Trong đó, Tết năm mới Songkran và lễ hội Hoa đăng Loy Krathong thể hiện rõ nét bản sắc của một dân tộc, vốn có nền văn hoá tinh tế, lâu đời, chịu sự chi phối sâu sắc của Phật giáo và tín
Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Nghiên cứu lịch sử và văn hóa Thái Lan, cũng như khu vực Đông Nam Á, đang ngày càng trở nên phổ biến tại Việt Nam, thu hút sự quan tâm của nhiều học giả Nhiều công trình chuyên môn đã được biên soạn và xuất bản, với số lượng sách đáng kể về lịch sử và văn hóa Thái Lan, như tác phẩm “Thái Lan: Một số nét chính về chính trị, kinh tế - xã hội, văn hóa và lịch sử” của Nguyễn Khắc Viện (1988) và nghiên cứu của Ngô Văn Doanh.
Trong những năm 1990, nhiều tác phẩm quan trọng đã được xuất bản về văn hóa và lịch sử Thái Lan, bao gồm "Tìm hiểu văn hóa Thái Lan" của năm 1991, "Lịch sử Vương quốc Thái Lan – Lịch sử và hiện tại" của Vũ Dương Ninh (1994), và "Tìm hiểu lịch sử văn hoá Thái Lan" do NXB Khoa học xã hội Hà Nội phát hành cùng năm Năm 1995, Lê Văn Quang cho ra mắt "Lịch sử Vương quốc Thái Lan", tiếp theo là "Thái Lan, truyền thống và hiện đại" của Quế Lai (1999) và "Lịch sử Thái Lan" của hai tác giả Phạm Nguyên Long và Nguyễn Tương Lai (1998).
Ngoài các nghiên cứu về Thái Lan của các tác giả, còn có nhiều tác phẩm biên dịch của học giả trong nước, như “Văn hóa Thái Lan” của Phó Đài Trang (1997), “Đối thoại với các nền văn hóa – Thái Lan” do Trịnh Huy Hóa biên dịch, và “Thái Lan, Venise của Phương Đông” của Dịch giả Bùi Tiến Sinh và Nguyễn Văn Điều (2004), góp phần giới thiệu hình ảnh đất nước và con người Thái Lan.
Thái Lan sở hữu một nền văn hoá và lịch sử phong phú, đa dạng và độc đáo Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về Thái Lan trong bối cảnh khu vực Đông Nam Á, như “Văn hoá lễ hội của các dân tộc ở Đông Nam Á” của Phan Hữu Dật (1992) và “Lịch sử các nước Đông Nam Á” của Lương Ninh – Hà Bích Liên (1994) Huỳnh Văn Tòng cũng đã đóng góp với “Lịch sử các quốc gia Đông Nam Á” (1998), trong khi Phạm Đức Dương nghiên cứu “Những tương đồng giữa các lễ hội cổ truyền Đông Nam Á” (2000) Năm 2004, nhóm biên soạn gồm Nguyễn Quốc Lộc, Nguyễn Công Khanh và Đoàn Thanh Hương đã giới thiệu “Tổng quan về ASEAN và tiềm năng Tp Hồ Chí Minh trong tiến trình hội nhập”.
Một số khóa luận tốt nghiệp đại học đã góp phần vào việc tìm hiểu lịch sử và văn hóa Thái Lan, như “Tìm hiểu về dân tộc Thái ở Thái Lan” của Võ Thị Thuỳ Trang (1995) và “Lễ hội truyền thống ở Thái Lan” của Lê Thị Phương Linh (1997).
Nghiên cứu chi tiết về các lễ hội đặc trưng của dân tộc Thái Lan, biểu trưng cho nền văn hóa truyền thống lâu đời, vẫn còn rất hiếm Luận văn "Văn hóa Thái Lan qua hai lễ hội" sẽ góp phần làm sáng tỏ những giá trị văn hóa này.
Tác giả đã kế thừa và phát huy những thuyết giải khoa học từ các công trình nghiên cứu về Lễ hội Năm mới Songkran và Lễ hội Hoa Đăng Loy Krathong, nhằm hoàn thành tốt luận văn của mình.
Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn
Với người dân Thái Lan, lễ hội từ lâu đã đóng một vai trò quan trọng trong đời sống văn hoá tinh thần và xã hội
Lễ hội truyền thống Thái không chỉ mang tính thiêng liêng mà còn thu hút đông đảo quần chúng, trở thành nhu cầu thiết yếu trong đời sống tinh thần của người dân Sự kiện này được tổ chức nhờ vào sự đóng góp của toàn cộng đồng, tạo nên một không gian gắn kết và sẻ chia trong một khoảng thời gian nhất định.
Nghiên cứu lễ hội từ lịch sử hình thành, nguồn gốc, nội dung, hình thức biểu hiện và vai trò trong cộng đồng xã hội là cần thiết Điều này giúp chúng ta nhận thức đúng đắn về lễ hội, cũng như hiểu rõ hơn ý nghĩa cao đẹp của lễ hội Songkran và Loy Krathong, cùng với tâm tư nguyện vọng của người dân Thái Lan gửi gắm vào từng lễ hội.
Nghiên cứu lễ hội Songkran và Loy Krathong không chỉ là tìm hiểu về văn hóa và con người Thái Lan, mà còn xác định vị trí và tầm quan trọng của chúng trong quá khứ và hiện tại Điều này góp phần thúc đẩy sự đoàn kết, hữu nghị và hợp tác trong cộng đồng ASEAN, đồng thời đưa ra các giải pháp xây dựng nhằm gìn giữ và phát huy giá trị văn hóa dân tộc.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn được xây dựng dựa trên những thành tựu nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước, với đối tượng nghiên cứu và đặc điểm đã nêu Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu văn hoá học kết hợp với lịch sử học, cùng với một số môn khoa học xã hội liên ngành khác để xử lý đề tài.
Luận văn tập trung vào các vấn đề văn hóa liên quan đến lễ hội Songkran và Loy Krathong, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và phát huy giá trị tinh thần trong tổ chức lễ hội hiện nay Tác giả sử dụng phương pháp Điền dã dân tộc học kết hợp với quan sát, phỏng vấn và thu thập tư liệu, hình ảnh Ngoài ra, tác giả cũng tiến hành điều tra xã hội học để hiểu rõ hơn về các đối tượng tham gia hai lễ hội này, từ đó có cái nhìn toàn diện và đầy đủ hơn về đề tài nghiên cứu.
Nguồn tư liệu
Luận văn tập trung vào việc khai thác các công trình và ghi chép của các tác giả trước, đặc biệt là tài liệu từ các trung tâm nghiên cứu và nhà xuất bản trong và ngoài nước Nội dung nghiên cứu bao quát nhiều lĩnh vực liên quan đến Thái Lan, bao gồm lịch sử, văn hóa, kinh tế, chính trị, xã hội và ngoại giao.
Các ấn phẩm của tác giả Việt Nam và quốc tế, bao gồm sách, tạp chí, báo và tài liệu trực tuyến, đều liên quan đến nội dung của luận văn, đặc biệt là các khóa luận tốt nghiệp và nghiên cứu khoa học về lễ hội Đông Nam Á, đặc biệt là Thái Lan Tác giả cũng đã tham dự các lễ hội tại Thái Lan gần đây, cung cấp nguồn tài liệu quý giá cho việc hoàn thành luận văn.
Bố cục luận văn
Ngoài phần dẫn luận, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phần phụ lục, luận văn được kết cấu thành 3 chương :
- Chương một : Thái Lan – Đất nước, Con người & Lễ hội
- Chương hai : Lễ hội Năm mới Songkran & Lễ hội Hoa đăng Loy
- Chương ba : Đặc điểm, vai trò của hai lễ hội Songkran và Loy
Krathong trong nền văn hóa Thái Lan & Khu vực Đông Nam Á lục địa
14
Đất nước: Điều kiện địa lý tự nhiên
Vương quốc Thái Lan nằm giữa vùng Đông Nam Á lục địa, vị trí địa lý ở
Thái Lan nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa, có tọa độ từ 97°30' kinh độ Đông và 5°30' đến 20°30' vĩ độ Bắc Quốc gia này giáp biên giới với Lào ở phía Đông và Đông Bắc, Myanmar ở phía Bắc và Tây, Campuchia ở phía Đông Nam, biển Andaman ở phía Tây Nam, và Malaysia cùng vịnh Thái Lan ở phía Nam Thái Lan trải dài 1.650 km từ Bắc xuống Nam và 770 km từ Đông sang Tây.
Người Thái mô tả đất nước của họ như đầu một con voi, với vòi ở phía Nam, tai ở Đông Bắc, và miệng ở vùng châu thổ sông Chao Phraya Vùng đồng bằng trung tâm của lòng chảo Chao Phraya bao gồm đôi mắt và bộ óc của voi, trong khi bộ da voi là thảm thực vật phong phú với lúa, hơn 250 loại tre và nhiều vườn trái cây nhiệt đới Voi, đặc biệt là voi trắng, được coi là biểu tượng của sự may mắn trong văn hóa Thái Địa hình Thái Lan thấp dần từ Bắc xuống Nam và từ Tây sang Đông, với dãy núi kéo dài ở phía Tây và Tây Bắc tạo thành xương sống của đất nước, trong đó Doiintharon là đỉnh cao nhất, đạt 2600 mét so với mực nước biển.
Thái Lan có bốn khu vực tự nhiên khác nhau do đặc điểm địa hình, và đây cũng chính là bốn khu vực kinh tế hiện nay của đất nước.
Vùng đất rộng khoảng 150.000 km², được bao phủ bởi rừng rậm và núi cao, là phần kéo dài của dãy Hy Mã Lạp Sơn Khu vực này có nhiều thung lũng sâu hẹp và núi rừng hiểm trở, nổi bật với nguồn gỗ quý, đặc biệt là gỗ tếch có giá trị xuất khẩu cao Bốn con sông nhỏ, Ping, Oang, Iom và Nan, chảy qua các dãy núi cao và hợp lưu tại Nakhonsawan, tạo thành sông Chao Phraya Chiang Mai, trung tâm hành chính của miền Bắc, là thành phố lớn thứ hai của Thái Lan, được mệnh danh là “Hoa hồng của miền Bắc” Nơi đây nổi bật với vẻ đẹp thiên nhiên, con người hiếu khách và phong cảnh núi non, những thung lũng được bao phủ bởi sương mù.
Chiang Mai, vùng đất của tôn giáo với 1.100 ngôi đền thờ Phật và đồ thủ công mỹ nghệ Thái, thu hút lữ khách bởi vẻ đẹp tự nhiên và văn hóa cổ xưa Thành phố hơn 700 năm tuổi này được mệnh danh là “Hoa hồng của miền Bắc” nhờ kiến trúc tôn giáo đặc sắc, ẩm thực phong phú, tiếng địa phương độc đáo, cùng các lễ hội và truyền thống văn hóa phong phú Những yếu tố này tạo nên sự khác biệt cho Chiang Mai so với bất kỳ nơi nào khác.
Du khách có thể trải nghiệm ngồi xích lô để khám phá thành cổ Chiang Mai, nơi có những đền đài từ thế kỷ 13, cùng với núi Doi Suthep và cung điện mùa đông của Hoàng gia Từ đây, bạn sẽ được chiêm ngưỡng cảnh đẹp tuyệt vời của thung lũng Chiang Mai Ngoài ra, cưỡi voi để tham quan các thác nước trong rừng và các làng dân tộc miền núi cũng là một hoạt động thú vị Hãy tham gia vào những chuyến du ngoạn dọc sườn núi để khám phá các vườn cây trồng đa dạng, từ táo tây đến các loại măng.
Khu vực này rộng khoảng 182.000 km², chiếm hơn 1/3 diện tích Thái Lan, nhưng lại là nơi ít được thiên nhiên ưu đãi nhất Đất đai chủ yếu là sa thạch cằn cỗi, khó giữ nước cho sản xuất lúa, trong khi mùa khô kéo dài và lượng mưa ít Thực vật chủ yếu là bụi rậm, lau sậy và cỏ dại, là hậu quả của việc đốt rừng nhiều lần để lấy than và phát quang đất trồng cây Konáp (Kennaf), sản phẩm chính của vùng.
Vùng Đông Bắc chủ yếu được hình thành bởi cao nguyên Khorat, có độ cao 1.200 mét so với mặt nước biển Hai con sông nhỏ, sông Mun và sông Chi, chảy ra sông Mekong ở phía Đông Bắc Khu vực này từ lâu đã nổi tiếng với nghề chăn nuôi gia súc nhờ đất đai màu mỡ thích hợp cho việc trồng cỏ Hiện nay, nông dân ở Đông Bắc trồng ngô, sắn và lúa nếp, sản phẩm truyền thống của họ Muối mỏ là khoáng sản quan trọng nhất trong vùng.
Người Thái gọi vùng Đông Bắc Thái Lan là Isản, một thuật ngữ có nguồn gốc từ từ Isana trong tiếng Phạn, chỉ vương quốc Mon – Khmer thời kỳ thịnh trị Vùng Đông Bắc phát triển chậm hơn so với các khu vực khác trong cả nước Mặc dù chỉ một tỷ lệ nhỏ người dân nói được tiếng Anh, nhưng du lịch đến đây vẫn rất thuận lợi nhờ sự mến khách của người dân.
Vùng đồng bằng rộng khoảng 31.000 km² do sông Chao Phraya bồi đắp, chiếm diện tích 100.000 km², là khu vực kinh tế trù phú nhất Thái Lan Địa hình miền Trung bằng phẳng, đất đai màu mỡ và khí hậu điều hòa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trồng lúa Nhờ vào đồng bằng này, Thái Lan không chỉ cung cấp đủ gạo cho nhu cầu trong nước mà còn là quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.
Sông Mekong, con sông thứ hai quan trọng ở miền Trung, bắt nguồn từ dãy núi phía Tây và bồi đắp cho những cánh đồng nhỏ Khu vực này còn có một số mỏ nhỏ như mỏ vonfram và mỏ thiếc.
Nam miền Trung giáp với vịnh Thái Lan, nơi có những cánh đồng lúa và dân cư đông đúc Vịnh Thái Lan dài 1.875 km, với các hải cảng thuận tiện như cảng Satabip, cùng với mỏ khí đốt và dầu Bangkok, hay Krungthep, là thủ đô của Thái Lan, nằm bên dòng sông Chao Phraya – “Dòng sông của các vị Vua” Là thành phố lớn nhất Thái Lan, Bangkok kết hợp giữa Thon Buri và Bangkok, tạo nên một đô thị hiện đại với những tòa nhà chọc trời Tuy nhiên, khi khám phá trên mặt đất, du khách sẽ thấy một thành phố phương Đông huyền bí với những con phố nhỏ và kênh đào Thành phố này nổi bật với các ngôi đền, chùa mang phong cách kiến trúc đa dạng của Vương triều Chakri Du khách từ khắp nơi đến “Thành phố của 300 ngôi chùa” thường thích đi bộ hoặc đi thuyền trên sông để khám phá văn hóa, truyền thống và lịch sử nơi đây.
Cuối thế kỷ XVIII, Bangkok nổi bật với hệ thống giao thông chủ yếu bằng thuyền, được ví như "Venise phương Đông" Từ thời điểm này, thành phố đã phát triển thành một trung tâm thương mại lớn ở Đông Nam Á, với hàng hóa xuất nhập khẩu được phân phối toàn cầu Hiện nay, Bangkok là một trong những thành phố lớn nhất khu vực Đông Nam Á.
Vùng đất rộng khoảng 70.000 km², kéo dài giữa Vịnh Thái Lan ở phía Đông, một phần miền nam Myanmar và biển Andaman ở phía Tây, và giáp với Malaysia ở phía Nam.
Vùng bán đảo phía Nam được hình thành bởi dãy núi Tenaserim, với bờ Tây hiểm trở và bờ Đông thấp, nhiều hải cảng và phong cảnh đẹp Đây là miền nhiệt đới với cây cỏ xanh tươi quanh năm và ánh nắng chói chang Dân cư đông đúc trồng lúa, dừa, cọ và cao su dọc theo các đồng bằng ven biển, đặc biệt ở phía Đông với các dòng sông lắng đọng phù sa Miền duyên hải có các đầm lầy cây mắm, tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật, cá con và tôm con phát triển Những bãi biển cát vàng lấp lánh dưới ánh mặt trời chạy dọc theo hàng dừa xanh mát và hàng dương duyên dáng.
Con người: Đặc điểm văn hóa xã hội
Thái Lan, một trong bốn quốc gia đông dân nhất Đông Nam Á, đứng sau Indonesia, Việt Nam và Philippines, cũng nằm trong top 20 quốc gia có dân số đông nhất thế giới Vương quốc Thái Lan là một quốc gia đa dân tộc, trong đó dân tộc chủ thể là người Thái chiếm khoảng 50% tổng dân số Nếu tính cả các dân tộc cùng ngữ hệ Thái như Lào, Shan, Lu, Nưa, và Putai, tỷ lệ này lên tới 74% dân số toàn quốc.
Cộng đồng người Thái ở Thái Lan hiện nay bao gồm nhiều nhóm địa phương với các phương ngữ đa dạng, như Thái miền Bắc, Thái Đông Bắc, Thái Khorat, Thái bán đảo và Thái trung tâm.
Người Lào là dân tộc đông thứ hai ở Thái Lan, có đến hơn 10 triệu người
Người Lào, còn được biết đến với các tên gọi như Kao Keo, Lao Vieng, và Thai Nua, chủ yếu làm nghề nông Họ theo đạo Phật (Tiểu thừa) và nền văn hóa của họ có nhiều điểm tương đồng với văn hóa người Thái.
Người Mã Lai ở miền Nam Thái Lan có hơn 1 triệu người, chủ yếu sống bằng nghề trồng cây công nghiệp, đánh cá và khai thác mỏ Trong khi đó, cộng đồng người Hoa tại Thái Lan lên tới hơn 5 triệu người, là con cháu của những người Trung Quốc di cư từ lâu, đặc biệt vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX Người Hoa đã hội nhập tốt vào xã hội Thái Lan và đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực kinh tế như thương mại, tài chính, ngân hàng, giao thông vận tải và dịch vụ du lịch Ngân hàng Bangkok, được thành lập bởi người Hoa vào năm 1904, hiện là ngân hàng thương mại lớn nhất Thái Lan, chiếm 30% tài sản của hệ thống ngân hàng quốc gia.
Ngoài các dân tộc đã đề cập, Thái Lan còn có nhiều dân tộc khác như người Karen, người Akha, người Lisu, và người Lahu thuộc ngữ hệ Hán – Tạng Các dân tộc Hmông (Mèo) và Dao cũng cư trú phân tán tại miền Bắc Thái Lan.
Thuộc ngữ hệ Môn – Khmer ở Thái Lan có các dân tộc: Soai, Senoi, Semang, Mrabri
Thuộc ngữ hệ Mã Lai – Đa đảo, ngoài người Mã Lai nói trên còn có người Chăm và người Mauken
Bản đồ phân bố cư trú và đặc điểm văn hóa của các dân tộc ở Thái Lan có thể hình dung như sau:
Người Thái, tộc người chủ thể của Thái Lan, phân bố rộng rãi trên toàn quốc, nhưng chủ yếu tập trung ở miền Trung, ven sông Chao Phraya và các nhánh của nó.
Người Lào chủ yếu sinh sống ở miền Bắc và Đông Bắc Việt Nam, dọc theo bốn con sông lớn: sông Ping, sông Oang, sông Iom và sông Nan Cộng đồng người Lào Vieng tập trung tại vùng Udon và phía Đông Bắc cao nguyên Khorat, trong khi người Lào Keo chủ yếu cư trú ở Ubon và các khu vực lân cận.
Người Mã Lai chủ yếu sinh sống tại bốn tỉnh phía Nam giáp với Malaysia và đã theo đạo Hồi từ thế kỷ XV Ngôn ngữ của họ có sự khác biệt so với tiếng nói của các dân tộc khác trong khu vực.
Mã Lai tại Malaysia có sự pha trộn với một số từ ngữ Thái Tại Thái Lan, có một cộng đồng người Thái theo Hồi giáo sống rải rác ở nhiều tỉnh, chủ yếu tập trung gần thủ đô Bangkok.
Người Môn ở Thái Lan hiện có hơn 100.000 người, là cư dân lâu đời với lịch sử hình thành những tiểu quốc hùng mạnh Hiện tại, họ sinh sống xen kẽ với người Thái tại miền Trung châu thổ sông Chao Phraya, sông Mekong, và dọc biên giới Thái – Myanmar bên sông Khova Noi.
Người Khmer, cùng với người Môn, đã có một lịch sử rực rỡ tại miền Bắc cao nguyên Khorat, giáp biên giới Campuchia Họ sở hữu những phong tục tập quán độc đáo và sử dụng tiếng Khmer, trong khi tiếng Thái được xem là ngôn ngữ thứ hai của họ.
Người Soai, hay còn gọi là Kui, có nghĩa là "người" trong tiếng của họ, sống xen lẫn với người Khmer Trong số họ, một số nói tiếng Môn - Khmer, trong khi những người khác sử dụng tiếng Lào.
Người Karen cư trú ở dọc biên giới phía Tây Thái Lan, giáp với
Người Karen ở Myanmar được chia thành ba nhánh: Sgaw, Pwo (hay còn gọi là người Karen trắng) và Bghai (hay còn gọi là Karen đỏ) Cộng đồng này khá khép kín và ít có quan hệ hôn nhân với người Thái Trong khi phần lớn người Thái theo đạo Phật, thì nhiều người Karen lại theo đạo Thiên Chúa.
Cộng đồng người Hoa là nhóm dân tộc đông thứ ba tại Thái Lan, chỉ sau người Thái và người Lào, với sự tập trung chủ yếu ở các thành phố, đặc biệt là Bangkok Bên cạnh đó, cộng đồng người Việt tại Thái Lan có hơn 100.000 người, trong đó nhiều người là con cháu của những người Việt đã sinh sống lâu đời, còn lại chủ yếu là di cư từ Lào và Campuchia sau năm 1945 Hiện nay, người Việt phân bố rải rác ở nhiều tỉnh thành, nhưng đông đảo nhất là ở các tỉnh Đông Bắc.
Các cộng đồng người nước ngoài ở Thái Lan còn có người Ấn Độ, người Pakistan, và một số người đến từ Châu Âu
Gia đình là đơn vị xã hội nhỏ nhất tại Thái Lan, thường là gia đình nhỏ với cấu trúc bao gồm vợ chồng và con cái Khi con cái trưởng thành, họ thường được khuyến khích ra ở riêng, mặc dù vẫn phụ thuộc về kinh tế trong phạm vi trang trại gia đình Đây là bước chuyển tiếp quan trọng để trở thành gia đình độc lập Mặc dù gia đình người Thái mang tính phụ hệ, nhưng vai trò của phụ nữ rất được coi trọng, đặc biệt là quyền thừa kế tài sản của con gái.
Lễ hội : Các lễ hội truyền thống của Thái Lan
1.3.1 L ễ h ộ i nông nghi ệ p và l ễ h ộ i tôn giáo
Lễ hội đóng vai trò quan trọng trong đời sống người dân Thái Lan, đặc biệt ở các vùng nông thôn, nơi hơn 80% dân số chịu ảnh hưởng từ nông nghiệp Tại đây, thời gian lao động vất vả được bù đắp bằng những lễ hội mừng mùa màng bội thu, mang lại cơ hội nghỉ ngơi và ăn mừng thành quả lao động.
Thái Lan tổ chức nhiều lễ hội quan trọng trong năm, bao gồm Lễ hội năm mới Songkran, ngày Makhabusa, ngày Chakri, ngày Visakha Busa, ngày sinh Hoàng hậu, lễ Kathin, ngày tưởng nhớ Vua Chulalongkorn, Lễ hội Hoa đăng Loy Krathong, Lễ Quốc khánh và ngày Hiến pháp Trong các ngày lễ này, công chức nhà nước đều được nghỉ việc, ngoại trừ lễ cày ruộng Các lễ hội truyền thống phản ánh văn hóa nông nghiệp của Thái Lan, chịu ảnh hưởng từ Ấn Độ và Trung Quốc, và gắn liền với đời sống tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo và tín ngưỡng bản địa Nhiều lễ hội có nguồn gốc từ các nghi lễ cầu phồn thực, cầu mưa và thờ cúng các vị thần liên quan đến nông nghiệp, thể hiện sự tôn trọng của cư dân đối với thiên nhiên và mùa màng.
Thái Lan lại có những ngày lễ hội dân gian độc đáo tạo sự hứng thú cho người dân và du khách a Lễ hội nông nghiệp
Nông nghiệp lúa nước là nền tảng kinh tế của Thái Lan, tương tự như nhiều nước Đông Nam Á khác Trong các hoạt động tâm linh, nông nghiệp giữ vị trí đặc biệt với nhiều lễ thức phong phú Các lễ hội liên quan đến mùa màng là một phần không thể thiếu trong văn hóa Thái Lan, với nhiều sự kiện nông nghiệp diễn ra trong năm.
- Lễ hội bắn pháo thăng thiên Bon Bangfai : Một lễ hội nông nghiệp được tổ chức vào giữa tháng 5 đến giữa tháng 6 dương lịch, cũng có khi vào tháng
8 dương lịch nếu mùa mưa đến trễ
Nguồn: [http://www.dulichvietnam.com.vn/lao-le-hoi-cau-mua-bun-bangfai.html]
Thời gian chính xác để tiến hành lễ cày cấy phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và sự thay đổi về mùa vụ Đây là thời điểm quan trọng trong mùa cày cấy, khi dân làng tổ chức lễ hội nhằm thể hiện ước vọng về sự phồn thực và sự sinh sôi nảy nở của vạn vật, cũng như mong muốn ruộng vườn tươi tốt Vào ngày hội, đông đảo người dân tập trung tại sân làng để tham gia các hoạt động.
Hình 1.1: Một quả đạn pháo đang được chuẩn bị bắn lên trời
Một quả pháo rời bệ phóng bay thẳng lên trời, nổ giòn và vút cao trong tiếng reo hò của mọi người Âm thanh của pháo báo hiệu một tương lai tốt đẹp đang chờ đón.
- Lễ cày ruộng: Vào một ngày được chọn khoảng tháng 4 theo lịch của
Thái Lan, vào thời kỳ bắt đầu cày cấy, nông dân tổ chức lễ cày ruộng bằng cách dựng một cái miếu tạm trên ruộng của mình, với đồ thờ đơn giản như hương hoa và nến, cùng các lễ vật thường có trong bữa ăn hàng ngày Trong lễ này, họ cầu khẩn các thần linh như Nữ thần Đất và Nữ thần Lúa để được mùa màng tươi tốt và thời tiết thuận lợi Sau đó, nông dân tiến hành cày ruộng đã chuẩn bị Về phía hoàng gia, Nhà vua và hoàng hậu cũng tham gia lễ cày ruộng với những nghi lễ trọng thể và linh đình.
Lễ cầu Nữ thần Lúa diễn ra vào khoảng tháng 9, tháng 10, khi cây lúa bắt đầu ngậm dòng kết hạt Lễ được tổ chức vào buổi chiều từ ba đến năm giờ tại đồng ruộng, với các lễ vật đơn giản như cam, chuối, bánh trái và mía Ngoài ra, còn có phấn, nước hoa, lược chải tóc để Nữ thần trang điểm Người dân cầu chúc Nữ thần Lúa sức khỏe, sinh sản nhiều, mang lại vụ mùa bội thu và hạnh phúc cho mọi nhà.
Lễ ở sân đập lúa diễn ra trước khi cất thóc vào kho, được tổ chức trong gia đình với sự tham gia của các vị sư và bà con xóm giềng Lễ này thể hiện sự kết hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian, khi các nhà sư tụng kinh dưới chân bức tượng Phật, trong khi nông dân cầu khẩn Nữ thần Lúa khi cho thóc vào kho Nếu mùa màng bội thu, người dân tổ chức lễ cúng linh đình và các trò vui vẻ.
Thái Lan tổ chức các ngày kỷ niệm với nghi lễ đặc sắc, tạo cơ hội cho tín đồ Phật giáo trên toàn quốc đóng góp công đức Những phẩm vật cúng dường cho các nhà sư và các đám rước đèn cầy vào ban đêm là những hoạt động nổi bật trong dịp này.
Lễ Phra Buddha Bhat được tổ chức vào những ngày trăng tròn vào khoảng tháng 2 dương lịch, tương ứng với tháng 3 theo lịch Thái Đây là dịp để các tín đồ Phật giáo hành hương theo dấu chân của Đức Phật.
- Lễ Visakha Bucha: Được tổ chức vào tháng 5 dương lịch (tức vào tháng
Vào ngày trăng tròn theo lịch Thái, Phật tử tổ chức lễ hội tôn giáo lớn nhất trong năm để kỷ niệm ngày sinh, ngày giác ngộ và ngày Đức Phật nhập Niết bàn Họ tham gia các đám rước lớn đến chùa, dâng lễ vật như hương hoa và nến Các nhà sư sẽ thuyết pháp về công đức của Đức Phật trong dịp này.
Hình 1.3: Lễ hội Visakha Bucha
Nguồn: [www.thailand-travelonline.com/walking-up-to-doi-suthep-on-visakha-bucha- day/6561/]
- Lễ A salaha Bucha: Đây là lễ kỷ niệm bài thuyết pháp đầu tiên của Đức
Phật cho 5 môn đệ đầu tiên của Người, được tổ chức vào giữa tháng 7 dương lịch (tháng 8 lịch Thái)
Lễ hội Thod Kathin là dịp lễ hàng năm để dâng áo và các vật dụng cho các vị sư, trong đó phụ nữ ăn mặc đẹp mang lễ vật đến chùa Đây cũng là thời gian để trai gái tổ chức các hoạt động như hò hát, nhảy múa và đua thuyền, trong khi các cụ già thưởng ngoạn cảnh chùa và tham gia đàm đạo Lễ hội thường diễn ra vào giữa ngày đầu trăng khuyết vào khoảng tháng 10 hoặc tháng 11 dương lịch.
Lễ Thet Mahachat được tổ chức vào cuối tháng 10 dương lịch, sau ba tháng tuần chay tôn giáo, với từ “Thet” mang nghĩa “thuyết pháp” Lễ hội diễn ra tại chùa, nơi mọi người đọc hoặc kể về kiếp sinh cuối cùng của Đức Phật trước khi đạt tới sự hoàn thiện Sự chuẩn bị cho lễ hội rất công phu, thu hút đông đảo người tham gia Ngày nay, tại Bangkok và các đô thị, lễ hội còn bao gồm các diễn kịch mô tả cuộc đời của Đức Phật, cùng với các đám rước và nghi thức dâng lễ vui vẻ.
- Lễ hội Phra Pathom Chedi : Được tổ chức vào tháng 12 (theo lịch của
Các tín đồ Phật giáo thường hành hương đến các ngôi chùa lớn có Phra Dhatuchedi, một kiến trúc hình tháp đẹp, nơi được cho là chứa đựng tro của Đức Phật Lễ hội lớn nhất được tổ chức tại Nakhon Phanom, nơi có ngọn tháp cao 127 mét, nổi tiếng là công trình kiến trúc Phật giáo cao nhất thế giới.
Tháng Ramadan là sự kiện quan trọng nhất trong lịch Hồi giáo, trong đó người Hồi giáo tại Thái Lan thực hiện việc nhịn ăn từ 12 đến 15 giờ mỗi ngày trong suốt một tháng Họ vẫn tham gia các buổi giảng kinh Koran tại giáo đường vào mỗi buổi chiều.