1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

LUẬN ÁN TÌNH HÌNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ CHĂM SÓC MẮT TRONG BỆNH GLÔCÔM VÀ MÔ HÌNH CAN THIỆP Ở NGƯỜI DÂN TRÊN 40 TUỔI TẠI THÀNH PHỐ HUẾ

206 7 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm và mô hình can thiệp ở người dân trên 40 tuổi tại thành phố Huế
Tác giả Trần Nguyễn Trà My
Người hướng dẫn PGS.TS. Nguyễn Minh Tâm, PGS.TS. Phan Văn Năm
Trường học Đại học Huế
Chuyên ngành Y học
Thể loại Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản 2022
Thành phố Huế
Định dạng
Số trang 206
Dung lượng 5,99 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1.2. Sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm (26)
  • 1.3. Hành vi sức khỏe và truyền thông thay đổi hành vi (33)
  • 1.4. Các mô hình can thiệp để tăng sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm trên thế giới và tại Việt Nam (37)
  • 1.5. Địa bàn nghiên cứu (51)
  • Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (53)
    • 2.1. Đối tượng nghiên cứu (0)
    • 2.2. Phương pháp nghiên cứu (54)
  • Chương 3: KẾT QUẢ NGHÊN CỨU (79)
    • 3.1. Tỉ lệ hiện mắc glôcôm và tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm của người dân trên 40 tuổi tại Thành phố Huế (79)
    • 3.2. Xây dựng mô hình can thiệp (92)
    • 3.3. Đánh giá kết quả can thiệp (100)
  • Chương 4: BÀN LUẬN (115)
    • 4.1. Tỉ lệ hiện mắc bệnh glôcôm và tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi tại thành phố Huế (115)
    • 4.2. Xây dựng mô hình can thiệp (131)
    • 4.3. Đánh giá kết quả can thiệp (141)
    • 4.4. Những điểm mới của nghiên cứu (149)
  • KẾT LUẬN (151)

Nội dung

Tỉ lệ hiện mắc glôcôm và tình hình sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm của người dân trên 40 tuổi tại Thành phố Huế .... Tỉ lệ hiện mắc bệnh glôcôm và tình hình sử dụng dịch v

Sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), dịch vụ y tế bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến chẩn đoán, phòng ngừa, điều trị bệnh và chăm sóc, phục hồi sức khỏe.

Dịch vụ y tế (DVYT) được sử dụng để phòng ngừa và điều trị các vấn đề sức khỏe, đồng thời thúc đẩy và duy trì sức khỏe, cũng như cung cấp thông tin về tình trạng và tiên lượng sức khỏe của mỗi cá nhân.

Sơ đồ 1.1 Khung lý thuyết sử dụng dịch vụ y tế

* Sử dụng DVYT ảnh hưởng bởi hai yếu tố chính: đặc điểm của hệ thống y tế và đặc điểm của quần thể [46]

Hệ thống y tế bao gồm các cấu trúc nhằm cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân, được đặc trưng bởi hai yếu tố chính: nguồn lực và tổ chức.

Yếu tố nguồn lực trong chăm sóc sức khỏe bao gồm con người và cơ sở vật chất, với các thành phần chính như nhân viên y tế, cơ cấu cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và giáo dục, cùng với cơ sở vật chất phục vụ cho dịch vụ y tế Sự phân bổ hợp lý của các nguồn lực y tế trong một khu vực cũng là một đặc điểm quan trọng của hệ thống y tế.

Cấu trúc Đầu vào Đặc điểm của quần thể

Khuynh hướng Đột biến Bất biến Điều kiện

Nhận thức Theo đánh giá

Loại hình Địa điểm Mục đích Thời gian

Sự hài lòng của khách hàng

Bố trí/ phối hợp Lịch sự Thông tin Chất lượng

Tài chính Giáo dục Nhân lực

Yếu tố tổ chức trong hệ thống y tế bao gồm đầu vào và cấu trúc Đầu vào đề cập đến quá trình tiếp cận hệ thống y tế, bao gồm thời gian di chuyển và thời gian chờ đợi Cấu trúc liên quan đến các đặc điểm trong việc cung cấp dịch vụ y tế cho người dân.

- Đặc điểm của quần thể bao gồm khuynh hướng, điều kiện, nhu cầu, đây là các yếu tố quyết định việc sử dụng dịch vụ

Khuynh hướng sử dụng dịch vụ y tế (DVYT) của cá nhân được mô tả qua các thuộc tính như tuổi, giới tính, chủng tộc, tôn giáo, cùng với các đặc điểm về sức khỏe và bệnh tật, những yếu tố này tồn tại trước khi đối tượng mắc bệnh.

Điều kiện sử dụng các dịch vụ bao gồm các yếu tố cá nhân như thu nhập và bảo hiểm, cùng với các yếu tố xã hội như sự phân chia giữa nông thôn và thành thị.

