1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ, áp dụng cho một doanh nghiệp khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh

106 25 1
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ, áp dụng cho một doanh nghiệp khai thác than lộ thiên vùng Quảng Ninh
Tác giả Nhóm Tác Giả
Người hướng dẫn Ths. Nguyễn Văn A
Trường học Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành Kinh tế mỏ - Địa chất
Thể loại Luận văn tốt nghiệp Thạc sĩ
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 106
Dung lượng 19,67 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1.1. Các khái niệm cơ bản về rủi ro và rủi ro trong kinh doanh (6)
  • IV 9) ni nen ..............Ả (0)
    • 1.3. Quản trị rủi ro trong lý luận và thực tiễn sản xuất kinh doanh (27)
  • CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG NGÀNH 00)\09/0):1)9) 0) 002 ...............Ô 44 2.1. Khái niệm phương pháp quản fTỊ TỦI TO...................... -- - se cà 1 11 3 61 3 8 31146 44 2.2. Các phương pháp quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của các SoI0i8i†4i)19)58i 0070707070788. = (44)
  • CHƯƠNG 3: ÁP DỤNG QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT (5)
    • 3.1. Những nguy cơ rủi ro xét từ các điều kiện sản xuất kinh doanh của công ty i00... 5 (80)
    • 3.2. Áp dụng các phương pháp quản trị rủi ro đối với các rủi ro phát sinh trong (95)

Nội dung

Vì thế, cần thiết phổi có một nghiên cứu mang tính tổng quát, nhằm đưa ra các định hướng trong quá trình quản trị rủi ro, với mục đích giảm thiểu các thiệt hại phát sinh khi rủi ro đó xả

Các khái niệm cơ bản về rủi ro và rủi ro trong kinh doanh

Khái niệm rủi ro thường gắn liền với những yếu tố hiểm hoạ trong cuộc sống, trong khi rủi ro kinh doanh vẫn chưa có định nghĩa thống nhất Rủi ro được xem là kết quả của sự không chắc chắn về các sự kiện tương lai, thể hiện qua những sai lệch tiêu cực so với mục tiêu ban đầu Thuật ngữ này xuất hiện trong tài liệu quản trị kinh doanh từ những năm 80, 90 của thế kỷ 20, với nhiều tên gọi khác nhau như risque (tiếng Pháp), risk (tiếng Anh), và riskio (tiếng Đức) Rủi ro kinh doanh là khái niệm mới tại Việt Nam, và các nhà nghiên cứu đưa ra nhiều định nghĩa khác nhau, có thể chia thành hai hướng chính: hướng tiêu cực và hướng trung hoà.

Rủi ro thường được hiểu là những sự không may, bất ngờ và không tốt, mang nhiều ý nghĩa tiêu cực Trong lĩnh vực kinh doanh, rủi ro được định nghĩa là sự tổn thất về tài sản hoặc sự giảm sút lợi nhuận thực tế so với lợi nhuận dự kiến Nó cũng được coi là những điều ngoài ý muốn xảy ra trong quá trình sản xuất, kinh doanh, ảnh hưởng xấu đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp Từ quan niệm truyền thống, rủi ro được xem là thiệt hại, mất mát, nguy hiểm hoặc các yếu tố tiêu cực khác.

Những quan niệm tiêu cực về rủi ro trong kinh doanh khiến con người thường không có biện pháp phòng tránh hợp lý Khi rủi ro xảy ra, họ thường rơi vào trạng thái bất lực hoặc chỉ biết khắc phục hậu quả một cách thụ động.

Sự phát triển của loài người và tiến bộ trong khoa học kỹ thuật đã làm cho hoạt động sản xuất kinh doanh trở nên phong phú và phức tạp hơn Điều này dẫn đến việc gia tăng các rủi ro với nhiều hình thức khác nhau Do đó, con người cần tích cực nghiên cứu về rủi ro và các biện pháp phòng tránh Quan điểm về rủi ro cũng đã tiến bộ, cho thấy rằng mặc dù rủi ro có thể gây thiệt hại, nhưng vẫn có thể được phòng tránh.

Theo tác giả Allan Willett, “rủi ro là sự bất trắc có thể liên quan đến việc xuất hiện những biến cố không mong đợi” C Arthur William, Jr và Michael L Smith trong cuốn “Quản trị rủi ro và bảo hiểm” đã diễn giải cụ thể hơn về khái niệm này.

Rủi ro là sự biến động tiềm ẩn của các kết quả và có thể xuất hiện trong hầu hết mọi hoạt động của con người Khi có rủi ro, kết quả không thể được dự đoán chính xác, tạo ra sự bất định Nguy cơ rủi ro phát sinh khi một hành động dẫn đến khả năng được hoặc mất mà không thể đoán định trước.

Rủi ro được xem là những sự cố bất thường, xảy ra một phần hoặc hoàn toàn ngoài khả năng kiểm soát của doanh nghiệp, dẫn đến tổn thất nhất định Do đó, việc quản lý và ứng phó với rủi ro sẽ gặp nhiều khó khăn.

Các nhà quản trị doanh nghiệp nhận thấy rằng rủi ro và lợi nhuận là hai yếu tố đối lập nhưng lại có mối quan hệ chặt chẽ Trong các lĩnh vực kinh doanh, lợi nhuận cao thường đi kèm với rủi ro lớn Tuy nhiên, không phải tất cả các lĩnh vực có rủi ro cao đều đảm bảo mang lại lợi nhuận.

Rủi ro không chỉ đơn thuần là điều tiêu cực mà còn là yếu tố thúc đẩy các nhà quản trị chủ động hơn trong việc phòng ngừa và xác định những thiệt hại có thể xảy ra Điều này giúp họ tận dụng cơ hội và khắc phục các nguy cơ trong kinh doanh, từ đó đề ra các chiến lược và đối sách phù hợp.

Rủi ro, dù được định nghĩa như thế nào, vẫn liên quan đến thiệt hại do thông tin không đầy đủ, chính xác và kịp thời trong hoạt động sản xuất kinh doanh Quản trị rủi ro do đó là quá trình nhận diện sớm các rủi ro, đánh giá chính xác hậu quả và xác định mức độ mạo hiểm của doanh nghiệp trong việc kiểm soát và khắc phục rủi ro.

Rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp xuất phát từ việc quản trị không nắm bắt đầy đủ thông tin để đưa ra quyết định phòng ngừa Để đánh giá rủi ro, cần xác định mức thiệt hại có thể xảy ra và xác suất của sự kiện đó Doanh nghiệp cần nhận thức rằng kinh doanh luôn đi kèm với rủi ro, bao gồm việc đầu tư không phù hợp, cung ứng vật tư không đúng thời điểm, và thay đổi tỉ giá hối đoái Đối với doanh nghiệp khai thác mỏ, rủi ro thường do dự báo trữ lượng không chính xác và điều kiện khai thác không ổn định Tuy nhiên, rủi ro có thể được giảm thiểu nhờ vào tiến bộ công nghệ và tổ chức sản xuất, như thiết bị đo đạc chính xác và cơ giới hóa Trong thực tế, còn nhiều loại hình rủi ro khác trong ngành công nghiệp mỏ mà tác giả sẽ đề cập sau.

1.1.2 Phân loại rủi ro trong kinh doanh

Phân loại rủi ro là quá trình chia nhỏ các rủi ro thành các loại khác nhau dựa trên những tiêu chí nhất định, nhằm hỗ trợ cho việc ra quyết định trong quản trị rủi ro.

Các loại rủi ro trong kinh doanh có thể được phân loại dựa trên địa điểm, điều kiện, giai đoạn phát sinh và yếu tố giảm lợi nhuận Phân loại này phù hợp với mục đích nghiên cứu nhằm xác định và gọi tên chính xác các rủi ro trong ngành công nghiệp mỏ, từ đó hỗ trợ hiệu quả cho quá trình quản trị rủi ro.

Trong quá trình phân loại, tác giả tập trung vào các rủi ro phát sinh trong ngành công nghiệp mỏ, đặc biệt là tại các mỏ khai thác than lộ thiên, và đưa ra những ví dụ minh họa cụ thể.

Theo địa điểm Theo điều kiện Theo giai đoạn Theo yếu tố giảm phát sinh rủi ro phát sinh rủi ro phát sinh rủi ro lợi nhuận

Rủi ro bên trong Rủi ro về Rủi ro trong Rủi ro về giảm doanh nghiệp địa chất - chuẩn bị sản xuất lượng bán tự nhiên

Rủi ro bên ngoài doanh nghiệp Rủi ro về Rủi ro trong kỹ thuật - sản xuất

Rủi ro về tang chi phi công nghệ

Rủi ro về giảm giá bán

Rit _ Rủi ro trong ủi ro về tiêu thụ tổ chức

Rủi ro về kinh tế - xã hội

Hình 1.1: Sơ đồ phân loại rủi ro trong kinh doanh a) Phân loại rủi ro theo địa điểm phát sinh rủi ro

Rủi ro có thể được phân loại thành hai loại chính dựa trên nguồn gốc phát sinh: rủi ro nội bộ từ bên trong doanh nghiệp và rủi ro bên ngoài từ các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp.

ni nen Ả

Quản trị rủi ro trong lý luận và thực tiễn sản xuất kinh doanh

Luận văn này nghiên cứu các rủi ro trong ngành công nghiệp mỏ, nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị rủi ro trong lý luận và thực tiễn sản xuất kinh doanh, không chỉ cho các doanh nghiệp công nghiệp nói chung mà còn đặc biệt cho ngành công nghiệp mỏ.

Lý thuyết quản trị rủi ro không chỉ được giảng dạy tại các trường đại học danh tiếng như Harvard mà còn là yêu cầu bắt buộc theo Luật KontraG tại Đức Theo luật này, các công ty cổ phần phải thực hiện các biện pháp thích hợp, bao gồm việc thiết lập hệ thống giám sát để phát hiện sớm các rủi ro có thể đe dọa sự tồn tại của công ty (điều 912, mục 2).

Trong nghiên cứu về quản trị kinh doanh, nhiều tác phẩm đã đề cập đến việc phòng ngừa và khắc phục thiệt hại do sự cố trong doanh nghiệp mà không gọi là quản trị rủi ro Các sự cố trong quá trình sản xuất kinh doanh rất đa dạng và có nhiều mức độ thiệt hại khác nhau, dẫn đến phương thức phòng ngừa và khắc phục cũng khác nhau Tuy nhiên, bản chất của những vấn đề này là các biện pháp nhằm phòng tránh, ngăn ngừa và khắc phục sự cố.

Doanh nghiệp có thể mở rộng thị trường và đa dạng hóa sản phẩm để đối phó với cạnh tranh và khắc phục tình trạng thua lỗ Để tối ưu hóa chi phí và sản lượng tồn kho, mô hình sản lượng đơn hàng kinh tế (EOQ) do Ford W Harris đề xuất từ năm 1915 giúp xác định sản lượng tồn kho với tổng chi phí dự trữ thấp nhất, bao gồm chi phí đặt hàng và chi phí tồn trữ.

Q*: Sản lượng tồn kho tối ưu cho một đơn hàng

D: Nhu cầu hàng năm của hàng tồn kho

H: Chi phí tồn kho tính cho mỗi đơn vị hàng

Mô hình này giả định rằng việc đặt hàng chỉ diễn ra khi hàng trong kho đã hết, và hàng sẽ được nhận ngay lập tức Tuy nhiên, thực tế cho thấy thời gian giữa việc đặt hàng và nhận hàng có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hàng hóa và nhà cung cấp Do đó, nhà quản trị cần xác định thời điểm thích hợp để đặt hàng, và công thức tính điểm đặt hàng lại (ROP) được đưa ra để hỗ trợ quyết định này.

Trong đó: d: Nhu cầu hàng ngày

Số ngày làm việc trong năm (1-3)

L: Thời gian vận chuyển đơn hang (ngày, tháng )

Mặc dù tác giả không đề cập đến rủi ro và quản trị rủi ro, nhưng việc xác định sản lượng tồn kho của tác giả nhằm dự phòng cho các sự cố có thể xảy ra trong quá trình giao hàng, đồng thời đảm bảo tính liên tục trong sản xuất.

Lý thuyết quản trị rủi ro đã được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tài chính, đầu tư chứng khoán, ngành nhiên liệu, và các dự án xây dựng Tại Việt Nam, có nhiều nghiên cứu đề xuất biện pháp quản trị rủi ro phù hợp với điều kiện cụ thể của ngành công nghiệp, như việc sử dụng các biện pháp tài chính để phòng ngừa rủi ro lãi suất và tỷ giá hối đoái trong ngành than Ngoài ra, trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, các rủi ro có thể phát sinh từ việc soạn thảo hợp đồng và quy định chưa rõ ràng của nhà nước, cùng với những yếu kém trong thông tin quản lý, đã được đề cập và có các giải pháp khắc phục cụ thể.

Tại các nước Âu - Mỹ, sinh viên quản trị kinh doanh được đào tạo về Quản trị rủi ro và khủng hoảng, với nhiều trường và trung tâm nghiên cứu chuyên sâu Các tập đoàn lớn tổ chức huấn luyện hàng năm và một số quốc gia đã thành lập các cơ quan quản lý rủi ro Quản trị rủi ro đang dần trở thành một khoa học độc lập với phương pháp nghiên cứu riêng Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện tại chủ yếu giải quyết các vấn đề riêng lẻ và thiếu sự liên kết chặt chẽ Đặc biệt, tại Việt Nam, ngành công nghiệp mỏ chưa có tài liệu nghiên cứu đầy đủ về các loại rủi ro và phương pháp quản trị, mặc dù đã có quy định của nhà nước để phòng ngừa thiệt hại Môn học Quản trị rủi ro và khủng hoảng mới được đưa vào giảng dạy tại Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh từ năm học 1998 - 1999, nhưng vẫn thiếu tài liệu phục vụ cho ngành công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp mỏ.

Quản trị rủi ro là quá trình đối phó hiệu quả với các rủi ro, bao gồm việc dự phòng các nguồn lực tài chính với chi phí thấp nhất tùy theo từng tình huống Nó bao gồm kiểm soát và loại trừ rủi ro bằng cách giảm thiểu hoặc chuyển giao chúng, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực tài chính của doanh nghiệp Quản trị rủi ro không chỉ diễn ra khi rủi ro xảy ra mà còn từ giai đoạn trước đó, với mục tiêu xác định và phòng tránh rủi ro ngay từ đầu Điều này cho thấy vai trò của quản trị rủi ro trong doanh nghiệp tương tự như vai trò của bác sĩ đối với bệnh nhân: phòng bệnh hơn chữa bệnh.

Trách nhiệm của nhà quản trị rủi ro bao gồm việc xác định và đánh giá mức độ rủi ro, cũng như dự báo thiệt hại có thể xảy ra Nếu thiệt hại được xác định là chấp nhận được, cần lựa chọn phương pháp tài trợ rủi ro, như tự tài trợ hoặc mua bảo hiểm Những bước này cần được thực hiện trước khi rủi ro xảy ra Khi rủi ro đã xảy ra, nhà quản trị phải có kế hoạch khắc phục thiệt hại cho doanh nghiệp.

Quản trị rủi ro giúp giảm thiểu khả năng xảy ra rủi ro, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn thiệt hại do rủi ro phát sinh Nó không đảm bảo doanh nghiệp tránh được nhà cung ứng hoặc khách hàng lừa đảo, mà chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực từ những rủi ro này Doanh nghiệp cần xác định các rủi ro có thể gặp phải và mức độ tác động của chúng để đưa ra quyết định quản trị phù hợp Ở một số quốc gia, như Đức, các cuộc khủng hoảng và sự kém hiệu quả của hội đồng giám sát đã dẫn đến việc ban hành các bộ luật kiểm soát hoạt động doanh nghiệp Luật KontraG, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 5 năm 1998, nhằm cải thiện việc phòng ngừa nguy cơ tại các doanh nghiệp Đức, áp dụng cho tất cả các công ty cổ phần và quy định toàn diện cho các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Hệ thống quản trị rủi ro của doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định của luật này.

1 Hệ thống giám sát nội bộ

2 Hệ thống kiểm tra rủi ro

3 Hệ thống cảnh báo sớm

Việc tích hợp kiểm tra vào quy trình hoạt động của doanh nghiệp giúp giảm thiểu sai sót do hành động bất cẩn hoặc cố ý Hệ thống kiểm tra rủi ro đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích và đánh giá chính xác các rủi ro hiện tại cũng như những mối đe dọa tiềm ẩn, cung cấp thông tin cần thiết cho các quyết định của ban lãnh đạo Ngoài ra, các hệ thống cảnh báo sớm giúp nhận diện rủi ro cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn.

Hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả cần kiểm soát và xác định cả rủi ro hiện tại lẫn tương lai Việc xác định, phân tích và đánh giá rủi ro phải bao gồm tất cả các nguồn phát sinh rủi ro và nguyên nhân gây thiệt hại Doanh nghiệp không thể tránh khỏi rủi ro, vì chúng luôn đi kèm với cơ hội kinh doanh Khi tính toán giá trị thiệt hại từ rủi ro, cần xem xét cả tác động vật chất và phi vật chất, như sự mất uy tín Thiệt hại phi vật chất thường được đánh giá dựa trên ước tính chủ quan Những rủi ro ban đầu có thể bị xem nhẹ nhưng có thể tích luỹ và tương tác, dẫn đến thiệt hại lớn hơn Các nhà quản trị cần nhận thức rằng một số rủi ro có thể thay đổi nhanh chóng theo thời gian và tình hình, gây ra chuỗi rủi ro và có thể dẫn đến khủng hoảng.

Xác định rủi ro là quá trình liên tục và có hệ thống nhằm nhận diện các rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp Rủi ro có thể được phân loại theo nguồn gốc, khâu quản trị hoặc điều kiện phát sinh Quá trình này bao gồm việc theo dõi, xem xét và nghiên cứu môi trường hoạt động của doanh nghiệp để thống kê tất cả các rủi ro, bao gồm cả những rủi ro đã xảy ra và những rủi ro tiềm ẩn Từ đó, các nhà quản trị có thể đánh giá tính chất và mức độ đe dọa của các rủi ro, từ đó đưa ra các biện pháp kiểm soát và ứng phó phù hợp.

Các phương pháp nhận dạng rủi ro bao gồm [29]:

1 Lập bảng câu hỏi nghiên cứu về rủi ro và tiến hành điều tra Câu hỏi có thể được sắp xếp theo nguồn phát sinh rủi ro, đối tượng phát sinh rủi ro v.v Các câu hỏi cần được trả lời chỉ tiết theo các vấn đề như: doanh nghiệp đã và đang gặp phải các rủi ro nào, thiệt hại do rủi ro như thế nào, tần suất xuất hiện rủi ro là bao nhiêu (trong một khoảng thời gian cụ thể - khoảng thời gian này có thể xác định theo kì kinh doanh của doanh nghiệp), doanh nghiệp đã áp dụng những biện pháp xử lí như thế nào khi xảy ra rủi ro v.v

ÁP DỤNG QUẢN TRỊ RỦI RO TRONG HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT

Ngày đăng: 05/07/2023, 11:49

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Báo cáo nghiên cứu khả thi mở rộng sản xuất kinh doanh công ty than Cọc Sáu, 2001 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo nghiên cứu khả thi mở rộng sản xuất kinh doanh công ty than Cọc Sáu
Năm: 2001
2. Báo cáo nghiên cứu khả thi mở rộng sản xuất kinh doanh công ty than Cọc Sáu, 2003 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo nghiên cứu khả thi mở rộng sản xuất kinh doanh công ty than Cọc Sáu
Năm: 2003
3. Bùi Hữu Phước, Lê Thị Lanh, Lại Tiến Dĩnh, Phan Thị Nhi Hiếu (2004), Tài chính doanh nghiệp, Nhà xuất bản Thống kê, 2004 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tài chính doanh nghiệp
Tác giả: Bùi Hữu Phước, Lê Thị Lanh, Lại Tiến Dĩnh, Phan Thị Nhi Hiếu
Nhà XB: Nhà xuất bản Thống kê
Năm: 2004
4. Đặng Huy Thái (2002), Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp công nghiệp mỏ, Trường Dai hoc Mo - Dia chat, 2003 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp công nghiệp mỏ
Tác giả: Đặng Huy Thái
Nhà XB: Trường Dai hoc Mo - Dia chat
Năm: 2002
5. Đặng Thị Tuyết (2002), “Giải pháp phòng ngừa rủi ro lãi suất và tỷ giá hối đoái” Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giải pháp phòng ngừa rủi ro lãi suất và tỷ giá hối đoái
Tác giả: Đặng Thị Tuyết
Năm: 2002
6. Đặng Thị Tuyết (2002), “Một hình thức đầu tư tài chính ngắn hạn an toàn, hiệu quả” Sách, tạp chí
Tiêu đề: Một hình thức đầu tư tài chính ngắn hạn an toàn, hiệu quả
Tác giả: Đặng Thị Tuyết
Năm: 2002
8. Lại Kim Bảng, Phan Thị Thái (2002), Lập và phân tích dự án đầu tư, Trường Đại học Mỏ - Địa chất Sách, tạp chí
Tiêu đề: Lập và phân tích dự án đầu tư
Tác giả: Lại Kim Bảng, Phan Thị Thái
Nhà XB: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Năm: 2002
10. Ngô Thế Bính (2004), Kinh tế tổ chức doanh nghiệp, Bài giảng dành cho cao học khối kỹ thuật mỏ, Trường Đại học Mỏ Địa chất Sách, tạp chí
Tiêu đề: Kinh tế tổ chức doanh nghiệp
Tác giả: Ngô Thế Bính
Nhà XB: Trường Đại học Mỏ Địa chất
Năm: 2004
12. Nguyen Dinh Duong, Eddy Nierynck, Tran Van Y, Luc Hens (2004), “Land use changes and GIS - database development for strategic environmental assessment in HaLong Bay, Quang Ninh _ province, Vietnam” Sách, tạp chí
Tiêu đề: Land use changes and GIS - database development for strategic environmental assessment in HaLong Bay, Quang Ninh _ province, Vietnam
Tác giả: Nguyen Dinh Duong, Eddy Nierynck, Tran Van Y, Luc Hens
Năm: 2004
13. Nguyễn Công Nghiệp, Nguyễn Thức Minh (1999), Quản trị kinh doanh, Nhà xuất bản Tài chính Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quản trị kinh doanh
Tác giả: Nguyễn Công Nghiệp, Nguyễn Thức Minh
Nhà XB: Nhà xuất bản Tài chính
Năm: 1999
14. Nguyễn Xuân Thuỷ, Quản trị dự án đầu tư, Viện Dao tao md rộng, 1993 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quản trị dự án đầu tư
Tác giả: Nguyễn Xuân Thuỷ
Nhà XB: Viện Dao tao md rộng
Năm: 1993
15. Phạm Đình Tân, Đặng Huy Thái (2002), Chiến lược kinh doanh và kế hoạch hoá doanh nghiệp công nghiệp, Trường Đại học Mỏ - Địa chất.l6. Sổ tay hướng dẫn đánh giá kinh tế dự án công nghiệp của UNIDO, Hà Nội, 1993 (Sách dịch) Sách, tạp chí
Tiêu đề: Chiến lược kinh doanh và kế hoạch hoá doanh nghiệp công nghiệp
Tác giả: Phạm Đình Tân, Đặng Huy Thái
Nhà XB: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Năm: 2002
18. Thông tư số 89/2002/TT - BTC ngày 9 tháng 10 năm 2002 về việc hướng dẫn kế toán thực hiện bốn (04) chuẩn mực kế toán ban hành theo quyết định số 149/2001/ QĐÐ- BTC ngày 31/12/2001 của Bộ trưởng Bộ Tài chính Sách, tạp chí
Tiêu đề: Thông tư số 89/2002/TT - BTC
Nhà XB: Bộ Tài chính
Năm: 2002
20. Tổng sơ đồ phát triển ngành than giai đoạn 2001 - 2010 có tính đến triển vọng 2020, 2001 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tổng sơ đồ phát triển ngành than giai đoạn 2001 - 2010 có tính đến triển vọng 2020
Năm: 2001
21. Tổng sơ đồ phát triển ngành than giai đoạn 2005 - 2010 có tính đến triển vọng 2020, 2005 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tổng sơ đồ phát triển ngành than giai đoạn 2005 - 2010 có tính đến triển vọng 2020
Năm: 2005
22. Vũ Thuỳ Dương (chủ biên), Quản trị dự án, NXB Dai hoc Quốc gia Hà Nội, 2000 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quản trị dự án
Tác giả: Vũ Thuỳ Dương
Nhà XB: NXB Dai hoc Quốc gia Hà Nội
Năm: 2000
23. V. Badino, G.A. Blengini, C.Dimis da Gama (2003), Sustainable development indicators as a tool of mineral commodities, Milos 2003 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Sustainable development indicators as a tool of mineral commodities
Tác giả: V. Badino, G.A. Blengini, C.Dimis da Gama
Nhà XB: Milos 2003
Năm: 2003
25. Gary R. Heerkens, Bién dich Eco Press, hiéu dinh: TS. Nguyén Cao Thắng, Quản lí dự án, Nhà xuất bản Thống kê, 2004 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quản lí dự án
Tác giả: Gary R. Heerkens
Nhà XB: Nhà xuất bản Thống kê
Năm: 2004
26. E. Ingersoll, R.Dimatteo, R.A. Vysatova, Financing large - scale increases in PV production capacity through innovative risk managementstructures and contracts Sách, tạp chí
Tiêu đề: Financing large - scale increases in PV production capacity through innovative risk managementstructures and contracts
Tác giả: E. Ingersoll, R. Dimatteo, R. A. Vysatova
9. Nghị định số 199/2004/NÐ - CP ngày 3 tháng 12 năm 2004 về việc ban hành quy chế quản lý tài chính của công ty nhà nước và quản lý vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp khác Khác

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Hình  1.1:  Sơ  đồ  phân  loại  rủi  ro  trong  kinh  doanh  a)  Phân  loại  rủi  ro  theo  địa  điểm  phát  sinh  rủi  ro - Quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ, áp dụng cho một doanh nghiệp khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh
nh 1.1: Sơ đồ phân loại rủi ro trong kinh doanh a) Phân loại rủi ro theo địa điểm phát sinh rủi ro (Trang 10)
Hình  1.2:  Mô  hình  các  rủi  ro  tác  động  đến  doanh  nghiệp  từ  các  phần - Quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ, áp dụng cho một doanh nghiệp khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh
nh 1.2: Mô hình các rủi ro tác động đến doanh nghiệp từ các phần (Trang 12)
Hình  1.3:  Quá  trình  phân  tích  rủi  ro  và  ra  quyết  định  trong  quản  trị  rủi  ro - Quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ, áp dụng cho một doanh nghiệp khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh
nh 1.3: Quá trình phân tích rủi ro và ra quyết định trong quản trị rủi ro (Trang 26)
Hình  1.4:  Biểu  đồ  tập  hợp  vị  trí  của  rủi  ro - Quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ, áp dụng cho một doanh nghiệp khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh
nh 1.4: Biểu đồ tập hợp vị trí của rủi ro (Trang 34)
Bảng  2.2  Kết  cấu  thời  gian  năm  kế  hoạch  của  công  nhân  sản  xuất - Quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ, áp dụng cho một doanh nghiệp khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh
ng 2.2 Kết cấu thời gian năm kế hoạch của công nhân sản xuất (Trang 61)
Bảng  2.3.  Các  hình  thức  quản  trị  rủi  ro  liên  quan  đến  các  hệ  số  tài  chính - Quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ, áp dụng cho một doanh nghiệp khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh
ng 2.3. Các hình thức quản trị rủi ro liên quan đến các hệ số tài chính (Trang 64)
Bảng  2.4.  Thông  tin  sử  dụng  để  phân  tích  rủi  ro  ngành  và  phân  tích  thị  trường - Quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ, áp dụng cho một doanh nghiệp khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh
ng 2.4. Thông tin sử dụng để phân tích rủi ro ngành và phân tích thị trường (Trang 67)
Bảng  2.5.  Các  sách  lược  về  sản  xuất  và  marketing  để  phòng  ngừa  rủi  ro - Quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ, áp dụng cho một doanh nghiệp khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh
ng 2.5. Các sách lược về sản xuất và marketing để phòng ngừa rủi ro (Trang 71)
Bảng  3.2.  Phương  án  kết  thúc  mỏ  Cọc  6  tới  mức  -255m - Quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ, áp dụng cho một doanh nghiệp khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh
ng 3.2. Phương án kết thúc mỏ Cọc 6 tới mức -255m (Trang 84)
Hình  3.2:  Sơ  đồ  công  nghệ  sản  xuất  của  công  ty  than  Cọc  6 - Quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ, áp dụng cho một doanh nghiệp khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh
nh 3.2: Sơ đồ công nghệ sản xuất của công ty than Cọc 6 (Trang 86)
Hình  3.3:  Hình  ảnh  hào  mở  vỉa  (hào  trong)  của  công  ty  than  Cọc  6 - Quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ, áp dụng cho một doanh nghiệp khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh
nh 3.3: Hình ảnh hào mở vỉa (hào trong) của công ty than Cọc 6 (Trang 88)
Bảng  3.4.  Số  lượng  máy  móc  thiết  bị  sử  dụng - Quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ, áp dụng cho một doanh nghiệp khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh
ng 3.4. Số lượng máy móc thiết bị sử dụng (Trang 89)
Bảng  3.6.  Nhu  cầu  lao  động  tổng  hợp - Quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ, áp dụng cho một doanh nghiệp khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh
ng 3.6. Nhu cầu lao động tổng hợp (Trang 92)
Hình  3.4.  Ma  trận  xác  định  rủi  ro  trong  sản  xuất  của  công  ty  than  Cọc  6 - Quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ, áp dụng cho một doanh nghiệp khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh
nh 3.4. Ma trận xác định rủi ro trong sản xuất của công ty than Cọc 6 (Trang 95)
Bảng  3.7.  Các  rủi  ro  có  thể  gặp  phải  và  giải  pháp  quản  trị  rủi  ro  trong  hoạt  động  sản  xuất  kinh  doanh  áp  dụng  cho  công  ty  than  Cọc  6 - Quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp công nghiệp mỏ, áp dụng cho một doanh nghiệp khai thác than lộ thiên vùng quảng ninh
ng 3.7. Các rủi ro có thể gặp phải và giải pháp quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh áp dụng cho công ty than Cọc 6 (Trang 99)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w