Khái niệm về đạo đức nghề nghiệp
Mỗi xã hội và cộng đồng người đều xây dựng hệ thống chuẩn mực riêng, dựa trên văn hóa, tôn giáo và luật lệ Bên cạnh đó, vẫn tồn tại những chuẩn mực phổ quát, có giá trị đối với mọi cộng đồng.
Nghề nghiệp là hoạt động đáp ứng nhu cầu xã hội thông qua cung cấp sản phẩm và dịch vụ, hình thành từ phân công lao động xã hội Để đảm bảo chất lượng và tuân thủ pháp luật, cần có quy định cho người hành nghề.
Luật phòng, chống tham nhũng của Việt Nam quy định quy tắc đạo đức nghề nghiệp nhằm bảo đảm sự liêm chính trong hành nghề Đạo đức nghề nghiệp hướng dẫn các thành viên ứng xử trung thực, phục vụ lợi ích chung của nghề nghiệp và xã hội Đạo đức nghề nghiệp yêu cầu mỗi kế toán viên, kiểm toán viên phải là người có đạo đức và mỗi doanh nghiệp, tổ chức kế toán, kiểm toán phải là cộng đồng của những người có đạo đức Đạo đức nghề nghiệp cần được xác định rõ ràng, công bố và trở thành yêu cầu bắt buộc trong nghề kế toán, kiểm toán, giúp quản lý, giám sát chặt chẽ và giúp công chúng hiểu biết, đánh giá về các hành vi đạo đức của người hành nghề.
Tuân thủ đạo đức nghề nghiệp, song song với luật pháp, giúp duy trì thái độ nghề nghiệp đúng đắn, bảo vệ và nâng cao uy tín nghề nghiệp, đồng thời đảm bảo chất lượng dịch vụ cung ứng cho khách hàng và xã hội.
* Các vấn đề đạo đức nghề nghiệp
Các vấn đề đạo đức thường phát sinh từ mâu thuẫn, có thể là mâu thuẫn nội tại hoặc giữa các bên liên quan do bất đồng về giá trị đạo đức, hợp tác, quyền lực và công nghệ Mâu thuẫn đặc biệt phổ biến trong các vấn đề liên quan đến lợi ích và trong các lĩnh vực chuyên môn khác nhau, nhất là khi phối hợp chức năng.
Phát hiện và giải quyết vấn đề đạo đức sớm có thể ngăn chặn tranh chấp leo thang đến tòa án, nơi mà không bên nào thực sự có lợi dù thắng hay thua Giải quyết vấn đề đạo đức trong quá trình ra quyết định và quản lý mang lại kết quả tích cực cho tất cả các bên liên quan.
* Nguồn gốc của vấn đề đạo đức nghề nghiệp
Bản chất của vấn đề đạo đức nằm ở sự mâu thuẫn, xuất hiện trên nhiều khía cạnh như triết lý hành động, quan hệ quyền lực, phối hợp hoạt động và phân phối lợi ích Mâu thuẫn có thể nảy sinh trong các lĩnh vực marketing, điều kiện lao động, nhân lực, tài chính, quản lý, và ở các cấp độ cá nhân, giữa các bên liên quan bên trong (chủ sở hữu, quản lý, người lao động) hoặc bên ngoài (khách hàng, đối tác, đối thủ, cộng đồng, xã hội), với Chính phủ là một đối tượng hữu quan bên ngoài đầy quyền lực.
Khi đưa ra quyết định, mỗi người đều dựa trên triết lý đạo đức cá nhân, được hình thành từ kinh nghiệm sống và hệ giá trị riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi Triết lý này thể hiện qua nhận thức và ý thức tôn trọng sự trung thực, thể hiện sự thành thật và đáng tin cậy, cùng với công bằng, phản ánh sự bình đẳng và công minh.
Tính trung thực và công bằng là nền tảng đạo đức trong kinh doanh, đòi hỏi các công ty xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tin cậy lẫn nhau, tuân thủ pháp luật và tránh mọi hành động gây hại cho người tiêu dùng, người lao động và đối thủ cạnh tranh.
Trong mọi tổ chức, mối quan hệ quyền lực là điều kiện cần thiết để thực thi trách nhiệm và được các thành viên chấp nhận một cách chính thức Quyền lực được thể hiện thông qua thông tin và được thiết kế thành cơ cấu tổ chức chính thức đối với các đối tượng hữu quan bên trong Mâu thuẫn thường nảy sinh từ sự không tương ứng giữa quyền hạn và trách nhiệm, lạm dụng quyền hạn, hoặc thiếu phối hợp.
Mặc dù chủ sở hữu có quyền lực kiểm soát lớn, họ lại ít có quyền lực tác nghiệp trực tiếp Quyền lực kiểm soát này phụ thuộc vào thông tin được cung cấp về hoạt động tác nghiệp Mâu thuẫn đạo đức nảy sinh khi người quản lý cung cấp thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin vì lợi ích cá nhân, dẫn đến sự thiếu phối hợp.
Sự phối hợp, thể hiện qua các phương tiện kỹ thuật và vật chất, là yếu tố then chốt trong mối quan hệ con người tại tổ chức, quyết định tính hiệu quả và tạo nên sức mạnh vật chất, tác nghiệp cho công ty.
Công nghệ tin học phát triển đặt ra vấn đề đạo đức về bảo vệ quyền tác giả và tài sản trí tuệ, do việc sao chép và phổ biến tài liệu trở nên quá dễ dàng.
Quảng cáo và bán hàng trực tuyến có thể dẫn đến các vấn đề đạo đức như thiếu trung thực, lừa đảo hoặc gây "ô nhiễm" thông tin cho khách hàng.
Các biện pháp marketing truyền thống chú trọng thu thập thông tin khách hàng, và công nghệ hiện đại hỗ trợ việc này Vấn đề đạo đức nảy sinh khi người tiêu dùng mất kiểm soát thông tin cá nhân đã cung cấp cho công ty Do đó, các công ty có thể lạm dụng thông tin này cho các mục đích khác ngoài mong muốn của người tiêu dùng.
Tầm quan trọng của đạo đức nghề nghiệp
Đạo đức nghề nghiệp – Phẩm chất quyết định chất lƣợng dịch vụ
Để đảm bảo chất lượng công việc, tuân thủ pháp luật và phục vụ khách hàng tốt nhất, mọi ngành nghề đều cần có quy định từ các cơ quan chức năng Kế toán, kiểm toán là những nghề chuyên nghiệp, chịu sự chi phối bởi các quy định liên quan để đảm bảo tính chuyên môn cao.
Trong những năm gần đây, nhiều công ty phá sản do lỗi kiểm toán đã làm dấy lên lo ngại về xung đột lợi ích và đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên Để khôi phục lòng tin công chúng, các tổ chức quốc tế như IFAC và nhiều quốc gia đã hiệu đính chuẩn mực đạo đức và tăng cường giám sát tuân thủ Đồng thời, nhiều quốc gia đã thay đổi luật pháp để điều chỉnh hoạt động kiểm toán, bảo vệ lợi ích công chúng và nền kinh tế.
Chuẩn mực kiểm toán là cơ sở để kiểm toán viên thực hiện công việc và kiểm soát chất lượng, trong khi chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp hướng dẫn ứng xử trung thực, phục vụ lợi ích nghề nghiệp và xã hội Các quy định về đạo đức nghề nghiệp giúp nâng cao chất lượng kiểm toán Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp tăng cường sự tín nhiệm của công chúng vào nghề nghiệp và thông tin niêm yết trên thị trường chứng khoán.
Nền kinh tế Việt Nam hội nhập, thị trường chứng khoán phát triển đòi hỏi chuẩn hóa dịch vụ theo thông lệ quốc tế, bao gồm cả chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.
Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán tại Việt Nam đã tiệm cận thông lệ quốc tế, nhưng việc áp dụng hiệu quả còn nhiều thách thức Để chuẩn mực được tuân thủ, cần sự kết hợp giữa kỳ vọng xã hội, vai trò nhà nước, nỗ lực tổ chức nghề nghiệp và ý thức cá nhân Hiện nay, nhận thức về tầm quan trọng của chuẩn mực còn hạn chế, đặc biệt ở các công ty vừa và nhỏ, và thiếu cơ chế giám sát, xử lý vi phạm Do đó, cần thiết lập một cơ chế giám sát và xét xử vi phạm đạo đức nghề nghiệp, bao gồm tổ chức có khả năng hướng dẫn, giám sát, thu thập thông tin và hoàn thiện quy định.
Đạo đức nghề nghiệp là tài sản quý giá của người lao động khi hành nghề
Đạo đức nghề nghiệp là yếu tố cốt lõi trong kinh doanh, xây dựng uy tín và niềm tin, tạo dựng hợp tác lâu dài Nhà kinh doanh có đạo đức sẽ chú trọng đến chất lượng sản phẩm, tăng cường uy tín với khách hàng Đây là nền tảng vững chắc cho sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Đạo đức nghề nghiệp trong giáo dục là thước đo nhân phẩm của nhà giáo, những người kiến tạo thế hệ tương lai Ý thức đạo đức được rèn luyện nghiêm khắc, bởi nhà giáo hiểu rõ tầm quan trọng của đạo đức nghề nghiệp trong sự nghiệp trồng người, vun đắp những mầm non cho xã hội.
Trong y học, đạo đức nghề nghiệp là lương tâm, thúc đẩy sự hy sinh và lòng tốt để cứu người Sự cẩn trọng, chuyên tâm và đạo đức là nền tảng, tạo niềm tin để yêu lao động và cống hiến cho hạnh phúc nhân loại.
Nền tảng xây dựng đạo đức nghề nghiệp
Thuyết Mục đích khẳng định mọi hoạt động đều hướng đến một mục tiêu cụ thể Đạo đức nghề nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc củng cố niềm tin của xã hội vào khả năng đạt được mục đích đó Ví dụ, nghề kiểm toán hướng đến mục tiêu tăng cường độ tin cậy của thông tin tài chính, đòi hỏi người hành nghề phải có những phẩm chất đạo đức để xây dựng và duy trì sự tin tưởng từ cộng đồng.
Đạo đức nghề nghiệp theo thuyết nghĩa vụ được xây dựng trên nền tảng trách nhiệm và quyền hạn, thể hiện mong muốn và đòi hỏi trách nhiệm của người làm nghề đối với đồng nghiệp, đối tác và cộng đồng.
Để hành nghề hiệu quả, mỗi cá nhân cần trau dồi phẩm chất cá nhân, những thái độ làm việc cần thiết để xây dựng năng lực chuyên môn, ví dụ, tính trung thực và khách quan là phẩm chất quan trọng của kiểm toán viên.
Vấn đề về đạo đức nghề nghiệp trong lĩnh vực nghề nghiệp kế toán, kiểm toán tài chính
Bối cảnh nền kinh tế Việt Nam và những rủi ro cho nghề nghiệp kế toán, kiểm toán, tài chính
Toàn cầu hóa kinh tế thúc đẩy toàn cầu hóa ngành kế toán kiểm toán, cùng với sự phát triển của công nghệ, thị trường chứng khoán, và nhu cầu công khai báo cáo tài chính Sự tách biệt giữa chủ sở hữu và người quản lý vốn, đa dạng hóa hình thức huy động vốn, và tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước cũng là những yếu tố quan trọng.
Cách mạng công nghiệp 4.0 đặt ra thách thức và cơ hội cho đào tạo kế toán - kiểm toán Trong bối cảnh này, phát triển kỹ năng đạo đức nghề nghiệp trở thành yêu cầu cấp thiết đối với người làm trong ngành.
Theo thống kê, số lượng sinh viên tốt nghiệp ngành kế toán - kiểm toán vượt xa nhu cầu thị trường lao động, tạo ra sự mất cân đối cung - cầu Nhu cầu tìm việc trong ngành này luôn ở mức cao so với các ngành khác, nhưng đang có xu hướng giảm, trong khi nguồn cung lao động lại dồi dào.
Thứ hai, chất lượng báo cáo tài chính ở Việt Nam còn nhiều hạn chế, tương tự như nhiều quốc gia khác trên thế giới Báo cáo tài chính của các công ty đại chúng trước và sau kiểm toán vẫn còn những sai lệch đáng kể, theo đánh giá của cơ quan quản lý và thực tiễn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán Sự chênh lệch số liệu giữa các báo cáo đã kiểm toán là một vấn đề đáng lưu ý, chưa kể đến các doanh nghiệp chưa được kiểm toán.
Gian lận báo cáo tài chính, ảnh hưởng đến chất lượng thông tin cho nhà đầu tư, xảy ra chủ yếu ở doanh nghiệp tư nhân nhỏ do kiểm soát lỏng lẻo và thiếu đạo đức nghề nghiệp Mặc dù ít phổ biến hơn tham nhũng, gian lận báo cáo tài chính gây thiệt hại lớn về mặt tài chính.
Cách mạng công nghiệp 4.0 mở rộng phạm vi kế toán kiểm toán trên toàn cầu, tạo cơ hội lớn cho người có năng lực chuyên môn và am hiểu chế độ kế toán quốc tế, đồng thời đe dọa những người có trình độ hạn hẹp Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và yêu cầu xử lý dữ liệu bằng máy tính đặt ra những tiêu chuẩn cao hơn về chất lượng kế toán kiểm toán, bao gồm bảo mật thông tin và phân tích dữ liệu mạng.
Rủi ro trong nghề nghiệp kế toán, kiểm toán, tài chính
Kế toán viên đối mặt với nhiều vấn đề đạo đức trong kinh doanh, bao gồm cạnh tranh không lành mạnh, áp lực về số liệu vượt trội, các khoản phí không chính thức và hoa hồng, đòi hỏi tính chính trực cao trong công việc.
Áp lực thời gian, phí dịch vụ giảm, yêu cầu đa dạng từ khách hàng và cạnh tranh khốc liệt đang đè nặng lên các kiểm toán viên Những áp lực này và các tình huống khó khăn về đạo đức do chính họ tạo ra đã dẫn đến vấn đề tài chính cho nhiều công ty kiểm toán Hành vi cạnh tranh thiếu lành mạnh như giảm giá dịch vụ quá mức làm tăng nguy cơ tư lợi và vi phạm đạo đức nghề nghiệp, trừ khi công ty chứng minh được năng lực thực hiện công việc một cách nghiêm chỉnh và tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán.
Hành vi cho mượn danh kiểm toán viên là vi phạm nghiêm trọng chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp và pháp luật, làm giảm uy tín của kiểm toán viên trong xã hội và với đồng nghiệp, khách hàng "Kiểm toán viên cho mượn danh" phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với các sai phạm trên báo cáo kiểm toán, cùng với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ.
Nhân viên kế toán đối mặt với các luật lệ phức tạp, số liệu lớn, và các khoản phí bất thường hàng ngày Công việc kế toán đòi hỏi sự chính xác cao và tuân thủ các quy định đạo đức nghề nghiệp, đảm bảo trách nhiệm với khách hàng và lợi ích cộng đồng.
Các quy định về đạo đức nghề nghiệp kế toán bao gồm các đức tính như liêm chính, khách quan, độc lập và cẩn thận, đồng thời chỉ ra phạm vi hoạt động và bản chất dịch vụ cần cung cấp một cách có đạo đức Văn bản quy định này cung cấp tiêu chuẩn đạo đức cho nhân viên kế toán, giúp họ hiểu rõ về hành vi đạo đức và vô đạo đức Tuy nhiên, thực tế cho thấy các loại kế toán khác nhau như kiểm toán, thuế và quản lý đều có những vấn đề đạo đức riêng biệt.
