1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Thiết kế bộ bàn ghế sử dụng cho không gian ngoại thất

52 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thiết kế bộ bàn ghế sử dụng cho không gian ngoại thất
Tác giả Nguyễn Thị Lân
Người hướng dẫn Thầy Giáo TS. Cao Quốc An, KS. Hoàng Minh Đức
Trường học Trường Đại học Lâm nghiệp
Chuyên ngành Công nghệ mộc và thiết kế nội thất
Thể loại Khoa luận tốt nghiệp
Năm xuất bản 2013
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 52
Dung lượng 0,98 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1.NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG (0)
    • 1.1. Tổng quan nghiên cứu (7)
    • 1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài (7)
      • 1.2.1. Mục tiêu tổng quát (7)
      • 1.2.2. Mục tiêu cụ thể (7)
    • 1.3. Nội dung nghiên cứu (8)
    • 1.4. Phạm vi nghiên cứu (8)
    • 1.5. Phương pháp nghiên cứu (8)
  • Chương 2.CƠ SỞ LÝ THUYẾT (0)
    • 2.1. Khái quát chung về bàn ghế (9)
      • 2.1.1. Xu thế phát triển của bàn ghế ngoài trời (9)
      • 2.1.2. Nguyên lý cấu tạo chung của bàn ghế (9)
    • 2.2. Sản phẩm mộc và những nguyên tắc thiết kế sản phẩm mộc (12)
      • 2.2.1. Những yêu cầu chung của sản phẩm mộc (12)
      • 2.2.2. Nguyên tắc thiết kế sản phẩm mộc (14)
    • 2.3. Thiết kế tạo hình (18)
      • 2.3.1. Khái niệm (18)
      • 2.3.2. Yếu tố tạo hình (18)
    • 2.4. Liên kết cơ bản của sản phẩm mộc (23)
      • 2.4.1. Liên kết mộng (23)
      • 2.4.2. Liên kết keo (24)
      • 2.4.3. Liên kết đinh (24)
      • 2.4.4. Liên kết vít (25)
      • 2.4.5. Các liên kết khác (25)
    • 2.5. Vật liệu trong sản xuất đồ mộc (26)
      • 2.5.1. Vật liệu tự nhiên (26)
      • 2.5.2. Ván nhân tạo (26)
      • 2.5.3. Vật liệu kim loại (27)
    • 2.6. Trang sức đồ mộc (29)
    • 2.7. Mối quan hệ giữa con người và đồ mộc (29)
  • Chương 3.CƠ SỞ THỰC TIỄN (0)
    • 3.1. Không gian ngoại thất (31)
    • 3.2. Khảo sát một số loại hình sản phẩm có trên thị trường hiện nay (31)
    • 3.3. Tình hình nguyên liệu sản xuất bàn ghế cho không gian ngoại thât (35)
  • Chương 4.THIẾT KẾ SẢN PHẨM VÀ TÍNH TOÁN NGUYÊN VẬT LIỆU (0)
    • 4.1. Ý tưởng thiết kế (38)
    • 4.2. Phương án thiết kế (38)
      • 4.2.1. Bóc tách sản phẩm (39)
      • 4.2.2. Lựa chọn vật liệu sử dụng (41)
      • 4.2.4. Các bước gia công sản phẩm (45)
      • 4.2.5. Điều kiện công nghệ (45)
      • 4.2.6. Tính toán nguyên vật liệu (46)
  • Chương 5.ĐÁNH GIÁ THIẾT KẾ (0)
    • 5.1. Kết quả đạt được về mặt lý thuyết (47)
    • 5.2. Kết quả thực tiễn (47)
    • 5.3. Phân tích đánh giá thiết kế (47)
      • 5.3.1. Đánh giá về thẫm mỹ (47)
      • 5.3.2. Đánh giá về công năng (48)
  • Chương 6.KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ (0)
    • 6.1. Kết luận (49)
      • 6.1.1. Kết quả đạt được (49)
      • 6.1.2. Vấn đề còn thiếu sót (49)
    • 6.2 Kiến nghị ....................................................................................................................... 45 TÀI LIỆU THAM KHẢO (50)

Nội dung

VẤN ĐỀ CHUNG

Tổng quan nghiên cứu

Xu hướng đồ ngoài trời hiện nay ngày càng hiện đại, tinh tế và thực dụng, đồng thời vẫn giữ được vẻ đồng quê Sự xuất hiện của các chất liệu mới nâng cao tính thẩm mỹ và công năng sản phẩm Tại Việt Nam, bàn ghế ngoài trời đang được ưa chuộng, với mẫu mã đa dạng và chất liệu phong phú, không chỉ giới hạn ở gỗ Sản phẩm được thiết kế phù hợp cho từng khu vực như hồ bơi, sân vườn và công viên, với kiểu dáng ngày càng thanh mảnh nhờ vào việc sử dụng sắt và nhôm trong khung Các đường nét hiện đại và thẳng vuông vức cũng được áp dụng, đồng thời tính thực dụng được đề cao với các bộ bàn ghế xếp gập dễ dàng và ghế mang lại sự thư giãn tối đa, cùng với độ bền của chất liệu được chú trọng.

Các sản phẩm bàn ghế ngoại thất đã trải qua quá trình nghiên cứu kỹ lưỡng và hiện nay đã có nhiều mẫu mã được ứng dụng thực tế và sản xuất quy mô lớn.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

Thiết kế bộ bàn ghế phù hợp với không gian ngoại thất, thể hiện được bộ sản phẩm qua các bản vẽ.

- Tổng hợp và phân tích sản phẩm bàn ghế sử dụng ngoài trời, đặc điểm của đối tượng sử dụng

Lựa chọn phương án thiết kế phù hợp với không gian ngoại thất là rất quan trọng, đảm bảo tính vững chắc, hiệu quả kinh tế và tiết kiệm diện tích, đồng thời sử dụng nguyên vật liệu hợp lý.

- Thiết kế tạo dáng cho phương án đã chọn

- Thuyết minh cho sản phẩm

Nội dung nghiên cứu

- Khảo sát một số sản phẩm bàn ghế đang sử dụng ngoài trời

- Đánh giá công năng, đặc điểm của sản phẩm bàn ghế sử dụng cho ngoại thất

- Thiết kế tạo dáng bộ bàn ghế phù hợp với nhu cầu, mục đích sử dụng cũng như không gian ngoại thất

- Thiết kế kết cấu, cấu tạo sản phẩm

- Xây dựng hệ thống bản vẽ của phương án thiết kế:

Các bản vẽ thể hiện kết cấu và chi tiết lắp ráp, đồng thời bao gồm các bản vẽ phối cảnh trong không gian ngoại thất, đặc biệt là trong không gian sân vườn.

- Tính toán nguyên vật liệu

Phạm vi nghiên cứu

- Đối tượng nghiên cứu: Bộ bàn ghế sử dụng cho ngoại thất làm từ gỗ tự nhiên kết hợp với khung làm bằng kim loại

- Phạm vi nghiên cứu: Thiết kế sản phẩm sử dụng cho không gian sân vườn

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận có sử dụng một số phương pháp nghiên cứu sau:

- Phương pháp kế thừa các lí thuyết có liên quan

- Phương pháp điều tra, khảo sát: Tìm hiểu các mẫu bàn ghế sử dụng cho không gian sân vườn hiện đang được ưa chuộng

- Phương pháp phân tích so sánh, đánh giá

- Phương pháp tư duy lôgic: Sử dụng tư duy để tìm ra ý tưởng thiết kế

SỞ LÝ THUYẾT

Khái quát chung về bàn ghế

2.1.1 Xu thế phát triển của bàn ghế ngoài trời

Xã hội ngày càng phát triển và phức tạp, lao động chân tay đang dần được thay thế bởi lao động trí óc, tạo ra áp lực và căng thẳng cho con người Trong bối cảnh này, sản phẩm mộc, đặc biệt là ghế ngoài trời, trở thành mặt hàng xuất khẩu chiến lược của Việt Nam Nhu cầu sử dụng sản phẩm mộc ngày càng lớn, không chỉ đáp ứng công năng mà còn mang lại tính thẩm mỹ, làm cho không gian nội ngoại thất trở nên sang trọng, thoáng mát và tự nhiên Các nhà sản xuất hiện nay đặc biệt chú trọng đến yếu tố thẩm mỹ bên cạnh công năng ứng dụng của sản phẩm mộc.

Xu hướng hiện nay trong thiết kế bàn ghế là tăng cường sự phong phú về hình thức và đa dạng về kết cấu Việc kết hợp gỗ với các vật liệu thay thế như kim loại và sản phẩm ép định hình đang trở nên phổ biến Sự ứng dụng của công nghệ mới trong sản xuất bàn ghế không chỉ mang lại tính thẩm mỹ mà còn đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng Đồng thời, việc khai thác các khía cạnh đơn giản trong hình thức và kết cấu cũng được chú trọng.

2.1.2 Nguyên lý cấu tạo chung của bàn ghế

Bàn ghế có nhiều kiểu dáng và chức năng khác nhau, mỗi loại đều đáp ứng những yêu cầu riêng Tuy nhiên, nhìn chung, chúng bao gồm các bộ phận chính như tay vịn, hệ chân, mặt bàn, mặt ngồi và lưng tựa.

Tay vịn không chỉ mang lại cảm giác thoải mái khi ngồi mà còn tạo vẻ sang trọng cho ghế và cảm giác an toàn cho người sử dụng, đặc biệt là người già Chất liệu tay vịn đa dạng, bao gồm gỗ, inox, mút, và sự kết hợp giữa gỗ và mút Ngoài tay vịn gỗ, tay vịn bằng sắt cũng được ưa chuộng nhờ khả năng tạo hình hoa văn đẹp mắt Để tay vịn bằng sắt, thép hay inox trở nên nhẹ nhàng và nghệ thuật hơn, có thể áp dụng các họa tiết hoa lá hoặc hình dáng con vật.

Tay vịn ghế gỗ thường có hoa văn chạm khắc phức tạp ở các mẫu bàn ghế giả cổ, trong khi bàn ghế hiện đại thường có thiết kế đơn giản hơn.

Tay vịn thường có màu sắc tương đồng với ghế, và trong các gia đình Việt Nam hiện nay, bàn ghế gỗ là lựa chọn phổ biến, do đó tay vịn thường được làm từ chất liệu gỗ Theo phong cách truyền thống, màu sắc tay vịn thường là màu cánh gián, có thể sử dụng sơn vecny hoặc các loại sơn khác để tạo ra màu sắc mong muốn.

Tay vịn của ghế được kết nối chắc chắn với mặt ngồi và lưng tựa thông qua mộng dương, được phết keo để đảm bảo độ kín khít giữa các bộ phận.

Tay vịn thường có độ cao từ 200 đến 250mm, chiều rộng giữa hai tay vịn dao động trong khoảng 520 đến 560mm, và góc nghiêng của tay vịn là từ ±10 đến 20°.

Chân ghế được chia thành hai chân trước và hai chân sau, được kết nối bởi các vai tiền, vai hậu, xà hồi và thanh giằng Thông thường, ghế có hai chân sau cao liên kết với lưng tựa Trong một số trường hợp, cả bốn chân có thể liên kết trực tiếp với mặt dưới của tấm ngồi Chân bàn cũng có cấu trúc tương tự như chân ghế, nhưng không phân biệt giữa hai chân trước và hai chân sau.

6 như tay vịn ghế, nó được làm từ nhiều chất liệu khác nhau, tuỳ thuộc vào loại kiểu ghế mà người ta dùng chất liệu sao cho hợp lý

Bàn ghế gỗ thường có hình trụ hơi cong, được cách điệu tinh tế như chân thú trong các bộ bàn ghế giả cổ Trong khi đó, các loại ghế khác được làm từ nhiều chất liệu như sắt và inox, mang đến dáng vẻ hiện đại và sang trọng Ngoài ra, một số ghế còn có chân được bọc đệm mút để tăng thêm sự thoải mái.

Kích thước chân ghế như sau: Chiều cao chân từ đất lên tới mặt ngồi trong khoảng 330 ÷360mm

Chân bàn thường có các loại sau:

- Bàn chân đơn là loại bàn có chân được liên kết trực tiếp vào mặt bàn từng chiếc đơn lẻ, giải pháp liên kết thường bằng ren hoặc mộng

Bàn chân trụ thường có cấu trúc chân rỗng hoặc đặc, với một trụ chính ở giữa Mặt bàn có thể được thiết kế theo nhiều hình dạng khác nhau như hình tròn, hình elíp hoặc hình vuông.

Bàn có vai là loại bàn có hệ chân được liên kết với nhau bằng vai giằng chính ở phía trên, kết nối với mặt bàn, tạo thành một kết cấu vững chắc để đỡ mặt bàn.

2.1.2.3 Mặt bàn và mặt ngồi của ghế

Mặt bàn và mặt ngồi của ghế thường được chế tạo từ các nguyên liệu chính như gỗ tự nhiên, ván nhân tạo, mây tre đan và khung cứng Trong đó, mặt ngồi thường sử dụng gỗ tự nhiên hoặc ván nhân tạo kết hợp với các loại đệm mềm như đệm mút, đệm cao su hoặc mây tre đan.

Hình dạng mặt ngồi của ghế gỗ thường là hình vuông hoặc hình thang hơi thót lại phía sau, với bề mặt được đánh nhẵn và các đường viền có độ tù nhất định để đảm bảo cảm giác thoải mái và an toàn khi ngồi Mặt ngồi bằng đệm nên có độ cong nhẹ về phía trên để tạo sự lún thoải mái Kích thước mặt ngồi lý tưởng bao gồm góc nghiêng từ 5 đến 10°, bề rộng từ 430 đến 450mm, và độ sâu từ 400 đến 440mm.

Còn đối với mặt bàn thường có hình vuông, hình chữ nhật, hình tròn, hình ô van hoặc các hình dạng cách điệu khác

Màu sắc của mặt bàn và mặt ngồi thường đồng nhất với ghế Liên kết giữa mặt ngồi, mặt bàn và hệ chân có thể sử dụng các phương pháp như vít, mộng hoặc gắn keo Các giải pháp cụ thể sẽ thay đổi tùy theo từng loại ghế, nhưng nguyên tắc chung là đảm bảo tiện nghi, độ bền, dễ lắp ráp, tính thẩm mỹ cao và kinh tế.

Sản phẩm mộc và những nguyên tắc thiết kế sản phẩm mộc

2.2.1 Những yêu cầu chung của sản phẩm mộc

Mọi sản phẩm mộc nói chung để đứng vững trên thị trường cần phải đáp ứng các yêu cầu sau:

Mỗi sản phẩm mộc đều được thiết kế với một chức năng sử dụng cụ thể, phản ánh ý đồ sáng tạo của nhà thiết kế.

Khi trang trí sản phẩm mộc, yêu cầu đầu tiên là phải đảm bảo các chức năng của chúng Việc phân tích sản phẩm mộc cần chú ý đến các chức năng chính và phụ phát sinh trong quá trình sử dụng Chẳng hạn, ghế không chỉ cần đáp ứng chức năng ngồi mà còn phải cho phép nhiều tư thế ngồi khác nhau và có thể được sử dụng như một vật để đứng lên Nếu thiết kế không chú trọng đến những yếu tố này, sản phẩm sẽ không đạt yêu cầu như mong đợi.

Trong thiết kế sản phẩm mộc, yêu cầu thẩm mỹ không chỉ là một yếu tố phụ mà còn là phần hồn của sản phẩm Một sản phẩm không chỉ cần đáp ứng chức năng sử dụng mà còn phải mang lại cảm xúc và giá trị thẩm mỹ Một chiếc ghế, khi được thiết kế với ý đồ thẩm mỹ, không chỉ tạo cảm giác thoải mái cho người sử dụng mà còn thu hút ánh nhìn của những người xung quanh Thẩm mỹ chính là yếu tố quyết định chất lượng và giá trị của sản phẩm.

Yêu cầu kinh tế là một yếu tố quan trọng không chỉ đối với sản phẩm mộc mà còn đối với tất cả các sản phẩm khác.

Mỗi sản phẩm mộc cần đáp ứng ba tiêu chí chính: chức năng tối ưu, thẩm mỹ cao và giá thành thấp Để đạt được điều này, việc lập kế hoạch sử dụng nguyên vật liệu hợp lý và thuận tiện cho gia công là rất quan trọng, giúp hạ giá thành sản phẩm Sản phẩm có kết cấu chắc chắn và bền vững không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho người sử dụng mà còn có ý nghĩa tích cực đối với xã hội.

2.2.2 Nguyên tắc thiết kế sản phẩm mộc

Thiết kế sản phẩm mộc đóng vai trò quan trọng trong sản xuất hàng mộc, quyết định sự chấp nhận của thị trường và giá trị kinh tế của sản phẩm Để đạt được điều này, thiết kế cần phải kết hợp giữa hiểu biết về kết cấu và mỹ thuật, tạo ra sản phẩm không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn đảm bảo độ bền, tính thực dụng, kinh tế, khả thi, tính thời đại và tính dân tộc Việc tuân thủ các nguyên tắc thiết kế là cần thiết để thực hiện tốt quy trình thiết kế sản phẩm mộc.

Trong quá trình thiết kế, công năng của sản phẩm luôn phải được đặt lên hàng đầu Mặc dù việc tạo dáng đẹp là quan trọng, nhưng khả năng đáp ứng của sản phẩm trong thực tế sử dụng cũng không kém phần quan trọng Nguyên tắc đảm bảo công năng cần được chú ý trong việc tính toán nguyên vật liệu và các giải pháp kết cấu Tính thực dụng trong thiết kế quyết định đến sự sửa đổi và phát triển của sản phẩm, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu xã hội và công nghệ ngày càng phát triển Để tồn tại và phát triển, sản phẩm cần có tính thực dụng, đáp ứng yêu cầu về công nghệ và công năng Nếu một sản phẩm không đạt được chức năng cần thiết, nó sẽ không có giá trị, do đó, tính thực dụng trong thiết kế là yếu tố then chốt cần được đảm bảo.

10 là đầu tiên, bởi chính vậy sẽ quyết định sự tồn tại và phát triển của sản phẩm mộc

Nguyên tắc thẩm mỹ không chỉ quan trọng trong quá trình tạo dáng sản phẩm mà còn ảnh hưởng đến chất lượng thi công, đặc biệt là độ tinh xảo trong các mối liên kết và bề mặt sản phẩm Để tạo ra sản phẩm mộc có tính thẩm mỹ cao, cần tuân thủ các nguyên tắc thiết kế mỹ thuật, nhằm tạo ra các phương án tạo hình và phối cảnh có giá trị nghệ thuật Mức độ yêu cầu về thẩm mỹ sẽ khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng của từng sản phẩm và đối tượng sử dụng Việc kết hợp đồ mộc cũng cần dựa trên nhu cầu trang trí nội thất, do đó, kiến thức cơ bản về mỹ thuật là cần thiết để đảm bảo sự thành công trong thiết kế đồ mộc.

2.2.2.3 Tính phù hợp công nghệ Để thiết kế mẫu có tính khả thi thì bao giờ cũng vậy người thiết kế phải đặt việc thiết kế trong khuôn khổ công nghệ cho phép sản xuất, bởi một điều đơn giản là người thiết kế ra mẫu nào đó dù có đẹp đến đâu hay đảm bảo yêu cầu chung về sản phẩm mộc nhưng nếu công nghệ không cho phép thì việc thiết kế mẫu cũng vô nghĩa bởi thực tại không thể sản xuất ra được do vậy việc thiết kế đã không đáp ứng được nhu cầu cho việc ra đời một sản phẩm mới Mặt khác khi xã hội phát triển tiến bộ, khoa học kỹ thuật ngày càng nâng cao Do vậy việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất đồ mộc là rất cần thiết, bởi nó có thể làm giảm nhân công lao động nặng nhọc với hiệu quả lao động thấp và thay vào đó là máy móc hiện đại với hiệu quả công việc cao từ đó giúp nâng cao năng xuất rút

Thời gian quay vòng kinh doanh ngắn giúp tạo ra lượng hàng hóa lớn, đáp ứng nhu cầu thị trường và thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Điều này nâng cao đời sống xã hội, vì vậy việc thiết kế sản phẩm mộc cần phải áp dụng khoa học kỹ thuật là rất cần thiết và không thể thiếu.

Việc thiết kế cần tuân thủ nguyên tắc kinh tế - xã hội để đảm bảo sự tồn tại và phát triển, bao gồm việc xác định sản phẩm cần thiết cho ai và nghiên cứu nhu cầu của xã hội Cần lựa chọn nguyên vật liệu hợp lý và áp dụng công nghệ gia công chế tạo hiệu quả nhằm tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế cao, được xã hội chấp nhận và người tiêu dùng ưa thích, đồng thời đảm bảo giá thành sản phẩm thấp và lợi nhuận cao.

2.2.2.5.Tính thương phẩm Để đảm bảo được thương hiệu của mình người thiết kế phải tìm ra các phương án về kỹ thuật để thiết kế sản phẩm của mình được mọi người ưa thích, chấp nhận, kết hợp tạo ra những tiêu đề mẫu mã gây sự chú ý của người xem sản phẩm, quảng cáo trên khắp thị trường sản phẩm thúc đẩy cho sự phát triển hàng hoá Chính vì vậy khi thiết kế phải đảm bảo nguyên tắc thương phẩm

An toàn là yếu tố quan trọng hàng đầu trong việc đảm bảo chất lượng đồ mộc Thiết kế và chế tạo đồ mộc cần phải có cường độ và độ ổn định để tránh tai nạn Để đảm bảo an toàn, cần nhận thức rõ về tính năng cơ học của vật liệu Quá trình thiết kế phải bao gồm tính toán và đánh giá khoa học để xác định mức độ an toàn Bên cạnh an toàn kết cấu, an toàn tâm lý của người sử dụng cũng đóng vai trò quan trọng trong khả năng tiêu thụ sản phẩm.

12 sản phẩm trên thị trường, chính vì vậy nhà sản xuất phải có phương án thiết kế cũng như quảng bá sản phẩm một cách hiệu quả nhất

Hệ thống của đồ mộc được thể hiện qua tính đồng bộ và tính linh hoạt trong tiêu chuẩn hoá Sản phẩm mộc cần phải dễ dàng môđun hoá và thuận tiện trong quá trình gia công chế tạo.

Tính sáng tạo là yếu tố quan trọng trong thiết kế sản phẩm mộc, mang lại sự mới mẻ và thể hiện phong cách của người thiết kế Việc phát triển tính năng, hình thức, vật liệu, kết cấu và kỹ thuật mới trong đồ gia dụng phụ thuộc vào tư duy sáng tạo và ứng dụng các biện pháp kỹ thuật hiện đại Một nhà thiết kế sáng tạo cần nắm vững lý thuyết và phương pháp thiết kế hiện đại, đồng thời áp dụng nguyên tắc thiết kế sáng tạo để tạo ra sản phẩm mới Đồ gia dụng chủ yếu được làm từ gỗ, một nguyên liệu tự nhiên dễ gia công và gần gũi với con người Tuy nhiên, gỗ là nguồn tài nguyên quý giá với chu kỳ sinh trưởng dài, do đó, thiết kế đồ gia dụng cần chú trọng đến việc sử dụng bền vững nguồn tài nguyên này, ưu tiên các loại gỗ mọc nhanh và giảm thiểu tiêu hao gỗ lớn, đồng thời khai thác khả năng tạo ván mỏng từ gỗ quý hiếm.

Thiết kế tạo hình

Khi con người tiếp cận gần với một vật thể đẹp, họ thường phát sinh sự yêu thích và cảm xúc rung động Loại hình thể có giá trị nghệ thuật này được gọi là tạo hình nghệ thuật, hay đơn giản là tạo hình Quá trình thực hiện những mưu cầu về tạo hình được gọi là thiết kế tạo hình Từ “tạo hình” có hai ý nghĩa: một là hình tượng vật thể được sáng tạo ra (danh từ), và hai là hành động tạo ra hình tượng đó (động từ).

“tạo hình” tức là đi sáng tạo ra hình tượng của vật thể

Vật thể tạo hình được chia thành hai loại chính: loại thứ nhất là tạo hình thẩm mỹ, bao gồm các sản phẩm nghệ thuật độc lập như tranh vẽ và sản phẩm mỹ thuật công nghệ; loại thứ hai là tạo hình kết hợp giữa thẩm mỹ và thực dụng, bao gồm kiến trúc, đồ gia dụng, thiết bị điện trong gia đình, công cụ giao thông và các vật dụng hàng ngày, đảm bảo cả hiệu ứng công năng và hình tượng thẩm mỹ.

Trong tạo hình, "hình" đóng vai trò quan trọng, thể hiện hình dáng thực của vật thể qua thị giác và xúc giác Ngoài hình dáng, còn có các yếu tố khác như màu sắc và chất liệu, góp phần tạo nên sự hoàn thiện cho tác phẩm.

2.3.2 Yếu tố tạo hình Đồ gia dụng chủ yếu là được thông qua một loạt các cảm nhận thị giác như: sự khác nhau về hình dạng, sự khác nhau về thể lượng, sự khác nhau về chất cảm, sự khác nhau về vật chất,…, để có được khả năng biểu

Trong thiết kế tạo hình, việc hiểu rõ các khái niệm cơ bản và phương pháp cấu thành là rất quan trọng Quá trình thiết kế tạo hình dựa trên bốn nhân tố cơ bản: hình thái (điểm, đường, mặt, vật thể), màu sắc, chất cảm và trang sức Những yếu tố này không chỉ là cơ sở cho việc tạo hình mà còn là nền tảng cho thiết kế đồ gia dụng Bài viết này sẽ tóm tắt bốn phương diện quan trọng trong thiết kế tạo hình.

Thiết kế tạo hình đẹp chủ yếu dựa vào thị giác của con người, giúp cảm nhận các vật thể qua những trạng thái khác nhau của "hình" Thị giác cho phép chúng ta nhận biết các đặc điểm như độ lớn, hình dạng (tròn, vuông), độ cong (cong, thẳng), độ dày (dày, mỏng), độ rộng (rộng, hẹp), chiều cao (cao, thấp) và trọng lượng (nặng, nhẹ), tất cả đều được gọi là "hình thái".

Tạo hình đồ gia dụng bao gồm các yếu tố hình thái trừu tượng như điểm, đường, mặt và vật thể, tương tự như hình học Việc nghiên cứu các nhân tố hình thái này có thể tách riêng về vật liệu, chất cảm và màu sắc của đồ gia dụng Trong quá trình nghiên cứu, cần xem xét mối liên hệ giữa các yếu tố hình thái và đặc trưng cảm tình, từ đó thể hiện chúng một cách cụ thể trên hình dáng và ứng dụng của đồ gia dụng.

“Điểm” là đơn vị nhỏ nhất hoặc cơ bản nhất trong tạo thành hình thái

Điểm trong thiết kế đồ gia dụng không chỉ đơn thuần là vị trí mà còn cần có độ lớn, phương hướng, diện tích, thể tích và màu sắc nhất định để giữ được ý nghĩa tồn tại Để xác định một điểm, không thể chỉ dựa vào khái niệm về lượng hay hình thái đơn độc, mà cần phải dựa vào hình tượng cụ thể và các khái niệm tương đối Điều này có nghĩa là việc đánh giá các đặc trưng của điểm phải dựa trên ý nghĩa tương đối so với các trường hợp xung quanh và các tỷ lệ liên quan.

Trong bối cảnh tương đối, những hình dạng có thể tích hoặc diện tích nhỏ có thể được xem như là điểm.

Đường là yếu tố quyết định hình dáng của đồ gia dụng, với các loại đường khác nhau tạo ra những phong cách và hình dạng đa dạng Theo hình học, đường là quỹ đạo của điểm, đồng thời cũng là ranh giới giữa các mặt Đường chỉ có độ dài và vị trí, không có độ rộng và độ dày Tuy nhiên, trong thiết kế, đường cần có độ rộng trên mặt phẳng và độ thô mịn trong không gian để có ý nghĩa thị giác Nếu độ dài và độ rộng chênh lệch quá lớn, nó được gọi là đường; ngược lại, nếu không, nó trở thành mặt Đặc trưng của đường chủ yếu là độ dài và phương hướng, và khi thay đổi độ dài hoặc tăng độ rộng, nó sẽ mất đi đặc trưng và trở thành điểm hoặc mặt.

Mặt được hình thành từ sự khuếch đại và tập hợp của các điểm, cùng với sự di động, mở rộng, giao nhau và bao quanh của các đường, tạo nên đặc điểm không gian hai chiều (dài và rộng) Khi đường thẳng di chuyển song song, nó tạo thành bề mặt hình chữ nhật; khi quay, nó tạo thành bề mặt hình tròn; và khi nghiêng, nó tạo thành bề mặt hình lăng Ngoài ra, việc cắt các vật thể hoặc bề mặt cũng có thể tạo ra nhiều loại bề mặt hình dạng khác nhau.

Mặt là yếu tố quan trọng trong thiết kế đồ gia dụng, quyết định hình thể và công năng của sản phẩm Mặt trong tạo hình đồ gia dụng được hình thành từ các hình kín, dựa trên yêu cầu thực tế của các chi tiết tổ hợp Ứng dụng của mặt trong thiết kế bao gồm: bề mặt của tấm ván hoặc vật thể, sự sắp xếp của các chi tiết dạng thanh, và các chi tiết dạng đường bao vây tạo thành mặt.

Sự phân biệt giữa các dạng mặt được chia thành hai loại: hình học và phi hình học Mặt bằng là một kết cấu đơn giản với các đường cắt thẳng, và hầu hết các loại ván nhân tạo thuộc dạng mặt Do đó, mặt bằng được ứng dụng rộng rãi trong việc tạo hình các đồ gia dụng hiện đại.

Hình dáng và bề mặt của đồ gia dụng không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn mang lại những cảm giác khác nhau về thị giác và xúc giác thông qua màu sắc và vân thớ.

Trong thiết kế đồ gia dụng, việc sử dụng linh hoạt các hình dáng bề mặt khác nhau và sự kết hợp của chúng là rất quan trọng.

17 phương hướng khác nhau, để tạo thành những loại đồ gia dụng phong phú về kiểu dáng và đa dạng về phong cách

Liên kết cơ bản của sản phẩm mộc

Mộng là một hình thức cấu tạo có hình dạng xác định, được gia công để tạo thành ở đầu cuối của chi tiết theo hướng dọc thớ Mục đích của mộng là để liên kết với lỗ được gia công trên chi tiết khác trong kết cấu.

Cấu tạo của mộng có nhiều dạng, song cơ bản vẫn bao gồm: thân mộng và vai mộng

- Thân mộng cắm chắc vào lỗ mộng

- Vai mộng để giới hạn mức độ cắm sâu của mộng, đồng thời cũng có tác dụng chống chèn dập mộng và đỡ tải mộng

Mộng không chỉ tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm mà còn tạo ra sự liên kết chắc chắn Phương pháp liên kết keo là cách đơn giản nhất, chủ yếu được sử dụng trong đồ mộc để đảm bảo độ bền và tính ổn định cho sản phẩm.

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, chất lượng keo dán đã được cải thiện đáng kể, dẫn đến sự ra đời của nhiều loại keo dán mới Điều này đã làm cho việc sử dụng keo dán trong kết cấu đồ mộc ngày càng trở nên phổ biến.

Trong sản xuất, keo dán được sử dụng phổ biến để liên kết các thanh gỗ, dán ghép các lớp ván mỏng, phủ mặt cho các chi tiết dạng tấm phẳng và dán cạnh.

Phương thức này giúp tiết kiệm gỗ bằng cách biến gỗ nhỏ thành gỗ lớn và nâng cao chất lượng từ gỗ kém thành gỗ tốt Nó đảm bảo sự ổn định của kết cấu, nâng cao chất lượng sản phẩm và cải thiện ngoại quan.

2.4.3 Liên kết đinh Đây là loại hình liên kết mà chủng loại vật liệu liên kết rất phong phú: có đinh bằng kim loại, đinh gỗ và đinh tre, trong đó thường sử dụng nhất là đinh bằng kim loại

Liên kết bằng đinh tròn có thể gây hại cho kết cấu của gỗ có cường độ thấp, do đó, trong sản xuất đồ mộc, chúng thường ít được sử dụng Chúng chỉ được áp dụng ở những vị trí liên kết bên trong, không lộ ra trên bề mặt hoặc ở những khu vực cụ thể khác.

Đinh tre và đinh gỗ là những loại vật liệu truyền thống được sử dụng phổ biến trong sản xuất đồ mộc thủ công tại Trung Quốc Chúng không yêu cầu cao về ngoại quan và thường được dùng để cố định rãnh trượt của ngăn kéo Ngoài ra, các loại đinh mang tính trang sức thường được áp dụng trong các sản phẩm đồ mộc làm từ gỗ mềm.

Liên kết đinh là loại liên kết không thể tháo lắp nhiều lần, và lực liên kết này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chủng loại, khối lượng thể tích, độ ẩm của gỗ, cũng như đường kính, độ dài, phương hướng và độ sâu của đinh Chẳng hạn, lực bám đinh ở phần cạnh của ván dăm thấp hơn nhiều so với bề mặt, vì vậy phần cạnh của ván dăm không phù hợp để sử dụng liên kết bằng đinh.

2.4.4 Liên kết vít Đây là liên kết lợi dụng phần thân vít xuyên qua hai chi tiết để liên kết chúng lại với nhau Vít là một loại được cấu tạo từ kim loại, chúng gồm hai loại là vít đầu tròn và vít đầu bằng Liên kết bằng vít thường không thể sử dụng cho các kết cấu tháo lắp nhiều lần, sẽ ảnh hưởng đến cường độ liên kết Phần lộ ra bên ngoài của vít sẽ được sử dụng trong các liên kết như mặt bàn, tủ, ván lưng, mặt ngồi, ngăn kéo… hoặc có thể để lắp đặt các chi tiết khác như tay nắm, khóa cửa

Lực liên kết của vít phụ thuộc vào loại gỗ, khối lượng thể tích và độ ẩm của gỗ nền Đường kính và chiều dài của vít cần được xác định theo chiều ngang của thớ gỗ, do cường độ theo chiều dọc tương đối thấp, nên cần tránh sử dụng theo chiều này.

2.4.5 Các liên kết khác Đây là các chi tiết liên kết được sản xuất từ kim loại, polyme, thuỷ tinh hữu cơ hoặc bằng gỗ,… Nó được chế tạo đặc thù và có thể tháo lắp nhiều lần và cũng là một loại chi tiết phối hợp không thể thiếu trong sản xuất các loại đồ mộc hiện đại Hiện nay thường sử dụng các chi tiết liên kết bằng kim loại ở dạng như: kiểu xoắn ốc, kiểu lệch tâm và kiểu móc treo Đối với các chi tiết liên kết dạng này có yêu cầu như sau: kết cấu chắc chắn, thuận tiện cho việc tháo lắp nhiều lần, có thể điều tiết được mức độ

Chặt lỏng, dễ sản xuất và giá thành rẻ là những ưu điểm nổi bật, giúp nâng cao hiệu quả lắp ráp Sản phẩm không chỉ đảm bảo cường độ mà còn không làm tổn hại đến công năng và ngoại quan.

Liên kết bằng các chi tiết liên kết là phương pháp phổ biến trong sản xuất đồ mộc tháo lắp, đặc biệt là đồ mộc dạng tấm phẳng Việc sử dụng các chi tiết này giúp đạt tiêu chuẩn hoá trong gia công, đồng thời tạo thuận lợi cho lắp ráp, đóng gói, vận chuyển và dự trữ sản phẩm.

Vật liệu trong sản xuất đồ mộc

Gỗ là vật liệu tự nhiên nổi bật với tính chất tốt, đẹp và dễ gia công, được sử dụng lâu đời trong sản xuất đồ gia dụng Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, gỗ cần có độ biến hình nhỏ, độ cứng cao, màu sắc và vân thớ đẹp, đồng thời dễ dàng cho việc trang trí bằng sơn.

Gỗ là vật liệu lý tưởng cho sản xuất đồ mộc ngoại thất nhờ vào những ưu điểm như khối lượng nhẹ, cường độ cao, dễ gia công, tính năng truyền âm kém, cùng với màu sắc tự nhiên và vân thớ đẹp Tuy nhiên, gỗ cũng có những nhược điểm như tính hút ẩm, tính dị hướng, sự biến đổi không theo quy luật, khuyết tật tự nhiên, dễ bị côn trùng xâm hại và dễ cháy Do đó, việc xử lý gỗ là cần thiết để bảo quản và nâng cao độ bền cho sản phẩm ngoại thất.

Ván nhân tạo được sản xuất từ gỗ nguyên liệu hoặc phế phẩm gỗ thông qua các phương pháp gia công, tạo ra nhiều loại vật liệu gỗ khác nhau Trong sản xuất đồ gia dụng, các loại ván phổ biến bao gồm ván dán, ván dăm, ván sợi, ván gỗ ghép, ván tâm rỗng và gỗ ghép nhiều lớp Những loại ván này có ưu điểm nổi bật như bề mặt lớn, tính chất đồng đều, bề mặt phẳng nhẵn, dễ gia công, tỷ lệ lợi dụng cao và độ biến hình nhỏ.

Ván nhân tạo có cường độ cao và cấu trúc đơn giản, mới mẻ, rất thuận tiện cho sản xuất đồ gia dụng với sản lượng lớn và chất lượng tốt Việc sử dụng ván nhân tạo giúp thực hiện tiêu chuẩn hoá, cơ giới hoá và tự động hoá trong quy trình sản xuất Hiện nay, ván nhân tạo đã dần thay thế gỗ tròn tự nhiên, trở thành nguồn nguyên liệu chính trong sản xuất đồ gia dụng từ gỗ.

Kim loại là vật liệu thiết yếu trong sản xuất đồ gia dụng hiện đại, từ khung đến các chi tiết liên kết Với cường độ cao, lực kéo lớn và khả năng chống cháy, kim loại mang lại nhiều ưu điểm vượt trội Sau khi nóng chảy, kim loại có thể được định hình theo khuôn mẫu, và ở trạng thái rắn, nó có thể được gia công qua các phương pháp như ép, dập, uốn, hàn, cắt, phun sơn và đánh bóng để tạo ra các chi tiết theo yêu cầu.

Kim loại được chia thành hai loại chính: kim loại dạng sắt thép (hay kim loại đen) và kim loại không phải dạng sắt thép (kim loại màu) Kim loại dạng sắt thép bao gồm sắt và thép, có cường độ và tính năng phụ thuộc vào hàm lượng carbon; carbon thấp dẫn đến cường độ nhỏ và dễ uốn, trong khi carbon cao tạo ra độ cứng lớn và hiệu quả xử lý nhiệt tốt Dựa vào hàm lượng carbon, kim loại dạng sắt thép được phân thành ba loại cơ bản: gang, thép tôi và thép Kim loại không phải dạng sắt thép chủ yếu bao gồm vàng, bạc, đồng, nhôm, thiếc và các hợp kim Vật liệu kim loại thường được sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng là các hợp kim kết hợp từ hai loại kim loại trở lên, như sắt, thép, hợp kim nhôm và đồng thau.

Gang là kim loại đen có hàm lượng carbon lớn hơn 2%, với các hạt tinh thể thô, độ mềm dẻo kém và độ cứng tương đối cao Nó có nhiệt độ nóng chảy thấp, rất thích hợp cho việc đúc các chi tiết Trong thời đại Victoria của châu Âu, gang trở thành vật liệu ưa chuộng trong sản xuất đồ gia dụng, thường được sử dụng cho các chi tiết yêu cầu chất lượng nhất định như trang sức, giá đỡ và ghế ngồi.

Thép tôi, hay còn gọi là thép luyện hoặc thép mềm, là kim loại đen có hàm lượng carbon dưới 0.15% Với độ cứng tương đối nhỏ, điểm nóng chảy cao và hạt tinh thể mịn, thép tôi có độ mềm mại cao Lịch sử sử dụng thép tôi trong sản xuất đồ gia dụng đã tồn tại từ lâu, chủ yếu dưới dạng tấm lớn Nhờ vào khả năng tạo hình đa dạng, từ phức tạp đến đơn giản, thép tôi mang đến kiểu dáng phong phú và có thể kết hợp với nhiều phong cách thiết kế nội thất khác nhau.

Thép có hàm lượng carbon từ 0.02-2% mang lại cường độ lớn, tính đàn hồi tốt và khả năng chịu kéo, chịu nén cao, tạo ra các sản phẩm gia dụng có độ bền cao và kích thước nhỏ gọn, mang lại cảm giác yên tĩnh và chân thực cho người sử dụng Sau khi xử lý, bề mặt thép có thể được cải thiện về màu sắc và tính chất, như ống thép mạ điện có màu trắng bạc, giúp giảm cảm giác nặng nề Thép không gỉ, với khả năng chống ăn mòn, là vật liệu phổ biến trong sản xuất đồ gia dụng hiện đại.

2.5.3.3 Nhôm và hợp kim nhôm

Trong các loại kim loại màu như vàng, bạc, đồng, nhôm và hợp kim nhôm, thì được ứng dụng nhiều nhất trong sản xuất đồ gia dụng là nhôm,

Gia công gò ép cho phép sản xuất các khung giá và chi tiết cong, cũng như các bộ phận chịu lực khác Phương pháp đúc cũng có thể tạo ra sản phẩm phù hợp cho sử dụng ngoài trời Tuy nhiên, các loại kim loại màu có giá thành cao, nên chỉ được sử dụng cho một số chi tiết cần thiết.

2.5.3.4 Đồng và các hợp kim của đồng Đồng và hợp kim của đồng được căn cứ vào hệ thống hoá học của hợp kim mà phân ra thành: đồng nguyên chất, đồng vàng (đồng thau), đồng xanh và đồng trắng Trong sản xuất đồ gia dụng thường ứng dụng là loại đồng vàng Đồng vàng được ứng dụng trong sản xuất đồ gia dụng chủ yếu ở dạng ống và dạng đúc, phần lớn là dùng trong các kết cấu khung giá và chi tiết trang sức Đồng xanh được dùng để sản xuất các loại tay kéo hay các chi tiết cao cấp khác.

Trang sức đồ mộc

Trang sức đồ mộc chú trọng đến tính bố cục và quy tắc, giải quyết mối quan hệ giữa tạo hình tổng thể và trang sức cục bộ Sự thống nhất giữa tạo hình và trang sức là cần thiết để đáp ứng yêu cầu công năng, tạo thành một thể thống nhất hoàn chỉnh Trang sức phải phục tùng tạo hình, thể hiện nguyên lý thống nhất và biến hoá Hiện nay, có nhiều kiểu trang sức như trang sức bằng sơn, trang sức bằng dán mặt cho ván nhân tạo, và sử dụng các yếu tố kim loại hoặc thủy tinh.

Mối quan hệ giữa con người và đồ mộc

Trong thiết kế sản phẩm mộc, yếu tố con người có mối liên hệ chặt chẽ với kích thước sản phẩm Việc thiết kế cần xem xét sự phù hợp của sản phẩm với kích cỡ của người sử dụng, tùy thuộc vào từng lứa tuổi và đối tượng khác nhau Kích thước cơ thể của người sử dụng là yếu tố quan trọng cần được tính toán kỹ lưỡng.

25 cơ sở quan trọng trong thiết kế sản phẩm ảnh hưởng đến hình dáng, sự cân đối và tỷ lệ của sản phẩm Để đảm bảo sản phẩm phù hợp với kích cỡ người sử dụng, cần xem xét các yếu tố nhân trắc học, thị hiếu thẩm mỹ và các chỉ dẫn từ Ergonomics, kết hợp với phương pháp cơ thể đồ.

Kích thước sản phẩm được thiết kế dựa trên kích thước thực tế của con người, tạo ra mối quan hệ trực tiếp giữa sản phẩm và người sử dụng Các kích thước sản phẩm chịu ảnh hưởng từ kích thước và tư thế hoạt động của con người, đặc biệt trong các hoạt động ổn định như nằm, tì, tựa và ngồi Mối quan hệ này cho thấy rằng kích thước sản phẩm thường gắn liền chặt chẽ với kích thước cơ thể con người, ví dụ như chiều cao của mặt ngồi liên quan trực tiếp đến khoảng cách từ đầu gối đến gót chân và tư thế của người sử dụng.

Mối quan hệ gián tiếp cho thấy kích thước của con người ít bị ràng buộc, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng nhất định Chiều rộng hay hẹp không ảnh hưởng nhiều đến trạng thái ổn định của con người Đồ mộc không chỉ cần đáp ứng yêu cầu công năng cơ bản mà còn phải có lợi cho sức khỏe, sinh lý và tâm lý Thiết kế mộc thực chất là thiết kế đồ dùng sinh hoạt, với sản phẩm phải đảm bảo tính tiện dụng và dễ chịu khi sử dụng Kích thước cơ thể người là tài liệu quan trọng trong thiết kế kiến trúc và đồ mộc, và thiết kế cần phù hợp với đặc tính sinh lý để đảm bảo hiệu quả sản xuất và công việc, đồng thời giảm thiểu sự cố.

SỞ THỰC TIỄN

Không gian ngoại thất

Không gian ngoại thất như sân vườn, công viên và bãi biển là nơi lý tưởng để nghỉ ngơi và thư giãn, giúp bạn hòa mình vào thiên nhiên và phục hồi năng lượng sau một ngày làm việc căng thẳng.

Trong cuộc sống hiện đại, không gian sinh hoạt ngoài trời thu hút mọi thành viên trong gia đình, không chỉ là nơi nghỉ ngơi mà còn tôn lên vẻ đẹp ngôi nhà Không gian ngoại thất giúp tạo khoảng lùi cho không gian sống, điều hòa không khí và mang lại môi trường sống trong lành, gần gũi với thiên nhiên Bố trí bộ bàn ghế đơn giản, ghế nhỏ hay xích đu trong sân vườn xanh mát sẽ mang lại những phút giây thư giãn và hòa mình cùng thiên nhiên.

Không gian ngoài trời phải đối mặt với nhiều yếu tố tự nhiên như mưa, gió, nắng và sinh vật gây hại Do đó, các vật liệu sử dụng ngoài trời cần được xử lý cẩn thận để đảm bảo độ bền, chắc chắn, không thấm nước và có khả năng chịu đựng tác động của môi trường.

Khảo sát một số loại hình sản phẩm có trên thị trường hiện nay

Trên thị trường hiện nay, có đa dạng sản phẩm bàn ghế ngoài trời với thiết kế phong phú và tính nghệ thuật độc đáo.

Với chất liệu sử dụng là gỗ tự nhiên tạo nên cảm giác gần gũi, giản dị, mộc mạc cho không gian, nhưng cũng không kém phần độc đáo

Hình 3.2 Bộ bàn ghế bằng nhôm trắng kết hợp với đệm

Bàn nhôm trắng kết hợp với ghế bọc nệm kẻ sọc xanh tạo nên không gian lý tưởng để thưởng trà, thư giãn và trò chuyện cùng gia đình hoặc bạn bè trong những buổi họp mặt sang trọng.

Hình 3.3 Bàn ghế kim loại kết hợp đệm mút

Bộ bàn ghế được thiết kế theo phong cách tối giản, tạo sự hài hòa với khung cảnh sân vườn xung quanh Màu nệm của bộ bàn ghế cũng rất phù hợp với màu gạch trong khu vườn, mang lại vẻ đẹp tinh tế cho không gian.

Hình 3.4 Bàn ghế làm bằng giả mây

Lối thiết kế độc đáo của mắt lưới mang lại cảm hứng cho một ngày mới tràn đầy sáng tạo.

Hình 3.5 Bộ bàn ghế làm bằng các mắt lưới kết hợp với bàn mặt kính

Bộ bàn ghế với sự kết hợp của hai màu cơ bản trắng và đen không chỉ đơn thuần mà còn mang đến sự thu hút, thể hiện sự sang trọng và tinh tế.

Hình 3.6 Bàn ghế ngoài trời sặc sỡ đầy quyến rũ

Một góc nhỏ trong khu vườn nhà bạn là nơi lý tưởng để tận hưởng không khí trong lành vào buổi sáng và đón ánh nắng đầu ngày Những chiếc ghế tựa màu xanh, trắng và ghi kết hợp hài hòa với chiếc bàn trắng, tạo nên không gian bình dị nhưng tinh tế.

Hình 3.7 Trang nhã với bộ bàn ghế làm từ mây nhựa

Thiết kế kết hợp sắc hồng của gối tựa tạo nên vẻ đẹp như bông hoa uốn lượn Sản phẩm được làm từ mây nhựa tổng hợp và khung nhôm chống tia tử ngoại, giúp hạn chế tình trạng bạc màu cho ghế Đây là lựa chọn hoàn hảo cho mọi không gian ngoại thất.

Tình hình nguyên liệu sản xuất bàn ghế cho không gian ngoại thât

Hiện nay, nguồn gỗ tự nhiên ngày càng khan hiếm, dẫn đến việc hạn chế sử dụng gỗ tự nhiên trong sản xuất Ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam đang phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu do nguồn gỗ tự nhiên trong nước hạn chế Theo hiệp hội gỗ và lâm sản Việt Nam, nguồn gỗ nguyên liệu lớn của Việt Nam chủ yếu đến từ mười thị trường: Malaysia, Trung Quốc, Mỹ, Lào, Campuchia, Thái Lan, Myanmar, Brazil, New Zealand và Đài Loan.

Trên thị trường hiện nay, nguyên liệu sản xuất bàn ghế rất phong phú, đặc biệt là cho không gian ngoại thất Ngoài gỗ tự nhiên, còn có nhiều vật liệu khác như kim loại, chất dẻo tổng hợp, mây tre đan và ván nhân tạo.

Ván định hình đang trở thành lựa chọn hàng đầu để thay thế gỗ tự nhiên trong sản xuất đồ mộc, nhờ vào sự phong phú và đa dạng mà nó mang lại Những vật liệu này không chỉ tạo ra sản phẩm chất lượng tương đương gỗ tự nhiên mà còn nâng cao giá trị kinh tế Với những đặc tính ưu việt, ván định hình chiếm ưu thế lớn so với các loại ván khác trong ngành sản xuất đồ mộc.

Ván mộc là loại ván được chế tạo để sản xuất đồ mộc, với cấu trúc cơ bản gồm lõi ghép từ gỗ xẻ hoặc tấm tổ ong và lớp áo bọc bằng các lớp ván mỏng như ván dán, ván bóc, hay ván lạng Loại ván này được sử dụng để tạo ra các bộ phận của sản phẩm mộc như mặt bàn, đầu giường, vách, và hồi tủ Hiện nay, cũng có những loại ván mộc không có khung trong quy trình sản xuất.

Ván ghép thanh là sản phẩm được tạo ra từ việc ghép các thanh gỗ nhỏ, gọi là thanh cơ sở, nhằm tạo ra tấm ván có kích thước lớn hơn Tùy thuộc vào yêu cầu sản phẩm, ván này có thể được phủ mặt hoặc không Nếu các thanh cơ sở được chọn lựa kỹ lưỡng và ghép theo quy luật nhất định, ván ghép thanh có thể được trang trí bằng một lớp màng trang sức trong suốt, mang lại tính thẩm mỹ cao.

Kim loại là nguyên liệu mới nhưng có vai trò quan trọng trong sản xuất nội ngoại thất Nó bền bỉ với thời gian và môi trường, đồng thời dễ dàng tạo hình với các hoa văn tinh xảo, thường được sử dụng để sản xuất bàn ghế giả cổ Tuy nhiên, kim loại khó vận chuyển, không linh hoạt và có giá thành cao hơn so với các nguyên liệu khác Sản phẩm kim loại được trang trí bằng phương pháp phun sơn tĩnh điện, mang lại độ bền cao.

Gỗ tự nhiên được ưa chuộng nhờ vào vẻ đẹp, kết cấu đồng nhất và độ cứng cáp, cho phép tạo ra nhiều kiểu dáng đa dạng Để nâng cao độ bền và chắc chắn cho sản phẩm ngoại thất, gỗ tự nhiên thường được kết hợp với kim loại.

KẾ SẢN PHẨM VÀ TÍNH TOÁN NGUYÊN VẬT LIỆU

GIÁ THIẾT KẾ

LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Ngày đăng: 17/07/2023, 00:18

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. TS. Chu Sĩ Hải, TS. Võ Thành Minh, Công nghệ Mộc, Nhà xuất bản Nông nghiệp Sách, tạp chí
Tiêu đề: Công nghệ Mộc
Tác giả: TS. Chu Sĩ Hải, TS. Võ Thành Minh
Nhà XB: Nhà xuất bản Nông nghiệp
2. Lê Xuân Tình (1998), Giáo trình khoa học gỗ, Nhà xuất bản Nông nghiệp, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình khoa học gỗ
Tác giả: Lê Xuân Tình
Nhà XB: Nhà xuất bản Nông nghiệp
Năm: 1998
3. Võ Thành Minh - Lý Tuấn Trường (2008), Bài giảng thiết kế sản phẩm mộc, Trường Đại Học Lâm Nghiệp, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bài giảng thiết kế sản phẩm mộc
Tác giả: Võ Thành Minh, Lý Tuấn Trường
Nhà XB: Trường Đại Học Lâm Nghiệp
Năm: 2008
4. Chủ biên: Ngô Trí Tuệ; dịch và hiệu đính: Trần Văn Chứ, Lý Tuấn Trường, Cao Quốc An (2006), Thiết kế nội thất và đồ gia dụng _ Thiết kế đồ gia dụng, Tài liệu dịch nguyên bản tiếng Trung, Nhà xuất bản Lâm nghiệp Trung Quốc Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thiết kế nội thất và đồ gia dụng _ Thiết kế đồ gia dụng
Tác giả: Ngô Trí Tuệ, Trần Văn Chứ, Lý Tuấn Trường, Cao Quốc An
Nhà XB: Nhà xuất bản Lâm nghiệp Trung Quốc
Năm: 2006
5. Trần Văn Chứ, Võ Thành Minh, Hoàng Thúc Đệ, Lý Tuấn Trường (2006), Thiết kế đồ gia dụng, Tài liệu dịch nguyên bản tiếng Trung, Nhà xuất bản công nghiệp nhẹ Trung Quốc Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thiết kế đồ gia dụng
Tác giả: Trần Văn Chứ, Võ Thành Minh, Hoàng Thúc Đệ, Lý Tuấn Trường
Nhà XB: Nhà xuất bản công nghiệp nhẹ Trung Quốc
Năm: 2006
6. Hoàng Thúc Đệ - Trần Văn Chứ - Lý Tuấn Trường (2006), Công nghệ sản xuất đồ gia dụng, Trường Đại Học Lâm Nghiệp Việt Nam Sách, tạp chí
Tiêu đề: Công nghệ sản xuất đồ gia dụng
Tác giả: Hoàng Thúc Đệ, Trần Văn Chứ, Lý Tuấn Trường
Nhà XB: Trường Đại Học Lâm Nghiệp Việt Nam
Năm: 2006
7. Cao Quốc An, Công nghệ sản xuất đồ gỗ, tài liệu dịch năm 2006 8. Hoàng Thị Ngân “ Nghiên cứu đánh giá khả năng sử dụng vật liệu kim loại trong nội ngoại thất”, khóa luận năm 2010, trường Đại học Lâm Nghiệp Sách, tạp chí
Tiêu đề: Công nghệ sản xuất đồ gỗ
Tác giả: Cao Quốc An
Năm: 2006
9. Hoàng Trọng Cương “Thiết kế bộ bàn ghế sử dụng trong không gian ngoại thất nhà ở”, khóa luận năm 2009, trường Đại học Lâm Nghiệp Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thiết kế bộ bàn ghế sử dụng trong không gian ngoại thất nhà ở
Tác giả: Hoàng Trọng Cương
Nhà XB: trường Đại học Lâm Nghiệp
Năm: 2009
10. Khuất Thị Kim Dung “ Thiết kế ghế đa năng sử dụng cho không gian ngoại thất”, khóa luận năm 2012, trường Đại học Lâm Nghiệp Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thiết kế ghế đa năng sử dụng cho không gian ngoại thất
Tác giả: Khuất Thị Kim Dung
Nhà XB: trường Đại học Lâm Nghiệp
Năm: 2012

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm