1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

200 essential collocations for ielts writing

53 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề 200 essential collocations for IELTS writing
Trường học Vietnam National University, Hanoi
Chuyên ngành English Language and Education
Thể loại sách hướng dẫn
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 53
Dung lượng 0,94 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • TOPIC 1: TECHNOLOGY (4)
  • TOPIC 2: SOCIETY (9)
  • TOPIC 3: SPACE (14)
  • TOPIC 4: HEALTH (19)
  • TOPIC 5: ENVIRONMENT (24)
  • TOPIC 6: EMPLOYMENT (29)
  • TOPIC 7: LANGUAGE (34)
  • TOPIC 9: CULTURE (38)
  • TOPIC 10: ART (43)

Nội dung

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TÀI LIỆU Bộ tài liệu này sẽ cung cấp cho các bạn khoảng 200 cụm Collocation cần thiết theo 10 chủ đề phổ biến để các bạn có thể hiểu rõ các cụm Collocation này và áp dụ

Trang 2

MỤC LỤC

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TÀI LIỆU 3

TOPIC 1: TECHNOLOGY 4

TOPIC 2: SOCIETY 9

TOPIC 3: SPACE 14

TOPIC 4: HEALTH 19

TOPIC 5: ENVIRONMENT 24

TOPIC 6: EMPLOYMENT 29

TOPIC 7: LANGUAGE 34

TOPIC 9: CULTURE 43

TOPIC 10: ART 48

Trang 3

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TÀI LIỆU

Bộ tài liệu này sẽ cung cấp cho các bạn khoảng 200 cụm Collocation cần thiết theo 10 chủ đề phổ biến để các bạn có thể hiểu rõ các cụm Collocation này và áp dụng chúng vào bài viết IELTS Writing Task 2 của mình

Trong mỗi chủ đề sẽ có bảng từ vựng với các mục như sau:

● Cụm Collocation

● Nghĩa tiếng Việt của cụm Collocation

● Câu ví dụ cho cụm Collocation

● Câu dịch tiếng Việt cho ví dụ

Cách sử dụng tài liệu:

● Bước 1: Các bạn đọc cụm Collocation và xem nghĩa tương ứng của Collocation đó

● Bước 2: Đặt câu với Collocation vừa học được

● Bước 3: Đọc và tham khảo cách dùng cụm Collocation ở cột ví dụ cũng như câu dịch tiếng Việt của ví dụ đó

Mặc dù số lượng Collocation ở bộ tài liệu này không quá lớn nhưng các bạn nên nhặt khoảng

100 cụm Collocation các bạn cảm thấy yêu thích và dễ sử dụng nhất để học và dùng đi dùng lại chúng để nhớ lâu hơn và nắm rõ cách sử dụng chúng hơn Từ đó, các bạn có thể nâng cao và cải thiện chất lượng bài viết của mình hơn

Chúc các bạn học tập tốt nhé!

Trang 4

TOPIC 1:

TECHNOLOGY

Trang 5

Collocation Meaning Example Translation

Geographical

boundaries Ranh giới địa lý

With social networks, people can communicate with each other without

geographical boundaries

Với các mạng xã hội, mọi người có thể liên lạc với nhau bỏ qua ranh

a digital transformation to fulfill

customer expectations

Nhiều tổ chức tại Việt Nam đã thực hiện chuyển đổi kỹ thuật số

để đáp ứng những kỳ vọng của khách hàng

Wireless hotspot Điểm truy cập

không dây

Thanks to technological advancements, there are

numerous wireless hotspots now

Nhờ tiến bộ công nghệ, hiện có rất nhiều điểm truy cập không dây

Surf the internet Lướt internet I spent hours surfing the

internet

Tôi đã dành hàng giờ lướt internet

Social media Phương tiện truyền

thông xã hội

I connect with my

friends on social media

more often than I see them directly

Tôi kết nối với bạn bè trên mạng xã hội thường xuyên hơn là gặp mặt trực tiếp

Trang 6

Technological

advancement

Sự phát triển của công nghệ

Living standards have improved remarkably over the past decades thanks to the continuous

technological advancement

Mức sống đã được cải thiện đáng kể trong những thập kỷ vừa qua nhờ sự phát triển không ngừng của công nghệ

Be replaced by

automation

(Cái gì đó) bị thay thế bởi tự động hóa

Some parts of the

workforce will soon be replaced by automation

Một số bộ phận trong lực lượng lao động sẽ sớm bị thay thế bởi tự động hóa

game máy tính

Children who are

addicted to the internet

will show behaviors of increased

aggressiveness, loss of sleep and depression

Trẻ em nghiện Internet

sẽ có những biểu hiện như tăng tính hung hăng, mất ngủ và trầm cảm

Keep up-to-date Cập nhật

As technology has now become a central part of business, companies

need to keep up-to-date

with the constant changes in technology

Ngày nay, khi công nghệ

đã trở thành một phần quan trọng trong kinh doanh, các công ty cần phải phải cập nhật theo những thay đổi liên tục của công nghệ

Overdependence on

technology

Sự phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ

Overdependence on technology could be

detrimental

Sự phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ có thể gây hại

Trang 7

Face-to-face

communication Giao tiếp trực tiếp

These days, face-to-face communication is being

gradually replaced by social media, such as Facebook or Instagram

Ngày nay, việc giao tiếp trực tiếp đang dần bị thay thế bởi các phương tiện truyền thông xã hội, chẳng hạn như Facebook hoặc Instagram

Internet safety An toàn internet

I want to learn more

about internet safety in

the future

Tôi muốn tìm hiểu thêm

về an toàn internet trong tương lai

self-it can increase the unemployment rates of drivers

Một trong những hạn chế của phương tiện tự động

Học tập tương tác cho phép giáo viên sử dụng các nền tảng, và phương tiện khác nhau để giữ cho các lớp học hấp dẫn

và thú vị

Cutting-edge

gadgets

Các công cụ tiên tiến

Cutting-edge gadgets

such as smartphones and computers facilitate global communication

Các công cụ tiên tiến như điện thoại thông minh và máy tính tạo điều kiện giao tiếp toàn cầu

Trang 8

Modern technology Công nghệ hiện đại

Modern technologies

have brought about major changes to people’s lives

Các công nghệ hiện đại

đã mang lại những thay đổi lớn cho cuộc sống của con người

Computer literate Biết sử dụng

máy tính

The application form specified that candidates

must be computer literate to be suitable for

the job

Mẫu đơn yêu cầu các ứng viên phải biết sử dụng máy tính để phù hợp với công việc

User-friendly Thân thiện với

Download materials Tải tài liệu

Students should actively

download more materials on the Internet

for self-practice

Học sinh nên chủ động tải thêm tài liệu trên mạng để tự luyện tập

Trang 9

TOPIC 2: SOCIETY

Trang 10

Collocation Meaning Example Translation

Social welfare Phúc lợi xã hội

Đan Mạch được biết đến

là một quốc gia cung cấp phúc lợi xã hội tốt nhất trên thế giới

Social norm Chuẩn mực,

quy tắc xã hội

According to social norms in Vietnam,

women have to take care

of their families

Theo những chuẩn mực

xã hội ở Việt Nam, phụ

nữ phải chăm sóc gia đình của họ

Illegal immigration Nhập cư

bất hợp pháp

Tackling illegal immigration and human

trafficking requires proper checks

Giải quyết vấn đề nhập

cư bất hợp pháp và buôn bán người đòi hỏi phải

có các biện pháp kiểm tra phù hợp

Antisocial habit Thói quen

chống đối xã hội

Nowadays, smoking is

considered an antisocial habit

Ngày nay, hút thuốc được coi là một thói quen chống đối xã hội

Gender imbalance Mất cân bằng

số nam lớn hơn đáng kể

so với nữ đang diễn ra trên nhiều nước châu Á

Trang 11

Develop social skills Phát triển các

Family planning Kế hoạch hóa

gia đình

Family planning is an

optimal method to mitigate the problems caused by overcrowding

Kế hoạch hóa gia đình là biện pháp tối ưu để giảm thiểu các vấn đề do dân

số quá đông gây ra

Living condition Điều kiện sống

The government has made an effort to

improve living conditions for the poor

Chính phủ đã nỗ lực cải thiện điều kiện sống cho người nghèo

State pension Lương hưu

The state pension

ensures a basic income for eligible individuals upon reaching a certain age

Lương hưu nhà nước đảm bảo thu nhập cơ bản cho các cá nhân đủ điều kiện khi đến một độ tuổi nhất định

Life expectancy Tuổi thọ

Life expectancy is a

statistical measure of the average time a creature is expected to live

Tuổi thọ là thước đo thống kê về thời gian trung bình mà một sinh vật dự kiến sẽ sống

