1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về thỏa thuận trọng tài đối với giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại tại việt nam

57 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về thỏa thuận trọng tài đối với giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại tại Việt Nam
Tác giả Nguyễn Thị Thu Thảo
Trường học Trường Đại Học Luật Hà Nội
Chuyên ngành Luật Thương Mại
Thể loại Luận văn tốt nghiệp
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 57
Dung lượng 72,47 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1.1 Khái quát chung về trọng tài thương mại (3)
    • 1.1.1. Khái niệm trọng tài thương mại (3)
    • 1.1.2 Ưu điểm và hạn chế của việc giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài thương mại (8)
  • 1.2 Khái quát chung về thoả thuận trọng tài thương mại (10)
    • 1.2.1. Khái niệm , đặc điểm của thỏa thuận trọng tài (10)
    • 1.2.1. Ý nghĩa của thỏa thuận trọng tài trong giải quyết tranh chấp thương mại (15)
  • CHƯƠNG II THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ THỎA THUẬN TRỌNG TÀI VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG THỎA THUẬN TRỌNG TÀI TRÊN THỰC TẾ Ở VIỆT NAM (3)
    • 2.1. Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam về thỏa thuận trọng tài (17)
      • 2.1.1. Hệ thống quy định của pháp luật Việt Nam về thỏa thuận trọng tài (17)
      • 2.1.2. Những quy định cụ thể liên quan đến thỏa thuận trọng tài thương mại (18)
    • 2.2. Thực tiễn áp dụng pháp luật về thỏa thuận trọng tài ở Việt Nam (31)
      • 2.2.1. Thực tiễn áp dụng pháp luật về thỏa thuận trọng tài ở Việt Nam thông (31)
      • 2.2.2. Một số đánh giá và bài học kinh nghiệm từ thực tiễn áp dụng các quy định của thỏa thuận trọng tài (35)
  • CHƯƠNG III MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN VÀ NÂNG (17)
    • 3.1. Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật về thoả thuận trọng tài ở Việt Nam (41)
      • 3.1.1. Về định nghĩa thỏa thuận trọng tài (41)
      • 3.1.2. Về hình thức của thoả thuận trọng tài (41)
      • 3.1.4. Về thỏa thuận trọng tài vô hiệu do không xác định rõ tên tổ chức trọng tài có thẩm quyền giải quyết (44)
      • 3.1.5. Về nguyên tắc “thẩm quyền của thẩm quyền” (44)
      • 3.1.6. Về thỏa thuận trọng tài không thực hiện hoặc không thể thực hiện được (45)
      • 3.1.7. Về luật điều chỉnh đối với thỏa thuận trọng tài (46)
    • 3.2. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật thỏa thuận trọng tài (47)
      • 3.2.1. Thỏa thuận trọng tài đơn giản và chính xác (47)
      • 3.2.2. Lựa chọn hình thức trọng tài phù hợp (47)
      • 3.2.3. Lựa chọn Địa điểm tiến hành trọng tài (48)
      • 3.2.4. Lựa chọn Luật áp dụng cho nội dung vụ tranh chấp (48)
      • 3.2.5. Sử dụng ngôn ngữ trọng tài (49)
      • 3.2.6. Sử dụng các điều khoản trọng tài mẫu.............................................50 KẾT LUẬN (50)

Nội dung

Việcxác lập nội dung các điều khoản trong thỏa thuận trọng tài đều phụ thuộc vào sự tự nguyện thỏa thuận của các bên mà không chịu sự can thiệp của của pháp luật.Tuy nhiên, để tránh nhữn

Khái quát chung về trọng tài thương mại

Khái niệm trọng tài thương mại

Trọng tài thương mại đã trở thành một khái niệm quan trọng trong đời sống kinh tế toàn cầu Nó được nghiên cứu từ nhiều góc độ khác nhau trong lĩnh vực pháp lý, với nhiều cách tiếp cận đa dạng Là một phương thức giải quyết tranh chấp, trọng tài được quy định rõ ràng trong các văn bản pháp luật, như Luật mẫu của UNCITRAL, định nghĩa rằng: “Trọng tài nghĩa là mọi hình thức trọng tài có hoặc không có sự giám sát của tổ chức.”

