Phân tích mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến marketing xanh của doangnghiệp đối với sản phẩm sữa TH True MilkĐề xuất giải pháp cho sản phẩm sữa TH True Milk để có những điều ch
Mục tiêu
Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến marketing xanh của doanh nghiệp.
Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chiến lược marketing xanh
Phân tích ảnh hưởng của các yếu tố đến marketing xanh của doanh nghiệp đối với sản phẩm sữa TH True Milk là cần thiết Đề xuất giải pháp cho sản phẩm này nhằm điều chỉnh phù hợp với hành vi người tiêu dùng sẽ giúp nâng cao thị phần và cải thiện vị thế trên thị trường xanh.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
Phạm vi
Không gian : Công ty cổ phần sữa TH
Thời gian: Nghiên cứu các yếu tố tác động đến hành vi tiêu dùng dựa trên dữ liệu và thông tin thu thập trong 5 năm qua, đồng thời đề xuất các giải pháp cho những năm tiếp theo.
Đối tượng
Những lý luận cơ bản về marketing xanh đối với sản phẩm
Chiến lược marketing xanh với sản phẩm sữa TH True Milk
Phương pháp nghiên cứu
Bài tiểu luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau:
Phương pháp thu thập số liệu và tài liệu thứ cấp là một phần quan trọng trong nghiên cứu, bên cạnh việc thực hiện phỏng vấn để thu thập thông tin Cần sử dụng các nguồn tài liệu khác như báo cáo, bài báo, và các chủ trương, kế hoạch để bổ sung cho quá trình nghiên cứu Việc xử lý các số liệu thu thập được cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Phương pháp phân tích thống kê là quá trình xem xét và đánh giá các số liệu thống kê đã được thu thập từ các nguồn liên quan, nhằm đưa ra những nhận xét và đánh giá cơ bản dựa trên các con số đó.
Phương pháp phân tích tổng hợp được thực hiện dựa trên các thông tin, tài liệu và kiến thức thu thập từ tập đoàn sữa TH, sách báo, internet, cùng với các nghị định và thông tư Qua đó, tiến hành phân tích và tổng hợp các tài liệu nhằm làm rõ vấn đề nghiên cứu Đồng thời, phương pháp đánh giá cũng được áp dụng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của quá trình nghiên cứu.
Kết cấu đề tài
Chương 1 : Cơ sở lý luận về marketing xanh
Chương 2 : Thực trạng marketing xanh của TH True Milk
Chương 3 : Giải pháp nâng cao hiệu quả marketing xanh cho TH True Milk
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING XANH
Tổng quan về Marketing xanh
1.1.1 Xu hướng xanh và Marketing
Ngày nay, sự phát triển kinh tế xã hội đã dẫn đến những tác động tiêu cực đến môi trường sống Chính vì vậy, nhiều chính phủ và cơ quan liên quan đã ban hành quy định về môi trường để nâng cao nhận thức của công chúng về sự biến đổi tự nhiên và yêu cầu doanh nghiệp phải gắn liền với trách nhiệm bảo vệ môi trường Áp lực từ chính quyền đã thúc đẩy các doanh nghiệp áp dụng các phương pháp thân thiện với môi trường trong hoạt động kinh doanh, từ việc tiếp cận tài nguyên đến marketing Do đó, nhiều doanh nghiệp đã tích cực đưa marketing xanh vào chiến lược điều hành của mình.
Tại Việt Nam, marketing xanh đang trở thành một xu hướng mới mẻ, với ngày càng nhiều doanh nghiệp trong nước mạnh dạn áp dụng chiến lược này vào hoạt động kinh doanh của họ.
Thuật ngữ Marketing xanh, xuất hiện từ cuối những năm 1980, còn được gọi là Marketing môi trường và Marketing sinh thái Dưới đây là một số định nghĩa nổi bật về Marketing xanh.
Theo Charter (1992), Marketing xanh (Green Marketing) là một quá trình quản trị chiến lược toàn diện và có trách nhiệm, nhằm xác định, dự đoán và đáp ứng nhu cầu của các bên liên quan mà không gây ảnh hưởng xấu đến môi trường con người và tự nhiên.
Marketing xanh là một quy trình quản lý toàn diện nhằm xác định, dự đoán và đáp ứng nhu cầu của khách hàng và xã hội một cách bền vững và có lợi nhuận.
Theo Peattie (2001), có ba giai đoạn của quá trình phát triển Marketing xanh
- Marketing xanh sinh thái (Ecological green marketing).
- Marketing xanh môi trường (Environmental green marketing).
- Marketing xanh bền vững (Sustainable green marketing).
Sự khác nhau giữa marketing truyền thống và marketing xanh
Marketing truyền thống Marketing xanh
Các bên liên quan Doanh nghiệp và khách hàng Doanh nghiệp và khách hàng môi trường Mục tiêu Khách hàng hài long, doanh nghiệp đạt mục tiêu.
Khách hàng hài long, doanh nghiệp đạt mục tiêu.
Tối thiểu hóa tác động sinh học.
Trách nhiệm hợp tác Trách nhiệm kinh tế Trách nhiệm xã hội. Đạt các quyết định
Từ sản xuất đến sử dụng sản phẩm.
Toàn bộ chuỗi giá trị sản phẩm, từ thu thập nguyên liệu đến sau tiêu dùng.
Nhu cầu xanh ngày càng gia tăng, đòi hỏi không chỉ tuân thủ các yêu cầu pháp lý mà còn phải thiết kế sản phẩm và dịch vụ với tiêu chí bảo vệ môi trường Nhóm áp lực xanh có thể đối đầu hoặc thể hiện thái độ thụ động, tuy nhiên, việc xây dựng mối quan hệ mở và hợp tác là cần thiết để đạt được mục tiêu phát triển bền vững.
1.1.3 Các giai đoạn phát triển của Marketing xanh
Giai đoạn Thập kỉ Những hoạt động trong lịch sử Marketing xanh
Các sản phẩm thân thiện với môi trường đang ngày càng được ưa chuộng, với nhiều lựa chọn tương đương chất lượng cao Đặc biệt, mức tiêu thụ xanh của những sản phẩm này rất thấp, góp phần bảo vệ môi trường và tiết kiệm tài nguyên.
Sự quan tâm đến các vấn đề môi trường đang gia tăng, tuy nhiên, mức tiêu thụ sản phẩm thân thiện với môi trường vẫn còn thấp Trong hoạt động kinh doanh, các công ty đang nỗ lực sử dụng ít nguyên vật liệu và giảm thiểu lãng phí Doanh nghiệp cũng đang chú trọng đến tái chế, nâng cao hiệu suất năng lượng và thực hiện trách nhiệm xã hội.
Thay đổi trong quá trình sản xuất, công nghệ và nguồn lực; tiếp thị đáng kể; Tổng chất lượng quản lý đề cập tới các vấn đề môi trường.
Sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường đang ngày càng phổ biến trong cộng đồng doanh nghiệp và người tiêu dùng Thuật ngữ 'Marketing xanh bền vững' đã được giới thiệu để phản ánh xu hướng này.
1.1.4 Các nguyên tắc và mục tiêu của Marketing xanh
1.1.4.1 Các nguyên tắc của marketing xanh
Khi thực hiện các hoạt động Marketing xanh, doanh nghiệp cần chú ý đến những nguyên tắc sau đây:
1 Phải hiểu khách hàng của mình
2 “Trao quyền” cho người tiêu dùng.
3 Thể hiện tính minh bạch
4 Đảm bảo vấn đề chất lượng
5 Cân nhắc trong việc định giá
1.1.4.2 Mục tiêu của marketing xanh.
Tiếp cận thị trường mới giúp doanh nghiệp mở rộng cơ hội, thu hút những người tiêu dùng xanh ưa chuộng sản phẩm thân thiện với môi trường Khi có sự lựa chọn, họ sẽ ưu tiên các sản phẩm bền vững hơn những sản phẩm không thân thiện với môi trường.
Hoạt động tiếp thị xanh không chỉ thu hút thêm khách hàng mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp của bạn so với các đối thủ.
Mức độ trung thành của khách hàng đối với thương hiệu tăng lên khi các thương hiệu thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững Những thương hiệu hướng tới môi trường xanh thường thu hút được sự trung thành cao hơn từ người tiêu dùng.
Doanh nghiệp phát triển theo hướng thân thiện với môi trường sẽ tạo dựng hình ảnh công chúng tích cực, giúp khách hàng cảm nhận được trách nhiệm và sự quan tâm đến cộng đồng Điều này không chỉ nâng cao giá trị thương hiệu trong mắt người tiêu dùng hiện tại mà còn tạo dựng niềm tin cho tương lai.
Góp phần bảo vệ môi trường: doanh nghiệp thực hiện marketing xanh sẽ làm cho môi trường ít chịu tác động nhất có thể.
1.1.5 Lợi ích của Marketing xanh
Marketing xanh giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu xanh của người tiêu dùng thông qua việc thay đổi thiết kế sản phẩm, quy trình sản xuất, bao bì và quảng cáo Những hoạt động này không chỉ nâng cao hình ảnh thương hiệu mà còn mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp.
Sản phẩm thân thiện với môi trường đang ngày càng được ưa chuộng, mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp Xu hướng tiêu dùng này dự kiến sẽ trở thành một làn sóng mới trong tương lai gần.