A burden on society Gánh nặng xã hội HIV/ AIDS is a burden

on society

HIV/AIDS là gánh nặng

xã hội

Trang 12

Ethnic minority Dân tộc thiểu số

The Thai are one of the

ethnic minorities in

Vietnam

Thái là một trong những dân tộc thiểu số ở Việt Nam

Juvenile delinquency Tình trạng phạm

tội vị thành niên

Juvenile delinquency is

defined as an individual under the age of 18 who fails to abide by the law

Tình trạng phạm tội vị

thành niên được định

nghĩa là một cá nhân dưới 18 tuổi không tuân thủ pháp luật

Sexual

discrimination Phân biệt giới tính

In the past, women always suffered from

sexual discrimination

Trong quá khứ, phụ nữ luôn bị phân biệt giới tính

Racial

discrimination

Phân biệt chủng tộc

Barack Obama is the man who successfully solved the problem of

racial discrimination in

the US recently

Barack Obama là người giải quyết thành công vấn đề phân biệt chủng tộc ở Mỹ gần đây

Social conscience Ý thức xã hội

Charities depend on the

social conscience of the

public

Các tổ chức từ thiện phụ thuộc vào ý thức xã hội của công chúng

Domestic violence Bạo lực gia đình

Domestic violence can

lead to negative health conditions

Bạo lực gia đình có thể dẫn đến tình trạng sức khỏe tiêu cực

Trang 13

Child abuse Lạm dụng trẻ em

Child abuse is a social

issue that results from many reasons

Lạm dụng trẻ em là một vấn đề xã hội đến từ nhiều nguyên nhân

Serious issue Vấn đề

nghiêm trọng

The serious issue of

illegal immigration remains unresolved

Vấn đề nghiêm trọng về nhập cư bất hợp pháp vẫn chưa được giải quyết

Possible solutions Các giải pháp

khả thi

It is difficult to find

possible solutions to the

problem of gender equality

Thật khó để tìm ra các giải pháp khả thi để giải quyết vấn đề bất bình đẳng giới tính

Trang 14

TOPIC 3: SPACE

Trang 15

Collocation Meaning Example Translation

Conduct space

research

Tiến hành nghiên cứu không gian

NASA conducts space research to explore

distant planets and galaxies

NASA tiến hành nghiên cứu không gian để khám phá các hành tinh và thiên hà xa xôi

for ensuring the efficient operation of satellites in Earth's orbit

Quản lý giao thông không gian là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động hiệu quả của các vệ tinh trên quỹ đạo Trái đất

Habitable planets Hành tinh

có thể sinh sống

Scientists are searching

for habitable planets

outside our solar system

Các nhà khoa học đang tìm kiếm những hành tinh có thể sinh sống ở ngoài hệ mặt trời

Satellite television Truyền hình vệ tinh

With the introduction of

space programs, satellite television has become

possible

Với sự ra đời của các chương trình không gian, truyền hình vệ tinh đã trở nên khả thi

Unmanned

spacecraft

Tàu vũ trụ không người lái

NASA launched an

unmanned spacecraft

to explore a distant asteroid

NASA đã phóng một tàu

vũ trụ không người lái

để khám phá một thiên thạch xa xôi

Scientific theories Lý thuyết khoa học

Scientific theories are

constantly evolving as new research emerge

Những lý thuyết khoa học luôn tiến hóa khi có nghiên cứu mới xuất hiện

Trang 16

Broadcast signals

into outer space

Truyền tín hiệu ra ngoài không gian

Scientists have been

broadcasting signals into outer space in the

hope of contact with extraterrestrial civilizations

Các nhà khoa học đã phát tín hiệu ra ngoài vũ trụ với hy vọng liên lạc với các nền văn minh ngoài trái đất

Confined spaces Không gian

Các phi hành gia thường phải chịu đựng thời gian dài trong không gian hạn chế như tàu vũ trụ hoặc trạm vũ trụ

Space exploration Việc thám hiểm

không gian

Space exploration has led to significant advancements in our understanding of the universe

Việc thám hiểm không gian đã dẫn đến những tiến bộ đáng kể trong hiểu biết của chúng ta về

vũ trụ

Dice with death Rủi ro tính mạng

Astronauts who venture

into space "dice with death" due to the

potential risks and challenges involved in space travel

Các phi hành gia mạo hiểm vào không gian

“gặp rủi ro tính mạng”

do những rủi ro và thách thức tiềm tàng liên quan đến du hành vũ trụ

Debris from

satellites

Các mảnh vỡ

từ vệ tinh

Debris from satellites

poses a significant risk

to operational spacecraft

Các mảnh vỡ từ vệ tinh gây nguy hiểm đáng kể cho các tàu vũ trụ đang hoạt động

Trang 17

Astronomical

research

Nghiên cứu thiên văn

Astronomical research

involves studying celestial objects such as stars, galaxies and planets to deepen our understanding of the universe

