NỘI DUNG
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC TẠO HỨNG THÚ HỌC TẬP TRONG PHÂN MÔN TẬP ĐỌC LỚP 5 THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC
ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC 1.1 Cơ sở lý luận của đề tài
1.1.1 Lịch sử nghiên cứu vấn đề
1.1.1.1 Các công trình nghiên cứu về hứng thú học tập
Hứng thú là một thuộc tính tâm lý quan trọng, ảnh hưởng lớn đến hoạt động của con người Nhiều tác giả trong và ngoài nước đã nghiên cứu sâu về hứng thú, đặc biệt là hứng thú nhận thức và các môn học trong trường học.
I.F.Kha-la-mốp nghiên cứu hứng thú học tập của học sinh trong cuốn
Trong bài viết "Phát huy tính tích cực của học sinh như thế nào", tác giả đã thảo luận về các đặc điểm và nguyên nhân hình thành hứng thú học tập cho học sinh, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của hứng thú trong quá trình nhận thức của con người.
Ba-phô-vich, một nhà tâm lý học Xô Viết nổi tiếng, cho rằng hứng thú học tập là động cơ quyết định thành tích học tập Ông xem hứng thú học tập như một yếu tố tự điều chỉnh tâm lý cao nhất trong hệ thống động cơ học tập của học sinh.
Vấn đề hứng thú học tập môn học tại Việt Nam đã thu hút sự quan tâm của nhiều tác giả Nguyễn Thị Tú Oanh, sinh viên khoa Giáo dục Tiểu học tại Đại học Sư phạm Hà Nội I, đã nghiên cứu hứng thú học môn Toán của học sinh trường Tiểu học Xuân Hoà và đề xuất một số biện pháp nhằm phát triển hứng thú học tập môn Toán Bên cạnh đó, nhiều nhà tâm lý học như Lê Khanh, Phạm Minh Hạc, Nguyễn Quang Uẩn, Trần Quốc Thành và Trần Hữu Luyến cũng đã có những nghiên cứu sâu sắc về vấn đề này.
1.1.1.2 Các công trình nghiên cứu về việc bồi dưỡng hứng thú học tập trong môn Tiếng Việt Đối với môn Tiếng Việt ở Tiểu học đã có một số tác giả quan tâm nghiên cứu Có nhiều ý kiến cho rằng, học sinh Tiểu học hiện nay ít hứng thú với môn Tiếng Việt, tuy nhiên, các tác giả chưa nghiên cứu cụ thể thực trạng mức độ hứng thú của học sinh như thế nào
Tác giả Lê Phương Nga nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bồi dưỡng hứng thú học tập cho học sinh Tiểu học, đặc biệt trong phân môn Từ ngữ và môn Tiếng Việt, nhằm làm phong phú vốn từ của các em Bên cạnh đó, tác giả cũng đề cập đến việc phát triển hứng thú học tập thông qua quyển sách Bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng Việt.
Nghiên cứu của các tác giả như Phạm Thế Sơn, Phan Thiều và Lê Hữu Tĩnh chỉ ra rằng học sinh Tiểu học hiện nay thiếu hứng thú trong việc học phân môn Từ ngữ, điều này ảnh hưởng đến chất lượng học tập của các em.
Tác giả Phan Thị Hiền đã tiến hành nghiên cứu về mức độ hứng thú học tập môn Tiếng Việt của học sinh tiểu học hiện nay, đồng thời xác định các nguyên nhân khiến cho hứng thú học tập môn này chưa đạt mức cao.
Nhiều tác giả đã nghiên cứu về hứng thú học tập môn Tiếng Việt của học sinh Tiểu học, nhưng chủ yếu chỉ tập trung vào các phân môn mà chưa phân tích toàn diện về hứng thú học tập đối với toàn bộ môn học Đặc biệt, chưa có nghiên cứu nào đề cập đến thực trạng và các biện pháp duy trì hứng thú học Tiếng Việt cho học sinh lớp 5.
1.1.2 Một số quan niệm về tạo hứng thú trong học tập
Hứng thú là một hiện tượng tâm lý đặc biệt và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực Các nhà tâm lý học đã đưa ra nhiều khái niệm khác nhau về hứng thú từ những góc độ khác nhau.
Nghiên cứu về hứng thú đã xuất hiện từ sớm, với Johann Friedrich Herbart được coi là người đầu tiên phát triển lý thuyết giáo dục nhấn mạnh vai trò trung tâm của hứng thú Ông cho rằng hứng thú không chỉ là động lực học tập mà còn là mục tiêu quan trọng của giáo dục (Krapp & Prenzel, 2011) Vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, nhiều nhà nghiên cứu phương Tây như Baldwin, Dewey, James, Piaget và Thorndike đã quan tâm đến hứng thú, nhưng chỉ trong 30 năm qua, nghiên cứu về hứng thú mới trở nên hệ thống (Renninger & Hidi, 2011) Các nghiên cứu đã chỉ ra 5 đặc điểm chung về hứng thú: (1) Hứng thú có nội dung và đối tượng cụ thể, thể hiện sự tập trung chú ý của cá nhân (2) Hứng thú liên quan đến mối quan hệ giữa con người và môi trường, được duy trì qua tương tác giữa các yếu tố di truyền và môi trường (3) Hứng thú bao gồm nhận thức và cảm xúc, với tỷ lệ khác nhau tùy giai đoạn (4) Cá nhân không luôn nhận thức được hứng thú của mình trong quá trình tương tác (5) Hứng thú có nền tảng sinh lý học thần kinh, với các vùng não hoạt động khác nhau khi có hoặc không có hứng thú (Renninger & Hidi, 2011).
Theo Từ điển Tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên, hứng thú được hiểu là sự ham thích
Theo quan điểm tâm lý học, hứng thú được định nghĩa là thái độ đặc biệt của cá nhân đối với một đối tượng nào đó, có ý nghĩa quan trọng đối với cuộc sống và khả năng mang lại khoái cảm trong quá trình hoạt động Cả tác giả Trần Thị Minh Đức và Nguyễn Quang Uẩn đều nhấn mạnh rằng khái niệm hứng thú không chỉ phản ánh bản chất của nó mà còn gắn liền với hoạt động của cá nhân.
1.1.2.2 Cấu trúc của hứng thú và sự hình thành hứng thú
Nghiên cứu của nhiều tác giả phương Tây cho thấy hứng thú bao gồm ba khía cạnh chính: (1) Mặt nhận thức liên quan đến lĩnh vực kiến thức mà cá nhân quan tâm (2) Mặt cảm xúc đề cập đến sự thích thú của cá nhân (3) Mặt giá trị gắn liền với tầm quan trọng và mức độ hữu dụng của đối tượng gây hứng thú đối với cá nhân (Renninger & Hidi, 2011).
Các nhà nghiên cứu Liên Xô, đại diện là N.G Marôsôva đều nhận thấy hứng thứ có cấu trúc 3 thành phần:
- Có xúc cảm đúng đắn đối với hoạt động
- Có khía cạnh nhận thức của cảm xúc này (được gọi là niềm vui tìm hiểu và nhận thức)
Động cơ trực tiếp xuất phát từ bản thân hoạt động, nghĩa là hoạt động tự nó có sức lôi cuốn và kích thích, không cần phụ thuộc vào các động cơ bên ngoài khác.
Các động cơ khác như động cơ tinh thần, nghĩa vụ và yêu cầu xã hội có thể hỗ trợ và duy trì hứng thú, nhưng chúng không xác định bản chất thực sự của hứng thú.
XÂY DỰNG MỘT SỐ BIỆN PHÁP TẠO HỨNG THÚ HỌC TẬP
TRONG PHÂN MÔN TẬP ĐỌC LỚP 5 2.1 Nguyên tắc dạy học Tập đọc
2.1.1 Bám sát mục tiêu, chương trình Tiếng Việt ở Tiểu học
Mục tiêu chính của môn học tiếng Việt là cung cấp cho học sinh công cụ giao tiếp hiệu quả Nguyên tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của chương trình đào tạo, yêu cầu việc bồi dưỡng học sinh phải thực tiễn và thiết thực để phát triển kỹ năng giao tiếp.
Nguyên tắc bám sát mục tiêu trong chương trình Tiếng Việt ở Tiểu học yêu cầu bồi dưỡng hứng thú học môn Tiếng Việt, giúp học sinh hiểu biết sâu sắc hơn và thực hành thành thục các kỹ năng đã được đề ra Điều này không bao gồm việc cung cấp hay dạy thêm kiến thức mới hoặc nội dung của lớp trên Nguyên tắc này cũng nhấn mạnh tính toàn diện của chương trình, tránh phương pháp dạy - học "tủ" nhằm thi cử, từ đó nâng cao hứng thú học tập cho học sinh.
2.1.2 Đề cao sự sáng tạo, tính tích cực của học sinh
Phương pháp giáo dục phổ thông cần phát huy tính tích cực, tự giác và sáng tạo của học sinh, phù hợp với đặc điểm từng lớp học và môn học Việc bồi dưỡng phương pháp tự học và rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn là rất quan trọng, đồng thời tác động tích cực đến tình cảm và tạo niềm vui, hứng thú học tập cho học sinh Cốt lõi của việc bồi dưỡng hứng thú học môn Tiếng Việt là đào tạo con người sáng tạo, chủ động và tích cực Nội dung và phương pháp dạy học môn Tiếng Việt cần tạo điều kiện để phát huy tính năng động và sáng tạo của học sinh, giúp các em trở nên thông minh, năng động và tích cực hơn.
Nguyên tắc này yêu cầu tổ chức dạy học thành một hệ thống việc làm, giúp học sinh tự chiếm lĩnh kiến thức và phát triển các kỹ năng cần thiết.
Theo phương pháp dạy học mới, bài tập không chỉ là công cụ thực hành lý thuyết mà còn là cách tổ chức để thực hiện nhiệm vụ dạy học tiếng Việt Cần tổ chức toàn bộ quá trình dạy học dưới dạng thực hành, đặc biệt là hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ, nhằm đạt được mục tiêu chuyển mình từ chương trình dạy học tiếng Việt mới Phương pháp dạy học theo quan điểm giao tiếp yêu cầu xây dựng các nhiệm vụ dạy học mới dưới dạng bài tập, giúp tổ chức các hành động tiếng Việt và kích thích hoạt động của học sinh Việc xây dựng hệ thống bài tập tiếng Việt hiệu quả có vai trò quyết định đến chất lượng dạy học tiếng Việt ở tiểu học.
Nguyên tắc này nhấn mạnh mối quan hệ tối ưu giữa sự chỉ đạo sư phạm và sự sáng tạo, tự giác của học sinh trong quá trình dạy học Điều này yêu cầu việc áp dụng quy luật dạy học một cách hiệu quả, giúp học sinh nắm vững tri thức khoa học và biết cách vận dụng vào thực tiễn một cách tích cực Qua đó, học sinh sẽ phát huy sáng kiến, hứng thú và lao động sáng tạo Trong quá trình học tập, học sinh sẽ nhận thức rõ mục đích học tập và nhiệm vụ của mình, từ đó hình thành thái độ tự giác và hứng thú trong việc học và làm việc.
2.1.3 Tính đến các đặc điểm tâm lí của học sinh lớp 5
Nguyên tắc này yêu cầu:
Việc dạy tiếng cần chú ý đến đặc điểm tâm lý của học sinh, đặc biệt trong giai đoạn chuyển tiếp khó khăn từ hoạt động vui chơi sang hoạt động học tập.
- Việc dạy tiếng phải dựa trên sự hiểu biết chắc chắn về trình độ tiếng mẹ đẻ vốn có của học sinh
Tuân thủ nguyên tắc tính đến trình độ tiếng mẹ đẻ của học sinh trong lý luận dạy tiếng, việc nghiên cứu các sai phạm và lỗi sử dụng tiếng Việt của học sinh là rất quan trọng.
Nguyên tắc phân biệt giữa Việt ngữ học và nội dung dạy học tiếng Việt ở Tiểu học là rất quan trọng Học sinh tiểu học, mặc dù có năng khiếu tiếng Việt, vẫn còn ở độ tuổi nhỏ với trình độ nhận thức và khả năng ngôn ngữ còn hạn chế Do đó, việc bồi dưỡng hứng thú cho các em cần chú trọng vào việc chuyển hóa nội dung Việt ngữ học thành những bài học phù hợp với lứa tuổi Những khía cạnh thú vị của tiếng Việt cũng cần được điều chỉnh để phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh tiểu học trong quá trình dạy học.
Nguyên tắc này yêu cầu xây dựng một chiến lược dạy học tích cực, tập trung vào những thành công của học sinh và đảm bảo rằng các em đạt được thành công trong quá trình học tập.
2.1.4 Đảm bảo tính hấp dẫn
Trong chương trình dạy học tự chọn, việc bồi dưỡng hứng thú môn tiếng Việt cần đảm bảo tính hấp dẫn và linh hoạt Điều này đòi hỏi tổ chức dạy học đa dạng, vui vẻ, và thiết lập mối quan hệ tích cực giữa thầy và trò, cũng như giữa các học sinh với nhau.
Một trong những nhiệm vụ quan trọng của việc đổi mới chương trình tiếng Việt là cải cách phương pháp dạy và học Điều này bao gồm việc chuyển từ phương pháp truyền thụ sang phương pháp khuyến khích hoạt động tích cực của học sinh Trong đó, giáo viên đóng vai trò là người tổ chức các hoạt động cho học sinh, đảm bảo rằng mỗi học sinh đều có cơ hội tham gia, thể hiện bản thân và phát triển.
2.2 Một số biện pháp tạo hứng thú trong dạy học phân môn Tập đọc lớp 5
2.2.1 Biện pháp tạo hứng thú thông qua hoạt động trò chơi
Trò chơi học tập là những trò chơi có luật lệ và nội dung rõ ràng, nhằm phát triển nhận thức và mở rộng kiến thức cho trẻ em Những trò chơi này không chỉ giúp hệ thống hóa các biểu tượng đã có mà còn giáo dục lòng ham hiểu biết, kết hợp nội dung học tập với hình thức chơi một cách hiệu quả.
Trong quá trình dạy học, việc tổ chức trò chơi trong giờ học tạo ra không khí học tập sôi nổi và thoải mái Nghiên cứu chỉ ra rằng trò chơi học tập không chỉ kích thích hứng thú mà còn phát triển trí tưởng tượng và trí tuệ của trẻ em.
Dạy học thông qua trò chơi giúp giáo viên và học sinh cùng khám phá và giải quyết vấn đề, dẫn đến những kết luận cụ thể Phương pháp này khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập, áp dụng kiến thức và kinh nghiệm vào tình huống mới, đồng thời thử thách bản thân trong các điều kiện khác nhau để hoàn thành nhiệm vụ của trò chơi.
THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
Đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp tạo hứng thú trong dạy học phân môn tập đọc lớp 5 là cần thiết để nâng cao chất lượng giáo dục Việc áp dụng các phương pháp này không chỉ giúp phát triển năng lực học sinh mà còn góp phần cải thiện hiệu quả dạy học.
Nghiên cứu của đề tài tuân thủ các yêu cầu chung của thực nghiệm sư phạm, đồng thời chú trọng đến các đặc điểm nghiên cứu để đảm bảo đánh giá và xử lý kết quả một cách khách quan và trung thực.
3.2 Đối tượng, thời gian thực nghiệm
3.2.1 Đối tượng thực nghiệm Đề tài nghiên cứu được tiến hành thực nghiệm tại 5 lớp 5A và 5C trường tiểu học Tân Dân - TP Việt Trì - tỉnh Phú Thọ
Lớp 5A trường tiểu học Tân Dân gồm 46 học sinh là lớp thực nghiệm Lớp 5B trường tiểu học Tân Dân gồm 43 học sinh là lớp đối chứng
Qua khảo sát, nghiên cứu cho thấy rằng hai lớp đối chứng và lớp thực nghiệm có số lượng học sinh tương đương và đều được giảng dạy theo cùng một chương trình kiến thức.
Trình độ chuyên môn của giáo viên lớp thực nghiệm và lớp đối chứng tương đối đồng đều, với cả hai đều có bằng Đại học ngành giáo dục tiểu học Giáo viên lớp thực nghiệm có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy, trong khi giáo viên lớp đối chứng có 17 năm kinh nghiệm Đặc biệt, giáo viên lớp thực nghiệm đã có 12 năm kinh nghiệm phụ trách lớp 5, còn giáo viên lớp đối chứng có 9 năm kinh nghiệm trong vai trò tương tự.
5 Điểm khác nhau giữa hai lớp đối chứng và thực nghiệm là:
- Lớp thực nghiệm do cô giáo Trần Thu Hương phụ trách giảng dạy, số lượng học sinh tiếp thu nhanh và năng lực học tập tốt chiếm phần đông
Lớp đối chứng do thầy giáo Nguyễn Kim Phượng giảng dạy có nhiều học sinh tiếp thu chậm và dễ mất tập trung trong quá trình học tập.
Trong quá trình thực nghiệm, việc kiểm tra năng lực, trình độ nhận thức và hứng thú học tập môn tập đọc của học sinh ở hai lớp thực nghiệm và đối chứng thông qua một bài kiểm tra là rất cần thiết Điều này không chỉ cung cấp thêm căn cứ cho việc lựa chọn đối tượng học sinh thực nghiệm mà còn giúp đánh giá kết quả nhận thức của học sinh một cách hiệu quả nhất.
Phân loại đánh giá theo ba mức độ:
+ Hoàn thành tốt (Điểm từ 9 - 10)
+ Chưa hoàn thành (Điểm dưới 5)
Kết quả phân tích được trình bày trong bảng 1.1 sau:
Bảng 1.2: Bảng thống kê kết quả điều tra đầu vào của lớp thực nghiệm và lớp đối chứng
Lớp Số bài kiểm tra
Hoàn thành tốt Hoàn thành Chưa hoàn thành
SL Tỉ lệ % SL Tỉ lệ % SL Tỉ lệ %
Dựa vào bảng thống kê, tỉ lệ kết quả bài kiểm tra của học sinh ở các mức độ hoàn thành tốt, hoàn thành và chưa hoàn thành giữa hai lớp là tương đương nhau.
Biểu đồ 2.1: So sánh kết quả đầu vào của lớp thực nghiệm (lớp 5A) và lớp đối chứng (lớp 5B)
Từ thực tế điều tra tôi quyết định chọn trường tiểu học Tân Dân- TP Việt Trì - tỉnh Phú Thọ để thực nghiệm công trình nghiên cứu của mình
3.2.3 Thời gian thực nghiệm Để đảm bảo tiến trình chương trình dạy học, các giờ thực nghiệm được tiến hành vào các giờ chính khóa theo thời khóa biểu của nhà trường Ở các lớp đối chứng, các tiết dạy tập đọc vẫn tiến hành bình thường theo chương trình và thời khóa biểu của nhà trường quy định Thời gian thực nghiệm được tiến hành
3.3 Nội dung thực nghiệm Để có thể đạt được những mục đích đã đề ra ở trên, khóa luận tiến hành thực nghiệm các biện pháp tạo hứng thú trong dạy học phân môn tập đọc lớp 5 đã được đề xuất ở mục 2.3 chương 2 theo những hướng giải quyết nhiệm vụ sau:
Tiến hành trao đổi với giáo viên lớp thực nghiệm nhằm thiết kế bài giảng áp dụng biện pháp tạo hứng thú trong phân môn Tập đọc lớp 5, đảm bảo mục tiêu và nội dung theo định hướng phát triển năng lực học sinh.
Tiến hành thu thập và xử lý kết quả thực nghiệm, so sánh các kết quả để rút ra đánh giá về hiệu quả của các biện pháp tạo hứng thú trong bài học Những kết quả này sẽ giúp điều chỉnh và hoàn thiện khóa luận.
Đánh giá định tính được thực hiện thông qua quan sát, phỏng vấn và trao đổi trực tiếp với giáo viên và học sinh trong nhóm thực nghiệm.
- Đánh giá về mặt hứng thú học tập của học sinh:
Học sinh thể hiện sự hào hứng và tích cực trong tiết học, chăm chú lắng nghe giảng viên, hăng hái tham gia phát biểu và xây dựng bài học Các em cũng tích cực làm bài và không bị phân tâm bởi các hoạt động riêng trong suốt quá trình học.
+ Mức độ bình thường: Học sinh nghe giáo viên giảng bài, làm các nhiệm vụ được giao trong giờ học, không làm chuyện riêng trong giờ học
Học sinh thể hiện mức độ không thích khi không chú ý lắng nghe giáo viên giảng bài, không tham gia phát biểu ý kiến xây dựng, không hoàn thành các nhiệm vụ được giao trong tiết học và thường làm việc riêng trong giờ học.
Đánh giá định lượng kết quả thực nghiệm dựa trên việc so sánh tỷ lệ các thang xếp loại hoàn thành tốt, hoàn thành và chưa hoàn thành từ các số liệu đã được tập hợp và xử lý.
Bước 1: Thành lập tổ chức thực nghiệm gồm: GV phụ trách môn tiếng Việt ở lớp thực nghiệm, tổ trưởng khối 4,5 phụ trách chuyên môn