Theo Hiệp hội Trọng tài Hoa Kỳ (AAA), trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp thông qua việc trình bày vụ việc cho một nhóm người trung lập, những người sẽ xem xét và đưa ra quyết định cuối cùng, có tính ràng buộc đối với các bên liên quan.

Pháp luật trọng tài Việt Nam cũng có quy định tương tự về khái niệm này:

Trọng tài thương mại là một phương thức giải quyết tranh chấp trong hoạt động thương mại, được các bên thỏa thuận và thực hiện theo quy trình được quy định bởi pháp lệnh.

Trọng tài, với vai trò là cơ quan giải quyết tranh chấp, là một phương thức phổ biến trong việc xử lý các vấn đề tranh chấp Theo từ điển tiếng Việt, trọng tài được định nghĩa là “Người được cử ra để phân xử, giải quyết những vụ tranh chấp.”

Trọng tài được hiểu như một chế định pháp luật, theo định nghĩa trong cuốn Danh từ pháp luật lược giải 3.

Bài viết "3 Danh từ pháp luật lược giải" của tác giả Trần Thúc Linh, thẩm phán Tòa Thượng thẩm Sài Gòn cũ, được xuất bản bởi nhà sách Khai Trí vào năm 1965, đề cập đến việc cử tư nhân giải quyết sự bất hòa giữa hai bên nguyên và bị trong một vụ tranh chấp.

Trọng tài có nhiều cách hiểu và định nghĩa khác nhau, nhưng thường được xem xét dưới hai góc độ chính: thứ nhất, là cơ quan giải quyết tranh chấp (tổ chức trọng tài); thứ hai, là một hình thức giải quyết tranh chấp (hình thức trọng tài).

Trọng tài là cơ quan tài phán có thẩm quyền giải quyết tranh chấp trong hoạt động thương mại, được công nhận bởi pháp luật các nước có nền kinh tế thị trường Nó hoạt động độc lập và song song với Tòa án, tôn trọng quyền tự do lựa chọn của các bên trong việc giải quyết tranh chấp Khi có thỏa thuận trọng tài hiệu lực, nếu các bên đưa tranh chấp ra Tòa án, Tòa án sẽ không thụ lý và trả lại đơn kiện, để vụ tranh chấp được giải quyết bởi trọng tài.

So với Tòa án, Trọng tài thương mại có những đặc điểm riêng biệt trong việc giải quyết tranh chấp thương mại, thể hiện sự khác biệt rõ rệt với hệ thống cơ quan Nhà nước.

Trọng tài có hai hình thức chính: Trung tâm Trọng tài, là tổ chức xã hội - nghề nghiệp do các trọng tài viên tự thành lập để giải quyết tranh chấp trong kinh doanh thương mại, và trọng tài vụ việc (ad-hoc), là tổ chức lâm thời do các bên tranh chấp thỏa thuận thành lập cho một vụ việc cụ thể Trọng tài không phải là cơ quan xét xử của Nhà nước, không do Nhà nước thành lập và không hoạt động bằng ngân sách Nhà nước Các trọng tài viên không phải là viên chức Nhà nước và không nhận lương từ ngân sách Khi xét xử, trọng tài không nhân danh Nhà nước để đưa ra phán quyết.

Thẩm quyền giải quyết của trọng tài trong các tranh chấp thương mại không phải là điều tự nhiên, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, không chỉ do pháp luật quy định.

Trong bối cảnh pháp luật, "tư nhân" đề cập đến bên thứ ba ngoài Tòa án mà các bên tranh chấp thỏa thuận lựa chọn để giải quyết Trọng tài chỉ có thẩm quyền giải quyết vụ tranh chấp khi có sự đồng ý của các bên liên quan Nếu không có thỏa thuận trước hoặc sau khi xảy ra tranh chấp, hoặc nếu thỏa thuận trọng tài không hợp lệ, trọng tài sẽ không có quyền giải quyết Do đó, việc các bên tranh chấp lựa chọn trọng tài để giải quyết là yếu tố quyết định trao quyền xét xử cho trọng tài.

Phán quyết trọng tài là sự kết hợp giữa ý chí và thỏa thuận của các bên, đồng thời mang tính tài phán của cơ quan có thẩm quyền Tuy nhiên, do trọng tài không phải là cơ quan xét xử của Nhà nước, phán quyết này không có tính quyền lực nhà nước Nó có giá trị ràng buộc đối với các bên tranh chấp nhưng không đối với bên thứ ba Nếu một hoặc các bên không tôn trọng phán quyết, trọng tài không có cơ quan cưỡng chế riêng để thi hành, mà chỉ có thể dựa vào sự tự nguyện của các bên hoặc sự hỗ trợ từ cơ quan Nhà nước.

Trọng tài, với vai trò là một cơ quan tài phán độc lập, không thuộc hệ thống quản lý Nhà nước, hoạt động song song với Tòa án và có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp theo sự lựa chọn của các bên liên quan.

Tổ chức giải quyết tranh chấp trọng tài thường hoạt động dưới hai hình thức chính: trọng tài vụ việc (trọng tài ad-hoc) và trọng tài thường trực (trọng tài quy chế).

 Trọng tài vụ việc ( trọng tài ad-hoc)

Ưu điểm và hạn chế của việc giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài thương mại

Trọng tài hiện nay đã trở thành một phương thức phổ biến để giải quyết tranh chấp trong kinh doanh, nhờ vào những lợi thế to lớn mà nó mang lại cho doanh nghiệp So với các phương thức khác như tòa án, hòa giải và thương lượng, trọng tài có những ưu điểm nổi bật xuất phát từ các nguyên tắc hoạt động của nó.

Giải quyết tranh chấp bằng phương thức trọng tài mang lại quyền tự do thỏa thuận tối đa cho các bên Mọi tranh chấp được giải quyết qua trọng tài đều dựa trên sự thỏa thuận, cho phép các bên tự do lựa chọn trung tâm trọng tài, thủ tục tố tụng, trọng tài viên, luật áp dụng, ngôn ngữ, cũng như thời gian và địa điểm giải quyết Điều này giúp các bên chủ động và tiết kiệm thời gian trong kinh doanh, điều mà khó có thể thực hiện khi giải quyết tranh chấp qua Tòa án do phải tuân thủ các quy định tố tụng pháp luật.

Phương thức trọng tài với nguyên tắc xét xử một lần giúp giảm nhẹ gánh nặng thủ tục pháp lý cho các bên tranh chấp, tiết kiệm thời gian và chi phí, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh Các phán quyết của trọng tài có tính thi hành cao, vì pháp luật cho phép các bên tự do thỏa thuận trong quá trình giải quyết, buộc họ phải tuân thủ Nếu không thực hiện, Tòa án sẽ can thiệp để cưỡng chế thi hành Ngược lại, giải quyết qua Tòa án có thể kéo dài thời gian do phải trải qua nhiều cấp xét xử như sơ thẩm, phúc thẩm, và giám đốc thẩm.

Phương thức trọng tài đảm bảo tính bí mật trong giải quyết tranh chấp, bảo vệ bí mật kinh doanh và uy tín nghề nghiệp cho các thương nhân Điều này đặc biệt quan trọng trong các tranh chấp liên quan đến sở hữu trí tuệ và bí mật kinh doanh Nguyên tắc xét xử bí mật của trọng tài cho phép chỉ những người được sự đồng ý của các bên mới có quyền tham dự phiên họp, trong khi Toà án lại xét xử công khai.

Vào thứ tư, các bên tranh chấp có quyền tự do tìm kiếm và lựa chọn trọng tài viên để giải quyết vấn đề của mình Đối với những tranh chấp đòi hỏi chuyên môn cao, họ có thể chọn các chuyên gia hàng đầu trong các lĩnh vực như hàng hải, sở hữu trí tuệ, ngoại thương và công nghệ thông tin Điều này góp phần vào việc giải quyết tranh chấp một cách hiệu quả và nhanh chóng.

Vào thứ năm, các phán quyết của trọng tài có thể được công nhận và thi hành ở nước ngoài Công ước New York 1958 quy định rằng các nước thành viên có nghĩa vụ công nhận và thi hành phán quyết của trọng tài từ các nước thành viên khác.

So với thương lượng và hòa giải, phương thức trọng tài có những ưu điểm vượt trội nhờ vào khung pháp lý rõ ràng Luật Trọng tài Thương mại 2003 cung cấp cơ sở pháp lý cho hoạt động trọng tài, trong khi thương lượng và hòa giải vẫn thiếu văn bản pháp luật cụ thể Điều này dẫn đến việc giá trị pháp lý của kết quả thương lượng, hòa giải không được đảm bảo thi hành và phụ thuộc vào sự tự giác của các bên Ngược lại, quyết định trọng tài luôn được bảo vệ bởi Tòa án, và việc không thực hiện quyết định này có thể bị cưỡng chế thi hành.

Mặc dù trọng tài mang lại nhiều ưu điểm và lợi ích vượt trội so với Tòa án và các phương thức giải quyết tranh chấp khác, nhưng nó cũng tồn tại một số hạn chế nhất định.

Phán quyết chung thẩm của trọng tài là một ưu thế lớn, nhưng cũng có thể trở thành nhược điểm do việc không cho phép kháng cáo, kháng nghị, dẫn đến khó khăn trong việc phát hiện và sửa chữa sai sót trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Chi phí giải quyết tranh chấp tại trọng tài thường được xác định trước và thường cao hơn so với các phương thức khác, điều này tạo ra một trở ngại lớn cho các bên tranh chấp khi tìm đến Trung tâm Trọng tài.

Thứ ba , phạm vi các tranh chấp có thể giải quyết bằng trọng tài còn hạn chế, chỉ giới hạn trong các tranh chấp thương mại.

Ngoài ra, còn một số nhược điểm khác cần lưu ý, bao gồm thẩm quyền hạn chế của Hội đồng trọng tài trong việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế và sự cứng nhắc trong việc giải quyết khiếu kiện, đặc biệt là trong mối quan hệ với các khiếu kiện khác hoặc bên thứ ba.

Khái quát chung về thoả thuận trọng tài thương mại

Khái niệm , đặc điểm của thỏa thuận trọng tài

Thỏa thuận trọng tài thương mại là văn bản mà các bên đồng ý giải quyết tranh chấp phát sinh từ giao dịch thương mại thông qua trọng tài Trọng tài dựa trên sự thỏa thuận của các bên, khác với việc yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp, nơi có thẩm quyền tự nhiên trừ khi có thỏa thuận khác Trọng tài chỉ có hiệu lực khi các bên đã đồng ý.

Thỏa thuận trọng tài là điều kiện tiên quyết để tiến hành tố tụng trọng tài, và việc chọn trọng tài để giải quyết tranh chấp là một bước quan trọng trong quá trình này.

Theo quy định của pháp luật hầu hết các quốc gia trên thế giới, thỏa thuận trọng tài có những đặc điểm sau:

 Đặc điểm về hình thức của thỏa thuận trọng tài

Trong hầu hết các trường hợp, thỏa thuận trọng tài cần được thể hiện bằng văn bản để đảm bảo giá trị chứng cứ xác định ý chí của các bên trong việc giải quyết tranh chấp Pháp luật của nhiều quốc gia quy định rằng thỏa thuận trọng tài phải bằng văn bản, mặc dù cũng có thể có thỏa thuận bằng miệng, nhưng trường hợp này rất hiếm.

Thông thường có hai cách để thỏa thuận về việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài:

Các bên trong quan hệ thương mại thường dự đoán và thỏa thuận về việc sử dụng trọng tài để giải quyết tranh chấp có thể phát sinh trong tương lai ngay từ đầu Thỏa thuận này thường được ghi nhận dưới dạng một điều khoản trọng tài trong hợp đồng thương mại giữa hai bên, thường nằm ở cuối hợp đồng sau khi đã thống nhất các điều khoản chính Điều khoản trọng tài mang tính chất dự liệu, vì các bên không mong muốn xảy ra tranh chấp, nên thường được diễn đạt ngắn gọn.

Sau khi tranh chấp phát sinh, các bên thường thỏa thuận đưa tranh chấp ra giải quyết bằng trọng tài thông qua một văn bản thỏa thuận riêng, gắn liền với hợp đồng chính Mặc dù thỏa thuận trọng tài này được biên soạn đầy đủ và có tính khả thi cao, nhưng thực tế, việc sử dụng hình thức thỏa thuận này thường ít xảy ra Khi tranh chấp đã xảy ra, việc các bên ngồi lại để thỏa thuận cách giải quyết không dễ dàng, dẫn đến việc vụ việc thường được giải quyết qua Tòa án.

 Đặc điểm về nội dung của thỏa thuận trọng tài

Thỏa thuận trọng tài xác định cách thức, trình tự, thủ tục và trách nhiệm của các bên khi giải quyết tranh chấp liên quan đến hợp đồng Nội dung các điều khoản trong thỏa thuận này phụ thuộc vào sự tự nguyện của các bên, không bị can thiệp bởi pháp luật Tuy nhiên, để bảo vệ quyền lợi hợp pháp và tránh rắc rối, pháp luật quy định một số điều khoản cơ bản như phương thức trọng tài, tổ chức trọng tài, ngôn ngữ trọng tài, luật áp dụng, địa điểm và chi phí trọng tài, cũng như cam kết thi hành quyết định trọng tài Các bên cũng có thể thỏa thuận thêm các điều khoản khác để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp.

Một thỏa thuận trọng tài chỉ có giá trị pháp lý khi đáp ứng các yêu cầu của pháp luật về nội dung Hầu hết các quốc gia đều yêu cầu thỏa thuận trọng tài phải rõ ràng, chính xác, và dễ dàng xác định thẩm quyền của Hội đồng trọng tài cũng như quy tắc tố tụng liên quan.

 Đặc điểm về mối quan hệ giữa thỏa thuận trọng tài và hợp đồng chính

Thỏa thuận trọng tài, dù được ghi trong hợp đồng chính hay dưới dạng văn bản riêng, thực chất là một hợp đồng độc lập với nội dung khác biệt Điều này có nghĩa là thỏa thuận trọng tài vẫn giữ giá trị ngay cả khi hợp đồng chính bị thay đổi, hủy bỏ hoặc hết hiệu lực.

Thỏa thuận trọng tài, dù là một điều khoản trong hợp đồng chính, vẫn mang tính độc lập vì nó xác định thủ tục tố tụng trong trường hợp tranh chấp, khác với hợp đồng chính xác định quyền và nghĩa vụ của các bên Pháp luật trọng tài công nhận hiệu lực độc lập của thỏa thuận trọng tài, thể hiện nguyên tắc tôn trọng ý chí của các bên trong việc lựa chọn cơ quan giải quyết tranh chấp Tuy nhiên, nếu hợp đồng chính bị vô hiệu, tính độc lập của thỏa thuận trọng tài chỉ là tương đối Việc xác định thỏa thuận trọng tài có vô hiệu hay không phụ thuộc vào nguyên nhân vô hiệu của hợp đồng chính; nếu nguyên nhân trùng nhau, cả hai sẽ cùng vô hiệu, như trong trường hợp thỏa thuận trọng tài không hợp lệ do bên ký kết không có thẩm quyền hoặc vi phạm nguyên tắc tự nguyện.

 Đặc điểm về điều kiện có hiệu lực của thỏa thuận trọng tài

Hiệu lực của thỏa thuận trọng tài phụ thuộc vào các điều kiện pháp lý như năng lực chủ thể, thẩm quyền của trọng tài, ý chí tự nguyện của các bên và hình thức thỏa thuận Chỉ khi thỏa thuận trọng tài đáp ứng đầy đủ các điều kiện này theo quy định của pháp luật, nó mới có hiệu lực.

Thứ nhất, điều kiện về năng lực chủ thể

Năng lực chủ thể là yếu tố quan trọng trong đàm phán thỏa thuận trọng tài, vì nếu một bên thiếu năng lực, điều khoản sẽ trở nên vô hiệu Mỗi loại chủ thể, bao gồm cá nhân, pháp nhân và quốc gia, có quy định pháp lý riêng phù hợp với đặc điểm của mình Theo Bộ luật Dân sự Việt Nam 2005, năng lực cá nhân được xác định theo luật quốc tịch hoặc luật nơi cư trú đối với người không quốc tịch Đối với pháp nhân, năng lực được xác định theo luật nơi thành lập, trừ trường hợp pháp nhân nước ngoài thực hiện giao dịch tại Việt Nam thì áp dụng pháp luật Việt Nam.

Thứ hai , điều kiện về thẩm quyền của trọng tài

Phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài có nhiều ưu điểm và ngày càng quan trọng trong nền kinh tế phát triển, nhưng không phải mọi tranh chấp đều có thể giải quyết bằng trọng tài, ngay cả khi các bên thỏa thuận tự nguyện Điều này xảy ra khi pháp luật nơi diễn ra trọng tài không cho phép giải quyết loại tranh chấp đó Tại Việt Nam, theo quyết định số 453 QĐ/CTN của Chủ tịch nước ngày 17/7/1995, nước này đã tuyên bố bảo lưu đối với Công ước New York 1958, không cho phép thỏa thuận trọng tài liên quan đến trật tự công cộng Một số vấn đề không được áp dụng trọng tài bao gồm tình trạng cá nhân, hợp đồng do lừa đảo hoặc vô đạo đức, tranh chấp về phát minh, nhãn hiệu hàng hóa, bản quyền, luật cạnh tranh, bảo hiểm, tham nhũng, phá sản, cấm vận, và một số tranh chấp về quan hệ lao động.

Thứ ba, về điều kiện về ý chí tự nguyện của chủ thể

Thỏa thuận trọng tài là một hợp đồng quan trọng, trong đó ý chí tự nguyện của các bên tham gia đóng vai trò quyết định Nếu không có sự thống nhất ý chí giữa các chủ thể, thỏa thuận này sẽ không có giá trị pháp lý Các bên cần thỏa thuận về các yếu tố liên quan đến giải quyết tranh chấp như tổ chức trọng tài, hình thức, ngôn ngữ, địa điểm và các nội dung khác nhằm bảo vệ lợi ích của mình.

Trong một số tình huống, các bên có thể chứng minh rằng họ đã bị ép buộc, lừa dối hoặc nhầm lẫn khi ký kết thỏa thuận trọng tài Do đó, họ có quyền yêu cầu tòa án trọng tài hoặc tòa án quốc gia hủy bỏ thỏa thuận này.

Thứ tư, điều kiện về hình thức của thỏa thuận trọng tài

Trong thỏa thuận trọng tài, điều kiện về hình thức được xem là một yếu tố cơ bản và quan trọng Hình thức của thỏa thuận này đóng vai trò quyết định trong việc xác định tính hợp lệ và hiệu lực của nó.

THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ THỎA THUẬN TRỌNG TÀI VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG THỎA THUẬN TRỌNG TÀI TRÊN THỰC TẾ Ở VIỆT NAM

Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam về thỏa thuận trọng tài

Mỗi quốc gia có hệ thống pháp luật riêng biệt do ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế, chính trị và phong tục tập quán Điều này cũng áp dụng cho các quy định về thỏa thuận trọng tài Pháp luật Việt Nam ghi nhận thỏa thuận trọng tài qua nhiều khía cạnh khác nhau.

2.1.1 Hệ thống quy định của pháp luật Việt Nam về thỏa thuận trọng tài

Tại Việt Nam, hoạt động của trọng tài thương mại chủ yếu được điều chỉnh bởi các quy định trong các văn bản pháp lý sau đây.

1 Công ước New York 1958 về Công nhận và Thi hành các Quyết định của Trọng tài nước ngoài mà Việt Nam là thành viên, nội dung cơ bản của công ước đã được luật hóa tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2004.

2 Bộ luật tố tụng Dân sự được Quốc hội khóa XI thông qua ngày 15/06/2004 có hiệu lực từ ngày 01/01/2005 (Phần thứ năm: Chương XXV thủ tục giải quyết các việc dân sự liên quan đến hoạt động trọng tài thương mại Việt Nam; Phần thứ sau: Chương XXI thủ tục xét đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam quyết định của trọng tài nước ngoài).

3 Luật thương mại 2005 được Quốc hội khóa XI ngày 14/05/2005 có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2006, quy định việc giải quyết tranh chấp với hình thức trọng tài tại Điều 317.

4 Pháp lệnh Thi hành án dân sự số 13/2004/PL-UBTVQH11 được Ủy ban thường vụ quốc hội thông qua ngày 14/01/2004 có hiệu lực từ ngày01/07/2004, trong đó, có quy định về tổ chức thủ tục thi hành quyết định củaTrọng tài nước ngoài được Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành tại ViệtNam và quyết định của Trọng tài Thương mại Việt Nam.

5 Pháp lệnh Trọng tài thương mại số 08/2003/PL-UBTVQH11 được UBTVQH khóa XI thông qua ngày 25/02/2005 có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/07/2003 Đây là văn bản điều chỉnh chủ yếu các hoạt động của trọng tài thương mại Hiện nay, văn bản này đang được sửa đổi, bổ sung và chuẩn bị được thay thế bởi Luật Trọng tài Thương mại (dự kiến được Quốc hội thông qua và ban hành năm 2010).

6 Nghị quyết số 05/2003/ HĐTP/TANDTC của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ngày 31/07/2003 hướng dẫn thi hành một số quy định Pháp lệnh Trọng tài Thương mại 2003.

7 Nghị định số 25/2004/NĐ-CP ngày 5/01/2004 của Chính Phủ quy định chi tiết thi hành một số điều Pháp lệnh Trọng tài thương mại 2003.

2.1.2 Những quy định cụ thể liên quan đến thỏa thuận trọng tài thương mại a Quy định về khái niệm thỏa thuận trọng tài

Thỏa thuận trọng tài, theo quy định tại Điều 2, Khoản 2 PLTTTM 2003, là sự cam kết giữa các bên nhằm giải quyết các tranh chấp có thể phát sinh hoặc đã phát sinh trong hoạt động thương mại thông qua trọng tài.

Trong lịch sử phát triển pháp luật về trọng tài ở Việt Nam, nhiều văn bản pháp luật đã được ban hành, như Nghị định 116/CP và Quyết định 204/TTg Tuy nhiên, vấn đề thỏa thuận trọng tài, cốt lõi cho hoạt động trọng tài, chưa được quy định cụ thể Thỏa thuận trọng tài chỉ được xem xét dưới khía cạnh quyền của các bên tranh chấp và cơ sở cho thẩm quyền của trọng tài (Điều 3, Nghị định 116/CP) Điều này tạo ra một thiếu sót trong hệ thống pháp luật về trọng tài, vì việc hiểu rõ thỏa thuận trọng tài là cần thiết để các bên thương mại xây dựng điều khoản trọng tài hợp lý và hiệu quả PLTTTM 2003 đã khắc phục nhược điểm này với khái niệm thỏa thuận trọng tài tại Điều 2, Khoản 2.

Quy định tại Khoản 2, Điều 2 PLTTTM 2003 cho thấy rằng tranh chấp thương mại có thể được giải quyết bằng trọng tài, không chỉ giới hạn trong các quan hệ hợp đồng mà còn bao gồm cả các tranh chấp ngoài hợp đồng Ví dụ, những tranh chấp liên quan đến bồi thường thiệt hại do tai nạn như tàu đâm va cầu cảng hay va chạm giữa các tàu cũng nằm trong phạm vi này.

Tại Việt Nam, sự hiểu biết pháp luật của các tổ chức và cá nhân kinh doanh còn hạn chế, dẫn đến việc tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài thường chỉ được hiểu là quan hệ phát sinh từ hợp đồng Điều này làm thu hẹp thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài và gây khó khăn trong việc công nhận cũng như thi hành phán quyết trọng tài.

Thỏa thuận trọng tài là sự thể hiện sự thống nhất ý chí của các bên trong quan hệ thương mại, và theo pháp luật Việt Nam, thỏa thuận này phải được lập thành văn bản theo quy định tại Điều 9, Khoản 1 PLTTTM 2003 Khái niệm "văn bản" được mở rộng để bao gồm thư, điện báo, telex, fax, thư điện tử và các hình thức khác, miễn là thể hiện rõ ý chí của các bên trong việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài Quy định này không chỉ tạo sự tin tưởng cho các bên mà còn là cơ sở ràng buộc trách nhiệm khi xảy ra tranh chấp, phù hợp với tập quán quốc tế.

Có hai hình thức tồn tại của thỏa thuận trọng tài được ghi nhận tại Khoản

Các bên trong quan hệ thương mại thường dự đoán và thỏa thuận về việc sử dụng trọng tài để giải quyết tranh chấp trong tương lai ngay từ đầu Thỏa thuận này thường được ghi lại dưới dạng một điều khoản trọng tài trong hợp đồng thương mại, thường nằm ở cuối hợp đồng sau khi các điều khoản chính đã được thống nhất Điều khoản trọng tài mang tính chất dự liệu và thường ngắn gọn, vì nó không chắc chắn sẽ xảy ra.

Sau khi tranh chấp xảy ra, các bên thường thỏa thuận đưa tranh chấp ra giải quyết bằng trọng tài Thỏa thuận này thường được lập thành văn bản riêng và gắn liền với hợp đồng chính, được gọi là thỏa thuận giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.

MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN VÀ NÂNG

Ngày đăng: 05/07/2023, 16:55

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w