NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đối tượng và vật liệu nghiên cứu
Các giống thuộc chi Philodendron:
STT Tên khoa học Ký hiệu
Cảnh quan nội thất sử dụng một số cây họ Ráy
*Vật liệu nghiên cứu nhân giống
Vật liệu thực vật: Chồi đỉnh, đoạn thân mang chồi ngủ, phiến lá, cuống lá Môi trường nuôi cấy:
Trong các thí nghiệm, môi trường nuôi cấy được sử dụng là môi trường dinh dưỡng khoáng MS (Murashige và Skoog, 1962)
Chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy: Đường (30 g/l), agar (5 g/l), inositol (100 mg/l)
Môi trường bổ sung chất điều tiết sinh trưởng có nồng độ, tỷ lệ thay đổi tùy theo mục đích của từng thí nghiệm
Môi trường được điều chỉnh về pH 5,8 ±0,05, hấp khử trùng ở nhiệt độ 121°C, áp suất 1atm trong 20 phút Điều kiện nuôi cấy:
Thời gian chiếu sáng: 16 giờ/ngày
Cường độ ánh sáng: 2000 – 3000 lux
Nhiệt độ 25 ± 2o C Độ ẩm: 60 – 70% Địa điểm để thiết kế cảnh quan ứng dụng cây họ Ráy thuộc chi Philodendron.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu
Địa điểm nghiên cứu nhân giống: Huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội Địa điểm thiết kế: Tiệm trà chanh Oho, 215 đường Trâu Quỳ, thị trấn Trâu Quỳ
Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 08/03/2021 đến 08/09/2021
Nội dung 1: Bước đầu nghiên cứu nhân giống in vitro một số cây cảnh lá thuộc họ Ráy
- Nghiên cứu nuôi cấy tạo vật liệu khởi đầu
- Nghiên cứu xây dựng quá trình tái sinh mẫu
- Nghiên cứu xây dựng quá trình nhân nhanh mẫu
Nội dung 2: Ứng dụng một số cây cảnh lá thuộc họ Ráy trong thiết kế cảnh quan
- Thu thập và xử lý thông tin của công trình thiết kế
- Lên ý tưởng, phương án thiết kế cho công trình.
Phương pháp nghiên cứu
3.4.1 Nội dung 1Á Bước đầu nghiên cứu nhân giống in vitro một số cây cảnh lá thuộc họ Ráy
Phương pháp nuôi cấy mô tế bào hiện hành yêu cầu điều kiện nuôi cấy với nhiệt độ từ 23-25°C, ánh sáng đạt 2000 lux, thời gian chiếu sáng 14 giờ và độ ẩm không khí duy trì ở mức 70-80%.
Theo dõi định kỳ 7-15 ngày 1 lần tùy hí nghiệm
* Nội dung 1.1: Nghiên cứu nuôi cấy tạo vật liệu khởi đầu
Mẫu cấy như chồi ngọn, chồi nách, cuống lá và phiến lá được lấy từ những cây giống sạch bệnh, khỏe mạnh và phát triển tốt Các mẫu này được cắt bằng dao hoặc kéo sắc, sau đó được xử lý bằng cách ngâm rửa sơ bộ với thuốc bảo vệ thực vật Aliete trước khi đưa vào buồng cấy để khử trùng.
Chuẩn bị môi trường nuôi cấy invitro:
+ Môi trường thí nghiệm: MS (Muraskige & Skoog, 1962) bổ sung kháng sinh nồng độ 250mg/l (bổ sung sau khi hấp)
+ Giá trị pH của môi trường nuôi cấy trước khi khử trùng là 5,8 + Môi trường được hấp khử trùng với áp suất 1,1atm, nhiệt độ 121°C trong 20 phút
+ Điều kiện nuôi cấy với nhiệt độ 23-25°C, ánh sáng 2000lux, chế độ chiếu sáng 14 giờ, độ ẩm không khí 70-80%
Thí nghiệm 1: Nghiên cứu ảnh hưởng của loại hóa chất và thời gian khử trùng đến tỷ lệ sống của mẫu
Trong quá trình khử trùng cần lắc đều để đảm bảo mẫu cấy được khử trùng sạch nhất
Sau khi khử trùng, mẫu được cấy vào môi trường dinh dưỡng đã chuẩn bị sẵn để theo dõi và thực hiện các bước tiếp theo.
Hóa chất sử dụng: Presept (Natri Dichloroisocyanutrale hay NaDCC) với nồng độ 5g/l nước hấp vô trùng (2 viên nén) Cồn 70°
Thời gian khử trùng: 25 phút, 30 phút, 15 và 5 phút
Vật liệu nghiên cứu: chồi ngọn và đoạn thân mang chồi ngủ
CT1: Khử trùng bằng Presept trong thời gian 25 phút
CT2: Khử trùng bằng Presept trong thời gian 30 phút
CT3: Tráng cồn 70° trong thời gian 10-15 giây, và khử trùng bằng Presept trong 15 phút và 5 phút
* Nội dung 1.2: Nghiên cứu xây dựng quá trình tái sinh mẫu
Môi trường thí nghiệm được thiết lập bằng cách kết hợp nền MS với các chất điều tiết sinh trưởng như Auxin và Cytokinin, sử dụng liều lượng khác nhau Trước khi tiến hành khử trùng, pH của môi trường nuôi cấy được điều chỉnh ở mức 5,8.
Môi trường được hấp khử trùng với áp suất 1,1atm, nhiệt độ 121°C trong
Hóa chất sử dụng: môi trường nền MS, chất điều tiết sinh trưởng (BA, αNAA, TDZ)
Vật liệu nghiên cứu: chồi ngọn và đoạn thân mang chồi ngủ
Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của BA và αNAA đến khả năng phát sinh hình thái mẫu
CT1: Nền môi trường MS (Đối chứng)
CT2: Nền môi trường MS + 0,5mg/l BA
CT3: Nền môi trường MS + 1mg/l BA
CT4: Nền môi trường MS + 2mg/l BA
CT5: Nền môi trường MS + 3mg/l BA
CT6: Nền môi trường MS + 4mg/l BA
CT7: Nền môi trường MS + 5mg/l BA
CT8: Nền môi trường MS + 1,5mg/l BA
CT9: Nền môi trường MS + 0,5mg/l BA + 0,5mg/l αNAA
CT10: Nền môi trường MS + 1mg/l BA + 0,5mg/l αNAA
CT11: Nền môi trường MS + 2mg/l BA + 0,5mg/l αNAA
* Nội dung 1.3: Nghiên cứu xây dựng quá trình nhân nhanh mẫu
Sau một thời gian nuôi cấy, các cụm chồi sẽ hình thành Khi chúng đạt kích thước đủ lớn, tiến hành tách thành những cụm nhỏ hơn và cấy vào môi trường nhân nhanh.
Môi trường MS cơ bản bổ sung các chất điều tiết sinh trưởng nhóm Auxin và Cytokinin để có các hệ số nhân và chất lượng nhân tốt nhất
Các bình chồi sau đó được để ở phòng nuôi cấy với điều kiện tương tự các thí nghiệm trên
Thí nghiệm 3: Ảnh hưởng của Thidiazuron (TDZ) đến khả năng nhân nhanh mẫu
CT1: Nền môi trường MS + 1mg/l TDZ
CT2: Nền môi trường MS + 2mg/l TDZ
CT3: Nền môi trường MS + 3mg/l TDZ
CT4: Nền môi trường MS + 4mg/l TDZ
CT5: Nền môi trường MS + 5mg/l TDZ
3.4.2 Nội dung 2Á Ứng dụng của một số cây cảnh lá thuộc họ Ráy trong cảnh quan
Các vị trí, địa điểm phù hợp để bố trí cây trong các thiết kế cảnh quan
Tìm hiểu thông tin thị trường, tìm kiếm khách hàng
Khảo sát và thu thập dữ liệu cần thiết về khí hậu, độ ẩm và địa hình là bước quan trọng trong quá trình thiết kế Đồng thời, việc đo đạc và chụp ảnh hiện trạng công trình cùng với cảnh quan xung quanh cũng đóng vai trò thiết yếu để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án.
Xác định cảnh quan thiết kế, nhu cầu sử dụng, công năng và mục đích Đưa ra các ý kiến sơ bộ về công trình, cảnh quan
Triển khai ý tưởng bằng bản vẽ chi tiết: sử dụng AutoCAD để vẽ bản vẽ mặt bằng và Sketchup để vẽ phối cảnh
Hoạch toán chi phí: cây trồng, vật liệu, lao động,…
* Nội dung 2.1: Tìm kiếm khách hàng, thu thập và xử lý thông tin của công trình thiết kế
Phương pháp tìm kiếm khách hàng:
Ngày nay, việc sử dụng các trang mạng xã hội như Facebook và Zalo đã trở thành phổ biến, cho phép mọi người dễ dàng tiếp cận và quan tâm đến nhiều sản phẩm Doanh nghiệp có thể tạo nhóm hoặc fanpage riêng để khách hàng tương tác và kết nối hiệu quả hơn.
Tận dụng mối quan hệ cá nhân là một chiến lược hiệu quả để tìm kiếm khách hàng, giúp bạn mở rộng mạng lưới khách hàng tiềm năng và tiếp cận những đối tượng đang có nhu cầu sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm của bạn.
Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi, phỏng vấn điều tra trực tiếp,…
Phương pháp khảo sát hiện trạng là công cụ quan trọng trong việc đánh giá mặt bằng thông qua quan sát, chụp ảnh, đo đạc và phân tích nhu cầu của chủ đầu tư Quá trình này bao gồm việc đo đạc diện tích mặt bằng thiết kế và thu thập các thông tin cần thiết khác để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc phân tích.
Phân tích hiện trạng và đặc điểm tự nhiên của khu vực thiết kế, bao gồm hướng nắng, nội thất sẵn có, loại hình và quy mô công trình, cùng với bản vẽ công trình Sử dụng các phương tiện phân tích để đánh giá toàn diện.
+ Các yếu tố thực vật: Công năng, tác dụng,…
+ Các yếu tố khác: Hệ thống đèn chiếu sáng trong cảnh quan, vật liệu sử dụng trong thiết kế như đá, gạch…
Phương pháp xử lí số liệu
Dựa trên tài liệu và số liệu thu thập, chúng tôi tiến hành chọn lọc và sắp xếp thông tin phù hợp với chuyên đề Việc đo đạc công trình thiết kế trong quá trình khảo sát thực tế cần được thực hiện cẩn thận và ghi chép đầy đủ Sau đó, số liệu sẽ được phác họa bằng phần mềm thiết kế 2D AutoCAD hoặc phần mềm dựng hình 3D Sketchup.
* Nội dung 2.2: Lên ý tưởng, phương án thiết kế cho công trình
Lập hồ sơ thiết kế bao gồm các yếu tố quan trọng như bản vẽ mặt bằng tổng thể, bản vẽ kỹ thuật, phối cảnh 3D, danh mục cây cảnh quan, vật liệu sử dụng và dự trù kinh phí.
Sử dụng phần mềm thiết kế như Autocad để tạo bản vẽ mặt bằng, mặt cắt và mặt đứng, cùng với Sketchup để dựng phối cảnh 3D và Photoshop, giúp khách hàng dễ dàng hình dung và tưởng tượng về công trình thiết kế.
Áp dụng các nguyên tắc thiết kế cảnh quan là rất quan trọng trong quá trình thiết kế, bao gồm nguyên tắc nhấn mạnh và trọng điểm để tạo ra điểm nhấn, nguyên tắc hài hòa để đảm bảo sự cân đối, nguyên tắc tỷ lệ để duy trì sự hợp lý, cùng với việc lựa chọn màu sắc phù hợp.
3.4.3 Các chỉ tiêu theo dõi trong phòng thí nghiệm
Tỷ lệ mẫu nhiễm (%)= (Tổng số mẫu nhiễm/Tổng số mẫu theo dõi) *100
Tỷ lệ mẫu sống (%)= (Tổng số mẫu sống/Tổng số mẫu theo dõi) *100
Tỷ lệ mẫu chết (%)= (Tổng số mẫu chết/Tổng số mẫu theo dõi) *100
Tỷ lệ mẫu tạo chồi (%)= (Tổng số mẫu tái sinh chồi/Tổng số mẫu theo dõi)
Tỷ lệ mẫu tạo callus (%)= (Tổng số mẫu tạo callus/Tổng số mẫu theo dõi)
Số chồi/mẫu (chồi)= Tổng số chồi thu được/Tổng số mẫu theo dõi
Chiều cao chồi (cm)= Tổng chiều cao các chồi/Tổng số chồi theo dõi
Số lá/chồi (lá)= Tổng số lá thu được/Tổng số chồi
KẾT QUẢ VÀ KIẾN NGHỊ
Bước đầu nghiên cứu nhân giống in vitro một số cây cảnh lá thuộc họ Ráy
4.1.1 Nghiên cứu ảnh hưởng của loại hóa chất và thời gian khử trùng đến tỷ lệ sống của mẫu
Việc tạo nguồn vật liệu khởi đầu là bước quan trọng quyết định thành công của quy trình nhân giống in vitro Khử trùng mẫu cấy nhằm thu được số lượng lớn mẫu vô trùng, giảm tỷ lệ mẫu nhiễm bệnh, tăng khả năng tái sinh và đảm bảo nguồn nguyên liệu cho các thí nghiệm nuôi cấy tiếp theo.
Sự nhiễm trùng trong nuôi cấy có thể xuất phát từ nhiều nguồn như mẫu cấy, người thực hiện, hệ thống lọc khí, côn trùng, dụng cụ và môi trường nuôi cấy Môi trường nuôi cấy mô và tế bào thực vật rất thuận lợi cho sự phát triển của nấm và vi khuẩn do chứa đường, muối khoáng và vitamins Khi môi trường nuôi cấy bị nhiễm bào tử nấm hoặc vi khuẩn, chỉ sau vài ngày, chúng sẽ phát triển nhanh chóng, dẫn đến việc mô nuôi cấy bị chết và thí nghiệm cần phải được loại bỏ.
Khi nhiễm vi khuẩn, bề mặt môi trường sẽ xuất hiện lớp màng mỏng có màu trắng đục, vàng, hồng hoặc cam, với các loại vi khuẩn thường gặp như Agrobacterium, Bacillus, Pseudomonas và Xanthomonas Ngược lại, nhiễm nấm thường tạo ra lớp dày trên bề mặt môi trường với màu xanh, nâu, xám, trắng hoặc đen Nếu nhiễm trùng bắt nguồn từ vùng tiếp xúc giữa mô và môi trường cấy, đây được coi là nhiễm do mô cấy Nguồn nhiễm có thể xuất phát từ không khí hoặc do quy trình khử trùng môi trường không hiệu quả.
Nghiên cứu cho thấy rằng các hóa chất và thời gian khử trùng khác nhau ảnh hưởng đến tỷ lệ mẫu sống vô trùng Kết quả sau 2 tuần theo dõi được trình bày trong bảng 4.1.
Bảng 4.1 trình bày tỷ lệ mẫu sống vô trùng sau 2 tuần nuôi cấy đoạn thân mang chồi ngủ và chồi ngọn của một số giống Philodendron trên môi trường MS có bổ sung kháng sinh.
Giống Công thức Đoạn thân mang chồi ngủ Chồi ngọn
Tỷ lệ mẫu sống sạch (%)
Tỷ lệ mẫu nhiễm nấm (%)
Tỷ lệ mẫu nhiễm khuẩn (%)
Tỷ lệ mẫu sống sạch (%)
Tỷ lệ mẫu nhiễm nấm (%)
Tỷ lệ mẫu nhiễm khuẩn (%) 2-01
Tỷ lệ mẫu sống vô trùng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giống và loại vật liệu, cũng như hóa chất và thời gian khử trùng Sau 2 tuần quan sát, chồi ngọn cho tỷ lệ mẫu sạch bệnh cao hơn do vị trí cách xa giá thể, dễ làm sạch Mỗi giống có công thức khử trùng riêng, với tỷ lệ mẫu sống vô trùng cao nhất khi sử dụng hóa chất Presept trong 25-30 phút Giống 2-01 có công thức khử trùng tốt nhất cho chồi ngọn, trong khi chồi mang chồi ngủ sử dụng công thức 3 với cồn 70 trong 10-15 giây và Presept 15 phút cho lần một và 5 phút cho lần hai Các giống 2-02, 2-03, 2-07 cũng đạt hiệu quả tốt nhất với Presept trong 30 phút Riêng giống 2-04, do đặc điểm cây thân leo, có tỷ lệ mẫu sạch bệnh cao ở tất cả các công thức Các giống còn lại phù hợp với công thức khử trùng 1 với Presept trong 25 phút, cho thấy sự chênh lệch giữa thời gian khử trùng của công thức 1 và 2 không ảnh hưởng nhiều đến kết quả.
Nghiên cứu ảnh hưởng của BA và α-NAA đến khả năng phát sinh hình thái mẫu là rất quan trọng trong việc nhân nhanh chồi invitro Để tăng lượng mẫu sạch, cần điều khiển mô nuôi cấy phát sinh nhiều cồi trong giai đoạn đầu Môi trường nuôi cấy không chỉ cần các chất dinh dưỡng thiết yếu mà còn phải bổ sung các chất điều tiết sinh trưởng như Auxin và Cytokinin.
BA kích thích phân chia tế bào và tái sinh chồi từ mô nuôi cấy, đồng thời hạn chế sự phát triển rễ Ngược lại, α-NAA thúc đẩy sự giãn trưởng của tế bào và hình thành rễ Tỷ lệ cân bằng giữa auxin và cytokinin đóng vai trò quyết định trong quá trình phát sinh hình thái, sinh trưởng và phát triển chồi của mô nuôi cấy in vitro.
Nghiên cứu này trình bày ảnh hưởng của sự phối hợp giữa BA và α-NAA đến khả năng tái sinh chồi của các mẫu cấy sau 5 tuần theo dõi, với các kết quả được thể hiện trong các bảng.
Bảng 4.2Á Ảnh hưởng của BA và α-NAA đến khả năng phát sinh hình thái mẫu giống 2-01
Tỷ lệ mẫu tạo callus
Số chồi TB/mẫu (chồi)
Giống 2-01 (Philodendron imperial gold) thể hiện khả năng tái sinh chồi cao nhất khi được nuôi trong môi trường có nồng độ 0.5mg/l BA, với số chồi trung bình đạt 0.75 chồi, chiều cao trung bình 0.6 cm và số lá trung bình là 2.25 lá/chồi Tuy nhiên, các mẫu thí nghiệm không phát sinh hình thái callus hay phôi.
Bảng 4.3Á Ảnh hưởng của BA và α-NAA đến khả năng phát sinh hình thái mẫu giống 2-02
Tỷ lệ mẫu tạo callus
Số chồi TB/mẫu (chồi)
Kết quả từ bảng 4.3 cho thấy mẫu 2-02 (Philodendron sun red (1)) trong hầu hết các công thức đều hình thành callus xốp màu trắng tím Công thức 4 cho khả năng tái sinh chồi cao nhất với môi trường có nồng độ BA.
2mg/l Số chồi trung bình/mẫu đạt 0.75 chồi, chiều cao trung bình là 0.7 cm và số lá trung bình đạt 2.75 lá/chồi
Bảng 4.4Á Ảnh hưởng của BA và α-NAA đến khả năng phát sinh hình thái mẫu giống 2-04
Tỷ lệ mẫu tạo callus (%)
Số chồi TB/mẫu (chồi)
Hình 4.2 Philodendron minima trong thí nghiệm ảnh hưởng của BA và α-
NAA đến khả năng phát sinh hình thái mẫu
Kết quả từ bảng 4.4 chỉ ra rằng mẫu 2-04 (Philodendron minima) trong một số công thức xuất hiện hình thái callus xốp màu trắng nâu Công thức 4 cho thấy khả năng tái sinh chồi cao nhất với môi trường có nồng độ tối ưu.
BA là 2mg/l Số chồi trung bình/mẫu đạt 1.83 chồi, chiều cao trung bình là 1.27 cm và số lá trung bình đạt 4.67 lá/chồi
Bảng 4.5Á Ảnh hưởng của BA và α-NAA đến khả năng phát sinh hình thái mẫu giống 2-05
Tỷ lệ mẫu tạo callus
Số chồi TB/mẫu (chồi)
Số lá TB (lá) Hình thái callus Màu sắc callus
3 100 0.84 + 1 số phôi 0.64 4.20 nốt chắc, xốp trắng, vàng xanh
4 80 5 + 1 số phôi 0.68 14.20 nốt chắc, xốp trắng, vàng xanh
5 100 4 + 1 số phôi 0.70 13.25 nốt chắc, xốp trắng, vàng xanh
6 75 4.5 + 1 số phôi 0.35 15.75 nốt chắc, xốp trắng, vàng xanh
7 100 1.25 + 1 số phôi 0.38 3.75 nốt chắc, xốp trắng, vàng xanh
Hình 4.3 Philodendron xanadu trong thí nghiệm ảnh hưởng của BA và α-
NAA đến khả năng phát sinh hình thái mẫu
Kết quả từ bảng 4.5 cho thấy mẫu 2-05 (Philodendron xanadu) xuất hiện hai hình thái callus: nốt chắc màu vàng xanh và callus xốp trắng Callus nốt chắc có xu hướng hình thành phôi và phát triển thành chồi mới Công thức 4, với nồng độ BA 2mg/l, cho khả năng tái sinh chồi cao nhất, đạt trung bình 5 chồi mỗi mẫu, với nhiều phôi nhỏ xung quanh Chiều cao trung bình của chồi là 0.68 cm và số lá trung bình đạt 14.20 lá/chồi.
Bảng 4.6Á Ảnh hưởng của BA và α-NAA đến khả năng phát sinh hình thái mẫu giống 2-06
Tỷ lệ mẫu tạo callus (%)
Số chồi TB/mẫu (chồi)
Mẫu 2-06 (Philodendron thailand congo) trong tất cả các công thức đều xuất hiện hình thái callus trắng xốp Công thức 3 cho khả năng tái sinh chồi cao nhất với môi trường có nồng độ tối ưu.
BA là 1mg/l Số chồi trung bình/mẫu đạt 1 chồi, chiều cao trung bình là 0.7 cm và số lá trung bình đạt 4 lá/chồi
Bảng 4.7Á Ảnh hưởng của BA và α-NAA đến khả năng phát sinh hình thái mẫu giống 2-07
Tỷ lệ mẫu tạo callus (%)
Số chồi TB/mẫu (chồi)
Hình 4.4 Philodendron sun red (2) trong thí nghiệm ảnh hưởng của BA và α-NAA đến khả năng phát sinh hình thái mẫu
Mẫu 2-07 (Philodendron sun red (2)) cho thấy khả năng tái sinh chồi cao nhất khi được nuôi trong môi trường có nồng độ 0.5mg/l BA, với số chồi trung bình đạt 1 chồi, chiều cao trung bình là 1.2 cm và số lá trung bình là 4 lá/chồi Hầu hết các mẫu thí nghiệm không phát sinh hình thái callus hay phôi.
Bảng 4.8Á Ảnh hưởng của BA và α-NAA đến khả năng phát sinh hình thái mẫu giống 2-08
Tỷ lệ mẫu tạo callus
Số chồi TB/mẫu (chồi)
Ứng dụng của một số cây cảnh lá thuộc họ Ráy trong cảnh quan
4.2.1 Phân tích hiện trạng Địa điểm: Quán trà chanh Oho, 215 đường trâu Quỳ, thị trấn Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội
Thị trường trà chanh, mặc dù không mới, vẫn thu hút khách nhờ vào lợi ích sức khỏe và sự phù hợp với khẩu vị của nhiều người, đặc biệt là giới trẻ Họ ưa chuộng không gian mở, đơn giản và thoải mái để trò chuyện, không quá sang trọng như quán cà phê nhưng cũng không quá bình dân như quán trà chanh vỉa hè Với giá cả phải chăng, trà chanh trở thành lựa chọn hấp dẫn Sự gia tăng số lượng quán trà chanh, từ những quán vỉa hè đến những quán được đầu tư kỹ lưỡng, cho thấy tiềm năng lợi nhuận cao trong lĩnh vực này Để cạnh tranh hiệu quả, chủ quán cần chú trọng vào không gian và thiết kế, tạo cảm giác gần gũi nhưng vẫn độc đáo Một số phong cách thiết kế phổ biến cho quán trà chanh bao gồm hiện đại, tối giản, không gian xanh kết hợp với ngoài trời, và vintage cổ điển.
Quán trà chanh có diện tích 91m², gồm 2 tầng, thiết kế theo phong cách hiện đại và tối giản Nằm tại 215 đường Trâu Quỳ, gần Học viện Nông nghiệp Việt Nam, quán có vị trí thuận lợi giữa khu dân cư đông đúc với nhiều học sinh, sinh viên Mặt tiền rộng 7m, nằm ngay trên đường lớn, tạo điều kiện giao thông thuận lợi Tuy nhiên, quán cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh từ Tmore - Tiệm trà chanh đã có lượng khách ổn định gần đó.
Hình 4.9 Bản vẽ mặt bằng hiện trạng công trình
Quán nằm ở hướng Tây Nam nhưng không bị ánh nắng chiếu trực tiếp nhiều nhờ có các nhà cao tầng xung quanh và cây chắn phía trước Điều này giúp ánh nắng chỉ vừa đủ làm sáng không gian quán mà không gây cảm giác nóng bức.
Khí hậu của khu vực này là nhiệt đới gió mùa ẩm, với mùa hè nóng và mưa nhiều từ tháng 5 đến tháng 9, nhiệt độ trung bình đạt 28,1°C Mùa đông kéo dài từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, có nhiệt độ trung bình 18,6°C và ít mưa Tháng 4 và tháng 10 là hai thời kỳ chuyển tiếp, tạo nên sự đa dạng với đủ bốn mùa: xuân, hạ, thu và đông.
Quán mới mở với cơ sở vật chất hiện đại và nội thất trang nhã, tạo không gian thoải mái cho khách hàng Trang trí quán bao gồm những bức tranh vẽ trực tiếp trên tường, mang lại hiệu ứng tốt và tạo điểm nhấn độc đáo cho giới trẻ Ngoài ra, quán có ba cây bàng trên vỉa hè, nhưng việc bố trí cây xanh bên trong như thài lài tía và vạn niên thanh vẫn chưa thật sự hợp lý.
Hình 4.10 Hình ảnh hiện trạng công trình
Để nâng cao hiệu quả kinh doanh, việc trang trí không gian quán ăn, đặc biệt là quán trà chanh, ngày càng được chú trọng bên cạnh chất lượng phục vụ Nhiều quán hiện nay lựa chọn thiết kế không gian với nhiều cây xanh, mang thiên nhiên gần gũi hơn với cuộc sống Khách hàng đến quán thường tìm kiếm sự thoải mái và thư giãn, do đó, việc kết hợp các loại cây cảnh có tác dụng làm sạch không khí và tạo không gian trong lành là rất quan trọng Các cây cảnh được chọn thường dễ chăm sóc, bền lâu và không tốn nhiều chi phí Chúng thường được trồng trong chậu sứ hoặc composite để dễ dàng di chuyển và làm sạch, đồng thời tạo sự trang nhã Cây xanh được bố trí hợp lý ở mặt trước và tầng 2 của quán, đảm bảo đủ ánh sáng và không cản trở việc di chuyển của khách hàng và nhân viên.
4.2.3 Thuyết minh ý tưởng và triển khai ý tưởng thiết kế
Hình 4.11 Bản vẽ tổng quan thiết kế
Mặt trước quán thu hút sự chú ý của người qua đường, góp phần tăng lượng khách Vỉa hè được trồng 3 cây bàng tạo bóng mát cho cửa quán, với cây chịu bóng tốt Bên trái quán có giàn sắt treo chậu cây, chủ quán sử dụng vạn niên thanh, vảy rồng và dây nhện Tôi quyết định đặt hai chậu trầu bà đế vương đỏ hai bên quán để nổi bật trên nền tường vàng.
Hình 4.12 Phối cảnh mặt tiền quán
Không gian tầng 2 của quán thoáng đãng và sáng sủa hơn, nhưng vị trí nhà vệ sinh ở giữa phòng không được hợp lý Để cải thiện, chủ quán đã lắp đặt một khung lưới sắt và treo hai chậu cây thài lài tía, tuy nhiên vẫn chưa tạo được vẻ đẹp ưng ý Vị trí này nhận ánh sáng vào buổi chiều, thích hợp cho việc trồng các loại cây chịu bóng, vừa làm tươi mát không gian vừa che bớt tầm nhìn đến khu vực nhà vệ sinh.
Cây trầu bà đế vương là lựa chọn lý tưởng cho những khu vực ít ánh sáng, vì chúng ưa bóng mát Để cây phát triển khỏe mạnh và có màu sắc rực rỡ, nên tắm nắng cho cây vào buổi sáng và chiều khi ánh sáng dịu nhẹ Sự kết hợp giữa cây trầu bà đế vương vàng, đỏ và vài cây vạn niên thanh không chỉ tạo không gian xanh mát mà còn giúp che khuất cửa nhà vệ sinh, giảm thiểu sự chú ý.
Hình 4.13 Phối cảnh không gian tầng 2 quán
Tại tầng 2, với ba vị trí cửa gần nhau, không cần thiết sử dụng hết, nên đã đặt một bồn cây trầu bà đế vương xanh ở cửa bên trái và làm một băng ghế sát chậu cây Bồn cây trải dài hết phần cửa và cao bằng một nửa chiều cao cửa, đảm bảo sự thông thoáng và không bí bách khi ngồi ở vị trí này.
Hình 4.14 Phối cảnh không gian tầng 2 vị trí cửa
Tại tầng 2, bên cạnh cửa sổ đón nắng buổi sáng, quán có một kệ sắt chưa sử dụng, lý tưởng để đặt chậu cây nhỏ, sách báo và tranh ảnh Những ô trên cao của kệ có thể được tận dụng để trang trí bằng bình hoa giả, tạo nên không gian ấm cúng và thu hút.
Hình 4.15 Hiện trạng tầng 2 nơi đặt kệ sắt
Các chậu cây trên kệ bao gồm trầu bà đế vương sọc, vạn niên thanh và sen đá xương rồng, nổi bật với ưu điểm dễ chăm sóc và khả năng thanh lọc không khí, hấp thụ chất độc hại cũng như bức xạ điện từ, giúp giảm thiểu tác động xấu đến sức khỏe con người Ngoài ra, một số ô trên kệ còn được trang trí bằng sách báo, tạp chí, tạo không gian thoải mái cho khách hàng thưởng thức nước uống và đọc sách.
Hình 4.16 Phối cảnh không gian tầng 2 quán nơi đặt kệ sắt
Tại vị trí tầng 1, bên cạnh bộ ghế đệm, có một kệ gỗ ở góc trường để trang trí với các vật phẩm, chậu cây, và một kệ sắt trưng bày sách cùng mô hình thú vị, không quên thêm vài chậu cảnh như vảy rồng và cỏ lan chi.
Hình 4.17 Phối cảnh không gian tầng 1 quán
Bảng 4.11Á Dự trù kinh phí
STT Nội dung Đơn vị tính
1 Kệ sắt trang trí cái 1 1.8x1.2 2000 2.000
2 Kệ gỗ đặt góc cái 1 1.5x0.5 800 800
3 Ghế băng sofa gỗ cái 1 2x0.4x
4 Giá thể trồng cây bao 10 30 300
5 Phân bón chậm tan bao 1 100 100
1 Trầu bà đế vương đỏ cây 10 0.6-0.8 600 6.000
2 Trầu bà đế vương xanh cây 5 0.6-0.8 600 3.000
3 Trầu bà đế vương vàng cây 2 0.6-0.8 600 1.200
4 Trầu bà hoàng kim cây 2 0.2-
5 Trầu bà lá xẻ mini cây 2 1-1.2 1000 2.000
9 Sen đá, xương rồng cây 20 30 600