TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG ---o0o---TIỂU LUẬN NGHIÊN CỨU MARKETING Chủ đề: NGHIÊN CỨU NHU CẦU CÁC HỘ GIA ĐÌNH HÀ NỘI ĐỐI VỚI SẢN PHẨM MÁY XAY SINH TỔ VÀ MÁY ÉP HOA QUẢ TỐC ĐỘ CHẬM... Nhận
Máy xay sinh tố
Máy xay sinh tố không chỉ có khả năng xay nhuyễn hoa quả mà còn tích hợp nhiều chức năng khác như xay hạt, xay thịt và đánh trứng, tùy thuộc vào từng loại máy.
Máy ép trái cây
Máy ép trái cây có khả năng mài, nghiền nhỏ và ép nước từ các loại trái cây, rau củ Hiện nay, có hai loại máy ép chính: máy ép ly tâm với tốc độ nhanh và máy ép tốc độ chậm.
Máy ép ly tâm tốc độ cao được cấu tạo từ các bộ phận chính như mô tơ tốc độ cao, mâm xay với nhiều loại lưỡi dao và lưới vắt, cùng nắp máy có ống tiếp nhiên liệu Nguyên lý hoạt động của máy là khi đưa trái cây vào, mâm xay sẽ quay với tốc độ gần 2.400 vòng/phút, giúp mài nhỏ hoa quả và tách nước ra khỏi bã nhờ lực ép ly tâm.
Máy ép tốc độ chậm được cấu tạo từ hai bộ phận chính: động cơ giảm tốc và trục vít đặc biệt, hoạt động với vận tốc chỉ khoảng 85 vòng/phút Nguyên lý hoạt động của máy là trục vít dạng xoắn ốc từ từ đưa nguyên liệu vào lưới lọc mà không tạo ra lực ly tâm và ma sát, giúp ép rau củ và hoa quả một cách nhẹ nhàng Bã sẽ được tách ra và đẩy ra ngoài, trong khi nước ép chảy ra một cách tự nhiên.
So sánh máy ép trái cây tốc độ chậm và máy xay sinh tố
Máy xay sinh tố và máy ép trái cây đều tạo ra những thức uống ngon và bổ dưỡng, nhưng chúng có những điểm khác biệt quan trọng.
Máy xay sinh tố Máy ép trái cây
Xay, ép trái cây, rau củ quả
Tất cả máy xay sinh tố đều có thể xay rau củ quả, một số model có thêm chức năng ép
Tất cả máy ép trái cây đều có thể ép trái cây, một số model máy ép chậm có thể ép thêm các loại rau mềm
Một vài mẫu còn có thêm chức năng xay
Xay thịt Có (một vài model) Không
Xay hạt khô Có (một vài model) Có (một số model) Đánh trứng Có (một vài model) Không
Công suất Từ 200 W tới 700 W Từ 200 W tới 800 W
Nhỏ gọn, chiếm ít không gian sử dụng
Tương đối lớn, chiếm nhiều không gian sử dụng
Lắp đặt - vệ sinh Ít bộ phận, dễ dàng lắp đặt, tháo rời vệ sinh sau khi sử dụng
Nhiều bộ phận, tốn thời gian lắp đặt, tháo rời vệ sinh sau khi sử dụng
Một số model máy ép trái cây được trang bị chế độ tự ngắt khi quá tải, giúp đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng Tất cả các máy ép đều có chân đế chống trượt, tăng cường độ ổn định khi hoạt động.
Nhựa cao cấp, thủy tinh kháng vỡ Nhựa cao cấp
Khoảng từ 350.000 tới 3 triệu đồng Khoảng từ 900.000 tới 6.5 triệu đồng
Máy ép trái cây có khả năng ép được nhiều nước hơn so với máy xay sinh tố, và một số model máy ép chậm còn có thể ép đậu nành để làm sữa đậu nành Với công suất lớn và động cơ mạnh mẽ, máy ép trái cây là lựa chọn lý tưởng cho gia đình, đặc biệt là những gia đình có trẻ nhỏ không thích ăn rau quả, giúp bạn dễ dàng cung cấp nước trái cây cho các bé.
Máy xay sinh tố có nhiều tính năng vượt trội so với máy ép, cho phép xay nhuyễn cháo cho em bé và xay nhuyễn rau củ quả để vắt lấy nước uống Tuy nhiên, hiệu quả và chất lượng nước ép từ máy xay sinh tố không cao bằng máy ép trái cây.
Lịch sử hình thành và phát triển của Panasonic
Khởi nguồn một thương hiệu – Panasonic
Vào những năm 90 của thế kỷ XX, thương hiệu Panasonic bắt nguồn từ công ty TNHH Matsushita, chuyên sản xuất điện tử Năm 1927, Matsushita ra mắt thương hiệu National với sản phẩm bóng đèn mới Đến năm 1955, công ty đổi tên thành Panasonic để xuất khẩu loa âm thanh và bóng đèn ra nước ngoài Sau nhiều lần cân nhắc, vào tháng 5/2003, Panasonic chính thức được sử dụng toàn cầu trong lĩnh vực điện tử, với phương châm mang lại tiện ích cho cuộc sống người dùng.
“Panasonic ý tưởng cho cuộc sống”.
Các lĩnh vực của thương hiệu Panasonic
Panasonic được thành lập chính thức vào năm 1918 bởi Konosuke Matsushita tại Nhật Bản
Vào năm 1927, các nhà máy tại Nhật Bản và một số quốc gia Châu Á đã sản xuất bóng đèn cho xe đạp mang thương hiệu National Cuối Thế chiến II, công ty đã giới thiệu ra thị trường các thiết bị điện mới, bao gồm đèn chiếu sáng, động cơ và bàn là điện, thay thế cho các loại bàn là sử dụng than hoặc hơi nước trước đây.
Thương hiệu Panasonic trên thị trường
Ít ai biết rằng Panasonic bắt đầu từ việc sản xuất đui bóng đèn Sau Thế chiến II, thương hiệu này đã mở rộng sang nhiều sản phẩm khác như radio, xe đạp và các thiết bị điện.
Vào năm 1961, Konosuke Matsushita đã có chuyến thăm Mỹ để khảo sát thị trường tivi và gặp gỡ các đối tác Đến năm 1979, thương hiệu Panasonic chính thức gia nhập thị trường tivi Mỹ và mở rộng sang châu Âu Sau đó, công ty đã phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực điện tử với các sản phẩm như loa, radio, nồi cơm điện, máy lạnh và tủ lạnh Từ thập niên 1970 đến 1980, Panasonic được đánh giá cao trong ngành điện tử và cho đến nay, thương hiệu này vẫn được nhiều người tiêu dùng ưa chuộng.
Các thiết bị điện tử của thương hiệu Panasonic
(nguồn ảnh lấy từ trên internet)
Vào năm 2004, Toyota đã hợp tác với Panasonic để sử dụng pin cho dòng xe Prius thân thiện với môi trường, mở ra cơ hội lớn cho Panasonic trong việc tăng doanh thu và mở rộng sản xuất Đến đầu năm 2006, Panasonic tuyên bố ngừng sản xuất tivi analog để tập trung vào tivi kỹ thuật số Từ tháng 11/2008 đến tháng 12/2009, Panasonic đã thu mua Sanyo, và sự hợp nhất này đã mang lại cho công ty doanh thu lên đến 110 tỷ USD.
Trong những năm gần đây, thương hiệu Panasonic đã nhận được sự đánh giá cao trong lĩnh vực điện tử, đặc biệt với các sản phẩm như máy lạnh, tivi kỹ thuật số, tủ lạnh và máy giặt Đặc biệt, dòng máy xay sinh tố và máy ép trái cây chậm của Panasonic đang rất được ưa chuộng trên thị trường.
Hoàn cảnh marketing
Khi xã hội phát triển, nhu cầu cuộc sống của con người cũng thay đổi từ việc “ăn no mặc ấm” sang “ăn ngon mặc đẹp” Bài viết này sẽ tập trung vào nhu cầu sử dụng máy xay sinh tố và máy ép hoa quả tốc độ chậm của các hộ gia đình tại Hà Nội, nhằm đáp ứng nhu cầu cải thiện chất lượng cuộc sống.
Trước đây, khi kinh tế khó khăn, con người chỉ chú trọng đến việc no đủ mà không quan tâm đến chất lượng dinh dưỡng Việc ăn uống, bao gồm địa điểm, cách thức và bạn đồng hành, ít được xem là biểu hiện của cá tính hay sự khác biệt Tuy nhiên, hiện nay, khi nhu cầu và nguồn lực đã đầy đủ, thị trường đã đáp ứng bằng cách cung cấp đa dạng dịch vụ và sản phẩm, giúp con người lựa chọn những gì tốt nhất và hiệu quả nhất cho bản thân.
Để đáp ứng nhu cầu về thực phẩm ngon, bổ dưỡng và tiện lợi, Panasonic đã giới thiệu hai sản phẩm mới: máy xay sinh tố và máy ép trái cây tốc độ chậm Những thiết bị này không chỉ dễ sử dụng mà còn là công cụ thiết yếu trong bếp hiện đại Nhờ vào công nghệ tiên tiến, chúng giúp bữa ăn trở nên bổ dưỡng, hấp dẫn và nhanh chóng hơn.
Trên thị trường hiện nay, có nhiều thương hiệu cho hai dòng sản phẩm này Để tạo được lòng tin cho khách hàng, Panasonic cần khẳng định vị thế của mình với chất liệu, tính năng và kích cỡ vượt trội, cùng với giá thành hợp lý, nhằm ghi dấu ấn tốt trong lòng người tiêu dùng.
VẤN ĐỀ QUẢN TRỊ, VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU MARKETING 8
Vấn đề quản trị marketing 8
Sau khi triển khai các chiến lược marketing, thị phần của Panasonic đã tăng đáng kể, với số liệu từ Công ty Nghiên cứu thị trường GfK cho thấy thị phần tại TP.HCM tăng từ 6% lên 8% và tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long từ 13% lên 15% Với kết quả kinh doanh khả quan, Panasonic sẽ tiếp tục mở rộng thị trường tại Hà Nội và xác định lại mức độ hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm máy xay sinh tố và máy ép hoa quả tốc độ chậm cho hộ gia đình.
Vấn đề nghiên cứu Marketing
Đánh giá nhu cầu của khách hàng với 2 dòng sản phẩm máy xay sinh tố và máy ép hoa quả tốc độ chậm trong thời gian gần đây
Mục tiêu nghiên cứu Marketing
2.3.2 Thói quen sử dụng sản phẩm máy xay sinh tố và máy ép hoa quả tốc độ chậm
- Tần suất sử dụng sản phẩm máy xay sinh tố và máy ép hoa quả tốc độ chậm
- các nhãn hiệu thường sử dụng
- Kênh truyền thông thương hiệu
- Tiêu chí ảnh hưởng quyết định mua sản phẩm
- Thời gian trung bình sử dụng sản phẩm
- Mức chi trung bình cho những lần mua sản phẩm
- Mức độ quan tâm đến sức khỏe dinh dưỡng
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ ĐIỀU KIỆN NGHIÊN CỨU 10 3.1 Xác định đối tượng nghiên cứu 10 3.2 Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp: 10
Điều tra khách hàng qua hình thức phỏng vấn trực tiếp sử dụng bảng hỏi
Mục đích của việc điều tra khách hàng là thu thập thông tin về nhận thức và phản ứng của khách hàng đối với chất lượng sản phẩm và dịch vụ của Panasonic.
- Cách thức: Điều tra khách hàng được tiến hành bằng phương pháp phỏng vấn trực tiếp có sử dụng bảng hỏi.
Phương pháp này được sử dụng để thu thập dữ liệu về tỷ lệ phần trăm, suy nghĩ và lựa chọn của từng đáp viên trong nghiên cứu Nó phù hợp cho các hiện tượng phức tạp, cần nhiều dữ liệu, và cho phép thăm dò ý kiến qua các câu hỏi ngắn gọn, dễ trả lời.
Phiếu điều tra sẽ được thiết kế với các câu hỏi cụ thể phù hợp với đặc thù của từng nhóm đối tượng, đảm bảo nội dung thống nhất với thông tin cần thu thập.
Chúng tôi sẽ tiến hành khảo sát khoảng 20 khách hàng để đánh giá thiết kế, nội dung, trình tự câu hỏi, cách đặt câu hỏi, tính phù hợp của ngôn ngữ, tính logic của phiếu điều tra và sự hợp lý trong việc phân nhóm đối tượng nghiên cứu.
Sau phỏng vấn thử, chúng tôi sẽ tiến hành điều chỉnh phiếu điều tra trước khi phân phối cho các nhóm điều tra viên.
Nguồn thu thập dữ liệu 11
Chúng tôi sẽ đề xuất sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp trong dự án nghiên cứu này để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng sản phẩm dịch vụ Việc này giúp chúng tôi nắm bắt chính xác cảm nhận của nhóm khách hàng mục tiêu, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
Địa bàn nghiên cứu và mẫu điều tra
Cuộc nghiên cứu của chúng tôi sẽ được tiến hành trên các khách hàng sinh sống và làm việc trong các quận nội thành
3.4.1 Địa bàn nghiên cứu: các quận nội thành
- Mục tiêu tổng thể: Các khách hàng sử dụng sản phẩm máy xay sinh tố và ép hoa quả tốc độ chậm tại các hộ gia đình ở Hà Nội.
- Khung lấy mẫu: Khách hàng sử dụng sản phẩm máy xay sinh tố và ép hoa quả tốc độ chậm tại các hộ gia đình ở Hà Nội
- Phương pháp chọn mẫu: phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên
- Phương pháp lấy mẫu: phương pháp lấy mẫu phi xác suất (sử dụng phương pháp Quota Sampling).
- Kích cỡ mẫu: Cuộc nghiên cứu của chúng tôi sẽ được tiến hành trên 150 khách hàng. Mẫu được lựa chọn sẽ có cơ cấu như sau:
+ 75 khách hàng là nam + 75 khách hàng là nữ
+ Thu nhập chưa có: 8 người + Thu nhập dưới 3 triệu VNĐ: 23 người + Thu nhập từ 3 triệu -5 triệu VNĐ: 72 người + 5 – 7 triệu VNĐ trở lên: 48 người
+ Thu nhập trên 7 triệu VNĐ: 0 người
Xử lý và phân tích số liệu điều tra
- Số liệu thu thập được từ điều tra sẽ được xử lý trên phần mềm R, MS Excel
Số liệu sẽ được phân tích bằng các phương pháp phân tích nhân tố và độ tin cậy để nhóm các biến Các chỉ tiêu tần số, số bình quân và các chỉ tiêu thống kê mô tả khác sẽ được sử dụng để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng sản phẩm, cụ thể là máy xay sinh tố và máy ép hoa quả tốc độ chậm tại các hộ gia đình ở Hà Nội.
PHẦN 4 TIẾN ĐỘ DỰ ÁN
1 Lựa chọn đề tài nghiên cứu
Xác định vấn đề quản trị, vấn đề nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu
Phát triển chi tiết vấn đề nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu
5 Tập hợp ý kiến và lập bảng hỏi
6 Chỉnh sửa và hoàn thiện bảng hỏi
7 Phân công nhân sự đi phỏng vấn
9 Nộp bản đề xuất dự án nghiên cứu hoàn chỉnh
Tổng hợp dữ liệu, làm báo cáo và thuyết trình Độ dài thực hiện dự án: 9 tuần
Dự án sẽ bắt đầu ngay khi đề xuất được phê duyệt Trong vòng 1 tuần sau khi thống nhất 03 vấn đề: quản trị, nghiên cứu và mục tiêu nghiên cứu, phỏng vấn nhóm tập trung sẽ được thực hiện Sau 2 tuần, bảng hỏi sẽ được lập và hoàn thiện Việc phỏng vấn cá nhân dự kiến sẽ diễn ra trong 2 tuần (tuần 7 và 8) sau khi nhân sự được phân công và tập huấn Cần thêm 1 tuần để tổng hợp kết quả phỏng vấn nhóm và viết báo cáo sơ bộ Song song với việc chuẩn bị báo cáo sơ bộ, nhóm sẽ phối hợp để chuẩn bị cho buổi trình bày kết quả nghiên cứu Sau khi nhận phản hồi từ các bên liên quan, nhóm nghiên cứu sẽ hoàn thiện báo cáo cuối cùng Tổng thời gian cho nghiên cứu là 9 tuần (2 tháng 1 tuần).
QUẢN TRỊ NHÂN SỰ CHO DỰ ÁN 15
Nhân lực dự kiến 16 PHẦN 6 CHI PHÍ DỰ KIẾN 17
Thứ tự Nhiệm vụ Số lượng (Người)
4 Mã hóa và nhập dữ liệu vào máy tính 2
5 Phân tích xử lí dữ liệu 5
6 Tổng hợp và viết báo cáo 2
PHẦN 6 CHI PHÍ DỰ KIẾN Đơn vị tính: VND
1 Chi phí thu thập dữ liệu 7.000.000
- Chi phí tuyển chọn và đào tạo PVV 1.000.000
- Thù lao cho Nhóm trưởng 1.000.000
2 Chi phí nhập và xử lý dữ liệu 1.000.000
3 Chi phí tổng hợp và báo cáo kết quả nghiên cứu 800.000
4 Chi phí hội họp, trình bày và nghiệm thu kết quả 500.000
5 Chi phí in ấn, chi phí phát sinh ngoài dự kiến 1.500.000
Tổng chi phí dự kiến 10.800.000
PHẦN 1 ĐẶC ĐIỂM MẪU NGHIÊN CỨU
1.1 Cơ cấu về độ tuổi:
Chúng tôi áp dụng phương pháp Quota Sampling theo độ tuổi, cho thấy rằng nhóm người trên 40 tuổi chiếm 47%, là nhóm sử dụng nhiều nhất Tiếp theo là độ tuổi từ 30 đến 40, trong khi độ tuổi từ 22 đến 33 và dưới 22 tuổi lần lượt chiếm 18% và 5% Điều này dễ hiểu vì người trên 40 thường đã có nghề nghiệp và thu nhập ổn định.
1.2 Cơ cấu về nghề nghiệp:
Theo biểu đồ, khách hàng chủ yếu sử dụng máy xay sinh tố và máy ép hoa quả tốc độ chậm tại Hà Nội là nhân viên văn phòng, chiếm 47% Tiếp theo là nhóm nội trợ với 33%, trong khi người nổi tiếng chiếm 15% Cuối cùng, học sinh và sinh viên chỉ chiếm 5% trong tổng số khách hàng.
1.3 Cơ cấu về thu nhập:
Biểu đồ cho thấy tỷ lệ khách hàng có nhu cầu về máy xay sinh tố và máy ép hoa quả tốc độ chậm tại các hộ gia đình ở Hà Nội chủ yếu thuộc nhóm có thu nhập từ 3 – 5 triệu đồng.
PHẦN 2 THÓI QUEN SỬ DỤNG SẢN PHẨM MÁY XAY SINH TỐ
VÀ MÁY ÉP HOA QUẢ TỐC ĐỘ CHẬM TẠI HÀ NỘI
5 Cơ cấu về thông tin sản phẩm
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của các hộ gia đình đối với mặt hàng tiêu dùng Ngoài ra, yếu tố truyền miệng cũng góp phần đáng kể vào việc xây dựng thương hiệu cho sản phẩm.
Cơ cấu thị phần các hang trên thị trường
Theo số liệu thu thập, máy xay sinh tố và máy ép hoa quả tốc độ chậm được ưa chuộng nhất tại hộ gia đình Hà Nội là sản phẩm của Panasonic, tiếp theo là Philips, Kangaroo và SunHouse Thị trường ưa chuộng Panasonic do đây là dòng sản phẩm lâu đời và uy tín của Nhật Bản.
7.Địa chỉ mua sản phẩm
Người tiêu dùng hiện nay ưa chuộng mua sắm trực tuyến vì tính tiện lợi và nhanh chóng, đồng thời cũng lựa chọn sản phẩm tại các siêu thị điện máy và điện gia dụng.
quyết định mua
Theo số liệu, thương hiệu và khuyến mãi là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến nhu cầu mua sắm của người tiêu dùng, chiếm tỷ lệ 38 – 39%.
9 Thời gian sử dụng sản phẩm
Người tiêu dùng chủ yếu sử dụng sản phẩm vào bữa sáng và bữa tối nhờ vào sự nhanh gọn và tiện lợi, mang lại món ăn thơm ngon, bổ dưỡng trong thời gian ngắn.
Tần suất sử dụng trung bình
Khách hàng hộ gia đình tại Hà Nội thường sử dụng máy xay sinh tố và máy ép hoa quả tốc độ chậm trong khoảng thời gian từ 30 phút đến 1 giờ, cho thấy nhu cầu sử dụng của họ là nhanh gọn và hiệu quả.
Các hình thức khuyến mại của sản phẩm
Với hình thức giảm giá khách hàng tại Hà Nội ưa chuộng chiếm tới 47%, theo sau là các khuyến mãu ưu đãi của Khách hàng thân thiết.
Mức độ sẵn sàng chi trả 25 Phụ lục: 32
Mức chi trung bình của khách hàng cho một lần sử dụng sản phẩm dao động từ 500.000 VNĐ đến 1.000.000 VNĐ, được 71 ứng viên lựa chọn, trong khi mức chi thấp nhất từ 300.000 VNĐ đến 500.000 VNĐ chỉ nhận được 8 ý kiến Chi phí này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của các hộ gia đình tại Hà Nội, đặc biệt là với mức thu nhập trung bình của họ.
Hộ gia đình tại Hà Nội có sự hiểu biết cao về dinh dưỡng và thể hiện nhu cầu quan tâm đến việc sử dụng máy xay sinh tố cùng máy ép hoa quả tốc độ chậm.
Hầu hết các nhãn hiệu nổi tiếng được người tiêu dùng ưa chuộng đều mong muốn duy trì sự ưa thích và nhận được những ưu đãi hấp dẫn trong tương lai.
Họ sẽ sẵn sàng giới thiệu cho bạn bè, người thân sau khi đã có những trải nghiệm tốt về sản phẩm
Ngay khi có những thắc mắc vào những lỗi của sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp tới người tiêu dùng, họ sẵn sàng phản hồi cho thương hiệu.
Kể từ năm 1971, khi cửa hàng đầu tiên được mở tại thành phố Hồ Chí Minh, Panasonic đã không ngừng phát triển và khẳng định vị thế thương hiệu trong lòng khách hàng, hướng tới mục tiêu trở thành nhà dẫn đầu trong ngành bán lẻ cao cấp tại Việt Nam.
Nghiên cứu Marketing đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra quyết định, giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng, bất kể vị trí nào trong tổ chức.
Trong nghiên cứu này, nhóm chúng em đã sử dụng các phương pháp và công cụ Marketing để phân tích thành công và quyết định đúng đắn của Panasonic trong kinh doanh Chúng em đã làm rõ điểm mạnh và điểm yếu của chuỗi sản phẩm, đồng thời xác định nhu cầu của khách hàng và hộ gia đình tại Hà Nội Bên cạnh đó, chúng em cũng đã xem xét các ý kiến trái chiều về cà phê cũng như các sản phẩm máy xay sinh tố và máy ép hoa quả tốc độ chậm mà Panasonic cung cấp.
Nhóm nghiên cứu Marketing hy vọng rằng những kết quả đạt được sẽ giúp Panasonic trở thành một thương hiệu uy tín và chất lượng, đồng thời mang đến dịch vụ thân thiện cho khách hàng.
Chúng em tin rằng với sự cầu tiến và nỗ lực không ngừng, Panasonic sẽ mang đến cho người tiêu dùng những sản phẩm điện tử dân dụng chất lượng cao, đặc biệt là máy xay sinh tố và ép hoa quả tốc độ chậm, đáp ứng hiệu quả và mong đợi tốt nhất.
Dựa trên những thành tựu đã đạt được, Panasonic đã củng cố hình ảnh và vị thế thương hiệu tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt Với những nỗ lực không ngừng nghỉ, Panasonic cam kết sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ và mở rộng tầm ảnh hưởng trong tương lai.
Chúng em xin chân thành cảm ơn cô giáo Hoàng Thị Thu Phương đã nhiệt tình hỗ trợ chúng em trong việc hoàn thành đề tài tiểu luận nghiên cứu này.
Bảng câu hỏi nghiên cứu điều tra
Bảng hỏi chi tiết dự án nghiên cứu
BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT NHU CẦU SỬ DỤNG MÁY XAY SINH TỐ VÀ MÁY ÉP HOA QUẢ TỐC ĐỘ CHẬM
Xin chào các anh/ chị và các bạn Trước hết, cảm ơn các anh/ chị và các bạn đã cho tôi cơ hội được phỏng vấn
Chúng tôi là sinh viên trường ĐH Thăng Long đang thu thập dữ liệu cho một nghiên cứu thị trường phục vụ tiểu luận Chúng tôi cần sự giúp đỡ của các anh/chị trong việc trả lời bảng câu hỏi khảo sát về hộ gia đình Hà Nội liên quan đến máy xay sinh tố và máy ép hoa quả tốc độ chậm.
Chúng tôi cam kết sử dụng thông tin cá nhân mà bạn cung cấp chỉ trong khuôn khổ bài tiểu luận Xin chân thành cảm ơn sự hợp tác của bạn.
Anh/ chị trả lời bằng cách đánh giấu tích ngay ô ứng với phương án chọn
I Thông tin về nhóm khảo sát làm đề tài nghiên cứu:
Nhóm làm đề t ài: một nhóm sinh viên lớp QT4 – VB2K13 trường ĐH Kinh tế Tp.HCM Đại diện nhóm: Võ Quỳnh Mai
Môn h ọc: Nghiên cứu thị trường
Giáo viên hướng dẫn: ThS Nguyễn Phương Nam
Ngành h ọc: Quản trị kinh doanh tổng hợp
Hà Nội, ngày 10 tháng 10 năm 2017
II Nội dung phỏng vấn:
Phần 1: Thông tin cá nhân
1 Anh/ chị thuộc nhóm tuổi nào? (Q1)
2 Anh/ chị làm việc trong môi trường ngành nghề nào? (Q2)
2) Hành chính văn phòng (kế toán, nhân sự…)
4) Người của công chúng (nghệ sỹ, giáo viên…)
3 Thu nhập hàng tháng của anh/ chị đạt mức nào? (Q3)
4 Anh/ chị hay người thân của anh/ chị có làm việc ở một trong các ngành như dịch vụ khách hàng, dinh dưỡng, kỹ thuật không? (Q4)
Phần 2: Khảo sát về sản phẩm
5 Anh/ chị biết đến sản phẩm qua nguồn thông tin nào? (Q5)
1) Quảng cáo trên các phương tiện truyền thông
3) Nhân viên tiếp thị của hãng sản xuất
6 Theo anh/ chị, mức độ phổ biến của các hang sản phẩm sau nên sắp xếp như thế nào? (Q6)
Trả lời bằng cách ghi số thứ tự từ 1 đến 4 với ý nghĩa 1 – phổ biến nhất, 4 – ít phổ biến nhất
7 Địa chỉ anh/ chị thường mua
8: Anh (chị) hãy cho biết tiêu chí nào sau đây ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của anh (chị) ?
9: Anh (chị) thích hình thức khuyến mãi nào ?
3 Chương trình khách hàng thân thiết □
10: Anh (chị) vui lòng cho biết giá của sản phẩm trên có phù hợp hay không ?
11 Anh/chị thường sử dụng sản phẩm vào lúc nào? (Q9)
12 Thời gian trung bình sử dụng sản phẩm
13 Mức chi trung bình cho những lần mua sản phẩm
14 Mức độ quan tâm đến sức khỏe dinh dưỡng
15 Anh/chị có nhu cầu tiếp tục sử dụng sản phẩm này lâu dài hay không?
16 Anh/chị có giới thiệu cho bạn bè, người thân xung quanh về sản phẩm.
17 Nếu sản phẩm không được như ý muốn của anh/chị có phản hồi lại với thương hiệu không?
Chúc các anh/ chị nhiều sức khỏe, công tác tốt và đạt được những ước mơ trong cuộc sống!