Cơ sở lý luận về hoạt động bảo trợ xã hội
Cơ sở lý luận
2.1.1 Một số khái niệm cơ bản
Thuật ngữ “bảo trợ xã hội” đang trở nên phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu và thảo luận chính sách quốc tế, nhưng vẫn còn nhiều cách hiểu khác nhau giữa các quốc gia Tại Việt Nam, khái niệm này gần gũi với “trợ giúp xã hội” và là một trong ba trụ cột của hệ thống an sinh Trợ giúp xã hội, cùng với bảo hiểm xã hội, có vai trò giảm thiểu rủi ro và bảo vệ người dân khỏi hoàn cảnh khó khăn Nó được xem như “phao cứu sinh” cho những thành viên trong xã hội, giúp họ không rơi vào tình trạng bần cùng hóa Tuy nhiên, bảo trợ xã hội ở Việt Nam có nội hàm hẹp hơn so với an sinh xã hội và chủ yếu được thực hiện dưới hình thức trợ cấp xã hội Theo Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, “trợ giúp xã hội” được định nghĩa là sự hỗ trợ bằng tiền mặt hoặc hiện vật từ nhà nước nhằm đảm bảo mức sống tối thiểu cho người nhận.
Bảo trợ xã hội được định nghĩa khác nhau bởi các tổ chức phát triển quốc tế, nhưng đều nhấn mạnh vai trò của can thiệp chính sách và hoạt động tình nguyện Ngân hàng Thế giới tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro tổn thương và mất sinh kế, trong khi Tổ chức Lao động quốc tế khẳng định quyền duy trì mức sống qua việc làm, đặc biệt trong khu vực phi chính thức Ngân hàng Phát triển Châu Á nhấn mạnh tính dễ tổn thương của người dân khi không có bảo trợ xã hội Tất cả các tổ chức đều đồng thuận rằng bảo trợ xã hội là biện pháp quan trọng để duy trì thu nhập, sinh kế và ngăn ngừa đói nghèo Mục tiêu của bảo trợ xã hội là đảm bảo thu nhập và điều kiện sống cho những người gặp khó khăn, rủi ro và nghèo đói Tại Việt Nam, bảo trợ xã hội được xem như một lưới an toàn nhằm bảo vệ đời sống người dân trong hoàn cảnh khó khăn, với các hoạt động cứu trợ xã hội và giảm nghèo nhằm hạn chế rủi ro cho những đối tượng yếu thế và không có khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản.
Quan điểm hiện đại về bảo trợ xã hội bao gồm ba hình thức chính: hỗ trợ thu nhập, trợ cấp xã hội và dịch vụ xã hội Bảo trợ xã hội được hiểu là các giải pháp và sáng kiến nhằm cung cấp thu nhập và dịch vụ cơ bản cho các cá nhân và nhóm yếu thế, bảo vệ họ khỏi các nguy cơ đe dọa sinh kế và đói nghèo, đồng thời giảm thiểu tính dễ bị tổn thương và thúc đẩy công bằng xã hội (Nguyễn Đình Liêu, 2012).
Bảo trợ xã hội là các biện pháp công cộng hỗ trợ cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng đối phó với nguy cơ ảnh hưởng đến thu nhập, nhằm giảm thiểu sự dễ bị tổn thương và bấp bênh về tài chính Nó cung cấp phúc lợi cho các hộ gia đình và cá nhân thông qua cơ chế của nhà nước hoặc cộng đồng, với mục tiêu ngăn chặn sự suy giảm mức sống hoặc cải thiện mức sống thấp (Nguyễn Hải Hữu, 2017).
Bảo trợ xã hội là một hệ thống chính sách công thiết yếu nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của các rủi ro đối với hộ gia đình và cá nhân Những hành động này không chỉ giúp giảm thiểu tính tổn thương và nguy cơ gây sốc mà còn ngăn chặn sự bần cùng hóa, điều này được coi là không thể chấp nhận về mặt xã hội (Nguyễn Hải Hữu, 2017).
Bảo trợ xã hội (BTXH) là sự hỗ trợ tài chính hoặc hiện vật từ nhà nước, được tài trợ từ nguồn thuế, không phải từ đóng góp của người dân Mục tiêu của BTXH là đảm bảo mức sống tối thiểu cho những đối tượng nhận hỗ trợ, giúp khắc phục rủi ro và kết hợp với bảo hiểm xã hội để giảm thiểu rủi ro Đồng thời, chính sách thị trường lao động chủ động cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa rủi ro cho người dân.
Trợ giúp xã hội là sự hỗ trợ từ nhà nước và cộng đồng dành cho những người gặp khó khăn mà không thể tự vượt qua, nhằm đảm bảo an sinh xã hội Theo quan điểm hiện đại, trợ giúp xã hội bao gồm ba loại hình chính: hỗ trợ thu nhập, trợ cấp gia đình và dịch vụ xã hội (Nguyễn Ngọc Toản, 2016).
Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) định nghĩa An sinh xã hội (ASXH) là hệ thống bảo vệ xã hội cho các thành viên thông qua các biện pháp công cộng, nhằm hỗ trợ họ đối phó với những khó khăn kinh tế và xã hội do mất hoặc giảm thu nhập Những khó khăn này có thể do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, thất nghiệp, thương tật, tuổi già và tử vong ASXH cũng đảm bảo cung cấp chăm sóc y tế và trợ cấp cho các gia đình có nhiều con (Nguyễn Ngọc Toản, 2016).
2.1.1.4 Đối tượng nhận bảo trợ xã hội Đối tượng được nhận bảo trợ xã hội theo quy định tại điều 5 nghị định 136/2013/NĐ-CP, đối tượng bảo trợ xã hội được hưởng trợ cấp xã hội hàng tháng, bao gồm:
Thứ nhất, Trẻ em dưới 16 tuổi không có nguồn nuôi dưỡng thuộc một trong các trường hợp:
+ Bị bỏ rơi chưa có người nhận làm con nuôi;
+ Mồ côi cả cha và mẹ;
Trẻ em mồ côi cha hoặc mẹ, với người còn lại mất tích theo quy định của pháp luật, hoặc trẻ em mồ côi cha hoặc mẹ đang được chăm sóc và nuôi dưỡng tại các cơ sở bảo trợ xã hội, nhà xã hội, đều cần được quan tâm và hỗ trợ đặc biệt.
Trẻ em mồ côi cha hoặc mẹ, trong đó người còn lại đang thi hành án phạt tù hoặc đang chấp hành quyết định xử lý vi phạm hành chính tại các cơ sở giáo dục, trường giáo dưỡng, hoặc cơ sở cai nghiện bắt buộc, cần được quan tâm và hỗ trợ đặc biệt.
+ Cả cha và mẹ mất tích theo quy định của pháp luật;
+ Cả cha và mẹ đang hưởng chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng tại cơ sở bảo trợ xã hội, nhà xã hội;
Cả cha và mẹ đều đang thi hành án phạt tù tại trại giam hoặc đang thực hiện quyết định xử lý vi phạm hành chính tại trường giáo dưỡng, cơ sở giáo dục bắt buộc, hoặc cơ sở cai nghiện bắt buộc.
Cha hoặc mẹ mất tích theo quy định pháp luật, trong khi người còn lại đang nhận chế độ chăm sóc và nuôi dưỡng tại cơ sở bảo trợ xã hội hoặc nhà xã hội.
Cha hoặc mẹ mất tích theo quy định pháp luật, trong khi người còn lại đang chấp hành án phạt tù tại trại giam hoặc đang thi hành quyết định xử lý vi phạm hành chính tại trường giáo dưỡng, cơ sở giáo dục bắt buộc, hoặc cơ sở cai nghiện bắt buộc.
Cha hoặc mẹ đang nhận chế độ chăm sóc tại cơ sở bảo trợ xã hội hoặc nhà xã hội, trong khi người còn lại đang thi hành án phạt tù tại trại giam hoặc thực hiện quyết định xử lý vi phạm hành chính tại trường giáo dưỡng, cơ sở giáo dục bắt buộc, hoặc cơ sở cai nghiện bắt buộc.
Cơ sở thực tiễn
2.2.1 Thực tiễn trên thế giới về bảo trợ xã hội
Với dân số gần 1,4 tỷ người, trong đó 56% sống ở khu vực nông thôn với nhiều khó khăn, Trung Quốc chú trọng xây dựng hệ thống an sinh xã hội, đặt mục tiêu “đến năm 2020 thực hiện an sinh xã hội toàn dân” Để đạt được mục tiêu này, Trung Quốc tập trung vào việc thực hiện hiệu quả các chương trình như Bảo hiểm hưu trí và Mức sống tối thiểu ở nông thôn.
Chương trình Bảo hiểm hưu trí: Trung Quốc hướng tới mục tiêu đến năm
Năm 2020, Chính phủ Trung Quốc sẽ cung cấp lương hưu cho công dân sống lâu năm ở nông thôn nhằm giúp người già ổn định cuộc sống và tránh tổn thương do không nơi nương tựa Kể từ những năm 1990, đã có một số chương trình hưu trí tự nguyện được triển khai tại khu vực nông thôn, nhưng do sự hỗ trợ hạn chế từ Chính phủ, tiến độ thực hiện vẫn chậm.
Năm 2008, chỉ có 56 triệu người trong tổng số 750 triệu dân khu vực nông thôn tham gia vào chương trình này Trong số đó, có 5,1 triệu người nhận lương hưu với tổng số tiền 5,7 tỷ NDT (tương đương 840 triệu USD), trung bình mỗi người nhận dưới 100 NDT.
15 USD) mỗi tháng (Trần Hồng Hải & Lê Thị Thúy Hương, 2018)
Vào tháng 10/2009, Trung Quốc đã triển khai thí điểm chế độ Bảo hiểm Hưu trí Nông thôn mới với bốn nguyên tắc chính: đảm bảo mức sống cơ bản cho người già ở nông thôn, độ che phủ rộng, cơ chế tài chính linh hoạt và tính bền vững lâu dài của quỹ Quỹ Bảo hiểm Hưu trí được tài trợ từ ba nguồn: đóng góp cá nhân, hỗ trợ tập thể và trợ cấp của Chính phủ, trong khi trước đây hoàn toàn do người nông dân tự chi trả Mức đóng góp dao động từ 100 đến 500 NDT, với TP Bắc Kinh có mức đóng 2.000 NDT, và người già, người khó khăn có thể đóng thấp nhất 100 NDT hoặc miễn phí tùy theo hoàn cảnh Quỹ sẽ chi trả cho cá nhân từ 60 tuổi trở lên với thời gian đóng bảo hiểm tối thiểu 15 năm, bao gồm 55 NDT/tháng từ Chính phủ và phần còn lại từ tài khoản cá nhân.
Chương trình Mức sống tối thiểu ở nông thôn nhằm hỗ trợ những hộ nghèo có thu nhập dưới chuẩn nghèo địa phương hoặc dưới ngưỡng nhận trợ cấp xã hội Nguồn thu nhập này sẽ được phân bổ qua chính quyền cấp huyện, với các chi phí hành chính từ ngân sách trung ương Chương trình cung cấp trợ giúp định kỳ bằng tiền mặt hoặc hiện vật cho các hộ gia đình nghèo, nhằm bù đắp khoảng cách giữa thu nhập và chuẩn nghèo, dựa trên hoàn cảnh và các thước đo về thu nhập khác (Trần Hồng Hải & Lê Thị Thúy Hương, 2018).
Quỹ hỗ trợ người nghèo được hình thành từ ngân sách của chính quyền trung ương và địa phương, cùng với sự đóng góp từ các tổ chức và cá nhân hảo tâm Quỹ này được phân bổ từ cấp trung ương xuống các địa phương, với tiêu chí hỗ trợ dựa trên thu nhập bình quân đầu người của hộ gia đình so với mức sống tối thiểu địa phương Ngưỡng xác định không phải là chuẩn nghèo, mà phải thấp hơn tiền bảo hiểm thất nghiệp, lương hưu tối thiểu và tiền công tối thiểu theo quy định của Trung Quốc Hỗ trợ có thể được thực hiện bằng tiền mặt hoặc hiện vật, trong đó các tỉnh giàu thường chi tiền mặt, trong khi các tỉnh nghèo thường cung cấp hiện vật và các ưu đãi công cộng khác.
2.2.1.2 Ấn Độ Ấn Độ hiện là nước có dân số lớn thứ hai thế giới, khoảng 1,326 tỷ người (năm 2016), với đặc trưng văn hóa mang nặng tính truyền thống, cộng với việc phân hóa giàu nghèo ở mức cao Điều này đặt ra nhiều khó khăn cho Chính phủ Ấn Độ trong việc xây dựng, triển khai các chương trình TGXH cho người dân Hiện nay, TGXH ở Ấn Độ có 2 chương trình: Chương trình bảo hiểm y tế (RSBY), Chương trình quốc gia về bảo đảm việc làm nông thôn Chương trình Bảo hiểm y tế cho người nghèo: Đây là chương trình bắt đầu được thực hiện từ 1/4/2008 tại 25 Bang của Ấn Độ với mục đích cung cấp bảo hiểm tiền mặt cho các bệnh nhân điều trị tại các bệnh viện công và tư Chương trình RSBY đã giúp người dân tiếp cận với bảo hiểm y tế tại Ấn Độ tăng gấp hàng chục lần trong vòng 9 năm qua Tính đến thời điểm này, đã có hàng trăm triệu gia đình Ấn Độ tham gia vào chương trình Nguồn quỹ hình thành của chương trình này lấy chủ yếu từ nguồn Quỹ Bảo hiểm của Chính phủ, người nghèo sẽ không phải tham gia đóng bất kỳ một loại phí nào liên quan đến việc hình thành quỹ trên Việc phân bổ và sử dụng quỹ trên được tiến hành theo số lượng, tỷ lệ người nghèo tại các địa phương Điều đặc biệt là việc tham gia của khu vực tư nhân vào cung cấp dịch vụ y tế cho người nghèo thông qua việc xây dựng các bệnh viện tư nhân tại các khu vực Quan điểm của Chính phủ Ấn Độ là chuyển từ việc điều hành các bệnh viên tư nhân sang hỗ trợ tài chính cho các người dân tham gia vào điều trị (Phạm Đại Đồng, 2017)
Chương trình bảo đảm việc làm nông thôn của Chính phủ Ấn Độ, ra mắt vào năm 2005, nhằm nâng cao đời sống xã hội cho người dân nông thôn bằng cách đảm bảo ít nhất 100 ngày làm việc có lương hàng năm cho mỗi hộ gia đình có khả năng lao động Từ 2006 đến 2008, chương trình được mở rộng ra toàn quốc, với Chính phủ Ấn Độ chịu toàn bộ chi phí, trả lương trung bình RS90 ($2) mỗi ngày cho công nhân Năm 2009, chương trình đã tạo việc làm cho hơn 50 triệu người, chiếm khoảng 5% tổng dân số Ấn Độ Chương trình này chiếm 40% chi phí an sinh xã hội và mang lại lợi ích cho khoảng 52,5 triệu người trong tổng số 506 triệu người có việc làm, đặc biệt khuyến khích sự tham gia của phụ nữ trong thị trường lao động địa phương.
Thái Lan có dân số gần 70 triệu người, trong đó lực lượng lao động đạt gần 40 triệu, với 41% làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp Hai chương trình trợ giúp xã hội tiêu biểu là Chương trình TGXH cho người cao tuổi và Chương trình y tế 30 Baht Sự già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, với 7,5 triệu người cao tuổi vào năm 2010, chiếm khoảng 11,8% tổng dân số, dự báo sẽ tăng lên 11 triệu vào năm 2020 Chương trình lương hưu cho người cao tuổi được phê duyệt năm 1993, do Bộ Phúc lợi công bảo trợ, với nguồn tài chính từ ngân sách nhà nước, phân bổ theo số lượng đối tượng cần trợ giúp.
Quỹ lương hưu cho người cao tuổi hỗ trợ những người trên 60 tuổi không có thu nhập hoặc bị bỏ rơi với mức trợ cấp 200 Baht/tháng, tăng lên 300 Baht vào năm 2000 và 500 Baht vào năm 2006 Số người hưởng lợi từ chương trình này đã tăng từ 20.000 người trong năm đầu tiên lên 1.755.266 người vào năm 2007 Chương trình y tế 30 Baht, bắt đầu từ tháng 10/2001, cung cấp bảo hiểm y tế cho những người nghèo không có việc làm ổn định, nhằm đảm bảo BHYT cho tất cả công dân Thái Lan không được đóng BHYT.
Quỹ Chương trình y tế 30 Baht được hình thành từ ngân sách nhà nước và tài trợ từ nguồn thu của Chính phủ Người dân đủ điều kiện cần đăng ký để nhận thẻ bảo hiểm miễn phí và chỉ phải trả 30 Baht cho mỗi lần khám bệnh tại cả bệnh viện tư và công, phần chi phí còn lại sẽ do Chính phủ chi trả Quỹ này được sử dụng để thanh toán cho các bệnh viện nơi người lao động có thẻ BHYT điều trị Đối với bệnh nhân nội trú, Chính phủ chi trả theo phác đồ điều trị, trong khi đối với bệnh nhân ngoại trú, Chính phủ thanh toán một lần cho số lượng cá thể đã đăng ký nhận dịch vụ Thêm vào đó, Chính phủ Thái Lan cũng đã thành lập Văn phòng An ninh.
Chương trình y tế 30 Baht, được giám sát bởi Y tế Quốc gia từ năm 2002, đã mang lại lợi ích cho số lượng người Thái Lan tham gia tăng từ 45,35 triệu vào năm 2002 lên gần 47 triệu vào năm 2008 (Nguyễn Trọng Đàm, 2016).
Hỗ trợ người khuyết tật đã trở thành một chính sách quan trọng trong hệ thống chính sách an sinh xã hội tại Nhật Bản Quốc gia này đã thông qua Luật nhằm bảo vệ và nâng cao quyền lợi cho người khuyết tật.
Nhật Bản đã hỗ trợ người khuyết tật từ năm 2005, với khoảng 7.400 người khuyết tật vào năm 2013, chiếm 13% tổng chi cho phúc lợi xã hội Các chương trình này đã giúp 6,6 triệu người, tương đương 91% số người khuyết tật, nhận trợ cấp xã hội Quỹ trợ giúp được hình thành từ ngân sách nhà nước và đóng góp của tổ chức, cá nhân, hỗ trợ cho người khuyết tật về thể chất, tinh thần và trí tuệ Mức trợ cấp hàng năm là 983.100 Yên cho người khuyết tật mức độ 1 và 786.500 Yên cho mức độ 2 Nhật Bản cũng có chương trình việc làm cho 221.000 người khuyết tật, đạt nhiều kết quả ấn tượng trong việc chăm sóc và đảm bảo ổn định xã hội Tại Thái Lan, các bệnh viện ở vùng nông thôn được xây dựng với sự hỗ trợ của nhà nước và cá nhân, giúp giảm chi phí cho người dân Việt Nam có 6 đối tượng được hưởng chế độ phúc lợi xã hội, và cần nghiên cứu các hình thức hỗ trợ phù hợp cho từng nhóm Kinh nghiệm từ Nhật Bản cho thấy cần hỗ trợ toàn diện về thu nhập, dịch vụ và việc làm cho người khuyết tật Đối với trẻ em nghèo, hỗ trợ cần bằng hiện vật, trong khi người lao động cần được chú trọng đào tạo nghề và việc làm Người già cần nâng cao mức hỗ trợ với dịch vụ chăm sóc sức khỏe và tiền mặt hàng tháng.
Trong ngắn hạn, Việt Nam cần thiết lập các chỉ tiêu đánh giá và lựa chọn đối tượng nhận trợ cấp xã hội (TGXH) một cách phù hợp, nhằm tránh tình trạng bỏ sót đối tượng và hiện tượng cào bằng như hiện nay Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy, mức đóng bảo hiểm hưu trí (BHHT) ở các khu vực khác nhau có sự chênh lệch rõ rệt; ví dụ, tại Bắc Kinh, người dân phải đóng 2.000 NDT, trong khi các khu vực khác chỉ yêu cầu mức đóng thấp hơn.
100 NDT (Trần Hồng Hải & Lê Thị Thúy Hương, 2018)
2.2.2 Thực tiễn ở Việt Nam về bảo trợ xã hội