Nội dung bài giảng gồm: Chương 1: Cấu trúc tế bào Chương 2: Sự phân chia tế bào Chương 3: Mô và tổ chức cơ thể động vật Chương 4: Cơ chế kiểm soát ở động vật Chương 5: Sự trao đổi c
CẤU TRÚC TẾ BÀO
Cấu trúc tế bào Prokaryote
5 Thực hành: Cách sử dụng kính hiển vi, kính nhìn nổi và thực hiện tiêu bản tạm thời, cấu tạo tế bào thực vật và động vật
Chương 2 Sự phân chia tế bào
4 Thực hành: Sử dụng kính hiển vi quan sát sự phân bào nguyên nhiễm và phân bào giảm nhiễm
Chương 3 Mô và tổ chức cơ thể động vật
1 Các loại mô động vật
2 Các cơ quan và hệ cơ quan ở động vật
3 Thực hành: Quan sát và vẽ hình các loại mô động vật và cấu tạo các hệ cơ quan ở động vật
Chương 4 Cơ chế kiểm soát ở động vật
2 Hệ nội tiết ở động vật hữu nhũ
5 Thực hành: Giải phẩu động vật quan sát các hệ cơ quan
Chương 6 Sự sinh sản ở động vật
1 Các hình thức sinh sản ở động vật
2 Sự phát sinh giao tử ở động vật
3 Sự thụ tinh và tạo hợp tử ở động vật
4 Thực hành: Sự hình thành giao tử ở động vật
Thi kết thúc môn học 1 1
Cơ thể sinh vật được cấu tạo bởi những đơn vị cơ bản được gọi là tế bào
Cơ thể con người được cấu tạo từ hàng ngàn tỉ tế bào, với trẻ sơ sinh có khoảng 2.000 tỉ tế bào và người trưởng thành có khoảng 100.000 tỉ tế bào Não bộ chứa khoảng 30 tỉ tế bào, trong khi máu có khoảng 20 tỉ tế bào hồng cầu và có khoảng 200 loại tế bào chuyên hóa khác nhau Ngược lại, vi khuẩn và các vi sinh vật chỉ là một tế bào Hầu hết các tế bào không thể nhìn thấy bằng mắt thường, do đó, hiểu biết về tế bào phụ thuộc vào sự phát triển của kính hiển vi Vào những năm 50, các nhà sinh vật học chỉ biết đến 5 hay 6 bào quan trong tế bào, nhưng hiện nay, nhờ vào kính hiển vi điện tử, người ta đã quan sát được nhiều bào quan ở mức siêu cấu trúc.
+ Mô tả được các thành phần cấu tạo tế bào của từng nhóm sinh vật + Trình bày được các đại phân tử quan trọng trong tế bào
+ So sánh được sự khác biệt giữa tế bào Prokaryote và tế bào Eukaryote, tế bào động vật và tế bào thực vật
+ Sử dụng kính hiển vi, kính nhìn nổi, thực hiện tiêu bản tạm thời để quát tế bào
- Năng lực tự chủ và trách nhiệm:
Rèn luyện cho sinh viên có ý thức và trách nhiệm trong việc vệ sinh và bảo quản dụng cụ, thiết bị trong học thực hành
1 Đại cương về tế bào:
Hầu hết các tế bào có kích thước rất nhỏ, không thể quan sát bằng mắt thường, vì vậy lịch sử phát hiện tế bào gắn liền với sự phát minh ra kính hiển vi Galileo (1564 - 1642) đã chế tạo viễn vọng kính để quan sát bầu trời và tình cờ phát hiện ra những vật thể nhỏ khi lật ngược đầu kính lại.
Robert Hooke (1635 - 1703), một nhà khoa học người Anh, đã lần đầu tiên mô tả các lỗ nhỏ có vách bao bọc của miếng bấc (nút bần) dưới kính hiển vi vào năm 1665 Ông đã sử dụng thuật ngữ "tế bào" (cellula, có nghĩa là phòng, buồng nhỏ) để chỉ những lỗ này, và thuật ngữ này vẫn còn được sử dụng cho đến ngày nay.
Khái niệm sinh vật có cấu tạo tế bào được hồi sinh vào thế kỷ 19 nhờ vào các nghiên cứu của hai nhà khoa học người Đức, Matthias Jakob Schleiden và Theodor Schwann, với thuyết tế bào được hình thành vào năm 1838 và 1839 Thuyết này khẳng định rằng "Tất cả các sinh vật đều được tạo thành từ một hoặc nhiều tế bào", xác định tế bào là đơn vị cấu tạo sống cơ bản của mọi sinh vật Đến năm 1858, bác sĩ Rudolph Virchow đã mở rộng thuyết tế bào, góp phần làm phong phú thêm kiến thức về sinh học.
Tế bào được hình thành từ các tế bào trước đó, theo quan điểm mở rộng của Virchow Louis Pasteur vào năm 1862 đã thuyết phục các nhà khoa học cùng thời thông qua nhiều thí nghiệm chứng minh Tóm lại, thuyết tế bào khẳng định rằng mọi tế bào đều xuất phát từ tế bào đã tồn tại trước đó.
Tế bào là đơn vị cấu tạo sống cơ bản của tất cả sinh vật, tế bào do tế bào có trước sinh ra
1.2 Những đặc tính chung của tế bào: a Hình dạng:
Hình dạng của tế bào rất đa dạng, phụ thuộc vào việc tế bào là sinh vật đơn bào hay đã chuyên hóa cho một chức năng cụ thể trong cơ thể sinh vật đa bào Các tế bào đơn bào thường có hình dạng đơn giản như hình cầu, hình trứng, hoặc hình que, trong khi các tế bào phức tạp hơn như tế bào hình sao ở thực vật và tế bào thần kinh ở động vật cấp cao thể hiện sự đa dạng và chuyên môn hóa trong cấu trúc tế bào.
Tế bào amip có hình dạng đặc biệt giúp giảm diện tích tiếp xúc với môi trường bên ngoài, từ đó giữ nước hiệu quả trong điều kiện khô hạn Ngược lại, vi khuẩn hình que dài có diện tích tiếp xúc lớn hơn cho mỗi đơn vị thể tích, cho phép chúng tồn tại dễ dàng trong môi trường có nồng độ thức ăn thấp.
Kích thước tế bào rất đa dạng tùy thuộc vào loại tế bào, với hầu hết tế bào đều nhỏ và cần kính hiển vi để quan sát Vi khuẩn, như Dialister pneumosintes, là những sinh vật đơn bào nhỏ nhất, có kích thước chỉ 0,5 x 0,5 x 1,5 µm Ngược lại, trứng chim đà điểu là tế bào lớn nhất với đường kính lên đến 20 cm, trong khi tế bào thần kinh có đường kính nhỏ nhưng có thể dài tới 90 - 120 cm Trung bình, đường kính tế bào biến thiên từ 0,5 đến 40 µm.
Độ lớn của tế bào không phải là yếu tố quan trọng nhất, mà tỉ lệ giữa diện tích bề mặt và thể tích mới ảnh hưởng lớn đến sự sống của tế bào Tế bào cần lấy thức ăn và oxy từ môi trường, đồng thời thải chất cặn bã ra ngoài, tất cả đều phải qua bề mặt tế bào Khi tế bào tăng kích thước, thể tích tăng nhanh hơn diện tích, dẫn đến việc trao đổi chất qua bề mặt trở nên khó khăn hơn.
Dựa trên cấu trúc tế bào, sinh vật được chia thành hai nhóm: tế bào sơ hạch và tế bào chân hạch, với nhiều loại bào quan có màng bao Các tế bào này xuất hiện ở các sinh vật thuộc các giới Protista, Nấm, Thực vật và Động vật.
2 Cấu trúc tế bào Prokaryote:
Tế bào vi khuẩn có kích thước từ 0,5 đến 3 µm, với vách tế bào bao bọc bên ngoài màng sinh chất, tạo thành khung cứng và vững chắc Vách tế bào có nhiệm vụ bảo vệ tế bào khỏi tác động cơ học, giữ và cố định hình dạng, đồng thời chống lại các tác nhân bất lợi, đặc biệt là áp suất thẩm thấu từ môi trường bên ngoài Thành phần chính của vách tế bào vi khuẩn là murein, một chuỗi đa liên kết với các nhánh acid amin, chỉ có ở tế bào vi khuẩn.
Hình 1.4: Cấu tạo tế bào Procaryota 2.2 Cấu trúc bên trong:
Hầu hết các bào quan trong tế bào chân hạch không có mặt trong tế bào sơ hạch, bao gồm cả màng nhân và các cấu trúc có màng như mạng nội chất, hệ Golgi, tiêu thể, peroxisom và ty thể Chức năng của ty thể được thực hiện ở mặt trong màng của tế bào vi khuẩn Ở vi khuẩn quang tổng hợp, có các phiến hoặc túi chứa diệp lục tố mà không phải là lạp có màng bao riêng biệt Sự tổng hợp protein diễn ra trên ribô thể, một bào quan quan trọng trong tế bào chất của cả hai loại tế bào, tuy nhiên, ribô thể của tế bào sơ hạch nhỏ hơn so với tế bào chân hạch.
Một số tế bào vi khuẩn có chiên mao.
Cấu trúc tế bào Eukaryote
Tế bào được một màng bao bọc gọi là màng tế bào, bên trong màng là chất nguyên sinh, gồm tế bào chất, nhân và các bào quan khác
* Thành phần hóa học của màng: được cấu tạo từ lipid, protein và carbohydrate
- Lipid: gồm phospholipid, cholesterol và glycolipid
Phospholipid là thành phần cấu trúc chính của màng tế bào, bao gồm một đầu ưa nước chứa nhóm phosphate và hai đuôi hydrocarbon kỵ nước chứa các axit béo Màng tế bào được hình thành từ hai lớp phospholipid, với các đầu ưa nước hướng ra ngoài và đuôi kỵ nước quay vào trong, tạo thành lớp màng ngăn cách môi trường nước bên trong và bên ngoài tế bào.
Cholesterol có tác dụng ngăn cách hai phân tử phospholipid, tránh dính vào nhau gây tình trạng bất động
Hàm lượng cholesterol thay đổi rất lớn theo loại tế bào
Glycolipid là các phân tử lipid liên kết với glucide ở mặt ngoài màng tế bào, tạo ra tính bất đối xứng cho màng và đóng vai trò quan trọng trong việc tương tác giữa tế bào và môi trường xung quanh.
- Protein: Chức năng của màng tế bào liên quan đến hai loại protein, được phân biệt tùy theo cách sắp xếp của chúng trong màng:
Protein ngoại vi: gắn vào đầu phân cực của phân tử phospholipid, làm cho cấu trúc màng có tính bất xứng Hình 1.6: Protein trong màng
Cholesterol không có mặt ở phía tế bào chất, trong khi các phân tử carbohydrate tạo thành glycocalyx, lớp vỏ bao bọc tế bào Sự hiện diện của carbohydrate trên màng sinh chất góp phần tạo ra tính bất xứng trong cấu trúc của màng.
* Mô hình cấu trúc dòng khảm (The fluid-mosaic model)
Hình 1.7: Mô hình cấu trúc dòng khảm của màng tế bào
Năm 1972, S J Singer tại Đại học California (San Diego) và G L Nicolson (Salk Institute) đã đề xuất mô hình dòng khảm, một giả thuyết hiện được chấp nhận rộng rãi Mô hình này mô tả hai lớp lipid, chủ yếu là phospholipid, tạo thành phần chính liên tục của màng tế bào, trong khi cholesterol được thêm vào ở màng của sinh vật bậc cao Các protein trong màng có nhiều kiểu sắp xếp khác nhau: protein ngoại vi nằm trên bề mặt màng và kết nối với lipid qua cầu nối cộng hóa trị, trong khi protein hội nhập gắn một phần hoặc toàn phần vào màng lipid, và một số protein khác xuyên qua màng tạo thành các kênh protein.
* Kênh trên màng tế bào:
- Các kiểu kênh: Kênh khuếch tán, kênh ion phối hợp, kênh có cổng ,kênh tải cơ động
Là kiểu kênh đơn giản nhất trong sự vận chuyển
Kênh khuếch tán thụ động hoạt động nhờ tính thấm cao của màng tế bào, cho phép một số chất đặc biệt di chuyển từ khu vực có nồng độ cao sang khu vực có nồng độ thấp hơn.
Kênh ion phối hợp: Là kiểu kênh phức tạp hơn cho hai chất qua cùng chiều
Hình 1.9: Kênh ion phối hợp
Một phương thức kiểm soát sự di chuyển vật chất qua màng là thông qua cổng ngang kênh Khi một phân tử tín hiệu, như hormon hoặc chất truyền tải, gắn vào thụ thể là protein xuyên màng, cấu trúc của thụ thể sẽ thay đổi Sự thay đổi này dẫn đến việc cổng mở ra, cho phép tín hiệu thứ hai, thường là một ion, đi qua.
Ion Na+ và Ca++ có khả năng đi qua màng tế bào, mang theo thông tin vào bên trong Kiểu kênh đóng mở này vận chuyển nhiều thông tin hóa học, đóng vai trò quan trọng trong cả thực vật và động vật, giúp động vật cảm nhận thế giới xung quanh thông qua các xung thần kinh.
Hình 1.11 Kênh tải cơ động
Một kiểu permeaz khác hoạt động như một chất tải cơ động, tải từng phân tử một
Bơm là một loại kênh đặc biệt, sử dụng năng lượng dự trữ của tế bào để vận chuyển các chất ngược lại với khuynh độ nồng độ của chúng Quá trình này, được gọi là sự vận chuyển tích cực, đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các chất tích tụ không hòa tan và các phân tử lớn ra khỏi màng tế bào.
Bơm Na+/K+ vận chuyển ba ion Na+ đổi lấy hai ion K+, với cả hai loại ion này có nồng độ cao tại nơi chúng được chuyển đến.
3.1.2 Trao đổi chất qua màng: a Sự khuếch tán:
Sự khuếch tán là quá trình chuyển động của các hạt phân tử từ vùng có nồng độ cao đến vùng có nồng độ thấp hơn Chất khí khuếch tán nhanh nhất, tiếp theo là chất lỏng và cuối cùng là chất rắn Trong cơ thể sống, các phân tử thường tồn tại trong dung dịch lỏng, ấm, với khoảng cách rất nhỏ, do đó sự khuếch tán trở thành một quá trình quan trọng Một acid amin hoặc nucleotid trong môi trường lỏng có thể khuếch tán với khoảng cách tương đương đường kính của một tế bào (10 - 50 µm) trong thời gian chưa đến 0,5 giây.
Sự khuếch tán trong cơ thể sinh vật không chỉ phụ thuộc vào nồng độ mà còn bị ảnh hưởng bởi các điều kiện không ổn định nơi diễn ra các quá trình sống Hiểu rõ điều này là cần thiết để nắm bắt sự khuếch tán theo nghĩa năng lượng tự do của các phân tử tham gia.
Năng lượng tự do là năng lượng có thể được sử dụng để thực hiện công việc trong một hệ thống dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất nhất định Nó tồn tại trong các liên kết cộng hóa trị của đường như glucose, trong điện tử được kích thích bởi năng lượng ánh sáng mặt trời, và trong vành đai xung quanh nhân nguyên tử trong các phản ứng hạt nhân.
Sử dụng một ống hình chữ U với đáy ngăn cách bằng một màng thấm chọn lọc, chỉ cho phép các phân tử nước đi qua, bên A chứa nước và bên B chứa dung dịch đường ở cùng điều kiện nhiệt độ và áp suất Khi màng chỉ cho nước đi qua, các phân tử nước có thể di chuyển qua lại giữa hai bên Ban đầu, lượng chất lỏng ở hai bên tương đương nhau, nhưng sau đó, số lượng phân tử nước va chạm vào màng phía bên A nhiều hơn bên B Kết quả là, lượng nước di chuyển từ A sang B nhiều hơn từ B sang A, dẫn đến mực chất lỏng bên A giảm xuống trong khi bên B tăng lên.
Hình 1.13: Thí nghiệm mô tả sự thẫm thấu
Sự thẫm thấu là quá trình di chuyển của dung môi, thường là nước, qua màng thấm chọn lọc, như màng sinh học Nước di chuyển theo kiểu thẫm thấu, và một số chất hòa tan nhỏ, như phân tử lipid, cũng có thể xuyên qua màng này Áp suất thẩm thấu của dung dịch thể hiện xu hướng nước di chuyển vào dung dịch đó Dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất nhất định, nước sẽ di chuyển từ dung dịch có áp suất thẩm thấu thấp sang dung dịch có áp suất thẩm thấu cao khi được ngăn cách bởi màng thấm chọn lọc Các loại dung dịch được phân loại thành đẳng trương, nhược trương và ưu trương dựa trên áp suất thẩm thấu của chúng.
Dung dịch đẳng trương Dung dịch ưu trương Dung dịch nhược trương
Hình 1.14: Tế bào hồng cầu trong các dung dịch khác nhau
Tính thấm chọn lọc của màng tế bào cho phép tế bào giữ lại các đại phân tử tổng hợp, trong khi nước có thể thẩm thấu qua màng Khi tế bào được đặt trong dung dịch ưu trương với nồng độ hạt thẩm thấu cao, tế bào sẽ bị co lại và nếu tình trạng này kéo dài, tế bào có thể dẫn đến cái chết.
Thực hành
kính hiển vi, kính nhìn nổi và thực hiện tiêu bản tạm thời, cấu tạo tế bào thực vật và động vật
SỰ PHÂN CHIA TẾ BÀO
Phân bào nguyên nhiễm
Thực hành
hiển vi quan sát sự phân bào nguyên nhiễm và phân bào giảm nhiễm
MÔ VÀ TỔ CHỨC CƠ THỂ ĐỘNG VẬT
Các cơ quan và hệ cơ quan ở động vật
Thực hành
hình các loại mô động vật và cấu tạo các hệ cơ quan ở động vật
CƠ CHẾ KIỂM SOÁT Ở ĐỘNG VẬT
Hệ nội tiết ở động vật hữu nhũ
Hệ bài tiết
5 Thực hành: Giải phẩu động vật quan sát các hệ cơ quan
SỰ SINH SẢN Ở ĐỘNG VẬT
Các hình thức sinh sản ở động vật
Sự phát sinh giao tử ở động vật
Sự thụ tinh và tạo hợp tử ở động vật
4 Thực hành: Sự hình thành giao tử ở động vật
Thi kết thúc môn học 1 1
Cơ thể sinh vật được cấu tạo bởi những đơn vị cơ bản được gọi là tế bào
Cơ thể con người được cấu tạo từ hàng ngàn tỉ tế bào, với trẻ sơ sinh có khoảng 2.000 tỉ tế bào và người trưởng thành có khoảng 100.000 tỉ tế bào Não bộ chứa khoảng 30 tỉ tế bào, trong khi máu có khoảng 20 tỉ tế bào hồng cầu và có khoảng 200 loại tế bào chuyên hóa khác nhau Đối với vi khuẩn và vi sinh vật, cơ thể chỉ là một tế bào duy nhất Hầu hết các tế bào không thể nhìn thấy bằng mắt thường, do đó, hiểu biết về tế bào phụ thuộc vào sự phát triển của kính hiển vi Vào những năm 50, các nhà sinh vật học chỉ biết đến 5 hoặc 6 bào quan trong tế bào, nhưng hiện nay, nhờ vào kính hiển vi điện tử, người ta đã quan sát được nhiều bào quan ở mức siêu cấu trúc.
+ Mô tả được các thành phần cấu tạo tế bào của từng nhóm sinh vật + Trình bày được các đại phân tử quan trọng trong tế bào
+ So sánh được sự khác biệt giữa tế bào Prokaryote và tế bào Eukaryote, tế bào động vật và tế bào thực vật
+ Sử dụng kính hiển vi, kính nhìn nổi, thực hiện tiêu bản tạm thời để quát tế bào
- Năng lực tự chủ và trách nhiệm:
Rèn luyện cho sinh viên có ý thức và trách nhiệm trong việc vệ sinh và bảo quản dụng cụ, thiết bị trong học thực hành
1 Đại cương về tế bào:
Hầu hết các tế bào có kích thước rất nhỏ, khiến mắt thường không thể quan sát được Lịch sử phát hiện tế bào gắn liền với sự phát minh ra kính hiển vi Galileo (1564 - 1642) đã chế tạo viễn vọng kính để quan sát bầu trời và tình cờ phát hiện ra những vật rất nhỏ khi lật ngược đầu kính lại.
Robert Hooke (1635 - 1703), một nhà khoa học người Anh, đã lần đầu tiên mô tả các lỗ nhỏ có vách bao bọc trên miếng bấc (nút bần) dưới kính hiển vi vào năm 1665 Ông đã sử dụng thuật ngữ "tế bào" (cellula, có nghĩa là phòng, buồng nhỏ) để chỉ những lỗ này, và thuật ngữ này vẫn còn được sử dụng cho đến ngày nay.
Khái niệm sinh vật có cấu tạo tế bào được hồi sinh vào thế kỷ 19 nhờ vào các nghiên cứu của hai nhà khoa học người Đức: Matthias Jakob Schleiden và Theodor Schwann Họ đã phát triển thuyết tế bào, khẳng định rằng "Tất cả các sinh vật đều được tạo thành từ một hoặc nhiều tế bào", tức là tế bào là đơn vị cấu tạo sống cơ bản của mọi sinh vật Năm 1858, thuyết tế bào được mở rộng thêm bởi bác sĩ Rudolph Virchow.
Tế bào được hình thành từ các tế bào trước đó, theo quan điểm mở rộng của Virchow Louis Pasteur đã thuyết phục các nhà khoa học cùng thời thông qua nhiều thí nghiệm chứng minh điều này Tóm lại, thuyết tế bào khẳng định rằng mọi tế bào đều xuất phát từ tế bào đã tồn tại trước đó.
Tế bào là đơn vị cấu tạo sống cơ bản của tất cả sinh vật, tế bào do tế bào có trước sinh ra
1.2 Những đặc tính chung của tế bào: a Hình dạng:
Hình dạng của tế bào rất đa dạng, phụ thuộc vào việc tế bào là sinh vật đơn bào hay đã chuyên hóa cho một chức năng cụ thể trong cơ thể sinh vật đa bào Các tế bào đơn bào thường có hình dạng đơn giản như hình cầu, hình trứng, hoặc hình que, trong khi các tế bào phức tạp hơn như tế bào hình sao ở thực vật và tế bào thần kinh ở động vật cấp cao thể hiện sự đa dạng trong cấu trúc và chức năng của tế bào.
Tế bào amip có hình dạng đặc biệt giúp giảm diện tích tiếp xúc với môi trường bên ngoài, từ đó giữ nước hiệu quả trong điều kiện khô hạn Ngược lại, vi khuẩn hình que dài có diện tích tiếp xúc lớn hơn cho mỗi đơn vị thể tích, cho phép chúng tồn tại dễ dàng trong môi trường có nồng độ thức ăn thấp.
Kích thước tế bào rất đa dạng tùy thuộc vào loại tế bào, với hầu hết tế bào rất nhỏ và chỉ có thể quan sát được qua kính hiển vi Vi khuẩn, như Dialister pneumosintes, là những sinh vật đơn bào nhỏ nhất, có kích thước chỉ 0,5 x 0,5 x 1,5 µm Ngược lại, trứng chim đà điểu là tế bào lớn nhất với đường kính lên đến 20 cm, trong khi tế bào thần kinh có đường kính nhỏ nhưng có thể dài tới 90 - 120 cm Trung bình, đường kính tế bào biến thiên từ 0,5 đến 40 µm.
Độ lớn của tế bào không phải là yếu tố quan trọng nhất, mà tỉ lệ giữa diện tích bề mặt và thể tích mới ảnh hưởng lớn đến sự sống của tế bào Tế bào cần lấy thức ăn và oxy từ môi trường, đồng thời thải chất cặn bã ra ngoài, tất cả đều phải qua bề mặt tế bào Khi tế bào tăng kích thước, thể tích tăng nhanh hơn diện tích, dẫn đến việc trao đổi chất qua bề mặt trở nên khó khăn hơn.
Dựa trên cấu trúc tế bào, sinh vật được chia thành hai nhóm: tế bào sơ hạch và tế bào chân hạch, với nhiều loại bào quan có màng bao Các tế bào này xuất hiện ở các giới Protista, Nấm, Thực vật và Động vật.
2 Cấu trúc tế bào Prokaryote:
Tế bào vi khuẩn có kích thước từ 0,5 đến 3 µm, với vách tế bào bao bọc bên ngoài màng sinh chất, tạo thành khung cứng và vững chắc Vách tế bào có nhiệm vụ bảo vệ tế bào khỏi tác động cơ học, giữ và cố định hình dạng, đồng thời chống lại các tác nhân bất lợi, đặc biệt là áp suất thẩm thấu từ môi trường bên ngoài Thành phần chính của vách tế bào vi khuẩn là murein, một chuỗi đa liên kết với các nhánh acid amin, chỉ có ở tế bào vi khuẩn.
Hình 1.4: Cấu tạo tế bào Procaryota 2.2 Cấu trúc bên trong:
Hầu hết các bào quan trong tế bào chân hạch không có mặt trong tế bào sơ hạch, bao gồm cả màng nhân và các cấu trúc có màng như mạng nội chất, hệ Golgi, tiêu thể, peroxisom và ty thể Chức năng của ty thể được thực hiện ở mặt trong màng của tế bào vi khuẩn Ở vi khuẩn quang tổng hợp, có các phiến hoặc túi chứa diệp lục tố mà không phải là lạp có màng bao riêng biệt Sự tổng hợp protein diễn ra trên ribô thể, một bào quan quan trọng trong tế bào chất của cả hai loại tế bào, mặc dù ribô thể của tế bào sơ hạch nhỏ hơn so với tế bào chân hạch.
Một số tế bào vi khuẩn có chiên mao
3 Cấu trúc tế bào Eukaryote:
Tế bào được một màng bao bọc gọi là màng tế bào, bên trong màng là chất nguyên sinh, gồm tế bào chất, nhân và các bào quan khác
* Thành phần hóa học của màng: được cấu tạo từ lipid, protein và carbohydrate
- Lipid: gồm phospholipid, cholesterol và glycolipid
Phospholipid là thành phần cấu trúc chính của màng tế bào, bao gồm một đầu ưa nước chứa nhóm phosphate và hai đuôi hydrocarbon kỵ nước chứa các axit béo Màng tế bào được hình thành từ hai lớp phospholipid, với các đầu ưa nước hướng ra ngoài và đuôi kỵ nước quay vào trong, tạo thành lớp màng ngăn cách giữa môi trường nước bên trong và bên ngoài tế bào.
Cholesterol có tác dụng ngăn cách hai phân tử phospholipid, tránh dính vào nhau gây tình trạng bất động
Hàm lượng cholesterol thay đổi rất lớn theo loại tế bào
Glycolipid là các phân tử lipid liên kết với glucide ở bề mặt ngoài của màng, tạo ra tính bất đối xứng cho màng và đóng vai trò quan trọng trong việc tương tác giữa tế bào và môi trường xung quanh.
- Protein: Chức năng của màng tế bào liên quan đến hai loại protein, được phân biệt tùy theo cách sắp xếp của chúng trong màng:
Protein ngoại vi: gắn vào đầu phân cực của phân tử phospholipid, làm cho cấu trúc màng có tính bất xứng Hình 1.6: Protein trong màng
Cholesterol không có mặt ở phía tế bào chất, trong khi các phân tử carbohydrate tạo thành glycocalyx, lớp vỏ bao bọc tế bào Sự hiện diện của carbohydrate trên màng sinh chất góp phần tạo ra tính bất xứng trong cấu trúc của màng.
* Mô hình cấu trúc dòng khảm (The fluid-mosaic model)
Hình 1.7: Mô hình cấu trúc dòng khảm của màng tế bào