1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của công ty sữa đậu nành việt nam vinasoy

40 32 2

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Hoàn thiện hoạt động quản trị chuỗi cung ứng của công ty sữa đậu nành Việt Nam Vinasoy
Tác giả Lý Chiêu Sa
Người hướng dẫn TS. Phạm Ngọc Dương
Trường học Trường Đại học Tài Chính – Marketing
Chuyên ngành Quản trị chuỗi cung ứng
Thể loại Báo cáo thực tập
Năm xuất bản 2022
Thành phố Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 40
Dung lượng 300,41 KB
File đính kèm Logistic Vinasoy.zip (286 KB)

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT (0)
    • 1.1. Khái niệm về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng (4)
      • 1.1.1. Khái niệm chuỗi cung ứng (4)
      • 1.1.2. Khái niệm quản trị chuỗi cung ứng (4)
    • 1.2. Vai trò, chức năng của chuỗi cung ứng (5)
      • 1.2.1. Vai trò (5)
      • 1.2.2. Chức năng của chuỗi cung ứng (6)
    • 1.3. Các thành phần tham gia của một chuỗi cung ứng (7)
    • 1.4. Nội dung quản trị chuỗi cung ứng (8)
      • 1.4.1. Lập kế hoạch (8)
      • 1.4.2. Tìm nguồn cung ứng (8)
      • 1.4.3. Sản xuất (9)
      • 1.4.4. Phân phối (9)
      • 1.4.5. Thu hồi (9)
    • 1.5. Bài học kinh nghiệm quản trị chuỗi cung ứng của Vinamilk (10)
  • CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG CỦA CÔNG TY SỮA ĐẬU NÀNH VIỆT NAM VINASOY (0)
    • 2.1. Giới thiệu sơ lược về công ty sữa đậu nành Việt Nam Vinasoy (12)
      • 2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển (12)
      • 2.1.2. Những lĩnh vực ngành nghề kinh doanh chủ yếu (13)
      • 2.1.3. Cơ cấu tổ chức nhân sự (15)
    • 2.2. Thực trạng quản trị chuỗi cung ứng của Công ty Vinasoy (17)
      • 2.2.1. Cấu trúc của chuỗi cung ứng của Vinasoy (17)
      • 2.2.2. Nội dung quản trị chuỗi cung ứng của Vinasoy (18)
      • 2.2.3. Nhận xét (27)
    • 3.1. Cơ sở đề xuất (29)
      • 3.1.1. Tầm nhìn, sứ mạng (29)
      • 3.1.2. Các văn bản liên quan (29)
      • 3.1.3. Dự báo xu hướng (30)
      • 3.1.4. Những hạn chế (32)
    • 3.2. Các giải pháp cụ thể (33)
      • 3.2.1. Về cấu trúc (33)
      • 3.2.2. Về quản trị thu mua (34)
      • 3.2.3. Về quản trị sản xuất (35)
      • 3.2.4. Về quản trị phân phối (36)
      • 3.2.5. Về quản trị tồn kho (37)

Nội dung

Qua thời gian nghiên cứu về quản trị chuỗi cung ứng của Công ty sữa đậu nành Việt Nam Vinasoy, tác giả nhận thấy được công tác quản trị chuỗi cung ứng là đều cần thiết khách quan của mọi nền sản xuất. Quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả đảm bảo quá trình sản xuất của doanh nghiệp diễn ra nhịp nhàng, đem sản phẩm đến người tiêu dùng một cách nhanh nhất, tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp giúp doanh nghiệp ổn định phát triển. Và với Vinasoy thì công tác quản trị chuỗi cung ứng rất được chú trọng, công ty đã tổ chức công tác quản trị chuỗi cung ứng khá tốt, sử dụng nguyên vật liệu hợp lý tiết kiệm hiệu quả. Với sự nỗ lực không ngừng của ban lãnh đạo Công ty và tập thể cán bộ công nhân viên trong toàn Nhà máy, việc đảm bảo quản trị chuỗi cung ứng tại doanh nghiệp ngày còn được tăng cường và hoàn thiện, góp phần nâng cao kết quả sản xuất kinh doanh, cải thiện đời sống cho cán bộ công nhân viên, và hoàn thành mục tiêu đề ra.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Khái niệm về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng

1.1.1 Khái niệm chuỗi cung ứng

Trong quá trình phát triển của mọi tổ chức, hoạt động mua hàng và cung ứng hàng hóa là không thể thiếu Khi xã hội ngày càng phát triển, vai trò của cung ứng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết Hiện nay, cung ứng được xem như một vũ khí chiến lược giúp doanh nghiệp tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường.

Mặc dù chuỗi cung ứng khá mới mẻ ở Việt Nam nhưng trên thế giới, các nhà nghiên cứu đã đưa ra khá nhiều khái niệm về chúng:

Theo quan niệm của Theo Lambert, Stock và Ellram, chuỗi cung ứng được định nghĩa là sự kết nối giữa các công ty có trách nhiệm đưa sản phẩm hoặc dịch vụ đến tay người tiêu dùng.

Chuỗi cung ứng được định nghĩa là một mạng lưới bao gồm các nhà xưởng và các lựa chọn phân phối, với mục tiêu thực hiện chức năng thu mua nguyên vật liệu, chuyển đổi chúng thành bán thành phẩm và thành phẩm, sau đó phân phối các sản phẩm này đến tay khách hàng.

Chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các vấn đề liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp để thỏa mãn nhu cầu của khách hàng Nó không chỉ bao gồm nhà sản xuất và nhà cung cấp, mà còn liên quan đến nhà vận chuyển, nhà kho, nhà bán lẻ và khách hàng Đây là một mạng lưới các phòng ban và sự lựa chọn phân phối nhằm thực hiện chức năng thu mua nguyên vật liệu, biến đổi nguyên vật liệu thành bán thành phẩm và thành phẩm, cũng như phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

1.1.2 Khái niệm quản trị chuỗi cung ứng

Quản trị chuỗi cung ứng là các thao tác tác động đến hoạt động của chuỗi cung ứng nhằm đạt được kết quả mong muốn Trên thế giới, có nhiều định nghĩa khác nhau về quản trị chuỗi cung ứng.

