Lý do và m ục đích thực hiện đề tài
Đạo Cao Đài chính thức ra mắt và hoạt động tại Nam Bộ vào năm 1926, nhanh chóng thu hút hàng triệu nông dân tham gia Hiện nay, số tín đồ của đạo Cao Đài đã lên tới gần 2,7 triệu người.
Trong quá trình phát triển, đạo Cao Đài đã tách ra thành nhiều Hội thánh độc lập, mở rộng hoạt động tại nhiều tỉnh thành ở khu vực Tây Nam Bộ Đạo Cao Đài sau đó tiếp tục lan tỏa ra các tỉnh thành khác thuộc khu vực Nam.
Trong thời kỳ trước và sau năm 1975, nhiều tín đồ Cao Đài đã di cư ra nước ngoài, đặc biệt là đến Mỹ, Canada và Úc Tại các quốc gia này, họ đã xây dựng Thánh thất để duy trì và phát triển hoạt động tôn giáo của mình Hiện nay, đạo Cao Đài đã có mặt tại Mỹ, Úc và Canada, nhưng phần lớn tín đồ vẫn là người Việt, với số lượng rất ít tín đồ bản xứ.
Đạo Cao Đài, với sự hiện diện rộng rãi cả trong nước và quốc tế, đã thiết lập một mạng lưới quan hệ phong phú tại Nam Bộ và các khu vực khác Mục tiêu chính của việc này là phát triển đạo, bên cạnh đó còn có các mục đích như tương trợ, liên kết và giao lưu giữa các tín đồ.
Nam Bộ quan tâm Đó cũng là lý do để chúng tôi tìm hiểu và thực hiện đề tài Đạo
Cao Đài ở Nam Bộ và mối quan hệ với bên ngoài
Thực hiện đề tài này, chúng tôi hướng đến các mục đích sau:
Đạo Cao Đài ra đời và phát triển mạnh mẽ ở Nam Bộ, phản ánh bối cảnh lịch sử và văn hóa đặc trưng của khu vực Nghiên cứu các mối quan hệ của đạo Cao Đài không chỉ trong nước mà còn với các tổ chức và cộng đồng quốc tế là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về sự lan tỏa và ảnh hưởng của tôn giáo này.
Nghiên cứu vai trò và sự phát triển của các mối quan hệ tôn giáo là cần thiết để đánh giá một cách khách quan, từ đó cung cấp luận cứ khoa học cho việc hoạch định chính sách tôn giáo và quản lý quan hệ tôn giáo tại Việt Nam.
Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm cải thiện quản lý tôn giáo và quan hệ tôn giáo tại khu vực Nam Bộ, đặc biệt chú trọng đến đạo Cao Đài Các biện pháp này cần tập trung vào việc tăng cường đối thoại giữa các tôn giáo, nâng cao nhận thức cộng đồng về tôn giáo và xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp để đảm bảo sự hòa hợp và phát triển bền vững trong khu vực.
Đối tượng và địa bàn nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu về đạo Cao Đài ở Nam Bộ tập trung vào các tín đồ, chủ yếu là người Việt, và mối quan hệ của họ với bên ngoài Nghiên cứu sẽ phân tích các mối quan hệ của tín đồ Cao Đài cả trong nước và quốc tế.
Do đề tài nghiên cứu về đạo Cao Đài ở Nam Bộ và các mối quan hệ bên ngoài, nên địa bàn nghiên cứu được xác định rộng
- Địa bàn trong nước: gồm khu vực Nam Bộ và một số tỉnh thành ngoài Nam Bộ có đạo Cao Đài như Bình Định, Quảng Nam, Đà Nẳng,
- Địa bàn nước ngoài: Campuchia, Mỹ, Úc nơi có đạo Cao Đài đang sinh hoạt.
Phương pháp nghiên cứu
Để nghiên cứu đề tài này, chúng tôi thực hiện các phương pháp thu thập thông tin chủ yếu sau:
Phương pháp phỏng vấn sâu là một kỹ thuật đối thoại có chủ đích, cho phép người nghiên cứu thu thập thông tin chi tiết từ đối tượng nghiên cứu Phương pháp này nhằm bổ sung và minh chứng cho các số liệu khảo sát định lượng, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề nghiên cứu.
Do đó, chúng tôi thực hiện phương pháp này để phỏng vấn thu thập thông tin cho đề tài
Nội dung các cuộc phỏng vấn sâu tập trung vào những vấn đề chính như xây dựng mối quan hệ trong đạo, hợp nhất các chi phái, tổ chức xã hội của tôn giáo, và các hoạt động từ thiện cũng như quan hệ với cộng đồng.
Gợi ý phỏng vấn là những câu hỏi mở, giúp người phỏng vấn hiểu rõ nội dung cần khai thác và thu thập thông tin từ đối tượng nghiên cứu.
Chúng tôi đã gỡ băng các bảng phỏng vấn sâu và sử dụng phần mềm N-vivo để mã hóa và trích lục thông tin, nhằm minh chứng cho các số liệu được xử lý trong đề tài.
Phương pháp quan sát tham dự là cách tiếp cận trực tiếp, cho phép chúng tôi tham gia vào cộng đồng để quan sát các hoạt động và đời sống tôn giáo của tín đồ Cao Đài Chúng tôi sẽ áp dụng phương pháp này trong suốt quá trình khảo sát Thông tin thu thập từ phương pháp này sẽ được ghi lại dưới dạng ghi chú và nhật ký điền dã, được trình bày trong đề tài dưới hình thức miêu tả.
Phương pháp chuyên gia là cách thu thập ý kiến từ các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu, bao gồm nhà khoa học, cán bộ quản lý và cán bộ địa phương, nhằm định hướng cho đề tài Chúng tôi thực hiện phương pháp này thông qua các tọa đàm khoa học.
Chúng tôi đã tiến hành điều tra bảng hỏi với 300 phiếu, áp dụng nguyên tắc chọn mẫu phi xác suất trong cộng đồng tín đồ Cao Đài tại các Hội thánh như Tòa thánh Tây Ninh, Minh Chơn Đạo, Minh Chơn Lý và Ban.
Chỉnh Đạo, Tiên Thiên, Bạch Y Liên Đoàn Chơn Lý Đây được xem là những
Hội thánh có tín đồ đông của đạo Cao Đài và phân bố rộng khắp ở khu vực Nam Bộ Số phiếu được chia đều cho mỗi Hội thánh
Khảo sát tập trung vào các vấn đề liên quan đến mối quan hệ trong đạo và mối quan hệ của tín đồ Cao Đài với bên ngoài.
Các bảng hỏi được phân tích bằng phần mềm SPSS 16, một công cụ hiệu quả cho việc xử lý thống kê xã hội.
3 với việc phân tích số liệu các bảng điều tra khảo sát xã hội học mà chúng tôi thực hiện
Chúng tôi thu thập thông tin từ thư tịch, văn bản, số liệu thống kê và báo cáo từ các thư viện và cơ quan chức năng Trong quá trình viết bản thảo, chúng tôi áp dụng phương pháp emic (quan điểm của người trong cuộc) và etic (quan điểm của người ngoài cuộc) để trình bày nội dung đề tài Mục đích của phương pháp này là nhằm chứng minh tính khách quan, trung thực và khoa học trong các nhận định của người nghiên cứu.
Tính m ới và khả năng ứng dụng
Chủ đề nghiên cứu về mối quan hệ của đạo Cao Đài ở Nam Bộ với bên ngoài là một lĩnh vực mới mẻ tại Việt Nam, vì chưa có nhiều công trình nghiên cứu nào đề cập đến vấn đề này.
Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp tài liệu quan trọng cho việc hoạch định chính sách quản lý tôn giáo của chính quyền các cấp, đồng thời giúp các nhà chức trách hiểu rõ hơn về đời sống và sinh hoạt tôn giáo của tín đồ Cao Đài tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Nam Bộ.
Kết quả nghiên cứu của công trình này là tài liệu khoa học quan trọng cho việc nghiên cứu, giảng dạy và học tập về đạo Cao Đài ở Việt Nam, phục vụ cho các trường đại học, học viện và viện nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học xã hội – nhân văn.
B ố cục đề tài
Ngoài phần dẫn luận và kết luận, đề tài được chia thành 4 chương, gồm:
Chương 1 của bài viết tập trung vào cơ sở lý luận và tổng quan về vùng đất Nam Bộ trước khi đạo Cao Đài ra đời Nội dung được chia thành hai phần: Cơ sở lý luận và Tổng quan về vùng đất Nam Bộ Phần Cơ sở lý luận sẽ trình bày các khái niệm, quan điểm và lý thuyết nghiên cứu, tạo nền tảng cho việc hiểu rõ hơn về vùng đất này.
Tổng quan về vùng đất Nam Bộ được phân tích từ góc độ văn hóa – chính trị, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển đạo Cao Đài Điều này cũng tạo nên những đặc trưng riêng trong văn hóa Cao Đài.
Chương 2: Đạo Cao Đài ở Nam Bộ trình bày quá trình hình thành và phát triển của đạo Cao Đài tại khu vực này Bài viết cũng đề cập đến cơ cấu tổ chức, đức tin, giáo lý, cách thờ tự và lễ nghi của đạo Cao Đài, cùng với những đặc trưng văn hóa của đạo trong bối cảnh Nam Bộ.
Chương 3 tập trung vào việc phân tích các mối quan hệ trong nội bộ và bên ngoài của đạo Cao Đài tại Nam Bộ Nội dung sẽ làm rõ sự tương tác giữa đạo Cao Đài với các tôn giáo khác và các mối quan hệ xã hội, từ đó giúp hiểu rõ hơn về đặc trưng của đạo Cao Đài hiện nay Bài viết sẽ giải thích lý do tại sao có nhiều Hội thánh Cao Đài, sự tích cực của tín đồ trong các hoạt động từ thiện, cũng như cách mà đạo Cao Đài phản ánh văn hóa đặc sắc của cư dân Nam Bộ.
