Hiện nay xu hướng sử dụng đồ nội thất gỗ trong các thiết kế căn hộ chung cư, nhà ở tại các thành phố lớn tăng cao bởi nó hoàn toàn thay thế gỗ tự nhiên, bảo vệ môi trường, giá thành hợp
TỔNG QUAN
Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
1.1.1 Thực trạng nghành sản xuất đồ gỗ Việt Nam hiện nay
Ngành chế biến gỗ Việt Nam đã vươn lên thành ngành xuất khẩu chủ lực, đứng thứ 5 sau dầu thô, dệt may, giày dép và thủy sản Việt Nam hiện là nước dẫn đầu Đông Nam Á về xuất khẩu đồ gỗ, với chất lượng sản phẩm ngày càng được nâng cao, đủ sức cạnh tranh với các quốc gia trong khu vực.
Hiện nay, Việt Nam có khoảng 3.500 doanh nghiệp chế biến gỗ và 340 làng nghề gỗ, cùng với nhiều hộ gia đình sản xuất đồ gỗ chưa được thống kê Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, phần lớn các doanh nghiệp chế biến gỗ có quy mô nhỏ Về nguồn gốc vốn, 5% doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước, trong khi 95% còn lại thuộc khu vực tư nhân, trong đó 16% có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
Ngành công nghiệp chế biến gỗ tại Việt Nam hiện đang sử dụng khoảng 250.000 – 300.000 lao động, trong đó chỉ có 10% có trình độ đại học trở lên và 45-50% thường xuyên được đào tạo Tuy nhiên, phần lớn lao động chưa được đào tạo bài bản, dẫn đến hoạt động thiếu chuyên nghiệp và sự phân công lao động chưa hợp lý Năng suất lao động trong ngành chế biến gỗ còn thấp, chỉ đạt 50% so với Philippines, 40% so với Trung Quốc và 20% so với Liên minh Châu Âu (EU) Do đó, việc đào tạo và bổ sung nguồn nhân lực có kỹ thuật cao, có khả năng sử dụng công nghệ hiện đại trong sản xuất là vô cùng quan trọng cho sự phát triển của ngành chế biến gỗ.
Trong thị trường đồ gỗ xuất khẩu, đồ gỗ tự nhiên chiếm ưu thế, trong khi thị trường nội địa, đặc biệt là cho vợ chồng trẻ, chủ yếu sử dụng đồ gỗ công nghiệp Nội thất tại các khu chung cư hiện nay chủ yếu là sản phẩm từ vật liệu gỗ công nghiệp, với xu hướng lắp ráp RTA (ready to assemble furniture) ngày càng phổ biến Những năm gần đây, thị trường chung cư và căn hộ đã bùng nổ với nhiều dự án mới, dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của thị trường nội thất và vật liệu.
Trong thiết kế nội thất, gỗ công nghiệp ngày càng được ưa chuộng nhờ vào giá thành hợp lý, khả năng hạn chế cong vênh và mối mọt, cùng với tính thẩm mỹ cao và thiết kế bề mặt đa dạng Sự chuyển đổi từ gỗ tự nhiên sang gỗ công nghiệp không chỉ bảo vệ môi trường mà còn phù hợp với nhu cầu của các không gian sống hiện đại như chung cư và khu căn hộ Với sự phong phú về chất lượng và giá cả, gỗ công nghiệp có thể đáp ứng nhu cầu của mọi phân khúc nhà ở, từ bình dân đến cao cấp, cũng như nhiều sản phẩm nội thất khác nhau.
Tình hình nghiên cứu trong nước
Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về thiết kế và sản xuất đồ gỗ Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam đã triển khai nhiều đề tài nghiên cứu nhằm thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp chế biến gỗ và lâm sản.
Các đề tài nghiên cứu về quy trình gia công sản phẩm mộc bao gồm: “Khảo sát quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm Dining Table Extending tại công ty cổ phần phát triển Sài Gòn” của Đặng Doãn Tuyên (2011) và “Khảo sát quy trình công nghệ sản xuất WOODY DINING TABLE tại công ty cổ phần kiến trúc và nội thất NANO – chi nhánh Đồng Nai” của Trần Văn Cường (2012).
Các tài liệu hiện có đã mô tả các quy trình gia công tại từng công ty, nhưng do đã nhiều năm, chúng có thể không còn phù hợp với sản xuất hiện đại Do đó, cần thiết phải có tài liệu mới để phản ánh đúng quy trình gia công sản phẩm mộc hiện nay.
Mục tiêu, phạm vi phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu và phân tích sản phẩm tủ trang trí phòng khách
- Tính toán và bóc tách nguyên vật liệu, vật tư và phụ kiện
- Tìm hiểu máy móc, thiết bị sản suất sản phẩm của công ty
Tính toán và lựa chọn phương án gia công cho sản phẩm tủ trang trí phòng khách tại căn hộ chung cư là rất quan trọng Đề xuất các bước công nghệ thi công nội thất dựa trên điều kiện công nghệ của công ty sẽ giúp nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế.
Nghiên cứu xu hướng thiết kế và sử dụng đồ gỗ nội thất hiện nay, khảo sát thực trạng máy móc thiết bị và công nghệ sản xuất tại công ty, đồng thời xây dựng phương án thiết kế sản phẩm và bản vẽ bóc tách cho tủ trang trí phòng khách.