Kế toán là một phần không thể thiếu của doanh nghiệp, và do phạm vi hoạt động rộng lớn, các vấn đề đạo đức có thể phát sinh cả bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp Các hoạt động kế toán ngoại vi, bao gồm việc tổng hợp và công bố dữ liệu tài chính, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho cơ quan thuế, nhà đầu tư và cổ đông Bất kỳ sai lệch nào trong số liệu kế toán đều có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình ra quyết định của các bên liên quan Mặc dù đã có nhiều quy định pháp luật hướng dẫn nghiệp vụ kế toán và chế tài xử lý vi phạm, vẫn còn tồn tại những kẽ hở mà nhân viên kế toán vô đạo đức có thể lợi dụng.
Các hoạt động kế toán nội bộ bao gồm huy động, quản lý và phân bổ nguồn lực tài chính, nhưng bộ phận kế toán có thể lạm dụng quyền hạn, ví dụ như áp đặt chi phí sử dụng vốn hoặc lạm quyền xây dựng kế hoạch thu chi tài chính Điều này dẫn đến hệ thống phân quyền kém hiệu quả và quản lý chồng chéo Hơn nữa, người chịu trách nhiệm tài chính có thể đưa ra quyết định tư lợi, chẳng hạn như đề xuất sử dụng nguồn tài chính kém hiệu quả vì mục đích cá nhân.
Điều chỉnh số liệu kế toán cuối kỳ là một thông lệ phổ biến nhằm thích ứng với biến động thị trường và cạnh tranh Việc phân biệt giữa điều chỉnh tích cực và tiêu cực là khó khăn do ranh giới đạo đức không rõ ràng Doanh nghiệp có thể điều chỉnh báo cáo tài chính để thu hút nhà đầu tư, điều này có thể bị cổ đông coi là lừa dối và gây bất ổn.
Chủ sở hữu doanh nghiệp chịu trách nhiệm về nguồn tài chính, có thể huy động từ thị trường hoặc các tổ chức khác Việc sử dụng nguồn tài chính này đặt ra các vấn đề đạo đức và pháp lý, bao gồm tính chính xác của báo cáo tài chính và trách nhiệm xã hội của các khoản đầu tư Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến trách nhiệm xã hội, thúc đẩy doanh nghiệp cải thiện tuyển dụng, bảo vệ môi trường và đạt được các mục tiêu xã hội Áp lực từ nhà đầu tư là động lực lớn để doanh nghiệp cải cách theo hướng đạo đức và trách nhiệm xã hội.
Bài 1: Trong các tình huống sau, các phương án ứng xử nào vi phạm đạo đức nghề nghiệp? Đề nghị giải thích rõ
1 Tại cơ quan, bạn in 200 trang tài liệu và đã dùng hết giấy trong máy in Sau đó, bạn sẽ làm gì?
A Cho đầy giấy vào khay ngay lúc đó
B Nói cho mọi người xung quanh biết để họ tự cho giấy vào khi cần in
C Không làm gì và nghĩ rằng mọi người sẽ tự biết
2 Sếp giao cho bạn một tập giấy và tình cờ trong đó có một số tài liệu mật Bạn sẽ làm gì?
A Trả lại ngay cho sếp khi phát hiện ra
B Giữ lại và tìm những tài liệu bạn cần
3 Bạn sẽ hành động ra sao nếu đi làm muộn vì tối hôm trước đi chơi khuya?
A Gọi điện thông báo trước cho nhóm làm việc để họ không khó chịu vì sự chậm trễ của bạn
B Bạn đến muộn và hi vọng không ai để ý
C Bạn đến muộn và nói đó là do tại tắc đường
4 Bạn đã không có một kì nghỉ trong nhiều tháng qua và nhận thấy rằng mình cần phải nghỉ ngơi Bạn sẽ làm gì?
A Nói với sếp rằng bạn cần một kì nghỉ để nghỉ ngơi và nạp năng lƣợng
B Giả vờ ho và nói rằng bạn cảm thấy không khoẻ, từ đó có cớ để xin nghỉ ốm
C Chờ đợi một ngày nào đó trong tuần sếp không đến công ty, bạn để lại lời nhắn cho mọi người rằng bạn có việc gấp và dành ngày đó để nghỉ ngơi
5 Trong một cuộc họp tẻ nhạt, bạn cảm thấy rằng mình sẽ hoàn thành đƣợc nhiều việc hơn ở bàn làm việc thay vì ngồi đó Bạn sẽ làm gì?
