Trước tình hình đó, Đảng và Nhà nước ta đã chủ trương xây dựng một hình thái kinh tế - xã hội mới phát triển toàn diện, đồng bộ trên mọi lĩnh vực, chú trọng phát triển quan hệ phát triển
LÝ LUẬN CHUNG VỀ KINH TẾ, VĂN HÓA, QUAN HỆ GIỮA PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ PHÁT TRIỂN VĂN HÓA
KINH TẾ VÀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ
Hoạt động kinh tế là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong đời sống con người, ảnh hưởng trực tiếp đến vật chất và các hoạt động khác Trình độ phát triển kinh tế thường được sử dụng để so sánh sức mạnh và mức độ phát triển của các quốc gia Do đó, việc tìm hiểu khái niệm kinh tế và phát triển kinh tế là rất cần thiết.
Thuật ngữ kinh tế lần đầu tiên xuất hiện ở Phương Đông trong sách cổ
Khái niệm "kinh tế" trong tiếng Trung Quốc được hình thành từ hai chữ "Kinh" và "Tế" Trong các văn bản cổ từ thời nhà Tùy và nhà Tống, thuật ngữ này mang ý nghĩa "kinh bang tế thế", tức là sửa đổi đất nước để cứu giúp đời sống nhân dân, hoặc "kinh quốc tế dân", nghĩa là quản lý đất nước nhằm hỗ trợ dân chúng Ở đây, "kinh" thể hiện sự sửa trị, còn "tế" mang ý nghĩa là ích lợi và giúp đỡ.
[1, 387].Ở phương Tây, thuật ngữ kinh tế xuất hiện sớm nhất trong tác phẩm
"Kinh tế luận" của Xênôphôn đề cập đến việc "quản lý gia đình", tức là quản lý sản xuất và sinh hoạt trong gia đình chủ nô Kinh tế là một khái niệm cơ bản trong kinh tế học và lý luận mácxít, phản ánh lĩnh vực đời sống xã hội và việc tạo ra điều kiện vật chất để thỏa mãn nhu cầu trong từng giai đoạn lịch sử Hiện nay, thuật ngữ kinh tế còn chỉ các hoạt động như sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng; nền kinh tế quốc dân bao gồm kinh tế nông nghiệp, công nghiệp, thương nghiệp và dịch vụ; cũng như cơ cấu kinh tế như tổng hòa các quan hệ xã hội.
Kinh tế, theo Từ điển Bách khoa Việt Nam, được định nghĩa là tổng thể các hoạt động của cộng đồng người liên quan đến sản xuất, trao đổi, phân phối và tiêu dùng sản phẩm xã hội Nó bao gồm các mối quan hệ trong quá trình sản xuất của một hình thái kinh tế - xã hội nhất định, cùng với tổ chức và hoạt động của cơ cấu hạ tầng xã hội Nền kinh tế quốc dân bao gồm các ngành, vùng lãnh thổ, cơ sở và loại hình sản xuất, cũng như các khâu của nền sản xuất xã hội Mỗi phương thức sản xuất có nền kinh tế riêng, được quy định bởi các quan hệ sản xuất và trình độ của lực lượng sản xuất Kinh tế là hoạt động cộng đồng trong sản xuất và tái sản xuất xã hội, nhằm thỏa mãn nhu cầu vật chất của con người thông qua các nhóm quan hệ tương tác lẫn nhau.
Kinh tế được định nghĩa là tổng thể các mối quan hệ sản xuất trong lịch sử và cơ sở hạ tầng xã hội, bao gồm hoạt động sản xuất của một quốc gia với các ngành và loại hình sản xuất tương ứng Mỗi phương thức sản xuất có nền kinh tế riêng, được phân biệt bởi sở hữu tư liệu sản xuất, mục đích phát triển và phương thức kinh doanh Nền kinh tế phản ánh các đặc trưng của phương thức sản xuất, phù hợp với điều kiện lịch sử, vị trí địa lý, truyền thống và trình độ phát triển của lực lượng sản xuất Nó bao gồm cả lĩnh vực sản xuất và không sản xuất.
Theo C Mác, kinh tế được hiểu là tổng thể các hoạt động của con người nhằm sản xuất ra các tư liệu sinh hoạt vật chất.