Tính toán vật tư cần thiết và giá thành sản xuất sơ bộ sản phẩm
Xây dựng quy trình sản xuất sản phẩm dựa trên điều kiện của công ty cho phù hợpnhằm nâng cao sản xuất, chất lượng
1.3.3 Phạm vi nghiên cứu Địa điểm thực hiện: công ty sản xuất nội thất Gia Phát – Thạch Thất – Hà Nội Sản phẩm: Sản phẩm tủ trang trí phòng khách, được đặt hàng, thiết kế và sản xuất tại công ty sản xuất nội thất Gia Phát
Nguyên liệu: Ván gỗ công nghiệp MDF phủ melamine chống ẩm
Phương pháp khảo sát thực tế bao gồm việc tìm hiểu mặt bằng, máy móc thiết bị và nguyên liệu đầu vào Quá trình này đòi hỏi việc khảo sát và thu thập thông tin thông qua quan sát trực quan về gia công các chi tiết đồ gỗ trong sản xuất sản phẩm mộc tại công ty.
Phương pháp kế thừa là việc nghiên cứu tài liệu và bản vẽ để phát triển các giải pháp thiết kế, tính toán và phân tích, nhằm kế thừa kết quả nghiên cứu trong việc xây dựng quy trình sản xuất sản phẩm nội thất tại Công ty.
- Phỏng vấn chuyên gia: Thu thập thông tin từ các cán bộ quản lý trong Công ty về các vấn đề cần tham khảo, khảo sát.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Thiết kế sản phẩm đồ gỗ
2.1.1 Phong cách thiết kế đồ gỗ
Trước khi thiết kế một công trình, kiến trúc sư cần lựa chọn phong cách thiết kế phù hợp với gia chủ và hạ tầng cơ bản Mọi phong cách nội thất phải đảm bảo tính công năng, thẩm mỹ và kinh tế Một trong những phong cách thiết kế đồ gỗ nổi bật là phong cách hiện đại.
Phong cách này tập trung vào sự chính xác và đơn giản, không có hậu cảnh phức tạp hay sự kết hợp màu sắc cầu kỳ Các hình khối cơ bản như vuông, chữ nhật và tròn với bề mặt sắc nét được sử dụng, không có trang trí hay khắc viền Mỗi chi tiết được tối giản để đáp ứng nhu cầu sử dụng một cách hiệu quả.
Phong cách thiết kế hiện đại được ưa chuộng nhờ vẻ đẹp, sự gọn gàng và tính tiện dụng cao, đồng thời vẫn mang lại sự sang trọng đẳng cấp Với kết cấu đơn giản, phong cách này dễ dàng trong việc thiết kế và thi công, không đòi hỏi nhiều kinh nghiệm.
Phong cách thiết kế này có nhược điểm là yêu cầu cao về yếu tố thiết kế, đồng thời hầu hết chất liệu đồ đạc không có sẵn trong nước, dẫn đến giá thành cao Việc sử dụng đồ đạc sản xuất trong nước có thể khiến không gian trở nên "giả" và nhanh chóng gây cảm giác nhàm chán.
Phong cách cổ điển nổi bật với họa tiết cầu kỳ và phức tạp, mang đến sự tinh tế và sang trọng Thiết kế thường ưu tiên sử dụng các biểu tượng tôn giáo, mô phỏng các tác phẩm nghệ thuật kinh điển, cùng với những chi tiết khảm và nạm ánh kim theo phong cách hoàng gia xưa.
Hình 2.2 Phong cách thiết kế cổ điển
Phong cách thiết kế nội thất tân cổ điển kết hợp hoàn hảo giữa cổ điển và hiện đại, với các chi tiết cổ điển được hiện đại hóa Mặc dù phong cách này thiếu tính thân thiện gần gũi và không có nhiều công trình phù hợp, nhưng nó vẫn bảo tồn các giá trị cũ và bổ sung những chi tiết mới, tạo nên sự khác biệt Ví dụ, đồ gỗ có thể được hoàn thiện theo phong cách mới bằng cách sơn và vecni, hoặc thay thế các chi tiết mạ vàng bạc bằng chất liệu hiện đại như nỉ và lụa.
Phong cách thiết kế nông thôn tao nhã là sự kết hợp tinh tế giữa ảnh hưởng của phong cách cổ điển Anh, Pháp và Scandinavian, tạo nên một không gian nội thất sang trọng và thanh lịch Nội thất chủ yếu sử dụng gam màu trắng nhẹ nhàng, kết hợp với hình thức truyền thống, mang lại cảm giác thoải mái mà không bị nặng nề bởi các chi tiết trang trí Mỗi yếu tố trong thiết kế đều thể hiện sự mềm mại và tinh tế.
Phong cách thiết kế đương đại nổi bật với sự đơn giản trong các thành phần kiến trúc, bao gồm các đường, mảng và khối, nhằm tạo ra không gian nội thất tinh tế Thiết kế này hạn chế chi tiết phức tạp và hoa văn rườm rà, mang lại vẻ đẹp thanh lịch và hiện đại.
Những gam màu tươi sáng và bức tranh trang trí theo trường phái ấn tượng, kết hợp với đồ nội thất hiện đại, tạo nên một không gian sống trẻ trung và phóng khoáng.
Phong cách thiết kế mộc mạc chủ yếu sử dụng gỗ tự nhiên, cùng với các vật liệu như vải dệt, nhung và ốp da để tạo nên sự độc đáo Các yếu tố nội thất được làm từ rễ cây hoặc sợi mây, tre được đan thủ công, mang lại vẻ đẹp gần gũi với thiên nhiên Phong cách này rất phù hợp cho các khu nghỉ dưỡng và nhà ở tại vùng nông thôn.
Phong cách thiết kế Á Đông nổi bật với sự đơn giản trong các thành phần kiến trúc như đường, mảng và khối, tạo nên không gian nội thất tinh tế mà không cầu kỳ Màu sắc tươi sáng, tranh trang trí theo trường phái ấn tượng và đồ nội thất hiện đại được sắp xếp khéo léo, mang đến không gian sống trẻ trung và phóng khoáng Gỗ là vật liệu chủ yếu, bên cạnh vải dệt, nhung và ốp da, tất cả đều góp phần tạo nên phong cách độc đáo cho thiết kế này.
Hình 2.6 Phong cách thiết kế Á- Đông
2.1.2 Xu hướng thiết kế đồ gỗhiện nay tại Việt Nam
Thiết kế nội thất giống như việc thay áo mới cho ngôi nhà, không chỉ mang lại vẻ đẹp mà còn ảnh hưởng đáng kể đến cảm xúc của các thành viên trong gia đình.
Xu hướng thiết kế nội thất hiện nay tập trung vào sự sang trọng và thanh lịch, kết hợp hài hòa giữa đường nét và màu sắc, đồng thời vẫn giữ được nét cá tính và ấn tượng Thiết kế hiện đại đang trở thành lựa chọn phổ biến, mang lại không gian sống tinh tế và đầy phong cách.
Những gam màu pastel và trung tính mang lại sự thư thái trong trang trí nội thất, như xanh nhạt, hồng, vàng chanh, nâu nhạt, và tím nhạt Các màu này phù hợp với nhiều tính cách, từ lãng mạn đến sang trọng, tùy thuộc vào cách kết hợp với màu tường và đồ nội thất Xu hướng sử dụng các gam màu cùng tông nhưng khác sắc độ trong cùng một không gian đang được ưa chuộng, giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ.
Thiết kế nội thất không chỉ cần ấn tượng và cá tính mà còn phải có tính ứng dụng cao Các vật dụng đa năng như ghế chuyển đổi thành giường, bàn kiêm ghế, và giá treo tường đang được ưa chuộng, đặc biệt trong các căn hộ nhỏ Những món nội thất gấp gọn cũng là lựa chọn tuyệt vời, mang lại sự tiện nghi và thẩm mỹ cho không gian sống Sự tinh tế trong đường nét của các vật dụng này là điểm nhấn, tạo nên vẻ đẹp hài hòa và làm hài lòng khách hàng.
Nguyên liệu trong sản xuất đồ gỗ
2.2.1 Gỗ tự nhiên gỗ xẻ
Gỗ xẻ là sản phẩm được chế biến từ gỗ tròn, được phân loại theo độ dày thành ba loại: ván mỏng (dưới 21mm), ván trung bình (25-35mm) và ván dày (40-60mm), theo tiêu chuẩn GB/T153-1995.1 và GB/T4817-1995 Chất lượng gỗ xẻ được đánh giá dựa trên tỷ lệ khuyết tật như mục mọt và các đặc điểm khác, và được phân thành ba cấp: cấp I, cấp II và cấp III.
Căn cứ vào góc giữa đường vòng năm và bề mặt ván, ván xẻ được chia thành ván xuyên tâm và ván tiếp tuyến Ván xuyên tâm là lựa chọn bắt buộc cho hộp cộng hưởng của đàn, trong khi đó, để ngăn ngừa cong vênh cho ván sàn, ván xuyên tâm cũng là sự lựa chọn hàng đầu Đối với các sản phẩm như tàu thuyền hay thùng hộp gỗ, ván tiếp tuyến là lựa chọn tối ưu để chống ẩm.
Ván xẻ xuyên tâm nổi bật với cường độ chịu uốn cao và độ biến hình nhỏ, phù hợp cho sản xuất các kết cấu Trong khi đó, ván xẻ tiếp tuyến có vân thớ đẹp và khả năng chống ẩm tốt, nhưng cường độ chịu uốn thấp và dễ bị cong vênh, thích hợp cho sản phẩm yêu cầu thẩm mỹ cao như thùng gỗ và hộp gỗ Tóm lại, các sản phẩm đồ mộc có công dụng khác nhau, do đó yêu cầu về nguyên liệu sản xuất cũng khác nhau.
Gỗ xẻ có những đặc điểm sau: Ưu điểm
• Gỗ là loại vật liệu có cường độ tương đối tốt, được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc
Gỗ là vật liệu dễ gia công bằng cơ giới, cho phép thực hiện các phương pháp như mài, bào, tiện và cắt gọt Ngoài ra, gỗ cũng thuận tiện cho việc liên kết, có thể sử dụng nhiều hình thức như keo dán, đinh, bulông, chốt tròn và các chi tiết kim loại khác.
Màu sắc tự nhiên và vân thớ đẹp của sản phẩm không chỉ dễ dàng cho trang sức mà còn mang lại cảm giác ấm áp vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè, tạo sự an toàn cho người sử dụng.
Sự thay đổi nhiệt độ và độ ẩm của môi trường xung quanh có thể khiến gỗ co rút hoặc dãn nở Nếu hiện tượng này diễn ra nghiêm trọng, gỗ sẽ bị biến dạng, cong vênh hoặc nứt.
Các loại gỗ khác nhau, hoặc các vị trí khác nhau trên cùng một cây gỗ, sẽ có những tính chất lực học và khả năng biến dạng không giống nhau.
Chiều rộng của ván xẻ phụ thuộc vào đường kính của gỗ tròn và bị ảnh hưởng bởi các khuyết tật tự nhiên như mắt gỗ và nghiêng thớ.
2.2.2 Ván gỗ nhân tạo Để khắc phục về tính năng dị hướng của gỗ tự nhiên, đặc biệt là sự khác nhau về tính năng lực học và khả năng biến hình của gỗ, cũng như để quá trình lợi dụng nguồn tài nguyên rừng một cách hợp lý nhất, ván nhân tạo đã có được tốc độ phát triển rất nhanh Chủng loại ván nhân tạo thường sử dụng có: ván dán, ván dăm ( Okal ), ván sợi ( MDF,HDF )… Đặc điểm của chúng là: có bề mặt rộng (phần nhiều là loại kích thước 1.22m 2.44m), chất lượng giữa chiều dài và chiều rộng của ván tương đối đồng đều, khuyết tật ít,… Nhưng tính năng của các loại ván cũng khác nhau rất lớn, do đó cần căn cứ vào hoàn cảnh sử dụng cụ thể đối với sản phẩm mà tiến hành lựa chọn ván một cách hợp lý a) Ván dán (Plywood; Veneer board)
Ván dán là sản phẩm tấm phẳng được hình thành từ việc dán ép nhiều lớp ván mỏng theo chiều vuông góc với thớ gỗ Quá trình này sử dụng chất kết dính và diễn ra dưới áp suất, nhiệt độ, và thời gian ép nhất định.
Ván dán là sản phẩm của ngành gỗ kỹ thuật, được cấu tạo từ nhiều lớp gỗ mỏng xếp vuông góc với nhau, sử dụng keo PF, UF, MF dưới tác dụng của nhiệt và áp suất Có hai loại ván mỏng phổ biến là ván bóc và ván lạng, trong đó ván lạng thường được dùng làm lớp bề mặt do có vân thớ đẹp Ván dán được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất đồ gia dụng, thùng xe, tàu thuyền và trang trí nội thất Để khắc phục nhược điểm không đẳng hướng của gỗ, ván dán thường được tạo thành từ các lớp ván mỏng đan xen vuông góc, với số lớp thường là 3, 5, 7, 9 và độ dày từ 3mm đến 6mm.
Ván dán là sản phẩm dạng tấm phẳng được cấu tạo từ 3 hoặc nhiều lớp ván mỏng dán vuông góc với nhau Độ dày của ván dán thường dao động từ 1,5 mm đến 24 mm, với các kích thước phổ biến như 2 mm, 3 mm, 5 mm, 10 mm và 18 mm.
Khối lượng thể tích ván dán thường lớn hơn khối lượng gỗ nguyên liệu từ 18-20%, ván dán thường có khối lượng riêng 0,6-0,8 g/cm 3
Ván dán thường được sử dụng rộng rãi để đóng đồ mộc, bao bì, dùng trong xây dựng, làm toa xe, đóng tàu thuyền
Ngoài ra còn có loại ván dán đặc biệt nhiều lớp để làm ván cốt pha, làm đồ mộc cao cấp (được phủ bằng ván lạng hoặc focmica)
Ván dán được chia theo mục đích sử dụng như sau:
- Ván dán dùng trong nhà ký hiệu INT (interior)
- Ván dán chịu ẩm ký hiệu MR (moisture-resistant)
- Ván dán dùng trong xây dựng thường là WB (Weather Boiling), ván dán chịu nhiệt, ẩm môi trường ký hiệu WBP ( weather boiling proof)
Hình 2.8 Ván dán Ưu điểm :
Ván dán sở hữu bề mặt tiếp xúc lớn, mang lại độ cứng và độ bền cơ lý vượt trội Loại ván này có khả năng chịu lực tốt hơn so với tất cả các loại gỗ công nghiệp khác như ván MDF, ván MFC và ván HDF.
Ván dán là loại gỗ công nghiệp có khả năng chống nước tốt nhờ cấu trúc từ nhiều lớp gỗ tự nhiên So với ván MFC và MDF, tấm ván dán ít bị phồng khi tiếp xúc với nước.
Ván dán có khả năng bám vít và bám dính tốt, tạo độ chắc chắn và kiên cố cho các sản phẩm nội thất
Ván dán có giá thành cao hơn so với một số loại ván gỗ công nghiệp thông thường do chất lượng tốt hơn và quy trình sản xuất, thi công phức tạp hơn Để đạt hiệu quả cao khi sử dụng, việc cắt ván cần tuân thủ các kỹ thuật đúng và xử lý cạnh ván sau cắt một cách cẩn thận.
Phụ kiện và liên kết trong sản xuất đồ gỗ
2.3.1 Liên kết trong sản xuất đồ gỗ
Thiết kế và lựa chọn kết cấu phù hợp cho sản phẩm mộc là yếu tố quan trọng, bao gồm kết cấu chi tiết, cụm chi tiết và kết cấu lắp ráp tổng thể Kết cấu đồ mộc giống như hệ thống xương của cơ thể, giúp chịu đựng ngoại lực và tải trọng, truyền lực từ trên xuống điểm đỡ và mặt đất Do đó, kết cấu sản phẩm mộc không chỉ phục vụ công năng mà còn phải đáp ứng yêu cầu về vật liệu, kỹ thuật, độ chắc chắn và độ bền, dẫn đến các phương thức kết cấu khác nhau.
Việc lựa chọn kết cấu hợp lý không chỉ tăng cường độ bền cho sản phẩm mà còn tiết kiệm nguyên vật liệu và nâng cao tính công nghệ Các kết cấu khác nhau, dựa trên đặc trưng kỹ thuật, có thể làm tăng tính nghệ thuật cho đồ mộc Do đó, kết cấu sản phẩm cần đáp ứng yêu cầu công năng cơ bản, đồng thời phải đơn giản, chắc chắn, kinh tế và mang lại sức biểu hiện nghệ thuật đa dạng Một sản phẩm đồ mộc thành công phải đạt được sự hoàn hảo, kết hợp hài hòa giữa công năng, cảm xúc và kết cấu.
Sản phẩm mộc được hình thành từ nhiều chi tiết liên kết theo phương thức nhất định, và chất lượng của sản phẩm phụ thuộc vào chất lượng các vị trí và phương thức liên kết Các sản phẩm mộc với kết cấu và công dụng khác nhau yêu cầu các phương thức liên kết khác nhau Một số phương pháp liên kết cơ bản trong sản xuất đồ mộc bao gồm liên kết bằng mộng, keo và đinh.
Một số liên kết cơ bản trong sản phẩm mộc :
Keo là loại liên kết phổ biến trong sản xuất ván nhân tạo, được sử dụng để kết nối các thanh gỗ ngắn, dán phủ mặt cho các chi tiết dạng tấm và dán cạnh Liên kết keo không chỉ đảm bảo sự ổn định của kết cấu mà còn nâng cao chất lượng và cải thiện ngoại quan của sản phẩm.
Đinh và vít là hai phương tiện quan trọng trong việc liên kết các chi tiết của sản phẩm mộc, đóng vai trò cốt yếu trong sự chắc chắn của mối liên kết Tuy nhiên, chúng dễ bị oxy hóa, dẫn đến hư hỏng mối liên kết Mặc dù cả hai đều được sử dụng để kết nối các chi tiết theo cách cứng, nhưng vai trò và khả năng ứng dụng của chúng lại khác nhau.
Liên kết trục và lỗ giữa thân mộng và lỗ mộng tạo ra mối liên kết cứng giữa hai chi tiết Độ cứng vững của liên kết này phụ thuộc vào tính chất vật liệu, kích thước, hình dạng của lỗ và mộng, cùng với các phương pháp gia cố như đinh, ke, chốt, nêm hoặc keo dán.
Hình 2.21 Liên kết mộng trong sản xuất đồ gỗ
2.3.2 Phụ kiện liên kết đồ gỗ a) Liên kết khung
Liên kết vít là loại liên kết tháo rời, nhưng có thể ảnh hưởng đến cường độ của sản phẩm Chúng thường được sử dụng trong các liên kết mặt tủ, ván lưng và lắp đặt các chi tiết như tay nắm Để bắt vít, cần khoan lỗ trước với đường kính nhỏ hơn một chút so với vít và chiều sâu mũi khoan ngắn hơn chiều dài vít Khi vặn vít vào gỗ, gỗ sẽ bị nén lại, tạo ra liên kết vững chắc.
Ngày nay, vít đóng vai trò quan trọng trong sản xuất các sản phẩm mộc Sự ứng dụng của công nghệ sản xuất cơ giới đã làm thay đổi kết cấu và hình dạng của các sản phẩm này Với sự phát triển không ngừng của công nghệ hiện đại, năng suất và chất lượng sản phẩm mộc ngày càng được nâng cao.
Hình 2.22 Liên kết vít trong sản phẩm mộc
Hình 2.23 Vị trí liên kết và quy trình lắp ráp cam chốt Ưu điểm :
Lắp đặt dễ dàng,tích kiệm thời gian, giá thành hợp lí,giúp sản phẩm nội thất có tính thẩm mỹ cao,liên kết chắc
Phải sử dụng các thiết bị khoan lỗ chính xác, hiện đại như máy CNC
Hình 2.24 Liên kết pat ke Ưu điểm :
Giá thành rẻ, liên kết nhanh
Tính thẩm mỹ cho sản phẩm thiết kế nội thất không cao
Chúng thường được sử dụng trong sản xuất nội thất với các kích thước phổ biến như 1.5mm, 2mm, 2.5mm, 3mm, 3.5mm, và nhiều hơn nữa Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các thành phần của đồ nội thất, bao gồm mặt ngăn kéo, hậu và giằng.
Hình 2.25.Liên kết đinh Ưu điểm :
Thao thác liên kết nhanh, lỗ hở nhỏ, giá thành hợp lý,…
Liên kết này không chắc chắn như các loại liên kết chốt gỗ hay ốc cam, vì vậy nó chủ yếu được sử dụng để kết nối các sản phẩm như hậu và đợt, giữ cố định trước khi được liên kết bằng các phụ kiện khác.
Trong sản xuất nội thất chốt gỗ đóng vai trò liên kết giữa các tấm gỗ với nhau
Và thường có kích thước ∅= 8mm, L = 30mm
Hình 2.26 Chốt gỗ liên kết trong sản xuất nội thất Ưu điểm: giá thành rẻ, mang tính thẩm mỹ cao trong sản xuất nội thất
Nhược điểm: yêu cầu lỗ khoan chính xác cao b) Liên kết cánh tủ ,ngăn kéo
Ngày nay, ngăn kéo là phụ kiện thiết yếu trong các đồ dùng gia đình như tủ quần áo, tủ bếp và tủ rượu Nó không chỉ mang lại sự tiện lợi cho người sử dụng mà còn giảm thiểu tiếng ồn khi mở và đóng, đồng thời nâng cao tính thẩm mỹ cho các sản phẩm nội thất.
Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại ngăn kéo với kích thước đa dạng, phù hợp với từng hệ tủ khác nhau Trong số đó, loại ray trượt phổ biến nhất trong thiết kế và sản xuất nội thất là ray trượt bi.
Kích thước day trượt bi thường là : 250mm, 300mm, 350mm,400mm, 450mm, 500mm
Hình 2.27 Liên kết day trượt
Bản lề là một cấu kiện đặc biệt, có khả năng tháo lắp nhiều lần và tồn tại dưới nhiều loại và thương hiệu khác nhau, như bản lề kim loại và bản lề bằng nilon Yêu cầu chính đối với bản lề là phải có kết cấu chắc chắn, dễ dàng tháo lắp, thao tác đơn giản và không ảnh hưởng đến công năng cũng như ngoại quan của sản phẩm.
Bản lề là thành phần quan trọng trong đồ gia dụng tháo lắp, chủ yếu được sử dụng cho các sản phẩm dạng tấm Việc ghép bản lề giúp đơn giản hóa cấu trúc và quy trình sản xuất, đồng thời hỗ trợ tiêu chuẩn hóa sản phẩm và thuận tiện cho việc đóng gói, vận chuyển.
Bản lề là thiết bị quan trọng trong việc kết nối cánh cửa, thường có cấu trúc 4 tay biên đơn với góc mở tối đa lên đến 130 độ Nếu cần góc mở lớn hơn, có thể sử dụng bản lề 4 tay biên đôi Để đảm bảo cửa tự đóng kín, hiện nay nhiều loại bản lề được trang bị thêm cơ cấu lò xo, mang lại sự đa dạng cho người sử dụng.
Hình 2.28 Bộ mở liên kết bản lề
Hình 2.29 Vị trí liên kết bản lề c) Phụ kiện rời
Hình 2.30 Tay nắm ngăn kéo
Quy trình sản xuất đồ gỗ tổng quát
Quy trình sản xuất theo đơn hàng:
Phải có sự phối hợp giữa các bộ phận : sản xuất, vật tư, khoa học công nghệ… với nhau một cách hiệu quả, vận hành hoàn chỉnh
Xác định thời gian giao hàng một cách hợp lí
Nâng cao mức độ thông dụng hóa các loại linh kiện
Cải tiến hình thức quá trình sản xuất
2.4.1 Đồ gỗ làm từ nguyên liệu ván xẻ
Nguyên liệu gỗ tròn được cắt khúc và xẻ gỗ, sau đó ngâm hóa chất để sấy khô Gỗ được sấy trong thời gian nhất định để rút nước, sau đó vận chuyển xuống khu bào để bào 2 mặt và 4 mặt Tiếp theo, gỗ được cắt theo kích thước, gia công lỗ mộng, chà nhám và đánh bóng Cuối cùng, sản phẩm hoàn thiện được trang trí và lắp ráp.
- Kiểm tra loại bỏ chất lượng gỗ đầu vào không đạt yêu cầu không nứt , cong vênh nhiều, gỗ xốp ,
Gỗ tròn Cắt khúc Xẻ gỗ Ngâm hóa chất bảo quản
Sấy gỗ Bào 2 mặt Đánh bóng
Gia công mộng Nhám thùng
- Kiểm tra khuyết tật gỗ có ảnh hưởng nhiều đến chất lượng gỗ xẻ
- Gỗ được xẻ thành từng thanh tùy theo kích thước từng loại pallet
Kiểm tra chất lượng gỗ xẻ thành khí là bước quan trọng nhằm loại bỏ các lỗi trong quá trình xẻ gỗ, bao gồm việc phát hiện các thanh gỗ thiếu kích thước và các thanh gỗ có mắt chết.
Sau khi xẻ thành khí, gỗ xẻ được đưa vào bể chứa hóa chất chống mối mọt hoặc được xếp thành hàng với khe hở để phun thuốc chống mối mọt và nấm mốc.
Các thanh gỗ được xếp chồng với khe thoáng và đưa vào lò sấy công nghiệp Sau quá trình sấy, độ ẩm của gỗ đạt yêu cầu từ 8-12%.
Trước khi bào, cần kiểm tra gỗ xẻ sấy để đảm bảo không có cong vênh, nứt, hay nhiều mắt chết Thanh gỗ sẽ được bào nhẵn 4 mặt, bao gồm 2 mặt trên và 2 mặt bên, giúp gỗ không bị xù xì và tránh trầy xước khi đựng hàng.
Kiểm tra chất lượng thanh gỗ bào là rất quan trọng, bao gồm việc phát hiện các lỗi như xước do dao bào cùn và vỡ do mắt gỗ trong quá trình bào Đồng thời, việc tạo liên kết gỗ cũng cần được chú trọng để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ của sản phẩm.
Kiểm tra kích thước gỗ phải đảm bảo yêu cầu về kích thước chi tiết tinh chuẩn và không có khuyết tật trong quá trình bào Cần tạo liên kết mộng để kết nối các phôi gỗ, bao gồm mộng vuông, mộng âm dương, và mộng cánh én, thông qua các máy gia công gỗ.
Kiểm tra chất lượng chà: Kiểm tra và loại bỏ các lỗi phát sinh trong khi chà nhám như vết chà vấp, vết chà sót chưa hết…
Kiểm tra kích thước chi tiết đúng yêu cầu , sản phẩm không có khuyết tật trong quá trình gia công
Kiểm tra lỗ mộng liên kết đã đạt yêu cầu không méo, sai vị trí mộng
Tọa tính thẩm mỹ cho sản phẩm gỗ, tăng tuổi thọ sản phẩm gỗ, chống mối mọt, độ ẩm
2.4.2 Đồ gỗ làm từ ván nhân tạo
Nhập nguyên liệu ván, sau đó phủ mặt và cắt thành tấm bằng máy CNC Sau khi cắt, tiến hành dán cạnh bằng máy dán cạnh, khoan lỗ mặt và khoan ngang Tiếp theo, thực hiện xử lý thủ công bề mặt, và cuối cùng là hoàn thiện sản phẩm trước khi đóng gói.
Sau khi nhận vật liệu ván và chốt với khách hàng thì thực hiện phủ bề mặt màu giống như yêu cầu của khách hàng
Sau khi phủ mặt xong thì đo đạc kích thước sau đó cắt theo kích thước chuẩn
Là quá trình dán ép băng dán, nẹp nhựa, lên cạnh các chi tiết khi dán cạnh phải chú ý đến tính thẩm mỹ của sản phẩm
Thực hiện trên máy CNC
Quá trình khoan lỗ nhằm tạo liên kết giống như chốt gỗ đòi hỏi phải xác định chính xác vị trí các lỗ cần khoan trước khi gia công Thiết bị chính sử dụng trong quá trình này bao gồm máy khoan lỗ mồi, súng bắn hơi, và các dụng cụ bắt vít, đinh, ốc.
Sau khi xong các công đoạn trên thì tiến hành xử lí thủ công, kiểm tra lại các bề mặt xem có bị lỗi không để xử lí
Liên kết giữa các chi tiết và bộ phận là công việc quan trọng để hoàn thiện sản phẩm trong quá trình sản xuất.
Nguyên liệu ván Phủ mặt Cắt tấm CNC
Dán cạnh Khoan lỗ mặt Khoan ngang
Xử lý thủ công và hoàn thiện đóng gói đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm Trong quá trình lắp ráp, ngay cả một thay đổi nhỏ trong công đoạn cũng có thể ảnh hưởng lớn đến độ chính xác của sản phẩm Đối với các sản phẩm lắp ghép từ ván nhân tạo, khả năng cơ giới hóa ở các khâu thực hiện thường thuận lợi hơn.
Quá trình sản xuất và bố trí sản xuất
- Quá trình sản xuất nói chung là quá trình con người tác động và thiên nhiên để biến chúng thành của cải vật chất
QTSX trong đồ gỗ được xác định từ giai đoạn tạo phôi cho đến sản phẩm hoàn thiện, hoặc từ tạo phôi đến bán thành phẩm, hoặc từ bán thành phẩm đến sản phẩm hoàn thiện.
Bước công việc là đơn vị cơ bản trong quy trình sản xuất, được thực hiện tại nơi làm việc bởi một hoặc nhóm công nhân sử dụng một loại máy móc thiết bị trên một đối tượng cụ thể.
- Quá trình sản xuất gồm 3 yếu tố : Tư liệu lao động, đối tượng lao động và lao động của con người
- Nội dung cơ bản của quá trình sản xuất là quá trình lao động sáng tạo tích cực của con người
Quá trình công nghệ được chia thành nhiều giai đoạn khác nhau, dựa trên các phương pháp chế biến và loại máy móc thiết bị được sử dụng.