Nhu cầu sử dụng dịch vụ y tế (DVYT) thường liên quan đến mức độ bệnh tật và có thể được thúc đẩy bởi cá nhân hoặc khuyến cáo từ cơ sở y tế Tuy nhiên, nhiều người vẫn hiếm khi tiếp cận DVYT do các yếu tố cá nhân và xã hội như tuổi tác, giới tính, và đặc điểm cộng đồng (thành thị hoặc nông thôn) Ngoài ra, niềm tin, thu nhập và bảo hiểm y tế cũng ảnh hưởng lớn đến việc sử dụng dịch vụ Những vấn đề này có thể được điều chỉnh để nâng cao khả năng tiếp cận DVYT cho người dân.

* Việc sử dụng các dịch vụ y tế được đặc trưng theo loại hình, địa điểm, mục đích và thời gian [46]

- Loại hình: là loại dịch vụ người sử dụng nhận được và ai đã cung cấp dịch vụ đó: bệnh viện, bác sĩ, nha sĩ, dược sĩ, v.v

- Địa điểm: là nơi người dân tiếp nhận dịch vụ: phòng khám của bác sĩ, khoa ngoại trú của bệnh viện, phòng cấp cứu, v.v

- Mục đích sử dụng dịch vụ: để điều trị bệnh tật hoặc dự phòng bệnh tật - ví dụ: kiểm tra sức khỏe, chủng ngừa

Khoảng thời gian sử dụng dịch vụ y tế (DVYT) được thể hiện qua thời gian, lượng, mức độ và tính liên tục Thời gian sử dụng cho thấy liệu một người có thường xuyên sử dụng DVYT trong một khoảng thời gian nhất định hay không.

Lượng đề cập đến tần suất sử dụng dịch vụ y tế (DVYT) trong một khoảng thời gian nhất định, trong khi tính liên tục thể hiện mức độ liên kết và phối hợp của các loại hình DVYT khi người dân cần chăm sóc sức khỏe Nếu việc tổ chức và xây dựng DVYT không đồng bộ, người dân sẽ gặp khó khăn trong việc sử dụng DVYT một cách hiệu quả.

1.2.2 Các dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm

Theo Kyari F và Khanna R.C., để cung cấp dịch vụ chăm sóc mắt (CSM) hiệu quả cho bệnh glôcôm, cần thực hiện 6 giai đoạn quan trọng: nâng cao nhận thức về bệnh, sử dụng dịch vụ khám sàng lọc để phát hiện sớm, chẩn đoán chính xác, lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, và tuân thủ điều trị cùng với giám sát tiến triển của bệnh Tất cả các yếu tố này cần phối hợp chặt chẽ Để cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ CSM, người dân cần được nâng cao nhận thức về glôcôm, trong khi nhân viên chăm sóc sức khỏe ban đầu cần được đào tạo để phát hiện bệnh nhân có nguy cơ và giám sát việc tuân thủ điều trị.

Những người có yếu tố nguy cơ như trên 40 tuổi, tiền sử gia đình bị glôcôm, tăng huyết áp, đái tháo đường, hoặc sử dụng corticoid nên thường xuyên đi khám mắt và sàng lọc glôcôm Quy trình khám sàng lọc bao gồm đo thị lực, kiểm tra khúc xạ bằng máy sinh hiển vi, đo nhãn áp và soi đáy mắt với giãn đồng tử.

Theo khuyến cáo của Hội Nhãn khoa Việt Nam, các dịch vụ chăm sóc mắt (CSM) trong bệnh glôcôm cần được tổ chức theo mô hình dixpanxe glôcôm, bao gồm nhiều nội dung phối hợp chặt chẽ với nhau.

Truyền thông giáo dục sức khỏe (GDSK) là hoạt động tuyên truyền trong cộng đồng nhằm nâng cao nhận thức về triệu chứng và tác hại của bệnh glôcôm Hình thức truyền thông này bao gồm báo chí, phát thanh, truyền hình, cùng với các tài liệu trực quan như tranh ảnh, tờ rơi và áp phích.

Những người trên 40 tuổi, đặc biệt là những ai có yếu tố nguy cơ, cần đi khám mắt và đo nhãn áp (NA) để phát hiện sớm bệnh glôcôm Việc soi đáy mắt cũng rất quan trọng trong quá trình chẩn đoán sớm bệnh lý này.

Hành vi sức khỏe và truyền thông thay đổi hành vi

Hành vi sức khỏe là những hành động của con người có tác động tích cực hoặc tiêu cực đến sức khỏe của bản thân, người xung quanh và cộng đồng Những hành vi này được hình thành từ sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm di truyền, môi trường kinh tế - xã hội và chính trị.

Hành vi sức khỏe bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như sau:

Kiến thức của mỗi người được hình thành qua học tập và kinh nghiệm sống, từ sách vở và các phương tiện truyền thông Ngành y tế và cán bộ y tế đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp kiến thức cho cộng đồng thông qua truyền thông giáo dục sức khỏe Tuy nhiên, thông tin về bệnh glôcôm trong cộng đồng còn hạn chế, dẫn đến sự thiếu hụt hoặc không chính xác trong nhận thức của người dân về bệnh này Nếu không hiểu rõ hậu quả mù lòa do bệnh glôcôm, người dân có thể không thực hiện khám mắt định kỳ để phát hiện bệnh kịp thời.

Niềm tin là sự tin tưởng chắc chắn vào một sự kiện hoặc quan điểm, mặc dù có thể không đúng hoặc không có thật Do đó, việc lập kế hoạch truyền thông giáo dục sức khỏe (GDSK) để thay đổi hành vi liên quan đến niềm tin là rất cần thiết Chẳng hạn, nhiều người tin rằng bệnh mắt chỉ cần xông mắt bằng lá trầu là khỏi, vì vậy cần giáo dục cộng đồng để họ hiểu rằng không phải tất cả các bệnh lý đều có thể điều trị bằng phương pháp dân gian.

Thái độ được coi là trạng thái của cơ thể để chuẩn bị ứng phó với các tình huống cụ thể, và nó hình thành từ kiến thức, niềm tin và kinh nghiệm Những người xung quanh cũng ảnh hưởng đến thái độ của mỗi cá nhân Trong cộng đồng, sự thiếu hiểu biết về bệnh glôcôm có thể dẫn đến thái độ tiêu cực trong việc khám và điều trị Tuy nhiên, khi được cung cấp kiến thức cơ bản về bệnh, như hậu quả mù loà, sẽ giúp hình thành tư duy đúng đắn về glôcôm, từ đó khuyến khích mọi người chú trọng hơn đến việc khám và tuân thủ điều trị.

Hành vi sức khoẻ của cộng đồng bị ảnh hưởng bởi những người có tầm ảnh hưởng, nguồn lực và cơ sở vật chất Mặc dù mạng lưới y tế cơ sở (YTCS) ở Việt Nam đã phát triển rộng rãi, nhưng trình độ cán bộ y tế (CBYT) tại tuyến cơ sở còn hạn chế và thiếu trang thiết bị khám mắt Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi sức khoẻ liên quan đến các bệnh mắt trong cộng đồng Nếu nâng cao vai trò truyền thông của CBYT và cải thiện khả năng khám chữa bệnh mắt, cùng với việc sử dụng hiệu quả trang thiết bị, cộng đồng sẽ có hành vi sức khoẻ tốt hơn.

1.3.2 Vai trò của truyền thông giáo dục sức khỏe trong thay đổi hành vi

Truyền thông là quá trình trao đổi thông tin giữa con người, bao gồm ý tưởng, cảm xúc, kiến thức và kỹ năng Trong GDSK, giao tiếp và đối thoại nhằm nâng cao hiểu biết, thay đổi thái độ và hành vi tích cực, góp phần cải thiện sức khoẻ Truyền thông không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tác động đến các yếu tố xã hội liên quan đến hành vi sức khoẻ Đẩy mạnh công tác truyền thông GDSK là biện pháp quan trọng giúp người dân nâng cao kiến thức về sức khoẻ, từ đó có cái nhìn đúng đắn và hành động thích hợp Công tác truyền thông, tư vấn và vận động trực tiếp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của người dân, giúp họ cập nhật kiến thức khoa học về chăm sóc và bảo vệ sức khoẻ, cũng như phòng chống dịch bệnh.

Trong chăm sóc sức khỏe ban đầu, giáo dục sức khỏe (GDSK) đóng vai trò quan trọng, vì nó giúp chuẩn bị và củng cố kết quả cho các hoạt động chăm sóc sức khỏe khác Y tế cộng đồng (YTCS) gần gũi với người dân và là tuyến đầu trong phòng chống bệnh tật, do đó, việc củng cố các hoạt động truyền thông GDSK tại YTCS có ý nghĩa lớn trong công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân.

1.3.3 Mô hình thiết kế và đánh giá chương trình nâng cao sức khỏe cộng đồng Precede và Proceed

Mô hình Precede và Proceed được Green và các cộng sự phát triển vào năm

Mô hình "Diễn tiến" được phát triển vào năm 1980 nhằm tăng cường các hoạt động can thiệp giáo dục nâng cao sức khỏe Mô hình này bao gồm 8 giai đoạn nối tiếp nhau, cần thiết để thay đổi hành vi.

Giai đoạn 1 của quá trình chẩn đoán xã hội tập trung vào việc xác định dân số liên quan và các vấn đề ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của họ, bắt đầu từ nhận thức chủ quan của cộng đồng thông qua các phương pháp xác định nhu cầu Giai đoạn 2 chuyển sang chẩn đoán dịch tễ học, hành vi và môi trường, nhằm phân tách các vấn đề sức khỏe khỏi các vấn đề xã hội khác, sử dụng cả nhận thức chủ quan và dữ liệu dịch tễ học, y học có sẵn để xác định các vấn đề sức khỏe.

Giai đoạn 3 trong chẩn đoán giáo dục và tổ chức tập trung vào việc sử dụng các yếu tố động viên khuyến khích để thay đổi hành vi và thái độ Ba yếu tố chính bao gồm: yếu tố tiền đề (predisposing), yếu tố tăng cường (reinforcing) và yếu tố làm dễ (enabling).

Giai đoạn 4 Chẩn đoán về quản trị, chính sách: mức độ tham gia của địa phương và chính sách quốc gia về thay đổi hành vi

Giai đoạn 5 đến giai đoạn 8 tập trung vào việc triển khai và đánh giá can thiệp Trong giai đoạn này, chương trình can thiệp thay đổi hành vi được thực hiện tại cộng đồng, với các hoạt động can thiệp được tiến hành và dữ liệu được thu thập để đánh giá quá trình, tác động và kết quả của chương trình Đánh giá tác động bao gồm việc xem xét sự thay đổi của các yếu tố tiền đề, yếu tố tăng cường, yếu tố làm dễ, cũng như các yếu tố liên quan đến quản trị và môi trường.

Mô hình Precede và Proceed bao gồm 8 giai đoạn, giúp chẩn đoán nguyên nhân hành vi theo nhóm và lập kế hoạch can thiệp một cách có hệ thống Mô hình này đảm bảo rằng các vấn đề sức khỏe được xem xét một cách toàn diện.

Precede: yếu tố tiền đề, tăng cường, làm dễ và cấu trúc trong giáo dục/chẩn đoán và đánh giá sinh thái

Proceed: chính sách, quy định, tổ chức trong chẩn đoán, đánh giá phát triển giáo dục và môi trường

Sơ đồ 1.2 Mô hình Precede và Proceed

Chúng tôi đã áp dụng mô hình Precede và Proceed để chẩn đoán nguyên nhân hạn chế sử dụng dịch vụ CSM trong bệnh glôcôm tại thành phố Huế Mô hình này giúp xác định ba nhóm yếu tố chính: 1) Nhóm yếu tố tiền đề, bao gồm kiến thức, thái độ và thực hành của người dân; 2) Nhóm yếu tố làm dễ, liên quan đến tính sẵn có của dịch vụ CSM trong bệnh glôcôm; 3) Nhóm yếu tố tăng cường, can thiệp dựa vào vai trò của cán bộ y tế, các cộng tác viên y tế, cùng sự phối hợp của hội phụ nữ và hội người cao tuổi tại địa phương.

Chính sách, quy định, tổ chức

Giai đoạn 6 Đánh giá quá trình

Giai đoạn 7 Đánh giá kết quả

Giai đoạn 8 Đánh giá tác động

Chẩn đoán về quản trị và chính sách

Chẩn đoán về giáo dục và tổ chức

Chẩn đoán về dịch tễ học

Chẩn đoán về xã hội

Các mô hình can thiệp để tăng sử dụng dịch vụ chăm sóc mắt trong bệnh glôcôm trên thế giới và tại Việt Nam

1.4.1.1 Mô hình sàng lọc và quản lý bệnh glôcôm theo phân tuyến

Vào năm 1932, nhà nhãn khoa Philatov đã đề xuất ý tưởng thành lập một bộ phận quản lý bệnh nhân glôcôm tại khoa Mắt, trường Đại học Odexa, nhằm mục đích cải thiện việc theo dõi, điều trị và chăm sóc cho người bệnh.

Hệ thống Dixpaxe gồm 3 tuyến:

Dixpanxe có vai trò quan trọng trong việc khám và phát hiện bệnh glôcôm ở giai đoạn sớm Tại các phòng khám mắt của viện, bệnh viện tỉnh, thành phố và huyện, Dixpanxe thực hiện các xét nghiệm cần thiết để kiểm tra sức khỏe mắt cho người dân.

Từ 35 tuổi trở lên, những người mắc bệnh tăng huyết áp (THA) và đái tháo đường (ĐTĐ) cần được đo nồng độ natri (NA) Việc phát hiện sớm bệnh glôcôm nên được thực hiện tại các cơ sở ngoài bệnh viện như cơ quan, xí nghiệp, công nông, lâm trường, và các khu dân cư thông qua các đợt kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Mô hình đã góp phần phát hiện sớm và điều trị cho hầu hết bệnh nhân glôcôm tại Ucraina trong thế kỷ trước, phù hợp với nguyên tắc của y tế xã hội chủ nghĩa Hiện nay, hệ thống Dixpanxe glôcôm vẫn hoạt động thường xuyên hàng năm.

• Lưu giữ phiếu theo dõi người bệnh glôcôm và những đối tượng nghi ngờ bị glôcôm

• Mỗi người bệnh được phát thẻ theo dõi và y bạ ghi chép, chỉ định điều trị, chế độ ăn uống và lao động

Tuyến 1: Phòng khám mắt của phòng khám đa khoa khu vực

• Phát hiện, chẩn đoán sớm người bệnh glôcôm

• Chỉ đạo, hỗ trợ chuyên môn cho tuyến 1, hội chẩn các trường hợp khó ở tuyến 1 gửi lên, quyết định cho người bệnh điều trị nội trú

Tuyến 2: Phòng glôcôm của các bệnh viện thành phố, tỉnh, vùng

• Nghiên cứu, khám, điều trị chuyên sâu với chất lượng cao cho người bị glôcôm

Tuyến 3: Khoa glôcôm của viện nghiên cứu các bệnh về mắt

* Mô hình quản lý bệnh glôcôm tại Ấn Độ

Năm 2018, Rani Padmaja Kumari đã nghiên cứu mô hình CSM cho bệnh glôcôm tại Ấn Độ Mô hình này cung cấp dịch vụ cho bệnh glôcôm, được phân chia thành các mức độ chăm sóc khác nhau Cấp độ chăm sóc cấp 1 tập trung vào việc phát hiện và giới thiệu sớm bệnh glôcôm.

2 điều trị nội khoa Cấp độ chăm sóc cấp 3 điều trị nội khoa và phẫu thuật

Bảng 1.2 Cấp độ chăm sóc glôcôm

Cấp độ Dịch vụ tương ứng

- Có sẵn đèn khe và NA kế, đèn pin làm nghiệm pháp ánh sáng

- Nhân viên y tế được đào tạo để thực hiện nghiệm pháp Van - Herrick

- Máy chụp đáy mắt không cần giãn đồng tử

- Thực hiện các chương trình cải thiện nhận thức

- Thực hiện các đợt tư vấn, chẩn đoán, chuyển tuyến glôcôm

- Các phương tiện và điều kiện như chăm sóc cấp 1

- Soi góc tiền phòng, đo thị trường, laser YAG, chụp ảnh đáy mắt…

- Chẩn đoán thể glôcôm góc mở, góc đóng, thứ phát

- Thực hiện đo thị trường, laser YAG mống mắt chu biên

- Chuyển lên tuyến y tế cấp 3 đối với những trường hợp glôcôm phức tạp

- Các phương tiện và điều kiện như chăm sóc cấp 1 và cấp 2

- Đo OCT, siêu âm nhãn cầu, laser (diode, tần số đôi…)

- Đào tạo bác sĩ nhãn khoa chuyên về glôcôm

- Thực hiện các ca phẫu thuật glôcôm kể cả các ca phức tạp

Nghiên cứu cho thấy việc phát hiện sớm bệnh glôcôm ở cấp độ chăm sóc sức khỏe cấp 1 là khả thi khi nhân viên y tế được đào tạo, với khả năng phát hiện từ 30% đến 35% trường hợp Để đạt được điều này, các cấp độ chăm sóc sức khỏe cần có các phương tiện và nguồn lực phù hợp với từng cấp độ.

Mô hình này được đánh giá cao về tính bền vững và khả năng giảm chi phí trong khám và điều trị glôcôm Nó đã được áp dụng thành công cho người dân ở các vùng nông thôn tại nhiều bang ở Ấn Độ và đã được mở rộng ra 11 thành phố thuộc 9 tiểu bang khác nhau.

Mô hình quản lý bệnh dựa theo phân tuyến kỹ thuật có nhiều ưu điểm, đặc biệt là khả năng áp dụng rộng rãi tại các quốc gia đang phát triển Mô hình này giúp người dân dễ dàng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe (CSM) khi cơ sở CSM được đặt gần hơn với bệnh nhân, giảm thiểu nhu cầu phải di chuyển lên tuyến trên để khám và điều trị bệnh glôcôm.

Nhược điểm của mô hình chăm sóc sức khỏe là cần xây dựng sự phối hợp chặt chẽ giữa các tuyến y tế Cộng tác viên và nhân viên y tế tại trung tâm chăm sóc sức khỏe ban đầu và phòng khám đa khoa khu vực cần được đào tạo đầy đủ Việc phát hiện sớm bệnh glôcôm trong hai mô hình này hoàn toàn phụ thuộc vào trang thiết bị máy móc; nếu tuyến y tế ban đầu không được trang bị đầy đủ, việc phát hiện sớm bệnh glôcôm sẽ gặp nhiều khó khăn.

1 4 1.2 Mô hình sàng lọc và quản lý bệnh glôcôm cho đối tượng nguy cơ (tuổi ≥ 50)

* Mô hình sàng lọc quản lý bệnh glôcôm của Trung tâm Mắt Tilganga, Nepal

Từ năm 2004, Trung tâm Mắt Tilganga ở Kathmandu, Nepal đã cung cấp một chương trình CSM cho bệnh glôcôm bao gồm các hoạt động:

+ Tổ chức hoạt động khám sàng lọc mắt cộng đồng: chia ra 2 nhóm tuổi dưới

Tất cả người từ 50 tuổi trở lên sẽ được khám và đánh giá nguy cơ mắc glôcôm Đối với những người dưới 50 tuổi có dấu hiệu nghi ngờ, sẽ tiến hành đo nhãn áp, soi đáy mắt và kiểm tra góc tiền phòng Nếu được chẩn đoán mắc glôcôm, bệnh nhân sẽ nhận được hỗ trợ điều trị miễn phí, bao gồm thuốc hoặc phẫu thuật.

+ Tổ chức Tuần lễ nhận thức về bệnh glôcôm hàng năm vào tháng 3 hoặc tháng 4 với mục đích giáo dục bệnh nhân glôcôm [113]

Sơ đồ 1.3 Mô hình sàng lọc dựa vào yếu tố nguy cơ

Khám thông thường Không bị glôcôm

Nghi ngờ glôcôm Đo TL khúc xạ

(bác sĩ chuyên khoa mắt) Khám sàng lọc

(bác sĩ không chuyên khoa mắt) Đo thị trường Đo nhãn áp, giãn đồng tử

Tư vấn, chuyển đến nơi điều trị, quản lý

Không cần quản lý, điều trị bệnh mắt thông thường

Từ năm 2004 đến 2007, trong Tuần lễ Nhận thức glôcôm hàng năm, đã có 120 người được chẩn đoán mắc bệnh glôcôm, chiếm 7,6% tổng số người đăng ký Số lượng người tham gia sàng lọc tăng lên hàng năm, cho thấy xu hướng ngày càng nhiều bệnh nhân quay trở lại, trong khi tỷ lệ bệnh nhân mới được chẩn đoán giảm.

* Mô hình sàng lọc glôcôm tại Mỹ

Joseph A Ladapo và cộng sự (2012) đã thực hiện chương trình sàng lọc glôcôm cho người Mỹ gốc Phi trong độ tuổi 50 - 59, do tỉ lệ mắc bệnh glôcôm tăng từ 1,6% ở độ tuổi 40 - 49 lên 4,7% ở độ tuổi 50 - 59 Mô hình Monte Carlo sử dụng công nghệ đo thị trường để phát hiện bệnh nhân có nguy cơ mắc glôcôm, và những người này sẽ được khám bởi bác sĩ chuyên khoa mắt, đây là tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Sau khi sàng lọc, bệnh nhân có nguy cơ phát triển glôcôm sẽ được quản lý để ngăn ngừa tổn thương dây thần kinh thị giác, giảm thiểu nguy cơ suy giảm thị lực hoặc mù.

Mô hình khám sàng lọc bệnh glôcôm đã giúp giảm tỉ lệ bệnh glôcôm không được chẩn đoán từ 50% xuống 27% Tỉ lệ suy giảm thị lực liên quan đến bệnh glôcôm giảm từ 4,6% xuống 4,4%, trong khi tỉ lệ mù lòa do bệnh này giảm từ 6,1% xuống 5,6% Nhóm tác giả kết luận rằng việc tầm soát định kỳ bệnh glôcôm cho những đối tượng có nguy cơ tiềm tàng là phương pháp hiệu quả và tiết kiệm để giảm nguy cơ suy giảm thị lực và mù lòa.

Đánh giá mô hình sàng lọc và quản lý bệnh glôcôm cho đối tượng nguy cơ cho thấy nhiều ưu điểm quan trọng Glôcôm là một bệnh lý có thể dẫn đến mù lòa, nhưng thường bị bỏ sót, với tỷ lệ không được chẩn đoán lên đến 90% ở các nước đang phát triển Việc phát hiện sớm bệnh là rất cần thiết, vì nhiều trường hợp đã ở giai đoạn nghiêm trọng khi được chẩn đoán Các yếu tố nguy cơ như tuổi trên 40, tiền sử bệnh lý tăng huyết áp, tiểu đường và tiền sử gia đình dễ dàng xác định Sàng lọc đối tượng nguy cơ không chỉ giúp giảm chi phí khám cho nhiều bệnh nhân mà còn góp phần phát hiện sớm, từ đó giảm gánh nặng bệnh tật cho người bệnh.

Để chương trình khám sàng lọc sớm hiệu quả, cần xây dựng một mạng lưới truyền thông mạnh mẽ nhằm giúp người dân, đặc biệt là những người có yếu tố nguy cơ, dễ dàng tiếp cận dịch vụ Bên cạnh đó, việc đảm bảo nguồn lực để xây dựng và duy trì chương trình cũng là một yếu tố quan trọng cần được chú ý.

1.4.1.3 Mô hình quản lý bệnh glôcôm dựa vào cộng đồng

* Mô hình Bánh xe và nan hoa

Địa bàn nghiên cứu

Thành phố Huế, thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế, nằm dọc theo dòng sông Hương, có vị trí địa lý giáp với thị xã Hương Thủy, huyện Phú Vang, thị xã Hương Trà, huyện Quảng Điền và biển Đông Trong lĩnh vực y tế, Huế đang triển khai kế hoạch “Xây dựng Thừa Thiên Huế xứng tầm là TTYT chuyên sâu của khu vực miền Trung và cả nước giai đoạn 2021-2025 và tầm nhìn đến năm 2030.”

Dịch vụ khám và điều trị bệnh glôcôm được thực hiện tại các cơ sở y tế như Bệnh viện Trung ương Huế, Bệnh viện Trung ương Huế - Cơ sở 2, Bệnh viện Trường Đại học Y-Dược Huế và Bệnh viện Mắt Ở cấp huyện, chỉ một số cơ sở như Bệnh viện Đa khoa Giao thông Vận tải Huế, TTYT thành phố Huế và Phòng khám Bác sĩ Gia đình thuộc Trung tâm có cung cấp dịch vụ này.

Y học Gia đình theo quy định phân tuyến kỹ thuật có khả năng thực hiện các thủ thuật như đo NA, soi đáy mắt và điều trị glôcôm Tuy nhiên, nhiều cơ sở y tế hiện nay thiếu bác sĩ chuyên khoa mắt, dẫn đến việc không thể cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe mắt (CSM) cho bệnh nhân mắc glôcôm Các cơ sở y tế còn lại, đặc biệt là ở tuyến xã phường, chủ yếu chỉ khám và điều trị các bệnh mắt thông thường như viêm kết mạc và chắp lẹo.

Sơ đồ 1.5 Mạng lưới các cơ sở khám chữa mắt trên địa bàn tỉnh TT Huế

Nguồn: “Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế (2019)" [32]

Các BVĐK, TTYT huyện, thị xã, thành phố

BV Giao thông vận tải

BVĐK Bình Điền, Chân Mây

BV Trường Đại học Y-Dược Huế, BVĐK Quân y 268

Các BV tư nhân hạng III: BV Hoàng Việt Thắng

TYT xã, phường, thị trấn TYT, phòng y tế cơ quan

Theo cuộc tổng điều tra dân số, số người trên 40 tuổi tại thành phố Huế được thống kê là 130.594 người [41]

Một nghiên cứu gần đây cho thấy tỉ lệ bệnh glôcôm ở người trên 40 tuổi tại thành phố Huế là 5,4%, trong đó 61,5% là những trường hợp được chẩn đoán lần đầu Hơn 80% người được hỏi chưa từng nghe về bệnh glôcôm, và 29,09% bệnh nhân có tỉ lệ mù Bệnh glôcôm, nếu không được phát hiện kịp thời, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống và khả năng lao động của bệnh nhân Hiện tại, Huế chưa có giải pháp khả thi nào để tăng cường sàng lọc và quản lý bệnh glôcôm Do đó, chúng tôi xây dựng một mô hình nhằm nâng cao dịch vụ chăm sóc sức khỏe mắt cho người dân trên 40 tuổi, với mục tiêu phát hiện bệnh sớm, điều trị kịp thời và đảm bảo tuân thủ điều trị để bảo tồn thị lực.

Hình 1.5 Bản đồ hành chính Thành phố Huế trước ngày 01/7/2021

“Nguồn: Bản đồ Việt Nam, 2021” [2]

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

KẾT QUẢ NGHÊN CỨU

BÀN LUẬN

Ngày đăng: 09/07/2023, 09:14

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Nguyễn Đức Anh (1994), “Bệnh glôcôm”, Giáo trình Khoa học cơ sở và Lâm sàng, NXB Y học Hà Nội, tập 10, tr.7-141 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bệnh glôcôm
Tác giả: Nguyễn Đức Anh
Nhà XB: NXB Y học Hà Nội
Năm: 1994
2. Bản đồ Việt Nam (2021), Bản đồ hành chính Thừa Thiên Huế, https://bandovietnam.com.vn/ban-do-tinh-thua-thien-hue. Ngày truy cập: 12/6/2021 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bản đồ Việt Nam
Năm: 2021
3. Bộ Y tế (2013), “Thăm dò chức năng Mắt”, Thông tư quy định chi tiết phân tuyến chuyên môn kỹ thuật đối với hệ thống cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, số 43/2013/TT-BYT, tr.4 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thăm dò chức năng Mắt
Tác giả: Bộ Y tế
Nhà XB: Thông tư quy định chi tiết phân tuyến chuyên môn kỹ thuật đối với hệ thống cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
Năm: 2013
4. Bảo hiểm xã hội Việt Nam (2021), “Lĩnh vực bảo hiểm y tế”, https://baohiemxahoi.gov.vn/tintuc/Pages/linh-vuc-bao-hiem-y-te.aspx?CateID=169&ItemID=17510. Ngày truy cập: 24/11/2021 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lĩnh vực bảo hiểm y tế
Tác giả: Bảo hiểm xã hội Việt Nam
Năm: 2021
5. Bệnh viện Mắt Trung Ương (2018), Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị và quản lý bệnh glôcôm nguyên phát, NXB Y học, tr.4-25 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị và quản lý bệnh glôcôm nguyên phát
Tác giả: Bệnh viện Mắt Trung Ương
Nhà XB: NXB Y học
Năm: 2018
6. Bộ Y tế (2014), Bộ tiêu chí quốc gia về y tế xã giai đoạn đến năm 2020, Hà Nội, Số 4447/QĐ-BYT, tr.1-14 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bộ tiêu chí quốc gia về y tế xã giai đoạn đến năm 2020
Tác giả: Bộ Y tế
Nhà XB: Hà Nội
Năm: 2014
8. Bộ Y tế (2019), Báo cáo tổng kết công tác y tế năm 2019 và nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu năm 2020, số 1611/BC-BYT, Hà Nội, tr.16-17 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo tổng kết công tác y tế năm 2019 và nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu năm 2020
Tác giả: Bộ Y tế
Nhà XB: Hà Nội
Năm: 2019
9. Nguyễn Văn Chính (2018), Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng bệnh Glôcôm tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế, Luận văn tốt nghiệp bác sĩ Đa khoa, Trường Đại học Y Dược Huế, tr.41 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng bệnh Glôcôm tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế
Tác giả: Nguyễn Văn Chính
Nhà XB: Trường Đại học Y Dược Huế
Năm: 2018
10. Chính phủ (2020), Nghị quyết ban hành chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 54-NQ/CP ngày 10 tháng 12 năm 2019 của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển Tỉnh Thừa Thiên Huế đến năm 2030 tầm nhìn đến năm 2045, tr.1-8 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghị quyết ban hành chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 54-NQ/CP ngày 10 tháng 12 năm 2019 của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển Tỉnh Thừa Thiên Huế đến năm 2030 tầm nhìn đến năm 2045
Tác giả: Chính phủ
Năm: 2020
11. Trần An Chung (2018), Thực trạng và hiệu quả giải pháp nâng cao kiến thức về chăm sóc sức khỏe ban đầu, thực hành tư vấn chăm sóc sức khỏe của nhân viên y tế tuyến cơ sở tỉnh Long An, Luận án Tiến sĩ Y tế Công cộng, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, tr.113 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thực trạng và hiệu quả giải pháp nâng cao kiến thức về chăm sóc sức khỏe ban đầu, thực hành tư vấn chăm sóc sức khỏe của nhân viên y tế tuyến cơ sở tỉnh Long An
Tác giả: Trần An Chung
Nhà XB: Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
Năm: 2018
12. Phan Dẫn (2008), “Glôcôm”, Nhãn khoa giản yếu, tập 2, Nhà xuất bản Y học, Hà Nội, tr.219-290 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nhãn khoa giản yếu
Tác giả: Phan Dẫn
Nhà XB: Nhà xuất bản Y học
Năm: 2008
13. Vũ Quang Dũng, Nguyễn Minh Hợi, Vũ Thị Kim Liên và cộng sự (2010), “Thị lực và tật khúc xạ”, “Bệnh glôcôm”, Bài giảng Mắt, tr.22, tr.64 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Bệnh glôcôm
Tác giả: Vũ Quang Dũng, Nguyễn Minh Hợi, Vũ Thị Kim Liên
Nhà XB: Bài giảng Mắt
Năm: 2010
14. Phạm Minh Đức (2003), “So sánh kết quả nhãn áp đo bằng nhãn áp kế không tiếp xúc và maklakov ở người Việt Nam bình thường trên 20 tuổi”, Y học thành phố Hồ Chí Minh, tập 7, phụ bản số 1, tr.53-56 Sách, tạp chí
Tiêu đề: So sánh kết quả nhãn áp đo bằng nhãn áp kế không tiếp xúc và maklakov ở người Việt Nam bình thường trên 20 tuổi
Tác giả: Phạm Minh Đức
Nhà XB: Y học thành phố Hồ Chí Minh
Năm: 2003
15. Hà Trung Kiên (2011), “Nhận xét một số đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của bệnh nhân glôcôm điều trị tại khoa Mắt Bệnh viện Đa khoa Thái Bình trong 3 năm (2005-2007)”, Tạp chí nhãn khoa số 23, tr.11-16 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nhận xét một số đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của bệnh nhân glôcôm điều trị tại khoa Mắt Bệnh viện Đa khoa Thái Bình trong 3 năm (2005-2007)
Tác giả: Hà Trung Kiên
Nhà XB: Tạp chí nhãn khoa
Năm: 2011
16. Trần Minh Hà, Đào Thị Lâm Hường (2021), “Đánh giá kết quả tạo hình vùng bè chọn lọc bằng laser trong điều trị glôcôm góc mở nguyên phát”, Tạp chí nghiên cứu y học, 137 (1), tr.25 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đánh giá kết quả tạo hình vùng bè chọn lọc bằng laser trong điều trị glôcôm góc mở nguyên phát
Tác giả: Trần Minh Hà, Đào Thị Lâm Hường
Nhà XB: Tạp chí nghiên cứu y học
Năm: 2021
17. Phạm Thị Thu Hà (2010), “Đánh giá tình hình điều trị glôcôm góc mở tại khoa Glôcôm – Bệnh viện Mắt TW trong 5 năm 2004 - 2008”, Kỷ yếu đại hội đại biểu toàn quốc hội nhãn khoa Việt Nam nhiệm kỳ 2010-2015, tr.2-16 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đánh giá tình hình điều trị glôcôm góc mở tại khoa Glôcôm – Bệnh viện Mắt TW trong 5 năm 2004 - 2008
Tác giả: Phạm Thị Thu Hà
Nhà XB: Kỷ yếu đại hội đại biểu toàn quốc hội nhãn khoa Việt Nam nhiệm kỳ 2010-2015
Năm: 2010
18. Nguyễn Thị Thu Hiền (2021), “Đặc điểm lâm sàng của người khiếm thị tuổi trưởng thành”, Tạp chí y học Việt Nam số 1, tr.76-78 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Đặc điểm lâm sàng của người khiếm thị tuổi trưởng thành
Tác giả: Nguyễn Thị Thu Hiền
Nhà XB: Tạp chí y học Việt Nam
Năm: 2021
19. Nguyễn Văn Hiến (2006), Khoa học hành vi và giáo dục sức khỏe, Nhà xuất bản Y học, tr.7-42 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Khoa học hành vi và giáo dục sức khỏe
Tác giả: Nguyễn Văn Hiến
Nhà XB: Nhà xuất bản Y học
Năm: 2006
20. Đàm Khai Hoàn (2007), Giáo dục và nâng cao sức khỏe, Nhà xuất bản Y học, tr.22-49 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo dục và nâng cao sức khỏe
Tác giả: Đàm Khai Hoàn
Nhà XB: Nhà xuất bản Y học
Năm: 2007
21. Hội đồng Nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế (2021), Báo cáo tóm tắt tình hình kinh tế - xã hội 10 tháng năm 2021, tr.3 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo tóm tắt tình hình kinh tế - xã hội 10 tháng năm 2021
Tác giả: Hội đồng Nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Năm: 2021

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w