Chương 4 của bài viết tập trung vào Đạo Cao Đài ở Nam Bộ và các mối quan hệ quốc tế của nó Nội dung chương này khám phá sự hiện diện của Đạo Cao Đài trên toàn cầu, đồng thời phân tích mối quan hệ giữa Đạo Cao Đài ở Nam Bộ và các cộng đồng Đạo Cao Đài ở nước ngoài, bao gồm các khía cạnh hành đạo và kinh tế - xã hội Chương cũng xem xét mối liên hệ giữa Đạo Cao Đài và một số tôn giáo tại Nhật Bản, Đài Loan, Singapore, v.v Cuối cùng, chương đưa ra những nhận định về các mối quan hệ của Đạo Cao Đài ở Nam Bộ, nhằm đánh giá một cách khách quan và khoa học vai trò của tôn giáo này trong khu vực.
Bộ hiện nay là cơ sở quan trọng để tham khảo trong việc xây dựng chính sách tôn giáo, đặc biệt là đối với Cao Đài, của các cấp chính quyền.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN VỀ VÙNG ĐẤT NAM BỘ TRƯỚC
M ột số khái niệm liên quan đến đề tài
* Đạo Cao Đài là một tôn giáo
Khái niệm tôn giáo rất phức tạp với nhiều định nghĩa khác nhau Tylor định nghĩa tôn giáo là “niềm tin vào các thực thể tinh thần”.
Tôn giáo được định nghĩa bởi Durkheim là một hệ thống niềm tin và thực hành liên quan đến những điều thiêng liêng, tạo nên sự gắn kết trong cộng đồng đạo đức Anthony Wallace mô tả tôn giáo như tập hợp nghi lễ được biện minh bằng thần thoại, nhằm huy động sức mạnh siêu nhiên để mang lại hoặc ngăn chặn biến đổi cho con người và tự nhiên Max Weber nhấn mạnh rằng tôn giáo có tác động mạnh mẽ đến cộng đồng, gắn kết các thế lực siêu nhiên và quy định mối quan hệ giữa chúng với con người Engels cho rằng tôn giáo phản ánh một cách hư ảo về thế giới bên ngoài, nhằm bù đắp cho những bất lực trong cuộc sống hàng ngày Cuối cùng, Marx xem tôn giáo là tiếng thở dài của những người bị áp bức, là trái tim của thế giới không có trái tim, thể hiện tinh thần của những trật tự thiếu vắng niềm tin.
1 Dẫn lại từ Fiona Bowie (2000) The Anthropology of Religion, Blackwell publishers, pp.22
2 H ội Khoa học Lịch sử Việt Nam (2006), Nh ững vấn đề Nhân học tôn giáo, T ạp chí Xưa & Nay, NXB Đà
Theo Vũ Minh Chi (2004) trong tác phẩm "Nhân học văn hóa – con người với thiên nhiên, xã hội và thế giới siêu nhiên", con người không chỉ tồn tại trong mối quan hệ với thiên nhiên mà còn gắn bó chặt chẽ với xã hội và các yếu tố siêu nhiên Cuốn sách này, được xuất bản bởi NXB Chính trị Quốc gia tại Hà Nội, trang 276, nhấn mạnh tầm quan trọng của những mối liên hệ này trong việc hiểu rõ bản chất con người.
4 Dẫn lại từ Đặng Nghiêm Vạn (2005), Lý luận về tôn giáo và tình hình tôn giáo ở Việt Nam, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội, tr.68
5 (1995) C Mác – Ph Anghen toàn tập, tập 20, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội, tr.437-438
Tôn giáo, theo quan điểm của Marx, được xem như sự cứu rỗi cho những con người đang sống trong khủng hoảng, không phải là sự phê phán tôn giáo Tại Việt Nam, Đặng Nghiêm Vạn cho rằng tôn giáo phản ánh một cách hư ảo về thế giới bên ngoài, với niềm tin vào các lực lượng siêu nhiên, vô hình và thiêng liêng Niềm tin này tác động đến con người một cách siêu thực, nhằm lý giải các vấn đề trần thế và thế giới bên kia Sự đa dạng của niềm tin tôn giáo phụ thuộc vào từng thời kỳ lịch sử, hoàn cảnh địa lý - văn hóa, và nội dung của từng tôn giáo, được thể hiện qua các nghi lễ và hành vi tôn giáo của các cộng đồng khác nhau.
Tôn giáo là sản phẩm do con người sáng tạo ra, và nó cũng ảnh hưởng trở lại đến cuộc sống của con người Sự ra đời của tôn giáo nhằm lý giải những hiện tượng "kỳ lạ" xung quanh, phản ánh các hiện tượng xã hội, đồng thời cung cấp một nơi cứu rỗi cho con người trong xã hội thông qua một thế giới siêu thoát.
Ý niệm về một thế giới bên kia đã dẫn đến sự hình thành của tôn giáo, với các nhà khoa học nhấn mạnh đến “tính thiêng liêng” và “niềm tin về tính siêu thực” Niềm tin này liên quan đến một “thế giới vô hình” và sự tác động của nó đến thế giới trần tục Đây chính là chỗ dựa tinh thần cho con người trong những lúc khủng hoảng, đồng thời là yếu tố quan trọng giúp tôn giáo ra đời, tồn tại và phát triển trong xã hội loài người.
Khi nghiên cứu tôn giáo, các nhà khoa học thường xác định ba yếu tố chính: niềm tin, nghi lễ và cộng đồng những người thực hành nghi lễ tôn giáo.
1 Nguy ễn Đức Sự (chủ biên) (1999), C Mác, Ph Ăng-ghen về vấn đề tôn giáo, NXB KHXH, tr.33
2 Đặng Nghiêm Vạn (2005), Lý luận về tôn giáo và tình hình tôn giáo ở Việt Nam, sđd, tr.167
Trong nghiên cứu về đạo Cao Đài, chúng tôi kế thừa và áp dụng các khái niệm liên quan, đồng thời dựa vào ba yếu tố chính: niềm tin, nghi lễ, và những người thực hành nghi lễ tôn giáo.
Niềm tin tôn giáo là sự tin tưởng vào các yếu tố “thiêng” liên quan đến thế giới vô hình và những siêu linh do con người tưởng tượng Đây là niềm tin siêu lý, không dựa vào lý tính hay thực nghiệm, mà được cảm nhận và khẳng định qua truyền thống Niềm tin này có thể dựa vào huyền thoại để tạo ra các vị thần như thần sáng tạo, thần sấm, hay thần mưa, dẫn đến việc tôn sùng và chiêm bái Ngoài ra, niềm tin cũng có thể dựa trên triết lý “đối lập” về cuộc sống hiện tại và “một thế giới bên kia” Tóm lại, niềm tin tôn giáo là niềm tin vào thế giới hư ảo, siêu thực với các đấng siêu linh có khả năng chi phối cuộc sống con người, và điều này cũng được thể hiện trong đạo Cao Đài.
Nghi lễ tôn giáo là những hành vi thể hiện niềm tin của con người vào tôn giáo, đóng vai trò quan trọng trong mọi tôn giáo, từ sơ khai đến phát triển Những nghi lễ này có thể được thực hiện cá nhân hoặc trong khuôn khổ cộng đồng.
Nghi lễ tôn giáo thường gắn liền với các thực thể siêu linh hoặc thế giới vô hình, phản ánh niềm tin và quy định của tôn giáo Những nghi lễ này không chỉ giúp giải tỏa nỗi bất an trong cuộc sống trần tục mà còn đưa tín đồ đến gần hơn với các thế lực siêu nhiên mà họ tin tưởng.
Nghi lễ được thực hiện theo nhiều cách khác nhau, bao gồm việc tuân thủ theo chu kỳ thời gian, có thể được tổ chức hàng năm, hàng tháng theo Dương lịch hoặc Âm lịch.
1.1;1.2 Đặng Nghiêm Vạn (2005), Lý luận về tôn giáo và tình hình tôn giáo ở Việt Nam, sđd, tr.94-95,130
Nghi lễ vòng đời, hay các nghi lễ riêng lẻ theo quy định của từng tôn giáo, không chỉ là hình thức thể hiện văn hóa mà còn giúp tăng cường sức mạnh cộng đồng Theo nhà nhân học William A Haviland, nghi lễ thường được thực hiện trong thời kỳ khủng hoảng để gắn kết các thành viên trong cộng đồng Bên cạnh đó, nghiên cứu của Arnold Van Gennep về các nghi lễ chuyển đổi cho thấy nghi lễ còn đánh dấu sự thay đổi về thời gian và vị thế của con người trong xã hội Hơn nữa, các nghi lễ này phản ánh thực tại xã hội nơi con người sinh sống.
Nghi lễ được thực hiện thường biểu hiện qua các yếu tố như:
Mở đầu cho nghi lễ là hoạt động quan trọng liên quan đến việc nhập lễ (valoriation) hoặc thiêng liêng hóa (sacralization) các hiện vật tôn giáo, nhằm thay đổi chức năng thông thường hàng ngày của chúng.
Nghi thức hưởng thụ phong phú liên quan đến thực phẩm và đồ uống thể hiện sự thịnh vượng thông qua việc chuẩn bị đa dạng món ăn và đồ uống trong hình thức bữa tiệc.
- Gắn liền với nghi lễ tôn giáo là nh ững người thực hành nghi lễ.
Những người này có thể được chia thành ba hình thức: người hành lễ chuyên nghiệp, người hành lễ bán chuyên nghiệp và người hành lễ thông thường 2
Quan điểm nghiên cứu
Chúng tôi nhận thức được rằng tôn giáo là một thành tố quan trọng của văn hóa, vì nó là sản phẩm của con người và được sáng tạo nên bởi con người Khi nghiên cứu về đạo Cao Đài và mối quan hệ bên ngoài, chúng tôi áp dụng quan điểm liên ngành, tập trung vào bối cảnh văn hóa và tiến trình lịch sử của vấn đề, nhằm hiểu rõ hơn về vai trò và ảnh hưởng của tôn giáo trong đời sống xã hội.
Bối cảnh văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển tôn giáo, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi văn hóa của các tộc người Ngoài những biến đổi nội tại của tộc người, còn có nhiều tác nhân khác ảnh hưởng đến quá trình này.