Nghiên cứu thiên văn liên quan đến việc nghiên cứu các vật thể trên thiên hà như các vì sao, thiên hà và hành tinh nhằm tăng cường hiểu biết về vũ trụ

Relocate to other

planets

Di cư đến các hành tinh khác

In the future, humans may need to consider the

possibility of relocating

to other planets due to

the Earth's limited resources

Trong tương lai, con người có thể cần xem xét khả năng di cư đến các hành tinh khác do tài nguyên hạn chế trên Trái Đất

Pave the way for

something

Mở đường cho cái gì

The development of new space technologies and

initiatives paves the way for future space

exploration and scientific discoveries

Việc phát triển công nghệ và các sáng kiến vũ trụ mở đường cho việc thám hiểm không gian

và những khám phá khoa học trong tương lai

space missions to ensure successful

communication between Earth and spacecraft

Việc truyền và tiếp nhận

dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng trong các nhiệm vụ vũ trụ để đảm bảo việc truyền thông thành công giữa Trái Đất

và tàu vũ trụ

Trang 18

Black hole Hố đen

A black hole is a region

in space where gravity is

so strong that nothing can escape its pull

Hố đen là một vùng trong không gian nơi lực hấp dẫn mạnh đến mức không gì có thể thoát khỏi lực hút của nó

Exposure to

natural dangers

Tiếp xúc với các mối nguy hiểm

tự nhiên

Astronauts face

exposure to natural dangers such as

radiation and microgravity during space missions

Các phi hành gia đối mặt với việc tiếp xúc các mối nguy hiểm tự nhiên như phóng xạ và vi trọng lực trong suốt các sứ mệnh

vũ trụ

To put into orbit Đưa vào quỹ đạo

The space agency

successfully put the satellite into orbit

around the Earth

Cơ quan vũ trụ đã thành công đưa vệ tinh vào quỹ đạo quanh Trái Đất

Astronaut training Huấn luyện phi

hành gia

Astronaut training

prepares individuals physically and mentally for the challenges of space exploration

Việc huấn luyện phi hành gia chuẩn bị cho các cá nhân về thể chất

và tinh thần trước những thách thức của việc thám hiểm không gian

Spacecraft launch Phóng tàu vũ trụ

The successful

spacecraft launch

marked a significant milestone in space exploration

Việc phóng tàu vũ trụ thành công đã đánh dấu một cột mốc quan trọng trong việc thám hiểm không gian

Trang 19

TOPIC 4: HEALTH

Trang 20

Collocation Meaning Example Translation

A healthy and

balanced diet

Một chế độ ăn uống cân bằng

Dairy products Sản phẩm từ sữa

Dairy products, such as

milk and cheese, are excellent sources of calcium

Sản phẩm từ sữa, như sữa và phô mai, là nguồn cung cấp canxi tuyệt vời

Trong một nỗ lực giảm cân, mọi người bắt đầu tập thể dục thường xuyên và ăn uống lành mạnh hơn

Stay healthy/

Keep fit/

Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối

Regular exercise and a balanced diet are

important to stay healthy and keep fit

Tập thể dục thường xuyên và ăn uống cân bằng rất quan trọng để giữ sức khỏe và giữ gìn

sự cân đối

Maintain fitness Duy trì vóc dáng

Regular exercise and a balanced diet are crucial

to maintain fitness and

overall well-being

Tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng để duy trì vóc dáng và sức khỏe tổng thể

Trang 21

Fitness centre Trung tâm thể dục

Residents tend to visit

fitness centres to work

out and stay in shape

Người dân có xu hướng đến các trung tâm thể dục để tập luyện và duy trì vóc dáng

for people of all ages

Khu liên hợp thể thao mới cung cấp một loạt các thiết bị giải trí và thể thao cho mọi người ở mọi lứa tuổi

Build up

Resistance

Tăng cường sức đề kháng

Regular exercise helps

build up resistance to

common illnesses

Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường sức đề kháng trước các bệnh thông thường

Adverse reaction Phản ứng bất lợi

Some people may

experience adverse reactions to certain

medications

Một số người có thể gặp phản ứng bất lợi khi sử dụng một số loại thuốc nhất định

Go on a diet Ăn kiêng

Nowadays, people often

go on a diet to lose

weight

Ngày nay, mọi người thường ăn kiêng để giảm cân

Gentle exercise Hoạt động thể dục

Sau tai nạn, điều quan trọng là bắt đầu với các hoạt động thể dục nhẹ nhàng để dần lấy lại sức