Quá trình con người sử dụng công cụ lao động do chính mình sáng tạo ra, được Ăngghen mô tả là “sức mạnh của tri thức đã được vật thể hóa”, nhằm biến đổi sản vật tự nhiên thành thức ăn và đồ vật, phục vụ cho nhu cầu tồn tại và phát triển của con người.
Kinh tế bao gồm các mối quan hệ sản xuất trong lịch sử, cơ sở hạ tầng kinh tế của xã hội và hoạt động kinh doanh của một quốc gia, với các ngành và loại hình sản xuất tương ứng Mỗi phương thức sản xuất có nền kinh tế riêng, được phân biệt bởi tính chất sở hữu tư liệu sản xuất, mục đích phát triển và hình thức kinh doanh Lực lượng sản xuất là nền tảng vật chất cho sự phát triển kinh tế, và sự thay đổi của chúng dẫn đến biến đổi trong cơ sở hạ tầng kinh tế Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất là khâu quan trọng nhất trong nền kinh tế.
Kinh tế liên quan đến mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất Lực lượng sản xuất bao gồm tư liệu sản xuất, đặc biệt là công cụ lao động, và người lao động với kỹ năng, kinh nghiệm của họ Đây là yếu tố do con người tạo ra nhưng cũng là nền tảng vật chất của lịch sử nhân loại Quan hệ sản xuất thể hiện các mối quan hệ giữa con người trong quá trình sản xuất, bao gồm sở hữu tư liệu sản xuất, tổ chức quản lý, trao đổi hoạt động và phân phối sản phẩm.
Kinh tế là nền tảng sản xuất của xã hội, bao gồm nhiều mặt và mối quan hệ Hai loại quan hệ cơ bản trong kinh tế là quan hệ kinh tế - kỹ thuật, thể hiện năng lực và trình độ con người trong việc tác động vào tự nhiên để tạo ra sản phẩm, và quan hệ kinh tế - xã hội, liên quan đến cách thức giải quyết lợi ích kinh tế giữa con người trong quá trình sản xuất, trao đổi và tiêu dùng.
Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là hai yếu tố quan trọng trong kinh tế, tạo thành cơ cấu kinh tế của xã hội (cơ sở hạ tầng) và ảnh hưởng đến văn hóa, yếu tố quyết định trong kiến trúc thượng tầng Các quan hệ sản xuất phát sinh từ sự phát triển của lực lượng sản xuất vật chất, hình thành cơ sở thực tiễn cho kiến trúc thượng tầng pháp lý và chính trị Kinh tế là nội dung vật chất cốt yếu của xã hội, là chỉ số quan trọng để đánh giá sự phát triển của một quốc gia, thể hiện tiềm năng và đời sống vật chất của con người Do đó, con người luôn nỗ lực phát triển kinh tế để đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần ngày càng cao, vì kinh tế quyết định văn hóa và các lĩnh vực khác Kinh tế, theo lý luận mácxít, phản ánh đời sống xã hội và tạo ra điều kiện vật chất cần thiết để thỏa mãn nhu cầu của toàn xã hội trong từng bối cảnh lịch sử cụ thể.
Từ những nội dung phân tích ở trên, theo quan điểm mácxít, có thể hiểu:
Kinh tế bao gồm tất cả các lĩnh vực trong một nền sản xuất xã hội, dựa trên các quan hệ cơ bản như quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất, tổ chức và quản lý sản xuất, cũng như phân phối sản phẩm Những quan hệ này được hình thành trên nền tảng của một lực lượng sản xuất nhất định.
Phát triển là sự thay đổi về lượng và chất của hệ thống, từ trình độ thấp đến cao, phụ thuộc vào các yếu tố bên trong và bên ngoài Đối với một đất nước, phát triển bao gồm kinh tế, chính trị, xã hội, văn hóa, quốc phòng an ninh và quan hệ quốc tế, đồng thời không tách rời khỏi môi trường tự nhiên Phát triển kinh tế là quá trình tăng trưởng và hoàn thiện mọi mặt của nền kinh tế, bao gồm sự tăng trưởng về quy mô sản lượng và tiến bộ về cơ cấu kinh tế - xã hội Điều này thể hiện sự tiến bộ, thịnh vượng và cải thiện chất lượng cuộc sống trong một thời kỳ nhất định.
Theo tiến sĩ Phan Thúc Huân, phát triển kinh tế bao gồm ba vấn đề cơ bản: Thứ nhất, sự gia tăng sản lượng quốc gia và mức sống trong một khoảng thời gian nhất định Thứ hai, sự biến đổi cơ cấu kinh tế, đặc biệt là tỷ lệ ngành công nghiệp trong tổng sản lượng quốc dân; tỷ lệ này càng cao thì mức phát triển càng lớn Thứ ba, sự tiến bộ về cơ cấu xã hội, thể hiện qua mức thu nhập thực tế của người dân và mức độ công bằng xã hội trong quốc gia.
Khi đề cập đến phát triển kinh tế, không thể không nhắc đến tăng trưởng kinh tế Tăng trưởng kinh tế được định nghĩa là sự gia tăng về quy mô và sản lượng của hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm Nếu tổng sản phẩm hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia tăng lên, điều đó được xem là tăng trưởng kinh tế.
VĂN HÓA VÀ PHÁT TRIỂN VĂN HÓA
Trong ngôn ngữ của các dân tộc, từ "Văn hóa" mang nhiều tầng nghĩa khác nhau, được hiểu qua quá trình suy ngẫm lâu dài Văn hóa có thể được xem như hoạt động sáng tạo của con người, lối sống, thái độ ứng xử, hay trình độ học vấn Ở phương Đông, từ "Văn hóa" xuất hiện sớm trong ngôn ngữ Trung Hoa, với Mạnh Tử nhấn mạnh vai trò của văn hóa trong việc thay đổi phong tục Lưu Hướng cũng cho rằng văn hóa là phương tiện cai trị trước khi dùng đến vũ lực Ở phương Tây, từ "Culture" có nguồn gốc từ Latinh "Cultura", nghĩa là cày cấy, và được hiểu rộng hơn là sự hoàn thiện tinh thần Cicéron đã khẳng định rằng triết học chính là văn hóa tinh thần.
Khái niệm văn hóa đã được sử dụng rộng rãi từ thời cổ đại ở cả phương Đông và phương Tây, nhưng chỉ đến thế kỷ XVIII, Pufendorf mới định nghĩa văn hóa như một thuật ngữ khoa học, cho rằng nó là sản phẩm của hoạt động xã hội, đối lập với trạng thái tự nhiên Herder xem văn hóa là sự hình thành lần thứ hai của con người, nhấn mạnh tính xã hội của nó, trong khi Kant cho rằng văn hóa là sự phát triển và bộc lộ khả năng của con người Vico định nghĩa văn hóa là một phức thể bao gồm khoa học, nghệ thuật, kinh tế và chính trị, còn Max Weber cho rằng văn hóa là cấu trúc sâu sắc quy định toàn bộ hoạt động xã hội.
Văn hóa có nhiều định nghĩa khác nhau, mỗi định nghĩa phản ánh cách tiếp cận và nhận thức riêng Năm 1952, trong công trình "Văn hóa: điểm lại có phê phán các khái niệm và định nghĩa", hai học giả người Mỹ, Alfred Kroeber và Clyde Klickhohn, đã thực hiện thống kê và phân tích các khái niệm này.
Văn hóa là một khái niệm phức tạp với nhiều định nghĩa khác nhau Năm 1967, nhà văn hóa học Abraham Moles cho biết có đến 250 định nghĩa về văn hóa, trong khi vào năm 1994, nhà nghiên cứu Phan Ngọc cho biết một nhà dân tộc học Mỹ đã dẫn ra khoảng 400 định nghĩa khác nhau Sự gia tăng này xuất phát từ việc khái niệm văn hóa được áp dụng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu như dân tộc học, nhân loại học, và xã hội học, với mỗi chuyên gia đưa ra định nghĩa riêng Theo nhà nhân chủng học Edward B Tylor vào năm 1871, văn hóa hay văn minh là toàn bộ phức thể bao gồm kiến thức, niềm tin, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, phong tục và những khả năng mà con người có được trong xã hội.
Trong cuốn từ điển triết học của M M Rôdentan, văn hóa được định nghĩa là toàn bộ giá trị vật chất và tinh thần do con người tạo ra trong quá trình thực tiễn xã hội - lịch sử, phản ánh trình độ phát triển xã hội Ở Việt Nam, văn hóa thường được chia thành hai loại: văn hóa vật chất, bao gồm kỹ thuật và giá trị vật chất, và văn hóa tinh thần, bao gồm khoa học, nghệ thuật, triết học, đạo đức và giáo dục.