Sự thay đổi về môi trường sống của các tộc người, bao gồm cả môi trường tự nhiên và xã hội, cùng với sự tiếp xúc giữa các tộc người thông qua hôn nhân, buôn bán, lao động, di cư và truyền đạo, đã tạo ra những biến đổi văn hóa đáng kể Những biến đổi này có thể được phân tích qua hai khía cạnh chính: tính truyền thống – hiện đại và tính cộng sinh văn hóa Tính truyền thống – hiện đại phản ánh sự tích lũy, lưu truyền và tái tạo các giá trị văn hóa trong cộng đồng Văn hóa không bao giờ đứng yên mà luôn trải qua những thay đổi, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập vào xã hội hiện đại, nơi các dân tộc không còn sống tách biệt Sự tác động của quan hệ sản xuất hàng hóa, lối sống đô thị và sự thay đổi trong giáo dục đã ảnh hưởng sâu sắc đến các đặc điểm truyền thống của tộc người Do đó, nghiên cứu về sự biến đổi văn hóa là rất quan trọng.
Chúng tôi chú trọng đến tính cộng sinh văn hóa, đặc biệt là sự kết hợp giữa văn hóa nội sinh và ngoại sinh Trong lịch sử, văn hóa bản địa, tức yếu tố nội sinh, luôn có vai trò quan trọng, trong khi yếu tố ngoại sinh từ bên ngoài cũng ảnh hưởng đến sự phát triển văn hóa Khi văn hóa ngoại sinh hòa nhập với văn hóa nội sinh, nó có xu hướng được nội sinh hóa, tức là trở thành một phần của văn hóa bản địa Yếu tố nội sinh giữ vai trò chủ đạo, củng cố bản sắc văn hóa của cộng đồng, trong khi yếu tố ngoại sinh được chọn lọc và sàng lọc để làm phong phú thêm nền văn hóa bản địa.
Sự biến đổi văn hóa ảnh hưởng đến tôn giáo, dẫn đến những biểu hiện niềm tin và hành vi tôn giáo khác nhau khi được truyền sang các nền văn hóa khác Nguyên nhân của sự biến đổi này là do sự thẩm thấu qua bức màn văn hóa bản địa, chịu sự chi phối của các yếu tố bản địa trong văn hóa tộc người.
Chúng tôi nghiên cứu đạo Cao Đài ở Nam Bộ với quan điểm tìm hiểu trong trạng thái động, vì động thái văn hóa là quá trình chuyển đổi, bao gồm việc giữ lại các yếu tố văn hóa truyền thống bền vững, mất đi một số yếu tố, tái tạo và biến đổi các yếu tố khác Qua góc độ này, chúng tôi có thể lý giải những hiện tượng biến đổi trong văn hóa đạo Cao Đài.
Khi trình bày về sự hình thành và phát triển của đạo Cao Đài tại Việt Nam và các quốc gia khác, cần áp dụng quan điểm lịch sử để hiểu rõ hơn về bối cảnh và sự phát triển của tôn giáo này.
Trong từng giai đoạn lịch sử, đạo Cao Đài và các mối quan hệ của nó đã thay đổi để thích ứng với những tác động từ nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm chính trị và kinh tế - xã hội.
Chúng tôi tiếp cận nghiên cứu và trình bày các vấn đề liên quan đến đề tài theo nguyên tắc liên ngành, bao gồm lịch sử, văn hóa và xã hội.
Lý thuy ết nghiên cứu
Với quan điểm tiếp cận như trên, lý thuyên nghiên cứu được chúng tôi vận dụng bao gồm:
* Các lý thuy ết liên quan đến vùng văn hóa – lịch sử
Vùng văn hóa – lịch sử là khái niệm nghiên cứu sự tương đồng văn hóa giữa các tộc người trong một khu vực, chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như môi trường sinh thái, lịch sử tộc người, giao lưu văn hóa, ngôn ngữ và phương thức mưu sinh Để giải thích sự tương đồng này, nhiều trường phái lý thuyết đã ra đời, bao gồm thuyết "Khuyếch tán văn hóa" của các nhà Nhân học Tây Âu và thuyết "vùng văn hóa" từ Bắc Mỹ.
Viết với tên “khu vực văn hóa – lịch sử” hay “vùng lịch sử – dân tộc học”
Thuyết khuếch tán văn hóa Tây Âu, được phát triển từ các nghiên cứu của các học giả Âu – Mỹ, giải thích các hiện tượng văn hóa thông qua các khái niệm như thiên di, lan tỏa và mô phỏng.
Vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, lý thuyết tương đồng văn hóa đã phát triển, dẫn đến sự hình thành các trường phái như trường phái Văn hóa - lịch sử ở Đức và Áo, cùng với trường phái truyền bá văn hóa ở Anh Nội dung chính của lý thuyết này là giải thích rằng sự phát triển của các nền văn minh và văn hóa không phải là một quá trình tiến hóa độc lập, mà chủ yếu là kết quả của việc vay mượn các thành tựu văn hóa và các cuộc thiên di của các dân tộc.
Các lý thuyết về vùng văn hóa Bắc Mỹ được phát triển bởi các nhà Nhân học vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, nhằm phản bác thuyết tiến hóa của Tylor và Morgan, cũng như chỉ trích thuyết khuếch tán văn hóa của các nhà nghiên cứu phương Tây Những nhân vật tiêu biểu trong việc xây dựng nền tảng cho nghiên cứu vùng văn hóa này bao gồm Franz Boas và C.L Wissler.
Franz Boas phân tích rằng văn hóa của mỗi dân tộc hình thành qua quá trình lịch sử, gắn liền với môi trường xã hội và điều kiện địa lý cụ thể Ông nêu lý thuyết về sự biến đổi văn hóa, cho rằng đời sống xã hội thường vay mượn từ các xã hội lân cận thay vì sáng tạo độc lập Sự biến đổi văn hóa phản ánh mối quan hệ qua lại giữa các xã hội, tạo điều kiện cho giao lưu và thích nghi văn hóa Boas tập trung vào các mô hình vay mượn văn hóa theo thời gian, nghiên cứu vùng văn hóa với nhiều loại hình văn hóa tương đồng như nghi lễ, phong tục tập quán, phong cách âm nhạc và phương pháp làm đồ gốm.
C.L Wissler đã từng nghiên cứu ở khu vực Bắc Mỹ và đưa ra khái niệm vùng văn hóa khi chia khu vực lãnh thổ cư trú của người Da đỏ (Indian) thành
C.L Wissler nhấn mạnh rằng việc nghiên cứu các vùng văn hóa cần phải bắt đầu từ việc phân tích một tổ hợp các yếu tố văn hóa.
1 Ngô Đức Thịnh (2004), Văn hóa vùng và phân vùng văn hóa ở Việt Nam, NXB Trẻ TP Hồ Chí Minh, tr.19-28
2 (2004), Franz Boas , dẫn theo Encarta encyclopedia standard
Không thể tách rời từng yếu tố trong tổ hợp văn hóa, vì chúng tạo thành một thể thống nhất, phản ánh quá trình lâu dài mà nhóm cư dân thích ứng với điều kiện môi trường sinh thái Theo Wissler, tổ hợp văn hóa là tập hợp các yếu tố văn hóa đặc trưng, gắn liền với trung tâm của vùng văn hóa.
Lý thuyết khu vực văn hóa – lịch sử Xô Viết, do hai học giả Trêbôcxarốp và Trêbôcxarôpva phát triển, định nghĩa “Khu vực văn hóa – lịch sử” là nơi sinh sống của các tộc người có sự giao lưu và ảnh hưởng lẫn nhau trong suốt quá trình lịch sử Nội dung này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự giao lưu và ảnh hưởng lâu dài giữa các tộc người, từ đó hình thành sự thống nhất cơ bản của vùng văn hóa Sự thống nhất này được thể hiện qua các đặc trưng văn hóa như nhà cửa, trang phục, ẩm thực, phương tiện đi lại, lễ nghi, phong tục, tín ngưỡng, lễ hội và các sáng tác truyền miệng.
Dựa trên các lý thuyết về vùng văn hóa – lịch sử, chúng tôi có thể giải thích hiện tượng tương đồng và biến đổi văn hóa trong đạo Cao Đài ở Nam Bộ, cũng như mối quan hệ văn hóa giữa tín đồ Cao Đài và những người không theo đạo này.
Nam Bộ là vùng đất có sự phát triển văn hóa đa dạng, trong đó có tôn giáo Cao Đài Chúng tôi sẽ phân tích sự khác biệt trong văn hóa Cao Đài qua các giai đoạn lịch sử từ cuối thế kỷ XIX đến nay, không chỉ ở Nam Bộ mà còn trong bối cảnh chung của Việt Nam.
* Lý thuy ết về xung đột xã hội và mạng lưới xã hội
Xung đột xã hội được định nghĩa là sự không đồng thuận trong một vấn đề nào đó, dẫn đến mâu thuẫn và chống đối lẫn nhau Trong xã hội, những mâu thuẫn này thường xảy ra khi có sự bất đồng về lợi ích.
1.1;1.2 Ngô Đức Thịnh (2004), Văn hóa vùng và phân vùng văn hóa ở Việt Nam, sđd, tr 28-31,40
Thuyết xung đột, do Karl Marx khởi xướng, tập trung vào sự cạnh tranh giữa các cá nhân và nhóm xã hội Khái niệm xung đột này là nền tảng cho lý thuyết, được phát triển thêm bởi các nhà nghiên cứu như Gluckman và Parero.
Lý thuyết xung đột của Collins nhấn mạnh rằng mâu thuẫn là phần không thể tránh khỏi trong các quan hệ xã hội, đóng vai trò là động lực cho sự phát triển và thay đổi của xã hội Lý thuyết này giải thích các mâu thuẫn xã hội, như giữa các tầng lớp, người giàu và người nghèo, cũng như giữa người thống trị và người bị trị Quyền lực, địa vị chính trị và giai cấp xã hội là những yếu tố cơ bản tạo nên xung đột Xung đột xã hội có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức, bao gồm xung đột giữa các quốc gia, dân tộc, tôn giáo, và trong các tổ chức Nguyên nhân của xung đột thường liên quan đến sự bất bình đẳng trong lợi ích, khác biệt quan điểm, và kỳ thị, cũng như các yếu tố như ý thức hệ tộc người và chính trị.
Chúng tôi sẽ áp dụng lý thuyết này để phân tích và giải thích những mâu thuẫn xung đột trong đạo Cao Đài ở Nam Bộ, từ quá khứ đến hiện tại Những mâu thuẫn này chủ yếu liên quan đến quyền lực, sự bất đồng quan điểm và nghi kỵ lẫn nhau Quan điểm của lý thuyết sẽ được sử dụng để làm rõ nội dung của đề tài.