Trang 22

Gentle exercise Hoạt động thể dục

nhẹ nhàng

After an accident, it's important to start with

gentle exercises to

gradually regain strength

Sau tai nạn, điều quan trọng là bắt đầu với các hoạt động thể dục nhẹ nhàng để dần lấy lại sức

Strenuous exercise Hoạt động thể dục

vất vả, nặng nhọc

Running a marathon is a

strenuous exercise that

requires extensive training and endurance

Chạy marathon là một hoạt động thể dục vất vả đòi hỏi sự rèn luyện và sức bền lâu dài

A course of

Medication Liệu trình thuốc

The doctor prescribed a course of medication to

treat the infection

Bác sĩ đã kê đơn một liệu trình thuốc để điều trị nhiễm trùng

Có nhiều cách hiệu quả

để giảm căng thẳng, chẳng hạn như thiền và theo đuổi các sở thích

Relieve pressure/

stress

Giải tỏa áp lực /căng thẳng

Taking a walk in nature

can help relieve pressure

Đi dạo giữa thiên nhiên

có thể giúp giải tỏa áp lực

Health benefits Những lợi ích

về sức khỏe

Regular exercise has

numerous health benefits, including

improved cardiovascular fitness and enhanced mental well-being

Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích về sức khỏe, bao gồm cải thiện sức khỏe tim mạch và nâng cao sức khỏe tinh thần

Trang 23

An incurable disease Bệnh nan y (không

chữa khỏi được)

Unfortunately, he was

diagnosed with an incurable disease that

requires ongoing management and care

Thật không may, anh ta được chẩn đoán mắc một căn bệnh nan y cần phải được quản lý và chăm sóc liên tục

awareness about preventive measures and healthy lifestyles

Chính phủ đặt mục tiêu cung cấp giáo dục về sức khỏe để nâng cao nhận thức về các biện pháp phòng ngừa và lối sống lành mạnh

Serious medical

conditions

Tình trạng bệnh lý nghiêm trọng

Some serious medical conditions require long-

term medical treatment and specialized care

Một số tình trạng bệnh

lý nghiêm trọng đòi hỏi điều trị y tế lâu dài và chăm sóc đặc biệt

To make a full

recovery

Hồi phục hoàn toàn

With proper medical care and rehabilitation,

she is expected to make

a full recovery from her

injuries

Với sự chăm sóc y tế và phục hồi thích hợp, cô

ấy được cho là sẽ hồi phục hoàn toàn sau những chấn thương

Trang 24

TOPIC 5:

ENVIRONMENT

Trang 25

Collocation Meaning Example Translation

Eco-friendly

companies

Các công ty thân thiện với môi trường

Environmentalists often advocate the

development of friendly companies

eco-Các nhà bảo vệ môi trường thường ủng hộ sự phát triển của các công

ty thân thiện với môi trường

Environmental

deterioration

Suy thoái môi trường

The production process

of companies may

induce environmental deterioration

Quá trình sản xuất của các công ty có thể làm suy thoái môi trường

Reliable

source of energy

Nguồn năng lượng đáng tin cậy

Nuclear power is the

most reliable source of energy as it can produce

energy non-stop for an

entire year

Năng lượng hạt nhân là nguồn năng lượng đáng tin cậy nhất vì nó có thể tạo ra năng lượng không ngừng trong cả năm

Exhaust fumes Khí thải

Car-free days can help reduce the amount of

exhaust fumes from

vehicles

Những ngày không có ô

tô có thể giúp giảm lượng khí thải từ các phương tiện giao thông

non-Nhiên liệu hóa thạch, chẳng hạn như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên, là những ví dụ về các nguồn năng lượng không thể tái tạo

Trang 26

Carbon footprint Khí thải carbon

Taking public transportation instead of driving a car can help

reduce our carbon footprint

Sử dụng phương tiện công cộng thay vì lái ô

tô có thể giúp giảm khí thải carbon

Alternative

energy sources

Các nguồn năng lượng thay thế

Solar power is an

alternative energy source which is

commonly used in our daily lives

Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng thay thế mà được sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta

Save energy Tiết kiệm

năng lượng

We should save energy for our future

Global warming Nóng lên toàn cầu

The rise of sea levels

due to global warming

is considered one of the main natural threats to human society

Mực nước biển dâng cao

do nóng lên toàn cầu được coi là một trong những mối đe dọa chính của xã hội loài người

Ngày đăng: 17/07/2023, 23:20

w