HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TÀI LIỆU Bộ tài liệu này sẽ cung cấp cho các bạn khoảng 200 cụm Collocation cần thiết theo 10 chủ đề phổ biến để các bạn có thể hiểu rõ các cụm Collocation này và áp dụ
Trang 2MỤC LỤC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TÀI LIỆU 3
TOPIC 1: TECHNOLOGY 4
TOPIC 2: SOCIETY 9
TOPIC 3: SPACE 14
TOPIC 4: HEALTH 19
TOPIC 5: ENVIRONMENT 24
TOPIC 6: EMPLOYMENT 29
TOPIC 7: LANGUAGE 34
TOPIC 9: CULTURE 43
TOPIC 10: ART 48
Trang 3HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TÀI LIỆU
Bộ tài liệu này sẽ cung cấp cho các bạn khoảng 200 cụm Collocation cần thiết theo 10 chủ đề phổ biến để các bạn có thể hiểu rõ các cụm Collocation này và áp dụng chúng vào bài viết IELTS Writing Task 2 của mình
Trong mỗi chủ đề sẽ có bảng từ vựng với các mục như sau:
● Cụm Collocation
● Nghĩa tiếng Việt của cụm Collocation
● Câu ví dụ cho cụm Collocation
● Câu dịch tiếng Việt cho ví dụ
Cách sử dụng tài liệu:
● Bước 1: Các bạn đọc cụm Collocation và xem nghĩa tương ứng của Collocation đó
● Bước 2: Đặt câu với Collocation vừa học được
● Bước 3: Đọc và tham khảo cách dùng cụm Collocation ở cột ví dụ cũng như câu dịch tiếng Việt của ví dụ đó
Mặc dù số lượng Collocation ở bộ tài liệu này không quá lớn nhưng các bạn nên nhặt khoảng
100 cụm Collocation các bạn cảm thấy yêu thích và dễ sử dụng nhất để học và dùng đi dùng lại chúng để nhớ lâu hơn và nắm rõ cách sử dụng chúng hơn Từ đó, các bạn có thể nâng cao và cải thiện chất lượng bài viết của mình hơn
Chúc các bạn học tập tốt nhé!
Trang 4TOPIC 1:
TECHNOLOGY
Trang 5Collocation Meaning Example Translation
Geographical
boundaries Ranh giới địa lý
With social networks, people can communicate with each other without
geographical boundaries
Với các mạng xã hội, mọi người có thể liên lạc với nhau bỏ qua ranh
a digital transformation to fulfill
customer expectations
Nhiều tổ chức tại Việt Nam đã thực hiện chuyển đổi kỹ thuật số
để đáp ứng những kỳ vọng của khách hàng
Wireless hotspot Điểm truy cập
không dây
Thanks to technological advancements, there are
numerous wireless hotspots now
Nhờ tiến bộ công nghệ, hiện có rất nhiều điểm truy cập không dây
Surf the internet Lướt internet I spent hours surfing the
internet
Tôi đã dành hàng giờ lướt internet
Social media Phương tiện truyền
thông xã hội
I connect with my
friends on social media
more often than I see them directly
Tôi kết nối với bạn bè trên mạng xã hội thường xuyên hơn là gặp mặt trực tiếp
Trang 6Technological
advancement
Sự phát triển của công nghệ
Living standards have improved remarkably over the past decades thanks to the continuous
technological advancement
Mức sống đã được cải thiện đáng kể trong những thập kỷ vừa qua nhờ sự phát triển không ngừng của công nghệ
Be replaced by
automation
(Cái gì đó) bị thay thế bởi tự động hóa
Some parts of the
workforce will soon be replaced by automation
Một số bộ phận trong lực lượng lao động sẽ sớm bị thay thế bởi tự động hóa
game máy tính
Children who are
addicted to the internet
will show behaviors of increased
aggressiveness, loss of sleep and depression
Trẻ em nghiện Internet
sẽ có những biểu hiện như tăng tính hung hăng, mất ngủ và trầm cảm
Keep up-to-date Cập nhật
As technology has now become a central part of business, companies
need to keep up-to-date
with the constant changes in technology
Ngày nay, khi công nghệ
đã trở thành một phần quan trọng trong kinh doanh, các công ty cần phải phải cập nhật theo những thay đổi liên tục của công nghệ
Overdependence on
technology
Sự phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ
Overdependence on technology could be
detrimental
Sự phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ có thể gây hại
Trang 7Face-to-face
communication Giao tiếp trực tiếp
These days, face-to-face communication is being
gradually replaced by social media, such as Facebook or Instagram
Ngày nay, việc giao tiếp trực tiếp đang dần bị thay thế bởi các phương tiện truyền thông xã hội, chẳng hạn như Facebook hoặc Instagram
Internet safety An toàn internet
I want to learn more
about internet safety in
the future
Tôi muốn tìm hiểu thêm
về an toàn internet trong tương lai
self-it can increase the unemployment rates of drivers
Một trong những hạn chế của phương tiện tự động
Học tập tương tác cho phép giáo viên sử dụng các nền tảng, và phương tiện khác nhau để giữ cho các lớp học hấp dẫn
và thú vị
Cutting-edge
gadgets
Các công cụ tiên tiến
Cutting-edge gadgets
such as smartphones and computers facilitate global communication
Các công cụ tiên tiến như điện thoại thông minh và máy tính tạo điều kiện giao tiếp toàn cầu
Trang 8Modern technology Công nghệ hiện đại
Modern technologies
have brought about major changes to people’s lives
Các công nghệ hiện đại
đã mang lại những thay đổi lớn cho cuộc sống của con người
Computer literate Biết sử dụng
máy tính
The application form specified that candidates
must be computer literate to be suitable for
the job
Mẫu đơn yêu cầu các ứng viên phải biết sử dụng máy tính để phù hợp với công việc
User-friendly Thân thiện với
Download materials Tải tài liệu
Students should actively
download more materials on the Internet
for self-practice
Học sinh nên chủ động tải thêm tài liệu trên mạng để tự luyện tập
Trang 9TOPIC 2: SOCIETY
Trang 10Collocation Meaning Example Translation
Social welfare Phúc lợi xã hội
Đan Mạch được biết đến
là một quốc gia cung cấp phúc lợi xã hội tốt nhất trên thế giới
Social norm Chuẩn mực,
quy tắc xã hội
According to social norms in Vietnam,
women have to take care
of their families
Theo những chuẩn mực
xã hội ở Việt Nam, phụ
nữ phải chăm sóc gia đình của họ
Illegal immigration Nhập cư
bất hợp pháp
Tackling illegal immigration and human
trafficking requires proper checks
Giải quyết vấn đề nhập
cư bất hợp pháp và buôn bán người đòi hỏi phải
có các biện pháp kiểm tra phù hợp
Antisocial habit Thói quen
chống đối xã hội
Nowadays, smoking is
considered an antisocial habit
Ngày nay, hút thuốc được coi là một thói quen chống đối xã hội
Gender imbalance Mất cân bằng
số nam lớn hơn đáng kể
so với nữ đang diễn ra trên nhiều nước châu Á
Trang 11Develop social skills Phát triển các
Family planning Kế hoạch hóa
gia đình
Family planning is an
optimal method to mitigate the problems caused by overcrowding
Kế hoạch hóa gia đình là biện pháp tối ưu để giảm thiểu các vấn đề do dân
số quá đông gây ra
Living condition Điều kiện sống
The government has made an effort to
improve living conditions for the poor
Chính phủ đã nỗ lực cải thiện điều kiện sống cho người nghèo
State pension Lương hưu
The state pension
ensures a basic income for eligible individuals upon reaching a certain age
Lương hưu nhà nước đảm bảo thu nhập cơ bản cho các cá nhân đủ điều kiện khi đến một độ tuổi nhất định
Life expectancy Tuổi thọ
Life expectancy is a
statistical measure of the average time a creature is expected to live
Tuổi thọ là thước đo thống kê về thời gian trung bình mà một sinh vật dự kiến sẽ sống
A burden on society Gánh nặng xã hội HIV/ AIDS is a burden
on society
HIV/AIDS là gánh nặng
xã hội
Trang 12Ethnic minority Dân tộc thiểu số
The Thai are one of the
ethnic minorities in
Vietnam
Thái là một trong những dân tộc thiểu số ở Việt Nam
Juvenile delinquency Tình trạng phạm
tội vị thành niên
Juvenile delinquency is
defined as an individual under the age of 18 who fails to abide by the law
Tình trạng phạm tội vị
thành niên được định
nghĩa là một cá nhân dưới 18 tuổi không tuân thủ pháp luật
Sexual
discrimination Phân biệt giới tính
In the past, women always suffered from
sexual discrimination
Trong quá khứ, phụ nữ luôn bị phân biệt giới tính
Racial
discrimination
Phân biệt chủng tộc
Barack Obama is the man who successfully solved the problem of
racial discrimination in
the US recently
Barack Obama là người giải quyết thành công vấn đề phân biệt chủng tộc ở Mỹ gần đây
Social conscience Ý thức xã hội
Charities depend on the
social conscience of the
public
Các tổ chức từ thiện phụ thuộc vào ý thức xã hội của công chúng
Domestic violence Bạo lực gia đình
Domestic violence can
lead to negative health conditions
Bạo lực gia đình có thể dẫn đến tình trạng sức khỏe tiêu cực
Trang 13Child abuse Lạm dụng trẻ em
Child abuse is a social
issue that results from many reasons
Lạm dụng trẻ em là một vấn đề xã hội đến từ nhiều nguyên nhân
Serious issue Vấn đề
nghiêm trọng
The serious issue of
illegal immigration remains unresolved
Vấn đề nghiêm trọng về nhập cư bất hợp pháp vẫn chưa được giải quyết
Possible solutions Các giải pháp
khả thi
It is difficult to find
possible solutions to the
problem of gender equality
Thật khó để tìm ra các giải pháp khả thi để giải quyết vấn đề bất bình đẳng giới tính
Trang 14TOPIC 3: SPACE
Trang 15Collocation Meaning Example Translation
Conduct space
research
Tiến hành nghiên cứu không gian
NASA conducts space research to explore
distant planets and galaxies
NASA tiến hành nghiên cứu không gian để khám phá các hành tinh và thiên hà xa xôi
for ensuring the efficient operation of satellites in Earth's orbit
Quản lý giao thông không gian là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động hiệu quả của các vệ tinh trên quỹ đạo Trái đất
Habitable planets Hành tinh
có thể sinh sống
Scientists are searching
for habitable planets
outside our solar system
Các nhà khoa học đang tìm kiếm những hành tinh có thể sinh sống ở ngoài hệ mặt trời
Satellite television Truyền hình vệ tinh
With the introduction of
space programs, satellite television has become
possible
Với sự ra đời của các chương trình không gian, truyền hình vệ tinh đã trở nên khả thi
Unmanned
spacecraft
Tàu vũ trụ không người lái
NASA launched an
unmanned spacecraft
to explore a distant asteroid
NASA đã phóng một tàu
vũ trụ không người lái
để khám phá một thiên thạch xa xôi
Scientific theories Lý thuyết khoa học
Scientific theories are
constantly evolving as new research emerge
Những lý thuyết khoa học luôn tiến hóa khi có nghiên cứu mới xuất hiện
Trang 16Broadcast signals
into outer space
Truyền tín hiệu ra ngoài không gian
Scientists have been
broadcasting signals into outer space in the
hope of contact with extraterrestrial civilizations
Các nhà khoa học đã phát tín hiệu ra ngoài vũ trụ với hy vọng liên lạc với các nền văn minh ngoài trái đất
Confined spaces Không gian
Các phi hành gia thường phải chịu đựng thời gian dài trong không gian hạn chế như tàu vũ trụ hoặc trạm vũ trụ
Space exploration Việc thám hiểm
không gian
Space exploration has led to significant advancements in our understanding of the universe
Việc thám hiểm không gian đã dẫn đến những tiến bộ đáng kể trong hiểu biết của chúng ta về
vũ trụ
Dice with death Rủi ro tính mạng
Astronauts who venture
into space "dice with death" due to the
potential risks and challenges involved in space travel
Các phi hành gia mạo hiểm vào không gian
“gặp rủi ro tính mạng”
do những rủi ro và thách thức tiềm tàng liên quan đến du hành vũ trụ
Debris from
satellites
Các mảnh vỡ
từ vệ tinh
Debris from satellites
poses a significant risk
to operational spacecraft
Các mảnh vỡ từ vệ tinh gây nguy hiểm đáng kể cho các tàu vũ trụ đang hoạt động
Trang 17Astronomical
research
Nghiên cứu thiên văn
Astronomical research
involves studying celestial objects such as stars, galaxies and planets to deepen our understanding of the universe
Nghiên cứu thiên văn liên quan đến việc nghiên cứu các vật thể trên thiên hà như các vì sao, thiên hà và hành tinh nhằm tăng cường hiểu biết về vũ trụ
Relocate to other
planets
Di cư đến các hành tinh khác
In the future, humans may need to consider the
possibility of relocating
to other planets due to
the Earth's limited resources
