Đầu t bao gồm toàn bộ các hoạt động khai thác, sử dụng vàquản lý vốn Đầu t xã hội cả Nhà nớc và t nhân, trong nớc và nớcngoài, vĩ mô và vi mô… cũng nh các giải pháp và quá trìnhkinh tế k
Những vấn đề chung về đầu tư, lãi suất vốn vay và tỷ suất lợi nhuận vốn đầu tư
Đầu tư
1- Khái niệm về đầu tư và đầu tư phát triển.
Hoạt động đầu tư ngày càng trở thành yếu tố thiết yếu cho sự phát triển kinh tế, giúp gia tăng nguồn lực sản xuất Mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau từ các nhà kinh tế học về vấn đề đầu tư, nhưng nhìn chung, đầu tư được hiểu là việc hy sinh các nguồn lực hiện tại để thực hiện các hoạt động nhằm đạt được kết quả lớn hơn trong tương lai so với nguồn lực đã bỏ ra.
Nguồn lực có thể bao gồm tiền, tài nguyên thiên nhiên, sức lao động và trí tuệ Những kết quả từ việc sử dụng nguồn lực này có thể dẫn đến sự gia tăng tài sản tài chính, tài sản vật chất và tài sản trí tuệ.
Hoạt động đầu tư trực tiếp tái sản xuất các cơ sở vật chất kỹ thuật, hay còn gọi là đầu tư phát triển, là một quá trình kéo dài nhiều năm Đầu tư này yêu cầu huy động nhiều nguồn lực cho từng dự án lớn, và sự tham gia của cá nhân, đơn vị đầu tư là điều kiện tiên quyết cho sự gia tăng, tồn tại và phát triển của các hoạt động sản xuất kinh doanh Đầu tư không chỉ là yếu tố quyết định sự phát triển sản xuất xã hội mà còn là chìa khóa cho sự tăng trưởng kinh tế.
2- Vai trò của đầu tư và đầu tư phát triển:
Vai trò của đầu tư phát triển ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế phát triển mạnh mẽ Hoạt động đầu tư không ngừng mở rộng, góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
5 trong các quan hệ kinh tế Vai trò của đầu tư phát triển được thể hiện ở một số mặt chủ yếu sau đây
Đầu tư có ảnh hưởng lớn đến tổng cung và tổng cầu của nền kinh tế, từ đó tác động đến các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô.
Đầu tư là một yếu tố quan trọng trong tổng cầu của nền kinh tế, chiếm khoảng 24-28% trong cơ cấu tổng cầu toàn cầu, theo Ngân hàng Thế giới Tác động của đầu tư đến tổng cầu thường là ngắn hạn, khi tổng cung chưa kịp thay đổi Sự gia tăng đầu tư dẫn đến sự tăng trưởng của tổng cầu, làm dịch chuyển đường cầu từ D sang D', kéo theo sản lượng cân bằng tăng từ Q0 lên Q1 và giá cả đầu vào của đầu tư tăng từ P0 lên P1, với điểm cân bằng dịch chuyển từ E0 đến E1.
Khi đầu tư phát huy tác dụng, tổng cung dài hạn sẽ tăng lên, dẫn đến sản lượng tiềm năng tăng từ Q1 đến Q2 và giá cả sản phẩm giảm từ P1 xuống P2 Sự gia tăng sản lượng và giảm giá cả sẽ khuyến khích tiêu dùng, từ đó tiếp tục kích thích sản xuất Sản xuất phát triển là yếu tố cơ bản để tăng tích lũy, phát triển kinh tế xã hội, nâng cao thu nhập cho người lao động và cải thiện đời sống cho mọi thành viên trong xã hội.
*Đầu tư tác động đến tộc độ tăng trưởng và phát triển kinh tế
Đầu tư có ảnh hưởng lớn đến tốc độ phát triển kinh tế Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy, những quốc gia thực hiện chiến lược kinh tế mở cửa và tận dụng hiệu quả các yếu tố bên ngoài, đồng thời khai thác lợi thế so sánh nội tại, sẽ đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao.
Nghiên cứu của các nhà kinh tế chỉ ra rằng để đạt được tốc độ tăng trưởng trung bình, tỷ lệ đầu tư cần phải đạt từ 15% đến 20% so với GDP của quốc gia, tùy thuộc vào chỉ số ICOR của từng nước.
ICOR=vốn Đầu tư /Mức tăng GDP
Nếu ICOR không thay đổi, mức tăng GDP hoàn toàn phụ thuộc vào vốn đầu tư Kinh nghiệm từ các quốc gia cho thấy, chỉ tiêu ICOR phụ thuộc mạnh vào cơ cấu kinh tế và hiệu quả trong các ngành, cũng như các vùng lãnh thổ.
Trong giai đoạn chuyển đổi cơ chế, hiệu quả kinh tế thường được đo bằng chỉ số ICOR, phản ánh việc tận dụng năng lực sản xuất Ở các nước phát triển, tỷ lệ đầu tư thấp thường dẫn đến tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm.
Đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, với kinh nghiệm từ các quốc gia trên thế giới cho thấy để đạt được tốc độ tăng trưởng mong muốn từ 9% đến 10%, cần tăng cường đầu tư vào khu công nghiệp và dịch vụ Tuy nhiên, đối với các ngành nông, lâm, ngư nghiệp, do hạn chế về đất đai và khả năng sinh học, việc đạt tốc độ tăng trưởng từ 5% đến 6% là rất khó khăn Do đó, chính sách đầu tư sẽ quyết định quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
Đầu tư đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết sự mất cân đối phát triển giữa các vùng lãnh thổ, giúp các khu vực kém phát triển thoát khỏi tình trạng đói nghèo Nó cũng phát huy tối đa lợi thế so sánh về tài nguyên, địa thế và kinh tế của những vùng có khả năng phát triển nhanh hơn, từ đó tạo ra động lực thúc đẩy sự phát triển đồng bộ cho các khu vực khác.
*Đầu tư tác động tới việc tăng cường khả năng khoa học và công nghệ của đất nước
Xuất phát từ nền công nghiệp lạc hậu và nền kinh tế kém phát triển, công nghệ đóng vai trò trung tâm trong quá trình công nghiệp hóa Đầu tư là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển và tăng cường khả năng công nghệ của đất nước Theo UNIDO, nếu chia quá trình phát triển công nghệ thế giới thành 7 giai đoạn, thì Việt Nam vào năm 1990 chỉ mới ở giai đoạn đầu.
Với trình độ công nghệ hiện nay, quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa (CNH-HĐH) của Việt Nam sẽ gặp nhiều khó khăn nếu không có một chiến lược đầu tư phát triển công nghệ nhanh chóng và bền vững.
Lãi suất vốn vay
1- Khái niệm lãi suất vốn vay:
Khi vay tín dụng, người vay cần trả thêm một phần giá trị ngoài số tiền gốc, được gọi là lãi suất Lãi suất là tỷ lệ phần trăm của phần tăng thêm so với số vốn vay ban đầu, phản ánh chi phí sử dụng vốn trong một khoảng thời gian nhất định mà người vay phải trả cho người cho vay.
Lãi suất phải được trả cho khoản tiền hôm nay vì giá trị của nó cao hơn khoản tiền nhận được vào ngày mai, khi xem xét giá trị thời gian của tiền tệ Người cho vay chuyển nhượng quyền sử dụng vốn của mình với hy vọng thu được lợi ích lớn hơn trong tương lai Nếu không có phần lãi suất bổ sung, sẽ không có sự chuyển nhượng vốn, vì nó không đủ để bù đắp cho giá trị thời gian của tiền tệ.
Lãi suất đơn là lãi suất được áp dụng cho từng kỳ hạn, trong đó người vay phải hoàn trả lãi cho khoản vốn vay sau mỗi kỳ hạn.
Lãi suất kép là lãi suất được áp dụng khi lãi đơn trong mỗi kỳ hạn được gộp vào để tính cho kỳ tiếp theo.
Mức lãi suất vay cần phải cao hơn lãi suất tiền gửi, và sự khác biệt giữa các khoản vay phụ thuộc vào thời hạn và mức độ rủi ro khác nhau.
2- Vai trò của lãi suất vốn vay với Đầu tư:
Lãi suất đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích đầu tư và phát triển Nó ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư của mỗi cá nhân, cũng như cách thức phân bổ vốn đầu tư.
Mức lãi suất cho vay hợp lý sẽ khuyến khích các nhà đầu tư vay vốn để mở rộng và phát triển sản xuất kinh doanh, từ đó tăng thu nhập quốc dân, hạn chế thất nghiệp và nâng cao mức sống của người dân, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Đối với doanh nghiệp, lãi suất vay vốn là một trong những chi phí quan trọng trong hoạt động đầu tư, yêu cầu sử dụng vốn một cách tiết kiệm và hiệu quả Doanh nghiệp cần chú trọng đến kết quả kinh doanh để đảm bảo hoàn trả đúng hạn cả vốn lẫn lãi, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng quy mô đầu tư và cải tiến nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm.
Tỷ suất lợi nhuận vốn đầu tư-Lợi nhuận-Kỳ vọng tương lai
1- Khái niệm tỷ suất lợi nhuận vốn đầu tư
Tỷ suất lợi nhuận vốn đầu tư: Là chỉ tiêu phản ánh mức lợi nhuận thuần thu được từ một đơn vị vốn Đầu tư được thực hiện.
Tỷ suất lợi nhuận đầu tư giúp các nhà đầu tư xác định những lĩnh vực có tiềm năng sinh lời cao hơn Do đó, việc tối ưu hóa lợi nhuận và theo đuổi tỷ suất lợi nhuận là động lực chính thúc đẩy các nhà đầu tư ra quyết định.
Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, tỷ suất lợi nhuận vốn đầu tư giữa các ngành có sự chênh lệch lớn Một số ngành với tỷ suất lợi nhuận cao thu hút nhiều nhà đầu tư, dẫn đến quy mô vốn đầu tư lớn Ngược lại, những ngành chưa thu hút được nhà đầu tư thường có tỷ suất lợi nhuận thấp.
Theo Keynes, tỷ suất lợi nhuận là yếu tố khó xác định, dẫn đến việc triển vọng hiệu quả của dự án trở nên khó đoán Do đó, nhà đầu tư thường quyết định đầu tư dựa trên kỳ vọng vào hiệu quả của khoản đầu tư.
Lợi nhuận được định nghĩa khái quát là phần chênh lệchgiữa tổng doanh thu và tổnh chi phí.
Lợi nhuận được tính bằng cách lấy tổng doanh thu trừ đi tổng chi phí Chi phí tính toán chỉ bao gồm các khoản chi phí trực tiếp, không bao gồm chi phí tiềm ẩn hay chi phí cơ hội.
Lợi nhuận là mục tiêu kinh tế tối thượng và là điều kiện cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Nó đóng vai trò là động lực thúc đẩy các nhà đầu tư quyết định rót vốn đầu tư.
Lợi nhuận chịu tác động từ nhiều yếu tố, trong đó quy mô sản xuất đóng vai trò quan trọng Mối quan hệ cung cầu về sản phẩm mà nhà đầu tư sản xuất quyết định quy mô sản xuất Khi cầu lớn hơn cung, các nhà sản xuất sẽ tăng quy mô, ngược lại, khi cung lớn hơn cầu, họ sẽ cắt giảm quy mô sản xuất Do đó, sự thay đổi quy mô sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận mà các nhà đầu tư thu được.
Lợi nhuận chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các khoản chi phí; khi chi phí tăng, lợi nhuận sẽ giảm và ngược lại Các loại chi phí này bao gồm chi phí sản xuất, chi phí tiêu thụ, thuế thu nhập và chi phí vay vốn (lãi suất).
Tóm lại, lợi nhuận tăng trong các trường hợp sau:
1.Tăng doanh thu giảm chi phí
2 Doanh thu tăng nhanh hơn sự tăng chi phí
3 Doanh thu không đổi đồng thời chi phí giảm
4 Doanh thu tăng đồng thời chi phí giảm
5 Doanh thu giảm chậm hơn sự giảm chi phí.
Cách đầu tư tốt nhất là mong muốn của các nhà đầu tư, nhưng cần phải xem xét các điều kiện cụ thể để tìm ra phương pháp tăng lợi nhuận một cách hợp lý.
3- Kỳ vọng tương lai
Kỳ vọng tương lai là niềm tin và mong muốn của các nhà đầu tư, coi đầu tư như một canh bạc với hy vọng thu nhập trong tương lai sẽ cao hơn chi phí bỏ ra Tuy nhiên, nếu dự đoán tình hình tương lai không thuận lợi, các nhà đầu tư sẽ ngần ngại trong việc bỏ vốn hoặc loại bỏ cơ hội đầu tư Do đó, quyết định đầu tư phụ thuộc nhiều vào kỳ vọng về các yếu tố ảnh hưởng trong tương lai.
Quan hệ giữa lãi suất vốn vay và quy mô vốn Đầu tư
1 Mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa lãi suất vốn vay với quy mô vốn Đầu tư.
Quy mô đầu tư phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó lãi suất là một yếu tố quan trọng quyết định Khi lãi suất cao, chi phí vay vốn tăng, dẫn đến việc ít nhà đầu tư sẵn sàng vay vốn, làm thu hẹp quy mô đầu tư Ngược lại, khi lãi suất thấp, nhu cầu vay vốn tăng lên, kéo theo sự gia tăng quy mô đầu tư.
Doanh thu hàng năm trừ đi chi phí vốn hàng năm chính là lãi suất Cụ thể, với lãi suất 5%/năm, các dự án từ A đến G đều có lãi Nếu đầu tư, quy mô đầu tư sẽ là 55 triệu USD, do đó, cầu vốn đầu tư ở mức lãi suất này là 55 triệu USD.
Mức lãi suất 10% đã khiến chi phí vay vốn tăng gấp đôi, dẫn đến chỉ các dự án từ A đến E có lãi, trong khi dự án F và G đang thua lỗ Tổng nhu cầu đầu tư hiện tại chỉ còn 30%.
Chúng ta có thể trình bày kết quả phân tích trên đồ thị về cầu Đầu tư Đồ thị này cho biết mức Đầu tư có thể thực hiện ứng với mỗi mức lãi suất Nó được xây dựng bằng cách cộng tất cả các mức Đầu tư có khả năng sinh lời ở mỗi lãi suất.
Biờ̉u đụ̀ vờ̀ cõ̀u Đõ̀u tư Chi tiêu đầu t
Nếu lãi suất thị trường là 5%/năm, mức đầu tư mong muốn sẽ đạt điểm M tương ứng với quy mô đầu tư là 55 triệu USD cho các dự án A đến G Ngược lại, với lãi suất 10%/năm, đầu tư mong muốn chỉ đạt tại điểm M' với quy mô đầu tư là 30 triệu USD.
Lãi suất cao dẫn đến việc quy mô đầu tư giảm, và ngược lại Để minh họa rõ hơn về mối quan hệ này, chúng ta sẽ xem xét một ví dụ cụ thể.
Trong nền kinh tế, các công ty có thể đầu tư vào nhiều dự án khác nhau như A, B, C, H Đây là những khoản đầu tư lâu bền, tuy nhiên, không phải lúc nào cũng đảm bảo lợi nhuận.
Cần xem xét sự cần thiết của việc thay thế 13 yếu tố này, vì các dự án này mang lại mức thu nhập ròng ổn định hàng năm trong một nền kinh tế không có lạm phát.
Bảng số liệu sau đây phản ánh tình hình tài chính mỗi dự án
Tổng Đầu tư(tr$)
LN ròng/1000$ Mức lãi suất Mức lãi suất
Như vậy nền kinh tế có 8 dự án được sắp xếp theo mức lợi tức Xét dự án
A, chi phí là 1tr$, dự án này cho doanh thu hàng năm là 1500$/1000$ Giả sử toàn bộ vốn Đầu tư là vay với lãi suất thịi trường là 5% và 10%/năm
Với lãi suất 10%/năm, chi phí vay là 100$/năm, trong khi với lãi suất 5%, chi phí chỉ là 50$/năm Điều này cho thấy rằng ở mức lãi suất 5%, chi phí thấp hơn dẫn đến lợi nhuận cao hơn cho các nhà đầu tư so với lãi suất 10% Để đạt được mức lợi nhuận tối đa, các nhà đầu tư cần so sánh các mức lãi suất để lựa chọn phương án tối ưu nhất cho mình.
Quan hệ giữa tỷ suất lợi nhuận vốn Đầu tư và quy mô vốn Đầu tư
Mỗi đơn vị tư bản sẽ thu được doanh thu thực tế (R/p) và phải chịu mức chi phí thực tế (Pk (r+S)) Lợi nhuận thực tế của mỗi đơn vị tư bản được xác định dựa trên sự chênh lệch giữa doanh thu và chi phí.
Lợi nhuận = Doanh thu—Chi phí
Giá thuê thực tế trong trạng thái cân bằng với sản phẩm cận biên của tư bản có thể được biểu thị bằng tỷ suất lợi nhuận.
Tỷ suất lợi nhuận = MPk —Chi phí
Doanh nghiệp cho thuê có thể tạo ra lợi nhuận khi sản phẩm đạt mức cận biên của chi phí tư bản lớn Ngược lại, nếu sản phẩm có chi phí thấp hơn chi phí tư bản, doanh nghiệp sẽ phải chịu lỗ.
Động cơ kinh tế quyết định đầu tư của doanh nghiệp cho thuê phụ thuộc vào khối lượng tư bản Doanh nghiệp phải quyết định bổ sung hay để tư bản hao mòn, dựa vào việc sở hữu hay cho thuê tư bản có lãi hơn Sự thay đổi trong khối lượng tư bản, hay còn gọi là đầu tư rộng, phụ thuộc vào chênh lệch giữa sản phẩm cận biên của tư bản và chi phí của tư bản Nếu sản phẩm cận biên vượt qua chi phí, doanh nghiệp sẽ có lãi khi bổ sung khối lượng tư bản Ngược lại, nếu không, họ sẽ giảm khối lượng tư bản của mình.
Tỷ suất là yếu tố quan trọng giúp các nhà đầu tư quyết định nên đầu tư vào đâu, lĩnh vực đầu tư nào phù hợp và có nên mở rộng quy mô đầu tư hay không.
Đầu tư hiệu quả phụ thuộc vào việc so sánh hiệu suất biên của vốn đầu tư với lãi suất của vốn vay Các nhà đầu tư chỉ tiếp tục đầu tư khi hiệu quả biên còn lớn hơn lãi suất vay Ngoài ra, tỷ suất lợi nhuận biên cũng là yếu tố quan trọng trong quyết định đầu tư Tuy nhiên, theo Keynes, việc xác định tỷ suất lợi nhuận biên là rất khó khăn, do đó, các nhà đầu tư thường dựa vào kỳ vọng về hiệu quả đầu tư.
IRRA i4 IRR Để nghiên cứu mối quan hệ này ta xét lý thuyết quỹ nội bộ của Đầu tư
Theo lý thuyết, đầu tư có mối quan hệ tỷ lệ thuận với lợi nhuận thực tế Do đó, các dự án có lợi nhuận cao sẽ thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư, vì lợi nhuận cao đồng nghĩa với thu nhập giữ lại cho nhà đầu tư cũng tăng, dẫn đến mức đầu tư cao hơn.
Nguồn vốn đầu tư trong doanh nghiệp bao gồm vốn tự có, vốn vay, viện trợ và vốn từ việc thuê mua tài chính Vốn tự có gồm lợi nhuận giữ lại, vốn góp, từ cổ phiếu và vốn ngân sách cấp ban đầu (DNNN) Vốn vay bao gồm vay ưu đãi, vay thương mại và vay từ người lao động Trong các khoản này, chỉ có tăng lợi nhuận giữ lại hoặc nhận viện trợ là những cách tăng vốn đầu tư an toàn nhất Việc vay mượn luôn phải trả nợ, đặc biệt khi nền kinh tế suy thoái, khả năng trả nợ sẽ gặp khó khăn do sản xuất kinh doanh bị cản trở.
Lợi nhuận doanh nghiệp phụ thuộc vào mức thuế thu nhập Việc giảm thuế sẽ làm tăng lợi nhuận giữ lại, từ đó thúc đẩy quy mô đầu tư và tăng sản lượng Do đó, quỹ nội bộ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định lượng vốn đầu tư.
Mối quan hệ giữa lãi suất và tỷ suất lợi nhuận trong ảnh hưởng tới quy mô vốn Đầu tư
Mối quan hệ giữa lãi suất và tỷ suất lợi nhuận ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô vốn đầu tư Tỷ suất lợi nhuận phản ánh lợi nhuận mà nhà đầu tư thu được trên mỗi đơn vị vốn, trong khi lãi suất là chi phí sử dụng vốn Nếu lãi suất cao hơn tỷ suất lợi nhuận, nhà đầu tư sẽ giảm quy mô đầu tư; ngược lại, nếu tỷ suất lợi nhuận vượt lãi suất, quy mô đầu tư sẽ được tăng cường.
Ta có thể thấy rõ mối quan hệ này thông qua phân tích đồ thị sau:
Giả sử lãi suất vốn vay trên thị trường
Tỷ suất lợi nhuận IRR
A, B, C :quy mô Đầu tư của dự án A, B, C
Với dự ánC: IRRc< iC= i4
Nhà đầu tư quyết định đầu tư vào dự án A và B vì tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) của hai dự án này lớn hơn lãi suất vốn vay, do đó, nếu đầu tư sẽ mang lại lợi nhuận Ngược lại, dự án C bị loại bỏ do IRR thấp hơn lãi suất.
Việc điều chỉnh mức lãi phù hợp với tỷ suất lợi nhuận là một nhiệm vụ phức tạp, yêu cầu các nhà quản lý phải có cái nhìn tổng quát và khả năng ra quyết định nhạy bén trước những biến động của thị trường.
Các chính sách kinh tế vĩ mô nhằm kích thích tăng quy mô vốn đầu tư thông qua lãi suất và tỷ suất lợi nhuận
1.Chính sách tài chính tiền tệ.
Theo Keynes, chính sách hạ lãi suất thấp nhằm khuyến khích các nhà đầu tư vay vốn để thúc đẩy sản xuất Để duy trì lãi suất thấp, nhà nước cần thực hiện các biện pháp phù hợp.
Trong 17 năm qua, ngân hàng đã phát hành tiền tệ để tăng cường cung ứng ra thị trường Việc điều tiết khối lượng tiền tệ và tín dụng là cần thiết để can thiệp vào đời sống kinh tế, nhằm thúc đẩy đầu tư và phát triển.
Mối quan hệ giữa đầu tư và lãi suất là nghịch đảo, do đó, để tăng quy mô đầu tư, cần phải hạ lãi suất Chính sách tài chính tiền tệ là công cụ hiệu quả để điều chỉnh mối quan hệ này Các chính phủ, đặc biệt là Ngân hàng trung ương, thường sử dụng hai công cụ chính là lãi suất và lượng cung tiền Tăng cung tiền sẽ làm giảm lãi suất và thúc đẩy đầu tư, trong khi chính sách tiền tệ thắt chặt, giảm cung tiền sẽ làm tăng lãi suất và giảm đầu tư Ngân hàng trung ương có thể điều chỉnh lãi suất thông qua các công cụ như hoạt động thị trường mở, tỷ lệ chiết khấu và mức dự trữ bắt buộc.
2-Chính sách thuế
Lợi nhuận của các doanh nghiệp phụ thuộc trực tiếp vào thuế thu nhập Chỉ có lợi nhuận sau thuế là khoản doanh nghiệp được giữ lại để đầu tư Do đó, nếu tăng thuế, khoản giữ lại sẽ giảm và đầu tư cũng sẽ giảm Ngược lại, để kích thích đầu tư, có thể giảm thuế.
Vốn đầu tư chủ yếu đến từ tiết kiệm của các hộ gia đình, là phần còn lại sau khi đã chi tiêu Nếu thuế đánh vào người tiêu dùng cao, tiết kiệm sẽ giảm và quy mô đầu tư cũng sẽ bị ảnh hưởng.
Thực trạng lãi suất vốn vay và tỷ suất lợi nhuận vốn đầu tư tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức Đầu tư, bao gồm các hoạt động khai thác, sử dụng và quản lý vốn từ cả Nhà nước và tư nhân, có vai trò quan trọng trong nền kinh tế Tuy nhiên, cần nhận thức rõ những ngộ nhận và thách thức để phòng ngừa khủng hoảng Đầu tư không chỉ mang lại lợi ích mà còn tiềm ẩn rủi ro, đòi hỏi các giải pháp kinh tế phù hợp để đảm bảo sự phát triển bền vững.
Nhiên liệu, động lực và các yếu tố cần thiết là rất quan trọng cho sự vận hành bình thường và phát triển của guồng máy kinh tế – xã hội Tuy nhiên, nếu việc sử dụng và quản lý không hiệu quả, tác hại từ việc huy động vốn đầu tư có thể lớn hơn lợi ích mà nó mang lại cho đời sống kinh tế – xã hội.
Cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ châu Á đã chỉ ra rằng các nước đang phát triển phải đối mặt với nhiều ngộ nhận và thách thức trong lĩnh vực đầu tư Việc không chú ý đúng mức đến những vấn đề này có thể dẫn đến việc giải quyết không thỏa đáng các yêu cầu, từ đó tích tụ các yếu tố gây ra khủng hoảng tài chính Kết quả thực tế thu được thường không đáp ứng được các chính sách mục tiêu mà mỗi quốc gia theo đuổi.
*Thả nổi hoàn toàn sự lu chuyển các dòng vốn t nhân
Sự ngộ nhận về trách nhiệm và cơ chế quản lý vốn Đầu tư tư nhân đã dẫn đến việc chính phủ thả nổi trong việc huy động, sử dụng và quản lý nguồn vốn này Hệ quả là sự đổ vỡ trong khu vực tư nhân do gánh nặng khó đòi, nợ quá hạn và tín dụng không hiệu quả, đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ nền kinh tế Điều này buộc Chính phủ phải tham gia chia sẻ trách nhiệm, trong khi người dân là những người chịu tổn thất lớn nhất.
* Gây “ảo giác” có Nhà nớc bảo lãnh và chia sẻ rủi ro tín dụng t nh©n
Việc Chính phủ tạo ra ảo giác về lòng tin cho cả tín dụng và người tiếp nhận tín dụng có thể dẫn đến sự vô trách nhiệm trong quyết định đầu tư Hội nghị Bộ trưởng tài chính G7 năm 1998 đã kêu gọi tăng cường trách nhiệm cho cả chủ nợ và con nợ trong việc đối phó với hậu quả của khủng hoảng tài chính châu Á Do đó, phát triển hệ thống bảo hiểm tín dụng là cần thiết để đảm bảo các mối quan hệ thị trường an toàn và đầy đủ hơn.
* Nhấn mạnh vai trò Đầu t nớc ngoài và coi nhẹ Đầu t trong nớc hay ngợc lại.
Sự ngộ nhận về lợi ích một chiều và tính chất vô hạn của đầu tư nước ngoài đã dẫn đến việc thu hút vốn nước ngoài mà không xem xét hiệu quả thực tế và tác động tiêu cực có thể xảy ra Đồng thời, việc coi nhẹ đầu tư trong nước tạo ra môi trường đầu tư bất bình đẳng, làm khô kiệt nguồn vốn trong nước và khiến quốc gia phụ thuộc vào vốn nước ngoài, dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng.
*Quá đề cao hoặc xem nhẹ đầu t trong nớc:
Vốn đầu tư Nhà nước thường không hiệu quả như vốn đầu tư tư nhân, dẫn đến xu hướng toàn cầu giảm tỷ trọng vốn Nhà nước và khu vực kinh tế Nhà nước trong tổng đầu tư và nền kinh tế xã hội Sự can thiệp trực tiếp của Nhà nước vào quyết định đầu tư của các nhà đầu tư cũng làm giảm sự luân chuyển của các dòng vốn đầu tư xã hội.
Tại các nước đang phát triển, đặc biệt là những nước chuyển đổi hoặc đang thoát khỏi khủng hoảng tài chính, việc coi nhẹ đầu tư và tín dụng từ Nhà nước có thể gây bất cập Nhà nước cần tạo điều kiện tái cơ cấu vốn cho các tổ chức tài chính, cung cấp nguồn vốn cho việc chuyển đổi cơ cấu phù hợp với thị trường mới Đồng thời, cần hỗ trợ kích thích đầu tư tư nhân để lấp đầy những "khoảng trống đầu tư", tức là những lĩnh vực và dự án cần đầu tư vì lợi ích phát triển xã hội nhưng lại không thu hút được đầu tư tư nhân.
*Quá trình thắt chặt hay nới lỏng chính sách tài chính tín dụng tiền tệ
Khi thực hiện chính sách tín dụng tiền tệ nới lỏng, các quốc gia thường mong đợi tăng trưởng nguồn vốn đầu tư, từ đó tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển kinh tế và giải quyết các vấn đề xã hội Tuy nhiên, những chính sách này cũng tiềm ẩn nguy cơ gây ra lạm phát.
"Bong bóng" xuất hiện do nền kinh tế phát triển quá nóng, cùng với sự tích tụ nợ lớn và tín dụng không hiệu quả, gây nguy hiểm cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
Thực trạng về lãi suất vốn vay và tỷ suất lợi nhuận vốn Đầu tư với tăng quy mô vốn Đầu tư ở nước ta
Ảnh hưởng của lãi suất đến quy mô vốn Đầu tư
1- Các giai đoạn của chính sách lãi suất
Từ năm 1986 đến nay, chính sách lãi suất đã trải qua nhiều giai đoạn khác nhau, mỗi giai đoạn đều có nội dung và mục đích riêng Kinh nghiệm thực hiện chính sách này rất phong phú và có thể được phân chia thành các giai đoạn cụ thể.
Từ năm 1986 đến năm 1989, giai đoạn này đặc trưng bởi cơ chế lãi suất thực âm Mặc dù Ngân hàng Nhà nước liên tục điều chỉnh lãi suất danh nghĩa, nhưng do tình trạng lạm phát phi mã, lãi suất thực trong một thời gian dài vẫn ở trong tình trạng âm.
23 suất thực âm có tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế, bao gồm việc giảm động cơ tiết kiệm, giảm khả năng huy động vốn của các ngân hàng, và nhu cầu vốn tăng một cách giả tạo.
Ngân hàng nhà nước đã chủ động sử dụng công cụ chính sách lãi suất để điều tiết nền kinh tế, thành công trong việc chuyển từ lãi suất thực âm sang lãi suất thực dương Mục tiêu là thu hút tiền nhàn rỗi trong dân cư và các thành phần kinh tế phục vụ đầu tư, tăng trưởng và kiềm chế lạm phát Ngân hàng nhà nước đã mạnh dạn nâng lãi suất huy động danh nghĩa lên mức cao, với lãi suất tiết kiệm không kỳ hạn 9%/tháng (tương đương 109%/năm) và lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 3 tháng 12%/tháng (tương đương 144%/năm) Nhờ chính sách lãi suất thực dương, ngân hàng và các tổ chức tín dụng đã thu hút được khối lượng lớn tiền nhàn rỗi, tăng nguồn vốn tín dụng và giảm bớt sức ép về lạm phát Chính sách này cũng đảm bảo lợi ích của người gửi tiền, xóa bỏ bao cấp cho các doanh nghiệp thông qua lãi suất, nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh Tuy nhiên, cơ chế quản lý lãi suất vẫn còn phức tạp với nhiều mức lãi suất khác nhau và sự phân biệt đáng kể trong lãi suất cho vay đối với các thành phần kinh tế, đặc biệt trong giai đoạn từ năm 1989 đến năm 1993.
Giai đoạn từ năm 1993 đến năm 1995.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã áp dụng chính sách lãi suất trần cho vay và lãi suất thỏa thuận, với sự phân biệt rõ rệt giữa khu vực trong và ngoài quốc doanh Cụ thể, trần lãi suất cho vay đối với khu vực quốc doanh là 1,8%/tháng, trong khi khu vực ngoài quốc doanh là 2,1%/tháng Nếu ngân hàng thương mại không huy động đủ vốn để cho khách hàng vay theo lãi suất quy định, Ngân hàng Nhà nước cho phép các ngân hàng thương mại phát hành kỳ phiếu huy động vốn với lãi suất cao hơn, áp dụng lãi suất thỏa thuận Lãi suất huy động có thể cao hơn lãi suất tiết kiệm cùng kỳ hạn là 0,2%/tháng và cho vay có thể vượt mức trần.
Lãi suất cho vay và lãi suất thỏa thuận đã có sự điều chỉnh quan trọng, đạt mức 2,1%/tháng, đánh dấu bước tiến trong lộ trình tự do hóa lãi suất Thực tế từ 1993-1995 cho thấy, khi áp dụng thỏa thuận, chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động rất lớn, khoảng 0,7% đến 1% mỗi tháng, dẫn đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại không cao, không khuyến khích tiết kiệm và đầu tư, từ đó kìm hãm tăng trưởng kinh tế.
Giai đoạn từ 1996 đến năm 1997
Biên độ lãi suất huy động và lãi suất cho vay hiện nay quá lớn, dẫn đến việc hạn chế tiết kiệm và đầu tư, không đảm bảo lợi ích cho cả người đi vay và bên cho vay Chính phủ cần điều chỉnh cơ chế quản lý lãi suất để hiệu quả hơn Từ ngày 01/01/1996, Ngân hàng Nhà nước đã quy định trần lãi suất cho vay tối đa và mức chênh lệch 0,35%/tháng, đồng thời quy định cả trần và sàn lãi suất Tuy nhiên, trong giai đoạn này, không có tiến bộ đáng kể trong việc tự do hóa lãi suất, mà còn làm giảm tính linh hoạt của các ngân hàng trong việc xác định huy động và cho vay theo quan hệ thị trường.
Giai đoạn từ năm 1997 đến năm 2000 được đánh dấu bởi quyết định của Quốc hội khóa IX vào tháng 12 năm 1997, cho phép bỏ mức chênh lệch 0,35%/tháng và thu hẹp sự khác biệt giữa lãi suất cho vay khu vực thành thị và nông thôn Ngân hàng Nhà nước cũng đã bãi bỏ quy định chênh lệch này, giảm số trần lãi suất từ 4 xuống còn 3, bao gồm: trần lãi suất cho vay ngắn hạn 1,2%/tháng, trần lãi suất cho vay trung và dài hạn 1,25%/tháng, và trần lãi suất tín dụng nhân dân cho vay 1,5%/tháng.
Giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2002 được xem là thời kỳ lãi suất cơ bản của các tổ chức tín dụng, trong đó Ngân hàng Nhà nước công bố lãi suất cho vay không vượt quá 0,3%/tháng cho vay ngắn hạn và 0,5%/tháng cho vay trung và dài hạn Từ tháng 6 năm 2002, Ngân hàng Nhà nước đã thực hiện các biện pháp điều chỉnh lãi suất.
Chế độ lãi suất thoả thuận cho phép các tổ chức tín dụng xác định lãi suất cho vay bằng đồng Việt Nam dựa trên cung cầu thị trường vốn và mức độ tín nhiệm của khách hàng, tham khảo lãi suất cơ bản Cơ chế kiểm soát lãi suất đã giảm dần sự can thiệp của nhà nước, nâng cao tính tự chủ trong hoạt động kinh doanh của các tổ chức tín dụng Từ ngày 1/6/2002, việc chuyển sang kiểm soát lãi suất thông qua các công cụ chính sách tiền tệ gián tiếp đánh dấu một bước chuyển quan trọng, phù hợp với tiến trình kinh tế quốc tế của Việt Nam và phát huy tinh thần tự chủ kinh doanh của các tổ chức tín dụng.
Giai đoạn từ 2003 đến nay
Giai đoạn này được đặc trưng bởi sự bùng nổ tiền gửi của các ngân hàng thương mại, dẫn đến những tác động rõ rệt đến lạm phát và tiềm ẩn ảnh hưởng đến các doanh nghiệp cũng như nền kinh tế Sự gia tăng mạnh mẽ của lãi suất trong giai đoạn này đang đặt ra cho các nhà hoạch định chính sách Việt Nam nhiều vấn đề cần được xem xét kỹ lưỡng.
2 Mục đích của việc điều chính lãi suất ở Việt Nam
Trong gần 20 năm đổi mới, lãi suất Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn từ áp dụng trần lãi suất đến chính sách tự do hóa lãi suất Mục đích chính của việc giảm lãi suất là để kích thích đầu tư, giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn ngân hàng với lãi suất thấp, từ đó giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh Cụ thể, việc giảm lãi suất nhằm đảm bảo sự phù hợp giữa mặt bằng lãi suất và tình trạng lạm phát, giảm bớt khó khăn cho người vay, thực hiện các giải pháp kích thích đầu tư, phát huy nội lực, và khuyến khích phát triển kinh tế theo chủ trương của chính phủ, nhằm đẩy mạnh kinh tế và tăng trưởng tín dụng, tạo cân đối cung cầu về nguồn vốn tín dụng.
Chỉ số giá tiêu dùng thấp đã dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ tiền gửi của dân cư và hệ thống ngân hàng, trong khi đầu ra của các ngân hàng thương mại gặp nhiều khó khăn Vốn ứ đọng trong hệ thống ngân hàng khá lớn do tình hình sản xuất và tiêu dùng trong nền kinh tế đình trệ Để đối phó với tình trạng này, chính phủ đã thực hiện giải pháp kích cầu thông qua việc giảm lãi suất huy động và lãi suất cho vay nhằm khuyến khích các tầng lớp dân cư tham gia vào sản xuất kinh doanh hoặc tăng chi tiêu để kích thích nền kinh tế.
Từ năm 2003 đến nay, thị trường tín dụng đã trải qua hiện tượng bùng nổ lãi suất do nhu cầu vốn lớn cho đầu tư phát triển Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ, điều này dẫn đến nhu cầu đầu tư rất lớn Cuộc đua lãi suất giữa các ngân hàng và các tổ chức khác đã diễn ra khá gay gắt.
Thêm nữa tổng vốn đầu tư của 4 ngân hàng thương mại quốc doanh khoảng
Hệ thống ngân hàng thương mại hiện đang đối mặt với khoảng 12.000 tỷ đồng nợ xấu, chiếm hơn 80% vốn tự có Trong số này, khoảng 4.000 tỷ đồng là nợ khó đòi từ các doanh nghiệp Vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần và liên doanh cũng đang gặp nhiều thách thức.
Thực trạng về lãi suất vốn vay và Tỷ suất lợi nhuận vốn đầu tư
1-Những yếu tố tác động đến hiệu quả Đầu tư.
Hiệu quả đầu tư là một khái niệm kinh tế thể hiện mối quan hệ so sánh giữa các kết quả kinh tế - xã hội đạt được từ hoạt động đầu tư và các chi phí cần thiết để đạt được những kết quả đó trong một khoảng thời gian nhất định.
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước, hoạt động sản xuất kinh doanh, đặc biệt là đầu tư, cần được xem xét từ hai góc độ: quan điểm của nhà đầu tư và tình hình kinh tế chung.
Người đầu tư, đặc biệt là các doanh nghiệp, có nhiều mục đích khác nhau, nhưng chung quy lại, lợi nhuận là yếu tố quan trọng nhất Khả năng sinh lời của dự án là thước đo chính quyết định sự chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư; càng cao khả năng sinh lời, càng thu hút được nhiều nhà đầu tư.
Không phải mọi hoạt động đầu tư đều mang lại lợi ích tích cực cho nền kinh tế và xã hội Do đó, từ góc độ quản lý vi mô, cần xem xét các khía cạnh kinh tế xã hội của đầu tư và những lợi ích mà nó mang lại Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc các cấp có thẩm quyền chấp nhận cho phép đầu tư từ các định chế tài chính quốc tế cũng như các cơ quan viện trợ song phương và đa phương hỗ trợ cho hoạt động đầu tư.
Tình hình sử dụng vốn Đầu tư ở Việt Nam thời gian qua.
Việt Nam đang trải qua sự phát triển kinh tế mạnh mẽ và ổn định chính trị, tuy nhiên, tình trạng đầu tư dàn trải và hiệu quả đầu tư thấp đang là vấn đề đáng lo ngại Hai nguyên nhân chính dẫn đến sự giảm sút hiệu quả đầu tư là sự thiếu tập trung và quản lý không hiệu quả, dẫn đến thất thoát vốn.
Vào những năm đầu thập kỷ 90 của thế kỷ trước, tăng trưởng kinh tế chủ yếu thiên về chiều rộng, dẫn đến hiệu suất sử dụng vốn đầu tư không được tối ưu.
Chính sách đổi mới kinh tế đã tạo ra sự liên kết chặt chẽ với nhu cầu đầu tư, mặc dù vốn đầu tư thấp nhưng hiệu quả vẫn cao.
Trong giai đoạn hiện nay, để đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững, cần phải đầu tư nhiều vốn hơn Tuy nhiên, hiệu suất vốn đầu tư đang giảm do sự lệch lạc trong phân bổ vốn, khi mà chúng ta quá chú trọng vào những ngành công nghiệp có sức cạnh tranh thấp như mía đường, sắt thép và giấy.
Vốn đầu tư chủ yếu tập trung vào các thành phố lớn như Hà Nội, Hải Phòng, TP HCM và Bình Dương, với số lượng dự án và vốn đăng ký đáng kể tại các địa phương này.
Bình Dương 748 3028,4 Đồng Nai 579 4617,9
Bà RịaVũng Tàu 140 3569,8
Cơ cấu đầu tư hiện đang mất cân đối và phân bố không đồng đều, chủ yếu tập trung vào những địa phương có điều kiện thuận lợi Các ngành thay thế nhập khẩu, đặc biệt là những ngành sử dụng nhiều vốn, đang được định hướng phát triển xuất khẩu nhằm tạo ra việc làm.
Việt Nam đang đối mặt với vấn đề hiệu quả sử dụng vốn thấp do khả năng tiếp cận công nghệ chưa đạt yêu cầu Thiết bị máy móc chuyển giao vào nước ta còn lạc hậu và có giá thành cao Ngoài ra, một số dự án sản xuất kinh doanh không hiệu quả cũng hạn chế khả năng thu hút công nghệ và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại.
Hiệu quả đầu tư tại Việt Nam đang giảm sút, với chỉ số ICOR (hiệu suất sử dụng vốn sản phẩm gia tăng) của khu vực FDI có xu hướng tăng nhanh Điều này dẫn đến tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư cũng giảm Mặc dù nhiều doanh nghiệp vẫn chưa đạt hiệu quả cao trong việc xây dựng vốn đầu tư, một số doanh nghiệp điển hình đã áp dụng các biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư.
Ví dụ Công ty xây lắp cơ giới CONSTREXIM; tổng công ty xây dựng Sông Đà…
2 Lãi suất tác động đến tỷ suất lợi nhuận vốn đầu tư những vấn đề còn đó
Tiếp cận vốn tại các ngân hàng thương mại là mối quan tâm lớn không chỉ của doanh nghiệp mà còn của chính các ngân hàng Nhu cầu vốn tín dụng của doanh nghiệp rất cao, tuy nhiên, việc tiếp cận vốn tại các ngân hàng thương mại vẫn gặp nhiều khó khăn.
Thứ nhất, Không đủ tài sản bảo đảm tiền vay.
Trong những năm gần đây, số lượng doanh nghiệp thành lập ngày càng tăng, nhưng nhiều doanh nghiệp phải tự tìm kiếm mặt bằng kinh doanh với chi phí đầu tư lớn Một số doanh nghiệp chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu đất và gặp khó khăn trong thủ tục chuyển đổi mục đích sử dụng Do đó, nhiều doanh nghiệp sau khi thành lập không đủ vốn hoạt động và không thể huy động vốn trên thị trường, dẫn đến nhu cầu vay vốn ngân hàng lớn Tuy nhiên, những doanh nghiệp không đủ điều kiện vay tín dụng thường thiếu tài sản đảm bảo, mà tài sản bảo đảm chỉ đáp ứng khoảng 30%.
40% nhu cầu vay vốn xuất phát từ việc tài sản không đủ giấy tờ cần thiết, bị đánh giá thấp so với thực tế, hoặc không đủ tài sản đảm bảo Doanh nghiệp thường chưa xây dựng được uy tín trong hoạt động sản xuất kinh doanh, dẫn đến khó khăn trong việc tìm kiếm người bảo lãnh khi vay vốn tại các ngân hàng thương mại Đồng thời, quỹ bảo lãnh tín dụng cho các doanh nghiệp vẫn đang trong quá trình thành lập và chưa triển khai thực hiện.
Thứ hai, rủi ro trong sản xuất kinh doanh cao.
Các giải pháp về lãi suất vốn vay
Để giải quyết tình trạng ứ đọng vốn trong các ngân hàng và tổ chức tín dụng, trong bối cảnh nền kinh tế đang cần vốn cho đầu tư phát triển, việc xây dựng một cơ chế lãi suất hợp lý là rất quan trọng Cơ chế này không chỉ đảm bảo huy động tốt nguồn vốn nhàn rỗi mà còn khuyến khích đầu tư phát triển Dưới đây là một số giải pháp cần được xem xét.
1- Chấn chỉnh và kiện toàn hệ thống các ngân hàng thương mại
Chấn chỉnh và kiện toàn hệ thống ngân hàng thương mại là cần thiết để xác định các tiêu chuẩn cho việc hình thành lãi suất chủ đạo Điều này bao gồm việc thiết lập các mức lãi suất huy động và lãi suất cho vay của nhóm ngân hàng mạnh, nhằm chiếm lĩnh thị phần và đủ sức chi phối thị trường tiền tệ Đồng thời, cần tạo lập các điều kiện thuận lợi để phát triển hệ thống ngân hàng.
Quy chế và cơ chế "mềm" thông thoáng cho sự phát triển của thị trường tiền tệ liên ngân hàng, bao gồm thị trường tín phiếu, trái phiếu kho bạc và nghiệp vụ thị trường mở, giúp các ngân hàng thương mại dễ dàng mua bán các khoản vốn, tiền tệ nhàn rỗi và các giấy tờ có giá khác nhau Điều này hỗ trợ ngân hàng nhà nước trong việc định vị rõ ràng lãi suất thực tế và có khả năng can thiệp nhanh chóng để điều chỉnh động thái của thị trường tiền tệ.
2- Linh hoạt công cụ dự trữ bắt buộc
Từ tháng 7 năm 2004, tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với tiền gửi VND của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đã tăng từ 2% lên 5%, trong khi ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn tăng từ 1,5% lên 4% Đối với tiền gửi không kỳ hạn và có kỳ hạn dưới 12 tháng, tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng từ 1% lên 2%, và từ 12 tháng đến 24 tháng cũng tăng tương ứng Ngân hàng thương mại cổ phần, quỹ tín dụng trung ương và ngân hàng hợp tác có tỷ lệ dự trữ bắt buộc tăng từ 1% lên 2% Đối với tiền gửi ngoại tệ, tỷ lệ không kỳ hạn và có kỳ hạn dưới 12 tháng tăng từ 4% lên 8%, trong khi từ 12 tháng đến 24 tháng tăng từ 1% lên 2% Ngân hàng nhà nước trả lãi suất cho tiền gửi dự trữ bắt buộc bằng VND là 11,2%/năm, trong khi tiền gửi ngoại tệ là 0% Quy định này nhằm đảm bảo phù hợp với thông lệ quốc tế và yêu cầu hội nhập.
Dự trữ bắt buộc là công cụ truyền thống trong quản lý chính sách tiền tệ của ngân hàng nhà nước, nhằm điều chỉnh mức độ tăng tiền và kiềm chế tăng trưởng tín dụng theo mục tiêu chính sách tiền tệ Gần đây, tỷ lệ dự trữ bắt buộc đã được điều chỉnh tăng để giảm lượng tiền lưu thông trong hệ thống ngân hàng, với mức thu hút gấp đôi so với trước Đối với tiền gửi ngoại tệ, tỷ lệ dự trữ bắt buộc cao nhằm ngăn chặn các ngân hàng thương mại tăng lãi suất và khuyến khích huy động vốn ngoại tệ, hạn chế tình trạng đô la hóa tài sản nợ Tuy nhiên, có một số ý kiến không tích cực về hoạt động cho vay của các ngân hàng.
3- Xây dựng một hệ thống lãi suất thị trường hoạt động trên cơ sở cung cầu về vốn trên thị trường
Mục tiêu chính của chúng ta là xây dựng một hệ thống lãi suất thị trường dựa trên cung cầu vốn, nhằm xác định mức lãi suất và thiết lập mối quan hệ chặt chẽ giữa lãi suất tại Việt Nam với lãi suất khu vực và thế giới Điều này sẽ mở rộng phạm vi điều tiết vốn của thị trường tài chính Việt Nam Để thực hiện thành công chính sách tự do hóa lãi suất, cần có một hệ thống tài chính phát triển, hiệu quả trong cạnh tranh và đảm bảo vai trò trung gian tài chính tốt Cần tách chính sách tín dụng ra khỏi hệ thống ngân hàng, nâng cao tính chuyên nghiệp của các tổ chức tín dụng, đồng thời tạo ra môi trường thông thoáng để nâng cao tính chủ động, linh hoạt trong kinh doanh, đảm bảo hoạt động cạnh tranh của các tổ chức tín dụng là lành mạnh.
Hiện nay, điều kiện để xây dựng cơ chế tự do hóa lãi suất chưa chín muồi Chúng ta chưa thể tiến hành cơ chế tự do hóa lãi suất một cách hoàn toàn Tuy nhiên, đã thực hiện được tự do hóa lãi suất đồng ngoại tệ, yêu cầu Ngân hàng Nhà nước phải có những bước đi thích hợp để tiến tới tự do hóa lãi suất đồng nội tệ Trước hết, cần tập trung phát triển thị trường tiền tệ và xây dựng cấu trúc các loại lãi suất chủ yếu trên thị trường tiền tệ như: lãi suất tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước, lãi suất đấu thầu tín phiếu kho bạc Nhà nước và tín phiếu Ngân hàng Nhà nước, lãi suất cho vay ngân hàng Khi các loại lãi suất này phát huy vai trò tích cực trên thị trường, Nhà nước có thể loại bỏ cơ chế công bố lãi suất cơ bản để thực hiện cơ chế tự do hóa lãi suất, đồng thời duy trì cơ chế quản lý lãi suất cơ bản với biên độ giao dịch với lãi suất cho vay dài hạn.
Trong giai đoạn hiện nay, việc hoàn thiện thị trường tiền tệ và tự do hóa lãi suất đang được thực hiện, bắt đầu từ lãi suất cho vay ngắn hạn Ngân hàng Nhà nước cần duy trì cơ chế quản lý lãi suất cơ bản với biên độ giao dịch đối với lãi suất cho vay dài hạn.
Những kiến nghị này nhằm mục đích nâng cao khả năng cạnh tranh và trao quyền cho các tổ chức tín dụng trong việc quyết định lãi suất cho vay phù hợp với tình hình thực tế của ngân hàng và đối tượng cho vay, từ đó thúc đẩy sự phát triển của thị trường vốn.
Trong bối cảnh thị trường vốn chưa hoạt động hiệu quả và chưa có sự liên thông chặt chẽ với thị trường tiền tệ, Ngân hàng Nhà nước cần quản lý biên độ giao động của lãi suất cho vay dài hạn Điều này nhằm định hướng cho nền kinh tế một mức lãi suất hợp lý, thúc đẩy đầu tư phát triển và tạo đà cho giai đoạn tiếp theo Khi thị trường tiền tệ hoàn thiện, có thể tiến tới tự do hóa lãi suất một cách hoàn toàn.
Hỗ trợ cho việc thực hiện đối với một số ngành, vùng, lĩnh vực, dự án đầu tư.
Việc xác định lãi vay theo cơ chế thị trường giúp giải quyết nhu cầu vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư Tuy nhiên, nhiều vùng ngành, lĩnh vực và dự án đầu tư vẫn gặp khó khăn trong huy động vốn do tỷ suất lợi nhuận đầu tư thấp, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp sử dụng công nghệ tiên tiến, khu vực nông nghiệp nông thôn, vùng sâu vùng xa, và các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng sản xuất hàng xuất khẩu Do đó, cần có những giải pháp hỗ trợ để thực hiện các dự án cho vay xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế.
Trong những năm qua, hoạt động của quỹ đầu tư phát triển đã đóng góp đáng kể vào việc hỗ trợ các dự án thuộc diện ưu đãi, đồng thời thúc đẩy hoạt động đầu tư phát triển.
Mặc dù các hoạt động hỗ trợ của quỹ đã có những đóng góp nhất định, nhưng vẫn còn một số vấn đề cần được cải thiện Việc bổ sung và hoàn thiện các hoạt động này sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các dự án thuộc diện khuyến khích đầu tư.
Quỹ hiện nay được giao nhiệm vụ thực hiện chính sách hỗ trợ đầu tư phát triển của nhà nước thông qua ba hình thức chính: cho vay trực tiếp, hỗ trợ trực tiếp.
Để phát huy hiệu quả của các hình thức hỗ trợ đầu tư, cần kết hợp đồng bộ giữa ba hình thức này với mức độ phù hợp cho các dự án ưu tiên khác nhau Trong thực tế, nền kinh tế trong những năm qua không nhận được sự hỗ trợ đồng thời từ các hình thức này Do đó, việc hỗ trợ lãi suất sau đầu tư và bảo lãnh tín dụng đầu tư có vai trò quan trọng trong việc kích thích tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng, mặc dù vẫn còn bị hạn chế.
Kết luận
Lãi suất vốn vay là công cụ quan trọng giúp Nhà nước điều tiết nền kinh tế vĩ mô, trong khi tỷ suất lợi nhuận đóng vai trò quyết định cho các nhà đầu tư trong việc lựa chọn lĩnh vực đầu tư và quy mô đầu tư Cả hai yếu tố này đều có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển kinh tế-xã hội của đất nước.
Để đạt được sự phát triển bền vững, Việt Nam cần giải quyết hiệu quả hai vấn đề liên quan đến lãi suất và đầu tư Nhà nước đã thực hiện tự do hóa lãi suất, đồng thời điều chỉnh chính sách lãi suất liên tục nhằm điều tiết nền kinh tế theo hướng tích cực Tuy nhiên, mối quan hệ giữa lãi suất và đầu tư vẫn còn nhiều phức tạp.
Năm 2003, thị trường tín dụng tại Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ lãi suất, dẫn đến cuộc đua lãi suất giữa các ngân hàng và tổ chức tài chính Điều này đã tạo ra sự phân biệt rõ rệt trong lãi suất cho vay đối với các thành phần kinh tế, khiến thị trường trở nên quá nóng.
Các ngành có tỷ suất lợi nhuận cao tại Việt Nam chủ yếu nằm trong lĩnh vực điện tử công nghệ cao và dịch vụ Bài học từ những ngành đầu tư không đồng bộ và không đúng hướng cho thấy rằng, mặc dù có quy mô lớn, những lĩnh vực như thép, mía đường và xi măng lại có tỷ suất lợi nhuận thấp.
Sau hơn 20 năm đổi mới với nhiều biện pháp kinh tế, Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể và có sự thay đổi cơ bản về quy mô và cơ cấu đầu tư Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề cần khắc phục, đòi hỏi sự can thiệp của nhà nước.
Chúng em muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của lãi suất vốn vay và tỷ suất lợi nhuận, cũng như mối quan hệ giữa chúng trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước Đồng thời, chúng em đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển quy mô vốn đầu tư, coi đây là chìa khóa cho sự tăng trưởng kinh tế.
Danh sách những tài liệu tham khảo
1.Giáo trình Kinh tế Đầu t
Chủ biên: PGS TS Nguyến Bạch Nguyệt- TS Từ Quang Phơng
2.Giáo trình Kinh tế Phát triển
3.Giáo trình kinh tế vi mô
4.Giáo trình kinh tế vĩ mô
5.Nghiên cứu Kinh tế số 250- Tháng/ 1999
6.Tạp chí Ngân hàng số 8- năm 2001
7.Tạp chí kinh tế đối ngoại Số 5/ 2003
8.Tạp chí Ngân hàng 63- năm2003
Thạc sĩ Đỗ Quang Trị
8.Thị trờng tài chính tiền tệ 3-2003
Nguyễn Đức, Dơng Ngọc, Nguyễn Khắc Hng
9.Tạp Chí Ngân hàng – Số 4/ 2004
PGS TS Nguyễn Thị Nhung
12.Chứng khoán Việt Nam Số 6- tháng 6 Năm 2004
TS Lê Khắc Trí, Nguyễn Hoàng Xanh
14 Và một sốtài liệu, tạp chí tài liệu có liên qua