+ Nguyễn Văn Khoát 2018: “Thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra kiểm sát xét xử sơ thẩm các vụ án cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ người khác ở Việt Nam”, Luận á
MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ THỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ TRONG GIAI ĐOẠN XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH
Khái niệm, các dấu hiệu pháp lý của tội cố ý gây thương tích
1.1.1 Khái niệm của tội cố ý gây thương tích
Thân thể con người được pháp luật Việt Nam bảo vệ nghiêm ngặt, với Bộ luật Hình sự quy định rõ các hành vi cấm xâm hại Tuy nhiên, tình trạng ẩu đả và bạo lực vẫn diễn ra hàng ngày, gây ra hậu quả nghiêm trọng cho xã hội Nhiều vụ việc thương tâm xuất phát từ những lý do nhỏ nhặt, cho thấy sự mất kiểm soát và xem thường pháp luật Hành vi cố ý gây thương tích, theo Từ điển Luật học, là hành vi xâm phạm thân thể, gây tổn hại sức khỏe người khác Đây là hành vi nguy hiểm, xâm phạm quyền được tôn trọng và bảo vệ sức khỏe con người.
Tội phạmtheo quy định tại khoản 1 Điều 8 BLHS năm 2015 được hiểu là
Hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật hình sự, bao gồm các hành vi do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện, có thể là cố ý hoặc vô ý Những hành vi này xâm phạm đến độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ Tổ quốc, cũng như các chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa, quốc phòng, an ninh, trật tự và an toàn xã hội Ngoài ra, chúng còn xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, quyền con người, và quyền lợi hợp pháp của công dân, cùng với các lĩnh vực khác của trật tự pháp luật xã hội chủ nghĩa, và theo quy định của Bộ luật này, những hành vi này phải bị xử lý hình sự.
Khái niệm tội phạm bao gồm các dấu hiệu cơ bản như tính nguy hiểm cho xã hội, tính có lỗi, tính trái pháp luật và tính phải chịu hình phạt Trong đó, tính nguy hiểm cho xã hội được coi là dấu hiệu quan trọng nhất, ảnh hưởng đến các dấu hiệu khác của tội phạm.
Tội cố ý gây thương tích là hành vi phạm tội do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện, gây nguy hiểm cho xã hội và làm tổn hại sức khỏe của người khác Hành vi này vi phạm pháp luật hình sự và có thể bị xử lý bằng hình phạt Gây thương tích có thể thực hiện qua hành động như dùng tay, chân hoặc hung khí để tác động lên cơ thể nạn nhân, hoặc thông qua hành vi không hành động, buộc nạn nhân tự gây thương tích hoặc hỗ trợ đồng phạm thực hiện tội phạm.
Vụ án "Cố ý gây thương tích" là trường hợp có dấu hiệu vi phạm quy định về tội này trong Bộ luật Hình sự, và đã được cơ quan có thẩm quyền ra lệnh khởi tố để tiến hành điều tra, truy tố và xét xử theo quy trình đã được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự.
1.1.2 Dấu hiệu pháp lý của tội cố ý gây thương tích
Nghiên cứu dấu hiệu pháp lý của tội phạm cụ thể là rất quan trọng để phân biệt giữa các loại tội phạm, từ đó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc định tội danh và quyết định hình phạt chính xác Dấu hiệu pháp lý của tội phạm cụ thể được thể hiện qua bốn yếu tố cấu thành: mặt chủ thể, mặt khách thể, mặt chủ quan và mặt khách quan của tội phạm.
Tội phạm cố ý gây thương tích có đầy đủ các dấu hiệu pháp lý cần thiết để cấu thành tội phạm, tương tự như các loại tội phạm khác.
Khách thể của tội phạm bao gồm các quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ, trong đó quyền được tôn trọng và bảo vệ sức khỏe của người khác là một yếu tố quan trọng Đây là quyền cơ bản được ghi nhận trong khoản 1 Điều 20 Hiến pháp năm 2013, khẳng định rằng mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể và được bảo vệ khỏi các hành vi xâm phạm sức khỏe, danh dự và nhân phẩm Hành vi cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác không chỉ xâm phạm quyền này mà còn đe dọa đến sự an toàn của con người thông qua việc gây ra những tổn thương thể chất.
Chủ thể của tội phạm bao gồm bất kỳ cá nhân nào có năng lực chịu trách nhiệm hình sự và đủ tuổi theo quy định của pháp luật.
Người có năng lực trách nhiệm hình sự là người có khả năng nhận thức được tính chất nguy hiểm cho xã hội và tính chất pháp lý của hành vi khi thực hiện hành vi cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác Họ cũng có khả năng điều khiển hành vi phạm tội của mình, không rơi vào tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 21 BLHS năm 2015.
Theo Điều 12 và Điều 134 Bộ luật Hình sự, để trở thành chủ thể của tội phạm này, người phạm tội phải từ 16 tuổi trở lên, nếu vi phạm các quy định tại khoản 1 và khoản 2 của Điều 134.
14 tuổi trở lên nếu phạm tội quy định tại các khoản 3,4,5 Điều 134 BLHS năm 2015
Mặt khách quan của tội phạm bao gồm các biểu hiện bên ngoài như hành vi, hậu quả và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả Đối với tội cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe của người khác, mặt khách quan thể hiện qua hành vi phạm tội, hậu quả xảy ra, cùng với các yếu tố như thời gian, địa điểm, công cụ, phương tiện, phương thức và hoàn cảnh thực hiện hành vi.
Hành vi khách quan của tội cố ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe người khác được hiểu là hành vi có chủ đích, do người phạm tội điều khiển và nhận thức, nhằm gây ra thương tích hoặc tổn hại cho sức khỏe nạn nhân Đây là hành vi nguy hiểm cho xã hội và vi phạm quy định của pháp luật hình sự.
Phương tiện và công cụ thực hiện tội phạm có thể giúp xác định mục đích của người phạm tội, liệu họ có thực sự muốn giết người hay chỉ gây thương tích Việc lựa chọn công cụ ít nguy hiểm đến tính mạng hoặc sử dụng phương tiện có tính sát thương cao nhưng tấn công vào vị trí không chí mạng và với cường độ thấp cho thấy ý định của người phạm tội.
Một người có năng lực pháp lý có thể nhận thức và tấn công vào những vị trí không xung yếu trên cơ thể nạn nhân, trong khi các vùng xung yếu thường bao gồm đầu, ngực và cổ.
Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa của thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sở thẩm vụ án cố ý gây thương tích
1.2.1 Khái niệmcủa thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sở thẩm vụ án cố ý gây thương tích Để làm rõ khái niệm "Thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích" thì trước hết cần phải hiểu rõ các khái niệm
Quyền công tố và thực hành quyền công tố là hai khái niệm quan trọng trong pháp luật tố tụng hình sự ở Việt Nam, liên quan đến chức năng của Viện Kiểm sát (VKS) Việc làm rõ các khái niệm này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn thực tiễn, giúp xác định chính xác vai trò, vị trí và chức năng của VKS trong bối cảnh hiện nay.
Khái niệm "quyền công tố" vẫn chưa có sự thống nhất chung trong nhận thức Theo từ điển tiếng Việt, công tố có nghĩa là điều tra, truy tố kẻ phạm pháp trước Tòa án Trong khi đó, từ điển Luật học định nghĩa quyền công tố là quyền buộc tội nhân danh nhà nước đối với người phạm tội Mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm này, quan điểm của Tiến sĩ Lê Hữu Thể được coi là chính xác và đầy đủ hơn cả, khi ông cho rằng quyền công tố là quyền nhân danh Nhà nước thực hiện việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội Quyền công tố được thực hiện bởi Viện kiểm sát, có trách nhiệm thu thập tài liệu, chứng cứ để xác định tội phạm và quyết định truy tố bị can ra trước Tòa án Do đó, quyền công tố chỉ tồn tại trong lĩnh vực tố tụng hình sự liên quan đến tội phạm và người phạm tội.
Quyền công tố là quyền lực nhà nước, xuất hiện cùng với Nhà nước và pháp luật, đặc biệt trong tố tụng hình sự Cơ quan được giao quyền này có trách nhiệm đảm bảo mọi hành vi phạm tội được xử lý kịp thời, khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử đúng người, đúng tội, đúng pháp luật Mục tiêu là không để lọt tội phạm và người phạm tội, đồng thời tránh làm oan người vô tội.
Khái niệm Thực hành quyền công tố đã được quy định trong pháp luật Việt Nam từ lâu, nhưng thuật ngữ này chỉ chính thức xuất hiện trong Hiến pháp năm 1980.
"Thực hành quyền công tố" đã được công nhận chính thức trong các văn bản pháp lý của Nhà nước, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc xác định chức năng của Viện Kiểm sát Điều này cho thấy vai trò của Hiến pháp năm trong việc bảo vệ và thực thi quyền lực nhà nước.
Văn bản pháp lý đầu tiên quy định thuật ngữ “thực hành quyền công tố” xuất hiện trong Hiến pháp năm 1981, tại Điều 138, và được nhắc lại trong Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 1981 Thuật ngữ này tiếp tục được xác nhận trong Hiến pháp năm 1992 và Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2002 Thực hành quyền công tố là một chức năng quan trọng của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND), được giao phó bởi Đảng và Nhà nước, và đóng vai trò thiết yếu trong công cuộc đấu tranh phòng, chống tội phạm Hiến pháp năm 2013 và Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014 đã quy định rõ hơn về chức năng này, nhấn mạnh rằng VKSND thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp Cụ thể, theo Khoản 1 Điều 3 Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014, thực hành quyền công tố là hoạt động của VKSND trong tố tụng hình sự nhằm buộc tội người phạm tội, bắt đầu từ việc giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm cho đến khi xét xử vụ án hình sự.
Thực hành quyền công tố là quá trình mà Viện kiểm sát nhân dân sử dụng các quyền năng pháp lí để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội trong các giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử Phạm vi thực hành quyền công tố bắt đầu từ việc giải quyết tố giác, tin báo tội phạm và kết thúc khi bản án có hiệu lực pháp luật, hoặc khi hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự.
Thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử vụ án cố ý gây thương tích là một hoạt động quan trọng của Tòa án và toàn bộ quá trình tố tụng hình sự Giai đoạn xét xử nhằm kiểm tra tính hợp pháp và có căn cứ của các quyết định trước đó của CQĐT và VKSND, nhằm loại trừ những thiếu sót và sai lầm trong các giai đoạn tố tụng trước Giai đoạn xét xử sơ thẩm bắt đầu khi VKS chuyển hồ sơ vụ án đến Tòa án có thẩm quyền, bao gồm hai giai đoạn cơ bản: chuẩn bị xét xử và xét xử tại phiên tòa Trong suốt giai đoạn này, VKSND thực hành quyền công tố để bảo vệ quan điểm giải quyết vụ án, đảm bảo không bỏ lọt tội phạm và không buộc tội oan cho người vô tội.
Dựa trên các phân tích đã nêu, có thể kết luận rằng trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích, Viện Kiểm sát Nhân dân (VKSND) thực hiện quyền công tố bằng cách sử dụng tổng hợp các quyền năng pháp lý để truy cứu trách nhiệm hình sự Điều này bao gồm việc buộc tội đối với người thực hiện hành vi phạm tội cố ý gây thương tích, và quá trình này bắt đầu từ khi VKS chuyển bản cáo trạng cùng hồ sơ vụ án hình sự sang tòa án.
Tòaán và kết thúc khi Tòa án ra quyết định, bản án có hiệu lực pháp luật, không bị kháng cáo, kháng nghị
1.2.2 Đặc điểm của thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sở thẩm vụ án cố ý gây thương tích
Thực hành quyền công tố của VKSND trong giai đoạn XXST vụ án cố ý gây thương tích có những đặc điểm chung của THQCT, nhưng cũng nổi bật với những điểm đặc trưng riêng.
THQCT trong giai đoạn XXST vụ án cố ý gây thương tích là sự tiếp nối của THQCT trong giai đoạn điều tra và truy tố, thể hiện rõ nét bản chất quyền công tố Quyền này đại diện cho Nhà nước để buộc tội người phạm tội cố ý gây thương tích trước Tòa án và bảo vệ sự buộc tội đó.
THQCT của VKS được thực hiện từ khi tiếp nhận tin báo về tội phạm cho đến khi có bản án có hiệu lực pháp luật Mặc dù mục tiêu chung là đảm bảo truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội cố ý gây thương tích, nhưng hoạt động THQCT của VKS khác nhau ở mỗi giai đoạn tố tụng Trong giai đoạn điều tra và truy tố, VKS thu thập và đánh giá chứng cứ để quyết định có truy tố hay không Giai đoạn XXST vụ án cố ý gây thương tích là sự tiếp nối của giai đoạn trước, với vai trò buộc tội và bảo vệ quan điểm của VKS trước Tòa án Tại giai đoạn này, ba chức năng buộc tội, bào chữa và xét xử được thể hiện rõ, tạo điều kiện cho sự “cọ xát” giữa bên buộc tội và bên bào chữa VKSND phải chứng minh và lập luận công khai để bảo vệ quan điểm buộc tội, từ đó đảm bảo uy tín của Nhà nước trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự và bảo vệ lợi ích chung của xã hội Quyền công tố của Nhà nước và THQCT của VKSND được thể hiện rõ ràng và đầy đủ hơn so với các giai đoạn tố tụng trước đó.
Trong giai đoạn XXST, THQCT đối với các vụ án cố ý gây thương tích là hoạt động thực hiện quyền buộc tội của Nhà nước đối với những người phạm tội THQCT đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ công lý và đảm bảo rằng những hành vi gây thương tích được xử lý nghiêm minh.
VKSND thực hiện quyền buộc tội của Nhà nước đối với những người phạm tội cố ý gây thương tích, nhằm đưa họ ra xét xử tại Tòa án và bảo vệ việc buộc tội trong phiên tòa Quyền buộc tội này thể hiện chức năng duy trì trật tự xã hội và bảo vệ lợi ích của giai cấp cầm quyền, đồng thời truy cứu trách nhiệm hình sự đối với những hành vi nguy hiểm cho xã hội Tại phiên tòa sơ thẩm, cả VKSND và đại diện cá nhân người bị hại có thể tham gia buộc tội, nhưng chỉ có VKSND đại diện cho Nhà nước mới được gọi là quyền công tố, và việc này phải được thực hiện bởi cơ quan có thẩm quyền trong bộ máy Nhà nước.
Mối quan hệ của thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp
Việc ghi nhận chức năng Thực hành quyền công tố (THQCT) và Kiểm sát hoạt động tư pháp (KSHĐTP) của Viện Kiểm sát Nhân dân (VKSND) theo quy định pháp luật hiện hành là một quá trình phát triển lâu dài, gắn liền với sự hình thành và phát triển tổ chức của ngành kiểm sát Mặc dù THQCT và KSHĐTP là hai chức năng độc lập với đối tượng và nội dung khác nhau, nhưng chúng lại có mối quan hệ chặt chẽ Kết quả của KSHĐTP là cơ sở cho THQCT hiệu quả, trong khi THQCT cũng là tiền đề cho KSHĐTP, đảm bảo tuân thủ pháp luật trong tố tụng hình sự.
Việc kiểm sát XXST vụ án cố ý gây thương tích không chỉ giúp kiểm tra chất lượng THQCT của VKS ở các giai đoạn tố tụng trước đó mà còn khắc phục kịp thời những thiếu sót, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động THQCT Đồng thời, việc này cũng tạo điều kiện cho KSV phát hiện sớm các vi phạm pháp luật của các cơ quan tố tụng khác, đề nghị Tòa án khắc phục nhằm tránh oan sai và bỏ lọt tội phạm Hơn nữa, kiểm sát xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích còn đảm bảo tính chính xác và khách quan trong việc buộc tội đúng người, đúng tội và đúng pháp luật, ví dụ như khi KSV đề nghị chấm dứt ngay việc vi phạm khi thấy HĐXX hoặc người bào chữa hỏi bị cáo có tính chất mớm cung.
Việc thực hiện tốt THQCT song hành với kiểm sát XXST vụ án cố ý gây thương tích sẽ giúp TAND ra bản án công bằng và khách quan, từ đó củng cố lòng tin của nhân dân vào các cơ quan tố tụng Đồng thời, THQCT cùng với KSXX đảm bảo truy cứu trách nhiệm hình sự kịp thời và đúng pháp luật, thể hiện tính răn đe đối với xã hội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức.
THQCT và KSHĐTP là hai chức năng cơ bản và quan trọng nhất của VKSND, có mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau Sự tách rời giữa chúng trong quá trình giải quyết vụ án sẽ dẫn đến vi phạm chức năng này, ảnh hưởng đến chức năng khác và ngược lại.
Luận văn đã nghiên cứu và phân tích khái niệm, đặc điểm, nội dung của THQCT trong giai đoạn XXST vụ án cố ý gây thương tích, làm rõ mối quan hệ giữa THQCT và KSHĐTP VKSND là cơ quan duy nhất thực hiện cả hai chức năng này, với KSV đại diện cho VKS thực hiện đồng thời, nhằm đảm bảo truy tố đúng người, đúng tội và đúng pháp luật THQCT trong giai đoạn này thể hiện vai trò quan trọng của VKS trong giải quyết vụ án hình sự, bao gồm các hoạt động buộc tội chính xác và khách quan Khi có tình tiết mới, VKS có thể thay đổi quan điểm buộc tội hoặc rút quyết định truy tố nếu không đủ căn cứ Kết quả THQCT phản ánh chất lượng hoạt động trong các giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố, nhưng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng THQCT là cần thiết, làm cơ sở cho việc đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng THQCT trong các chương tiếp theo Những nội dung này sẽ được khảo sát thực tiễn tại tỉnh Hải Dương trong chương 2 để nâng cao hiệu quả công tác THQCT trong các vụ án cố ý gây thương tích.
QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VÀ THỰC TRẠNG THỰC HÀNH QUYỀN CÔNG TỐ TRONG GIAI ĐOẠN XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƯƠNG
Quy định pháp luật vềthực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích
xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích
Giai đoạn XXST trong vụ án hình sự là bước tiếp theo sau giai đoạn truy tố, nơi tòa án quyết định xem người bị truy tố có phạm tội hay không và có phải chịu hình phạt theo quy định pháp luật Trong giai đoạn này, Viện Kiểm sát (VKS) thực hiện các hoạt động buộc tội một cách chính xác, khách quan và đúng pháp luật Quy chế công tác thực hành quyền công tố khẳng định rằng VKS sẽ phối hợp với Tòa án để chuẩn bị các nội dung cần thiết tùy theo tính chất và nội dung của vụ án.
Phương án giải quyết vụ án bao gồm thời gian, địa điểm xét xử, và danh sách những người cần triệu tập Cần chú ý đến thông tin về sức khoẻ và tâm lý của bị can, bị cáo, cũng như việc tuyên truyền và các vấn đề liên quan đến xét xử Đối với các vụ án phức tạp, có thể mời lãnh đạo các cơ quan có thẩm quyền và các cơ quan hữu quan khác tham dự.
Theo Điều 266 BLTTHS năm 2015, trong giai đoạn xét xử, Viện Kiểm sát có nhiệm vụ công bố cáo trạng và quyết định truy tố, thực hiện xét hỏi và xem xét vật chứng Họ cũng có quyền luận tội, tranh luận, và rút quyết định truy tố Ngoài ra, Viện Kiểm sát phát biểu quan điểm về việc giải quyết vụ án, kháng nghị bản án trong trường hợp oan, sai, và thực hiện các nhiệm vụ khác theo quy định của BLTTHS.
Các nhiệm vụ và quyền hạn theo luật định là cơ sở để Viện Kiểm sát Nhân dân (VKSND) thực hiện các hoạt động truy tố trong giai đoạn điều tra các vụ án cố ý gây thương tích Các hoạt động này bao gồm nhiều bước quan trọng nhằm đảm bảo việc thực thi pháp luật hiệu quả.
2.1.1 Công bố cáo trạng, công bố quyết định truy tố theo thủ tục rút gọn, quyết định khác về việc buộc tội đối với bị cáo tại phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích
Phiên tòa công khai là nơi Tòa án xem xét chứng cứ và đưa ra phán quyết về tội của bị cáo Để đảm bảo tính hợp pháp trong việc buộc tội, Kiểm sát viên (KSV) phải công bố cáo trạng, trình bày diễn biến vụ án và căn cứ pháp lý cho quyết định truy tố Cáo trạng là văn bản pháp lý do VKS lập để truy tố người phạm tội, là bước đầu tiên trong hoạt động truy tố tại phiên tòa Nếu không có cáo trạng, phiên tòa sơ thẩm không thể diễn ra, và KSV không công bố cáo trạng công khai sẽ ảnh hưởng đến quyền bào chữa của bị cáo Theo Điều 306 BLTTHS năm 2015, trước khi xét hỏi, KSV phải công bố cáo trạng và trình bày ý kiến bổ sung, nhưng không được làm xấu đi tình trạng của bị cáo.
Trong quá trình chuẩn bị xét xử, nếu có sự thay đổi trong nhận thức hoặc có tình tiết mới, KSV có thể trình bày ý kiến bổ sung, nhưng không được làm xấu đi tình trạng của bị cáo Tại phiên tòa, nếu có căn cứ để rút quyết định truy tố hoặc có tình tiết mới có lợi cho bị cáo, KSV phải quyết định và chịu trách nhiệm về quyết định đó, đồng thời báo cáo với lãnh đạo đơn vị Nếu tình tiết mới dẫn đến một tội danh nặng hơn, KSV sẽ đề nghị hoãn phiên tòa và báo cáo lãnh đạo VKS Đối với vụ án áp dụng thủ tục rút gọn, KSV công bố quyết định truy tố theo Điều 463 Bộ luật TTHS năm 2015, và các thủ tục khác được thực hiện theo quy định chung nhưng không tiến hành nghị án.
Việc công bố Cáo trạng tại phiên tòa của KSV xác định "giới hạn chứng minh" cho các bên trong vụ án hình sự VKS chỉ buộc tội bị cáo về hành vi và tội danh cụ thể, do đó chỉ có thể đưa ra tài liệu chứng cứ liên quan để chứng minh Tòa án cũng chỉ xem xét và ra phán quyết dựa trên tội danh mà VKS đã truy tố, điều này đảm bảo quyền bào chữa của bị cáo trước Tòa án.
2.1.2 Xét hỏi, xem xét vật chứng, xem xét tại chỗ vụ án cố ý gây thương tích
- Đối với việc xét hỏi:
Trình tự tố tụng tại phiên tòa XXST có những đặc trưng khác nhau theo từng truyền thống, nhưng thủ tục xét hỏi trong vụ án hình sự là điểm chung trên toàn thế giới Trong phiên tòa XXST vụ án cố ý gây thương tích, xét hỏi là thủ tục trung tâm, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự thật khách quan Đây là quá trình điều tra công khai với sự tham gia của tất cả các bên liên quan Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam quy định rằng xét hỏi chủ yếu do Thẩm phán và Kiểm sát viên thực hiện, dựa trên nguyên tắc chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền Xét hỏi là nội dung quan trọng giúp Kiểm sát viên làm rõ các chứng cứ buộc tội và đánh giá sự phù hợp của chúng với các tình tiết của vụ án.
KSV, với vai trò là người đại diện cho cơ quan THQCT, cần chủ động và tích cực trong việc xét hỏi, thay vì chỉ phụ thuộc vào Thẩm phán chủ tọa phiên tòa.
Khi tham gia xét hỏi, Kiểm sát viên (KSV) phải sử dụng kết quả để thực hiện luận tội, rút quyết định truy tố hoặc kết luận về tội nhẹ hơn Việc này bao gồm việc dự thảo đề cương xét hỏi, lưu hồ sơ kiểm sát và chuẩn bị các câu hỏi nhằm làm sáng tỏ vấn đề Tại phiên tòa, KSV theo dõi và ghi chép nội dung xét hỏi, đồng thời tham gia chủ động để xác định sự thật khách quan của vụ án Khi có chứng cứ mới, KSV cần kiểm tra và xét hỏi về nguồn gốc và tính hợp pháp của chúng, và nếu cần thiết, đề nghị hoãn phiên tòa để xác minh KSV có quyền hỏi bị hại, người đại diện, nhân chứng và các đối tượng liên quan khác để làm rõ các khía cạnh của vụ án, bao gồm chứng cứ xác định có tội và vô tội, cũng như các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự Đặc biệt, KSV cần chú ý đến các dấu hiệu pháp lý để phân biệt giữa tội cố ý gây thương tích và tội giết người, cũng như các tình tiết định khung liên quan đến tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội.
Hoạt động xét hỏi của Kiểm sát viên (KSV) là yếu tố quan trọng, tạo điều kiện cho việc tranh luận với người bào chữa Phần tranh luận diễn ra ngay sau thủ tục xét hỏi nhằm đánh giá lại các tình tiết và chứng cứ đã được xem xét trước đó.
- Xem xét vật chứng, xem xét tại chỗ:
Theo Điều 312 BLTTHS năm 2015, vật chứng, ảnh và biên bản xác nhận vật chứng được xem xét tại phiên tòa, bao gồm hung khí và hình ảnh trong quá trình điều tra HĐXX có thể cùng KSV và người bào chữa đến xem xét tại chỗ những vật chứng không thể đưa đến phiên tòa Các bên tham gia phiên tòa có quyền trình bày nhận xét về vật chứng và đặt câu hỏi liên quan KSV cần chú ý đến tính chất và mức độ nguy hiểm của hung khí như vật liệu nổ, súng tự chế, a-xít và hóa chất nguy hiểm Trong giai đoạn này, việc ứng dụng công nghệ thông tin và trình chiếu để tái hiện chứng cứ quan trọng là cần thiết nhằm tăng cường giá trị chứng minh tội phạm.
2.1.3 Luận tội, tranh luận, rút một phần hoặc toàn bộ quyết định truy tố vụ án cố ý gây thương tích
- Thực hiện việc luận tội đối với bị cáo:
Theo Từ điển tiếng Việt, "Luận tội" được hiểu là "phân tích, cân nhắc để kết tội" Việc luận tội của Kiểm sát viên (KSV) đối với bị cáo phạm tội cố ý gây thương tích tại phiên tòa sơ thẩm là hành vi pháp lý được quy định bởi pháp luật, nhằm thực hiện chức năng buộc tội Bản luận tội của KSV tại phiên tòa là kết quả của quá trình xét hỏi và xem xét, thể hiện sự buộc tội chính thức và cuối cùng đối với bị cáo Do đó, bản luận tội phải có mối liên hệ khách quan với kết quả điều tra trong hồ sơ vụ án, đồng thời phản ánh kết quả điều tra xét hỏi trực tiếp tại phiên tòa.
Nội dung luận tội bao gồm việc phân tích và đánh giá toàn diện các chứng cứ có tội và vô tội, tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, cũng như hậu quả và vai trò của bị cáo KSV cần đề xuất mức hình phạt, biện pháp tư pháp, và trách nhiệm bồi thường thiệt hại, đồng thời kiến nghị các biện pháp phòng ngừa tội phạm Trước phiên tòa, KSV phải soạn thảo bản luận tội theo mẫu của VKSNDTC và lưu hồ sơ kiểm sát Đối với các vụ án phức tạp, KSV cần báo cáo lãnh đạo VKS để xin ý kiến Tại phiên tòa, KSV ghi chép đầy đủ các chứng cứ và ý kiến của các bên liên quan để hoàn thiện bản luận tội Sau khi xét hỏi, KSV trình bày bản luận tội, đề nghị kết tội bị cáo theo nội dung bản cáo trạng hoặc quyết định truy tố, và kết luận về các tội danh khác nếu có căn cứ Việc luận tội của KSV cũng là cơ sở để các bên tham gia tố tụng thực hiện quyền bào chữa, góp phần vào chức năng THQCT tại phiên tòa sơ thẩm.
- Tranh luận tại phiên tòa:
Những yếu tố liên quan đến thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích trên địa bàn tỉnh Hải Dương
2.2.1 Điều kiện tự nhiên, đặc điểm kinh tế, xã hội tỉnh Hải Dương
Tỉnh Hải Dương có diện tích 1.662 km², đứng thứ 51/63 tỉnh thành cả nước, nằm ở Đông Bắc đồng bằng Bắc bộ trong châu thổ sông Hồng Tọa độ địa lý của tỉnh là từ 20°41'10" đến 21°14'20" vĩ độ Bắc và 106°07'20" đến 106°36'35" kinh độ Đông Hải Dương giáp với tỉnh Bắc Giang ở phía Bắc, tỉnh Quảng Ninh ở phía Đông Bắc, thành phố Hải Phòng ở phía Đông và Đông Nam, tỉnh Thái Bình ở phía Nam, tỉnh Hưng Yên ở phía Tây và Tây Nam, và tỉnh Bắc Ninh ở phía Tây Bắc Với vị trí chiến lược này, Hải Dương đóng vai trò là "cầu nối" giữa thủ đô Hà Nội và các tỉnh lân cận.
Hải Dương nằm cách thành phố Hải Phòng 45km về phía Đông và thành phố du lịch Hạ Long 93km về phía Đông Bắc, với nhiều tuyến đường giao thông quan trọng như quốc lộ 5, 10, 18, 37, 38 và cao tốc 5B Hà Nội – Hải Phòng Tỉnh có hệ thống đường thủy phong phú với 14 sông lớn dài khoảng 500 km, tạo điều kiện thuận lợi cho giao lưu thương mại với các vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc Hải Dương đã thành lập 14 khu công nghiệp (KCN) với tổng diện tích quy hoạch 2.567,33ha, trong đó 11 KCN đã hoàn thành cơ sở hạ tầng và đang hoạt động trên diện tích 1.732ha Tỷ lệ lấp đầy bình quân đạt khoảng 82%, với tỉ suất đầu tư trên 06 triệu USD/ha đất công nghiệp, thu hút 12 dự án đầu tư với tổng vốn đăng ký 9.120 tỷ đồng.
Năm 2021, đại dịch Covid-19 đã ảnh hưởng tiêu cực đến kinh tế-xã hội, nhưng tỉnh Hải Dương đã thực hiện hiệu quả các biện pháp phòng, chống dịch, giúp tăng trưởng đạt 8,6%, đứng thứ 8/63 cả nước Thu ngân sách vượt 48,4% dự toán, trong khi giá trị sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản ước đạt 20.308 tỷ đồng, tăng 6,9% Sản xuất công nghiệp tăng 12,2%, với ngành chế biến, chế tạo tăng 8,4% và ngành cung cấp điện, khí đốt tăng 46,6% Năm 2021, tỉnh đã tạo việc làm mới cho 36.000 lao động, trong đó có 4.500 lao động đi làm việc ở nước ngoài Các chính sách hỗ trợ người lao động và người sử dụng lao động gặp khó khăn do đại dịch được triển khai kịp thời, với 9.085 người nhận trợ cấp thất nghiệp và hỗ trợ học nghề cho 310 người.
Sự phát triển kinh tế tỉnh đã cải thiện đời sống nhân dân, dẫn đến sự gia tăng các dịch vụ giải trí như nhà hàng, quán ăn và karaoke Tuy nhiên, tình hình an ninh trật tự trở nên phức tạp, với nhiều mâu thuẫn và bạo lực gia tăng Ảnh hưởng từ mạng xã hội, game online và phim bạo lực đã tác động tiêu cực đến hành vi của một bộ phận giới trẻ, gây ra nhiều hành vi phạm tội Trong năm qua, Công an tỉnh Hải Dương đã điều tra 604 vụ phạm tội, khởi tố 27 vụ án và xử lý 113 vụ liên quan đến tín dụng đen, triệt phá 15 ổ nhóm tội phạm, bắt giữ 261 vụ cờ bạc với hơn 1.100 đối tượng, khởi tố 120 vụ và xử lý hành chính 141 vụ, phạt tiền hơn 1,1 tỷ đồng.
Trong năm qua, đã có 12 vụ án tham nhũng và chức vụ được xử lý, cùng với 1.015 vụ gian lận thương mại và hàng nhập lậu bị phát hiện Ngoài ra, 954 vụ liên quan đến ma túy với hơn 1.652 đối tượng đã bị bắt giữ, và hơn 1.100 vụ vi phạm pháp luật về môi trường đã được phát hiện, trong đó có 5 vụ bị khởi tố và 1.126 vụ xử lý hành chính Chính quyền địa phương và các cơ quan tố tụng đã triển khai nhiều kế hoạch nhằm kiểm soát và đẩy lùi tội phạm, đặc biệt là tội phạm cố ý gây thương tích, để đảm bảo an ninh trật tự xã hội Đối mặt với tình hình tội phạm ngày càng phức tạp và trẻ hóa, VKSND các cấp đang nỗ lực nâng cao nhận thức và trình độ về loại tội phạm này, thực hiện đúng quy định pháp luật trong quá trình xét xử Thông qua các phiên tòa, VKSND cũng góp phần tuyên truyền pháp luật, giúp người dân hiểu rõ hơn về các yếu tố cấu thành và chế tài xử phạt đối với tội phạm cố ý gây thương tích, từ đó hạn chế và đẩy lùi tệ nạn xã hội.
2.2.2 Khái quát về cơ cấu tổ chức bộ máy Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Hải Dương
VKSND tỉnh Hải Dương là cơ quan tư pháp thuộc ngành Kiểm sát nhân dân, có nhiệm vụ thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp tại tỉnh Hải Dương Tổ chức của VKSND tỉnh bao gồm VKSND cấp tỉnh và 12 VKSND cấp huyện Cả VKSND cấp tỉnh và các VKS cấp huyện đều thực hiện chức năng thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử vụ án hình sự, tương ứng với thẩm quyền xét xử sơ thẩm của TAND cùng cấp.
VKSND tỉnh Hải Dương có 01 Viện trưởng, 3 Phó viện trưởng và 9 phòng nghiệp vụ với 40 Kiểm sát viên (KSV) chuyên trách trong công tác THQCT và KSXX, cùng 16 công chức khác Đội ngũ này bao gồm 01 Kiểm sát viên cao cấp, 33 Kiểm sát viên trung cấp và 6 Kiểm sát viên sơ cấp, tất cả đều có trình độ năng lực và kinh nghiệm phong phú trong việc thực hiện nhiệm vụ Tại 12 VKSND cấp huyện, tổng số KSV là 94, trong đó có 17 Kiểm sát viên trung cấp, 77 Kiểm sát viên sơ cấp và 39 công chức khác.
Tất cả các Kiểm sát viên (KSV) đều có trình độ cử nhân luật trở lên, nhiều người đạt trình độ thạc sĩ và có cả tiến sĩ, cùng với trình độ tin học và ngoại ngữ đáp ứng tiêu chuẩn quy định, tạo điều kiện thuận lợi cho KSV thực hiện tốt chức năng, nhiệm vụ Công tác tổ chức cán bộ được các đơn vị quan tâm thường xuyên, phân công trách nhiệm cụ thể và tăng cường kiểm tra công việc Các cán bộ, KSV được bố trí sắp xếp và tạo điều kiện để đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ theo kế hoạch hàng năm, thực hiện quy hoạch cán bộ lãnh đạo quản lý qua các giai đoạn Việc phân công cán bộ, công chức vào vị trí việc làm phù hợp với năng lực cá nhân và trách nhiệm trong việc xây dựng và tổ chức thực hiện Nghị quyết cũng được chú trọng.
Đội ngũ cán bộ, Kiểm sát viên (KSV) hiện nay có phẩm chất chính trị vững vàng, đạo đức và trình độ chuyên môn cao, đáp ứng tốt yêu cầu công việc Chất lượng công tố trong điều tra các vụ án hình sự đã được cải thiện, bảo vệ quan điểm truy tố cũng được nâng cao, không có trường hợp nào VKS truy tố oan, sai, hay bị can, bị cáo được đình chỉ vụ án hoặc Tòa án tuyên không phạm tội.
Tại VKSND tỉnh Hải Dương, Phòng 2 chịu trách nhiệm thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự liên quan đến trật tự xã hội, đặc biệt là các vụ án cố ý gây thương tích Phòng 2 hiện có 06 biên chế, bao gồm 01 Trưởng phòng, 01 Phó Trưởng phòng và 03 Kiểm sát viên trung cấp.
Đội ngũ kiểm tra viên bao gồm 02 thạc sỹ, 04 cử nhân, 02 đồng chí có trình độ lý luận cao cấp chính trị, 03 đồng chí trình độ lý luận trung cấp chính trị, và 01 đồng chí trình độ lý luận tương đương sơ cấp chính trị Lãnh đạo đã tổ chức cán bộ, công chức một cách hợp lý để mỗi thành viên có thể phát huy tối đa khả năng công tác, vượt qua khó khăn và hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao, từ đó góp phần vào việc hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ chung của đơn vị và ngành.
2.2.3 Tình hình giải quyếttội phạm cố ý gây thương tích trên địa bàn tỉnh Hải Dương
Trong 05 năm qua (từ năm 2017 – năm 2021) các cơ quan tiến hành tố tụngtrên địa bàn tỉnh Hải Dương, trong đó có VKSND bằng các biện pháp nghiệp vụ đã xử lý kịp thời, đúng quy, thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật, đồng thời đẩy mạnh việc tuyên truyền, phổ biến nhận thức pháp luật nên tình hình phạm tội cố ý gây thương tích ngày càng giảm, cụ thể:
Từ ngày 01/12/2016 đến 31/11/2017, đã có 97 vụ và 210 bị can được truy tố, giảm 2 vụ và 7 bị can so với năm 2016 Trong giai đoạn từ 01/12/2017 đến 31/11/2018, số vụ truy tố mới là 78 vụ với 159 bị can, giảm 6 vụ và 15 bị can so với năm 2017 Từ 01/12/2018 đến 31/11/2019, số liệu về các vụ truy tố mới tiếp tục được ghi nhận.
Tình hình tội phạm cố ý gây thương tích có xu hướng giảm, với 144 bị can trong năm 2018, giảm 6 vụ và 15 bị can so với năm trước Từ 01/12/2019 đến 31/11/2020, đã có 76 vụ/124 bị can được truy tố, tăng 4 vụ nhưng giảm 20 bị can so với năm 2019 Trong giai đoạn 01/12/2020 đến 31/11/2021, số vụ truy tố mới là 62 vụ/113 bị can, giảm 14 vụ và 11 bị can so với năm 2020 Mặc dù số liệu cho thấy tình hình tội phạm giảm, nhưng các vụ án lại ngày càng phức tạp và độ tuổi của đối tượng phạm tội trẻ hóa Nguyên nhân chủ yếu là do mâu thuẫn xã hội nhỏ không được giải quyết kịp thời, cùng với nhận thức hạn chế của một bộ phận người dân, dẫn đến hành vi bộc phát khi có mâu thuẫn, gây ra những vụ án nghiêm trọng ảnh hưởng đến an ninh trật tự.
Rượu, bia và chất kích thích là nguyên nhân phổ biến dẫn đến các vụ cố ý gây thương tích, đặc biệt tại các huyện như Kim Thành, Nam Sách, Cẩm Giàng, nơi có nhiều khu công nghiệp và đông công nhân Tội phạm này thường sử dụng hung khí nguy hiểm để giải quyết mâu thuẫn, cho thấy xu hướng tiêu cực trong xã hội Tình trạng này ảnh hưởng đến hành vi của trẻ vị thành niên, gây lo ngại cho cộng đồng Do đó, chính quyền và các cơ quan chức năng, bao gồm VKSND, cần có kế hoạch cụ thể để đấu tranh kiên quyết với tội phạm cố ý gây thương tích, nhằm bảo đảm an ninh quốc gia và giữ gìn trật tự an toàn xã hội trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Thực trạng hoạt động thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích trên địa bàn tỉnh Hải Dương
xử sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích trên địa bàn tỉnh Hải Dương
2.3.1 Những kết quả đã đạt được
2.3.1.1 Đối với hoạt động công bố cáo trạng hoặc quyết định truy tố theo thủ tục rút gọn, quyết định khác về việc buộc tội đối với bị cáo tại phiên tòa
Cáo trạng là văn bản pháp lý do VKSND lập để truy tố người phạm tội cố ý gây thương tích ra trước Tòa án, đánh dấu hoạt động đầu tiên của quyền công tố tại phiên tòa Lãnh đạo VKSND các cấp đã chỉ đạo các KSV nghiên cứu kỹ lưỡng để xây dựng cáo trạng đạt chất lượng cao nhất, đảm bảo tính khoa học và ngắn gọn, dễ hiểu theo mẫu số 144/HS ban hành kèm theo Quyết định số 15/QĐ-VKSTC ngày 09/01/2018 Các bản cáo trạng phản ánh trung thực, khách quan và đầy đủ nội dung vụ án, trích dẫn từng bút lục trong hồ sơ để chứng minh diễn biến hành vi phạm tội Sau khi dự thảo cẩn thận, bản cáo trạng được chuyển cho lãnh đạo phụ trách và Viện trưởng xem xét, phê duyệt để hoàn thiện.
Tại phiên tòa XXST vụ án cố ý gây thương tích, KSV đã thực hiện công bố bản Cáo trạng một cách nghiêm túc và phong thái đĩnh đạc Việc trình bày rõ ràng, mạch lạc và dứt khoát với âm lượng vừa đủ không chỉ tạo ra sự trang nghiêm cho người đại diện cơ quan Nhà nước mà còn giúp những người tham dự dễ dàng nắm bắt nội dung vụ án.
Cáo trạng và việc bảo vệ cáo trạng đã đạt chất lượng cao, làm rõ các vấn đề tại phiên tòa, đảm bảo việc truy tố đúng người, đúng tội và đúng pháp luật.
Từ năm 2017 đến 2021, VKSND đã truy tố 358 vụ với 657 bị can, ban hành 358 bản cáo trạng, cho thấy công tác chuẩn bị và nghiên cứu hồ sơ của KSV được thực hiện hiệu quả và đúng quy định pháp luật.
2.3.1.2 Đối với hoạt động xét hỏi và xem xét vật chứng tại phiên tòa
Hoạt động xét hỏi của Kiểm sát viên (KSV) tại phiên tòa sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích đã có những chuyển biến tích cực, với KSV nhận thức rõ hơn về nhiệm vụ và quyền hạn của mình Trước khi thực hiện quyền công tố, KSV đã nghiên cứu kỹ hồ sơ và xây dựng đề cương xét hỏi chi tiết với các câu hỏi ngắn gọn, dễ hiểu, nhằm làm sáng tỏ chứng cứ buộc tội và gỡ tội cho bị cáo Trong quá trình xét hỏi, KSV luôn chủ động, nghiêm túc và lịch sự, tuân thủ Quy tắc ứng xử của Kiểm sát viên, kiểm tra lời khai của bị cáo để đảm bảo tính chính xác và làm rõ bản chất vụ án.
Từ năm 2017 đến 2021, TAND cấp sơ thẩm tỉnh đã xét xử 305 vụ với 487 bị cáo, trong đó VKS tham gia xét hỏi tại tất cả các phiên tòa Việc chuẩn bị đề cương xét hỏi và theo dõi diễn biến phiên tòa giúp KSV chủ động hơn KSV ghi chép cẩn thận các câu hỏi của Thẩm phán và HĐXX, tránh trùng lặp và đối chiếu với hồ sơ vụ án Trong quá trình xét hỏi, KSV duy trì thái độ trang nghiêm, sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực, và đặt câu hỏi ngắn gọn, dễ hiểu, tập trung vào hành vi cố ý gây thương tích của bị cáo mà không vi phạm tố tụng KSV cũng kiểm tra vật chứng và hung khí, đối chiếu với lời khai để tìm ra sự thật khách quan, tránh kết tội oan người vô tội và bỏ lọt tội phạm.
Trong những năm gần đây, VKSND tỉnh Hải Dương đã tích cực phối hợp với TAND cùng cấp để tổ chức các phiên tòa rút kinh nghiệm, đặc biệt là trong các vụ án cố ý gây thương tích Đây là một biện pháp quan trọng nhằm nâng cao trình độ của Kiểm sát viên trong công tác thực hành quyền công tố Năm 2021, thực hiện chỉ đạo của VKSNDTC, VKSND hai cấp tỉnh Hải Dương đã tổ chức trình chiếu tái hiện chứng cứ tại một số phiên tòa, góp phần nâng cao chất lượng xét hỏi và xem xét vật chứng.
2.3.1.3 Đối với việc luận tội tại phiên tòa
Trong thực tiễn xét xử, KSV được phân công dự thảo bản luận tội cho vụ án cố ý gây thương tích, đảm bảo tuân thủ quy định tại Điều 321 BLTTHS năm 2015 Dự thảo này tóm tắt nội dung vụ án, viện dẫn chứng cứ, phân tích nguyên nhân, động cơ, điều kiện phạm tội, và hậu quả của hành vi Tại phiên tòa, KSV đã chỉnh sửa bản luận tội để đảm bảo tính logic và dễ hiểu, đồng thời thể hiện phong thái trang nghiêm khi phát biểu, đề nghị hình phạt phù hợp với diễn biến vụ án Qua việc luận tội, KSV cũng thực hiện tuyên truyền pháp luật, khuyến khích nhân dân tham gia quản lý an ninh địa phương và giữ gìn trật tự xã hội.
Trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2021, tại tỉnh Hải Dương, đã có 358 vụ án cố ý gây thương tích với 657 bị cáo được Tòa án thụ lý, trong đó 305 vụ với 487 bị cáo đã được xét xử sơ thẩm, chiếm trên 85% Đáng chú ý, không có trường hợp nào mà Viện Kiểm sát Nhân dân truy tố nhưng Tòa án tuyên vô tội Ngoài việc luận tội, Kiểm sát viên còn tích cực tuyên truyền, phổ biến pháp luật nhằm khuyến khích người dân tham gia đẩy lùi tội phạm cố ý gây thương tích và các tội phạm khác gây mất trật tự an toàn xã hội.
2.3.1.4 Đối với hoạt động tranh luận tại phiên tòa
Tranh luận tại tòa án đã có sự chuyển biến tích cực khi các Kiểm sát viên (KSV) chủ động đối đáp và làm rõ các vấn đề do Luật sư và người tham gia tố tụng khác đưa ra KSV đã chuẩn bị kỹ lưỡng, xây dựng kế hoạch đối đáp dựa trên tài liệu trong hồ sơ vụ án và nắm vững quy định pháp luật Trong quá trình tranh luận, KSV thể hiện thái độ bình tĩnh, linh hoạt, và lập luận thuyết phục, đồng thời tôn trọng Luật sư và sự thật khách quan của vụ án Nhiều KSV đã nghiêm túc tiếp thu các quan điểm hợp lý từ phía đối lập, qua đó rút kinh nghiệm và phát triển kỹ năng tranh luận, lắng nghe, và phản biện Gần đây, KSV cũng chú trọng xây dựng văn hóa tranh tụng với nội dung ngắn gọn, dễ hiểu và thái độ khiêm tốn, không châm biếm hay kích động.
Trong vụ án Nguyễn Đ T bị truy tố về tội “Cố ý gây thương tích” theo Cáo trạng số 90/CT-VKS ngày 25/9/2020, đại diện bị hại cho rằng hành vi của T, khi cầm dao nhọn đâm trúng ngực anh L, là hành vi côn đồ và nguy hiểm cho xã hội Tuy nhiên, sau khi nghiên cứu hồ sơ và xét hỏi các nhân chứng, KSV đã giải thích rằng hành vi của T chỉ là phản ứng bộc phát do anh L đã có hành vi tấn công trước đó Qua tranh luận, KSV đã giúp đại diện bị hại hiểu rõ hơn về tình huống và mức độ nguy hiểm của vụ việc, dẫn đến sự đồng thuận với quan điểm của VKS.
2.3.1.5 Đối với hoạt động kháng nghị bản án, quyết định của Tòa án
Trong 05 năm (2017-2021)VKSND hai cấp tỉnh Hải Dương đã THQCT tại phiên tòa sơ thẩm đối với 305 vụ/487 bị cáo về tội cố ý gây thương tích (Bảng 2.1) Nhìn chung các bản luận tội, phát biểu quan điểm giải quyết về vụ án cơ bản phù hợp với quan điểm của HĐXX nên được chấp thuận Tuy nhiên, cũng có vài trường hợp còn có sự khác nhau về quan điểm giải quyết vụ án, nhất là về vấn đề mức hình phạt được áp dụng với bị cáo, trách nhiệm dân sự Nhưng sự chênh lệch về mức án giữa đề nghị của KSV và HĐXX không lớn nên VKSND cấp sơ thẩm ít ban hành kháng nghị phúc thẩm Trong 05 năm (2017-2021) VKSND hai cấp ban hành 5 kháng nghị phúc thẩm đối với 5 vụ án cố ý gây thương tích,đề nghị Tòa án cấp trên trực tiếp xét xử lại vụ án theo thủ tục phúc thẩm, nhằm bảo đảm việc xét xử đúng pháp luật, nghiêm minh và kịp thời.Đa số các kháng nghị của VKS cấp dưới được VKS cấp trên đồng tình và Tòa án cấp phúc thẩm chấp nhận Điều này cho thấy, VKS đã cân nhắc, nghiên cứu kĩ các căn cứ để kháng nghị phúc thẩm trong trường hợp cần thiết, đảm bảo số lượng và chất lượng kháng nghị phúc thẩm chính xác, khách quan, thận trọng Bên cạnh đó, việc bảo đảm THQCT tốt ngay từ giai đoạn XXST khiến cho bản án sơ thẩm sớm được phát huy hiệu lực pháp luật, góp phần làm giảm nhẹ hoạt động kháng nghị, hoạt động tố tụng ở giai đoạn phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm
2.3.1.6 Đối với hoạt động thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn khác trong việc buộc tội theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự
Với quyết tâm và nỗ lực trong công tác thực hành quyền công tố, Viện Kiểm sát đã đảm bảo rằng các vụ án cố ý gây thương tích được truy tố đúng quy định của pháp luật Trong giai đoạn 2017, việc giải quyết các hồ sơ mà Tòa án trả để điều tra bổ sung cũng được thực hiện một cách nghiêm túc.
Năm 2021, tỷ lệ vụ án Tòa trả hồ sơ điều tra bổ sung so với số vụ án VKS cùng cấp truy tố rất thấp, chỉ 1 vụ/3 bị cáo so với 305 vụ/487 bị cáo Điều này cho thấy công tác thực hành quyền công tố, từ khâu chuẩn bị và công bố bản cáo trạng đến xét hỏi, luận tội, tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm vụ án cố ý gây thương tích, đã được KSV chú trọng và đảm bảo chất lượng Tuy nhiên, các KSV không được chủ quan mà cần tiếp tục học tập, trau dồi nghiệp vụ và rèn luyện đạo đức, phẩm chất, nghiêm túc thực hiện quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước.
2.3.2 Những hạn chế, tồn tại và nguyên nhân
2.3.2.1 Những hạn chế, tồn tại
- Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử: