LÝ LUẬN CHUNG VỀ RÀO CẢN KỸ THUẬT TRONG THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ
Các khái niệm
Rào cản trong thương mại quốc tế được chia thành hai loại: rào cản thuế quan và rào cản phi thuế quan Sự ra đời của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã thúc đẩy việc xóa bỏ hàng rào thuế quan, trở thành nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các quốc gia Tuy nhiên, cùng với việc giảm thuế quan, các quốc gia ngày càng áp dụng nhiều rào cản phi thuế quan Do đó, trọng tâm của WTO và các hiệp ước quốc tế đã chuyển sang loại trừ các rào cản phi thuế quan Mặc dù WTO đã thống nhất về định nghĩa rào cản phi thuế quan, việc thực hiện vẫn gặp khó khăn do nhiều rào cản này chưa được xác định rõ ràng.
Hiện nay, WTO có hai Hiệp định điều chỉnh rào cản kỹ thuật trong thương mại, bao gồm Hiệp định TBT và Hiệp định SPS Tuy nhiên, cả hai hiệp định này đều không cung cấp định nghĩa rõ ràng về rào cản kỹ thuật thương mại.
1.1 Thuật ngữ rào cản kỹ thuật đối với thương mại
Rào cản kỹ thuật trong thương mại, theo Hiệp định về hàng rào kỹ thuật trong thương mại (Hiệp định TBT) của WTO, được hiểu là các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật mà một quốc gia áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu Những biện pháp này nhằm đánh giá sự phù hợp của hàng hóa nhập khẩu với các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật đã đề ra, được gọi chung là biện pháp TBT.
Hiệp định TBT định nghĩa tiêu chuẩn là tài liệu do cơ quan được thừa nhận ban hành, sử dụng chung và nhiều lần, quy định các quy tắc, hướng dẫn hoặc đặc tính của sản phẩm, cũng như quy trình và phương pháp sản xuất liên quan mà việc tuân thủ không bắt buộc Tài liệu này có thể bao gồm thuật ngữ, biểu tượng, cách thức đóng gói, và yêu cầu về dán nhãn hoặc ghi nhãn áp dụng cho sản phẩm, quy trình hoặc phương pháp sản xuất.
Hiệp định TBT định nghĩa quy chuẩn kỹ thuật là tài liệu quy định các đặc tính của sản phẩm hoặc quy trình, bao gồm cả phương pháp sản xuất và các quy định hành chính bắt buộc Quy chuẩn này có thể liên quan đến thuật ngữ, biểu tượng, cách đóng gói, cũng như yêu cầu về dán nhãn hoặc ghi nhãn áp dụng cho sản phẩm, quy trình hoặc phương pháp sản xuất.
1.4 Phân biệt quy chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn kỹ thuật [ 3 ] Phân biệt Quy chuẩn kỹ thuật Tiêu chuẩn kỹ thuật Đối tượng,
Gồm các quy định các đặc tính của sản phẩm và quy trình quản lý
Gồm các quy định các đặc tính sản phẩm và các yêu cầu kỹ thuật
Phạm vi áp dụng Quốc gia Quốc gia/doanh nghiệp
Bắt buộc áp dụng, quy định hành chính, có hiệu lực pháp luật/pháp chế
Khuyến nghị, không bắt buộc, tự nguyện áp dụng; được xây dựng bởi các bên liên quan theo nguyên tắc đồng thuận
Cách thức xây dựng Là trách nhiệm của Chính phủ Ttổ chức lĩnh vực công hoặc tư nhân
Các loại rào cản kỹ thuật trong thương mại quốc tế
Trong thương mại quốc tế, các quốc gia sử dụng nhiều loại rào cản kỹ thuật khác nhau, với các biện pháp và mức độ khác nhau Việc phân loại rào cản kỹ thuật không chỉ giúp đánh giá hiệu quả của chúng trong thương mại mà còn cung cấp cơ sở lý luận cho các nhà phân tích, nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp trong các hoạt động thảo luận, thương lượng, đàm phán và ký kết hợp đồng.
2.1 Một số cách phân loại rào cản kỹ thuật trong thương mại quốc tế [ 4 ]
- Phân loại rào cản kỹ thuật theo công cụ chính sách: gồm có lệnh cấm nhập khẩu
Đặc điểm kỹ thuật bao gồm các tiêu chuẩn liên quan đến quy trình sản xuất, sản phẩm và đóng gói hàng hóa, cùng với yêu cầu về thông tin sản phẩm như nhãn mác và các hạn chế khiếu nại tự nguyện.
Rào cản kỹ thuật được phân loại theo phạm vi áp dụng, bao gồm hàng hóa sản xuất nội địa và hàng hóa nhập khẩu Các biện pháp này có thể được chia thành biện pháp đồng bộ, biện pháp phổ thông hoặc biện pháp cụ thể.
Rào cản kỹ thuật được phân loại theo mục đích quản lý dựa trên ba mục tiêu xã hội chính: bảo vệ lợi ích của người sản xuất, lợi ích của người tiêu dùng và bảo vệ môi trường Các biện pháp này được chia thành hai nhóm: nhóm biện pháp làm giảm nguy cơ, bao gồm bảo vệ sức khỏe động thực vật thương mại, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường tự nhiên khỏi loài gây hại; và nhóm biện pháp không làm giảm nguy cơ, liên quan đến tính tương thích, chất lượng sản phẩm và bảo tồn môi trường tự nhiên.
Rào cản kỹ thuật có thể được phân loại theo nội dung công cụ, điều này rất quan trọng đối với doanh nghiệp Các tiêu chuẩn sản phẩm, bao gồm tiêu chuẩn bắt buộc và không bắt buộc liên quan đến chất lượng và hệ thống quản lý chất lượng, là một yếu tố then chốt Kiểm dịch động thực vật cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá rủi ro ảnh hưởng đến sức khỏe con người và động thực vật Ngoài ra, các quy định về nhãn mác sản phẩm, bao gồm nội dung và hình thức, cũng cần được tuân thủ Các quy định về trách nhiệm xã hội trong quá trình sản xuất hàng hóa và các quy định liên quan đến môi trường, đặc biệt là tiêu chuẩn và đặc tính của sản phẩm trong quá trình sản xuất, cũng là những yếu tố không thể bỏ qua.
2.2 Phân loại rào cản kỹ thuật theo các Hiệp định Thương mại của WTO
Quy chuẩn kỹ thuật là những yêu cầu kỹ thuật bắt buộc mà các doanh nghiệp phải tuân thủ trong quá trình sản xuất.
Tiêu chuẩn kỹ thuật là những tiêu chuẩn được công nhận bởi một tổ chức, tuy nhiên chúng không có giá trị áp dụng bắt buộc.
Cả hai thuật ngữ tiêu chuẩn kỹ thuật và quy chuẩn kỹ thuật đều bao hàm:
- Các đặc tính của sản phẩm, bao gồm cả đặc tính về chất lượng;
Quy trình công nghệ và phương pháp sản xuất (PPMs) có vai trò quan trọng trong việc xác định đặc tính của sản phẩm Chúng thiết lập các tiêu chuẩn liên quan đến cách thức sản xuất hàng hóa, áp dụng trước và trong giai đoạn sản xuất, trước khi sản phẩm ra thị trường Do đó, các quy định của Hiệp định TBT chủ yếu tập trung vào tiêu chuẩn sản phẩm, và chỉ điều chỉnh các tiêu chuẩn PPM khi chúng ảnh hưởng đến chất lượng hoặc các đặc tính khác của sản phẩm.
- Thuật ngữ và ký hiệu;
- Các yêu cầu về đóng gói và ghi nhãn mác được áp dụng cho sản phẩm
Quy trình đánh giá sự phù hợp của hàng hóa với các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật bao gồm các yêu cầu và quy định đối với sản phẩm, cùng với các thủ tục đánh giá và giám định chất lượng sản phẩm.
Hiệp định TBT xác định quy trình đánh giá sự phù hợp là các thủ tục được áp dụng để xác minh việc thực hiện các yêu cầu trong tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn kỹ thuật.
Việc đánh giá sự phù hợp với các tiêu chuẩn bằng cách mời cơ quan trung gian thứ ba thường được thực hiện theo các hình thức sau:
- Chứng nhận sản phẩm sau khi giám định;
- Đánh giá hệ thống quản lý chất lượng;
- Các thủ tục công nhận
Hiệp định TBT quy định các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật cần tuân thủ trong đánh giá sự phù hợp cho cả sản phẩm công nghiệp và nông nghiệp Đặc biệt, hàng nông sản nhập khẩu không chỉ phải tuân theo các quy định kỹ thuật mà còn phải đáp ứng các biện pháp kiểm dịch động thực vật của các nước nhập khẩu, theo quy định của Hiệp định SPS (Sanitary and Phytosanitary Measures).
Các biện pháp SPS nhằm bảo vệ sức khỏe con người, vật nuôi và động thực vật bằng cách đảm bảo vệ sinh thực phẩm và ngăn chặn dịch bệnh.
Các biện pháp TBT hướng tới nhiều mục tiêu chính sách khác nhau như an ninh quốc gia, môi trường, cạnh tranh lành mạnh…
Việc phân biệt giữa biện pháp kỹ thuật và biện pháp vệ sinh dịch tễ là rất quan trọng cho doanh nghiệp, vì mỗi loại biện pháp này tuân theo các nguyên tắc và quy định khác nhau của WTO Điều này giúp doanh nghiệp xác định phương pháp bảo vệ quyền lợi của mình một cách phù hợp.
Nội dung các quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật trong thương mại quốc tế
3.1 Các quy định về sức khỏe và an toàn
Tiêu chuẩn sức khỏe và an toàn cho người sử dụng là yếu tố quan trọng, bao gồm các quy định về an toàn chung như nhãn mác, đóng gói, ký hiệu mã sản phẩm và nguồn gốc xuất xứ.
Hệ thống H CCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) là tiêu chuẩn quan trọng trong việc phân tích mối nguy và xác định các điểm kiểm soát tới hạn trong chế biến thực phẩm Hệ thống này giúp kiểm soát các mối nguy tiềm tàng trong toàn bộ quy trình sản xuất và sử dụng thực phẩm, đảm bảo an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng Thay vì chỉ kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng, Hệ thống H CCP tập trung vào phòng ngừa, giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí liên quan đến việc khắc phục sự cố Phương pháp này thường được áp dụng trong lĩnh vực chế biến thực phẩm, đặc biệt là các sản phẩm thịt.
Ưu điểm của hệ thống HACCP:
- Tập trung vào việc nhận biết và ngăn ngừa mối nguy hiểm nhiễm bẩn thực phẩm;
- Dựa trên tính khoa học, đúng đắn;
- Thuận lợi cho việc giám sát sự tuân thủ các quy định của cơ quan có thẩm quyền về vấn đề vệ sinh thực phẩm;
- Tập trung vào các mối nguy có thể thấy được;
- Dễ dàng kết hợp với các hệ thống quản lý chất lượng khác
Áp dụng H CCP vào thực tế là một quá trình phức tạp, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện trang thiết bị, trình độ quản lý, tay nghề của nhân viên và chất lượng nguồn nguyên liệu khai thác của từng doanh nghiệp.
Hiểu đúng các mối nguy đối với an toàn và vệ sinh thực phẩm là rất quan trọng Việc áp dụng quy trình công nghệ chế biến đúng cách giúp giới hạn mối nguy trong phạm vi cho phép mà vẫn giữ được các giá trị khác của sản phẩm.
- Áp dụng H CCP không tốn kém nhưng đòi hỏi từ lãnh đạo đến công nhân phải hết sức tỉ mỉ, kiên nhẫn và có tính tập thể cao
Trước khi triển khai H CCP cho toàn bộ quy trình sản xuất, dây chuyền sản xuất cần tuân thủ tiêu chuẩn GMP (Thực hành sản xuất tốt) để đảm bảo điều kiện vệ sinh an toàn Việc áp dụng H CCP phụ thuộc vào khả năng thực hiện GMP và nguyên tắc vệ sinh thực phẩm của CODEX.
3.2 Các quy định về quản lý chất lƣợng
Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000, theo số liệu của ISO, bao gồm các lĩnh vực chính như chính sách chất lượng, nghiên cứu thị trường, thiết kế sản phẩm, kiểm soát quá trình và dịch vụ sau bán hàng ISO là tập hợp các kinh nghiệm quản lý chất lượng tốt nhất, được công nhận và áp dụng rộng rãi trên toàn cầu Tiêu chuẩn ISO có thể áp dụng cho nhiều tổ chức trong các lĩnh vực như sản xuất, dịch vụ, tài chính, y tế, và công nghệ thông tin.
Các nguyên tắc cơ bản của quản lý chất lượng theo ISO 9000 bao gồm: định hướng vào khách hàng, vai trò quan trọng của lãnh đạo, sự tham gia của tất cả mọi người, áp dụng phương pháp quá trình, quản lý theo cách hệ thống, cải tiến liên tục, ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế, và xây dựng mối quan hệ cùng có lợi với nhà cung cấp.
Tiêu chuẩn chính được áp dụng hiện nay là ISO 9001:2008 và phiên bản cập nhật ISO 9001:2015, bao gồm các yêu cầu và quy định liên quan đến sản phẩm, cũng như các thủ tục đánh giá và giám định chất lượng sản phẩm.
3.3 Các quy định về bảo vệ môi trường
ISO 14000 là bộ tiêu chuẩn quốc tế về quản lý môi trường, bao gồm các tiêu chuẩn quan trọng như ISO 14001 và ISO 14004 Hệ thống quản lý môi trường này tập trung vào các vấn đề lớn như quản lý môi trường, đánh giá chu trình sản phẩm, ghi nhãn môi trường và các hoạt động liên quan khác.
Tiêu chuẩn ISO 14001 quy định các yêu cầu về quản lý môi trường cho các hệ thống quản lý, nhằm hỗ trợ tổ chức trong việc bảo vệ môi trường, ngăn ngừa ô nhiễm và cải thiện hiệu quả hoạt động môi trường.
Tiêu chuẩn ISO 14001:2004, đã hết hạn vào năm 2018, và phiên bản mới nhất ISO 14001:2015, là tiêu chuẩn về hệ thống quản trị môi trường (EMS) Hệ thống này tập trung vào việc bảo vệ môi trường trong quá trình sản xuất, nhằm tạo ra các sản phẩm xanh, sạch và thân thiện với môi trường.
3.4 Các quy định tiêu chuẩn về lao động và trách nhiệm xã hội
Tiêu chuẩn về lao động và trách nhiệm xã hội ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt tại các nước phát triển như Mỹ, EU và Nhật Bản Người tiêu dùng yêu cầu các nhà sản xuất và cung ứng dịch vụ phải cam kết trách nhiệm xã hội, đảm bảo đạo đức đối với nhân viên và cộng đồng Các vấn đề đạo đức kinh doanh ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng và lựa chọn đối tác của nhà nhập khẩu Do đó, hệ thống quản lý trách nhiệm xã hội đang được nhiều quốc gia chú trọng, và tiêu chuẩn xã hội trở thành rào cản lớn đối với xuất khẩu vào các thị trường này.
Bộ tiêu chuẩn S 8000 hiện nay quy định các yêu cầu về quản trị trách nhiệm xã hội nhằm cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động Tiêu chuẩn này đề cập đến các vấn đề quan trọng như lao động trẻ em, lao động cưỡng bức, an toàn sức khỏe, quyền tự do hội họp và thỏa ước lao động tập thể, kỷ luật, thời gian làm việc, sự đền bù và quản lý hệ thống.
Ưu điểm của hệ thống H CCP:
SA 8000 là một công cụ quản lý quan trọng, hỗ trợ kỹ thuật và nâng cao nhận thức để cải thiện điều kiện sống và làm việc Công cụ này giúp các công ty và tổ chức chứng nhận đánh giá hiệu quả điều kiện sản xuất và môi trường làm việc.
Tạo ra một vị thế vững chắc cho doanh nghiệp trên thị trường lao động, giúp thu hút nhân viên có tay nghề cao và tăng cường sự gắn bó của họ với công ty.
- Giúp doanh nghiệp giảm chi phí giam sản, giảm chi phí quản lý các yêu cầu xã hội…cũng như tăng năng suất chất lượng lao động.
Mục đích của rào cản kỹ thuật trong thương mại
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu chưa hội nhập sâu rộng, các quốc gia thường áp dụng hàng rào thuế quan và hàng rào phi thuế quan để bảo vệ hàng hóa nội địa Tuy nhiên, với tiến trình tự do hóa thương mại và cam kết của các quốc gia thành viên Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) trong việc loại bỏ dần hàng rào thuế quan, rào cản kỹ thuật đã trở thành một biện pháp quan trọng và ngày càng được sử dụng nhiều hơn Các quốc gia thường đưa ra các quy định nghiêm ngặt về chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật, khiến cho hàng rào kỹ thuật trở thành một công cụ tinh vi và hiệu quả trong việc hạn chế sự cạnh tranh từ hàng hóa nhập khẩu.
Hàng rào kỹ thuật khác biệt với các loại rào cản khác ở chỗ nó được xây dựng dựa trên các quy định và yêu cầu của thị trường, phản ánh những mối quan tâm chung của Chính phủ và người tiêu dùng về an toàn, sức khỏe, chất lượng và môi trường.
4.1 Bảo hộ sản xuất trong nước
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại đã tạo ra nhiều cơ hội cho các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển, trong việc tăng cường xuất khẩu và phát triển nền kinh tế thông qua việc dỡ bỏ các rào cản thương mại.
Do sự chênh lệch phát triển giữa các quốc gia, chất lượng hàng hóa, dịch vụ và giá cả có sự khác biệt lớn Các nước thường phân công lao động để tập trung vào sản xuất những mặt hàng mà họ có lợi thế Tuy nhiên, không phải quốc gia nào cũng dễ dàng từ bỏ mặt hàng ưu thế để chuyển sang sản xuất khác, dẫn đến nhu cầu bảo hộ sản xuất trong nước.
Thứ nhất, có thị trường quốc tế tức là có sự trao đổi hàng hoá giữa các quốc gia
Nếu một quốc gia không có lợi thế trong sản xuất một mặt hàng, nó sẽ bị đào thải trong cạnh tranh tự do Tuy nhiên, một số quốc gia vẫn duy trì sản xuất mặt hàng đó vì lý do nhạy cảm hoặc mục đích kinh tế - xã hội khác, dẫn đến nhu cầu bảo hộ.
Mặc dù các quốc gia có tăng trưởng cao nhờ xuất khẩu đã gần đạt tỷ suất tự do hóa hoàn toàn, họ vẫn cần thực hiện một số biện pháp bảo hộ thị trường trong nước Điều này cho thấy rằng, vấn đề bảo hộ thị trường bằng các biện pháp phi thuế vẫn tồn tại, ngay cả khi những quốc gia này là những người khởi xướng và dẫn dắt quá trình cắt giảm bảo hộ, tiến tới tự do hóa hoàn toàn thương mại toàn cầu.
Mặc dù Hoa Kỳ là nền kinh tế hàng đầu thế giới và có ảnh hưởng lớn trong WTO, nước này vẫn thực hiện các biện pháp bảo hộ cho sản xuất trong nước, ngay cả với những ngành nhỏ như cá da trơn, điển hình là vụ kiện bán phá giá cá tra - cá ba sa của Việt Nam vào thị trường Hoa Kỳ.
Vấn đề bảo hộ mậu dịch được đặc biệt chú trọng ở các quốc gia đang phát triển, nơi mà lợi thế cạnh tranh còn hạn chế và nhiều ngành sản xuất trong nước vẫn còn non trẻ.
Việt Nam đang tích cực hội nhập kinh tế quốc tế, nhưng phải đối mặt với thách thức lớn từ hàng hóa nước ngoài Các ngành sản xuất trong nước hiện có rất ít lợi thế cạnh tranh, ngay cả với những mặt hàng xuất khẩu cao như gạo và cà phê Đặc biệt, các sản phẩm điện tử và công nghệ cao sẽ gặp khó khăn khi cạnh tranh tự do với hàng nhập khẩu trên thị trường nội địa Do đó, cần có sự bảo hộ hợp lý cho những ngành sản xuất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Chính sách thương mại tự do nhằm thúc đẩy chuyên môn hóa quốc tế và tối đa hóa lợi ích kinh tế, nhưng không phải lúc nào cũng mang lại kết quả tích cực Thực tế cho thấy, xu hướng tự do hóa thương mại thường đi kèm với nhu cầu bảo hộ trong những điều kiện nhất định Tự do hóa không phải là khái niệm tuyệt đối, vì mỗi quốc gia có trình độ phát triển và mục tiêu kinh tế, chính trị khác nhau Do đó, việc áp dụng các chính sách thương mại có thể khác nhau giữa các nước, bao gồm cả những nước phát triển Nhu cầu bảo hộ không chỉ tồn tại ở các nước đang phát triển mà còn ở các nước phát triển, dẫn đến việc các quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật trong thương mại ngày càng trở nên khắt khe hơn.
4.2 Nâng cao chất lượng sản phẩm, lợi ích cho người tiêu dùng
Để đáp ứng yêu cầu khắt khe từ các nước nhập khẩu, các nhà xuất khẩu cần nâng cao chất lượng sản phẩm và năng lực sản xuất thông qua đầu tư, đổi mới trang thiết bị và cải tiến quản lý Chính phủ các nước xuất khẩu cũng cần hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tìm kiếm các biện pháp chính sách phù hợp nhằm vượt qua rào cản kỹ thuật Những nỗ lực này không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp mà còn mở rộng thị trường tiêu thụ, tăng xuất khẩu, thu nhập và tạo việc làm cho nền kinh tế Ngoài ra, các nước xuất khẩu có thể nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật từ các tổ chức quốc tế và nước nhập khẩu để cải thiện năng lực và vượt qua các rào cản kỹ thuật.
Hàng hóa vượt qua rào cản kỹ thuật trong thương mại quốc tế sẽ giúp củng cố thương hiệu trên thị trường, khẳng định tiêu chuẩn chất lượng với người tiêu dùng nước ngoài và thúc đẩy xuất khẩu Điều này không chỉ giúp sản phẩm trong nước định vị thương hiệu toàn cầu mà còn góp phần tăng kim ngạch xuất khẩu.
Để nâng cao chất lượng sản xuất và chế biến sản phẩm, doanh nghiệp cần vượt qua rào cản kỹ thuật Điều này không chỉ giúp cải thiện điều kiện sản xuất mà còn nâng cao khả năng quản lý, tổ chức và đổi mới công nghệ Hơn nữa, việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế sẽ hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện tốt các mục tiêu xã hội khác.
4.3 Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, hướng tới phát triển bền vững
Việc đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt của thị trường nhập khẩu không chỉ nâng cao chất lượng hàng hóa mà còn thúc đẩy xuất khẩu mạnh mẽ Cơ cấu hàng hóa sẽ dần chuyển dịch về phía các sản phẩm có hàm lượng kỹ thuật cao hơn Sự phân công lao động cũng sẽ chuyển dịch, tập trung vào các ngành nghề xuất khẩu, từ đó tạo ra nhiều cơ hội việc làm và nâng cao đời sống của người dân.
Hàng hóa sản xuất trong nước không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường mà còn góp phần bảo vệ môi trường sống, làm cho sản xuất trở nên sạch hơn và hạn chế ô nhiễm cũng như cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên Điều này cho thấy các doanh nghiệp sản xuất, chế biến và kinh doanh đã có ý thức trong việc bảo vệ môi trường, đồng thời thực hiện mục tiêu phát triển bền vững mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.
VAI TRÒ ÁP DỤNG RÀO CẢN KỸ THUẬT ĐỂ ĐIỀU TIẾT HOẠT ĐỘNG XUẤT NHẬP KHẨU
Đối với hoạt động xuất khẩu
Việc các quốc gia áp dụng các biện pháp kỹ thuật để hạn chế nhập khẩu đã thúc đẩy các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp thay đổi nhận thức, nâng cao tiêu chuẩn và cải thiện năng lực sản xuất, từ đó tăng cường sức cạnh tranh và chất lượng sản phẩm.
Để nâng cao chất lượng sản phẩm, cần tăng cường kiểm soát chất lượng đầu vào của nguyên liệu, nhiên liệu và phụ liệu Các tiêu chuẩn về dư lượng kháng sinh và thuốc bảo vệ thực vật đối với thực phẩm, cũng như các chất cấm hoặc hạn chế trong hàng hóa tiêu dùng, là yêu cầu bắt buộc mà các nước xuất khẩu phải tuân thủ Hệ thống kiểm tra và giám sát vệ sinh an toàn thực phẩm cần được chú trọng, đặc biệt là việc cử đoàn kiểm tra đến các cơ sở sản xuất để đảm bảo thực hiện đúng các quy định này.
Chất lượng hàng xuất khẩu cần được nâng cao một cách toàn diện, không chỉ đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng bắt buộc mà còn tuân thủ các quy định về đóng gói, ghi nhãn và bao bì Mặc dù các yêu cầu này có vẻ đơn giản, nhưng sự khác biệt giữa các quốc gia và thị trường có thể gây khó khăn Do đó, việc thiết lập một hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ là rất cần thiết để tránh vi phạm và bị hải quan trả hàng Các doanh nghiệp xuất khẩu cần chú trọng đến chất lượng toàn diện để đảm bảo thành công trên thị trường quốc tế.
Ý thức bảo vệ người lao động, môi trường và phát triển bền vững ngày càng được nâng cao Hàng hóa xuất khẩu không chỉ cần đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng mà còn phải đảm bảo rằng quy trình sản xuất không vi phạm quyền lợi của người lao động, như việc không sử dụng lao động trẻ em và đảm bảo điều kiện làm việc an toàn Ngoài ra, việc sản xuất cũng cần không gây ô nhiễm môi trường Những yếu tố này thúc đẩy các chính phủ, cơ quan quản lý và doanh nghiệp hướng đến quyền lợi của người lao động, đồng thời nâng cao tiêu chuẩn bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Các doanh nghiệp xuất khẩu sẽ phải đối mặt với việc tăng chi phí sản xuất để điều chỉnh các điều kiện sản xuất nhằm đáp ứng các yêu cầu quy định về kỹ thuật, dẫn đến việc tăng chi phí và giảm lợi nhuận cho nhà sản xuất.
Hàng hóa nhập khẩu vào các nước phát triển như Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn nghiêm ngặt Các sản phẩm xuất khẩu cần tuân thủ các yêu cầu cấm và hạn chế sử dụng chất độc hại, quy định về thương hiệu và ghi nhãn, bảo vệ môi trường, trách nhiệm xã hội, cũng như nguyên tắc xuất xứ và nguồn gốc nguyên liệu Những yêu cầu này không chỉ đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng mà còn làm tăng chi phí cho doanh nghiệp khi phải thực hiện các quy định này.
Việc đảm bảo các yêu cầu và tiêu chuẩn đối với hàng hóa xuất khẩu có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến người lao động trong ngành sản xuất xuất khẩu Điều này có thể dẫn đến nguy cơ phá sản cho các doanh nghiệp sản xuất và các doanh nghiệp phụ trợ, từ đó gia tăng nguy cơ thất nghiệp và mất việc làm cho người lao động trong các khu vực này.
Đối với nước nhập khẩu
Áp dụng rào cản kỹ thuật đã cải thiện chất lượng hàng hóa nhập khẩu vào các thị trường khó tính, từ đó nâng cao quyền lợi cho người tiêu dùng.
Áp dụng rào cản kỹ thuật không chỉ giúp tăng cường công tác bảo vệ môi trường mà còn bảo hộ nền sản xuất trong nước, đồng thời hạn chế nhập khẩu hàng hóa nước ngoài.
Thứ nhất, không tạo ra động lực phát triển sản xuất trong nước
Thứ hai, giảm lợi ích người tiêu dùng và sức sản xuất của các ngành khác trong nền kinh tế
Kinh nghiệm áp dụng rào cản kỹ thuật ở một số quốc gia trên thế giới [] 14 1 Rào cản kỹ thuật tại Trung Quốc
Trung Quốc áp dụng nhiều biện pháp kỹ thuật khác nhau nhằm quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu như:
- Luật kiểm dịch động thực vật xuất nhập cảnh
- Quy định về kiểm nghiệm, kiểm dịch hàng xuất nhập khẩu
Trong đó có 4 nội dung đáng lưu ý là: a) Hàng miễn kiểm nghiệm, kiểm dịch phải đạt 3 tiêu chuẩn theo quy định:
Doanh nghiệp sản xuất cần thiết lập một hệ thống chất lượng hoàn thiện, được giám sát và phê duyệt bởi Cục Kiểm nghiệm Nhà nước, đồng thời phải có chứng nhận từ cơ quan kiểm tra chất lượng.
- Doanh nghiệp sản xuất phải có sự chấp nhận của Ủy ban về tiêu chuẩn theo ISO
Chất lượng hàng miễn kiểm cần duy trì ổn định trong thời gian dài, với tỷ lệ hợp cách xuất khẩu đạt 100% liên tục trong 3 năm Đối với hàng hóa liên quan đến an toàn vệ sinh và có yêu cầu đặc biệt, việc kiểm nghiệm và kiểm dịch là bắt buộc.
- Lương thực, dầu ăn, thực phẩm, đồ chơi, mỹ phẩm, đồ điện
- Những mặt hàng được xếp vào quản lý giấy phép an toàn chất lượng nhập khẩu;
- Hàng dễ biến chất hoặc hàng hóa rời
- Hàng mà hợp đồng quy định tỷ lệ, thành phần, hàm lượng trong giấy chứng nhận hàng hóa cấp
- Đồ đựng, đóng gói hàng nguy hiểm trong xuất nhập khẩu c) Quy định về chế độ cấp giấy phép an toàn chất lượng hàng nhập khẩu:
Khi nhập khẩu hàng hóa liên quan đến an toàn vệ sinh thực phẩm, bảo vệ môi trường và bảo hộ lao động vào Trung Quốc, cần phải tuân thủ chế độ giấy phép an toàn chất lượng nhập khẩu.
- Hàng nhập khẩu nằm trong danh mục bắt buộc phải có giấy phép, khi chưa được cấp phép an toàn chất lượng thì không được nhập khẩu
Hàng hóa chỉ được cấp giấy phép an toàn chất lượng khi đáp ứng các yêu cầu theo luật pháp và tiêu chuẩn quy định của Trung Quốc, bao gồm cả các quy định về vệ sinh y tế tại cảng và cửa khẩu.
Tại các cảng và cửa khẩu Trung Quốc, có các bộ phận giám sát vệ sinh nhằm kiểm dịch y tế cho các phương tiện giao thông và khách xuất nhập cảnh Mục tiêu là phát hiện và xử lý vệ sinh đối với người và phương tiện đến từ vùng dịch bệnh truyền nhiễm, cũng như phát hiện động vật và côn trùng mang bệnh liên quan đến sức khỏe con người.
Trung Quốc không chỉ áp dụng các quy định chung mà còn ban hành các quy định cụ thể cho từng loại hàng hóa, dựa trên danh mục của cơ quan hải quan.
Hệ thống Tiêu chuẩn của Trung Quốc [ 7 ]
Cục Tiêu chuẩn Trung Quốc (SAC) là cơ quan trung ương phụ trách phát triển và ban hành tiêu chuẩn quốc gia Cục Công nhận và Chứng nhận quốc gia Trung Quốc (CNCA) thực hiện chứng nhận bắt buộc và kiểm định, bao gồm hệ thống Chứng nhận bắt buộc của Trung Quốc Cả SAC và CNCA đều thuộc Tổng cục Kiểm dịch, Đo lường và Quản lý chất lượng Trung Quốc (AQSIQ) Tiêu chuẩn của Trung Quốc được chia thành bốn nhóm chính: tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn ngành, tiêu chuẩn địa phương hoặc khu vực, và tiêu chuẩn doanh nghiệp.
Tiêu chuẩn Quốc gia của Trung Quốc, ký hiệu là GB, bao gồm ba loại: GB (tiêu chuẩn bắt buộc), GB/T (tiêu chuẩn tự nguyện) và GB/Z (tài liệu hướng dẫn kỹ thuật) Khoảng 15% tổng số tiêu chuẩn của Trung Quốc là bắt buộc áp dụng.
Tiêu chuẩn chuyên ngành của Trung Quốc được áp dụng khi không có tiêu chuẩn quốc gia, bao gồm hai loại: bắt buộc và tự nguyện Tiêu chuẩn tự nguyện được ký hiệu bằng chữ T ở cuối.
Tiêu chuẩn địa phương được áp dụng khi không tồn tại tiêu chuẩn quốc gia hoặc tiêu chuẩn chuyên ngành Ký hiệu bắt buộc cho tiêu chuẩn địa phương là DB + *, trong khi ký hiệu tự nguyện là DB + */T Dấu * đại diện cho mã số các tỉnh của Trung Quốc theo tiêu chuẩn GB 2260/T.
Tiêu chuẩn doanh nghiệp có thể được xây dựng hoặc sử dụng khi không có tiêu chuẩn quốc gia, chuyên ngành hoặc địa phương Trung Quốc khuyến khích doanh nghiệp tự nguyện áp dụng các tiêu chuẩn quốc gia, chuyên ngành hoặc địa phương nếu có Ký hiệu của tiêu chuẩn doanh nghiệp Trung Quốc là Q+*, trong đó * là mã số doanh nghiệp.
Hoạt động kiểm tra, chứng nhận hàng nhập khẩu vào Trung Quốc
Hàng hóa nhập khẩu vào Trung Quốc phải trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận chất lượng Để hàng hóa được nhập khẩu, cần có các loại giấy chứng nhận chất lượng phù hợp.
Thứ nhất là Chứng nhận bắt buộc phù hợp tiêu chuẩn của Trung Quốc (Dấu
Chứng nhận CCC là yêu cầu bắt buộc cho các sản phẩm thuộc danh mục quy định trước khi xuất khẩu hoặc bán tại thị trường Trung Quốc Các sản phẩm này chủ yếu bao gồm thiết bị điện như dây, cáp điện, cầu dao, công tắc điện, cầu chì, tủ điện, dụng cụ điện, thiết bị nghe nhìn, thiết bị công nghệ thông tin, cùng với các sản phẩm khác như động cơ xe máy, xe máy và mũ bảo hiểm cho người đi xe máy.
Chứng nhận kiểm tra kiểm dịch CIQ là yêu cầu quan trọng đối với thực phẩm, thực vật và động vật QSIQ đã thiết lập 35 Cục Kiểm tra và Kiểm dịch Xuất nhập khẩu (CIQ) để đảm bảo quy trình này được thực hiện hiệu quả.
31 tỉnh của Trung Quốc, với 300 chi nhánh và hơn 200 văn phòng địa phương trên cả nước để thực thi việc kiểm tra, kiểm dịch hàng hóa xuất nhập khẩu
Thứ ba là Giấy chứng nhận đăng ký CFD đối với thuốc và trang thiết bị y tế
Cơ quan Dược phẩm và Thực phẩm Nhà nước Trung Quốc (SFDA) đã ban hành quy định giám sát an toàn thực phẩm, dược phẩm, thiết bị y tế và mỹ phẩm nhập khẩu vào Trung Quốc Để được nhập khẩu qua một số cửa khẩu nhất định, các sản phẩm này cần có giấy chứng nhận đăng ký do Cơ quan quản lý dược phẩm quốc gia (SDA) thuộc CFDA cấp.