Các công trình nghiên c ứu liên quan đến đề tài
Đạo Cao Đài ra đời vào năm 1926 và nhanh chóng phát triển thành một tôn giáo lớn tại Nam Bộ Sự hình thành và phát triển của đạo Cao Đài luôn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị, văn hóa, xã hội và tư tưởng của thời đại Do đó, đạo Cao Đài đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước, bao gồm cả những tín đồ của đạo Hiện nay, nhiều công trình nghiên cứu về đạo Cao Đài đã được công bố, xem xét từ các khía cạnh lịch sử, văn hóa, tư tưởng và chính trị.
* Nghiên c ứu của tác giả trong nước: Các nghiên cứu về đạo Cao Đài ở trong nước có thể phân loại theo các nội dung như:
Nghiên cứu lịch sử Đạo Cao Đài đã được ghi nhận qua nhiều công trình, trong đó nổi bật là tác phẩm "Cái án Cao Đài" của Đào Trinh Nhất, xuất bản năm 1929 Với khả năng thông thạo chữ Hán, Đào Trinh Nhất đã được các chức sắc Tòa thánh Tây Ninh tin tưởng giao nhiệm vụ dịch các kinh sách Cao Đài sang tiếng Việt.
Ông Đào Trinh Nhất, trong thời gian làm việc tại Tòa thánh Tây Ninh, đã viết tác phẩm "Cái án Cao Đài", trình bày về sự ra đời, giáo lý và cách thức hành đạo của Cao Đài Ông phân tích điều kiện xã hội ở Nam Bộ thời điểm đó và mô tả các hoạt động của các công chức, dẫn đến sự hình thành của đạo Cao Đài Theo ông, đạo Cao Đài được coi là một tà giáo.
Đạo Cao Đài có những chính kiến rõ ràng và thể hiện sự hỗn tạp trong giáo lý, cách hành đạo và cơ cấu tổ chức Ông cho rằng, điều này sẽ "ngăn trở sự tiến hóa, có hại cho sinh hoạt dân gian và đào sâu hố phân cách giữa các giai cấp."
Sau khi Cái án Cao Đài ra đời, ông Băng Thanh, một chức sắc cao cấp của đạo Cao Đài, đã viết quyển Cải án Cao Đài vào khoảng năm 1930 để phản biện quan điểm của ông Đào Trinh Nhất Ông Băng Thanh nhấn mạnh rằng sự tổng hợp giáo lý của đạo Cao Đài thể hiện một khía cạnh đạo đức và ý nghĩa sâu xa Ông so sánh Đạo Phật với mặt Nhựt, Đạo Tiên với mặt Nguyệt, và Đạo Nho với Ngũ Tinh, cho rằng cả ba đều cần thiết cho cuộc sống Ông khẳng định rằng Nho giúp trị phần đời, Tiên trị phần xác thân, còn Phật trị phần cốt tủy, thể hiện ý nghĩa cao thượng mà Thượng đế đã sắp đặt trong nền đạo Cao Đài.
Năm 1930, Nguyễn Trung Hậu, một chức sắc cao cấp của đạo Cao Đài, đã viết quyển "Đại đạo căn nguyên", trình bày chi tiết về lịch sử hình thành đạo Cao Đài Tác giả không đưa quan điểm cá nhân mà chỉ miêu tả các sự kiện quan trọng, từ việc thu nhận đệ tử đến việc trình Tờ Khai đạo lên Chính phủ Nam kỳ, cùng với tường thuật về Ngày khai đạo và sự kiện quỷ phá trong ngày này Đây được xem là công trình lịch sử chi tiết về đạo Cao Đài, từ những ngày đầu hình thành cho đến khi dời cơ sở thờ tự về xây dựng Tòa thánh Tây Ninh.
Năm 1963, Huệ Lương, một chức sắc của đạo Cao Đài, đã viết công trình mang tên Đại đạo tam kỳ phổ độ (Cao Đài giáo) – Sơ giản, được coi là một tác phẩm lịch sử quan trọng của đạo Mặc dù tác giả sử dụng từ "sơ giản" để mô tả công trình, nhưng nội dung lại rất chi tiết, hệ thống hóa quá trình hình thành và phát triển của đạo Cao Đài tại khu vực Nam Bộ.
1 Đào Trinh Nhất (1929), Cái án Cao Đài, Imprimerie Commerciale, Sai Gòn, tr.155
2 Băng Thanh (1930) Cải án Cao Đài, S Xưa và Nay, tr 8-27
Đồng Tân, một tín đồ của đạo Cao Đài, đã viết hai quyển sách quan trọng về lịch sử của đạo từ năm 1967 đến 1972, bao gồm "Lịch sử Cao Đài – Đại đạo tam kỳ phổ độ - phần vô vi" và "Lịch sử Cao Đài – Đại đạo tam kỳ phổ độ - phần phổ độ" Hai tác phẩm này được coi là nguồn tài liệu chi tiết và có giá trị, với các bài Thánh giáo được trích nguyên văn, giúp người đọc hiểu rõ bối cảnh xã hội của đạo Cao Đài thời điểm đó Ngoài ra, các công trình này cũng làm rõ những mâu thuẫn trong nội bộ chức sắc của đạo từ năm 1927 đến 1934, dẫn đến sự ra đời của các Hội thánh độc lập trong đạo.
Năm 1995, công trìnhBước đầu tìm hiểu đạo Cao Đài do Đặng Nghiêm
Vạn chủ biên đã giới thiệu một cách đầy đủ và chi tiết về đạo Cao Đài ở Nam
Bài viết tập trung vào các vấn đề quan trọng của đạo Cao Đài, bao gồm lịch sử, sinh hoạt và sức sống của đạo, cũng như cơ cấu tổ chức và lễ nghi Trong phần lịch sử, nhiều sự kiện liên quan đến các nhân vật chủ chốt như ông Ngô Văn Chiêu được nêu bật, giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự phát triển và ảnh hưởng của đạo Cao Đài trong xã hội.
Phạm Công Tắc và ông Lê Văn Trung đã chia lịch sử của đạo Cao Đài thành từng giai đoạn cụ thể, mỗi giai đoạn gắn liền với các sự kiện quan trọng, tạo nên một hệ thống sự kiện rõ ràng và minh bạch trong lịch sử tôn giáo này.
1996, quyển Lịch sử đạo Cao Đài – thời kỳ tiềm ẩn (1920 – 1926) của Lê Anh Dũng được xuất bản, giới thiệu những tiền đề hình thành đạo Cao Đài ở Nam
Bài viết này nghiên cứu lịch sử của Đạo Cao Đài, làm rõ các nguyên nhân hình thành đạo và giới thiệu những nhân vật quan trọng trong quá trình xây dựng nền tảng của Đạo Cao Đài trong giai đoạn đầu.
Năm 2004, Nguyễn Thanh Xuân bảo vệ thành công Luận án Tiến sĩ
Khoa học Lịch sử nghiên cứu quá trình ra đời và phát triển của đạo Cao Đài từ năm 1926 đến năm 1975 Công trình này chuyên khảo về lịch sử đạo Cao Đài, tập trung vào những giai đoạn quan trọng trong sự hình thành và phát triển của tôn giáo này, cũng như ảnh hưởng của nó đối với đời sống chính trị và xã hội.
Tác giả đã phân tích khái quát về dân cư, địa lý và văn hóa tín ngưỡng của vùng đất Nam Bộ, đồng thời chỉ ra những chính sách khai thác thuộc địa của thực dân Pháp và những bế tắc trong cuộc sống của cư dân Nam Bộ Những yếu tố này được xem là nhân tố quan trọng hình thành nên đạo Cao Đài tại khu vực Bên cạnh đó, tác giả cũng đã phân tích các mâu thuẫn trong nội bộ chức sắc Cao Đài, coi đây là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự hình thành các Hội thánh của đạo trong quá trình phát triển Năm 2005, tác giả Nguyễn Thanh Xuân đã tái bản và bổ sung quyển sách "Một số tôn giáo Việt".
Đạo Cao Đài là một tôn giáo độc đáo, được thành lập với nguồn gốc rõ ràng và quá trình phát triển phong phú Giáo lý của Đạo nhấn mạnh sự hòa hợp giữa các tôn giáo khác nhau, trong khi lễ nghi và cách tổ chức giáo hội thể hiện sự linh hoạt và sáng tạo trong việc thực hành tín ngưỡng.
Nghiên cứu về tư tưởng và chính trị của Đạo Cao Đài, đặc biệt là công trình "Đạo Cao Đài và chính trị" của Phạm Kỳ Chưởng (1973), đã đề cập đến sự hình thành và phát triển của quân đội Cao Đài từ thập niên 30 đến năm 1954, đồng thời trình bày các giai đoạn phát triển quan trọng của Đạo Cao Đài trong lịch sử.
T ổng quan về vùng đất Nam Bộ trước khi đạo cao đài ra đời
Nam Bộ, với diện tích hơn 67.000 km² và 19 tỉnh thành, là khu vực được người Việt và một số dân tộc khác khai phá cách đây hơn 300 năm Đây là nơi tụ cư của nhiều thành phần dân tộc như Việt, Khmer, Hoa, Chăm, và cũng là điểm giao thoa của nhiều nền văn hóa đa dạng.
Nam Bộ bao gồm các tỉnh Đồng Nai, Bình Phước, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, TP Hồ Chí Minh, Long An, Tiền Giang, Hậu Giang, Bến Tre, Trà Vinh, Vĩnh Long, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau và Đồng Tháp.
An Giang, Kiên Giang, TP Cần Thơ
Văn hóa Nam Bộ từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX là kết quả của sự pha trộn và dung hòa mạnh mẽ giữa các tộc người, trong đó nổi bật nhất là văn hóa của người Việt, đóng vai trò chủ thể về dân số, kinh tế và chính trị trong hàng trăm năm qua, tạo ra ảnh hưởng sâu rộng trong khu vực Bên cạnh đó, văn hóa của người Khmer, người Hoa và các dân tộc thiểu số khác cũng góp phần vào sự đa dạng văn hóa này Sự pha trộn và dung hòa văn hóa diễn ra do nhiều yếu tố khác nhau.
1.2.1 Nam Bộ là vùng văn hóa
Nam Bộ là vùng văn hóa với lịch sử khẩn hoang hơn 300 năm, nổi bật bởi sự tương đồng về môi trường tự nhiên Khu vực này nằm trên thềm phù sa cổ, giữa hai con sông Đồng Nai và Cửu Long, với hệ thống kênh rạch lên tới 57.000 km, tạo nên một đồng bằng châu thổ phì nhiêu.
