TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HIỆN ĐẠI
Tổng quan các nghiên cứu đã công bố ở trong, ngoài nước có liên quan về mô hình phát triển nông nghiệp hiện đại
mô hình phát triển nông nghiệp hiện đại
1.1.1 Tổng quan các nghiên cứu ở nước ngoài
Nông nghiệp là ngành sản xuất liên quan đến sinh vật như cây trồng và vật nuôi, chịu ảnh hưởng bởi quy luật sinh học và các điều kiện ngoại cảnh như đất đai và khí hậu Ngành này không chỉ sản xuất ra các sản phẩm thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của xã hội mà còn là chủ đề nghiên cứu quan trọng trong kinh tế học, đóng vai trò là nền tảng cho nhiều lý thuyết kinh tế.
1.1.1.1 Tổng quan các nghiên cứu về các giai đoạn và các kiểu phát triển kinh tế, phát triển nông nghiệp
C.Mác và Ph Ăngghen trong tác phẩm Tư Bản đã phân tích sâu sắc về chủ nghĩa tư bản như một hình thái kinh tế - xã hội Mác trình bày quan điểm lịch sử về sự phát triển kinh tế, tập trung vào các phạm trù, quy luật kinh tế, và nguyên nhân của nạn thất nghiệp Tác phẩm khám phá động lực và mâu thuẫn cơ bản của nền kinh tế tư bản, đồng thời giới thiệu học thuyết giá trị - lao động và giá trị thặng dư Ngoài ra, tác phẩm còn đề cập đến hợp tác trong sản xuất, mối quan hệ giữa tiến bộ trong sản xuất nông nghiệp với thị trường lao động, và sự lạc hậu tương đối của nông nghiệp so với công nghiệp.
V.I Lênin trong tác phẩm “Bàn về chế độ hợp tác xã” đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của chế độ HTX trong việc xây dựng chủ nghĩa xã hội Chế độ HTX không chỉ kết hợp lợi ích cá nhân của người sản xuất nhỏ với lợi ích xã hội mà còn giúp nhà nước kiểm tra và kiểm soát, đảm bảo lợi ích tư nhân phục tùng lợi ích chung Ông khẳng định rằng HTX là một biện pháp thiết yếu để cải tạo nền nông nghiệp đa dạng thành phần kinh tế, góp phần phát triển và củng cố nền kinh tế xã hội chủ nghĩa.
V.A Ti-khô-nốp (1980) trong tác phẩm “Cơ sở kinh tế-xã hội của liên kết nông-công nghiệp” đã nghiên cứu nhiều hình thức liên kết kinh tế qua các thời kỳ lịch sử, từ phường buôn và phường hội trong xã hội phong kiến đến các hình thức như Các-ten, Xanh-đi-ca, Công-xooc-xi-om, Côn-Xớc trong chủ nghĩa tư bản Ông đặc biệt nhấn mạnh các hình thức liên minh công - nông trong xây dựng kinh tế dưới chế độ xã hội chủ nghĩa, với các phương thức như hợp đồng đặt mua và hợp tác hóa các xí nghiệp công nghiệp, tổ hợp nông - công nghiệp Ti-khô-nốp cho rằng sự liên kết giữa nông nghiệp và công nghiệp chỉ có thể thực hiện khi có sự thích ứng hoàn toàn giữa tính chất xã hội của sản xuất và hình thức xã hội của nó, điều này chỉ có thể xảy ra trong chế độ xã hội chủ nghĩa.
Học thuyết Keynes ra đời trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế vào cuối những năm 1920 và đầu những năm 1930, nhấn mạnh vai trò quan trọng của thị trường trong phát triển kinh tế Nó đề xuất cần áp dụng các biện pháp nhằm nâng cao nhu cầu tiêu dùng và kích thích "cầu có hiệu quả", qua đó mở rộng thị trường cả trong và ngoài nước Ý tưởng này không chỉ liên quan đến quá trình hiện đại hóa nền nông nghiệp mà còn thúc đẩy sự phát triển kinh tế hàng hóa và tìm kiếm cơ hội mở rộng thị trường.
R Nurkse là người tiên phong trong lý thuyết phát triển, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vốn đồng bộ để phát triển các ngành khác nhau, nhằm tránh vòng luẩn quẩn của nghèo đói Ông tập trung vào việc tăng thu nhập quốc dân bình quân đầu người thông qua việc chuyển dịch lao động dư thừa ra khỏi nông nghiệp, từ đó hình thành tư bản cho các công trình xây dựng và nhà máy Điều này sẽ nâng cao năng lực sản xuất và đáp ứng nhu cầu sản phẩm, tạo ra thu nhập cao lâu dài và cải thiện sự cân đối trong nền kinh tế Tuy nhiên, lý thuyết phát triển cân đối có thể dẫn đến việc phân tán nguồn lực hạn chế của quốc gia, khiến các nền kinh tế theo mô hình này dễ rơi vào tình trạng thiểu năng sau một thời kỳ tăng trưởng.
A Hirschman, F Perrons và G Bernis trong Lý thuyết phát triển cơ cấu ngành không cân đối cho rằng các nước chậm phát triển không cần thiết phải duy trì cơ cấu cân đối liên ngành để đạt được tăng trưởng bền vững Thay vào đó, họ nên tập trung tài nguyên, vốn và năng lực quản lý vào những ngành chủ yếu Trong từng giai đoạn phát triển của thời kỳ công nghiệp hóa, vai trò "cực tăng trưởng" của các ngành trong nền kinh tế sẽ khác nhau Do đó, việc tập trung các nguồn lực khan hiếm vào một số lĩnh vực nhất định là cần thiết để thúc đẩy sự phát triển toàn diện của nền kinh tế.
W Rostow trong Lý thuyết các giai đoạn phát triển kinh tế đã chia tiến trình kinh tế thành năm giai đoạn: từ giai đoạn xã hội truyền thống với nền tảng nông nghiệp, đến giai đoạn chuẩn bị cất cánh với sự xuất hiện của các khu vực kinh tế thúc đẩy phát triển Giai đoạn cất cánh là giai đoạn quan trọng nhất, khi tỷ lệ đầu tư tăng từ 5 đến 10% tổng sản phẩm quốc dân Tiếp theo là giai đoạn hướng tới sự chín muồi kinh tế với tỷ lệ đầu tư cao và nhiều cực tăng trưởng, cuối cùng là giai đoạn kỷ nguyên tiêu dùng cao Hiện nay, các nước đang phát triển chủ yếu ở giai đoạn 1 đến 3, trong đó khu vực nông nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá trị sản phẩm và lao động Để đạt được giai đoạn cất cánh, nền kinh tế cần có một hoặc nhiều ngành chủ đạo.
Nông nghiệp đang trong giai đoạn chuẩn bị "cất cánh", đóng vai trò như một cuộc cách mạng nhằm đảm bảo nguồn lương thực và thực phẩm cho người dân.
Peter Timmer đã nghiên cứu và mở rộng các lý thuyết của các nhà kinh tế về phát triển nông nghiệp, phân chia quá trình này thành 4 giai đoạn Mỗi giai đoạn đều cần có các chính sách phù hợp từ chính phủ để thúc đẩy sự phát triển nông nghiệp hiệu quả.
Giai đoạn 1 được đặc trưng bởi sự gia tăng năng suất lao động nông nghiệp, trong khi lao động chuyển sang các lĩnh vực khác diễn ra chậm Chính phủ trong giai đoạn này tập trung vào việc đầu tư nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ mới, cải thiện cơ sở hạ tầng nông thôn, cũng như xây dựng cơ cấu thị trường và giá cả có lợi cho nông dân, nhằm thúc đẩy sản xuất và áp dụng công nghệ mới.
Giai đoạn 2 là thời kỳ mà nông nghiệp đóng góp quan trọng cho nền kinh tế thông qua việc tạo ra sản phẩm dư thừa Điều này giúp chuyển giao nhanh chóng nguồn lực tài chính và lao động sang các lĩnh vực khác, chủ yếu để đầu tư cho quá trình công nghiệp hóa Chính sách của chính phủ trong giai đoạn này tập trung vào việc duy trì sự tăng trưởng ổn định cho lĩnh vực nông nghiệp.
Trong giai đoạn 3, nông nghiệp đóng vai trò quan trọng hơn trong phát triển kinh tế nhờ vào cải thiện hạ tầng, phát triển thị trường lao động và vốn, tạo sự liên kết giữa kinh tế nông thôn và thành thị Lĩnh vực này sẽ chịu tác động lớn từ biến động giá cả và các yếu tố vĩ mô trong kinh tế thương mại Lao động nông nghiệp có xu hướng giảm, và việc chuyển dịch tài nguyên từ nông nghiệp sang các lĩnh vực khác sẽ chững lại Do đó, chính sách của chính phủ cần tập trung vào việc nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp và điều tiết thu nhập giữa nông thôn và thành thị.
Giai đoạn 4 của nền kinh tế công nghiệp được đặc trưng bởi sự giảm tỷ lệ lao động nông nghiệp, trong khi ngân sách cho tiêu thụ lương thực và thực phẩm chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng chi tiêu của các hộ gia đình thành thị.
Việt Nam hiện đang ở giai đoạn phát triển thứ hai, với một số lĩnh vực đã bắt đầu chuyển sang giai đoạn thứ ba.
Phương hướng giải quyết các vấn đề nghiên cứu của Luận án
Mục tiêu tổng quát của bài viết là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn trong việc xây dựng mô hình phát triển nông nghiệp hữu cơ (NNHĐ) Dựa trên những cơ sở này, bài viết sẽ đề xuất một mô hình phát triển NNHĐ cho tỉnh Hải Dương trong giai đoạn 2020-2030, phù hợp với điều kiện các nguồn lực tự nhiên và kinh tế - xã hội của tỉnh.
Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến NNHĐ, cùng với những đặc trưng cơ bản của mô hình NNHĐ Đồng thời, xác định nội dung, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến mô hình phát triển NNHĐ tại cấp tỉnh.
Phân tích thực trạng phát triển nông nghiệp tỉnh Hải Dương so với mô hình phát triển nông nghiệp hữu cơ (NNHĐ) là cần thiết Đánh giá các yếu tố thuận lợi và khó khăn trong việc xây dựng mô hình NNHĐ tại tỉnh Hải Dương trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, ĐTH) và hội nhập quốc tế sẽ giúp xác định hướng đi phù hợp cho sự phát triển bền vững.
Cần cụ thể hóa mô hình phát triển NNHĐ tại tỉnh Hải Dương, đồng thời đề xuất các quan điểm, yêu cầu và hệ thống giải pháp nhằm đảm bảo thực hiện thành công mô hình này.
Mô hình phát triển NNHĐ là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực phát triển bền vững, bao gồm các yếu tố cấu thành như nguồn lực, chính sách và công nghệ Để đánh giá mô hình này, cần xem xét các tiêu chí như hiệu quả kinh tế, tác động xã hội và bảo vệ môi trường.
Trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam hiện nay, các nhân tố ảnh hưởng đến mô hình phát triển nông nghiệp hữu cơ (NNHĐ) bao gồm chính sách hỗ trợ, công nghệ sản xuất, và nhu cầu thị trường Để phát triển mô hình NNHĐ ở cấp tỉnh, cần có sự đầu tư vào hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực, và nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích của nông nghiệp bền vững.
Mô hình phát triển nông nghiệp hữu cơ (NNHĐ) có tác động quan trọng đến sự phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) ở cấp tỉnh, đặc biệt là tại tỉnh Hải Dương Để xây dựng mô hình này, cần có các điều kiện như chính sách hỗ trợ, nguồn lực đầu tư và sự tham gia của cộng đồng Thực trạng hiện nay cho thấy các nhân tố cấu thành mô hình phát triển NNHĐ tại Hải Dương bao gồm sự đa dạng hóa sản phẩm, ứng dụng công nghệ mới và nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích của nông nghiệp hữu cơ.
Mô hình phát triển nông nghiệp hữu cơ (NNHĐ) tại tỉnh Hải Dương cần được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc Việc triển khai mô hình này đặt ra nhiều thách thức cho nông nghiệp Hải Dương, bao gồm việc nâng cao nhận thức của nông dân, cải thiện kỹ thuật canh tác và đảm bảo đầu ra cho sản phẩm Đồng thời, cần có sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương và các tổ chức liên quan để thúc đẩy sự phát triển bền vững của nông nghiệp trong khu vực.
(5) Cần có hệ thống giải pháp, chính sách gì để khuyến khích hình thành và phát triển mô hình NNHĐ?
1.2.3 Đối tượng và giới hạn phạm vi nghiên cứu đề tài luận án 1.2.3.1 Đối tượng nghiên cứu
Luận án nghiên cứu xây dựng mô hình phát triển nông nghiệp hữu cơ (NNHĐ) dựa trên kinh nghiệm quốc tế, kết hợp với phân tích thực trạng sản xuất nông nghiệp và sự phát triển nông nghiệp gắn liền với công nghiệp và dịch vụ tại tỉnh Hải Dương.
Luận án này không chỉ ra mô hình thí điểm thực tế mà tập trung vào việc xây dựng khung lý thuyết cho mô hình phát triển nông nghiệp, nông thôn (NNHĐ) Nghiên cứu sẽ dựa trên các luận cứ khoa học về kinh tế - xã hội và các điều kiện vật chất xã hội ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất nông nghiệp Đồng thời, luận án cũng xem xét sự phát triển nông nghiệp theo nghĩa rộng, bao gồm các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản, với sự phân tích theo cơ cấu ngành và cơ cấu lãnh thổ.
- Thời gian: số liệu được nghiên cứu trong giai đoạn từ 2005 - 2015 Những số liệu mang tính dự báo và định hướng, luận án phân tích đến năm 2030
Luận án nghiên cứu sự phát triển nông nghiệp tại tỉnh Hải Dương, phân cấp đến các huyện, thị xã và thành phố trong khu vực Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét mối liên kết của Hải Dương với vùng Đồng bằng Sông Hồng và vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
1.2.4 Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu 1.2.4.1 Cách tiếp cận
Luận án triển khai nghiên cứu từ các cách tiếp cận chủ yếu sau:
Kinh tế nông nghiệp bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chính sách, luật pháp, quản lý nhà nước, nguồn nhân lực và các nguồn lực vật chất xã hội khác Quản lý kinh tế trong lĩnh vực này là hoạt động kiểm soát nhằm cân bằng các nguồn lực và điều chỉnh tác động từ các yếu tố kiến trúc thượng tầng để phát triển kinh tế nông nghiệp trong bối cảnh và điều kiện hiện tại.
Luận án áp dụng cách tiếp cận này để phân tích các yếu tố quản lý ảnh hưởng đến sự phát triển nông nghiệp Nó nhằm tìm hiểu mô hình lý thuyết cho phát triển nông nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là tỉnh Hải Dương, và xây dựng các tiêu chí đánh giá cho mô hình NNHĐ.
Tiếp cận từ quan điểm lãnh thổ, các hoạt động kinh tế nông nghiệp trong tỉnh Hải Dương là sự khai thác tổng hợp các điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên, cùng với các yếu tố kinh tế - xã hội Cơ cấu lãnh thổ của tỉnh được xem như một thể tổng hợp hoàn chỉnh, trong đó các yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội có mối quan hệ chặt chẽ và tác động lẫn nhau.
Trong nghiên cứu về phát triển kinh tế nông nghiệp, luận án áp dụng quan điểm tiếp cận để phân tích sự phân hóa lãnh thổ trong sản xuất và các thế mạnh riêng biệt của từng đơn vị hành chính cấp huyện.
Từ đó đưa ra những định hướng phát triển có tính tổng hợp nhằm khai thác tốt nhất những tiềm năng của tỉnh để đẩy nhanh sự tăng trưởng