1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Giáo trình Tâm lý học Đại cương: Phần 1 - TS. Huỳnh Văn Sơn (Chủ biên)

94 81 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Giáo trình Tâm lý học Đại cương: Phần 1
Tác giả ThS. Lê Thị Hân, TS. Huỳnh Văn Sơn, TS. Trần Thị Thu Mai, ThS. Nguyễn Thị Uyên Thy
Trường học Trường Đại Học Sư Phạm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Tâm lý học
Thể loại Giáo trình
Thành phố TP. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 94
Dung lượng 0,99 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương I: NHẬP MÔN TÂM IÝ HỌC (9)
    • 1.1. Đối tượng, nhiệm vụ nghiên cứu của Tâm lý học 1. Tâm lý, Tâm lý học là gì? 2. Vài nét về lịch sử hình thành và phát triển của Tâm lý học 3. Một vài quan điểm Tâm lý học hiện đại 4. Đối tượng, nhiệm vụ nghiên cứu của Tâm lý học 1.2. Bản chất, chức năng và phân loại, các hiện tượng tâm lý 1.2.1. Bản chất các hiện tượng tâm lý theo quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử 1.2.2. Chức năng của tâm lý 1.2.3. Phân loại các hiện tượng tâm lý 1.3. Phương pháp nghiên cứu Tâm lý học 1.3.1. Các nguyên tắc phương pháp luận nghiên cứu Tâm lý học 1.3.2. Các phương pháp nghiên cứu Tâm lý học 1.4. Ý nghĩa của Tâm lý học Phần tóm tắt Chương II: HOẠT ĐỘNG - GIAO TIẾP (9)
    • 2.1. Hoạt động 1. Định nghĩa 2. Đặc điểm của hoạt động 3. Phân loại hoạt động. 4. Cấu trúc của hoạt động 2.2. Giao tiếp 2. Địnhnghĩa 2.2.2. Chức năng của giao tiếp 2.2.3. Phân loại giao tiếp 2.2.4. Đặc điểm của giao tiếp 2.3. Mối quan hệ giữa hoạt động và giao tiếp 2.4. Vai trò của hoạt động và giao tiếp trong sự hình thành và phát triển tâm lý người Phần tóm tắt Chương III: SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN TÂM LÝ, Ý THỨC (29)
    • 3.1. Sự hình thành và phát triển tâm lý 1. Sự hình thành và phát triển tâm lý trên phương diện chủng loại 2. Sự hình thành và phát triển tâm lý trên phương diện cá thể người 3.2. Sự hình thành và phát triển ý thức 3.2.1. Khái niệm chung về ý thức 3.2.2. Các cấp độ ý thức 3.2.3. Vô thức 3.2.4. Sự hình thành và phát triển ý thức Phần tóm tắt Chương IV: HOẠT ĐỘNG NHẬN THỰC (44)

Nội dung

Trong lĩnh vực Công Nghệ Thông Tin nói riêng, yêu cầu quan trọng nhất của người học đó chính là thực hành. Có thực hành thì người học mới có thể tự mình lĩnh hội và hiểu biết sâu sắc với lý thuyết. Với ngành mạng máy tính, nhu cầu thực hành được đặt lên hàng đầu. Tuy nhiên, trong điều kiện còn thiếu thốn về trang bị như hiện nay, người học đặc biệt là sinh viên ít có điều kiện thực hành. Đặc biệt là với các thiết bị đắt tiền như Router, Switch chuyên dụng

NHẬP MÔN TÂM IÝ HỌC

Đối tượng, nhiệm vụ nghiên cứu của Tâm lý học 1 Tâm lý, Tâm lý học là gì? 2 Vài nét về lịch sử hình thành và phát triển của Tâm lý học 3 Một vài quan điểm Tâm lý học hiện đại 4 Đối tượng, nhiệm vụ nghiên cứu của Tâm lý học 1.2 Bản chất, chức năng và phân loại, các hiện tượng tâm lý 1.2.1 Bản chất các hiện tượng tâm lý theo quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử 1.2.2 Chức năng của tâm lý 1.2.3 Phân loại các hiện tượng tâm lý 1.3 Phương pháp nghiên cứu Tâm lý học 1.3.1 Các nguyên tắc phương pháp luận nghiên cứu Tâm lý học 1.3.2 Các phương pháp nghiên cứu Tâm lý học 1.4 Ý nghĩa của Tâm lý học Phần tóm tắt Chương II: HOẠT ĐỘNG - GIAO TIẾP