Mỗi giai đoạn công nghệ bao gồm nhiều bước công việc, hay còn gọi là chuyên công Bước công việc là đơn vị cơ bản trong quá trình sản xuất, được thực hiện tại nơi làm việc bởi một công nhân hoặc một nhóm công nhân trên một đối tượng cụ thể.
- Khi xét bước công việc ta phải căn cứ vào cả ba yếu tố: Nơi làm việc, công nhân, đối tượng lao động
Sản xuất dây chuyền dựa trên một quy trình công nghệ đã được nghiên cứu kỹ lưỡng, phân chia thành nhiều công việc được sắp xếp theo trình tự hợp lý Thời gian chế biến giữa các công việc bằng nhau hoặc có quan hệ bội số với bước công việc ngắn nhất, tạo nên đặc điểm chủ yếu của sản xuất dây chuyền Đặc điểm này cho phép dây chuyền hoạt động với tính liên tục cao.
Các nơi làm việc trong sản xuất chuyên môn hóa cao được trang bị máy móc và thiết bị chuyên dụng, thiết lập chế độ làm việc hợp lý để đảm bảo hiệu quả cao Để thực hiện các bước công việc theo trình tự hợp lý, các nơi làm việc này được bố trí theo nguyên tắc đối tượng, tạo thành đường dây chuyền phản ánh trình tự chế biến sản phẩm.
Trong quá trình sản xuất, chúng ta có thể quan sát rằng các đối tượng được chế biến đồng thời tại nhiều nơi làm việc khác nhau Dòng dịch chuyển của các đối tượng diễn ra liên tục từ nơi này sang nơi khác thông qua các phương tiện vận chuyển đặc biệt Các đối tượng có thể được vận chuyển từng cái hoặc theo từng lô hợp lý qua các băng chuyền, bàn quay, hoặc xích chuyển động Hiện nay, sự đa dạng của các phương tiện vận chuyển trong dây chuyền sản xuất ngày càng gia tăng, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả của quá trình sản xuất liên tục.
Sản xuất hàng loạt nhỏ và vừa thường bao gồm nhiều mặt hàng được sản xuất đồng thời, dẫn đến việc cần nhiều thời gian để điều chỉnh quy trình sản xuất cho từng loạt sản phẩm Do đó, việc áp dụng sản xuất dây chuyền trong trường hợp này sẽ không mang lại hiệu quả cao.
Phương pháp sản xuất theo nhóm không yêu cầu thiết kế quy trình công nghệ hay bố trí máy móc riêng biệt cho từng loại sản phẩm Thay vào đó, quy trình này thực hiện chung cho cả nhóm sản phẩm dựa trên các chi tiết tổng hợp đã được chọn Tất cả các chi tiết trong một nhóm sẽ được gia công trong cùng một lần điều chỉnh máy, giúp tối ưu hóa hiệu suất sản xuất.
Tất cả các chi tiết cần chế tạo trong xí nghiệp sẽ được phân loại thành từng nhóm dựa trên kết cấu, phương pháp công nghệ và yêu cầu về máy móc thiết bị tương đồng sau khi đã được tiêu chuẩn hóa.
Lựa chọn chi tiết tổng hợp cho cả nhóm là rất quan trọng, vì đây là chi tiết phức tạp nhất, bao gồm tất cả các yếu tố của nhóm Nếu không tìm được chi tiết như vậy, cần tự thiết kế một chi tiết đáp ứng đủ điều kiện, được gọi là chi tiết tổng hợp nhân tạo.
+ Lập quy trình công nghệ cho nhóm, thực chất, là cho chi tiết tổng hợp đã chọn
Xây dựng định mức thời gian cho từng bước công việc của chi tiết tổng hợp, từ đó thiết lập định mức cho tất cả các chi tiết trong nhóm thông qua phương pháp so sánh.
+ Thiết kế, chuẩn bị dụng cụ, đồ gá lắp, bố trí máy móc thiết bị cho toàn nhóm
Trong hệ thống sản xuất đơn chiếc, nhiều loại sản phẩm được sản xuất với sản lượng nhỏ, thậm chí có thể chỉ thực hiện một lần Điều này dẫn đến trình độ chuyên môn hóa tại nơi làm việc thường ở mức thấp.
Để sản xuất theo phương pháp đơn chiếc, quy trình công nghệ không cần chi tiết cho từng sản phẩm, mà chỉ quy định các bước công việc chung như tiện, phay, bào Công việc được phân công cụ thể cho từng nơi làm việc dựa trên kế hoạch tiến độ và tài liệu kỹ thuật như bản vẽ và chế độ gia công Kiểm soát quá trình sản xuất cần chặt chẽ tại các nơi làm việc được bố trí theo nguyên tắc công nghệ để đảm bảo hiệu quả sử dụng máy móc thiết bị Hơn nữa, sản xuất đơn chiếc còn yêu cầu giám sát khả năng hoàn thành từng đơn hàng.
- Bố trí theo nguyên tắc đối tượng
Bộ phận sản xuất được thiết kế theo nguyên tắc đối tượng, nghĩa là nó chỉ tập trung vào việc sản xuất một loại sản phẩm hoặc chi tiết cụ thể.
- Bố trí theo nguyên tắc công nghệ