Lý do ch ọn đề tài
Xu thế hội nhập quốc tế đang tạo ra cả cơ hội và thách thức cho nền kinh tế và ngành tài chính – ngân hàng Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt từ các ngân hàng và tổ chức tài chính quốc tế Đối với ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – CN Hà Tĩnh, hoạt động tín dụng chiếm 80% đến 85% doanh thu, cho thấy vai trò quan trọng của nó Tuy nhiên, việc đầu tư dài hạn là quyết định tài chính then chốt, đòi hỏi ngân hàng phải thực hiện tốt công tác thẩm định, đặc biệt là thẩm định tài chính dự án đầu tư (DAĐT) để lựa chọn các dự án hiệu quả Mặc dù nhiều dự án đã mang lại hiệu quả cao, vẫn tồn tại một số dự án kém hiệu quả, gây lãng phí nguồn vốn và ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế Nguyên nhân chủ yếu là do hạn chế trong công tác thẩm định DAĐT Do đó, nâng cao chất lượng thẩm định dự án đầu tư là cần thiết để giảm rủi ro tín dụng và đảm bảo nguồn vốn phát huy hiệu quả, góp phần phát triển kinh tế xã hội Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín chi nhánh Hà Tĩnh đã chú trọng đến công tác thẩm định, giúp giảm thiểu rủi ro trong hoạt động cho vay, mặc dù vẫn còn tồn tại cần được khắc phục.
Nhận thức được tầm quan trọng của công tác thẩm định trong hoạt động tín dụng ngân hàng, tôi đã quyết định chọn đề tài nghiên cứu: “Thẩm định dự án đầu tư tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín Chi nhánh Hà Tĩnh” cho quá trình thực tập tốt nghiệp của mình.
M ục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát
Phân tích và đánh giá quy trình thẩm định dự án đầu tư tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín chi nhánh Hà Tĩnh nhằm đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng thẩm định trong tương lai.
Mục tiêu cụ thể
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về thẩm định dự án đầu tư trong NH
- Đánh giá đúng thực trạng của việc thẩm định dự án đầu tư tại Ngân hàng
- Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng công tác thẩm định dự án đầu tư tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín chi nhánh Hà Tĩnh.
Phương pháp nghiên cứu
4.1 Phương pháp thu thập số liệu
Số liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh của ngân hàng trong ba năm gần đây bao gồm thông tin về huy động vốn, hoạt động tín dụng, kết quả kinh doanh và hồ sơ vay vốn, được thu thập từ phòng Kế toán và Quỹ cũng như phòng Kinh doanh của ngân hàng.
4.2 Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu
Phương pháp thống kê mô tả sử dụng các số liệu tổng hợp để phân tích và đánh giá thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra.
Phương pháp so sánh sử dụng số liệu có sẵn để tiến hành đối chiếu, từ đó phản ánh tình hình thẩm định dự án tại Ngân hàng qua các năm.
Phương pháp nghiên cứu trường hợp được áp dụng để phân tích công tác thẩm định dự án đầu tư tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Hà Tĩnh, dựa trên một trường hợp cụ thể đã được thẩm định.
Dàn ý n ội dung nghiên cứu
Ngoài phần mở đầu và kết luận, nội dung luận văn gồm 3 chương:
Chương I: Tổng quan về thẩm định dự án đầu tư của Ngân hàng trình bày khái niệm đầu tư và dự án đầu tư, cùng với quy trình thẩm định dự án đầu tư Bên cạnh đó, chương này cũng đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến công tác thẩm định, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng và các khía cạnh cần xem xét trong quá trình thẩm định dự án đầu tư.
Chương II: Thực trạng thẩm định dự án đầu tư tại Ngân hàng Thương Mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín chi nhánh Hà Tĩnh
Phần này tổng quan về hoạt động kinh doanh của Sacombank, bao gồm huy động vốn, hoạt động tín dụng và kết quả sản xuất kinh doanh Công tác thẩm định của ngân hàng được thể hiện qua việc đánh giá một dự án cụ thể tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – CN Hà Tĩnh, từ đó nêu rõ những thành tựu đạt được và các hạn chế còn tồn tại để tìm kiếm giải pháp khắc phục.
Chương III trình bày các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng công tác thẩm định dự án đầu tư tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín chi nhánh Hà Tĩnh Những giải pháp này bao gồm việc cải thiện quy trình thẩm định, tăng cường đào tạo nhân viên, áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý dữ liệu và nâng cao khả năng phân tích rủi ro Mục tiêu là đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc đánh giá các dự án đầu tư, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngân hàng.
Chương III trình bày các giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng công tác thẩm định tại Ngân hàng Sacombank CN Hà Tĩnh trong giai đoạn 2016-2020, dựa trên những kết luận rút ra từ chương II.
PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
TỔNG QUAN VỀ THẨM ĐỊNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ CỦA
D ự án đầu từ và thẩm định dự án đầu tư tại NHTM
Đầu tư là việc hy sinh nguồn lực hiện tại để thu về kết quả lớn hơn trong tương lai, bao gồm vốn, chất xám, tài nguyên và thời gian Kết quả đầu tư có thể được đo lường bằng lợi nhuận hoặc không thể định lượng, như sự phát triển trong giáo dục và xã hội Đối với doanh nghiệp, đầu tư là bỏ vốn để thu lợi nhuận, trong khi ở góc độ xã hội, nó nhằm phát triển kinh tế và xã hội cho quốc gia Tầm quan trọng của đầu tư đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận, thể hiện qua việc soạn thảo các dự án đầu tư Thực tiễn cho thấy, để tối đa hóa hiệu quả đầu tư, cần có dự án đầu tư vững chắc làm tiền đề cho mọi công cuộc đầu tư.
Dự án đầu tư là tập hợp các chính sách, hoạt động và chi phí liên quan, được thiết kế để đạt được những mục tiêu cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
Theo viện quản lý dự án, dự án được định nghĩa là một nỗ lực có thời hạn nhằm tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo.
Dự án đầu tư, theo nghị định 12/2009/NĐ-CP, là tài liệu do chủ đầu tư lập, trình bày chi tiết các nội dung liên quan đến việc thực hiện đầu tư Mục đích của dự án là khẳng định tính đúng đắn của chủ trương đầu tư và hiệu quả sử dụng vốn Nó phản ánh trung thực kết quả nghiên cứu về thị trường, kinh tế, kỹ thuật và tài chính, những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành, khai thác và tính sinh lợi của đầu tư.
Dự án đầu tư được hiểu là một tập hợp các hoạt động liên quan, nhằm đạt được mục tiêu cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định, sử dụng các nguồn lực nhất định.
Một dự án đầu tư cần phải cụ thể và có mục tiêu rõ ràng, thể hiện các nội dung chính sau đây.
- Các mục tiêu đạt được khi thực hiện dự án
- Các hoạt động của dự án
1.1.2 Vai trò của dự án đầu tư
Trong thực tế, DAĐT có vai trò to lớn đối với nhiều chủ thể kinh tế:
- Đối với chủ đầu tư: DAĐT là căn cứ quan trọng nhất để quyết định bỏ vốn đầu tư
- Đối với Nhà nước: DAĐT là văn kiện cơ bản để cơ quan quản lý Nhà nước xem xét, phê duyệt và cấp giấy phép đầu tư
Đối với nhà tài trợ và các định chế tài chính như ngân hàng thương mại, tổ chức tín dụng và quỹ đầu tư, dự án đầu tư (DAĐT) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp họ đưa ra quyết định chấp thuận hoặc từ chối tài trợ.
1.1.3 Khái quát về Ngân hàng thương mại
1.1.3.1 Khái niệm về Ngân hàng thương mại
Ngân hàng thương mại là tổ chức tài chính chuyên nhận tiền gửi từ khách hàng, có trách nhiệm hoàn trả số tiền này Hoạt động chính của ngân hàng bao gồm cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và cung cấp các phương tiện thanh toán.
1.1.3.2 Hoạt động của Ngân hàng thương mại
Hoạt động của Ngân hàng thương mại dựa trên ba chức năng chủ yếu:
- Chức năng trung gian tín dụng
- Chức năng trung gian thanh toán
Hoạt động thẩm định dự án đầu tư tại ngân hàng thương mại
1.2.1 Khái niệm về thẩm định dự án đầu tư tại NHTM
Các ngân hàng và tổ chức tài chính đánh giá dự án đầu tư (DAĐT) dựa trên khả năng khả thi, hiệu quả tài chính và khả năng thu hồi nợ Thẩm định DAĐT được định nghĩa là quá trình xem xét, phân tích và đánh giá dự án một cách khách quan, khoa học và toàn diện để quyết định việc tài trợ hoặc cho vay vốn.
1.2.2 Mục đích, vai trò và sự cần thiết của thẩm định dự án đầu tư trong hoạt động cho vay của NHTM
Thẩm định dự án đầu tư (DAĐT) là quá trình quan trọng giúp ngân hàng quyết định có nên cho vay hoặc tài trợ cho dự án hay không Đối với các ngân hàng thương mại (NHTM), việc thẩm định DAĐT chủ yếu tập trung vào việc đánh giá tài chính của dự án.
Đánh giá dự án (DA) nhằm xác định tính khả thi và hiệu quả tài chính của dự án đầu tư (DAĐT), cũng như khả năng trả nợ và các rủi ro tiềm ẩn, từ đó hỗ trợ quyết định cho vay hoặc từ chối cho vay Qua quá trình thẩm định DAĐT, ngân hàng thương mại (NHTM) sẽ lựa chọn những dự án có hiệu quả để cấp tín dụng, nhằm nâng cao chất lượng tín dụng và giảm thiểu rủi ro.
1.2.3 Yêu cầu của thẩm định dự án đầu tư tại NHTM
Thẩm định DAĐT cần phải đảm bảo các yêu cầu sau:
Để lựa chọn các dự án đầu tư (DAĐT) hiệu quả và khả thi, cần đảm bảo tính khách quan, toàn diện, chính xác và kịp thời trong quá trình thực hiện, nhằm đảm bảo khả năng trả nợ vay cho ngân hàng trong việc tài trợ hoặc cho vay vốn.
- Đảm bảo hiệu quả hoạt động, tính bền vững và độ an toàn cao của các DA sau khi được cấp tín dụng từ các NHTM
1.2.4 Căn cứ thẩm định dự án đầu tư tại NHTM
Căn cứ để thẩm định DA bao gồm:
- Hồ sơ DA: bao gồm 2 phần: Phần thuyết minh DA và phần thiết kế cơ sở
- Căn cứ các tiêu chuẩn, quy phạm, định mức của từng lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật cụ thể
- Căn cứ các quy ước, thông lệ quốc tế
- Căn cứ các văn bản, quy định, quy trình và hướng dẫn nội bộ của ngân hàng
1.2.5 Quy trình thẩm định dự án đầu tư của NHTM
Quy trình thẩm định dự án đầu tư bao gồm các hoạt động xem xét, phân tích và đánh giá nội dung dự án Thông thường, các ngân hàng thương mại (NHTM) thực hiện quy trình này theo một trình tự nhất định.
- Tiếp nhận hồ sơ vay vốn (bao gồm cả hồ sơ dự án) của khách hàng
- Thực hiện công việc thẩm định
- Lập báo cáo kết quả thẩm định dự án đầu tư
- Trình cấp có thẩm quyền phê duyệt
1.2.6 Nội dung thẩm định dự án đầu tư của NHTM
Việc thẩm định dự án đầu tư (DAĐT) sẽ tập trung vào việc phân tích và đánh giá hiệu quả tài chính cũng như khả năng trả nợ của dự án Ngoài ra, các khía cạnh như hiệu quả xã hội và hiệu quả kinh tế tổng thể cũng sẽ được xem xét, tùy thuộc vào đặc điểm và yêu cầu cụ thể của từng dự án.
Các nội dung chính khi thẩm định DA cần tiến hành phân tích đánh giá gồm:
1.2.6.1 Thẩm định mục tiêu và khía cạnh pháp lý của dự án Đối với bất kỳ DA nào, việc phân tích, đánh giá nhằm làm rõ được sự cần thiết phải đầu tư là xuất phát điểm để tiếp tục hoạch định các nội dụng khác Thông thường việc đánh giá sự cần thiết phải đầu tư cũng cần phải tuỳ thuộc vào tính chất, mục tiêu đầu tư DA
Nội dung thẩm định này đồng thời xem xét tính hợp pháp của DA theo quy định của pháp luật
1.2.6.2 Thẩm định thị trường và khả năng tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ của dự án
Thị trường tiêu thụ sản phẩm và dịch vụ đầu ra của dự án (DA) có vai trò quyết định đến sự thành công và khả năng hoàn trả vốn vay ngân hàng Khi thẩm định nội dung này, cần xem xét và đánh giá các yếu tố chính liên quan.
- Đánh giá tổng quan về nhu cầu sản phẩm của DA
- Đánh giá về cung sản phẩm
- Thị trường mục tiêu và khả năng cạnh tranh của sản phẩm DA
- Phương thức tiêu thụ và mạng lưới phân phối
- Đánh giá, dự kiến khả năng tiêu thụ sản phẩm của DA
1.2.6.3 Thẩm định khả năng cung cấp nguyên vật liệu và các yếu tố đầu vào
Dựa trên hồ sơ dự án, bao gồm báo cáo đánh giá chất lượng, trữ lượng tài nguyên, giấy phép khai thác, nguồn thu mua bên ngoài và nhập khẩu, cùng với tính kỹ thuật của dây chuyền công nghệ, cần đánh giá khả năng cung cấp nguyên vật liệu đầu vào cho dự án Mục tiêu là đưa ra kết luận về hai vấn đề chính liên quan đến khả năng đáp ứng và cung cấp nguyên liệu cho dự án.
DA có chủ động được nguồn nguyên nhiên liệu đầu vào hay không?
Những thuận lợi, khó khăn đi kèm với việc để có thể chủ động được nguồn nguyên nhiên liệu đầu vào là gì?
1.2.6.4 Thẩm định khía cạnh công nghệ - kỹ thuật của dự án
Nội dung thẩm định khía cạnh này nhằm đánh giá trình độ, tính hợp lý, sự thích hợp và hiệu quả của các giải pháp công nghệ và kỹ thuật được áp dụng cho dự án.
Nội dung thẩm định công nghệ – kỹ thuật của DA gồm:
- Thẩm định địa điểm xây dựng
- Quy mô sản xuất và sản phẩm của DA
- Công nghệ, dây chuyền thiết bị
- Quy mô, giải pháp xây dựng
- Đền bù, di dân tái định cư, môi trường, phòng cháy chữa cháy
1.2.6.5 Thẩm định khía cạnh tổ chức, quản lý thực hiện dự án
CBTĐ đánh giá kinh nghiệm và trình độ tổ chức vận hành của chủ đầu tư, đồng thời xem xét năng lực và uy tín của các nhà thầu Ngoài ra, cần phân tích khả năng ứng phó của khách hàng khi thị trường tiêu thụ có thể bị thu hẹp hoặc mất mát Cuối cùng, việc đánh giá nguồn nhân lực của dự án cũng là một yếu tố quan trọng.
1.2.6.6 Thẩm định khía cạnh tài chính của dự án
Thẩm định tài chính DAĐT bao gồm những nội dung sau: a Thẩm định tổng mức đầu tư và tính khả thi phương án nguồn vốn
- Tổng mức đầu tư DA
Xác định tổng mức đầu tư thực tế là yếu tố quan trọng để tính toán hiệu quả tài chính và dự đoán khả năng trả nợ của dự án.
Cần xác định nhu cầu vốn lưu động ban đầu để thực hiện quá trình chạy thử và nghiệm thu, đảm bảo hoạt động hiệu quả của dự án sau này Điều này sẽ tạo cơ sở cho việc thẩm định giải pháp nguồn vốn và tính toán hiệu quả tài chính.
- Xác định nhu cầu vốn đầu tư theo tiến độ thực hiện DA
Cần đánh giá tiến độ thực hiện dự án và nhu cầu vốn cho từng giai đoạn để đảm bảo tính hợp lý Việc xem xét khả năng đáp ứng nhu cầu vốn trong từng giai đoạn là rất quan trọng nhằm đảm bảo tiến độ thi công của dự án.
Cần rà soát từng loại nguồn vốn tham gia tài trợ cho dự án dựa trên tổng mức vốn đầu tư được duyệt, đồng thời đánh giá khả năng tham gia của từng nguồn vốn Việc này phải dựa vào kết quả phân tích tình hình tài chính của chủ đầu tư để xác định khả năng tham gia của nguồn vốn chủ sở hữu.
THỰC TRẠNG CÔNG TÁC THẨM ĐỊNH DỰ ÁN
T ổng quan về ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – CN Hà Tĩnh 24 1 Quá trình hình thành và phát triển ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương
2.1.1 Quá trình hình thành và phát triển ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) được thành lập vào ngày 21/12/1991, dựa trên quyết định của Uỷ ban Nhân dân TP Hồ Chí Minh và hoạt động theo quyết định số 0006/NH-GP Ngân hàng được hình thành từ việc chuyển thể Ngân hàng Phát triển Kinh tế Vò Vấp và sát nhập ba hợp tác xã tín dụng Tân Bình, Thành Công và Lữ Gia, trong bối cảnh tài chính khó khăn Khởi đầu với vốn điều lệ 3 tỷ đồng, Sacombank đã phát triển mạnh mẽ và sau khi sát nhập với Ngân hàng TMCP Phương Nam, đã trở thành một trong 5 ngân hàng lớn nhất Việt Nam với vốn điều lệ 18,853 tỷ đồng và tổng tài sản 297,184 tỷ đồng Mạng lưới hoạt động của ngân hàng hiện có 563 điểm giao dịch trong nước và tại Lào, Campuchia, cùng với 15,510 cán bộ nhân viên (tính đến 1/10/2015) Với nguồn lực mạnh mẽ, Sacombank có khả năng nâng cao quy mô và chất lượng dịch vụ, đồng thời tăng cường khả năng cung ứng vốn ra thị trường.
1993: là Ngân hàng TMCP đầu tiên của TP Hồ Chí Minh khai trương chi nhánh đầu tiên tại Hà Nội
Năm 1996, ngân hàng Sacombank trở thành NH đầu tiên phát hành cổ phiếu đại chúng với mệnh giá 200,000 đồng/cổ phiếu, nâng vốn điều lệ lên 71 tỷ đồng và thu hút gần 9,000 cổ đông Đến năm 2002, Sacombank thành lập công ty trực thuộc đầu tiên, công ty Quản lý nợ và Khai thác Tài sản Sacombank – SBA, đánh dấu bước đầu trong chiến lược đa dạng hóa các sản phẩm dịch vụ tài chính trọn gói.
2004: ký kết hợp đồng triển khai hệ thống Corebanking T-24 với công ty Temenos (Thụy Sĩ)
Năm 2005, chi nhánh 8-3 được thành lập, đánh dấu mô hình đầu tiên tại Việt Nam dành riêng cho phụ nữ, với sứ mệnh thúc đẩy sự tiến bộ của phụ nữ Việt Nam hiện đại.
Năm 2006, Sacombank trở thành ngân hàng thương mại cổ phần đầu tiên tại Việt Nam niêm yết cổ phiếu trên sàn HOSE Ngân hàng cũng đã thành lập các công ty trực thuộc, bao gồm Công ty Kiều Hối Sacombank – SBR, Công ty cho thuê Tài chính Sacombank – SBL, và Công ty Chứng khoán Sacombank.
Năm 2007, chi nhánh Hoa Việt được thành lập, là một mô hình ngân hàng đặc thù phục vụ cộng đồng Hoa Ngữ Ngân hàng này đã mở rộng mạng lưới hoạt động rộng khắp tại các tỉnh, thành phố miền Tây, Nam Bộ, Đông Nam Bộ và Tây Nguyên.
Tháng 12/2008: là Ngân hàng TMCP đầu tiên của Việt Nam khai trương chi nhánh tại Lào
Tháng 6/2009: khai trương chi nhánh tại Phnom Pênh, hoàn thành việc mở rộng mạng lưới tại khu vực Đông Dương
2010: Kết thúc thắng lợi các mục tiêu phát triển giai đoạn 2001-2010 với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 64%/năm
Ngày 05/10/2011: Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín thành lập Ngân hàng 100% vốn nước ngoài tại Campuchia
Vào ngày 10/12/2012, Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín đã chính thức trở thành ngân hàng TMCP đầu tiên tại Việt Nam áp dụng hệ thống quản lý trách nhiệm với môi trường và xã hội (ESMS) theo tiêu chuẩn quốc tế, được tư vấn bởi Price Waterhouse Coopers Hà Lan.
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín cũng vinh dự được nhận nhiều bằng khen và giải thưởng có uy tín như:
- Trong 3 năm liền từ năm 2010 – 2012, ngân hàng luôn đạt danh hiệu ngân hàng có dịch vụ ngoại hối tốt nhất Việt Nam do Global Finance bình chọn
- Đạt danh hiệu ngân hàng bán lẻ tốt nhất Việt Nam do The Asset bình chọn (2009,2011) và do International Finance magazine bình chọn (2013)
- Ngân hàng có dịch vụ quản lý tiền mặt tốt nhất Việt Nam do The Asset Hồng Kong bình chọn (2010) và The Asset bình chọn (2011)
- “Ngân hàng có cơ cấu quản trị doanh nghiệp chặt chẽ và hoạt động quan hệ nhà đầu tư tốt nhất năm 2011” do Alpa Southest Asia (Hongkong) bình chọn
- Gần đây nhất là Ngân hàng nội địa tốt nhất Việt Nam do The Asset bình chọn
(2013) và còn nhiều danh hiệu, giải thưởng khác…vv
2.1.2 Giới thiệu về Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – CN Hà Tĩnh
Vào ngày 27/06/2012, Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) đã chính thức khai trương chi nhánh Hà Tĩnh, tọa lạc tại 37-39 đường Đặng Dung, Khối Phố 7, phường Nam Hà, TP Hà Tĩnh.
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – chi nhánh Hà Tĩnh cung cấp dịch vụ nhận tiền gửi bằng VNĐ và đô-la Mỹ với lãi suất hấp dẫn và thủ tục nhanh chóng Ngân hàng cũng tài trợ vốn vay cho doanh nghiệp và cá nhân với lãi suất hợp lý và tiến độ giải ngân kịp thời, đáp ứng nhu cầu kinh doanh và tiêu dùng Dịch vụ chuyển tiền nhanh được thực hiện với thời gian ngắn và phí hợp lý, thông qua mạng lưới 563 điểm giao dịch trên 48/63 tỉnh thành Việt Nam cùng hai chi nhánh tại Lào và Campuchia Ngoài ra, ngân hàng còn cung cấp dịch vụ thanh toán quốc tế, bão lãnh, bao thanh toán, thu chi trả lương hộ, dịch vụ thẻ ATM, kinh doanh và thu đổi ngoại tệ - vàng, chi trả kiều hối và tư vấn tài chính.
2.1.3 Cơ cấu tổ chức bộ máy Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – chi nhánh Hà Tĩnh
2.1.3.1 Sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – chi nhánh Hà Tĩnh
Sơ đồ 2.1: Cơ cấu tổ chức bộ máy Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín- chi nhánh Hà Tĩnh
(Nguồn: Phòng Tổ Chức - Hành Chính)
PHÓ GIÁM ĐỐC CHI NHÁNH
B Ộ PHẬN KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN
B Ộ PHẬN THANH TOÁN QUỐC TẾ
B Ộ PHẬN XỬ LÝ GIAO DỊCH
PHÒNG KẾ TOÁN VÀ QUỸ
PHÒNG HỖ TRỢ - KIỂM SOÁT Ủ
2.1.3.2 Chức năng của từng phòng ban
Giám đốc chi nhánh có trách nhiệm điều hành và tổ chức thực hiện các chức năng của chi nhánh, đồng thời chịu trách nhiệm trước Giám đốc khu vực, tổng giám đốc và Hội đồng quản trị Khi phân quyền và ủy quyền cho các bộ phận trực thuộc, giám đốc chi nhánh cần thường xuyên theo dõi, đánh giá và giám sát các nội dung đã được phân quyền.
Phó giám đốc chi nhánh: có chức năng giúp giám đốc điều hành hoạt động của chi nhánh theo sự ủy quyền của giám đốc
Phòng kinh doanh : là bộ phận trực tiếp làm việc với khách hàng
Bộ phận khách hàng doanh nghiệp của ngân hàng chuyên giới thiệu các sản phẩm tài chính đến khách hàng doanh nghiệp, đồng thời thực hiện việc lập và thẩm định giám sát hồ sơ vay của họ.
Bộ phận khách hàng cá nhân của ngân hàng chuyên cung cấp các sản phẩm tài chính cho nhóm khách hàng cá nhân, bao gồm cả khách hàng vay tín chấp và khách hàng vay tài sản đảm bảo Đội ngũ này có trách nhiệm lập và thẩm định hồ sơ vay, cũng như giám sát quá trình vay của khách hàng cá nhân để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả.
Bộ phận thanh toán quốc tế đảm nhận các nhiệm vụ quan trọng như mở L/C, chuyển tiền ra nước ngoài, tìm kiếm khách hàng ngoại tệ mới, và thực hiện giao dịch mua bán ngoại tệ cũng như vàng.
Bộ phận xử lý giao dịch, hay còn gọi là chuyên viên tư vấn ngân hàng, đảm nhận nhiều nhiệm vụ quan trọng như mở tài khoản thanh toán, làm thẻ, tra cứu thông tin khách hàng và giới thiệu sản phẩm thẻ Họ cũng có trách nhiệm tìm kiếm khách hàng mới để mở rộng dịch vụ ngân hàng.
Phòng kế toán vào quỹ
Bộ phận kế toán hướng dẫn kiểm tra công tác hạch toán tại chi nhánh và đơn vị trực thuộc, thực hiện nghiệp vụ thanh toán và kiểm soát giữa chi nhánh với các đơn vị nội bộ và ngân hàng Công việc bao gồm thu chi tiền mặt, tài sản quỹ, và chứng từ có giá; kiểm đếm, phân loại, và đóng bỏ tiền theo quy định; cũng như bảo quản và bốc xếp tiền mặt, tài sản quý, và giấy tờ có giá.
Bộ phận giao dịch thực hiện các nghiệp vụ cho vay và huy động tiền gửi, cung cấp sản phẩm dịch vụ theo quy định ngân hàng Họ tổ chức hạch toán kế toán, bảo quản an toàn kho quỹ, và thực hiện tiếp thị thị phần để bảo vệ thương hiệu Ngoài ra, bộ phận này còn nghiên cứu và đề xuất các nghiệp vụ phù hợp với yêu cầu địa bàn, đồng thời tham gia quản lý hành chính và nhân sự tại đơn vị.
Th ực trạng công tác thẩm định dự án đầu tư tại ngân hàng Sacombank chi nhánh Hà Tĩnh
2.2.1 Quy trình và nội dung thẩm định DAĐT tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
2.2.1.1 Quy trình thẩm định DAĐT của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
Sơ đồ 2.2: Lưu đồ quy trình thẩm định câp tín dụng của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
QUY TRÌNH THẨM ĐỊNH CẤP TÍN DỤNG
Trách nhi ệm Bước Qúa trình Ch ứng từ tài liệu liên quan
Trưởng Bộ ph ận kinh doanh/
C ấp có thẩm quy ền/
H ội đồng tín d ụng PGD
Phòng Kinh doanh/ phòng Kiểm soát rủi ro/ Cấp có thẩm quy ền/ hội đồng tín dụng
Phòng Qu ản lý tín d ụng
C ấp có thẩm quy ền/ giám đốc Khu vực/
Phòng Ki ểm soát rui ro/ T ổ th ẩm định Khu v ực/ Phòng
- H ồ sơ đề nghị cấp tín dụng
- B ảng theo dõi hồ sơ khách hàng
- H ồ sơ đề nghị cấp tín dụng
- Hồ sơ đề nghị cấp tín dụng
- H ồ sơ đề nghị cấp tín dụng
- Quy trình phán quy ết cấp TD
- H ồ sơ đề nghị cấp tín dụng
- Biên b ản phán quyết cấp tín d ụng của hội đồng thẩm định CN
- Quy trình phán quyết cấp TD
- Hồ sơ đề nghị cấp tín dụng
- Biên b ản phán quyết cấp tín d ụng của hội đồng thẩm định CN
- Quy trình tái th ẩm định cấp TD
- Báo cáo tái th ẩm định
- Quy trình phán quy ết cấp TD
- Báo cáo tái th ẩm định
- Biên b ản phán quyết cấp TD của h ội đồng thẩm định Hội s
- Biên b ản phán quyết cấp tín d ụng của hội đồng thẩm định CN
- Báo cáo tái th ẩm định
- Biên b ản phán quyết cấp TD của HĐTĐ Hội sở
Ti ếp thị, tiếp nhận nhu cầu c ấp tín dụng của khách Đánh giá hồ sơ xác minh thực tế khách hàng
Phân tích, nh ận xét, đề xuất
Ki ểm soát, đề xuất
Phê duy ệt đề xu ất tại PGD
Phê duy ệt đề xu ất tại CN
Tham mưu Khu vực, Hội sở
Phê duy ệt Khu vực, Hội sở
Thông báo k ết quả phê duyệt
Thông báo cho khách hàng
2.2.1.2 Nội dung quy trình thẩm định DAĐT của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu khách hàng
1/ Hướng dẫn khách hàng hoàn chỉnh hồ sơ đề nghị cấp tin dụng theo quy định của Sacombank gồm: danh mục hồ sơ cấp tin dụng, giấy đề nghị cấp tín dụng
2/ Nhập thông tin khách hàng vào Bảng/ Sổ theo dõi hồ sơ khách hàng, đồng thời báo cáo lãnh đạo trực tiếp quản lý Chuyên viên khách hàng về hồ sơ khách hàng mà mình tiếp nhận để theo dõi, hỗ trợ
Bước 2: Đánh giá sơ bộ, xác minh thực tế khách hàng
Dựa vào hồ sơ đề nghị cấp tín dụng của khách hàng và hồ sơ tín dụng tại PGD/CN (nếu có giao dịch trước đó tại Sacombank), việc đánh giá sơ bộ sẽ bao gồm các yếu tố sau: hồ sơ pháp lý và tình trạng pháp lý của khách hàng; hồ sơ tài chính, kết quả kinh doanh và tình hình tài chính của các nguồn thu nhập; phương án sử dụng vốn hoặc dự án đầu tư cùng nhu cầu cấp tín dụng; hồ sơ bảo đảm tiền vay và tài sản đảm bảo; và tác động của hoạt động kinh doanh mà khách hàng đề xuất Sacombank tài trợ đến môi trường và xã hội, theo quy định trong Hướng dẫn đánh giá tác động môi trường và xã hội.
Thu thập thông tin giao dịch tín dụng của khách hàng và những người liên quan từ CICB, đồng thời thực hiện đánh giá sơ bộ về giao dịch của khách hàng tại Sacombank và các tổ chức tín dụng khác.
2/ Trên sơ sở kết quả đánh giá sơ bộ, chuẩn bị các nội dung cần thiết khi làm việc trực tiếp với khách hàng, liên hệ, xác lập cuộc hẹn với khách hàng và đề nghị khách hàng chuẩn bị các thông tin, hồ sơ, chứng từ cần bổ sung
Có thể bắt đầu công tác xác minh thực tế khách hàng ngay từ giai đoạn tiếp thị Việc xác minh có thể thực hiện độc lập hoặc cùng với lãnh đạo quản lý, trưởng phòng Giao dịch, trưởng phòng Kinh doanh hoặc Ban giám đốc Tùy thuộc vào đối tượng và mục đích cấp tín dụng, cần dựa vào các yêu cầu tối thiểu của Biểu mẫu tờ trình cấp tín dụng để xác định nội dung xác minh phù hợp Các yếu tố cần chú ý trong quá trình thẩm định bao gồm: a) Tính pháp lý, với việc kiểm tra địa chỉ kinh doanh, thường trú, sản phẩm, dịch vụ, và lĩnh vực hoạt động của khách hàng; b) Tình hình hoạt động của khách hàng.
Xem xét quy mô hoạt động, tình trạng văn phòng, nhà xưởng, kho bãi, máy móc thiết bị và đội ngũ nhân viên là rất quan trọng Đồng thời, cần đánh giá cách thức tổ chức quản lý sản xuất và kinh nghiệm điều hành để đảm bảo hiệu quả hoạt động.
- Loại sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ sản xuất kinh doanh của khách hàng, công năng sử dụng
Tình hình nguồn hàng hóa và nguyên vật liệu đầu vào, cùng với nhu cầu và thị trường đầu ra của sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định phương thức mua bán và thanh toán của khách hàng đối với đối tác.
- Quy trình sản xuất kinh doanh, mạng lưới bán hàng của khách hàng
Ngành hàng và dịch vụ kinh doanh của khách hàng đang đối mặt với nhiều thuận lợi và cơ hội, nhưng cũng không thiếu khó khăn và thách thức Xu hướng phát triển trong lĩnh vực này cho thấy triển vọng tích cực, tuy nhiên, cần chú ý đến các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh và tình hình tài chính của khách hàng.
Hiệu quả hoạt động kinh doanh của khách hàng được xác định qua việc làm rõ các yếu tố ảnh hưởng, nguyên nhân và biện pháp khắc phục trong kỳ hoạt động.
Chú trọng vào việc phát hiện và làm rõ các khoản mục tài sản và nguồn vốn có tỉ trọng lớn, cũng như biến động bất thường có thể ảnh hưởng đến tình hình tài chính của khách hàng Cần tìm hiểu nhu cầu cấp tín dụng của khách hàng, xác định mục đích sử dụng và trao đổi về tính khả thi của dự án đầu tư Kiểm tra tài sản đảm bảo bằng cách đối chiếu giấy tờ và đánh giá mối quan hệ giữa khách hàng và chủ sở hữu tài sản Đối với khách hàng không thuộc danh mục từ chối cấp tín dụng, cần thu thập thông tin để đánh giá tác động môi trường và xã hội Cuối cùng, xác định mối quan hệ giữa khách hàng và các khách hàng khác của Sacombank để nhận diện nhóm khách hàng có liên quan theo quy định.
Bước 3: Phân tích, nhận xét, đề xuất
Dựa trên hồ sơ khách hàng và kết quả xác minh thực tế, chúng tôi tiến hành phân tích và đánh giá pháp lý, quan hệ với các TCTD, tình hình sản xuất kinh doanh, và khả năng tài chính của khách hàng Đánh giá tính pháp lý và hiệu quả của dự án đầu tư, cũng như khả năng trả nợ khoản tín dụng đề nghị là rất quan trọng Việc thẩm định giá tài sản bảo đảm (TSBĐ) sẽ tuân theo quy định của Sacombank, đồng thời xem xét các rủi ro và thách thức trong việc cấp tín dụng Sau đó, chúng tôi sẽ thực hiện chấm điểm xếp hạng tín dụng và đánh giá tác động môi trường, lập tờ trình cấp tín dụng với các thông tin cụ thể như số tiền, thời hạn, và lãi suất Tất cả thông tin phải được xác minh và phản ánh trung thực, chính xác, theo mẫu quy định của Sacombank, và nếu có đề xuất không phù hợp, cần nêu rõ lý do.
Bước 4: Kiểm soát, đề xuất và phê duyệt đề xuất
Tại phòng Giao dịch, Trưởng bộ phận Kinh doanh có trách nhiệm kiểm soát và đề xuất, sau đó thực hiện phê duyệt tại PGD Nếu thuộc mức phán quyết của HĐTĐ PGD, HĐTĐ sẽ tổ chức họp để thông qua biên bản phán quyết cấp tín dụng Sau khi nhận được ý kiến phê duyệt từ cấp có thẩm quyền, Chuyên viên khách hàng sẽ lập thông báo và trình Trưởng PGD hoặc Ban giám đốc chi nhánh ký phát hành thông báo về việc cấp tín dụng cho khách hàng.
Bước 5: Phê duyệt đề xuất tại PGD
Trong trường hợp hồ sơ tín dụng đạt mức phán quyết của Hội đồng tín dụng PGD, Hội đồng tín dụng PGD sẽ tổ chức họp để thông qua biên bản phán quyết cấp tín dụng và tiến hành chuyển tiếp thực hiện các bước tiếp theo.
10 (thông báo cho khách hàng)
Trong trường hợp hợp đồng tín dụng vượt quá mức độ phán quyết của Hội đồng tín dụng PGD, Chủ tịch Hội đồng tín dụng PGD sẽ triệu tập cuộc họp để tổng hợp ý kiến và tham mưu cho quyết định chính thức thông qua Biên bản phán quyết cấp tín dụng Nếu hợp đồng tín dụng không thuộc mức phán quyết của PGD, cần phải đề xuất và tham mưu với Trưởng phòng Kiểm soát rủi ro theo quy định của Chủ tịch Hội đồng tín dụng Chi nhánh.
MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THẨM ĐỊNH DỰ ÁN ĐẦU TƯ TẠI NGÂN HÀNG TMCP SÀI GÒN THƯƠNG TÍN
DỰ ÁN ĐẦU TƯ TẠI NGÂN HÀNG TMCP SÀI GÒN THƯƠNG TÍN
3.1 Kế hoạch phát triển của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín chi nhánh Hà Tĩnh
3.1.1 Định hướng hoạt động kinh doanh của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín chi nhánh Hà Tĩnh
Hà Tĩnh là thị trường tiềm năng mà Sacombank đang nỗ lực chiếm lĩnh và xây dựng uy tín thương hiệu thông qua các chương trình chăm sóc khách hàng và quảng bá Được người dân Hà Tĩnh đánh giá cao, Sacombank đã tăng cường quảng bá thương hiệu từ năm 2015 bằng cách nâng cao chất lượng nhân sự và tổ chức các hoạt động xã hội như tài trợ học bổng, giải Việt dã, và chương trình từ thiện Với thu nhập và nhu cầu cuộc sống ngày càng tăng, nhu cầu sử dụng dịch vụ tài chính như thẻ ngân hàng và ngân hàng điện tử cũng gia tăng, nhờ vào sự phát triển của Internet và công nghệ Kế hoạch định hướng của chi nhánh cho năm 2016 sẽ tiếp tục tập trung vào những lĩnh vực này.
Bảng 3.1 Kế hoạch kinh doanh Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Hà Tĩnh năm 2016
STT Chỉ tiêu Kế hoạch 2016
1 Số dư huy động 390 tỷ đồng
2 Dư nợ cho vay 450 tỷ đồng
3 Thu thuần từ dịch vụ 2.300 triệu đồng
4 Thu thuần từ kinh doanh ngoại hối 400 triệu đồng
5 Chi điều hành 11.494 triệu đồng
6 Lợi nhuận trước thuế 9.000 triệu đồng
Để thực hiện kế hoạch kinh doanh năm 2016, cần phải điều hành sát sao, theo dõi tiến độ và áp dụng các giải pháp đồng bộ nhằm đảm bảo tăng trưởng và hoàn thành chỉ tiêu Cần giao kế hoạch chi tiết đến từng phòng và cán bộ nhân viên, thực hiện phân khai ngay từ đầu năm với lộ trình cụ thể Việc theo dõi tiến độ và có biện pháp đôn đốc, điều chỉnh kịp thời là rất quan trọng Đồng thời, cần xây dựng cơ chế thi đua khen thưởng phù hợp với chỉ tiêu kinh doanh, tạo môi trường bình đẳng và khuyến khích nỗ lực của toàn thể cán bộ nhân viên Nâng cao công tác điều hành để đảm bảo sự xuyên suốt và đồng bộ trong quản trị.
3.1.2 Định hướng phát triển trong công tác thẩm định cho vay dự án đầu tư của Ngân hàng trong thời gian tới
Thẩm định dự án đầu tư (DAĐT) là một hoạt động có quy trình tổ chức và đội ngũ thực hiện riêng, do đó cần có định hướng rõ ràng trước khi đề xuất các giải pháp cải thiện Từ góc độ ngân hàng, cụ thể là Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín chi nhánh Hà Tĩnh, việc phát huy tối đa lợi thế tiềm năng của chi nhánh là cần thiết để đạt được mục tiêu trong hoạt động đầu tư tín dụng và phát triển chung.
Thẩm định tài chính của dự án đầu tư cần được thực hiện từ góc độ của người cho vay, nhằm đánh giá tính khả thi và hiệu quả của dự án Điều này giúp nhận thức rõ ràng về lợi ích của chi nhánh liên quan đến lợi ích của dự án.
Thẩm định dự án không chỉ nhằm phục vụ lợi ích cục bộ của Ngân hàng mà còn phải đóng góp vào mục tiêu phát triển kinh tế chung của ngành, địa phương và đất nước trong từng giai đoạn.
Công tác thẩm định tài chính cho các dự án đầu tư cần được thực hiện liên tục và thường xuyên đối với tất cả các dự án xin vay, bao gồm cả ba giai đoạn: trước, trong và sau khi cho vay.
Phát triển thẩm định dự án đầu tư (DAĐT) cần phù hợp với tính đa dạng trong đầu tư và cung ứng vốn cho nền kinh tế dưới nhiều hình thức khác nhau, coi đây là thế mạnh trong hoạt động cạnh tranh của ngân hàng Để thực hiện tốt các định hướng trong thời gian tới, chất lượng công tác thẩm định tài chính DAĐT cần được chú trọng hơn Mặc dù chi nhánh đã hoạt động hiệu quả, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế, như nợ xấu tồn tại Với số lượng khách hàng và khoản vay ngày càng tăng, cùng với sự cạnh tranh khốc liệt giữa các ngân hàng, việc nâng cao chất lượng thẩm định tài chính dự án đầu tư là điều cần thiết để chi nhánh có thể tồn tại và phát triển.
3.2 Giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định dự án đầu tư tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tin chi nhánh Hà Tĩnh
Để cải thiện công tác thẩm định cho vay dự án đầu tư tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tin chi nhánh Hà Tĩnh, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm khắc phục những hạn chế hiện tại.
3.2.1 Hoàn thiện quy trình thẩm định trong cho vay DAĐT
Quy trình thẩm định tại Ngân hàng hiện nay vẫn còn nhiều giai đoạn thủ tục và hướng dẫn mang tính chung chung, chưa cụ thể Do đó, cần phải hoàn thiện quy trình này để nâng cao hiệu quả và tính chính xác trong công tác thẩm định.
Chi nhánh hiện đang áp dụng quy trình thẩm định thống nhất do Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín ban hành, nhằm hướng dẫn các bước công việc cần thực hiện trong phán quyết tín dụng và bão lãnh vay vốn Mặc dù quy trình này mang tính chất chung cho tất cả các dự án vay vốn, nhưng mỗi dự án lại có những đặc điểm riêng, do đó cần có hướng dẫn thẩm định cụ thể cho từng loại dự án Việc phân chia quy trình thẩm định theo từng loại dự án đầu tư sẽ đảm bảo tính chính xác trong công tác thẩm định tài chính và dự án đầu tư, đặc biệt đối với các ngành, lĩnh vực đặc thù cần quy trình và phương pháp riêng biệt.
Đối với dự án sản phẩm mới, cần tập trung vào việc nghiên cứu khả năng đáp ứng của sản phẩm đối với thị trường, phân tích cạnh tranh và tính toán hợp lý công suất của máy móc thiết bị.
Đối với dự án đầu tư thay thế và đổi mới tài sản cố định (TSCĐ), việc phân tích và đánh giá về mặt kỹ thuật và công nghệ là rất quan trọng Các nhà đầu tư cần tham khảo ý kiến của các chuyên gia trong cùng lĩnh vực để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án.
Để cải thiện quy trình phê duyệt, cần mở rộng thẩm quyền cho các chi nhánh, đồng thời hoàn thiện quy trình thẩm định tại chi nhánh một cách chặt chẽ hơn Điều này sẽ giúp rút ngắn thời gian thủ tục thẩm định, mang lại lợi ích cho cả khách hàng và ngân hàng Đối với những dự án lớn, khó thẩm định hoặc những nội dung vượt quá khả năng của chi nhánh, sẽ được chuyển lên cấp tái thẩm định cao hơn.
Quy định rõ ràng trách nhiệm của từng khâu và cán bộ trong quá trình thẩm định sẽ tăng cường tính chắc chắn Mặc dù quy trình hiện tại của Ngân hàng đã được đánh giá là hiệu quả, việc xác định rõ ràng trách nhiệm có thể giúp giảm bớt một số công đoạn như kiểm soát và phê duyệt, từ đó tiết kiệm chi phí trong quá trình thẩm định.
Giảm thiểu các giai đoạn và thủ tục thẩm định, cũng như các bước trình hồ sơ là cần thiết Mặc dù quy trình hiện tại đã tương đối gọn nhẹ, vẫn tồn tại một số thủ tục không cần thiết, gây lãng phí thời gian và chi phí cho cả Ngân hàng và doanh nghiệp vay.