Các đại biểu tham dự hội thảo cũng trao đổi về mối quan hệ giữa sách giáo khoa phát triển năng lực và các bài tập đặt ra cho học sinh trong quá trình dạy học; vai trò của bài tập trong v
Mục tiêu nghiên cứu
- Nhằm nâng cao chất lượng dạy và học môn Tiếng Việt lớp 5
Xây dựng các dạng bài tập, đặc biệt chú trọng vào bài tập đọc hiểu, nhằm nâng cao năng lực thẩm mỹ cho người học.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
- Xây dựng cơ sở lí luận và cơ sở thực tiễn của bồi dưỡng năng lực thẩm mỹ thông qua bài tập đọc hiểu cho học sinh lớp 5
Đề xuất các biện pháp nâng cao năng lực thẩm mỹ cho học sinh lớp 5 thông qua bài tập đọc hiểu, đồng thời đánh giá tính khả thi của phương pháp này trong bối cảnh đổi mới giáo dục và đào tạo hiện nay.
- Nâng cao chất lượng dạy và học của học sinh và giáo viên trong nhà trường Tiểu học
Đề tài này là tài liệu tham khảo hữu ích cho giáo viên, học sinh, sinh viên ngành giáo dục Tiểu học, cũng như cán bộ quản lý trong lĩnh vực giáo dục Tiểu học Nó hướng đến những ai quan tâm đến việc phát triển năng lực thẩm mỹ thông qua các bài tập đọc hiểu dành cho học sinh lớp 5.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Căn cứ vào mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu, tôi xác định đề tài gồm ba nhiệm vụ sau:
- Xây dựng cơ sở lí luận của bồi dưỡng năng lực thẩm mỹ thông qua bài tập đọc hiểu cho sinh lớp 5
Xây dựng hệ thống bài tập đọc hiểu cho học sinh lớp 5 là cần thiết để nâng cao chất lượng dạy học trong các giờ thực hành và chuyên đề Việc này không chỉ giúp học sinh tiếp cận văn bản văn học một cách hiệu quả mà còn bồi dưỡng năng lực thẩm mỹ cho các em.
- Tổ chức thực nghiệm để đánh giá, kiểm chứng nội dung của đề tài.
Phương pháp nghiên cứu
6.1 Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận
Sử dụng các phương pháp so sánh, phân tích, tổng hợp và hệ thống hoá các tài liệu liên quan là cần thiết để xây dựng cơ sở lý luận cho đề tài nghiên cứu.
6.2 Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn
6.2.1.Phương pháp tổng kết kinh nghiệm
Dựa trên các bản tổng kết báo cáo kinh nghiệm của nhà trường, bài viết này phân tích thực trạng bồi dưỡng năng lực thẩm mỹ cho học sinh từ phía giáo viên và đánh giá năng lực thẩm mỹ của học sinh.
Phương pháp này nhằm khảo sát thực trạng bồi dưỡng năng lực thẩm mỹ cho học sinh Tiểu học, đánh giá năng lực thẩm mỹ của các em, và nghiên cứu việc sử dụng phương tiện trực quan trong quá trình này.
Bằng hệ thống câu hỏi được in sẵn tiến hành điều tra các giáo viên về thực trạng bồi dưỡng năng lực thẩm mỹ cho học sinh
Tiến hành nghiên cứu ở hai nhóm đối tượng bao gồm: nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng
Lớp đối chứng và lớp thực nghiệm cần được chọn ngẫu nhiên và có trình độ tương đương Lớp thực nghiệm sẽ được áp dụng hệ thống bài tập đọc hiểu nhằm nâng cao năng lực thẩm mỹ cho học sinh, trong khi lớp đối chứng sẽ được giảng dạy theo phương pháp truyền thống mà không có sự can thiệp của yếu tố thực nghiệm Sau khi kết thúc thời gian thử nghiệm, cả hai lớp sẽ thực hiện bài kiểm tra để xác định tính chính xác và khả thi của đề tài nghiên cứu.
Đề tài áp dụng phương pháp thống kê để xử lý dữ liệu thu thập, bao gồm cả thống kê toán học và thống kê xã hội.
Chúng tôi đã sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu như tổng kết kinh nghiệm, trực quan, điều tra và thực nghiệm để thu thập dữ liệu quan trọng và thông tin cần thiết Qua việc áp dụng phương pháp thống kê và đối chiếu với cơ sở lý luận, chúng tôi đã hệ thống hóa thực trạng bồi dưỡng năng lực thẩm mỹ cho học sinh Tiểu học Từ đó, chúng tôi đề xuất các biện pháp và xây dựng hệ thống bài tập cảm thụ văn học nhằm nâng cao chất lượng dạy và học trong nhà trường.
CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA DẠY HỌC ĐỌC HIỂU TRONG NHÀ TRƯỜNG TIỂU HỌC 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của đề tài
Cơ sở lí luận của dạy học đọc hiểu
1.2.1 Bản chất của đọc hiểu văn bản
PGS.TS Nguyễn Thị Hạnh định nghĩa đọc hiểu là một phần quan trọng trong giảng dạy Tiếng Việt ở trường Tiểu học Đọc hiểu bao gồm hai khía cạnh liên quan chặt chẽ: quá trình đọc thành tiếng, nơi người đọc sử dụng mã chữ - âm để phát ra văn bản, và quá trình đọc hiểu, nơi người đọc vận dụng tư tưởng và tình cảm để nắm bắt ý nghĩa và nội dung Hoạt động đọc hiểu diễn ra theo một quy trình rõ ràng, bắt đầu từ việc nhận diện ngôn ngữ của văn bản, tiếp theo là làm rõ nghĩa các tín hiệu ngôn ngữ, và cuối cùng là hồi đáp lại ý kiến của người viết.
1.2.1.2 Bản chất của dạy học đọc hiểu Đọc hiểu là hành động nhận thức tích cực
Đọc là một hoạt động lao động phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa thể chất và tinh thần, trong đó người đọc không chỉ theo dõi dòng chữ mà còn phải điều tiết cơ thể để tối ưu hóa quá trình tiếp nhận thông tin Quá trình đọc hiểu bao gồm phân tích, tổng hợp và suy luận, giúp người đọc nắm vững nội dung ý nghĩa của văn bản, dù là hiển ngôn hay hàm ẩn Ý nghĩa của văn bản được thể hiện qua ngôn từ và mối quan hệ thống nhất trong tác phẩm, và khả năng cảm nhận của người đọc quyết định việc khám phá những giá trị sâu sắc bên trong Đọc không chỉ là tiếp thu thông tin mà còn là một hành động chủ quan, nơi người đọc sử dụng tư duy và kinh nghiệm sống để hiểu rõ hơn về tự nhiên, xã hội và các giá trị đạo đức Sự tương tác giữa người viết và người đọc tạo ra chiều sâu và chiều rộng của ý nghĩa, phản ánh cái mới mà người đọc cần thấu hiểu.
1.2.1.3 Dạy học đọc hiểu trong quá trình cảm thụ văn học Đọc hiểu chính là đọc và nắm bắt thông tin Hay nói cách khác là quá trình nhận thức để có khả năng thông hiểu những gì được đọc Vì vậy, hiệu quả đọc hiểu được đo bằng khả năng thông hiểu nội dung văn bản đọc Muốn vậy người đọc phải đọc văn bản một cách có ý thức, phải lĩnh hội được tính tác động của văn bản Kết quả của đọc hiểu là: người đọc phải lĩnh hội được thông tin, hiểu được nghĩa của từ, cụm từ, câu, đoạn, bài, tức là hiểu được toàn bộ những gì được đọc Đọc hiểu là yêu cầu đặt ra cho mọi đối tượng đọc, với tất cả các kiểu loại văn bản đọc trong đó có các văn bản nghệ thuật Cảm thụ văn học là đọc hiểu các tác phẩm văn chương ở mức độ cao nhất, không chỉ nắm bắt được thông tin mà còn phải thẩm thấu được thông tin, phân tích, đánh giá được khả năng sử dụng ngôn từ của tác giả, tạo được mối giao cảm đặc biệt giữa tác giả và bạn đọc, có thể truyền thụ cách hiểu đó cho người khác Cảm thụ văn học có nghĩa là khi đọc một câu chuyện, một bài thơ,… người đọc không những hiểu mà còn phải có xúc cảm, tưởng tượng và thật sự gần gũi với những gì đã đọc… Đọc có suy ngẫm, tưởng tượng và rung cảm thực sự chính là người đọc biết cảm thụ văn học
Cảm thụ văn học là giai đoạn cuối cùng trong quá trình đọc hiểu, thể hiện mức độ hiểu biết sâu sắc nhất về tác phẩm Sau khi nắm vững nội dung, học sinh cần nhận diện các tín hiệu thẩm mỹ để tiếp cận tác phẩm một cách sâu sắc hơn Để học sinh có thể cảm thụ tốt, việc đầu tiên là giúp các em hiểu rõ và đúng về nội dung bài viết, từ đó tạo nền tảng phát triển năng lực thẩm mỹ, giúp các em cảm nhận văn chương một cách hay và tốt hơn.
1.2.2 Đặc trưng của dạy học đọc hiểu Đọc để hiểu ngôn từ, hiểu được các từ khó, từ lạ, các điển cố, các phép tu từ, hình ảnh (đối với thơ) Đối với tác phẩm truyện ngắn phải nắm được cốt truyện và các chi tiết từ mở đầu đến kết thúc Khi đọc văn bản cần hiểu được các diễn đạt, nắm bắt mạch văn xuyên suốt từ câu trước tới câu sau, từ ý này chuyển sang ý khác, đặc biệt phát hiện ra mạch ngầm – mạch hàm ẩn, từ đó mới phát hiện ra chất văn Bởi thế, cần đọc kĩ mới phát hiện ra những đặc điểm khác thường, thú vị Đọc để hiểu hình tượng nghệ thuật, hình tượng trong văn bản văn học hàm chứa nhiều ý nghĩa Đọc để hiểu hình tượng nghệ thuật của văn bản văn học đòi hỏi người đọc phải biết tưởng tượng, biết “cụ thể hóa” các tình cảnh để hiểu những điều mà ngôn từ chỉ có thể biểu đạt khái quát Đọc – hiểu hình tượng nghệ thuật còn đòi hỏi phát hiện ra những mâu thuẫn tiềm ẩn trong đó và hiều được sự logic bên trong của chúng Đọc để hiểu tư tưởng, tình cảm của tác giả trong văn bản văn học, người đọc phải phát hiện được tư tưởng, tình cảm của nhà văn ẩn chứa trong văn bản Tuy nhiên, những tư tưởng, tình cảm của nhà văn trong văn bản Văn học thường không trực tiếp nói ra bằng lời Chúng thường được thể hiện ở giữa lời, ngoài lời, vì thế người ta đọc – hiểu tư tưởng tác phẩm bằng cách kết hợp ngôn từ và phương thức biểu hiện hình tượng Đọc để hiểu và thưởng thức tác phẩm, thưởng thức văn học là trạng thái tinh thần vừa bừng sáng với sự phát hiện chân lí đời sống trong tác phẩm, vừa rung động với sự biểu hiện tài nghệ của nhà văn, vừa hưởng thụ ấn tượng sâu đậm đối với các chi tiết đặc sắc của tác phẩm Đó là đỉnh cao của đọc – hiểu văn bản Văn học Khi đó người đọc mới đạt đến tầm cao của hưởng thụ nghệ thuật
1.2.3 Năng lực thẩm mỹ trong sự vận động tư duy nghệ thuật của văn học
1.2.3.1 Nhận thức về năng lực thẩm mỹ
Hiện nay, khái niệm năng lực được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau:
Theo từ điển Tiếng Việt, “năng lực” được định nghĩa là khả năng hoặc điều kiện tự nhiên, chủ quan để thực hiện một hoạt động Nó cũng được hiểu là phẩm chất tâm lý và sinh lý giúp con người hoàn thành một hoạt động với chất lượng cao.
Theo tâm lý học, năng lực được định nghĩa là sự kết hợp của các thuộc tính độc đáo của mỗi cá nhân, phù hợp với yêu cầu cụ thể của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo hoạt động đó đạt được kết quả tốt.
Năng lực, theo Bernd Meier và Nguyễn Cường, là khả năng thực hiện các hành động một cách có trách nhiệm và hiệu quả Nó liên quan đến việc giải quyết nhiệm vụ và vấn đề trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm cả lĩnh vực nghề nghiệp, xã hội và cá nhân Năng lực được xây dựng dựa trên hiểu biết, kỹ năng, kinh nghiệm và sự sẵn sàng hành động.
Theo Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể, năng lực được định nghĩa là thuộc tính cá nhân hình thành và phát triển từ tố chất sẵn có cùng với quá trình học tập và rèn luyện Năng lực cho phép con người kết hợp kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân như hứng thú, niềm tin, và ý chí để thực hiện thành công một hoạt động nhất định, đạt được kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể.
Thẩm mỹ theo tiếng Hán: “thẩm” là xem xét, “mỹ” là đẹp Do đó, Thẩm mỹ là hiểu biết và thưởng thức cái đẹp
Cái đẹp là trung tâm của đời sống thẩm mỹ và là một phạm trù quan trọng trong mỹ học Phạm trù này không ngừng hình thành và phát triển song song với sự phát triển của tình cảm và ý thức con người.
Mỹ học Mác – Lênin tiếp thu một cách phê phán các tư tưởng mỹ học trong lịch sử, khẳng định nguồn gốc và bản chất của quan hệ thẩm mỹ Quan hệ thẩm mỹ được xem là kết quả của quá trình sản xuất vật chất và đấu tranh xã hội, đồng thời là quá trình phát hiện và cảm thụ các thuộc tính thẩm mỹ của thế giới, từ đó sáng tạo ra những giá trị thẩm mỹ trong đời sống văn hóa nghệ thuật của con người.
Năng lực thẩm mỹ là tổng hợp các thuộc tính tâm lý, sinh lý và phẩm chất đặc biệt về thể chất và tinh thần, giúp con người khẳng định mình như chủ thể thẩm mỹ có khả năng cảm thụ, đánh giá và sáng tạo giá trị thẩm mỹ trong cuộc sống Nó thể hiện ở trình độ phát triển của ý thức thẩm mỹ và là năng lực thực tiễn chỉ có ở con người đã phát triển Theo Mác, nhân loại đã trải qua một quá trình dài để chuyển mình từ chủ thể người thành chủ thể thẩm mỹ Khi xuất hiện “khả năng về sự hưởng thụ có tính chất người” và khẳng định bản thân như “lực lượng bản chất người”, con người mới có thể tự biểu hiện mình với tư cách chủ thể thẩm mỹ Nhờ vào năng lực thẩm mỹ, con người có khả năng thực hiện các hoạt động sản xuất vật chất và tinh thần với tính sáng tạo cao nhất, cho phép họ “đối diện một cách tự do với sản phẩm của mình” như những chủ thể sáng tạo.
Sự hình thành năng lực thẩm mỹ là yếu tố quyết định cho sự chuyển đổi từ chủ thể người sang chủ thể thẩm mỹ, trong đó, sự hoàn thiện của tai và mắt đóng vai trò quan trọng nhất, vì chúng là giác quan cao nhất và là cửa ngõ cảm thụ cái đẹp Con người khẳng định sự tồn tại của mình trong thế giới khách quan không chỉ qua tư duy mà còn bằng tất cả các giác quan Sự nhạy cảm của các giác quan thẩm mỹ là nền tảng cho sự phát triển của tư duy hình tượng, khả năng liên tưởng, so sánh và ngôn ngữ biểu cảm Những thuộc tính này là cốt lõi của năng lực thẩm mỹ, quyết định sự hình thành chủ thể thẩm mỹ Mác đã chỉ ra rằng sự phong phú về mặt vật chất của con người là điều kiện cần thiết để phát triển tính cảm giác chủ quan.
Năng lực thẩm mỹ là một năng lực thực tiễn, đòi hỏi quá trình giáo dục và rèn luyện nghiêm ngặt hơn so với các năng lực khác Trình độ phát triển năng lực thẩm mỹ của mỗi người phụ thuộc vào hai yếu tố chính: năng khiếu bẩm sinh và quá trình giáo dục, rèn luyện trong thực tiễn Mặc dù có yếu tố bẩm sinh, điều kiện quyết định nhất cho sự hình thành và phát triển năng lực thẩm mỹ là năng lực thực tiễn.
Trong tác phẩm Văn hóa thẩm mỹ và nhân cách tác giả Lương Quỳnh
Năng lực thẩm mỹ, theo Khuê, là sự kết hợp của các thuộc tính tâm lý và sinh lý, cùng với những phẩm chất đặc biệt về thể chất và tinh thần Điều này giúp cá nhân có khả năng cảm thụ, nhận thức, đánh giá và sáng tạo các giá trị thẩm mỹ trong cuộc sống.
Cơ sở thực tiễn của bồi dưỡng năng lực thẩm mỹ cho học sinh Tiểu học
1.3.1 Vai trò của dạy học theo tiếp cận năng lực
Dạy học theo hướng tiếp cận năng lực tập trung vào quá trình học tập hơn là kết quả kiến thức và kỹ năng, từ đó phát triển năng lực của học sinh Phương pháp này giúp nâng cao tư duy và trí thông minh cá nhân, tạo ra kết quả học tập bền vững về kiến thức, kỹ năng và thái độ Nó còn khai thác và làm phong phú thêm kinh nghiệm sống của học sinh, hỗ trợ họ trong việc giải quyết các vấn đề thực tiễn, nâng cao chất lượng cuộc sống, và làm cho việc học trở nên thú vị, hấp dẫn và tự giác hơn.
Dạy học theo tiếp cận năng lực học sinh không chỉ giúp phát triển trí thông minh mà còn nâng cao tư duy của học sinh Mỗi hoạt động học tập được tổ chức đều góp phần quan trọng vào việc phát triển trí thông minh của học sinh.
Dạy học theo tiếp cận năng lực học sinh giúp tạo ra kết quả học tập bền vững, khi mà kiến thức, kỹ năng và thái độ được hình thành qua trải nghiệm và tư duy của chính học sinh Kiến thức và kỹ năng gắn liền với thực tiễn, mang lại ý nghĩa thiết thực cho cuộc sống, từ đó trở thành năng lực cá nhân với tính bền vững cao Hơn nữa, phương pháp này tổ chức nhiều hoạt động tích hợp, cho phép học sinh vận dụng kiến thức và kỹ năng từ nhiều lĩnh vực khác nhau, giúp hệ thống hóa và kết nối chúng trong một thể thống nhất, làm tăng tính bền vững của kết quả học tập.
Dạy học theo tiếp cận năng lực học sinh không chỉ khai thác mà còn làm phong phú vốn kinh nghiệm sống của các em Phương pháp này giúp học sinh phát triển năng lực cá nhân, từ đó kiến tạo kiến thức thông qua việc huy động khả năng của bản thân Học sinh sẽ kiểm nghiệm kiến thức đã học qua thực tiễn, qua đó tự làm giàu và mở rộng vốn sống, kinh nghiệm cho chính mình.
Dạy học theo tiếp cận năng lực giúp học sinh giải quyết vấn đề cuộc sống và nâng cao chất lượng cuộc sống của mình Phương pháp này coi "chất liệu" cuộc sống thực của học sinh là nội dung quan trọng, gắn liền với các vấn đề học tập tại trường, nhà, nơi công cộng và cộng đồng Giáo dục không chỉ là sự chuẩn bị cho tương lai mà còn là tổ chức cuộc sống cho học sinh ngay hiện tại, phục vụ cho cuộc sống của các em và giúp nâng cao chất lượng cuộc sống.
Dạy học theo tiếp cận năng lực học sinh giúp việc học trở nên thú vị và tự giác, nhấn mạnh vào việc phát triển trí thông minh của từng cá nhân Điều này không chỉ giúp học sinh thành công trong học tập mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống Khi nhận thấy lợi ích thiết thực từ việc học, học sinh sẽ học tập một cách tự giác hơn Hơn nữa, việc tiếp xúc với thiên nhiên và trải nghiệm thực tiễn giúp học sinh tự phát hiện kiến thức và khám phá những điều mới mẻ, thay vì chỉ tiếp nhận nội dung khô khan từ sách giáo khoa.
Dạy học theo tiếp cận năng lực học sinh tạo ra mối quan hệ thân thiện giữa giáo viên và học sinh Giáo viên hiểu rõ từng cá nhân và cư xử thân thiện, với mục đích không chỉ truyền thụ kiến thức mà còn giúp học sinh trở nên thông minh và hạnh phúc Việc giáo viên đối xử “cá biệt” với từng em giúp phát triển những mặt tích cực và hạn chế yếu tố tiêu cực Nhờ đó, mỗi học sinh tiến bộ và phát triển không ngừng, từ đó cảm nhận rõ vai trò của người thầy và thêm yêu quý, gần gũi với thầy cô.
Dạy học theo tiếp cận năng lực học sinh giúp xây dựng mối quan hệ thân thiết giữa các học sinh Phương pháp này chú trọng vào việc phát triển năng lực thông qua hình thức học nhóm, tạo điều kiện cho sự gắn bó giữa các em Trong quá trình đánh giá, giáo viên tập trung vào sự tiến bộ cá nhân, tránh so sánh kết quả học tập giữa các học sinh, từ đó giảm thiểu hiện tượng so bì và ghen tị trong lớp học.
Dạy học theo tiếp cận năng lực học sinh là phương pháp hiệu quả để phối hợp các lực lượng giáo dục Phát triển năng lực học sinh cần trải nghiệm thực tế và tham gia hoạt động ngoại khóa, kết nối kiến thức với cuộc sống Sự đồng hành của gia đình và các đoàn thể xã hội với nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh phát huy điểm mạnh và khả năng, từ đó trở nên thông minh và hạnh phúc hơn.
1.3.2 Các năng lực thẩm mỹ đặc thù trong dạy học Tiếng Việt ở Tiểu học
Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể xác định mười năng lực cần phát triển cho học sinh tiểu học, bao gồm năng lực chung và năng lực chuyên môn như năng lực ngôn ngữ, tính toán, tìm hiểu tự nhiên và xã hội, công nghệ, tin học, thẩm mỹ, và thể chất Môn Tiếng Việt không chỉ hình thành các năng lực chung mà còn chú trọng phát triển năng lực giao tiếp Tiếng Việt và năng lực thưởng thức văn học, giúp học sinh nâng cao khả năng cảm thụ thẩm mỹ.
Năng lực giao tiếp Tiếng Việt
Năng lực giao tiếp Tiếng Việt là khả năng sử dụng quy tắc ngôn ngữ để truyền đạt thông tin trong các bối cảnh xã hội cụ thể, nhằm thiết lập mối quan hệ giữa con người Nó bao gồm sự hiểu biết và khả năng sử dụng ngôn ngữ, kiến thức về đời sống xã hội, và khả năng vận dụng những hiểu biết này vào các tình huống phù hợp để đạt được mục đích giao tiếp.
Năng lực giao tiếp Tiếng Việt được thể hiện ở một số khía cạnh sau:
- Xác định được mục đích giao tiếp và hiểu được vai trò quan trọng của việc đặt mục tiêu trước khi giao tiếp
- Nhận ra được bối cảnh giao tiếp, đặc điểm, thái độ của đối tượng giao tiếp để có thái độ ứng xử phù hợp
Sử dụng hệ thống ngôn ngữ một cách tự tin giúp cá nhân diễn đạt ý tưởng phù hợp với từng bối cảnh và đối tượng giao tiếp Điều này không chỉ thể hiện khả năng giao tiếp hiệu quả mà còn thể hiện thái độ biểu cảm thích hợp, tạo sự kết nối tốt hơn với người nghe.
Năng lực giao tiếp trong dạy học Tiếng Việt bao gồm hai khía cạnh chính: tiếp nhận văn bản (kĩ năng nghe, đọc) và tạo lập văn bản (kĩ năng nói, viết) Việc ứng dụng các kiến thức và kĩ năng này vào các tình huống giao tiếp trong cuộc sống là rất quan trọng Trong số các kĩ năng, đọc (đặc biệt là đọc hiểu) và viết được xem là hai kĩ năng quan trọng nhất.
Nội dung cụ thể của hai kĩ năng này như sau:
Về kĩ năng đọc hiểu:
Trước khi bắt đầu quá trình đọc hiểu, việc huy động vốn kiến thức và kinh nghiệm cá nhân là rất quan trọng Điều này bao gồm những hiểu biết về chủ đề chính cũng như các vấn đề văn hóa, xã hội liên quan đến thể loại văn bản mà bạn đang tiếp cận.
+ Thể hiện những hiểu biết về văn bản
+ Đọc hiểu đúng các loại văn bản
Sau khi nắm vững kiến thức từ các văn bản đã đọc, người học có thể áp dụng những hiểu biết này vào việc đọc hiểu các loại văn bản khác nhau Điều này giúp họ sẵn sàng thực hiện các nhiệm vụ học tập cũng như các hoạt động trong đời sống hàng ngày cần đến kỹ năng đọc hiểu.