1.2 BẢN CHẤT, CHỨC NĂNG VÀ PHÂN LOẠI CÁC HIỆN TƯỢNG TÂM LÝ 1.3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TÂM LÝ HỌC

1.4 Ý NGHĨA CỦA TÂM LÝ HỌC

1.1 ĐỐI TƯỢNG, NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU CỦA TÂM LÝ HỌC

1.1.1 Tâm lý, Tâm lý học là gì?

1.1.1.1 Tâm lý là gì? Ở phương Tây, vào thời cổ Hy Lạp, tâm lý được xem như là linh hồn hay tâm hồn; phương Đông thì nhìn nhận “Tâm” là tâm địa, tâm can, tâm khảm, tâm tư, “Lý” là lý luận về cái tâm, "Tâm lý” chính là lý luận về nội tâm của con người

Ngày nay, tâm lý được hiểu là tâm tư, tình cảm, sở thích, nhu cầu và cách ứng xử của con người Theo từ điển Tiếng Việt, "tâm lý" là "ý nghĩ, tình cảm làm thành đời sống nội tâm, thế giới bên trong của con người" Các hiện tượng tâm lý rất đa dạng, bao gồm nhận thức và hiểu biết như cảm giác, tri giác, tư duy, tưởng tượng và trí nhớ; xúc cảm và tình cảm như yêu, ghét, sợ, xấu hổ, giận và vui sướng; ý chí thể hiện qua sự kiên trì, dũng cảm và quyết tâm; cùng với những thuộc tính nhân cách như nhu cầu, hứng thú, năng lực tính cách và khí chất.

Tâm lý, theo cách hiểu khoa học, là tổng thể các hiện tượng tinh thần phát sinh trong não bộ con người, có vai trò gắn liền và điều khiển mọi hoạt động cũng như hành vi của cá nhân.

1.1.1.2 Tâm lý học là gì?

Thuật ngữ Tâm lý học xuất phát từ hai từ gốc La tinh là “Psyche” (linh hồn, tâm hồn) và

Vào thế kỷ XVI, hai thuật ngữ "Logos" và "Psychelogos" được kết hợp để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu mới, cụ thể là khoa học về tâm hồn Đến đầu thế kỷ XVIII, thuật ngữ này đã được phát triển và mở rộng trong các nghiên cứu tâm lý học.

Tâm lý học là một lĩnh vực khoa học nghiên cứu về các hiện tượng tâm lý, và những người theo đuổi ngành này được gọi là nhà tâm lý học.

1.1.2 Vài nét về lịch sử hình thành và phát triển của Tâm lý học

Khi đề cập đến lịch sử phát triển của ngành khoa học này, có thể chia ra ba giai đoạn chính:

(1) thời cổ đại; (2) từ thế kỷ thứ XIX trở về trước; (3) Tâm lý học chính thức trở thành một khoa học

1.1.2.1 Tư tưởng Tâm lý học thời cổ đại

Từ xa xưa, con người đã luôn tìm hiểu về những bí mật của thế giới tinh thần, dẫn đến sự ra đời của nghiên cứu tâm lý Những khám phá về tâm lý con người đã xuất hiện từ rất lâu, phản ánh sự tò mò và khao khát hiểu biết của nhân loại.

Tâm hồn và linh hồn là những khái niệm quan trọng trong tâm lý học, một lĩnh vực chưa trở thành khoa học độc lập mà vẫn gắn liền với triết học.

Tác phẩm “Bàn về tâm hồn” của Aristotle được coi là cuốn sách đầu tiên mang tính khoa học về tâm lý học, nhấn mạnh tầm quan trọng của lĩnh vực này Ông khẳng định rằng tâm lý học cần được xếp hàng đầu, với tâm hồn được hiểu là các chức năng của con người Aristotle phân chia tâm hồn thành ba loại tương ứng với ba chức năng cơ bản: dinh dưỡng, vận động và trí tuệ.

Các nhà triết học thời bấy giờ đã nghiên cứu về tâm hồn và đặt ra những câu hỏi quan trọng như: Tâm hồn được sinh ra từ đâu và tồn tại ở đâu? Để giải đáp những thắc mắc này, đã xuất hiện hai quan điểm đối lập: quan niệm duy tâm cổ và duy vật cổ.

Theo quan niệm duy tâm cổ, tâm hồn hay linh hồn do Thượng đế sinh ra và tồn tại trong thể xác con người Khi con người qua đời, tâm hồn trở về với một tâm hồn tối cao trong vũ trụ và sau đó sẽ chuyển sang thể xác khác Nhà triết học Socrate và Platon (428 - 348 TCN) đại diện cho quan niệm này Socrate với châm ngôn “Hãy tự biết mình” đã mở ra một hướng đi mới cho Tâm lý học, đánh dấu bước ngoặt trong suy nghĩ của con người về khả năng tự ý thức và thế giới tâm hồn, khác biệt so với các hiện tượng Toán học hay Thiên văn học thời bấy giờ.

Quan niệm duy vật cổ, đặc biệt là của Democrite (460 - 370 TCN), cho rằng tâm hồn là một dạng vật chất cụ thể, được hình thành từ các nguyên tử lửa vận động nhanh trong cơ thể Tính chất vận động của những nguyên tử này quyết định đặc tính của tâm hồn Trong Triết học phương Đông, khí huyết được coi là nguồn gốc của mọi hiện tượng tinh thần, với tâm hồn được ví như một dòng khí; khi dòng khí này bị tắc nghẽn, sẽ dẫn đến bệnh tật cả về tâm hồn lẫn cơ thể.

Như vậy, vào thời cổ đại, những tư tưởng về tâm lý, về thế giới tâm hồn con người ra đời ngay trong lòng của Triết học

1.1.2.2 Tâm lý học từ thế kỷ XIX trở về trước

Trước khi Tâm lý học trở thành một khoa học độc lập, hai vấn đề quan trọng cần chú ý là thái độ và phương pháp nghiên cứu Thái độ trong nghiên cứu tâm lý yêu cầu khám phá những bí mật của thế giới tinh thần con người một cách khách quan, tương tự như cách nghiên cứu các phần khác của thế giới tự nhiên.

Nhà triết học Pháp Descartes (1596 - 1650) đã nghiên cứu mối quan hệ giữa tâm hồn và cơ thể, cho rằng chúng tồn tại độc lập và tương tác qua tuyến tùng, một bộ phận nhỏ gần đáy não Ông cho rằng tuyến tùng là cầu nối giữa thế giới tinh thần và cơ thể vì cấu trúc không đối xứng của nó Theo Descartes, cơ thể thuộc về thế giới vật lý và tuân theo các quy luật vật lý, trong khi tinh thần là một thực thể hoàn toàn khác Ông đặt câu hỏi về cách suy nghĩ có thể gây ra ảnh hưởng vật lý, mô tả tâm hồn như một con người tí hon trong cơ thể vật lý Descartes phát triển học thuyết phản xạ, cho rằng một ý nghĩ có thể tác động đến cơ thể thông qua cơ chế phản xạ, từ đó đặt nền tảng cho khoa học Sinh lý thần kinh cấp cao của Pavlov.

Vào đầu thế kỷ XVIII, triết gia Đức Christian Wolff đã phân chia nhân chủng học thành hai lĩnh vực: khoa học về cơ thể và khoa học về tâm hồn Ông đã xuất bản tác phẩm “Tâm lý học kinh nghiệm” vào năm 1732 và tiếp theo là “Tâm lý học lý trí” vào năm 1734, từ đó thuật ngữ “Tâm lý học” bắt đầu trở nên phổ biến.

Lametri (1709 - 1751), một nhà triết học người Pháp, cho rằng không có định nghĩa chính xác về con người và việc nghiên cứu tâm hồn cần phải dựa vào các cơ quan trong cơ thể Các luận điểm của ông phản ánh quan điểm của các triết gia về hiện tượng tâm lý Tuy nhiên, vấn đề tiếp theo là phương pháp nghiên cứu các hiện tượng tâm lý này Các nhà sinh lý học đã bắt tay vào nghiên cứu cách con người tiếp nhận và tổ chức thông tin từ các giác quan Họ áp dụng phương pháp khoa học, đưa ra dự đoán và tiến hành quan sát có hệ thống để xác định tính chính xác của những dự đoán đó, thay vì chỉ dựa vào lý luận triết học.

Hoạt động 1 Định nghĩa 2 Đặc điểm của hoạt động 3 Phân loại hoạt động 4 Cấu trúc của hoạt động 2.2 Giao tiếp 2 Địnhnghĩa 2.2.2 Chức năng của giao tiếp 2.2.3 Phân loại giao tiếp 2.2.4 Đặc điểm của giao tiếp 2.3 Mối quan hệ giữa hoạt động và giao tiếp 2.4 Vai trò của hoạt động và giao tiếp trong sự hình thành và phát triển tâm lý người Phần tóm tắt Chương III: SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN TÂM LÝ, Ý THỨC

2.3 MỐI QUAN HỆ GIỮA HOẠT ĐỘNG VÀ GIAO TIẾP

2.4 VAI TRÒ CỦA HOẠT ĐỘNG VÀ GIAO TIẾP TRONG SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN TÂM LÝ NGƯỜI

Trong cuộc sống, thuật ngữ hoạt động được sử dụng một cách khá phổ biến Nó còn được dùng tương đương với thuật ngữ làm việc…

Khái niệm hoạt động là một chủ đề được nhiều lĩnh vực khoa học, từ Triết học đến Sinh lý học và Tâm lý học, nghiên cứu và tiếp cận với những quan điểm khác nhau.

Theo triết học, hoạt động là sự biện chứng giữa chủ thể và khách thể, trong đó chủ thể chuyển những đặc điểm của mình vào sản phẩm và ngược lại Nói cách khác, hoạt động là quá trình mà con người tái sản xuất và cải tạo sáng tạo thế giới, giúp con người trở thành chủ thể của hoạt động, trong khi các hiện tượng của thế giới trở thành khách thể của hoạt động.

Theo quan điểm của sinh lý học, hoạt động được hiểu là quá trình tiêu hao năng lượng của hệ thần kinh và cơ bắp, khi con người tương tác với thực tế khách quan để đáp ứng các nhu cầu của mình.

Tâm lý học nghiên cứu hoạt động của con người từ nhiều góc độ khác nhau, dẫn đến nhiều khái niệm đa dạng về hoạt động Nhiều nhà tâm lý học cho rằng hoạt động là phương thức tồn tại của con người, giúp thỏa mãn nhu cầu và phát triển bản thân Thông qua hoạt động, con người cảm nhận được sự tồn tại và tiếp tục phát triển Hơn nữa, hoạt động còn là sự tương tác liên tục giữa con người và thế giới xung quanh, tạo ra những sản phẩm phong phú gắn liền với đời sống Từ một góc độ khác, hoạt động được xem là hệ thống năng động của các mối tác động giữa chủ thể và môi trường, nơi hình thành hình ảnh tâm lý về khách thể và trung gian hóa các quan hệ của chủ thể trong thế giới đối tượng.

Hoạt động được hiểu là mối quan hệ tương tác giữa con người và thế giới xung quanh, trong đó cả hai bên đều tạo ra sản phẩm Từ góc độ Tâm lý học, hoạt động không chỉ là sự tác động của con người lên khách thể mà còn là sự phản hồi từ thế giới đối với con người.

Khi xem xét khái niệm hoạt động từ góc độ Tâm lý học, có hai quá trình diễn ra đồng thời, hỗ trợ lẫn nhau và tạo thành một thể thống nhất.

Quá trình khách thể hóa, hay còn gọi là quá trình xuất tâm, là quá trình mà con người chuyển hóa năng lượng của mình thành sản phẩm của hoạt động Trong quá trình này, tâm lý của chủ thể được bộc lộ và khách quan hóa vào sản phẩm, từ đầu đến cuối Dựa trên cơ sở này, có thể nghiên cứu tâm lý con người thông qua hoạt động của họ, đồng thời cần đáp ứng các yêu cầu và nguyên tắc liên quan.

Quá trình chủ thể hóa, hay còn gọi là quá trình nhập tâm, là giai đoạn mà con người tiếp nhận và chuyển hóa nội dung từ khách thể vào bản thân, hình thành nên tâm lý cá nhân như nhận thức và tình cảm Đây là quá trình phản ánh thế giới, tạo ra nội dung tâm lý của con người.

Hoạt động của con người không chỉ tạo ra sản phẩm cho thế giới mà còn hình thành tâm lý cá nhân Đây là nguồn gốc và động lực cho sự phát triển tâm lý, đồng thời cũng là nơi thể hiện tâm lý của mỗi người.

2.1.2 Đặc điểm của hoạt động

Khi xem xét đặc điểm của hoạt động, có bốn yếu tố cơ bản: tính đối tượng, tính chủ thể, tính mục đích và nguyên tắc vận hành gián tiếp Tính đối tượng đề cập đến những sự vật, hiện tượng, khái niệm, và con người mà hoạt động nhắm tới, nhằm thỏa mãn nhu cầu và thúc đẩy con người hành động Đối tượng của hoạt động không chỉ là những gì có sẵn mà còn có thể là những yếu tố đang hình thành trong quá trình tác động Đối tượng chính là hiện thân của động cơ hoạt động, thúc đẩy con người tương tác với thế giới bên ngoài để tạo ra sản phẩm hoặc năng lực mới Tính đối tượng chỉ thực sự đặc trưng cho hoạt động của con người, nơi mà các yếu tố tâm lý của chủ thể tham gia vào quá trình này.

Mọi hoạt động đều do con người thực hiện, với chủ thể là những cá nhân có ý thức tác động đến đối tượng của hoạt động Điểm nổi bật nhất là tính tự giác và tích cực của chủ thể khi tương tác, vì họ sẽ truyền đạt nhu cầu, tâm thế, cảm xúc, mục đích và kinh nghiệm của bản thân trong suốt quá trình hoạt động.

Chủ thể hoạt động có thể là cá nhân, nhóm hoặc tập thể, tức là có thể là một người hoặc nhiều người Dù là nhóm hay tập thể, tất cả thành viên đều hướng đến cùng một đối tượng và động cơ chung, thể hiện rõ tính chủ thể trong hoạt động của họ.

Chủ thể của hoạt động được thể hiện qua quá trình và sản phẩm của hoạt động, giúp chúng ta nhận diện ai là chủ thể và năng lực của họ ra sao Sự khác biệt giữa các chủ thể và cách thức tiến hành sẽ dẫn đến những sản phẩm có chất lượng khác nhau Mối quan hệ giữa chủ thể và đối tượng trong hoạt động là hai chiều và tích cực, với đối tượng luôn thuộc về một chủ thể nhất định Ngược lại, chủ thể thể hiện bản thân qua đối tượng, trở thành chủ thể của hoạt động Khi kết thúc hoạt động, đối tượng được chủ thể hóa, trong khi chủ thể lại trở thành khách thể trong sản phẩm Sản phẩm sau đó trở thành khách thể, là đối tượng của những hoạt động tiếp theo.

Hoạt động luôn mang tính mục đích, điều này làm cho hoạt động của con người trở nên nhân văn hơn Mục đích không chỉ là ý thích cá nhân hay toan tính, mà là biểu tượng của sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu của chủ thể Nó điều chỉnh và thúc đẩy hoạt động, trả lời cho câu hỏi "hoạt động để làm gì" Tính mục đích liên quan đến tính đối tượng và vừa mang tính cá nhân, vừa bị ảnh hưởng bởi nội dung và quan hệ xã hội Cuối cùng, mục đích của hoạt động là biến đổi thế giới và bản thân chủ thể.

Trong quá trình hoạt động, con người luôn cần sử dụng các công cụ như tiếng nói, chữ viết, máy móc và kinh nghiệm để tác động đến đối tượng và tạo ra sản phẩm Điều này cho thấy rằng, con người tác động "gián tiếp" đến khách thể thông qua hình ảnh tâm lý trong đầu và việc sử dụng các công cụ lao động cùng phương tiện ngôn ngữ.

Sự hình thành và phát triển tâm lý 1 Sự hình thành và phát triển tâm lý trên phương diện chủng loại 2 Sự hình thành và phát triển tâm lý trên phương diện cá thể người 3.2 Sự hình thành và phát triển ý thức 3.2.1 Khái niệm chung về ý thức 3.2.2 Các cấp độ ý thức 3.2.3 Vô thức 3.2.4 Sự hình thành và phát triển ý thức Phần tóm tắt Chương IV: HOẠT ĐỘNG NHẬN THỰC

3.2 SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN Ý THỨC

3.1 SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN TÂM LÝ

3.1.1 Sự hình thành và phát triển tâm lý trên phương diện chủng loại

3.1.1.1 Sự xuất hiện phản ánh tâm lý trong giới sinh vật

Sự nảy sinh và phát triển tâm lý gắn liền với sự sống, bắt đầu từ khoảng 2.500 triệu năm trước khi thế giới sinh vật hình thành Khác với thế giới vô sinh, thế giới sinh vật có những hình thức phản ánh hiện thực xung quanh một cách đặc biệt.

Các sinh vật không có tế bào thần kinh hoặc có mạng thần kinh phân tán khắp cơ thể vẫn có khả năng nhận kích thích Khả năng này cho phép chúng phản ứng với các tác động từ môi trường, ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn của chúng.

Ví dụ: Xoang tràng, amip đáp lại các kích thích thức ăn, chất độc tác động trực tiếp tới cơ thể

Dựa trên khả năng chịu kích thích, các sinh vật có hệ thần kinh mấu hạch như giun, nhện, và ong đã phát triển tính cảm ứng Tính cảm ứng là khả năng đáp ứng với các kích thích ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến sự sinh tồn Ví dụ, nhện phản ứng với sự rung của mạng nhện, một kích thích gián tiếp cho thấy có mồi.

Tính cảm ứng là hình thức phản ánh tâm lý đầu tiên và cơ bản nhất, đóng vai trò là mầm mống cho các hiện tượng tâm lý phức tạp hơn Khi vật chất phát triển ở các trình độ cao hơn, các hiện tượng tâm lý cũng theo đó mà ra đời và phát triển.

3.1.1.2 Các thời kỳ phát triển tâm lý

Sự phát triển tâm lý của loài người được xem xét theo hai phương diện: cấp độ phản ánh tâm lý và cấp độ hành vi

Xét theo cấp độ phản ánh, tâm lý phát triển qua ba thời kỳ từ thấp đến cao

Thời kỳ cảm giác là giai đoạn đầu tiên trong sự phát triển của phản ánh tâm lý, xuất hiện ở động vật không xương sống Trong giai đoạn này, động vật chỉ có khả năng phản ứng với từng kích thích riêng lẻ từ môi trường xung quanh.

Ví dụ: Con kiến phản ứng với mùi thức ăn, con giun phản ứng với kích thích ánh sáng nhờ tế bào cảm quang nằm dưới da

Thời kỳ tri giác là giai đoạn mà sinh vật có khả năng phản ánh một tổ hợp kích thích hoàn chỉnh từ môi trường Tri giác chủ yếu xuất hiện ở động vật có xương sống, cho phép chúng nhận diện và phản ứng với các yếu tố xung quanh Chẳng hạn, cá có thể lao tới con mồi nhờ vào việc nhận diện các dấu hiệu như hình dáng, tập tính và màu sắc của con mồi.

Thời kỳ tư duy đánh dấu sự phát triển của động vật, đặc biệt là vượn người, với khả năng phản ánh mối liên hệ phức tạp giữa các sự vật Vượn người đã phát triển tư duy bằng tay để giải quyết các tình huống thực tiễn, như việc tìm ra logic giữa chiều cao trần nhà và các dụng cụ như gậy và ghế để lấy thức ăn Tư duy bằng ngôn ngữ, loại tư duy cao nhất chỉ có ở con người, cho phép phản ánh gián tiếp và khái quát hóa mối quan hệ bản chất của các hiện tượng Khả năng này giúp con người tách rời khỏi hoạt động trực tiếp, hình dung trước và tổ chức các hoạt động một cách hiệu quả hơn.

Theo cấp độ hành vi, hành động của con người và động vật tiến triển từ thấp đến cao qua ba mức độ, tương ứng với ba kiểu hành vi Những kiểu hành vi này phản ánh phương thức hành vi ổn định đặc trưng của sinh vật đối với các điều kiện sống.

Hành vi bản năng là những hành vi di truyền, được điều khiển bởi các phản xạ không điều kiện, giúp sinh vật đáp ứng và thỏa mãn các nhu cầu cơ thể.

Bản năng là khả năng tự nhiên cho phép các loài như ong, tò vò và gà thực hiện các hành động cần thiết để sinh tồn và phát triển mà không cần huấn luyện Ví dụ, ong xây tổ, tò vò dự trữ thức ăn và gà ấp trứng đều là những biểu hiện của bản năng này.

Hành vi kỹ xảo là những hành vi mới được hình thành qua quá trình luyện tập và lặp lại, giúp cá thể trở nên thuần thục hơn Những hành vi này cho phép sinh vật thích nghi linh hoạt và mềm dẻo hơn với môi trường sống luôn biến đổi.

Ví dụ: Chim bồ câu đưa thư, khỉ làm xiếc, ong bay theo những đường bay theo sự huấn luyện

Hành vi trí tuệ là đặc trưng của động vật bậc cao với não phát triển, giúp giải quyết các tình huống mới lạ và biến đổi Ở động vật, hành vi này tập trung vào việc thỏa mãn nhu cầu sinh học như ăn uống và tự vệ Đối với con người, hành vi trí tuệ phát triển trong các hoạt động xã hội, nhằm thích ứng và cải tạo hiện thực, tạo ra những giá trị vật chất và tinh thần phong phú.

Cả ba hình thức phản ánh và hành vi đều tồn tại ở người và động vật, nhưng ở con người, chúng diễn ra với sự khác biệt rõ rệt về chất, thể hiện qua sự phản ánh và hành vi có ý thức.

3.1.2 Sự hình thành và phát triển tâm lý trên phương diện cá thể người

3.1.2.1 Khái niệm sự phát triển tâm lý trên phương diện cá thể

Sự phát triển tâm lý của con người diễn ra qua nhiều giai đoạn lứa tuổi, từ khi sinh ra cho đến khi kết thúc cuộc sống Quá trình này là sự chuyển đổi liên tục giữa các cấp độ, với mỗi giai đoạn mang lại một chất lượng mới cho sự phát triển tâm lý Việc xác định chính xác các giai đoạn phát triển và quy luật đặc thù của chúng, cũng như cơ chế chuyển tiếp giữa các giai đoạn, có ý nghĩa quan trọng cả về lý thuyết lẫn thực tiễn.

L.X.Vygotsky xem lứa tuổi như một thời kỳ, một mức độ phát triển nhất định Ông căn cứ vào những thời điểm mà sự phát triển tâm lý có những đột biến để xác định thời kỳ phát triển tâm lý Đặc điểm đưa lý ở mỗi giai đoạn lứa tuổi được quyết định bởi tổ hợp của nhiều yếu tố: đặc điểm của hoàn cảnh sống và đặc điểm cơ thể, đặc điểm của những yêu cầu đề ra cho trẻ ở giai đoạn đó, mối quan hệ của trẻ với thế giới xung quanh, trình độ tâm lý mà trẻ đã đạt được ở các giai đoạn trước

Ngày đăng: 01/07/2023, 22:49

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm