Tương ứng với đó là mục tiêu cụ thể bao gồm: 1 Góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về cán bộ, công chức và chất lượng cán bộ, công chức; 2 Phân tích, đánh giá thực trạng chấ
Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức
Cơ sở lý luận
Theo Lương Đình Danh (2012), thuật ngữ “cán bộ” du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Chiến tranh thế giới thứ hai, khi các tổ chức cách mạng bí mật chống Pháp và Nhật được thành lập (khoảng năm 1940-1941) Những người lãnh đạo trong lĩnh vực chính trị và quân sự của các tổ chức này được gọi là “cán bộ” Ban đầu, “cán bộ” được tổ chức bởi các đoàn thể, đảng phái và họ làm việc không lương, chỉ nhận sinh hoạt phí từ tổ chức Sau Cách mạng Tháng Tám 1945, khi giành được chính quyền, các cán bộ cách mạng được bố trí vào các vị trí quản lý trong chính quyền.
Cán bộ và công chức được định nghĩa chung trong Điều 1 của Pháp lệnh về cán bộ và công chức ngày 26-02-1998 mà không có sự phân biệt rõ ràng Tuy nhiên, Luật Cán bộ, công chức ban hành ngày 13-11-2008 đã phân biệt hai khái niệm này theo quy định tại Điều 4.
Cán bộ là công dân Việt Nam được bầu cử, phê chuẩn và bổ nhiệm vào các chức vụ trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhà nước và tổ chức chính trị-xã hội Họ làm việc tại các cấp trung ương, tỉnh, thành phố, huyện, quận, thị xã và thành phố thuộc tỉnh, trong biên chế và nhận lương từ ngân sách nhà nước (Quốc hội, 2008).
Cán bộ làm việc ở cấp xã, phường, thị trấn là công dân Việt Nam, được bầu giữ chức vụ theo nhiệm kỳ trong các cơ quan như hội đồng nhân dân, ủy ban nhân dân, và các tổ chức chính trị-xã hội.
Thuật ngữ "công chức" được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để chỉ những người làm việc trong các cơ quan, tổ chức nhà nước Đây là một thuật ngữ có tính lịch sử, phát triển trong những điều kiện nhất định và gắn liền với chế độ công vụ.
Công vụ là hoạt động nhà nước do công chức thực hiện dựa trên quyền lực và pháp luật, nhằm thi hành các nhiệm vụ của nhà nước Ở các quốc gia có nhiều đảng chính trị, công chức là những người làm việc trong các cơ quan nhà nước, nhận lương từ ngân sách Trong khi đó, ở những nước chỉ có một đảng, công chức còn bao gồm cả những người làm việc tại các tổ chức của đảng và tổ chức chính trị - xã hội Do đó, không có định nghĩa chung về công chức cho tất cả các quốc gia, vì quan niệm này phụ thuộc vào yếu tố chính trị và đời sống xã hội, ảnh hưởng đến chế độ công vụ.
Tại Trung Quốc, theo Điều lệ tạm thời về công chức nhà nước ban hành năm 1993, công chức bao gồm cả lãnh đạo và không lãnh đạo, với chế độ tuyển dụng nghiêm ngặt Công chức không lãnh đạo gồm nhiều chức danh như cán sự, chuyên viên và trợ lý chuyên viên Hiện nay, Trung Quốc đã chuyển sang chế độ hợp đồng lao động và thực hiện cải cách hành chính để giảm biên chế Ở Pháp, công chức được chia thành hai loại: loại làm việc trong bộ máy nhà nước và loại bị chi phối bởi luật lao động Nhật Bản cũng coi công chức bao gồm cả công chức trung ương và địa phương Tại Việt Nam, từ khi có Pháp lệnh cán bộ, công chức năm 1998, quan niệm về công chức nhà nước đã có những thay đổi đáng kể.
Pháp lệnh cán bộ, công chức năm 1998 và Nghị định 95/1998/NĐ-CP ngày 17 tháng 11 năm 1998 của Chính phủ quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý công chức không đưa ra định nghĩa tổng quát về công chức Tuy nhiên, Nghị định đã liệt kê các đối tượng công chức Nhà nước tại Điều 1, trong đó công chức bao gồm những người được quy định tại khoản 3 và khoản 5 của Điều 1 Pháp lệnh.
- Công chức nhà nước trước hết là công dân Việt Nam;
Được tuyển dụng hoặc bổ nhiệm vào các vị trí công vụ thường xuyên trong các cơ quan nhà nước, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân, Công an nhân dân, và các đơn vị sự nghiệp Nhà nước là một quy trình quan trọng.
- Được phân loại theo trình độ đào tạo;
- Được xếp vào ngạch hành chính, ngạch sự nghiệp;
- Trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước
Dấu hiệu nổi bật của công chức là việc được tuyển dụng và bổ nhiệm vào công vụ thường xuyên trong các cơ quan nhà nước, với mức lương từ ngân sách nhà nước, thể hiện tính liên tục của nền công vụ Người được tuyển dụng phải qua kỳ thi công chức và được tiếp nhận vào làm việc tại cơ quan nhà nước Sau thời gian tập sự, nếu đáp ứng đủ điều kiện, họ sẽ được ra quyết định bổ nhiệm chính thức vào ngạch công chức theo Nghị định 95/1998/NĐ-CP ngày 17 tháng 11 năm 1998 của Chính phủ.
Luật Cán bộ, công chức ngày 13-11-2008 có khái niệm về công chức theo quy định tại Điều 4 như sau:
Công chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng và bổ nhiệm vào các vị trí trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhà nước, và tổ chức chính trị-xã hội ở các cấp trung ương, tỉnh, huyện Họ làm việc trong các đơn vị thuộc Quân đội nhân dân và Công an nhân dân, không bao gồm sĩ quan hay quân nhân chuyên nghiệp Công chức cũng có thể làm việc trong bộ máy lãnh đạo của các đơn vị sự nghiệp công lập, nhận lương từ ngân sách nhà nước.
Công chức cấp xã là công dân Việt Nam được tuyển dụng vào các chức danh chuyên môn tại ủy ban nhân dân cấp xã, thuộc biên chế nhà nước và nhận lương từ ngân sách nhà nước.
2.1.1.2 Vai trò của đội ngũ cán bộ, công chức Đảng ta luôn coi trọng công tác cán bộ, đặc biệt là thời kỳ đẩy mạnh CNH
Cán bộ được coi là yếu tố quyết định thành bại của cách mạng, gắn liền với vận mệnh của Đảng và chế độ, đồng thời là khâu then chốt trong công tác xây dựng Đảng (Phan Đình Tý, 2012).
CBCC đóng vai trò là "cầu nối" giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân, đồng thời là "nhân tố quyết định" cho sự thành bại của cách mạng Họ cũng là "khâu then chốt" trong công tác xây dựng Đảng, thể hiện nhiều phương diện quan trọng khác.
Cán bộ, công chức có vai trò quan trọng trong việc tuyên truyền và phổ biến các chủ trương, đường lối của Đảng cũng như chính sách, pháp luật của nhà nước đến với nhân dân Họ cần đảm bảo rằng mọi tầng lớp nhân dân hiểu đúng và đầy đủ về các chủ trương và chính sách này.
Cơ sở thực tiễn
2.2.1 Kinh nghiệm nâng cao chất lượng cán bộ, công chức Hải quan ở các nước trên thế giới
2.2.1.1 Kinh nghiệm của Hải quan Pháp
Hải quan Pháp, hoạt động theo Luật Tổ chức và Ngân sách Chính phủ, là cơ quan thuộc Bộ Kinh tế - Tài chính – Công nghiệp Nhiệm vụ chính của Hải quan Pháp bao gồm thu thuế, tạo thuận lợi cho thương mại, xây dựng dữ liệu thống kê hàng hóa xuất nhập khẩu, bảo vệ an ninh quốc gia, và chống nhập cư trái phép Ngoài ra, Hải quan còn đấu tranh phòng ngừa và trấn áp buôn lậu vũ khí, ma túy, động vật quý hiếm, chống rửa tiền và chuyển tiền bất hợp pháp, giám sát vận chuyển chất thải độc hại gây ô nhiễm môi trường, cũng như bảo hộ nền sản xuất trong nước cho các doanh nghiệp.
Hải quan Pháp có tổng cộng 19.000 nhân viên, trong đó 34% là nữ Tổ chức bộ máy của Hải quan Cộng hòa Pháp được chia thành 4 cấp, với cấp Tổng cục gồm 600 cán bộ và 07 Ban tương đương Cục, Vụ Cấp liên vùng bao gồm 11 Cục Hải quan trong nước và 01 Cục Hải quan ở hải ngoại, mỗi Cục phụ trách từ 3-4 Cục Hải quan vùng Ngoài ra, có 49 Chi cục đặt tại doanh nghiệp và 302 đội trực thuộc Cục Hải quan vùng, trong đó có 238 Đội chống buôn lậu và 64 Đội tuần tra, kiểm soát bờ biển.
Hải quan Pháp đóng góp khoảng 18% vào ngân sách hàng năm, với tổng số thu đạt 61,7 tỷ Euro vào năm 2006 Mỗi năm, cơ quan này cung cấp khoảng 1,7 tỷ Euro cho cộng đồng Châu Âu Ngoài ra, Hải quan Pháp còn quản lý và thu thuế nội địa đối với các sản phẩm như dầu mỏ, thuốc lá, rượu và đồ uống, do đó được gọi là Tổng cục Hải quan và Thuế gián thu Pháp.
Mô hình Hải quan liên vùng là một cải cách mới nhằm tăng cường phân cấp cho Hải quan cấp vùng, giúp Tổng cục trưởng tiết kiệm thời gian trong việc báo cáo và ra quyết định Các Cục Hải quan liên vùng, vùng và chính quyền địa phương duy trì mối quan hệ hợp tác mà không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau Tổng cục trưởng có quyền bổ nhiệm lãnh đạo từ Cục trưởng Cục Hải quan liên vùng trở xuống, trong khi Trưởng các Văn phòng Hải quan được bổ nhiệm theo quyết định của Vụ trưởng Vụ Tổ chức cán bộ Để đủ điều kiện bổ nhiệm, ứng cử viên phải vượt qua các kỳ thi về nghiệp vụ và xử lý công việc hành chính.
Hàng năm, Cục Hải quan liên vùng tiến hành khảo sát ý kiến nhân viên để đánh giá hiệu quả công việc và các thủ tục Hải quan, từ đó đưa ra quyết định hợp lý Các cuộc họp giao ban giữa các Cục Hải quan liên vùng diễn ra thường xuyên nhằm chia sẻ kinh nghiệm và tăng cường phối hợp Mỗi Cục tự xây dựng kế hoạch và chỉ tiêu để trình Tổng cục Hải quan và Bộ Kinh tế - Tài chính - Công nghiệp phê duyệt, trong đó Bộ không giao chỉ tiêu thu Việc luân chuyển cán bộ dựa trên nhu cầu thực tế và đề xuất của nhân viên, với lãnh đạo Cục Hải quan được luân chuyển sau 2 đến 5 năm Đào tạo là ưu tiên hàng đầu trong nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của Hải quan Pháp, bao gồm đào tạo ban đầu cho công chức, đào tạo cho thi tuyển và đào tạo trong quá trình nghề nghiệp nhằm nâng cao kiến thức và chuyên môn cho cán bộ.
Nội dung đào tạo cho công chức khác nhau tùy thuộc vào từng loại công việc, bao gồm cả chương trình đào tạo ban đầu và đào tạo liên tục trong suốt sự nghiệp Các chương trình này thường kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, với thời gian học lý thuyết và thực tập được phân bổ hợp lý.
Hàng năm, Cục Hải quan liên vùng tiến hành khảo sát ý kiến nhân viên để đánh giá hiệu quả công việc và các thủ tục Hải quan, nhằm đưa ra quyết định hợp lý Các cuộc họp giao ban giữa các Cục Hải quan liên vùng diễn ra thường xuyên để chia sẻ kinh nghiệm và tăng cường phối hợp Mỗi Cục Hải quan tự xây dựng kế hoạch và chỉ tiêu trình Tổng cục Hải quan và Bộ Kinh tế - Tài chính - Công nghiệp phê duyệt, trong khi Bộ không giao chỉ tiêu thu Việc luân chuyển cán bộ dựa trên nhu cầu thực tế và đề xuất của nhân viên, với lãnh đạo Cục Hải quan được luân chuyển sau 2 đến 5 năm làm việc tại một đơn vị.
2.2.1.2 Kinh nghiệm của Hải quan Ma-rốc Cải cách được thực hiện thành công hay thất bại là phụ thuộc vào việc các cán bộ Hải quan có thái độ hợp tác với cải cách hay sự phản đối công khai hoặc ngấm ngầm đối với cải cách Cán bộ Hải quan cần phải “làm chủ” chương trình cải cách Nhiệm vụ hàng ngày của các cán bộ Hải quan là quản lý các quy trình thương mại Cụ thể nhiệm vụ này bao gồm: tiếp nhận tờ khai nhập khẩu, xác minh dữ liệu được cung cấp, quyết định xem có tiến hành kiểm tra thực tế hàng hóa hay không, ra quyết định về những yếu tố giúp xác định khả năng doanh nghiệp xuất khẩu được miễn thuế cho nhập khẩu nguyên liệu đầu vào, quyết định tiến độ thực hiện các cung đoạn này và còn rất nhiều các cung đoạn khác chưa nêu ra ở đây Chính họ là những người ở tuyến đầu thực thi chương trình cải cách, trực tiếp tiếp xúc với doanh nghiệp hay đại diện của doanh nghiệp Bởi thế, họ đại diện cho hình ảnh của toàn ngành Hải quan Hải quan Ma rốc đã thực hiện những biện pháp sau để lôi kéo nhân viên tham gia vào quá trình cải cách:
Lãnh đạo nên khuyến khích nhân viên tham gia vào việc thiết kế các sáng kiến cải cách, thay vì chỉ dựa vào chuyên gia tư vấn bên ngoài Việc tham khảo ý kiến của nhân viên về các định hướng chính sách Hải quan tổng thể sẽ giúp tạo ra những giải pháp phù hợp và hiệu quả hơn.
Xây dựng mạng nội bộ giúp nhân viên hiểu rõ kế hoạch cải cách và tác động của nó đến họ, đồng thời hỗ trợ họ trong các công việc phức tạp như lập kế hoạch nghỉ phép.
- Tiến hành khảo sát thái độ của nhân viên và thực hiện các biện pháp cải thiện những vấn đề lo ngại
Tiến hành phân loại cán bộ dựa trên năng lực và thực hiện đề bạt bổ sung theo kết quả phân loại.
- Hợp lý hóa hệ thống khen thưởng theo hướng gắn cơ chế khen thưởng với kết quả làm việc của nhân viên
Cải tiến công tác đào tạo cán bộ là cần thiết, bao gồm việc đưa Sổ tay thủ tục chi tiết và Biểu chuẩn về mức phạt lên mạng Điều này sẽ cung cấp cho nhân viên Hải quan những hướng dẫn rõ ràng, giúp họ tự tin hơn trong giao dịch với các doanh nghiệp tư nhân (Vũ Văn Hòa, 2013).
2.2.1.3 Kinh nghiệm của Hải quan Hàn Quốc
Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa, Hải quan Hàn Quốc đang nỗ lực trở thành một trong những cơ quan hải quan hàng đầu thế giới về liêm chính và minh bạch Để đạt được mục tiêu này, Hải quan đã tích cực tham gia vào cuộc chiến chống tham nhũng, xây dựng đội ngũ cán bộ trong sạch và hoàn thiện bộ máy hải quan với công nghệ hiện đại Hải quan Hàn Quốc thực hiện các chương trình nâng cao ý thức trách nhiệm của cán bộ, bao gồm việc lựa chọn và khen thưởng các cán bộ tiêu biểu hàng tháng Đồng thời, cơ quan này cũng chú trọng xây dựng một nền văn hóa công chức lành mạnh thông qua các biện pháp quản lý hiệu quả, tạo ra môi trường làm việc không tham nhũng với cơ chế lương hợp lý và hệ thống quản lý dữ liệu cán bộ.
2.2.2 Kinh nghiệm nâng cao chất lượng cán bộ, công chức ở Việt Nam 2.2.2.1 Kinh nghiệm nâng cao chất lượng cán bộ, công chức của Bộ Tư pháp Cũng như các lĩnh vực khác trong đời sống, việc đặt ra nhu cầu đào tạo trong lĩnh vực Tư pháp cũng đang là vấn đề cần quan tâm Đặc biệt là trong thời đại hiện nay, khi nền kinh tế nước ta ngày càng hội nhập sâu vào nền kinh tế khu vực và thế giới, thì đồng hành với đó là hàng loạt các tệ nạn xã hội, các hoạt động tiêu cực diễn ra ngày một tinh vi hơn Do đó cán bộ, công chức ngành Tư pháp cần phải có những kiến thức sâu về luật pháp cũng như những tình huống trong thực tiễn để giải quyết công việc hiệu quả hơn, bảo vệ công lý cho công dân Việt Nam, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, người nước ngoài cư trú ở Việt Nam… luan van tot nghiep download luanvanfull moi nhat z z @gmail.com Luan van thac si
Trình độ hiểu biết pháp luật của cán bộ, công chức ngành Tư pháp về pháp luật trong nước và quốc tế hiện nay còn hạn chế Do đó, công tác đào tạo cán bộ, công chức đã được chú trọng và đa dạng hóa, bao gồm cả hình thức đào tạo trong và ngoài công việc.