Quản trị chuỗi cung ứng là quá trình quản lý mối quan hệ giữa các bên liên quan, bao gồm nhà cung cấp và khách hàng, nhằm tối ưu hóa giá trị cho khách hàng với chi phí thấp nhất trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Quản trị chuỗi cung ứng là quá trình phối hợp các hoạt động sản xuất, lưu kho, địa điểm và vận tải giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng, nhằm tối ưu hóa tiện ích và hiệu quả cho thị trường mà bạn phục vụ.

Trong cuốn sách “Quản trị Logistics Chiến lược”, James R Stock và Douglas M Lambert định nghĩa rằng quản trị chuỗi cung ứng là sự kết hợp các quy trình kinh doanh chính, từ người tiêu dùng cuối cùng đến các nhà cung cấp đầu tiên Mục tiêu của việc này là cung cấp sản phẩm, dịch vụ và thông tin, qua đó gia tăng giá trị cho khách hàng và các cổ đông.

Chuỗi cung ứng là một hệ thống liên kết nhằm tối ưu hóa tất cả các hoạt động từ nhận đơn hàng đến phân phối sản phẩm tới tay người tiêu dùng, bao gồm cả khâu hậu mãi Quản trị chuỗi cung ứng là quá trình kiểm soát và tối ưu hóa các mối liên kết này để tạo ra sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao với chi phí thấp và thời gian giao hàng nhanh nhất.

Vai trò, chức năng của chuỗi cung ứng

Quản lý chuỗi cung ứng (SCM) đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp, từ việc lựa chọn nguyên vật liệu, nhà cung cấp, quy trình sản xuất, đến phân phối sản phẩm Tối ưu hóa từng khâu trong chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp giảm chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh, trở thành yêu cầu thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh.

Một số vai trò chủ yếu của chuỗi cung ứng:

Cung ứng là hoạt động thiết yếu trong mọi tổ chức, đóng vai trò quan trọng trong sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Mọi doanh nghiệp cần được cung cấp các yếu tố đầu vào như nguyên vật liệu, máy móc thiết bị và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu sản xuất và kinh doanh.

- Liên kết tất cả các thành viên tập trung vào hoạt động tăng giá trị.

Quản lý hiệu quả toàn bộ mạng lưới của bạn bằng cách giám sát tất cả các nhà cung cấp, nhà máy sản xuất, kho lưu trữ và hệ thống kênh phân phối.

Sắp xếp hợp lý và tập trung vào các chiến lược phân phối là cần thiết để loại bỏ sai sót trong công tác hậu cần, đồng thời khắc phục sự thiếu liên kết có thể dẫn đến chậm trễ.

Tăng cường hiệu quả hợp tác trong chuỗi cung ứng bằng cách chia sẻ thông tin quan trọng như báo cáo xu hướng nhu cầu thị trường, dự báo, mức tồn kho và kế hoạch vận chuyển với các nhà cung cấp và đối tác khác.

- Tăng mức độ kiểm soát công tác hậu cần để sửa chữa kịp thời các vấn đề phát sinh trong chuỗi cung ứng trước khi quá muộn.

1.2.2 Chức năng của chuỗi cung ứng

Các giải pháp SCM cung cấp một bộ ứng dụng toàn diện với các phân hệ và tính năng hỗ trợ cho toàn bộ quy trình cung ứng từ đầu đến cuối.

Quản lý kho hiệu quả giúp tối ưu hóa mức tồn kho của thành phẩm, bán thành phẩm, nguyên vật liệu, linh kiện và bộ phận thay thế cho hệ thống máy móc, đồng thời giảm thiểu chi phí liên quan đến việc lưu trữ hàng hóa.

Quản lý đơn hàng là quá trình tự động hóa việc nhập đơn hàng, lập kế hoạch cung ứng, và điều chỉnh giá cũng như sản phẩm nhằm tối ưu hóa quy trình đặt hàng và giao hàng.

Quản lý mua hàng để hợp lý hóa quy trình tìm kiếm nhà cung cấp, tiến hành mua hàng và thanh toán.

Quản lý hậu cần đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản lý kho hàng và tối ưu hóa các kênh vận chuyển, từ đó cải thiện độ chính xác về thời gian giao hàng.

Lập kế hoạch chuỗi cung ứng là yếu tố quan trọng giúp cải thiện các hoạt động liên quan bằng cách dự báo chính xác nhu cầu thị trường, từ đó hạn chế tình trạng sản xuất dư thừa.

Quản lý thu hồi là yếu tố quan trọng giúp tăng tốc độ kiểm tra, đánh giá và xử lý các sản phẩm lỗi Đồng thời, quy trình khiếu nại và đòi bồi hoàn từ nhà cung ứng và công ty bảo hiểm cũng được tự động hóa, mang lại hiệu quả cao hơn trong công tác quản lý.

Quản lý hoa hồng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp cải thiện quy trình đàm phán với các nhà cung cấp, từ đó tối ưu hóa tỷ lệ giảm giá, các chính sách hoa hồng và nghĩa vụ liên quan.

Một số giải pháp SCM hiện nay đã được tích hợp thêm khả năng quản lý hợp đồng, quản lý vòng đời sản phẩm và quản lý tài sản.

Các thành phần tham gia của một chuỗi cung ứng

Mỗi chuỗi cung ứng đều cần sự hợp tác giữa các doanh nghiệp thực hiện các chức năng khác nhau, bao gồm nhà sản xuất, nhà phân phối, người bán sỉ lẻ, cũng như khách hàng và người tiêu dùng.

Cấu trúc chuỗi cung ứng:

* Chuỗi cung ứng đơn giản

Khách hàng Công ty

* Chuỗi cung ứng mở rộng

Nhà cung cấp dịch vụ bao gồm:

Nội dung quản trị chuỗi cung ứng

Hoạt động này bao gồm việc lập kế hoạch và tổ chức các hoạt động cho ba yếu tố chính: tìm nguồn cung ứng, sản xuất và phân phối Ba yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong quá trình lập kế hoạch.

Trong yếu tố này, các hoạt động cần thiết để thu thập các yếu tố đầu vào nhằm tạo ra sản phẩm và dịch vụ rất quan trọng Hai hoạt động chính cần chú ý là hoạt động cung ứng và hoạt động tín dụng, bao gồm cả khoản phải thu Hoạt động cung ứng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo nguồn lực cần thiết cho quá trình sản xuất.

Công ty cung cấpNhà cung cấpNhà

Nhà cung cấp dịch vụ thực hiện các hành động cần thiết để mua nguyên vật liệu và dịch vụ Hoạt động tín dụng và khoản phải thu là những hoạt động quan trọng trong việc thu hút nguồn tiền mặt Cả hai hoạt động này đều ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của chuỗi cung ứng.

Năng lực của chuỗi cung ứng liên quan đến khả năng sản xuất và lưu trữ sản phẩm, bao gồm lập kế hoạch sản xuất chính theo công suất nhà máy, cân đối công việc, quản lý chất lượng và bảo trì thiết bị Hoạt động này nhằm xây dựng và phát triển sản phẩm, dịch vụ mà chuỗi cung ứng cung cấp.

Các hoạt động cần thiết của sản xuất là thiết kế sản phâm, quản lý sản xuất, quản lý nhà máy.

Quá trình phân phối là cầu nối giữa nhà sản xuất và khách hàng thông qua các nhà phân phối, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng.

Hoạt động tổng hợp bao gồm việc nhận đơn hàng từ khách hàng và phân phối các sản phẩm, dịch vụ đã được đặt hàng.

Hai hoạt động chính trong yếu tố phân phối sản phẩm, dịch vụ bao gồm việc thực thi các đơn hàng từ khách hàng và giao sản phẩm đến tay khách hàng.

Phân phối là hoạt động quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả của hệ thống cung ứng, giúp cân bằng nhu cầu hàng hóa và các chủng loại, đồng thời gia tăng hiệu quả giao dịch.

1.4.5 Thu hồi Đây là khâu chỉ xuất hiện khi chuỗi cung ứng gặp vấn đề và thường ở hai dạng chính: xử lý bồi hoàn cho những sai hỏng nhỏ, thiếu hụt, dư thừa và tiếp nhận lại tooàn bộ lô hàng khi sai hỏng vượt quá ngưỡng chấp nhận của khách hàng Vì vậy, quản trị hoạt động thu hồi giúp doanh nghiệp duy trì uy tín của mình với khách hàng và là bước phản ánh trung thực nhất về chất lượng và sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm Do vậy, doanh nghiệp cần có một chính sách tiếp nhận và xử lý những vấn đề phát sinh đối với sản phẩm sau khi bán cho khách hàng.

Bài học kinh nghiệm quản trị chuỗi cung ứng của Vinamilk

Vinamilk đã đạt được thành công đáng kể trong chuỗi cung ứng sản phẩm sữa, điều này không thể phủ nhận Từ thành công này, chúng ta có thể rút ra nhiều bài học quý giá.

Bài học 1: Luôn xác định chuỗi cung ứng là một trong những lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp

Yếu tố cơ bản để cạnh tranh trong các công ty hàng đầu hiện nay là sở hữu chuỗi cung ứng vượt trội hơn đối thủ Quản trị chuỗi cung ứng đã trở thành một bộ phận chiến lược quan trọng của công ty, không chỉ là chức năng hoạt động Vinamilk đã xác định và phát triển chuỗi cung ứng của mình thành lợi thế cạnh tranh, với mục tiêu giảm thời gian từ khi nhận đơn hàng đến khi giao sản phẩm cuối cùng đến nhà bán lẻ Đầu tư vào chuỗi cung ứng giúp Vinamilk tạo ra một chuỗi cung ứng gọn nhẹ và đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng.

Bài học 2: Đầu tư và xây dựng hệ thống thông tin mới để hỗ trợ cho chuỗi cung ứng

Vinamilk quyết tâm đầu tư vào việc tái cấu trúc hệ thống thông tin, được coi là "xương sống" của chuỗi cung ứng Việc này nhằm nâng cao tốc độ và hiệu quả trong sản xuất và phân phối Hệ thống thông tin mới sẽ đảm bảo thông tin được truyền tải nhanh chóng, chính xác, rõ ràng và dễ hiểu, phục vụ hiệu quả cho quá trình sản xuất và kinh doanh.

Bài học 3: Nâng cao sự cộng tác với các đối tác trong chuỗi cung ứng là rất quan trọng Quản lý hàng trăm nhà sản xuất tại Châu Á và hơn 19.000 nhà bán lẻ toàn cầu là một thách thức lớn Vinamilk đã nhận ra rằng sự cộng tác giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ là yếu tố then chốt cho thành công của chuỗi cung ứng, điều này được thể hiện rõ trong quy trình lựa chọn nhà cung cấp.

Bài học 4: Xây dựng chương trình “liên tục kinh doanh” (business continuity) nhằm quản lý rủi ro từ hoạt động “thuê ngoài”

Theo các chuyên gia, hoạt động thuê ngoài có thể giúp tiết kiệm chi phí, nhưng cần quản trị tốt các rủi ro đi kèm Việc mất một nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến các nhà sản xuất và khách hàng, vốn là những mắt xích quan trọng trong chuỗi.

Bài học 5: Thực hiện tốt quản lý, bảo quản sản phẩm nhằm nâng cao hình ảnh thương hiệu và trách nhiệm xã hội.

PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG CỦA CÔNG TY SỮA ĐẬU NÀNH VIỆT NAM VINASOY

Giới thiệu sơ lược về công ty sữa đậu nành Việt Nam Vinasoy

2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển

Tiền thân của Công ty Vinasoy là phân xưởng sữa được thành lập vào năm

Năm 1997, Nhà máy Sữa Trường Xuân, thuộc Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi, được thành lập với tổng vốn đầu tư 60 tỷ đồng và trang bị dây chuyền hiện đại của Tetra Pak, công suất 10 triệu lít/năm, với 100 công nhân Sản phẩm chủ lực ban đầu bao gồm sữa tiệt trùng, sữa chua và kem, trong khi sữa đậu nành Fami chỉ là một sản phẩm nhỏ Đến tháng 3/1999, Nhà máy Sữa Trường Xuân sáp nhập vào Nhà máy Nước khoáng thiên nhiên Thạch Bích theo quyết định của ông Nguyễn Xuân Huế Tuy nhiên, vào tháng 1/2003, Nhà máy Sữa Trường Xuân được tách ra và hoạt động độc lập theo quyết định của ông Võ Thành Đàng Đến tháng 5/2005, nhà máy đổi tên thành Nhà Máy Sữa Đậu Nành Việt Nam Vinasoy.

Vào ngày 24/7/2013, Công ty Sữa đậu nành Việt Nam - Vinasoy đã khánh thành nhà máy sản xuất sữa đậu nành thứ hai tại Bắc Ninh, sử dụng công nghệ hiện đại nhất từ Tetra Pak Sự kiện này đánh dấu một bước tiến mới trong hành trình phát triển bền vững của Vinasoy suốt 19 năm qua, thể hiện tinh thần doanh nghiệp với mục tiêu khác biệt và dẫn đầu trong ngành.

Nhà máy sữa đậu nành Vinasoy tại Bắc Ninh được xây dựng trên diện tích 61.000m² trong Khu Công nghiệp Tiên Sơn, với tổng vốn đầu tư hơn 650 tỷ đồng Khởi công vào tháng 8/2012, nhà máy có công suất thiết kế 180 triệu lít/năm, trong đó giai đoạn 1 đạt 90 triệu lít/năm Đến tháng 5/2013, giai đoạn 1 đã hoàn thành và đi vào hoạt động, đảm bảo cung cấp kịp thời các sản phẩm chất lượng cho người tiêu dùng, đặc biệt là khu vực miền Bắc.

Vào ngày 13/11/2013, Vinasoy đã thành lập Trung tâm Nghiên cứu Ứng dụng đậu nành (VSAC) đầu tiên tại Việt Nam, với mục tiêu đầu tư chuyên sâu vào nghiên cứu hạt đậu nành nhằm phát triển kinh doanh bền vững VSAC hoạt động với quy mô rộng, từ nghiên cứu phục tráng, lai tạo giống đến cải tiến quy trình trồng trọt và cơ giới hóa, nhằm nâng cao năng suất và chất lượng nguyên liệu Trung tâm cũng tập trung vào nghiên cứu dinh dưỡng hạt đậu nành và công nghệ sản xuất để chế biến các sản phẩm giàu dinh dưỡng phục vụ người tiêu dùng Sự ra đời của VSAC theo mô hình quốc tế đánh dấu bước đi chiến lược của Vinasoy, khẳng định vị thế và trách nhiệm của doanh nghiệp dẫn đầu trong lĩnh vực đậu nành.

Vào ngày 25/8/2015, Vinasoy đã khánh thành giai đoạn 2 của nhà máy Sữa đậu nành Bắc Ninh với công suất thiết kế 180 triệu lít sữa/năm và tổng vốn đầu tư hơn 1.280 tỉ đồng Với hai nhà máy tại Quảng Ngãi và Bắc Ninh, Vinasoy cam kết nâng khả năng cung ứng sữa đậu nành lên hơn 1,5 tỉ sản phẩm/năm, vinh dự nằm trong top 5 công ty sản xuất sữa đậu nành lớn nhất thế giới Sự kiện này đánh dấu một thành tựu mới trong hành trình 19 năm của Vinasoy, khẳng định niềm tin vào mục tiêu thúc đẩy xu hướng dinh dưỡng lành mạnh trong cuộc sống hiện đại của người tiêu dùng Việt Nam.

2.1.2 Những lĩnh vực ngành nghề kinh doanh chủ yếu

2.1.2.1 Các dòng sản phẩm. Đậu nành là nguồn cung cấp protein hoàn hảo nhất với đầy đủ các axit amin cần thiết, nhiều omega 3 và omega 6 nhưng không chứa cholesterol và rất ít chất béo no.Nắm bắt những đặc điểm này, nhà máy đã và đang nghiên cứu sản xuất các sản phẩm từ đậu nành để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng ngày càng cao của người tiêu dùng Hiện công ty đang sản xuất 2 dòng sản phẩm là Fami và Vinasoy.

Fami là thương hiệu sản phẩm dinh dưỡng dành cho gia đình, cung cấp các dưỡng chất thiết yếu, đặc biệt là đạm đậu nành Với mức giá hợp lý, Fami phù hợp với mọi gia đình, đặc biệt là những khách hàng có thu nhập thấp Hiện tại, Fami cung cấp các dòng sản phẩm như Fami nguyên chất, Fami canxi và Fami kid.

Vinasoy là sản phẩm cao cấp cung cấp dưỡng chất chăm sóc sức khỏe và vẻ đẹp từ bên trong, với hàm lượng đạm tự nhiên và isoflavones phong phú Sản phẩm giúp cân bằng nội tiết tố estrogen và chống oxy hóa, phù hợp cho phụ nữ có nhu cầu làm đẹp Hiện tại, Vinasoy có hai dòng sản phẩm chính: Vinasoy nguyên chất và Vinasoy mè đen.

Từ năm 2010, thị phần sữa đậu nành của công ty luôn đạt trên 50% và giữ vị trí dẫn đầu trong ngành Cụ thể, năm 2010 công ty chiếm 65% thị phần, năm 2011 tăng lên 72%, và năm 2012 đạt 78% Đến năm 2013, thị phần giảm nhẹ xuống 77,8%, nhưng lại tăng lên 82,7% vào năm 2014.

Theo số liệu thống kê đến quý III năm 2019, Công ty Vinasoy chiếm 84,6% thị phần sữa đậu nành tại Việt Nam, với doanh thu đạt 1.984 tỷ đồng, cho thấy vị thế gần như độc tôn của công ty trên thị trường này.

2.1.2.3 Sản lượng của Vinasoy

Từ năm 2010 đến 2018, tổng sản lượng sữa tiêu thụ của Vinasoy đã tăng đều qua các năm, chứng tỏ công ty đã thực hiện chiến lược phát triển bền vững và đạt hiệu quả cao trong hoạt động kinh doanh.

Tổng sản lượng VinaSoy đạt được trong năm 2018 hơn 300 triệu lít, đến năm

Năm 2019, sản lượng sữa đậu nành ước đạt gần 390 triệu lít, tăng gần 90 triệu lít so với năm trước Dự kiến, vào năm 2020, tổng sản lượng sẽ tăng lên khoảng 390 đến hơn 400 triệu lít Để đáp ứng nhu cầu thị trường, Vinasoy đã đầu tư nâng công suất Nhà máy sữa đậu nành ở Bình Dương từ 90 triệu lít lên 180 triệu lít/năm.

Báo cáo kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2019 của Vinasoy cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ với sản lượng tiêu thụ tăng 11% và doanh thu đạt 1.984 tỷ đồng, tăng 13,03% Lợi nhuận gộp tăng 28,85% so với cùng kỳ, đạt 835,6 tỷ đồng, trong khi lợi nhuận sau thuế đạt hơn 518 tỷ đồng, tăng 21,8% so với năm 2018 Với mức tăng trưởng 2% của ngành hàng sữa và 4,3% của ngành hàng sữa đậu nành, Vinasoy khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành sữa đậu nành Việt Nam với thị phần 84,6% Trong bối cảnh kinh tế khó khăn và ngành hàng tiêu dùng chỉ tăng 10%, tốc độ tăng trưởng của Vinasoy được xem là hiện tượng đặc biệt, tạo điều kiện cho công ty đầu tư nâng công suất và tăng sản lượng trong thời gian tới.

Công ty Vinasoy luôn theo dõi thị trường để đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng, với sản phẩm Fami Canxi ra mắt nhằm gia tăng giá trị dinh dưỡng Vào cuối tháng 09/2018, Vinasoy giới thiệu sản phẩm Fami Go để phù hợp với thị hiếu khách hàng Nhờ vào Fami Canxi, Fami Kid và Fami Go, sản lượng của Vinasoy đã tăng trưởng mạnh mẽ từ năm 2014 đến 2019.

2.1.3 Cơ cấu tổ chức nhân sự

Nhà máy sữa đậu nành Vinasoy tổ chức quản lý theo mô hình trực tuyến gồm có 3 cấp quản lý:

- Các tổ trưởng sản xutấ, bán hàng và tiếp thị

Người điều hành Nhà máy có trách nhiệm quản lý mọi hoạt động, xây dựng Nhà máy vững mạnh và duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng Họ đảm bảo kết quả sản xuất kinh doanh và thực hiện các chính sách đối với người lao động theo phân cấp của Giám đốc Đồng thời, họ chịu trách nhiệm trước pháp luật và Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi Ngoài ra, họ còn là trưởng ban quản lý hệ thống chất lượng và môi trường theo tiêu chuẩn ISO 9001 – 2000, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các cá nhân, tổ chức và công đoàn.

Phó Giám đốc kỹ thuật

Thực trạng quản trị chuỗi cung ứng của Công ty Vinasoy

2.2.1 Cấu trúc của chuỗi cung ứng của Vinasoy

Nguyên liệu được thu mua từ các nông trại và vùng nguyên liệu đã được chọn lọc, sau đó được vận chuyển từ trung tâm thu mua đến các nhà máy chế biến Tại nhà máy, đậu nành được chế biến thành phẩm, đóng hộp và phân phối đến các kênh phân phối để đến tay khách hàng hoặc xuất khẩu.

2.2.2 Nội dung quản trị chuỗi cung ứng của Vinasoy

Việc lập kế hoạch trong công ty hiện tại còn rời rạc do công tác dự báo chưa được chú trọng đúng mức Các phòng ban tự lập kế hoạch riêng mà không chú ý đến sự liên kết giữa các kế hoạch Kế hoạch chủ yếu chỉ được xây dựng ngắn hạn, thiếu kế hoạch trung hạn và dài hạn Kế hoạch kinh doanh được thực hiện vào cuối chu kỳ kinh doanh hàng tháng, trong khi chu kỳ kinh doanh được tính theo tuần Sau đó, bộ phận kinh doanh chuyển kế hoạch cho bộ phận sản xuất để lập kế hoạch sản xuất và nguyên vật liệu cho tháng tiếp theo Khi phòng sản xuất hoàn thành kế hoạch nguyên liệu, họ sẽ chuyển cho bộ phận mua hàng để đặt hàng nguyên liệu phục vụ cho sản xuất.

Kế hoạch kinh doanh được xây dựng dựa trên số liệu quá khứ và mục tiêu doanh số từ Ban Lãnh đạo, nhưng chưa chú ý đến các yếu tố như thời vụ, khuyến mãi, cạnh tranh và biến động giá Điều này dẫn đến việc kế hoạch không phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường, gây ra tình trạng thừa hoặc thiếu sản phẩm Kế hoạch kinh doanh thường chỉ được lập ngắn hạn, ảnh hưởng đến các bộ phận khác và buộc công ty phải áp dụng chiến lược tăng ca trong các tháng cao điểm Hệ quả là nhiều hoạt động khác cũng trở nên bất ổn.

- Sản phẩm thường được sản xuất ra quá thừa hoặc quá thiếu so với nhu cầu thị trường.

- Nguyên liệu cũng xảy ra tình hình tương tự là tồn kho quá mức hoặc thiếu nguyên liệu sản xuất.

- Dịch vụ khách hàng thường xuyên gặp phàn nàn do thiếu hàng.

Vào ngày 13/11/2013, Vinasoy đã thành lập "Trung tâm nghiên cứu ứng dụng đậu nành Vinasoy" (VSAC) với sự hợp tác nghiên cứu từ hai đối tác chiến lược là Đại học Missouri và Đại học Illinois, nhằm tìm ra giống đậu nành tốt nhất cho nông dân.

Trong nhiều năm qua, Vinasoy luôn ưu tiên sử dụng đậu nành nội địa vì chất lượng dinh dưỡng và hương vị thơm ngon, đảm bảo sự tươi mới cho sản phẩm mà không cần nhập khẩu Đội ngũ kỹ thuật của Vinasoy, với tâm huyết và niềm vui, luôn nỗ lực cải thiện giống và phương thức trồng trọt cùng với nông dân, đặc biệt là tại khu vực Đắc Nông.

Vinasoy hiểu rằng nguồn nguyên liệu là cội nguồn giá trị của sản phẩm Để có nguyên liệu hảo hạng, Vinasoy đã tìm kiếm các vùng đất và phương pháp canh tác phù hợp cho giống đậu nành đặc biệt Với kinh nghiệm quý báu, Vinasoy đảm bảo 100% hạt đậu nành “tươi” có hàm lượng dinh dưỡng cao nhất Hợp tác với các Trung tâm nghiên cứu đậu nành uy tín, các kỹ sư nông nghiệp của Vinasoy đã nghiên cứu chọn giống trong nước và lai tạo giống mới, đồng thời tổ chức các hoạt động “hội nghị đầu bờ” để giúp nông dân hiểu rõ hơn về kỹ thuật canh tác hiện đại và áp dụng cơ giới hóa nhằm tăng năng suất.

Vinasoy, với nhiều năm kinh nghiệm sản xuất, nhận thấy hạt đậu nành trong nước, đặc biệt từ vùng Đắc Nông, mang hương vị thơm ngon đặc trưng mà các loại đậu nành nhập khẩu không có Mặc dù gặp nhiều khó khăn trong việc thu mua số lượng lớn, Vinasoy vẫn ưu tiên lựa chọn nguyên liệu trong nước để đảm bảo hương vị và sự tươi mới cho sản phẩm, nhờ vào việc giảm thời gian vận chuyển.

VinaSoy đang mở rộng đầu tư vào vùng nguyên liệu lớn tại Đăk Nông, đồng thời thu mua sản phẩm từ nông dân với giá cao hơn thị trường từ 3.000-4.000 đồng/kg, nhằm đảm bảo nguồn nguyên liệu chất lượng tốt.

Quản trị sản xuất là yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp nhằm tạo ra sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị hiếu của người tiêu dùng Để đạt được điều này, doanh nghiệp cần có một bộ máy quản lý hiệu quả, trình độ lao động cao, cùng với hệ thống trang thiết bị máy móc tiên tiến và dây chuyền công nghệ hiện đại Chỉ khi đó, doanh nghiệp mới có thể sản xuất ra những sản phẩm chất lượng tốt với giá thành hợp lý.

Nhà máy đã chủ động nghiên cứu và ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường hiện nay Với hệ thống máy tính nối mạng toàn Nhà máy, mọi công việc đều được thực hiện trên máy tính, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý và điều hành hoạt động kinh doanh Điều này giúp Nhà máy giải quyết công việc nhanh chóng và hiệu quả hơn, từ đó tăng năng suất lao động.

Dây chuyền thiết bị của VinaSoy được cung cấp bởi tập đoàn Tetrapak từ Thụy Điển, là hệ thống dây chuyền khép kín tự động sản xuất sữa đậu nành hiện đại và đồng bộ nhất tại Việt Nam.

Hệ thống khép kín kết hợp với công nghệ Tetra – Alwinsoy đã tạo ra sự đột phá về chất lượng cho VinaSoy, giúp giữ nguyên hương vị đậu nành tự nhiên và bảo toàn các thành phần dinh dưỡng quan trọng.

Hình: Quy trình công nghệ sản xuất sữa đậu nành

Thuyết minh quy trình công nghệ:

Chuẩn bị và làm sạch nguyên liệu đậu là bước quan trọng trong quy trình chế biến Đậu nành khô sạch được đưa vào hệ thống gàu tải để phân loại Tại đây, đậu nành được lựa chọn theo kích thước phù hợp, đồng thời loại bỏ những hạt lép, nhỏ và vỡ vụn trước khi chuyển sang công đoạn xử lý tiếp theo.

Trong công đoạn này, hạt đậu nành được tách kim loại nhiễm từ và đá sạn, mang lại sản phẩm đậu nành sạch sẽ, đồng đều để cung cấp cho quá trình nghiền.

Đậu nành hạt sau khi được làm sạch sẽ được nghiền trong máy nghiền kín hai cấp Nước nóng được thêm vào với tỷ lệ nhất định để tăng cường hương vị cho sản phẩm.

Cơ sở đề xuất

Vinasoy được công nhận là công ty hàng đầu trong lĩnh vực sản phẩm dinh dưỡng từ đậu nành, với hoạt động kinh doanh mạnh mẽ tại các thị trường mà công ty hiện diện.

Chúng tôi cam kết sáng tạo và tối ưu hóa dinh dưỡng từ đậu nành tự nhiên, mang đến cho cộng đồng cơ hội sử dụng các sản phẩm chất lượng tốt nhất Điều này không chỉ giúp chúng tôi mà còn mang lại cuộc sống ý nghĩa, tốt đẹp và thịnh vượng cho đối tác và cộng đồng xung quanh.

Chúng tôi cam kết nỗ lực không ngừng để mang đến cho người tiêu dùng những sản phẩm dinh dưỡng tối ưu nhất, được chiết xuất từ nguồn đậu nành thiên nhiên.

- Đồng lòng hợp tác: gắn kết cùng các đối tác nhằm mang lại một cuộc sống tốt đẹp, ý nghĩa & thịnh vượng hơn

- Trong sạch & đạo đức: hành xử trung thực, đạo đức trong mọi hoạt động và giao dịch

Sáng tạo là yếu tố then chốt trong việc nghiên cứu và ứng dụng khoa học tiên tiến vào công nghệ chế biến đậu nành, giúp hình thành những thương hiệu mạnh mẽ và uy tín.

Tinh thần Việt Nam thể hiện niềm tự hào về một thương hiệu Việt, kế thừa những giá trị tốt đẹp như "tương thân tương ái" và "uống nước nhớ nguồn" của dân tộc.

3.1.2 Các văn bản liên quan

Kế hoạch kinh doanh của Vinasoy 2022

Trong năm 2022, CTCP Đường Quảng Ngãi đặt mục tiêu đạt tổng doanh thu 8,000 tỷ đồng, tăng 6% so với năm trước Tuy nhiên, lãi sau thuế lại giảm 20%, chỉ còn 1,008 tỷ đồng.

QNS sẽ tăng cường quản lý và hoạt động sản xuất kinh doanh các dự án quan trọng, bao gồm mở rộng nâng công suất Nhà máy Đường An Khê lên 18,000 tấn mía/ngày, phát triển Nhà máy Điện sinh khối An Khê, và triển khai dây chuyền sản xuất đường tinh luyện RE với công suất 1,000 tấn đường/ngày, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Công ty.

Bên cạnh đó, đơn vị dự kiến đưa Dự án sữa chua uống tại Nhà máy Sữa đậu nành Vinasoy vào vận hành thương mại.