Khu vực Nam Bộ đã có cư dân sinh sống từ khoảng 3.000 năm trước, với nền văn hóa Đồng Nai và văn hóa Óc Eo của vương quốc Phù Nam tồn tại đến thế kỷ VII sau Công nguyên Sau sự sụp đổ của vương quốc Phù Nam, vùng đất này trở nên hoang vu cho đến thế kỷ XIII khi cư dân người Khmer từ Campuchia đến khai phá, chọn những vùng đất cao dọc theo các triền sông Tiền và sông Hậu để trồng lúa và hoa màu Tuy nhiên, để biến Nam Bộ thành vùng đồng bằng trù phú, công lao của người Việt là rất quan trọng.
Từ thế kỷ XVI, người Việt đã di cư vào Nam Bộ, bao gồm nhiều tầng lớp cư dân khác nhau từ miền Bắc và miền Trung Trong số đó có những tù nhân và tội đồ bị nhà nước phong kiến đưa đến khai hoang, cùng với những người giang hồ và dân nghèo tìm kiếm cuộc sống mới Ngoài ra, còn có các quan lại và binh lính cũng góp mặt trong cộng đồng này.
Chu Xuân Diên (2000), Cơ sở văn hóa Việt Nam, TP Hồ Chí Minh, tr 313,314
27 được đưa vào đây để khai phá vùng đất mới, rồi họ ở lại 1 Chính nhờ người Việt mà vùng đất Nam Bộ trở nên trù phú
Người Hoa đã đóng góp quan trọng trong việc khai khẩn và phát triển vùng đất Nam Bộ, bên cạnh người Việt Vào năm 1672, Mạc Cửu dẫn đầu một đoàn 400 người đến khai phá Hà Tiên Đến năm 1679, Dương Ngạn Địch và Trần Thượng Xuyên được chúa Nguyễn cho phép khai phá vùng Đông Phố (Gia Định) Những người Hoa này được gọi là Minh Hương.
Nhóm Minh Hương đã hòa nhập vào cộng đồng người Việt ở Nam Bộ Từ thế kỷ XVIII đến những năm 1950, người Hoa tiếp tục di cư đến Nam Bộ để khai thác và sinh sống Họ tham gia vào các ngành nghề thủ công, nông nghiệp và buôn bán tại các vùng nông thôn và thị trấn trong khu vực.
Trong quá trình cư trú, văn hóa của người Hoa đã ảnh hưởng sâu sắc đến các tộc người xung quanh như Việt và Khmer Nếp sống cộng đồng của họ được duy trì qua các Hội quán và lễ hội tín ngưỡng như Quan Thánh Đế Quân, Thiên Hậu Thánh Mẫu, và Ông Bổn.
Người Chăm đã định cư tại Nam Bộ vào khoảng thế kỷ XIX, được coi là cư dân hồi hương từ Campuchia, chủ yếu sinh sống ở các vùng An Giang, Tây Ninh và Đồng Nai.
Khai phá đất Nam Bộ là một quá trình lao động vất vả và kéo dài qua nhiều thế hệ, chủ yếu do người Việt, cùng với người Khmer, Hoa và Chăm, thực hiện Họ đã đổ mồ hôi và xương máu để biến nơi đây thành đồng bằng rộng lớn nhất nước Trong bối cảnh cộng cư và tương đồng về môi trường địa lý - lịch sử, các dân tộc khác nhau đã cùng trải qua khó khăn, chia sẻ cảnh nghèo khó và thân phận tha phương, từ đó hình thành mối quan hệ gắn bó, hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc sống.
1 Dẫn theo Trần Quốc Vượng (cb) (1998), Cơ sở văn hóa Việt Nam, NXB Giáo dục, Hà Nội, tr 269
2 Nguyễn Duy Bính (2005), Hôn nhân và gia đình của người Hoa ở Nam Bộ, NXB Đại học Quốc gia TP.HCM, tr 18
Trong quá trình hình thành tộc người, giao lưu và tiếp biến văn hóa đóng vai trò quan trọng Chẳng hạn, người Việt đã tiếp thu chiếc bếp cà ràng và cách sử dụng nồi gốm từ người Khmer để kho cá và nấu cơm Ngoài ra, món bún nước lèo của người Khmer cũng đã được người Việt và người Hoa cải biến, thêm thịt quay và cá lóc, tạo nên món ăn phù hợp với khẩu vị của họ Đây là minh chứng rõ nét cho sự giao lưu văn hóa tại Nam Bộ.
Sự giao lưu và tiếp biến văn hóa đã dẫn đến sự biến đổi trong tôn giáo tín ngưỡng của cư dân Nam Bộ so với những yếu tố ban đầu mà các lưu dân mang theo Điển hình cho sự thay đổi này là Phật giáo Bắc tông và đạo Minh Sư.
Phật giáo Bắc tông được truyền vào Việt Nam từ rất sớm (khoảng vào TK
Phật giáo Bắc tông đã gắn bó chặt chẽ với dân tộc Việt từ thế kỷ XV, đóng góp quan trọng vào việc hình thành tâm lý, lối sống và phong tục tập quán của người Việt.
Khi Phật giáo Bắc tông truyền vào Nam Bộ, nó đã có nhiều thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh địa phương Tư tưởng và tín ngưỡng dân gian được lồng ghép vào, dẫn đến sự xuất hiện của các hoạt động như luyện bùa, phép và luyện roi thần để trừ tà, trị quỷ trong một bộ phận tu sĩ Các nhà sư không chỉ thực hiện vai trò tôn giáo mà còn tham gia vào việc đuổi tà, trị quỷ và hát xướng Sự xuất hiện của “nhà sư miệt vườn” với việc tụng kinh cầu siêu trong các đám ma cũng là một yếu tố mới lạ trong tôn giáo này tại Nam Bộ.
Bên cạnh đó, đạo Minh Sư cũng có những biến đổi khi được truyền vào Nam Bộ
1 Trần Văn Giàu (1993), Trần Văn Giàu (1993), Sự phát triển của tư tưởng ở Việt Nam từ TK XIX đến Cách Mạng Tháng Tám, tập II, sđd, tr 229
2 Dẫn theo Nguyễn Thanh Xuân (2004), Quá trình ra đời và phát triển của đạo Cao Đài từ năm 1926 đến năm
1975, Luận án Tiến sĩ lịch sử, Hà Nội, tr 37
C ơ cấu nhân sự và hệ thống tổ chức của đạo Cao Đài
Cơ cấu nhân sự và hệ thống tổ chức của đạo Cao Đài đã được thiết lập trước lễ ra mắt tại Chùa Từ Lâm vào tháng 11 năm 1926 Sau đó, Tân luật và Pháp Chánh truyền, hai bộ luật quan trọng của đạo, đã được ban hành.
Sau khi ban hành, cơ cấu của đạo Cao Đài đã dần được hoàn thiện Tuy nhiên, sự chia rẽ trong đạo Cao Đài đã dẫn đến việc hình thành các Hội thánh độc lập, mỗi Hội thánh phát triển cơ cấu nhân sự và hệ thống tổ chức theo những hướng khác nhau.
2.2.1 Cơ cấu nhân sự và hệ thống tổ chức trước khi chia rẽ
Nhân sự của đạo Cao Đài được hình thành từ hai hệ thống là cơ quan
Cửu Trùng Đài và cơ quan Hiệp Thiên Đài Hai cơ quan này có hình thức tổ chức nhân sự khác nhau với những nhiệm vụ khác nhau
* Nhân s ự của cơ quan Cửu Trùng Đài
Nhân sự tại Cửu Trùng Đài được phân chia thành hai bậc: chức sắc và chức việc Chức sắc là những người đảm nhận vai trò quan trọng trong đạo, chuyên lo công việc tôn giáo mà không bị ràng buộc bởi gia đình hay xã hội Trong khi đó, chức việc có phẩm vị thấp hơn, có nhiệm vụ hỗ trợ chức sắc trong các hoạt động tôn giáo, nhưng vẫn phải đảm bảo trách nhiệm với gia đình và xã hội.
Tại Cửu Trùng Đài, hệ thống nhân sự được phân chia thành hai giới: nam giới và nữ giới, với sự khác biệt trong cách sắp xếp và phân chia thứ bậc giữa hai giới này.
- Nhân s ự nam phái ở Cửu Trùng Đài
+ Chức sắc nam phái ở Cửu Trùng Đài
Chức sắc nam phái ở Cửu Trùng Đài gồm các phẩm Giáo tông, Chưởng pháp, Đầu sư, Phối sư, Giáo sư, Giáo hữu
Giáo tông là phẩm cao nhất trong hệ thống Cửu Trùng Đài, được xác định trong đàn cơ ngày 12 tháng 3 năm Bính Dần (23-4-1926) Tại đây, việc sắp đặt chức sắc Thiên phong đã được bàn luận, trong đó nhấn mạnh ba phẩm đầu tiên: Giáo tông, Đầu sư và Hộ pháp Giáo tông và Đầu sư là hai trong số những chức sắc quan trọng của đạo Cao Đài.
Cửu Trùng Đài là nơi có phẩm Giáo tông, chỉ dành cho một người nắm giữ, được coi là chức vụ cao nhất Người giữ chức vụ này được xem là “anh cả” trong đạo, có quyền đại diện cho Chí Tôn (Ngọc Hoàng Thượng Đế) để hướng dẫn tín đồ trong cả đường đạo lẫn đường đời.
“thông công” cùng Tam Thập Lục Thiên (36 cõi trời) và Thất thập nhị địa giới
(72 thế giới) để cứu rỗi cho chúng sanh 2.1
Chưởng pháp là phẩm vị thấp hơn Giáo tông, được đề cập trong đàn cơ ngày 17 tháng 9 năm 1926 khi sắp đặt các ngai của chức sắc Thiên phong Theo nội dung đàn cơ, cần chuẩn bị bảy ngai, bao gồm một ngai của Giáo tông, ba ngai của Chưởng pháp và ba ngai của Đầu sư Nhiệm vụ của Chưởng pháp được giải thích trong đàn cơ ngày 16 tháng 10 năm Bính Dần (20-11-1926), với ba người nắm giữ chức vụ này, đại diện cho ba tôn giáo: Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo, tương ứng với các tên biểu là Thái (Phật giáo).
Thượng (Đạo giáo), Ngọc (Nho giáo) và với ba màu biểu là Vàng (Phật giáo),
Chưởng pháp trong Đạo giáo và Nho giáo có quyền xem xét và thi hành luật lệ, bao gồm cả những quy định từ Giáo tông và Đầu sư Khi có sự bất đồng giữa các bên, vấn đề sẽ được trình lên Hộ-Pháp để cầu Thượng Đế can thiệp Ngoài ra, Chưởng pháp cũng có trách nhiệm xem xét kinh điển trước khi phát hành, và mọi văn kiện, kinh sách cần có đủ ba con ấn riêng của ba vị Chưởng pháp để được công nhận Họ còn có nhiệm vụ can gián, sửa lỗi cho Giáo tông và có quyền đề xuất việc truất phế chức vụ của Giáo tông.
Đầu sư được chia thành ba phái: Thái, Thượng, Ngọc, tương tự như Chưởng pháp, và do ba người nắm giữ Mặc dù phẩm Đầu sư có cấp bậc thấp hơn so với phẩm Chưởng pháp, nhưng lại được đề cập trước trong các tài liệu liên quan đến đàn cơ.
1 (1995), Thánh ngôn hiệp tuyển – Pháp chánh truyền và Tân luận, Hội thánh Truyền giáo Cao Đài tái bản
(1995), Thánh ngôn hiệp tuyển – Pháp chánh truyền và Tân luận, sđd, tr 22-23;46,62-63
Vào ngày 12 tháng 3 năm Bính Dần, phẩm Đầu sư được đề cập cùng với phẩm Giáo tông và Hộ pháp Nhiệm vụ của phẩm Đầu sư là giữ quyền lập luật và ban hành luật của đạo, tuy nhiên, các đạo luật này cần được dâng lên Chưởng pháp và Giáo tông phê chuẩn trước khi có hiệu lực Ba vị Đầu sư có quyền hủy bỏ luật nếu thấy nó trái với lợi ích của tín đồ và mỗi vị có ba ấn riêng Để luật được thi hành, cả ba vị phải cùng đóng ấn.
Phối sư được chia thành ba phái: Thái, Thượng, Ngọc, tương tự như Chưởng pháp Số lượng người đảm nhận chức vụ này lên đến 36, được phân chia thành ba chi, mỗi chi gồm 12 người Mỗi chi sẽ chọn ra một người đứng đầu.
Ba Chánh phối sư sẽ thay quyền cho Đầu sư trong việc hành đạo, nhưng không có quyền hủy bỏ luật lệ Phối sư là những người được Chánh phối sư ủy quyền để thực hiện các hoạt động hành đạo.
Giáo sư được chia thành ba phái: Thái, Thượng, Ngọc, với tổng cộng 72 người, mỗi phái có 24 vị Nhiệm vụ của Giáo sư là dạy dỗ tín đồ về đạo và đời, đồng thời giữ sổ bộ tín đồ và chăm lo các lễ nghi liên quan đến cuộc sống của họ Giáo sư cũng có quyền cầu xin giảm bớt các luật lệ nhằm bảo vệ lợi ích của tín đồ.
Giáo hữu được chia thành ba phái: Thái, Thượng, Ngọc, với tổng số lượng khoảng 3.000 người, phân chia đều thành ba chi Nhiệm vụ chính của Giáo hữu là phổ biến chơn Đạo và xin giảm bớt luật lệ, đồng thời được phép hành lễ khi làm chủ các Thánh thất ở các tỉnh nhỏ.
Các phẩm chức sắc của Cửu Trùng Đài yêu cầu người giữ vị trí này phải có đức độ và tận tâm với đạo, đồng thời không còn vướng bận về gia đình và xã hội.
Bên cạnh cơ quan Cửu Trùng Đài còn một phẩm khác không được liệt vào hàng chức sắc là phẩm Lễ sanh Phẩm này dành cho người đức hạnh
(1995), Thánh ngôn hiệp tuyển – Pháp chánh truyền và Tân luận, sđd, tr 64
G iáo lý, cơ sở thờ tự và nghi lễ của đạo Cao Đài
2.3.1 Giáo lý của đạo Cao Đài
Giáo lý của đạo Cao Đài được hình thành từ cơ bút, gọi là Thánh giáo
Thánh giáo giải thích lý do ra đời của đạo Cao Đài, nêu rõ tôn chỉ hoạt động và các nguyên tắc hành đạo mà tín đồ cần tuân theo.
2.3.1.1 Lý do đạo Cao Đài ra đời Đạo Cao Đài có tên đầy đủ là Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ, ra đời nhằm mục đích qui nguyên tam giáo, hiệp nhất ngũ chi để thành một giáo lý đại đồng, nhằm cứu rỗi nhân loại lần thứ ba
Qui nguyên tam giáo trong đạo Cao Đài đề cập đến sự hợp nhất của ba tôn giáo lớn ở phương Đông: Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo Mục tiêu của đạo Cao Đài là kết hợp những tinh túy nhất từ các tôn giáo này để tạo ra một giáo lý thống nhất Đạo Cao Đài không phải là một tôn giáo hoàn toàn mới, mà là sự lựa chọn và hợp nhất những giá trị còn sử dụng được từ các tôn giáo trước Ý tưởng này được thể hiện qua câu khấn của tín đồ dành cho Đức Chí Tôn, trong đó Cao Đài tượng trưng cho Nho giáo, Tiên Ông đại diện cho Đạo giáo, và Đại Bồ Tát Ma Ha Tát chỉ về phẩm vị của một vị Phật.
Ngũ chi hiệp nhất trong Đạo Cao Đài bao gồm năm nhánh đạo: Phật đạo, Tiên đạo, Thánh đạo, Thần đạo và Nhân đạo, tất cả đều hướng về một mục tiêu chung Phật tìm cách giải khổ cho nhân loại, Tiên chỉ ra con đường thoát khổ, Thánh dạy cách thọ khổ, Thần lập cơ thắng khổ, và Nhân đạt được sự tùng khổ Đạo Cao Đài tôn thờ các đấng đại diện cho Ngũ chi đạo, bao gồm Đức Phật Thích Ca cho Phật đạo, Đức Lý Thái Bạch cho Tiên đạo, và Đức Chúa Jêsu cho Thánh đạo.
Khương Thượng(Khương Tử Nha) đại diện Thần đạo, 7 cái ngai (1 Giáo Tông,
3 Chưởng Pháp, 3 Đầu Sư) đại diện Nhơn đạo
Hiệp ngũ chi là sự kết hợp của các tôn giáo trên thế giới thành một mối Đạo Cao Đài phân chia các tôn giáo và hệ tư tưởng liên quan đến quyền Thiêng liêng thành năm nhánh: Nhơn đạo, Thần đạo, Thánh đạo, Tiên đạo và Phật đạo Từ năm nhánh này, đạo Cao Đài được hình thành, với Ngọc Hoàng Thượng Đế, đấng tối cao, là người cai quản tất cả.
1.1;1.2 Nguyễn Văn Hồng, Cao Đài Tự điển, trang web đã dẫn
Ngọc Hoàng Thượng Đế đã không giáng trần làm người phàm như các đấng Giáo chủ trước, mà sử dụng huyền diệu Thiêng liêng để điều hành tôn giáo của mình, nhằm hiệp nhất các tôn giáo và có đủ quyền năng thuyết phục Việc này cho thấy rằng chỉ có huyền diệu mới có thể thu phục các tôn giáo khác, vì thân xác phàm không đủ khả năng để hợp nhất Tam giáo, Ngũ chi đạo Do đó, Giáo chủ của đạo Cao Đài là Giáo chủ vô vi, không có xác phàm, tạo nên sự mới mẻ hơn so với các tôn giáo khác.
Theo giáo lý của đạo Cao Đài, từ khi khai thiên lập địa cho đến khi đạo Cao Đài ra đời, nhân loại đã trải qua hai thời kỳ phổ độ nhằm cứu rỗi nhân sanh.
Thời kỳ thứ nhất 1.2, hay Nhất kỳ phổ độ, là giai đoạn con người mới được khai sinh với tính lương thiện do Thượng Đế ban cho Cuộc sống của họ hòa thuận và tương thân tương ái Tuy nhiên, theo thời gian, con người trở nên u mê và xuất hiện tà tâm, dẫn đến sự suy giảm tính thiện và gia tăng tính ác Để đưa con người trở lại với bản tính thiện tâm ban đầu, Thượng Đế đã lập ra các tôn giáo khác nhau, bao gồm Phật giáo do Đức Nhiên Đăng Cổ Phật sáng lập ở Ấn Độ, Đạo giáo do Đức Thái Thượng Đạo Tổ mở ở Trung Quốc, Nho giáo do Vua Phục Hy sáng lập ở Trung Quốc, và Do Thái giáo do Thánh Moise thành lập.
Thời kỳ Thái cổ trong giáo lý đạo Cao Đài là giai đoạn mà con người chưa phát minh ra chữ viết, dẫn đến việc kinh sách chỉ được truyền miệng Khi chữ viết ra đời, những câu chuyện truyền khẩu được ghi lại nhưng không đầy đủ, khiến cho tâm pháp của các tôn giáo trở nên mơ hồ và dễ bị thất truyền.
Thời kỳ thứ hai 1.1, được gọi là Nhị kỳ phổ độ hay thời kỳ trung nguơn, theo giáo lý của Cao Đài, là giai đoạn mà tâm pháp bị thất truyền, không còn khả năng cứu rỗi nhân loại Trong bối cảnh con người tiến hóa mạnh mẽ, xu hướng tranh giành quyền lực và lợi ích cá nhân dẫn đến sự suy giảm nhân tính Để khôi phục các tôn giáo đã có trước, Thượng Đế đã đưa các đấng Phật, Tiên, Thánh, Thần giáng trần nhằm chấn hưng lại các tôn giáo này, như Đức Phật Thích Ca cho Phật giáo và Đức Lão Tử cho Đạo giáo.
Khổng Tử chấn hưng Nho giáo; Đức Jêsu chấn hưng Do Thái giáo thành Công giáo
Khi các vị thầy không còn hiện diện, giáo lý của họ dần bị biến đổi và sai lệch do sự thay đổi của đệ tử Hệ quả là nhân loại trở nên độc ác hơn, mặc dù có nhiều người tu hành nhưng không đạt được “chánh quả” Vì lý do này, Thương đế đã quyết định mở đạo lần thứ ba.
