Luận án của chúng tôi đặt vấn đề nghiên cứu diễn ngôn về người phụ nữ trong văn xuôi nghệ thuật nửa đầu thế kỉ XX, nghĩa là nghiên cứu văn học ở phương diện ý thức xã hội chứ không chỉ ở
Phương pháp nghiên cứu
Để giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu mà đề tài luận án đề ra, chúng tôi sử dụng các phương pháp nghiên cứu cơ bản sau:
Phương pháp cấu trúc – hệ thống giúp xác định các đặc trưng cơ bản của mô hình nữ tính mới thông qua hệ thống diễn ngôn, đồng thời xem xét sự vận động của vấn đề phụ nữ trên cả hai bình diện đồng đại và lịch đại.
Phương pháp tiếp cận thi pháp học giúp làm nổi bật đặc điểm hình tượng người phụ nữ trong tác phẩm của từng tác giả và khuynh hướng, trào lưu khác nhau Việc này không chỉ bổ sung giá trị thẩm mỹ mà còn làm phong phú thêm ý nghĩa xã hội học cho luận án nghiên cứu diễn ngôn về người phụ nữ.
Phương pháp nghiên cứu liên ngành giúp khám phá các quy tắc tư tưởng xã hội, cả hữu thức lẫn vô thức, cũng như các yếu tố xã hội, văn hóa và chính trị ảnh hưởng đến quá trình sáng tác của nhà văn Điều này làm nổi bật mối quan hệ chặt chẽ giữa văn học và tư tưởng, văn học và văn hóa, cũng như giữa tính xã hội và tính thẩm mỹ.
Phương pháp so sánh - đối chiếu là cần thiết để nhận diện tính chất ổn định và biến đổi của hình tượng người phụ nữ Việc này đòi hỏi phải so sánh các tác phẩm của cùng một tác giả cũng như các tác phẩm từ những tác giả khác nhau, thuộc các trào lưu và khuynh hướng khác nhau, trên cả hai bình diện đồng đại và lịch đại.
Ngoài ra, chúng tôi còn sử dụng một số thao tác để bổ trợ cho các phương pháp nghiên cứu trên:
Phân tích và tổng hợp là những thao tác quan trọng để hiểu rõ các mối tương quan giữa tri thức và quyền lực, sự biến đổi của khung tri thức trong thời đại hiện nay, cũng như sự dịch chuyển của cơ cấu xã hội.
Thao tác thống kê và phân loại giúp lựa chọn những chi tiết nghệ thuật quan trọng, từ đó làm nổi bật đặc trưng của hình tượng người phụ nữ trong tác phẩm, phục vụ cho mục đích nghiên cứu.
Đóng góp mới của luận án
Luận án này là công trình tiên phong áp dụng lí thuyết diễn ngôn để nghiên cứu một cách có hệ thống về vấn đề người phụ nữ trong tác phẩm của các tác giả tiêu biểu trong văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX.
Luận án phân tích cơ chế hình thành diễn ngôn về người phụ nữ thông qua việc xem xét các mối quan hệ quyền lực và tri thức, cũng như sự giao thoa phức tạp của chúng trong bối cảnh tư tưởng và văn hóa nửa đầu thế kỷ XX.
Luận án này khám phá bản sắc nữ tính mới, đồng thời phân tích mối quan hệ của nó với diễn ngôn dân tộc, diễn ngôn cá nhân và những khía cạnh tiêu cực của quá trình hiện đại hóa và Âu hóa.
- Luận án cung cấp thêm tư liệu cũng như tiền đề để nghiên cứu vấn đề diễn ngôn về người phụ nữ trong văn học.
Cấu trúc của luận án
Ngoài phần Mở đầu, Kết luận và Tài liệu tham khảo, luận án gồm 5 chương: Chương 1 Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 2 Quyền lực/ tri thức phương Tây và sự xuất hiện diễn ngôn mới về người phụ nữ
Chương 3 Người phụ nữ và diễn ngôn về dân tộc trong sáng tác của Phan Bội Châu và Nhất Linh, Khái Hưng
Chương 4 Người phụ nữ và diễn ngôn về cá nhân trong sáng tác của nhà nho tài tử và trí thức Tây học
Chương 5 Người phụ nữ và diễn ngôn về mặt trái của hiện đại hoá/Âu hoá trong sáng tác của Vũ Trọng Phụng và Nguyên Hồng
Diễn ngôn (discourse) là một khái niệm phức tạp được phát triển bởi các nhà lí luận phương Tây thế kỷ XX, khó có thể định nghĩa một cách rõ ràng Diễn ngôn được hiểu là sự giao tiếp hay tranh luận bằng ngôn ngữ nói hoặc viết, bao gồm các hình thức như hội thoại và chuỗi lời nói Theo Collins Concise English dictionary, diễn ngôn có ba hàm nghĩa chính: giao tiếp bằng lời nói, triển khai vấn đề theo trật tự, và là đơn vị ngôn ngữ lớn hơn câu Tổng quát, diễn ngôn là thực tiễn giao tiếp của con người trong xã hội, thể hiện qua ngôn ngữ và các quy tắc tổ chức hoạt động ngôn từ Nó được hình thành từ tri thức và các quan hệ quyền lực, đồng thời cũng là phương tiện tạo lập tri thức và thực hành xã hội Do đó, không có tri thức nào là chân lý tuyệt đối, và mọi diễn ngôn đều là sản phẩm của văn hóa và xã hội.
