Luận văn tốt nghiệp Phân tích chiến lược sản phẩm của công ty tnhh mtv sản xuất thương mại a c i Luận văn tốt nghiệp Phân tích chiến lược sản phẩm của công ty tnhh mtv sản xuất thương mại a c i Luận văn tốt nghiệp Phân tích chiến lược sản phẩm của công ty tnhh mtv sản xuất thương mại a c i Luận văn tốt nghiệp Phân tích chiến lược sản phẩm của công ty tnhh mtv sản xuất thương mại a c i Luận văn tốt nghiệp Phân tích chiến lược sản phẩm của công ty tnhh mtv sản xuất thương mại a c i
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM
Khái quát về chiến lược kinh doanh
Mỗi năm, Việt Nam ghi nhận hàng chục đến hàng trăm ngàn doanh nghiệp đăng ký mới, với hơn 110.000 doanh nghiệp trong năm 2016 Tuy nhiên, cùng năm đó, khoảng 60.600 doanh nghiệp đã tạm ngừng hoạt động hoặc chờ giải thể, cho thấy việc duy trì và phát triển doanh nghiệp gặp nhiều thách thức Những khó khăn về tài chính, thị trường, nhân sự và sản phẩm khiến không ít doanh nghiệp thành công, nhưng cũng có nhiều doanh nghiệp thất bại.
Cạnh tranh kinh doanh ngày nay giống như những trận chiến trong quá khứ, đòi hỏi các chiến lược và chiến thuật phù hợp với tình hình thực tế Để giành chiến thắng, doanh nghiệp cần lựa chọn giữa việc tấn công nhanh chóng hoặc đảm bảo thắng lợi chắc chắn Theo học giả Đào Duy Anh, "chiến lược là các kế hoạch đặt ra để dành thắng lợi trên một hay nhiều mặt trận."
Từ thập kỷ 60 của thế kỷ 20, thuật ngữ “Chiến lược kinh doanh” đã ra đời và được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh doanh Chiến lược kinh doanh được định nghĩa khác nhau tùy theo thời điểm, giai đoạn phát triển kinh tế và góc độ nghiên cứu Tuy nhiên, bản chất của chiến lược kinh doanh vẫn luôn là phác thảo hình ảnh tương lai của doanh nghiệp.
Chiến lược kinh doanh là yếu tố then chốt cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Trong bối cảnh môi trường thay đổi nhanh chóng, chiến lược này giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro Một chiến lược kinh doanh hiệu quả không chỉ tối ưu hóa nguồn lực mà còn gắn kết nhân viên thông qua việc thực hiện các mục tiêu chung Nhiều doanh nhân đã thành công và tạo dựng vị thế trên thị trường nhờ vào chiến lược kinh doanh đúng đắn.
Nội dung về sản phẩm
1.2.1 Khái niệm về sản phẩm
Mỗi doanh nghiệp, dù là sản xuất hay dịch vụ, cần có sản phẩm riêng để tồn tại và phát triển trên thị trường Vậy sản phẩm là gì? Trên thế giới, sản phẩm đã được định nghĩa từ nhiều khía cạnh khác nhau.
Theo tiêu chuẩn ISO 9000:2000, “sản phẩm” được định nghĩa là kết quả của một quá trình bao gồm các hoạt động liên quan và tương tác, nhằm biến đổi đầu vào thành đầu ra.
Theo Philip Kotler, sản phẩm bao gồm mọi thứ có khả năng đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của người tiêu dùng và được chào bán trên thị trường nhằm thu hút sự chú ý, mua sắm, sử dụng hoặc tiêu thụ Sản phẩm có thể là hàng hóa hữu hình, dịch vụ, con người, địa điểm, tổ chức hoặc ý tưởng.
Sản phẩm là yếu tố cốt lõi đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng mục tiêu, bao gồm các thuộc tính hữu hình như bao bì, màu sắc, chất lượng, giá cả, cùng với các thuộc tính vô hình như danh tiếng của doanh nghiệp.
1.2.2 Đặc tính và các cấp độ của sản phẩm 2
Trong bối cảnh thị trường hiện nay có nhiều loại sản phẩm, đặc tính sản phẩm trở thành yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp phân biệt sản phẩm của mình với các đối thủ Những đặc tính này không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tạo dựng thương hiệu mà còn giúp người tiêu dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của họ Các đặc tính sản phẩm là những tính năng nổi bật, giúp sản phẩm được nhận diện rõ ràng giữa vô vàn lựa chọn trên thị trường.
1 Philip Kotler & Gary Armstrong (2004) “Những Nguyên Lý Tiếp Thị”, Nhà xuất bản Thống Kê, Hà Nội.
2 “Năm cấp độ của sản phẩm” (2016), saga.vn tổng hợp
Khi doanh nghiệp phát triển sản phẩm, họ tạo ra các đặc tính cụ thể như màu sắc, kích thước và cân nặng trong tâm trí người tiêu dùng Những đặc điểm này không chỉ giúp cải tiến sản phẩm hiện có mà còn đáp ứng nhu cầu chưa được thực hiện Đặc tính sản phẩm cũng ảnh hưởng đến giá cả, với những sản phẩm có tính năng cao cấp thường có giá cao hơn Do đó, các nhà quản trị doanh nghiệp sẽ xây dựng chiến lược giá, phân phối và xúc tiến dựa trên các đặc tính này Đối với người tiêu dùng, khi muốn mua sản phẩm, họ thường tham khảo danh sách thuộc tính của các sản phẩm khác để so sánh, như độ phân giải camera, dung lượng pin và kích cỡ màn hình cảm ứng khi chọn mua điện thoại.
Mỗi sản phẩm đều có những đặc tính riêng nhưng chung một cấu trúc Theo Philip Kotler, sản phẩm không chỉ là vật hữu hình mà còn phải đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, bao gồm cả giá trị hữu hình và vô hình Ông xác định năm mức sản phẩm để phát triển giá trị vô hình này, dựa trên sự nhận thức của người tiêu dùng Năm cấp độ sản phẩm này thể hiện giá trị mà người tiêu dùng gán cho sản phẩm, và họ chỉ cảm thấy thỏa mãn khi giá trị cảm nhận bằng hoặc cao hơn giá trị kỳ vọng.
Sản phẩm cốt lõi Sản phẩm chung
Hình 1.1: Năm cấp độ sản phẩm theo Philip Kotler
Năm cấp độ sản phẩm bao gồm: sản phẩm cốt lõi, sản phẩm chung, sản phẩm kỳ vọng, sản phẩm bổ sung và sản phẩm tiềm năng.
Sản phẩm cốt lõi là lợi ích thiết yếu mà người tiêu dùng tìm kiếm khi mua sắm Ví dụ, khi người tiêu dùng chọn mua một chiếc áo ấm, mục đích chính là để giữ ấm trong những ngày lạnh giá.
Sản phẩm chung thể hiện tất cả các đặc tính cần thiết để sản phẩm hoạt động hiệu quả Chẳng hạn, một chiếc áo ấm cần có chất liệu vải, dây khóa kéo và kích thước phù hợp để đảm bảo mang lại sự ấm áp cho người sử dụng.
Sản phẩm kỳ vọng là tập hợp các thuộc tính mà người mua mong đợi và chấp nhận khi quyết định mua hàng Chẳng hạn, một chiếc áo ấm không chỉ cần mang lại sự ấm áp cho người mặc mà còn phải đảm bảo tính thời trang.
Sản phẩm bổ sung là yếu tố quan trọng mà doanh nghiệp cần chuẩn bị để làm cho sản phẩm của mình nổi bật hơn so với đối thủ Điều này bao gồm các dịch vụ phụ trợ như chế độ bảo hành, chất lượng dịch vụ tư vấn khách hàng, và thiết kế bao bì Những yếu tố này không chỉ tạo ra sự khác biệt mà còn ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng.
Sản phẩm tiềm năng đề cập đến tất cả các khả năng mở rộng và chuyển đổi mà một sản phẩm có thể trải qua trong tương lai Chẳng hạn, một chiếc áo ấm không chỉ giữ ấm cơ thể mà còn có thể được cải tiến với các tính năng như chống thấm và chống mưa nhẹ.
1.2.3 Phân loại sản phẩm 3 Để việc kinh doanh cũng như thực hiện các chiến lược marketing được thuận lợi và mang lại hiệu quả cao thì sản phẩm sẽ được phân loại Hiện nay có nhiều cách phân loại sản phẩm, tuy nhiên, ở đây chỉ xin giới thiệu hai cách phân loại chủ yếu, đó là: phân loại theo độ bề của sản phẩm và phân loại theo mục đích sử dụng sản phẩm. Phân loại theo độ bền của sản phẩm bao gồm ba loại là: hàng bền, hàng không bền và các dịch vụ.
3 Thạc sĩ Nguyễn Thượng Thái, Quantri.vn biên tập và hệ thống hóa (nd), Các cách phân loại sản phẩm cơ bản
Hàng bền là những sản phẩm cụ thể được sử dụng nhiều lần, như máy móc và xe máy Những mặt hàng này thường yêu cầu bán trực tiếp, và người bán cần đảm bảo chất lượng cũng như dịch vụ cho người mua.
Hàng không bền là những sản phẩm tiêu dùng chỉ sử dụng được trong một thời gian ngắn, thường chỉ qua một vài lần Các mặt hàng này bao gồm dầu gội, bia, và có đặc điểm tiêu hao nhanh, yêu cầu người tiêu dùng phải mua sắm thường xuyên Do đó, người bán cần đảm bảo rằng khách hàng có thể dễ dàng tìm thấy các sản phẩm này tại nhiều điểm bán khác nhau.
Nội dung về chiến lược sản phẩm
1.3.1 Khái niệm về chiến lược sản phẩm
Chiến lược sản phẩm là bản đồ đường đi của một sản phẩm, phác thảo tầm nhìn từ đầu đến cuối Các công ty sử dụng chiến lược này để lập kế hoạch chiến lược và tiếp thị, xác định hướng hoạt động chính xác Nó bao gồm nhiều quá trình liên tục nhằm đạt được tầm nhìn đã đề ra Để thành công, công ty cần xác định rõ ràng thị trường mục tiêu của sản phẩm và lập kế hoạch cần thiết để đạt được mục đích.
Chiến lược sản phẩm có thể được hiểu là sự kết hợp của các lựa chọn và biện pháp cần thiết để xác định một tập hợp sản phẩm, bao gồm các dòng sản phẩm và mặt hàng, nhằm phù hợp với từng loại thị trường và từng giai đoạn trong chu kỳ sống của sản phẩm.
1.3.2 Vai trò của chiến lược sản phẩm
Chiến lược sản phẩm đóng vai trò quan trọng và là nền tảng cho chiến lược marketing tổng thể Nó được xem như xương sống của toàn bộ kế hoạch tiếp thị và là vũ khí sắc bén nhất trong cuộc cạnh tranh trên thị trường.
Chiến lược sản phẩm là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp xác định hướng đầu tư và thiết kế sản phẩm phù hợp với thị hiếu của khách hàng Nó không chỉ hạn chế rủi ro và thất bại mà còn chỉ đạo thực hiện hiệu quả các chiến lược khác trong marketing hỗn hợp.
Những yếu tố quyết định vị trí của một hãng trên thị trường là:
Sản phẩm của công ty có cạnh tranh được với các công ty khác không?
Cạnh tranh như thế nào?
Làm thế nào để khách hàng mua hàng của mình?
Chiến lược sản phẩm đúng đắn là yếu tố then chốt giúp công ty phát triển và tạo ra sản phẩm mới chất lượng Sản phẩm chính là nhân tố quyết định sự thành công của công ty, vì vậy việc xác định chiến lược sản phẩm một cách chính xác là điều cần thiết cho sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
1.3.3 Các chiến lược sản phẩm
Có nhiều chiến lược sản phẩm khác nhau, phụ thuộc vào cách xác định từng loại Một số chiến lược phổ biến bao gồm chiến lược tập hợp sản phẩm, chiến lược dòng sản phẩm và chiến lược cho từng sản phẩm cụ thể.
Chiến lược tập hợp sản phẩm bao gồm những chiến lược như mở rộng, kéo dài, tăng chiều sâu, tăng giảm tính đồng nhất của sản phẩm.
Chiến lược mở rộng tập hợp sản phẩm là chiến lược được thực hiện bằng cách tăng thêm các dòng sản phẩm mới thích hợp.
Chiến lược kéo dài dòng sản phẩm là phương pháp tăng cường số lượng mặt hàng trong mỗi dòng sản phẩm, giúp công ty xây dựng các dòng sản phẩm hoàn chỉnh và đa dạng hơn.
Chiến lược tăng chiều sâu của tập hợp sản phẩm nhằm mở rộng mẫu số biến thể của sản phẩm, bao gồm việc thay đổi kích cỡ, mùi vị và các đặc điểm khác để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng.
Chiến lược điều chỉnh tính đồng nhất của tập hợp sản phẩm được áp dụng dựa trên mong muốn của công ty trong việc tham gia vào một hoặc nhiều lĩnh vực khác nhau.
Trong kinh doanh, hầu hết các công ty không chỉ tập trung vào một dòng sản phẩm duy nhất mà thường phát triển nhiều dòng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu thị trường và giảm thiểu rủi ro Các chiến lược dòng sản phẩm phổ biến bao gồm thiết lập, phát triển, bổ sung, hạn chế, biến cải và hiện đại hóa dòng sản phẩm Đặc biệt, chiến lược bổ sung dòng sản phẩm có thể chia thành hai loại: bổ sung theo chiều ngang và bổ sung theo chiều dọc Để đạt được sự thành công tổng thể, các công ty cần xây dựng chiến lược phù hợp cho từng sản phẩm cụ thể.
Chiến lược đổi mới sản phẩm có thể được thực hiện trong cả hai trường hợp có và không có sự thay đổi của môi trường Khi có sự thay đổi, đây là chiến lược đổi mới sản phẩm phản ứng, yêu cầu công ty có khả năng tiếp thị mạnh mẽ và cấu trúc tổ chức linh hoạt Ngược lại, nếu không có sự thay đổi mà doanh nghiệp vẫn tiến hành đổi mới sản phẩm, điều này cho thấy công ty đang tìm kiếm mức phát triển cao hơn Để thực hiện chiến lược này, doanh nghiệp cần có nguồn vốn lớn, sở hữu bằng phát minh, sáng chế và kiểm soát hệ thống phân phối của mình, được gọi là chiến lược đổi mới sản phẩm chủ động.
Chiến lược bắt chước sản phẩm là lựa chọn của các công ty khi họ lo ngại về rủi ro và không dám đổi mới Để thực hiện chiến lược này hiệu quả, các công ty cần hành động nhanh chóng, vì việc bắt chước chậm sẽ dẫn đến tình trạng ứ đọng hàng hóa.
Các công ty áp dụng chiến lược thích ứng sản phẩm bằng cách cải thiện chất lượng hoặc giảm giá thành sản phẩm, nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường.
Chiến lược tái định vị sản phẩm nhằm tạo ra một vị trí đặc biệt cho sản phẩm trong tâm trí người tiêu dùng, cả hiện tại lẫn tương lai Mục tiêu là phân biệt sản phẩm với các đối thủ cạnh tranh và đáp ứng mong đợi của khách hàng.
1.3.4 Quy trình xây dựng chiến lược sản phẩm Để xây dựng được một chiến lược sản phẩm phù hợp và hiệu quả cho công ty, cần phải có một sự hiểu biết cặn kẽ về nhu cầu khách hàng, về thị trường và về các cơ hội trong kinh doanh Có nhiều cách để xây dựng một chiến lược sản phẩm, tuy nhiên, các yếu tố cơ bản trong quy trình xây dựng chiến lược vẫn phải được đảm bảo Một trong số các quy trình đó có thể được theo thứ tự như sau:
Hình 1.4: Quy trình xây dựng chiến lược sản phẩm
Tìm hiểu nhu cầu khách hàng
Phân tích môi trường bên trong và bên ngoài
Phân tích cơ hội kinh doanh
Xác định hành động và triển khai các giải pháp chiến lược
Kiểm tra và điều chỉnh
PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG VỀ CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM CỦA CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI A C I
Giới thiệu về công ty
2.1.1 Lịch sử hình thành và phát triển
Sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), ngành dệt may Việt Nam đã có cơ hội tiếp cận công nghệ, thông tin và dịch vụ tốt hơn, cùng với kinh nghiệm quản lý nâng cao Với những lợi thế như ổn định chính trị, năng suất cao và chi phí nhân công thấp, ngành dệt may Việt Nam đang khẳng định uy tín trên thị trường toàn cầu và nằm trong top các nước xuất khẩu hàng đầu.
Theo nghiên cứu của Tổ chức Xúc tiến xuất khẩu từ các nước đang phát triển sang EU (CBI), tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam từ 2005 đến 2011 đạt 32%, cao nhất thế giới Trước sự phát triển mạnh mẽ của thị trường này, việc cung cấp nguyên liệu để đáp ứng nhu cầu là rất cần thiết, dẫn đến sự ra đời của công ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại A C I.
Công ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại A C I, được thành lập vào năm 2011, có mã số doanh nghiệp 0310994104 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư Thành Phố Hồ Chí Minh cấp Vốn điều lệ của công ty là 1 tỷ đồng (1.000.000.000 đồng).
Tên công ty viết bằng tiếng Việt: CÔNG TY MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI A C I.
Tên công ty viết bằng tiếng nước ngoài: A C I MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED.
Trụ sở chính được đặt tại: 42/180A Huỳnh Đình Hai, phường 24, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Điện thoại: 08.54104962
Công ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại A C I đã hoạt động được 6 năm và luôn đặt uy tín lên hàng đầu Nhờ vào phương châm này, công ty đã xây dựng được lòng tin từ khách hàng, dẫn đến doanh thu hàng năm tăng trưởng ít nhất 5%.
(Nguồn: Phòng nhân sự) Hình 2.1: Sơ đồ cơ cấu tổ chức
Theo sơ đồ trên có thể thấy cơ cấu tổ chức của công ty được quản lý theo mô hình quyền lực tập trung tại đỉnh.
Giám đốc đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ đạo mọi hoạt động của công ty, đồng thời nắm giữ các chiến lược then chốt như chiến lược thị trường, chiến lược sản phẩm và chiến lược giá.
Bộ phận kế toán có nhiệm vụ thực hiện các nghiệp vụ chuyên môn về kế toán theo quy định của nhà nước, đồng thời theo dõi và báo cáo tình hình sử dụng vốn của công ty cho giám đốc Ngoài ra, bộ phận này còn thực hiện các chức năng khác khi được giám đốc giao phó.
Bộ phận kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong công ty, là nguồn mang lại lợi nhuận trực tiếp Nhiệm vụ của bộ phận này bao gồm nghiên cứu thị trường, tìm kiếm khách hàng, và tổ chức các hoạt động kinh doanh dưới sự chỉ đạo của giám đốc.
Nhân viên giao dịch ngân hàng chịu trách nhiệm quản lý các giao dịch giữa công ty và khách hàng, cũng như với các nhà cung cấp thông qua ngân hàng.
Kế toán Nhân viên kinh doanh
Nhân viên giao dịch ngân hàng
Nhân viên xuất nhập khẩu
Thủ kho chịu trách nhiệm kiểm tra số lượng hàng hóa nhập kho theo chứng từ và sắp xếp hàng hóa đúng vị trí quy định Ngoài ra, thủ kho còn lập báo cáo về hàng xuất kho và hàng tồn kho cho phòng kế toán, đồng thời xuất hàng hóa khi có yêu cầu.
Nhân viên xuất nhập khẩu chịu trách nhiệm quản lý các chứng từ, thủ tục xuất nhập khẩu cho hàng hóa của công ty.
Tất cả các bộ phận trong công ty sẽ hoạt động theo sự chỉ đạo của giám đốc, người nắm quyền lực tối đa Mô hình quản lý này có ưu điểm là giám đốc có thể theo dõi toàn bộ hoạt động của công ty, nhưng cũng có nhược điểm là không khuyến khích sự sáng tạo của nhân viên và thích ứng chậm với thay đổi Mặc dù vậy, mô hình này phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ Công ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại A C I, với quy mô nhỏ và cơ cấu đơn giản, đã chọn áp dụng mô hình này như một giải pháp hợp lý.
2.1.3 Lĩnh vực và chức năng hoạt động.
Công ty chuyên bán lẻ vải, len, sợi và hàng dệt may tại các cửa hàng chuyên doanh Doanh nghiệp nhập khẩu sợi từ nhiều quốc gia như Hàn Quốc, Trung Quốc, Ấn Độ, In-đô-nê-xi-a, Ma-la-xi-a và Mỹ, trong đó chủ yếu là từ Trung Quốc và Ấn Độ, sau đó cung cấp và phân phối cho các khách hàng lớn và đại lý nhỏ lẻ.
2.1.4 Khách hàng mục tiêu và đối thủ cạnh tranh
Công ty TNHH MTV Sản Xuất Thương Mại A C I đã hoạt động được 6 năm, với phương châm “lấy uy tín làm đầu”, cung cấp các sản phẩm sợi cho tất cả khách hàng có nhu cầu tiêu dùng Nhờ đó, công ty đã xây dựng được một hệ thống khách hàng thân thiết, bao gồm các đối tác như Công ty Cổ Phần Dệt May – Đầu Tư – Thương Mại Thành Công và Công ty TNHH Dệt May Phước Thịnh Đặc biệt, Công ty TNHH Dệt May Thái Tuấn là một khách hàng nổi tiếng, cho thấy công ty đã tạo dựng được chỗ đứng vững chắc trên thị trường với danh sách khách hàng ổn định.
Một thị trường mà công ty tập trung đến là khu vực quận Tân Bình Ở đây, công ty phân phối sản phẩm sợi cho các khách hàng như:
Cửa hàng vải thun Nhật Nam: cửa hàng chuyên kinh doanh các loại vải thun cao cấp; địa chỉ ở 205 Phạm Phú Thứ, phường 11, quận Tân Bình, TP.HCM.
Cửa hàng Thanh Dương: chuyên bán sỉ và lẻ các loại vải và quần áo may sẵn địa chỉ ở sạp A.5 – khu C2 trung tâm thương mại chợ Tân Bình.
Cửa hàng vải sợi Khánh Ly: chuyên kinh doanh vải dệt nhuộm, căng kim; địa chỉ ở số 89 Phạm Phú Thứ, phường 11, quận Tân Bình, TP.HCM.
Công ty TNHH dệt Ánh Dương VN chuyên sản xuất và mua bán các loại vải thun, với mạng lưới phân phối rộng khắp trên toàn quốc Địa chỉ công ty nằm tại 83 – 85 Phạm Phú Thứ, phường 11, quận Tân Bình, TP.HCM.
Công ty TNHH kinh doanh Gia Thái chuyên cung cấp các loại vải như kate ford, kate lụa, kaki thun và vải đồng phục cho học sinh, công sở Trụ sở chính của công ty tọa lạc tại 107 Phạm Phú Thứ, phường 11, quận Tân Bình, TP.HCM.
Bên cạnh việc phát triển nhờ vào khách hàng, công ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại A C I cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các đối thủ trên thị trường Một trong những đối thủ lớn của họ là Công ty TNHH Formosa Taffeta Việt Nam, một công ty có bề dày lịch sử hoạt động từ lâu, điều này khiến họ trở thành một đối thủ nặng ký trong ngành.
1993) nên họ đã có kinh nghiệm thị trường khá tốt và lượng nhân sự của họ cũng dồi dào với qui mô công ty vào khoảng 501 – 1000 người.
Phân tích thực trạng về chiến lược sản phẩm của công ty TNHH MTV sản xuất thương mại A C I
Công ty TNHH MTV Sản Xuất Thương Mại A C I đang đối mặt với tình trạng giảm sút doanh thu và lợi nhuận, đặc biệt là vào năm 2015 và 2016 Nguyên nhân có thể do thiếu hụt nguồn nhân lực và thị trường tài chính bất ổn Một bài học quan trọng trong kinh doanh là "phải bán thứ mà khách hàng cần", vì khách hàng sẽ không chi tiền cho những sản phẩm không cần thiết Để cải thiện tình hình, công ty cần phân tích và đánh giá lại chiến lược sản phẩm, xem xét liệu họ đã cung cấp những gì thị trường cần hay chưa Phân tích chiến lược sản phẩm sẽ được thực hiện qua các khía cạnh như môi trường bên trong, môi trường bên ngoài và phân tích SWOT.
2.2.1 Phân tích môi trường bên trong
Phân tích môi trường bên trong của công ty là rất quan trọng để xây dựng chiến lược phù hợp, giúp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu Việc phát huy tối đa các điểm mạnh và chuẩn bị nội lực để đối phó với các hạn chế là cần thiết Các yếu tố nội bộ như nguồn nhân lực, nghiên cứu và phát triển, hoạt động sản xuất kinh doanh, tài chính kế toán, tiếp thị và văn hóa tổ chức đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
Công ty TNHH MTV Sản Xuất Thương Mại A C I chuyên cung cấp sợi dệt may cho các doanh nghiệp sản xuất hàng may mặc, với một loạt sản phẩm sợi đa dạng.
Hình 2.4: Danh mục sản phẩm kinh doanh của Công ty A C I
75/36 bóng sáng 75/36 bóng mờ 50/24 bóng sáng 50/24 bóng mờ
Spandex 70DSpandex 55DSpandex 40DSpandex 30DSpandex 20D
Sợi PE (Polyetylen) là một hợp chất hữu cơ phức tạp, bao gồm nhiều nhóm etylen (C2H4) liên kết với nhau Sợi PE có màu trắng, hơi trong, không dẫn điện, không dẫn nhiệt và không thấm nước Mặc dù thường được sử dụng để sản xuất vải thun, nhưng các sản phẩm vải thun từ sợi PE thường gây cảm giác nóng và không đẹp.
Sợi PE nổi bật với độ bền cao, khả năng chống nhăn và giữ màu tốt, cùng với giá thành rẻ, nên rất được ưa chuộng Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại sợi PE khác nhau.
PE 40, PE 30, PE 20…tuy nhiên công ty TNHH MTV Sản Xuất Thương Mại A C I chỉ cung cấp một số loại sợi PE như: PE 40, PE 30, PE 28, PE 26.
Sợi Poly có nhiều đặc điểm tương tự như sợi PE, bao gồm độ bền màu, khả năng chống nhăn và giá thành hợp lý Tuy nhiên, sợi Poly được cấu tạo từ những sợi sơ dài, giúp sản phẩm không bị đổ lông sau một thời gian sử dụng, điều mà sợi PE thường gặp phải Ngoài ra, sản phẩm từ sợi Poly còn mang lại cảm giác mát mẻ hơn so với sản phẩm từ sợi PE.
Sợi Visco là sợi nhân tạo có nguồn gốc từ cellulose của các loại gỗ như bồ đề, bạch đàn, tre, nứa, và được sử dụng phổ biến hiện nay Sản phẩm từ sợi Visco nổi bật với độ thấm hút tốt, thoáng khí cao, và mau khô, rất phù hợp với khí hậu nóng ẩm của Việt Nam Với thành phần tự nhiên, sợi Visco mang lại cảm giác mềm mại và không gây kích ứng da, khiến nhiều thương hiệu thời trang nổi tiếng lựa chọn làm nguyên liệu cho các sản phẩm của họ, đặc biệt là trong mùa hè Tuy nhiên, một nhược điểm của sợi Visco là khả năng bền màu kém do thành phần tự nhiên.
Sợi Spandex, hay còn gọi là sợi Elastane ở nhiều khu vực khác, là một loại sợi nhân tạo nổi bật với khả năng co giãn lên đến 500% đến 700% So với cao su, sợi Spandex có độ bền và chắc chắn hơn Ngoài tính năng co giãn, sợi này còn có những đặc điểm nổi bật như ít hút ẩm, nhẹ, mềm mại, trơn tru, dễ nhuộm, không tích điện và không tạo xơ Sợi Spandex thường được sử dụng trong các sản phẩm quần áo có độ co giãn cao, như đồ thể thao, đồ lót và đồ tắm Đặc biệt, còn có một loại sợi Spandex được ứng dụng trong lĩnh vực ảo thuật, gọi là sợi co giãn vô hình.
Công ty hiện đang kinh doanh đa dạng các loại sợi, nhưng chỉ một số loại đạt doanh số cao Trong số đó, sợi PE 30S là sản phẩm bán chạy nhất, được ứng dụng chủ yếu trong ngành dệt kim, dệt thoi và sản xuất vải thun.
Sợi Poly là loại sợi đa dạng nhất với nhiều chủng loại khác nhau Những sản phẩm sợi Poly bán chạy nhất bao gồm: Poy FDY 75/36 bóng mờ, Poly DTY 150/144, Poly DTY 150/96, Poly DTY 100/144 và Poly DTY 75/72.
Sợi Viscose là một loại sợi phổ biến, với 75% các chủng loại sợi Viscose mà công ty kinh doanh đang bán chạy, bao gồm Viscose 30S, Viscose 28S và Viscose 26S.
Sợi Spandex của công ty bao gồm ba loại phổ biến: Spandex 40D, Spandex 30D và Spandex 20D Chỉ số D của sợi Spandex càng cao thì độ dày càng lớn, với Spandex 70D là loại dày nhất và Spandex 20D là loại mỏng nhất trong danh mục sản phẩm của công ty.
Công ty TNHH MTV Sản Xuất Thương Mại A C I, với quy mô nhỏ và vốn đầu tư hạn chế, đã áp dụng chiến lược bổ sung dòng sản phẩm theo hàng ngang để mở rộng danh mục sản phẩm sợi Chiến lược này không chỉ thu hút người tiêu dùng với sở thích đa dạng mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh và lợi nhuận cho công ty Trong bối cảnh Việt Nam là một quốc gia đang phát triển, ngành dệt sợi cũng có sự đa dạng từ sản phẩm cấp thấp đến cao cấp Công ty đã sử dụng sợi PE để sản xuất vải áo thun và sợi Visco cho các sản phẩm may mặc cao cấp, đáp ứng nhu cầu của thị trường trung và thượng lưu.
Việc xác định điểm mạnh và yếu là rất quan trọng trong phân tích môi trường nội bộ Để có đánh giá chính xác, cần xem xét các yếu tố nội bộ như các hoạt động trong dây chuyền giá trị của doanh nghiệp.
Dây chuyền giá trị bao gồm tất cả các hoạt động liên quan của công ty nhằm gia tăng giá trị cho khách hàng Hiệu quả trong việc thực hiện các hoạt động này sẽ quyết định đến hiệu suất tổng thể và tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Hình 2.5: Chuỗi giá trị theo Micheal Porter (Porter's Value Chain)
Các hoạt động phụ trợ (Support Activities):
Đánh giá chung về hiệu quả chiến lược sản phẩm mang lại tại công ty TNHH
Đánh giá hiệu quả của chiến lược sản phẩm có thể khác nhau giữa các công ty Tại công ty TNHH MTV Sản Xuất Thương Mại A C I, lợi nhuận đạt được từ việc thực hiện chiến lược sản phẩm là một trong những yếu tố quan trọng cần được xem xét.
2.3.1 Những thành tựu đạt được
Trong 3 năm gần đây, với thị trường cạnh tranh khá khốc liệt, có thể thấy việc kinh doanh của Công ty TNHH MTV Sản Xuất Thương Mại A C I cũng đã đạt được một số thành công nhất định như:
Hoạt động kinh doanh đang duy trì ở mức có lợi nhuận, mặc dù doanh thu đã giảm mạnh từ năm 2014 Tuy nhiên, đến năm 2016, đã có sự chuyển biến tích cực nhẹ trong tình hình kinh doanh.
- Các chính sách khen thưởng, phúc lợi cho nhân viên được thực hiện đầy đủ.
Mặc dù công ty đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật trong thời gian qua, nhưng vẫn còn tồn tại một số hạn chế và điểm yếu mà công ty cần khắc phục.
- Các sản phẩm chưa thật sự phù hợp với nhu cầu thị trường, thể hiện ở việc hàng tồn kho khá nhiều.
Cơ cấu nhân sự của công ty tập trung quyền lực, dẫn đến việc nắm bắt và dự đoán xu hướng thị trường để nhập hàng hóa kinh doanh có thể chưa kịp thời và chính xác.
- Chế độ lương nhân viên chưa cao, điều này làm giảm động lực làm việc của nhân viên, khó giữ chân người lao động gắn bó với công ty.
Chương 2 đã giới thiệu tổng quát và sơ lược về quá trình hình thành và phát triển của Công ty TNHH MTV Sản Xuất Thương Mại A C I cũng như chức năng của các vị trí và các phòng ban trong công ty Một vấn đề nữa cũng đã được đề cập đến là tình hình sản phẩm đang kinh doanh của công ty, các tác động từ các yếu tố nội bộ, ngoại vi đến tình hình kinh doanh sản phẩm của công ty Tình hình kinh doanh của công ty có kết quả biến động, không đồng đều, nguyên nhân chính tác động là do sự biến đổi của môi trường Sau khi phân tích, có thể thấy ngoài các yếu tố nội bộ ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện chiến lược sản phẩm của công ty thì các yếu tố ngoại vi cũng tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến các chiến lược sản phẩm của công ty Từ những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, nguy cơ đã phân tích được, ban lãnh đạo công ty cần linh hoạt và nhanh chóng nắm bắt các cơ hội, cải thiện các yếu điểm, tận dụng những điểm mạnh để đối mặt với các nguy cơ có thể xảy ra với công ty nhằm chèo lái công ty phát triển mạnh, bền vững hơn trong tương lai Công ty cần duy trì, nâng cao những kết quả tốt và cố gắng khắc phục những khó khăn trong 3 năm qua để có biện pháp phù hợp với tình hình sản xuất kinh doanh của công ty Chương 3 tiếp theo sẽ đưa ra một số chiến lược được cho là phù hợp với tình hình doanh nghiệp dưới góc phân tích chủ quan.