Vì vậy, sự hài lòng của nhân viên là vấn đề mang tính cấp thiết mà mọi doanh nghiệp đều gặp phải nhất là trong ngành Tài chính – Ngân Hàng nói chung và BIDV nói riêng – nơi mà nhân viên
Mục tiêu của đề tài
Mục tiêu cụ thể
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của các nhân viên Ngân hàng BIDV
- Đo lường mức độ hài lòng công việc của nhân viên Ngân hàng BIDV
- Đo lường sự liên quan giữa sự hài lòng trong công việc của nhân viên Ngân hàng BIDV và ý định thay đổi công việc hiện tại của họ
- Đƣa ra hàm ý quản trị nâng cao sự hài lòng trong công việc của nhân viên Ngân hàng BIDV và duy trì nhân sự tại Ngân hàng BIDV.
Câu hỏi nghiên cứu
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của các nhân viên Ngân hàng BIDV?
- Mức độ hài lòng công việc của nhân viên Ngân hàng BIDV nhƣ thế nào?
Mức độ hài lòng trong công việc của nhân viên Ngân hàng BIDV có ảnh hưởng đáng kể đến ý định thay đổi công việc hiện tại của họ Khi nhân viên cảm thấy hài lòng với công việc, họ có xu hướng gắn bó lâu dài hơn với tổ chức Ngược lại, sự không hài lòng có thể dẫn đến việc tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp mới Do đó, việc nâng cao sự hài lòng trong công việc là yếu tố quan trọng để giữ chân nhân viên và giảm tỷ lệ nghỉ việc tại ngân hàng.
- Hàm ý quản trị nào có thể nâng cao sự hài lòng trong công việc của nhân viên Ngân hàng BIDV và duy trì nhân sự tại Ngân hàng BIDV?
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tƣợng nghiên cứu: Sự hài lòng trong công việc và ý định thay đổi nơi làm việc của nhân viên BIDV
- Đối tƣợng khảo sát: Nhân viên đang công tác tại Ngân hàng TMCP Đầu tƣ Phát triển Việt Nam và có ý định thay đổi nơi làm việc
Nghiên cứu định tính được thực hiện để xây dựng và hoàn thiện bảng phỏng vấn, bắt đầu từ mục tiêu ban đầu và dựa trên cơ sở lý thuyết Tác giả đã thiết kế bảng câu hỏi định tính và tiến hành phỏng vấn sâu với 10 cán bộ quản lý nhân sự tại Ngân hàng TMCP Đầu tư Phát triển Việt Nam để điều chỉnh bảng phỏng vấn cho phù hợp với tình hình thực tế.
Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua phỏng vấn bằng bảng câu hỏi đóng, tập trung vào quan điểm và ý kiến của nhân viên Ngân hàng TMCP Đầu tư Phát triển Việt Nam Dữ liệu thu thập sẽ được xử lý bằng phần mềm SPSS để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong phân tích.
Dữ liệu thu thập sẽ được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 Sau khi đánh giá thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy tương quan sẽ được áp dụng để kiểm định mô hình nghiên cứu.
1.5 Cấu trúc của luận văn:
Bài luận văn dự kiến chia thành 5 chương:
Chương 1: Giới thiệu tổng quan trình bày khái quát về nghiên cứu, bao gồm nền tảng, vấn đề nghiên cứu, mục tiêu, phương pháp, phạm vi, đóng góp và cấu trúc của nghiên cứu.
Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu trình bày các định nghĩa về sự hài lòng và ý định thay đổi nơi làm việc Chương này cũng khám phá các lý thuyết liên quan đến hai khái niệm này, cùng với các nghiên cứu trước đây về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và ý định thay đổi nơi làm việc.
Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu trình bày phương pháp đánh giá từng thang đo, kết quả kiểm định các giả thuyết, và thảo luận về các kết quả nghiên cứu.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị tóm tắt các kết quả nghiên cứu và nêu ra những ý nghĩa quản lý quan trọng Cuối cùng, chương này cũng đề cập đến những giới hạn của nghiên cứu và đưa ra khuyến nghị cho các nghiên cứu trong tương lai.
Sự hài lòng trong công việc được định nghĩa là mức độ mà nhân viên cảm nhận và có những định hướng tích cực đối với công việc trong tổ chức (Price, 1997) Theo Schemerhon (1993), đây là phản ứng về mặt tình cảm và cảm xúc đối với các khía cạnh khác nhau trong công việc của nhân viên Khái niệm này đã được phát triển đa dạng bởi nhiều nhà nghiên cứu và học viên khác nhau.
Sự hài lòng công việc, theo định nghĩa của Locke, là "một trạng thái cảm xúc vui vẻ hay tích cực đối với công việc hoặc đánh giá kinh nghiệm làm việc của một nhân viên" (Locke, 1976) Đây là một trong những khái niệm phổ biến nhất trong nghiên cứu của tổ chức.
Sự hài lòng trong công việc được định nghĩa bởi Weiss (1967) là thái độ của người lao động, thể hiện qua cảm nhận, niềm tin và hành vi Hackman và Oldham (1974) bổ sung rằng sự hài lòng này được đo bằng tổng mức độ thỏa mãn và hạnh phúc của nhân viên đối với công việc của họ.
Theo Kusku (2003), sự hài lòng trong công việc thể hiện sự đáp ứng nhu cầu và mong muốn cá nhân, cũng như cảm nhận của nhân viên về công việc của họ Định nghĩa này dựa trên lý thuyết thang đo nhu cầu của Maslow.
(1943) cho rằng người lao động hài lòng khi đáp ứng các nhu cầu từ thấp lên cao
Có nhiều định nghĩa về sự hài lòng công việc của nhân viên từ các nhà nghiên cứu khác nhau, mỗi người có góc nhìn riêng Tuy nhiên, sự hài lòng công việc thường được hiểu là thái độ của người lao động trong quá trình làm việc và kết quả đạt được Hài lòng công việc phản ánh cảm giác của nhân viên khi họ nhận thức về công việc, giúp thỏa mãn nhu cầu vật chất và tinh thần (Aziri, 2011) Spector (1997) cho rằng hài lòng công việc là cách thể hiện thái độ của người lao động đối với công việc và các khía cạnh liên quan, cho thấy mức độ yêu thích hay không yêu thích công việc của họ Hoppock (1935) định nghĩa hài lòng công việc là sự kết hợp giữa tâm lý, hoàn cảnh sinh lý và môi trường làm việc, ảnh hưởng đến nhân viên trong quá trình thực hiện công việc.
Theo Maslow (1943), nhu cầu của người lao động được phân chia thành 5 bậc, từ thấp đến cao, và khi nhu cầu bậc thấp được đáp ứng, nhu cầu bậc cao hơn sẽ xuất hiện Sự hài lòng trong công việc của người lao động phụ thuộc vào việc các nhu cầu này được thỏa mãn đầy đủ Vroom (1964) cho rằng sự hài lòng này còn dựa trên những mong đợi về kết quả công việc, phụ thuộc vào ba yếu tố: kỳ vọng, phương tiện và hấp lực Người lao động sẽ cảm thấy hài lòng khi nhận thấy các yếu tố này tích cực, tin rằng nỗ lực của họ sẽ mang lại kết quả tốt hơn và phần thưởng xứng đáng, phù hợp với mục tiêu cá nhân.
Hài lòng công việc của người lao động bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chế độ và chính sách của tổ chức, sự giám sát không phù hợp, và điều kiện làm việc không đáp ứng mong đợi (Herzberg, 1959) Ngoài ra, cơ hội làm việc độc lập, thử thách trong công việc, và khả năng làm việc theo năng lực cũng đóng vai trò quan trọng, cùng với các chính sách thực thi của tổ chức (Weiss và cộng sự).
Theo nghiên cứu của Smith, Kendal và Helin (1969), thang đo JDI (Job Descriptive Index - Chỉ số mô tả công việc) là một trong những công cụ phổ biến nhất để đo lường sự hài lòng trong công việc hiện nay Thang đo này bao gồm 72 biến quan sát và tập trung vào 5 thành phần chính: bản chất công việc, thu nhập, cơ hội thăng tiến, lãnh đạo và đồng nghiệp.