1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

(Luận văn) kết quả áp dụng gói phòng ngừa và chăm sóc loét áp lực theo khuyến cáo của npuap cho người bệnh tại khoa hồi sức tích cực chống độc bệnh viện trung ương thái nguyên năm 2020

49 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Kết quả áp dụng gói phòng ngừa và chăm sóc loét áp lực theo khuyến cáo của NPUAP cho người bệnh tại khoa hồi sức tích cực chống độc bệnh viện trung ương Thái Nguyên năm 2020
Tác giả Phan Thị Loan
Người hướng dẫn TS.BS. Ngô Huy Hoàng
Trường học Trường Đại Học Điều Dưỡng Nam Định
Chuyên ngành Điều dưỡng Nội người lớn
Thể loại Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp
Năm xuất bản 2020
Thành phố Nam Định
Định dạng
Số trang 49
Dung lượng 1,25 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1:CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN (0)
    • 1.1. Cơ sở lý luận (13)
    • 1.2. Cơ sở thực tiễn (23)
  • CHƯƠNG 2: MÔ TẢ VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT (0)
    • 2.1. Đặc điểm Bệnh viện Trung ương Thái nguyên (28)
    • 2.2. Thực trạng phòng ngừa và chăm sóc loét áp lực tại khoa HSTC - CĐ (30)
    • 2.3. Áp dụng gói phòng ngừa và chăm sóc loét áp lực theo khuyến cáo NPUAP (31)
    • 2.4. Kết quả áp dụng (33)
  • CHƯƠNG 3: BÀN LUẬN (0)
    • 3.1. Thực trạng phòng ngừa và chăm sóc loét áp lực tại khoa ICU (38)
    • 3.2. Giải pháp giải quyết vấn đề và kết quả (38)

Nội dung

Khoa HSTC- CĐ luôn đặt sự an toàn của người bệnh lên đầu, tuy nhiên trong điều kiện nhân lực còn thiếu, người bệnh nặng cần phải chăm sóc đặc biệt, trình độ điều dưỡng không đồng đều vì

SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

Cơ sở lý luận

1.1.1 Định nghĩa loét áp lực Loét áp lực hay chấn thương áp lực là tổn thương cục bộ trên da và mô mềm bên dưới, thường là trên một điểm nổi bật xương hoặc liên quan đến một thiết bị y tế hoặc thiết bị khác Chấn thương như vậy có thể là da nguyên vẹn hoặc vết loét mở và có thể gây đau Nó là kết quả của áp lực hoặc áp lực mạnh mẽ hoặc kéo dài kết hợp với cắt Khả năng chịu đựng của mô mềm đối với áp lực và cắt có thể bị ảnh hưởng bởi vi khí hậu, dinh dưỡng, tưới máu, tình trạng hôn mê và tình trạng của mô mềm [ 11 ] 1.1.2 Cơ chế bệnh sinh loét áp lực

Tổn thương da do áp lực thường xảy ra ở những vùng có xương gần bề mặt da, như hông và xương cùng cụt Khi xương nhô ra tạo áp lực lên da, nếu bề mặt bên ngoài cũng cứng, các mạch máu sẽ bị chèn ép, dẫn đến thiếu máu cục bộ (ischemia) Tình trạng này làm tăng tính thấm của mạch máu, khiến dịch nội quản tràn ra gian bào, gây phù cục bộ và tổn thương tế bào trong khu vực đó.

Một cơ chế quan trọng trong loét áp lực là lực cắt (shear), xảy ra khi da và mô dưới da di chuyển theo các hướng khác nhau Ví dụ, khi bệnh nhân nằm ở tư thế 30°, xương cùng cụt có thể trượt xuống trong khi da vùng xương cùng cụt không di chuyển theo, dẫn đến việc hình thành nếp gấp da Điều này tạo ra áp lực cục bộ, làm tắc nghẽn các mao mạch và đồng thời lực ma sát giữa da và bề mặt cứng bên ngoài cũng gây tổn thương cho bề mặt da.

Nghiên cứu cho thấy mô sâu dễ bị tổn thương hơn mô bề mặt do áp lực bên ngoài, với tổn thương da lâm sàng thường liên quan đến tổn thương mô sâu Loét áp lực được xem là kết quả của tổn thương mô sâu, do đó, việc phòng ngừa và điều trị các tổn thương bề mặt cần ưu tiên loại bỏ áp lực Hơn nữa, trong điều trị loét áp lực, cần xem xét khả năng tổn thương mô sâu, ngay cả khi không được ghi nhận trực quan.

1.1.3 Những yếu tố nguy cơ loét áp lực Rất nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để nghiên cứu cơ chế hoại tử mô Các nghiên cứu này đã cho rằng nhiều yếu tố bên trong và bên ngoài có tác động đến mức độ chấn thương mô Các yếu tố bên ngoài vẫn là các yếu tố nguyên nhân chính hoặc các yếu tố chính với áp lực của nhóm ngoại sinh đứng đầu danh sách trong khi các yếu tố nội tại cũng được cho là các yếu tố phụ góp phần tạo cơ hội hình thành loét áp lực Các sợi collagen hạ bì cũng có khả năng bảo vệ chống lại áp lực bên ngoài Tương tự, chất lỏng kẽ đóng vai trò là chất đệm và duy trì áp suất thủy tĩnh mô [13]

Áp lực là lực tác dụng lên một đơn vị diện tích của cơ thể, được tính bằng trọng lượng cơ thể chia cho diện tích bề mặt tiếp xúc với da Hiệu ứng áp suất tỷ lệ thuận với trọng lượng cơ thể và thời gian áp dụng, đồng thời tỷ lệ nghịch với diện tích bề mặt da tiếp xúc Áp lực không chỉ phụ thuộc vào trọng lượng mà còn vào độ cứng và thành phần của các mô Áp lực kéo dài có thể gây thiếu máu cục bộ và tăng huyết áp phản ứng, làm tổn thương cơ bắp và mô dưới da nhiều hơn so với da Loét áp lực thường nghiêm trọng hơn so với những gì thấy trên bề mặt da, do tác động trực tiếp của áp lực gây hoại tử mô và tái tưới máu sau khi giảm áp lực có thể dẫn đến viêm và tổn thương mô.

Cắt là hiện tượng khi cơ thể di chuyển dưới tác động của trọng lực, trong khi da và mô dưới da vẫn đứng yên, dẫn đến sự chuyển động khác biệt của các mô mềm bên dưới như cơ và màng cơ Sự cắt này gây ra căng thẳng và rách mạch máu, làm giảm lưu lượng máu, gây ứ máu và hoại tử mô do thiếu máu cục bộ Mặc dù cắt không trực tiếp gây chấn thương cho bề mặt da, nhưng nó thường xảy ra khi bệnh nhân nằm nửa người trên giường hoặc bàn mổ do trọng lực, hoặc khi bệnh nhân được xoay và đẩy mà không được nâng lên khỏi bề mặt Do đó, cắt gây ra tổn thương mô khác nhau, nhưng tổn thương này thường xảy ra đồng thời với áp lực.

Ma sát giữa da và các bề mặt như quần áo trên giường có thể dẫn đến mất lớp sừng, một yếu tố bình thường nhưng có thể gây tổn thương cho lớp biểu bì Ma sát lặp đi lặp lại có thể gây chấn thương sâu hơn, làm tổn hại hàng rào chống nhiễm trùng Nếu mô bên dưới thiếu máu cục bộ, nó có thể bị nhiễm trùng và dẫn đến loét sâu hơn Độ ẩm từ mồ hôi, nước tiểu, phân và chất thải là yếu tố bên ngoài quan trọng, gây ra sự xuất hiện của bề mặt da Da bị sạm có thể hình thành mụn nước và dễ bị phá vỡ, trong khi độ ẩm quá mức làm suy yếu hàng rào bảo vệ da, khiến nó dễ bị áp lực, cắt và ma sát, từ đó thúc đẩy sự xuất hiện của loét.

Vị trí của bệnh nhân là yếu tố quan trọng xác định các điểm áp lực có nguy cơ gây loét Sự thay đổi tư thế cơ thể tạo ra áp lực tại các điểm giải phẫu khác nhau, làm tăng khả năng mắc loét áp lực.

Nghiên cứu cho thấy loét do thiếu máu cục bộ thường gặp ở bệnh nhân ngồi xe lăn trong thời gian dài, dẫn đến áp lực lên vùng thiếu máu Các vị trí loét chủ yếu là vùng đùi và xương cùng cụt.

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng độ căng oxy qua da được đo tại các điểm áp suất rủi ro cao trong các tư thế khác nhau trên giường thông thường và chuyên dụng Kết quả cho thấy giường chuyên dụng duy trì độ căng oxy mô tốt hơn ở các mô mang trọng lượng.

Bất động liên quan đến tư thế của bệnh nhân, trong khi cá nhân bình thường thường xuyên thay đổi tư thế, ngay cả khi ngủ Hệ thống phản hồi cảm biến giúp người bình thường định kỳ điều chỉnh tư thế trên giường, từ đó giảm thiểu hiệu ứng áp lực Tuy nhiên, hệ thống này bị suy yếu ở bệnh nhân có tổn thương thần kinh, những người đã trải qua gây mê kéo dài hoặc an thần, dẫn đến việc cơ thể không thể thực hiện các điều chỉnh tư thế cần thiết để đối phó với áp lực và tình trạng thiếu máu cục bộ kéo dài, đặc biệt là ở những bệnh nhân trải qua phẫu thuật kéo dài.

4 giờ có nguy cơ bị loét áp lực cao hơn vì họ có xu hướng bất động trong một thời gian dài hơn nhiều trong giai đoạn phẫu thuật [18]

Yếu tố thần kinh luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si

Mất nhận thức cảm giác hoặc suy giảm ý thức khiến bệnh nhân không cảm nhận được nỗi đau do áp lực, dẫn đến việc cần giảm bớt áp lực Các điều kiện thần kinh tương tự có thể gây tê liệt hoặc yếu cơ, ngăn cản sự thay đổi tư thế khi áp lực tác động Cảm giác đau và áp lực đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa áp lực kéo dài và thiếu máu cục bộ.

Dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng nitơ dương tính, cùng với hydrat hóa, vitamin và các nguyên tố vi lượng, đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa loét áp lực Những bệnh nhân có cân bằng nitơ âm tính có nguy cơ cao bị tổn thương mô và chậm lành vết thương Do đó, bệnh nhân bị loét áp lực hoặc những người có nguy cơ nên tiêu thụ ít nhất 30 gram protein mỗi ngày để hỗ trợ quá trình hồi phục.

30 kcal / kg / ngày với 1,25-1,5 gram protein / kg / ngày Bổ sung cụ thể bằng vitamin

C, kẽm và các nguyên tố vi lượng khác cần được đánh giá định kỳ ở những bệnh nhân có nguy cơ cao

Huyết sắc tố là chỉ số quan trọng phản ánh tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân, cần thiết cho việc cung cấp oxy cho mô Ở bệnh nhân thiếu máu, khả năng mang oxy của máu giảm, dẫn đến việc cung cấp oxy cho các mô cũng bị suy giảm, gây hoại tử mô trong tình trạng thiếu máu cục bộ Những bệnh nhân có huyết sắc tố tốt và được nuôi dưỡng đầy đủ sẽ có khả năng chịu đựng áp lực tốt hơn so với những bệnh nhân hốc hác và thiếu máu.

Cơ sở thực tiễn

2.2.1 Khái quát về loét áp lực

Loét áp lực là một bệnh thực thể đã được công nhận từ lâu, với các vết loét này được phát hiện trên xác ướp Ai Cập, một số có tuổi đời hơn 5.000 năm.

Mật ong đã được sử dụng ở Ai Cập để điều trị các vết loét và vết thương Tại Iran, Avicenna đã áp dụng nhiều loại thuốc bôi ngoài da, trong khi Maimonides ở Ả Rập khuyến nghị hỗ trợ dinh dưỡng để thúc đẩy quá trình lành vết loét Ngoài ra, nhiều biện pháp khắc phục tại chỗ như mật ong, bánh mì mốc, chiết xuất từ thịt, động vật và thực vật, đồng sunfat, oxit kẽm và phèn cũng đã được sử dụng trong quá khứ.

Hippocrates (460-370 TCN) đã mô tả áp loét liên quan đến liệt hai chân, bàng quang và rối loạn chức năng ruột Trong thời kỳ phục hưng, Ambroise Paré, bác sĩ phẫu thuật quân đội Pháp thế kỷ 16, đã viết về một quý tộc Pháp bị thương mắc loét áp lực Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng tốt, giảm đau và chăm sóc, phương pháp này vẫn còn phù hợp với cách điều trị hiện đại ngày nay.

Vào thế kỷ 19, Jean-Martin Charcot đã nghiên cứu các vết loét do tư thế nằm và ghi nhận “lý thuyết dưỡng thần kinh” là nguyên nhân gây ra vết loét, khác với quan niệm “áp lực” hiện nay Ông liên quan trực tiếp sự xuất hiện của vết loét với tổn thương hệ thần kinh trung ương Thuật ngữ "Decubitus ominosus" được đưa ra để chỉ vết loét có da hoại tử, gây tử vong cao Charcot đã mô tả chi tiết bệnh loét do tư thế nằm cùng các biến chứng như di căn phổi do gangrenous và xâm lấn tủy sống Tuy nhiên, Brown-Sequard đã phản đối lý thuyết này, chứng minh rằng nếu tránh được áp lực ở chuột lang bị tổn thương tủy sống, vết loét không phát triển và có thể chữa lành khi giảm áp lực.

"SayyajVrava" có nguồn gốc từ hai từ 'Sayyaj' nghĩa là giường và 'vrava' nghĩa là vết loét hoặc vết thương, thường liên quan đến tình trạng loét áp lực do ảnh hưởng của 'mamsadhatu' (lưu thông) Vào thế kỷ 19, những phát hiện của Pasteur về vi khuẩn, phương pháp khử trùng của Lister và tia X của Roentgen đã làm thay đổi cách hiểu về các loại vết loét.

Vào cuối thế kỷ 20, sự xuất hiện của thuốc kháng sinh đã làm thay đổi đáng kể cách tiếp cận trong việc điều trị các vết loét Các nghiên cứu về dinh dưỡng, nguyên tố vi lượng và cơ sinh học đã mở ra những phương pháp mới để quản lý hiệu quả tình trạng này.

2.2.2 Dịch tễ học loét áp lực

Loét do áp lực là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất gây suy nhược cơ thể và tốn kém, đứng thứ ba về chi phí sau ung thư và các bệnh tim mạch trong thế kỷ 20.

Tỷ lệ loét áp lực khác nhau giữa các cơ sở lâm sàng Tại Dịch vụ Y tế Lão khoa Nhật Bản, 91% bệnh nhân lão khoa bất động mắc loét áp lực.

Tại Mỹ nghiên cứu của VanGilden và cộng sự trong khoảng thời gian 10 năm từ 2006 đến 2015 trên 918.621người bệnh tại Hoa Kỳ; thu thập dữ liệu kéo dài từ

Từ năm 2006 đến 2015, tỷ lệ lưu hành chung (OP) của loét áp lực đã giảm từ 13,5% xuống 9,3% Tỷ lệ hiện mắc phải tại cơ sở (FAP) cũng giảm từ 6,2% xuống còn 3,1% đến 3,4% trong giai đoạn 2013-2015 Trong chăm sóc cấp tính, tỷ lệ lưu hành chung giảm từ 13,3% năm 2006 xuống còn 8,8% đến 9,3% trong giai đoạn 2012-2015, với tỷ lệ lưu hành tại cơ sở giảm từ 6,4% xuống 2,9% vào năm 2015, đặc biệt trong giai đoạn 2008-2009 có sự suy giảm mạnh mẽ Chăm sóc cấp tính dài hạn có tỷ lệ lưu hành chung cao nhất là 32,9% vào năm 2006, giảm xuống 28,8% vào năm 2015, trong khi tỷ lệ hiện mắc phải giảm từ 9,0% xuống 5,6% Tuy nhiên, tỷ lệ hiện mắc phải trong chăm sóc dài hạn (LTC) đã tăng từ 3,8% năm 2013 lên 5,4% năm 2015, và tỷ lệ hiện mắc phải của cơ sở phục hồi chức năng dao động từ 2,6% đến 2,8%.

Loét lực đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống của nhiều người dân New Zealand, với khoảng 55.000 ca mới mỗi năm, gây ra đau đớn, tàn tật, và thậm chí tử vong Bên cạnh các biến chứng y khoa, loét lực còn tạo ra gánh nặng tài chính lớn cho các gia đình và hệ thống chăm sóc sức khỏe Mặc dù đã có những nỗ lực nhằm nâng cao nhận thức và giảm thiểu tình trạng này, theo báo cáo của ACC, tỷ lệ loét lực đã tăng 63% từ năm 2009 đến 2016.

Sự hiện diện của loét áp lực ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống, làm cho việc phòng ngừa loét áp lực trở thành một mục tiêu quan trọng Bệnh nhân có loét áp lực thường phải nằm viện lâu hơn, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện và các vấn đề về thận Tỷ lệ tái nhập viện ở nhóm bệnh nhân này cũng rất cao, gây ra gánh nặng chăm sóc sức khỏe và chi phí tài chính tăng lên Do đó, việc nghiên cứu nguyên nhân và các yếu tố rủi ro là cần thiết để ngăn ngừa loét áp lực ở những bệnh nhân nhạy cảm.

Nghiên cứu của Shelley Roberts và cộng sự tại Vương quốc Anh đã phát triển và thử nghiệm một gói chăm sóc phòng ngừa loét áp lực, cho thấy giảm 42% nguy cơ loét áp lực với sự can thiệp không đáng kể Tuyển dụng và tiếp cận giữa các cụm và cá nhân cao, cho thấy sự sẵn sàng tham gia của bệnh nhân, điều dưỡng và bệnh viện Trong số 799 bệnh nhân tham gia, 96,7% nhận được can thiệp chỉ mất dưới 10 phút để thực hiện Bệnh nhân và điều dưỡng đã chấp nhận gói chăm sóc, nhận ra lợi ích và cách thức tham gia vào việc phòng ngừa loét áp lực Đánh giá quá trình cho thấy không có thất bại lớn nào trong việc thực hiện can thiệp, và gói chăm sóc được coi là dễ hiểu và chấp nhận, từ đó có thể thu hút bệnh nhân vào chăm sóc phòng ngừa loét áp lực và thúc đẩy thực hành dựa trên bằng chứng.

Tại Việt Nam, nhu cầu chăm sóc sức khỏe của bệnh nhân ngày càng tăng cao, buộc các bệnh viện phải liên tục cải tiến chất lượng dịch vụ Chỉ số loét áp lực hiện đang là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng chăm sóc bệnh nhân tại các cơ sở y tế.

Việc xảy ra loét áp lực trong quá trình điều trị không chỉ gây ảnh hưởng đến bệnh nhân mà còn tạo gánh nặng cho bệnh viện Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ loét áp lực tại các bệnh viện lớn có sự khác biệt Việc áp dụng các thang đánh giá rủi ro và các biện pháp phòng ngừa sớm đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ loét áp lực, đồng thời giảm khối lượng công việc cho điều dưỡng.

Nghiên cứu của tại khoa Phẫu thuật cấp cứu tiêu hóa Bệnh viện Việt Đức năm

Năm 2005, tỷ lệ loét ở bệnh nhân mổ chấn thương cột sống ngực và thắt lưng đạt 31,4%, với vị trí thường gặp là vùng cùng cụt chiếm 83,34% Loét thường xuất hiện vào khoảng ngày thứ 5 sau phẫu thuật.

6 sau chấn thương và việc lăn trở là yếu tố quan trọng cho việc phòng loét và phục hồi loét.[2]

MÔ TẢ VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT

Đặc điểm Bệnh viện Trung ương Thái nguyên

Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, thành lập năm 1951, là Bệnh viện Đa khoa hạng I trực thuộc Bộ Y tế, với quy mô 1300 giường bệnh và 53 khoa phòng trung tâm Bệnh viện có nhiệm vụ khám, chữa bệnh, phòng bệnh và phục hồi chức năng cho người dân các tỉnh miền núi phía Đông Bắc Đội ngũ nhân sự gồm 1050 cán bộ, y bác sĩ, trong đó có 2 PGS, 42 Tiến sĩ CKII, 119 Thạc sĩ CKI, 118 bác sĩ, 113 dược sĩ, 113 cử nhân điều dưỡng, 139 cao đẳng điều dưỡng, 221 điều dưỡng trung cấp, 84 kỹ thuật viên và 38 cán bộ viên chức khác.

Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên và trường Đại học Y Dược Thái Nguyên hợp tác chặt chẽ trong lĩnh vực nhân lực, chuyên môn kỹ thuật, đào tạo và nghiên cứu khoa học, góp phần quan trọng vào công tác chẩn đoán, điều trị và chăm sóc sức khỏe nhân dân Đội ngũ cán bộ viên chức có trình độ chuyên môn cao và tâm huyết với nghề, luôn nỗ lực vượt qua khó khăn để phát triển chuyên môn Bệnh viện được trang bị đầy đủ và hiện đại, đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ khám chữa bệnh trong những năm qua, không ngừng nâng cao chất lượng điều trị và phục vụ.

2.1.2 Đặc điểm khoa Hồi sức tích cực chống độc

Khoa Hồi sức cấp cứu được thành lập vào năm 1980, tách ra từ bộ phận Cấp cứu của khoa Nội Đến năm 2004, khoa đã mở rộng với việc thành lập bộ phận thận nhân tạo.

2012 đổi tên thành Khoa Hồi sức Tích cực - Chống độc đến nay đã trở thành một khoa trung tâm, khoa mũi nhọn của Bệnh viện

Tổng số nhân lực 40, gồm:

Bác sĩ tại cơ sở y tế bao gồm 08 người, trong đó có 01 bác sĩ chuyên khoa II, 02 thạc sĩ, 04 bác sĩ chuyên khoa I và 01 bác sĩ đa khoa Đội ngũ điều dưỡng gồm 32 người, với 09 người có trình độ đại học, 15 người có trình độ cao đẳng và 08 người có trình độ trung học.

Bệnh viện tiếp nhận và điều trị bệnh nhân nặng, nguy kịch từ các chuyên khoa Nội, Ngoại, Sản, Truyền nhiễm và các khoa khác Chúng tôi cũng xử lý các trường hợp ngộ độc, thực hiện lọc máu chu kỳ và cấp cứu Đội ngũ y tế hỗ trợ các khoa và trung tâm trong công tác cấp cứu, đảm bảo chăm sóc sức khỏe toàn diện cho bệnh nhân.

Đào tạo sau đại học và đại học trong lĩnh vực điều dưỡng, bao gồm cử nhân điều dưỡng và chuyên ngành hồi sức cấp cứu Chúng tôi cung cấp chuyển giao kỹ thuật chuyên ngành hồi sức cấp cứu và thận nhân tạo, đồng thời thực hiện nghiên cứu khoa học và chỉ đạo tuyến trong lĩnh vực này.

Tham gia tích cực vào các hoạt động tình nguyện tại chỗ và trong cộng đồng, Bệnh viện luôn dẫn đầu trong các hoạt động văn hóa thể thao.

Khoa đã áp dụng thành công hầu hết các kỹ thuật chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và Chống độc, cứu sống nhiều bệnh nhân nặng Đồng thời, khoa cũng liên tục cập nhật và áp dụng các phác đồ điều trị mới.

Các kỹ thuật nổi bật trong điều trị bao gồm thông khí nhân tạo cơ bản và nâng cao, lọc máu liên tục, thay huyết tương, lọc máu HDF-online, và lọc máu hấp phụ trong trường hợp ngộ độc cấp Ngoài ra, hạ thân nhiệt chỉ huy và theo dõi huyết áp xâm lấn cũng là những phương pháp quan trọng trong quá trình điều trị.

- Mô hình làm việc của Điều dưỡng: Làm việc theo ca; 3 ca 4 kíp + Các thành viên trong một ca làm việc:

 Bác sĩ điều trị phòng bệnh( Trực và làm theo giờ hành chính)

 Học viên, sinh viên( Nếu có)

Thân nhân người bệnh cần nắm rõ bảng mô tả công việc tại các vị trí làm việc, bao gồm nhiệm vụ chung và nhiệm vụ cụ thể Việc thực hiện đi buồng đội vào buổi sáng là một phần quan trọng trong quy trình làm việc.

+ Thành phần đi buồng buổi sáng

 Bác sĩ điều trị, trực

 Điều dưỡng ca đêm hôm trước luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si

Thực trạng phòng ngừa và chăm sóc loét áp lực tại khoa HSTC - CĐ

có các thủ thuật xâm lấn việc trăn trở chăm sóc khó khăn… nguy cơ xảy ra loét áp lực cao và rất cao

Nhân lực điều dưỡng hiện tại chưa đủ và thiếu một hướng dẫn chuẩn cho việc phòng ngừa chăm sóc loét áp lực Việc cập nhật thông tin mới còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân Chăm sóc loét áp lực mang tính cục bộ và chưa thống nhất, dẫn đến sự so sánh giữa các điều dưỡng Do tính chất làm ca, việc thảo luận và thống nhất chưa cao, và một số vấn đề quan trọng như đánh giá nguy cơ ngay từ khi bệnh nhân nhập viện, đánh giá da, đánh giá dinh dưỡng, tần suất giải phóng áp lực và tư vấn vẫn chưa được đề cập đầy đủ.

Chưa có sự đồng thuận trong quy trình phòng ngừa và chăm sóc loét áp lực, theo khảo sát năm 2019 Một số nhân viên y tế vẫn xem việc này là trách nhiệm riêng của Điều dưỡng, dẫn đến việc họ là người đầu tiên bị nhắc nhở khi có loét xảy ra Mặc dù tỷ lệ loét hàng năm có cải thiện, nhưng mức độ cải thiện vẫn không đáng kể.

Biểu đồ 2.1 Tỷ lệ loét áp lực tại khoa HSTC-CĐ (2016-2019)

Khoa đã đề xuất xây dựng quy trình áp dụng gói phòng chống loét áp lực dựa trên khuyến cáo của NPUAP, với những điểm điều chỉnh phù hợp với thực tế của khoa Quy trình này đã được Hội đồng Khoa học kỹ thuật bệnh viện thông qua, hoàn thiện và được phép áp dụng.

Áp dụng gói phòng ngừa và chăm sóc loét áp lực theo khuyến cáo NPUAP

+ Xây dựng qui trình đánh giá, phòng ngừa và chăm sóc mới (Phụ lục 1) + Thông qua các Hội đồng về nội dung qui trình

Tập huấn cho các thành viên trong nhóm nghiên cứu và điều dưỡng về quy trình mới trong đánh giá, phòng ngừa và chăm sóc loét Quy trình này sẽ được áp dụng cho nhóm nghiên cứu (nhóm 1).

+ Thực hiện theo qui trình cũ trên nhóm chứng(nhóm 2) tương đồng(dựa điểm Waterlow)

+ Đánh giá hiệu quả áp dụng qui trình 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng

Tỷ lệ loét luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si

+ Điểm phòng chống thương tích áp lực + Công cụ thang đo loét áp lực để chữa bệnh (PUSH) để theo dõi quá trình lành vết loét do áp lực

+ Thước đo (cm) + Bảng điểm Waterlow + Đánh giá dinh dưỡng Mini

Tuổi tác, giới tính và loại bệnh lý có ảnh hưởng đến thời gian nằm tại ICU, trong khi tỷ lệ mắc và lưu hành loét áp lực cần được đánh giá kỹ lưỡng Việc đánh giá và giải quyết nguy cơ loét áp lực là rất quan trọng, cùng với chăm sóc da và dinh dưỡng hợp lý để cải thiện tình trạng bệnh nhân.

+ Thay đổi tư thế và giả quyết nguy cơ + Điểm PUSH, WATERLOW, MINI

B NỘI DUNG GÓI DỰ PHÒNG Gói dự phòng gồm 5 phần chính, trong mỗi phần chính sẽ có các tiểu mục nhỏ nhằm định hướng cụ thể vấn đề trên mỗi người bệnh để có kế hoạch phòng chống loét theo tính chất cá biệt hóa cho từng vấn đề của mỗi người bệnh:

4 Thay đổi tư thế, giải phóng áp lực

5 Tư vấn, hỗ trợ Trên hai nhóm người bệnh có điểm Waterlow tương đồng sẽ áp dụng gói dự phòng trên nhóm 1 và quy trình thường quy trên nhóm chứng

C CÁH ĐÁNH GIÁ Để có đánh giá kết quả việc áp dụng gói chăm sóc dự phòng loét áp lực theo khuyến cáo NPUAP đảm bảo khách quan và khoa học, 140 người bệnh điều trị tại khoa trong khoảng thời gian từ tháng 01 đến tháng 07 năm 2020 là những người mắc các bệnh lý có nguy cơ loét áp lực, đòi hỏi phải chăm sóc dự phòng loét áp lực , bao gồm: Tai biến mạch não (TBMN), Chấn thương sọ não (CTSN), Viêm phổi (VP) và luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) Người bệnh được phân ngẫu nhiên thành 02 nhóm , mỗi nhóm 70 người bệnh:

- Nhóm 1 (Nhóm can thiệp): Áp dụng Qui trình chăm sóc theo khuyến cáo NPUAP

- Nhóm 2 (Nhóm đối chứng): Thực hiện chăm sóc và dự phòng loét ép như thường lệ

Bảng điểm Waterlow được sử dụng để đánh giá nguy cơ loét áp lực, trong khi thang đo PUSH giúp theo dõi quá trình lành loét Dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0.

Kết quả áp dụng

2.4.1 Thông tin chung về người bệnh

Bảng 2.1 Đặc điểm của người bệnh ở 2 nhóm trước chăm sóc Đặc điểm

Nhóm can thiệp (np) Nhóm đối chứng (np)

COPD Khác TBMN CTSN VP,

Trước khi can thiệp chăm sóc dự phòng loét áp lực, Bảng 2.1 cho thấy không có sự khác biệt về tuổi và điểm số Waterlow giữa hai nhóm đối tượng.

Biểu đồ 2.2: Thời gian điều trị tại ICU

Sự khác biệt về số lượng bệnh nhân nằm viện giữa hai nhóm là rõ rệt, với Nhóm 2 (đối chứng) có số bệnh nhân nằm viện từ 14 ngày trở lên cao gần gấp đôi so với Nhóm 1 (nhận gói chăm sóc mới).

2.4.2 Kết quả áp dụng quy trình mới

Biểu đồ 2.3: Thời gian xuất hiện loét áp lực

Trước vào khoa ≤2 ngày 3 đến ≤7 ngày ≥8 ngày Không loét

Nhóm 1 Nhóm 2 luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si

Nhóm 1, những người nhận gói chăm sóc mới, cho thấy tỷ lệ bệnh nhân chậm xuất hiện loét cao hơn so với Nhóm 2, đồng thời tỷ lệ bệnh nhân không bị loét cũng cao hơn ở Nhóm này.

2 Tuy chưa có số lượng người bệnh đủ lớn để tìm sự khác biệt thống kê, song sự khác biệt này rất có ý nghĩa về thực tiễn lâm sàng trong chăm sóc người bệnh

Tỷ lệ mắc và tỷ lệ lưu hành loét áp lực ở Nhóm 2 cao hơn so với Nhóm 1, như thể hiện trong Biểu đồ 2.4.

Biểu 2.5: Phân loại loét áp lực

Tỷ lệ mắc Tỷ lệ lưu hành

GĐ 1 GĐ 2 GĐ 3 GĐ 4 Không XĐ TT mô sâu Loét do

Nhóm 1 Nhóm 2 luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si

Phân loại loét khi phát hiện lần đầu bao gồm cả bệnh nhân đã có loét trước khi vào khoa và bệnh nhân mắc loét trong khoa thuộc Nhóm 1 ở giai đoạn 1.

2 và tổn thương không xác định có sự khác biệt so với Nhóm 2

Bảng 2.2: Kết quả đánh giá công tác chăm sóc phòng ngừa loét áp lực

1 Đánh giá nguy cơ và giải quyết nguy cơ trong 8 giờ đầu sau nhập viện 66 94,3 42 60,0

Ngày đăng: 14/07/2023, 18:22

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Bộ Y tế (2016). Bộ tiêu chí chất lượng bệnh viện Việt Nam (Phiên bản 2.0) (Ban hành kèm theo Quyết định số 6858/QĐ-BYT Ngày 18 tháng 11 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Y tế), Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bộ tiêu chí chất lượng bệnh viện Việt Nam (Phiên bản 2.0)
Tác giả: Bộ Y tế
Nhà XB: Hà Nội
Năm: 2016
2. Nguyễn Thế Bình, Đinh Ngọc Sơn, Phùng Ngọc Hòa (2005). Đánh giá tình hình loét trên bệnh nhân mổ chấn thương cột sống ngực, thắt lưng có liệt tủy tại khoa Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Việt Đức. Kỷ yếu đề tài Nghiên cứu khoa học Điều dưỡng toàn quốc lần thứ II, Hội Điều dưỡng Việt Nam, Hà Nội tháng 10/2005, 273-280 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đánh giá tình hình loét trên bệnh nhân mổ chấn thương cột sống ngực, thắt lưng có liệt tủy tại khoa Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Việt Đức
Tác giả: Nguyễn Thế Bình, Đinh Ngọc Sơn, Phùng Ngọc Hòa
Nhà XB: Kỷ yếu đề tài Nghiên cứu khoa học Điều dưỡng toàn quốc lần thứ II
Năm: 2005
3. Cao Thùy Dung, Phan Trường Tuệ, Lê Thị Thu Huyền và cs(2017). Khảo sát kiến thức điều dưỡng và thực trạng loét do áp lực của bệnh nhân điều trị tại khoa hồi sức cấp cứu, Viện Bỏng Quốc gia. Tạp chí Y học thảm họa và bỏng, 5, 45-51 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Khảo sát kiến thức điều dưỡng và thực trạng loét do áp lực của bệnh nhân điều trị tại khoa hồi sức cấp cứu, Viện Bỏng Quốc gia
Tác giả: Cao Thùy Dung, Phan Trường Tuệ, Lê Thị Thu Huyền, cs
Nhà XB: Tạp chí Y học thảm họa và bỏng
Năm: 2017
4. Phan Thị Loan và cs (2015). Đánh gía hiệu quả công tác phòng ngừa và chăm sóc loét áp lực tại khoa Hồi sức tích cực- Chống độc Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái. Nguyên. Tạp chí Y học thảm họa và bỏng, 2, 81-88 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đánh gía hiệu quả công tác phòng ngừa và chăm sóc loét áp lực tại khoa Hồi sức tích cực- Chống độc Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái
Tác giả: Phan Thị Loan, cs
Nhà XB: Tạp chí Y học thảm họa và bỏng
Năm: 2015
5. Trần Văn Oánh, Nguyễn Thị Hằng, Chu Văn Long và cs (2016). Giải pháp dự phòng loét áp lực trên người bệnh tại khoa Hồi sức Nội- Hồi sức thần kinh Bệnh viện Việt Đức.available at: <http://safevietnam.org.vn/giai-phap-du-phong-loet-ty-de-tren-nguoi-benh-tai-phong-hoi-suc-khoa-noi--hoi-suc-than-kinh-benh-vien-ha-noi-viet-duc---2016-10549>, accessed 26/12/2019 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giải pháp dự phòng loét áp lực trên người bệnh tại khoa Hồi sức Nội- Hồi sức thần kinh Bệnh viện Việt Đức
Tác giả: Trần Văn Oánh, Nguyễn Thị Hằng, Chu Văn Long, cs
Năm: 2016
6. Nguyễn Xuân Vinh, Nguyễn Thị Thu Hà và CS (2018) Nhân một trường hợp chăm sóc bệnh nhân không có loét áp lực 130 ngày điều trị thở máy có hôn mê, available at:<https://thaythuocvietnam.vn/thuvien/nhan-mot-truong-hop-cham-soc-benh-nhan-khong-co-loet-ty-de-130-ngay-dieu-tri-tho-may-co-hon/>,accessed:16/12/2019 Tiếng Anh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nhân một trường hợp chăm sóc bệnh nhân không có loét áp lực 130 ngày điều trị thở máy có hôn mê
Tác giả: Nguyễn Xuân Vinh, Nguyễn Thị Thu Hà, CS
Năm: 2018
7. ACC (2017) Guiding Principles for Pressure Injury Prevention and Management in New Zealand, available at<https://www.nzwcs.org.nz/images/ppig/stop-pressure-injury-day-2017/healthcert-bulletin-nov17.pdf>, accessed 18/1/2020 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Guiding Principles for Pressure Injury Prevention and Management in New Zealand
Tác giả: ACC
Năm: 2017
8. Berlowitz DR, Brienza DM (2007) Are all pressure ulcers the result of deep tissue injury? A review of the literature, available at:<https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/17978413/>, accessed 10/1/2020luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si Sách, tạp chí
Tiêu đề: Are all pressure ulcers the result of deep tissue injury? A review of the literature
Tác giả: Dan R Berlowitz, David M Brienza
Nhà XB: Ostomy Wound Manage
Năm: 2007

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm