KEY TEST 1 PART 1 1 1 (A) A woman is painting a house (B)A woman is watering a plant (C)A woman is fixing a door (D)A woman is sweeping a walkway 1 (A) Một người phụ nữ đang sơn một ngôi nhà (B)Một ng[.]
Trang 2KEY TEST 1
PART 1
1
1
(A) A woman is painting a house
(B) A woman is watering a plant
(C) A woman is fixing a door
(D) A woman is sweeping a walkway
1
(A) Một người phụ nữ đang sơn một ngôi nhà
(B) Một người phụ nữ đang tưới cây
(C) Một người phụ nữ đang sửa một cánh cửa
(D) Một người phụ nữ đang quét vỉa hè
Trang 32
2
(A) They’re folding some papers
(B) They’re putting a picture in a frame
(C) They’re studying a drawing
(D) They’re closing a window
2
(A) Họ đang gấp một số giấy tờ
(B) Họ đang đặt một bức tranh vào khung
(C) Họ đang nghiên cứu một bản vẽ
(D) Họ đang đóng một cửa sổ
PART 2
3 Will you translate an e-mail into Spanish
for me?
(A) Three more chapters
(B) No, I haven’t sent it yet
(C) Sure, let me see it
3 Bạn sẽ dịch e-mail sang tiếng Tây Ban Nha cho tôi chứ?
(A) Còn ba chương nữa
(B) Không, tôi chưa gửi nó
(C) Chắc chắn rồi, để tôi xem nào
Trang 44 How many tables did you reserve?
(A) Twelve of them
(B) I’ll be right there
(C) For the awards dinner
4 Bạn đã đặt trước bao nhiêu bàn?
(A) Mười hai
(B) Tôi sẽ tới đó ngay
(C) Cho bữa tối trao giải
5 Where can mail this letter?
(A) I don’t have an envelope
(B) At the post office down the street
(C) No, not right now
5 Lá thư này có thể gửi ở đâu?
(A) Tôi không có phong bì
(B) Tại bưu điện dưới phố
(C) Không, không phải bây giờ
6 Why did you come to the office early
today?
(A) Because I had to finish a report
(B) Usually at eight-thirty in the morning
(C) I’m sorry, but I can’t
6 Sao hôm nay bạn đến văn phòng sớm vậy?
(A) Bởi vì tôi phải hoàn thành một báo cáo
(B) Thường là lúc 8h30’ sáng
(C) Tôi xin lỗi, nhưng tôi không thể
7 Have you opened the front entrance yet?
(A) I left it in the back
Trang 5M: Hello, I’m Steven from Home
Appliance Mart. (8) I’m here to
install the UHD television that
you ordered last week
W: Yes, come right this way We
would like to mount the television
on this wall We plan to use it for
presentations and training
seminars
M: Oh, no. (9) It looks like I
forgot the tools that I need to
screw the television to the wall
mount. I’m sorry, I’ll have to come
back tomorrow morning
W: Oh, that’s all right (10)
However, please call me before
you come tomorrow to make
sure that someone is in the
office to meet you
8 What are the speakers mainly
M: Xin chào, tôi là Steven đến
từ Home Appliance Mart (8)
Tôi đến đây để lắp đặt TV UHD mà bạn đã đặt hàng tuần trước
W: Vâng, hãy đi lối này Chúng tôi muốn gắn TV trên bức tường này Chúng tôi dự định
sử dụng nó cho các buổi thuyết trình và hội thảo đào tạo
M: Ồ, không (9) Có vẻ như tôi đã quên dụng cụ để gắn tivi vào giá treo tường Tôi
xin lỗi, tôi sẽ phải quay lại vào sáng mai
W: Ồ, không sao đâu (10)
Nhưng bạn vui lòng gọi cho tôi trước khi bạn đến vào ngày mai để chắc chắn có người ở văn phòng để gặp bạn
8 Người nói chủ yếu đang thảo luận về vấn đề gì?
(A) Một cuộc hội thảo đào tạo
(B) Việc lắp đặt một chiếc tivi
(C) Ngày của một bài thuyết trình
(D) Một bản nâng cấp phần
- training seminars (n): hội thảo đào tạo
- software upgrade (v): nâng cấp phần mềm
- consult (v): tham khảo
- instruction manual (n): sách hướng dẫn
Trang 69 What is the problem?
(A) The necessary tools are
unavailable
(B) The office is closed
(C) The wall is too weak
(D) The phone number was
(C) Contact the woman
(D) Fill out a work order
(C) Bức tường quá yếu
(D) Số điện thoại bị sai
10 Người đàn ông có khả năng sẽ làm điều gì đầu tiên vào ngày mai?
(A) Đặt hàng một bộ phận thay thế
(B) Tham khảo sách hướng dẫn
(C) Liên hệ với người phụ
nữ
(D) Điền đơn đặt hàng công việc
W: Hello, Mr.Weaver (11) You
are one of the final applicants
that we are considering for the
teaching position at Belmont
University. How do you think your
previous jobs have prepared you
to teach at our university?
W: Xin chào, Mr.Weaver (11)
Ông là một trong những ứng viên cuối cùng mà chúng tôi đang xem xét cho vị trí giảng dạy tại Đại học Belmont Ông nghĩ những công việc trước đây của ông
đã chuẩn bị cho việc giảng dạy
- applicants (n):
ứng viên xin việc
- editor-in-chief (n): tổng biên tập
- lecturer (n): giảng viên đại học
- editor (n): biên tập viên
Trang 7M: (12) Well, I used to be an
editor-in-chief at a literary
magazine. Therefore, I think it has
prepared me well to teach in the
English literature department at
your university I would be able to
help students to become better
writers
W: Well, I think you are right about
that You seem to be qualified for
the position As you may know, we
don’t pay a lot for this position
(13) However, if you take a job
with us, you would receive a lot
of time off during the summer
vacation
M: Actually, that’s one of the
reasons I chose this job
11 What position is the man
12 What makes the man qualified
for the position?
tại trường đại học của chúng tôi như thế nào?
M: (12) À, tôi từng là tổng biên tập của một tạp chí văn học Vì vậy, tôi nghĩ công việc
đó đã chuẩn bị tốt cho tôi để giảng dạy cho khoa văn học Anh tại trường đại học của bạn Tôi sẽ có thể giúp sinh viên viết tốt hơn
W: Vâng, tôi nghĩ ông đúng rồi
đó Ông dường như đủ tiêu chuẩn cho vị trí này Như ông biết đấy, Chúng tôi không trả
nhiều tiền cho vị trí này (13)
Tuy nhiên, nếu ông làm việc với chúng tôi, ông sẽ nhận được rất nhiều ngày nghỉ trong kỳ nghỉ hè
M: Thực ra, đó là một trong những lý do tôi chọn công việc này
11 Người đàn ông đang ứng tuyển vào vị trí nào?
(A) Giảng viên
(B) Biên tập viên (C) Nhà báo (D) Giám thị
12 Điều gì khiến người đàn ông đủ tiêu chuẩn cho vị trí
- journalist (n): nhà báo
- superintendent (n): giám thị
- eloquence (n): tài hùng biện
- health insurance (n): bảo hiểm y tế
- incentive (n): ưu đãi thường xuyên
Trang 8(A) His academic background
(B) His previous work
(B) Kinh nghiệm làm việc trước đây của anh ấy
(C) Sự nổi tiếng công khai của anh ấy
(D) Tài hùng biện của anh
ấy
13 Người phụ nữ đề cập đến lợi ích gì thêm?
(A) Bảo hiểm y tế (B) Giờ linh hoạt
(C) Rất nhiều thời gian rảnh rỗi
(D) Ưu đãi thường xuyên
W: (14) Chris, how are the
renovations going in the dining
room? Do you think we'll be ready
to reopen by this Saturday?
M: No, definitely not The
shipment of floor tiles still hasn't
arrived. (15) Because the floor
space is so large, it'll take at
least a week to finish the entire
project
W: Ah, I see Well, we have a lot
of dinner reservations for the
weekend What should I do about
that?
W: (14) Chris, việc tân trang phòng ăn thế nào rồi? Theo bạn thì chúng ta có sẵn sàng
để mở cửa trở lại vào thứ bảy tuần này không?
M: Không, chắc chắn là không Lô hàng gạch lát nền
vẫn chưa về (15) Bởi vì sàn
nhà quá rộng nên phải mất ít nhất một tuần để hoàn thành hết công việc
W: À, tôi hiểu rồi Nhưng có khá nhiều khách đặt chỗ ăn tối vào cuối tuần Tôi nên làm gì đây?
- renovation (n): tân trang
- entire (adj): toàn
bộ
- reservation (n): đặt chỗ
- compensation (n): đền bù
- interior (n): nội thất
- luncheon (n): tiệc trưa
- budget (n): ngân sách
- spacious (adj):
Trang 9M: (16) Why don't you call
everyone who already made a
reservation and offer them a
20% discount on their next meal
15 What does the man say about
the dining room?
(A) It needs more lighting
(B) It is quite cold
(C) It is spacious
(D) It is too loud
16 What does the man suggest
the woman do?
(A) Repaint the walls a brighter
color
(B) Compensate guests who
have reservations
(C) Draft a budget proposal
(D) Open a bank account
M: (16) Sao bạn không đền
bù cho họ bằng việc gọi những khách hàng đã đặt chỗ từ trước và giảm 20%
giá tiền bữa ăn tiếp theo của họ?
14 Người nói chủ yếu thảo
luận về vấn đề gì?
(A) Tân trang nội thất
(B) Ra mắt sản phẩm (C) Đặt trước bữa trưa (D) Đặt trước ngân sách
15 Người đàn ông nói gì về phòng ăn?
(A) Cần nhiều ánh sáng hơn
(C) Dự thảo đề xuất ngân sách
rộng rãi
Trang 10(D) Mở một tài khoản ngân hàng
engine . (18) Passengers should
go directly to the ticket office
near the main
entrance to exchange their
tickets for a
later departure Please check the
screens
in the main corridor for further
information (19) We will also be
issuing a coupon to affected
travelers for 25 percent off their
next trip We apologize for any
inconvenience this may have
caused Thank you
17 What is the reason for the
cancellation?
(A) The weather caused
unsafe conditions
(B) A piece of machinery is
M: Thông báo dành cho hành khách đang đợi chuyến xe buýt đến Stockton lúc 5:30 P.M (17) Hôm nay, chuyến
xe này bị hoãn lại do sự cố động cơ xe (18) Hành khách nên trực tiếp đến phòng vé gần lối vào chính để đổi vé của mình lấy vé chuyến sau
Vui lòng kiểm tra màn hình trong hành lang chính để biết thêm thông tin. (19) Chúng tôi
sẽ phát phiếu giảm giá 25 phần trăm chuyến tiếp theo cho những khách hàng bị ảnh hưởng Chúng tôi xin lỗi
về bất kỳ sự bất tiện nào có thể xảy ra Cảm ơn
17 Lý do hủy chuyến là gì?
(A) Thời tiết gây mất an toàn
(B) Một bộ phận máy móc gặp trục trặc
- ticket barrier (n): rào chắn vé
Trang 11(B) Go to the ticket counter
(C) Contact the station
supervisor
(D) Wait at the ticket barriers
19 What will be given to some
18 Người nghe được hướng dẫn làm gì?
(A) Cất đồ đạc của họ trong
(D) Giảm giá cho chuyến sau
W: You've reached the Clara
Thompson Concert Hall. Thank
you for your call We are located at
512 West Elm Street, (20) and
we're known as the premier
music entertainment venue in
the region (21) The most recent
W: Ban đang được nối máy với Phòng hòa nhạc Clara
Thompson Cảm ơn bạn đã gọi Trụ sở của chúng tôi nằm
ở 512 West Elm Street, (20) và chúng tôi được biết đến như
là một địa điểm giải trí hàng
- premier (n): đứng đầu
- venue (n): địa điểm
- critics (n): nhà phê bình
- upbeat (ajd): vui
Trang 12addition to our site, the
Concerto Cafe, has received
singer- songwriter Rosita Acuff
Ms Acuff's upbeat tunes with a
hint of folk have dazzled millions
Please hold while we direct your
call to the next available
(B) Prices have increased
(C) The business has moved
(D) A cafe has been added
đầu trong khu vực ( 21) Gần đây, chúng tôi đã cập nhật Concerto Cafe vào website của mình Nơi này nhận được
các lượt đánh giá tích cực từ những nhà phê bình địa phương về món ăn của nó
Ngay bây giờ, trên sân khấu, (22)bạn có thể nghe buổi trình diễn tuyệt đỉnh của ca - nhạc sĩ Rosita Acuff Những
giai điệu vui tươi mang hơi hướng dân gian của bà Acuff làm cho hàng triệu người mê mẩn Làm ơn giữ máy trong lúc chúng tôi chuyển cuộc gọi của bạn đến người đại diện sẵn có tiếp theo
20 Người nghe đang gọi đến công ty nào?
(A) Một cửa hàng nhạc cụ
(B) Một địa điểm hòa nhạc
(C) Một phòng thu âm (D) Một cửa hàng băng đĩa
21 Thay đổi nào đã xảy ra gần đây?
(A) Một giám đốc mới được chọn
(B) Tăng giá (C) Doanh nghiệp chuyển đi
(D) Một tiệm cà phê được thêm vào
tươi, lạc quan
- folk (n): dân gian
Trang 1322 Who is Rosita Acuff?
(A) A music critic
(B) An artistic director
(C) A musical artist
(D) A customer representative
22 Rosita Acuff là ai?
(A) Một nhà phê bình âm nhac
(B) Một giám đốc nghệ thuật
(C) Một nghệ sĩ âm nhạc
(D) Một đại diện khách hàng
M: You can save hundreds of
dollars on your energy bills with
help from Jones & Sons (23) We
can improve how well your
heating system functions (24)
Call us at 555-7813 to have one
of our experienced technicians
inspect your system free of
charge You' ll also be provided
with a cost estimate along with
projections of how much you can
expect to save according to your
current energy usage You can
take our quote and see if you can
find a better price anywhere else
We are confident that you will find
us to be the most cost-effective
and professional service
available Additionally, (25) until
the end of June, there's a 30
percent
discount on new electric
boilers
M: Bạn có thể tiết kiệm hàng trăm dollars hóa đơn tiền điện với sự giúp đỡ từ Jones &
Sons (23) Chúng tôi có thể cải thiện chức năng hệ thống sưởi ấm của bạn (24) Gọi cho chúng tôi theo số 555-7813 và một trong những
kỹ thuật viên có kinh nghiệm của chúng tôi sẽ đến kiểm tra miễn phí hệ thống của bạn
Bạn cũng sẽ được cung cấp một ước tính chi phí cùng với các dự báo về việc bạn sẽ tiết kiệm được bao nhiêu theo mức
sử dụng hiện tại của mình Bạn
có thể lấy báo giá của chúng tôi và xem xem liệu có nơi nào
có giá rẻ hơn không Chúng tôi tin chắc bạn sẽ nhận thấy rằng chúng tôi là dịch vụ tiết kiệm chi phí và chuyên nghiệp nhất
sẵn có Thêm vào đó, (25) nồi hơi điện mới giảm giá 30
- energy bill (n): hóa đơn tiền điện
- heating system (n): hệ thống sưởi
- inspect (v): kiểm tra
- cost estimate (v): ước tính chi phí
- electric boilers (n): nồi hơi điện
- property management (n): quản lý tài sản
- technician (n): kĩ thuật viên
- promotion (n):
chương trình khuyến mãi
Trang 1423 What is the advertisement
about?
(A) Kitchen appliance repair
(B) Sustainable energy options
(D) To request an itemized bill
25 What will happen at the end of
June?
(A) A technician will visit
(B) A payment will be made
(C) A promotion will end
(D) A project will begin
phần trăm đến cuối tháng Sáu
23 Quảng cáo này nói về điều gì?
(A) Sửa chữa thiết bị nhà bếp
(B) Những lựa chọn về năng lượng bền vững (C) Quản lý tài sản
(D) Hiệu suất hệ thống sưởi
24 Vì sao người nghe gọi cho doanh nghiệp?
(A) Để sắp xếp một buổi kiểm tra
(B) Để nhận một danh mục liệt kê
(C) Để ghi danh vào một khóa học
(D) Để yêu cầu một hóa đơn thành từng khoản
25 Điều gì sẽ xảy ra vào cuối tháng Sáu?
(A) Một kỹ thuật viên đến thăm
(B) Một khoản thanh toán được thực hiện
(C) Một chương trình khuyến mãi kết thúc
(D) Một dự án bắt đầu
Trang 15Part 5:
Câu Đáp
án
26 B Let someone do something:
29 C Have a lunch with: ăn trưa cùng
ai
-employee (n); nhân viên -president (n): chủ tịch -hire (v):thuê
30 B During: trong suốt
During the week of March ->trong suốt tuần của tháng ba
Tìm một tính từ bổ nghĩa cho cụm danh từ “rate of return on their investment" -> Steady
-pleased with sb/sth (adj): hài lòng
về ai/ cái gì -investment (n) sự đầu tư, vốn đầu
tư
32 B Nearly + khoảng thời gian =
gần, xấp xỉ, sắp đạt được
khoảng thời gian đó
nearly three hours: gần 3 giờ đồng hồ
Trang 16
33 D Mệnh đề quan hệ which dùng để
thay thế cho sự việc “utilizing
Field Data technology"
-achieve (v): đạt được, hoàn tất -utilize (v): dùng, sử dụng, tận dụng -revolutionize (v): cách mạng hoá
34 D Be reminded that = được
you need to safely transport your bike
-> Xe lửa của chúng tôi có các
thiết bị mà bạn cần để giúp vận
chuyển xe đạp của bạn một cách
an toàn
-explore (v): khám phá -transport (v): vận chuyển
36 C Cấu trúc bị động
S+be+V3/ved
Reservations are required When booking your ticket, just remember that reservations are required for both you and your bicycle
-> Khi đặt vé, hãy nhớ rằng vé
cho cả bạn và xe đạp phải được đặt trước
-book (v): đặt vé -reservation (n) -storage racks: chỗ để hàng