Điều này góp phần giải thích tại sao Hoa Kỳ nhất quán ủng hộ cơ quan GQTC của WTO chấp nhận và xem xét báo cáo amicus curiae trong quá trình xét xử.10 Báo cáo amicus curiae có thể được đ
SỰ THAM GIA CỦA AMICUS CURIAE VÀO QUÁ TRÌNH GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP TẠI WTO
Cơ sở pháp lý của sự tham gia của amicus curiae vào quá trình giải quyết tranh chấp tại WTO
1.1.1 Điều 13 Bản thỏa ước về quy tắc và thủ tục giải quyết tranh chấp của WTO (DSU)
Theo Điều 13 DSU, Ban hội thẩm có quyền tìm kiếm thông tin và tư vấn kỹ thuật từ bất kỳ cá nhân hoặc cơ quan nào mà họ cho là phù hợp Họ có thể tham khảo ý kiến từ các nguồn liên quan và chuyên gia về các khía cạnh cụ thể của vấn đề Mặc dù Điều 13 quy định rõ quyền tìm kiếm thông tin từ chuyên gia về các vấn đề kỹ thuật liên quan đến tranh chấp, nhưng không đề cập đến báo cáo amicus curiae Báo cáo amicus curiae được xem xét dựa trên Điều 13 thông qua sự giải thích của các cơ quan GQTC của WTO.
24 Xem thêm tại [http://www.wto.org/english/tratop_e/dispu_e/cases_e/ds138_e.htm]
25 Xem thêm tại [http://www.wto.org/english/tratop_e/dispu_e/cases_e/ds135_e.htm]
26 Xem thêm tại [http://www.wto.org/english/tratop_e/dispu_e/cases_e/ds160_e.htm]
27 Xem thêm tại [http://www.wto.org/english/tratop_e/dispu_e/cases_e/ds231_e.htm]
29 Điều 13.2, DSU thực tiễn giải quyết các vụ tranh chấp, cụ thể ở đây là hai vụ kiện: vụ kiện
Hoa Kỳ - Tôm (DS58) và vụ kiện Hoa Kỳ - Thép (DS138)
1.1.1.1 Vụ kiện Hoa Kỳ - Tôm (DS58)
Vụ kiện Hoa Kỳ - Tôm đánh dấu lần đầu tiên cơ quan GQTC của WTO tiếp nhận và đưa ra ý kiến bằng văn bản về báo cáo amicus curiae Đây cũng là vụ kiện đầu tiên tại WTO liên quan đến sự tham gia của các bên thứ ba.
NGO trong tố tụng thông qua việc đệ trình một báo cáo amicus curiae ra Ban hội thẩm của WTO
1.1.1.1.1 Phán quyết của Ban hội thẩm
Trong vụ kiện này, Ban hội thẩm đã tiếp nhận hai hồ sơ amicus curiae cung cấp bằng chứng khoa học và kỹ thuật về bảo tồn rùa biển Những tài liệu này nhằm ủng hộ lệnh cấm thương mại của Hoa Kỳ đối với tôm nước ngoài được đánh bắt mà không sử dụng thiết bị loại bỏ rùa biển (turtle excluder devices).
Các chủ thể đã đệ trình báo cáo amicus curiae nhằm yêu cầu Ban hội thẩm đưa ra phán quyết chính thức về Điều 13, với mục tiêu bảo vệ loại rùa biển.
DSU cho phép Ban hội thẩm tiếp nhận và xem xét báo cáo amicus curiae từ các nhóm chuyên môn liên quan Tuy nhiên, Ban hội thẩm đã từ chối các đệ trình báo cáo amicus không được yêu cầu từ NGO, cho rằng việc chấp nhận thông tin không yêu cầu từ các nguồn phi chính phủ không phù hợp với quy định của Quy chế giải quyết tranh chấp (DSU) Khi giải thích từ "tìm kiếm" trong Điều 13 DSU, Ban hội thẩm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đệ trình thông tin bởi các bên.
30 Hai hồ sơ amicus curiae bao gồm: (i) Báo cáo của Trung tâm bảo tồn hải dương (Center for Marine
The article discusses the collaboration between conservation organizations and the Center for International Environmental Law, alongside the report from the World Wide Fund for Nature.
31 Trần Việt Dũng (2013), “Phân tích quy chế amicus curiae trong cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO”,
Tạp chí Khoa học pháp lý số 1(74)/2013, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, tr 35
32 Federico Ortino (2009), The impact of Amicus Curirae Briefs in the Settlement of Trade and Invesments
Disputes: An analysis of the Shrimp/Turtle and Methanex Decisions, Sellier Publishing, Munchen, pp 4
Báo cáo của Cơ quan phúc thẩm về vụ kiện Hoa Kỳ liên quan đến việc hạn chế nhập khẩu một số loại tôm và sản phẩm tôm (WT/DS58/AB/R, 12/10/1998) nêu rõ rằng các hành động của tư nhân có thể được thực hiện tự nguyện, nhưng chỉ khi có yêu cầu cụ thể và rõ ràng từ Ban hội thẩm.
Ban hội thẩm không coi các báo cáo amicus curiae là vô ích hay không phù hợp, mà chỉ cho phép các bên liên quan trong tranh chấp và bên thứ ba được can thiệp theo quy định của DSU Nếu một bên tranh chấp muốn sử dụng lập luận từ NGO, họ có thể đính kèm báo cáo amicus curiae vào hồ sơ của mình Điều này cho thấy Ban hội thẩm đã cho phép các bên tranh chấp sử dụng các hồ sơ amicus curiae trong phần đệ trình của họ nếu cần thiết.
1.1.1.1.2 Phán quyết của Cơ quan phúc thẩm
Khi kháng cáo báo cáo GQTC của Ban hội thẩm, Hoa Kỳ lập luận rằng không có quy định nào trong DSU hạn chế việc xem xét các báo cáo amicus curiae không được trưng cầu Theo Điều 13.2 DSU, Ban hội thẩm có quyền tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, do đó, họ có thể sử dụng thông tin từ các đệ trình không được trưng cầu Mặt khác, Hoa Kỳ cũng cho rằng Điều 13 DSU không cấm việc xem xét thông tin không được trưng cầu, vì vậy việc từ chối báo cáo amicus curiae của Ban hội thẩm là không phù hợp với tinh thần của DSU Tuy nhiên, các bên nguyên đơn như Ấn Độ, Pakistan và Thái Lan cho rằng lập luận của Hoa Kỳ là sai lầm vì nhiều lý do khác nhau.
Điều 13 không yêu cầu Ban hội thẩm xem xét các thông tin không được trưng cầu, và Hoa Kỳ đã sai khi cho rằng Điều 13 có yêu cầu như vậy.
Báo cáo giải quyết tranh chấp của Ban hội thẩm về vụ kiện Hoa Kỳ liên quan đến việc hạn chế nhập khẩu một số loại tôm và sản phẩm tôm (Hoa Kỳ - Tôm), được công bố vào ngày 15 tháng 5 năm 1998, đã chỉ ra các vấn đề quan trọng trong việc áp dụng các biện pháp thương mại.
35 Hoa Kỳ - Tôm, WT/DS58/R, đoạn 7.8
36 Hoa Kỳ - Tôm, WT/DS58/AB/R, đoạn 9
37 Trần Việt Dũng (2013), “Phân tích quy chế amicus curiae trong cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO”,
Tạp chí Khoa học pháp lý số 1(74)/2013, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, tr 35
Ban hội thẩm cần tuân thủ ba bước khi tìm kiếm thông tin: quyết định tìm kiếm thông tin kỹ thuật, thông báo cho các thành viên về việc tìm kiếm thông tin trong thẩm quyền của mình, và xem xét thông tin đã thu thập Tuy nhiên, cách diễn giải của Hoa Kỳ đã làm mất đi hai bước đầu trong quy trình này.
Phụ lục 3 của DSU quy định rằng chỉ có các thành viên của WTO, bao gồm bên tranh chấp và bên thứ ba, mới được phép đệ trình văn bản lên Ban hội thẩm.
Các bên tranh chấp phải đối mặt với áp lực khi cảm thấy cần phải phản hồi các đệ trình mà họ tin rằng có thể thu hút sự chú ý của Ban hội thẩm.
Về vấn đề này, AB đã có những phán quyết như sau:
AB đã khẳng định rằng quyền tham gia GQTC tại WTO chỉ giới hạn cho các thành viên của WTO, không dành cho cá nhân hay tổ chức quốc tế, dù là chính phủ hay phi chính phủ, theo Hiệp định thành lập WTO và các Hiệp định liên quan AB thừa nhận quyền tham gia GQTC tại WTO chỉ dành cho các thành viên.
Các chủ thể có thể đóng vai trò là amicus curiae trong quá trình giải quyết tranh chấp tại WTO
Quá trình giải quyết tranh chấp thương mại trong WTO tạo điều kiện cho các thành viên thảo luận và xử lý các vấn đề liên quan đến thương mại toàn cầu Những vấn đề này không chỉ giới hạn ở lợi ích kinh tế quốc gia mà còn bao gồm các khía cạnh như sức khỏe cộng đồng, quyền lao động, bảo vệ môi trường và quyền của người tiêu dùng.
WTO được xem là một con đường để cân bằng giữa các mối quan tâm thương mại và phi thương mại, nhưng các vấn đề phi thương mại thường không được chính phủ các quốc gia thành viên chú ý đầy đủ Tổ chức này thường bị chỉ trích vì tính độc quyền và thiếu dân chủ, khi mà các cam kết và quyết định của WTO chỉ được thực hiện trong nội bộ các quốc gia thành viên, trong khi ảnh hưởng của chúng lan rộng ra toàn xã hội Do đó, xã hội dân sự đã kêu gọi tăng cường tính minh bạch trong hoạt động của WTO.
Richard Price (2003) defines transnational civil society as comprising individuals organized in private forms outside of government or non-profit entities This concept highlights the role of civil society in global advocacy and its influence on world politics.
Xã hội dân sự được hiểu là cộng đồng dân sự thuần túy, bao gồm cá nhân, nhóm, hội đoàn, tổ chức phi chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận và phong trào xã hội, hoạt động độc lập và không thuộc khu vực Nhà nước, như ví dụ của Hội bảo vệ động vật Việt Nam PETA.
91 Leah Butler (2006), Effects and Outcomes of Amicus curiae briefs at the WTO: an Assessment of NGOs experiences, Thesis for University of California in Berkeley, pp 3
92 Leah Butler (2006), Effects and Outcomes of Amicus curiae briefs at the WTO: an Assessment of NGOs experiences, Thesis for University of California in Berkeley, pp 4
Tính minh bạch tại WTO được hiểu theo hai khía cạnh: “sự mở cửa” và “sự tham gia” “Sự mở cửa” liên quan đến việc chia sẻ thông tin giữa các thành viên WTO (tính minh bạch nội bộ) và việc cung cấp thông tin từ WTO đến công chúng, tạo điều kiện cho các bên ngoài tham gia đóng góp vào quá trình ra quyết định của tổ chức này.
Bài viết sẽ khám phá các chủ thể amicus curiae, đặc biệt là vai trò quan trọng của các tổ chức phi chính phủ (NGO) trong việc đệ trình báo cáo amicus curiae.
1.2.1 Các cá nhân, tổ chức không đại diện cho Chính phủ và các Chính phủ thành viên WTO
Các vụ kiện như Hoa Kỳ - Tôm (DS58), Hoa Kỳ - Thép (DS138) và EC - Amiăng (DS135) cho thấy rằng các cá nhân, tổ chức phi chính phủ, cũng như các liên hiệp và hiệp hội ngành công nghiệp của các quốc gia đều tham gia đệ trình báo cáo amicus curiae Phần này sẽ tiếp tục khám phá các chủ thể amicus curiae thông qua các vụ kiện khác trong WTO.
1.2.1.1 Vụ kiện Hoa Kỳ - Điều 110(5) Luật bản quyền (DS160)
Trong vụ kiện Hoa Kỳ liên quan đến Điều 110(5) của Luật bản quyền, Đại diện thương mại Hoa Kỳ đã gửi thư cho một công ty luật đại diện cho Hiệp hội Nhạc sỹ, Tác giả và Xuất bản Hoa Kỳ (ASCAP).
Publishers – ASCAP) yêu cầu trả lời một số câu hỏi mà Ban hội thẩm gửi đến
Công ty luật tại Hoa Kỳ đã gửi phản hồi bằng văn bản cho Đại diện thương mại và đồng thời cung cấp bản sao cho Ban hội thẩm Sau khi nhận được phản hồi, Ban hội thẩm đã chuyển các bản sao đến các bên tranh chấp và yêu cầu họ đưa ra ý kiến nếu có nhu cầu.
Cả Hoa Kỳ và EC đều cho rằng lá thư không cung cấp thông tin mới nào so với những gì đã được đệ trình Hoa Kỳ ủng hộ nguyên tắc cho phép các tổ chức tư nhân thể hiện quan điểm trước Ban hội thẩm trong GQTC tại WTO Trong khi đó, EC lập luận rằng theo cách diễn giải của AB trong vụ kiện Hoa Kỳ, "sự tham gia" đề cập đến nhu cầu của tổ chức xã hội dân sự để có thể đóng góp tích cực vào quá trình ra quyết định của WTO.
94 Báo cáo Ban hội thẩm, vụ kiện Hoa Kỳ - Điều 110(5) Luật bản quyền Hoa Kỳ (Hoa Kỳ - Điều 110(5) Luật bản quyền), WT/DS160/R, (15/6/2000), đoạn 6.3-6.4
95 Hoa Kỳ - Điều 110(5) Luật bản quyền, WT/DS160/R, đoạn 6.5
Ban hội thẩm chỉ xem xét các sự kiện khách quan và tư vấn kỹ thuật từ amicus curiae, không chấp nhận lập luận và diễn giải pháp lý của họ EC cho rằng điều này là cần thiết để đảm bảo tính khách quan trong quá trình xem xét.
Ban hội thẩm chỉ có thẩm quyền xem xét sự kiện khách quan và tư vấn kỹ thuật từ các cá nhân hoặc tổ chức liên quan đến tranh chấp Điều này có nghĩa là Ban hội thẩm không có quyền chấp nhận bất kỳ lập luận hay diễn giải pháp lý nào từ những cá nhân hay tổ chức đó.
Trong báo cáo GQTC, Ban hội thẩm quyết định không bác bỏ hoàn toàn thông tin trong lá thư, nhưng đồng ý rằng lá thư của công ty luật đại diện cho ASCAP chủ yếu lặp lại thông tin đã nộp từ các bên tranh chấp, do đó không được xem xét.
110(5) Luật bản quyền đưa ra được hai lưu ý quan trọng:
(a) Amicus curiae được chấp thuận trong khuôn khổ cơ chế GQTC của
WTO rất đa dạng, bao gồm các tổ chức phi chính phủ (NGO), liên hiệp, hiệp hội ngành công nghiệp của các quốc gia và cả các công ty luật Các thành viên này có thể đại diện cho Chính phủ hoặc hoạt động độc lập.
Nếu báo cáo amicus curiae trùng hợp với nội dung hồ sơ đệ trình của các bên tranh chấp, Ban hội thẩm sẽ không xem xét báo cáo đó Để đảm bảo báo cáo amicus curiae được xem xét, một trong hai bên tranh chấp cần đính kèm báo cáo vào hồ sơ đệ trình của mình Khi đó, báo cáo amicus curiae sẽ trở thành một phần của hồ sơ và các cơ quan GQTC của WTO sẽ phải chấp nhận và xem xét báo cáo này như các tài liệu trong hồ sơ đệ trình.
1.2.1.2 Vụ kiện EC – Cá mòi (DS231)
Những lập luận ủng hộ sự tham gia của amicus curiae vào quá trình giải quyết tranh chấp tại WTO
Các bên ủng hộ sự tham gia của amicus curiae trong quá trình giải quyết tranh chấp tại WTO đã đưa ra các lập luận pháp lý và thực tiễn, tóm tắt như sau:
Điều 13 của DSU hiện nay được giải thích rộng rãi bởi AB trong vụ kiện Hoa Kỳ - Tôm (DS58), trong đó điều khoản “tìm kiếm thông tin” được hiểu là cho phép “sự tìm kiếm thụ động”, ví dụ như khi một NGO cung cấp thông tin mà không có yêu cầu.
Nguồn gốc thẩm quyền của Ban hội thẩm để chấp nhận và xem xét báo cáo amicus curiae không chỉ xuất phát từ cụm từ “tìm kiếm” của Điều 13
DSU không chỉ bao gồm khái niệm "chấp nhận" mà còn liên quan đến việc kết hợp Điều 12 và Điều 13 Cụ thể, Điều 12 DSU cho phép Ban hội thẩm thiết lập các thủ tục làm việc.
160 Joseph Keller (2005), “The future of Amicus participation at the WTO: Implications of the Sardines decision and Suggestions for Further Developments”, International Journal of Legal Information, (03), pp 9
161 Lin Zhengling (2004), “An Analysis of the Role of NGOs in the WTO”, Chinese Journal of International Law, (02), pp 492
Theo phán quyết trong vụ 162 Hoa Kỳ - Tôm, Ban hội thẩm phải thực hiện nghĩa vụ đánh giá khách quan các vấn đề liên quan, bao gồm cả việc xem xét các tình tiết của vụ việc và sự phù hợp với các hiệp định liên quan, như quy định tại Điều 11 DSU Thẩm quyền chấp nhận báo cáo amicus curiae của Ban hội thẩm được xác định từ việc đọc kết hợp Điều 12 và Điều 13 DSU, nhằm đảm bảo một đánh giá khách quan trong phạm vi nhiệm vụ của mình.
Điều 17.9 DSU cung cấp cho AB thẩm quyền rộng lớn để áp dụng các nguyên tắc thủ tục mà không xung đột với các nguyên tắc của DSU hoặc các hiệp định khác theo Điều 3.4 DSU Đồng thời, Điều 16.1 của Thủ tục làm việc cho phép AB phát triển một thủ tục ad-hoc phù hợp cho từng trường hợp cụ thể khi có vấn đề về thủ tục không được quy định Do đó, hai điều khoản này được coi là cơ sở giải thích cho thẩm quyền rộng lớn của AB trong giải quyết tranh chấp tại WTO.
Cơ quan GQTC chấp nhận báo cáo amicus curiae từ những người đệ trình không đồng nghĩa với việc họ trở thành bên thứ ba trong tranh chấp, cũng như không được trao quyền lợi ưu tiên hơn so với các bên thứ ba khác trong vụ việc.
Cơ quan GQTC của WTO đã đặt ra các yêu cầu cho những người muốn đệ trình báo cáo amicus curiae, bao gồm việc mô tả bản thân và cách họ cung cấp thông tin hoặc lập luận pháp lý chưa được trình bày bởi các bên trong tranh chấp Họ cũng cần chứng minh sự đóng góp của mình để hỗ trợ GQTC trong việc giải quyết vụ việc cụ thể Đặc biệt, các đệ trình amicus curiae phải được thực hiện kịp thời để đảm bảo cơ hội phản hồi đầy đủ và công bằng cho các bên liên quan.
Georg C Umbricht (2001) discusses the role of amicus curiae briefs in the World Trade Organization (WTO) in his article published in the Journal of International Economic Law He argues that amicus curiae does not have an inherent right to participate in the WTO system.
GQTC của WTO yêu cầu các quốc gia thành viên và amicus curiae phải trải qua giai đoạn "kiểm tra nghiêm ngặt" trước khi được phép đệ trình báo cáo amicus curiae, mà không biết liệu báo cáo đó có được xem xét hay không.
Cơ quan GQTC của WTO công nhận báo cáo amicus curiae, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc amicus curiae có quyền tham gia tố tụng Amicus curiae không được phép tham gia phiên điều trần của WTO để bảo vệ hay giải thích quan điểm của mình, và cũng không có quyền nhận bằng chứng hay lời biện hộ từ các bên liên quan trong tranh chấp.
Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp tại WTO, amicus curiae thường có trụ sở tại các quốc gia phát triển, nhưng không nhất thiết là kẻ thù của các quốc gia đang phát triển Trong các vấn đề liên quan đến môi trường và sức khỏe cộng đồng, các tổ chức phi chính phủ (NGO) bảo vệ các chính sách cần thiết và tham gia vào các vấn đề toàn cầu mà không ủng hộ bất kỳ chính phủ nào Do đó, sự hoài nghi của các quốc gia đang phát triển về sự tham gia của amicus curiae trong quá trình này là điều dễ hiểu.
Ý kiến cho rằng GQTC tại WTO thiên về bảo vệ lợi ích của các quốc gia phát triển là không chính xác Nhiều tổ chức phi chính phủ (NGO) đã xuất hiện với vai trò amicus curiae, phản đối các chính phủ của quốc gia thành viên WTO nơi họ có trụ sở.
Trong vụ kiện Hoa Kỳ - Tôm (DS58), các tổ chức môi trường Ấn Độ đã thể hiện sự ủng hộ đối với quan điểm của Hoa Kỳ, mặc dù họ không đại diện cho chính phủ của quốc gia mình Điều này cho thấy rằng quan điểm của các tổ chức xã hội có thể khác biệt so với quan điểm của chính phủ mà họ thuộc về.
Có thể thấy được những lợi ích nếu cho phép NGO tham gia vào hệ thống GQTC trong khuôn khổ WTO:
165 Trần Việt Dũng (2013), “Phân tích quy chế amicus curiae trong cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO”,
Tạp chí Khoa học pháp lý số 1(74)/2013, Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, tr 38
166 Claudia Franziska Bruhwiler (2005), “Amicus curiae in the WTO Dispute Settlement Procedure: A Developing Country‟s Foe?”, Swiss Economic Journal, (03), pp 371
Sự tham gia của các tổ chức phi chính phủ (NGO) với tư cách là amicus curiae đóng vai trò quan trọng trong việc đại diện tiếng nói của cộng đồng và các nhóm bị ảnh hưởng bởi kết quả tranh chấp Các nhóm thiểu số thường không có tiếng nói, dẫn đến việc lợi ích hợp pháp của họ có thể không được chính phủ bảo vệ một cách công bằng.
NGO có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cơ quan GQTC của WTO như là “người tăng cường các nguồn lực” Chẳng hạn, Kodak đã thuê một đội ngũ luật sư, nhà kinh tế và dịch giả tại Washington để phát triển lập luận về hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong thị trường phim và giấy chụp ảnh Nhật Bản Nhóm này, được coi là “một đội quân nhỏ của các chuyên gia”, đã dành một năm nghiên cứu gần ba thập kỷ phát triển thị trường phim tại Nhật Bản trước khi nộp kiến nghị Điều này cho thấy NGO có khả năng cung cấp thông tin, lập luận và quan điểm mà các chính phủ khó có thể đưa ra cho các thành viên của Ban hội thẩm.
Bản chất của vấn đề amicus curiae và phương thức
Ngày nay, các quốc gia theo hệ thống pháp luật thông lệ thường cho phép xem xét báo cáo của amicus curiae, trong khi các quốc gia theo hệ thống dân luật hầu như không đề cập đến khái niệm này Trong hệ thống dân luật, amicus curiae được coi như một “sự can thiệp”, yêu cầu người can thiệp phải chỉ ra quyền lợi hợp pháp và trở thành bên thứ ba trong vụ kiện, chịu hậu quả pháp lý từ phán quyết Ngược lại, amicus curiae không phải là bên trong tranh chấp và không chịu hậu quả pháp lý trực tiếp Sự ủng hộ hay phản đối amicus curiae trong khuôn khổ WTO phản ánh sự khác biệt giữa các truyền thống pháp lý, cho thấy tranh luận về vấn đề này tại WTO là một phần của sự va chạm giữa các nền văn hóa pháp lý.
Một vấn đề quan trọng trong các cuộc thảo luận của các quốc gia thành viên WTO liên quan đến amicus curiae là liệu nó thuộc về nội dung, được quyết định bởi các thành viên WTO, hay thuộc về thủ tục, do cơ quan GQTC giải quyết Cuộc tranh luận này vẫn chưa có hồi kết Thêm vào đó, các thành viên WTO lo ngại rằng báo cáo amicus curiae có thể được đệ trình bất cứ lúc nào, điều này đòi hỏi cần có hướng dẫn và quy định cụ thể để tăng cường khả năng dự báo và sự toàn vẹn của hệ thống GQTC trong khuôn khổ WTO thông qua sự tham gia của NGO.
In his 2001 article, "An Amicus Curiae Brief on Amicus Curiae Briefs at the WTO," published in the Journal of International Economic Law, Georg C Umbricht discusses the opportunity for responding to amicus curiae reports, which enhances the quality of submissions.
Có hai cách tiếp cận để giải quyết vấn đề amicus curiae: cách thứ nhất tập trung vào nội dung, được thỏa thuận và quyết định bởi các thành viên WTO; cách thứ hai lại chú trọng vào thủ tục, thuộc thẩm quyền giải quyết của cơ quan GQTC.
2.3.1 Amicus curiae là vấn đề về luật nội dung
Các thành viên WTO có khả năng thương thảo và thống nhất các tiêu chí cũng như thủ tục liên quan đến việc chấp nhận và xem xét báo cáo amicus curiae trong quá trình giải quyết tranh chấp tại WTO Hội nghị bộ trưởng hoặc Đại hội đồng có thể đưa ra quyết định theo Điều IX.2 của Hiệp định thành lập WTO, trong đó quy định việc giải thích Điều 13 DSU áp dụng cho cấp sơ thẩm và Điều 17 DSU áp dụng cho cấp phúc thẩm.
Các thành viên của WTO có khả năng sửa đổi DSU theo Điều X.8 của Hiệp định thành lập WTO, nhằm thiết lập tiêu chuẩn cho nội dung và thủ tục áp dụng báo cáo amicus curiae Cuối cùng, họ cũng có thể tìm kiếm một thỏa thuận chính thức giữa các thành viên Amicus curiae có thể được xem xét trên cơ sở ad-hoc, tùy thuộc vào hoàn cảnh của từng vụ kiện và ý kiến của các thành viên trong Ban hội thẩm.
Cho đến nay, do thiếu các nguyên tắc và quy định điều chỉnh vấn đề amicus curiae, Ban hội thẩm và Cơ quan Kháng cáo (AB) đã chấp nhận báo cáo amicus curiae trong giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế tại WTO Hành động này của Ban hội thẩm và AB cho thấy sự cần thiết phải có một khung pháp lý rõ ràng hơn để quản lý các báo cáo này.
AB đã phải đối mặt với sự chỉ trích mạnh mẽ từ các thành viên WTO Điều quan trọng cần nhớ là trong tổ chức liên chính phủ WTO, các thành viên đóng vai trò trung tâm Do đó, mọi nguyên tắc do Ban hội thẩm hoặc AB đưa ra phải "bảo toàn các quyền và nghĩa vụ của các thành viên WTO" theo quy định tại Điều 3.2 DSU Lập luận này củng cố quan điểm về việc xem xét amicus.
Điều IX.2 của Hiệp định WTO quy định rằng Hội nghị bộ trưởng và Đại hội đồng có quyền đặc biệt để thông qua việc giải thích Hiệp định này cùng các Hiệp định thương mại đa biên Khi cần giải thích một Hiệp định thương mại đa biên trong Phụ lục 1, quyền hạn của Hội nghị bộ trưởng và Đại hội đồng sẽ được thực hiện dựa trên đề xuất của Hội đồng giám sát chức năng của Hiệp định đó.
In her 2003 seminar paper, Patricia Brandstetter discusses the role of NGOs in the WTO Dispute Settlement System, emphasizing that the issue of amicus curiae is a substantive matter that must be addressed by the member states.
2.3.2 Amicus curiae là vấn đề về luật thủ tục
Nhiều học giả ủng hộ việc giải quyết vấn đề amicus curiae bởi cơ quan
GQTC tại WTO có tác động lớn đến các thành viên và toàn cầu, với kỳ vọng cơ quan này có quyền lực để đưa ra phán quyết đúng đắn cho sự phát triển thương mại Marceau và Stilwell cho rằng Điều 16(1) của Thủ tục làm việc cho phép AB phát triển các thủ tục ad-hoc trong một số trường hợp cụ thể, nhưng nguyên tắc mới cần được thông báo ngay lập tức cho các bên liên quan.
Các lập luận của các học giả về việc GQTC của WTO có khả năng áp dụng các quy định trong DSU để phát triển nguyên tắc mới cho amicus curiae là hợp lý Nếu GQTC phải chờ đợi sự đồng thuận từ Đại hội đồng hay Hội nghị bộ trưởng để giải quyết các vấn đề tương tự, tiến trình sẽ bị chậm trễ Do đó, việc trao quyền cho GQTC trong việc xử lý vấn đề amicus curiae là cần thiết và hợp lý trong bối cảnh hiện tại.
2.3.3 Báo cáo amicus curiae chỉ nên được xem xét tại cấp sơ thẩm
AB đã giải thích Điều 13 DSU để cho phép xem xét những báo cáo amicus curiae tại cấp sơ thẩm và lưu ý rằng Điều 13 DSU chỉ áp dụng cho
174 C.L.Lim (2005), “The Amicus Brief issue at the WTO”, Chinese Journal of International Law, (01), pp
175 Gabrielle Marceau & Matthew Stilwell (2001), “Practical Suggestions for Amicus curiae Briefs before
WTO Adjudicating Bodies, Journal of International Economic Law, (01), pp 177
176 Gabrielle Marceau & Matthew Stilwell (2001), “Practical Suggestions for Amicus curiae Briefs before
The WTO adjudicating bodies, as discussed in the Journal of International Economic Law, are designed to facilitate the panel's search for information, including new facts and legal arguments This provision aims to enhance the efficiency and effectiveness of the adjudication process.
Cấp phúc thẩm chỉ xem xét các vấn đề pháp lý và giải thích pháp luật theo Điều 17.6 DSU Chúng tôi đồng tình với ý kiến của học giả Georg C Umbricht rằng báo cáo amicus curiae nên được cho phép chỉ tại cấp sơ thẩm, không phải tại cấp phúc thẩm Dưới đây là các lập luận giải thích lý do vì sao báo cáo amicus curiae chỉ nên được chấp nhận tại cấp sơ thẩm trong quá trình xét xử.
Một lợi ích của việc chỉ chấp nhận báo cáo amicus curiae tại cấp sơ thẩm là giúp Ban hội thẩm (AB) tránh được tình trạng quá tải do số lượng lớn các đệ trình Nếu báo cáo amicus curiae được chấp nhận tại cấp phúc thẩm, các thành viên của AB sẽ phải xử lý nhiều công việc hơn dự kiến Ngược lại, khi báo cáo amicus curiae đã được nộp tại cấp sơ thẩm, chúng sẽ được lọc và tổng hợp trong báo cáo của Ban hội thẩm.
AB chỉ cần xem xét và đánh giá lại những vấn đề pháp lý đã được chọn lọc trong báo cáo của Ban hội thẩm
Đề xuất cơ chế thủ tục cho amicus curiae vào quá trình giải quyết tranh chấp tại WTO
Chỉ nên cho phép amicus curiae tham gia tại cấp sơ thẩm của quá trình giải quyết tranh chấp tại WTO vì những lý do đã nêu Phần tiếp theo sẽ đưa ra các đề xuất cụ thể và cơ bản cho sự tham gia của amicus.
Điều 17.6 DSU của WTO quy định về amicus curiae tại cấp sơ thẩm, bao gồm các tiêu chuẩn đối với amicus curiae và hoàn cảnh vụ kiện, nội dung báo cáo amicus curiae, tiêu chí về thủ tục cho phép xem xét báo cáo, và quy trình quản lý báo cáo bởi Ban hội thẩm.
2.4.1 Các tiêu chuẩn đối với amicus curiae và hoàn cảnh vụ kiện Để quyết định liệu có chấp nhận đệ trình báo cáo amicus curiae hay không, cơ quan GQTC sẽ yêu cầu xem xét các đặc điểm của amicus curiae
Người đệ trình amicus curiae có thể là cá nhân, tổ chức hoặc thành viên của WTO, và báo cáo amicus curiae cần nêu rõ danh tính và mục tiêu hoạt động của họ, bao gồm cả việc xác định nguồn tài chính Việc này là quan trọng để đảm bảo sự công bằng trong giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế, vì có thể có mối liên hệ tài chính giữa các amicus curiae và các bên liên quan Ban hội thẩm sẽ xem xét các yếu tố này để loại bỏ những amicus curiae không phù hợp.
Tham gia của amicus curiae thường được cho phép trong các tranh chấp liên quan đến lợi ích cộng đồng, miễn là họ không có lợi ích tài chính trực tiếp hoặc gián tiếp trong vụ kiện Với vai trò là "bạn của tòa án", amicus curiae hỗ trợ Ban hội thẩm trong việc đưa ra phán quyết khách quan và công bằng Điều này nhằm loại bỏ các amicus curiae có lợi ích kinh tế thương mại, trong khi khuyến khích và xem xét các amicus curiae có mục đích hỗ trợ lợi ích cộng đồng.
NGO hay các tổ chức hoạt động vì cộng đồng liên quan đến các vấn đề như môi trường, lao động, sức khỏe cộng đồng
Yếu tố này có thể giảm bớt lo ngại của các thành viên WTO về việc amicus curiae tham gia, vì họ cho rằng sự tham gia này sẽ tạo ra lợi thế cho các quốc gia phát triển, nơi mà các tổ chức phi chính phủ (NGO) nhận được quyền lợi và hỗ trợ từ chính phủ, cũng như từ các hiệp hội, công ty và tập đoàn đa quốc gia lớn.
Amicus curiae cần chứng minh chuyên môn và kiến thức đặc biệt trong lĩnh vực của họ, giúp Ban hội thẩm lựa chọn các chuyên gia phù hợp với tranh chấp Điều này đảm bảo báo cáo chất lượng cao và đánh giá khách quan về vấn đề.
Ban hội thẩm sẽ xem xét hoàn cảnh cụ thể của vụ kiện, sự nhạy cảm chính trị, tầm quan trọng của các vấn đề và tác động đến quyền lợi của các quốc gia đang phát triển Sự cân nhắc này đảm bảo rằng mọi khía cạnh của vụ tranh chấp được lắng nghe đầy đủ, giúp Ban hội thẩm thực hiện đánh giá khách quan và chính xác.
2.4.2 Nội dung báo cáo amicus curiae
Báo cáo amicus curiae cần cung cấp thông tin trực tiếp liên quan đến tranh chấp, nhằm hỗ trợ quá trình giải quyết tranh chấp (GQTC) và nâng cao chất lượng báo cáo của Ban hội thẩm, đồng thời không làm gia tăng gánh nặng cho quá trình này.
Báo cáo amicus curiae sẽ bị Ban hội thẩm từ chối vì đã “lặp lại những gì đã được trình bày bởi bên tranh chấp hoặc bên thứ ba”
2.4.3 Tiêu chí về thủ tục áp dụng cho báo cáo amicus curiae
Một số tiêu chí quan trọng liên quan đến thủ tục áp dụng cho báo cáo amicus curiae bao gồm thời gian nộp báo cáo, độ dài và hình thức của báo cáo, cũng như quy trình thông báo cho các bên liên quan trong tranh chấp Thời gian đệ trình báo cáo amicus curiae là một yếu tố cần được chú ý.
Báo cáo amicus curiae nên được nộp càng sớm càng tốt trong quá trình tố tụng cấp sơ thẩm để các bên và Ban hội thẩm có đủ thời gian xem xét và quyết định về việc chấp nhận và sử dụng báo cáo Thời hạn đề xuất cho việc nộp báo cáo amicus curiae là trong vòng 20 ngày kể từ khi Ban hội thẩm được thành lập, hoặc 15 ngày kể từ ngày nhận được thông báo về thành phần của Ban hội thẩm.
Ban hội thẩm thường tổ chức phiên họp đầu tiên trong vòng 10 tuần kể từ khi thành lập, tuy nhiên, một khó khăn trong việc đảm bảo báo cáo amicus curiae được nộp sớm là thời gian làm việc của Ban hội thẩm được bảo mật Điều này dẫn đến việc các báo cáo amicus curiae thường bị đệ trình muộn trong quá trình tố tụng tại cấp sơ thẩm.
Thủ tục làm việc của Ban hội thẩm cần linh hoạt để tạo điều kiện thuận lợi cho việc đệ trình báo cáo amicus curiae, đồng thời không làm chậm quá trình tố tụng một cách không cần thiết.
2.4.3.2 Hình thức và độ dài báo cáo amicus curiae
Để quản lý báo cáo amicus curiae hiệu quả, việc xác định độ dài và hình thức báo cáo là rất quan trọng Các tác giả đề xuất rằng phần đầu của báo cáo cần cung cấp thông tin về đặc điểm của amicus curiae, tiếp theo là nội dung chính với các lập luận chi tiết mà người đệ trình muốn trình bày Ngoài ra, báo cáo cũng nên được giới hạn trong một số trang nhất định Quy định này sẽ giúp Ban hội thẩm nhanh chóng nắm bắt bố cục và nhận diện các báo cáo amicus curiae phù hợp với yêu cầu, từ đó quyết định chấp nhận báo cáo một cách chính thức.
2.4.3.3 Thủ tục thông báo cho các bên và bên thứ ba trong tranh chấp Để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình GQTC tại cấp sơ thẩm, nên yêu cầu báo cáo amicus curiae khi được đệ trình đến Ban hội thẩm đồng thời cũng được gửi đến các bên và bên thứ ba trong tranh chấp Khi một amicus curiae đệ trình báo cáo đến Ban hội thẩm thì báo cáo đó phải đính kèm bằng chứng chứng tỏ amicus curiae đó cũng đã gửi báo cáo amicus curiae đến cho các bên và bên thứ ba trong tranh chấp Nếu không có bằng
Những lưu ý cho Việt Nam trong trường hợp Việt Nam vận dụng amicus curiae khi xảy ra tranh chấp tại WTO
Ngày 11/01/2007, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của WTO 182 , Việt Nam đã có đầy đủ tư cách để tham gia vào cơ chế GQTC của
Nghị quyết của Quốc hội số 71/2006/QH11, ban hành ngày 29/11/2006, đã phê chuẩn Nghị định thư gia nhập Hiệp định thành lập Tổ chức thương mại thế giới của nước CHXHCN Việt Nam.
Việt Nam đã thành công trong vụ kiện chống lại Hoa Kỳ về các biện pháp chống bán phá giá tôm Việt Nam (DS404) tại WTO.
Chế định amicus curiae trong GQTC của WTO vẫn còn nhiều vấn đề pháp lý phức tạp Nghiên cứu chế định này là cần thiết cho Việt Nam nhằm vận dụng hiệu quả trong các thủ tục GQTC.
Chiến thắng của Việt Nam trong vụ kiện Hoa Kỳ - Tôm Việt Nam (DS404) có sự đóng góp quan trọng từ chuyên gia phân tích thương mại Michael Ferrier, người từng làm việc cho USDOC Ông đã cung cấp Bản khai có tuyên thệ, chứng minh rằng phương pháp quy về không đơn giản (simple zeroing) đã được USDOC áp dụng trong cuộc điều tra bán phá giá và đợt rà soát hành chính đối với các doanh nghiệp Việt Nam Bản khai của ông Ferrier được Ban hội thẩm chấp nhận và sử dụng làm chứng cứ để kết luận rằng phương pháp này thực tế đã được áp dụng bởi Hoa Kỳ Ngoài ra, trong khiếu kiện thứ hai của Việt Nam về phương pháp quy về không về mặt pháp lý (zeroing “as such”), Bản khai của ông Ferrier cũng được coi là chứng cứ quan trọng, hỗ trợ cho kết luận về sự vi phạm của Hoa Kỳ.
Kỳ 186 nhấn mạnh rằng Ban hội thẩm đã bác bỏ lập luận của Hoa Kỳ về việc Bản khai có tuyên thệ của ông Micheal Ferrier không được xem là “ý kiến của chuyên gia” Để chứng minh phương pháp quy về không về mặt pháp lý của Hoa Kỳ, Ban hội thẩm đã trích dẫn các án lệ của AB, khẳng định quyền sử dụng tài liệu trong hồ sơ của các bên trong vụ tranh chấp.
183 Bộ thương mại Hoa Kỳ (U.S Department of Commerce)
184 Nguyễn Tiễn Vinh (2011), “Một số vấn đề nhìn từ góc độ tố tụng trong vụ kiện đầu tiên của Việt Nam tại WTO” [http://thongtinphapluatdansu.edu.vn/2011/08/05/05-08-11/], đăng ngày 05/08/2011
Báo cáo của Ban hội thẩm trong vụ kiện Hoa Kỳ về các biện pháp chống bán phá giá tôm Việt Nam (Hoa Kỳ - Tôm Việt Nam), WT/DS404/R, được công bố vào ngày 11 tháng 7 năm 2011, đã phân tích từ đoạn 7.73 đến đoạn 7.101 Nội dung báo cáo tập trung vào các khía cạnh pháp lý và kinh tế liên quan đến việc áp dụng các biện pháp chống bán phá giá đối với sản phẩm tôm xuất khẩu từ Việt Nam sang Hoa Kỳ.
186 Hoa Kỳ - Tôm Việt Nam, WT/DS404/R, từ đoạn 7.102 đến đoạn 7.142 đích ban đầu của người cung cấp chứng cứ đó 187 Vụ kiện Hoa Kỳ - Tôm Việt
Nam (DS404) đã chứng minh rằng Việt Nam đã sử dụng hiệu quả vai trò của chuyên gia trong giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế, góp phần vào thành công của vụ việc Điều này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của chế định amicus curiae trong giải quyết tranh chấp tại WTO.
Trong tương lai, khi xảy ra tranh chấp tại WTO có liên quan đến Việt Nam, việc vận dụng hiệu quả chế định amicus curiae là rất quan trọng, như đã thực hiện trong vụ kiện Hoa Kỳ - Tôm Việt Nam (DS404) Việt Nam cần hợp tác chặt chẽ với các NGO và tổ chức dân sự trong lĩnh vực bảo vệ môi trường và sức khỏe con người Đồng thời, cần có sự phối hợp giữa chính phủ và hiệp hội doanh nghiệp, vì họ là những chuyên gia có thể cung cấp nguồn nhân lực và thông tin quan trọng Sự hợp tác này là yếu tố quyết định cho thành công, do đó, Việt Nam cần xây dựng một văn bản quy phạm có giá trị pháp lý cao để đảm bảo cơ chế phối hợp hiệu quả trong việc đối phó với các tranh chấp thương mại quốc tế và tại WTO.
187 Hoa Kỳ - Tôm Việt Nam, WT/DS404/R, đoạn 7.114, trích dẫn số 170
Bài viết của Nguyễn Tiễn Vinh (2011) đề cập đến các vấn đề liên quan đến tố tụng trong vụ kiện đầu tiên của Việt Nam tại WTO Tài liệu này được đăng tải trên website http://thongtinphapluatdansu.edu.vn/ vào ngày 05/08/2011.
Việc sử dụng chế định amicus curiae trong thủ tục giải quyết tranh chấp của WTO vẫn còn gây tranh cãi Thực tiễn giải quyết tranh chấp đã cho thấy Ban hội thẩm và Cơ quan phúc thẩm (AB) đã thiết lập cơ sở pháp lý cho sự tham gia của amicus curiae Sự tham gia này không chỉ bao gồm cá nhân và tổ chức phi chính phủ (NGO), mà còn có cả các thành viên của WTO.
Mặc dù vậy, có rất nhiều rào cản cho sự tham gia của amicus curiae
Nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, nghi ngờ về tính hợp lý và hiệu quả của chế định amicus curiae trong cơ chế GQTC của WTO Họ tiếp tục phản đối thẩm quyền của cơ quan GQTC trong việc chấp nhận báo cáo amicus curiae, cho rằng điều này sẽ gia tăng gánh nặng cho các bên tranh chấp và vi phạm thủ tục bảo mật Tuy nhiên, sự phản đối này không thể phủ nhận thực tế rằng chế định amicus curiae đã được xác lập và công nhận trong thực tiễn GQTC Do đó, các quốc gia cần thích nghi với thực tế này và tìm ra giải pháp cho vấn đề amicus curiae trong GQTC tại WTO.
Để giải quyết sự bất đồng trong quá trình giải quyết tranh chấp tại WTO, các cơ quan GQTC và các thành viên nên xem xét việc thiết lập điều kiện và thủ tục phù hợp cho sự tham gia của amicus curiae Cơ chế này không chỉ cho phép amicus curiae tham gia mà còn đảm bảo tôn trọng quyền lợi của các thành viên WTO.
Khi WTO thiết lập cơ chế thủ tục hợp lý, điều này sẽ giảm thiểu sự phản đối từ các quốc gia thành viên, đồng thời thúc đẩy mối quan hệ tích cực giữa NGO và WTO Sự phát triển này sẽ góp phần nâng cao quan hệ thương mại toàn cầu, đồng thời cải thiện tính dân chủ, minh bạch và công bằng trong các quyết định của WTO.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
A Danh mục văn bản pháp luật
1 Bản thỏa ước về quy tắc và thủ tục giải quyết tranh chấp của WTO
2 Hiệp định thành lập Tổ chức Thương mại Thế giới
3 Nghị quyết của Quốc hội số 71/2006/QH11 ngày 29/11/2006 Phê chuẩn Nghị định thư gia nhập Hiệp định thành lập Tổ chức thương mại thế giới của nước CHXHCN Việt Nam
B Danh mục các bản án
4 Báo cáo giải quyết tranh chấp của Ban hội thẩm, vụ kiện Hoa Kỳ - Hạn chế nhập khẩu một số loại tôm và sản phẩm tôm, WT/DS58/R, (15/5/1998)
5 Báo cáo của Cơ quan phúc thẩm, vụ kiện Hoa Kỳ - Hạn chế nhập khẩu một số loại tôm và sản phẩm tôm, WT/DS58/AB/R, (12/10/1998)
6 Báo cáo của giải quyết tranh chấp của Ban hội thẩm, vụ kiện Hoa Kỳ - Áp thuế chống trợ cấp đối với các sản phẩm thép cacbon chì và bitmut cán nóng nhập khẩu từ Anh, WT/DS138/R, (23/12/1999)