Nhận thấy tầm quan trọng và sự mới mẻ trong công tác CVHT, chúng tôi đã mạnh dạn lựa chọn đề tài “Quản lý hoạt động cố vấn học tập trong đào tạo theo học chế tín chỉ tại trường Đại học
Khái quát lịch sử nghiên cứu vấn đề
Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
Hoạt động CVHT trong trường học đã xuất hiện từ khá sớm ở nước ngoài, đặc biệt là từ cuối thế kỷ 18 khi các trường đại học và cao đẳng đầu tiên như Harvard, William & Mary, và Yale được thành lập Theo các tác giả Gallagher & Demo (1983), Rudolph (1990), và Brubacher & Rudy (1997), hoạt động này đã bắt đầu hình thành và phát triển trong bối cảnh giáo dục Mỹ.
John H Borgard (1981), Creamer (2000), và Hagen (2005) nhấn mạnh rằng để hoạt động CVHT diễn ra hiệu quả và trở thành một phần thiết yếu trong đào tạo và nghiên cứu, cần có một nền tảng lý luận vững chắc Nhiều nhà nghiên cứu đã đề cập đến các quan điểm và lý thuyết về sự phát triển của người học như là cơ sở cho việc thực hiện hoạt động CVHT.
Lý thuyết hình thành tâm lý xã hội của Erikson (1963) chỉ ra 8 giai đoạn phát triển của con người, trong đó có 8 giai đoạn khủng hoảng mà sinh viên (SV) phải đối mặt trong quá trình học tập Sự hỗ trợ tích cực trong những giai đoạn này có thể giúp SV vượt qua khủng hoảng hiện tại và tiến tới giai đoạn phát triển tiếp theo Ngược lại, nếu khủng hoảng không được giải quyết, sự phát triển của SV có thể bị gián đoạn.
Lý thuyết 7 vector của Chickering và Reisser (1993) chỉ ra sự thay đổi tâm lý xã hội của sinh viên trong những năm đầu đại học, khi họ khám phá 3 vector đầu tiên Trong các năm học tiếp theo, sinh viên sẽ đối mặt với các vector thứ 4, 5 và có thể là 6, 7 ở bậc học cao hơn Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò quan trọng của cố vấn học tập (CVHT) như một nguồn ảnh hưởng mạnh mẽ, giúp sinh viên phát triển thông qua việc hỗ trợ giải quyết các vấn đề trong quá trình trải nghiệm 7 vector.
- Hoạt động tự giác để đạt được sự độc lập
- Phát triển mối quan hệ liên cá nhân
- Phát triển toàn diện [46, tr.53-56]
Nhóm tác giả Myers-Briggs (Myers & McCauley, 1985) phân loại cá nhân dựa trên sự khác biệt trong xu hướng phản ứng với kích thích từ môi trường và cách sử dụng nguồn hỗ trợ sẵn có Họ xác định các cặp đặc điểm tính cách cơ bản: hướng ngoại hay hướng nội, cảm giác hay trực giác, lý tính hay cảm tính, và nguyên tắc hay linh hoạt.
Kolb (1984) đã xác định bốn phong cách học tập của người học, bao gồm kiểu hội tụ (Converging), kiểu phân kì (Diverging), kiểu đồng hóa (Assimilating) và kiểu điều chỉnh (Accommodating) Đề xuất này không chỉ cung cấp định hướng rõ ràng cho giáo viên trong việc giáo dục sinh viên, mà còn rất quan trọng trong cách tiếp cận của người cố vấn đối với học tập, định hướng nghề nghiệp và các vấn đề cá nhân của sinh viên.
Các lý thuyết tâm lý tập trung vào việc phân loại cá nhân theo các khía cạnh tâm lý, ảnh hưởng đến hành động và sự phát triển của họ Yếu tố xã hội đóng vai trò quan trọng, tác động tích cực hoặc tiêu cực đến quá trình phát triển của người học Hoạt động của cố vấn học tập (CVHT) là yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến việc học của sinh viên, do đó, CVHT cần dựa trên nhu cầu và đặc điểm riêng của từng cá nhân, tôn trọng sự khác biệt để quyết định nội dung tư vấn và hỗ trợ phù hợp.
Theo Crookston (1972), hoạt động tư vấn cần tạo điều kiện cho người học tương tác với môi trường và giữa các cá nhân, từ đó phát triển kỹ năng nhận thức, đánh giá hành vi, ra quyết định và giải quyết vấn đề.
Chickering (2006) nhấn mạnh rằng để đảm bảo sự cam kết thành công của sinh viên, cố vấn học tập cần tập trung vào việc phát triển toàn diện sinh viên, bao gồm các khía cạnh học thuật, cá nhân, trí tuệ và xã hội.
Bên cạnh việc xây dựng nền tảng lý luận, các nhà nghiên cứu cũng đề cập đến những vấn đề thực tiễn liên quan đến hoạt động CVHT
Theo Brian Gillispie (2009), sự gia tăng các trường đại học trong thế kỷ 19 đã làm rõ vai trò của cố vấn học tập (CVHT) trong việc hướng dẫn sinh viên (SV) chọn môn học phù hợp với nhu cầu và năng lực của họ Sinh viên cũng tìm đến CVHT để thảo luận về các vấn đề như sự công bằng, trách nhiệm xã hội và ngành nghề Đặc biệt, chức danh CVHT chính thức xuất hiện cùng với sự ra đời của hình thức đào tạo theo học chế tín chỉ (HCTC).
Nhà nghiên cứu Courtland C Lee (2001) đã chỉ ra rằng hoạt động CVHT trong bối cảnh đa dạng văn hóa tại Hoa Kỳ đang phải đối mặt với nhiều thách thức, trong đó việc đáp ứng số lượng ngày càng tăng của sinh viên từ các nền văn hóa khác nhau là vấn đề lớn nhất Nguyên nhân chính là do các dịch vụ tư vấn trường học hiện tại thường không đủ khả năng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học.
Bài viết của L DiAnne Borders (2002) nêu ra các câu hỏi quan trọng về vai trò của cố vấn học tập (CVHT) như Who? What? When? Where? và How? Nhiệm vụ của CVHT không chỉ là sử dụng kỹ năng tư vấn để nâng cao thành công trong học tập và kế hoạch nghề nghiệp cho sinh viên, mà còn tạo ra những thay đổi tích cực trong môi trường xung quanh như lớp học, trường học, gia đình và xã hội Họ tin rằng để thay đổi một cá nhân, trước tiên cần phải thay đổi các mối quan hệ xung quanh cá nhân đó.
Nhóm tác giả Carlson, Laurie A; Portman, Tarrell Awe Agahe; Bartlett, Jan R
(2006) tiến hành một cuộc khảo sát với 381 CVHT trong trường học ở các bang
Colorado, Iowa và New York về việc sử dụng công nghệ vào công tác tư vấn cho
Việc áp dụng công nghệ trong công tác tư vấn tại các trường chuyên nghiệp ở Mỹ đã cho thấy hiệu quả rõ rệt và nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ các cố vấn.
Hoạt động CVHT đã được nghiên cứu từ sớm, tạo nền tảng lý luận cho lĩnh vực này Tuy nhiên, chỉ khi HCTC xuất hiện, các tên gọi và quy định liên quan mới được hoàn thiện Quá trình nghiên cứu và phát triển CVHT là một chặng đường dài Hiện nay, các tác giả đã mở rộng tìm hiểu những thách thức mà CVHT phải đối mặt, bao gồm sự đa dạng văn hóa, yếu tố ảnh hưởng đến tâm lý sinh viên, và việc ứng dụng công nghệ trong hoạt động này.
