Mục tiêu chung của nghiên cứu này là: xây dựng phương án lựa chọn vật liệu trong thiết kế công trình dân dụng cấp 2.. Kết quả từ nghiên cứu này hy vọng sẽ giúp các nhà quản lý dự án nhận
Vấn đề nghiên cứu
Trong giai đoạn đầu của dự án, đơn vị tư vấn thiết kế cần lập và phê duyệt các phương án thiết kế, đưa ra nhiều lựa chọn để tìm ra phương án tối ưu và hiệu quả nhất Mục tiêu là đảm bảo tính khả thi, bền vững, đồng thời đạt giá trị giáo dục lịch sử và thẩm mỹ cao.
Thiết kế cần tăng cường áp dụng tự động hóa và công nghệ thông tin để nâng cao chất lượng thăm dò khảo sát phục vụ cho xây dựng Cần khuyến khích các thành phần kinh tế đầu tư vào sản xuất kinh doanh phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của đất nước, nhằm chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa Điều này sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, cải thiện đời sống vật chất của người dân Đồng thời, cần đảm bảo xây dựng theo quy hoạch kiến trúc, đáp ứng yêu cầu bền vững và bảo vệ môi trường, tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh trong ngành xây dựng, áp dụng công nghệ tiên tiến để đảm bảo chất lượng và thời hạn xây dựng với chi phí hợp lý, cũng như thực hiện bảo hành công trình.
Xây dựng mô hình lựa chọn phương án thiết kế trong các dự án xây dựng nhằm tìm ra phương án tối ưu, đảm bảo chất lượng và hiệu quả kinh tế.
Chất lượng giải pháp thiết kế công trình xây dựng phản ánh sự thoả mãn các nhu cầu đã được xác định trước, trong bối cảnh các yếu tố kinh tế, kỹ thuật và xã hội cụ thể.
Hiệu quả kinh tế của giải pháp thiết kế được thể hiện qua các chỉ tiêu cụ thể trong dự án khả thi, với độ chính xác cao hơn và các giải pháp được thiết kế chi tiết và phù hợp hơn.
Trong quá trình thiết kế, việc đánh giá hiệu quả kinh tế cần loại bỏ ảnh hưởng của quan hệ cung cầu thị trường khi tính toán các chỉ tiêu so sánh, vì điều này không phản ánh đúng bản chất ưu việt của phương án kỹ thuật Do đó, các chỉ tiêu về chi phí cần được coi trọng hơn bên cạnh chỉ tiêu lợi nhuận trong việc đánh giá các giải pháp thiết kế.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung của nghiên cứu này là xây dựng phương án lựa chọn vật liệu cho thiết kế công trình dân dụng cấp 2, với các mục tiêu thành phần cụ thể nhằm đảm bảo tính hiệu quả và bền vững trong quá trình thi công.
- Phân tích hệ thống các tiêu chí đánh giá một phương án thiết kế hiện tại trong dự án xây dựng
- Xác định trọng số thường được sữ dụng giữa các tiêu chí đánh giá một phương án thiết kế
- Xây dựng mô hình phân tích thứ bậc (Analytical Hierarchy Process - AHP) để giúp chủ đầu tư, đơn vị thiết kế lựa chọn phương án thiết kế tối ưu.
Những đóng góp và hạn chế của nghiên cứu
Trong quá trình thực hiện dự án, sẽ có nhiều biến động xảy ra Để đảm bảo thành công, các nhà quản lý và các bên liên quan cần thực hiện tốt các công tác chính trong quá trình hình thành và phát triển dự án Quản lý thành công dự án chính là quản lý hiệu quả các yếu tố và công tác ảnh hưởng lớn đến sự thành công của nó.
Nghiên cứu này nhằm giúp các nhà quản lý dự án nhận diện các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự thành công của dự án, xác định trình độ xây dựng và lựa chọn phương án thiết kế hiệu quả nhất Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng quản lý dự án, năng lực và sự hợp tác giữa các bên tham gia, cũng như vai trò quản lý của Nhà nước Mục tiêu cuối cùng là nâng cao trách nhiệm của các bên để đảm bảo thành công cho dự án, mang lại lợi ích cho tất cả các bên trong ngành công nghiệp xây dựng.
Hạn chế của nghiên cứu này là phạm vi nghiên cứu chỉ trong khu vực tỉnh Long
An, đối tượng khảo sát là các đơn vị, cơ quan, công ty trực thuộc trên địa bàn tỉnh Long
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Nghiên cứu trong nước
Trong những năm gần đây, hoạt động đầu tư xây dựng tại Việt Nam đã gia tăng mạnh mẽ về quy mô và lĩnh vực, với sự tham gia của toàn xã hội Tuy nhiên, tình hình biến động chính trị và kinh tế toàn cầu đã ảnh hưởng đến nền kinh tế trong nước, làm thay đổi giá thành vật tư và thiết bị xây dựng, từ đó tác động đến chất lượng và chi phí công trình Hơn nữa, trình độ quản lý nhân lực trong ngành xây dựng còn hạn chế, dẫn đến việc lựa chọn vật tư và thiết bị không chuyên nghiệp, gây khó khăn trong quản lý và kiểm soát Những vấn đề này đã làm tăng chi phí và kéo dài thời gian thi công, gây ra tổn thất và yêu cầu chi phí khắc phục cao.
Trong những năm gần đây, giá cả một số vật tư xây dựng như gạch ốp, mái tole, mái ngói, và cửa nhôm, cửa sắt, cửa gỗ đã có diễn biến tiêu cực Sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty trong và ngoài nước, cùng với sự đa dạng về giá thành và thương hiệu, đã ảnh hưởng đến sự lựa chọn vật liệu và phương án thiết kế của ban quản lý dự án trên toàn quốc.
Trần Quang Hiếu phân tích diễn biến giá vật liệu xây dựng năm 2015, nhấn mạnh vấn đề cung cấp vật tư không đảm bảo chất lượng Ông cho biết rằng nguồn cung cấp vật tư ở ba miền Bắc, Trung, Nam có giá thấp, kích thước và chất lượng sản phẩm không đạt tiêu chuẩn Nguyên nhân là do các nhà sản xuất pha trộn thêm các nguyên tố khác vì lợi nhuận, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm.
Nguyễn Thị Hạnh và Nguyễn Thị Thanh Xuân (2014) đã chỉ ra rằng việc hạn chế nguồn cung và khan hiếm cát, đá xây dựng đã tác động trực tiếp đến tiến độ thi công công trình Bên cạnh đó, sự biến động giá của vật liệu ốp, gạch xây, vật liệu kiến trúc và giá xăng, dầu đã làm tăng chi phí xây dựng từ 2-3%, ảnh hưởng đến chi phí và chất lượng thực hiện các dự án.
Sở Công thương tỉnh Quảng Ninh cho biết rằng vào năm 2010, nhiều dự án trên địa bàn tỉnh bị chậm tiến độ do việc chọn nhà thầu giá rẻ Cụ thể, việc lựa chọn đơn vị cung ứng vật tư kém chất lượng và chậm trễ đã ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thi công của các công trình, như Nhà máy nhiệt điện Quảng Ninh I, II và Nhà máy nhiệt điện Cẩm Phả I, II, dẫn đến việc các công trình này bị trễ hơn 9 tháng so với kế hoạch.
Nghiên cứu và đưa ra các phương án lựa chọn vật liệu xây dựng là cần thiết để hỗ trợ ban quản lý dự án và chủ đầu tư trong việc chọn lựa những vật liệu đảm bảo chất lượng, giá thành hợp lý Điều này giúp tối ưu hóa chi phí, rút ngắn thời gian thi công và đảm bảo tiến độ đưa công trình vào sử dụng một cách an toàn và nhanh chóng.
Ban đầu, các nhà tư vấn xuất hiện đơn lẻ và hoạt động tự phát, nhưng khi nền kinh tế phát triển, nhu cầu về tư vấn cũng gia tăng Điều này đã dẫn đến việc các nhà tư vấn hợp tác để thành lập các công ty tư vấn Châu Âu là khu vực tiên phong trong sự phát triển nghề tư vấn, với việc thành lập "Hiệp hội tư vấn châu Âu" (EFCA), tập hợp nhiều công ty và chuyên gia tư vấn nhằm đáp ứng các yêu cầu dịch vụ tư vấn cho toàn xã hội.
The world has established the "International Federation of Consulting Engineers," abbreviated in French as FIDIC (Fédération Internationale des Ingénieurs Conseils) and known in English as the International Federation of Consulting Engineers.
FIDIC đã tập hợp nhiều hiệp hội tư vấn thành viên trên toàn cầu và soạn thảo nhiều tài liệu quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng Tổ chức này phát triển các quy trình đấu thầu, hợp đồng kinh tế và hướng dẫn áp dụng tiêu chuẩn Đặc biệt, cuốn “Hướng dẫn về giải thích và áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001: 1994 cho ngành tư vấn xây dựng” đã được sử dụng hiệu quả tại Việt Nam.
Nghiên cứu về sự thỏa mãn trong ngành xây dựng cho thấy các yếu tố quan trọng như chi phí, thời gian, chất lượng, định hướng khách hàng, kỹ năng và phản hồi ảnh hưởng đến sự thỏa mãn của chủ đầu tư (Wilemon và Baker, 1983) Bên cạnh đó, Kometa et al (1995) đã xác định bốn nhu cầu thiết yếu của chủ đầu tư, bao gồm năng lực, an toàn, chất lượng và thời gian hoàn thành.
Nghiên cứu của Proverbs và Holt (2000) xác định chi phí là yếu tố quan trọng mà khách hàng trong ngành xây dựng yêu cầu Họ đã trình bày một mô hình nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng với chi phí tối ưu nhất Các nghiên cứu của Al-Momani (2000) và Ling và Chong (2005) cũng góp phần làm rõ vấn đề này.
[9] xác định chất lượng của dịch vụ là yếu tố quan trọng hoặc cần thiết phải giải quyết và đánh giá sự thỏa mãn khách hàng
Maloney (2002) đã chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự thỏa mãn của khách hàng Ông xác định mười yếu tố quyết định mà các nhà thầu cần triển khai để cải thiện chất lượng dịch vụ, bao gồm: thu nhập thông tin, giao tiếp, năng lực, trình độ, uy tín, tín nhiệm, dịch vụ, tính hữu hình và sự hiểu biết về khách hàng.
Tang et al (2003) nhấn mạnh tám yếu tố quan trọng để đánh giá sự thỏa mãn khách hàng, bao gồm chuyên môn dịch vụ, khả năng cạnh tranh, sự kịp thời, chất lượng xây dựng, mức độ sáng tạo, thể hiện mối quan tâm, khả năng hỗ trợ khách hàng và theo dõi kiểm soát Yang và Peng (2008) nghiên cứu các yêu cầu của khách hàng trong dịch vụ quản lý dự án xây dựng, tập trung vào chi phí, chất lượng, thời gian và giao tiếp như những thước đo chính để đánh giá sự hài lòng.
Nghiên cứu của Karna (2004) cho thấy sự thỏa mãn của khách hàng tại Phần Lan, cả nhà nước và tư nhân, phụ thuộc vào chất lượng, quy trình bàn giao và vật chất Sự thỏa mãn thấp thường liên quan đến các vấn đề trong đảm bảo chất lượng và bàn giao, đặc biệt là trong việc sửa chữa các khuyết tật và kiểm tra bàn giao Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng trong các dự án xây dựng và ảnh hưởng của nó đến sự hài lòng của nhà đầu tư Các yếu tố hài lòng thấp thường xuất hiện ở giai đoạn cuối của dự án, yêu cầu sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan Các thuộc tính này phản ánh cách khách hàng đánh giá thành công của toàn bộ dự án.
Lựa chọn vật liệu cho chủ đầu tư là vấn đề quan trọng đối với các công ty xây dựng, giúp cải thiện chất lượng trong thị trường cạnh tranh Đây không chỉ là một mục tiêu mà còn là công cụ đo lường sự phát triển chất lượng xây dựng.
Một số khái niệm cơ bản
Vật liệu xây dựng là bất kỳ vật liệu nào được sử dụng trong xây dựng, bao gồm cả các chất tự nhiên như đất sét, đá, cát, gỗ, cành cây và lá Ngoài ra, còn có nhiều sản phẩm nhân tạo và tổng hợp được sử dụng Ngành công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng đã phát triển mạnh mẽ ở nhiều quốc gia, với việc sử dụng các vật liệu này thường được phân chia thành các nghề chuyên môn như mộc, cách nhiệt, hệ thống ống nước và lợp mái.
Có hai loại gạch xây dựng chính: gạch đất nung và gạch không nung Gạch đất nung, hay còn gọi là gạch Tuynel, là loại gạch truyền thống chiếm khoảng 80% thị trường hiện nay, được sản xuất từ đất sét nung ở nhiệt độ cao Ngược lại, gạch không nung được chế tạo từ các cốt liệu như đá, cát, xi măng, hoặc vật liệu phế thải và phụ gia.
Bảng 2.3.1: Đặc điểm của gạch tuynel và gạch block Đặc điểm Gạch tuynel Gạch block
Bối cảnh ra đời Đã được sử dụng trong hơn một ngàn năm Được sử dụng phổ biến chừng
Nguyên liệu chính để sản xuất gạch bao gồm đất sét, than và nước, cùng với xi măng, đá bụi và bột màu Quy trình sản xuất bắt đầu bằng việc khai thác đất sét, sau đó ngâm ủ trong khoảng 3 đến 6 tháng Đất sét được trộn với than và đưa vào đầu đùn để sản xuất gạch mộc Sau khi sấy khô, gạch sẽ được đốt ở nhiệt độ trên 1000 °C trước khi trở thành thành phẩm và được vận chuyển đến tay khách hàng.
Xi măng và đá bụi được đưa vào hệ thống dây chuyền để trộn với nước, sau đó dập thành các mẫu gạch block theo khuôn Sau khoảng 20 đến 30 ngày dưỡng hộ, gạch sẽ đạt độ rắn chắc và sẵn sàng giao cho khách hàng.
Màu sắc Màu đỏ tự nhiên của đất sét Màu xám của xi măng và đá bụi, có thể tạo màu trên mặt các mẫu gạch lát nền
Phân loại Gạch lỗ: 6 lỗ (đủ kích thước), 4 lỗ, 2 lỗ
Gạch đặc: nguyên viên và gạch đặc có lỗ nhỏ
Gạch block bêtông: bêtông đặc và bêtông rỗng
Gạch block tự chèn: đa dạng các mẫu mã và màu sắc khác nhau Độ bền Mác gạch (cường độ nén) tùy thuộc vào từng loại:
Gạch lỗ: dao động từ 35 mpa đến 55 mpa
Gạch đặc: dao động từ 50 mpa đến 75 mpa
Mác gạch block cũng tùy thuộc vào từng loại:
Gạch bêtông rỗng: dao động
Gạch bêtông đặc: dao động 70 mpa đến 200 mpa
Gạch tự chèn có độ bền dao động từ 100 Mpa đến 250 Mpa và khả năng hấp thụ nước trung bình từ 5% đến 20% Gạch đất sét có tính cách nhiệt tốt, giúp giữ cho không gian bên trong mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông, nhờ vào khả năng hấp thụ nhiệt ban ngày và phát tán nhiệt vào ban đêm.
Gạch bêtông cũng tương tự như thế nhưng khả năng truyền nhiệt cao hơn, tuy nhiên sự khác biệt so với gạch tuynel là rất ít
Chịu nhiệt Có thể sử dụng để xây lò nướng lên đến hơn 1000 °C Không chịu được nếu quá
Chi phí Gạch lỗ: Dao động từ 60.000 đến 70.000 đồng/ m²
Gạch rỗng: Dao động từ 65.000 đến 110.000 đồng/ m² luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Gạch đặc: Dao động từ 100.000 đến 110.000 đồng/m² Gạch đặc: Dao động từ 60.000 đến 70.000 đồng/ m² đối với gạch đặc
Gạch tự chèn có giá dao động từ 68.000 đến 88.000 đồng/m², với khả năng chịu tác động của thời tiết tối thiểu phải lớn hơn 30 MPa Đối với gạch rỗng, trọng lượng đạt 954 kg/m³, và yêu cầu tối thiểu về khả năng chịu lực là lớn hơn 20 MPa.
Gạch đặc: 1.500 kg/ m³ Gạch bê tông rỗng: 1.100 đến
Gạch bê tông đặc: 2.000 kg/ m³
Gạch đất sét có màu tự nhiên đẹp, do đó thường không cần sơn để trang trí Lớp sơn khó có thể bền như màu sắc tự nhiên của gạch, nên việc giữ nguyên màu gạch là lựa chọn tốt hơn cho trang trí.
Dễ sơn hoặc trang trí nhiều màu sắc vì gạch có độ bám cao
Chống ồn ào, chống rêu mốc
Khả năng chống rêu mốc và ồn ào tốt
Khả năng chống rêu mốc và ồn ào tốt hơn gạch đất sét
Chi phí bảo trì cho vật liệu tự hoàn thiện là rất thấp, vì chúng không yêu cầu bảo trì thường xuyên Điều này giúp tiết kiệm chi phí nhân công xây dựng và cho phép dễ dàng tái sử dụng vật liệu.
Gạch đất sét có xu hướng co rút và giãn nở rất ít sau khi sản xuất, thường chỉ từ 3mm đến 5mm trong hơn 10m chiều dài của bức tường trong vài năm đầu sử dụng.
Gạch bê tông có xu hướng co lại một lượng và cũng rất nhỏ, thường là trong thời gian 6 tháng đầu tiên sau khi xây dựng
Mục đích sử dụng gạch tự chèn là để xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp, bao gồm nhà cao tầng và các công trình đường xá, thương mại Thị phần gạch đỏ truyền thống hiện chiếm hơn 50% trong ngành xây dựng.
90% thị trường gạch xây dựng
Trong đó, gạch tuynel chiếm hơn 80% thị phần, còn lại chừng 10% là gạch thủ công
Sử dụng vẫn còn hạn chế, chiếm 10% còn lại trong thị trường gạch xây
PP thi công đơn giản và dễ thực hiện Để lựa chọn phương án thiết kế gạch xây, người thiết kế cần nắm rõ và tuân thủ các TCVN hiện hành về từng loại gạch Một số TCVN về gạch đang được áp dụng hiện nay rất quan trọng.
- TCVN 1450 : 2009, GẠCH RỖNG ĐẤT SÉT NUNG, tiêu chuẩn này thay thế cho
TCVN 1450:1998, do Viện Vật liệu xây dựng thuộc Bộ Xây dựng biên soạn, được Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng thẩm định và Bộ Khoa học và Công nghệ công bố Tiêu chuẩn này áp dụng cho gạch rỗng sản xuất từ đất sét, có thể có phụ gia, bằng phương pháp đùn dẻo và nung ở nhiệt độ thích hợp, dùng cho kết cấu xây có trát hoặc ốp bên ngoài Gạch rỗng đất sét nung có khối lượng thể tích lớn hơn.
1600 kg/m³ được xem như gạch đặc và áp dụng theo TCVN 1451:1998;
Các tài liệu viện dẫn cần tuân thủ tiêu chuẩn này Đối với tài liệu có ghi năm công bố, sử dụng phiên bản đó Nếu tài liệu không ghi năm công bố, áp dụng phiên bản mới nhất, bao gồm cả các bản sửa đổi (nếu có).
- TCVN 1451 : 1998, Gạch đặc đất sét nung;
- TCVN 6355:2009, Gạch xây - Phương pháp thử, thay thế cho tiêu chuẩn TCVN 6355:1998;
TCVN 6355-1 : 2009, Gạch xây - Xác định kích thước và khuyết tật ngoại quan;
TCVN 6355-2 : 2009, Gạch xây - Xác định cường độ nén;
TCVN 6355-3 : 2009, Gạch xây - Xác định cường độ uốn;
TCVN 6355-4 : 2009, Gạch xây - Xác định độ hút nước;
TCVN 6355-5 : 2009, Gạch xây - Xác định khối lượng thể tích; TCVN 6355-6 : 2009, Gạch xây - Xác định độ rỗng;
TCVN 6355-7 : 2009, Gạch xây - Xác định vết tróc do vôi
- Gạch rỗng đất sét nung: đánh giá theo tiêu chuẩn TCVN 1450 : 2009
- Gạch bê tông: đánh giá theo tiêu chuẩn TCVN 6477 : 2016
- Gạch bê tông khí chưng áp (AAC): thử nghiệm và đánh giá theo tiêu chuẩn TCVN 7959
: 2011 luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
- Gạch bê tông bọt, khí không chưng áp: thử nghiệm theo tiêu chuẩn TCVN 9030 :
2011, đánh giá theo tiêu chuẩn TCVN 9029 : 2011
Mái tôn, hay còn gọi là tôn lợp, là vật liệu phổ biến trong xây dựng, giúp bảo vệ công trình khỏi tác động của thời tiết như mưa và gió Với nhiều mẫu mã đa dạng, mái tôn đáp ứng nhu cầu của khách hàng nhờ vào những ưu điểm vượt trội về chi phí, thẩm mỹ và độ bền.
Mái ngói là vật liệu phổ biến trong xây dựng, được phân loại dựa trên cách chế tạo, nguyên liệu và công nghệ sản xuất Chủ yếu được làm từ đất sét, quá trình sản xuất bao gồm các bước như ủ đất, cán, nhào, đùn ép và hút khí để tạo ra các tấm nhỏ (galet) Sau khi phơi ủ, ngói được tạo hình bằng phương pháp dập dẻo, và tên gọi của ngói sẽ khác nhau tùy thuộc vào hình dáng và vị trí sử dụng của sản phẩm cuối cùng.
Bảng 2.3.2: Đặc điểm của mái tole và mái ngói ĐẶC ĐIỂM MÁI TOLE MÁI NGÓI Độ bền: Bền hơn
Kết cấu mái: Kết cấu mái tôn là khung thép khá lỏng lẻo hơn Khả năng chịu lực của mái tôn vì thế mà kém hơn
Kết cấu là những hệ vì kèo hoặc xà gồ bằng gỗ có cấu tạo ổn định hơn, an toàn hơn, chắc chắn hơn
Tính thẩm mỹ: Kiểu dáng mỏng của mái tôn không làm cho ngôi nhà thêm bề thế hơn, sang trọng hơn
Có tính thẩm mĩ cao hơn, mang đến vẻ đẹp sang trọng bề thế hơn và nhìn vững chãi hơn
Khả năng cách âm, cách nhiệt:
Giảm thiểu tiếng ồn, hạn chế hấp thụ nhiệt
Thời gian và đặc điểm thi công
Ứng dụng AHP trong thực tế
- Vấn đề tiết kiệm năng lượng
- Sự khám phá khoáng sản
- Việc lựa chọn vốn đầu tư cho sản phẩm
- Xây dựng mô hình lựa chọn danh mục đầu tư
- Quản lý dự án; các bài toán kỹ thuật; xây dựng mô hình lựa chọn Chủ nhiệm dự án
- So sánh, đánh giá giải pháp thiết kế và lựa chọn dự án;… và còn rất nhiều ứng dụng khác nữa
Phương pháp phân cấp thứ bậc AHP là công cụ hiệu quả giúp giải quyết các vấn đề phức tạp và có tính quyết định Lý thuyết này có thể được áp dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực AHP hỗ trợ ra quyết định cho các vấn đề đa thuộc tính không có cấu trúc, đồng thời mô tả hành vi xếp hạng các phương án dựa trên ý kiến đánh giá của người ra quyết định về mức độ quan trọng của các tiêu chí Phương pháp này phân tích cấu trúc thứ bậc bằng cách chia nhỏ vấn đề thành nhiều cấp và thực hiện theo quy trình định hướng.
Gần đây, một số khoá luận thạc sỹ tại Việt Nam đã áp dụng phương pháp AHP để giải quyết vấn đề lựa chọn nhà cung cấp trong các lĩnh vực như may mặc, thiết bị di động viễn thông và phân tích khả năng thích nghi đất đai Tuy nhiên, các nghiên cứu này chưa làm rõ cách tiếp cận AHP và các tiêu chí phù hợp để đánh giá lựa chọn nhà cung cấp trong quản lý chuỗi cung ứng cả về lý thuyết lẫn thực tiễn Hơn nữa, việc áp dụng AHP trong lĩnh vực xây dựng vẫn còn rất hạn chế Do đó, AHP được lựa chọn để đánh giá sự thỏa mãn của Chủ đầu tư về chất lượng, thương hiệu, giá thành và kỹ thuật.
Kết luận chương 2
Trong chương 2, tác giả trình bày các nghiên cứu trước đây cả trong nước và quốc tế liên quan đến việc lựa chọn phương án thiết kế Bài viết cũng đề cập đến một số khái niệm cơ bản trong thiết kế vật liệu xây dựng, cùng với các đặc điểm và tính chất cơ lý của vật liệu gạch nung so với gạch không nung, vật liệu mái ngói so với mái tole, và vật liệu cửa nhôm so với cửa gỗ và cửa sắt.