Năm 2021, doanh thu thuần của Công ty đạt hơn 7,335 tỷ đồng, tăng 13% so với năm trước, trong khi lãi ròng đạt gần 1,254 tỷ đồng, tăng 19% so với năm 2020 Mặc dù tình hình dịch COVID-19 diễn biến phức tạp, ảnh hưởng đến nền kinh tế Việt Nam và hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty, nhưng hiệu quả hoạt động trong lĩnh vực đường đã tăng, bù đắp cho sự giảm sút trong các mảng sữa đậu nành và nước khoáng.

Cuối năm 2021, tổng tài sản đạt gần 9,876 tỷ đồng, tăng 8% so với đầu năm Đặc biệt, khoản đầu tư tài chính ngắn hạn tăng mạnh 49%, lên 3,923 tỷ đồng, toàn bộ đều là đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn.

HĐQT dự kiến trình cổ đông kế hoạch bổ sung ngành nghề sản xuất thực phẩm khác, bao gồm sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn, và sản xuất dầu, mỡ động thực vật.

3.1.3 Dự báo xu hướng

Sữa hạt đang trở thành một trong những sản phẩm có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trên thị trường toàn cầu Theo báo cáo mới nhất từ Innova Market Insights, doanh thu toàn cầu từ các loại đồ uống có nguồn gốc thực vật đã đạt 16,3 tỷ USD trong năm qua.

Thị trường sữa thực vật toàn cầu đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ, đạt 11,9 tỷ USD vào năm 2017, gấp đôi mức 7,4 tỷ USD của năm 2010 Theo dự báo của Nielsen, con số này sẽ tiếp tục tăng trưởng, dự kiến đạt 34 tỷ USD vào năm 2024.

Xu hướng sử dụng sữa hạt tại Việt Nam đang gia tăng mạnh mẽ, với 66% người tiêu dùng mong muốn có nhiều sản phẩm hoàn toàn từ nguyên liệu tự nhiên Các lựa chọn thay thế sữa bò như sữa đậu nành, sữa hạnh nhân, sữa gạo, sữa yến mạch, sữa dừa và sữa hạt điều ngày càng trở nên hấp dẫn, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng theo từng vùng.

Theo Tổng cục Thống kê, sản lượng sữa nước trong Q1/2020 đạt 369 triệu lít, tăng 1% so với cùng kỳ năm ngoái, với doanh thu đạt 15.3 nghìn tỷ đồng Thị trường sữa nước Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng kép hàng năm 14% trong giai đoạn 2014 – 2019 Dự báo, sản lượng sữa nước tại Việt Nam sẽ tiếp tục tăng trong những năm tới nhờ vào nguồn vốn đầu tư ngày càng nhiều vào các nông trại sản xuất sữa, nhằm giảm sự phụ thuộc vào sữa nhập khẩu.

Năm 2021, thị trường sữa hạt trong nước chiếm 12% trong cơ cấu thị trường sữa nước, với CAGR đạt 18%, cao nhất trong các dòng sữa nước

Thị trường sữa đậu nành của Vinasoy, thuộc Công ty Cổ Phần Đường Quảng Ngãi, đã có sự tăng trưởng ấn tượng với mức tiêu thụ tăng 13% và doanh thu tăng 15% trong 10 tháng đầu năm 2019 (Nielsen) Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của thị trường sữa hạt thực sự bắt đầu khi Vinamilk và TH True MILK đầu tư và ra mắt các sản phẩm đa dạng vào năm 2018.

Các giải pháp cụ thể

Xây dựng thêm nhà máy để đáp ứng nhu cầu khách hàng, giảm chi phí vận chuyển, tiết kiệm thời gian.

Việc các nhà máy nằm xa khu vực nguyên liệu lớn nhất là Đắk Nông đã dẫn đến chi phí vận chuyển cao Mở rộng thêm nhà máy ở phía Nam không chỉ giúp giảm chi phí vận chuyển mà còn tạo lợi thế cho doanh nghiệp trong việc mở rộng thị trường tại miền Nam.

Mở rộng nguồn cung ứng nguyên vật liệu cho công ty.

Nguồn nguyên liệu hiện tại có chất lượng tốt nhưng giá thành cao và chưa đủ sản lượng cho sản xuất Do đó, việc mở rộng nguồn nguyên liệu là cần thiết để đảm bảo sản xuất ổn định Công ty nên xem xét mở rộng khu vực nguyên liệu ở phía Bắc, gần nhà máy tại Bắc Ninh.

Liên kết trực tiếp với các nhà phân phối giúp đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng, giảm thiểu chi phí trung gian Việc tổ chức vận chuyển và phân phối hàng hóa một cách hợp lý đảm bảo chất lượng sản phẩm không bị thay đổi hay hư hại trong quá trình này.

3.2.2 Về quản trị thu mua

Bộ phận kế hoạch cần phối hợp chặt chẽ với bộ phận thu mua để theo dõi xu hướng giá cả nguyên vật liệu trên thị trường Nếu giá có xu hướng giảm, chỉ nên đặt hàng với số lượng thấp để sản xuất ngắn hạn, đáp ứng nhu cầu khách hàng trong khi chờ giá giảm Ngược lại, nếu dự báo giá nguyên vật liệu tăng, nên đặt hàng nhiều hơn dưới dạng ký gửi và chuyển dần về kho công ty hoặc thỏa thuận với nhà cung cấp với mức giá chấp nhận được.

Dựa trên các dự báo từ bộ phận kế hoạch, việc đặt mua nguyên vật liệu như sữa bột, bao bì sản phẩm và các phụ gia như mùi hương, đường, hương liệu có thể được thực hiện lâu dài và với số lượng lớn hơn Điều này giúp nhà cung cấp cung cấp giá ưu đãi hơn và áp dụng các chính sách chiết khấu Bộ phận kế hoạch cũng có thể đưa ra các dự báo nhu cầu chính xác về nguyên vật liệu đầu vào, thời điểm, số lượng mua và tồn kho, nhằm đạt được chi phí thấp nhất có thể.

Chức năng mua hàng đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng giá trị trong chuỗi giá trị của công ty, giúp tiết kiệm chi phí tồn kho và chi phí do giá, đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng kịp thời nhu cầu sản xuất Để đạt được những mục tiêu này, bộ phận mua hàng cần xây dựng mối quan hệ tốt với nhà cung cấp và liên kết chặt chẽ với bộ phận lên kế hoạch nguyên liệu.

Để giảm thiểu rủi ro trong hoạt động mua hàng, doanh nghiệp cần đa dạng hóa nhà cung cấp Việc này giúp đảm bảo rằng khi một nhà cung cấp gặp sự cố, công ty vẫn có nhà cung cấp dự phòng để kịp thời đáp ứng nhu cầu sử dụng nguyên liệu, tránh tình trạng ngưng trệ do thiếu hụt nguyên liệu.

Bộ phận mua hàng cần tìm kiếm và đánh giá nhà cung cấp để lựa chọn những nhà cung cấp có khả năng đáp ứng nhu cầu của công ty, đảm bảo giao hàng đúng hạn Điều này giúp giảm thiểu lượng tồn kho an toàn, từ đó giảm lượng nguyên liệu tồn kho.

Công ty dự định thực hiện các đơn hàng dài hạn và cung cấp thông tin cho nhà cung cấp nhằm ổn định giá cả, đồng thời chuẩn bị đáp ứng kịp thời nhu cầu của công ty.

Bộ phận mua hàng không chỉ thực hiện chức năng mua sắm mà còn tích cực tham gia vào quy trình chuỗi cung ứng Họ liên kết chặt chẽ với kế hoạch sản xuất và kế hoạch nguyên liệu, nhằm tập trung vào lợi ích tổng thể của công ty để giảm tổng chi phí.

3.2.3 Về quản trị sản xuất Đối với chức năng sản xuất, công ty cần quan tâm trong việc phải phân loại các chiến lược sản xuất sao cho phù hợp với chiến lược chuỗi cung ứng như phân loại các mặt hàng nào, thời gian nào thì sản xuất theo chiến lược “sản xuất để dự trữ”, mặt hàng nào, thời gian nào thì sản xuất theo chiến lược “sản xuất theo đơn hàng” Đối với các mặt hàng bán nhanh chiếm khoảng 80% doanh số của toàn công ty thì công ty nên chọn chiến lược “sản xuất để tồn kho”, các mặt hàng còn lại, công ty chọn chiến lược

Công ty áp dụng phương thức "sản xuất theo đơn đặt hàng" để giảm thiểu lượng tồn kho thành phẩm, bao bì và nguyên liệu, đồng thời vẫn đảm bảo đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Công ty cần thực hiện các biện pháp tiết kiệm nguyên vật liệu và áp dụng phương thức "sản xuất tinh gọn" để tối ưu hóa hoạt động sản xuất.

Cần hoàn thiện cơ cấu tổ chức và nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ quản lý thông qua đào tạo Đồng thời, ứng dụng các thành tựu khoa học công nghệ vào quản lý và điều hành sản xuất là rất quan trọng.

3.2.4 Về quản trị phân phối a/ Cải tiến hoạt động sắp xếp hàng và kho bãi Để hoạt động sắp xếp hàng nhanh chóng đáp ứng nhu cầu khách hàng nhanh chóng và tiết kiệm chi phí, công ty cần xây dựng sơ đồ kho và vi tính hóa hoạt động quản lý kho trên hệ thống máy tính Nhờ đó, công ty có thể kiếm soát được chủng loại hàng tồn kho, vị trí hàng tồn kho, hạn sử dụng nhằm phục vụ cho việc sắp xếp hàng nhanh chóng và thực hiện nguyên tắc nhập trước xuất trước (tránh trường hợp hàng bị hết hạn sử dụng do quản lý kho không nắm được hàng tồn kho theo hạn sử dụng sản phẩm). b/ Cải tiến hoạt động giao hàng

Ngày đăng: 14/07/2023, 18:52

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. TS. Phạm Ngọc Dưỡng (2021), Giáo trình Quản trị Logistics và chuỗi cung ứng, Đại học Tài chính - Marketing Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình Quản trị Logistics và chuỗi cung ứng
Tác giả: TS. Phạm Ngọc Dưỡng
Nhà XB: Đại học Tài chính - Marketing
Năm: 2021
2. TS. Đinh Bá Hùng Anh (2018), Quản trị chuỗi cung ứng, NXB Kinh tế TP. Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quản trị chuỗi cung ứng
Tác giả: TS. Đinh Bá Hùng Anh
Nhà XB: NXB Kinh tế TP. Hồ Chí Minh
Năm: 2018
3. Hồ Tiến Dũng (2009). Quản trị điều hành. Hồ Chí Minh: Nhà xuất bản Lao động Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quản trị điều hành
Tác giả: Hồ Tiến Dũng
Nhà XB: Nhà xuất bản Lao động
Năm: 2009
4. Phạm Tuấn (2014), Thị trường dầu đậu nành lo ngại thiếu nguồn cung, Báo Đầu tư Tài chính Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thị trường dầu đậu nành lo ngại thiếu nguồn cung
Tác giả: Phạm Tuấn
Nhà XB: Báo Đầu tư Tài chính
Năm: 2014
5. Trần Khánh Hiền (2021), Báo cáo ngành Thực phẩm và đồ uống, Công ty Chứng khoán VNDIRECT Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo ngành Thực phẩm và đồ uống
Tác giả: Trần Khánh Hiền
Nhà XB: Công ty Chứng khoán VNDIRECT
Năm: 2021
6. Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi (2022), Báo cáo thường niên 2021.Tiếng Anh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo thường niên 2021.Tiếng Anh
Tác giả: Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi
Năm: 2022
7. Bowersox, D.J., Closs, D.J., Cooper, M.B (2010), Supply chain logistics Management, New York: McGraw-Hill Education (Asia) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Supply chain logistics Management
Tác giả: Bowersox, D.J., Closs, D.J., Cooper, M.B
Nhà XB: McGraw-Hill Education (Asia)
Năm: 2010
8. Chopra, S. and Meindl (2003), Supply chain management.2nd ed. Upper saddle river NJ: Prentice-Hall Sách, tạp chí
Tiêu đề: Supply chain management
Tác giả: Chopra, S., Meindl
Nhà XB: Prentice-Hall
Năm: 2003
9. Simchi-Levi, D., Kaminsky, P. and Simchi-Levi (2007), Designing and managing the supply chain, 3rd ed. New York: McGraw Hill Sách, tạp chí
Tiêu đề: Designing and managing the supply chain
Tác giả: Simchi-Levi, D., Kaminsky, P., Simchi-Levi
Nhà XB: McGraw Hill
Năm: 2007

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w