1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Key Đề 1 (1).Pdf

27 11 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Key Đề 1 (1).Pdf
Trường học Fire English School
Chuyên ngành English Language Learning
Thể loại Đề thi
Định dạng
Số trang 27
Dung lượng 410,54 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

KEY TEST 1 PART 1 1 1 (A) A woman is painting a house (B)A woman is watering a plant (C)A woman is fixing a door (D)A woman is sweeping a walkway 1 (A) Một người phụ nữ đang sơn một ngôi nhà (B)Một ng[.]

Trang 2

KEY TEST 1

PART 1

1

1

(A) A woman is painting a house

(B) A woman is watering a plant

(C) A woman is fixing a door

(D) A woman is sweeping a walkway

1

(A) Một người phụ nữ đang sơn một ngôi nhà

(B) Một người phụ nữ đang tưới cây

(C) Một người phụ nữ đang sửa một cánh cửa

(D) Một người phụ nữ đang quét vỉa hè

Trang 3

2

2

(A) They’re folding some papers

(B) They’re putting a picture in a frame

(C) They’re studying a drawing

(D) They’re closing a window

2

(A) Họ đang gấp một số giấy tờ

(B) Họ đang đặt một bức tranh vào khung

(C) Họ đang nghiên cứu một bản vẽ

(D) Họ đang đóng một cửa sổ

PART 2

3 Will you translate an e-mail into Spanish

for me?

(A) Three more chapters

(B) No, I haven’t sent it yet

(C) Sure, let me see it

3 Bạn sẽ dịch e-mail sang tiếng Tây Ban Nha cho tôi chứ?

(A) Còn ba chương nữa

(B) Không, tôi chưa gửi nó

(C) Chắc chắn rồi, để tôi xem nào

Trang 4

4 How many tables did you reserve?

(A) Twelve of them

(B) I’ll be right there

(C) For the awards dinner

4 Bạn đã đặt trước bao nhiêu bàn?

(A) Mười hai

(B) Tôi sẽ tới đó ngay

(C) Cho bữa tối trao giải

5 Where can mail this letter?

(A) I don’t have an envelope

(B) At the post office down the street

(C) No, not right now

5 Lá thư này có thể gửi ở đâu?

(A) Tôi không có phong bì

(B) Tại bưu điện dưới phố

(C) Không, không phải bây giờ

6 Why did you come to the office early

today?

(A) Because I had to finish a report

(B) Usually at eight-thirty in the morning

(C) I’m sorry, but I can’t

6 Sao hôm nay bạn đến văn phòng sớm vậy?

(A) Bởi vì tôi phải hoàn thành một báo cáo

(B) Thường là lúc 8h30’ sáng

(C) Tôi xin lỗi, nhưng tôi không thể

7 Have you opened the front entrance yet?

(A) I left it in the back

Trang 5

M:​ Hello, I’m Steven from Home

Appliance Mart.​ (8) I’m here to

install the UHD television that

you ordered last week

W: ​Yes, come right this way We

would like to mount the television

on this wall We plan to use it for

presentations and training

seminars

M:​ Oh, no.​ (9) It looks like I

forgot the tools that I need to

screw the television to the wall

mount.​ I’m sorry, I’ll have to come

back tomorrow morning

W: ​ Oh, that’s all right ​(10)

However, please call me before

you come tomorrow to make

sure that someone is in the

office to meet you

8 What are the speakers mainly

M:​ Xin chào, tôi là Steven đến

từ Home Appliance Mart (8)

Tôi đến đây để lắp đặt TV UHD mà bạn đã đặt hàng tuần trước

W:​ Vâng, hãy đi lối này Chúng tôi muốn gắn TV trên bức tường này Chúng tôi dự định

sử dụng nó cho các buổi thuyết trình và hội thảo đào tạo

M:​ Ồ, không (9)​ ​Có vẻ như tôi đã quên dụng cụ để gắn tivi vào giá treo tường Tôi

xin lỗi, tôi sẽ phải quay lại vào sáng mai

W: ​ Ồ, không sao đâu (10)

Nhưng bạn vui lòng gọi cho tôi trước khi bạn đến vào ngày mai để chắc chắn có người ở văn phòng để gặp bạn

8 Người nói chủ yếu đang thảo luận về vấn đề gì?

(A) Một cuộc hội thảo đào tạo

(B) Việc lắp đặt một chiếc tivi

(C) Ngày của một bài thuyết trình

(D) Một bản nâng cấp phần

- training seminars (n): hội thảo đào tạo

- software upgrade (v): nâng cấp phần mềm

- consult (v): tham khảo

- instruction manual (n): sách hướng dẫn

Trang 6

9 What is the problem?

(A) The necessary tools are

unavailable

(B) The office is closed

(C) The wall is too weak

(D) The phone number was

(C) Contact the woman

(D) Fill out a work order

(C) Bức tường quá yếu

(D) Số điện thoại bị sai

10 Người đàn ông có khả năng sẽ làm điều gì đầu tiên vào ngày mai?

(A) Đặt hàng một bộ phận thay thế

(B) Tham khảo sách hướng dẫn

(C) Liên hệ với người phụ

nữ

(D) Điền đơn đặt hàng công việc

W:​ Hello, Mr.Weaver ​(11) ​You

are one of the final applicants

that we are considering for the

teaching position at Belmont

University. ​ ​How do you think your

previous jobs have prepared you

to teach at our university?

W: ​ Xin chào, Mr.Weaver ​(11)

Ông là một trong những ứng viên cuối cùng mà chúng tôi đang xem xét cho vị trí giảng dạy tại Đại học Belmont ​Ông nghĩ những công việc trước đây của ông

đã chuẩn bị cho việc giảng dạy

- applicants (n):

ứng viên xin việc

- editor-in-chief (n): tổng biên tập

- lecturer (n): giảng viên đại học

- editor (n): biên tập viên

Trang 7

M:​ ​(12) Well, I used to be an

editor-in-chief at a literary

magazine.​ Therefore, I think it has

prepared me well to teach in the

English literature department at

your university I would be able to

help students to become better

writers

W:​ Well, I think you are right about

that You seem to be qualified for

the position As you may know, we

don’t pay a lot for this position

(13) However, if you take a job

with us, you would receive a lot

of time off during the summer

vacation

M:​ Actually, that’s one of the

reasons I chose this job

11 What position is the man

12 What makes the man qualified

for the position?

tại trường đại học của chúng tôi như thế nào?

​M: (12) ​À, tôi từng là tổng biên tập của một tạp chí văn học Vì vậy, tôi nghĩ công việc

đó đã chuẩn bị tốt cho tôi để giảng dạy cho khoa văn học Anh tại trường đại học của bạn Tôi sẽ có thể giúp sinh viên viết tốt hơn

W: ​Vâng, tôi nghĩ ông đúng rồi

đó Ông dường như đủ tiêu chuẩn cho vị trí này Như ông biết đấy, Chúng tôi không trả

nhiều tiền cho vị trí này (13)

Tuy nhiên, nếu ông làm việc với chúng tôi, ông sẽ nhận được rất nhiều ngày nghỉ trong kỳ nghỉ hè

M: ​Thực ra, đó là một trong những lý do tôi chọn công việc này

11 Người đàn ông đang ứng tuyển vào vị trí nào?

(A) Giảng viên

(B) Biên tập viên (C) Nhà báo (D) Giám thị

12 Điều gì khiến người đàn ông đủ tiêu chuẩn cho vị trí

- journalist (n): nhà báo

- superintendent (n): giám thị

- eloquence (n): tài hùng biện

- health insurance (n): bảo hiểm y tế

- incentive (n): ưu đãi thường xuyên

Trang 8

(A) His academic background

(B) His previous work

(B) Kinh nghiệm làm việc trước đây của anh ấy

(C) Sự nổi tiếng công khai của anh ấy

(D) Tài hùng biện của anh

ấy

13 Người phụ nữ đề cập đến lợi ích gì thêm?

(A) Bảo hiểm y tế (B) Giờ linh hoạt

(C) Rất nhiều thời gian rảnh rỗi

(D) Ưu đãi thường xuyên

W: ​(14)​ ​Chris, how are the

renovations going in the dining

room? ​Do you think we'll be ready

to reopen by this Saturday?

M:​ No, definitely not The

shipment of floor tiles still hasn't

arrived.​ (15) Because the floor

space is so large, it'll take at

least a week to finish the entire

project

W​: Ah, I see Well, we have a lot

of dinner reservations for the

weekend What should I do about

that?

W:​ (14) Chris, việc tân trang phòng ăn thế nào rồi? ​Theo bạn thì chúng ta có sẵn sàng

để mở cửa trở lại vào thứ bảy tuần này không?

M: ​Không, chắc chắn là không ​Lô hàng gạch lát nền

vẫn chưa về (15) Bởi vì sàn

nhà quá rộng nên phải mất ít nhất một tuần để hoàn thành hết công việc

W:​ À, tôi hiểu rồi Nhưng có khá nhiều khách đặt chỗ ăn tối vào cuối tuần Tôi nên làm gì đây?

- renovation (n): tân trang

- entire (adj): toàn

bộ

- reservation (n): đặt chỗ

- compensation (n): đền bù

- interior (n): nội thất

- luncheon (n): tiệc trưa

- budget (n): ngân sách

- spacious (adj):

Trang 9

M​: ​(16) Why don't you call

everyone who already made a

reservation and offer them a

20% discount on their next meal

15 What does the man say about

the dining room?

(A) It needs more lighting

(B) It is quite cold

(C) It is spacious

(D) It is too loud

16 What does the man suggest

the woman do?

(A) Repaint the walls a brighter

color

(B) Compensate guests who

have reservations

(C) Draft a budget proposal

(D) Open a bank account

M: (16) Sao bạn không đền

bù cho họ bằng việc gọi những khách hàng đã đặt chỗ từ trước và giảm 20%

giá tiền bữa ăn tiếp theo của họ?

14​ ​Người nói chủ yếu thảo

luận về vấn đề gì?

(A) Tân trang nội thất

(B) Ra mắt sản phẩm (C) Đặt trước bữa trưa (D) Đặt trước ngân sách

15 Người đàn ông nói gì về phòng ăn?

(A) Cần nhiều ánh sáng hơn

(C) Dự thảo đề xuất ngân sách

rộng rãi

Trang 10

(D) Mở một tài khoản ngân hàng

engine ​.​ (18) Passengers should

go directly to the ticket office

near the main

entrance to exchange their

tickets for a

later departure​ Please check the

screens

in the main corridor for further

information ​(19) We will also be

issuing a coupon to affected

travelers for 25 percent off their

next trip​ We apologize for any

inconvenience this may have

caused Thank you

17 What is the reason for the

cancellation?

(A) The weather caused

unsafe conditions

(B) ​A piece of machinery is

M:​ Thông báo dành cho hành khách đang đợi chuyến xe buýt đến Stockton lúc 5:30 P.M ​(17) Hôm nay, chuyến

xe này bị hoãn lại do sự cố động cơ xe (18) Hành khách nên trực tiếp đến phòng vé gần lối vào chính để đổi vé của mình lấy vé chuyến sau

Vui lòng kiểm tra màn hình trong hành lang chính để biết thêm thông tin.​ (19) Chúng tôi

sẽ phát phiếu giảm giá 25 phần trăm chuyến tiếp theo cho những khách hàng bị ảnh hưởng Chúng tôi xin lỗi

về bất kỳ sự bất tiện nào có thể xảy ra Cảm ơn

17 Lý do hủy chuyến là gì?

(A) Thời tiết gây mất an toàn

(B) Một bộ phận máy móc gặp trục trặc

- ticket barrier (n): rào chắn vé

Trang 11

(B) Go to the ticket counter

(C) Contact the station

supervisor

(D) Wait at the ticket barriers

19 What will be given to some

18 Người nghe được hướng dẫn làm gì?

(A) Cất đồ đạc của họ trong

(D) Giảm giá cho chuyến sau

W​: ​You've reached the Clara

Thompson Concert Hall​.​ Thank

you for your call We are located at

512 West Elm Street,​ (20) and

we're known as the premier

music entertainment venue in

the region ​ ​(21) The most recent

W: ​Ban đang được nối máy với Phòng hòa nhạc Clara

Thompson Cảm ơn bạn đã gọi Trụ sở của chúng tôi nằm

ở 512 West Elm Street, (20) và chúng tôi được biết đến như

là một địa điểm giải trí hàng

- premier (n): đứng đầu

- venue (n): địa điểm

- critics (n): nhà phê bình

- upbeat (ajd): vui

Trang 12

addition to our site, the

Concerto Cafe​, has received

singer- songwriter Rosita Acuff

Ms Acuff's upbeat tunes with a

hint of folk have dazzled millions

Please hold while​ ​we direct your

call to the next available

(B) Prices have increased

(C) The business has moved

(D) A cafe has been added

đầu trong khu vực ( ​21) Gần đây, chúng tôi đã cập nhật Concerto Cafe vào website của mình Nơi này nhận được

các lượt đánh giá tích cực từ những nhà phê bình địa phương về món ăn của nó

Ngay bây giờ, trên sân khấu, (22)bạn có thể nghe buổi trình diễn tuyệt đỉnh của ca - nhạc sĩ Rosita Acuff Những

giai điệu vui tươi mang hơi hướng dân gian của bà Acuff làm cho hàng triệu người mê mẩn Làm ơn giữ máy trong lúc chúng tôi chuyển cuộc gọi của bạn đến người đại diện sẵn có tiếp theo

20 Người nghe đang gọi đến công ty nào?

(A) Một cửa hàng nhạc cụ

(B) Một địa điểm hòa nhạc

(C) Một phòng thu âm (D) Một cửa hàng băng đĩa

21 Thay đổi nào đã xảy ra gần đây?

(A) Một giám đốc mới được chọn

(B) Tăng giá (C) Doanh nghiệp chuyển đi

(D) Một tiệm cà phê được thêm vào

tươi, lạc quan

- folk (n): dân gian

Trang 13

22 Who is Rosita Acuff?

(A) A music critic

(B) An artistic director

(C) A musical artist

(D) A customer representative

22 Rosita Acuff là ai?

(A) Một nhà phê bình âm nhac

(B) Một giám đốc nghệ thuật

(C) Một nghệ sĩ âm nhạc

(D) Một đại diện khách hàng

M: ​You can save hundreds of

dollars on your energy bills with

help from Jones & Sons ​(23) We

can improve how well your

heating system functions (24)

Call us at 555-7813 to have one

of our experienced technicians

inspect your system free of

charge​ ​You' ll also be provided

with a cost estimate along with

projections of how much you can

expect to save according to your

current energy usage You can

take our quote and see if you can

find a better​ ​price anywhere else

We are confident that you will find

us to be the most cost-effective

and professional service

available Additionally,​ (25) until

the end of June, there's a 30

percent

discount on new electric

boilers

M: ​Bạn có thể tiết kiệm hàng trăm dollars hóa đơn tiền điện với sự giúp đỡ từ Jones &

Sons ​(23) Chúng tôi có thể cải thiện chức năng hệ thống sưởi ấm của bạn ​(24) Gọi cho chúng tôi theo số 555-7813 và một trong những

kỹ thuật viên có kinh nghiệm của chúng tôi sẽ đến kiểm tra miễn phí hệ thống của bạn

Bạn cũng sẽ được cung cấp một ước tính chi phí cùng với các dự báo về việc bạn sẽ tiết kiệm được bao nhiêu theo mức

sử dụng hiện tại của mình Bạn

có thể lấy báo giá của chúng tôi và xem xem liệu có nơi nào

có giá rẻ hơn không Chúng tôi tin chắc bạn sẽ nhận thấy rằng chúng tôi là dịch vụ tiết kiệm chi phí và chuyên nghiệp nhất

sẵn có Thêm vào đó, (25) nồi hơi điện mới giảm giá 30

- energy bill (n): hóa đơn tiền điện

- heating system (n): hệ thống sưởi

- inspect (v): kiểm tra

- cost estimate (v): ước tính chi phí

- electric boilers (n): nồi hơi điện

- property management (n): quản lý tài sản

- technician (n): kĩ thuật viên

- promotion (n):

chương trình khuyến mãi

Trang 14

23 What is the advertisement

about?

(A) Kitchen appliance repair

(B) Sustainable energy options

(D) To request an itemized bill

25 What will happen at the end of

June?

(A) A technician will visit

(B) A payment will be made

(C) A promotion will end

(D) A project will begin

phần trăm đến cuối tháng Sáu

23 Quảng cáo này nói về điều gì?

(A) Sửa chữa thiết bị nhà bếp

(B) Những lựa chọn về năng lượng bền vững (C) Quản lý tài sản

(D) Hiệu suất hệ thống sưởi

24 Vì sao người nghe gọi cho doanh nghiệp?

(A) Để sắp xếp một buổi kiểm tra

(B) Để nhận một danh mục liệt kê

(C) Để ghi danh vào một khóa học

(D) Để yêu cầu một hóa đơn thành từng khoản

25 Điều gì sẽ xảy ra vào cuối tháng Sáu?

(A) Một kỹ thuật viên đến thăm

(B) Một khoản thanh toán được thực hiện

(C) Một chương trình khuyến mãi kết thúc

(D) Một dự án bắt đầu

Trang 15

Part 5:

Câu Đáp

án

26 B Let ​someone​ do something:

29 C Have a lunch with​: ăn trưa cùng

ai

-employee (n); nhân viên -president (n): chủ tịch -hire (v):thuê

30 B During​: trong suốt

During the week of March ->trong suốt tuần của tháng ba

Tìm một tính từ bổ nghĩa cho cụm danh từ “rate of return on their investment" -> ​Steady

-pleased with sb/sth (adj): hài lòng

về ai/ cái gì -investment (n) sự đầu tư, vốn đầu

32 B Nearly + khoảng thời gian =

gần, xấp xỉ, sắp đạt được

khoảng thời gian đó

nearly three hours: gần 3 giờ đồng hồ

Trang 16

33 D Mệnh đề quan hệ which dùng để

thay thế cho sự việc “utilizing

Field Data technology"

-achieve (v): đạt được, hoàn tất -utilize (v): dùng, sử dụng, tận dụng -revolutionize (v): cách mạng hoá

34 D Be reminded that​ = được

you need to safely transport your bike

-> Xe lửa của chúng tôi có các

t​hiết bị mà bạn cần để giúp vận

chuyển xe đạp của bạn một cách

an toàn

-explore (v): khám phá -transport (v): vận chuyển

36 C Cấu trúc bị động

S+be+V3/ved

Reservations are required When booking your ticket, just remember ​that reservations are required​ for both you and your bicycle

-> Khi đặt vé, hãy nhớ rằng vé

cho cả bạn và xe đạp phải được đặt trước

-book (v): đặt vé -reservation (n) -storage racks: chỗ để hàng

Ngày đăng: 05/07/2023, 17:39

w