Như đã nói ở trên, do hoàn cảnh nghiên cứu khác nhau mà các nhànghiên cứu đã đưa ra các khái niệm khác nhau về du lịch: Theo liên hiệp Quốc các tổ chức lữ hành chính thức InternationalUn
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KINH DOANH LỮ HÀNH VÀ KHÁCH
Du lịch là gì?
Ngày nay, du lịch đã trở thành một hiện tượng kinh tế xã hội phổ biến không chỉ ở các nước phát triển mà còn ở các nước đang phát triển như Việt Nam Tuy nhiên, nhận thức về nội dung du lịch vẫn chưa thống nhất, với mỗi người có cách hiểu khác nhau do hoàn cảnh và góc độ nghiên cứu khác nhau Như giáo sư, tiến sĩ Bernecker - chuyên gia hàng đầu về du lịch đã nhận định: “Đối với du lịch, có bao nhiêu tác giả nghiên cứu thì có bấy nhiêu định nghĩa.”
Mặc dù chưa có khái niệm thống nhất về du lịch, ngành này đã hình thành từ rất sớm trong bối cảnh lịch sử nhất định Nghiên cứu cho thấy thuật ngữ "du lịch" xuất hiện đầu tiên trong tiếng La tinh với từ "tornare", có nghĩa là cuộc dạo chơi quanh một cái gì đó và trở về nhà sau một thời gian Thuật ngữ này sau đó nhanh chóng được sử dụng trong các ngôn ngữ như tiếng Anh và tiếng Pháp.
Du lịch, theo nghĩa đen, là cuộc đi chơi, tham quan và khám phá những địa điểm mới Tại Việt Nam, thuật ngữ này được du nhập từ tiếng Hán, mang ý nghĩa là kế hoạch di chuyển để thay đổi cảnh quan Theo cuốn Từ điển tiếng Việt của nhà xuất bản Đà Nẵng, du lịch được định nghĩa là việc đi xa để khám phá những vùng đất lạ, khác với nơi mình đang sống Như vậy, du lịch không chỉ đơn thuần là di chuyển mà còn phản ánh nhu cầu và động cơ của con người trong việc tìm kiếm sự mới mẻ và thay đổi môi trường sống.
Như đã nói ở trên, do hoàn cảnh nghiên cứu khác nhau mà các nhà nghiên cứu đã đưa ra các khái niệm khác nhau về du lịch:
Theo Liên Hiệp Quốc, du lịch được định nghĩa là hành động di chuyển đến một địa điểm khác với nơi cư trú thường xuyên, với mục đích không phải để kiếm tiền hay thực hiện công việc.
Theo các nhà du lịch Trung Quốc, hoạt động du lịch là sự tổng hợp của nhiều mối quan hệ và hiện tượng, dựa trên sự tồn tại và phát triển của kinh tế, xã hội Nó bao gồm các yếu tố như chủ thể du lịch, khách thể du lịch và các trung gian du lịch, tất cả đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.
Theo I.I pirôgionic, 1985 thì: Du lịch là một dạng hoạt động cuả dân cư trong thời gian rỗi liên quan với sự di chuyển và lưu lại tạm thời bên ngoài nơi cư trú thường xuyên nhằm nghĩ ngơi, chữa bệnh, phát triển thể chất và tinh thần, nâng cao trình độ nhận thức văn hoá hoặc thể thao kèm theo việc tiêu thụ những giá trị về tự nhiên, kinh tế và văn hoá
Năm 1963, tại Hội nghị Liên hợp quốc về du lịch ở Roma, các chuyên gia đã đưa ra định nghĩa về du lịch nhằm mục đích quốc tế hoá.
Du lịch là sự kết hợp của các mối quan hệ, hiện tượng và hoạt động kinh tế phát sinh từ các chuyến đi và lưu trú của cá nhân hoặc tập thể bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ, cả trong nước và quốc tế, với mục đích hòa bình Nơi lưu trú không phải là nơi làm việc của họ.
Theo Pháp lệnh du lịch được công bố ngày 20/02/1999, du lịch tại Việt Nam được định nghĩa là hoạt động của con người diễn ra ngoài nơi cư trú thường xuyên, nhằm thỏa mãn nhu cầu tham quan, giải trí và nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định.
Các học giả biên soạn Từ điển Bách Khoa toàn thư Việt Nam (1966) đã phân chia nội dung cơ bản của du lịch thành hai phần riêng biệt, khác với quan điểm trước đó.
Du lịch là hình thức nghỉ dưỡng và tham quan tích cực của con người, diễn ra ngoài nơi cư trú với mục đích nghỉ ngơi, giải trí, và khám phá các danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, cũng như các công trình văn hóa và nghệ thuật.
Du lịch không chỉ là một ngành kinh doanh tổng hợp hiệu quả mà còn nâng cao hiểu biết về thiên nhiên, lịch sử và văn hóa dân tộc, từ đó tăng cường tình yêu đất nước Đối với người nước ngoài, du lịch tạo ra tình hữu nghị với dân tộc mình Về mặt kinh tế, du lịch mang lại hiệu quả lớn và có thể xem như một hình thức xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tại chỗ.
Việc phân định rõ ràng hai nội dung cơ bản của khái niệm du lịch là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của ngành này Nhiều người, bao gồm cả cán bộ trong ngành, chỉ xem du lịch như một ngành kinh tế với mục tiêu chính là hiệu quả kinh tế Tuy nhiên, du lịch còn là một hiện tượng xã hội, góp phần nâng cao dân trí, phục hồi sức khỏe cộng đồng và giáo dục lòng yêu nước Do đó, toàn xã hội cần có trách nhiệm hỗ trợ và đầu tư cho sự phát triển của du lịch, tương tự như các lĩnh vực giáo dục, thể thao và văn hóa khác.
Nếu xét theo các khía cạnh khác nhau thì các khái niệm cũng thay đổi tuỳ thuộc vào góc nhìn của mỗi người.
Theo nhà kinh tế học người Áo Josep Stander, khách du lịch được định nghĩa là những người rời khỏi nơi cư trú thường xuyên để tìm kiếm những trải nghiệm cao cấp, mà không nhằm mục đích kinh tế.
Du lịch được hiểu là hình thức di chuyển tạm thời của du khách từ vùng này sang vùng khác, hoặc từ quốc gia này sang quốc gia khác, mà không thay đổi nơi cư trú hay nơi làm việc.
Kinh doanh lữ hành
1.2.1 Định nghĩa kinh doanh lữ hành và phân loại kinh doanh lữ hành
1.2.1.1 Một số tình hình chung về du lịch, lữ hành
Kinh doanh du lịch và lữ hành có nhiều đặc điểm khác biệt so với các hoạt động kinh doanh vật chất khác Để hiểu đúng về lĩnh vực này, có nhiều lý thuyết tiếp cận, mỗi lý thuyết đều cung cấp những khía cạnh hợp lý, nhưng việc áp dụng phụ thuộc vào khả năng và lĩnh vực của người sử dụng Hoạt động kinh doanh du lịch đã trải qua nhiều biến đổi theo thời gian, phản ánh sự phát triển của ngành và kinh tế - xã hội Trong từng giai đoạn, kinh doanh lữ hành luôn xuất hiện những hình thức và nội dung mới, đa dạng và phức tạp hơn Theo số liệu từ Tổng Cục Du Lịch, trong tháng 4, lượng khách quốc tế đến Việt Nam ước đạt 432.608 lượt, tăng 31,3% so với cùng kỳ năm 2009, và trong 4 tháng đầu năm 2010, tổng lượng khách ước đạt 1.783.832 lượt, tăng 35,0% so với cùng kỳ năm 2009.
