1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Đồ án: Quản lí bán hàng Trung tâm tin học Hàng Hải

80 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đồ án: Quản lí bán hàng Trung tâm tin học Hàng Hải
Trường học Trung Tâm Tin Học Hàng Hải
Chuyên ngành Quản lí bán hàng
Thể loại Đồ án
Định dạng
Số trang 80
Dung lượng 1,8 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1.1. Khái niệm về hệ thống thông tin (5)
    • 1.1.1. Khái niệm và định nghĩa (5)
    • 1.1.2. Hệ thống thông tin quản lý (5)
    • 1.1.3. Phân loại hệ thống thông tin (6)
    • 1.1.4. Các giai đoạn của phân tích thiết kế hệ thống (9)
  • 1.2. Tổng quan về SQL Server và cơ sở dữ liệu quan hệ (10)
    • 1.2.1. Khái quát về quá trình phát triển của MS SQL Server (10)
    • 1.2.2. Vài nét về cơ sở dữ liệu mô hình quan hệ (11)
    • 1.2.3. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (13)
    • 1.2.4. SQL Server và mô hình Client/ Server (14)
    • 1.2.5. Tạo và cài đặt cơ sở dữ liệu (15)
  • 1.3. Microsoft visual basic 6.0 (23)
    • 1.3.1. Khái quát về sự phát triển của công cụ lập trình Visual Basic 6.0 (23)
    • 1.3.2. Kiến thức cơ bản về lập trình VB6.0 (24)
    • 1.3.3. Mô hình đối tượng ODBC truy cập MS SQL Server (0)
  • CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG (44)
    • 2.1. Mô tả hoạt động của công ty (44)
      • 2.1.1. Bán lẻ (44)
      • 2.1.2. Bán buôn (44)
      • 2.1.3. Báo cáo (45)
    • 2.2. Bảng nội dung công việc (46)
    • 2.3. Mô hình nghiệp vụ (47)
      • 2.3.1. Bảng phân tích xác định các chức năng, tác nhân và hồ sơ (47)
      • 2.3.2. Biểu đồ ngữ cảnh (48)
      • 2.3.3. Nhóm các chức năng (50)
      • 2.3.4. Sơ đồ phân rã chức năng (51)
      • 2.3.5. Mô tả chi tiết chức năng lá (52)
      • 2.3.6. Danh sách hồ sơ dữ liệu sử dụng (54)
      • 2.3.7. Ma trận thực thể chức năng (55)
      • 2.3.8. Biểu đồ hoạt động (56)
      • 2.3.9. Biểu đồ luồng dữ liệu (60)
    • 2.1. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1: Bán lẻ (61)
    • 2.2. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1: Bán buôn (62)
    • 2.3. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1: Báo cáo (63)
    • 2.4. Thiết kế cơ sở dữ liệu (63)
      • 2.4.1. Xác định các thực thể và thuộc tính (63)
      • 2.4.2. Xác định các mối quan hệ (64)
      • 2.4.3. Mô hình E-R (65)
      • 2.4.4. Mô hình dữ liệu quan hệ (66)
      • 2.4.5. Các quan hệ (67)
      • 2.4.6. Mô hình quan hệ (69)
  • CHƯƠNG 3: CÀI ĐẶT CHƯƠNG TRÌNH THỬ NGHIỆM (70)
    • 3.1. Giao diện “Đăng nhập hệ thống” (70)
    • 3.2. Giao diện “Kết nối cơ sở dữ liệu” (71)
    • 3.3. Giao diện”Cập nhật thông tin người dùng” (72)
    • 3.4. Giao diện “Cập nhật thông tin khách hàng” (73)
    • 3.5. Giao diện “Cập nhật danh sách mặt hàng” (74)
    • 3.6. Giao diện “Cập nhật danh sách nhân viên” (75)
    • 3.7. Giao diện “Cập nhật phiếu bán hàng” (76)
    • 3.8. Giao diện “Phiếu bảo hành” (77)
    • 3.9. Giao diện “Hóa đơn bán hàng” (78)
  • KẾT LUẬN (79)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (0)

Nội dung

Đồ án: Quản lí bán hàng Trung tâm tin học Hàng Hải tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn...

Khái niệm về hệ thống thông tin

Khái niệm và định nghĩa

Có nhiều định nghĩa về hệ thống thông tin khác nhau và các khái niệm liên quan

Hệ thống thông tin (HTTT) là một tập hợp các thành phần được tổ chức nhằm thu thập, xử lý, lưu trữ, phân phối và biểu diễn thông tin, hỗ trợ việc ra quyết định và kiểm soát hoạt động trong tổ chức Ngoài ra, HTTT còn giúp người quản lý phân tích vấn đề, trực quan hóa các đối tượng phức tạp và phát triển sản phẩm mới Các khái niệm liên quan đến HTTT bao gồm dữ liệu, thông tin, hoạt động thông tin, xử lý dữ liệu và giao diện.

Dữ liệu là những mô tả về sự vật, con người và sự kiện trong thế giới, được thể hiện qua nhiều hình thức khác nhau như ký tự, chữ viết, biểu tượng, hình ảnh, âm thanh và tiếng nói.

Thông tin là dữ liệu được đặt trong một ngữ cảnh phù hợp, mang lại lợi ích cho người sử dụng cuối Có nhiều định nghĩa khác nhau về thông tin và dữ liệu, nhưng định nghĩa này bao trùm và rõ ràng nhất.

Các hoạt động thông tin trong hệ thống thông tin (HTTT) bao gồm việc nắm bắt, xử lý, phân phối, lưu trữ, trình diễn dữ liệu và kiểm tra các hoạt động.

Xử lý dữ liệu là các hoạt động như tính toán, so sánh, sắp xếp, phân loại và tổng hợp, nhằm thay đổi nội dung, vị trí hoặc cách thể hiện của dữ liệu.

Giao diện (Interface) là nơi mà hệ thống thực hiện việc trao đổi dữ liệu với các hệ thống khác hoặc môi trường xung quanh Chẳng hạn, giao diện của một hệ thống thông tin thường bao gồm màn hình, bàn phím, chuột, micro, loa và card mạng.

Môi trường (Enviroment) là phần của thế giới không thuộc hệ thống mà có tương tác với hệ thống thông qua các giao diện của nó.

Hệ thống thông tin quản lý

Hệ thống thông tin quản lý (Management Information System - MIS) là một trong những hệ thống thông tin được biết đến sớm và phổ biến nhất Đối tượng phục vụ của MIS rộng hơn nhiều so với ý nghĩa của tên gọi MIS không chỉ đơn thuần là một hệ thống, mà còn là sự phát triển và sử dụng hiệu quả các hệ thống thông tin trong tổ chức, theo Peter G.W Keen, một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.

Hình 1.1 Các yểu tố cấu thành của HTTT

Năm yếu tố cấu thành của hệ thống thông tin quản lý ở trạng thái tĩnh bao gồm thiết bị tin học (phần cứng), các chương trình (phần mềm), dữ liệu, thủ tục - quy trình và con người Những định nghĩa này định hướng cho quá trình phân tích và thiết kế hệ thống Tuy nhiên, để có được sự hiểu biết đầy đủ về một hệ thống thực, cần phải phân tích sâu hơn, từ đó xây dựng cơ sở dữ liệu cho các chương trình và bố trí các thành phần bên trong hệ thống.

Phân loại hệ thống thông tin

1 Hệ thống tự động văn phòng

Hệ thống tự động văn phòng (Office Automation System - OAS) là một hệ thống thông tin bao gồm máy tính và các phần mềm như xử lý văn bản, thư tín điện tử, lập lịch làm việc, bảng tính, và chương trình trình diễn báo cáo Ngoài ra, OAS còn tích hợp các thiết bị như máy fax, máy in, và điện thoại tự ghi Mục tiêu của hệ thống này là tự động hóa công việc ghi chép, tạo văn bản và giao dịch, từ đó nâng cao năng suất cho nhân viên văn phòng.

Hệ thống truyền thông (Communication System - CS) giúp cho việc thực hiện các

Nhân tố có sẵn Nhân tố thiết lập

Công cụ Cầu nối Nguồn lực

Hệ thống thông tin (HTTT) bao gồm phần cứng, phần mềm, dữ liệu, thủ tục và con người, cho phép trao đổi thông tin và dữ liệu giữa các thiết bị một cách dễ dàng, nhanh chóng và chất lượng, ngay cả khi khoảng cách xa Hệ thống này hỗ trợ cho các HTTT quản lý, hệ thống trợ giúp điều hành và các hệ thống khác hoạt động hiệu quả Trong bối cảnh phát triển của Internet hiện nay, truyền thông được coi là một phần quan trọng của HTTT.

3 Hệ thống xử lý giao dịch

Hệ thống xử lý giao dịch (Transaction Processing System - TPS) là một hệ thống thông tin phục vụ cho hoạt động vận hành của tổ chức Nó ghi nhận các giao dịch hàng ngày cần thiết cho hoạt động nghiệp vụ, bao gồm giao dịch với khách hàng, nhà cung cấp và những người cho vay vốn Ví dụ về TPS bao gồm hệ thống lập hóa đơn bán hàng, hệ thống giao dịch ngân hàng và hệ thống bán vé của các hãng hàng không TPS cung cấp nhiều dữ liệu cho các hệ thống khác trong tổ chức.

4 Hệ thống cung cấp thông tin thực hiện

Hệ thống cung cấp thông tin thực hiện (Executive Information System - EIS) đã xuất hiện từ lâu, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho các tổ chức Đây là một hệ thống máy tính giúp tổng hợp và tạo ra các báo cáo trong khoảng thời gian nhất định Các báo cáo và tổng hợp được thực hiện theo mẫu với nội dung rõ ràng, quy trình đơn giản và có thời hạn cụ thể.

5 Hệ thống thông tin quản lý

Hệ thống thông tin quản lý (Management Information System - MIS) hỗ trợ các hoạt động quản lý của tổ chức như lập kế hoạch, kiểm tra thực hiện, tổng hợp và báo cáo, đồng thời giúp đưa ra quyết định quản lý dựa trên các quy trình đã được thiết lập Hệ thống này sử dụng dữ liệu từ các hệ thống xử lý giao dịch để tạo ra các báo cáo định kỳ hoặc theo yêu cầu, tuy nhiên, nó không linh hoạt và có khả năng phân tích hạn chế.

6 Hệ trợ giúp quyết định

Hệ trợ giúp quyết định (DSS) là một hệ thống máy tính hỗ trợ quản lý trong tổ chức, có nhiệm vụ tổng hợp và phân tích dữ liệu bằng các mô hình để giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định có quy trình hoặc không có quy trình Để hoạt động hiệu quả, DSS cần tổ chức và liên kết tốt các cơ sở dữ liệu với nhiều loại dữ liệu khác nhau Hệ thống này thường được thiết kế chuyên dụng cho từng tổ chức cụ thể nhằm đạt hiệu quả cao nhất.

Hệ chuyên gia (Expert System - ES) là công cụ hỗ trợ quyết định chuyên sâu, tích hợp kiến thức và kinh nghiệm của các chuyên gia cùng với các quy tắc suy diễn Hệ thống này còn có khả năng sử dụng thiết bị cảm nhận để thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

Hệ chuyên gia có khả năng xử lý thông tin và áp dụng các luật suy diễn để đưa ra quyết định chất lượng cao trong lĩnh vực chuyên môn hẹp, yêu cầu thông tin xác định để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quyết định.

8 Hệ trợ giúp điều hành

Hệ trợ giúp điều hành (ESS) là công cụ quan trọng trong quản lý chiến lược của tổ chức, giúp hỗ trợ các quyết định không cấu trúc thông qua việc tạo ra các đồ thị phân tích trực quan Hệ thống này được thiết kế để cung cấp và chắt lọc thông tin đa dạng từ môi trường và các hệ thống thông tin quản lý, hỗ trợ quyết định một cách thuận tiện và hiệu quả.

9 Hệ trợ giúp làm việc theo nhóm

Hệ thống hỗ trợ làm việc theo nhóm (Groupware System - GS) cung cấp các công cụ giúp tăng cường sự trao đổi thông tin trực tuyến giữa các thành viên, từ đó rút ngắn khoảng cách về không gian và thời gian trong quá trình thực hiện nhiệm vụ chung.

10 Hệ thống thông tin tích hợp

Một hệ thống thông tin (HTTT) của tổ chức thường bao gồm nhiều loại HTTT khác nhau để đáp ứng mục tiêu hoạt động hiệu quả Việc tích hợp các HTTT có thể thực hiện qua hai phương pháp: xây dựng một hệ thống thông tin tích hợp (IIS) tổng thể hoặc kết nối các hệ thống hiện có bằng các “cầu nối” Hệ thống tích hợp tổng thể giúp tổ chức đạt được sự phối hợp và kiểm soát chặt chẽ, nhưng cũng có thể gây ra sức ỳ trong quản lý và khó khăn trong việc thay đổi Khi sự tập trung của HTTT đạt đến điểm bão hòa, nhiều tổ chức bắt đầu phát triển các hệ con với đặc thù riêng Trong môi trường web hiện nay, nhiều hệ thống có thể dễ dàng tích hợp với nhau thông qua các công cụ portal.

Các giai đoạn của phân tích thiết kế hệ thống

1 Khảo sát hiện trạng xác định yêu cầu hệ thống

Xác định yêu cầu là bước đầu tiên và quan trọng trong việc xây dựng hệ thống thông tin, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của hệ thống trong các giai đoạn tiếp theo Quá trình thu thập thông tin cho hệ thống bao gồm việc khảo sát, được chia thành hai giai đoạn.

Giai đoạn khảo sát sơ bộ là bước đầu tiên trong việc hình thành dự án phát triển hệ thống thông tin Tiếp theo, giai đoạn khảo sát chi tiết tập trung vào việc thu thập thông tin cụ thể của hệ thống, phục vụ cho việc phân tích yêu cầu thông tin, tạo nền tảng cho các bước phát triển tiếp theo.

2 Phân tích hệ thống a) Phân tích hệ thống về chức năng

Phân tích hệ thống chức năng là quá trình xác định các nghiệp vụ cần thực hiện trong hệ thống, dựa trên khảo sát thực tế và nghiên cứu sâu về các thành phần của nó.

Diễn tả chức năng từ mức vật lý về mức logic, từ mức đại thể về mức chi tiết Xây dựng sơ đồ phân cấp chức năng

Xây dựng dòng dữ liệu b) Phân tích hệ thống về dữ liệu

Phân tích hệ thống dữ liệu là quá trình nghiên cứu cấu trúc thông tin trong hệ thống, xác định mối quan hệ giữa các thành phần thông tin Điều này giúp xây dựng lược đồ khái niệm về dữ liệu, làm nền tảng cho thiết kế cơ sở dữ liệu sau này.

Phân tích dữ liệu thường trải qua hai giai đoạn, bắt đầu bằng việc xây dựng lược đồ dữ liệu theo mô hình thực thể/liên kết Mô hình này nổi bật với tính trực quan và dễ áp dụng, giúp phát huy hiệu quả trong quá trình phân tích.

Xác định các kiểu thực thể cùng với các kiểu thuộc tính của nó

Xác định các mối quan hệ giữa các kiểu thực thể

Tiếp theo, cần hoàn thiện lược đồ dữ liệu theo mô hình quan hệ để tận dụng cơ sở lý luận vững chắc của mô hình này trong việc chuẩn hóa lược đồ.

Xác định các kiểu thuộc tính của các kiểu thực thể

Chuẩn hóa danh sách các thuộc tính, từ đó xác định các kiểu thực thể đã được chuẩn hóa

Xác định mối quan hệ

Giai đoạn phân tích nghiệp vụ tập trung vào việc hiểu rõ hệ thống từ góc độ logic, trong khi giai đoạn thiết kế hệ thống chú trọng đến việc triển khai các yêu cầu nghiệp vụ thông qua công nghệ máy tính.

Tùy thuộc vào quy mô của hệ thống, các giai đoạn thiết kế có thể khác nhau Dưới đây là các tiến trình cơ bản nhất trong thiết kế hệ thống.

Thiết kế được xem xét từ màn hình tương tác, bao gồm các dữ liệu đầu vào và đầu ra (báo cáo), cho đến cơ sở dữ liệu và các quy trình xử lý chi tiết bên trong.

Thiết kế vật lý là quá trình chuyển đổi mô hình logic trừu tượng thành bản thiết kế vật lý và các đặc tả kỹ thuật Trong giai đoạn này, cần quyết định về ngôn ngữ lập trình, hệ cơ sở dữ liệu, cấu trúc file tổ chức dữ liệu, phần cứng, hệ điều hành và môi trường mạng cần thiết để xây dựng.

Tổng quan về SQL Server và cơ sở dữ liệu quan hệ

Khái quát về quá trình phát triển của MS SQL Server

SQL là sản phẩm Database Engine của Microsoft, đang tạo ra sự chú ý lớn trên thị trường Microsoft cam kết đầu tư và hỗ trợ mạnh mẽ cho sản phẩm này, đặc biệt là trong việc biến MS SQL Server thành hệ thống cơ sở dữ liệu chủ yếu trong ngành công nghiệp máy tính, kết hợp với hệ điều hành Windows NT.

Vào những năm 1970, IBM đã phát minh ra ngôn ngữ máy tính SEQEL (Structured English Query Language) để truy vấn cơ sở dữ liệu Qua thời gian, ngôn ngữ này đã được mở rộng, không chỉ dùng để truy vấn mà còn cho việc tạo ra cơ sở dữ liệu và quản lý bảo mật hệ thống IBM đã công bố ngôn ngữ này rộng rãi, và nó được biết đến với tên gọi SQL, có thể phát âm là "sequel" hoặc viết tắt là "S-Q-L" Hiện nay, có nhiều phiên bản SQL khác nhau được sử dụng cho các hệ thống cơ sở dữ liệu, trong đó SQL Server của Microsoft sử dụng phiên bản Transact-SQL (T-SQL).

Microsoft đã khởi đầu việc phát triển SQL Server, một sản phẩm cơ sở dữ liệu sử dụng ngôn ngữ SQL, hợp tác với Sybase để phục vụ cho hệ điều hành OS/2 Năm 1988, phiên bản thử nghiệm đầu tiên đã được ra mắt.

“Ashton-Tate/Microsoft SQL Server” chạy trên môi trường OS/2 và đến năm 1989 phiên bản 1.0 được phát hành đánh dấu sự kết thúc liên kết với Ashton-Tate

Vào năm 1990, Microsoft đã phát hành phiên bản đầu tiên của SQL Server mang tên Microsoft SQL Server 1.2, bao gồm các công cụ tiện ích, thư viện lập trình và công cụ quản lý Phiên bản này không chỉ sửa lỗi từ phiên bản 1.0 mà còn hoạt động trên môi trường OS/2, đồng thời hỗ trợ client cho hệ điều hành Windows 3.0.

Vào năm 1991, Microsoft phát hành phiên bản SQL Server 1.11 Thời điểm này, công ty không tham gia phát triển OS/2 cùng IBM mà tập trung vào việc phát triển hệ điều hành đa người dùng Windows NT Đến đầu năm 1992, Microsoft cho ra mắt phiên bản SQL Server 4.2, bao gồm giao diện đồ họa quản lý cơ sở dữ liệu trên nền tảng Windows.

Vào cuối năm 1992, Microsoft ra mắt phiên bản MS SQL Server chạy trên môi trường Windows NT, quyết định tập trung phát triển trên nền tảng này Phiên bản này hỗ trợ kiến trúc 32-bit.

Vào giữa năm 1995, phiên bản MS SQL Server 6.0 được phát hành với nhiều tính năng mới như tạo bản sao (replication), con trỏ dịch chuyển được (scrollable) và các công cụ quản lý dữ liệu, trở thành đối thủ cạnh tranh thực sự với các cơ sở dữ liệu khác như Sybase, Informix và Oracle Đến năm 1996, phiên bản MS SQL Server tiếp theo được phát hành, phù hợp với chuẩn SQL (ANSI SQL).

Năm 1999, SQL Server 7.0 được ra mắt với một máy cơ sở dữ liệu hoàn toàn mới, tích hợp mức độ khoá cấp thấp và tiến trình truy vấn hiện đại Phiên bản này đi kèm với các tiện ích quản lý thông qua Wizard, đáp ứng nhu cầu mở rộng từ ứng dụng máy tính để bàn đến ứng dụng thương mại trên Internet SQL Server 7.0 có khả năng chạy trên cả Windows NT và Windows 9x.

Phiên bản mới nhất của MS SQL Server, được phát hành vào giữa năm 2000, là MS SQL Server 2000 Phiên bản này cung cấp hỗ trợ cho XML và tính năng tìm kiếm toàn văn (Full text search), cho phép hoạt động hiệu quả trên môi trường đa xử lý.

Vài nét về cơ sở dữ liệu mô hình quan hệ

Cơ sở dữ liệu quan hệ là cơ sở dữ liệu bên trong nó được tổ chức thành các bảng

Các bảng được cấu trúc bằng cách nhóm dữ liệu theo chủ đề chung, bao gồm các cột và dòng thông tin Những bảng này sau đó được kết nối với nhau thông qua bộ Database Engine mà kho dữ liệu yêu cầu.

Nói chung, một cơ sở dữ liệu có thể hiểu như là tập hợp các dữ liệu có liên quan với nhau

Các đối tượng cơ sở dữ liệu quan hệ bao gồm:

Table (bảng): Là những đối tượng chứa các kiểu dữ liệu và các dữ liệu thô thực sự

Trường (Field) hay Cột (Column) là các thành phần của bảng dùng để chứa dữ liệu Có nhiều kiểu dữ liệu khác nhau để chọn, bao gồm kiểu ký tự (Character), số (Number), ngày tháng (Date), và các loại dữ liệu khác Mỗi kiểu dữ liệu sẽ được gán cho một trường cụ thể trong bảng.

Stored Procedure (thủ tục được lưu) là một đối tượng tương tự như macro, cho phép viết và lưu mã T-SQL dưới một tên gọi Khi chạy đối tượng này, chúng ta thực chất đang thực thi mã T-SQL đã được lưu trữ bên trong.

Triger: Triger là một Stored Procedure hoạt động khi dữ liệu được thêm vào, chỉnh sửa, hay được xoá từ cơ sở dữ liệu

Một quy luật khi được áp dụng cho một cột sẽ đảm bảo rằng dữ liệu nhập vào phải tuân thủ các tiêu chuẩn mà bạn đã thiết lập.

Khoá chính là yếu tố quan trọng trong cơ sở dữ liệu, mặc dù không phải là một đối tượng cụ thể Chúng phải duy nhất trong từng hàng, giúp xác định một cách rõ ràng các mục cần lưu trữ.

Khoá ngoại là các cột trong cơ sở dữ liệu tham chiếu đến khoá chính hoặc các ràng buộc duy nhất của bảng khác Trong SQL Server, khoá chính và khoá ngoại được sử dụng để liên kết dữ liệu giữa các bảng khác nhau khi thực hiện truy vấn.

Constaraintsc (Ràng buộc): Ràng buộc là cơ chế nhằm bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu, phụ thuộc vào hệ thống và server

Mặc định (Default) là giá trị được thiết lập trên trường, và trong trường hợp không có dữ liệu nào được cung cấp, giá trị mặc định này sẽ được sử dụng.

Một view là một câu truy vấn lưu trữ trong cơ sở dữ liệu, có khả năng tham chiếu đến một hoặc nhiều bảng Nó được tạo ra và lưu trữ để dễ dàng sử dụng sau này Thông thường, một view bao gồm một số cột được lấy từ một bảng hoặc từ sự kết hợp của hai hoặc nhiều bảng.

Index (Chỉ mục): Chỉ mục là một trong cách tổ chức dữ liệu đẩy nhanh quá trình truy vấn

Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ

1 Quá trình thiết kế một cơ sở dữ liệu quan hệ

Quá trình thiết kế một cơ sở dữ liệu quan hệ gồm các bước sau :

Phân tích bối cảnh và thu thập thông tin liên quan đến dữ liệu trong bài toán Quyết định cấu trúc các bảng, bao gồm các cột, kiểu dữ liệu và độ dài tương ứng của chúng.

Chuẩn hoá các bảng dữ liệu đã xây dựng được

Để tạo cơ sở dữ liệu hiệu quả, cần thiết lập các bảng và mối quan hệ giữa chúng, tuân thủ quy luật chuẩn hoá Việc hiểu rõ mối liên hệ dữ liệu giúp tổ chức thông tin thành các bảng có liên quan Trước khi thiết kế, cần xem xét kỹ hoàn cảnh nghiệp vụ và công việc cụ thể Hãy tận dụng ý kiến tập thể về các thông số và biến số khác nhau, cũng như cách kết hợp chúng trong các bảng Cuối cùng, nghiên cứu các mẫu báo cáo và câu truy vấn để phục vụ tốt nhất cho nhu cầu của người dùng.

Việc làm cần thiết trong thiết kế CSDL Việc không cần làm trong thiết kế CSDL

Hãy hỏi người sử dụng về nhu cầu của họ và đừng coi nhẹ ý kiến của họ Tạo danh sách các đối tượng cần thiết, tránh việc tạo ra những đối tượng không bao giờ sử dụng Nên giữ cho tên đối tượng ngắn gọn nhưng vẫn mô tả rõ ràng ý nghĩa của chúng.

Không dùng các tên phức tạp, các tên có dấu cách, các tên có ký tự đặc biệt, vì rất khó gõ chúng

Tổ chức các thuộc tính của đối tượng thành các nhóm chuẩn xác Đừng tạo cột chữ nhiều giá trị

Tạo các cột có tên giống nhau trong các bảng khác nhau để liên kết chúng với nhau, từ đó các cột này sẽ trở thành khóa chính và khóa ngoại.

Kiểm tra thiết kế với dữ liệu mẫu là rất quan trọng Đừng tự mãn khi thiết kế hoạt động tốt với 5 dòng dữ liệu, vì nó có thể không hoạt động hiệu quả với 500,000 dòng.

Tạo ít nhất 1 chỉ mục cho các bảng sẽ được truy vấn Đừng tạo quá nhiều chỉ mục cho 1 bảng (quá 5)

Hãy tuân thủ nguyên tắc đặt tên chuẩn cho các đối tượng trong cơ sở dữ liệu, điều này sẽ giúp bạn dễ dàng quản lý các bảng như Employees và sử dụng idxLastname cho chỉ mục LastName Đừng quên ghi chép tài liệu thiết kế để đảm bảo tính nhất quán và dễ dàng tham khảo sau này.

Sau khi đã quyết định vệ các cột, ta cần tổ chức dữ liệu thành các bảng có quan hệ Quá trình này gọi là chuẩn hoá dữ liệu

Các quy luật được xây dựng để chuẩn hoá dữ liệu:

Dạng chuẩn thức nhất (First Normal Form -1st NF): Theo quy luật này một cột không thể chứa nhiều giá trị

Dạng chuẩn thứ hai (2NF) yêu cầu rằng mỗi cột không phải là khóa phải phụ thuộc vào toàn bộ khóa chính, không chỉ phụ thuộc vào một phần của khóa.

Dạng chuẩn thứ ba (3rd NF) yêu cầu rằng tất cả các cột không khoá trong bảng không được phụ thuộc vào các cột không khoá khác.

SQL Server và mô hình Client/ Server

1 Khái quát về mô hình Client/Server

SQL Server của Microsoft là mô hình cơ sở dữ liệu kiểu client/server

Client/server là một ứng dụng chia thành hai phần: phần server và phần client trên các máy trạm Phần server cung cấp bảo mật, tính chịu lỗi, hiệu suất, khả năng chạy đồng thời và sao lưu tin cậy Phần client tạo giao diện cho người sử dụng, bao gồm báo cáo, truy vấn và các biểu mẫu SQL Server đóng vai trò là phần server, với nhiều client khác nhau có thể kết nối, bao gồm cả các tiện ích như SQL Server Query Analyzer.

2 Ƣu điểm của mô hình Client / Server

Các ưư điểm của Client là:

Hỗ trợ trên nhiều nền phần cứng

Hỗ trợ trên nhiều ứng dụng phần mềm Quen thuộc với người sử dụng

Các ưu điểm của Server là: Đáng tin cậy Chạy đồng thời nhiều ứng dụng Khả năng chịu lỗi cao

Trong mô hình Client/Server, server tìm kiếm cơ sở dữ liệu và chỉ gửi những dòng dữ liệu phù hợp với yêu cầu của Client, giúp tiết kiệm tài nguyên và thực thi nhanh hơn so với việc trạm làm việc tự thực hiện các truy vấn, miễn là server có hiệu suất cao.

Tạo và cài đặt cơ sở dữ liệu

1 Quy định về định danh (đặt tên) trong SQL Server

Tất cả các bảng, tên cột và tên đối tượng trong SQL Server phải tuân theo quy tắc định danh, với chiều dài từ 1 đến 128 ký tự Unicode, bao gồm chữ cái, ký hiệu và số.

Ký tự đầu tiên phải là chữ cái hay một trong những ký hiệu sau: @, #, hoặc _ Ký hiệu @ và # có ý nghĩa đặc biệt trong SQL Server

Có thể dùng ký tự #, $, và _ cho các ký tự đứng sau ký tự đầu tiên

Các định danh bắt đầu với ký hiệu @ được dùng cho các biến cục bộ

Các định danh bắt đầu bằng ký hiệu # chỉ ra rằng đối tượng được tạo ra là tạm thời và có thể được người dùng tham chiếu trong cùng một phiên làm việc.

Các định dạng bắt đầu bằng ký hiệu ## chỉ ra rằng đối tượng được tạo ra là đối tượng tạm thời toàn cục, cho phép mọi người trong cơ sở dữ liệu có thể tham chiếu đến nó.

Bạn có thể sử dụng khoảng trắng trong định danh, nhưng khi tham chiếu đến các đối tượng này, cần bao chúng trong dấu nháy hoặc dấu ngoặc vuông Cú pháp ngoặc vuông thường được ưa chuộng hơn vì giúp tránh nhầm lẫn giữa chuỗi và định danh.

2 Tạo cơ sở dữ liệu Để tạo cơ sở dữ liệu mới trong SQL Server ta có thể dùng một trong 3 phương thức sau:

The Database Creation Wizard in SQL Server Enterprise Manager allows users to create databases using the CREAT DATABASE command This report focuses specifically on the process of creating a database using the CREAT DATABASE syntax.

CREAT DATABASE Database_ Name [ ON{[PRIMARY]

(NAME = logical_name, FILENAME=‟physical_name‟

[LOG ON {(NAME=logical_name, FILENAME=‟physical_name‟

Database _ name : Tham số đại diện toàn bộ cơ sở dữ liệu

ON PRIMARY: Tham số này đặc tả file cơ sở dữ liệu này là thành viên của nhóm file nào

NAME : Tham số này xác định tên file sẽ dùng trong SQL Server để gán cho file cơ sở dữ liệu vật lý trên đĩa cứng

FILENAME: Tham số là tên đường dẫn và tên file liên quan đến nơi lưu trữ dữ liệu trên đĩa cứng

SIZE: Tham số xác định kích thước file cơ sở dữ liệu Kích thước mặc định bằng kích thước của file mẫu

Tham số MAXSIZE xác định kích thước tối đa của cơ sở dữ liệu Nếu không thiết lập tham số này, tùy chọn AUTOGROWTH sẽ được kích hoạt, cho phép cơ sở dữ liệu chiếm toàn bộ dung lượng ổ cứng.

FILEGROWTH: Tham số này xác định gia lượng tăng được dùng để phát triển tự động cơ sở dữ liệu này Giá trị mặc định la 1M

LOGON: Mô tả vị trí lưu trữ các file nhật ký thao tác cùng với kích thước của chúng FORLOAD: Tham số này chỉ định cơ sở dữ liệu cho dbo, được cung cấp để đảm bảo tính tương thích ngược với các phiên bản trước.

Tham số FORATTACH liên kết một tập hợp các tệp tin để tạo thành cơ sở dữ liệu Những tệp tin này được tạo ra trước đó và sau đó được tách rời khỏi SQL Server.

N: có thể tạo cơ sở dữ liệu gồm n files Khi ta xác định sử dụng nhiều file dữ liệu, SQL Server sẽ tự động trải thông tin qua tất cả các file dữ liệu được xác định điều này giúp giảm tranh chấp và các điểm nóng (hotspot) trong dữ liệu

3 Tạo bảng a) Sơ lƣợc về bảng

Bảng trong cơ sở dữ liệu lưu trữ tất cả dữ liệu, được tổ chức thành các hàng và cột, tương ứng với bản ghi và trường Mỗi cột trong bảng có khả năng lưu trữ một loại thông tin nhất định, được gọi là kiểu dữ liệu.

Mỗi bảng trong cơ sở dữ liệu đại diện cho một tập hợp các thực thể, trong đó mỗi hàng tương ứng với một thực thể cụ thể và các thuộc tính của nó được thể hiện qua giá trị của các cột.

Mỗi cột trong bảng cần có tên, kiểu dữ liệu, độ rộng và xác định rõ ràng khả năng cho phép giá trị Null Tên cột phải duy nhất trong bảng và tuân theo quy tắc định danh của SQL Server.

Mỗi cơ sở dữ liệu cho phép tối đa 2 triệu bảng, với mỗi bảng có thể chứa 1.024 cột Chiều dài tối đa của mỗi hàng là 8.092 ký tự, và độ rộng tối đa cho mỗi cột là 8.000 ký tự Mặc dù có thể có tới 1.024 cột trong một hàng, nhưng hàng đó không được vượt quá 8.192 byte cho dữ liệu và overhead Đối với các kiểu dữ liệu văn bản và hình ảnh, có thể lưu trữ tới 2GB thông tin mà không bị giới hạn bởi kích thước trang.

Các kiểu dữ liệu mà SQL Server hỗ trợ :

Loại dữ liệu Kiểu dữ liệu Chú giải

Char(n), Varchar(n) Lưu trữ các chuỗi ký tự

Max n= 8,000 ký tự Nhị phân

Lưu trữ thông tin nhị phân trong cặp 2 byte Max n= 8,000 byte

Int, Smallint, Tinyint Lưu trữ các giá trị nguyên

Số gần đúng (Approximate Numeric)

Float, Real Lưu trữ số gần đúng Độ chính xác Kích thước lưu trữ

Decimal, Numeric Lưu trữ các số chính xác Độ chính xác Kích thước lưu trữ

Khi khai báo phải xác định cả độ tin chính xác (precision) và tỷ lệ (scale)

Bit, Text, Image Lưu trữ bit, Văn bản nhiều hơn 8.000 byte, hay dữ liệu hình ảnh bit: lưu trữ thông tin logic

Text & Image có khả năng lưu trữ dữ liệu lên đến 2GB Khi khai báo, một con trỏ 16 byte sẽ được thêm vào hàng, trỏ đến trang dữ liệu đầu tiên Đồng thời, một con trỏ 16 byte khác sẽ được tạo ra để trỏ tới các trang BLOB.

Ngày và Giờ (Date and Time)

Datetime, smalldatetime Lưu trữ ngày giờ

Datetime: 8 byte : 1/1/1753 – 31/12/9999 Small datetime: 4 byte:

Money, Smallmoney Lưu trữ các giá trị tiền tệ Cả 2 loại đều có scale là 4

922,337,203,685,447.5805 Small Money: 4 byte: ±214,748,3647 Kiểu tự động tăng (Auto- Incrementing Datatypes)

Dentity, Timestamp Lưu trữ các giá trị cho phép sẽ tăng tự động hay được gán trị SQL Server

Character->Char Character(n)->Char(n) Char varying ->Varchar Char varying(n)->

Varchar(n) Binary varying ->Varbinary Dec->Decimal

Double precision->Float Ánh xạ kiểu dữ liệu ASNI thành kiểu dữ liệu SQL Server

Float(n) n=1-7 ->Real Float(n) n=8-15 -> float Integer-> Int

Kiểu người dùng định nghĩa (User- Defined)

Kiểu dữ liệu riêng do người dùng định nghĩa để lưu trữ thông tin

CREAT TABLE [database [owner.] table_name (

Column_nme datatype[ identity/constraint/ NULL/NOT NULL]

- table_name : Tên bảng mới, tuân thủ theo quy luật định danh

- Column_name: Tên cột, tuân thủ theo quy luật định danh

- Datatype: Kiểu dữ liệu cột Phần còn lại là tuỳ chọn Có thể xác định thuộc tính Identity, các ràng buộc trường và khả năng có giá trị NULL

Cú pháp xoá bảng DROP TABLE Table_name table_name: Tên bảng cần xoá

4 Truy vấn dữ liệu a) Các khái niệm cơ bản dùng trong truy vấn

Danh sách lựa chọn trong truy vấn bao gồm các cột dữ liệu và biểu thức tính toán mà kết quả truy vấn phải trả về Các thành phần trong danh sách này được phân cách bằng dấu phẩy Đối với cột dữ liệu, khi lấy từ nhiều bảng khác nhau, cần chỉ rõ tên bảng theo cú pháp: [Tên Bảng].[Tên Trường] Trong đó, [Tên Bảng] là tên bảng nguồn hoặc bí danh của bảng, và [Tên Trường] là tên trường cần truy xuất Đối với biểu thức tính toán, kết quả phải được thiết lập theo đúng thứ tự ưu tiên của các phép toán, và nếu toán hạng là các cột, cần tuân thủ cách viết tương tự như cột dữ liệu.

Các mục lựa chọn ta có thể thay đổi tiêu đề kết quả truy suất theo cú pháp :

as new_column_name hoặc new_column_name=new_ column_name

Chú ý : Đối với dữ liệu là các hằng số kiểu ký tự hoặc kiểu ngày giờ thì phải được bao trong dấu „‟

Cú pháp truy vấn Truy vấn lựa chọn

SELECT [ALL/DISTINCT][TOP n [PERCENT] < select_list>

: Danh sách chọn

: nguồn dữ liệu

: điều kiện lọc

: điều kiện sắp xếp ALL,DISTINCT: kết quả truy vấn toàn bộ hay loại bỏ những hàng giống nhau

TOP n [PERCENT]: kết quả truy vấn là một phần n dòng hoặc n %

Microsoft visual basic 6.0

Khái quát về sự phát triển của công cụ lập trình Visual Basic 6.0

Visual Basic (VB) đã được phát triển qua nhiều phiên bản nhằm theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ phần mềm

Visual Basic 1.0 ra đời vào giữa những năm 1991, phát triển từ QuickBasic, nhằm giúp lập trình viên mới tạo ứng dụng cho môi trường Windows Phiên bản này cung cấp các công cụ đồ hoạ như textbox và combobox để tạo giao diện Đầu năm 1992, Visual Basic Professional Toolkit được phát hành, cập nhật nhiều công cụ hỗ trợ Mặc dù chưa hoàn toàn là ngôn ngữ hướng đối tượng, VB đã tiến gần đến mục tiêu này với các công cụ hỗ trợ, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng mở rộng cho các ứng dụng trong tương lai.

Visual Basic 2.0, ra đời năm 1992, đã giới thiệu kiểu dữ liệu biến thể (variant), xác định hằng số True, False và biến đối tượng, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc phát triển ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng Vào thời điểm này, VBSQL và ODBC API là hai phương pháp duy nhất cho phép truy cập dữ liệu, cả hai đều cung cấp khả năng truy cập 16-bit VBSQL được xem là khởi đầu cho phương thức giao tiếp giữa SQL và Visual Basic.

Năm 1993, Visual Basic 3.0 ra mắt với các công cụ chuẩn, cho phép truy xuất cơ sở dữ liệu trong ứng dụng với mã lệnh tối thiểu Phiên bản này hỗ trợ công cụ tùy chọn VBX (16-Bit) và đi kèm với động cơ cơ sở dữ liệu Jet (phiên bản 1.1), sử dụng để kết nối dữ liệu qua DAO (Data Access Objects) Mặc dù Jet đã được phát triển đến phiên bản 4.0, ADO vẫn là một trong những thành phần quan trọng trong chiến lược phát triển của Microsoft.

Visual Basic 4.0, ra mắt vào năm 1995, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong phát triển phần mềm với công nghệ OLE (Object Linking and Embedding) và khả năng tạo đối tượng Phiên bản này hỗ trợ điều khiển tùy biến 32-bit, gọi là OCX, và sự thay đổi này cũng được áp dụng cho các ứng dụng như Excel và Word, cho phép truy cập từ bên trong Visual Basic.

Một phương thức truy cập dữ liệu mới trong phiên bản này là RDO (Remote Data Objects) và Remote Data Control RDO được thiết kế để thay thế DAO, với thư viện Active 32-bit nhanh hơn và nhỏ hơn DAO Hệ thống đối tượng phân cấp của RDO tương tự như ODBC API Tuy nhiên, RDO gặp phải một số lỗi lớn và không được phát triển tiếp.

Năm 1997, phiên bản 5.0 được phát hành, đánh dấu một bước tiến quan trọng với việc hỗ trợ chuẩn COM của Microsoft và cho phép tạo các điều khiển Active X Phiên bản này cho phép các nhà phát triển sử dụng VB để tạo ra các điều khiển và thư viện liên kết động DLL riêng, mở ra nhiều cơ hội mới trong lập trình.

Phiên bản 6.0 được phát hành vào năm 1998.VB 6.0 hỗ trợ một cách lập trình tương đối mới, lập trình hướng đối tượng (Object - Oriented Programing)

Lập trình hướng đối tượng chia nhỏ bài toán thành các đối tượng, mỗi đối tượng có thuộc tính và phương thức riêng Phiên bản này cải tiến giao tiếp với SQL Server, nâng cao truy cập dữ liệu và cung cấp nhiều công cụ mới cho ADO Công nghệ ADO 2.0, được xem là phương thức truy cập dữ liệu tốt nhất hiện nay, giao tiếp với OLEDB với cấu trúc đơn giản hơn RDO ADO được thiết kế cho ứng dụng kinh doanh và Internet, với phiên bản hiện tại là 2.6.

Kiến thức cơ bản về lập trình VB6.0

1 Các khái niệm cơ bản a) Thuộc tính

Mỗi đối tượng đều được mô tả bởi một bộ thuộc tính riêng, trong đó có những thuộc tính chung như Form và Control Để xem đầy đủ các thuộc tính của từng đối tượng, người dùng có thể truy cập vào cửa sổ Properties.

Các thuộc tính thông dụng gồm : Thuộc tính Mô tả

Vị trí của cạnh trái và cạnh trên của đối tượng (điều khiển) được xác định bởi các giá trị Left và Top Chiều cao và chiều rộng của đối tượng được biểu thị qua các giá trị Height và Width Tên của đối tượng được đặt thông qua giá trị chuỗi Name Giá trị Logic Enable (True hoặc False) quyết định khả năng tương tác của người sử dụng với điều khiển, trong khi giá trị Logic Visible (True hoặc False) xác định xem người sử dụng có thể nhìn thấy điều khiển hay không.

Phương thức là các chương trình được tích hợp trong điều khiển, giúp điều khiển thực hiện các công việc cụ thể Mỗi loại điều khiển có những phương thức riêng, nhưng vẫn tồn tại một số phương thức phổ biến áp dụng cho hầu hết các điều khiển.

Phương thức Mô tả Move Thay đổi vị trí một đối tượng theo yêu cầu của chương trình Drag Thi hành hoạt động kéo và thả người sử dụng

Setfocus Lựa chọn / chuyển tới đối tượng được chỉ ra trong Code Zorder Quy định thứ tự xuất hiện các điều khiển trên màn hình c) Sự kiện

Sự kiện trong lập trình là những phản ứng của đối tượng, tương tự như thuộc tính và phương thức Mỗi điều khiển có một bộ sự kiện riêng, trong đó có nhiều sự kiện phổ biến Những sự kiện này thường xảy ra do hành động của người dùng, được gọi là sự kiện khởi tạo bởi người sử dụng, và yêu cầu lập trình viên phải viết mã cho chúng.

Các phương thức thông dụng gồm:

Sự kiện Xảy ra khi Change Người sử dụng sửa đổi chuỗi ký tự trong textbox, combobox

Người sử dụng có thể tương tác với các đối tượng thông qua nhiều hành động khác nhau Khi bấm chuột lên đối tượng, hành động này được gọi là "Click" Nếu người dùng bấm chuột đúp, đó là "Dbclick" Hành động kéo rê một đối tượng sang vị trí khác được gọi là "Dragdrop", trong khi "Dragover" là khi người dùng kéo rê một đối tượng ngang qua một điều khiển khác Khi một đối tượng được đưa vào tầm ngắm của người sử dụng, đó là "Gotfocus" Các hành động liên quan đến bàn phím bao gồm "KeyDown" khi nhấn một nút, "Keypress" khi nhấn và thả phím, và "KeyUp" khi thả nút Cuối cùng, "LostFocus" là hành động đưa một đối tượng ra khỏi tầm ngắm.

MouseMove Người sử dụng di chuyên con trỏ chuột ngang qua đối tượng

MouseUp Người sử dụng thả một nút chuột bất kì trong khi con trỏ đang nhằm vào đối tượng

Khi phát triển ứng dụng bằng VB, lập trình chủ yếu dựa vào các sự kiện, có nghĩa là chương trình chỉ thực hiện khi người dùng tương tác với giao diện hoặc khi có sự kiện xảy ra trong hệ điều hành Windows.

Khi sự kiện xảy ra, Windows gửi thông điệp đến ứng dụng, và ứng dụng sẽ đọc thông điệp này để thực thi đoạn code tương ứng Nếu không có code xử lý, ứng dụng sẽ bỏ qua sự kiện Trong VB, các thủ tục xử lý sự kiện được tự động tạo ra khi người dùng chọn tên sự kiện trong mã code.

2 Khái quát về xây dựng một ứng dụng bằng VB 6.0 a) Những quy định khi viết chương trình Để chương trình dễ đọc, dễ hiểu và dễ bảo trì, ta cần tuân thủ các bước sau:

- Đặt tên đối tượng biến, hằng, và các thủ tục

- Định dạng chuẩn cho các tiêu đề và chú thích trong chương trình

- Các khoảng trắng, định dạng và gióng hàng trong chương trình

Khi đặt tên ta phải tuân thủ:

+ Tên phải bắt đầu bằng một ký tự

Tên không được chứa dấu chấm hoặc ký tự đặc biệt dùng cho khai báo dữ liệu và không được dài quá 255 ký tự Đặc biệt, tên của điều khiển, biểu mẫu, lớp và module phải giới hạn trong 40 ký tự.

Tên biến trong VB không được trùng với từ khóa, hàm hoặc toán tử Độ dài của tên nên giới hạn trong 32 ký tự để đảm bảo dễ đọc trên màn hình VGA.

Khi biểu mẫu hoặc điều khiển trùng tên với từ khóa, cần chỉ rõ điều khiển thuộc biểu mẫu nào hoặc sử dụng dấu ngoặc vuông [] Để yêu cầu khai báo tất cả các biến trước khi sử dụng, vào Editor Tab của Option Dialog, chọn Require Variable Declaration hoặc gõ lệnh Option Explicit trong chương trình Nên nhóm định nghĩa biến và hằng vào một nơi thay vì để rời rạc trong nhiều tập tin Các hằng tổng quát nên được gom lại trong một module riêng để phân biệt với các khai báo khác của ứng dụng.

Ta dùng cụm từ đầu để đặt tên cho các hằng và biến theo phạm vi hoạt động của hằng và biến

Phạm vi hoạt động Cụm từ đầu Ví dụ

Toàn cục (Global,Public) g gstrUserName

Biến/hằng toàn cục là biến được khai báo Public trong Module chuẩn hoặc Module của biểu mẫu

Biến/hằng module là biến được khai báo Private trong Module chuẩn hoặc Module của biểu mẫu

Tên nên dùng ký tự in hoa và ký tự in thường để diễn tả mục đích sử dụng Một từ phải bắt đầu bằng ký tự in hoa

Ví dụ: mintUser ListMax là số lượng tối đa các phần tử trong danh sách người sử dụng, có giá trị kiểu integer và thuộc phạm vi Module Trong khi đó, gstrNewLine là ký tự dùng để xuống dòng, có giá trị kiểu chuỗi và thuộc phạm vi toàn cục.

Kế sau cụm từ miêu tả phạm vi hoạt động là cụm từ miêu tả kiểu dữ liệu

Kiểu dữ liệu Cụm từ Ví dụ

Byte byt bytRasterdata Đối tượng Collection col colWidget

Integer int intQuantity Đối tượng obj objCurrent

Kiểu tự định nghĩa udt udtEmployee

- Đặt tên cho hàm và thủ tục Đặt tên cho hàm, thủ tục nên bắt đầu là động từ như IniNameArray hoặc CloseDialog

- Đặt tên cho đối tƣợng

Ta nên dùng cụm từ đứng đầu trong danh sách dưới đây để đặt tên cho các điều khiển

Kiểu điều khiển Cụm từ đứng đầu Ví dụ

Animated button Ani aniMailbox checkbox chk chkReadOnly

Combo box, drop-downlist box cbo cboEnglish

Control (used within procedures when thespecific type is unknown) ctr ctrCurrent

Data-bound combo box Dbcbo dbcboLanguage

Data-bound grid dbgrd dbgrdQueryResult

Data picker dtp Dtp Published

Directory list box drv drvTarget

File list box fil filSource

Flat scroll bar fsb fsbMove

Horizontal scxroll bar hsb Hsb Volume

Lightweight check box lwchk lwchkArchive

Lightweight combo box lwcbo lwcboGerman

Lightweight command button lwcmd lwcmdRemove

Lightweight Horizontal scxroll bar lwhsb lwhsbVolume

Lightweight list box lwlst lwlstCostCenter

Lightweight Option Button lwopt lwoptIncomeLevel

Lightweight text box lwtxt lwtxtStreet

Lightweight vertical scroll bar lwvsb lwvsbVolume

List box lst lstPolicy code

MAPI message mpm Mpmsent message

MAPI session mps Mps session

MS Flex grid msg msgClient

RichTextBox Rtf rtfReport shape shp shpCircle

Status Bar sta StaDate Time

TreeView tre treOrganization updown upd updDirection

Vertical Scroll bar vsb vsbRate

Kiểu đối tƣợng Cụm từ đứng đầu Ví dụ

Field fld fldFirstName parameter p Pl propoties prp Prpl

Khi thiết kế menu nhiều tầng, nên bắt đầu với cụm từ chính, tiếp theo là tầng menu và cuối cùng là tên cụ thể Đối với các điều khiển không nằm trong danh sách đã đề cập, cần quy định cụm từ đầu với độ dài từ 2 đến 3 ký tự, có thể dài hơn nếu cần giải thích Đối với các điều khiển từ nhà sản xuất phần mềm, có thể thêm một vài ký tự viết tắt của nhà sản xuất.

Quy ước về cấu trúc lập trình

Toán tử „&‟ được sử dụng để ghép chuỗi ký tự, trong khi toán tử „+‟ được áp dụng cho dữ liệu kiểu số Việc sử dụng toán tử „+‟ để ghép ký tự có thể dẫn đến những kết quả không như mong đợi trong nhiều trường hợp.

* Ta sử dụng Tab hoặc khoảng trắng để lùi đầu dòng tạo phân biệt các khối với nhau,

* Các dòng chương trình theo sau câu chú thích nên thụt vào một Tab Các khối con thụt vào một Tab nữa

Bắt buộc sử dụng Option Explicit ở đầu mỗi Module Mỗi thủ tục và hàm cần có một đoạn chú thích ngắn gọn, giải thích chức năng, mô tả các tham số đầu vào và giá trị trả về, đặc biệt là các tham chiếu.

Thành phần chú thích Nội dung chú thích

Mô hình đối tượng ODBC truy cập MS SQL Server

Trung tâm tin học Hàng Hải chuyên cung cấp các thiết bị văn phòng và thiết bị tin học Khách hàng có thể gửi yêu cầu mua hàng qua nhiều hình thức như gọi điện, sử dụng Yahoo, hoặc đến trực tiếp trung tâm.

Có hai hình thức bán hàng đó là bán buôn và bán lẻ

Hình thức mua hàng này thường dành cho khách hàng có nhu cầu mua số lượng ít Khách hàng sẽ đến trực tiếp trung tâm để gửi yêu cầu mua hàng, và nhân viên bán hàng sẽ cung cấp bảng báo giá cùng với tư vấn chi tiết về sản phẩm, bao gồm đơn giá, chủng loại, ưu điểm và nhược điểm Dựa trên thông tin này, khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách của mình Khi khách hàng quyết định mua, nhân viên sẽ thông báo cho kho về yêu cầu hàng hóa Thủ kho sẽ kiểm tra tình trạng hàng và thông báo cho nhân viên bán hàng Nếu hàng còn, thủ kho sẽ giao hàng và lập phiếu giao hàng Nhân viên bán hàng sẽ kiểm tra lại hàng hóa trước khi giao cho khách, lập phiếu bảo hành và hóa đơn bán hàng Cuối cùng, kế toán sẽ lập phiếu thu và giao cho khách để hoàn tất thanh toán, đồng thời ghi chép thông tin về hàng xuất vào sổ bán lẻ.

2.1.2 Bán buôn Áp dụng với những khách hàng mua với số lượng lớn Khách hàng sẽ được ưu tiên về mặt giá cả, cũng như phí vận chuyển và một số chế độ ưu đãi khác

Khi khách hàng gửi yêu cầu đặt hàng, nhân viên bán hàng tiếp nhận và chuyển thông tin xuống kho Thủ kho kiểm tra tình trạng hàng và thông báo cho nhân viên bán hàng Nếu hàng hết, nhân viên bán hàng sẽ thông báo cho khách và yêu cầu nhập hàng Nếu hàng đủ, kế toán lập hợp đồng mua bán với chữ ký và dấu của ban giám đốc và khách hàng Vào ngày giao hàng, kế toán lập lệnh xuất kho để xin chữ ký ban giám đốc, sau đó thủ kho giao hàng và lập phiếu giao hàng cho nhân viên bán.

PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

CÀI ĐẶT CHƯƠNG TRÌNH THỬ NGHIỆM

Ngày đăng: 04/07/2023, 10:32

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w