A Cố gắng chịu đựng vì thật bất lịch sự khi bỏ đi giữa chừng
B Giả vờ nhƣ nhận đƣợc một cuộc điện thoại khẩn cấp và trở lại bàn của mình để làm việc
C Giả vờ vào phòng nghỉ nhƣng quay lại bàn làm việc và lên Facebook
6 Bạn phát hiện ra người cùng phòng có mối quan hệ tình cảm với một thực tập sinh ở phòng kế toán Bạn sẽ làm gì?
A Bạn coi nhƣ không biết gì
B Bạn nói cho đồng nghiệp thân nhất của mình vì cho rằng anh/chị ấy sẽ không nói với ai
C Bạn sẽ nói cho bất kì ai muốn nghe
7 Bạn sẽ bắt đầu làm việc tại một công ty mới sau một tháng nữa Tuy nhiên, ngày hôm sau, sếp hiện tại thông báo rằng bạn sẽ giữ vai trò chủ chốt trong dự án mới
A Để không cản trở công việc của anh/chị ấy, bạn thông báo rằng mình sẽ chuyển đi trong một tháng nữa
B Bạn vẫn bắt đầu kế hoạch cùng sếp Sau 2 tuần bạn thông báo rằng mình chỉ làm việc cho công ty 2 tuần nữa
C Không nói gì và làm việc cho tới ngày cuối cùng
8 Bạn biết sếp đang trong tâm trạng không vui Bạn cũng biết rằng đồng nghiệp đang định tới chỗ sếp để yêu cầu tăng lương
A Bạn lặng lẽ cảnh báo đồng nghiệp rằng anh ta có thể bị “ăn mắng” nếu vào phòng sếp lúc này
B Bạn tiếp tục làm công việc của mình và coi nhƣ không liên quan
C Bạn không đề cập tới tâm trạng của sếp và khuyến khích đồng nghiệp đề nghị tăng lương gấp 3 lần
9 Giả sử, bây giờ đang là 15h giờ chiều trước ngày nghỉ lễ Không có điện thoại hay email gửi tới Bạn sẽ làm gì?
A Ở lại cơ quan đến 17 giờ vì đó là công việc của bạn
B Chờ thêm 30 phút để chắc rằng sẽ không có gì đặc biệt xảy ra, sau đó ra về
C Bạn đã về từ trƣa
10 Sếp thích ý tưởng của bạn và không ngừng nói về nó với mọi người Nhưng vấn đề ở chỗ, ý tưởng đó là thành quả cố gắng của bạn và đồng nghiệp Bạn sẽ làm gì?
A Nói với sếp: “Cám ơn sếp vì đã đánh giá cao nhưng đó không phải là ý tưởng của mình tôi Mọi người trong nhóm đã làm việc rất chăm chỉ”
B Bạn nhận lời tán thưởng Sau đó nói với đồng nghiệp mọi chuyện và rằng bạn không biết nói sao với sếp
C Bạn nhận lời khen ngợi và cố gắng đẩy đồng nghiệp ra
Bài 2: Có 2 tình huống sau và hãy thực hiện các yêu cầu sau:
Phân tích nguồn gốc của vấn đề đạo đức kinh doanh trong mỗi tình huống
Phân tích các đối tượng hữu quan trong mỗi tình huống này
Với tư cách là những đối tượng ấy, bạn sẽ xử lý như thế nào? đầu tiến hành kiểm tra tại Công ty Nước giải khát Tipico
Đoàn kiểm tra phát hiện nguyên vật liệu sản xuất của công ty đã hết hạn sử dụng 03 tháng so với hướng dẫn trên thùng đựng.
Ban lãnh đạo Tipico giải thích rằng sự cố nguyên vật liệu quá hạn là do lỗi vận chuyển, làm sai lệch ngày sản xuất từ 17/08 thành 17/03 Họ khẳng định nguyên vật liệu vẫn còn thơm và không bị mốc.
CÁC QUY ĐỊNH ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP THỰC HÀNH
Hệ thống các chuẩn mực quy định đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán, tài chính
2.1.1 Chuẩn mực của các hiệp hội nghề nghiệp quốc tế
Xây dựng chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp là yêu cầu cấp thiết để nâng cao kỷ cương và chất lượng lao động Các chuẩn mực này cần phù hợp với đặc thù của từng lĩnh vực, do cơ quan có thẩm quyền quy định Việc thực thi nghiêm túc các chuẩn mực giúp nâng cao năng suất, chất lượng và tính cạnh tranh của hàng hóa, dịch vụ.
Trong nền kinh tế thị trường, tính trung thực, minh bạch và công khai của báo cáo tài chính là yếu tố then chốt do liên quan đến lợi ích của nhiều nhà đầu tư Do đó, người làm trong lĩnh vực tài chính, kế toán cần tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp vì lợi ích của công chúng, điều này mang lại lợi ích thiết thực cho cả người hành nghề và doanh nghiệp.
(i) Định hướng về mặt đạo đức làm cơ sở cho các quyết định và hành động;
Để đạt được thành công trong nghề, việc xây dựng chuẩn mực đạo đức cao là yếu tố then chốt, giúp cá nhân và đơn vị trở nên xuất sắc Đồng thời, việc nâng cao hình ảnh, danh tiếng và mở rộng quan hệ với các bên liên quan đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố vị thế và phát triển bền vững.
(iv) Xây dựng sự tín nhiệm trong nghề nghiệp;
(iv) Giảm thiểu các nguy cơ tiềm tàng cho công ty và tránh phải chịu trách nhiệm tố tụng pháp lý
Môi trường làm việc kế toán, kiểm toán, tài chính tiềm ẩn nhiều tình huống ảnh hưởng đến lợi ích các bên liên quan Do tính chất phức tạp và đa dạng của công việc, không thể có quy định pháp luật bao quát mọi tình huống phát sinh Vì vậy, xây dựng chuẩn mực đạo đức với các nguyên tắc cơ bản là yêu cầu tất yếu để bảo vệ lợi ích các bên và đảm bảo tính chuyên nghiệp của kế toán viên, kiểm toán viên, nhân viên tài chính.
Ủy ban IESBA thuộc IFAC ban hành chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán, tài chính quốc tế, phù hợp với từng giai đoạn phát triển kinh tế.
Các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp do IFAC (2018) ban hành đặt ra các yêu cầu đạo đức cho kế toán viên, nhân viên tài chính và kiểm toán viên chuyên nghiệp, tạo khuôn mẫu chung Đồng thời, quy định này yêu cầu người hành nghề kế toán, kiểm toán và tài chính độc lập phải tuân thủ nghiêm ngặt.
+ Tính chính trực: Phải thẳng thắn, trung thực trong tất cả các mối quan hệ chuyên môn và kinh doanh
Tính khách quan là yếu tố then chốt, đảm bảo các xét đoán chuyên môn và kinh doanh không bị chi phối bởi thiên vị, xung đột lợi ích hoặc bất cứ ảnh hưởng không hợp lý nào.
Năng lực chuyên môn và tính thận trọng là yếu tố then chốt để cung cấp dịch vụ chuyên môn chất lượng cao, dựa trên kiến thức chuyên môn, pháp luật và kỹ thuật cập nhật nhất, đồng thời tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp và kỹ thuật được áp dụng.
Tính bảo mật là yếu tố then chốt trong các mối quan hệ chuyên môn và kinh doanh Kế toán viên, kiểm toán viên chuyên nghiệp phải bảo vệ thông tin thu thập được, không tiết lộ cho bất kỳ bên thứ ba nào khi chưa được sự đồng ý của bên có thẩm quyền, trừ khi pháp luật hoặc cơ quan quản lý yêu cầu Tuyệt đối không sử dụng thông tin vì lợi ích cá nhân hoặc của bên thứ ba.
Tuân thủ pháp luật và các quy định liên quan là yếu tố then chốt để duy trì tư cách nghề nghiệp, đồng thời tránh những hành động gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín.
Kế toán viên, nhân viên tài chính và kiểm toán viên chuyên nghiệp cần xác định và ngăn chặn các nguy cơ ảnh hưởng đến các nguyên tắc cơ bản trong chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp Các tổ chức thành viên của IFAC và các công ty kiểm toán tuân thủ chuẩn mực quốc tế phải đảm bảo tuân thủ các quy định đạo đức của IFAC, không chấp nhận các chuẩn mực lỏng lẻo hơn.
IFAC không chỉ xây dựng chuẩn mực mà còn ban hành các tài liệu hướng dẫn áp dụng chuẩn mực kiểm toán quốc tế và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán Các tài liệu này bao gồm hướng dẫn sử dụng các chuẩn mực kiểm toán quốc tế trong kiểm toán đơn vị nhỏ và vừa, cũng như hướng dẫn quản trị doanh nghiệp kiểm toán nhỏ và vừa, giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động kiểm toán.
IFAC yêu cầu các Hội nghề nghiệp thành viên thực hiện nghĩa vụ, bao gồm "Tuyên bố nghĩa vụ thành viên 4: Quy tắc đạo đức nghề nghiệp đối với kế toán viên chuyên nghiệp".
Trong khuôn khổ áp dụng, các tổ chức thành viên IFAC cần thực hiện các hành động để Quy tắc đạo đức nghề nghiệp của IESBA được chấp thuận và thực hiện IFAC khuyến nghị không nên áp dụng các chuẩn mực thấp hơn so với quy định trong Quy tắc đạo đức nghề nghiệp của IESBA, do tầm quan trọng của các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp chất lượng cao.
Dựa trên bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp của IESBA, các hiệp hội nghề nghiệp kế toán, kiểm toán của các quốc gia ban hành chuẩn mực đạo đức, định hướng hành động cho hội viên.
Các nguyên tắc cơ bản của chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán, tài chính
Nghề kế toán, kiểm toán, tài chính nổi bật với trách nhiệm vì lợi ích công chúng Kế toán viên, kiểm toán viên, và chuyên viên tài chính phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, bao gồm tính chính trực.
Tính chính trực là nguyên tắc cốt lõi, đòi hỏi kế toán viên và kiểm toán viên phải thẳng thắn, trung thực trong mọi hoạt động chuyên môn và kinh doanh Nguyên tắc này cũng bao gồm việc hành xử một cách công bằng và đáng tin cậy, đảm bảo uy tín và sự tín nhiệm trong ngành.
Kế toán viên và kiểm toán viên chuyên nghiệp cần tránh liên kết tên mình với những báo cáo, tờ khai hoặc thông tin mà họ không tin là chính xác.
- Có sai sót trọng yếu hoặc gây hiểu nhầm
- Đƣợc đƣa ra một cách thiếu thận trọng
- Bỏ sót hoặc che đậy những thông tin cần thiết mà việc bỏ sót hoặc che đậy đó có thể dẫn tới việc thông tin bị hiểu nhầm
Để bảo vệ danh tiếng, kế toán viên, kiểm toán viên và chuyên gia tài chính cần chủ động thực hiện các biện pháp cần thiết để chấm dứt việc bị liên kết với các thông tin sai lệch hoặc tiêu cực ảnh hưởng đến uy tín nghề nghiệp của họ.
Kế toán và kiểm toán viên chuyên nghiệp không vi phạm quy định nếu báo cáo của họ có kết luận không phải là chấp nhận toàn phần, nhằm mô tả khách quan các vấn đề đã được liệt kê.
Nguyên tắc về tính khách quan đòi hỏi kế toán viên và kiểm toán viên phải tránh mọi thiên vị, xung đột lợi ích, hoặc ảnh hưởng không hợp lý từ bên ngoài, đảm bảo các xét đoán chuyên môn và kinh doanh được đưa ra một cách độc lập và công bằng.
Kế toán viên và kiểm toán viên chuyên nghiệp có thể đối mặt với các tình huống ảnh hưởng đến tính khách quan trong công việc Do đó, họ không được phép thực hiện hoặc cung cấp dịch vụ chuyên môn nếu có bất kỳ yếu tố nào gây thiên vị hoặc ảnh hưởng đến xét đoán chuyên môn của mình Năng lực chuyên môn và tính thận trọng là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng dịch vụ.
Nguyên tắc về năng lực chuyên môn và tính thận trọng yêu cầu tất cả kế toán viên, kiểm toán viên chuyên nghiệp phải:
ở mức cần thiết là yếu tố then chốt, mang lại giá trị cao nhất cho khách hàng và doanh nghiệp.
Để cung cấp dịch vụ chuyên môn đạt chất lượng, kế toán viên, kiểm toán viên chuyên nghiệp cần hành động thận trọng theo các quy định nghề nghiệp và kỹ thuật, đồng thời thực hiện các xét đoán hợp lý khi áp dụng kiến thức và kỹ năng chuyên môn Năng lực chuyên môn được hình thành qua hai giai đoạn.
- Đạt đƣợc năng lực chuyên môn
- Duy trì năng lực chuyên môn
Kế toán viên và kiểm toán viên chuyên nghiệp cần liên tục cập nhật kiến thức chuyên môn để đáp ứng yêu cầu công việc và duy trì khả năng cung cấp dịch vụ chất lượng cao Việc nắm vững kiến thức mới về kỹ thuật, chuyên môn và ngành nghề kinh doanh liên quan là yếu tố then chốt để phát triển năng lực và thích ứng với môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Sự thận trọng bao gồm trách nhiệm hành động phù hợp với các yêu cầu của công việc một cách cẩn thận, kỹ lƣỡng và kịp thời
Kế toán viên và kiểm toán viên chuyên nghiệp cần thực hiện các biện pháp phù hợp để đảm bảo nhân viên dưới quyền được đào tạo và giám sát đầy đủ, tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp Điều này bao gồm việc thiết lập quy trình đào tạo bài bản, giám sát chặt chẽ quá trình làm việc và đánh giá năng lực thường xuyên để nâng cao chất lượng công việc và giảm thiểu rủi ro sai sót.
Kế toán viên và kiểm toán viên chuyên nghiệp cần thông báo cho khách hàng về những hạn chế vốn có của dịch vụ mà họ cung cấp, đảm bảo tính minh bạch và tránh hiểu lầm Điều này giúp bảo vệ quyền lợi của khách hàng và duy trì uy tín của người làm dịch vụ.
Nguyên tắc về tính bảo mật yêu cầu kế toán viên, kiểm toán viên chuyên nghiệp không đƣợc:
Việc tiết lộ thông tin chuyên môn và kinh doanh ra ngoài doanh nghiệp kế toán, kiểm toán hoặc tổ chức mà không được sự đồng ý của người có thẩm quyền là vi phạm, trừ khi pháp luật hoặc tổ chức nghề nghiệp có quy định khác.
Sử dụng thông tin mật thu được từ các mối quan hệ chuyên môn và kinh doanh cho lợi ích cá nhân hoặc bên thứ ba là hành vi vi phạm đạo đức và pháp luật, gây tổn hại đến sự tin tưởng và công bằng trong môi trường kinh doanh.
Kế toán và kiểm toán viên chuyên nghiệp cần bảo mật thông tin nghiêm ngặt, không chỉ trong công việc mà còn trong các tình huống cá nhân, để tránh rủi ro vô tình tiết lộ thông tin, đặc biệt là với đối tác kinh doanh thân thiết và người thân trong gia đình.
Các nguy cơ và biện pháp bảo vệ
Trong thực tế, việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán, tài chính đối mặt với nhiều nguy cơ Do vậy, các biện pháp bảo vệ là cần thiết để giảm rủi ro xuống mức có thể chấp nhận được cho các kế toán viên, kiểm toán viên và nhân viên tài chính Nếu các biện pháp bảo vệ không hiệu quả, các chuyên gia tài chính phải từ chối hoặc ngừng thực hiện các hoạt động chuyên môn có rủi ro.
Các bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán, tài chính xác định năm nguy cơ chính ảnh hưởng đến tính độc lập và khách quan, bao gồm: nguy cơ do tư lợi, tự kiểm tra, sự quen thuộc, bị đe dọa và sự bào chữa Để giảm thiểu những rủi ro này, các hướng dẫn và biện pháp bảo vệ được cung cấp nhằm đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của nghề.
2.3.1 Nguy cơ do tƣ lợi
Các quy tắc đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán, tài chính chỉ ra nhiều nguy cơ phát sinh do tư lợi, bao gồm lợi ích tài chính, phí dịch vụ (thấp hoặc lớn), tỷ lệ phần trăm hoặc phí tiềm tàng, phí quá hạn, cho vay và bảo hành Các yếu tố khác như quà tặng, ưu đãi, quan hệ gia đình, quan hệ cá nhân, tham gia hội đồng quản trị của khách hàng, làm việc cho khách hàng và quan hệ kinh doanh mật thiết cũng có thể tạo ra nguy cơ tư lợi.
Lợi ích tài chính bao gồm lợi nhuận từ cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ nợ, cùng các quyền và nghĩa vụ liên quan, cũng như các công cụ phái sinh trực tiếp liên kết với lợi ích đó.
Lợi ích tài chính bao gồm lợi ích tài chính trực tiếp và lợi ích tài chính gián tiếp Trong đó:
Lợi ích tài chính trực tiếp đề cập đến quyền sở hữu và kiểm soát trực tiếp của một cá nhân hoặc tổ chức đối với các lợi ích tài chính Điều này bao gồm cả những lợi ích được quản lý bởi các đối tượng khác, miễn là cá nhân hoặc tổ chức đó có toàn quyền quyết định Ngoài ra, lợi ích tài chính trực tiếp còn bao gồm quyền hưởng lợi thông qua các quỹ tín thác, quỹ đầu tư hoặc tổ chức trung gian khác, nơi cá nhân hoặc tổ chức nắm quyền kiểm soát hoặc có thể gây ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư.
Lợi ích tài chính gián tiếp là lợi ích tài chính thông qua quỹ tín thác, quỹ đầu tư hoặc tổ chức trung gian mà cá nhân hoặc tổ chức có quyền kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến quyết định đầu tư Các biện pháp bảo vệ thích hợp cần được áp dụng để đảm bảo tính minh bạch và khách quan trong các quyết định này.
- Chuyển nhƣợng phần lợi ích tài chính
- Rút thành viên đó ra khỏi nhóm thực hiện dịch vụ đảm bảo theo quy định
- Thông báo với ủy ban kế toán, kiểm toán, tài chính của khách hàng về trường hợp này
- Mời ma kk ma khách hànkima khách hàn, nhân viên phân tích tài chính chuyên nghiphân tích tài chínhàyực hiện dịch vụ đảm bảo theo quy định thác, quỹ
Các doanh nghiệp kế toán, kiểm toán, tài chính cần thủ tục kiểm soát chất lượng, yêu cầu nhân viên khai báo lợi ích tài chính cá nhân và gia đình để phát hiện nguy cơ đe dọa tính độc lập, đồng thời khuyến khích văn hóa tự nguyện công khai thường xuyên.
* Quan hệ kinh doanh mật thiết:
Quan hệ kinh doanh mật thiết, liên quan đến lợi ích tài chính chung, có thể tạo ra nguy cơ tư lợi, bào chữa, đe dọa và làm mất tính độc lập.
Các biện pháp bảo vệ thích hợp có thể là:
Thành viên ban giám đốc doanh nghiệp kiểm toán cần đánh giá mức trọng yếu của lợi ích tài chính từ quan hệ kinh doanh Doanh nghiệp kiểm toán cần khẳng định không tham gia vào các lợi ích và mối quan hệ này với khách hàng, trừ khi lợi ích tài chính không đáng kể và mối quan hệ kinh doanh không quan trọng.
Để đảm bảo chất lượng dịch vụ, thành viên nào trong nhóm thực hiện dịch vụ có xung đột lợi ích cần phải được loại bỏ khỏi nhóm.
Các giao dịch mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa doanh nghiệp kế toán, kiểm toán, tài chính và khách hàng thường không đe dọa tính độc lập nếu được thực hiện theo điều kiện kinh doanh thông thường và giá thị trường Tuy nhiên, nếu số lượng giao dịch này đạt mức trọng yếu, nguy cơ đe dọa tính độc lập có thể phát sinh, đòi hỏi các biện pháp bảo vệ phù hợp.
* Làm việc cho khách hàng sử dụng dịch vụ:
Làm việc đồng thời cho cả doanh nghiệp kiểm toán và khách hàng sử dụng dịch vụ đảm bảo là không được phép, đảm bảo tính độc lập và khách quan trong quá trình cung cấp dịch vụ.
Việc nhân viên kiểm toán chuyển sang làm việc cho khách hàng hoặc ngược lại là điều có thể xảy ra, đe dọa đến tính độc lập của hoạt động kiểm toán Sự dịch chuyển này có thể phát sinh từ thỏa thuận hoặc tuyển dụng.
Để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng, các thành viên trong nhóm có thể bị thúc đẩy thực hiện dịch vụ đảm bảo, điều này có khả năng ảnh hưởng đến tính khách quan.
Thành viên cũ của Ban Giám đốc doanh nghiệp kiểm toán, nay là Giám đốc Tài chính của khách hàng, có thể hiểu sâu về hệ thống và thủ tục của doanh nghiệp kiểm toán, gây ảnh hưởng đến tính khách quan.