Bảng 1.1: Bảng sổ liệu thống kê khách du lịch nước ngoài vào Việt Nam
Thị trường khách du lịch nước ngoài Ước tính tháng 4/2010
Tháng 4/2010 so với tháng trước (%)
Nhật Bản 36.085 146.818 91,2 121,5 114,2 Đài Loan (TQ) 27.536 114.350 96,0 117,2 121,1 Úc 26.071 106.728 115,3 131,3 126,1
Năm nay, đất nước ta đang chuẩn bị cho đại lễ kỷ niệm 1000 năm Thăng Long với khẩu hiệu "Thăng Long Hà Nội, hội tụ ngàn năm" Hà Nội đã phối hợp với các cơ quan thông tin để triển khai nhiều chương trình và chuyên mục, nhằm giới thiệu truyền thống văn hiến của Thăng Long – Hà Nội đến đông đảo nhân dân và bạn bè quốc tế UNESCO đã ra Nghị quyết về sự kiện này, và Chính phủ đã chỉ đạo thành phố xây dựng kịch bản chi tiết cho các hoạt động lớn như Lễ khai mạc vào ngày 01/10/2010, Lễ mít tinh vào ngày 10/10/2010, và đêm hội văn hóa nghệ thuật chào mừng vào tối 10/10/2010 tại sân vận động quốc gia Mỹ Đình Ngoài ra, Festivan Huế với màn trình diễn "Hơi thở của nước" sẽ diễn ra vào các đêm 6, 9, 11/2010, cùng với Liên hoan ẩm thực Hà Thành từ ngày 5/10 đến 10/10 tại Công viên Hồ Tây, quận Tây Hồ, Hà Nội.
Các chương trình này dự kiến sẽ thu hút một lượng lớn khách du lịch quốc tế vào Việt Nam, do đó, các doanh nghiệp du lịch cần tăng cường hoạt động phục vụ khách Họ nên thúc đẩy các dịch vụ du lịch, mở rộng mạng lưới khách sạn, cũng như các điểm mua sắm và ăn uống đạt tiêu chuẩn Đồng thời, cần hoàn thiện chương trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế ngành du lịch, tập trung vào quảng bá và xúc tiến du lịch, cũng như hợp tác phát triển du lịch với các tỉnh khác.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, việc nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành lữ hành quốc tế là rất cần thiết, đặc biệt khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới vào tháng 1/2007 Điều này nhằm thu hút khách du lịch quốc tế đến Việt Nam.
Doanh nghiệp lữ hành quốc tế tại Việt Nam cần nâng cao năng lực tiếp cận thị trường toàn cầu và khu vực, đồng thời xây dựng chiến lược cạnh tranh linh hoạt Nếu không, họ sẽ gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các đối thủ nước ngoài và có nguy cơ bị loại khỏi thị trường du lịch quốc tế.
1.2.1.2 Định nghĩa kinh doanh lữ hành
Việc phân định rõ ràng giữa du lịch và lữ hành là rất cần thiết để tránh hiểu sai và giúp các doanh nghiệp xác định đúng sứ mệnh của mình Trong bài viết này, tôi sẽ chỉ đề cập đến hai khía cạnh quan trọng trong việc hiểu về du lịch và lữ hành.
Lữ hành, theo nghĩa rộng, bao gồm tất cả các hoạt động di chuyển của con người và các hoạt động liên quan Trong bối cảnh du lịch, lữ hành là một yếu tố quan trọng, nhưng không phải tất cả các hoạt động lữ hành đều thuộc về du lịch Ở một số nước phát triển, đặc biệt là Bắc Mỹ, “lữ hành” và “du lịch” thường được hiểu tương tự Do đó, thuật ngữ “lữ hành du lịch” được sử dụng để chỉ các hoạt động đi lại và các hoạt động liên quan đến chuyến đi với mục đích du lịch Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu hoạt động lữ hành trong một phạm vi rất rộng lớn.
Kinh doanh lữ hành được hiểu là doanh nghiệp đầu tư vào việc tạo ra và chuyển giao sản phẩm trong lĩnh vực du lịch nhằm mục đích thu lợi nhuận Doanh nghiệp này có thể cung cấp một hoặc nhiều dịch vụ và hàng hóa đáp ứng nhu cầu thiết yếu của khách du lịch Họ có thể trực tiếp cung cấp dịch vụ vận chuyển hoặc làm trung gian cho các dịch vụ liên quan trong quá trình tiêu dùng của khách hàng.
Cách tiếp cận thứ 2 về lữ hành được hiểu theo nghĩa hẹp, chỉ bao gồm hoạt động tổ chức các chương trình du lịch, nhằm phân định rõ ràng với các hoạt động kinh doanh du lịch khác như nhà hàng, khách sạn và khu vui chơi giải trí Theo Luật Du Lịch Việt Nam, lữ hành được định nghĩa là việc tổ chức thực hiện một phần hoặc toàn bộ chương trình du lịch cho khách du lịch Kinh doanh lữ hành bao gồm hai loại: lữ hành nội địa, là việc xây dựng, bán và tổ chức thực hiện các chương trình du lịch cho khách nội địa với ba điều kiện cần thiết; và lữ hành quốc tế, là việc xây dựng, bán và tổ chức thực hiện chương trình du lịch cho khách quốc tế với năm điều kiện cần thiết Kết luận, kinh doanh lữ hành tại Việt Nam được hiểu theo nghĩa hẹp, với sản phẩm chính là chương trình du lịch.
1.2.1.3 Phân loại kinh doanh lữ hành
Theo tính chất hoạt động
+ Kinh doanh đại lý lữ hành
Các đại lý lữ hành chủ yếu cung cấp dịch vụ cho các công ty lữ hành, hoạt động như một trung gian độc lập trong việc tiêu thụ và bán sản phẩm Họ nhận hoa hồng dựa trên phần trăm doanh thu từ sản phẩm mà họ bán ra Một yêu cầu quan trọng đối với các đại lý lữ hành là không được phép tăng giá trị sản phẩm khi chuyển giao từ sản xuất sang tiêu dùng du lịch, mà chỉ được hưởng lợi từ việc bán sản phẩm theo thỏa thuận với nhà cung cấp.
Kinh doanh chương trình du lịch khác biệt hoàn toàn so với kinh doanh đại lý lữ hành Trong khi đại lý lữ hành chỉ cung cấp dịch vụ cho các công ty lữ hành và hưởng hoa hồng mà không gia tăng giá trị sản phẩm, thì kinh doanh chương trình du lịch thực hiện hình thức bán buôn, sản xuất và nâng cao giá trị sản phẩm của nhà cung cấp để bán cho khách hàng Tuy nhiên, trong khi đại lý lữ hành không phải chịu rủi ro, các công ty kinh doanh chương trình du lịch phải gánh chịu và san sẻ rủi ro trong quá trình hoạt động Do đó, các công ty này được gọi là các công ty du lịch lữ hành.
Hình thức kinh doanh lữ hành tổng hợp bao gồm tất cả các dịch vụ du lịch, kết hợp sản xuất và liên kết các dịch vụ thành sản phẩm hoàn chỉnh Doanh nghiệp thực hiện cả bán buôn và bán lẻ, đồng thời tổ chức chương trình du lịch đã bán Đây là sự kết hợp giữa kinh doanh đại lý lữ hành và chương trình du lịch, phản ánh quá trình phát triển và liên kết của các chủ thể trong ngành du lịch Các công ty thực hiện hình thức này được gọi là các công ty du lịch.
Theo phương thức và phạm vi hoạt động
+ Kinh doanh lữ hành gửi khách
Kinh doanh lữ hành gửi khách bao gồm cả khách quốc tế và nội địa, với mục tiêu tổ chức thu hút du khách trực tiếp đến điểm đến Để đạt hiệu quả cao, hoạt động này cần diễn ra tại những khu vực có nhu cầu du lịch lớn, giúp các công ty lữ hành có đủ lượng khách hàng Các doanh nghiệp thực hiện hình thức này được gọi là công ty gửi khách.
+ Kinh doanh lữ hành nhận khách
Kinh doanh lữ hành nhận khách bao gồm cả khách quốc tế và nội địa, với hoạt động chính là xây dựng và tổ chức các chương trình du lịch Các công ty lữ hành gửi khách đóng vai trò quan trọng trong việc bán các chương trình này Loại hình kinh doanh này phát triển mạnh mẽ tại những địa điểm có nhiều tài nguyên du lịch nổi tiếng, và các doanh nghiệp trong lĩnh vực này được gọi là công ty nhận khách.
+ Kinh doanh lữ hành kết hợp
Kinh doanh lữ hành tổng hợp là hình thức kết hợp giữa việc nhận khách và gửi khách Các công ty hoạt động trong lĩnh vực này cần có quy mô và tiềm lực lớn để thực hiện hiệu quả cả hai hoạt động Những doanh nghiệp này được gọi là công ty du lịch tổng hợp.
Theo quy định của Luật Du lịch Việt Nam
+ Kinh doanh lữ hành đối với khách du lịch vào Việt Nam
+ Kinh doanh lữ hành đối với khách du lịch ra nước ngoài
Kinh doanh lữ hành Đại lý lữ hành Kinh doanh chương trình du lịch
Văn phòng du lịch Đại lý bán lẻ
KD lữ hành gửi khách
KD lữ hành nhận khách
KD lữ hành kết hợp
KD lữ hành quốc tế
KD lữ hành nội địa
+ Kinh doanh lữ hành đối với khách du lịch vào Việt Nam và khách du lịch ra nước ngoài
+ Kinh doanh lữ hành nội địa
Sơ đồ 1.2: Sơ đồ phân loại kinh doanh lữ hành
1.2.1.4 Định nghĩa doanh nghiệp kinh doanh lữ hành
Khách du lịch
1.3.1 Khái niệm khách du lịch
Khách du lịch lần đầu tiên được định nghĩa vào cuối thế kỷ XVIII tại Pháp, khi các cuộc hành trình của người Đức, Đan Mạch, Bồ Đào Nha và Anh được phân loại thành hai loại Một trong số đó là cuộc hành trình nhỏ, hay còn gọi là "Le petit tour", diễn ra từ Paris đến miền Đông nước Pháp.
Cuộc hành trình lớn, hay còn gọi là "Le grand tour", là một chuyến đi dọc theo bờ Địa Trung Hải, hướng về phía tây nam nước Pháp và vùng Bourgogne Khách du lịch được xem là những người tham gia vào những cuộc hành trình lớn này, được gọi là "Faire le grand tour".
Trên thế giới, có nhiều định nghĩa khác nhau về khách du lịch, nhưng hầu hết đều mang tính phiến diện và chưa đầy đủ Những định nghĩa này chủ yếu phản ánh sự phát triển của du lịch hiện đại mà không xem xét toàn diện nội dung thực sự của khái niệm khách du lịch Để hiểu rõ hơn và có cơ sở đáng tin cậy, chúng ta cần phân tích một số định nghĩa về “Khách du lịch” từ các tổ chức quốc tế và các Hội nghị quốc tế về du lịch.
1.3.1.1 Định nghĩa của các tổ chức quốc tế về khách du lịch. Định nghĩa về khách du lịch được chấp nhân tại Hội nghị Rôma (Ý) do Liên hợp quốc tổ chức về các vấn dề du lịch quốc tế và đi lại quốc tế (năm 1963)
Khách du lịch quốc tế là những người đến một quốc gia khác với mục đích tham quan, nghỉ dưỡng hoặc khám phá, không bao gồm những người đến để làm việc và kiếm sống.
Trong các chuẩn mực thống kê quốc tế của Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO), khái niệm khách viếng thăm quốc tế đóng vai trò quan trọng Khách tham quan quốc tế được chia thành hai thành phần chính: khách du lịch quốc tế và khách tham quan quốc tế.
Khách du lịch quốc tế là những người tạm thời lưu trú tại một quốc gia khác, khác với nơi cư trú thường xuyên của họ, trong thời gian tối thiểu 24 giờ hoặc có ít nhất một đêm nghỉ.
Với khái niêm trên, khách du lịch quốc tế bao gồm những người sau đây:
Người nước ngoài đến thăm một quốc gia mà không sinh sống và làm việc tại đó thường có nhiều động cơ khác nhau, bao gồm việc thăm gia đình, bạn bè và họ hàng; tham gia các hoạt động thể thao; thực hiện các chuyến đi liên quan đến ký kết hợp đồng; cũng như du lịch để giải trí, chữa bệnh, học tập hoặc tham gia các hoạt động tôn giáo.
-Công dân một nước, sống cư trú thường xuyên ở nước ngoài về thăm quê hương
-Nhân viên của các tổ lái(máy bay , tàu hỏa, tàu thủy) đến thăm, nghỉ ở nước khác và sử sụng phương tiện cư trú.
Khách tham quan quốc tế là những người tạm thời lưu trú tại nước ngoài, không sống tại nơi cư trú thường xuyên của họ trong thời gian dưới 24 giờ hoặc không sử dụng bất kỳ đêm lưu trú nào.
Khách tham quan quốc tế bao gồm những người đến một quốc gia qua đường bộ hoặc đường biển, thường chỉ ở lại trong vài ngày và mỗi tối trở về ngủ trên tàu, thuyền hoặc ô tô Định nghĩa này được đưa ra bởi tiểu ban quốc gia về các vấn đề kinh tế - xã hội thuộc Liên hiệp quốc (United Nations Department of Economic and Social Affairs).
Năm 1978, tiểu ban đã định nghĩa khách thăm viếng quốc tế là những người từ nước ngoài đến thăm một quốc gia, được gọi là khách du lịch chủ động (Inbound tourist), với thời gian lưu trú tối đa là một năm.
Tiểu ban đã định nghĩa "khách du lịch nội địa" là công dân của một nước (không phân biệt quốc tịch) thực hiện chuyến đi đến một địa điểm trong nước, khác với nơi cư trú thường xuyên của họ, trong thời gian tối thiểu 24 giờ hoặc 1 đêm, với mọi mục đích ngoại trừ mục đích làm việc có trả lương tại nơi đến Định nghĩa này được đưa ra tại Hội nghị quốc tế về du lịch diễn ra ở Hà Lan vào năm 1989.
Khách du lịch quốc tế là những người đến thăm một quốc gia khác với mục đích tham quan, nghỉ ngơi và giải trí trong thời gian dưới 3 tháng Họ không được phép làm việc để nhận thù lao và sau khi kết thúc thời gian lưu trú, họ sẽ trở về nơi cư trú của mình.
Ngày 04-03-1993, theo đề nghị của Tổ chức Du lịch thế giới(WTO), Hội đồng Thống kê Liên hợp quốc đã công nhận thuật những thuật ngữ sau để thống nhất việc sọan thảo văn bản thống kê du lịch:
Khách du lịch quốc tế (international tourist) bao gồm:
-Khách du lịch quốc tế đến (Inbound Tourist): gồm những người từ nước ngoài đến du lịch một quốc gia
-Khách du lcịh quốc tế ra nước ngoài (Outbound Tourist): bao gồm khách du lịch đang sống tại 1 quốc gia và đi ra nước ngoài du lịch.
Khách du lịch trong nước bao gồm công dân của quốc gia và những người nước ngoài đang sinh sống tại đây khi họ đi du lịch trong nước.
Khách du lịch nội địa(Domestic tourist): bao gồm khách du lịch trong nước và khách du lịch quốc tế đến.
Khách du lịch quốc gia (National Tourist): bao gồm khách du lịch trong nước và khách du lcịh quốc tế ra nước ngoài
THỰC TRẠNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY
Thực trạng ngành du lịch Việt Nam
Ngành du lịch và dịch vụ đã có những đóng góp quan trọng cho nền kinh tế Việt Nam, với số lượng khách du lịch quốc tế tăng nhanh trong giai đoạn 1996 - 2006 Đến năm 2006, Việt Nam đã đón khoảng 3.56 triệu lượt khách quốc tế, mang lại nguồn thu ngoại tệ ước tính khoảng 3.2 tỉ USD.
Vào năm 2007, nguồn vốn đầu tư chủ yếu được đổ vào các bãi tắm và khu du lịch nổi tiếng như Hạ Long, Hải Phòng, Đà Nẵng, Phú Quốc, Nha Trang và Phan Thiết.
Khẩu hiệu ngành du lịch Việt Nam:
2001-2004: Việt Nam - Điểm đến của thiên niên kỷ mới Vietnam - A destination for the new mellennium
2004-2005: Hãy đến với Việt Nam Welcome to Vietnam
2006-nay: Việt Nam - Vẻ đẹp tiềm ẩn Vietnam - The hidden charm Lượng khách quốc tế đến Việt Nam tăng
Lượng khách quốc tế đến Việt Nam trong tháng 1 năm 2010 dự kiến tăng 10,6% so với tháng trước và 20,4% so với cùng kỳ năm ngoái, đạt tổng cộng 416 ngàn lượt khách Trong đó, khách đến bằng đường hàng không chiếm 244 ngàn lượt, còn lại 67 ngàn lượt khách đến bằng đường bộ Đặc biệt, lượng khách Trung Quốc tăng cao nhất với 94% so với tháng 1 năm ngoái, đạt 59 ngàn lượt Khách Trung Quốc có thể sử dụng giấy thông hành để đến 63 tỉnh thành của Việt Nam với lệ phí chỉ 10 đô la Tháng Giêng cũng chứng kiến nhiều tàu du lịch như Voyages of Discovery, Spirit of Discovery và Costa Classica chọn Việt Nam làm điểm đến.
Kết quả hoạt động kinh doanh của đơn vị
2.2.1 Đặc điểm về thị trường khách:
Công ty du lịch Ngọc Châu Á, sau gần 5 năm hoạt động, đã đạt được những kết quả đáng kể Với chiến lược kinh doanh rõ ràng và mục tiêu xác định từ những năm đầu thành lập, công ty đã nhắm đến cả thị trường quốc tế và nội địa, bao gồm cả Inbound và Outbound Điều này đã giúp Ngọc Châu Á mở rộng thị trường khách hàng, bao gồm du khách nước ngoài từ Anh, Pháp, Mỹ, Đức, Trung Quốc, Hàn Quốc và các nước Đông Nam Á, cũng như phục vụ khách Việt Nam đi du lịch nước ngoài và thị trường du lịch nội địa.
Trong gần 5 năm hoạt động, công ty đã khẳng định được uy tín và chất lượng dịch vụ, đồng thời đạt được nhiều thành công Số lượng khách hàng quốc tế và nội địa đến với công ty ngày càng gia tăng theo thời gian.
Bảng 2.1:Bảng cơ cấu số lợng khách của Công ty du lịch Ngọc Châu Á. Đơn vị tính: Lợt khách
(Nguồn: Công ty du lịch Ngọc Chõu Á)
Số lượng khách đến với công ty đã tăng qua các năm, trong đó khách quốc tế có sự gia tăng đáng kể, chiếm 47.7% tổng số khách vào năm 2009 Mặc dù khủng hoảng kinh tế năm 2008 ảnh hưởng đến lượng khách quốc tế đến Việt Nam theo đoàn, nhưng lượng khách open tour đến công ty vẫn tăng, mặc dù tốc độ tăng chỉ đạt 4.7% so với các năm trước.
Năm 2009, lượng khách đi open tour và city tour của công ty tăng 46% so với năm 2006, nhờ vào đời sống người dân được nâng cao và nhu cầu vui chơi giải trí tăng lên Lượng khách quốc tế cũng tăng đáng kể, với 61.37% so với năm 2006 và chiếm 4.9% tổng lượng khách của công ty vào năm 2008 Đến năm 2009, lượng khách quốc tế tiếp tục tăng lên 71.2%, nhưng tỷ trọng trong tổng số lượt khách lại giảm xuống còn 4.4% Sự gia tăng lượng khách nhưng giảm tỷ trọng là do lượng khách open tour tăng nhanh và chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số khách.
2.2.2 Đặc điểm về các nhóm du khách
Các nhóm du khách đến với công ty rất phong phú và đa dạng Các nhóm du khách thừong đứợc phân chia thành 3 nhóm cơ bản:
2.2.2.1 Nhóm du khách theo lứa tuối:
Du khách thường được phân loại theo lứa tuổi thành các nhóm nhỏ, bao gồm trẻ em, thanh niên, trung niên và người cao tuổi.
Lứa tuổi Tỉ lệ % Đặc điểm
Thường đi cùng bố mẹ hay người thân lớn tuổi trong các cuộc tham quan, nghỉ mát của gia đình hay công ty tổ chức.
Người tiêu dùng du lịch hiện đại có tính độc lập cao trong việc lựa chọn sản phẩm, thường ưu tiên những sản phẩm theo xu hướng và thực dụng Họ thường đưa ra quyết định dựa vào cảm xúc và có thể hành động bốc đồng Các tour du lịch mà họ ưa chuộng thường mang tính chất tham quan, mạo hiểm, khám phá và thể thao.
Nhóm người tiêu dùng này ưa chuộng các sản phẩm dịch vụ thực dụng và phù hợp với khả năng tài chính của họ Họ thường xem xét yếu tố gia đình khi lựa chọn và tiêu dùng sản phẩm Các hoạt động yêu thích của họ bao gồm du lịch biển, tham quan dã ngoại, khám phá và vui chơi giải trí.
Nhóm khách du lịch này thường ưa chuộng các chuyến đi cùng gia đình, đặc biệt là những hình thức du lịch nghỉ dưỡng, chữa bệnh và du lịch sinh thái Họ cũng thích kết hợp du lịch với việc thăm con cháu, bạn bè và đồng chí Đặc điểm của họ còn được phân loại theo độ tuổi.
2.2.2.2 Nhóm du khách theo châu lục: Đối với mỗi nhóm du khách khác nhau thuộc mồi châu lục khác nhau đều có những thói quen, sở thích đi du lịch khác nhau Nhóm du khách theo châu lục được chia ra làm 5 nhóm với những đặc điểm về du lịch và dịch vụ khác nhau
-Nhóm du khách Châu Âu
-Nhóm du khách Châu Phi
-Nhóm du khách Châu Mĩ
-Nhóm du khách Châu Đại Dương
Công ty Ngọc Châu Á chủ yếu tập trung đầu tư vào nhóm du khách từ Châu Á và Châu Âu, bên cạnh đó cũng có một số lượng nhỏ du khách từ Châu Mỹ và Châu Phi.
Nhóm du khách Châu Á chiếm 45% tổng số khách du lịch của công ty, với những đặc điểm tương đồng do mối liên hệ lâu dài Các nước châu Á thường có nền kinh tế chưa phát triển cao, vì vậy du khách thường tính toán kỹ lưỡng và tiết kiệm trong chi tiêu Họ ưa chuộng các hình thức du lịch gia đình, du lịch văn hóa (như lễ hội) và du lịch biển.
Nhóm du khách châu Âu chiếm 30% tổng số du khách, với mức thu nhập cao, họ thường ưa chuộng các dịch vụ cao cấp và chất lượng phục vụ tốt Họ có sở thích về âm nhạc, nhảy múa và lễ hội, dẫn đến nhu cầu cao về các sản phẩm và dịch vụ liên quan khi du lịch Du khách châu Âu thường chọn những địa điểm có phong cảnh đẹp, khu nghỉ mát và khu sinh thái, ưa thích nghỉ tại khách sạn cao cấp hoặc nhà sàn Họ cũng thích tổ chức các trò chơi và thưởng thức các món ăn đặc sản cùng hải sản chế biến theo phong cách Việt Nam.
2.2.2.3 Nhóm du khách theo nghề nghiệp:
Du khách là những nhà quản lý, bao gồm các chủ doanh nghiệp và quản lý, thường kết hợp du lịch với công vụ hoặc kinh doanh Nhóm khách này có khả năng chi trả cao và đưa ra quyết định tiêu dùng nhanh chóng Họ yêu cầu chất lượng dịch vụ và thông tin liên lạc tốt, đồng thời ưa chuộng các sản phẩm dịch vụ cao cấp và không ngần ngại chi tiêu.
Du khách là thương gia thường là những nhà buôn và doanh nhân tìm kiếm thị trường và nguồn hàng, đồng thời cũng muốn nghỉ ngơi, thư giãn và tăng cường sức khỏe Họ thường có khả năng chi trả cao, ưa chuộng các dịch vụ đắt tiền và tham gia vào các tour du lịch tham quan, giải trí tại những trung tâm thương mại lớn Đây là nhóm khách chính trong số du khách nội địa của công ty.
Du khách là những nghệ sĩ với nhu cầu nghỉ ngơi, giải trí và sáng tạo nghệ thuật Họ thường hào phóng, quyết định nhanh chóng và không tính toán quá nhiều Những địa điểm thu hút họ thường là những nơi có phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp, các di tích lịch sử lâu đời và những khu di tích văn hóa nổi tiếng.
Họ thường lựa chọn các tour du lịch được thiết kế mềm dẻo, linh hoạt Lượng khách này đến với công ty không nhiều