Trong tương lai, con người có thể cần xem xét khả năng di cư đến các hành tinh khác do tài nguyên hạn chế trên Trái Đất
Pave the way for
something
Mở đường cho cái gì
The development of new space technologies and
initiatives paves the way for future space
exploration and scientific discoveries
Việc phát triển công nghệ và các sáng kiến vũ trụ mở đường cho việc thám hiểm không gian
và những khám phá khoa học trong tương lai
space missions to ensure successful
communication between Earth and spacecraft
Việc truyền và tiếp nhận
dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng trong các nhiệm vụ vũ trụ để đảm bảo việc truyền thông thành công giữa Trái Đất
và tàu vũ trụ
Trang 18Black hole Hố đen
A black hole is a region
in space where gravity is
so strong that nothing can escape its pull
Hố đen là một vùng trong không gian nơi lực hấp dẫn mạnh đến mức không gì có thể thoát khỏi lực hút của nó
Exposure to
natural dangers
Tiếp xúc với các mối nguy hiểm
tự nhiên
Astronauts face
exposure to natural dangers such as
radiation and microgravity during space missions
Các phi hành gia đối mặt với việc tiếp xúc các mối nguy hiểm tự nhiên như phóng xạ và vi trọng lực trong suốt các sứ mệnh
vũ trụ
To put into orbit Đưa vào quỹ đạo
The space agency
successfully put the satellite into orbit
around the Earth
Cơ quan vũ trụ đã thành công đưa vệ tinh vào quỹ đạo quanh Trái Đất
Astronaut training Huấn luyện phi
hành gia
Astronaut training
prepares individuals physically and mentally for the challenges of space exploration
Việc huấn luyện phi hành gia chuẩn bị cho các cá nhân về thể chất
và tinh thần trước những thách thức của việc thám hiểm không gian
Spacecraft launch Phóng tàu vũ trụ
The successful
spacecraft launch
marked a significant milestone in space exploration
Việc phóng tàu vũ trụ thành công đã đánh dấu một cột mốc quan trọng trong việc thám hiểm không gian
Trang 19TOPIC 4: HEALTH
Trang 20Collocation Meaning Example Translation
A healthy and
balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng
Dairy products Sản phẩm từ sữa
Dairy products, such as
milk and cheese, are excellent sources of calcium
Sản phẩm từ sữa, như sữa và phô mai, là nguồn cung cấp canxi tuyệt vời
Trong một nỗ lực giảm cân, mọi người bắt đầu tập thể dục thường xuyên và ăn uống lành mạnh hơn
Stay healthy/
Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Regular exercise and a balanced diet are
important to stay healthy and keep fit
Tập thể dục thường xuyên và ăn uống cân bằng rất quan trọng để giữ sức khỏe và giữ gìn
sự cân đối
Maintain fitness Duy trì vóc dáng
Regular exercise and a balanced diet are crucial
to maintain fitness and
overall well-being
Tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng để duy trì vóc dáng và sức khỏe tổng thể
Trang 21Fitness centre Trung tâm thể dục
Residents tend to visit
fitness centres to work
out and stay in shape
Người dân có xu hướng đến các trung tâm thể dục để tập luyện và duy trì vóc dáng
for people of all ages
Khu liên hợp thể thao mới cung cấp một loạt các thiết bị giải trí và thể thao cho mọi người ở mọi lứa tuổi
Build up
Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Regular exercise helps
build up resistance to
common illnesses
Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường sức đề kháng trước các bệnh thông thường
Adverse reaction Phản ứng bất lợi
Some people may
experience adverse reactions to certain
medications
Một số người có thể gặp phản ứng bất lợi khi sử dụng một số loại thuốc nhất định
Go on a diet Ăn kiêng
Nowadays, people often
go on a diet to lose
weight
Ngày nay, mọi người thường ăn kiêng để giảm cân
Gentle exercise Hoạt động thể dục
Sau tai nạn, điều quan trọng là bắt đầu với các hoạt động thể dục nhẹ nhàng để dần lấy lại sức
Trang 22Gentle exercise Hoạt động thể dục
nhẹ nhàng
After an accident, it's important to start with
gentle exercises to
gradually regain strength
Sau tai nạn, điều quan trọng là bắt đầu với các hoạt động thể dục nhẹ nhàng để dần lấy lại sức
Strenuous exercise Hoạt động thể dục
vất vả, nặng nhọc
Running a marathon is a
strenuous exercise that
requires extensive training and endurance
Chạy marathon là một hoạt động thể dục vất vả đòi hỏi sự rèn luyện và sức bền lâu dài
A course of
Medication Liệu trình thuốc
The doctor prescribed a course of medication to
treat the infection
Bác sĩ đã kê đơn một liệu trình thuốc để điều trị nhiễm trùng
Có nhiều cách hiệu quả
để giảm căng thẳng, chẳng hạn như thiền và theo đuổi các sở thích
Relieve pressure/
stress
Giải tỏa áp lực /căng thẳng
Taking a walk in nature
can help relieve pressure
Đi dạo giữa thiên nhiên
có thể giúp giải tỏa áp lực
Health benefits Những lợi ích
về sức khỏe
Regular exercise has
numerous health benefits, including
improved cardiovascular fitness and enhanced mental well-being
Tập thể dục thường xuyên mang lại nhiều lợi ích về sức khỏe, bao gồm cải thiện sức khỏe tim mạch và nâng cao sức khỏe tinh thần
Trang 23An incurable disease Bệnh nan y (không
chữa khỏi được)
Unfortunately, he was
diagnosed with an incurable disease that
requires ongoing management and care
Thật không may, anh ta được chẩn đoán mắc một căn bệnh nan y cần phải được quản lý và chăm sóc liên tục
awareness about preventive measures and healthy lifestyles
Chính phủ đặt mục tiêu cung cấp giáo dục về sức khỏe để nâng cao nhận thức về các biện pháp phòng ngừa và lối sống lành mạnh
Serious medical
conditions
Tình trạng bệnh lý nghiêm trọng
Some serious medical conditions require long-
term medical treatment and specialized care
Một số tình trạng bệnh
lý nghiêm trọng đòi hỏi điều trị y tế lâu dài và chăm sóc đặc biệt
To make a full
recovery
Hồi phục hoàn toàn
With proper medical care and rehabilitation,
she is expected to make
a full recovery from her
injuries
Với sự chăm sóc y tế và phục hồi thích hợp, cô
ấy được cho là sẽ hồi phục hoàn toàn sau những chấn thương
Trang 24TOPIC 5:
ENVIRONMENT
Trang 25Collocation Meaning Example Translation
Eco-friendly
companies
Các công ty thân thiện với môi trường
Environmentalists often advocate the
development of friendly companies
eco-Các nhà bảo vệ môi trường thường ủng hộ sự phát triển của các công
ty thân thiện với môi trường
Environmental
deterioration
Suy thoái môi trường
The production process
of companies may
induce environmental deterioration
Quá trình sản xuất của các công ty có thể làm suy thoái môi trường
Reliable
source of energy
Nguồn năng lượng đáng tin cậy
Nuclear power is the
most reliable source of energy as it can produce
energy non-stop for an
entire year
Năng lượng hạt nhân là nguồn năng lượng đáng tin cậy nhất vì nó có thể tạo ra năng lượng không ngừng trong cả năm
Exhaust fumes Khí thải
Car-free days can help reduce the amount of
exhaust fumes from
vehicles
Những ngày không có ô
tô có thể giúp giảm lượng khí thải từ các phương tiện giao thông
non-Nhiên liệu hóa thạch, chẳng hạn như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên, là những ví dụ về các nguồn năng lượng không thể tái tạo
Trang 26Carbon footprint Khí thải carbon
Taking public transportation instead of driving a car can help
reduce our carbon footprint
Sử dụng phương tiện công cộng thay vì lái ô
tô có thể giúp giảm khí thải carbon
Alternative
energy sources
Các nguồn năng lượng thay thế
Solar power is an
alternative energy source which is
commonly used in our daily lives
Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng thay thế mà được sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta
Save energy Tiết kiệm
năng lượng
We should save energy for our future
Global warming Nóng lên toàn cầu
The rise of sea levels
due to global warming
is considered one of the main natural threats to human society
Mực nước biển dâng cao
do nóng lên toàn cầu được coi là một trong những mối đe dọa chính của xã hội loài người