1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Vấn đề tạo hứng thú cho học sinh trong tiết học ngữ văn đi đôi với hiệu quả và có tính giáo dục cao

58 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Vấn đề tạo hứng thú cho học sinh trong tiết học ngữ văn đi đôi với hiệu quả và có tính giáo dục cao
Tác giả Hoàng Thị Thu Bình
Trường học Trường THPT Chuyên Hà Nội Amsterdam
Chuyên ngành Ngữ Văn
Thể loại Sáng kiến kinh nghiệm
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 58
Dung lượng 2,14 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • I. Lí do chọn đề tài (2)
  • II. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu (3)
  • III. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (3)
  • IV. Phương pháp nghiên cứu (3)
  • I. Cơ sở lý luận (4)
  • II. Thực trạng (5)
    • 1. Về phía giáo viên (5)
    • 2. Về phía học sinh (6)
  • II. Nguyên nhân (7)
  • III. Giải pháp (8)
    • 1. Sự chuẩn bị của giáo viên (8)
    • 2. Nội dung, biện pháp thực hiện các giải pháp của đề tài (10)
    • 3. Việc sử dụng đồ dùng dạy học (18)
    • 4. Cách đối xử của người dạy tạo ra hứng thú cho học sinh (19)
  • IV. Kết quả (39)
  • V. Bài học kinh nghiệm (39)
  • KẾT LUẬN (41)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (42)
  • PHỤ LỤC (43)

Nội dung

Phương pháp nghiên cứu

1 Phương pháp đàm thoại: với phương pháp này tôi lấy nguồn thông tin chính xác và nhanh nhất.

2 Phương pháp phỏng vấn: đặt các câu hỏi khéo léo tế nhị cung cấp cho tôi thực hiện những vần đề thắc mắc chưa được giải toả.

3 Phương pháp quan sát: “trăm nghe không bằng một thấy”, sau khi hỏi - nghe, bằng con mắt quan sát đã cho tôi một đánh giá chính xác.

4 Quan điểm thực tiễn: tất cả những nghiên cứu áp dụng vào thực tiễn giảng dạy.

5 Cuối cùng là tổng kết đánh giá rút kinh nghiệm cho cả quá trình.

Cơ sở lý luận

Nghiên cứu tâm lý học chỉ ra rằng hứng thú là thái độ đặc biệt của cá nhân đối với một đối tượng nào đó, có ý nghĩa quan trọng trong cuộc sống và mang lại khoái cảm trong quá trình hoạt động.

Hứng thú được thể hiện qua sự tập trung cao độ và sự say mê với nội dung hoạt động Nó luôn gắn liền với một đối tượng cụ thể hấp dẫn và tình cảm con người Khi có hứng thú trong công việc, con người sẽ cảm thấy dễ chịu, từ đó nảy sinh khát vọng hành động và sáng tạo Ngược lại, nếu hứng thú không được thỏa mãn, sẽ dẫn đến những cảm xúc tiêu cực.

Theo các nhà nghiên cứu giáo dục, hiệu quả trong việc gây hứng thú cho học sinh trong giờ dạy Ngữ văn phản ánh trình độ giáo dục văn học của nhà trường và từng giáo viên Văn học có sức hấp dẫn lớn nếu người dạy biết cách khơi dậy sự hứng thú tự thân nơi học sinh Học sinh sẽ cảm nhận được cái hay, cái đẹp trong từ ngữ, bố cục và vần điệu khi có sự hứng thú tìm hiểu Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của người dạy là truyền đạt cảm xúc của tác giả đến học sinh Đối với học sinh phổ thông, đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi khiến các em thích tìm hiểu và sáng tạo, nhưng chưa có phương pháp đúng để cảm thụ văn học, dẫn đến việc chưa hiểu rõ cái hay, cái đẹp trong từng câu thơ, câu văn Điều này khiến học sinh thường không thích học và đọc văn Nhiệm vụ của giáo viên dạy văn là tạo sự hứng thú, biến những từ ngữ khô khan thành những hình ảnh sống động, đưa vào tâm hồn học sinh những tình cảm yêu, ghét, nhớ nhung, mơ mộng, và mở ra những cánh cửa từ lâu bị khóa chặt bởi cuộc sống thường nhật.

Trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy, việc lấy học sinh làm trung tâm là rất quan trọng, giúp thúc đẩy tư duy và khả năng tự nghiên cứu của các em Giáo viên không chỉ giảng giải mà còn khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và chia sẻ cảm nhận cá nhân về tác phẩm, nhân vật và tác giả Những ý kiến và cảm nhận, dù chưa chính xác, sẽ góp phần điều chỉnh nhận thức và tạo hứng thú cho học sinh, giúp văn học trở nên gần gũi và không còn xa lạ.

Thực trạng

Về phía giáo viên

Hầu hết giáo viên đã nhận thức rõ về phương pháp dạy học mới, với việc thường xuyên được tập huấn và thảo luận về sách giáo khoa Trong quá trình giảng dạy, giáo viên khuyến khích học sinh thể hiện ý kiến và cảm xúc của mình, tạo điều kiện cho việc giao tiếp nhiều hơn Giờ Ngữ văn không chỉ đơn thuần là truyền thụ kiến thức mà còn là khơi gợi sự tìm tòi, khám phá của học sinh Giáo viên đã áp dụng các phương pháp dạy học phù hợp với đặc trưng bộ môn Ngữ văn và tích cực thực hiện quan điểm tích hợp trong các tiết dạy Việc tích hợp ngang và dọc, cùng với lồng ghép các vấn đề môi trường tự nhiên và xã hội, đã mang lại những tín hiệu tích cực cho bộ môn Ngữ văn, cho thấy sự tiếp cận mới trong phương pháp dạy – học.

Tài năng sư phạm của giáo viên được thể hiện qua việc khuyến khích học sinh tự tìm hiểu và cảm thụ tác phẩm Trong mỗi tiết dạy, giáo viên chủ động phối hợp với học sinh để tiếp cận, phân tích và tổng hợp tri thức cần thiết Họ hiểu rõ quan điểm tích hợp của sách giáo khoa và nỗ lực rèn luyện kỹ năng nghe, đọc, nói, viết cho học sinh Học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn biết vận dụng vào thực tiễn, như nói và viết tiếng Việt thành thạo, tạo lập văn bản, và sáng tác thơ, tác phẩm nghệ thuật ngắn Những chuyển biến này giúp giáo viên nhanh chóng thực hiện thành công các đổi mới trong phương pháp dạy học Ngữ văn.

Một số giáo viên vẫn làm việc quá nhiều và cung cấp quá nhiều thông tin trong một tiết dạy, điều này khiến học sinh trở nên thụ động trong việc ghi nhớ Việc này không khuyến khích sự độc lập suy nghĩ và sáng tạo của các em Hệ quả là khi đối mặt với những vấn đề mới, các em sẽ cảm thấy bỡ ngỡ, lúng túng và thiếu khả năng giải quyết các tình huống phức tạp trong cuộc sống.

Nhiều tiết dạy hiện nay vẫn tuân theo trình tự 5 bước cứng nhắc, khiến giờ học trở nên nhàm chán và làm giảm hứng thú của học sinh Giáo viên thường chỉ áp dụng phương pháp thuyết trình mà thiếu sự linh hoạt trong việc kết hợp các phương pháp giảng dạy Hơn nữa, việc sử dụng giáo án mẫu và thiết kế bài giảng một cách máy móc đã làm mất đi tính sáng tạo và cảm hứng cá nhân trong quá trình giảng dạy.

Về phía học sinh

Học sinh ngày càng nhận thức rõ tầm quan trọng của môn học này trong việc quyết định chất lượng học tập Các em nỗ lực đạt điểm trung bình để không bị ảnh hưởng đến xếp loại học lực Không khí lớp học trở nên hào hứng và sôi nổi hơn, với việc học sinh chủ động tham gia vào các hoạt động Dưới sự hướng dẫn của giáo viên, mặc dù lớp học có lúc ồn ào, nhưng học sinh rất hào hứng và giảm bớt thái độ đối phó, nhờ vào việc tìm thấy sự hứng thú trong học tập.

Việc học văn học của học sinh hiện nay chủ yếu mang tính đối phó, dẫn đến kiến thức thực tế còn nghèo nàn và phương pháp học tập lúng túng Hệ quả là các em không nhớ được kiến thức văn học, sử dụng từ ngữ trong giao tiếp thiếu chính xác, và thường mắc lỗi chính tả trong các bài Tập làm văn Câu văn viết chưa đúng ngữ pháp, cách diễn đạt vụng về và lệ thuộc vào sách tham khảo, cho thấy sự thiếu sáng tạo trong việc tạo lập văn bản theo yêu cầu.

Nếu tiến hành khảo sát học sinh qua những câu hỏi đơn giản, chúng ta sẽ nhận diện rõ ràng thực trạng học tập môn Ngữ văn và tâm trạng của các em khi học môn này.

+ Em có thấy môn văn cần thiết cho cuộc sống và nghề nghiệp sau này của mình không ?

+ Em có thích học văn không ?

Kết quả điều tra sẽ khiến mỗi giáo viên dạy Ngữ văn phải suy ngẫm về vị trí và tầm quan trọng của môn học này, cũng như năng lực giảng dạy của bản thân.

Nguyên nhân

Chất lượng, không khí học văn trên lớp nhiều tiết tẻ nhạt, thiếu hấp dẫn do các nguyên nhân sau:

Dạy Ngữ văn đòi hỏi giáo viên phải có năng khiếu và sự đam mê, nếu không, học sinh sẽ khó yêu thích môn học này Nhiều giáo viên vẫn sử dụng phương pháp cũ, chỉ cung cấp kiến thức một cách máy móc, như đọc chép cho học sinh Điều này xuất phát từ sự thiếu tự tin vào khả năng giảng dạy của họ, đặc biệt là với học sinh yếu kém Việc ghi chép câu chữ, hình ảnh và biện pháp tu từ mà không giải thích rõ ràng làm mất đi tính toàn vẹn của tác phẩm và gây khó khăn cho học sinh trong việc tự học ở nhà.

Giới thiệu bài học của giáo viên thường chỉ đơn giản là nhắc lại tên bài học trước và nêu tên bài học hôm nay Tuy nhiên, cách dẫn dắt này thường thiếu sự sáng tạo và không tạo được hứng thú học tập cho học sinh.

Việc tìm hiểu bài học còn gặp khó khăn do câu hỏi đặt ra có thể quá dễ hoặc quá khó Ngoài ra, việc diễn giảng sau câu trả lời của học sinh thường bị vụn vặt, dẫn đến việc bỏ qua những phần quan trọng để bổ sung, nâng cao và mở rộng hiểu biết cho học sinh.

Nhiều học sinh và phụ huynh hiện nay tập trung đầu tư vào các môn khoa học tự nhiên và ngoại ngữ, trong khi môn Ngữ văn thường bị xem nhẹ Điều này thể hiện rõ qua việc học sinh đăng ký học bồi dưỡng để nâng cao thành tích trong các môn học khác, tìm kiếm thầy cô phụ đạo, và dành ít thời gian cho việc học Ngữ văn tại nhà.

Cơ sở vật chất và tài liệu minh họa cho môn văn hiện nay còn nghèo nàn và đơn điệu, chủ yếu chỉ có một số tranh ảnh và sách tham khảo Điều này dẫn đến tình trạng giáo viên dạy chay, trong khi học sinh gặp khó khăn trong việc lựa chọn sách phù hợp để đọc và bổ sung kiến thức.

Các hoạt động ngoại khóa nhằm nâng cao và mở rộng kiến thức, đồng thời tạo hứng thú cho học sinh trong môn Ngữ văn thường ít được tổ chức do chi phí cao, tốn thời gian và công sức.

Giải pháp

Sự chuẩn bị của giáo viên

Giáo viên cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho mỗi giờ lên lớp bằng cách nắm vững nội dung bài dạy, xác định kiến thức trọng tâm và xây dựng giáo án nhằm phát huy tính tích cực, chủ động của học sinh Đồng thời, họ cũng cần tìm hiểu thực tế lớp học để điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho phù hợp với từng tiết học.

Giáo viên cần tạo tâm thế học tập tích cực cho học sinh, giúp các em nhận thức rõ lợi ích của môn học, từ đó phát triển trí tuệ, tư duy và cảm xúc Việc nhấn mạnh tác dụng của môn học trong các tình huống phù hợp sẽ giúp khắc phục thái độ thờ ơ và thụ động của học sinh Khi đó, học sinh sẽ trở nên chủ động hơn trong việc chuẩn bị bài và áp dụng kiến thức Ngữ văn vào học tập cũng như đời sống.

Việc chuẩn bị tâm thế cho giờ học Ngữ văn là rất quan trọng để tạo hứng thú cho học sinh Sự thành công trong việc khơi gợi hứng thú này chủ yếu phụ thuộc vào các biện pháp mà giáo viên áp dụng trong quá trình giảng dạy.

Muốn vậy, giáo viên phải phối hợp nhiều biện pháp để tạo nên những giờ học sinh động lôi cuốn học sinh Cụ thể như:

Quy trình dạy học hiệu quả yêu cầu giáo viên phải chủ động và bình tĩnh, tạo ra một giờ học hấp dẫn cho học sinh thông qua nghệ thuật dẫn dắt và hướng dẫn Giáo viên cần nắm vững kiến thức trọng tâm của bài học, đồng thời điều chỉnh mức độ khó để tránh sự nhàm chán do lặp lại hoặc cảm giác chán nản khi gặp kiến thức khó Đối với những bài học đã được học trước đó, giáo viên nên huy động và củng cố kiến thức cũ để làm nền tảng cho việc hình thành kiến thức mới.

Giáo viên nên hướng dẫn học sinh tiếp cận kiến thức mới từ những khái niệm đơn giản đến phức tạp, đồng thời tinh giản nội dung để tránh gây quá tải Việc này giúp học sinh duy trì hứng thú học tập, tránh cảm giác bài học dài và khó hiểu.

Tăng cường giao tiếp trong giờ học là biện pháp quan trọng để khơi gợi hứng thú học tập, giúp học sinh chủ động tiếp nhận kiến thức và làm cho giờ học trở nên sinh động Giáo viên cần tạo ra các tình huống có vấn đề để kích thích suy nghĩ của học sinh, khuyến khích các em khám phá và thảo luận để bảo vệ ý kiến của mình Cần lưu ý tạo điều kiện cho học sinh lựa chọn cách hiểu và hướng dẫn kịp thời đến ý kiến đúng Hoạt động giao tiếp diễn ra từ việc tìm hiểu bài, hình thành kiến thức mới đến luyện tập thực hành, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa giáo viên và học sinh.

Tổ chức trò chơi là một phương pháp giao tiếp hiệu quả nhằm kích thích hứng thú học tập của học sinh Hoạt động này có thể diễn ra trong tiết dạy thông qua các cuộc thi giữa các nhóm nhỏ để củng cố kiến thức Ngoài ra, việc kết hợp trò chơi với các đề tài cụ thể sẽ thu hút học sinh hơn, đồng thời việc động viên và khen thưởng kịp thời cũng góp phần tăng cường sự tham gia của các em.

Giáo viên nên thay đổi các ví dụ minh họa trong giờ học để tạo hứng thú cho học sinh Khi gặp những ví dụ khô khan, xa lạ hoặc khó hiểu, giáo viên cần sử dụng các ví dụ gần gũi với cuộc sống, tình hình thời sự và đặc điểm lứa tuổi học sinh Những ví dụ này giúp tiết học trở nên sinh động hơn, giảm bớt sự cứng nhắc và khơi gợi hứng thú học tập của học sinh.

Nội dung, biện pháp thực hiện các giải pháp của đề tài

Tạo hứng thú cho học sinh trong tiết học ngữ văn là rất quan trọng, nhưng hiệu quả giáo dục mới là mục tiêu chính của người dạy Dưới đây là một số phương pháp đã được áp dụng để hướng dẫn học sinh tiếp xúc với văn bản, trong đó có phương pháp chia nhóm thảo luận.

Phương pháp học nhóm tạo cơ hội cho học sinh làm quen và gắn bó với nhau, đồng thời khuyến khích sự tham gia tích cực trong lớp học Sau mỗi bài dạy, giáo viên có thể tổ chức cho học sinh luyện tập theo nhóm từ 3-4 em, với thời gian chuẩn bị khoảng 5 phút Mỗi nhóm sẽ cử đại diện trình bày, giúp học sinh thực hành các kỹ năng trí tuệ bậc cao như sáng tạo, đánh giá, tổng hợp và phân tích Hình thức này không chỉ thú vị mà còn tạo nhiều cơ hội học hỏi Đặc biệt, những học sinh nhút nhát sẽ có môi trường thuận lợi để tham gia, giải đáp các lỗi sai và tự sửa chữa trong không khí thoải mái, từ đó cùng nhau đạt được những thành tựu mà các em không thể làm một mình.

* Ví dụ 1: Trong tác phẩm " An Dương Vương và Mị Châu Trọng Thủy"

Tác phẩm này thuộc thể loại truyền thuyết, vì vậy khi nghiên cứu văn bản, cần chú ý đến các đặc trưng riêng của thể loại này.

Giáo viên cần áp dụng nhiều phương pháp để hỗ trợ học sinh khám phá tác phẩm, trong đó việc chia nhóm thảo luận cần được thực hiện vào những thời điểm thích hợp.

Giáo viên có thể đặt ra những câu hỏi như: Tại sao An Dương Vương không thể hoàn thành việc xây dựng thành? Đánh giá nhân vật An Dương Vương ra sao? Hay có ý kiến gì về chi tiết “Ngọc trai giếng nước”? Qua chi tiết này, nhân dân ta muốn truyền tải thông điệp gì?

Trong bi kịch tình yêu của Mị Châu và Trọng Thủy, giáo viên có thể tổ chức thảo luận nhóm để phân tích từng hành động của hai nhân vật này Qua việc phân tích, học sinh sẽ có cơ hội đánh giá sâu sắc về tính cách và động cơ của Mị Châu và Trọng Thủy, từ đó hiểu rõ hơn về ý nghĩa của câu chuyện.

- Học sinh sẽ thảo luận và đưa ra cách hiểu về vấn đề và trình bày nội dung mà nhóm mình thảo luận.

* Dạy bài “Nội dung và hình thức của văn bản văn học”

Sau khi giáo viên truyền đạt kiến thức, học sinh sẽ tìm hiểu khái niệm để hệ thống hóa các kiến thức đã học về nội dung và hình thức của văn bản văn học Giáo viên sử dụng sơ đồ vẽ sẵn trên phim và hướng dẫn học sinh điền vào các ô trống để củng cố hiểu biết về đề tài, chủ đề, tư tưởng, cảm hứng nghệ thuật, ngôn từ, kết cấu và thể loại.

Giáo viên có thể chia lớp thành 2 nhóm Nhóm nào điền nhanh đúng đưa lên đèn chiếu sẽ thắng. b) Phương pháp dùng bản đồ tư duy:

Bản đồ tư duy (BĐTD) hoạt động dựa trên hình ảnh và màu sắc, tạo ra các mạng lưới liên tưởng thông qua các nhánh kết nối Công cụ đồ họa này giúp liên kết các hình ảnh có liên quan, từ đó hỗ trợ dạy học kiến thức mới, củng cố kiến thức sau mỗi tiết học và ôn tập, hệ thống hóa kiến thức sau mỗi chương.

Bản đồ tư duy hỗ trợ học sinh phát triển phương pháp học tập chủ động và tích cực Tuy nhiên, nhiều học sinh ở trường phổ thông thường không thích môn Ngữ văn do yêu cầu ghi chép nhiều và khó nhớ Dù có sự chăm chỉ trong học tập, một số em vẫn không đạt thành tích cao, thường chỉ nắm vững kiến thức từng bài mà không thể liên hệ với các phần học trước đó, dẫn đến việc thiếu hệ thống trong kiến thức.

Việc sử dụng bản đồ tư duy trong dạy học giúp học sinh phát triển phương pháp học hiệu quả, nâng cao tính độc lập, chủ động và sáng tạo, đồng thời thúc đẩy sự phát triển tư duy.

Bản đồ tư duy là công cụ ghi chép hiệu quả cho học sinh, giúp họ chọn lọc thông tin và từ ngữ một cách hợp lý Việc sắp xếp bố cục thông tin một cách logic trong bản đồ tư duy không chỉ giúp ghi chép mà còn hình thành thói quen học tập hiệu quả.

Trong bài học về "Tình cảnh lẻ loi của người chinh phụ", giáo viên có thể yêu cầu học sinh vẽ sơ đồ để tóm tắt nội dung và nghệ thuật của tác phẩm Bên cạnh đó, việc thiết kế trò chơi ô chữ trong tiết học Ngữ văn cũng là một phương pháp hiệu quả để củng cố kiến thức cho học sinh.

Để làm cho giờ dạy Ngữ văn trở nên sinh động hơn, giáo viên có thể thiết kế các trò chơi ô chữ trong thời gian 3' – 4' Những trò chơi này không chỉ giúp củng cố bài học mà còn kích thích hứng thú học tập của học sinh, tạo ra hoạt động thu hút sự chú ý và giảm bớt căng thẳng trong giờ học.

Việc thiết kế ô chữ văn học trong mỗi giờ dạy phụ thuộc vào mục đích và sự sáng tạo của giáo viên, kết hợp với công nghệ thông tin Các trò chơi này không chỉ giúp hình thành và tích hợp kiến thức mà còn củng cố bài học Hơn nữa, chúng có thể được sử dụng như hình thức đố vui trong các giờ ôn tập hoặc hoạt động ngoại khóa.

Khi dạy bài “Truyện Kiều”, giáo viên có thể yêu cầu học sinh tóm tắt và nêu giá trị nội dung, nghệ thuật của tác phẩm Sau đó, giáo viên hướng dẫn học sinh tham gia trò chơi giải ô chữ với 16 hàng ngang và một cụm từ chìa khóa ở hàng dọc, giúp củng cố kiến thức một cách thú vị.

1 Thúy Kiều đã khen người này là “khôn ngoan đến mực nói năng phải lời”.

2 Người “thông minh tài mạo tót vời”.

3 Người cưu mang giúp đỡ Thúy Kiều.

4 Người bị lừa chết đứng giữa trận tiền.

5 Nguyễn Du đã dùng điệp ngữ này miêu tả tâm trạng Kiều ở lầu Ngưng Bích.

6 Nơi Thúy Kiều hết kiếp đoạn trường.

7 Tên một bản nhạc mà Thúy Kiều đã chơi.

8 Người có vẻ đẹp “trang trọng khác vời”.

9 Người cùng kiếp hồng nhan bạc mệnh như Kiều.

10 Đối tượng ghen hờn trước vẻ đẹp của Kiều.

11 Một ngày hội trong truyện Kiều.

12 Địa danh quê hương của Nguyễn Du.

13 Nơi Tú Bà đưa Kiều đến giam lỏng.

14 Người bạn đồng môn với Kim Trọng.

15 Tên chữ của Nguyễn Du.

Việc sử dụng đồ dùng dạy học

Đồ dùng dạy học đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích thính giác và thị giác của học sinh, từ đó tạo ra tác động tích cực đến quá trình học tập Sự hỗ trợ từ các công cụ này không chỉ khơi dậy trí tò mò và lòng ham hiểu biết mà còn làm tăng hứng thú học tập môn Ngữ văn của học sinh.

Có thể kể đến các phương tiện trong giờ học Ngữ văn như sau:

Bảng viết là công cụ nghệ thuật giúp học sinh quan sát và ghi chép hệ thống nội dung bài học Việc sử dụng phấn màu hài hòa tạo hiệu ứng trực quan, trong khi nội dung trình bày cần ngắn gọn và đầy đủ, tránh dài dòng Ngoài ra, nên có bảng phụ để học sinh có thời gian luyện tập và trình bày kết quả một cách hiệu quả.

Tranh ảnh và sơ đồ là công cụ phổ biến trong giảng dạy nhờ vào tính dễ làm và khả năng tiết kiệm Việc dành thời gian cho học sinh quan sát và suy nghĩ sẽ giúp họ ghi nhớ sâu sắc tác dụng của các đồ dùng mà giáo viên sử dụng.

Ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục đã mang lại những giờ học thú vị cho giáo viên và học sinh thông qua việc thu thập, lưu trữ, mô phỏng và trình bày thông tin dưới nhiều hình thức khác nhau như văn bản, hình ảnh, âm thanh và mô hình Việc áp dụng công nghệ thông tin không chỉ là xu thế hiện đại mà còn khuyến khích sự tích cực của người học thông qua sự tương tác giữa giáo viên, học sinh, nội dung, phương tiện, phương pháp và hình thức học tập Có nhiều cách khác nhau để vận dụng công nghệ thông tin, từ việc chuẩn bị giáo án điện tử đến việc trình chiếu bài giảng, và thậm chí là tìm kiếm thông tin trên mạng hoặc tổ chức học tập từ xa.

E-learning cần chú trọng đến hiệu quả của đồ dùng dạy học trong việc kích thích hứng thú học tập của học sinh Việc đảm bảo tính sư phạm và áp dụng công nghệ mới là yếu tố quan trọng để khẳng định vai trò tích cực của đồ dùng trong giảng dạy môn Ngữ văn.

Cách đối xử của người dạy tạo ra hứng thú cho học sinh

Phương pháp giảng dạy của mỗi giáo viên là khác nhau, phản ánh cách tiếp cận và giải quyết vấn đề riêng của họ Điều này cho thấy rằng không thể liệt kê đầy đủ các sắc thái riêng biệt của từng giáo viên trong việc truyền dạy kiến thức.

Cách đối xử của thầy giáo để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí học sinh Thầy không chỉ truyền đạt kiến thức chuyên môn mà còn khơi gợi hứng thú học tập thông qua những câu hỏi kích thích tư duy Kiến thức được hình thành từ khả năng phân tích, tổng hợp và suy luận, chứ không chỉ từ việc học thuộc lòng Thầy biết cách đơn giản hóa và làm rõ những vấn đề phức tạp, từ đó kích thích sự tò mò và tư duy của học sinh Việc tôn trọng và quan tâm đến những tìm tòi nhỏ bé của học sinh giúp các em tự tin và dám ước mơ, mạnh dạn khám phá kiến thức một cách chủ động và sáng tạo.

Sự thân thiện và quan tâm của thầy cô không chỉ khơi dậy niềm đam mê học tập ở học sinh mà còn tạo ra mối quan hệ thầy trò cởi mở Những người thầy không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn khuyến khích học trò khám phá và sáng tạo Nhờ đó, môn Ngữ văn trở nên hấp dẫn hơn, và thầy cô trở thành hình mẫu lý tưởng cho các em.

Qua việc thực hiện các biện pháp trong bộ môn ngữ văn ở bậc THCS, học sinh đã có nhiều tiến bộ rõ rệt trong việc tìm hiểu nội dung và nghệ thuật của tác phẩm Điều này giúp các em khắc sâu kiến thức về Tiếng Việt, yêu thích học văn và hăng hái phát biểu Không còn những giờ học chỉ có giáo viên thuyết giảng mà hiệu quả không như mong muốn Qua các bài kiểm tra và thi định kỳ, giáo viên nhận thấy sự tiến bộ trong việc sử dụng từ ngữ, đặt câu và nêu cảm nghĩ Học sinh đã bắt đầu hứng thú với di sản văn hóa Việt Nam và thế giới, biết rung động trước vẻ đẹp quê hương, lịch sử và con người, đồng thời có ý kiến cá nhân mà không bị áp đặt.

5 Minh họa trong một số tiết dạy cụ thể

TỔNG QUAN VĂN HỌC VIỆT NAM

Nắm vững kiến thức tổng quát về hai bộ phận chính của văn học Việt Nam, bao gồm văn học dân gian và văn học viết, cũng như quá trình phát triển của văn học viết qua các giai đoạn trung đại và hiện đại.

- Nhận thức được hệ thống vấn đề về:

+ Thể loại của văn học Việt Nam.

+ Con người trong văn học Việt Nam.

- Hình thành cơ sở để tìm hiểu và hệ thống hoá những tác phẩm sẽ học về văn học Việt Nam.

Bồi dưỡng niềm tự hào về truyền thống văn hóa dân tộc thông qua di sản văn học sẽ giúp học sinh phát triển lòng say mê với văn học Việt Nam.

II CHUẨN BỊ CỦA GIÁO VIÊN VÀ HỌC SINH:

- Giáo viên: Sách giáo khoa, thiết kế bài giảng, sách giáo viên, tài liệu tham khảo.

- Học sinh: Sách giáo khoa, bài soạn.

III PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC:

- Giáo viên tổ chức giờ dạy theo cách kết hợp các phương pháp gợi tìm, trao đổi thảo luận, trả lời câu hỏi.

IV TIẾN TRÌNH TỔ CHỨC DẠY - HỌC:

1 Ổn định lớp - kiểm diện học sinh

2 Kiểm tra sự chuẩn bị bài mới

Hoạt động của thầy và trò Yêu cầu cần đạt

Hoạt động 1: Các tổ thảo luận theo nội dung được giáo viên phân công cụ thể:

- Tổ 1: Các bộ phận hợp thành của văn học Việt Nam.

- Tổ 2: Quá trình phát triển của văn học viết Việt Nam.

- Tổ 3: Con người Việt Nam trong quan hệ với thế giới tự nhiên và trong quan hệ quốc gia, dân tộc.

- Tổ 4: Con người Việt Nam trong quan hệ xã hội và ý thức về bản thân.

Yêu cầu: mỗi tổ thảo luận nêu được những ý chính cơ bản, hệ thống ý thành bảng tóm tắt qua bảng con để trình bày trước lớp.

Thời gian thảo luận: 15 phút.

Hoạt động 2: Đại diện của các tổ trình bày.

- Tổ 1 trình bày những nội dung cơ bản về các bộ phận hợp thành của văn học Việt Nam.

+ Các tổ 2, 3, 4 nêu những thắc mắc, những điều cần lý giải, trao đổi với tổ

+ Tổ 1 trả lời những câu hỏi của các

I CÁC BỘ PHẬN HỢP THÀNH CỦA VĂN HỌC VIỆT NAM:

- Là sáng tác tập thể và truyền miệng của nhân dân lao động.

- Có 12 thể loại chủ yếu.

- Đặc trưng tiêu biểu: tính truyền miệng, tính tập thể.

- Là sáng tác của trí thức, được ghi lại bằng chữ viết.

- Là sáng tạo của cá nhân  mang dấu ấn của tác giả.

- Chữ viết: cơ bản được viết bằng chữ Hán, chữ Nôm và chữ quốc ngữ.

+ Từ thế kỷ X  XIX: văn xuôi, thơ, văn biền ngẫu.

+ Đầu thế kỷ XX  nay: tự sự, trữ tình, kịch.

II QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CỦA VĂN HỌC VIẾT VIỆT NAM: Trải qua ba thời kỳ lớn:

- Từ thế kỷ X đến hết XIX  văn học trung đại.

- Từ đầu thế kỷ XX đến Cách mạng tổ.

+ Các tổ nhận xét phần trình bày về nội dung và hình thức của tổ 1.

+ Giáo viên nhận xét, nhấn mạnh những ý cơ bản.

- Tổ 2 trình bày những nội dung cơ bản về quá trình phát triển của văn học viết Việt Nam.

+ Cần chú ý các tiêu chí phân biệt văn học trung đại và văn học hiện đại.

Nêu được các ví dụ chứng minh.

+ Các tổ 1, 3, 4 nêu những thắc mắc, những điều cần lý giải, trao đổi với tổ

+ Tổ 2 trả lời những câu hỏi của các tổ.

+ Các tổ nhận xét phần trình bày về nội dung và hình thức của tổ 2.

+ Giáo viên nhận xét, nhấn mạnh những ý cơ bản. tháng Tám 1945.

- Sau Cách mạng tháng Tám 1945 đến hết XX.

- Được viết bằng chữ Hán, chữ Nôm.

+ Hình thành từ thế kỷ X.

+ Chịu ảnh hưởng các học thuyết Nho giáo, Phật giáo, tư tưởng Lão - Trang.

+ Tiếp nhận hệ thống thể loại và thi pháp văn học cổ - trung đại Trung Quốc.

+ Bắt đầu phát triển mạnh vào thế kỷ

XV, đạt tới đỉnh cao vào cuối XVIII

+ Thể hiện ý chí xây dựng nền văn hiến độc lập.

+ Đạt nhiều thành tựu + Tiếp nhận ảnh hưởng của văn học dân gian toàn diện, sâu sắc hơn.

- Chủ yếu viết bằng chữ quốc ngữ.

- Tiếp xúc với các nền văn học châu Âu.

- Kế thừa tinh hoa văn học truyền thống, tiếp thu tinh hoa những nền

- Tổ 3 trình bày những nội dung cơ bản về con người Việt Nam trong quan hệ với thế giới tự nhiên và trong quan hệ quốc gia, dân tộc.

+ Chú ý nêu được các ví dụ minh hoạ.

+ Xác định được các nội dung cơ bản của văn học.

+ Các tổ 1, 2, 4 nêu những thắc mắc, những điều cần lý giải, trao đổi với tổ

3 Cần chú ý các dẫn chứng để làm rõ nội dung của văn bản. văn học lớn trên thế giới.

- Điểm khác biệt với văn học trung đại:

+ Về tác giả: đội ngũ chuyên nghiệp. + Về đời sống văn học: đi vào đời sống nhanh hơn  sôi nổi, năng động.

+ Về thể loại: thơ mới, tiểu thuyết, kịch nói….

+ Về thi pháp: lối viết hiện thực, đề cao cá tính sáng tạo, “cái tôi” cá nhân được khẳng định.

- Phản ánh hiện thực xã hội và chân dung con người trên tất cả các phương diện phong phú, đa dạng III CON NGƯỜI VIỆT NAM:

1 Con người Việt Nam trong quan hệ với thế giới tự nhiên:

+ Quá trình nhận thức, cải tạo, chinh phục thế giới tự nhiên.

+ Văn học trung đại  gắn với lý tưởng đạo đức, thẩm mỹ.

+ Văn học hiện đại  tình yêu quê hương, đất nước, yêu cuộc sống, tình yêu đôi lứa.

2 Con người Việt Nam trong quan

+ Tổ 3 trả lời những câu hỏi của các tổ.

+ Các tổ nhận xét phần trình bày về nội dung và hình thức của tổ 3.

+ Giáo viên nhận xét, nhấn mạnh những ý cơ bản.

- Tổ 4 trình bày những nội dung cơ bản về con người Việt Nam trong quan hệ xã hội và ý thức về bản thân.

+ Đưa ra các ví dụ để minh họa các nội dung cụ thể.

+ Khái quát các nội dung thể hiện trong văn học.

+ Các tổ 1, 2, 3 nêu những thắc mắc, những điều cần lý giải, trao đổi với tổ

4 Cần chú ý các dẫn chứng để làm rõ nội dung của văn bản hệ quốc gia, dân tộc:

- Phản ánh sự nghiệp xây dựng xây dựng và bảo vệ nền độc lập dân tộc.

- Văn học dân gian  tình yêu làng xóm, quê cha đất tổ, căm ghét các thế lực xâm lược.

- Văn học trung đại  ý thức sâu sắc về quốc gia, dân tộc, về truyền thống văn hiến lâu đời.

- Văn học hiện đại  sự nghiệp đấu tranh giai cấp và lý tưởng xã hội chủ nghĩa.

 Chủ nghĩa yêu nước là một nội dung tiêu biểu, một giá trị quan trọng.

3 Con người Việt Nam trong quan hệ xã hội:

- Thể hiện ước mơ về một xã hội công bằng, tốt đẹp

- Tố cáo, phê phán các thế lực chuyên quyền, xã hội đen tối, bày tỏ cảm thông với những người bị áp bức.

 Hình thành chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa nhân đạo trong văn học.

4 Con người Việt Nam và ý thức về bản thân:

- Trong hoàn cảnh lịch sử đặc biệt đề cao ý thức cộng đồng  ý thức xã

+ Tổ 4 trả lời những câu hỏi của các tổ.

+ Các tổ nhận xét phần trình bày về nội dung và hình thức của tổ 4.

+ Giáo viên nhận xét, nhấn mạnh những ý cơ bản.

Hoạt động 3: Củng cố kiến thức:

- Học sinh trình bày phần ghi nhớ.

- Rút ra điều cần làm để bảo vệ di sản văn học dân tộc.

- Yêu cầu vẽ sơ đo các bộ phận văn học Việt Nam. hội, trách nhiệm công dân, tinh thần hy sinh.

Trong những hoàn cảnh khác, con người cá nhân được đề cao, nhấn mạnh ý thức về quyền sống, quyền được hưởng hạnh phúc và tình yêu, cũng như ý nghĩa của cuộc sống trần thế.

 Xây dựng một đạo lý làm người với nhiều phẩm chất tốt đẹp: nhân ái, thuỷ chung, tình nghĩa, vị tha, đức hy sinh,…

1 Tổng kết kiến thức văn bản:

Văn học Việt Nam được chia thành hai phần chính: văn học dân gian và văn học viết Trong đó, văn học viết bao gồm văn học trung đại và văn học hiện đại, phát triển qua ba giai đoạn, phản ánh chân thực và sâu sắc đời sống tư tưởng cũng như tình cảm của người Việt.

- Học văn học dân tộc là để tự bồi dưỡng nhân cách, đạo đức, tình cảm, quan niệm thẩm mỹ và trau dồi tiếng mẹ đẻ.

- Hướng dẫn vẽ sơ đồ.

- Lấy dẫn chứng trong các tác phẩm văn học đã học ở THCS minh họa cho vấn đề con người trong văn học

- Làm sáng tỏ nhận định: Văn học

Việt Nam đã thể hiện chân thực, sâu sắc đời sống tư tưởng, tình cảm của con người Việt Nam trong nhiều mối quan hệ đa dạng.

Việt Nam  hoàn chỉnh bài tập về nhà.

- Học bài; nắm vững những vấn đề cơ bản:

+ Các bộ phận của văn học.

+ Quá trình phát triển của văn học viết.

+ Con người Việt Nam qua văn học.

- Chuẩn bị bài mới: Tiếng Việt: Hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ.

Có thể sử dụng giáo án điện tử để tổ chức bài dạy, nhằm giới thiệu các bộ phận của văn học và quá trình phát triển của chúng thông qua hệ thống biểu mẫu.

Các bộ phận hợp thành của văn học Việt Nam bao gồm: văn học chữ Hán và văn học chữ Nôm, văn học chữ Nôm và văn học chữ quốc ngữ, văn học trung đại và văn học hiện đại, cùng với văn học dân gian và văn học viết.

Chủ nghĩa yêu nước trong văn học thể hiện mối quan hệ giữa con người với thế giới tự nhiên, quốc gia, dân tộc, và xã hội, đồng thời phản ánh ý thức về bản thân của con người.

Tiết 55- Làm văn: Trình bày một vấn đề

- Nắm được yêu cầu và cách thức trình bày một vấn đề.

- Áp dụng những hiểu biết, kiến thức ở phần lý thuyết để rèn luyện kỹ năng trình bày một ván đề trước tập thể.

- SGK, SGV, máy chiếu, tranh ảnh …

C Cách thức tiến hành: GV hướng dẫn cho học sinh khai thác ngữ liệu, trả lời câu hỏi, thảo luận nhóm để từ đó rút ra những vấn đề quan trọng của bài học, trình bày những vấn đề gần gũi trong thực tế đời sống có hiệu quả…

Hoạt động của GV – HS Yêu cầu cần đạt

* Hoạt động 1: GV kiểm tra bài cũ

GV: Em hãy trình bày những hiểu biết của bản thân về thơ Hai - kư?

HS: Trình bày dựa vào kiến thức đã được học ở tiết trước về thơ Hai - cư và sự hướng dẫn của GV.

GV: Nhận xét, bổ sung và chiếu lên máy.

* Hoạt động 2: GV giới thiệu bài mới:

Giao tiếp là nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày, bao gồm cả nói và viết Kỹ năng trình bày vấn đề giúp chúng ta thể hiện rõ ràng nhận thức, tư tưởng và tình cảm của mình Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá tầm quan trọng của việc trình bày một vấn đề.

* Hoạt động 3: GV hướng dẫn cho HS xác định tầm quan trọng của việc trình bày một vấn đề.

- GV: Dựa vào bài trình bày của bạn về thơ Hai -cư, em hiểu thế nào là Trình bày một vấn đề?

GV: Nhận xét, bổ sung hoàn thiện khái niệm và chiếu lên máy.

- GV: Hãy lấy một vài ví dụ cụ thể và cho biết tầm quan trọng của việc trình bày một vấn đề?

HS: Lấy ví dụ (việc phát biểu xây dựng bài, phát biểu trong buổi sinh hoạt lớp …), nêu vai trò của việc trình bày một vấn đề.

G GV: nhận xét, bổ sung, chốt lại những ý cơ bản và chiếu lên máy.

* Hoạt động 4: GV hướng dẫn cho HS xác lập các thao tác chuẩn bị.

- GV: hướng dẫn học sinh thực hiện thao tác chọn vấn đề trình bày bằng cách tìm hiểu vấn đề: Thơ Hai

-cư ở phần hỏi bài cũ Từ đó yêu cầu HS rút ra kết luận về bước chọn vấn đề trình bày cần lưu ý những yếu tố nào?

HS: Trả lời câu hỏi cụ thể về vấn đề đã cho sau đó rút ra kết luận.

GV: Nhận xét, lấy ví dụ bổ sung, chốt lại những ý cơ việc trình bày một vấn đề.

Trình bày một vấn đề là cách thể hiện nguyện vọng, suy nghĩ và nhận thức cá nhân trước tập thể về một chủ đề cụ thể, với hy vọng nhận được sự cảm thông và đồng tình từ mọi người.

- Để người khác hoặc tập thể hiểu, đồng tình với mình tạo mối quan hệ gắn bó giữa cá nhân và tập thể.

- Rèn luyện kỹ năng giao tiếp.

II Công việc chuẩn bị

1 Chọn vấn đề trình bày

- Người nghe (tuổi tác, trình độ, giới bản và chiếu lên máy.

- GV hướng dẫn cho HS lập ý cho bài trình bày.

GV: Để trình bày tốt vấn đề, sau khi chọn vấn đề trình bày ta cần làm gì? Vai trò của thao tác này?

HS: Trả lời câu hỏi

GV: Nhận xét, chốt lại những ý cơ bản và chiếu lên máy.

GV: Dàn ý của một bài trình bày một vấn đề có cấu trúc ra sao?

HS: Trả lời cá nhân GV nhắc lại, bổ sung: Giống với dàn ý một bài văn (lưu ý việc sắp xếp các ý lớn, nhỏ…)

* Hoạt động 5: GV hướng dẫn HS thực hiện việc trình bày (đây là giai đoạn quan trọng nhất)

Việc trình bày bao gồm nhiều bước quan trọng Để thực hành, em hãy áp dụng từng thao tác với đề tài "Thời trang và tuổi trẻ" trong buổi sinh hoạt câu lạc bộ do đoàn trường tổ chức.

- HS: Lần lượt thực hành từng thao tác, nhận xét, bổ sung …

* Hoạt động 6: GV hướng dẫn HS củng cố

- GV: Em hãy khái quát lại những nội dung chính sau khi học xong bài này?

*Hoạt động 6: GV hướng dẫn HS luyện tập

GV hướng dẫn lần lượt đánh số câu theo thứ tự trong tính, nhề nghiệp …)

- Người nói (am hiểu về vấn đề, hứng thú chẩn bị )

2 Lập ý cho bài trình bày

+ Bảo đảm cho việc trình bày dúng, đủ, hàm súc

+ Chủ động trong khi trình bày.

- Ba phần III Trình bày

- Trình bày nội dung chính

- Kết thúc và cảm ơn

SGK từ câu 1 đến câu 8.

Bài tập 2: Giả định trong những cuộc hội thảo sẽ tổ chức ở trường các các đề tài sau:

1) - Giữ gìn môi trường xanh, sạch, đẹp.

2) - Nét thanh lịch trong ứng xử hằng ngày.

3) - An toàn giao thông là hạnh phúc của mỗi người.

- GV: Chia lớp thành 3 nhóm và giao cho mỗi nhóm một đề tài cụ thể để thảo luận.

HS: Thảo luận nhóm, ghi phần thảo luận vào giấy trong.

GV chiếu bài của từng nhóm

HS cử nhóm trưởng trình bày

GV cho HS nhận xét và yêu cầu bổ sung về: cách thức trình bày và nội dung trình bày.

Kết quả

Dưới sự chỉ đạo của Sở Giáo dục và sự lãnh đạo chặt chẽ của Ban Giám hiệu, Tổ chuyên môn đã nỗ lực thực hiện giảng dạy theo phương pháp mới, tất cả vì sự phát triển của học sinh.

Giáo viên đã phát hiện và bồi dưỡng học sinh có năng khiếu môn Toán, khuyến khích các em tham gia thi cấp trường và cụm trường Cầu Giấy Kết quả, cả 3 học sinh đều đạt giải cấp trường, bao gồm 1 giải Ba và 2 giải Khuyến khích, trong đó có 1 em đạt giải Khuyến khích ở cấp cụm trường Mặc dù thành tích chưa cao, nhưng điều này đã khích lệ các em yêu thích môn Văn hơn.

- Số lượng học sinh khá - giỏi có những chuyển biến đáng kể Hai lớp

10 CT1, 10 CT2 luôn nằm trong Top 4 của khối 10 về kết quả thi giữa và cuối học kì môn Văn.

Kết quả của các lớp thống kê:

KSCL đầu năm Thi giữa HK1 Thi cuối HK1 T.Kết HK1 Thi giữa HK2

Lớp SS G K TB G K TB G K TB G K TB G K TB

Bài học kinh nghiệm

Trong hai năm áp dụng phương pháp gây hứng thú trong giờ học ngữ văn ở bậc THPT, tác giả đã rút ra một số kinh nghiệm quý báu nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy các môn học theo hướng tích cực.

Giáo viên cần lắng nghe và tôn trọng ý kiến của học sinh, coi các em là những chủ thể tích cực trong việc xây dựng bài học Thay vì thuyết giảng nhiều, giáo viên nên dành thời gian cho học sinh thảo luận và đóng góp ý kiến.

Giáo viên cần chuẩn bị bài giảng một cách kỹ lưỡng, dự đoán mọi tình huống có thể xảy ra khi học sinh thực hiện bài tập Việc sử dụng đa dạng và hài hòa các phương pháp giảng dạy sẽ giúp tránh sự nhàm chán trong các tiết học.

Khi sử dụng trò chơi, cần chú ý đến tính hiệu quả và phân biệt rõ ràng giữa các loại trò chơi: trò chơi khởi động nên ngắn gọn, trò chơi luyện tập cần phong phú và đúng mục đích, trong khi thi đua phải được thực hiện một cách nghiêm túc, công bằng và không gây mất trật tự.

Trong học nhóm, việc chia nhóm nên được thực hiện theo cách cố định và linh hoạt Cần chú ý đến những học sinh yếu kém và nhút nhát, tránh để một vài học sinh gánh vác toàn bộ công việc trong khi những em khác không có cơ hội tham gia.

Cảm thụ văn học là một quá trình khó khăn và không thể vội vàng, đòi hỏi sự kiên nhẫn và yêu cầu cao trong các tiết học Sự tiến bộ của học sinh có thể chỉ được đánh giá qua những tiết học sau.

Giáo viên cần thường xuyên nghiên cứu và tham khảo tài liệu liên quan đến chương trình giảng dạy, đồng thời phải có kiến thức đa dạng về nhiều lĩnh vực trong cuộc sống Điều này giúp họ tích hợp liên môn hiệu quả và giáo dục học sinh thông qua các tình huống thực tế.

Ngày đăng: 14/07/2023, 16:17

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w