LÝ LUẬN CHUNG VỀ THỪA KẾ VÀ THỪA KẾ THẾ VỊ
Lý luận chung về thừa kế
Lao động là nguồn gốc tạo ra mọi của cải trong xã hội, và để khuyến khích cá nhân cống hiến hết mình, xã hội cần bảo vệ những tài sản mà họ tạo ra Sự bảo hộ này không chỉ đảm bảo quyền sở hữu và sử dụng tài sản trong suốt cuộc đời mà còn phải kéo dài ngay cả sau khi họ qua đời Điều này đảm bảo rằng tài sản mà họ đã nỗ lực xây dựng sẽ được bảo vệ và định đoạt một cách hợp lý, phản ánh giá trị lao động và cống hiến của họ.
Nhu cầu chuyển dịch tài sản giữa các thế hệ là một quy luật khách quan, tồn tại trong mọi xã hội từ khi loài người xuất hiện, ngay cả khi chưa có nhà nước và pháp luật Quá trình này không chỉ giúp duy trì và phát triển tài sản mà còn tạo điều kiện cho những người còn sống chiếm hữu và sử dụng tài sản trong sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng Điều này đóng góp vào sự phát triển mạnh mẽ của xã hội.
Trong xã hội hiện đại, quyền tư hữu cá nhân ngày càng được coi trọng, do đó, sự bảo hộ của nhà nước về sở hữu và thừa kế trở thành tiêu chí quan trọng để đánh giá sức mạnh của một quốc gia Một nhà nước muốn phát triển cần phải cân bằng lợi ích giữa cá nhân và cộng đồng, đồng thời giảm thiểu mâu thuẫn giữa giai cấp thống trị và giai cấp bị trị Để hiểu rõ về chế định thừa kế, trước tiên cần tìm hiểu khái niệm thừa kế theo Bình luận khoa học BLDS năm 2001 của Bộ Tư pháp.
Từ “thừa” và “kế” đều mang ý nghĩa về sự nối tiếp và kế tục Theo từ điển giải thích thuật ngữ luật học, “thừa kế” là quá trình chuyển giao tài sản từ người đã khuất cho những người còn sống Thừa kế gắn liền với chủ sở hữu, trong đó sở hữu là yếu tố quyết định và thừa kế là phương tiện duy trì, củng cố mối quan hệ này Do đó, thừa kế được hiểu là việc truyền lại di sản từ thế hệ này sang thế hệ khác khi chủ sở hữu tài sản qua đời.
Nhu cầu kế thừa của cá nhân không chỉ liên quan đến vật chất mà còn bao gồm cả nhu cầu tinh thần như uy tín và sự trọng thị Tuy nhiên, sự kế thừa về vật chất được coi là quan trọng và phức tạp hơn so với kế thừa tinh thần, vì vật chất quyết định ý thức theo quan điểm triết học Pháp luật chỉ thừa nhận kế thừa vật chất, theo Điều 163 BLDS 2005, di sản thừa kế bao gồm tài sản như vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản Mặc dù pháp luật không công nhận việc thừa hưởng các lợi ích tinh thần như uy tín hay danh tiếng, nhưng xã hội vẫn tự nhiên thừa nhận giá trị của những lợi ích này, đôi khi còn lớn hơn nhiều so với tài sản hữu hình.
Quyền thừa kế chỉ phát sinh khi nhà nước và pháp luật ra đời, mặc dù thừa kế tồn tại khách quan từ trước Chế định quyền thừa kế là công cụ pháp luật bảo vệ quyền sở hữu cá nhân thông qua việc chuyển giao tài sản từ người chết sang người sống Do đó, quyền thừa kế được xem là một chế định của pháp luật dân sự, bao gồm các quy định do nhà nước ban hành để điều chỉnh quan hệ xã hội liên quan đến di sản.
4 Trường ĐH Luật Hà Nôi (1999), Từ điển giải thích thuật ngữ luật học, Nxb Công an nhân dân, tr.123
Theo Điều 631 năm 2005, cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình và để lại tài sản cho người thừa kế theo pháp luật Điều này cho phép người để lại di sản duy trì quyền sở hữu tư nhân thông qua di chúc, thể hiện ý chí cá nhân về việc phân chia tài sản sau khi qua đời Trong trường hợp không có di chúc, quyền sở hữu của người đã mất vẫn được bảo vệ hợp lý thông qua thừa kế theo pháp luật.
Thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật là hai hình thức thừa kế được pháp luật công nhận, quy định tại chương XXIII và XXIV của BLDS 2005 Sự khác biệt giữa hai hình thức này chủ yếu nằm ở ý chí của người để lại di sản, đối tượng thừa kế, và cách thức phân chia di sản Trong thừa kế theo di chúc, người thừa kế có thể là bất kỳ ai, không nhất thiết phải thuộc hàng thừa kế Tuy nhiên, pháp luật sẽ can thiệp trong một số trường hợp ngoại lệ để bảo vệ quyền lợi của các đối tượng như cha, mẹ, vợ, chồng, và con cái, đặc biệt là những người chưa thành niên hoặc đã thành niên nhưng mất khả năng lao động.
Thừa kế theo pháp luật được xác định dựa trên các điều kiện và trình tự phân chia di sản theo quy định pháp luật Quy trình này phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau và có thể thay đổi theo từng giai đoạn lịch sử xã hội.
Việc xác định đối tượng thừa kế là một quá trình phức tạp, mặc dù pháp luật đã có quy định cụ thể Đối tượng thừa kế được xác định dựa vào mối quan hệ gần gũi với người để lại di sản Những người thừa kế sẽ được phân loại thành ba hàng thừa kế dựa trên mức độ gần gũi của họ.
Theo Điều 669 Bộ luật Dân sự 2005, quan hệ thừa kế theo pháp luật chỉ được xác định dựa trên ba mối quan hệ cơ bản: quan hệ huyết thống, quan hệ hôn nhân và quan hệ nuôi dưỡng.
1.1.2 Thừa kế theo hàng thừa kế và mối quan hệ giữa thừa kế theo hàng thừa kế với thừa kế thế vị
1.1.2.1 Thừa kế theo hàng thừa kế
Thừa kế theo pháp luật được xác định qua hàng thừa kế và diện thừa kế, trong đó diện thừa kế là nhóm người có quyền hưởng di sản dựa trên quan hệ hôn nhân, huyết thống và nuôi dưỡng với người để lại di sản Pháp luật phân chia những người thừa kế thành các hàng thừa kế dựa trên mức độ gần gũi với người để lại di sản Bài viết này tập trung vào thừa kế theo hàng thừa kế, khẳng định rằng thừa kế theo pháp luật là quá trình chuyển giao tài sản của người đã mất cho những người còn sống theo quy định của pháp luật.
Các Thông tư số 1742, Thông tư 594 và Thông tư 81 trước khi Pháp lệnh thừa kế năm 1990 ban hành chỉ quy định hai hàng thừa kế, dẫn đến một số cá nhân có quan hệ huyết thống gần gũi như cụ nội, cụ ngoại, chú, bác, cô, dì không được xếp vào hàng thừa kế Tuy nhiên, pháp luật về thừa kế đã có nhiều sửa đổi quan trọng, đặc biệt là việc mở rộng hàng thừa kế lên ba hàng theo khoản 1, Điều 676 BLDS 2005.
Hàng thừa kế thứ nhất gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết
6 Trường ĐH Luật Hà Nội (2009), Giáo trình luật dân sự Việt Nam (tập 1), Nxb Công an nhân dân, tr.340
Hàng thừa kế thứ hai bao gồm ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, cùng với anh ruột, chị ruột, em ruột của người đã mất; đồng thời cũng bao gồm cháu ruột của người đã mất nếu người đó là ông nội, bà nội, ông ngoại, hoặc bà ngoại.
Hàng thừa kế thứ ba bao gồm: cụ nội và cụ ngoại của người đã mất; bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột của người đã mất; và cháu ruột của người đã mất trong trường hợp người đã mất là bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột, cùng với chắt ruột nếu người đã mất là cụ nội hoặc cụ ngoại.
Lý luận chung về thừa kế thế vị
1.2.1 Thừa kế thế vị theo quy định pháp luật Việt Nam
1.2.1.1 Khái niệm thừa kế thế vị
Pháp luật hiện hành bảo đảm quyền thừa kế của cá nhân theo di chúc hoặc theo pháp luật Cá nhân thường hưởng quyền thừa kế nhân danh chính mình, vì quyền thừa kế gắn liền với nhân thân và không thể chuyển nhượng cho người khác Để nhận di sản, người thừa kế phải tuân thủ các điều kiện luật định, như còn sống tại thời điểm mở thừa kế hoặc đã sinh ra và còn sống nhưng đã thành thai trước thời điểm đó Trong trường hợp đặc biệt, cá nhân có thể nhân danh người đã chết để nhận di sản, được gọi là thừa kế thế vị.
Thừa kế thế vị là một khái niệm không mới, đã được công nhận trên toàn cầu và tại Việt Nam Qua các giai đoạn lịch sử khác nhau, thuật ngữ này đã được các nhà làm luật gọi bằng nhiều tên khác nhau.
Điều 635 BLDS 2005 quy định về sự đại hưởng và sự đại diện, tuy nhiên, các thuật ngữ này không có sự khác biệt về nội hàm Cả hai đều chỉ sự thay thế của người thế vị đối với người được thế vị để nhận di sản thừa kế Mục đích của chế định này là bảo vệ quyền lợi của những người gần gũi nhất với người thừa kế trong trường hợp người thừa kế qua đời trước thời điểm mở thừa kế.
BLDS 2005 quy định về thừa kế thế vị tại Điều 677, nêu rõ rằng nếu con của người để lại di sản chết trước hoặc cùng thời điểm với họ, thì cháu sẽ được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu được hưởng nếu còn sống Nếu cháu cũng chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản, chắt sẽ được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của chắt được hưởng nếu còn sống Điều luật này xác định rõ các trường hợp và đối tượng thừa kế thế vị, bao gồm cháu và chắt của người để lại di sản Tuy nhiên, định nghĩa về thừa kế thế vị vẫn chưa được làm rõ trong luật, giống như các quy định trước đây.
Theo nghĩa Hán – Việt thì từ “thế” có nghĩa là “thay vào”; từ “vị” có nghĩa là
“ngôi thứ”, “ngôi vị”, “vị trí” Trong cuốn Từ điển giải thích thuật ngữ luật học của
Thừa kế thế vị, theo định nghĩa của Trường Đại học Luật Hà Nội năm 1999, là việc thay thế vị trí để hưởng thừa kế Các nhà khoa học pháp lý đã đưa ra nhiều định nghĩa khác nhau về khái niệm này Chẳng hạn, TS Phùng Trung Tập cho rằng thừa kế thế vị là việc cháu hoặc chắt thay thế cha, mẹ, ông, bà đã qua đời để hưởng di sản Tương tự, PGS – TS Đỗ Văn Đại trong cuốn "Luật thừa kế Việt Nam – bản án và bình luận án" cũng định nghĩa thừa kế thế vị là trường hợp con cháu của người thừa kế thế vào vị trí của người thừa kế để nhận di sản từ người quá cố.
Thừa kế thế vị là quá trình mà cháu hoặc chắt của người để lại di sản sẽ thay thế vị trí của người thừa kế để nhận di sản, trong trường hợp người thừa kế đã qua đời trước hoặc cùng thời điểm mở thừa kế.
1.2.1.2 Lịch sử hình thành và phát triển thừa kế thế vị
Pháp luật cần được xây dựng trên nền tảng kinh tế và xã hội phù hợp để có thể áp dụng hiệu quả trong thực tế Do đó, trong từng giai đoạn lịch sử, pháp luật thừa kế, đặc biệt là thừa kế thế vị, sẽ được điều chỉnh khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu điều chỉnh các quan hệ xã hội Nghiên cứu pháp luật qua các thời kỳ lịch sử sẽ giúp đánh giá pháp luật một cách toàn diện và chính xác hơn.
Pháp luật thừa kế thế vị thời phong kiến
Pháp luật phong kiến đã có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa dân tộc, với nhiều quy định trở thành chuẩn mực đạo đức xã hội, như quan điểm về chữ hiếu và nếp sống vợ chồng Chế định thừa kế, đặc biệt là thừa kế thế vị, không chỉ ảnh hưởng trong thời kỳ phong kiến mà còn để lại dấu ấn trong phong tục tập quán của nhân dân Nó trở thành nguồn luật quan trọng trong việc giải quyết các vụ việc thừa kế trong giai đoạn Pháp thuộc ở miền Nam, khi pháp luật không quy định rõ về vấn đề này.
12 Phùng Trung Tập (2008), Luật thừa kế Việt Nam, Nxb Hà Nội, tr.107
13 Đỗ Văn Đại (2013), Luật thừa kế Việt Nam – bản án và bình luận án, Nxb Chính trị quốc gia Hà Nội, tr.308
Do tình hình lịch sử đặc thù, hầu hết các bộ luật phong kiến của Việt Nam không còn được lưu truyền Tuy nhiên, từ những tư liệu lịch sử còn sót lại, hai bộ luật tiêu biểu từ thế kỷ XV là Bộ luật Hồng Đức và Bộ luật Gia Long đã được ghi nhận Mặc dù không có chương riêng về thừa kế, nhưng các vấn đề liên quan đến di sản, hương hỏa, người quản lý di sản và người thừa kế vẫn được quy định rõ ràng trong hai bộ luật này.
Trong Bộ luật Hồng Đức, vấn đề thừa kế được quy định từ Điều 374 đến Điều
Theo pháp luật thời Lê, con cái được hưởng thừa kế toàn bộ tài sản khi bố mẹ qua đời và được xếp vào hàng thừa kế thứ nhất, với quyền thừa kế này được pháp luật bảo vệ Điều 377 Quốc triều hình luật quy định rằng nếu chồng chết, mẹ đi cải giá và bán tài sản của con thì sẽ bị xử phạt và phải hoàn trả tiền cho người mua, cũng như trả lại ruộng cho con Điều 379 cũng cấm người trưởng họ bán tài sản của con cháu khi cha mẹ và ông bà đã mất Do đó, những người quản lý tài sản thừa kế của con khi còn nhỏ không được tự ý giao dịch mà chỉ có trách nhiệm quản lý và phải trả lại tài sản cho con khi chúng trưởng thành.
Theo Quốc triều hình luật, hàng thừa kế thứ nhất bao gồm tất cả các con, không phân biệt giới tính hay nguồn gốc, như con gái, con trai, con vợ lẽ, con vợ cả, và con nuôi Điều này thể hiện sự tiến bộ và bình đẳng trong pháp luật thời Lê Tuy nhiên, do những hạn chế lịch sử, mức độ và phần hưởng thừa kế của các con có thể khác nhau, với con trai, đặc biệt là con trai trưởng, cùng con vợ cả và con đẻ thường nhận được nhiều di sản hơn (Điều 380, 388 Quốc triều hình luật).
Bộ luật Hồng Đức không quy định về thừa kế thế vị, nhưng đã có dấu hiệu của chế định này thông qua các quy định liên quan đến việc phân chia ruộng đất cho mục đích thờ cúng cha mẹ và tổ tiên.
Theo quy định, phần ruộng sẽ được giao cho con trai trưởng, nhưng nếu con trai trưởng qua đời, quyền thừa kế sẽ chuyển cho cháu trai trưởng (cháu đích tôn) Điều này cho thấy việc phân chia di sản mang tính chất thừa kế thế vị, tức là quyền thừa kế ruộng đất hương hỏa của cháu chỉ phát sinh khi cha cháu đã qua đời trước ông bà, người để lại di sản Nếu cha cháu còn sống tại thời điểm mở thừa kế, cháu sẽ không còn quyền thừa kế tài sản ruộng hương hỏa của ông bà.
Mặc dù luật chưa quy định rõ về thừa kế thế vị, nhưng các quy định liên quan đến quyền thừa kế của con gái và con nuôi cho thấy tinh thần pháp luật về vấn đề này Những quy định này tạo nền tảng cho việc xây dựng pháp luật trong tương lai, khi thừa kế thế vị được công nhận rõ ràng trong luật.
Điểm tiến bộ nổi bật của pháp luật thời Lê là việc thiết lập sự bình đẳng trong quyền thừa kế giữa con trai và con gái, qua đó vượt qua những rào cản phong kiến về tư tưởng.