Vào đầu những năm 30 của thế kỷ XX, Pitrim Alexandrovich Sorokin, nhà xã hội học người Mỹ gốc Nga và là người sáng lập Khoa Xã hội học tại Đại học Harvard, đã định nghĩa văn hóa là tổng thể những gì được tạo ra hoặc cải biến bởi hoạt động có ý thức hoặc vô thức của các cá nhân tương tác với nhau, ảnh hưởng đến hành vi của nhau Đến giữa những năm 60, Abraham Model, nhà văn hóa học Pháp, đã mô tả văn hóa như một chiều cạnh trí tuệ của môi trường nhân tạo, được xây dựng bởi con người trong quá trình sống xã hội.
Nhà nghiên cứu lịch sử văn hóa Trung Quốc Đàm Gia Kiện cho rằng văn hóa có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, nhưng các yếu tố chính bao gồm chế độ điển chương, tập tục xã hội, văn học, nghệ thuật, triết học, tôn giáo, khoa học và kỹ thuật Tại Việt Nam, các nhà khoa học cũng đưa ra những định nghĩa đa dạng về văn hóa.
Nhà văn hóa học Vũ Khiêu nhấn mạnh rằng văn hóa phản ánh trình độ phát triển của con người và xã hội, đồng thời cho thấy sự tách biệt ngày càng rõ rệt giữa con người và động vật Ông cho rằng văn hóa giúp khẳng định những đặc tính riêng biệt của con người Tương tự, giáo sư Nguyễn Hồng Phong đã định nghĩa văn hóa là sản phẩm sáng tạo của con người, thể hiện quá trình nhân hóa.
Nhà sử học Trần Quốc Vượng định nghĩa văn hóa là sự biến đổi tự nhiên do con người tạo ra, bao gồm kỹ thuật và kinh tế, từ đó hình thành lối sống, thái độ và cách ứng xử của con người đối với vũ trụ, thiên nhiên và xã hội Ông nhấn mạnh vai trò của con người trong vũ trụ thông qua các hệ thống chuẩn mực, giá trị, biểu tượng và quan niệm, tạo nên phong cách diễn đạt tri thức và nghệ thuật.
Giáo sư Trần Ngọc Thêm định nghĩa văn hóa là hệ thống giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua hoạt động thực tiễn, nhấn mạnh tính hệ thống, giá trị, nhân sinh và lịch sử Theo giáo sư Hà Văn Tấn, văn hóa là hệ thống ứng xử của con người với thiên nhiên và xã hội trong quá trình sinh tồn và phát triển, là sản phẩm của mối quan hệ tương tác giữa con người và môi trường Hoạt động văn hóa mang tính sáng tạo, hướng tới chân – thiện – mỹ, và giá trị của nó phải phục vụ con người, phát triển các lực lượng bản chất người, được lưu truyền qua các thế hệ để thúc đẩy xã hội Để hiểu văn hóa, cần phân biệt với khái niệm văn minh, văn vật và văn hiến Văn minh thể hiện trình độ phát triển văn hóa vật chất và tinh thần trong từng giai đoạn lịch sử, đối lập với lạc hậu và phản tiến bộ Văn minh liên quan chặt chẽ đến văn hóa, thể hiện qua các tiến bộ xã hội trong khoa học, sinh hoạt, tổ chức xã hội và nghệ thuật Văn vật và văn hiến là bộ phận của văn hóa, phản ánh giá trị vật chất và tinh thần của quốc gia, dân tộc.
Trong nghiên cứu của C Mác, văn hóa được xem là nhân tố tổ chức đời sống xã hội, là lôgíc của sự phát triển và là cơ chế tổng hợp hình thành con người và xã hội Mác nhấn mạnh rằng “văn hóa chính là cấp độ năng lượng của đời sống xã hội con người”, cho thấy tầm quan trọng của văn hóa trong việc duy trì sự vận động của cuộc sống Tư tưởng của Mác không chỉ là di sản quý giá mà còn hòa nhập vào đời sống hiện đại Trong quá trình phát triển xã hội, các hình thức hoạt động của con người đã tạo ra sản xuất vật chất, tinh thần và con người, từ đó duy trì sự tồn tại và phát triển của đời sống xã hội.
Văn hóa là cơ chế thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển của xã hội Nó hiện diện trong mọi khía cạnh của đời sống, từ những hiện tượng nhỏ nhất đến những vấn đề lớn lao Con người và xã hội tạo ra văn hóa, nhưng đồng thời, văn hóa cũng hình thành và phát triển con người và xã hội Nó là nguồn năng lượng quan trọng duy trì sự vận động của đời sống xã hội, luôn gắn liền với sự phát triển của nhân loại.
C Mác và Ph Ăngghen xem văn hóa như là hình thức biểu hiện và kết quả của hoạt động lao động của con người Theo quan niệm của C Mác: Văn hóa là toàn bộ những thành tựu được tạo ra nhờ hoạt động sáng tạo của con người – hoạt động sản xuất vật chất và tái sản xuất ra đời sống hiện thực của con người “Văn hóa là thiên nhiên thứ hai”, thiên nhiên được con người cải biến Văn hóa là “tác phẩm của con người”, là phương thức hoạt động sống đặc thù của con người – phương thức mà con người “xây dựng” thế giới tự nhiên cho mình “theo quy luật của cái đẹp” Trong Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844, C Mác viết: “Việc tạo một cách thực tiễn ra thế giới vật thể, việc cải tạo giới tự nhiên vô cơ là sự tự khẳng định của con người với tư cách là một sinh vật có tính loài có ý thức ( ,) Nhờ sự sản xuất đó, giới tự nhiên biểu hiện ra là tác phẩm của nó (con người) và thực tại của nó” [22, 136 – 137] Mác cho rằng, văn hóa xuất hiện trong quá trình hoạt động thực tiễn của con người, trong đó hoạt động đặc trưng cơ bản nhất là lao động sản xuất và cải tạo xã hội Tức là văn hóa tự xuất hiện trong mối tương tác giữa con người với tự nhiên, với xã hội và với chính bản thân mình Văn hóa chính là trình độ người của quan hệ đó Chủ thể của văn hóa là con người, văn hóa do con người tạo ra cho chính mình để phát triển năng lực bản chất người Quan niệm của C Mác về văn hóa còn cho thấy, “Văn hóa là cái thể hiện sức mạnh xã hội trong hoạt động lao động sản xuất của con người Với tư cách là phương thức hoạt động sống đặc thù của con người, văn hóa không chỉ là hoạt động lao động sản xuất nhằm tạo ra những vật phẩm thiết yếu cho cuộc sống con người, mà còn là hoạt động tinh thần, tạo ra hệ giá trị nhân đạo, nhân văn cho một cộng đồng xã hội và là sự kết tinh những giá trị tốt đẹp nhất trong quan hệ giữa người với người, với xã hội, với tự nhiên Văn hóa là lĩnh vực hoạt động tích cực của con người nhằm sản xuất và tái sản xuất ra bản thân mình với tư cách là một thực thể xã hội.”[135, 1]
Đảng Cộng sản Việt Nam và Hồ Chí Minh nhấn mạnh vai trò quan trọng của văn hóa trong sự nghiệp cách mạng của dân tộc Đề cương về văn hóa Việt Nam năm 1943 là tài liệu đầu tiên của Đảng về đường lối văn hóa, giải quyết các vấn đề tư tưởng và mục tiêu của nền văn hóa Nó nêu rõ nguyên tắc xây dựng nền văn hóa dân tộc hóa, khoa học hóa và đại chúng hóa Đồng thời, tài liệu cũng xác định nhiệm vụ của giới trí thức trong việc tham gia cách mạng văn hóa, góp phần vào cuộc cách mạng dân tộc và xây dựng nền văn hóa mới của Việt Nam.
Hồ Chí Minh đã định nghĩa văn hóa như là tổng hợp của mọi phương thức sinh hoạt và biểu hiện mà con người sáng tạo ra để đáp ứng nhu cầu sống và sinh tồn Ông nhấn mạnh mối quan hệ biện chứng giữa văn hóa với kinh tế, chính trị và xã hội, coi văn hóa là đời sống tinh thần của xã hội, ngang hàng với các lĩnh vực khác Ông khẳng định rằng chỉ khi chính trị và xã hội được giải phóng thì văn hóa mới có thể phát triển Để tiến lên chủ nghĩa xã hội, cần phải phát triển cả kinh tế và văn hóa, nhằm nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân.
“không thể đứng ngoài mà phải ở trong kinh tế và chính trị” [135, 15]
QUAN HỆ BIỆN CHỨNG GIỮA PHÁT TRIỂN KINH TẾ VÀ PHÁT TRIỂN VĂN HÓA
Văn hóa và kinh tế có mối quan hệ chặt chẽ, trong đó văn hóa không chỉ là động lực mà còn là nền tảng cho sự phát triển kinh tế bền vững Sự kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế và văn hóa là cần thiết, với cả hai lĩnh vực hỗ trợ lẫn nhau Phát triển văn hóa và tăng trưởng kinh tế cần diễn ra song song, đảm bảo sự tương ứng và không cản trở lẫn nhau, nhằm tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.
Sự phát triển kinh tế và văn hóa có mối liên hệ chặt chẽ, với con người là yếu tố trung tâm Con người không chỉ là người sáng tạo giá trị văn hóa mà còn là động lực cho sự phát triển kinh tế trong thời kỳ đổi mới Đảng ta ngày càng nhận thức rõ hơn về mối quan hệ này, như được nêu trong Văn kiện Đại hội VII (1991), khẳng định rằng mục tiêu phát triển phải vì con người, với tăng trưởng kinh tế gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội, cũng như phát triển văn hóa.
Đảng và nhà nước ta coi việc phát huy nguồn lực con người là yếu tố then chốt cho sự phát triển nhanh và bền vững Phát triển kinh tế cần gắn liền với phát triển văn hóa, giáo dục, đồng thời thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, cũng như bảo vệ môi trường Các kỳ Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII (1996), IX (2001), và X đã nhấn mạnh tầm quan trọng này.
Mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và phát triển văn hóa là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của xã hội, như đã được nêu trong các tài liệu năm 2006 và 2011 Tuy nhiên, sự không đồng bộ giữa hai lĩnh vực này, như việc tập trung vào lợi nhuận kinh tế và cạnh tranh, có thể dẫn đến việc đánh mất các giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc Nguyên Tổng Bí thư Nông Đức Mạnh đã nhấn mạnh rằng phát triển kinh tế là điều kiện tiên quyết cho phát triển văn hóa, trong khi phát triển văn hóa lại là mục tiêu và động lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội.
1.3.1 Vai trò của phát triển kinh tế đối với phát triển văn hóa Đời sống của con người cũng như của cả xã hội bao gồm hai mặt vật chất và tinh thần Nếu kinh tế là nền tảng vật chất của xã hội, đáp ứng nhu cầu vật chất của con người và xã hội, thì văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, đáp ứng nhu cầu tinh thần của con người và xã hội Phát triển kinh tế là cơ sở và điều kiện quan trọng hàng đầu cho sự phát triển văn hóa, phát triển văn hóa chính là mục tiêu và động lực cho sự phát triển kinh tế Phát triển kinh tế phải nhằm mục tiêu phát triển văn hóa, phát triển con người Sức sản xuất càng phát triển thì quan hệ giữ văn hóa với kinh tế càng mật thiết Mọi hoạt động kinh tế từ thiết kế sản phẩm tới trao đổi và sử dụng sản phẩm [69, 221]
Trong học thuyết hình thái kinh tế - xã hội của C Mác, cơ sở hạ tầng được coi là yếu tố quyết định đối với kiến trúc thượng tầng Ông nhấn mạnh rằng toàn bộ quan hệ sản xuất tạo thành cơ cấu kinh tế của xã hội, là nền tảng cho việc xây dựng kiến trúc thượng tầng pháp lý và các hình thái ý thức xã hội tương ứng Phương thức sản xuất vật chất ảnh hưởng sâu sắc đến các quá trình sinh hoạt xã hội, chính trị và tinh thần.
Hoạt động phát triển kinh tế, bao gồm cả cơ sở hạ tầng, đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy sự phát triển văn hóa, được xem như kiến trúc thượng tầng.
Phát triển kinh tế là điều kiện, cơ sở vật chất để phát triển văn hóa
Phát triển kinh tế là yếu tố then chốt để đáp ứng nhu cầu tồn tại và phát triển của con người trong xã hội Khi nhu cầu vật chất được thỏa mãn, con người có cơ hội để phát triển nhu cầu tinh thần, dẫn đến sự phát triển văn hóa Văn hóa xuất hiện từ sự phát triển nhu cầu vật chất, và mọi lĩnh vực trong đời sống xã hội đều hướng tới mục tiêu thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao, giúp con người có khả năng tạo ra sản phẩm vật chất và tinh thần cho xã hội Nếu không đạt được mục tiêu này, sẽ không có cơ sở để tồn tại.
Phát triển kinh tế không chỉ đáp ứng nhu cầu sinh tồn của con người mà còn thúc đẩy sự phát triển văn hóa trong xã hội.
Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng kinh tế là cơ sở hạ tầng, là nền tảng cho việc xây dựng văn hóa Ông cho rằng cần chú trọng phát triển kinh tế và cơ sở hạ tầng để tạo điều kiện cho văn hóa phát triển Văn hóa được xem là kiến trúc thượng tầng, nhưng chỉ khi có cơ sở hạ tầng vững chắc, văn hóa mới có thể được xây dựng và phát triển Do đó, Hồ Chí Minh khẳng định rằng kinh tế phải đi trước Ông nhấn mạnh: “Muốn tiến lên chủ nghĩa xã hội thì phải phát triển kinh tế và văn hóa”, vì vậy kinh tế cần được ưu tiên trước.
Hồ Chí Minh đã kế thừa tư tưởng của C Mác và Ăngghen, nhấn mạnh rằng sản xuất là hoạt động đặc trưng của con người và xã hội Sản xuất vật chất không chỉ là cơ sở tồn tại mà còn là yếu tố phát triển của xã hội, tạo ra của cải vật chất để đáp ứng nhu cầu của con người Trong quá trình này, con người cũng sáng tạo ra các khía cạnh khác của đời sống xã hội, bao gồm các quan hệ về nhà nước, pháp quyền, đạo đức, nghệ thuật, tôn giáo và văn hóa, tất cả đều hình thành và biến đổi dựa trên nền tảng sản xuất vật chất.
Con người cần đáp ứng những nhu cầu cơ bản như ăn, uống, chỗ ở và mặc trước khi có thể tham gia vào các lĩnh vực như chính trị, khoa học, nghệ thuật và tôn giáo Do đó, việc sản xuất tư liệu sinh hoạt vật chất là nền tảng quan trọng, từ đó hình thành các thể chế nhà nước, quan điểm pháp quyền, nghệ thuật và cả những quan niệm tôn giáo Sự phát triển của sản xuất vật chất quyết định sự biến đổi và phát triển của các mặt đời sống xã hội, bao gồm cả văn hóa Nói cách khác, phát triển kinh tế là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển văn hóa.
Phát triển kinh tế là quá trình gia tăng sản lượng và cải thiện cơ cấu kinh tế - xã hội, nhằm đáp ứng nhu cầu con người và thúc đẩy sự tiến bộ của mọi quốc gia Khi kinh tế phát triển, các lĩnh vực khác cũng sẽ theo đó phát triển, thể hiện qua câu nói “phú quý sinh lễ nghĩa”, cho thấy sự giàu có dẫn đến nhu cầu cao hơn và quy tắc ứng xử chặt chẽ hơn Hơn nữa, sự phát triển kinh tế tạo điều kiện thuận lợi cho văn hóa, khi nguồn lực tài chính được đầu tư cho các hoạt động văn hóa.
Phát triển kinh tế có tác động tích cực đến con người, là chủ thể của văn hóa, giúp nâng cao dân trí và đời sống tinh thần của nhân dân Điều này cũng góp phần phát huy vai trò sáng tạo và đạo đức của người lao động.
Văn hóa là bản chất của con người, phản ánh các giá trị tinh thần cao quý giúp con người hoàn thiện hơn Trong thời kỳ đổi mới, nền kinh tế phát triển theo hướng tự chủ và sáng tạo, yêu cầu người lao động phải hình thành cá nhân độc lập và có nhân cách vững vàng trong quan hệ kinh tế Việc rèn luyện tính tự chủ và ý thức cá nhân là cần thiết để đảm bảo sự phát triển kinh tế Đồng thời, điều này cũng góp phần nâng cao đạo đức con người Thời kỳ đổi mới đã tạo điều kiện cho việc phát huy năng lực cá nhân, khắc phục những hạn chế của nền kinh tế bao cấp trước đây, nơi mà tự do và bình đẳng bị hạn chế Do đó, phát triển kinh tế cần gắn liền với phát triển văn hóa để đạt được sự phát triển bền vững.
Phát triển kinh tế góp phần nâng cao cơ sở vật chất, tạo điều kiện cho văn hóa phát triển