Tình hình nghiên cứu trong nước
Trong những năm gần đây, các trường đại học tại Việt Nam đã chú trọng đến hoạt động của cán bộ hướng dẫn (CVHT) nhằm hoàn thiện quy trình đào tạo theo hệ thống tín chỉ (HCTC) Nhiều bài viết đã được công bố trên sách, báo, tạp chí, website và kỷ yếu hội thảo liên quan đến hoạt động này Tuy nhiên, do còn mới mẻ, các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào vai trò và nhiệm vụ của CVHT trong việc hỗ trợ và tư vấn cho sinh viên, bên cạnh một số công trình nghiên cứu về thực trạng hoạt động CVHT tại các trường.
1.1.2.1 Nghiên cứu về vai trò và nhiệm vụ của CVHT trong nhà trường
Tác giả Trần Văn Hùng với bài viết đăng trên báo Giáo dục và Thời đại online
CVHT đóng vai trò quan trọng trong sự thành công học tập và lựa chọn nghề nghiệp của sinh viên, đồng hành cùng họ trong suốt quá trình học Đội ngũ CVHT cần thực hiện các chức năng như tư vấn, định hướng, giám sát hoạt động học tập và hướng nghiệp, đồng thời tham mưu cho lãnh đạo trường, khoa và bộ môn về các vấn đề liên quan đến công tác này.
QL đào tạo, nghiên cứu khoa học [17]
Bài viết “Hướng dẫn xây dựng tư vấn học tập theo HCTC” của Huỳnh Xuân Nhựt (2010) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tư vấn cho sinh viên để thực hiện quyền tự chủ trong học tập Tác giả khuyến nghị rằng nhà trường cần thành lập bộ phận phụ trách tư vấn học tập cho sinh viên Hoạt động của cố vấn học tập (CVHT) chỉ có thể được thực hiện hiệu quả tại cấp khoa, với sự tham gia của Ban chủ nhiệm khoa và đội ngũ giảng viên cơ hữu, vì họ là những người hiểu rõ nhất về các môn học và chương trình đào tạo của khoa.
Giờ tư vấn học tập, theo tác giả Phạm Minh Hùng, là một hình thức phổ biến trong đào tạo tín chỉ, nhằm tạo cơ hội cho sinh viên (SV) trao đổi và giải đáp thắc mắc Mục đích chính của giờ tư vấn là giúp SV hệ thống hóa và củng cố những vấn đề lý thuyết chưa nắm vững Bên cạnh đó, SV còn cần được tư vấn về nhiều vấn đề khác như đăng ký môn học, xác định lộ trình tích lũy, học thêm ngành hai, và cải thiện kết quả học tập.
Trong tạp chí giáo dục số 268 năm 2011, tác giả Phạm Thị Thanh Hải có bài viết
CVHT đóng vai trò quan trọng trong hệ thống đào tạo theo tín chỉ, với nhiệm vụ hỗ trợ sinh viên hiệu quả Tại các trường đại học, CVHT có thể là giảng viên hoặc cán bộ chuyên môn, yêu cầu họ phải nắm vững chương trình đào tạo cũng như hiểu rõ các chính sách và quy định của nhà nước và nhà trường.
Bài viết “Vai trò của CVHT trong đào tạo theo HCTC” của Tô Thiện Hiền nhấn mạnh vai trò quan trọng của CVHT trong mối quan hệ giữa Nhà trường, sinh viên và thị trường lao động Tác giả đề xuất rằng CVHT cần phối hợp chặt chẽ với các phòng ban chức năng, khoa, bộ môn để tổ chức các hoạt động ngoại khóa và tham gia các phong trào cùng sinh viên Ngoài ra, cần xây dựng bảng công việc cụ thể để hướng dẫn và đo lường hiệu quả công tác của CVHT.
Nhiều trường đại học đã tổ chức hội thảo và tổng kết công tác của cán bộ viên chức, trong đó có Hội nghị nâng cao vai trò của cán bộ viên chức được tổ chức vào tháng 06/2011 tại trường Đại học Cần Thơ, với nhiều bài tham luận đáng chú ý.
Bài tham luận của Trần Thị Xuân Mai (2011) nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của Cố vấn học tập (CVHT) trong việc ảnh hưởng đến sự thành công của sinh viên (SV) Tác giả đã chỉ ra những nhiệm vụ trọng tâm mà CVHT cần thực hiện qua từng năm học để hỗ trợ sinh viên phát triển toàn diện.
Đối với sinh viên năm thứ nhất, cố vấn học tập cần giới thiệu khung chương trình đào tạo, thành lập ban cán sự lớp, nắm rõ sơ yếu lý lịch của từng sinh viên, lắng nghe ý kiến của sinh viên và thường xuyên dự họp lớp.
Nhiệm vụ chính của CVHT đối với sinh viên năm thứ hai và năm thứ ba bao gồm tư vấn học tập và nghiên cứu khoa học, hỗ trợ phát triển kỹ năng giao tiếp, cũng như hướng dẫn sinh viên trong việc thực hiện luận văn tốt nghiệp và báo cáo luận văn.
- Nhiệm vụ trọng tâm của CVHT đối với SV năm cuối là tư vấn hướng nghiệp và việc làm cho SV [25, tr.14]
Trong bài tham luận “Nâng cao vai trò của CVHT trong đào tạo theo tín chỉ”, tác giả Đào Ngọc Cảnh (2011) đã nêu rõ ba nhiệm vụ chính của CVHT, bao gồm tư vấn sinh viên trong học tập, tư vấn nghề nghiệp và tư vấn các lĩnh vực khác Trong đó, nhiệm vụ quan trọng nhất được xác định là tư vấn sinh viên trong lĩnh vực học tập, điều này được thể hiện rõ qua tên gọi của CVHT.
Tác giả Trần Kim Định (2011) lại chủ yếu nhấn mạnh đến nhiệm vụ nghiên cứu các văn bản, tài liệu có liên quan đến SV như:
- Quy định về công tác học vụ dành cho SV
- Văn bản liên quan đến công tác SV, đánh giá hoạt động rèn luyện của SV
- Các văn bản quy định về SV nội trú, ngoại trú
- Các chế độ chính sách, tín dụng SV
- Một số quy trình xử lý công việc về công tác SV
- Một số mẫu biểu mẫu QLSV [7, tr.61]
1.1.2.2 Nghiên cứu thực trạng hoạt động CVHT tại các trường đại học
Trong báo cáo “Đào tạo theo hệ thống tín chỉ: Kinh nghiệm thế giới và thực tế ở Việt Nam”, tác giả Nguyễn Kim Dung (2008) đã chỉ ra rằng đội ngũ cố vấn học tập (CVHT) chưa đạt yêu cầu về tính chuyên nghiệp và chưa phát huy hết vai trò của mình trong việc hỗ trợ người học Điều này cho thấy sự thiếu hụt kỹ năng cần thiết trong việc thực hiện nhiệm vụ của họ.
Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Hằng Phương (2010) về hoạt động của Cố vấn học tập (CVHT) tại trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân Văn, ĐH Quốc gia Hà Nội cho thấy 63,9% sinh viên (SV) đã nhận được sự hỗ trợ từ CVHT Đáng chú ý, 58% SV chủ động liên lạc với CVHT để tìm kiếm sự trợ giúp Khoảng 2/3 SV đánh giá mức độ hài lòng với sự hỗ trợ của CVHT ở mức bình thường, hài lòng và rất hài lòng, cho thấy sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả hoạt động của CVHT.
Trong tiến trình đào tạo tín chỉ, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao kỹ năng tư vấn cho giáo viên và cán bộ cố vấn học tập (CVHT) để cải thiện chất lượng giáo dục.
Nghiên cứu của tác giả Trần Thị Kim Hồng (2011) cho thấy hơn 70 sinh viên tại khoa Môi trường và Tài nguyên thiên nhiên, ĐH Cần Thơ, đánh giá cao sự đầu tư của các cố vấn học tập (CVHT) với 85.71% ý kiến cho rằng việc tổ chức quản lý lớp là hợp lý Hơn nữa, 61.43% sinh viên cho biết họ gặp thuận lợi trong việc lập kế hoạch học tập từng học kỳ nhờ sự hỗ trợ từ CVHT và bạn bè Tuy nhiên, 67.14% sinh viên gặp khó khăn trong việc đăng ký học phần do nhiều nguyên nhân khác nhau.
GS.TS Trần Thị Minh Đức cùng với các cộng sự đã tiến hành khảo sát trên 1564
Một số khái niệm công cụ của đề tài
Khái niệm cố vấn, cố vấn học tập
Cố vấn là thuật ngữ phổ biến trong nhiều lĩnh vực, nhưng không phải ai cũng nắm rõ bản chất và ý nghĩa của nó Dưới đây là một số cách hiểu về khái niệm cố vấn từ các tác giả trong và ngoài nước.
Theo Từ điển Tiếng Việt của GS Hoàng Phê (2011), cố vấn là người cung cấp ý kiến hay lời khuyên cho người khác trong việc giải quyết các vấn đề quan trọng Người cố vấn thường có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể và được tham khảo thường xuyên để hỗ trợ trong công việc.
Cố vấn khoa học là những nhà khoa học có chuyên môn sâu trong lĩnh vực cụ thể, có quyền đưa ra ý kiến và giải pháp cho tổ chức hoặc cá nhân trong nghiên cứu, giúp họ đưa ra quyết định cho các đề tài và dự án nghiên cứu Theo chuyên gia tư vấn Chip R Bell, cố vấn là hành động hỗ trợ người khác nhận thức những điều cần thiết để đạt được kết quả tốt hơn và hiệu quả hơn.
Cố vấn là sự hỗ trợ từ một hoặc nhóm người có chuyên môn, giúp người được cố vấn có thêm thông tin và lựa chọn để giải quyết vấn đề Cố vấn chỉ đưa ra đề nghị và gợi ý giải pháp, trong khi quyền quyết định thuộc về người được cố vấn Nhiệm vụ của cố vấn là hỗ trợ người cần cố vấn giải quyết vấn đề bằng khả năng của chính họ Khi phân biệt cố vấn với các khái niệm khác, cần lưu ý những điểm khác biệt rõ ràng.
Tư vấn (consultation) được định nghĩa là “việc cung cấp thông tin, cho lời khuyên, trợ giúp những khó khăn tâm lí, chỉ bảo hay hướng dẫn cho một cá nhân hoặc một tổ chức khi họ có nhu cầu” [8, tr.13] Khái niệm cố vấn cũng thường được hiểu tương tự, vì cả hai đều liên quan đến việc đưa ra lời khuyên và ý kiến mang tính chất tham khảo nhằm giải quyết vấn đề.
Khái niệm cố vấn khác với tham vấn ở chỗ cố vấn cung cấp lời khuyên chuyên môn để giúp thân chủ ra quyết định, trong khi tham vấn tập trung vào việc làm sáng tỏ vấn đề, xem xét các giải pháp khả thi và hỗ trợ thân chủ trong việc đưa ra quyết định tối ưu.
Khái niệm Cố vấn học tập (CVHT) bắt đầu được biết đến khi hệ thống học tín chỉ (HCTC) ra đời vào năm 1872 tại Viện Đại học Harvard, Hoa Kỳ Tại Việt Nam, cụm từ “cố vấn học tập” xuất hiện trong Quy chế đào tạo đại học và cao đẳng hệ chính quy theo hệ thống tín chỉ, khi Bộ Giáo dục và Đào tạo chủ trương chuyển đổi đào tạo đại học sang hình thức HCTC.
Cụm từ CVHT có thể được hiểu theo hai cách: một là quá trình tư vấn và hỗ trợ sinh viên, hai là chức danh được quy định nhằm giúp sinh viên trong việc học tập.
Theo Edward "Chip" Anderson (1997), CVHT là một quá trình có tổ chức giúp sinh viên tiếp cận việc học tập một cách có hệ thống và ý nghĩa, đồng thời cung cấp động lực quan trọng cho sinh viên trong quá trình học.
Theo Brian Gillispie (2003), CVHT được định nghĩa là người làm việc trong trường học, hỗ trợ sinh viên trong việc lựa chọn các khóa học phù hợp nhằm đạt được thành công trong mục tiêu đào tạo.
Rouse J.E (2011) còn cho rằng người CVHT có vai trò như một nhà công tác xã hội để thúc đẩy sự bình đẳng trong trường ĐH [42]
Theo tác giả Susan D Bates (1991), CVHT không chỉ giúp sinh viên lựa chọn các khóa học phù hợp để đáp ứng yêu cầu quy định, mà còn có thể được hiểu như một công cụ quan trọng để đạt được thành công trong học tập của sinh viên.
Tại Việt Nam, các trường như ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội, Học viện Tài chính và ĐH Công nghệ Sài Gòn định nghĩa CVHT là người tư vấn và hỗ trợ sinh viên phát huy tối đa khả năng học tập Họ giúp sinh viên lựa chọn học phần phù hợp để đạt được mục tiêu tốt nghiệp và tìm kiếm việc làm thích hợp CVHT cũng theo dõi thành tích học tập của sinh viên để kịp thời điều chỉnh hoặc đưa ra lựa chọn đúng trong quá trình học Họ có trách nhiệm quản lý, hướng dẫn và chỉ đạo lớp học, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của sinh viên.
CVHT, hay còn gọi là người tư vấn học tập, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sinh viên (SV) đạt được mục tiêu đào tạo trong hệ thống giáo dục Trong nghiên cứu này, chúng tôi định nghĩa CVHT là người thực hiện nhiệm vụ tư vấn, giúp đỡ SV trong quá trình học tập và phát triển cá nhân.
CVHT là những công việc của người tư vấn, hỗ trợ cho SV
*Phân biệt giáo viên chủ nhiệm (GVCN) và cố vấn học tập
Nếu trong đào tạo niên chế, GVCN là người hỗ trợ SV thì khi chuyển sang đào tạo tín chỉ, khái niệm đó được thay thế là CVHT
PGS.TS Nguyễn Kim Sơn đã giải thích sự khác biệt giữa GVCN và CVHT, nhấn mạnh rằng việc chuyển đổi sang phương thức đào tạo tín chỉ đã tạo ra sự thay đổi về “chất” trong việc học của sinh viên Sinh viên giờ đây có thể chủ động hơn trong việc thể hiện hoạt động học tập của mình, trong khi CVHT đóng vai trò định hướng, tư vấn và giám sát quá trình học tập của sinh viên.
Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Đức và Kiều Anh Tuấn (2012) cùng Nguyễn Thị Hằng Phương (2010), nhiều trường đại học hiện nay vẫn duy trì chức danh giáo viên chủ nhiệm (GVCN) mặc dù đã áp dụng phương thức đào tạo tín chỉ Một số trường còn tồn tại song song hai chức danh này để hỗ trợ sinh viên Ngoài ra, thuật ngữ "giáo viên hướng dẫn" cũng được sử dụng để chỉ người cố vấn học tập (CVHT) Mặc dù có sự khác biệt về tên gọi, nhưng chức năng và nhiệm vụ của các thuật ngữ này là tương đồng.
Khái niệm quản lý, quản lý giáo dục, quản lý nhà trường
C Mác coi QL là một đặc điểm vốn có, bất biến về mặt lịch sử của đời sống xã hội, theo ông: "Tất cả mọi lao động xã hội trực tiếp hay lao động chung nào tiến hành trên quy mô tương đối lớn, thì ít nhiều cũng cần đến một sự chỉ đạo để điều hòa những hoạt động cá nhân và thực hiện những chức năng chung phát sinh từ sự vận động của toàn bộ cơ thể sản xuất khác với sự vận động của những khí quan độc lập của nó” [13, tr.12]
Khác nhau về góc độ nghiên cứu, nhiều học giả trong và ngoài nước đã đưa ra những giải thích đa dạng về khái niệm QL.
Theo quan điểm quản lý khoa học của F.W Taylor, quản lý được định nghĩa là khả năng xác định rõ ràng những gì bạn mong muốn người khác thực hiện, đồng thời hiểu rằng họ đã hoàn thành công việc một cách hiệu quả và tiết kiệm nhất.
Hiệu quả lao động không chỉ đến từ quản lý khoa học mà còn phụ thuộc vào mối quan hệ con người tốt đẹp M.P Follett nhấn mạnh rằng: “Quản lý là nghệ thuật hoàn thành công việc thông qua người khác.”
Trong tác phẩm “Những vấn đề cốt yếu của quản lý”, Harold Koontz nhấn mạnh rằng quản lý là một hoạt động thiết yếu, quan trọng, giúp phối hợp nỗ lực cá nhân để đạt được mục tiêu tổ chức Tại Việt Nam, nhiều nhà nghiên cứu đã đưa ra các khái niệm khác nhau về quản lý Cụ thể, tác giả Nguyễn Ngọc Quang (1998) định nghĩa quản lý là quá trình tác động của chủ thể quản lý đến đối tượng, nhằm điều khiển và hướng dẫn các hành vi xã hội của con người để đạt được mục đích theo ý chí của nhà quản lý và phù hợp với quy luật khách quan.
Trong cuốn sách "Tâm lý học quản lý", Vũ Dũng (2006) định nghĩa quản lý (QL) là quá trình tác động có định hướng, mục đích, kế hoạch và hệ thống thông tin từ chủ thể đến khách thể.
Ngày nay, thuật ngữ Quản lý (QL) rất phổ biến với nhiều trường phái và quan niệm khác nhau, dẫn đến việc chưa có một định nghĩa thống nhất Dựa trên các nghiên cứu, chúng tôi định nghĩa Quản lý là quá trình thực hiện các công việc như xây dựng kế hoạch, tổ chức, phân phối nguồn lực, chỉ đạo, điều hành, kiểm soát và đánh giá, nhằm vận hành tổ chức một cách hiệu quả để đạt được các mục tiêu đề ra.
*Chức năng cơ bản của quản lý
Vào thập niên 30, Luther Gulick và Lyndall Urwick nêu ra 7 chức năng QL trong từ viết tắt POSDCORB: P - Planning: hoạch định; O - Organizing: tổ chức; S
- Staffing: quản trị nhân sự; CO - Coordinating: phối hợp; R - Reviewing: kiểm tra;
Henri Fayol lại đưa ra 5 chức năng (thường gọi là những yếu tố Fayol), đó là:
Dự kiến; Tổ chức; Điều khiển; Phối hợp; Kiểm tra [23, tr.17]
V.G Afanaxep, một chuyên gia nổi tiếng về QL xã hội của Liên Xô trước đây, nêu ra 5 chức năng: Xử lý và thông qua quyết định; Tổ chức; Điều chỉnh; Sửa chữa; Kiểm kê và kiểm tra [24, tr.24]
Trên cơ sở tham khảo các nội dung, chúng tôi lựa chọn các chức năng chung của
QL cho nghiên cứu của mình, đó là: Lập kế hoạch; Tổ chức; Lãnh đạo; Kiểm tra
Chức năng lập kế hoạch trong quản lý là rất quan trọng, bao gồm việc xác định mục đích và mục tiêu, các giai đoạn phát triển, và xây dựng phương án tổ chức Nó cũng liên quan đến việc tính toán các điều kiện cần thiết, lựa chọn giải pháp phù hợp, và xác định các bước cụ thể trong quá trình thực hiện Hơn nữa, lập kế hoạch giúp hình dung quá trình từ khởi đầu đến kết thúc, đồng thời xác định các tiêu chí và công cụ để đánh giá kết quả ở từng giai đoạn cũng như đánh giá tổng thể cuối cùng.
Chức năng tổ chức là việc sắp xếp và bố trí các nguồn lực như nhân lực, vật lực và tài lực một cách khoa học, nhằm tạo ra một hệ thống toàn vẹn Mục tiêu của chức năng này là đảm bảo sự tương tác hiệu quả giữa các thành phần, từ đó tạo ra môi trường thuận lợi cho từng cá nhân và bộ phận phát huy năng lực và sự nhiệt tình, góp phần hoàn thành mục tiêu chung của tổ chức.
Chức năng lãnh đạo bao gồm việc chỉ dẫn, điều khiển và ra lệnh, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong quản lý Lãnh đạo không chỉ là việc hướng dẫn mà còn là giúp đỡ, đôn đốc và động viên nhân viên, nhằm nâng cao hiệu quả công việc và đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Chức năng kiểm tra giúp nhà quản lý đánh giá mức độ đạt được các mục tiêu của tổ chức Qua quá trình kiểm tra, nhà quản lý có thể tự đánh giá tính chính xác của các quyết định quản lý và điều chỉnh cho phù hợp với thực tế Ngoài ra, kiểm tra còn thúc đẩy nhân viên làm việc nghiêm túc và nâng cao chất lượng công việc để đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Bản chất của giáo dục là truyền đạt kinh nghiệm lịch sử - xã hội từ thế hệ này sang thế hệ khác, với trách nhiệm của thế hệ sau là kế thừa và phát triển một cách sáng tạo Điều này giúp xã hội và con người không ngừng phát triển Để thực hiện điều này, quản lý (QL) đóng vai trò tổ chức và chỉ đạo Vậy quản lý giáo dục (QLGD) là gì?
Quản lý giáo dục được định nghĩa bởi Theo P.V Khuđôminxki là quá trình tác động có hệ thống, có kế hoạch và có mục đích của các chủ thể quản lý ở nhiều cấp độ khác nhau, từ Bộ Giáo dục đến các trường học Mục tiêu của quản lý giáo dục là đảm bảo giáo dục cộng sản chủ nghĩa cho thế hệ trẻ, đồng thời phát triển toàn diện và hài hòa cho họ.
Theo Trần Kiểm (2011), quản lý giáo dục (QLGD) được định nghĩa là hoạt động của chủ thể quản lý nhằm tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực giáo dục, bao gồm nhân lực, vật lực và tài lực, để phục vụ cho mục tiêu phát triển giáo dục và đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội.
Khái niệm học chế tín chỉ
HCTC được tổ chức lần đầu tại Hoa Kỳ và nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu, trở thành mô hình đào tạo tiên tiến nhất hiện nay Tại Việt Nam, Quyết định 43/2007/QĐ-BGD&ĐT do Thứ trưởng Bộ Giáo dục & Đào tạo ký ngày 15/08/2007 đã chính thức triển khai hệ thống tín chỉ trong đào tạo đại học và cao đẳng.
Hệ thống liên thông và tích lũy tín chỉ Châu Âu (ECTS) định nghĩa Hệ thống tín chỉ (HCTC) là chương trình đào tạo sử dụng tín chỉ để đo lường kiến thức Số tín chỉ được xác định dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm khối lượng công việc của sinh viên, kết quả học tập và thời gian lên lớp.
Theo Bộ GD&ĐT (2001), tín chỉ được định nghĩa là đơn vị đo lường khối lượng kiến thức và cũng là tiêu chí đánh giá kết quả học tập của sinh viên dựa trên số tín chỉ đã tích lũy.
Quy chế 43 quy định rằng tín chỉ được sử dụng để tính khối lượng học tập của sinh viên Cụ thể, một tín chỉ tương đương với 15 tiết học lý thuyết, 30-45 tiết thực hành, thí nghiệm hoặc thảo luận, 45-90 giờ thực tập tại cơ sở, và 45-60 giờ làm tiểu luận, bài tập lớn hoặc đồ án, khóa luận tốt nghiệp Đối với các học phần lý thuyết hoặc thực hành, sinh viên cần dành ít nhất 30 giờ chuẩn bị cá nhân để đạt được một tín chỉ.
Yêu cầu ra đời hoạt động CVHT trong đào tạo theo HCTC
Xuất phát từ đặc điểm của HCTC, tác giả Lâm Quang Thiệp [31] đã phân tích như sau:
HCTC cho phép sinh viên đạt được văn bằng bằng cách tích lũy các loại kiến thức giáo dục khác nhau, được đo lường bằng một đơn vị xác định dựa trên khối lượng lao động học tập trung bình của mỗi sinh viên.
Khi tổ chức giảng dạy theo tín chỉ, sinh viên có thể đăng ký các môn học phù hợp với năng lực và hoàn cảnh của mình vào đầu mỗi học kỳ, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định chung để đạt được kiến thức chuyên môn cần thiết.
HCTC áp dụng phương pháp đánh giá thường xuyên để đánh giá kết quả học tập, từ đó cấp bằng cử nhân dựa trên các môn học tích lũy Đối với các chương trình đào tạo sau đại học, bên cạnh việc đánh giá thường xuyên, còn có các kỳ thi tổng hợp và luận văn để hoàn thiện quá trình đánh giá.
Đào tạo theo tín chỉ mang lại sự chủ động cho sinh viên trong việc lập kế hoạch học tập, cho phép họ lựa chọn môn học và số lượng môn học phù hợp với điều kiện cá nhân So với hệ đào tạo niên chế, số tiết giảng dạy lý thuyết và thực hành giảm, yêu cầu sinh viên phải tự tìm kiếm và bổ sung kiến thức để nắm bắt toàn bộ nội dung học phần Bên cạnh đó, sinh viên có nhiều hình thức học tập phong phú hơn như học nhóm, thảo luận nhóm, bài tập nhóm, và thực hiện các tiểu luận, đồ án.
Khái niệm quản lý hoạt động CVHT trong đào tạo theo HCTC
Hệ thống đào tạo theo học chế tín chỉ (HCTC) yêu cầu người học phải chủ động xác định năng lực và xây dựng kế hoạch học tập phù hợp với khả năng của mình Tuy nhiên, nhiều sinh viên gặp khó khăn do chưa hiểu rõ quy trình, chương trình đào tạo và các quy định của nhà trường Do đó, cần có các hoạt động hỗ trợ để giúp sinh viên hoàn thành trách nhiệm và quyền lợi của mình Hoạt động cố vấn học tập (CVHT) đã được triển khai nhằm tư vấn, cung cấp thông tin và hướng dẫn sinh viên trong quá trình học tập theo HCTC.
1.2.4 Khái niệm quản lý hoạt động cố vấn học tập trong đào tạo theo học chế tín chỉ
Hoạt động của Cố vấn học tập (CVHT) là yếu tố quan trọng, không thể tách rời, đảm bảo sự vận hành hiệu quả trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ (HCTC) Vì vậy, cần có sự chỉ đạo từ cấp quản lý để nâng cao hiệu quả của hoạt động CVHT.
Quản lý hoạt động của cán bộ viên chức trong đào tạo hệ cao đẳng là quá trình xây dựng kế hoạch, tổ chức, phân phối nguồn lực, chỉ đạo, điều hành và kiểm soát các hoạt động Mục tiêu là nâng cao chất lượng tư vấn và hỗ trợ cho sinh viên trong học tập, rèn luyện và định hướng nghề nghiệp, từ đó góp phần đạt được mục tiêu đào tạo theo hệ thống tín chỉ của nhà trường.
Các nội dung của QL hoạt động CVHT trong đào tạo theo HCTC được xây dựng dựa trên việc thực hiện các chức năng của QL bao gồm:
- Lập kế hoạch hoạt động CVHT trong HCTC
- Tổ chức hoạt động CVHT trong HCTC
- Lãnh đạo hoạt động CVHT trong HCTC
- Kiểm tra đánh giá hoạt động CVHT trong HCTC
Những vấn đề lý luận về hoạt động cố vấn học tập trong đào tạo theo học chế tín chỉ
Phương tiện hỗ trợ hoạt động CVHT trong đào tạo theo HCTC
Hồ sơ sinh viên do cố vấn học tập phụ trách bao gồm danh sách lớp, hồ sơ lý lịch sinh viên, thông tin về kết quả học tập và rèn luyện, cùng với thông tin liên lạc với ban cán sự lớp.
Tài liệu trong các đợt tập huấn cho hoạt động của Cố vấn học tập (CVHT) bao gồm quy chế đào tạo theo hệ tín chỉ (HCTC) và kỹ năng tư vấn, bồi dưỡng nghiệp vụ cho CVHT.
Quản lý hoạt động cố vấn học tập trong đào tạo theo học chế tín chỉ
Phương pháp quản lý hoạt động CVHT trong đào tạo theo HCTC
CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG CỐ VẤN HỌC TẬP
TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ
1.1 Khái quát lịch sử nghiên cứu vấn đề
1.1.1 Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài Ở nước ngoài, hoạt động CVHT trong trường học xuất hiện tương đối sớm, theo các tác giả Gallagher & Demo (1983), Rudolph (1990), Brubacher & Rudy (1997), từ cuối thế kỷ 18 khi các trường ĐH, CĐ đầu tiên được thành lập ở Mỹ như Harvard, William, Mary, Yale,… hoạt động CVHT đã bắt đầu được hình thành
Theo John H Borgard (1981), Creamer (2000) và Hagen (2005), để hoạt động CVHT diễn ra hiệu quả và trở thành một phần thiết yếu trong đào tạo và nghiên cứu, cần có một nền tảng lý luận vững chắc Nhiều nhà nghiên cứu đã đề cập đến các quan điểm và lý thuyết về sự phát triển của người học như là cơ sở cho việc thực hiện hoạt động CVHT.
Lý thuyết hình thành tâm lý xã hội của Erikson (1963) chỉ ra 8 giai đoạn phát triển của con người, trong đó có 8 giai đoạn khủng hoảng mà sinh viên (SV) phải đối mặt trong quá trình học tập Sự hỗ trợ tích cực trong những giai đoạn này có thể giúp SV vượt qua khủng hoảng hiện tại và tiến tới giai đoạn phát triển tiếp theo Ngược lại, nếu khủng hoảng không được giải quyết, sự phát triển của SV có thể bị gián đoạn.
Lý thuyết 7 vector của Chickering và Reisser (1993) chỉ ra sự thay đổi tâm lý xã hội của sinh viên trong những năm đầu đại học, khi họ khám phá 3 vector đầu tiên Trong các năm học tiếp theo, sinh viên có thể đối mặt với các vector thứ 4, 5 và có thể là 6, 7 ở bậc học cao hơn Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò quan trọng của cố vấn học tập (CVHT) như một nguồn ảnh hưởng mạnh mẽ, giúp sinh viên phát triển thông qua việc hỗ trợ giải quyết các vấn đề trong quá trình trải nghiệm 7 vector.
THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG CỐ VẤN HỌC TẬP TRONG ĐÀO TẠO THEO HỌC CHẾ TÍN CHỈ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYỄN TẤT THÀNH
Khái quát về tình hình giáo dục của trường ĐH Nguyễn Tất Thành
2.1.1 Giới thiệu chung về Nhà trường
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành được thành lập từ việc nâng cấp Trường Cao đẳng Nguyễn Tất Thành theo Quyết định số 621/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
Đại học Nguyễn Tất Thành, thành lập vào ngày 26 tháng 04 năm 2011, hiện có 7 cơ sở đào tạo tại TP.HCM, với trụ sở chính tại 300A Nguyễn Tất Thành, phường 13, quận 4 Là trường tư thục đa ngành, ĐH Nguyễn Tất Thành cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước Trực thuộc tập đoàn Dệt may Việt Nam, nhà trường áp dụng tư duy quản lý doanh nghiệp, coi sinh viên không chỉ là khách hàng mà còn là cổ đông, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo và các hoạt động phục vụ sinh viên, nhằm đáp ứng sự hài lòng của họ.
Nhà trường, với vai trò là cơ sở đào tạo và nhà tuyển dụng, nhận thức rõ những lỗ hổng trong kỹ năng thực hành và nghề nghiệp của sinh viên sau khi tốt nghiệp Để khắc phục điều này, trường đã áp dụng mô hình hợp tác giữa bốn bên: Nhà trường, Doanh nghiệp, Nhà Quản lý và Nhà khoa học, nhằm đổi mới chương trình đào tạo, tạo cơ hội thực tập cho sinh viên tại các doanh nghiệp, và mở rộng cơ hội việc làm sau tốt nghiệp Đồng thời, trường cũng thu hút giảng viên có kinh nghiệm thực tiễn từ doanh nghiệp Đến nay, nhà trường đã vinh dự nhận 2 Huân chương Lao động hạng Nhì và 2 Huân chương Lao động hạng Ba, cùng nhiều cờ thi đua và bằng khen từ Chính phủ và các Bộ, Ngành.
Trường ĐH Nguyễn Tất Thành không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo, cung cấp nguồn nhân lực trình độ cao cho các tỉnh miền Đông – Tây Nam Bộ và khu vực Tây Nguyên Với định hướng phát triển quy mô, ngành nghề đào tạo và đội ngũ giảng viên, trường phấn đấu đến năm 2020 trở thành một trường ĐH nghiên cứu khoa học ứng dụng, đa ngành, đa bậc học, theo hướng đại chúng và sáng tạo, nằm trong 20 trường ĐH hàng đầu Việt Nam, đạt chuẩn trường ĐH trọng điểm và có uy tín trong khu vực và thế giới.
2.1.2 Cơ cấu tổ chức bộ máy của Nhà trường
Trường ĐH Nguyễn Tất Thành hiện có cơ cấu tổ chức quy mô với nhiều phòng, ban chức năng, khoa, bộ môn, viện nghiên cứu và các đơn vị trực thuộc Cơ cấu này đáp ứng yêu cầu đào tạo, tạo cơ chế quản lý linh hoạt và hiệu quả, đồng thời là tiền đề để mở rộng bộ máy, hướng tới xây dựng Trường thành địa chỉ giáo dục, đào tạo chất lượng và uy tín trong nước và khu vực.
Hội đồng quản trị chịu trách nhiệm và có quyền tự chủ trong việc quyết định các vấn đề quan trọng liên quan đến chiến lược phát triển và chủ trương của Nhà trường, cũng như các vấn đề về nhân sự và tài chính.
Ban Giám hiệu của Trường bao gồm Hiệu trưởng, người chịu trách nhiệm trước Bộ trưởng Bộ GD&ĐT về việc tổ chức và quản lý toàn diện Cùng với đó, 6 Phó hiệu trưởng sẽ hỗ trợ Hiệu trưởng trong việc chỉ đạo các lĩnh vực công tác của Nhà trường theo sự phân công, đồng thời chịu trách nhiệm trước Hiệu trưởng và pháp luật.
Hội đồng Khoa học và Đào tạo đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn cho Hiệu trưởng về các định hướng chính trong lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu, nhằm nâng cao chất lượng giáo dục và đảm bảo sự phát triển ổn định, bền vững cho Nhà trường.
- 15 phòng, ban giữ vai trò tham mưu cho Hiệu trưởng và thực hiện những chức năng cụ thể trong công tác QL Trường
- 17 khoa, bộ môn thực hiện chức năng đào tạo
- 21 trung tâm, viện trực thuộc Trường
Tính đến cuối năm 2013, Nhà trường có đội ngũ cán bộ, giáo viên và công nhân viên lên tới hơn 800 người, bao gồm 5 Giáo sư, 7 Phó Giáo sư và 45 giảng viên.
Trường có đội ngũ giáo viên chất lượng cao với 1 tiến sĩ và 330 thạc sĩ, 100% giáo viên đạt trình độ đại học trở lên, trong đó giáo viên dạy thực hành có tay nghề trung bình 5/7 Nhà trường chú trọng thu hút và phát triển đội ngũ có trình độ và năng lực phù hợp, đặc biệt là đội ngũ quản lý các phòng ban, khoa và giáo viên cơ hữu Trường cũng tạo điều kiện thuận lợi để nâng cao chất lượng giảng dạy.
GV và nhân viên có cơ hội tham gia các học bổng học thuật, nhận hỗ trợ để theo học thạc sĩ, tiến sĩ, cũng như các khóa bồi dưỡng ngắn hạn trong và ngoài nước.
Năm 2012, ĐH Nguyễn Tất Thành đã ban hành Quy chế công tác CVHT nhằm quy định vai trò, chức năng và nhiệm vụ của CVHT tại Trường, dựa trên yêu cầu đào tạo theo HCTC và tình hình thực tế Hiện tại, Nhà trường có 214 CVHT ở 15 khoa, bộ môn, thực hiện tư vấn và hỗ trợ sinh viên trong học tập Để quản lý hiệu quả hoạt động CVHT, Nhà trường đã thành lập Hội đồng CVHT, có nhiệm vụ tham mưu cho Hiệu trưởng về tổ chức và quản lý hoạt động này Hội đồng bao gồm lãnh đạo các khoa, bộ môn, phòng Đào tạo, phòng Thanh tra giáo dục, phòng Nghiên cứu khoa học - Hợp tác quốc tế và các đơn vị liên quan, với Chủ tịch là Phó hiệu trưởng phụ trách đào tạo.
2.1.3 Hoạt động đào tạo của Nhà trường
Trường ĐH Nguyễn Tất Thành hiện đang đào tạo hơn 60 chuyên ngành ở các bậc ĐH, CĐ, CĐ nghề, trung cấp chuyên nghiệp và trung cấp nghề, với quy mô khoảng 26.000 HSSV, trong đó có hơn 8.000 SV hệ ĐH, 12.000 SV hệ CĐ và hơn 6.000 người học hệ trung cấp chuyên nghiệp Nhà trường tập trung chủ yếu vào 5 khối ngành chính.
- Khối ngành Y học sức khỏe;
- Khối ngành Kinh tế – Tài chính;
- Khối ngành Kỹ thuật và Công nghệ;
- Khối ngành Khoa học xã hội và nhân văn;
- Khối ngành Mỹ thuật ứng dụng
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành xây dựng chương trình đào tạo dựa trên khung của Bộ GD&ĐT và thành lập Hội đồng cố vấn với sự tham gia của lãnh đạo doanh nghiệp để đảm bảo chương trình phù hợp với năng lực người học và yêu cầu xã hội Để trở thành một trong 20 trường ĐH hàng đầu Việt Nam vào năm 2020, trường đã liên tục đổi mới chương trình, mở thêm ngành học trong lĩnh vực Y tế, Kỹ thuật và Công nghệ, áp dụng phương pháp giảng dạy tiên tiến, mở rộng quy mô hoạt động, đầu tư vào đội ngũ nhân lực và cơ sở vật chất hiện đại, đồng thời nâng cao thương hiệu của nhà trường.
Nhà trường áp dụng triết lý đào tạo “Thực học – Thực hành – Thực danh – Thực nghiệp”, đảm bảo sinh viên được trang bị kiến thức lý thuyết và thực tiễn, được xã hội Việt Nam công nhận Ngoài việc cung cấp kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp, nhà trường còn chú trọng đào tạo kỹ năng mềm và kỹ năng ứng xử thông qua các môn học bắt buộc, với mục tiêu giúp sinh viên tốt nghiệp tự tin, chủ động, sáng tạo, và có khả năng suy nghĩ độc lập cũng như phản biện cao.
Mẫu khảo sát và công cụ đo lường
Để nghiên cứu công tác quản lý hoạt động của cố vấn học tập (CVHT) tại trường Đại học Nguyễn Tất Thành, chúng tôi đã tiến hành khảo sát thực trạng và thu thập ý kiến từ các đối tượng như cán bộ quản lý (CBQL), CVHT và sinh viên (SV) Đề tài đã xây dựng hai bộ phiếu hỏi dành riêng cho CVHT và SV Qua khảo sát, chúng tôi đã thu thập được ý kiến từ 70 giảng viên đảm nhiệm hoạt động CVHT và 451 sinh viên thuộc ba khóa học từ năm học trước.
2012 đến 2015, thuộc 6 khoa của hệ CĐ chính quy tại Trường
Chúng tôi cũng tiến hành phỏng vấn 3 CBQL, 6 CVHT, 2 chuyên viên và 6 SV nhằm xác nhận lại các thông tin thu được bằng phiếu hỏi
Phân tích số phiếu thu được, có thể nêu một số thông tin khái quát về đối tượng được khảo sát như sau:
+ Về giới tính: Có 177 nam (chiếm 39,2%) và 274 nữ (chiếm 60,8%)
Trong tổng số 443 sinh viên tham gia khảo sát, có 1 sinh viên (0,2%) đạt học lực Xuất sắc, 23 sinh viên (5,3%) đạt học lực Giỏi, 145 sinh viên (37,5%) có học lực Khá, 254 sinh viên (56,3%) có học lực Trung bình, và 20 sinh viên (4,4%) có học lực Dưới trung bình.
+ Về số lượng SV từng khoa khảo sát được thể hiện ở bảng 2.1 dưới đây:
Bảng 2.1 Số lượng SV khảo sát theo khoa
Khoa Năm I Năm II Năm III
Công nghệ Hóa học - Thực phẩm 15 33,3 15 33,3 15 33,3 Công nghệ Thông tin 18 36,0 16 32,0 16 32,0
Kế toán - Kiểm toán 17 31,8 18 34,6 17 31,8 Tài chính Ngân hàng 23 33,3 23 33,3 23 33,3
+ Về giới tính: Có 28 nam ( chiếm 40%) và 42 nữ (chiếm 60%)
Trong số 70 cán bộ viên chức (CVHT), có 21 người, chiếm 30%, đạt trình độ đại học; 47 người, chiếm 67,1%, đạt trình độ thạc sỹ; và 2 người, chiếm 2,9%, đạt trình độ tiến sỹ.
+ Về thâm niên làm CVHT:
Có 16 GV ( chiếm 22,9%) có thời gian làm CVHT dưới 1 năm
Có 28 GV ( chiếm 40%) có thời gian làm CVHT từ 1 đến dưới 3 năm
Có 22 GV ( chiếm 31,4%) có thời gian làm CVHT từ 3 đến dưới 5 năm
Có 4 GV ( chiếm 5,7%) có thời gian làm CVHT trên 5 năm
+ Về số lớp phụ trách cố vấn:
Có 29 GV ( chiếm 41,4%) đang phụ trách 1 lớp SV
Có 26 GV ( chiếm 37,1%) đang phụ trách 2 lớp SV
Có 7 GV ( chiếm 10%) đang phụ trách 3 lớp SV
Có 1 GV ( chiếm 1,4%) đang phụ trách 4 lớp SV
Đối tượng khảo sát ý kiến qua phiếu hỏi rất đa dạng, bao gồm sinh viên từ các khoa và khóa học khác nhau, cùng với các chuyên viên và giáo viên có trình độ đào tạo và kinh nghiệm làm công tác cố vấn học tập khác nhau Ý kiến của họ phản ánh thực trạng về nhận thức, nội dung thực hiện và hiệu quả của công tác quản lý đối với hoạt động cố vấn học tập Do đó, thông tin thu thập phục vụ đề tài có tính đại diện và độ tin cậy cao.
Chúng tôi đã nghiên cứu mức độ nhận thức của cán bộ viên chức (CVHT) và sinh viên (SV) về hoạt động CVHT, cũng như thực trạng thực hiện và công tác quản lý (QL) của Nhà trường tại ĐH Nguyễn Tất Thành Những thông tin này là cơ sở để chúng tôi đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động CVHT tại Trường.
Các thang đo của câu hỏi trong phiếu điều tra được thiết kế theo 5 mức giá trị tương ứng các điểm số và được quy ước như sau:
Bảng 2.2 Quy ước mức độ thang đo câu hỏi
(Điểm) Mức độ Trung bình
5 Rất quan trọng/rất đồng ý/rất thường xuyên/rất thuận lợi/rất khó khăn/rất hài lòng/thực hiện ở mức độ Tốt 4,21 - 5,00
4 Quan trọng/đồng ý/thường xuyên/thuận lợi/khó khăn/hài lòng/thực hiện ở mức độ Khá 3,41 - 4,20
3 Ít quan trọng/ít đồng ý/ít thường xuyên/ít thuận lợi/ít khó khăn/ít hài lòng/thực hiện ở mức độ Trung bình 2,61 - 3,40
Không quan trọng/không đồng ý/không thường xuyên/không thuận lợi/không khó khăn/không hài lòng/thực hiện ở mức độ
Không quan trọng, không đồng ý, không thường xuyên, không thuận lợi, không khó khăn, không hài lòng, và thực hiện ở mức độ kém.
Thực trạng hoạt động CVHT tại trường ĐH Nguyễn Tất Thành
2.3.1 Nhận thức của CVHT và SV về hoạt động CVHT
2.3.1.1 Nhận thức về khái niệm CVHT
CVHT đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn và hỗ trợ sinh viên phát huy tối đa khả năng học tập, nhằm đạt được các mục tiêu đào tạo theo hệ tín chỉ Hiểu đúng khái niệm CVHT giúp người cố vấn nhận thức rõ vai trò và trách nhiệm của mình, từ đó tận tâm hỗ trợ sinh viên trong quá trình học tập.
Do đó, chúng tôi đã tiến hành khảo sát nhận thức của CVHT và SV về khái niệm CVHT Kết quả tìm hiểu được thể hiện ở bảng dưới đây
Bảng 2.3 Nhận thức về khái niệm CVHT
1 Người bạn đồng hành cùng SV trong suốt quá trình học tập tại trường 16 22,9 50 11,1
2 Người chuyên giải quyết các vấn đề về học vụ, đăng ký môn học cho SV 0 0 8 1,8
3 Người giúp SV xây dựng các mục tiêu trong học tập 6 8,6 57 12,6
4 Người tư vấn những vấn đề thuộc các mối quan hệ, tình cảm 1 1,4 5 1,1
5 Người tư vấn, hỗ trợ cho SV để SV đạt được mục tiêu học tập theo học chế tín chỉ 41 58,6 306 67,8
6 Người thực hiện công tác QL SV 6 8,6 25 5,5
Kết quả khảo sát mức độ nhận thức của SV và CVHT cho thấy, có 58,6%
CVHT được 67,8% sinh viên lựa chọn với định nghĩa là người thực hiện công tác tư vấn và hỗ trợ sinh viên nhằm giúp họ đạt được mục tiêu học tập theo hệ tín chỉ tại trường đại học Đây là cách hiểu đầy đủ và phù hợp nhất so với các khái niệm khác.
Cô T.H.Q - Phó phòng QL Đào tạo nhấn mạnh rằng CVHT đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn cho sinh viên về quy chế học vụ, quy định đào tạo, chương trình học và lộ trình học tập phù hợp với từng sinh viên Mục tiêu của CVHT là giúp sinh viên đạt được kết quả học tập tốt nhất, do đó, họ được xem là đội ngũ hỗ trợ đắc lực trong quá trình đào tạo theo hệ thống tín chỉ.
CVHT là người bạn đồng hành quan trọng của sinh viên trong suốt quá trình học tập tại trường, đóng vai trò hỗ trợ và hướng dẫn.
CVHT và 11,1% SV); Người giúp SV xây dựng các mục tiêu trong học tập (8,6%
CVHT và 12,6% SV); Người thực hiện công tác QLSV (8,6% CVHT và 5,5% SV) có tỷ lệ lựa chọn ở mức trung bình
Khái niệm về CVHT chủ yếu liên quan đến việc giải quyết các vấn đề học vụ và đăng ký môn học cho sinh viên, với tỷ lệ 0% CVHT và 1,8% sinh viên Ngoài ra, CVHT cũng đóng vai trò tư vấn về các mối quan hệ và tình cảm, nhưng tỷ lệ này chỉ chiếm 1,4% CVHT và 1,1% sinh viên, cho thấy sự lựa chọn rất hạn chế trong lĩnh vực này.
Phần lớn cán bộ hướng dẫn và sinh viên đã nắm vững khái niệm về cán bộ hướng dẫn, tuy nhiên, vẫn còn một số ít chưa hiểu đầy đủ, chỉ nhận thức thông qua các hoạt động và nội dung mà họ thực hiện hoặc nhận được sự tư vấn, hỗ trợ tại trường.
2.3.1.2 Nhận thức về tầm quan trọng của hoạt động CVHT
Tâm lý học khẳng định rằng nhận thức là nền tảng cho hoạt động của con người Giáo viên chỉ thực sự tích cực trong công tác cố vấn học tập khi họ nhận thấy sự cần thiết và hiệu quả tích cực của hoạt động này đối với sinh viên Tương tự, sinh viên sẽ quan tâm hơn khi nhận ra lợi ích mà hoạt động cố vấn học tập mang lại cho bản thân Qua khảo sát 70 giáo viên và 451 sinh viên, chúng tôi đã thu được kết quả về nhận thức của các đối tượng đối với tầm quan trọng của hoạt động cố vấn học tập trong đào tạo theo hệ tín chỉ.
Bảng 2.4 Nhận thức về tầm quan trọng của hoạt động CVHT
Hoàn toàn không quan trọng
Không quan trọng Ít quan trọng Quan trọng Rất quan trọng ĐTB
Theo số liệu từ bảng 2.4, đa số cán bộ giảng dạy (CVHT) cho rằng hoạt động của họ có vai trò quan trọng và rất quan trọng trong các trường đại học, với tỷ lệ lên tới 91,4% Tuy nhiên, tỷ lệ sinh viên (SV) đồng ý với quan điểm này lại thấp hơn, chỉ đạt 79,1% Mức đánh giá trung bình của CVHT là 4,07, trong khi mức đánh giá trung bình của SV là 3,90.
Đa số CVHT và SV tham gia khảo sát nhận thức đúng về vai trò quan trọng của hoạt động CVHT trong đào tạo theo tín chỉ, điều này góp phần tích cực vào quá trình quản lý và thực hiện hoạt động CVHT tại trường.
Chỉ có 8,5% cán bộ hướng dẫn (CVHT) và 20,6% sinh viên (SV) nhận thức được tầm quan trọng của hoạt động CVHT trong đào tạo theo hệ tín chỉ Đặc biệt, 2,8% giảng viên đang đảm nhiệm vai trò CVHT cho rằng hoạt động này hoàn toàn không quan trọng Điều này cho thấy cần có sự quan tâm hơn từ phía nhà trường trong việc nâng cao nhận thức của CVHT và SV về vai trò của hoạt động CVHT.
CVHT đóng vai trò thiết yếu trong công tác quản lý sinh viên (QLSV), hỗ trợ và tư vấn cho sinh viên (SV) trong học tập và định hướng nghề nghiệp Theo ý kiến của SV Đ.Đ.T, CVHT giúp sinh viên lựa chọn môn học, tư vấn chuyên ngành và thời gian tốt nghiệp, từ đó phù hợp với khả năng học tập của từng sinh viên.
CVHT đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn và hỗ trợ sinh viên Hiệu quả của hoạt động này phụ thuộc vào nhận thức và kinh nghiệm của người tư vấn Chúng tôi đã nghiên cứu sự khác biệt trong việc đánh giá tầm quan trọng của hoạt động CVHT dựa trên thâm niên công tác, và kết quả được trình bày trong bảng 2.5 dưới đây.
Bảng 2.5 Mức độ đánh giá tầm quan trọng hoạt động CVHT theo thâm niên công tác CVHT
Vai trò của hoạt động
CVHT trong HCTC Kiểm định
Xử lý trị trung bình cho thấy rằng các mức thâm niên của cán bộ hướng dẫn (CVHT) đều đánh giá hoạt động của họ là quan trọng và rất quan trọng Đặc biệt, mức độ đánh giá tầm quan trọng này càng tăng lên khi số năm công tác của CVHT càng cao.
Theo đánh giá, CVHT có thâm niên trên 5 năm đạt điểm trung bình cao nhất với ĐTB CVHT là 4,25 Tiếp theo, CVHT có thâm niên từ 3 đến dưới 5 năm có ĐTB CVHT là 4,11, đứng ở vị trí thứ hai CVHT có thâm niên từ 1 đến dưới 3 năm đạt ĐTB CVHT 4,09, trong khi CVHT có kinh nghiệm dưới 1 năm có mức đánh giá thấp nhất với ĐTB CVHT là 3,94.
Kiểm định ANOVA cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong việc đánh giá vai trò hoạt động của CVHT theo thâm niên công tác, với mức ý nghĩa quan sát là Sig.= 0,801 và độ tin cậy 95% Sự khác biệt trong trị trung bình có thể do yếu tố ngẫu nhiên trong việc chọn mẫu, nhưng cũng có thể hiểu rằng với thời gian công tác lâu năm, CVHT nhận thấy rõ hơn tác động của hoạt động này đối với quá trình học tập của sinh viên, dẫn đến việc đánh giá cao hơn so với những giáo viên mới có thời gian công tác ngắn.
2.3.1.3 Nhận thức về vai trò cụ thể, mục đích hoạt động CVHT