Hai là, tăng khả năng thực hiện những quy định của Chính phủ
Môi trường marketing xanh
1.2.1 Khái niệm môi trường marketing
Môi trường Marketing bao gồm các yếu tố và lực lượng bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động Marketing của doanh nghiệp.
Theo Philip Kotler, môi trường Marketing của một công ty bao gồm các tác nhân và lực lượng bên ngoài có ảnh hưởng đến khả năng quản lý tiếp thị Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì mối quan hệ thành công với khách hàng mục tiêu.
1.2.2 Môi trường Marketing vĩ mô:
Môi trường Marketing vĩ mô bao gồm các yếu tố và lực lượng xã hội lớn, ảnh hưởng đến thị trường và hoạt động Marketing của doanh nghiệp, đồng thời tác động đến tất cả các yếu tố trong môi trường Marketing vi mô.
Môi trường Marketing vĩ mô bao gồm:
1.2.3 Môi trường Marketing vi mô:
Môi trường Marketing vi mô bao gồm các yếu tố và lực lượng có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động Marketing của doanh nghiệp, từ đó tác động đến khả năng phục vụ khách hàng của họ.
Các nhân tố trong môi trường Marketing vi mô bao gồm môi trường bên trong doanh nghiệp và môi trường bên ngoài doanh nghiệp.
1.2.4 Môi trường Marketing nội bộ a Khái niệm
Môi trường marketing nội bộ trong tiếng Anh gọi là Internal Marketing Environment.
Môi trường marketing nội bộ bao gồm các yếu tố nội tại của doanh nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phân bổ nguồn lực cho hoạt động marketing và chất lượng các quyết định marketing.
Các yếu tố quan trọng bao gồm cổ đông, ban lãnh đạo, người lao động công đoàn và các phòng ban chức năng khác, với mối quan hệ làm việc giữa các yếu tố này đóng vai trò đặc biệt quan trọng.
Các quyết định marketing rất phụ thuộc vào sự hỗ trợ từ lãnh đạo, các bộ phận quản trị khác và toàn bộ nhân viên trong doanh nghiệp Việc phân tích các yếu tố nội bộ giúp các nhà quản trị marketing nhận diện được điểm mạnh, điểm yếu, khả năng và nguồn lực mà doanh nghiệp có thể dành cho hoạt động marketing.
Ma trận SWOT là tập hợp viết tắt những chữ cái đầu tiên của các từ tiếng Anh:
Mô hình SWOT, bao gồm Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội và Nguy cơ, là công cụ phân tích kinh doanh quan trọng Điểm mạnh và điểm yếu phản ánh các yếu tố nội bộ của doanh nghiệp, trong khi cơ hội và thách thức lại xuất phát từ môi trường bên ngoài.
- Có nguồn lực tài chính dồi dào.
- Hệ thống phân phối ngày càng được hoàn thiện.
- Công nghệ sản suất cao, hiện đại nhất Đông Nam Á.
- Đội ngũ marketing của công ty có sức sáng tạo cao và khả năng thích ứng cao
- Năng lực phát triển sản phẩm còn kém, danh mục sản phẩm cạnh tranh với đối thử còn hạn chế.
- Nhãn hiệu chưa được công chúng biết rộng rãi, uy tín chưa cao
- Chi phí cho việc sản xuất sản phẩm còn cao làm giảm tính canh tranh của sản phẩm trên thị trường.
Cơ hội (Opportunities) Thách thức (Threats)
- Quy mô thi trường lớn, nhu cầu có khả năng thanh toán ngày một tăng.
- Thị trường ngành sữa tăng trưởng mạnh và ổn định.
- Đối thủ cạnh tranh gặp khó khăn.
- Nhà nước đã và đang tạo nhiều điều kiện thuận lợi.
- Kinh doanh trong lĩnh vực nhạy cảm liên quan mật thiết đến sức khỏe con người và pháp luật.
- Cạnh tranh với các đối thủ trong và ngoài nước có tiềm lực mạnh.
- Có khả năng giá nguyên liệu tăng vì bị cắt viện trợ nông nghiệp,thiếu nguyên liệu.
Hệ thống thông tin marketing xanh
1.3.1 Hệ thống thông tin marketing
Hệ thống thông tin marketing (MIS) theo Philip Kotler bao gồm con người, thiết bị và quy trình để thu thập, phân loại, phân tích, đánh giá và phân phối thông tin chính xác và kịp thời cho các nhà quản trị marketing Để thực hiện phân tích, lập kế hoạch và kiểm tra, các nhà quản trị cần thông tin về tình hình môi trường marketing Vai trò của MIS là xác định nhu cầu thông tin của người quản trị, phát triển thông tin cần thiết và phân phối kịp thời cho họ.
1.3.1.2 Sự cần thiết của một hệ thống thông tin marketing
Hoạt động marketing trong doanh nghiệp ngày càng phức tạp và đa dạng, yêu cầu thông tin đầy đủ và kịp thời Quản trị marketing cần dựa trên thông tin về thị trường và môi trường bên trong, bên ngoài doanh nghiệp Do đó, việc tổ chức thông tin marketing thành một hệ thống là cần thiết.
Các nhà quản lý cấp cao trong doanh nghiệp hiện nay phải đối mặt với áp lực thời gian ngày càng tăng khi đưa ra các quyết định Marketing Nguyên nhân chính là do môi trường kinh doanh buộc các doanh nghiệp phải thay đổi sản phẩm và chiến lược của mình.
13 phẩm hiện tại và đưa ra các sản phẩm mới ngày càng nhanh hơn Do vậy, họ cần lấy thông tin nhanh hơn, nhiều hơn
Các hoạt động marketing đang trở nên phức tạp hơn và mở rộng về phạm vi do sự cạnh tranh gay gắt và xu hướng toàn cầu hóa Điều này dẫn đến sự đa dạng trong thông tin marketing, với nhiều đối tượng sử dụng và địa bàn tiếp cận ngày càng lớn.
Khách hàng ngày càng có những mong đợi cao hơn, buộc doanh nghiệp phải chú trọng hơn đến nhu cầu của họ Vì vậy, việc thực hiện các nghiên cứu marketing trở nên cần thiết hơn bao giờ hết để đáp ứng những yêu cầu này.
- Xu hướng hội tụ giữa tin học và viễn thông tạo ra sự dễ dàng cho việc thiết lập các cơ sở dữ liệu lớn được nối mạng.
Các bộ phận cấu thành hệ thống thông tin marketing
Theo Hiệp hội Marketing Mỹ, nghiên cứu marketing là quá trình thu thập và phân tích hệ thống thông tin liên quan đến các hoạt động marketing hàng hóa và dịch vụ.
Nghiên cứu marketing là quá trình hệ thống xác định và thu thập thông tin cần thiết từ tình huống marketing của công ty, bao gồm xử lý, phân tích và báo cáo kết quả Việc thu thập và phân tích thông tin phải tuân theo trình tự logic, đảm bảo tính chính xác, khoa học và phản ánh trung thực thực tế.
1.3.2.2 Mục đích của nghiên cứu Marketing
Tư tưởng chủ đạo của marketing nhấn mạnh rằng mọi quyết định kinh doanh cần phải dựa trên thị trường Để thực hiện điều này, doanh nghiệp cần có thông tin đầy đủ về thị trường và môi trường kinh doanh, do đó việc nghiên cứu marketing là rất cần thiết.
- Hiểu rõ các đối thủ cạnh tranh.
- Hiểu rõ tác động của môi trường đến doanh nghiệp.
- Hiểu rõ các điểm mạnh, điểm yếu của ta.
Sau đây là các loại nghiên cứu marketing thường được tiến hành:
- Nghiên cứu thị trường: Nhằm trả lời các câu hỏi về tiềm năng thương mại của thị trường.
Nghiên cứu sản phẩm là cần thiết để đánh giá khả năng chấp nhận của thị trường đối với sản phẩm của công ty, phân tích các sản phẩm cạnh tranh và xác định phương hướng phát triển sản phẩm trong tương lai.
- Nghiên cứu phân phối: Nhằm giải đáp các vấn đề về tổ chức, quản lý kênh phân phối.
- Nghiên cứu quảng cáo: Nhằm giải đáp các vấn đề về hiệu quả quảng cáo, về chọn phương tiện quảng cáo, về nội dung quảng cáo.
- Nghiên cứu dự báo: Nhằm giải đáp các vấn đề dự báo nhu cầu ngắn hạn (1 năm), dự báo trung hạn và dài hạn (từ 2 năm trở lên).
1.3.2.3 Quá trình nghiên cứu marketing
1.3.3 Phân tích và sử dụng thông tin marketing
Hệ thống phân tích thông tin Marketing bao gồm các phương pháp để phân tích và xử lý thông tin Marketing đã thu thập, nhằm đưa ra những kết luận quan trọng phục vụ cho quá trình ra quyết định trong Marketing.
Hệ thống này bao gồm ngân hàng thống kê và ngân hàng mô hình
Ngân hàng thống kê là tập hợp các phương pháp hiện đại nhằm xử lý thông tin Marketing, giúp phát hiện mối quan hệ giữa các biến số và xác định độ tin cậy của các kết luận Các công cụ như ngân hàng dữ liệu, phân tích hồi quy, phân tích tương quan và phân tích nhân tố được sử dụng để thu thập và phân tích dữ liệu, từ đó cung cấp các câu trả lời chính xác.
Thị trường xanh và hành vi tiêu dùng xanh
Thị trường người tiêu dùng xanh bao gồm những cá nhân và hộ gia đình mua sản phẩm xanh cho mục đích tiêu dùng cá nhân, gia đình.
Sản phẩm xanh được sản xuất từ vật liệu thân thiện với môi trường, giúp giảm thiểu chất độc hại ảnh hưởng đến công nhân và người tiêu dùng Chúng cải thiện chất lượng không khí trong nhà và giảm ô nhiễm.
1.4.1.2 Cách tìm kiếm thị trường xanh
Thị trường xanh mang lại giá trị độc đáo cho doanh nghiệp và người tiêu dùng, tạo ra một môi trường không cạnh tranh và giúp tối đa hóa lợi nhuận.
Mở rộng ranh giới thị trường
Công nghệ thay thế: Hãy tìm một công nghệ khác để đảm bảo nhu cầu của khách hàng.
Nhóm chiến lược là việc phân chia các công ty theo cùng một ngành và cạnh tranh dựa trên các yếu tố tương tự Các công ty trong nhóm khác nhau thường không chú ý đến hành vi của nhau, vì họ đang tập trung vào các đối thủ trong nhóm của mình.
Tập trung tăng giá trị của sản phẩm
Giá trị sản phẩm là yếu tố quyết định đến doanh thu lớn, nhưng doanh nghiệp không nên chỉ chú trọng vào con số Thay vào đó, cần tập trung vào việc khai thác và mở rộng các hướng kinh doanh để đạt được lợi thế kinh tế theo quy mô và gia tăng thị phần Hãy thống trị thị trường của bạn trước khi đối thủ có cơ hội “nhòm ngó”, và càng kéo dài thời gian này càng tốt.
Mở rộng đối tượng khách hàng là cần thiết để tiếp cận những nhóm chưa nằm trong danh sách hiện tại Điều này không chỉ tạo ra cơ hội kinh doanh mới mà còn giúp thu thập ý kiến đánh giá khách quan về sản phẩm Chính vì lý do này, các công ty như Bee và Grab luôn cạnh tranh để thu hút khách hàng thông qua các ưu đãi đặc biệt.
1.4.2 Khái niệm hành vi tiêu dùng xanh:
Tiêu dùng xanh bao gồm các hành vi mua sắm sản phẩm thân thiện với môi trường, nhằm thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng Những sản phẩm này hỗ trợ mục tiêu bảo vệ và bảo tồn môi trường lâu dài Hiện nay, tiêu dùng xanh không chỉ giới hạn ở việc mua sắm mà còn mở rộng ra các hành vi phát triển bền vững như mua thực phẩm sinh thái, tái chế, tái sử dụng, và sử dụng phương tiện giao thông thân thiện với môi trường.
1.4.3 Một số yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng xanh:
Sự giao lưu và biến đổi văn hoá (nhân tố văn hóa)
Các nền văn hoá luôn nỗ lực duy trì sự tồn tại trước những biến đổi của môi trường tự nhiên và xã hội, điều này phản ánh quá trình biến đổi văn hoá Biến đổi văn hoá chủ yếu xuất phát từ hai nguyên nhân: yếu tố nội tại của mỗi nền văn hoá và sự ảnh hưởng từ các nền văn hoá khác.
Nhóm tham chiếu (nhân tố xã hội)
Nhóm tham chiếu là tập hợp những người có ảnh hưởng đến hành vi cá nhân, phát triển các giá trị và tiêu chuẩn riêng Những giá trị này trở thành hướng dẫn cho các thành viên trong nhóm, giúp họ tuân thủ những hành vi chung Các nhóm tham chiếu thường bao gồm gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và hàng xóm, và có tác động mạnh mẽ đến hành vi của từng cá nhân.
Lối sống (nhân tố cá nhân)
Lối sống là bức tranh phản ánh chân dung của mỗi cá nhân, thể hiện qua hành động, sự quan tâm và quan điểm trong môi trường sống Mỗi lối sống đều mang sắc thái riêng, gắn liền với các yếu tố xã hội, văn hóa, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế và hoàn cảnh gia đình Do đó, lối sống có ảnh hưởng lớn đến hành vi và cách ứng xử của người tiêu dùng trong việc mua sắm sản phẩm.
Niềm tin (nhân tố tâm lý)
Niềm tin là sự nhận định sâu sắc về một sản phẩm hoặc dịch vụ, và các nhà sản xuất rất chú trọng đến niềm tin của người tiêu dùng Những niềm tin này tạo ra hình ảnh hàng hóa và thương hiệu, ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của con người Nếu có niềm tin sai lệch cản trở việc mua hàng, nhà sản xuất cần thực hiện các chiến dịch để điều chỉnh lại nhận thức của khách hàng.
Thái độ là sự đánh giá có ý thức về những cảm xúc và xu hướng hành động, thể hiện tính chất tốt hay xấu đối với một cá nhân hoặc một ý tưởng nào đó, và đóng vai trò quan trọng trong tâm lý học.
Thái độ gồm ba thành phần có quan hệ với nhau:
Thành phần nhận thức bao gồm thông tin và kiến thức mà mỗi người sở hữu về một đối tượng hoặc khái niệm cụ thể Nhận thức này được thể hiện qua niềm tin, cho thấy người tiêu dùng có sự tin tưởng vào những đặc điểm nhất định của sản phẩm.
Cảm xúc là những phản ứng và cảm tình của con người, thể hiện qua việc đánh giá sản phẩm hoặc thương hiệu Người tiêu dùng thường đánh giá các sản phẩm theo hai khía cạnh chính: tích cực và tiêu cực, thể hiện sự thiện cảm hoặc ác cảm đối với chúng.
Thành phần xu hướng hành vi: là cách mà một người có khuynh hướng hành động hay cư xử.
Có 4 yếu tố tác động marketing xanh:
1 Đặc tính sản phẩm xanh
3 Hoạt động phân phối các sản phẩm xanh
4 Hoạt động chiêu thị xanh Đặc tính sản phẩm xanh.
Sản phẩm xanh là những sản phẩm sinh thái, thân thiện với môi trường, không gây ô nhiễm trái đất và không làm hủy hoại tài nguyên thiên nhiên Các sản phẩm được coi là xanh nếu chúng sở hữu những tính năng bảo vệ môi trường.
Sử dụng nguyên liệu tái chế, không thử nghiệm trên động vật, tiết kiệm năng lượng, trồng bằng chất hữu cơ và không gây ảnh hưởng đến tầng ô zôn là những yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Chiến lược Marketing xanh
1.5.1.1 Khái niệm phân đoạn thị trường
Phân đoạn thị trường là quá trình chia khách hàng thành các nhóm dựa trên sự khác biệt về nhu cầu, tính cách và hành vi Mỗi đoạn thị trường bao gồm những khách hàng có phản ứng tương tự đối với các chiến lược marketing giống nhau Trong cùng một đoạn, khách hàng có sự đồng nhất về nhu cầu, sở thích và khả năng thanh toán, cho phép doanh nghiệp triển khai một chương trình marketing tổng hợp hiệu quả.
1.5.1.2 Lý do phải phân đoạn thị trường
Do khách hàng đa dạng, trong khi các doanh nghiệp không thể đáp ứng tất cả các nhu cầu Mỗi doanh nghiệp chỉ có một thế mạnh mà thôi.
Phân đoạn thị trường giúp cho doanh nghiệp phân bổ có hiệu quả các nguồn lực , tập trung nỗ lực vào đúng chỗ.
Phân đoạn thị trường cho phép doanh nghiệp tối ưu hóa việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh, ngay cả đối với các doanh nghiệp nhỏ.
Sự hình thành của Marketing mục tiêu
Không phải tất cả các công ty đều bắt đầu với việc phân đoạn thị trường Thay vào đó, họ thường trải qua nhiều giai đoạn khác nhau tùy thuộc vào điều kiện của thị trường.
Giai đoạn 1: “Marketing đại trà”
Trong giai đoạn này, doanh nghiệp không phân đoạn thị trường mà xem mọi khách hàng có nhu cầu đồng nhất, dẫn đến việc sản xuất một sản phẩm và bán với giá giống nhau cho tất cả Cách tiếp cận này giúp công ty giảm chi phí sản xuất, hạ giá bán và mở rộng thị trường, đặc biệt trong điều kiện không có cạnh tranh Tuy nhiên, khi có doanh nghiệp mới tham gia, họ nhận thấy rằng có những nhóm khách hàng không hài lòng với sản phẩm đại trà hiện tại, tạo ra cơ hội cho việc phát triển sản phẩm mới nhằm đáp ứng nhu cầu đó.
Giai đoạn 2: “Marketing đa dạng hóa sản phẩm”
Doanh nghiệp sản xuất các sản phẩm đa dạng về chất lượng, bao bì và giá cả, cho phép khách hàng tự lựa chọn Chiến lược này đáp ứng tốt nhu cầu và ước muốn của khách hàng, mang lại kết quả kinh doanh cao hơn so với “Marketing đại trà” Mặc dù vẫn coi khách hàng là đối tượng kinh doanh, nhưng ý tưởng phân đoạn thị trường đã bắt đầu hình thành.
Giai đoạn 3: “Marketing mục tiêu”
Doanh nghiệp thực hiện phân đoạn thị trường và chọn một hoặc vài đoạn thị trường mục tiêu để phục vụ Sau đó, doanh nghiệp sản xuất để đáp ứng nhu cầu của thị trường mục tiêu đã chọn Phương pháp này thể hiện tính chủ động theo quan điểm Marketing hiện đại, giúp doanh nghiệp tập trung nỗ lực Marketing vào thị trường mục tiêu, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh.
Các bước trong Marketing mục tiêu
1.5.1.3 Các yêu cầu của phân đoạn thị trường
Khi phân đoạn, thị trường phải đạt các yêu cầu sau:
Tính đo lường được: phân đoạn thị trường phải đảm bảo đo lường được quy mô, sức mua và đặc điểm của khách hàng ở từng đoạn.
Tính tiếp cận được: các khúc thị trường phải vươn tới và phục vụ được bằng hệ thống phân phối và các hoạt động truyền thông.
Tính hấp dẫn: các phân khúc thị trường phải có quy mô đủ lớn và sinh lời được.
Tính khả thi: công ty phải có đủ khả năng về nhân lực, tài chính, kĩ thuật,
Marketing để đáp ứng đòi hỏi của các khúc thị trường đã phân.
1.5.1.4 Các cơ sở phân đoạn thị trường
Doanh nghiệp có thể phân đoạn thị trường theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào loại sản phẩm Một cách phân loại cơ bản là chia khách hàng thành hai nhóm lớn: khách hàng tiêu dùng cuối cùng và khách hàng là người sử dụng trung gian.
Khách hàng tiêu dùng cuối cùng là những người mua sản phẩm cho tiêu dùng cá nhân hoặc cho gia đình Họ lập thành thị trường tiêu dùng.
Khách hàng sử dụng trung gian, hay còn gọi là khách hàng công nghiệp, bao gồm các doanh nghiệp, tổ chức, cơ quan nhà nước và phi chính phủ Họ sử dụng sản phẩm của công ty để phục vụ cho hoạt động của mình Cầu của họ đối với sản phẩm rất quan trọng trong chuỗi cung ứng.
21 Định vị sản phẩm trên thị trường mục tiêu
Lựa chọn thị trường mục tiêu là bước quan trọng trong chiến lược kinh doanh Phân đoạn thị trường của công ty phụ thuộc vào nhu cầu đối với sản phẩm đầu ra, tạo thành thị trường tư liệu sản xuất Đặc biệt, việc phân đoạn thị trường người tiêu dùng giúp xác định rõ hơn các nhóm khách hàng tiềm năng và tối ưu hóa chiến lược tiếp cận.
Sau khi phân chia thị trường thành hai nhóm lớn, doanh nghiệp cần tiếp tục chia nhỏ thị trường thành các nhóm nhỏ hơn Các tiêu chí để phân đoạn nhóm khách hàng người tiêu dùng bao gồm những yếu tố sau đây:
Các tiêu thức ví dụ về các phân đoạn thị trường
Các tiêu thức địa lý
Khu vực - Hà Nội; Hồ Chí Minh; Đà Nẵng; Bắc Trung
Quy mô thành phố - Dưới 25.000; 25.000 – 100.000; 100.000 –
Nông thôn thành thị - Thành thị; giáp ranh; nông thôn
Khí hậu - Nóng; ôn hòa; lạnh
Các tiêu thức nhân khẩu học
Chu kỳ gia đình - Độc thân trẻ, có gia đình trẻ chưa con…
Giáo dục - Tiểu học; trung học; đại học; trên đại học.
Nghề nghiệp - Cán bộ nhà nước; Doanh nhân; Các quan chức; Sinh viên…
Khu vực - Bắc; Trung; Nam.
Dân tộc - Dân tộc kinh; Dân tộc thiểu số.
Thu nhập - Giàu có; trung lưu; đủ sống; nghèo khó.
Các tiêu thức tâm lý
Tầng lớp xã hội - Tầng lớp trên; tầng lớp trung bình; trung bình; dưới trung bình.
Cá tính - Sôi nổi; dung cảm; bảo thủ; tiết kiệm.
Lối sống - Hiếu động; thích ngồi nhà; chủ doanh nghiệp; thành đạt…
Lợi ích theo đuổi - Lợi ích vật chất; lợi ích tinh tần.
Tình trạng sử dụng - Chưa dùng; dùng lần đầu; dùng nhiều lần.
Mức độ mua - Mua ít; mua nhiều; mua vừa đủ
1.5.2 Lựa chọn thị trường mục tiêu
Sau khi phân chia thị trường thành các đoạn khác nhau, công ty cần xác định những đoạn thị trường nào hấp dẫn và phù hợp với năng lực của mình Để làm điều này, công ty phải đánh giá mức độ hấp dẫn của từng đoạn thị trường, từ đó lựa chọn thị trường mục tiêu phù hợp.
1.5.2.1 Đánh giá các đoạn thị trường Đánh giá đoạn thị trường là nhằm để xác định được mức độ hấp dẫn của mỗi đoạn thị trường đối với việc thực hiện mục tiêu của công ty Để đánh giá các đoạn thị trường người ta có thể sử dụng ba tiêu chuẩn cơ bản sau đây: a Quy mô tăng trưởng (Thị phần, mức tăng trưởng)
Một thị trường được coi là hiệu quả khi nó đáp ứng các tiêu chí nhất định, bao gồm quy mô hiện tại và tiềm năng tăng trưởng trong tương lai, đủ để bù đắp cho các chi phí Marketing hiện tại và tương lai của doanh nghiệp.
Các công ty lớn thường tập trung vào các thị trường lớn, trong khi các công ty nhỏ nhắm đến các thị trường ngách chưa được khai thác do không đủ hấp dẫn đối với các công ty lớn Để đánh giá độ hấp dẫn của một thị trường, cần xem xét mức độ cạnh tranh trong thị trường đó; độ hấp dẫn của một đoạn thị trường thường tỷ lệ nghịch với mức độ cạnh tranh.
Để đánh giá toàn diện tình hình cạnh tranh trên thị trường, có thể áp dụng mô hình 5 yếu tố cạnh tranh của Michael Porter, bao gồm các đối thủ tiềm tàng, sản phẩm thay thế, nhà cung cấp, khách hàng và các đối thủ hiện tại Đồng thời, cần xem xét các mục tiêu và khả năng của công ty để đưa ra chiến lược phù hợp.
Chiến lược sản phẩm xanh
1.6.1 Khái niệm sản xuất xanh
Sản xuất xanh là quy trình sản xuất sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường và an toàn cho con người Điểm khác biệt của nó so với các quy trình sản xuất khác là toàn bộ quá trình từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm đầu ra đều phải bảo vệ môi trường Sản phẩm cuối cùng không chỉ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng mà còn đảm bảo an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng và môi trường Nguyên liệu đầu vào cần phải xanh, sạch, và quy trình sản xuất không được gây ra bất kỳ nguy hại nào cho môi trường.
1.6.2 Chiến lược sản phẩm xanh
1.6.2.1 Chiến lược sản phẩm xanh là gì ?
Sản phẩm là yếu tố cạnh tranh quan trọng và bền vững nhất của doanh nghiệp Chiến lược sản phẩm đóng vai trò then chốt trong việc phát triển các chiến lược giá, phân phối và xúc tiến hỗn hợp.
Chiến lược sản phẩm xanh là kế hoạch chi tiết nhằm đạt được mục tiêu và định hướng phát triển cho sản phẩm của doanh nghiệp Đây cũng là phương pháp mà doanh nghiệp dự định thực hiện để hiện thực hóa những mục tiêu đó Chiến lược này đóng vai trò quan trọng trong marketing-mix, là một trong bốn chiến lược chủ chốt.
Chiến lược này phải trả lời những câu hỏi trọng tâm như:
Sản phẩm sẽ phục vụ cho ai?
Sản phẩm mang lại lợi ích như thế nào?
Mục tiêu của công ty đối với sản phẩm trong suốt vòng đời của nó?
Xác định rõ mục tiêu và đối tượng mục tiêu là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp phát triển một chiến lược sản phẩm hiệu quả và bền vững.
1.6.2.2 Vai trò của chiến lược sản phẩm xanh
Thị trường ngày càng có vai trò quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp, do đó, các công ty cần áp dụng các biện pháp và kỹ thuật Marketing hiệu quả để tổ chức, điều hành và kiểm soát mọi hoạt động của mình.
Marketing chính là biện pháp cụ thể hoá kế hoạch kinh doanh
Marketing giúp khảo sát thị trường, hoạt động sản xuất và tiêu thụ, đáp ứng nhu cầu của khách hàng một cách thiết thực.
Giúp giải quyết tốt mối quan hệ giữa xí nghiệp và thị trường.
Marketing tạo nên sự dung hoà tốt các mục tiêu của xí nghiệp.
Kích thích sự nghiên cứu và cải tiến sản xuất
1.6.2.3 Tại sao cần áp dụng chiến lược sản phẩm?
Chiến lược sản phẩm đóng vai trò quan trọng và là nền tảng cho sự thành công của chiến lược marketing tổng thể Nó được xem như một vũ khí sắc bén trong cuộc cạnh tranh trên thị trường.
Chiến lược sản phẩm là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp xác định hướng đầu tư và thiết kế sản phẩm phù hợp với thị hiếu của khách hàng Nó không chỉ hạn chế rủi ro và thất bại mà còn chỉ đạo hiệu quả việc thực hiện các yếu tố khác trong marketing hỗn hợp.
Yếu tố quyết định vị trí của một hãng trên thị trường là ở chỗ:
Liệu sản phẩm của hãng có vượt lên được sản phẩm cạnh tranh không?
Vượt lên như thế nào?
Làm thế nào để khách hàng mua hàng của mình?
Định rõ quy trình phát triển sản phẩm
Đưa ra các quyết định đúng hướng
Sản phẩm chất lượng là giải pháp hiệu quả cho những vấn đề mà khách hàng đang gặp phải Dù có giá rẻ, khuyến mãi hấp dẫn hay phân phối thuận tiện, khách hàng sẽ không chọn sử dụng một sản phẩm kém chất lượng nhiều lần.
Về đối thủ cạnh tranh
Các yếu tố dễ nhìn thấy như chương trình khuyến mãi có thể bị đối thủ sao chép ngay lập tức Tuy nhiên, sản phẩm độc nhất là yếu tố khó sao chép và cần thời gian để phát triển Do đó, khi đối thủ ra mắt sản phẩm tương tự, bạn đã có thể giới thiệu sản phẩm mới với những lợi ích vượt trội hơn.
1.6.3 Nội dung của chiến lược sản phẩm xanh
1.6.3.1 Các quyết định về nhãn hiệu sản phẩm xanh
Người tiêu dùng coi nhãn hiệu sản phẩm là một yếu tố quan trọng, góp phần làm tăng giá trị cho sản phẩm Việc gắn nhãn hiệu không chỉ tạo ra sự nhận diện mà còn nâng cao giá trị cảm nhận của sản phẩm trong mắt người tiêu dùng.
Hầu hết khách hàng coi nước hoa Chanel No.5 là sản phẩm cao cấp, nhưng nếu nó được đóng trong một lọ không nhãn, ít người sẽ chú ý dù mùi hương không thay đổi Điều này cho thấy rằng việc xây dựng thương hiệu là một phần quan trọng trong chiến lược sản phẩm.
Nhãn hiệu và các bộ phận cấu thành
Nhãn hiệu là sự kết hợp của tên gọi, thuật ngữ, biểu tượng và hình vẽ tay, được sử dụng để xác nhận sản phẩm của một doanh nghiệp và phân biệt chúng với các sản phẩm cạnh tranh.
Các yếu tố cấu thành nhãn hiệu
Dấu hiệu của nhãn hiệu
Nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ bản quyền
Các quyết định liên quan đến nhãn hiệu sản phẩm
Liên quan đến chiến lược sản phẩm, doanh nghiệp cần đưa ra quyết định về nhãn hiệu hàng hóa, bao gồm các vấn đề quan trọng sau đây.
Gắn hay không gắn nhãn hiệu cho sản phẩm?
Ai là chủ nhãn hiệu sản phẩm? Đặt tên cho sản phẩm như thế nào?
Tương ứng với nhãn hiệu đã chọn,chất lượng sản phẩm có những đặc trưng gì?
Có nên mở rộng giới hạn sử dụng tên nhãn hiệu hay không?
Sử dụng một hay nhiều nhãn hiệu cho các sản phẩm hoặc cùng chủng loại sản phẩm có những đặc tính khác nhau?
1.6.3.2 Các quyết định về bao gói và dịch vụ sản phẩm xanh
Quyết định về bao gói a/ Khái niệm về bao gói và tầm quan trọng của nó
Trên thị trường hiện nay, hầu hết các sản phẩm đều được bao gói, điều này chứng tỏ vai trò quan trọng của bao bì trong việc thu hút khách hàng và bảo vệ hàng hóa.
Bao gói bao gồm 4 yếu tố cấu thành điển hình:
Lớp tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm VD: Chai đựng nước hoa
Lớp bảo vệ lớp tiếp xúc VD: Hộp giấy đựng chai nước hoa
Lớp bao bì vận chuyển VD: Hộp giấy chứa 6 lọ nước hoa
Nhãn hiệu và các thông tin mô tả hàng hóa. b/ Các quyết định về bao gói
Bao bì sản phẩm cần tuân thủ các nguyên tắc thiết yếu để đảm bảo chất lượng và an toàn cho hàng hóa Nó không chỉ bảo vệ sản phẩm mà còn truyền tải thông tin quan trọng đến người tiêu dùng, như thành phần, hướng dẫn sử dụng và hạn sử dụng Việc thiết kế bao bì hợp lý còn giúp nâng cao giá trị thương hiệu và thu hút sự chú ý của khách hàng.
Chiến lược giá sản phẩm xanh
1.7.1 Khái niệm chiến lược giá sản phẩm xanh
Chiến lược giá không chỉ đơn thuần là việc xác định mức giá, mà còn bao gồm nhiều vấn đề phức tạp khác Dưới đây là bốn vấn đề cơ bản trong chiến lược giá.
1 Nắm bắt và dự báo một cách chính xác mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tác động đến quyết định về giá
2 Xác định mức giá (chào hàng, giá bán, giá sản phẩm mới, khung giá, giá giới hạn, thời hạn thanh toán…) Vấn đề quan trọng nhất của nội dung này là tìm hiểu các phương pháp định giá khoa học
3 Ra các quyết định về điều chỉnh và thay đổi giá
4 Lựa chọn những ứng xử thích hợp trước những hoạt động cạnh tranh qua giá cả
1.7.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến định giá sản phẩm xanh
1.7.2.1 Các nhân tố bên trong doanh nghiệp
Các mục tiêu Marketing của doanh nghiệp
Các mục tiêu marketing định hướng vai trò và nhiệm vụ của giá cả, giúp giá trở thành công cụ marketing hiệu quả khi phục vụ cho chiến lược thị trường mục tiêu và định vị hàng hóa Chiến lược giá chủ yếu bị chi phối bởi các quyết định trước đó về chiến lược định vị hàng hóa trên thị trường Doanh nghiệp thường theo đuổi một trong các mục tiêu marketing cụ thể.
Tối đa hóa lợi nhuận hiện hành
Dẫn đầu về thị phần
Dẫn đầu về chất lượng sản phẩm trên thị trường
Đảm bảo cho doanh nghiệp tồn tại trên thị trường
Giá và các biến số Marketing-Mix khác
Chiến lược định vị Lựa chọn các P Quyết định về giá cả
Chính sách giá cần phải hỗ trợ các chiến lược khác trong Marketing hỗn hợp để đạt được mục tiêu định vị và các mục tiêu doanh nghiệp Quyết định về giá phải dựa trên các lựa chọn của các biến số Marketing hỗn hợp đã được xác định.
Chi phí sản xuất có ảnh hưởng rất lớn đến các quyết định về giá vì:
Khoảng cách giữa giá cả và giá thành là lợi nhuận
Giá thành là giới hạn thấp nhất của giá
Khi doanh nghiệp kiểm soát giá cả và chi phí, họ có khả năng đưa ra các quyết định giá linh hoạt, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro.
Các nhân tố khác ảnh hưởng đến giá: Đặc tính sản phẩm, độ co dãn của cung, quyền quyết định về giá. Đặc tính sản phẩm
Có nhiều đặc tính sản phẩm ảnh hưởng tới quyết định về giá như tính dễ hư hỏng, tính đồng nhất, tính dị biệt, tính thời vụ.
Quyền quyết định về giá
Giá cả là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp Nó cũng là thành phần duy nhất trong Marketing hỗn hợp có khoảng cách thời gian giữa quyết định và áp dụng rất ngắn Do đó, quyết định về giá tiềm ẩn nhiều rủi ro và có thể tác động đến tính nhất quán của chiến lược Marketing hỗn hợp.
Hai mô hình quản lý giá
Nếu ban lãnh đạo thiết lập các mức giá cụ thể, người quản trị giá và nhân viên bán hàng sẽ không có quyền điều chỉnh giá Điều này dẫn đến tính linh động về giá thấp.
Ban lãnh đạo chỉ quyết định và kiểm soát giá thông qua các tiêu chuẩn như khung giá, mức giá tối thiểu và giá giới hạn, trong khi người quản trị giá và người bán hàng có quyền quyết định mức giá cụ thể Điều này dẫn đến tính linh động cao của giá.
Sản phẩm có độ co giãn của cung thấp, cầu tăng sẽ là nhân tố chủ yếu gây nên áp lực tăng giá.
1.7.2.2 Các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp
Cầu thị trường đối với sản phẩm
Mối quan hệ tổng quát giữa giá và cầu
Sự nhạy cảm về giá hay độ co giãn của cầu theo giá
Các yếu tố tâm lý khách hàng khi chấp nhận mức giá
Hình thái thị trường cạnh tranh hoàn hảo
Hình thái thị trường cạnh tranh có độc quyền
Hình thái thị trường độc quyền nhóm
Hình thái thị trường độc quyền hoàn toàn
Các yếu tố bên ngoài khác
Thái độ của Chính phủ
1.7.3 Các phương pháp định giá sản phẩm xanh
Định giá dựa vào chi phí
Phương pháp định giá “cộng lãi vào giá thành”
Giá dự kiến = Giá thành sản phẩm + Lãi dự kiến+ thuế (nếu có)
Phương pháp định giá theo lợi nhuận mục tiêu giúp doanh nghiệp xác định giá sản phẩm dựa trên việc đảm bảo tỷ suất lợi nhuận mục tiêu trên vốn đầu tư (ROI) Đồng thời, phương pháp hòa vốn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định điểm hòa vốn, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp trong việc quản lý chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận.
Giá = Chi phí đơn vị + L i ợ nhu n ậ mong mu n ố tính trên v nố DT
S nả lư ợngtiêu thụdựki nế
Lợi nhuận mong muốn tính trên vốn đầu tư= Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư x vốn đầu tư
Phương pháp hòa vốn giúp linh hoạt trong việc định giá theo khối lượng bán và đạt được quy mô lợi nhuận mong muốn Đồ thị hòa vốn được tạo ra từ đường tổng doanh thu (TR) và đường tổng chi phí (TC), với điểm giao nhau giữa hai đường này được gọi là điểm hòa vốn.
Phương pháp định giá dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng tập trung vào cách mà người mua đánh giá sản phẩm, thay vì dựa vào chi phí của người bán Giá bán cần phản ánh đúng sự cảm nhận và đánh giá của khách hàng về sản phẩm Để xác định giá theo giá trị cảm nhận, người làm giá cần thực hiện một số công việc quan trọng.
Doanh nghiệp xây dựng khái niệm sản phẩm cho một thị trường mục tiêu cụ thể với chất lượng và giá dự kiến cụ thể.
Doanh nghiệp sẽ dự kiến khối lượng hàng bán mong muốn với giá đó.
Xác định lợi nhuận theo chí phí và mức giá dự kiến
Nếu lợi nhuận tính toán thoả mãn các nhà đầu tư, sản phẩm sẽ được phát triển Nếu không doanh nghiệp sẽ vứt bỏ ý tưởng sản phẩm đó.
Phương pháp định giá theo giá trị cảm nhận phù hợp với chiến lược định vị sản phẩm, đồng thời cũng liên quan đến việc định giá theo mức giá hiện hành và định giá cạnh tranh.
Khi định giá sản phẩm, doanh nghiệp có thể dựa vào giá bán của đối thủ cạnh tranh Giá bán có thể bằng, cao hơn hoặc thấp hơn giá của đối thủ Đặt giá bằng với đối thủ thường áp dụng trong thị trường độc quyền nhóm hoặc khi doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh hạn chế Đặt giá cao hơn có thể thực hiện nếu sản phẩm có sự khác biệt và được khách hàng chấp nhận, nhưng cần đảm bảo khoảng cách giá không quá lớn Ngược lại, định giá thấp hơn thường áp dụng cho sản phẩm mà khách hàng nhạy cảm với giá, cũng cần giữ khoảng cách hợp lý để tránh cạnh tranh không mong muốn Cuối cùng, định giá đấu thầu yêu cầu doanh nghiệp dự đoán giá của đối thủ để đưa ra mức giá cạnh tranh, đặc biệt trong các giao dịch mua sắm lớn của chính phủ và doanh nghiệp nhà nước.
1.7.4 Các chiến lược định giá sản phẩm xanh
1.7.4.1 Chiến lược giá cho sản phẩm mới
Chiến lược giá hớt váng
Theo chiến lược này, doanh nghiệp sẽ định giá sản phẩm mới ở mức cao nhất mà thị trường có thể chấp nhận Khi nhu cầu giảm, họ sẽ điều chỉnh giá xuống để thu hút khách hàng nhạy cảm với giá cả.
Phương pháp này cho phép doanh nghiệp bán sản phẩm mới sẽ đạt mức doanh thu và lợi nhuận cao ở các đoạn thị trường khác nhau.
Chiến lược bành trướng thị trường
Nội dung: Với chiến lược này, doanh nghiệp ấn định mức giá bán sản phẩm mới thấp nhằm theo đuổi mục tiêu “giành được thị phần lớn”
Chiến lược này dựa trên triết lý rằng sản phẩm mới sẽ có tuổi thọ dài nhờ vào việc bán với giá ban đầu thấp, từ đó gia tăng thị phần nhanh chóng Doanh nghiệp sẽ tận dụng hiệu quả quy mô, cho phép giá tiếp tục giảm trong khi vẫn duy trì lợi nhuận mong muốn Điều kiện áp dụng bao gồm: thị trường nhạy cảm về giá, nơi giá thấp thu hút lượng khách hàng lớn; sự xuất hiện của "hiệu quả quy mô", dẫn đến giảm chi phí sản xuất khi sản xuất gia tăng; và giá hạ không thu hút thêm đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn.
1.7.4.2 Chiến lược giá cho danh mục sản phẩm của công ty
Chiến lược phân phối sản phẩm xanh
1.8.1 Khái niệm phân phối xanh và chiến lược phân phối xanh
Phân phối xanh là quá trình chuyển giao sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng, bao gồm nhiều phương thức và hoạt động đa dạng.
Công việc cụ thể của hoạt động phân phối
Bán sỉ và bán lẻ
Chiến lược phân phối xanh
Là tập hợp các nguyên tắc nhờ đó doanh nghiệp có thể đạt mục tiêu phân phối trên thị trường mục tiêu
Vai trò của chiến lược phân phối xanh
Để đáp ứng nhu cầu của thị trường mục tiêu, sản phẩm cần được cung cấp đúng thời điểm và địa điểm, đảm bảo sẵn sàng cho người tiêu dùng.
Liên kết hoạt động sản xuất với khách hàng, trung gian và triển khai các hoạt động khác của marketing
Là công cụ cạnh tranh giúp doanh nghiệp tạo sự khác biệt cho thương hiệu
Phối hợp với phôi thức khác trong marketing-mix để đạt các mục tiêu marketing
1.8.2 Các hình thức của phân phối xanh
Có 3 hình thức phân phối
Xác định mục tiêu định giá
Xác định cầu thị trường mục tiêu
Xác định chi phí sản xuất
Phân tích giá và sp của đối thủ
Lựa chọn pp định giá
Lựa chọn mức giá cụ thể
Phương thức phân phối này nhằm đáp ứng nhu cầu mua sắm của người tiêu dùng cuối cùng bằng cách đưa sản phẩm đến nhiều người bán lẻ nhất có thể Nó phù hợp với các hàng hóa dịch vụ thông dụng như kẹo cao su, thuốc lá, báo chí, vé xe buýt và điện thoại công cộng Để thực hiện hiệu quả, cần sử dụng các trung gian là các nhà bán lẻ ở nhiều địa bàn khác nhau.
Phân phối độc quyền là phương thức phân phối trái ngược với phân phối rộng rãi, trong đó nhà sản xuất chỉ hợp tác với một trung gian duy nhất trong một khu vực thị trường cụ thể Nhà sản xuất yêu cầu trung gian này chỉ bán sản phẩm của mình và không được phân phối cho các đối thủ cạnh tranh Phương thức này giúp các nhà phân phối độc quyền tổ chức bán hàng hiệu quả và kiểm soát tốt hơn, thường được áp dụng cho các hàng hóa đắt tiền và cần lượng dự trữ lớn.
Phân phối có chọn lọc là phương thức phân phối nằm giữa hai hình thức khác, trong đó nhà sản xuất lựa chọn một số nhà bán lẻ tại các khu vực khác nhau Phương thức này phù hợp với các sản phẩm mà khách hàng thường suy nghĩ và cân nhắc trước khi mua Ưu điểm của phân phối có chọn lọc là nó phù hợp với hành vi mua sắm của khách hàng đối với một số loại sản phẩm, cho phép chọn lọc các trung gian và tiết kiệm chi phí phân phối nhờ quy mô trung gian hợp lý.
1.8.3 Thiết kế kênh phân phối xanh
Thiết kế hệ thống kênh phân phối xanh là quá trình kết hợp các quyết định về địa điểm dựa trên yếu tố địa lý và nhu cầu của khách hàng, nhằm xác định và xây dựng phương án kênh phân phối hiệu quả cho doanh nghiệp Để thực hiện thiết kế này, cần chú trọng vào các nội dung cơ bản sau:
- Nghiên cứu, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến dự lựa chọn kênh phân phối
+ Giới hạn địa lí của thị trường
+Các nhóm khách hàng trọng điểm
+Lực lượng bán hàng của doanh nghiệp
+ Các lực lượng người trung gian trên thị trường
+ Các mục tiêu trọng điểm của doanh nghiệp về mức độ thoả mãn nhu cầu khách hàng, lợi nhuận, phát triển thị trường…
- Xác định mục tiêu và tiêu chuẩn của hệ thống kênh phân phối
Các mục tiêu của hệ thống kênh phân phối được xây dựng dựa trên mục tiêu chung của doanh nghiệp, đồng thời phản ánh các mục tiêu cụ thể liên quan đến doanh số bán hàng.
- Xác định dạng kênh và phương án kênh phân phối
Doanh nghiệp có thể lựa chọn các dạng kênh phân phối phù hợp cho hoạt động kinh doanh của mình dựa trên các dạng kênh phân phối cơ bản, ưu và nhược điểm của từng dạng, cùng với các yếu tố ảnh hưởng đến yêu cầu và khả năng thiết lập kênh phân phối Việc kết hợp những kết quả nghiên cứu này với mục tiêu và tiêu chuẩn kênh phân phối đã được xác định sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả phân phối sản phẩm.
- Lựa chọn và phát triển các phần tử trong kênh phân phối
Các phần tử chủ chốt trong kênh phân phối gồm hai nhóm cơ bản:
+ Lực lượng bán hàng của doanh nghiệp
- Điều chỉnh hệ thống kênh phân phối
Hệ thống kênh phân phối không cố định và cần được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu quả Nhiều doanh nghiệp vẫn duy trì các thành viên trong kênh phân phối theo truyền thống mà không xem xét khả năng cải tiến, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển doanh số và hiệu quả kinh doanh.
Sau khi triển khai các kênh phân phối, việc kiểm soát hoạt động của từng kênh là rất quan trọng Cần thường xuyên phân tích hiệu quả của từng kênh bán hàng cũng như đánh giá toàn bộ hệ thống để đảm bảo hoạt động hiệu quả.
1.8.4 Các chiến lược phân phối xanh
Hình thức phân phối sản phẩm và dịch vụ của nhà sản xuất đến nhiều nhà trung gian nhằm tối ưu hóa khả năng tiếp cận thị trường Phương pháp này thường được áp dụng cho các mặt hàng tiêu dùng thông thường như thực phẩm, rau xanh, đồ dùng gia dụng và nước giải khát.
Phân phối trực tiếp là chiến lược cho phép nhà sản xuất bán và gửi sản phẩm trực tiếp đến tay người tiêu dùng Các tổ chức có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau, trong đó một số lựa chọn cách tiếp cận hiện đại bằng cách sử dụng trang web thương mại điện tử, giúp người dùng dễ dàng mua sắm trực tuyến.
Một phương thức phân phối trực tiếp khác là thông qua catalogue hoặc đặt hàng qua điện thoại, phù hợp cho những khách hàng lớn tuổi hoặc những người trong các ngành cụ thể ưa chuộng hình thức đặt hàng này.
Khi triển khai chiến lược phân phối trực tiếp, một yếu tố quan trọng cần xem xét là mức đầu tư cần thiết Các nhà sản xuất cần bổ sung kho hàng, phương tiện và nhân viên giao hàng để đảm bảo việc tự phân phối hàng hóa diễn ra hiệu quả.
Hiểu một cách đơn giản, hình thức phân phối gián tiếp là việc doanh nghiệp sử dụng bên
Chiến lược phân phối gián tiếp sử dụng các trung gian để tối ưu hóa quá trình đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng Những trung gian này hỗ trợ trong việc quản lý hậu cần và sắp xếp sản phẩm, giúp sản phẩm tiếp cận khách hàng nhanh chóng và ở vị trí thuận lợi, phù hợp với thói quen và sở thích của họ.
Thương hiệu xanh
1.9.1 Khái niệm thương hiệu xanh
Thương hiệu xanh là tổng hợp cảm nhận của khách hàng về một công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm nhận diện xanh, giá trị xanh, thuộc tính xanh và cá tính xanh Mối quan hệ giữa thương hiệu xanh và người tiêu dùng xanh tạo ra sự gắn bó chặt chẽ, góp phần nâng cao giá trị thương hiệu.
1.9.2 Giá trị thương hiệu xanh
Giá trị thương hiệu xanh (green brand value) là số tiền mà khách hàng sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm hoặc thương hiệu xanh Đối với các doanh nghiệp, giá trị này đảm bảo sự bền vững cho các nguồn thu nhập của họ.
Giá trị cốt lõi của thương hiệu xanh
Giá trị cốt lõi của một thương hiệu xanh là yếu tố khác biệt, mạnh mẽ và độc đáo nhất, đóng vai trò là mục tiêu cho mọi hoạt động của thương hiệu Việc xác định giá trị cốt lõi này là bước đầu tiên cần thực hiện, từ đó mới có thể triển khai các hoạt động khác nhằm phát triển doanh nghiệp.
1.9.3 Xây dựng thương hiệu xanh
Trở thành một thương hiệu “xanh” thực sự, tức là thân thiện với môi trường, là một thách thức lớn trong bối cảnh nhiều thương hiệu chỉ thể hiện hình ảnh này mà không thực sự áp dụng các thực tiễn bền vững Theo Jeriann Watkins, chuyên gia tiếp thị internet tại WTC Marketing, cách tốt nhất và có đạo đức để quảng bá hình ảnh thân thiện với môi trường là nỗ lực trở thành một doanh nghiệp thực sự xanh Để xây dựng thương hiệu xanh, doanh nghiệp cần thực hiện các bước cụ thể nhằm đảm bảo tính bền vững trong hoạt động của mình.
Sử dụng nguyên vật liệu bền vững
Tái sử dụng và tặng lại đồ không còn dùng nữa
Khuyến khích người tiêu dùng và các đối tác cùng bảo vệ môi trường
1.9.4 Bảo vệ và phát triển thương hiệu xanh
Những yếu tố ảnh hưởng đến thương hiệu xanh
Nhiều sản phẩm không nhất thiết phải vượt trội hơn các sản phẩm cùng loại, nhưng vẫn được người tiêu dùng ưa chuộng do thói quen hoặc lý do cảm tính Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng, các nhà sản xuất cần tạo ra sự khác biệt cho doanh nghiệp của mình, đây là yếu tố quan trọng mà họ cần chú trọng.
Để xây dựng thương hiệu xanh, các nhà sản xuất cần không chỉ đa dạng hóa hương vị và công dụng của sản phẩm mà còn phải hiểu rõ thói quen tiêu dùng Việc tạo ra bản sắc riêng và giá trị xanh cho thương hiệu là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu tâm lý của người tiêu dùng.
Sản phẩm liên quan đến sức khỏe con người thường đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt, dẫn đến rủi ro cao và khó khăn trong việc bảo vệ thương hiệu Việc in sai tỉ lệ hoạt chất trên bao bì có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho thương hiệu sữa Một sự kết tủa lạ trong chai nước cũng đủ để làm sụp đổ một thương hiệu Trước khi đến tay người tiêu dùng, sản phẩm phải trải qua nhiều khâu vận chuyển và phân phối, làm tăng tính rủi ro.
Tại sao phải bảo vệ thương hiệu xanh của doanh nghiệp
Việc bảo vệ thương hiệu xanh không chỉ giúp doanh nghiệp giữ được vũ khí chiến lược của mình mà còn giúp:
Khuyến khích đầu tư và chuyển giao công nghệ nước ngoài vào trong nước, đặc biệt trong trường hợp Việt Nam kêu gọi đầu tư nước ngoài.
Bảo vệ quyền lợi hợp pháp, chính đáng cho chủ sở hữu thương hiệu hàng hoá
Bảo hộ lợi ích quốc gia
Thúc đẩy sáng tạo, đổi mới kỹ thuật sản xuất, khuyến khích cạnh tranh lành mạnh
Góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng
Giải pháp giúp bảo vệ thương hiệu xanh doanh nghiệp
Tại sao cần xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu xanh?
Chiến lược xây dựng và phát triển thương hiệu xanh là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp khởi đầu và chuẩn bị tốt nhất cho hoạt động kinh doanh Đây chính là hướng đi bền vững cho sự phát triển của doanh nghiệp.
Xây dựng thương hiệu xanh là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Một chiến lược rõ ràng giúp doanh nghiệp nổi bật giữa đám đông và nhận diện được những điểm khác biệt, từ đó vượt qua các thách thức trong tương lai.
Quy trình xây dựng và phát triển thương hiệu xanh
B1: Nghiên cứu tình hình hiện tại và xác lập các tiêu chí
B2: Sáng tạo thương hiệu xanh
B3: Truyền thông cho thương hiệu xanh
B4: Đồng hành và phát triển cùng thương hiệu xanh
B5: Đánh giá chiến lược xây dựng và phát triển thương hiệu xanh
Chiến lược truyền thông xanh
1.10.1 Khái quát về chiến lược truyền thông xanh
Chiến lược truyền thông xanh, hay còn gọi là Green Marketing, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp đến thị trường Mục tiêu là tiếp cận hiệu quả và tối đa số lượng khách hàng tiềm năng Để xây dựng một chiến lược truyền thông xanh hiệu quả, người làm truyền thông cần thực hiện các bước chính như: xác định công chúng mục tiêu, đặt ra mục tiêu truyền thông, thiết kế thông điệp, lựa chọn kênh truyền thông, xác định ngân sách cổ động, quyết định về hệ thống cổ động và đánh giá kết quả truyền thông.
1.10.2 Mô hình truyền thông xanh
Mô hình truyền thông xanh thích hợp là mô hình AIDA.
AIDA là viết tắt của Attention, Interest, Desire, Action, đại diện cho 4 bước quan trọng trong việc thuyết phục người khác về một vấn đề mới Mô hình này nhấn mạnh rằng để đạt được hiệu quả, trước tiên bạn cần thu hút sự chú ý của người khác Sau đó, bạn cần trình bày những điểm hữu ích và thú vị để khơi dậy sự quan tâm và hứng thú Cuối cùng, mục tiêu là tạo ra sự khao khát và mong muốn, dẫn dắt khách hàng đến hành động mà bạn mong muốn.
Bước đầu tiên trong mô hình AIDA là thu hút sự chú ý của đối tượng mục tiêu Trong thời đại thông tin bùng nổ, các nhà quản trị Marketing cần khéo léo chọn phương thức và công cụ phù hợp để gây sự chú ý, khiến khách hàng dừng lại và tiếp nhận thông điệp truyền thông.
Thu hút sự quan tâm của khách hàng mục tiêu là một thách thức lớn trong truyền thông marketing Sau khi thu hút sự chú ý, doanh nghiệp cần khéo léo kích thích sự thích thú của khách hàng đối với sản phẩm và dịch vụ của mình Chìa khóa thành công nằm ở việc cung cấp thông tin liên quan và hữu ích, đáp ứng đúng nhu cầu của họ.
Sau khi thu hút sự chú ý của khách hàng mục tiêu, bước tiếp theo trong mô hình truyền thông marketing là khơi gợi sự mong muốn tương tác từ họ với doanh nghiệp.
Dù doanh nghiệp bạn đã thu hút sự chú ý của khách hàng mục tiêu và khiến họ quan tâm đến sản phẩm dịch vụ, nhưng mọi nỗ lực sẽ trở nên vô nghĩa nếu khách hàng không thực hiện hành động mua sắm.
1.10.3 Thiết kế chiến lược truyền thông xanh
Cách thiết kế chiến lược truyền thông xanh trong marketing:
Bước 1: Xác định khách hàng mục tiêu
Bước 2: Xác định mục tiêu truyền thông
Bước 3: Xây dựng thông điệp cho chiến lượng truyền thông
Bước 4: Đo lường và đánh giá hiệu quả
1.10.4 Các công cụ của truyền thông xanh
6 công cụ Green marketing truyền thông xã hội phố biến nhất hiện nay là:
1 Công cụ marketing truyền thông xã hội là Quảng cáo (Advertising)
2 Marketing mạng xã hội (SocialMedia)
3 Marketing tại điểm bán (Trade Marketing)
4 Marketing trực tiếp (Direct Marketing)
5 Quan hệ công chúng (Public Relations)
6 Bán hàng cá nhân (Personal Selling)
Đạo đức và trách nhiệm xã hội
1.11.1 Xu hướng phát triển bền vững
Phát triển bền vững là quá trình đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai Điều này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ và hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, giải quyết các vấn đề xã hội và bảo vệ môi trường.
Phát triển bền vững bao gồm bốn nội dung chính: tăng trưởng kinh tế, bảo đảm công bằng xã hội, bảo vệ môi trường và tôn trọng quyền con người Khái niệm này dựa trên nguyên tắc chung của sự tiến bộ loài người, đó là bảo đảm sự bình đẳng giữa các thế hệ.
1.11.2 Mối quan hệ giữa marketing xanh và sự phát triển bền vững
Marketing xanh là các giải pháp tiếp thị sản phẩm/dịch vụ dựa trên yếu tố môi trường Nó bao gồm việc sản xuất và tiếp thị hàng hóa thân thiện với môi trường, như tránh sử dụng vật liệu độc hại, sử dụng vật liệu tái chế, và sản phẩm từ nguyên liệu tái tạo như tre Ngoài ra, marketing xanh còn khuyến khích việc giảm thiểu bao bì và thiết kế sản phẩm có thể sửa chữa và tái sử dụng.
Marketing đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững, với marketing xanh tập trung vào sản xuất và tiếp thị hàng hóa nhằm bảo vệ môi trường Quá trình này yêu cầu sự hợp tác liên tục từ nhà cung cấp, chính phủ và cộng đồng để xây dựng chiến lược marketing xanh hiệu quả Việc phát triển và thực hiện các chính sách liên quan đến sản phẩm xanh là cần thiết để hỗ trợ nhà bán lẻ và khách hàng trong việc chuyển đổi sang tiêu dùng bền vững Theo thời gian, marketing xanh sẽ trở thành một phần không thể thiếu trong tâm trí khách hàng, dẫn đến việc họ ưa chuộng sản phẩm xanh hơn Mặc dù marketing xanh là một phần của kinh tế, nhưng nó đóng góp vào sự phát triển bền vững toàn diện, bao gồm cả khía cạnh kinh tế và xã hội.
Marketing xanh và phát triển bền vững giúp doanh nghiệp hoàn thiện sản phẩm, quy trình sản xuất và chiến lược kinh doanh Khi thực hiện tốt marketing xanh, doanh nghiệp hướng tới sự bền vững và ổn định lâu dài trên thị trường, thúc đẩy việc đáp ứng các tiêu chí kinh doanh Sự phát triển này giúp doanh nghiệp cải thiện chất lượng sản phẩm, hướng đến thương hiệu xanh và bền vững.
1.11.3 Cải tiến để phát triển bền vững
Các doanh nghiệp liên tục cải tiến để nâng cao vị thế trong lòng khách hàng và hướng tới sự phát triển bền vững Do đó, họ không ngừng đổi mới và cải tiến các quy trình, sản phẩm và dịch vụ nhằm đạt được mục tiêu phát triển bền vững hơn.
Các doanh nghiệp đang liên tục cải tiến quy trình sản xuất nhằm tạo ra sản phẩm chất lượng, an toàn và thân thiện với môi trường hơn Những cải tiến này không chỉ đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng mà còn giúp giảm thiểu phát thải ra môi trường.
Cải tiến sản phẩm là yếu tố quan trọng giúp nâng cao chất lượng, đa dạng mẫu mã và hương vị Hiện nay, người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng sản phẩm xanh, điều này đặt ra yêu cầu cho doanh nghiệp phải tập trung vào phát triển bền vững.
Cải tiến marketing hướng đến bền vững là cần thiết cho các doanh nghiệp Để nổi bật trong thị trường tương lai, họ cần áp dụng các chiến lược marketing đa dạng và phù hợp với xu hướng toàn cầu Việc này không chỉ giúp sản phẩm của họ nổi bật hơn mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
Thuật ngữ "greenwashing" kết hợp hai từ "green-" (xanh lá cây) và "- washing" (rửa), có thể hiểu là "rửa xanh" Đây là một hình thức tiếp thị mà một số công ty sử dụng để tuyên bố đạt được cam kết về môi trường mà không thực hiện những thay đổi đáng kể trong chính sách môi trường của họ Các công ty này lợi dụng ý định tốt của khách hàng, những người có xu hướng ủng hộ các doanh nghiệp "xanh" hơn, thậm chí sẵn sàng chi trả nhiều hơn mà không nhận ra rằng họ không thực sự thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường như đã quảng bá Hành động này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
Các vấn đề môi trường hiện nay vẫn chưa có sự cải thiện đáng kể, và nếu có, tỷ lệ cải thiện là rất nhỏ, không đủ để chấp nhận.
Hiện tượng tẩy xanh đang thu hút sự chú ý của các tổ chức bảo vệ người tiêu dùng, vì nhiều sản phẩm được quảng cáo không có giá trị thực tế, dẫn đến việc lừa dối người tiêu dùng.
Sự bất ổn của công chúng đã dẫn đến việc khách hàng mất niềm tin vào các sản phẩm "xanh" khi các trường hợp tẩy trắng bị phơi bày Hệ quả là không chỉ công ty vi phạm bị trừng phạt mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ ngành, làm giảm niềm tin vào các sản phẩm và dịch vụ tương tự Do đó, những tổ chức thực sự nỗ lực giảm dấu chân sinh thái của mình sẽ phải đối mặt với sự hoài nghi từ phía khách hàng.
Cách thức hoạt động của Greenwashing
Greenwashing bao gồm các chiến lược khác nhau để đánh lừa người tiêu dùng hoặc, nói cách khác, không nói toàn bộ sự thật hoặc nói dối một nửa.
Tiếp thị "xanh" là chiến lược mà các công ty và tổ chức áp dụng màu xanh lá cây cùng hình ảnh môi trường để tạo ấn tượng rằng họ tôn trọng thiên nhiên, mặc dù có thể không có sự thay đổi nào trong chính sách của họ Đây là một trong những phương pháp tiếp thị phổ biến nhất, và bạn có thể dễ dàng nhận thấy nhiều sản phẩm được quảng bá theo cách này.
Tuân thủ các yêu cầu pháp lý: có một số thương hiệu quảng cáo sản phẩm là
"xanh", khi tất cả những gì nó thực sự tuân thủ luật pháp môi trường hiện hành.
Màu xanh lá cây thường được các công ty sử dụng để quảng bá những cải tiến nhỏ như những nỗ lực lớn nhằm bảo vệ môi trường, trong khi các hoạt động chính của họ vẫn gây ra tác động tiêu cực đáng kể Nhiều sản phẩm được tiếp thị là "lành mạnh" thực chất vẫn chứa đựng những yếu tố có hại cho sức khỏe con người, chỉ với một cải tiến nhỏ được giới thiệu.