1.1.2 Các khuynh hướng nghiên cứu diễn ngôn
Hiện nay, có ba khuynh hướng nghiên cứu diễn ngôn: ngữ dụng học do các nhà ngữ dụng đề xuất, lí luận văn học do M Bakhtin phát triển và xã hội học do M Foucault khởi xướng.
Nghiên cứu diễn ngôn của các nhà ngôn ngữ học tập trung vào thực tiễn ngôn từ trong giao tiếp, sử dụng và ngữ cảnh Đây là phản ứng đối với ngôn ngữ học truyền thống, vốn chỉ chú trọng vào các đơn vị thành tố và cấu trúc câu Các nhà ngôn ngữ học truyền thống cho rằng sự liên kết giữa các câu phải mạch lạc theo chủ đề diễn ngôn Tuy nhiên, các nhà phân tích diễn ngôn nhấn mạnh rằng giao tiếp hiếm khi diễn ra qua những câu đơn lẻ Việc chỉ lắp ghép các câu đúng ngữ pháp không đảm bảo một hoạt động giao tiếp thành công; kiến thức về hội thoại và sự kết nối với ngữ cảnh là điều kiện cần thiết để đạt được hiệu quả trong giao tiếp.
M Bakhtin đã đề xuất một hướng nghiên cứu diễn ngôn khác biệt với Saussure, nhấn mạnh rằng phát ngôn là đơn vị giao tiếp chính, tồn tại dưới hình thức cụ thể của người nói Ông cho rằng ý nghĩa của diễn ngôn không chỉ phụ thuộc vào cấu trúc ngôn ngữ mà còn vào ngữ cảnh và môi trường văn hóa lịch sử Diễn ngôn mang tính xã hội, phản ánh quy tắc ngôn ngữ mà con người phải tuân theo để tồn tại trong xã hội Bakhtin coi diễn ngôn là ngôn ngữ sống động, có tư tưởng và tính thực tiễn, không thể tách rời khỏi ý thức chủ quan của người nói Ông nhấn mạnh tính đối thoại của diễn ngôn, nơi các tư tưởng và quan niệm khác nhau giao thoa Phân tích ngôn ngữ của Bakhtin thực chất là phân tích diễn ngôn, nghiên cứu nội dung, ý nghĩa và sức mạnh của ngôn ngữ Ông đã mở ra xu hướng nghiên cứu “siêu ngôn ngữ học”, tập trung vào diễn ngôn như một đối tượng nghiên cứu, từ đó hình thành khuynh hướng “diễn ngôn học” trong tiếp cận ngôn từ văn học.
Thứ ba là hướng nghiên cứu diễn ngôn của các nhà xã hội học mà tiêu biểu là
M Foucault đã đóng góp quan trọng trong việc định hình khái niệm diễn ngôn trong lịch sử tư tưởng thế kỷ XX, tập trung vào các quy tắc chi phối sự ra đời và vận hành của diễn ngôn Trong các tác phẩm như "Kỉ luật và Trừng phạt" và "Lịch sử tính dục", ông chỉ ra mối quan hệ giữa tri thức và quyền lực, cho rằng tri thức là sản phẩm và công cụ thực thi quyền lực Foucault nhấn mạnh rằng các nhóm thống trị sử dụng diễn ngôn để tạo ra tri thức và chân lý, nhằm hợp pháp hóa quyền lực của họ Do đó, tri thức từ diễn ngôn không thể khách quan, mà luôn là sản phẩm của quan hệ quyền lực Trong "Khảo cổ học tri thức", ông khẳng định rằng thực tại chỉ có thể được tái tạo thành diễn ngôn để trở thành ý thức con người, và mọi diễn ngôn đều là kết quả của các quan hệ tri thức/quyền lực trong một thời đại cụ thể Foucault định nghĩa diễn ngôn là một khu vực chung của các nhận định, một nhóm nhận định cá thể hóa, và một hoạt động được kiểm soát nhằm tạo ra các nhận định Diễn ngôn có thể lớn hoặc nhỏ, và bao gồm các nguyên tắc, cơ chế chi phối sự hình thành và vận hành của các nhận định, với hệ thống loại trừ từ bên ngoài và bên trong.
Cả Foucault và Bakhtin đều là những nhà tư tưởng, triết học và lịch sử, không chỉ đơn thuần là nhà nghiên cứu văn học Họ nhìn nhận ngôn ngữ từ góc độ xã hội, coi ngôn ngữ là sản phẩm của tư tưởng hệ Họ khẳng định rằng hình thái ý thức xã hội, trạng thái tri thức của con người và cơ chế quyền lực trong xã hội đã trở thành logic nội tại, ảnh hưởng đến cách sử dụng ngôn từ của con người.
1.1.3 Đặc điểm của diễn ngôn văn học
Diễn ngôn văn học, mặc dù có những đặc điểm chung với diễn ngôn nói, nhưng lại thể hiện rõ nét hơn các đặc trưng nghệ thuật của tư tưởng Đây là hình thức nghệ thuật ngôn từ, nơi có sự kết hợp hài hòa giữa hình thức và nội dung, cũng như giữa hình thức và tư tưởng Hệ thống diễn đạt trong diễn ngôn văn học bao gồm hình tượng, loại hình ngôn ngữ và các phương tiện tu từ, tất cả đều gắn liền với những nội dung văn hóa và tư tưởng cụ thể M Bakhtin trong tác phẩm "Chủ nghĩa Mác và triết học ngôn ngữ" đã chỉ ra rằng các hình thái ý thức xã hội, ý thức hệ, triết học, văn hóa và thẩm mỹ đều ảnh hưởng đến hình thức và tư tưởng của văn học Ví dụ, khi viết về số phận người kĩ nữ, mỗi tác giả sẽ tạo ra những cấu trúc diễn ngôn khác nhau dựa trên lập trường tư tưởng và ý thức hệ của mình Xuân Diệu thể hiện số phận bi kịch của người kĩ nữ với cảm giác cô đơn và không lối thoát, trong khi Tố Hữu, với góc nhìn cách mạng, lại có cái nhìn khác về nhân vật này.
Hương) hoàn toàn có thể thay đổi số phận của mình, hòa nhập vào cuộc sống mới và có một tương lai tươi sáng nhờ cách mạng
Tư tưởng thời đại ảnh hưởng mạnh mẽ đến việc xây dựng diễn ngôn văn học, với mỗi thời kỳ mang đến một khung tri thức và diễn ngôn riêng Trước đây, chủ nghĩa xã hội được xem là lý tưởng và tương lai tươi sáng, dẫn đến những diễn ngôn lạc quan như trong thơ Tố Hữu: “Năm năm mới bấy nhiêu ngày – Mà trông trời đất đổi thay đã nhiều – Dân có ruộng dập dìu hợp tác – Lúa mượt đồng ấm áp làng quê.” Tuy nhiên, khi quan niệm về Cách mạng xã hội chủ nghĩa trở nên phức tạp hơn, diễn ngôn cũng chuyển mình theo hướng nhận thức đa chiều hơn.
Thời xa vắng của Lê Lựu và Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh phản ánh những hậu quả nghiêm trọng của chiến tranh, cho thấy sự thay đổi trong tư tưởng và hệ hình tư duy đã ảnh hưởng đến cách xây dựng nhân vật và sử dụng ngôn từ trong văn học Dưới chế độ phong kiến, nhân vật thường là những người phục vụ cho lợi ích của chế độ, mang nặng đạo đức phong kiến Khi chế độ này suy vong, nhân vật trung tâm chuyển sang những "đứa con phản nghịch" như Từ Hải hay Bảo Ngọc, thể hiện sự thay đổi trong diễn ngôn văn học Diễn ngôn không chỉ là hình thức nghệ thuật mà còn là cách thể hiện tư tưởng của thời đại, phản ánh sự phát triển của lịch sử tư tưởng Các nhà văn không chỉ đơn thuần cung cấp thông tin mà còn bị ảnh hưởng bởi quan hệ quyền lực và ý thức hệ Edward Said chỉ ra rằng các nhà văn thế kỷ XIX đã tạo ra hình ảnh phương Đông như một thuộc địa, phục vụ cho mục đích xâm lược Diễn ngôn văn học có khả năng thay đổi cách cảm nhận và đánh giá của người đọc về thế giới, tạo ra ý nghĩa mới và giải phóng con người khỏi thói quen.
Diễn ngôn văn học là hình thức phủ định trạng thái vô thức xã hội nhằm hướng tới một ý thức tự giác mới Khái niệm "vô thức xã hội" do Eric Fromm đưa ra, thể hiện một thế giới tư tưởng và tình cảm chưa được lên tiếng, phản ánh tình trạng mất tiếng nói của các cá nhân bị đè nén Mỗi xã hội chỉ cho phép một số tư tưởng đạt đến ý thức, trong khi nhiều tư tưởng khác vẫn tồn tại trong vô thức Sự tiến bộ của đời sống yêu cầu biến cái vô thức thành ý thức, và các nhà văn cần đóng góp vào sự phát triển của dân tộc Diễn ngôn văn học không chỉ phản ánh cơ chế xã hội mà còn phải đi sâu vào những vấn đề nhân văn, tránh chỉ dừng lại ở bề ngoài Sứ mệnh của khoa học và nghệ thuật là chuyển đổi tư tưởng từ vô thức thành ý thức, qua đó góp phần làm cho xã hội trở nên tốt đẹp và nhân văn hơn.
Diễn ngôn văn học luôn tự phủ định và tạo ra cái mới, chống lại sự sáo mòn và khuôn mẫu Sự vận động của văn học chính là sự thay đổi của diễn ngôn, trong đó mỗi hình thái diễn ngôn mới phủ định hình thái trước đó Ở phương Tây, diễn ngôn của chủ nghĩa lãng mạn đã thay thế cho diễn ngôn quy phạm của chủ nghĩa cổ điển, và diễn ngôn hiện thực đã thay thế diễn ngôn lãng mạn Các tác giả như Nam Cao, Ngô Tất Tố, Nguyễn Công Hoan, và Vũ Trọng Phụng đã phát triển diễn ngôn hiện thực, đối lập với diễn ngôn lãng mạn của Nhất Linh, Khái Hưng, và Hoàng Đạo Diễn ngôn mới luôn xuất hiện để thay thế cho các giai đoạn trước đó.
1.1.4 Quan niệm diễn ngôn của luận án
Trên cơ sở lựa chọn, kết hợp những kiến giải về diễn ngôn của M Bakhtin và
M Foucault, chúng tôi đưa ra quan niệm diễn ngôn của luận án, làm cơ sở lý thuyết cho việc triển khai đối tượng nghiên cứu của mình như sau:
Diễn ngôn là một cấu trúc liên văn bản và liên chủ thể, không chỉ đơn thuần là các văn bản cụ thể hay biểu đạt nội dung mà còn là cơ chế tạo thành các văn bản đó Nó là nguyên tắc ẩn chìm chi phối sự hình thành các văn bản như là sự kiện xã hội, trong đó việc ai nói, nói cái gì và nói như thế nào là những yếu tố quan trọng.
Diễn ngôn là sản phẩm của môi trường sinh thái văn hóa, chịu sự chi phối của quy luật ngôn ngữ và đời sống xã hội Mỗi giai đoạn lịch sử và nền văn hóa có quy ước thực tiễn diễn ngôn riêng, và chỉ trong những quy ước được thừa nhận, diễn ngôn mới hình thành và vận hành Khi môi trường sinh thái văn hóa thay đổi, diễn ngôn cũng sẽ thay đổi, phản ánh xã hội và thời đại lịch sử mà nó xuất hiện.
Diễn ngôn là quá trình kiến tạo thế giới dựa trên quan niệm và tư tưởng nhất định M Foucault trong tác phẩm Khảo cổ học tri thức khẳng định rằng mặc dù có một thực tại khách quan tồn tại trước con người, nhưng chúng ta không thể tiếp cận nó một cách trực tiếp Thay vào đó, chúng ta chỉ có thể hiểu về thực tại đó thông qua diễn ngôn có hệ thống và có ý nghĩa Điều này cho thấy rằng không có trật tự nội tại nào của thế giới ngoài trật tự mà chúng ta tạo ra thông qua ngôn ngữ Do đó, phân tích diễn ngôn cần chỉ ra cách mà các cấu trúc diễn ngôn kiến tạo thực tại.
Diễn ngôn là một cấu trúc biểu nghĩa khái quát, mang đậm nội hàm văn hóa và ý thức hệ Nó được hình thành từ các cặp đối lập cơ bản và có một tầng bậc riêng Trường tri thức của thời đại hiện nay được xây dựng từ những mô hình khái quát, trong đó các cặp đối lập nổi bật Tất cả các mô hình biểu nghĩa, từ một tác phẩm nhỏ đến một nền văn hóa lớn, đều có thể được phân tích qua cấu trúc này.