- Chất thải nguy hại hazardous waste: Là chất thải có chứa các đơn chất hoặc hợp chất có một trong các đặc tính gây nguy hại trực tiếp dễ cháy, nổ, gây ngộ độc, dễ ăn mòn, dễ gây ô nhiễ
AN TOÀN TRONG SỬ DỤNG HOÁ CHẤT
PHÂN LOẠI HOÁ CHẤT THEO MỨC ĐỘ NGUY HIỂM
1.3.1 Phân loại hoá chất theo mức độ nguy hiểm đến sức khỏe con người và môi trường
Các hóa chất có tác động và ảnh hưởng đến sức khỏe con người theo nhiều cách khác nhau, với mức độ nguy hại cũng khác nhau Các nguy cơ này được phân loại thành các nhóm như: độc cấp tính, ăn mòn da, tổn thương mắt, tác nhân nhạy cảm hô hấp hoặc da, khả năng gây đột biến tế bào mầm, và khả năng gây ung thư.
Bảng 1 1 Bảng phân loại hóa chất theo ảnh hưởng đến sức khỏe
Phân loại Phân loại Độ độc cấp tính Loại 1 Loại 2 Loại 3 Loại 4 Loại 5 Ăn mòn/kích ứng da Loại 1A Loại 1B Loại 1C Loại 2 Loại 3
Tổn thương nghiêm trọng/ kích ứng mắt Loại 1 Loại 2A Loại 2B
Tác nhân nhạy hô hâp/da
Loại 1 nhạy da Đột biến gel Loại 1A Loại 1B Loại 2
Các tác nhân gây ung thư được phân loại thành ba loại: Loại 1A, Loại 1B và Loại 2 Đối với độc tính sinh sản, cũng có sự phân chia tương tự thành các loại 1A, 1B và 2 Về độc tính hệ thống và cơ quan mục tiêu, có sự khác biệt giữa tiếp xúc một lần và tiếp xúc lặp lại, với các loại 1 và 2 được xác định rõ ràng.
2 Nguy hại ảnh hưởng đến môi trường a) Môi trường nước; b) Ảnh hưởng đến tầng Ozôn
Bảng 1 2 Bảng phân loại hóa chất theo ảnh hưởng đến môi trường
Phân loại theo ảnh hưởng đến môi trường nước
Phân loại Độ độc cấp tính Loại 1 Loại 2 Loại 3 Độc trường diễn Loại 1 Loại 2 Loại 3 Loại 4
1.3.2 Phân loại hoá chất theo nguy hại vật chất
Theo Thông tư số 04/2012/TT-BCT, nguy hại vật chất được phân loại thành các nhóm hóa chất và đặc tính như sau: chất nổ, khí dễ cháy, sol khí dễ cháy, khí oxy hóa, khí chịu nén, chất lỏng dễ cháy, chất rắn dễ cháy, hợp chất tự phản ứng, chất lỏng dẫn lửa, chất rắn dẫn lửa, chất rắn tự phát nhiệt, hợp chất tự phát nhiệt, hợp chất sinh ra khí dễ cháy khi tiếp xúc với nước, chất lỏng oxi hóa, chất rắn oxi hóa, peroxit hữu cơ và ăn mòn kim loại.
Bảng 1 3 Bảng phân loại hóa chất theo nguy hại vật chất
Nhóm hóa chất/Đặc tính Phân loại
Chất nổ không bền Loại 1.1 Loại 1.2 Loại 1.3 Loại 1.4 Loại 1.5 Loại 1.6
Khí dễ cháy Loại 1 Loại 2
Sol khí dễ cháy Loại 1 Loại 2
Khí chịu áp suất Khí nén
Khí hoá lỏng đông lạnh
Chất lỏng dễ cháy Loại 1 Loại 2 Loại 3 Loại 4
Chất rắn dễ cháy Loại 1 Loại 2 Loại 3 Loại 4
Chất và hỗn hợp tự phản ứng Kiểu A Kiểu B
Chất lỏng dẫn lửa Loại 1
Chất rắn dẫn lửa Loại 1
Chất và hỗn hợp tự phát nhiệt Loại 1 Loại 2
Chất và hỗn hợp khi tiếp xúc với Loại 1 Loại 2 Loại 3
Nhóm hóa chất/Đặc tính Phân loại nước sinh ra khí dễ cháy
Chất lỏng oxy hoá Loại 1 Loại 2 Loại 3
Chất rắn oxy hoá Loại 1 Loại 2 Loại 3
Peroxyt hữu cơ Kiểu A Kiểu B
Kiểu E&F Kiểu G Ăn mòn kim loại Loại 1
TÁC HẠI CỦA HÓA CHẤT ĐỐI VỚI SỨC KHỎE CON NGƯỜI
Nhận biết các vấn đề sức khỏe liên quan đến công việc không phải lúc nào cũng dễ dàng Đừng xem nhẹ các triệu chứng như đau đầu, cảm cúm, ho, chóng mặt, hoặc các vấn đề về da, đặc biệt nếu công việc của bạn tiếp xúc với hóa chất Những triệu chứng này có thể là dấu hiệu cho thấy cơ thể bạn đang phản ứng với hóa chất hoặc các yếu tố khác tại nơi làm việc.
Bảng 1 4 Một số ảnh hưởng của hóa chất lên cơ thể con người
Triệu chứng Nguyên nhân thông thường Đầu
Dung môi, sơn, ozone, khói (kể cả thuốc lá)
Mắt Đỏ, chảy nước mắt, ngứa, mộng, nhức
Khói, khí và hơi, khí bụi, tia cực tím (UV) , sơn, chất tẩy rửa
Sổ mũi, ho, viêm họng
Khói, khí ozone, dung môi, bụi, sơn, chất tảy rửa
Thở khò khè, ho, khó thở, ung thư phổi
Khói kim loại, bụi, khói, dung môi, sơn, chất tẩy rửa
Buồn nôn, nôn, đau dạ dày
Một số khói kim loại, dung môi, sơn, phơi nhiễm lâu với chì
Da Đỏ da, khô da, mẩn, ngứa, ung thư da
Dung môi, tia xạ, chromium, nickel, thuốc tẩy và thuốc rửa, sơn
Sốt ruột, dễ cáu giận, mất ngủ, rùng mình
Phơi nhiễm lâu ngày với dung môi, Phơi nhiễm lâu dài với chì
Hệ sinh sản Đàn ông: Lượng tinh trùng thấp, tinh trùng bị tổn thương
Phụ nữ : Kinh nguyệt không đều, đẻ non, trứng hoặc bào thai bị tổn thương
Chì, toluene và một số dung môi khác, tia xạ, ethylene oxide a Liều lượng: Điều gì tác động tới nguy cơ?
Bảng 1 5 Yếu tố ảnh hưởng tới sức khỏe người lao động
Yếu tố ảnh hưởng tới việc liệu người lao động bị phơi nhiễm có ốm hay không
1 Hóa chất độc hại đến mức nào?
Hóa chất độc hại có khả năng gây ra nhiều vấn đề sức khỏe, ngay cả với khối lượng nhỏ Cồn Methyl, có thể gây mù lòa, độc hại hơn cồn ethyl, thường được sử dụng trong đồ uống Methylene chloride và acetone đều là dung môi, nhưng methylene chloride có độc tính cao hơn.
2 Lượng hóa chất mà một người lao động bị phơi nhiễm (tức là trong không khí người đó hít thở, hoặc có tiếp xúc với da hay miệng)
Acetone là một dung môi công nghiệp phổ biến, thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy màu móng tay Những người lao động tiếp xúc nhiều với acetone có nguy cơ cao hơn về sức khỏe so với những người chỉ sử dụng ít chất tẩy móng tay.
3 Người lao động phơi nhiễm với hóa chất trong bao lâu?
Mỗi người lao động có mức độ tiếp xúc khác nhau với hóa chất; có người chỉ làm việc với hóa chất trong nửa tiếng mỗi ngày, trong khi người khác có thể làm việc tới 8 tiếng mỗi ngày Thời gian phơi nhiễm cũng khác nhau, với một số người chỉ tiếp xúc trong một tháng, trong khi những người khác có thể phơi nhiễm kéo dài hơn 20 năm.
Yếu tố ảnh hưởng tới việc liệu người lao động bị phơi nhiễm có ốm hay không
4 Hóa chất thẩm thấu vào cơ thể qua đường nào (đường thẩm thấu)
Một số hóa chất như thuốc trừ sâu parathion rất độc hại, có thể xâm nhập vào cơ thể qua da, hô hấp hoặc tiêu hóa Ngược lại, bụi a-mi-ăng chỉ gây hại khi hít phải Chẳng hạn, nếu một ngôi nhà có tấm lợp fibro-xi-măng mà không bị hư hại, a-mi-ăng sẽ không phát tán thành bụi trong không khí và do đó không gây nguy hiểm cho sức khỏe.
5 Yếu tố cá thể (ví dụ, di truyền, tầm vóc cơ thể, tuổi tác, có hút thuốc, uống rượu hay không, dị ứng, mẫn cảm, phơi nhiễm với hóa chất khác)
Chì là chất độc hại đặc biệt đối với trẻ em, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển não bộ và hệ thần kinh trung ương Ngoài ra, trong môi trường làm việc với a-mi-ăng, người hút thuốc có nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn so với người không hút thuốc Hỗn hợp hóa chất cũng có tác động tiêu cực đến sức khỏe.
Nguy cơ sức khỏe của bạn sẽ tăng lên khi tiếp xúc với nhiều hóa chất cùng lúc, do có thể xảy ra tương tác giữa chúng Hai hóa chất khác nhau có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn so với khi chỉ tiếp xúc với một chất đơn lẻ Hiện tượng này được gọi là hiệp trợ.
- Người lao động tiếp xúc với a-mi-ăng, thì nguy cơ bị ung thư phổi cao gấp 5 lần so với người bình thường
- Người hút thuốc, nguy cơ bị ung thư phổi cao hơn 10 lần so với bình thường
- Công nhân hút thuốc làm việc với A-mi-ăng có nguy cơ mắc ung thư phổi gấp 50 lần so với người bình thường c Mùi của hóa chất
Việc ngửi mùi hóa chất có đồng nghĩa với việc phơi nhiễm ảnh hưởng tới bạn không?
Một số hóa chất có thể được ngửi ở mức độ an toàn, và việc phát hiện mùi hóa chất không đồng nghĩa với việc bạn đã hít phải một lượng độc hại Chẳng hạn, một số dung môi như acetone và methyl ethyl ketone có mùi nặng nhưng vẫn nằm dưới ngưỡng cho phép Ngược lại, có những hóa chất không có mùi nhưng vẫn có thể hiện diện và gây hại.
Ngưỡng phơi nhiễm nghề nghiệp sẽ được giải thích chi tiết, bao gồm cách đo lường hóa chất tại nơi làm việc và quá trình phát triển của ngưỡng phơi nhiễm.
Ngưỡng về mùi là mức tối thiểu mà con người có thể phát hiện một hóa chất Nếu ngưỡng mùi của hóa chất thấp hơn mức nguy hiểm, nó được xem là có tính báo hiệu tốt Chẳng hạn, ac-mô-ni-ác là một ví dụ điển hình, vì hầu hết mọi người có thể ngửi thấy nó ở mức rất thấp.
Ngưỡng mùi của nhiều hóa chất có thể khác nhau tùy thuộc vào từng người Đặc biệt, một số hóa chất như hydrogen sulfide có thể gây ra hiện tượng mất khả năng ngửi, được gọi là giảm khứu giác (olfactory fatigue).
Mùi của hóa chất chỉ là một đầu mối để người ta có thể nghĩ bị phơi nhiễm
Không nên chỉ dựa vào mùi của hóa chất để xác định tính độc hại của nó, vì khứu giác của mỗi người có thể khác nhau Một số hóa chất độc hại như carbon monoxide không có mùi, trong khi một số dung môi có thể có mùi ngay cả ở mức phơi nhiễm thấp Do đó, cần có thông tin đầy đủ về hóa chất, bao gồm giới hạn phơi nhiễm, kết quả theo dõi và tác động đến sức khỏe để đánh giá đúng mức độ nguy hiểm.
CÁC NGUY CƠ CHÁY, NỔ
Ngành công nghiệp hóa chất đã có một lịch sử phát triển lâu dài, đóng góp quan trọng cho sự tiến bộ của khoa học công nghệ và xã hội Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn, ngành này cũng gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ.
Vào ngày 12/8/2015, một vụ nổ lịch sử trong ngành hóa chất đã xảy ra tại cảng Thiên Tân, Trung Quốc, khi một kho chứa khoảng 40 loại hóa chất phát nổ Vụ nổ này liên quan đến 1.300 tấn hợp chất, 500 tấn vật liệu dễ cháy và 700 tấn chất độc, tạo ra sức công phá tương đương 24 tấn thuốc nổ TNT Hậu quả là khu vực xung quanh bị phá hủy, khoảng 1.000 xe ô tô bị thiêu rụi, 123 người thiệt mạng, trong đó có 70 lính cứu hỏa và 7 cảnh sát, với thiệt hại tài sản ước tính lên đến 1,6 tỷ USD.
Hình 1 1 Hình ảnh tan hoang tại hiện trường vụ nổ nhà kho hóa chất ở cảng Thiên Tân
Tại Việt Nam, đã xảy ra nhiều vụ cháy nổ hóa chất nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn về người và tài sản Một trong những vụ đáng chú ý là vụ cháy tại cửa hàng thiết bị hóa chất làm tóc ở Số 416 Nguyễn Trãi, quận 5, TP Hồ Chí Minh vào ngày 16/9/2014, khiến 7 người thiệt mạng và toàn bộ hàng hóa bị thiêu rụi Ngoài ra, vụ nổ tại chi nhánh Công ty TNHH SX TM Đặng Huỳnh vào ngày 12/10/2014 đã làm 3 nữ công nhân tử vong, 5 người bị thương và hơn 150 căn nhà bị hư hại Vụ cháy kho chứa sơn và hóa chất của Công ty TNHH TM DV Vân Trúc vào ngày 27/4/2015 cũng đã thiêu rụi hơn 2.000 m² kho và hàng trăm thùng chứa sơn.
4 xe ô tô ; vụ nổ kho hóa chất tại nhà dân ở xã Hòa Châu (huyện Hòa Vang, Đà Nẵng) ngày 6/5/2015 khiến 17 chiến sĩ lực lượng PCCC bị bỏng
Hình 1 2 Hình ảnh đám cháy dữ dội tại kho chứa sơn và hóa chất của Công ty TNHH TM
DV Vân Trúc (tỉnh Bình Dương) ngày 27/4/2015 a Hóa chất và những tác động nguy hiểm của sự cố hóa chất trong PCCC
Hóa chất bao gồm đơn chất, hợp chất và hỗn hợp được khai thác hoặc tạo ra từ nguyên liệu tự nhiên và nhân tạo Nhiều hóa chất trong số này có tính chất nguy hiểm, được phân loại theo Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất Các loại hóa chất nguy hiểm bao gồm hóa chất dễ nổ, ôxy hóa mạnh, ăn mòn mạnh, dễ cháy, độc cấp tính và mãn tính, gây kích ứng, ung thư, biến đổi gene, độc hại cho sinh sản, tích lũy sinh học, ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy và độc hại cho môi trường.
Hình 1 3 Nhà kho chứa hóa chất
Hóa chất dễ cháy, nổ là những chất có khả năng tự phân giải hoặc kết hợp với các chất khác để tạo ra hỗn hợp cháy, nổ dưới các điều kiện nhất định về thành phần, nhiệt độ, độ ẩm và áp suất Việc phân nhóm và danh mục các hóa chất này được quy định rõ ràng trong Phụ lục B, C của tiêu chuẩn TCVN 5507:2002, liên quan đến an toàn trong sản xuất, kinh doanh, sử dụng, bảo quản và vận chuyển hóa chất nguy hiểm.
Hóa chất có thể tồn tại ở các trạng thái rắn, lỏng và khí, với nhiều chất có khả năng cháy cao, giải phóng nhiệt lượng lớn khoảng 3.000 – 3.500 Kcal/kg Nhiệt độ bắt cháy của các hóa chất độc thường vượt quá 450°C, và khi cháy, chúng phát tán nhiều loại chất độc hại như HCN, CO và HCl.
Trong quá trình sản xuất, bảo quản, vận chuyển và sử dụng hóa chất, việc không tuân thủ các quy trình an toàn có thể dẫn đến sự cố hóa chất nghiêm trọng, bao gồm cháy, nổ, rò rỉ và phát tán hóa chất độc hại Những sự cố này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe con người mà còn gây thiệt hại về tài sản, tác động xấu đến động thực vật và môi trường, đồng thời đe dọa an toàn xã hội Đặc biệt, nhiều loại hóa chất có nguy cơ cháy nổ rất cao, do đó việc hiểu rõ đặc tính nguy hiểm của chúng là rất quan trọng trong công tác phòng cháy chữa cháy.
Một số loại hóa chất nguy hiểm cháy, nổ (tên và các chỉ số nguy hiểm về cháy, nổ theo Phụ lục
C, TCVN 5507:2002) có khả năng gây cháy, nổ khi tiếp xúc với nước hoặc tiếp xúc với nhau
Ví dụ: phân bón Urê khi tác dụng với axit nitric (HNO3) gây nổ; natri xyanua (Sodium Cyanide
NaCN có thể chuyển hóa thành khí dễ cháy khi tiếp xúc với nước, và các hóa chất nổ thường gặp như muối amoni nitrat (NH4NO3) được sử dụng trong chế biến phân đạm Ngoài ra, thuốc nổ bao gồm các hợp chất như kali nitrat và lưu huỳnh, cũng như hóa chất sản xuất pháo hoa Canxi cacbua (CaC2) phản ứng với nước để tạo ra acetylen (C2H2), một chất khí dễ cháy và nổ; nếu acetylen tiếp xúc với amoni nitrat, sẽ xảy ra phản ứng nổ lớn.
Vụ nổ kho hóa chất ở Thiên Tân vào ngày 12/8/2015 và các vụ cháy, nổ hóa chất gần đây tại Việt Nam đã chỉ ra rằng việc phun nước ngay vào ngọn lửa mà không biết rõ các chất chứa trong kho là một sai lầm nghiêm trọng Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc thực hiện công tác trinh sát đám cháy hiệu quả, nắm vững chủng loại và tính chất nguy hiểm của hóa chất trước khi quyết định chữa cháy, nhằm tránh những hậu quả nghiêm trọng.
Các sự cố cháy, nổ thường gặp bao gồm nổ do hóa chất dễ cháy trong công nghiệp, nổ bình gas trong dân cư, và nổ đường dẫn khí như nồi hơi trong các nhà máy lọc dầu Ngoài ra, nổ do khí đốt tự nhiên, như nổ khí metal trong khai thác than đá, và nổ các thùng nguyên liệu chứa chất dễ cháy cũng là những nguy cơ đáng lưu ý Các chất lỏng dễ cháy như xăng dầu và dung môi dễ bay hơi trong sản phẩm công nghiệp, chẳng hạn như sơn, mực in, chất kết dính và chất lỏng làm sạch, có thể dễ dàng bắt cháy hoặc phát nổ.
Các nguyên nhân gây nên cháy, nổ hóa chất thường gặp:
+ Sử dụng thiết bị chiếu sáng, thiết bị điện tại nơi bảo quản, sử dụng hóa chất không đảm bảo tiêu chuẩn an toàn;
+ Lỗi trên đường dây điện làm phát tia lửa điện;
+ Lỗi của thiết bị điện tử làm chập cháy mạch điện;
+ Lỗi của thiết bị máy móc làm tăng ma sát và phát sinh tia lửa;
+ Các hóa chất nguy hiểm cháy, nổ khi bảo quản, sử dụng không đúng quy trình, quy định về an toàn;
Việc sử dụng nguồn nhiệt và ngọn lửa trần trong khu vực bảo quản và sử dụng hóa chất không đảm bảo an toàn, như đun nấu hay hút thuốc lá, có thể dẫn đến nguy cơ cháy nổ Do đó, cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả để giảm thiểu rủi ro trong quá trình sản xuất, vận chuyển, bảo quản và sử dụng hóa chất.
❖ Thiết kế nhà kho hóa chất, nơi sử dụng hóa chất (sau đây gọi tắt là cơ sở)
Bố trí vị trí cơ sở cần xem xét hướng gió chủ đạo, đặt ở cuối hướng gió, cách xa nguồn nước và khu dân cư Xung quanh cơ sở phải có hàng rào bảo vệ, và bên ngoài cần treo biển cấm lửa và cấm hút thuốc.
- Cơ sở phải có bậc chịu lửa phù hợp với tính chất nguy hiểm cháy, nổ của các loại hóa chất và phải khô ráo không thấm, dột
Trong cơ sở, cần phải có hệ thống thông gió tự nhiên hoặc cưỡng bức Đặc biệt, hệ thống thông gió cưỡng bức phải được thiết kế để tự động dừng hoạt động ngay khi phát hiện cháy.
Các cơ sở chứa hóa chất dễ cháy, nổ cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật để đảm bảo hỗn hợp khí, hơi bụi của hóa chất với không khí luôn nằm ngoài vùng giới hạn cháy nổ Đồng thời, các cơ sở này phải đăng ký với cơ quan có thẩm quyền địa phương và lập kế hoạch phòng cháy, nổ để đảm bảo an toàn.
Cần thiết phải thiết lập một khu vực cách ly giữa kho chứa và phòng lấy mẫu, cũng như phòng sang chiết, nhằm ngăn chặn sự thoát ra của hơi hóa chất Điều này giúp tránh hình thành hỗn hợp hơi khí cháy, từ đó giảm thiểu nguy cơ cháy lan toàn bộ kho.
- Phải có biện pháp phòng chống tác động bên ngoài làm hư hỏng các thiết bị, đường dây điện, bao bì trong kho hóa chất
NHẬN DẠNG, PHÂN LOẠI VÀ DÃN NHÃN HOÁ CHẤT
NHẬN DẠNG VÀ PHÂN LOẠI
– Luật Hóa chất 2007 – Nghị định số 113/2017/NĐ-CP ngày 09/10/2017 của Chính phủ
– Thông tư số 32/2017/TT-BCT ngày 28/12/2017 của Bộ Công Thương
– Nghị định 43/2017/NĐ-CP về ghi nhãn hàng hóa b Hướng dẫn phân loại hóa chất
Phân loại hóa chất được thực hiện theo quy tắc và hướng dẫn kỹ thuật của GHS:
+ Nhóm hóa chất nguy hại vật chất: Dễ cháy, dễ nổ, tính oxy hóa mạnh, ăn mòn mạnh
Nhóm hóa chất này có nguy cơ cao đối với sức khỏe và môi trường, với các đặc tính nguy hiểm như độc cấp tính, gây kích ứng cho con người, khả năng gây biến đổi gen, và tiềm ẩn nguy cơ ung thư Ngoài ra, chúng còn độc hại đối với sinh sản và có tác động xấu đến môi trường thủy sinh, cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn.
Chi tiết tham khảo tại: Thông tư 32/2017/TT-BCT.
CÁC NGUY CƠ ĐỐI VỚI HOÁ CHẤT
2.2.1 Nguy cơ với sức khỏe con người
Hóa chất có thể xâm nhập vào cơ thể qua ba con đường chính: hít thở, ăn uống và tiếp xúc với da Tại nơi làm việc, con đường xâm nhập phổ biến và quan trọng nhất là qua hít thở không khí.
Ảnh hưởng mạn tính xảy ra khi tiếp xúc với chất độc trong thời gian dài với nồng độ thấp, dẫn đến một số bệnh nghiêm trọng.
Các chất độc hại như dung môi và amoniac có thể gây kích thích và viêm đường hô hấp, trong khi bụi vô cơ dẫn đến các bệnh bụi phổi và crom có nguy cơ gây ung thư Thận cũng bị ảnh hưởng bởi các chất như thủy ngân và cadmium, dẫn đến giảm chức năng thận cấp tính hoặc mãn tính Gan có thể bị nhiễm độc do carbon tetrachloride và vinyl chloride, gây ra các vấn đề nghiêm trọng, bao gồm ung thư gan Hệ tim mạch cũng không ngoại lệ, với chì và cadmium gây cao huyết áp, trong khi nitrat có thể dẫn đến thiếu máu và nhồi máu cơ tim Cuối cùng, da có thể bị dị ứng và viêm do tiếp xúc với chất dẻo và các acid, trong khi chì gây ra tình trạng thiếu máu trong hệ máu.
2.2.3 Biện pháp phòng chống các yếu tố hóa chất độc hại:
Biện pháp quản lý và lưu trữ cần có quy định nghiêm ngặt về bảo quản, đóng gói và cất trữ Cần cách ly, để nơi thoáng mát, tránh nhiệt và hạn chế tương tác, phản ứng do tiếp xúc Ngoài ra, cần có biển báo rõ ràng, bao kín các thùng chứa và trang bị phương tiện cứu hỏa đi kèm.
Biện pháp kỹ thuật bao gồm cơ giới hóa và tự động hóa quy trình công nghệ để giảm thiểu việc sử dụng hoặc phát sinh hóa chất độc hại trong sản xuất Ngoài ra, cần lắp đặt các thiết bị thông gió hoặc hút khí độc, cả chung lẫn cục bộ, tại các khu vực có sự giải phóng hóa chất.
Để đảm bảo vệ sinh cá nhân và an toàn lao động, cần trang bị đầy đủ và hợp lý các phương tiện bảo vệ cá nhân Người lao động nên tránh ăn uống và hút thuốc tại nơi làm việc Sau khi tiếp xúc với hóa chất, việc tắm rửa và vệ sinh cá nhân sạch sẽ là rất quan trọng Ngoài ra, cần tổ chức tập huấn để người lao động hiểu rõ tác hại của hóa chất và các biện pháp phòng chống hiệu quả.
- Biện pháp y tế: Tổ chức khám sức khỏe định kỳ hàng năm để sớm phát hiện bệnh nghề nghiệp
Có đầy đủ phương tiện kỹ thuật, y tế để cấp cứu kịp thời khi gặp sự cố
Người lao động cần được đào tạo về phương pháp cấp cứu tại chỗ khi có trường hợp nhiễm độc Cần tổ chức đội cấp cứu tại nơi làm việc, đặc biệt là ở các cơ sở lớn với đông công nhân Ngoài ra, cần có các phương án dự phòng và xử lý sự cố hiệu quả.
Khi nạn nhân bị nhiễm độc được đưa vào bệnh viện cấp cứu, việc mang theo loại hóa chất mà họ đã tiếp xúc hoặc hồ sơ các loại hóa chất độc đang sử dụng trong môi trường tiếp xúc là vô cùng quan trọng.
TRUYỀN ĐẠT THÔNG TIN TỚI NGƯỜI DÙNG
Ký hiệu tượng hình mức độ nguy hiểm của hóa chất là quy định quan trọng trong Hệ thống hài hoà toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất (GHS) Hai kiểu ký hiệu này phục vụ hai mục đích chính: ghi nhãn cảnh báo nguy hiểm trên công-ten-nơ và trong môi trường làm việc, cũng như sử dụng trong vận chuyển hàng nguy hiểm Mặc dù có thể lựa chọn ký hiệu tùy theo mục tiêu, hai kiểu này thường không được sử dụng chung Cả hai ký hiệu đều sử dụng biểu tượng giống nhau cho các mối nguy hiểm tương tự, không nhất thiết phải phân biệt giữa vận chuyển và nơi làm việc Ký hiệu dành cho vận chuyển thường có màu sắc đa dạng và có thể bao gồm thông tin bổ sung.
Ký hiệu tượng hình mức độ nguy hiểm của hóa chất là cần thiết cho việc ghi nhãn trên công-tên-nơ, giúp nhận dạng sản phẩm Việc sử dụng từ ngữ như DANGER (nguy hiểm) hoặc WARNING (cảnh báo) là rất quan trọng để đảm bảo vận chuyển an toàn Báo cáo nguy hiểm chỉ rõ tính chất và mức độ rủi ro của sản phẩm, trong khi báo cáo đề phòng hướng dẫn cách xử lý để giảm thiểu rủi ro cho người sử dụng, những người xung quanh và môi trường Ngoài ra, nhãn cũng cần ghi rõ thông tin về nhà cung cấp, có thể là nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu.
Ký hiệu tượng hình mức độ nguy hiểm của hóa chất, được thiết lập bởi Liên minh châu Âu theo quy chế CLP năm 2009, nhằm cung cấp một nền tảng thống nhất và thay thế các ký hiệu nguy hiểm khác nhau của từng quốc gia.
Ký hiệu tượng hình GHS được sử dụng để vận chuyển hàng hóa nguy hiểm theo khuyến nghị của Liên hợp quốc Các quy định này được áp dụng rộng rãi trong nhiều quốc gia, bao gồm Luật Vận chuyển Vật liệu Nguy hiểm Liên bang Mỹ (49 U.S.C 5101-5128) và các quy định của DOT tại điều 49 C.F.R 100-185.
Ký hiệu tượng hình nguy hiểm vật lý
Chất nổ không ổn định
Chất tự phản ứng và hỗn hợp loại A, B
Chất lỏng dễ cháy, loại 1, 2, 3, 4
Chất rắn dễ cháy, loại 1, 2
Chất tự phản ứng và hỗn hợp loại B, C, D, E, F
Chất lỏng tự cháy, loại 1
Chất rắn tự cháy, loại 1
Chất tự làm nóng và hỗn hợp loại 1, 2
Chất và hỗn hợp khi tiếp xúc với nước sinh ra khí dễ cháy loại 1,
Chất khí oxy hóa, loại 1
Chất lỏng oxy hóa, loại 1, 2, 3
Chất rắn oxy hóa, loại 1, 2, 3
Chất ăn mòn kim loại loại 1
Khí ga dễ cháy loại 2
Chất tự phản ứng và hỗn hợp loại G
Sử dụng cho Độc cấp tính (miệng, da, hô hấp), loại 1, 2, 3
Sử dụng cho Độc cấp tính (miệng, da, hô hấp), loại 4
Mẫn cảm da, loại 1 Độc tính cơ quan cụ thể sau một lần phơi nhiễm, loại 3
Kích ứng đường hô hấp
Các tác động ma túy
Với ký hiệu "đầu lâu xương chéo" Để chỉ kích ứng da hoặc mắt nếu:
Ký hiệu "ăn mòn" cũng có
Ký hiệu "nguy hiểm sức khỏe" được dùng để chỉ sự mẫn cảm hô hấp
Mẫn cảm hô hấp, loại 1 Đột biến nguyên bào, loại 1A, 1B, 2
Các chất gây ung thư được phân loại thành các loại 1A, 1B và 2, với mức độ nguy hiểm khác nhau Độc tính sinh sản cũng được chia thành các loại 1A, 1B và 2, phản ánh tác động của chúng đến khả năng sinh sản Độc tính cơ quan đích sau một lần phơi nhiễm được phân loại thành loại 1 và 2, trong khi độc tính cơ quan đích sau phơi nhiễm lặp lại cũng được chia thành hai loại tương tự Ngoài ra, nguy hiểm khi hít vào các chất này cũng được phân loại thành loại 1 và 2.
GHS08: Nguy hiểm sức khỏe
Sử dụng cho Độc cấp tính (miệng, da, hô hấp) loại 5
Kích ứng mắt, loại 2B Độc tính sinh sản (thông qua cho bú)
Sử dụng cho Ăn mòn da, loại 1A, 1B, 1C
Nguy hiểm nghiêm trọng cho mắt, loại 1
Ký hiệu tượng hình nguy hiểm môi trường
Nguy hiểm tức thời cho môi trường thủy sinh, loại 1 Nguy hiểm lâu dài cho môi trường thủy sinh, loại 1,
GHS09: Nguy hiểm môi trường
Nguy hiểm tức thời cho môi trường thủy sinh, loại 2, 3
Nguy hiểm lâu dài cho môi trường thủy sinh, loại 3, 4
Ký hiệu tượng hình vận chuyển
Phân lớp 1.1: Các chất và vật phẩm có nguy cơ nổ hàng loạt
Phân lớp 1.2: Các chất và vật phẩm có mối nguy hiểm bắn ra nhưng không phải là nguy cơ nổ hàng loạt
Phân lớp 1.3 bao gồm các chất và vật phẩm có khả năng gây cháy, có nguy cơ nổ nhỏ, hoặc có thể bắn ra nhỏ, nhưng không thuộc loại nguy cơ nổ hàng loạt.
Các dấu sao được thay thế bằng số lớp và mã tương thích
Các chất và vật phẩm được phân loại là chất nổ nhưng không có mối nguy hiểm đáng kể
Dấu sao được thay thế bằng mã tương thích
Chất rất nhạy cảm có nguy cơ nổ hàng loạt
Dấu sao được thay thế bằng mã tương thích
Không tuyên bố về nguy hiểm
Dấu sao được thay thế bằng mã tương thích
Các khí ở nhiệt độ 20 °C và áp suất tiêu chuẩn 101,3 kPa có thể bắt lửa khi nồng độ trong hỗn hợp với không khí từ 13% trở xuống Phạm vi dễ cháy của chúng với không khí ít nhất là 12%, không phụ thuộc vào giới hạn dưới dễ cháy.
Biểu tượng, số lượng và đường ranh giới có thể được thể hiện bằng màu trắng thay vì màu đen
Sử dụng cho Khí không cháy không độc
Các khí có thể được phân loại thành hai loại chính: khí làm ngạt, là những chất làm giảm nồng độ oxy trong không khí, và khí oxy hóa, là những chất có khả năng cung cấp oxy, từ đó thúc đẩy quá trình cháy của các vật liệu Ngoài ra, còn có những loại khí không thuộc vào các phân lớp này.
Biểu tượng, số lượng và đường ranh giới có thể được thể hiện bằng màu trắng thay vì màu đen
Phân lớp 2.3 được xác định là rất độc hại hoặc ăn mòn đối với con người, gây nguy hiểm cho sức khỏe Chất này được coi là độc hại khi có giá trị LC 50 bằng hoặc nhỏ hơn 5.000 ml/m³ (ppm).
Lớp 3 và 4: Các chất lỏng và chất rắn dễ cháy
Các chất lỏng dễ cháy
Chất lỏng có độ chớp cháy dưới 60 °C và có khả năng duy trì sự cháy
Biểu tượng, số lượng và đường ranh giới có thể được thể hiện bằng màu trắng thay vì màu đen
Chất rắn dễ cháy, các chất tự phản ứng và các chất nổ rắn đã khử nhậy
Chất rắn trong giao thông vận tải có thể dễ cháy hoặc góp phần vào cháy qua ma sát Các chất tự phản ứng có khả năng trải qua phản ứng tỏa nhiệt mạnh, trong khi các chất nổ rắn khử nhạy có thể phát nổ nếu không được pha loãng đủ mức.
Các chất có khả năng bốc cháy tự phát
Các chất có khả năng tự nung nóng trong điều kiện bình thường thường xuất hiện trong giao thông vận tải Chúng có thể làm nóng khi tiếp xúc với không khí, dẫn đến nguy cơ bắt lửa.
Các chất khi tiếp xúc với nước sinh ra các loại khí dễ cháy
Các chất có thể trở nên dễ cháy một cách tự phát khi tiếp xúc với nước, hoặc tạo ra các loại khí dễ cháy với số lượng nguy hiểm.
Biểu tượng, số lượng và đường ranh giới có thể được thể hiện bằng màu trắng thay vì màu đen
Các lớp vận tải GHS khác
Các chất có thể không tự cháy, nhưng chúng có khả năng sinh ra oxy, từ đó gây ra hoặc góp phần vào sự đốt cháy của các vật liệu khác.
Các chất hữu cơ chứa cấu trúc -O-O- hoá trị hai có thể được xem là dẫn xuất của hydro peroxid, trong đó một hoặc cả hai nguyên tử hydro được thay thế bởi các gốc hữu cơ.
Các biểu tượng và đường ranh giới trên có thể được thể hiện bằng màu trắng thay vì màu đen
Chất với giá trị LD50 ≤ 300 mg/kg (miệng) hoặc ≤ 1.000 mg/kg (da) hoặc giá trị LC50 ≤ 4.000 ml/m 3 (hít phải bụi hay sương)
Các chất này có khả năng phá hủy toàn bộ độ dày của mô da nguyên vẹn chỉ trong thời gian phơi nhiễm dưới 4 giờ, hoặc thể hiện tốc độ ăn mòn vượt quá 6,25 mm mỗi năm trên bề mặt thép hoặc nhôm ở nhiệt độ 55 °C.
Các hình vẽ sau đây được bao gồm trong các quy định mô hình UN nhưng không được đưa vào GHS vì bản chất của các mối nguy hiểm
Các chất lây nhiễm Vật liệu phóng xạ Các chất và vật phẩm nguy hiểm khác.
TÌM KIẾM THÔNG TIN VỀ HOÁ CHẤT ĐỘC HẠI
Số CAS của một chất hóa học tương tự như số chứng minh thư hoặc số căn cước công dân, giúp xác định và phân loại các hợp chất Các hợp chất, đặc biệt là hợp chất hữu cơ, thường có nhiều tên gọi khác nhau, bao gồm tên thông thường và tên theo hệ thống danh pháp IUPAC, dẫn đến khó khăn trong việc tìm kiếm và thống nhất thông tin trên thị trường quốc tế Do đó, số CAS ra đời để giải quyết vấn đề này và hỗ trợ xu hướng số hóa cơ sở dữ liệu trong ngành hóa học.
❖ Số CAS chính xác là gì?
CAS, viết tắt của "Chemical Abstracts Service", là dịch vụ tóm tắt hóa chất thuộc Hiệp hội hóa chất Hoa Kỳ Nó cung cấp số định danh cho tất cả các loại hóa chất, giúp việc tìm kiếm hóa chất trở nên dễ dàng hơn thông qua chuỗi số này.
Số CAS được sử dụng cho nhiều loại chất, bao gồm đơn chất, hợp chất, chất vô cơ, chất hữu cơ, protein, enzyme, và cả hỗn hợp Chẳng hạn, hỗn hợp tinh dầu mù tạt có số CAS là 8007-40-7.
❖ Định dạng của số CAS
Hình 2 2 CAS của các đồng phân xylene
Số CAS sẽ có dạng: A-B-C – A có thể gồm đến 6 chữ số – B sẽ chỉ gồm 2 chữ số – C sẽ chỉ gồm 1 chữ số là số kiểm tra
Các số này được đánh theo thứ tự chất nào đánh sau sẽ có số lớn chất trước, và không mang ý nghĩa, quy luật nào bên trong
Duy nhất số C sẽ được dùng để kiểm tra sẽ có công thức tính Ví dụ chất abd-ef-C:
C sẽ là phần dư của phép tính: (f*1+e*2+d*3+b*4+a*5)/10
❖ Ứng dụng của số CAS
Số CAS là từ khóa hiệu quả nhất để tra cứu thông tin về một chất hóa học trên mọi hệ thống cơ sở dữ liệu, internet, và tài liệu.
Sinh viên và nghiên cứu sinh có thể dễ dàng vẽ công thức hóa học bằng phần mềm ChemDraw Chỉ cần nhập số CAS vào công cụ “ChemeACX.com structure from CAS Registry Number” trong tab Add-in, công thức sẽ tự động được vẽ ra nhanh chóng và chính xác theo số CAS.
PHÂN LOẠI THEO NHÃN HOÁ CHẤT
- Chất lỏng và chất rắn dễ cháy
- Chất nguy hại cho môi trường
- Chất gây nguy hiểm cho sức khỏe
BIÊN SOẠN NHÃN HOÁ CHẤT
Nhãn hóa chất phải được in, dán, đính hoặc gắn trên bao bì thương phẩm ở vị trí dễ nhận biết, đảm bảo đầy đủ nội dung quy định Tổ chức và cá nhân sản xuất, nhập khẩu có trách nhiệm ghi nhãn hóa chất và tự xác định kích thước, nhưng phải đảm bảo ghi đầy đủ các thông tin bắt buộc.
2 Mã nhận dạng hóa chất (CAS)
3 Hình đồ cảnh báo, từ cảnh báo, cảnh báo nguy cơ
6 Thành phần hoặc thành phần định lượng
8 Hạn sử dụng (nếu có)
9 Thông tin nhà sản xuất, nhập khẩu, phân phối
11 Hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo quản
Các tổ chức và cá nhân sản xuất, nhập khẩu hóa chất có thể ghi thêm thông tin không bắt buộc lên nhãn, nhưng phải đảm bảo tính trung thực và chính xác Những thông tin này không được gây hiểu lầm về đặc tính của hóa chất hoặc làm sai lệch nội dung bắt buộc trên nhãn Thông tin bổ sung có thể được trình bày trong Phiếu an toàn hóa chất hoặc tờ hướng dẫn sử dụng.
Trong bài này, một số nội dung chính được giới thiệu:
- Nhận dạng và phân loại hóa chất qua dãn hóa chất
- Các nguy cơ đối với hóa chất
- Các yêu cầu cơ bản về nhãn hóa chất
❖ CÂU HỎI VÀ TÌNH HUỐNG 2
Nguy cơ đối với hóa chất là rất nghiêm trọng, đặc biệt trong các tình huống như biên soạn và dán nhãn hóa chất trên chai đựng HCl loãng và H2SO4 đặc nóng Việc này đòi hỏi sự chú ý cao độ để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường.
VẬN CHUYỂN VÀ LƯU GIỮ HOÁ CHẤT
Các nguyên tắc tồn trữ chất nguy hại
Lượng chất nguy hại trong xã hội ngày càng đa dạng và gia tăng, đòi hỏi việc đóng gói, dán nhãn và lưu giữ an toàn trong kho lưu trữ Việc này không chỉ giúp giảm thiểu sự cố nguy hiểm cho sức khỏe con người mà còn bảo vệ môi trường Dựa trên vấn đề này, chúng tôi đề xuất một số nguyên tắc tồn trữ chất nguy hại nhằm giảm thiểu mức độ nguy hiểm một cách hiệu quả nhất.
Tại nơi làm việc, chỉ nên lưu trữ hoá chất đủ cho nhu cầu sử dụng trong một ngày hoặc một ca sản xuất, trong khi các hoá chất dư thừa cần được bảo quản trong kho hoá chất an toàn Chất thải nguy hại phải được lưu trữ ở khu vực cách ly đặc biệt để ngăn ngừa sự phát tán vào môi trường do mưa gió hoặc thẩm thấu Ngoài ra, chất thải nguy hại cần được lưu trữ tách biệt theo từng chủng loại để chuẩn bị cho giai đoạn tái sử dụng hoặc tiêu hủy sau này.
Tất cả các cơ quan thu gom, vận chuyển và lưu trữ chất thải nguy hại cần có giấy phép hoạt động và phải chịu sự giám sát của các cơ quan bảo vệ môi trường.
• Chất nguy hại chỉ được lưu trữ tạm thời trong những vị trí, khu vực đã quy định, theo đúng nguyên tắc tiêu chuẩn
• Nếu chưa được cấp giấy phép, chỉ nên lưu trữ chất nguy hại trong thời gian tối đa là
Chất thải có thể được lưu trữ trong 90 ngày, nhưng có thể kéo dài đến 180 – 270 ngày nếu được chuyển đi trên 300 km, với khối lượng không vượt quá 6000 kg, và cần tuân thủ các nguyên tắc bảo quản và lưu trữ.
Bồn chứa chất nguy hại có thể được tái sử dụng cho các mục đích khác hoặc xử lý như chất thải rắn Tuy nhiên, bồn chứa này không nên sử dụng quá lâu và cần phải tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật về việc đóng kín và xử lý khi bị ô nhiễm.
• Đối với chất nguy hại dạng lỏng, ngay cả trong trường hợp chỉ lưu trữ dưới 90 ngày cũng cần phải tuyệt đối tuân thủ những nguyên tắc an toàn
Để quản lý chất nguy hại, đặc biệt là các hợp chất hữu cơ bay hơi, các đơn vị quản lý cần xác định rõ ràng ngay từ đầu và kiểm soát hiệu quả sự rò rỉ khí độc từ bồn chứa.
• Khi thu gom, chiết rót chất nguy hại vào bồn có thể tích lớn hơn 0,5m3 phải tuân thủ những quy định về quản lý chất nguy hại
• Toàn bộ hệ thống van đóng mở phải được lắp đặt và hoạt động theo đúng nguyên tắc an toàn
• Việc thanh kiểm tra những khu vực lưu trữ chất nguy hại, thường xuyên theo định kỳ và đột xuất nếu cần thiết
Dữ liệu báo cáo về chất nguy hại cần được lưu trữ ít nhất 3 năm để đảm bảo khả năng đáp ứng kịp thời khi cần thiết và chứng minh việc tuân thủ các nguyên tắc quy định về quản lý.
Việc lưu trữ chất nguy hại yêu cầu các nhà kho phải có điều kiện phù hợp về vị trí, kết cấu và kiến trúc để đảm bảo an toàn cho hàng hóa, cộng đồng và môi trường Đặc biệt, an toàn cháy nổ là mối nguy hại cần được chú trọng hàng đầu.
Thiết kế kho lưu trữ
Chọn vị trí Chọn vị trí xây dựng nhà kho theo các yêu cầu chính sau đây:
Khi lựa chọn vị trí cho nhà kho trong khu dân cư, cần đảm bảo rằng hàng hóa bảo quản không thải ra chất độc hại vào không khí, không gây tiếng ồn và không vượt quá các tiêu chuẩn vệ sinh môi trường hiện hành Ngoài ra, hàng hóa cũng không nên yêu cầu vận chuyển bằng đường sắt.
- Khi định vị nhà kho nằm trên đất xây dựng, phải đảm bảo yêu cầu công nghệ bảo quản hàng hoá
Nên bố trí khu lưu trữ chất nguy hại ở bên ngoài nhà xưởng sản xuất để đảm bảo an toàn Nếu lưu trữ trong nhà xưởng, cần cách xa phương tiện sản xuất dùng cho chất không dễ bắt lửa tối thiểu 3 mét và cách xa chất dễ cháy hoặc nguồn dễ bắt lửa ít nhất 10 mét.
- Đảm bảo khoảng cách cho xe lấy hàng cũng như chữa cháy ra vào dễ dàng
Nguyên tắc an toàn khi thiết kế kho lưu trữ
Kho lưu trữ chất nguy hại cần được thiết kế để giảm thiểu nguy cơ cháy và đổ tràn, đồng thời phải đảm bảo việc tách biệt các chất không tương thích.
Nhà kho được thiết kế dựa trên hạng chất nguy hại cần bảo quản, phân loại theo nguy cơ nổ, cháy nổ và cháy theo quy định của TCVN 2622:1995 Việc bảo quản hàng hóa trong nhà kho phải đảm bảo yêu cầu công nghệ và tuân thủ các tiêu chuẩn của TCVN 2622:1995.
Phòng chống cháy nổ là một yếu tố quan trọng trong thiết kế nhà kho theo Quy chuẩn Xây dựng Việt Nam Các nguyên tắc cơ bản được ghi trong TCVN 4317-86 và các quy định liên quan từ những TCVN khác Đặc biệt, khi thiết kế kho lưu trữ chất nguy hại, cần chú ý đến các tiêu chuẩn phòng chống cháy nổ để đảm bảo an toàn cho công trình.
- Vật liệu trang trí, hoàn thiện cách nhiệt
Vật liệu xây dựng kho cần phải không dễ bắt lửa, với khung nhà được gia cố chắc chắn bằng bê tông hoặc thép, và nên bọc cách nhiệt cho khung thép Vật liệu cách nhiệt phải là những loại không bắt lửa như len khoáng hoặc bông thủy tinh Bê tông, gạch đặc và gạch bê tông là những vật liệu lý tưởng, vừa chống cháy vừa tăng cường độ bền và ổn định Ngoài ra, ống dẫn và dây điện xuyên qua tường chống cháy cần được đặt trong các nắp chụp chậm bắt lửa.
* Kết cấu và bố trí kiến trúc công trình
Mọi khu vực kín và rộng cần có ít nhất hai lối thoát hiểm, được chỉ dẫn rõ ràng bằng bảng hiệu và sơ đồ Lối thoát hiểm phải được thiết kế để dễ dàng sử dụng trong tình huống khẩn cấp, với cửa thoát hiểm dễ mở ngay cả trong bóng tối hoặc khi có khói dày đặc Ngoài ra, việc trang bị thanh thoát hiểm là rất cần thiết.
- Kho chứa phải được thông gió tốt có lưu ý đến chất lưu trữ, thích hợp là để hở trên mái, trên tường bên dưới mái hay gần sàn nhà
TỔ CHỨC CÔNG TÁC AN TOÀN
Hóa chất thường có tính độc hại, và mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào liều lượng cũng như thời gian tiếp xúc Người lao động cần hiểu rõ các yếu tố nguy hiểm liên quan đến hóa chất và tuân thủ các nguyên tắc an toàn lao động, đặc biệt là khi làm việc với các hóa chất độc hại có khả năng gây cháy nổ.
Dưới đây là Các nguyên tắc an toàn khi làm việc với hóa chất cơ bản:
- Cần phải hiểu loại hóa chất mình đang tiếp xúc, nắm được nguyên tắc an toàn
Luôn đảm bảo mặc đồ bảo hộ và kiểm tra kỹ lưỡng các điều kiện an toàn trước khi sử dụng hóa chất Nếu phát hiện đồ bảo hộ bị hỏng hoặc rách, cần thay thế ngay bằng bộ mới để đảm bảo an toàn.
- Luôn tuân theo tất cả các quy tắc an toàn đã được học
Luôn nắm vững các thủ tục và thiết bị khẩn cấp là rất quan trọng, giúp bạn biết cách sơ tán an toàn, báo cáo tình huống khẩn cấp và ứng phó hiệu quả với hỏa hoạn cũng như sự cố rò rỉ.
Luôn thận trọng và lập kế hoạch trước là rất quan trọng Hãy dự đoán các tình huống xấu có thể xảy ra và chú ý đến từng bước trong quá trình làm việc để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Lưu trữ nguyên vật liệu đúng cách là rất quan trọng, bao gồm việc tách biệt các vật liệu dễ gây cháy nổ và bảo quản chúng trong khu vực khô ráo, thông thoáng và mát mẻ.
Trước khi sử dụng bất kỳ vật liệu nào, hãy đọc kỹ nhãn mác và bảng dữ liệu an toàn (MSDS) để đảm bảo bạn hiểu rõ các nguy cơ và biện pháp phòng ngừa cần thiết.
Đảm bảo rằng tất cả các thùng chứa đều được dán nhãn đúng cách và hóa chất được lưu trữ trong thùng phù hợp Tránh sử dụng hóa chất không có nhãn hoặc không được chứa đựng đúng cách Nếu phát hiện thùng chứa bị hỏng hoặc nhãn không thể đọc được, hãy báo cáo ngay cho người quản lý.
Để bảo vệ sức khỏe, hãy duy trì cơ thể và môi trường làm việc sạch sẽ Sau khi tiếp xúc với hóa chất, cần rửa tay bằng xà phòng và nước Ngoài ra, hãy lau chùi bề mặt làm việc ít nhất một lần trong ca để giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm.
- Chỉ sử dụng vật liệu đúng mục đích của nó Ví dụ sử dụng dung môi để rửa tay hay xăng để lau chùi thiết bị
Khi làm việc với hóa chất, tuyệt đối không được ăn uống Nếu tay bạn bị dính hóa chất, hãy tránh sử dụng mỹ phẩm và không chạm vào kính áp tròng.
3.4.1 An toàn hóa chất công nghiệp
Theo EHS có 4 ghi chú để người lao động tự bảo vệ bản thân trước các nguy cơ về hóa chất công nghiệp:
Người lao động cần được thông báo về các mối nguy hiểm của hóa chất tại nơi làm việc thông qua các buổi đào tạo Việc đọc bảng dữ liệu an toàn (MSDS) cho các hóa chất sử dụng là rất quan trọng, vì nó cung cấp thông tin cần thiết trong trường hợp xảy ra tai nạn hóa học.
Sử dụng và duy trì PPE
Cung cấp trang bị bảo vệ phù hợp cho người lao động là rất quan trọng Hãy kiểm tra kỹ lưỡng thiết bị bảo vệ cá nhân (PPE) để đảm bảo rằng nó có dấu “D3” và dấu hiệu của nhà sản xuất, hoặc có thể có dấu “+” để chỉ ra khả năng chịu tác động, giúp bảo vệ bạn trong trường hợp xảy ra vụ nổ hóa học ngẫu nhiên.
Biết nơi rửa mắt gần nhất và cách sử dụng chúng
Hỗ trợ người khác nếu có thể để giảm thiểu thiệt hại chung cho cho riêng cá nhân đó
3.4.2 An toàn hóa chất phòng thí nghiệm
Khi làm việc trong phòng thí nghiệm, tiếp xúc với hóa chất Bạn nên thực hiện 9 bước an toàn dưới đây:
1 Trong khi chuẩn bị cho một ứng dụng, hãy luôn ước tính những mối nguy hiểm tiềm ẩn và cách tránh chúng
2 Mặc trang phục và thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp
3 Làm quen với phòng thí nghiệm mà bạn đang làm việc theo các quy trình an toàn phù hợp
4 Hiểu rõ về các kỹ thuật đo cơ bản và nguyên tắc hoạt động của thiết bị mà bạn sẽ sử dụng
5 Nếu bạn thường xuyên thực hiện các hoạt động theo yêu cầu như công việc lặp đi lặp lại kéo dài hay dùng lực cánh tay hoặc tay, hãy luôn xoay tay giữa các trạm làm việc khác nhau
6 Dành thời gian nghỉ ngơi để vươn vai, di chuyển và giãn cơ nếu bạn ngồi ở bàn hoặc đứng ở các trạm làm việc trong thời gian dài
7 Đảm bảo rằng vị trí làm việc của bạn là thích hợp – điều chỉnh chiều cao của ghế và tạo khoảng cách phù hợp cho đầu gối và bàn chân
8 Đặt công cụ và nguyên liệu trong tầm tay và tầm nhìn Loại bỏ các vật tư không cần thiết ra khỏi khu vực làm việc
9 Khi làm việc với máy tính, hãy đảm bảo có tư thế cổ, vai và lưng thoải mái
An toàn hóa chất trong phòng thí nghiệm là yêu cầu bắt buộc, do đó, người lao động tiếp xúc với hóa chất cần được tập huấn an toàn trước khi nhận nhiệm vụ.
3.4.3 An toàn hóa chất trong nghành xăng dầu
Xăng dầu là mặt hàng tiềm ẩn rất nhiều rủi ro về an toàn cháy nổ và an toàn môi trường
Quản lý kém có thể dẫn đến sự cố nghiêm trọng, thậm chí là thảm họa, gây thiệt hại cho con người, tài sản và môi trường sống.
Vì vậy an toàn hóa chất trong ngành xăng dầu là điều bắt buộc