- Thời kỳ thứ ba 1.2 , gọi là Tam kỳ phổ độ hay còn gọi là thời kỳ hạ ngươn
Trong thời kỳ này, trí thức, khoa học và tinh thần của con người đạt đến đỉnh cao, khiến giáo lý của các tôn giáo trong thời Nhị kỳ phổ độ không còn đủ sức kềm chế tâm lý con người Sự xuất hiện của nhiều cuộc tranh giành và bạo lực với vũ khí ác độc đã dẫn đến việc Thượng đế mở đạo để cứu độ nhân loại trước khi xảy ra cuộc Tận thế, nhằm chuyển nhân loại sang thời kỳ Thượng nguơn mới Đây được gọi là Tam kỳ phổ độ.
Lần phổ độ này được Thượng Đế trực tiếp mở đạo, nhưng theo giáo lý của Cao Đài, Ngài không giáng trần trong hình hài phàm trần như các đấng Thiêng liêng trước đây Thay vào đó, Thượng Đế sử dụng huyền diệu và cơ bút để khai sáng đạo này, nhằm qui nguyên tam giáo và phục nhất ngũ chi.
1 Nguyễn Văn Hồng, Cao Đài Tự điển, trang web đã dẫn
Đạo Cao Đài ra đời ở Nam Bộ vào đầu thế kỷ XX với tham vọng cứu rỗi nhân loại lần cuối Tôn giáo này mong muốn phát triển và lan tỏa ra toàn thế giới.
2.3.1.2 Vũ trụ quan và Nhân sinh quan trong giáo lý Cao Đài
Vũ trụ quan theo Đại Thừa Chơn giáo 2 mô tả rằng trước khi có trời đất, vũ trụ chỉ là một khối khí hỗn độn, mờ mịt và lặng lẽ, được gọi là Tiên thiên hư vô chi khí Trong khối khí hư vô này, xuất hiện một vòng đại quang minh.
S ắc thái đặc trưng trong văn hóa Cao Đài
Đạo Cao Đài là tôn giáo do người Việt sáng lập tại Nam Bộ, mang đậm sắc thái văn hóa đặc trưng của vùng này Tính đặc trưng của đạo Cao Đài được thể hiện qua các yếu tố như sự hỗn dung, thoáng đãng và cởi mở Những mối quan hệ đồng tộc, đồng văn hóa, cùng khu vực cư trú và thể chế chính trị đã góp phần hình thành nên bản sắc văn hóa của tôn giáo này Chúng tôi sẽ xem xét các yếu tố văn hóa Nam Bộ, như tính truyền thống văn hóa tộc người và tính thoáng – mở, được phản ánh trong đạo Cao Đài.
Nam Bộ và tính hỗn dung đa văn hóa
2.4.1 Tính truyền thống trong văn hóa Cao Đài
Tính truyền thống trong văn hóa Cao Đài được hình thành từ văn hóa của người Việt ở Nam Bộ, nơi mà mặc dù có sự giao lưu văn hóa, nhưng người dân vẫn giữ gìn bản sắc dân tộc Bản sắc này được thể hiện qua việc tôn trọng nghi lễ truyền thống, tín ngưỡng dân gian và lễ hội dân gian, đặc biệt là trong tôn giáo Cao Đài.
* Truy ền thống trong nghi lễ
Nghi lễ truyền thống của người Việt ở Nam Bộ thể hiện qua các hình thức như cúng đình và lễ - tết, đồng thời cũng được phản ánh rõ nét trong văn hóa Cao Đài, đặc biệt là trong đời sống tôn giáo của tín đồ đạo Cao Đài.
Khi nghiên cứu các nghi lễ tôn giáo của đạo Cao Đài, đặc biệt là trong các đại lễ, chúng tôi nhận thấy có sự tương đồng với đại lễ Kỳ yên tại các đình thần ở miền Nam.
Bộ có những điểm tương đồng rõ rệt, thể hiện qua các vấn đề như sự tương đồng giữa Ban Hành lễ trong đạo Cao Đài và Ban Tế tự trong lễ Kỳ yên, cũng như cách thức thực hiện các nghi lễ.
Sự tương đồng giữa Ban hành lễ và Ban Tế tự được biểu hiện qua bảng so sánh sau:
Bảng 2.11: So sánh Ban Hành lễ và Ban tế tự
Ban hành l ễ c ủa đạo Cao Đài Ban t ế tự ở Đình thần Nam Bộ
Ch ức sắc chứng đàn Chánh ni ệm hương (Chánh bái)
Ch ức việc tiếp lễ B ồi tế
Ch ức việc và Ban lễ vụ Đông hiến, Tây hiến
Ch ức việc hầu chuông và trống Ch ấp sự viên
Ch ức việc hầu lễ tại bàn Ngoại nghi Thầy lễ
L ễ sĩ H ọc trò lễ (Lễ sanh)
Ban Đồng nhi, đồng nữ Đào thài
Ban nh ạc lễ Ban nh ạc lễ
Nhiệm vụ của các thành viên trong hai Ban của đạo Cao Đài tương tự nhau Chức sắc Chứng đàn giữ vai trò Chánh bái như Chánh niệm hương ở Đình Thần Ban Lễ sĩ, trong giai đoạn đầu, cũng được gọi là Lễ sanh, gồm 6 người, trong đó có 2 người xướng lễ và 4 người dâng lễ, tương tự như Học trò lễ ở Đình Ban đồng nhi và Ban nhạc lễ cũng thực hiện nhiệm vụ giống như Đào thài và Ban nhạc lễ tại Đình.
Nghi lễ Kỳ yên tại đình Thần kéo dài 3 ngày, trong khi đại lễ của đạo Cao Đài chỉ diễn ra trong 2 giờ Mặc dù thời gian khác nhau, nhưng các nghi thức như kiểm đàn, nhập đàn, đọc kinh, dâng hương, dâng lễ vật, và dâng sớ của đạo Cao Đài tương tự với các nghi thức trong lễ Kỳ yên như soát lễ vật, tuần hương, dâng rượu, đọc văn tế, hiến quả phẩm, và đốt văn tế.
Sự tương đồng này có thể xuất phát từ tâm thức văn hóa truyền thống của người Việt Nam Bộ, được phản ánh trong đời sống tôn giáo của tín đồ Cao Đài tại khu vực này.
Tín đồ Cao Đài không chỉ tham gia vào các nghi lễ tôn giáo mà còn thực hiện nghi thức cúng đình, thể hiện sự gắn bó với cộng đồng Tại xã Khánh Hậu, Long An, vào ngày lễ Kỳ Yên, họ cùng với người dân địa phương nhiệt tình tham gia và đóng góp tài chính, coi đó là trách nhiệm trong đời sống tâm linh Điều này phản ánh mối quan hệ “đồng tộc, đồng văn, đồng cư” của tín đồ Cao Đài, cho thấy họ hòa nhập vào nhịp sống văn hóa – tôn giáo chung của cộng đồng nơi mình sinh sống.
Ngoài nghi thức cúng đình, tín đồ đạo Cao Đài còn duy trì và thực hiện các lễ truyền thống trong gia đình như Tết Đoan Ngọ vào mùng 5 tháng 5, lễ đưa ông Táo vào ngày 23 tháng Chạp, và lễ đón ông bà vào ngày 30 tháng Chạp.
Tết Nguyên Đán và các nghi lễ như đầy tháng, thôi nôi, hôn lễ, tang lễ, giỗ vẫn được tín đồ Cao Đài Minh Chơn Lý thực hiện, mặc dù Hội thánh theo nguyên tắc “giải mê, phá tục” Các tín đồ vẫn giữ gìn những nghi lễ truyền thống của dân tộc, thể hiện ý thức cá nhân trong việc thực hiện các nghi thức này Dù luật đạo đã được quy định rõ trong “Luật Bình quân”, việc tuân thủ hoàn toàn phụ thuộc vào ý thức của từng tín đồ Hội thánh không áp dụng chế tài mà chỉ khuyến khích thực hiện theo luật đạo Điều này cho thấy tâm thức độc đáo của tín đồ Cao Đài, khi họ bảo tồn phong tục truyền thống đã trở thành văn hóa dân tộc Tín đồ của các Hội thánh khác cũng coi trọng và thực hiện nghi lễ truyền thống trong đời sống hàng ngày.
* Truy ền thống trong tín ngưỡng dân gian
Tín ngưỡng dân gian của người Việt ở Nam Bộ rất phong phú, bao gồm việc thờ cúng Thần Thành Hoàng, ông Táo, ông Địa, Thần Tài, xin xăm, cầu an, và cúng Cửu huyền thất tổ Ngoài ra, tín đồ Cao Đài cũng tham gia vào các hoạt động tín ngưỡng này.
Tín đồ Cao Đài không chỉ thờ các đấng siêu linh mà còn tôn kính các vị Thần thành hoàng Tại Thánh tịnh Tam Thanh ở phường Khánh Hậu, thị xã Tân An, Long An, có một miếu thờ Thần thành hoàng được xây dựng vào năm Quí Dậu (1993) Miếu này được tín đồ Cao Đài xem trọng và tổ chức lễ nghi trang trọng Vị Thần thành hoàng, mang họ Phạm và có tước hiệu Văn Minh hầu, là con rể và võ quan của Đức Tiền quân Nguyễn Huỳnh Đức Ông Phạm từng giáng cơ, tự xưng là Thần Thành Hoàng và khẳng định đã trở thành tín đồ Cao Đài Gia tộc của ông đã hiến đất để xây dựng Thánh tịnh.
Miếu của ông Tam Thanh được xây dựng trong khuôn viên Thánh tịnh, với dòng chữ “Thành Hoàng miếu” ở phía trước và “Thành Hoàng Bổn Cảnh” bên trong bằng chữ Hán Mỗi ba năm, vào ngày 7 tháng 2 âm lịch, tín đồ Cao Đài Tiên Thiên và con cháu họ Phạm tổ chức lễ cúng trọng thể tại miếu Nghi lễ bao gồm sự tham gia của Ban nhạc Cao Đài, Hội đồng nhi và Lễ sĩ thực hiện nghi thức “hương đăng” cùng việc dâng cúng thức chay.
Nghi thức thờ ông Táo, ông Địa và thần Tài được thực hiện phổ biến trong các gia đình tín đồ Cao Đài tại Long An, Tiền Giang, Đồng Nai, Tây Ninh và TP Hồ Chí Minh Họ tin rằng việc thực hiện các nghi lễ này không vi phạm luật đạo và không ảnh hưởng đến đức tin của họ Các gia đình thường duy trì truyền thống này để cầu an và may mắn trong cuộc sống cũng như công việc.
Q uan hệ văn hóa - xã hội với bên ngoài đạo Cao Đài
3.2.1 Quan hệ giữa đạo Cao Đài với các tôn giáo khác ở Nam Bộ
Việt Nam là một quốc gia đa dạng về dân tộc, văn hóa và tôn giáo, với nhiều tôn giáo được Nhà nước công nhận như Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Islam, Cao Đài, Hòa Hảo, Tứ Ân Hiếu Nghĩa và Bàhai Bên cạnh đó, còn tồn tại các tôn giáo địa phương và nhóm người có tổ chức chưa chặt chẽ, nhưng vẫn được phép hoạt động trong khuôn khổ tự do tín ngưỡng mà Nhà nước đã quy định.
“nước vinh đạo sáng”, “tốt đạo đẹp đời”… đạo Cao Đài đã xây dựng và có được những mối quan hệ với các tôn giáo khác
Các mối quan hệ trong đạo Cao Đài được xây dựng trên nguyên tắc hòa hợp và không kỳ thị tôn giáo, thể hiện rằng đạo Cao Đài bao hàm tất cả các tôn giáo và ngược lại Điều này được thể hiện rõ trong giáo lý, quan điểm và cách thờ tự của đạo Cao Đài Do đó, chức sắc và tín đồ của đạo Cao Đài không chỉ hành đạo mà còn chú trọng đến việc xây dựng mối quan hệ giữa các tôn giáo.
1 Tư liệu phỏng vấn từ Chức sắc cao cấp trong Ban tổ chức Liên giao vào tháng 5 năm 2016
Cao Đài thể hiện sự hòa hợp với các tôn giáo khác trong khu vực thông qua hoạt động của Tổ chức Liên giao, được tái thành lập vào năm 2008 với phương châm “đoàn kết, tôn trọng lẫn nhau” Hàng năm, các chức sắc trong Tổ chức Liên giao tổ chức thăm hỏi và tặng quà mừng xuân cho nhiều tổ chức tôn giáo như Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Tòa Tổng giáo mục, và Tổng hội Tin Lành miền Nam Việt Nam Kết quả khảo sát bằng bảng hỏi tại 5 Hội thánh trong Tổ chức Liên giao vào tháng 5 cũng cho thấy sự gắn kết này.
Bảng 3.1: Liên quan đến quan hệ giữa đạo Cao Đài với các tôn giáo khác Ông/bà có t ừng đến sinh hoạt tại chùa, nhà th ờ, đình, miếu không?
Ch ức phẩm trong đạo Ch ức sắc Tần suất 154 51 205
Ch ức việc Tần suất 34 2 36
(Ngu ồn: Khảo sát bảng hỏi vào tháng 5 năm 2016)
Kết quả khảo sát cho thấy, ngoài chức sắc và tín đồ của Cao Đài Tòa Thánh Tây Ninh, các chức sắc và tín đồ của các tôn giáo khác đều tích cực tham gia vào các hoạt động tôn giáo.
1 Theo quan điểm của các chức sắc trong hội thánh Cao Đài Tiên Thiên, được phỏng vấn vào tháng 5 năm
2 Trích “Báo cáo Tổng kết Thành quả hoạt động của Các Hội thánh và các Tổ chức Cao Đài trong 5 năm của tổ chức Liên giao” ngày 7/11/2014
Chúng tôi đã khảo sát 5 hội thánh trong tổ chức Liên giao, bao gồm: Cao Đài Minh Chơn Đạo, Cao Đài Minh Chơn Lý, Cao Đài Tiên Thiên, Cao Đài Ban Chỉnh Đạo và Cao Đài Bạch Y Liên Đoàn Chơn Lý.
Trong cộng đồng Cao Đài Tòa Thánh Tây Ninh, hơn 75% chức sắc, gần 95% chức việc và trên 75% tín đồ thể hiện sự quan tâm đến việc xây dựng mối quan hệ với các tôn giáo khác Kết quả khảo sát cho thấy, hơn 53% chức sắc, trên 90% chức việc và gần 63% tín đồ có liên hệ sinh hoạt với các tôn giáo khác Điều này chứng tỏ rằng đạo Cao Đài đã phát triển mối quan hệ tương đối rộng rãi với các tôn giáo khác, không chỉ giới hạn trong sinh hoạt nội bộ mà còn hướng đến việc kết nối với cộng đồng tôn giáo bên ngoài.
Mục đích tham gia vào các sinh hoạt tôn giáo ngoài Cao Đài được tìm hiểu qua các khía cạnh như cầu sức khỏe, tiền tài, cầu tự, cầu công việc, liên giao với tôn giáo bạn, cầu siêu, cầu an, và tham quan, chiêm ngưỡng Kết quả cho thấy sự đa dạng trong động lực tham gia của tín đồ.
Đối với các Hội thánh thuộc Tổ chức Liên giao, chức sắc, chức việc và tín đồ trả lời với các mục đích theo thứ tự sau: Đơn vị: tỷ lệ % Chức phẩm (1).
Cầu sức khỏe, tiền tài
(4) Liên giao với tôn giáo bạn
(Nguồn: Tổng hợp phân tích từ các bảng câu hỏi được khảo sát vào tháng 5/2016)
Tại Cao Đài Tòa Thánh Tây Ninh, kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ xây dựng mối quan hệ với các tôn giáo khác chủ yếu tập trung vào “giao lưu tôn giáo”, chiếm hơn 60% số chức sắc, chức việc và tín đồ tham gia Các mục đích khác như cầu sức khỏe, tiền tài và công việc cũng được đề cập nhưng không chiếm ưu thế bằng.
1 Số liệu khảo sát bắng bảng hỏi của chúng tôi vào tháng 5 năm 2016
Mối quan hệ của đạo Cao Đài với các tôn giáo khác ở Nam Bộ và Việt Nam chủ yếu tập trung vào việc xây dựng sự giao lưu và đoàn kết trong sinh hoạt tôn giáo Tỷ lệ trả lời cho các mục tiêu này rất thấp, chỉ vài phần trăm, cho thấy sự thiếu chú trọng Một chức sắc trong Hội thánh Cao Đài Minh Chơn Đạo đã nhấn mạnh rằng giao lưu tôn giáo nhằm thể hiện tình hữu nghị và ngăn chặn sự kỳ thị tôn giáo, vì đạo Cao Đài và các tôn giáo khác đều có chung nguồn gốc Do đó, các chức sắc và tín đồ Cao Đài thường đến với các tôn giáo khác với tâm thế "liên giao tôn giáo", thể hiện qua hình thức "chúc xuân".
“mừng Phật đản”, “Mừng Noel”, “Mừng sinh nhật Muhamad”… tại các tôn giáo đang tồn tại ở Nam Bộ
Mối quan hệ giữa đạo Cao Đài và các tôn giáo khác không chỉ mang tính hình thức, mà còn thể hiện sự giao thoa và tương tác sâu sắc trong thực tế.
Liên giao tôn giáo không chỉ thể hiện niềm tin vào các đấng thần linh mà còn liên quan đến việc cầu khấn để xin sức khỏe, tiền tài và an lành Niềm tin này thường thấy trong cộng đồng tín đồ và chức việc của đạo Cao Đài Trong một khảo sát tại Bến Tre vào tháng 5, chúng tôi gặp khó khăn trong việc phỏng vấn tín đồ Cao Đài vì họ tham gia lễ vía Bà Chúa xứ ở Châu Đốc Điều này minh chứng cho sự đa dạng trong niềm tin tôn giáo của tín đồ Cao Đài ở Nam Bộ, cho thấy họ không kỳ thị với các tôn giáo khác.
1 Phỏng vấn một Chức sắc trong Hội thánh Cao Đài Minh Chơn Đạo vào tháng 5 năm 2016
181 tín đồ, họ có thể quì lạy, cầu xin sự ban ơn từ các thần linh khác ngoài tôn giáo của họ
Trong đạo Cao Đài, tín đồ và một bộ phận nhỏ chức việc có thể quì lạy hay cầu xin sự ban ơn từ các thần linh khác, nhưng điều này hầu như không xảy ra với chức sắc Việc này không phải do kỳ thị tôn giáo mà là do phẩm vị của họ trong đạo không cho phép Chức sắc Cao Đài, từ hàng Giáo hữu trở lên, đều có phẩm vị từ hàng Thánh trở lên trong cõi thiêng, với Địa Thánh là thấp nhất, do đó họ không thể hành lễ trước các vị thần khác Mặc dù có một tỷ lệ nhỏ chức sắc “cầu xin” sự ban ơn từ các đấng thiêng liêng trong tôn giáo khác, như Phật Thích Ca hay Chúa Jesu, nhưng điều này chỉ xảy ra trong các hoạt động liên giao tôn giáo Kết quả điều tra cho thấy mục đích “cầu siêu, cầu an” của chức sắc có tỷ lệ cao hơn so với các mục đích khác.
Các tôn giáo như Phật giáo, Công giáo và Tin Lành thường cử đại diện tham dự và chúc mừng các sự kiện quan trọng của Hội thánh Cao Đài, chẳng hạn như Lễ vía Đức Chí Tôn.
Diêu Trì Kim Mẫu, Lễ Khai đạo…
Mối quan hệ giữa đạo Cao Đài và các tôn giáo khác ở Nam Bộ hiện nay dựa trên nguyên tắc “liên giao tôn giáo”, nhằm xây dựng sự bình đẳng và đoàn kết tôn giáo Điều này thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau, hướng đến mục tiêu “tốt đạo, đẹp đời” và “nước vinh đạo sáng” trong quá trình phát triển của đạo Cao Đài.
3.2.2 Quan hệ xã hội giữa tín đồ Cao Đài với tín đồ tôn giáo khác
Mối quan hệ này được thể hiện qua các hoạt động như từ thiện, quan hệ hôn nhân trong đời sống của tín đồ Cao Đài