Bảng 4.6 Ảnh hưởng của tính minh bạch thông tin đối với các khoản vay ngân hàng liên quan đến hành vi tránh thuế kết quả dựa trên khoản tích lũy linh hoạt.. Kết quả của bài nghiên cứu ph
GIỚI THIỆU
Lý do chọn đề tài
Thuế đóng vai trò quan trọng trong ngân sách nhà nước, giúp duy trì hoạt động quản lý và điều tiết nền kinh tế, đồng thời thực hiện công bằng xã hội Trong những năm qua, nền kinh tế Việt Nam phát triển thuận lợi, dẫn đến sự gia tăng đáng kể về số thuế thu được, tạo điều kiện cho việc cân đối ngân sách và tái đầu tư phát triển Tuy nhiên, việc tránh thuế ngày càng phổ biến và phức tạp, làm giảm dòng thu ngân sách quốc gia Mặc dù lý thuyết truyền thống coi việc tránh thuế là phương tiện cải thiện giá trị doanh nghiệp, nhưng nghiên cứu gần đây cho thấy quan điểm này bỏ qua các chi phí ngầm, có thể dẫn đến giảm giá trị doanh nghiệp.
Nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng việc tránh thuế liên quan đến các yếu tố như báo cáo tài chính tích cực hơn, tính minh bạch thấp hơn, kiểm soát nội bộ yếu hơn, chi phí vốn chủ sở hữu cao hơn, cổ phiếu có rủi ro giảm giá cao hơn, xếp hạng tín dụng thấp hơn và phí kiểm toán cao hơn Quan điểm phân tích về mối quan hệ giữa người uỷ thác và người nhậm thác đã được mở rộng, làm thay đổi cách hiểu về tránh thuế TNDN Bài viết sẽ xem xét và giải thích thêm về hậu quả kinh tế của việc tránh thuế đối với cổ đông, chủ nợ, giám đốc điều hành và chính phủ, cũng như ảnh hưởng của nó đến quyết định của các bên liên quan.
Thuế TNDN là một trong những loại thuế quan trọng nhất tại Việt Nam, đóng góp đáng kể vào nguồn thu ngân sách nhà nước.
Ý thức chấp hành nghĩa vụ thuế của người nộp thuế còn thấp, dẫn đến tình trạng tránh thuế phổ biến và đáng báo động Khoản vay ngân hàng là phương pháp tài chính chủ yếu trên toàn cầu, vì vậy việc nghiên cứu ảnh hưởng của hành vi tránh thuế đến khoản vay ngân hàng và đề xuất giải pháp là cần thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế hiện nay Tác giả đã chọn đề tài “Ảnh Hưởng Của Hành Vi Tránh Thuế Đến Hợp Đồng Vay Ngân Hàng Của Các Công Ty Niêm Yết Trên Sàn Chứng Khoán Thành Phố Hồ Chí Minh” cho luận văn của mình.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu ảnh hưởng của hành vi tránh thuế đến hợp đồng vay ngân hàng của các công ty trên sàn chứng khoán Tp HCM
Nghiên cứu "Ảnh hưởng của hành vi tránh thuế đến hợp đồng vay ngân hàng của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Tp HCM" xác định ba mục tiêu cụ thể.
Bài viết này phân tích tác động của hành vi tránh thuế đối với các hợp đồng vay ngân hàng của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Tp HCM.
Bài viết này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc tránh thuế trong các hợp đồng vay ngân hàng, nhằm làm rõ hơn bức tranh tổng thể về vấn đề này.
Thứ ba, dựa vào cơ sở trên, bài viết đưa ra các phương pháp nhằm khắc phục tình trạng tránh thuế TNDN trong tương lai.
Câu hỏi nghiên cứu
Hành vi tránh thuế có tác động đáng kể đến các hợp đồng vay ngân hàng của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Tp HCM.
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc tránh thuế trong các hợp đồng vay ngân hàng bao gồm lãi suất, điều khoản hợp đồng và quy định pháp lý Những yếu tố này có thể tác động đến cách thức tính thuế và mức thuế phải nộp, từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận và chi phí của doanh nghiệp Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược tài chính và tuân thủ quy định thuế.
Thứ ba, Có những giải pháp nào để khắc phục tình trạng tránh thuế?
Đối tượng nghiên cứu
Bài viết hướng vào việc nghiên cứu hành vi tránh thuế TNDN của các công ty trên sàn chứng khoán Tp HCM.
Phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ giữa mức độ tránh thuế của các công ty và khoản vay ngân hàng, dựa trên dữ liệu của 137 công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Tp HCM.
Bài nghiên cứu này phân tích mức độ tránh thuế của các công ty và tác động của nó đến khoản vay ngân hàng trong giai đoạn từ năm 2010 đến 2017.
Ý nghĩa nghiên cứu
1.6.1 Ý nghĩa về mặt khoa học:
Bài viết phân tích thực trạng và đưa ra bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tránh thuế, đồng thời làm rõ tác động của những hành vi này đến hợp đồng vay ngân hàng trong bối cảnh hiện tại.
1.6.2 Ý nghĩa về mặt thực tiễn
Bài nghiên cứu dựa trên kết quả định lượng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tránh thuế và tác động của nó lên các hợp đồng vay ngân hàng Hơn nữa, nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp nhằm khắc phục tình trạng tránh thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) trong tương lai tại Việt Nam.
Kết cấu đề tài
Chương 2: Tổng quan lý thuyết, các kết quả thực nghiệm và đề xuất các giả thiết
Chương 3: Mô tả thực nghiệm
Chương 4: Kết quả và phân tích thực nghiệm
Chương 5: Kết luận và giải pháp của hành vi tránh thuế TNDN
Trong chương 1, bài nghiên cứu nhấn mạnh tính cấp thiết và lý do lựa chọn đề tài, cùng với mục tiêu, câu hỏi và ý nghĩa của nghiên cứu Chương 2 sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về lý thuyết và các kết quả thực nghiệm liên quan đến việc tránh thuế và hợp đồng nợ của doanh nghiệp trên sàn chứng khoán Tp.HCM, đồng thời đề xuất các giả thuyết cho phần nghiên cứu này.
TỔNG QUAN LÝ THUYẾT, CÁC KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢ THIẾT 5 2.1 Một số khái niệm cơ bản
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Thuế TNDN là loại thuế trực thu áp dụng cho lợi nhuận của doanh nghiệp Tại Việt Nam, luật thuế TNDN được Quốc hội thông qua vào ngày 10/05/1997 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/1999, thay thế cho luật thuế lợi tức trước đó.
Bản chất của thuế TNDN được thể hiện qua các thuộc tính nội tại của nó, và những thuộc tính này đã duy trì tính ổn định qua các giai đoạn phát triển Thuế TNDN có những đặc trưng riêng biệt giúp phân biệt với các loại thuế khác.
Thuế TNDN có đặc điểm là người nộp thuế cũng chính là đối tượng chịu thuế theo quy định của pháp luật Theo luật thuế TNDN, người nộp thuế là người cuối cùng phải chịu trách nhiệm về việc trả thuế trong toàn bộ chu kỳ sản xuất kinh doanh.
Thuế TNDN là khoản tiền mà người nộp thuế phải chuyển giao cho Nhà nước, mang tính chất bắt buộc và không liên quan đến hình sự Đặc điểm này làm rõ nội dung kinh tế của thuế TNDN.
Việc động viên tài chính từ Nhà nước là một quy định bắt buộc, trong đó phân phối thu nhập doanh nghiệp (TNDN) được thực hiện theo hình thức bắt buộc nhằm đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong quản lý tài chính.
Việc chuyển giao thu nhập qua thuế TNDN không mang tính chất hoàn trả trực tiếp, thể hiện qua hai điểm chính Thứ nhất, khoản thuế TNDN không được hoàn trả trực tiếp, mà NNT chỉ nhận được một phần dịch vụ công cộng mà Nhà nước cung cấp cho toàn cộng đồng Thứ hai, sự chuyển giao thu nhập qua thuế không mang tính đối giá, nghĩa là mức thuế mà các thành phần trong xã hội đóng góp không hoàn toàn tương xứng với mức độ họ thụ hưởng dịch vụ công cộng NNT không có quyền yêu cầu Nhà nước cung cấp dịch vụ công cộng trước khi thực hiện nghĩa vụ thuế, và mức độ cung cấp dịch vụ công cộng cũng không nhất thiết phải tương đương với mức thuế đã đóng.
Việc chuyển giao thu nhập qua thuế TNDN được quy định rõ ràng trong pháp luật, thể hiện tính pháp lý cao và dựa trên các cơ sở pháp lý nhất định trong Luật thuế TNDN Các tiêu thức quan trọng bao gồm đối tượng nộp thuế, đối tượng chịu thuế, thời hạn, mức thuế và các chế tài cưỡng chế Chuyển giao thu nhập này chịu ảnh hưởng từ các yếu tố xã hội, chính trị và kinh tế trong từng thời kỳ Yếu tố chính trị và xã hội liên quan đến thể chế chính trị, tâm lý và tập quán của dân cư, trong khi yếu tố kinh tế liên quan đến mức độ tăng trưởng, giá cả thị trường và biến động ngân sách Cuối cùng, các khoản thuế TNDN chỉ có hiệu lực trong phạm vi biên giới quốc gia, dưới quyền lực pháp lý của Nhà nước đối với con người và tài sản.
2.1.1.3 Đặc điểm của thuế TNDN trong nền kinh tế thị trường
Luật thuế TNDN năm 2003, có hiệu lực từ 01/01/2004, đã sửa đổi Luật thuế TNDN năm 1997, thay thế thuế lợi tức trước đây và mở rộng đối tượng chịu thuế Luật này áp dụng cho toàn bộ thu nhập trong nền kinh tế thị trường, bao gồm mọi thành phần kinh tế và loại hình doanh nghiệp, từ doanh nghiệp trong nước đến nhà đầu tư nước ngoài Trong bối cảnh nền kinh tế mới, luật thuế TNDN tạo ra môi trường cạnh tranh bình đẳng và lành mạnh, giúp nền kinh tế Việt Nam nhanh chóng hội nhập với khu vực và thế giới.
Thuế TNDN đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước (NSNN), giúp trang trải các nhu cầu chi tiêu cần thiết Việc mở rộng đối tượng chịu thuế là cách thức chính để tăng cường nguồn thu này Trong bối cảnh nền kinh tế phát triển, thuế TNDN có khả năng bao quát hầu hết các nguồn thu nhập, đáp ứng sự xuất hiện của nhiều loại hình thu nhập phức tạp và tinh vi hơn trước.
Thuế TNDN đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết hoạt động kinh doanh và quản lý vĩ mô nền kinh tế Qua hệ thống miễn giảm thuế và ưu đãi thuế suất, thuế TNDN định hướng các Nhà Đầu tư vào những lĩnh vực mà Nhà nước khuyến khích, từ đó thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành và vùng kinh tế, đảm bảo cơ cấu kinh tế hợp lý và thực hiện chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của đất nước.
Thuế TNDN đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo công bằng xã hội thông qua việc áp dụng sắc thuế trực thu, giúp người có thu nhập cao nộp thuế nhiều hơn và người có thu nhập thấp nộp ít hơn Những đối tượng gặp khó khăn sẽ được giảm thuế hoặc chuyển lỗ sang năm sau, cùng với nhiều mức thuế suất ưu đãi khác nhau Trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh, thu nhập của cá nhân và tổ chức phụ thuộc vào việc cung cấp các yếu tố sản xuất như vốn, lao động và công nghệ, dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo Do đó, thuế thu nhập trở thành một công cụ hiệu quả để thu hẹp khoảng cách giàu nghèo trong xã hội.
Thuế TNDN là công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Số thuế TNDN mà doanh nghiệp phải nộp có thể so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành để đưa ra nhận định về hiệu quả sản xuất kinh doanh Doanh nghiệp có lãi sẽ phát sinh số thuế TNDN cao, trong khi nếu số thuế này giảm qua các năm, điều đó cho thấy hoạt động kinh doanh đang suy giảm Ngược lại, nếu số thuế TNDN tăng, chứng tỏ doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả Vì vậy, thuế TNDN là chỉ số chính xác để đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
Thuế TNDN đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trình độ hạch toán kế toán của các đối tượng nộp thuế Theo Luật thuế TNDN, các đối tượng này có trách nhiệm tự tính toán và kê khai số thuế phải nộp, đồng thời phải đảm bảo tính chính xác và trung thực của số liệu Chất lượng hạch toán kế toán tại mỗi công ty ảnh hưởng lớn đến sự chính xác của các số liệu này Để thu đúng và đủ thuế TNDN, cơ quan thuế cần chú trọng đến công tác thanh tra, kiểm tra, nhằm phát hiện các sai sót và biểu hiện tiêu cực trong hạch toán kế toán Tùy vào mức độ sai phạm, cán bộ thuế sẽ áp dụng các biện pháp xử lý kịp thời, từ đó nâng cao ý thức của người nộp thuế và cải thiện công tác hạch toán kế toán.
Thứ sáu, thuế TNDN đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế Chính sách miễn, giảm và ưu đãi thuế TNDN của Nhà nước nhằm ưu tiên phát triển các ngành cần thiết, từ đó thu hút nhà đầu tư chuyển hướng từ những ngành chưa cần thiết sang những ngành đang cần phát triển, góp phần vào mục tiêu chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
Chênh lệch giữa chính sách thuế và chế độ kế toán
Sự khác biệt giữa chính sách thuế và chế độ kế toán gây ra chênh lệch trong việc ghi nhận doanh thu và chi phí trong một kỳ kế toán, dẫn đến sự khác biệt giữa chi phí thuế thu nhập theo chế độ kế toán và số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp trong kỳ.
Chênh lệch tạm thời là các khoản chênh lệch phát sinh khi cơ quan thuế chưa chấp nhận ngay trong kỳ kế toán hoặc năm tài chính các khoản doanh thu, chi phí đã ghi nhận theo chuẩn mực và chính sách kế toán Những khoản chênh lệch này sẽ được khấu trừ hoặc tính thuế thu nhập trong các kỳ kế toán hoặc năm tài chính tiếp theo Chúng thường bao gồm chênh lệch theo thời gian và các khoản ưu đãi thuế có thể thực hiện, như chênh lệch do chính sách ghi nhận doanh thu nhận trước không phù hợp với quy định thuế, hay chênh lệch về chi phí khấu hao do chính sách khấu hao nhanh không tương thích với quy định thuế Các khoản chênh lệch tạm thời cũng bao gồm chi phí chưa thực hiện như trích trước tiền lương nghỉ phép và chi phí bảo hành chưa thực chi, và là đối tượng điều chỉnh của VAS 17.
Hợp đồng vay ngân hàng
Hợp đồng vay ngân hàng là thỏa thuận bằng văn bản giữa ngân hàng (bên cho vay) và bên đi vay, trong đó ngân hàng cung cấp một khoản tiền cho bên vay với mục đích cụ thể trong thời gian nhất định Theo thỏa thuận, bên vay cam kết hoàn trả cả gốc và lãi.
Hợp đồng vay ngân hàng bao gồm các điều kiện như mục đích sử dụng tiền vay, hình thức vay, số tiền vay, lãi suất, thời hạn vay, hình thức bảo đảm, giá trị tài sản bảo đảm, phương thức trả nợ và các cam kết khác Tuy nhiên, trong nghiên cứu về ảnh hưởng của hành vi tránh thuế đến hợp đồng vay ngân hàng, tác giả chỉ tập trung vào các khoản vay, chi phí vay và thời hạn cho vay.
Tránh thuế
Tránh thuế là nỗ lực của người nộp thuế nhằm khai thác hợp pháp các cơ chế thuế để giảm thiểu số thuế phải nộp, đồng thời đảm bảo khai báo đầy đủ thông tin với cơ quan thuế Khoản vay ngân hàng, một phương pháp tài chính phổ biến toàn cầu, khiến việc nghiên cứu ảnh hưởng của hành vi tránh thuế đến hợp đồng vay ngân hàng trở nên cần thiết.
Tổng quan lý thuyết và các kết quả thực nghiệm liên quan
Việc tránh thuế có ảnh hưởng đáng kể đến các hợp đồng nợ, phụ thuộc vào sự đánh đổi giữa chi phí và lợi ích của chủ nợ Những tác động tích cực bao gồm việc tiết kiệm chi phí thuế và giảm rủi ro vỡ nợ, giúp các công ty cải thiện chất lượng tín dụng bằng cách giảm chi phí nợ Tuy nhiên, việc tránh thuế cũng mang lại những tác động tiêu cực, như tăng nguy cơ bị kiểm tra và phạt từ cơ quan thuế, làm giảm tính minh bạch thông tin doanh nghiệp Điều này có thể dẫn đến chi phí đại diện cao, thiệt hại quyền lợi của chủ nợ, và giảm chất lượng tín dụng, làm tăng chi phí nợ và ràng buộc trong các điều khoản vay.
Nghiên cứu của Desai và Dharmapala (2006) cùng với Desai và cộng sự (2007) chỉ ra rằng các nhà quản lý có thể tạo ra các cấu trúc quản lý phức tạp nhằm mục đích tránh thuế và chuyển đổi nguồn lực doanh nghiệp vì lợi ích cá nhân Hành vi tránh thuế này dẫn đến việc thao túng thu nhập, khiến nhà đầu tư khó hiểu nguồn gốc thu nhập Cơ quan thuế và kiểm toán viên bên ngoài thường không phát hiện được các hành vi này, cho phép quản lý che giấu thông tin tiêu cực và giảm gánh nặng thuế cho doanh nghiệp Hơn nữa, các giao dịch phức tạp có thể dẫn đến hành vi trục lợi như bồi thường vượt mức và giao dịch nội gián, làm tăng chi phí đại diện tiềm ẩn và giảm giá trị doanh nghiệp Một số nghiên cứu tiếp theo đã kiểm tra thực nghiệm và hỗ trợ lý thuyết về mối quan hệ giữa tránh thuế và môi trường thông tin doanh nghiệp, cho thấy hoạt động tránh thuế TNDN làm tăng tính tích cực của báo cáo tài chính (Frank và cộng sự).
Hành vi tránh thuế của các công ty làm giảm tính minh bạch thông tin và gia tăng rủi ro trong báo cáo tài chính, dẫn đến việc các kiểm toán viên phải tăng thời gian kiểm toán, từ đó làm tăng chi phí kiểm toán Điều này không chỉ gây tốn kém cho các nhà quản lý mà còn có thể dẫn đến các hình phạt từ cơ quan thuế và tổn thất danh tiếng cho công ty khi bị phát hiện.
Nghiên cứu cho thấy việc tránh thuế có ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả đầu tư, làm giảm tính minh bạch thông tin và tăng rủi ro giảm giá cổ phiếu Các doanh nghiệp có sự chênh lệch lớn giữa chính sách thuế và chế độ kế toán thường có xếp hạng tín dụng thấp hơn, đồng thời việc tránh thuế cũng liên quan đến rủi ro tín dụng Hành vi này có thể làm giảm chi phí nợ thông qua việc giảm tỷ lệ nợ và hạn chế tài chính, nhưng cũng phát sinh chi phí trực tiếp như lao động, hệ thống thông tin và các khoản phạt từ cơ quan thuế Quan trọng hơn, việc tránh thuế có thể dẫn đến chi phí đại diện cao do giảm tính minh bạch và gia tăng rủi ro cho các chủ nợ, ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa cổ đông và chủ nợ.
Cổ đông thường có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn so với chủ nợ, dẫn đến việc họ có động cơ tăng cường rủi ro trong các dự án đầu tư sau khi ký hợp đồng nợ Nếu dự án thành công, cổ đông sẽ thu được lợi nhuận lớn, nhưng nếu thất bại, chủ nợ cũng phải gánh chịu thua lỗ Hành vi tránh thuế làm giảm tính minh bạch thông tin, khiến chủ nợ hiểu sai khi ký hợp đồng nợ và gia tăng chi phí giám sát Ngoài ra, việc tránh thuế còn tạo cơ hội cho người quản lý trục lợi, gây thiệt hại cho giá trị doanh nghiệp và làm tăng rủi ro vỡ nợ cho chủ nợ Quyền lợi của cổ đông và người quản lý không luôn nhất quán, và theo lý thuyết đại diện, người quản lý có thể hành động để tối đa hóa lợi ích cá nhân thay vì lợi ích của cổ đông Họ có thể thực hiện các giao dịch phức tạp nhằm tránh sự giám sát bên ngoài, thao túng thu nhập, hoặc che giấu thông tin xấu, từ đó làm tăng rủi ro cho doanh nghiệp và ảnh hưởng tiêu cực đến lợi ích của chủ nợ.
Đề xuất giả thuyết
Dựa trên phân tích các lý thuyết, tác giả cho rằng hành vi tránh thuế làm giảm tính minh bạch thông tin doanh nghiệp, gây thiệt hại cho quyền lợi của chủ nợ Điều này có thể dẫn đến giảm chất lượng tín dụng của công ty và gia tăng các ràng buộc trong các điều khoản vay trong hợp đồng nợ Từ đó, tác giả đề xuất các giả thuyết liên quan.
Mức độ tránh thuế TNDN có mối quan hệ nghịch với thời hạn cho vay, khi các công ty thực hiện hành vi này sẽ phải chịu chi phí trực tiếp như lao động, hệ thống thông tin và chi phí thương lượng cùng hình phạt từ cơ quan thuế Hơn nữa, việc tránh thuế làm giảm tính minh bạch thông tin, gia tăng xung đột giữa cổ đông và chủ nợ, dẫn đến chi phí đại diện cao hơn cho doanh nghiệp Đồng thời, hành vi này cũng làm tăng nguy cơ bị kiểm tra và phạt bởi cơ quan thuế Tác giả đề xuất giả thuyết rằng
H2: Mức độ tránh thuế TNDN có tương quan thuận với các khoản vay
Việc tránh thuế không chỉ làm giảm tính minh bạch thông tin mà còn khiến chủ nợ hiểu sai khi ký kết hợp đồng nợ, dẫn đến việc tăng chi phí giám sát cho các chủ nợ sau khi hợp đồng được ký Từ đó, tác giả đưa ra giả thuyết rằng
H3: Mức độ tránh thuế TNDN có tương quan thuận với chi phí vay
Việc tránh thuế có thể dẫn đến chi phí trực tiếp như phí kiểm toán cao và tổn thất về thời gian và năng lực của quản lý Khi cơ quan thuế phát hiện hành vi tránh thuế, công ty sẽ phải chịu hình phạt và mất uy tín, dẫn đến chi phí đại diện và rủi ro tín dụng cao hơn Đối với các doanh nghiệp có rủi ro thuế lớn, việc tránh thuế gây thiệt hại biên lớn hơn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hợp đồng nợ Từ đó, tác giả đề xuất giả thuyết rằng
H4: Việc tránh thuế TNDN làm tăng rủi ro phá sản của công ty
Tác giả cho rằng công ty có tính minh bạch cao sẽ giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của việc tránh thuế lên vốn vay Hành vi tránh thuế thường liên quan đến các giao dịch phức tạp và không minh bạch, dẫn đến việc che đậy hành vi trục lợi của người quản lý Tính minh bạch thông tin có vai trò quan trọng trong mối quan hệ giữa tránh thuế và hợp đồng nợ Đối với các công ty có tính minh bạch thấp, việc tránh thuế có thể làm tăng tính mờ đục của thông tin, dẫn đến chi phí đại diện cao hơn và các chi phí trực tiếp như kiểm tra, trừng phạt thuế, tổn thất danh tiếng và phí kiểm toán cũng gia tăng Từ đó, tác giả đề xuất một giả thuyết mới.
H5: Khi công ty có tính minh bạch thông tin giảm thì ảnh hưởng tiêu cực của việc tránh thuế TNDN đến các khoản vay ngân hàng tăng, ngược lại
Hành vi tránh thuế làm gia tăng vấn đề đại diện giữa cổ đông và chủ nợ, dẫn đến rủi ro cao hơn cho các chủ nợ Khi sự cân bằng lợi ích giữa cổ đông và chủ nợ được cải thiện, tác động tiêu cực của việc tránh thuế đối với vốn vay sẽ giảm Tại Việt Nam, ngân hàng thương mại nhà nước chiếm ưu thế, với sự phối hợp chặt chẽ giữa quyền lợi của các ngân hàng và công ty thuộc sở hữu nhà nước, dẫn đến việc thiếu giám sát từ ngân hàng đối với các công ty này Các ngân hàng thường có xu hướng nhân nhượng hơn đối với hành vi tránh thuế của các công ty thuộc sở hữu nhà nước, cung cấp lãi suất cho vay thấp hơn và thời hạn cho vay dài hơn so với các công ty tư nhân Tác giả đề xuất một giả thuyết liên quan đến vấn đề này.
Việc tránh thuế có tác động tiêu cực đến các hợp đồng vay ngân hàng, nhưng mức độ ảnh hưởng này thấp hơn đối với các công ty nhà nước so với các công ty tư nhân.
Trong chương 2, bài nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về lý thuyết và kết quả thực nghiệm liên quan đến hành vi tránh thuế và tác động của nó đến khoản vay ngân hàng, đồng thời đề xuất các giả thuyết liên quan Chương 3 sẽ đi sâu vào các dữ liệu cần thiết cho nghiên cứu và giải thích chi tiết về các biến trong nghiên cứu này.
MÔ TẢ THỰC NGHIỆM
Định nghĩa các biến
3.3.1 Nhóm biến quyết định tín dụng ngân hàng
Tác giả đo lường quyết định tín dụng ngân hàng từ ba chiều:
❖ Cấu trúc khoản vay (Loan structure) là tổng số khoản vay nhận được trên tổng nợ phải trả
❖ Chi phí vay (Loan cost) là số tiền lãi phát sinh trên tổng số tiền vay
❖ Kỳ hạn cho vay (Loan maturity) được tính bằng cách lấy khoản vay dài hạn đến hạn trả chia tổng khoản vay nhận được
3.3.2 Nhóm biến tránh thuế Đối với đo lường việc tránh thuế, tác giả sử dụng bốn biện pháp khác nhau theo các tài liệu trước đây (Chen và cộng sự, 2010; Desai và Dharmapala, 2006; Frank và cộng sự, 2009; Hanlon và Heitzman, 2010) Phương pháp đầu tiên dựa trên thuế suất hiệu lực và ba phương pháp khác dựa trên chênh lệch giữa chính sách thuế và chế độ kế toán
❖ Thuế suất hiệu lực: Tax_expense - Def_taxfee it it
• Tax_expense it : là chi phí thuế thu nhập trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của công ty i trong năm t
• Def_taxfee it : là chi phí thuế thu nhập hoãn lại của công ty i trong năm t
Thu nhập trước thuế (pretax_income) là chỉ số quan trọng trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của công ty, phản ánh mức độ tránh thuế của công ty thông qua việc điều chỉnh các chênh lệch vĩnh viễn như đầu tư vào dự án giảm thuế hoặc thổi phồng khoản lỗ hoạt động Công ty có xu hướng tránh thuế thường có thuế suất hiệu quả thấp hơn so với các công ty không tránh thuế Theo nghiên cứu của Liu (2013), chênh lệch giữa thuế suất thu nhập theo quy định và thuế suất hiệu quả cho thấy khả năng tránh thuế; chênh lệch này càng lớn thì khả năng tránh thuế càng cao.
❖ Chênh lệch giữa chính sách thuế và chế độ kế toán của Manzon và Plesko (2001):
- TXO it - Mi_inter it
• CTaxexpense it : là chi phí thuế thu nhập hiện hành của công ty i trong năm t
• Tax rate it : là thuế suất thuế thu nhập của công ty i trong năm t
• TXO it : là thuế thu nhập khác của công ty i trong năm t Được tính bằng cách lấy lợi nhuận khác nhân với thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp
• Mi_inter it : là thu nhập ròng của cổ đông thiểu số của Công ty i trong năm t
• AT t-1 : là tổng tài sản của công ty i trong năm t-1
• Pretax_income it : là thu nhập trước thuế trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của công ty i trong năm t
ETR ❖ Chênh lệch giữa chính sách thuế và chế độ kế toán của Desai và Dharmapala (2006):
Phương pháp này phân tích quản lý thu nhập doanh nghiệp (TNDN) trong mối quan hệ giữa chính sách thuế và chế độ kế toán Nó xác định sự khác biệt giữa hai hệ thống này thông qua việc kiểm soát các khoản tích lũy linh hoạt của công ty.
Khoản tích lũy linh hoạt của công ty i trong năm t, được ký hiệu là Ta it, được tính bằng cách lấy chênh lệch giữa tổng tài sản và tổng nợ.
Cash và cộng chênh lệch của tổng nợ vay
• LogAT it : là logarit tự nhiên của tổng tài sản vào đầu kỳ
• Sai số Ts it = γ i + ε it : đo mức độ tránh thuế của công ty, BTda_diff
❖ Chênh lệch giữa chính sách thuế và chế độ kế toán của Frank, Lynch và Rego (2009):
Theo Frank và cộng sự (2009), các chỉ số hiện tại chủ yếu tập trung vào sự chênh lệch tạm thời khi một công ty tránh thuế, mà không xem xét khả năng tránh thuế thông qua các chênh lệch vĩnh viễn Do đó, tác giả đã thiết kế các chỉ số mới để đo lường việc tránh thuế của các công ty thông qua chênh lệch vĩnh viễn, được gọi là chênh lệch giữa chính sách thuế và chế độ kế toán vĩnh viễn linh hoạt.
_ = β + β Goodwill it + β Intang it + β Mi_inter it + β Lag_BTdiff + ε it
0 1 LogAT it 2 LogAT it 3 LogAT it 4 it
• Goodwill it : là lợi thế thương mại của công ty i tại năm t trên bảng cân đối kế toán
• Intang it : là tài sản vô hình của công ty i tại năm t trên bảng cân đối kế toán
• Mi_inter it : là thu nhập ròng của cổ đông thiểu số
• Lag_BTdiff it : là chênh lệch giữa chính sách thuế và chế độ kế toán trong giai đoạn trễ đầu tiên
Dựa trên dữ liệu từ năm 2010 đến 2017, tác giả đã ước tính mô hình theo từng năm và sử dụng sai số hồi quy như một biến thay thế cho mức độ tránh thuế, được ký hiệu là BTper_diff.
3.3.3 Nhóm biến đặc trưng của doanh nghiệp
Tác giả cũng kiểm soát các yếu tố chính ảnh hưởng đến tài trợ nợ của doanh nghiệp:
❖ PPE: Tài sản có thể thế chấp, được tính bằng cách (tài sản cố định hữu hình/ tổng tài sản)
❖ ROA: Tỷ số lợi nhuận trên tổng tài sản, được tính bằng cách (lợi nhuận trước thuế + lãi vay + khấu hao)/Tổng tài sản
❖ Size: Quy mô công ty, được tính bằng cách lấy logarit của vốn hóa thị trường
❖ Lev: Tỷ số nợ trên tổng tài sản, được tính bằng cách (tổng nợ / tổng tài sản)
❖ Cash: Tiền mặt mà công ty đang nắm giữ, được tính bằng cách (tiền mặt + đầu tư ngắn hạn)
❖ M/B: Hệ số giá thị trường trên sổ sách, được tính bằng cách (giá thị trường/ giá trị sổ sách của công ty)
❖ Growth: Tăng trưởng (theo doanh thu của công ty)
Sở hữu doanh nghiệp được xác định bằng giá trị 1 nếu công ty chủ yếu do tổ chức tư nhân hoặc nước ngoài kiểm soát, trong khi giá trị là 0 đối với các công ty do nhà nước hoặc chính phủ quản lý.
Khả năng vỡ nợ (Loan Default) được xác định bằng cách lấy khoản vay ngắn hạn mà công ty nhận được trong năm trước trừ đi khoản vay đã được trả trong năm hiện tại Nếu chênh lệch này lớn hơn 0, điều đó cho thấy công ty không thể trả nợ đúng hạn, và khả năng vỡ nợ sẽ được ghi nhận là 1; ngược lại, nếu chênh lệch nhỏ hơn hoặc bằng 0, khả năng vỡ nợ sẽ là 0.
❖ Lãi suất cho vay: Bao gồm lãi suất cho vay ngắn hạn và lãi suất cho vay dài hạn
• Lãi suất cho vay ngắn hạn là lãi suất cho vay của ngân hàng đối với các khoản vay 6 tháng
• Lãi suất cho vay dài hạn là lãi suất cho vay của ngân hàng đối với các khoản vay từ 3 đến 5 năm
❖ Tính minh bạch thông tin của doanh nghiệp: dựa trên khoản tích lũy linh hoạt của công ty i tại năm t
Trong chương 3, bài nghiên cứu mô tả phương pháp nghiên cứu, dữ liệu và định nghĩa các biến, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các biến và phương pháp sử dụng Một số biến không được đề cập bao gồm biến thế chấp, do yêu cầu của ngân hàng tại Việt Nam khi công ty vay vốn, và biến khoản khấu trừ thuế thu nhập (△NOL) vì khó khăn trong việc thu thập số liệu Chương 4 sẽ cung cấp phân tích chi tiết về kết quả và thực nghiệm của nghiên cứu.
KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH THỰC NGHIỆM
Ảnh hưởng và mối quan hệ của hành vi tránh thuế đến hợp đồng vay ngân hàng 20 1 Ảnh hưởng của hành vi tránh thuế đến hợp đồng vay ngân hàng
4.1.1 Ảnh hưởng của hành vi tránh thuế đến hợp đồng vay ngân hàng
Bảng 4.1: thống kê mô tả của các biến sử dụng trong nghiên cứu
Tên Biến N Mean Medium P25 P75 SD Min Max
Bảng A: Mô tả thống kê các biến vay ngân hàng
Bảng B: Mô tả thống kê các biến tránh thuế
ETR 1048 0.163 0.200 0.121 0.244 0.779 -23.825 3.432 BT_diff 974 -0.019 -0.002 -0.015 0.000 0.161 -3.525 0.902 BTda_diff 974 0.000 0.017 0.005 0.019 0.161 -3.506 0.921 BTper_diff 810 0.000 0.008 0.000 0.103 0.157 -2.532 1.382
Bảng C: Mô tả thống kê các biến đặc trưng của doanh nghiệp
ROA 1048 0.127 0.116 0.068 0.173 0.096 -0.704 1.023 Lev 1048 0.488 0.514 0.339 0.631 0.192 0.027 0.963 PPE 1048 0.171 0.120 0.046 0.226 0.176 0.000 0.923 Cash 1048 0.158 0.109 0.041 0.241 0.147 0.001 0.849 Growth 1048 0.519 0.114 -0.034 0.294 5.746 -1.039 176.194 Private 1048 0.617 1.000 0.000 1.000 0.486 0.000 1.000 M/B 1048 1.338 0.930 0.560 1.565 1.384 0.140 20.660 Size 1048 27.238 26.999 26.116 28.239 1.597 24.010 33.344
Bảng A cung cấp số liệu thống kê mô tả các biến vay ngân hàng, trong khi Bảng B trình bày số liệu thống kê mô tả các biến tránh thuế, và Bảng C thể hiện số liệu thống kê mô tả các biến đặc trưng của doanh nghiệp Kích thước mẫu được ký hiệu là N; Mean thể hiện mức trung bình; SD là độ lệch chuẩn (tổng/số lượng); Medium là trung vị; P25 và P75 lần lượt là tứ phân vị thứ nhất và tứ phân vị thứ ba; Min và Max đại diện cho giá trị tối thiểu và tối đa của các biến Các định nghĩa chi tiết của các biến được mô tả trong Bảng 4.1.
Bảng 4.2: kiểm định t giữa quyết định cho vay của ngân hàng và hành vi tránh thuế
Sử dụng ETR Sử dụng BT_diff
Bảng A: Biến quyết định cho vay
Bảng B: Biến đặc trưng của doanh nghiệp
Sử dụng BTda_diff Sử dụng BTper_diff Nhóm trung vị dưới
Bảng A: Biến quyết định cho vay
Bảng B: Biến đặc trưng của doanh nghiệp
Tác giả tự tính toán trung vị cho các biến ETR, BT_diff, BTda_diff và BTper_diff Nếu giá trị của một công ty i tại năm t thấp hơn trung vị, công ty đó sẽ được xếp vào nhóm trung vị dưới; ngược lại, nếu cao hơn, công ty sẽ thuộc nhóm trung vị trên Các biến liên quan đến khoản vay ngân hàng và đặc trưng doanh nghiệp được trình bày trong bảng 4.1.
* có nghĩa là mức ý nghĩa lần lượt ở mức 1%, 5% và 10%
Bảng 4.1 trình bày báo cáo thống kê mô tả các biến liên quan đến vay ngân hàng, cho thấy tỷ lệ cho vay trung bình là 0.457, với mức tối thiểu 0 và tối đa 0.963, cho thấy sự khác biệt lớn giữa các công ty Chi phí cho vay trung bình là 7.3%, với mức tối thiểu 0% và tối đa 88.1% Thời hạn cho vay trung bình là 0.306, với độ lệch chuẩn 0.249, cho thấy sự đa dạng trong các khoản vay và chi phí giữa các công ty trên sàn chứng khoán Tp.HCM Bảng B báo cáo số liệu thống kê mô tả các biến tránh thuế, với mức trung bình của ETR là 0.163, BT_diff là -0.019, BTda_diff và BTper_diff đều là 0.000, cho thấy BT_diff có kết quả xấu nhất theo tiêu chuẩn kế toán Việt Nam Kết quả này khác với nghiên cứu của Shevlin và cộng sự (2012) nhưng phù hợp với Liu (2013) và Tang và Firth (2011) Bảng C mô tả các biến đặc trưng của doanh nghiệp, bao gồm tỷ số lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), tỷ số nợ trên tổng tài sản (Lev), tài sản hữu hình trên tổng tài sản (PPE), và tiền mặt cùng đầu tư ngắn hạn trên tổng tài sản.
Mức tăng trưởng doanh thu, sở hữu, giá thị trường trên giá trị sổ sách và vốn hóa thị trường lần lượt là 0.127, 0.488, 0.171, 0.158, 0.519, 0.617, 1.338, 27.238, cho thấy các biến này đều có giá trị dương, tương tự như nghiên cứu của Liu (2013) và Tang và Firth (2011) Bảng 4.2 trình bày kết quả kiểm định T về sự khác biệt giữa các công ty có mức tránh thuế cao và thấp Phân tích cho thấy các công ty có chênh lệch lớn giữa chính sách thuế và chế độ kế toán thường có khoản vay ngân hàng cao hơn, trong khi các công ty có mức ETR cao hơn lại có khoản vay thấp hơn Ngoài ra, chi phí vay ngân hàng cũng cao hơn ở các công ty có mức BT_diff và BTper_diff cao, nhưng thấp hơn ở những công ty có mức ETR và BTda_diff cao Thời hạn vay ngân hàng ngắn hơn ở các công ty có BTper_diff và ETR lớn hơn, trong khi dài hơn ở các công ty có BT_diff và BTda_diff cao hơn Kết quả cho thấy hành vi tránh thuế ảnh hưởng đến quyết định cho vay của ngân hàng, với các công ty có mức tránh thuế cao hơn thường có khoản vay và chi phí vay cao hơn Bảng B báo cáo rằng các công ty có chênh lệch cao giữa chính sách thuế và chế độ kế toán có PPE và LEV cao hơn, nhưng ROA và CASH thấp hơn Tóm lại, nghiên cứu đã xác nhận rằng hành vi tránh thuế ảnh hưởng đến các hợp đồng vay ngân hàng của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Tp.HCM.
4.1.2 Mối quan hệ của hành vi tránh thuế và quyết định cho vay của ngân hàng 4.1.2.1 Kết quả nghiên cứu
Bảng 4.3: mối quan hệ giữa hành vi tránh thuế và quyết định cho vay của ngân hàng
Year fix effect Có Có Có Có
Industry fix effect Có Có Có Có
Year fix effect Có Có Có Có
Industry fix effect Có Có Có Có
Tên biến Loan Maturity Bảng A: Biến tránh thuế
Year fix effect Có Có Có Có
Industry fix effect Có Có Có Có
Nghiên cứu này sử dụng phân tích hồi quy đa biến để khám phá mối quan hệ giữa hành vi tránh thuế và quyết định cho vay của ngân hàng Các biến phụ thuộc bao gồm cấu trúc cho vay, chi phí cho vay và thời hạn cho vay Biến độc lập là thuế suất hiệu lực (ETR) và các chênh lệch giữa chính sách thuế và chế độ kế toán tại năm t-1 Biến kiểm soát bao gồm các chỉ số tài chính của doanh nghiệp như tỷ số lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), tỷ số nợ trên tổng tài sản (Lev), và các yếu tố khác như tài sản hữu hình, tiền mặt, mức tăng trưởng doanh thu, sở hữu, giá thị trường trên giá trị sổ sách và vốn hóa thị trường Phép hồi quy OLS được sử dụng với sai số chuẩn điều chỉnh theo phương sai thay đổi, và các giá trị p trong ngoặc đơn thể hiện tính vững của kết quả với tác động cố định theo năm và ngành Mức ý nghĩa được đánh dấu bằng ***, **, * tương ứng với 1%, 5% và 10%.
Bảng 4.3 cho thấy mối quan hệ giữa việc tránh thuế TNDN và các khoản vay ngân hàng thông qua phân tích đa biến Kết quả từ nhóm Loan Structure chỉ ra rằng việc tránh thuế TNDN có tương quan âm với các khoản vay ngân hàng, nghĩa là các công ty vay ngân hàng ít hơn khi tránh thuế Ngược lại, nhóm Loan Cost cho thấy việc tránh thuế có tương quan dương với chi phí vay ngân hàng, cho thấy chi phí vay sẽ cao hơn khi tránh thuế Tuy nhiên, từ góc độ BT_diff và BTda_diff, việc tránh thuế lại có tương quan âm với chi phí vay Nhóm Loan Maturity cho thấy mối tương quan âm giữa việc tránh thuế TNDN và các điều khoản vay ngân hàng, cụ thể là thời hạn vay và thời gian đáo hạn sẽ rút ngắn khi thuế suất hiệu lực và chênh lệch thuế tăng lên Tổng thể, mức độ tránh thuế TNDN có tương quan nghịch với thời hạn vay và tương quan thuận với chi phí vay, nhưng không đủ cơ sở khoa học để khẳng định rằng mức độ tránh thuế TNDN có tương quan dương với các khoản vay ngân hàng trên thị trường chứng khoán Tp.HCM Do đó, giả thiết H1 và H3 được chấp nhận, nhưng giả thiết H2 không đủ cơ sở khoa học để được chấp nhận.
Các yếu tố ảnh hưởng của việc tránh thuế đối với hợp đồng vay ngân hàng
Bảng 4.4: mối quan hệ giữa tránh thuế và khả năng vỡ nợ
Khả năng vỡ nợ của khoản vay (Biến phụ thuộc = Biến giả (Vỡ nợ) Bảng A: Biến tránh thuế
Year fixed effect Có Có Có Có
Industry fixed effect Có Có Có Có
Bảng này trình bày kết quả hồi quy logistic về khả năng không thanh toán khoản vay liên quan đến hành vi tránh thuế từ năm 2010 đến 2017 Biến phụ thuộc được xác định là 1 nếu công ty không có khả năng thanh toán khoản vay, dựa trên chênh lệch giữa khoản vay ngắn hạn nhận được năm trước và khoản vay đã trả trong năm hiện tại Các biến độc lập bao gồm thuế suất hiệu lực (ETR) và các chênh lệch giữa chính sách thuế và chế độ kế toán tại năm t-1 Biến kiểm soát là các đặc trưng doanh nghiệp như tỷ số lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), tỷ số nợ trên tổng tài sản (Lev), và các yếu tố khác Các sai số chuẩn được điều chỉnh cho phương sai thay đổi, với p_values được ghi trong dấu ngoặc đơn.
**, * có nghĩa là mức ý nghĩa lần lượt là 1%, 5% và 10%
Ngoài các yếu tố như khoản vay ngân hàng, chi phí vay và thời hạn vay, tác giả đã xem xét ảnh hưởng của việc tránh thuế đến rủi ro vỡ nợ Kết quả từ Bảng 4.4 cho thấy các hệ số của biến ETR, BT_diff, BTda_diff và BTper_diff lần lượt là -0.199, -0.011, -0.007, -0.274, cho thấy rằng hành vi tránh thuế có mối tương quan âm với rủi ro vỡ nợ Điều này chỉ ra rằng việc tránh thuế không làm tăng khả năng vỡ nợ của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Tp.HCM Do đó, không có cơ sở khoa học để chấp nhận giả thuyết H4 đã được đề xuất.
4.2.2 Sự khác biệt giữa các khoản vay dài hạn và các khoản vay ngắn hạn 4.2.2.1 Kết quả nghiên cứu
Bảng 4.5: ảnh hưởng của việc tránh thuế đối với khoản vay dài hạn và khoản vay ngắn hạn
Tên biến Lãi suất cho vay ngắn hạn Bảng A: Biến tránh thuế
Year fixed effect Có Có Có Có
Industry fixed effect Có Có Có Có
Tên biến Lãi suất cho vay dài hạn
Year fixed effect Có Có Có Có
Industry fixed effect Có Có Có Có
Nguồn: Tác giả tự tính toán
Biến phụ thuộc trong nghiên cứu này bao gồm lãi suất cho vay ngắn hạn và lãi suất cho vay dài hạn của ngân hàng, với lãi suất ngắn hạn áp dụng cho các khoản vay 6 tháng và lãi suất dài hạn cho các khoản vay từ 3 đến 5 năm trên sàn chứng khoán Tp.HCM Các biến độc lập được xem xét bao gồm thuế suất hiệu lực (ETR) và các chênh lệch giữa chính sách thuế và chế độ kế toán tại năm t-1, bao gồm BT_diff, BTda_diff và BTper_diff Biến kiểm soát là các chỉ số tài chính của doanh nghiệp tại năm t-1 như tỷ số lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), tỷ số nợ trên tổng tài sản (Lev), tài sản hữu hình trên tổng tài sản (PPE), tiền mặt và đầu tư ngắn hạn trên tổng tài sản (Cash), mức tăng trưởng doanh thu (Growth), sở hữu (Private), giá thị trường trên giá trị sổ sách (M/B) và vốn hóa thị trường (size) Phân tích được thực hiện thông qua hồi quy OLS với sai số chuẩn điều chỉnh theo phương sai thay đổi, và các giá trị p trong ngoặc đơn thể hiện kết quả kiểm định tính vững với tác động cố định theo năm và ngành, với mức ý nghĩa tương ứng là 1%, 5% và 10%.
4.2.2.2 Phân tích thực nghiệm Để nghiên cứu kỹ hơn mối quan hệ giữa quyết định cho vay của ngân hàng và hành vi tránh thuế TNDN, tác giả chia lãi suất cho vay của ngân hàng thành lãi suất cho vay dài hạn và lãi suất cho vay ngắn hạn để kiểm tra và phân biệt ảnh hưởng của việc tránh thuế đối các khoản vay ngắn hạn và các khoản vay dài hạn Bảng 4.5 cho biết việc tránh thuế có ảnh hưởng đáng kể đến lãi suất cho vay ngắn hạn và lãi suất cho vay dài hạn hay không Kết quả cho thấy các hệ số của các biến tránh thuế đối với lãi suất cho vay dài hạn cao hơn so với lãi suất cho vay ngắn hạn, cho thấy tác động của hành vi tránh thuế đối với các khoản vay dài hạn lớn hơn Điều này có nghĩa là tác động của hành vi tránh thuế đối với các khoản vay ngân hàng chủ yếu đến từ các khoản vay dài hạn thay vì các khoản vay ngắn hạn Để tránh rủi ro tín dụng, các ngân hàng sẽ cho các công ty có mức tránh thuế cao vay với lãi suất cao đối với các khoản vay dài hạn
4.2.3 Xem xét tính minh bạch của doanh nghiệp
Bảng 4.6 trình bày ảnh hưởng của tính minh bạch thông tin đến các khoản vay ngân hàng, đặc biệt liên quan đến hành vi tránh thuế, với kết quả được dựa trên khoản tích lũy linh hoạt.
Loan Structure Loan cost Loan maturity Trên trung bình
Có Có Có Có Có Có
Có Có Có Có Có Có
Có Có Có Có Có Có
Bảng này trình bày ảnh hưởng của tính minh bạch thông tin của công ty đến mối quan hệ giữa quyết định vay ngân hàng và hành vi tránh thuế trong giai đoạn 2010-2017 Kết quả được phân tích dựa trên các khoản tích lũy linh hoạt của các công ty, chia thành nhóm trên và dưới mức trung bình Các biến phụ thuộc bao gồm cấu trúc vay, chi phí vay và thời hạn vay tại thời điểm t, trong khi biến độc lập là thuế suất hiệu lực (ETR) và các chênh lệch giữa chính sách thuế và chế độ kế toán Biến kiểm soát bao gồm các chỉ số tài chính như tỷ số lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), tỷ số nợ trên tổng tài sản (Lev), và các yếu tố khác Ước tính được thực hiện thông qua hồi quy OLS với sai số chuẩn điều chỉnh, và các giá trị p trong ngoặc đơn thể hiện tính vững của kết quả với tác động cố định theo năm và ngành Mức ý nghĩa được ký hiệu với ***, **, * tương ứng với 1%, 5% và 10%.
Nghiên cứu cho thấy tránh thuế TNDN liên quan đến tính minh bạch thấp của công ty, dẫn đến thông tin bất đối xứng và vấn đề đại diện, ảnh hưởng tiêu cực đến lợi ích của cổ đông nhỏ và vừa (Chen và cộng sự, 2010; Hanlon và Heitzman, 2010; Shackelford và Shevlin, 2001) Tăng cường tính minh bạch có thể giảm thiểu thông tin bất đối xứng và cải thiện giá trị doanh nghiệp Doanh nghiệp minh bạch giúp ngân hàng đánh giá rủi ro tín dụng và quản lý khoản vay hiệu quả hơn Kết quả từ Bảng 4.6 cho thấy các công ty có khoản tích lũy linh hoạt thấp hơn thường nhận được khoản vay nhiều hơn từ ngân hàng, trong khi các công ty này phải chịu lãi suất cao hơn khi có khoản tích lũy linh hoạt thấp.
Maturity cho thấy rằng các công ty có khoản tích lũy linh hoạt thấp hơn sẽ được ngân hàng cho vay với thời hạn dài hơn theo góc độ BTper_diff Ngược lại, ngân hàng sẽ cung cấp thời hạn ngắn hơn cho các công ty có khoản tích lũy linh hoạt thấp hơn liên quan đến ETR và BT_diff Điều này cho thấy rằng các ngân hàng có xu hướng nhân nhượng hơn đối với hành vi tránh thuế TNDN của các công ty này, đặc biệt là khi họ cung cấp chi phí vay thấp hơn và nới lỏng các điều khoản vay cho các công ty có tính minh bạch cao Kết quả này hỗ trợ giả thuyết H5 trong nghiên cứu, cho thấy tác động tiêu cực của hành vi tránh thuế TNDN đối với các giao dịch vay ngân hàng giảm khi sự minh bạch của công ty tăng lên.
4.2.4 Xem xét sự phối hợp về lợi ích giữa cổ đông và chủ nợ
Nhiều nghiên cứu cho thấy ngân hàng xem xét sự phối hợp lợi ích giữa cổ đông và chủ nợ khi quyết định cho vay Các ngân hàng có xu hướng cho vay nhiều hơn cho các công ty nhà nước so với công ty tư nhân (Leuz và Oberholzer-Gee, 2006) Kết quả từ bảng 4.3 cho thấy biến Private có ý nghĩa thống kê đáng kể và dương đối với các khoản vay ngân hàng, chi phí cho vay và các điều khoản vay Điều này chỉ ra rằng ngân hàng không phân biệt giữa công ty nhà nước và công ty tư nhân trong việc cho vay Cụ thể, ngân hàng cho vay nhiều hơn, thu lãi thấp hơn hoặc có thời hạn vay dài hơn cho cả hai loại công ty Từ đó, tác động tiêu cực của việc tránh thuế đối với hợp đồng vay ngân hàng là tương đương giữa công ty nhà nước và công ty tư nhân, không có cơ sở để chấp nhận giả thiết H6 của tác giả.
4.2.5 Sự khác biệt trong tác động của việc tránh thuế đối với các khoản vay ngân hàng theo quy mô doanh nghiệp
Bảng 4.7: Kiểm định sự khác biệt trong tác động của việc tránh thuế đối với các khoản vay ngân hàng theo quy mô doanh nghiệp Tên biến
Loan Structure Loan Cost Loan Maturity Large firm
Có Có Có Có Có Có
Có Có Có Có Có Có
Có Có Có Có Có Có
Tác giả phân loại vốn hóa thị trường thành năm nhóm, với nhóm công ty quy mô nhỏ đứng đầu và nhóm công ty quy mô lớn ở vị trí cuối Biến phụ thuộc bao gồm cấu trúc cho vay, chi phí cho vay và thời gian đáo hạn cho vay tại năm t Các biến độc lập gồm thuế suất hiệu lực năm t-1, chênh lệch giữa chính sách thuế và chế độ kế toán, cùng với chênh lệch vĩnh viễn tại năm t-1 Biến kiểm soát là các đặc trưng doanh nghiệp năm t-1 như tỷ số lợi nhuận trên tổng tài sản, tỷ số nợ trên tổng tài sản, tài sản hữu hình, tiền mặt và đầu tư ngắn hạn, mức tăng trưởng doanh thu, sở hữu, giá thị trường trên giá trị sổ sách và vốn hóa thị trường Ước tính được thực hiện qua hồi quy OLS với sai số chuẩn điều chỉnh; p_values trong ngoặc đơn thể hiện kết quả kiểm định tính vững với tác động cố định năm và ngành, với mức ý nghĩa 1%, 5% và 10% tương ứng với ***, **, *.
Bảng 4.7 cho thấy sự khác biệt trong tác động của việc tránh thuế đối với các khoản vay ngân hàng giữa các công ty quy mô nhỏ và lớn Các ngân hàng cung cấp khoản vay lớn hơn cho công ty nhỏ, nhưng lại áp dụng chi phí vay cao hơn khi xem xét ETR và BT_diff Ngược lại, theo BTper_diff, chi phí vay cho công ty nhỏ lại thấp hơn Về thời hạn vay, ngân hàng yêu cầu thời hạn ngắn hơn cho công ty nhỏ theo BTper_diff, nhưng lại yêu cầu thời hạn dài hơn khi xem xét ETR và BT_diff Tóm lại, ngân hàng thường đối xử khắt khe hơn với công ty quy mô nhỏ, điều này có thể do sự bất cân xứng thông tin và tính minh bạch thấp hơn so với công ty lớn.
Trong chương 4, tác giả đã trình bày kết quả và phân tích thực nghiệm, chứng minh các giả thiết H1, H2, H3, H4, H5, H6 từ chương 2 Nghiên cứu đã xác định rằng hành vi tránh thuế ảnh hưởng đến các hợp đồng vay ngân hàng và các yếu tố tác động đến khoản vay ngân hàng bao gồm rủi ro vỡ nợ, khoản vay ngắn hạn, khoản vay dài hạn, tính minh bạch thông tin của doanh nghiệp, quy mô doanh nghiệp, và sự phối hợp lợi ích giữa cổ đông và chủ nợ Chương 5 đưa ra kết luận và giải pháp nhằm khắc phục tình trạng tránh thuế.