Lịch sử nghiên cứu đề tài Được thành lập cách đây 42 năm, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ASEAN được xem là một trong những tổ chức hợp tác khu vực thành công hiện nay trên thế giới..
KHÁI QUÁT MÔ HÌNH TỔ CHỨC ASEAN TỪ KHI THÀNH LẬP ĐẾN THÁNG 12 – 2008
Cơ cấu tổ chức ASEAN
Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập vào ngày 8 tháng 8 năm 1967 thông qua Tuyên bố Bangkok tại Thái Lan, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển của khu vực Đông Nam Á.
ASEAN được thành lập ban đầu với 5 quốc gia: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan Năm 1984, Brunei Darusalam gia nhập làm thành viên thứ 6 Việt Nam trở thành thành viên thứ 7 vào ngày 28/7/1995, tiếp theo là Lào và Myanmar vào ngày 23/7/1997 Cuối cùng, Campuchia gia nhập vào ngày 30/4/1999, hoàn thành mục tiêu xây dựng một ASEAN bao gồm tất cả các quốc gia Đông Nam Á, vì sự phát triển chung của khu vực.
Các nước ASEAN, ngoại trừ Thái Lan, đều đã trải qua thời kỳ thuộc địa của các nước phương Tây và giành độc lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai Mặc dù cùng nằm trong một khu vực địa lý, các quốc gia ASEAN lại rất đa dạng về chủng tộc, ngôn ngữ, tôn giáo và văn hóa, tạo nên sự phong phú cho Hiệp hội.
ASEAN có diện tích hơn 4.5 triệu km vuông và dân số khoảng 575 triệu người, với GDP đạt khoảng 1281 tỷ đô la Mỹ và tổng kim ngạch xuất khẩu 750 tỷ USD Khu vực này nổi bật với nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, cung cấp 90% sản lượng cao su, thiếc, dầu thực vật, 60% gỗ xẻ, và 50% gỗ súc toàn cầu, cùng với các sản phẩm nông nghiệp như gạo và đường Ngành công nghiệp của các nước ASEAN đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong lĩnh vực dệt may, hàng điện tử và hàng tiêu dùng, với sản phẩm xuất khẩu lớn và nhanh chóng thâm nhập vào thị trường toàn cầu ASEAN được xem là khu vực có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất trong số các nước đang phát triển, khẳng định vị thế là tổ chức khu vực thành công nhất.
Mức độ phát triển kinh tế giữa các nước ASEAN không đồng đều, với Myanmar có thu nhập quốc dân tính theo đầu người thấp nhất, chỉ khoảng hơn 200 đôla Mỹ Indonesia, dù đứng đầu về diện tích và dân số, cũng chỉ đạt thu nhập trên 600 đôla Mỹ Ngược lại, Singapore và Brunei Darusalam, hai quốc gia nhỏ nhất về diện tích và dân số, lại có thu nhập cao nhất trong ASEAN, trên 30.000 đôla Mỹ/năm Các nước ASEAN đang trải qua quá trình chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa, nhờ chính sách kinh tế “hướng ngoại” Nền ngoại thương ASEAN đã phát triển nhanh chóng, tăng gần năm lần trong 20 năm qua, từ 160 tỷ đôla Mỹ vào đầu những năm 1990 lên 750 tỷ đôla Mỹ hiện nay ASEAN cũng ngày càng thu hút nhiều vốn đầu tư toàn cầu, với tổng số vốn đầu tư tăng 16,9% so với năm 2005.
2004, thì năm 2006, tổng số vốn đầu tư đã tăng 27,5% 1
1.1.1 Cơ cấu tổ chức ASEAN từ khi thành lập đến Hội nghị cấp cao Bali năm 1976
Cơ cấu tổ chức ban đầu của ASEAN được nêu lên trong Tuyên bố ASEAN năm 1967 bao gồm:
Hội nghị bộ trưởng (AMM) là cơ quan hoạch định chính sách cao nhất của Hiệp hội, bao gồm Bộ trưởng ngoại giao của 5 nước thành viên Sự kiện này diễn ra hàng năm, luân phiên giữa các nước theo thứ tự chữ cái tiếng Anh.
1 Google.com.vn/cơ cấu tổ chức ASEAN
Ủy ban thường trực có nhiệm vụ theo dõi việc thực hiện các quyết định chính sách của AMM và điều hành hoạt động của ASEAN giữa các Hội nghị AMM Thành phần của ủy ban bao gồm Chủ tịch là Bộ trưởng Ngoại giao của nước chủ nhà tổ chức Hội nghị AMM cùng với Đại sứ của các nước thành viên khác tại nước đó.
Ban thư ký ASEAN quốc gia được thành lập tại mỗi quốc gia thành viên, có nhiệm vụ phối hợp các vấn đề liên quan đến ASEAN trong nước và đảm bảo thực hiện các quyết định của Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN (AMM).
Đến đầu năm 1976, đã có 11 ủy ban thường trực và 9 ủy ban ad hoc được thành lập để giải quyết các lĩnh vực và vấn đề hợp tác cụ thể.
Sơ đồ mô hình tổ chức ASEAN giai đoạn này có thể được hình dung như sau:
Mô hình tổ chức của ASEAN khi mới thành lập còn rất sơ khai, chịu ảnh hưởng từ các điều kiện hình thành và những yếu tố tác động khác Những khía cạnh này sẽ được trình bày chi tiết trong phần sau của bài viết.
AMM Ủy Ban Thường trực Ban Thư Ký
Vào đầu năm 1976, đã có 11 ủy ban thường trực và 9 ủy ban ad hoc được thành lập, chủ yếu tập trung vào lĩnh vực chính trị và ngoại giao, trong khi các vấn đề kinh tế và những vấn đề khác vẫn chưa được đề cập.
1.1.2 Thời kỳ sau Hội nghị cấp cao Bali năm 1976
Sau Hội nghị cấp cao Bali, mô hình tổ chức ASEAN đã có những thay đổi đáng kể do tình hình thế giới và khu vực biến động Sự tự phát triển và hoàn thiện của tổ chức này đã góp phần quan trọng vào sự trưởng thành của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.
Sơ đồ mô hình tổ chức ASEAN từ sau Hội nghị cấp cao Bali năm 1976
Hội nghị các Bộ trưởng ngoại giao là cơ quan hoạch định chính sách cao nhất của ASEAN, tuy nhiên, còn có 5 Hội nghị Bộ trưởng khác được thành lập nhằm thảo luận và thông qua các chương trình hợp tác.
ASEAN trên các lĩnh vực tương ứng là:
- Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế
- Hội nghị Bộ trưởng Lao động
Các Ủy ban thường trực
- Hội nghị Bộ trưởng phụ trách phúc lợi xã hội
- Hội nghị Bộ trưởng Giáo dục
- Hội nghị Bộ trưởng Thông tin
Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế (AEM) là sự kiện quan trọng nhất trong các Hội nghị của ASEAN, thể hiện sự quan tâm ngày càng tăng của các nước trong khu vực về việc liên kết kinh tế để phát triển chung Đây được coi là một bước tiến mới trong quá trình hoàn thiện mô hình tổ chức ASEAN.
Bên cạnh đó, tất cả các Ủy ban thường trực và ủy ban ad hoc trước đó đã được tổ chức lại thành 9 ủy ban:
- Ủy ban công nghiệp, khoáng sản và năng lượng
- Ủy ban về thương mại và du lịch
- Ủy ban về lương thực, nông nghiệp và lâm nghiệp
- Ủy ban về tài chính và Ngân hàng
- Ủy ban về vận tải và liên lạc
- Ủy ban về ngân sách
- Ủy ban về phát triển xã hội
- Ủy ban về văn hóa và thông tin
- Ủy ban về khoa học và kỹ thuật 2
Ngoài ra, còn có một số tiểu ban đã được thành lập nhằm bổ trợ cho các ủy ban nói trên giải quyết những vấn đề cụ thể
Sau 9 năm hoạt động, ASEAN mới quyết định thành lập Ban thư ký ASEAN do một Tổng thư ký đứng đầu Tổng thư ký do các Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN bổ nhiệm cho nhiệm kỳ 2 năm trên cơ sở luân phiên theo trình tự chữ cái tên nước
Nguyên tắc hoạt động của tổ chức ASEAN
1.2.1 Các nguyên tắc điều phối của ASEAN
Nguyên tắc đồng thuận của ASEAN yêu cầu mọi quyết định quan trọng chỉ được thông qua khi nhận được sự nhất trí của tất cả các nước thành viên Mặc dù quy trình đàm phán có thể kéo dài, nguyên tắc này đảm bảo lợi ích quốc gia của từng quốc gia trong tổ chức Nguyên tắc đồng thuận được áp dụng cho tất cả các cấp và vấn đề trong ASEAN.
Nguyên tắc bình đẳng trong ASEAN được thể hiện qua hai khía cạnh chính: Thứ nhất, tất cả các thành viên, không phân biệt lớn hay nhỏ, giàu hay nghèo, đều có nghĩa vụ đóng góp và quyền lợi như nhau Thứ hai, hoạt động của ASEAN được tổ chức theo hình thức luân phiên, trong đó các cuộc họp từ cấp chuyên viên đến cấp cao đều được chủ tọa và tổ chức tại các quốc gia thành viên theo thứ tự A, B, C trong bảng chữ cái tiếng Anh.
Nguyên tắc 6 – X cho phép một hoặc một số nước thành viên ASEAN tiến hành các dự án của ASEAN mà không cần chờ đợi sự tham gia của tất cả các nước khác, nhằm thúc đẩy sự hợp tác và phát triển trong khu vực.
Trong quan hệ giữa các nước ASEAN, có những nguyên tắc không thành văn nhưng được mọi người hiểu và tôn trọng, bao gồm: tôn trọng nguyên tắc có đi, có lại; không đối đầu; không tuyên truyền hay tố cáo lẫn nhau qua báo chí; duy trì đoàn kết ASEAN và bảo vệ bản sắc chung của Hiệp hội.
1.2.2 Những nguyên tắc của các thành viên ASEAN khi hợp tác với bên ngoài
Cùng tôn trọng độc lập, chủ quyền, bình đẳng, toàn vẹn lãnh thổ và bản sắc dân tộc của tất cả các quốc gia
Quyền của mọi quốc gia được lãnh đạo hoạt động của dân tộc mình, không có sự can thiệp, lật đổ hoặc cưỡng ép của bên ngoài
Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau
Giải quyết bất đồng hoặc tranh chấp bằng các biện pháp hòa bình
Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực
Hợp tác với nhau có hiệu quả
Các quốc gia thành viên sẽ nỗ lực tăng cường hợp tác kinh tế theo hướng ngoại, nhằm thúc đẩy tự do hóa toàn cầu.
Các quốc gia thành viên sẽ tuân thủ nguyên tắc cùng có lợi trong việc thực hiện các biện pháp và sáng kiến nhằm tăng cường hợp tác ASEAN.
Tất cả các quốc gia thành viên sẽ tham gia vào các thỏa thuận kinh tế trong ASEAN
ASEAN được hình thành với cơ cấu tổ chức lỏng lẻo, liên kết theo kiểu “hợp bang” và giữ vững vai trò độc lập của các nước thành viên, bắt đầu từ an ninh, chính trị và dần chuyển sang kinh tế, văn hóa, xã hội, nhưng chưa đạt hiệu quả vững chắc Mục tiêu thành lập ASEAN chủ yếu là thể hiện sự đoàn kết với Mỹ chống lại chủ nghĩa cộng sản trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống Mỹ của Việt Nam Các nước ASEAN đã đứng về phía Mỹ chống lại Việt Nam và các nước xã hội chủ nghĩa khác Ngoài ra, ASEAN còn nhằm hợp tác chống bạo động và bất ổn trong khu vực Ngược lại, EU được thành lập với mục tiêu đảm bảo hòa bình bền vững cho châu Âu, giải quyết mâu thuẫn giữa Đức và Pháp, và tăng cường hợp tác kinh tế giữa các nước thành viên Sự thống nhất châu Âu bắt đầu từ lĩnh vực kinh tế và thương mại, cho thấy trình độ liên kết của EU cao hơn nhiều so với ASEAN.
Các giai đoạn hoàn thiện bộ máy tổ chức ASEAN
Sự tồn tại của các tổ chức khu vực như ASEAN hiện nay đòi hỏi một quá trình đấu tranh và phát triển lâu dài, đầy khó khăn nhưng cũng chứa đựng nhiều cơ hội Kể từ khi ra đời, ASEAN đã không ngừng hoàn thiện và phát triển mạnh mẽ, thích ứng với những hoàn cảnh quốc tế và khu vực đặc biệt Quá trình này đã diễn ra một cách cụ thể và liên tục cho đến ngày nay.
1.3.1 Mở rộng quản lý, điều hành và xây dựng những chính sách mới
Cơ cấu tổ chức ASEAN đã được hoàn thiện qua các giai đoạn, đồng thời mở rộng phạm vi quản lý và điều hành.
Khi mới thành lập vào năm 1967, tổ chức ASEAN có mô hình rất đơn giản với bốn cơ chế chính: Hội nghị Bộ trưởng ngoại giao ASEAN, Uỷ ban thường trực ASEAN, các uỷ viên chuyên trách và Ban thư ký ASEAN quốc gia Mô hình này còn sơ khai và thiếu một cơ chế quản lý điều hành phù hợp, dẫn đến mức độ liên kết giữa các thành viên còn hạn chế, chưa có sự hình thành một ban Thư ký chung của ASEAN.
ASEAN, trong giai đoạn đầu thành lập, chủ yếu tập trung vào việc đối phó với các thách thức an ninh của các quốc gia thành viên, dẫn đến việc hợp tác chính trị trở thành vấn đề nổi bật Tuy nhiên, lĩnh vực quản lý và điều hành vẫn bị hạn chế trong không gian chính trị riêng của từng quốc gia.
Sau Hội nghị Bali, mô hình tổ chức ASEAN đã được hoàn thiện, mở rộng phạm vi quản lý và điều hành không chỉ trong lĩnh vực chính trị mà còn bao gồm cả các lĩnh vực khác, đặc biệt là kinh tế.
Sau quá trình hoàn thiện, vói những mốc quan trọng nhất là các nguyên tắc của 4 Hội nghị cấp cao ASEAN các năm 1976, 1977, 1987 và đặc biệt vào năm
1992, cơ cấu tổ chức chung của ASEAN cũng như chức năng của từng bộ phận đã từng bước được hình thành và củng cố
ASEAN đã tổ chức Hội nghị thượng đỉnh giám sát chung các hoạt động của mình, kèm theo đó là nhiều Hội nghị Bộ trưởng thuộc các lĩnh vực khác nhau, mỗi bộ đảm nhận một chức năng riêng Điều này thể hiện tính toàn diện của mô hình tổ chức ASEAN.
Phạm vi quản lý và điều hành đã được mở rộng ra khắp các lĩnh vực trong đời sống xã hội, không còn giới hạn trong một lĩnh vực hay bộ phận cụ thể nào.
Các chính sách mới nhằm ổn định tình hình khu vực và phát triển kinh tế là rất cần thiết Việc ổn định và giảm thuế quan đối với một số mặt hàng cũng là biện pháp tích cực để thúc đẩy hợp tác ASEAN và hoàn thiện mô hình tổ chức ASEAN.
ASEAN điều chỉnh chính sách dựa trên nguyên tắc đồng thuận, cần cơ chế phù hợp để tăng cường liên kết giữa các thành viên và tránh bất đồng Việc mở rộng quản lý và hoàn thiện cơ cấu tổ chức kết hợp với các chính sách mới đã đánh dấu giai đoạn hoàn thiện mô hình tổ chức ASEAN.
1.3.2 Thực hiện những chức năng nhiệm vụ mới
Các giai đoạn hoàn thiện mô hình tổ chức ASEAN không thể thiếu các chức năng nhiệm vụ mới, đặc biệt là trong bối cảnh hợp tác kinh tế ngày càng trở nên quan trọng Ban đầu, ASEAN tập trung vào hợp tác an ninh chính trị để đối phó với biến động khu vực và thế giới Tuy nhiên, với sự thay đổi của tình hình quốc tế, nhiệm vụ mới của ASEAN là phát triển liên kết kinh tế So sánh với mô hình tổ chức EU, chúng ta nhận thấy EU có cấu trúc chặt chẽ và năng động hơn, dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ và hiệu quả hơn ASEAN đã trải qua nhiều giai đoạn cụ thể trong quá trình hoàn thiện mô hình tổ chức, bắt đầu với đường lối ZOPFAN hòa bình trung lập, tiếp theo là việc hình thành khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA) và cơ chế hợp tác an ninh đa phương (ARF).
Thứ nhất, hình thành đường lối ZOPFAN
Cuối những năm 60, tình hình nội bộ ASEAN trở nên phức tạp với xung đột quyền lợi giữa các sắc tộc và tranh cãi về chủ quyền lãnh thổ Mặc dù vậy, các nước ASEAN đã thể hiện sự mềm dẻo và tự kiềm chế, tạm gác những tranh chấp để duy trì sự tồn tại và thống nhất của Hiệp hội Kinh nghiệm thành công trong hòa giải mâu thuẫn đã tạo nền tảng cho các quy tắc ứng xử của ASEAN.
Tình hình nội bộ ASEAN có thể gây trở ngại cho sự đoàn kết của Hiệp hội, nhưng hoàn cảnh quốc tế lại có khả năng tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên Vào cuối những năm 60 và đầu những năm 70, tình hình quốc tế và khu vực đã có những biến chuyển lớn, đặc biệt là sự sa lầy của Mỹ tại Đông Dương Việc Mỹ chấp nhận đàm phán với Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa vào năm 1968 cho thấy ý định rút quân và thay đổi chiến lược tại Việt Nam Đồng thời, quân đội Anh cũng cam kết rút lực lượng khỏi Singapore vào năm 1971, khiến các nước ASEAN lo ngại về sự giảm bớt can thiệp từ các cường quốc.
Việc Mỹ thực hiện Việt Nam hóa chiến tranh và giảm quân số trực tiếp tham chiến, cùng với sự rút quân của Anh, đã tạo ra khoảng trống quyền lực tại Đông Dương Điều này đã thúc đẩy các nước ASEAN tạm gác lại bất đồng nội bộ, hợp lực giải quyết các vấn đề chính trị và an ninh chung của khu vực và quốc tế.
Những chuyển dịch trọng đại trong quan hệ quốc tế, đặc biệt là sự thay đổi trong tương quan lực lượng của trục tam giác chiến lược Mỹ - Xô - Trung vào đầu những năm 70, đã khuyến khích các nước ASEAN tham gia vào hợp tác chính trị - an ninh Sự kiện Nixon thăm Trung Quốc năm 1972 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chính sách của Mỹ đối với Trung Quốc và khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Trong cuộc bầu cử Nghị viện Malaysia năm 1969, xung đột giữa người Hoa và người Malaysia bản địa đã dẫn đến bạo lực, làm căng thẳng mối quan hệ giữa Malaysia và Singapore.