NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TIẾN DŨNG RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẢO HIỂM TẠI CÔNG TY BẢO MINH LÂM ĐỒNG LUẬN VĂN THẠC SĨ TÀ[.]
LÝ LUẬN CHUNG VỀ RỦI RO TRONG KINH DOANH BẢO HIỂM
MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ KINH DOANH BẢO HIỂM
1.1.1 Khái niệm kinh doanh bảo hiểm
Trong khi khái niệm “bảo hiểm” có thể được tìm thấy trong rất nhiều nghiên cứu, thì khái niệm “KDBH” lại rất ít được đề cập
Theo Dennis Kessler (1994): “Bảo hiểm là sự đóng góp của số đông vào sự bất hạnh của số ít”
Bảo hiểm là một hoạt động trong đó bên bảo hiểm cam kết chi trả một khoản tiền nhất định cho bên nắm giữ hợp đồng bảo hiểm khi xảy ra sự kiện rủi ro đã được bảo hiểm.
Bảo hiểm được định nghĩa bởi Theo Nguyễn Phong (1988) là một phương pháp giảm thiểu rủi ro thông qua việc kết hợp nhiều đơn vị đối tượng, nhằm chuyển đổi tổn thất cá nhân thành tổn thất chung và có thể dự đoán được.
Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm Việt Nam (2000), kinh doanh bảo hiểm là hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm nhằm mục đích sinh lợi Doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận rủi ro từ người được bảo hiểm, dựa trên việc bên mua bảo hiểm đóng phí Khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, doanh nghiệp sẽ trả tiền bảo hiểm cho người thụ hưởng hoặc bồi thường cho người được bảo hiểm.
1.1.2 Các sản phẩm bảo hiểm
Khoản 3 Điều 1 của Luật số 61/2010/QH12 quy định về các nghiệp vụ và sản phẩm bảo hiểm trong Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm Việt Nam.
Bảo hiểm nhân thọ bao gồm nhiều loại hình như bảo hiểm trọn đời, bảo hiểm sinh kỳ, bảo hiểm tử kỳ, bảo hiểm hỗn hợp, bảo hiểm trả tiền định kỳ, bảo hiểm liên kết đầu tư và bảo hiểm hưu trí.
Bảo hiểm phi nhân thọ bao gồm nhiều loại hình như bảo hiểm tài sản và bảo hiểm thiệt hại, bảo hiểm hàng hóa vận chuyển qua các phương tiện như đường bộ, đường biển, đường thủy nội địa, đường sắt và đường hàng không Ngoài ra, còn có bảo hiểm hàng không, bảo hiểm xe cơ giới, cùng với bảo hiểm cháy nổ.
Bảo hiểm thân tàu và trách nhiệm dân sự của chủ tàu là những loại bảo hiểm quan trọng trong ngành hàng hải Bảo hiểm trách nhiệm giúp bảo vệ chủ tàu trước các rủi ro pháp lý Bảo hiểm tín dụng và rủi ro tài chính hỗ trợ doanh nghiệp trong việc quản lý các khoản nợ và rủi ro tài chính Bảo hiểm thiệt hại kinh doanh bảo vệ doanh nghiệp khỏi những tổn thất do gián đoạn hoạt động Cuối cùng, bảo hiểm nông nghiệp là giải pháp cần thiết cho nông dân để bảo vệ mùa màng và tài sản của họ trước thiên tai và rủi ro khác.
Bảo hiểm sức khoẻ bao gồm: Bảo hiểm tai nạn con người; Bảo hiểm y tế; Bảo hiểm chăm sóc sức khoẻ
Các nghiệp vụ bảo hiểm khác do Chính phủ quy định
1.1.3 Vai trò của kinh doanh bảo hiểm
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ, hoạt động kinh doanh bảo hiểm (KDBH) đã trở thành một ngành hấp dẫn, thu hút sự tham gia của nhiều doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân Bảo hiểm đóng vai trò quan trọng trong đời sống con người, không chỉ là một dịch vụ tài chính mà còn là một cơ chế đảm bảo an sinh xã hội trong nền kinh tế Hoạt động KDBH mang lại lợi ích kinh tế và xã hội, đặc biệt là đối với khách hàng, thể hiện rõ ràng qua nhiều khía cạnh khác nhau.
Hoạt động kinh doanh bảo hiểm nhằm khắc phục hậu quả của rủi ro bằng cách chuyển giao rủi ro tài chính từ người tham gia bảo hiểm sang công ty bảo hiểm Khi đóng phí bảo hiểm, người tham gia đã chuyển giao những hậu quả tài chính có thể phát sinh, như chi phí bất thường Các tổ chức bảo hiểm cung cấp dịch vụ đặc biệt để đáp ứng nhu cầu bảo đảm tài chính cho khách hàng, giúp họ an tâm hơn về mặt tinh thần Khoản bồi thường từ công ty bảo hiểm giúp cá nhân và gia đình bảo toàn tài sản, vượt qua khó khăn mà không rơi vào tình trạng kiệt quệ.
Khi tham gia bảo hiểm, khách hàng có thể kiểm soát chi phí một cách chủ động Việc đóng các khoản phí bảo hiểm, dù nhỏ, sẽ giúp bảo vệ họ khỏi những thiệt hại lớn khi rủi ro xảy ra.
Khách hàng sẽ được bảo vệ an toàn nhờ vào các công ty bảo hiểm Đối với khách hàng doanh nghiệp, nếu giám đốc quan tâm và tham gia bảo hiểm hỏa hoạn cũng như bảo hiểm hỗn hợp cho cán bộ công nhân viên, điều này sẽ giúp lãnh đạo và tất cả các thành viên trong công ty yên tâm làm việc và phát triển sản xuất kinh doanh.
Các tổ chức bảo hiểm đang nỗ lực tăng cường các biện pháp phòng tránh nhằm bảo vệ đối tượng bảo hiểm, từ đó đảm bảo an toàn cho tính mạng và sức khỏe của con người.
Bảo hiểm không chỉ là một công cụ tài chính mà còn tạo ra hình thức tiết kiệm linh hoạt, ảnh hưởng đến tư duy của cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp Việc tham gia bảo hiểm buộc họ phải suy nghĩ và tính toán, từ đó hình thành thói quen dành một phần thu nhập để đảm bảo an toàn tài chính cho tương lai của bản thân và những người liên quan.
Trong thời gian gần đây, các doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) đã tích cực hợp tác với các ngân hàng (NH) trong việc thu phí, nổi bật là sự hợp tác giữa Bảo Minh và Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương.
Thương Việt Nam, giữa Prudential với NH Á Châu…
Hiện nay, nhiều ngân hàng đã chính thức cung cấp dịch vụ tư vấn bảo hiểm nhân thọ với sản phẩm đa dạng và phong phú, cùng với các hình thức đóng phí linh hoạt Điều này không chỉ giúp thương hiệu ngân hàng được biết đến rộng rãi hơn mà còn mở rộng hoạt động kinh doanh và danh mục sản phẩm Nhờ đó, ngân hàng có thể tăng hiệu quả kinh doanh thông qua doanh thu cao hơn và cơ hội bán chéo sản phẩm Đồng thời, ngân hàng cũng gia tăng doanh thu từ việc cung cấp dịch vụ ngân hàng cho khách hàng mua bảo hiểm, tận dụng cơ sở khách hàng và mối quan hệ lâu dài với họ.
RỦI RO TRONG KINH DOANH BẢO HIỂM
1.2.1 Khái niệm rủi ro trong kinh doanh bảo hiểm
Trong công việc và cuộc sống hàng ngày, rủi ro luôn tiềm ẩn ở mọi lĩnh vực và có thể xuất hiện bất cứ lúc nào, ở bất kỳ nơi nào, không loại trừ ai, quốc gia hay dân tộc nào Rủi ro trong kinh doanh bảo hiểm cũng không phải là ngoại lệ.
Có nhiều định nghĩa khác nhau về rủi ro:
Theo Frank Knight (1921) cho rằng: “Rủi ro là sự bất trắc có thể đo lường được”
Theo Allan H Willett (1951), "Rủi ro là sự bất trắc cụ thể liên quan đến việc xuất hiện một biến cố không mong đợi." Quan điểm này được nhiều học giả như Hardy, Blanchard, Crobough, Redding, Klup và Anghell ủng hộ.
Rủi ro được định nghĩa là khả năng xảy ra tổn thất, được tổng hợp từ những sự ngẫu nhiên có thể đo lường bằng xác suất, theo nghiên cứu của John Haynes (1895) và được nhắc lại bởi Irving Pfeffer (1956) Tại Việt Nam, tác giả Nguyễn Hữu Thân (1991) cho rằng rủi ro là sự bất trắc dẫn đến mất mát và thiệt hại.
Rủi ro được định nghĩa là khả năng xảy ra các sự kiện bất thường, dẫn đến thiệt hại hoặc kết quả không như mong đợi.
Rủi ro trong KDBH là gì?
Theo Đinh Thị Phạm Mai (2013), rủi ro trong kinh doanh bảo hiểm (KDBH) là những sự kiện bất ngờ, không lường trước, có thể dẫn đến kết quả trái ngược với mong đợi, gây thiệt hại cho doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) Rủi ro này luôn biến đổi và chịu ảnh hưởng từ các yếu tố tự nhiên, kinh tế, chính trị và xã hội, cũng như khả năng quản lý của DNBH.
Khi đề cấp đến rủi ro trong KDBH là liên quan đến các khái niệm sau:
Nguy cơ rủi ro là những đe dọa tiềm ẩn có thể xảy ra bất cứ lúc nào, tạo ra những tình huống có thể dẫn đến rủi ro Điều này có nghĩa là nguy cơ rủi ro liên quan đến những biến cố chưa xảy ra.
Tổn thất là những thiệt hại và mất mát về con người, tài sản do rủi ro gây ra, ảnh hưởng đến lợi nhuận của các doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) Mối quan hệ giữa rủi ro và tổn thất mang tính nhân quả, trong đó rủi ro là những sự kiện bất ngờ xảy ra, còn tổn thất là hậu quả và thiệt hại được xác định từ các rủi ro đó.
Chi phí rủi ro là tổng chi phí cần thiết để phòng ngừa và hạn chế tổn thất, được chia thành chi phí hữu hình và vô hình Chi phí hữu hình bao gồm các khoản chi cho việc phòng ngừa, bồi thường tổn thất và phục hồi sản xuất kinh doanh cho người được bảo hiểm Trong khi đó, chi phí vô hình liên quan đến thiệt hại như lợi nhuận bị mất, cơ hội bị bỏ lỡ, và sự suy giảm uy tín, khách hàng cũng như thị trường.
Những chi phí này có khi tốn gấp nhiều lần chi phí hữu hình
Mức độ rủi ro phụ thuộc vào nhiều nguyên nhân và có thể dẫn đến các mức độ tổn thất khác nhau Khi đề cập đến rủi ro, cần xem xét hai khái niệm chính là tần suất xảy ra và mức độ nghiêm trọng của các sự cố.
1.2.2 Phân loại rủi ro trong kinh doanh bảo hiểm
Căn cứ về mặt giá trị , rủi ro trong KDBH được chia thành hai loại:
- Rủi ro tài chính: Là rủi ro mà DN có thể tính toán và xác định được hậu quả bằng tiền;
Rủi ro phi tài chính là những rủi ro ảnh hưởng chủ yếu đến mặt tinh thần và các vấn đề xã hội, do đó việc định lượng hậu quả bằng giá trị tài chính là không khả thi Đối với doanh nghiệp bảo hiểm, rủi ro phi tài chính có thể liên quan đến hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp trong mắt khách hàng cũng như trên thị trường bảo hiểm.
Căn cứ vào tính chất của rủi ro, rủi ro có thể phân chia thành:
Rủi ro động là loại rủi ro có khả năng gây ra tổn thất nhưng cũng đồng thời mang lại cơ hội kiếm lời Chính vì tiềm năng sinh lợi này, rủi ro động còn được gọi là rủi ro suy tính hoặc rủi ro đầu cơ.
Rủi ro tĩnh là những rủi ro chỉ có khả năng dẫn đến tổn thất hoặc không tổn thất, không có khả năng kiếm lời Vì nó luôn gắn liền với khả năng xấu và tổn thất, nên được gọi là rủi ro thuần tuý Rủi ro tĩnh có thể gây tổn thất cho ba đối tượng chính: tài sản, con người và trách nhiệm.
Rủi ro động và rủi ro tĩnh có ba điểm khác biệt cơ bản Thứ nhất, rủi ro tĩnh thường liên quan đến sự huỷ hoại vật chất, trong khi rủi ro động liên quan đến sự thay đổi giá cả và giá trị Thứ hai, rủi ro tĩnh tồn tại trong tổng thể nhưng chỉ ảnh hưởng đến một vài phần tử, ngược lại, rủi ro động khi xảy ra sẽ tác động đến tất cả các phần tử trong tổng thể Cuối cùng, xét về mặt thời gian, rủi ro tĩnh phổ biến hơn rủi ro động.
Căn cứ vào phạm vi tác động , rủi ro được chia thành:
Rủi ro cơ bản là những rủi ro phát sinh từ các biến cố khách quan, ảnh hưởng đến toàn xã hội, bao gồm chiến tranh, khủng bố, khủng hoảng kinh tế, lạm phát, thất nghiệp và bất ổn chính trị xã hội Những tổn thất do rủi ro cơ bản gây ra không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tác động đến nhiều nhóm người trong xã hội.
Rủi ro riêng biệt là những rủi ro phát sinh từ các sự kiện chủ quan và khách quan của từng cá nhân hoặc tổ chức, cụ thể là khách hàng của doanh nghiệp bảo hiểm Những rủi ro này không ảnh hưởng đến toàn xã hội mà chỉ tác động đến một nhóm nhỏ người.
Căn cứ vào nguyên nhân gây ra rủi ro, gồm có:
- Rủi ro thiên tai: Là những hiện tượng do thiên nhiên gây ra như động đất, giông bão…;
- Rủi ro do tai nạn bất ngờ: Đâm va, lật đổ…;
- Rủi ro do các hiện tượng xã hội: Chiến tranh, đình công, bạo động, nổi loạn,…
Căn cứ vào tác động của môi trường gây ra rủi ro, chia thành:
QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG KINH DOANH BẢO HIỂM
1.3.1 Nhận dạng các loại rủi ro và phân tích rủi ro
1.3.1.1 Nhận dạng rủi ro Để quản trị rủi ro trước hết phải nhận dạng được rủi ro, nhận dạng rủi ro là quá trình xác định liên tục và có hệ thống các hoạt động kinh doanh của tổ chức Mục đích của nhận dạng rủi ro là nhằm phát hiện các thông tin về: Nguồn gốc của rủi ro, các yếu tố mạo hiểm, hiểm họa, đối tượng của rủi ro và các loại tổn thất
Nhận dạng rủi ro là quá trình theo dõi và xem xét các rủi ro, nghiên cứu môi trường hoạt động của người được bảo hiểm và tổ chức Mục tiêu là thống kê tất cả các rủi ro đã và đang xảy ra, đồng thời dự báo những rủi ro mới có thể phát sinh Từ đó, đề xuất các giải pháp kiểm soát và tài trợ rủi ro phù hợp.
Rủi ro nhà KDBH gặp phải có thể là một trong các dạng sau đây:
Lựa chọn bất lợi trong kinh doanh bảo hiểm xảy ra khi những người có nguy cơ tổn thất cao cố gắng mua bảo hiểm với mức phí trung bình Nếu không có biện pháp kiểm soát chặt chẽ, tổn thất thực tế mà doanh nghiệp bảo hiểm phải chịu có thể vượt quá dự kiến ban đầu.
- Không có khả năng chi trả đầy đủ cho các khiếu nại đòi tiền khi xảy ra biến cố phải thanh toán trong bảo hiểm;
- Tổn thất về đầu tư trong việc sử dụng quỹ không hợp lý;
- Một số tình huống khách quan đặc biệt khác: Đó là những rủi ro nghiêm trọng mà nhà bảo hiểm không thể lường trước được
Các phương pháp nhận dạng rủi ro:
Phương pháp lập bảng câu hỏi nghiên cứu về các rủi ro là một công cụ phổ biến mà các doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) sử dụng để đánh giá và phân tích các rủi ro.
Các câu hỏi liên quan đến bảo hiểm thường được phân loại theo nguồn gốc rủi ro hoặc môi trường tác động Những câu hỏi này bao gồm: ai là người được bảo hiểm, ngành nghề kinh doanh là gì, và đối tượng được bảo hiểm là ai Ngoài ra, cần mô tả các đặc tính kỹ thuật, xác định các loại rủi ro mà tổ chức đã gặp phải, mức độ tổn thất, và tần suất xuất hiện của rủi ro trong một khoảng thời gian nhất định Cũng cần xem xét các biện pháp phòng ngừa và tài trợ rủi ro đã được áp dụng, kết quả đạt được, cũng như những rủi ro tiềm ẩn có thể xảy ra và lý do cho sự xuất hiện của chúng Cuối cùng, các ý kiến đánh giá và đề xuất về công tác quản trị rủi ro cũng rất quan trọng.
Phương pháp phân tích báo cáo tài chính giúp DNBH xác định nguy cơ rủi ro liên quan đến tài sản, nguồn nhân lực và trách nhiệm pháp lý của khách hàng Bằng cách phân tích bảng tổng kết tài sản và báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh, cùng với việc so sánh số liệu trong kỳ báo cáo với dự báo cho kỳ kế hoạch, DNBH có thể phát hiện các rủi ro tiềm ẩn trong tương lai Phương pháp này không chỉ giúp nhận diện các rủi ro thuần túy mà còn các rủi ro suy đoán.
Phương pháp lưu đồ là một công cụ quan trọng trong việc nhận diện rủi ro Để áp dụng phương pháp này, cần thiết phải xây dựng lưu đồ thể hiện tất cả các hoạt động nghiệp vụ của người được bảo hiểm (KH).
Phương pháp thanh tra hiện trường là công việc bắt buộc mà doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) phải thực hiện trước và trong suốt quá trình nhận bảo hiểm Qua việc quan sát và theo dõi hiện trường, doanh nghiệp có thể phân tích, đánh giá và nhận diện các rủi ro tiềm ẩn mà họ có thể gặp phải trong tương lai.
Phần lớn các hiện tượng xảy ra là quá trình, kết quả của một trong những hình thức bình thường sau đây:
Phần lớn sự thanh tra được tập trung vào các dạng sau đây:
Phương pháp phân tích hợp đồng giúp xác định các rủi ro tiềm ẩn trong các hợp đồng, từ đó phát hiện những sơ hở và thiếu sót Việc này cho phép các bên liên quan có biện pháp khắc phục kịp thời, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong các giao dịch trong tương lai.
Làm việc với các cơ quan nhà nước, cơ quan cấp trên và cơ quan lập pháp là cần thiết để hiểu rõ nguyên nhân gây ra rủi ro, cũng như nhận định của các cơ quan này về các rủi ro hiện có.
Để nhận diện rủi ro một cách hiệu quả, các doanh nghiệp bảo hiểm thường kết hợp nhiều biện pháp, đặc biệt là phương pháp lập câu hỏi điều tra và thanh tra hiện trường.
Nhận diện và lập danh sách tất cả các rủi ro là bước khởi đầu quan trọng Tiếp theo, cần phân tích rủi ro để xác định các nguyên nhân gây ra chúng, bao gồm nguyên nhân trực tiếp, gián tiếp, khách quan, chủ quan, gần và xa Dựa trên những phân tích này, các biện pháp phòng ngừa hiệu quả mới có thể được đề xuất.
Theo thuyết "Domino" của W.H Henrich, để phòng ngừa rủi ro hiệu quả, cần phân tích rủi ro và xác định nguyên nhân Sau đó, tác động vào các nguyên nhân này và thực hiện những thay đổi cần thiết để ngăn chặn rủi ro xảy ra.
Sơ đồ 1.1: Mô tả chuỗi Domino của Henrich
Nguồn: “Risk Management And Insurance”, C Arthur Wiliam, Jr Micheal, Lsmith,
1997.(11,Tr70) 1.3.2 Đo lường rủi ro
Bước đầu tiên trong quản trị rủi ro là nhận diện các loại rủi ro khác nhau Tuy nhiên, do sự đa dạng của rủi ro, một tổ chức không thể kiểm soát và phòng ngừa tất cả các rủi ro cùng một lúc.
Sai lầm của con người
Việc thay đổi một thành phần có thể dẫn đến tất cả các rủi ro, do đó, cần phân loại rủi ro để xác định loại nào xuất hiện nhiều, loại nào ít, và loại nào gây hậu quả nghiêm trọng Từ đó, tổ chức có thể áp dụng biện pháp quản trị rủi ro phù hợp Để thực hiện điều này, cần đo lường mức độ nghiêm trọng của rủi ro đối với tổ chức.
KINH NGHIỆM HẠN CHẾ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẢO HIỂM TẠI MỘT SỐ NƯỚC VÀ BÀI HỌC CHO CÁC CÔNG TY BẢO HIỂM VIỆT NAM
DOANH BẢO HIỂM TẠI MỘT SỐ NƯỚC VÀ BÀI HỌC CHO CÁC CÔNG
TY BẢO HIỂM VIỆT NAM
Do đặc thù của ngành bảo hiểm, các đơn bảo hiểm có thời điểm hiệu lực và kết thúc khác nhau, khiến cho việc chỉ dựa vào con số tài chính của một doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) không thể phản ánh đầy đủ hoạt động kinh doanh và hiệu quả nghiệp vụ Doanh thu trong năm cần được điều chỉnh theo phí thực hưởng để phản ánh chính xác doanh thu tương ứng với thời gian hiệu lực của hợp đồng Ví dụ, hợp đồng bảo hiểm ký vào tháng 12 sẽ chủ yếu phát sinh rủi ro trong năm sau, do đó doanh thu chỉ được ghi nhận theo tỷ lệ thời gian còn lại của năm đó Vì vậy, số liệu doanh thu phí và tỷ lệ bồi thường cần được thống kê theo năm nghiệp vụ để phản ánh trung thực hơn hiệu quả khai thác và trách nhiệm bồi thường của DNBH.
Các công ty bảo hiểm đang nỗ lực không ngừng để nâng cao năng lực và tạo dựng vị thế vững chắc trên thị trường Họ tập trung vào việc mở rộng thị phần và xây dựng niềm tin với khách hàng thông qua việc đa dạng hóa sản phẩm và cải thiện chất lượng dịch vụ Đặc biệt, các công ty này chú trọng đến việc chăm sóc khách hàng và xử lý nhanh chóng, hợp lý các yêu cầu bồi thường tổn thất khi xảy ra rủi ro.
Vấn đề thiếu hụt nhân sự có trình độ và kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm (KDBH) đang gây khó khăn cho các doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) Sự thiếu hụt các cơ sở đánh giá rủi ro và các tính toán thống kê đầy đủ theo từng doanh nghiệp dẫn đến việc định phí chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và áp lực cạnh tranh trên thị trường Điều này lý giải cho việc một số nghiệp vụ như bảo hiểm ô tô, xe máy, tài sản và thân tàu gặp nhiều thách thức.
Các doanh nghiệp (DN) nhận thức được rằng họ đang thua lỗ nhưng vẫn tiếp tục hoạt động và cạnh tranh khốc liệt bằng cách giảm phí và tăng chi phí bán hàng Thách thức lớn đối với các DN là xây dựng một hệ thống công nghệ thông tin hiệu quả, cùng với đội ngũ chuyên gia có khả năng đánh giá và quản lý rủi ro chuyên nghiệp Đây là những rào cản không dễ dàng vượt qua trong thời gian ngắn, nhưng lại là mục tiêu và định hướng quan trọng cho các doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) có chiến lược phát triển bền vững.
Hoạt động đầu tư cần được tăng cường hiệu quả thông qua việc tận dụng tối đa các công cụ tài chính và tham gia tích cực vào thị trường chứng khoán Đối với các dự án lớn, công ty cần chú trọng đến công tác thẩm định để đảm bảo an toàn, tính thanh khoản và khả năng sinh lời cho vốn đầu tư.
Rủi ro trong các nghiệp vụ bảo hiểm thường không chắc chắn về tần suất và mức độ nghiêm trọng của sự kiện được bảo hiểm Điều này liên quan đến thời gian thanh toán các khiếu nại trong tương lai cùng với các chi phí phát sinh liên quan.
Các rủi ro bảo hiểm của doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) bao gồm rủi ro thảm họa, tử vong, thương tật, mất hiệu lực hợp đồng, hủy bỏ hợp đồng và định phí không đầy đủ Tổn thất trong kinh doanh của DNBH thường liên quan đến các thảm họa, không chỉ từ thiên nhiên mà còn do con người gây ra, như sự kiện khủng bố ngày 11/09/2001.
Warren Buffet, CEO của Berkshire Hathaway, đã gọi việc không định giá các tổn thất liên quan trong kinh doanh bảo hiểm là một “đại thảm hoạ” và thừa nhận đây là một sai lầm.
Vụ khủng bố lịch sử đã gây ra tổn thất thảm họa, dẫn đến việc Công ty bảo hiểm hàng hải và hỏa hoạn Taisei (Nhật Bản) rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán.
Các doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) cần thiết lập các khoản dự phòng nghiệp vụ trong kinh doanh bảo hiểm (KDBH) và thực hiện định giá thường xuyên các tổn thất.
KDBH để khi có tình huống bất ngờ xảy ra thì DNBH có cách xử lý phù hợp và hiệu quả nhất
Trên toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam, các doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) thường phải đối mặt với rủi ro tín dụng, dẫn đến khả năng tổn thất tài chính do vỡ nợ hoặc biến động chất lượng tín dụng của các bên liên quan như người phát hành chứng khoán, chủ nợ và các đối tác Rủi ro này có thể phát sinh từ nhiều nguồn, bao gồm đối tác đầu tư, chủ hợp đồng bảo hiểm và nhà tái bảo hiểm Khi nhà tái bảo hiểm gặp khó khăn về khả năng thanh toán, DNBH sẽ phải đối mặt với áp lực tài chính lớn, đặc biệt khi họ đã chuyển một phần lớn phí bảo hiểm cho nhà tái bảo hiểm, dẫn đến tình trạng không đủ tiền để chi trả bồi thường.
Công ty bảo hiểm là một ví dụ điển hình về rủi ro tín dụng trong tái bảo hiểm Vào năm 1985, công ty này đã mất khả năng thanh toán do nhiều nguyên nhân, trong đó nguyên nhân chính là việc Mission thực hiện tái bảo hiểm với tỷ lệ cao cho khoảng 600 nhà tái bảo hiểm, nhiều trong số đó không được kiểm soát.
Trong quá trình thực hiện tái bảo hiểm, các doanh nghiệp bảo hiểm cần cân nhắc kỹ lưỡng khi chấp nhận tỷ lệ tái bảo hiểm của hợp đồng, đảm bảo rằng tỷ lệ này phải phù hợp nhất Hơn nữa, việc tái bảo hiểm cần được kiểm soát chặt chẽ, không được bỏ sót hoặc cố ý bỏ qua bất kỳ yếu tố nào.
Công ty bảo hiểm cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng đào tạo cho các đại lý bảo hiểm và phát triển thương mại điện tử Việc bán sản phẩm bảo hiểm trên Internet phải đảm bảo trách nhiệm thông tin cho người tiêu dùng, đồng thời tuân thủ chế độ lưu giữ thông tin để thuận tiện cho công tác kiểm tra giám sát của Nhà nước.
Thị trường bảo hiểm Việt Nam vẫn còn non trẻ so với thị trường toàn cầu, với nhiều doanh nghiệp bảo hiểm đang trong giai đoạn thành lập và phát triển.