Nội dung các bài tham luận tập trung nghiên cứu vào 3 vấn đề chính đó là: 1 Các vấn đề lý luận về gia đình; 2 Thực trạng của gia đình hiện nay, tập trung vào các vấn đề chính như vai tr
Mục đích nghiên cứu
Những mục đích đặt ra mong muốn được giải quyết trong đề tài này:
Giai đoạn 1930-1945 tại Việt Nam chứng kiến sự tác động mạnh mẽ của văn hóa phương Tây, đặc biệt là mối quan hệ giữa mẹ ghẻ và con chồng Thời kỳ này đánh dấu cuộc đấu tranh quyết liệt giữa những giá trị cũ và mới, cũng như giữa ảnh hưởng của phương Đông và phương Tây.
Lý giải những nhân tố tác động dẫn đến sự phổ biến và tính chất mối quan hệ mẹ ghẻ-con chồng trong giai đoạn này
Hình ảnh người mẹ ghẻ không chỉ mang ý nghĩa tiêu cực mà còn thể hiện sự đáng thương, phản ánh thân phận của người phụ nữ Việt Nam trong giai đoạn 1930-1945.
Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Trong những năm gần đây, các nghiên cứu về gia đình và văn hóa gia đình đã thu hút được sự quan tâm đáng kể.
Nhóm các nghiên cứu về lý luận–thực tiễn gia đình:
Công trình "Gia đình học" (2007) của Đặng Cảnh Khanh và Lê Thị Quý đã trình bày đầy đủ lý luận về gia đình Nghiên cứu "Gia đình và biến đổi gia đình ở Việt Nam" (2011) của Lê Ngọc Văn đã chỉ ra những biến đổi của gia đình Việt Nam hiện nay Các nghiên cứu sau này tập trung vào biến đổi trong cấu trúc và chức năng gia đình, cũng như tác động của công nghiệp hóa hiện đại hóa đến gia đình Việt Đặc biệt, vào ngày 29/11/2012, trường đại học Văn hóa Hà Nội đã tổ chức hội thảo quốc tế "Thực tại và tương lai của gia đình trong thế giới hội nhập" với hơn 70 bài tham luận từ các chuyên gia trong và ngoài nước Nội dung các bài tham luận chủ yếu nghiên cứu về những vấn đề này.
Bài viết tập trung vào ba vấn đề chính liên quan đến gia đình: (1) Các lý luận về gia đình; (2) Thực trạng gia đình hiện nay, với các vấn đề như vai trò của thành viên, chức năng giáo dục, hiện tượng ly hôn và tác động tiêu cực của nó, hôn nhân trong xã hội, mâu thuẫn giữa các thế hệ và bạo lực gia đình; (3) Sự biến đổi và phát triển của gia đình trong tương lai, nghiên cứu các thay đổi trong đời sống văn hóa và hệ giá trị của gia đình truyền thống Ngoài ra, nhiều bài tham luận cũng phân tích các nguy cơ và thách thức mà gia đình đang đối mặt trong bối cảnh toàn cầu hóa, đồng thời đề xuất giải pháp để xây dựng và phát triển gia đình trong tương lai.
Nhóm các công trình nghiên cứu về văn hóa gia đình bao gồm tác phẩm "Văn hóa gia đình" (1998) của Vũ Ngọc Khánh, được coi là một trong những nghiên cứu hệ thống đầu tiên về văn hóa gia đình Việt Nam, khái quát và hệ thống hóa các giá trị truyền thống, đặc biệt là ảnh hưởng của Nho giáo Bên cạnh đó, công trình "Văn hóa gia đình và sự phát triển xã hội" (1994) của Lê Minh, với sự đóng góp của nhiều tác giả, mang đến cái nhìn đa chiều về gia đình và văn hóa gia đình.
Mặc dù số lượng nghiên cứu về mối quan hệ giữa mẹ ghẻ và con chồng không nhiều, nhưng đã có một số công trình đáng chú ý Một trong số đó là bài viết của PGS.TS Phạm Văn Tình mang tên “Dì ghẻ hay kế mẫu”, được đăng trên Bản tin số 257 của trường Đại học Quốc gia Hà Nội vào tháng 07/2012 Bài viết, mặc dù không mang tính chuyên môn cao, đã giúp độc giả hiểu rõ hơn về nguồn gốc của thuật ngữ “dì ghẻ/mẹ kế” trong tiếng Việt Ngoài ra, còn có một nghiên cứu khác từ tác giả Đỗ.
Thị Quỳnh đã thực hiện nghiên cứu về "Nguồn gốc của nhân vật dì ghẻ trong kiểu truyện Tấm Cám" dưới sự hướng dẫn của PGS Chu Xuân Diên vào năm 2009 Mặc dù nghiên cứu này mang tính khái lược, nhưng nó đã làm sáng tỏ nguồn gốc của nhân vật dì ghẻ trong lịch sử nhân loại thông qua các cứ liệu dân tộc học.
Luận án tiến sĩ của Oh Eun Chul với đề tài “Đề tài gia đình trong ‘Gia đình’, ‘Thoát ly’, ‘Thừa tự’ của Khái Hưng” được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Hà Nội vào năm 2008, nghiên cứu sâu về gia đình Việt Nam giai đoạn 1930-1945 qua tiểu thuyết của Khái Hưng Tác giả đã phân tích mối quan hệ mẹ ghẻ-con chồng, đặc biệt trong phần “2.1.2 Sự xuất hiện ý thức và hành động chống lại hành vi độc ác của dì ghẻ trong gia đình phong kiến” Qua tư liệu văn học và thực tế xã hội, luận án làm rõ mối quan hệ này trong bối cảnh gia đình phong kiến, đồng thời chỉ ra sự xuất hiện kiểu gia đình mới và những biến động phức tạp khi tiếp xúc với văn hóa phương Tây.
Mối quan hệ giữa mẹ ghẻ và con chồng đã được nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực như xã hội học, dân tộc học, tâm lý học và văn học-nghệ thuật, nhưng vẫn thiếu một công trình nghiên cứu chuyên sâu Nghiên cứu này có thể đóng vai trò tiền đề quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về mối quan hệ mẹ ghẻ-con chồng một cách hệ thống và riêng biệt, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới từ góc nhìn khoa học văn hóa.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Nội dung khoa học của nghiên cứu này giúp người đọc hình dung rõ nét về mối quan hệ giữa mẹ ghẻ và con chồng trong một bối cảnh xã hội cụ thể Từ đó, có thể mở rộng và tổng quát hóa những biểu hiện này cho các giai đoạn và nền văn hóa khác nhau Hơn nữa, kết quả của luận văn có thể đóng góp vào việc tìm kiếm giải pháp cho những phức tạp trong mối quan hệ này trong xã hội hiện đại.
Nghiên cứu này sẽ cung cấp tài liệu tham khảo quan trọng cho các ngành khoa học như Nhân học, Xã hội học, Dân tộc học và Tâm lý học, đặc biệt trong việc khám phá các mối quan hệ gia đình phức tạp như quan hệ mẹ chồng - con dâu hay cha dượng - con ghẻ Luận văn cũng giúp người đọc nhận thức rõ hơn về nguyên nhân sâu xa của các mối quan hệ này Bên cạnh đó, việc tiếp cận từ góc nhìn văn hóa sẽ mang lại những kết quả mới, giúp người đọc hiểu sâu sắc hơn về đối tượng nghiên cứu và phát triển cách ứng xử phù hợp.
Phương pháp nghiên cứu và tư liệu khảo sát
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong luận văn là hệ thống cấu trúc, nhằm nhìn nhận văn hóa như một hệ thống chỉnh thể Việc xem văn hóa ứng xử với môi trường xã hội là một hệ thống thành phần giúp người nghiên cứu thiết lập mối quan hệ biện chứng giữa các thành phần, từ đó nâng cao hiệu quả trong việc nghiên cứu đối tượng.
Phương pháp nghiên cứu văn hóa văn học chủ yếu dựa vào tư liệu văn học để khảo sát văn hóa, và sẽ là phương pháp chính trong luận văn Phương pháp này cho phép phân tích tác phẩm từ nhiều khía cạnh khác nhau, nhằm tìm ra những nét chính và cơ bản nhất của vấn đề Để nghiên cứu hiệu quả, người thực hiện còn áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành, kết hợp kết quả từ các lĩnh vực như nhân học, xã hội học, dân tộc học và khoa học lịch sử.
Phương pháp phân tích tổng hợp giúp phân tích các thành tố của văn hóa và văn hóa ứng xử, xem xét đối tượng từ nhiều khía cạnh khác nhau Qua đó, phương pháp này cho phép tổng hợp thông tin để có cái nhìn tổng quát nhất về đối tượng văn hóa.
Nguồn tư liệu khảo sát chính của luận văn là các tiểu thuyết phong tục được sáng tác trong bối cảnh xã hội từ 1930 đến 1945.
Cụ thể có 8 tiểu thuyết như sau:
1 Từ Ngọc 1936, tiểu thuyết Ngược dòng
2 Khái Hưng 1937, tiểu thuyết Thoát ly
3 Khái Hưng 1938, tiểu thuyết Thừa tự
4 Trần Tiêu 1938, tiểu thuyết Chồng con
5 Hồ Biểu Chánh 1939, tiểu thuyết Mẹ ghẻ con ghẻ
6 Mạnh Phú Tư 1940, tiểu thuyết Làm lẽ
7 Đỗ Đức Thu 1941, tiểu thuyết Đứa con
8 Mạnh Phú Tư 1942, tiểu Thuyết Nhạt tình
Chúng tôi lựa chọn khảo sát những tiểu thuyết ra đời trong giai đoạn 1930-1945 vì chúng phản ánh rõ nét xã hội thời kỳ này Nội dung các tác phẩm thể hiện nhiều khía cạnh của mối quan hệ mẹ ghẻ-con chồng và các yếu tố tác động đến mối quan hệ đó Hầu hết các tiểu thuyết đều được đánh giá cao về tính hiện thực, và tác giả của chúng là những nhà văn có vị thế quan trọng trong văn học Việt Nam Họ cũng được giới nghiên cứu công nhận trong thể loại tiểu thuyết phong tục, giúp các tác phẩm này có khả năng phản ánh chân thực hiện thực xã hội đương thời, từ đó tạo nên sức thuyết phục lớn đối với độc giả.
Chúng tôi đã sử dụng nhiều nguồn tư liệu quan trọng cho luận văn, bao gồm tục ngữ, ca dao và truyện cổ tích phản ánh mối quan hệ mẹ ghẻ con chồng Để làm phong phú thêm tài liệu, chúng tôi còn khai thác các tác phẩm của những tác giả nghiên cứu liên quan đến đối tượng Các tài liệu này bao gồm cả những ấn phẩm đã được công bố và tài liệu tham khảo Bên cạnh đó, chúng tôi cũng tiến hành tìm kiếm các bài nghiên cứu và tài liệu được đăng tải trên báo, tạp chí và internet.
Cấu trúc đề tài
Ngoài phần mở đầu và kết luận, luận văn bao gồm 3 chương:
Chương1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG
Chương 2: TÍNH ĐA QUAN HỆ TRONG MỐI QUAN HỆ MẸ GHẺ-CON CHỒNG Chương 3: MẸ GHẺ VÀ THÂN PHẬN NGƯỜI PHỤ NỮ VIỆT NAM
Một số vấn đề lý luận
Gia đình đã xuất hiện từ rất sớm, nhưng vẫn chưa có sự thống nhất về khái niệm này Các xã hội và nền văn hóa khác nhau có quy tắc riêng về việc xác định ai là thành viên trong gia đình và mối quan hệ giữa họ Hơn nữa, gia đình còn là một định nghĩa mang tính lịch sử, luôn thay đổi theo sự phát triển của xã hội về hình thái, cấu trúc và chức năng Do đó, khái niệm gia đình là động, khác nhau theo từng thời điểm, bối cảnh và góc nhìn của các nhóm chủ thể.
Gia đình có nhiều định nghĩa khác nhau, và việc đạt được sự thống nhất giữa các nền văn hóa là điều khó khăn Nhà nghiên cứu Tương Lai đã chỉ ra rằng: “Không có loại gia đình đồng nhất, không có một gia đình giống nhau ở mọi nơi và mọi thời điểm… Những đặc điểm này có thể thay đổi từ nền văn hóa này đến nền văn hóa khác và từ gia đình này đến gia đình khác trong cùng một nền văn hóa” [Tương Lai 1996: 9] Vì vậy, chúng tôi không áp dụng một định nghĩa cụ thể cho nghiên cứu mà thay vào đó, thông qua việc phân tích các định nghĩa, chúng tôi xác định những đặc trưng để nhận diện gia đình.
Theo Từ điển xã hội học Oxford, gia đình là nhóm thân thuộc có liên hệ bằng dòng máu, bạn tình hoặc ràng buộc pháp luật Nhà nghiên cứu Lê Ngọc Văn cũng định nghĩa gia đình là nhóm người có quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc quan hệ xã hội Các định nghĩa này nhấn mạnh sự tồn tại của mối quan hệ hôn nhân, huyết thống và nuôi dưỡng, cùng với sự phụ thuộc lẫn nhau về không gian sống và ngân sách sinh hoạt Thông thường, gia đình bao gồm các thành viên sống chung trong một nhà, từ ông bà đến con cháu, và họ phụ thuộc vào nhau về tài chính Tuy nhiên, trong thời đại hội nhập hiện nay, việc các thành viên không sống chung trong cùng một không gian ngày càng phổ biến, khiến tiêu chí về không gian sống và ngân sách không còn là điều kiện thiết yếu để định nghĩa gia đình.
Chúng tôi ủng hộ định nghĩa về gia đình dựa trên hai mối quan hệ chính: quan hệ hôn nhân và huyết thống Ngoài ra, gia đình có thể có hoặc không chia sẻ không gian sống và nguồn ngân sách sinh hoạt.
Khái niệm văn hóa gia đình hiện nay được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau, mặc dù bản chất không thay đổi nhưng phạm vi lại có nhiều ý kiến trái ngược Văn hóa gia đình thường liên quan đến thuần phong mỹ tục, nề nếp gia đình, bao gồm tư cách, đạo đức, và tác phong của các thành viên như cha mẹ, vợ chồng Nó cũng bao hàm gia phong, gia quy, và cách ứng xử giữa các thành viên Tóm lại, văn hóa gia đình là biểu hiện cụ thể của các giá trị văn hóa dân tộc trong phạm vi gia đình, đồng thời góp phần làm phong phú thêm bản sắc văn hóa dân tộc Mỗi thành viên trong gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc sáng tạo và gìn giữ những giá trị này.
Văn hóa gia đình được định nghĩa bởi nhiều tác giả như Tạ Văn Thành và Vũ Ngọc Khánh thông qua việc liệt kê các yếu tố văn hóa như mối quan hệ đạo lý, chuẩn mực sinh hoạt, và việc chăm sóc giáo dục con cái Tuy nhiên, phương pháp này có xu hướng bao quát quá nhiều vấn đề mà không chỉ ra được đặc trưng bản chất của khái niệm văn hóa gia đình Ngược lại, một số nhà nghiên cứu như Lê Minh và Lê Như Hoa cho rằng văn hóa gia đình chỉ bao gồm những giá trị và chuẩn mực tốt đẹp, nhấn mạnh đến những điều đúng, tốt, đẹp mà mỗi gia đình cần phấn đấu đạt được.
Văn hóa gia đình được định nghĩa là hệ thống giá trị và chuẩn mực đặc thù, điều tiết mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình cũng như giữa gia đình và xã hội Nó phản ánh bản chất của các hình thái gia đình, đặc trưng cho các cộng đồng, tộc người và dân tộc khác nhau, được hình thành và phát triển qua lịch sử lâu dài, gắn liền với các điều kiện phát triển kinh tế, môi trường tự nhiên và xã hội.
Văn hóa gia đình là một phần quan trọng của văn hóa dân tộc, phản ánh sự khác biệt giữa các gia đình trong cộng đồng, xã hội và khu vực khác nhau Văn hóa gia đình Việt Nam truyền thống được hình thành từ sự kết hợp giữa các yếu tố văn hóa bản địa, Nho giáo và triết lý đạo Phật Khi xã hội phát triển, sự giao lưu văn hóa gia tăng, gia đình Việt Nam không chỉ tiếp xúc với mô hình Nho giáo mà còn với văn hóa phương Tây, dẫn đến việc tiếp thu cả những giá trị tích cực và tiêu cực Tuy nhiên, trong quá trình phát triển, gia đình Việt Nam luôn có sự chọn lọc để phát huy những giá trị tốt đẹp và hạn chế những giá trị không phù hợp.
1.1.1.3 Chức năng của gia đình
Gia đình có vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống của mỗi người, thể hiện qua các chức năng mà gia đình đảm nhận đối với cá nhân và xã hội.
Chức năng kinh tế của gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra tài sản và đảm bảo sự tồn tại, phát triển Nó bao gồm ba hoạt động chính: kiếm sống, tiêu dùng và cung cấp lực lượng lao động cho xã hội Chức năng này không chỉ tạo điều kiện vật chất cho cuộc sống mà còn nâng cao chất lượng sống cho các thành viên, đáp ứng nhu cầu phát triển của xã hội Gia đình vừa là đơn vị sản xuất, vừa là đơn vị tiêu dùng sản phẩm Tuy nhiên, chức năng sản xuất kinh tế cũng dẫn đến sự bất bình đẳng trong gia đình, khi thành viên tạo ra nguồn thu nhập chính sẽ có quyền quyết định mọi việc, buộc các thành viên khác phải tuân theo.
Chức năng duy trì nòi giống là một đặc điểm đặc biệt của gia đình, không thể bị thay thế bởi bất kỳ thiết chế xã hội nào khác Chức năng này không chỉ đảm bảo sự tiếp nối nòi giống qua các thế hệ mà còn cung cấp nguồn lao động cho xã hội Mặc dù quá trình tái sản xuất con người có thể diễn ra mà không cần gia đình, nhưng chỉ khi có gia đình, việc này mới được thực hiện một cách có tổ chức, thoát khỏi bản năng tự nhiên và mang tính văn hóa cao hơn Mối quan hệ hôn nhân giữa cha và mẹ là yếu tố quyết định để phân biệt giữa con ngoài giá thú và con hợp pháp.
Trong xã hội và pháp luật truyền thống, chỉ những đứa con sinh ra từ các cặp vợ chồng có hôn nhân hợp pháp mới được công nhận, trong khi những đứa con ngoài giá thú thường bị phân biệt và khinh rẻ Cha mẹ của những đứa trẻ này thường phải chịu sự chỉ trích nặng nề từ gia đình và cộng đồng Do đó, gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc tái sản xuất con người một cách hợp pháp và được xã hội thừa nhận.
Chức năng thỏa mãn nhu cầu tâm sinh lý và tình cảm của gia đình đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của các thành viên Gia đình không chỉ là một nhóm xã hội đặc thù mà còn là nơi chứa đựng tình yêu thương và lòng biết ơn, giúp tái sản xuất sức lao động hiệu quả Đối với người Việt Nam, gia đình được xem là tổ ấm, nơi che chở và bảo bọc cho mọi thành viên trong những lúc khó khăn và thất bại.
Chức năng giáo dục: đây là một trong những chức năng quan trọng của gia đình
Nhân cách, sở thích và cách hành xử của mỗi người được hình thành từ gia đình, nơi giáo dục đạo đức và nhân phẩm là trọng tâm Gia đình đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục xã hội Mặc dù bản chất giáo dục gia đình không thay đổi, nhưng mức độ thực hiện đã giảm, khi các gia đình tập trung vào chức năng kinh tế và ít thời gian cho giáo dục và tình cảm gia đình Do đó, chức năng giáo dục trong gia đình ngày càng được chuyển giao cho nhà trường và các tổ chức xã hội.
Gia đình không chỉ thực hiện bốn chức năng cơ bản mà còn đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng khác, đặc biệt là chức năng văn hóa, nơi bảo lưu và truyền thống văn hóa của dân tộc Các phong tục tập quán của cộng đồng được thực hiện chủ yếu trong gia đình trước khi trở thành tục lệ chung Gia đình không chỉ duy trì mà còn tạo ra các chuẩn mực và giá trị văn hóa mới Hơn nữa, gia đình còn là một đơn vị chính trị xã hội, có trách nhiệm thực hiện luật pháp của nhà nước và các tục lệ của làng xã, giúp pháp luật và quy định có hiệu lực trong thực tiễn.
Gia đình và những vấn đề nội hàm
1.2.1 Mâu thu ẫ n trong gia đ ình
Mâu thuẫn là hiện tượng không thể tránh khỏi trong mọi xã hội và chính nó thúc đẩy sự phát triển Gia đình, với vai trò là một tổ chức xã hội thu nhỏ, cũng chứa đựng những mâu thuẫn giữa các thế hệ và các thành viên Sự khác biệt về nghề nghiệp, trình độ văn hóa, thu nhập, địa vị xã hội và sở thích có thể dẫn đến xung đột trong các mối quan hệ gia đình, tạo ra những căng thẳng có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
Bản chất mâu thuẫn trong gia đình
Vấn đề quyền thế trong gia đình thể hiện sự phân chia vô hình giữa các thành viên, mặc dù gia đình thường đề cao sự dân chủ Trong đó, có hai nhóm cá nhân cơ bản: nhóm nắm giữ quyền lực và nhóm phụ thuộc Nhóm nắm giữ quyền lực thường là những người chủ gia đình, có vai trò quyết định mọi việc và kiểm soát tài chính Ngược lại, nhóm phụ thuộc bao gồm những thành viên không có khả năng độc lập về kinh tế, không có quyền quyết định trong gia đình, hoặc là những người chưa đến tuổi lao động hoặc không còn sức lao động.
Trong xã hội phong kiến, vai trò của người chủ gia đình được coi trọng tuyệt đối, với mọi quyết định trong gia đình đều thuộc về họ Các thành viên khác không có quyền bày tỏ ý kiến, dẫn đến mâu thuẫn và bất đồng Nếu những mâu thuẫn này không được giải quyết triệt để, chúng có thể tiếp diễn qua các thế hệ, gây ra xung đột với những hệ quả khó lường.
Sự tranh chấp về quyền lợi trong gia đình thường xuất phát từ sự khác biệt về quyền và nghĩa vụ của từng thành viên Quyền lợi không đồng đều, có thể bao gồm việc thừa hưởng tài sản như đất đai, nhà cửa, hoặc vị thế ảnh hưởng đến các thành viên khác Việc thừa kế thường dựa vào mối quan hệ tình cảm, và số lượng tài sản thừa kế phụ thuộc vào tình cảm của người để lại di sản Ngoài ra, các quy tắc truyền thống như con trưởng hay con út được ưu tiên thừa kế cũng có thể ảnh hưởng đến sự phân chia tài sản Tuy nhiên, sự kế thừa không phải lúc nào cũng làm hài lòng tất cả các thành viên, dẫn đến mâu thuẫn và xung đột trong gia đình, với hậu quả khó lường.
Sự khác biệt về khoảng cách thế hệ là nguyên nhân chính gây ra mâu thuẫn trong gia đình, khi mỗi thế hệ có cách hiểu và nhìn nhận khác nhau về cuộc sống Sự khác biệt này thể hiện rõ qua thói quen sinh hoạt, sở thích và cách ứng xử, dẫn đến xung đột giữa các thành viên như cha mẹ và con cái, ông bà và cháu, hay giữa anh chị em Ngoài ra, sự phân biệt trong đối xử giữa các thành viên, như giữa con ruột và con nuôi, hay giữa con trai và con gái, cũng góp phần làm gia tăng mâu thuẫn Những xung đột phổ biến như mâu thuẫn vợ chồng, mẹ chồng và con dâu, hay mâu thuẫn giữa mẹ ghẻ và con chồng, đều để lại hậu quả nghiêm trọng cho gia đình và xã hội.
Cuộc sống hiện đại đầy áp lực đã làm gia tăng nguy cơ mâu thuẫn trong các mối quan hệ gia đình Những thách thức như đảm bảo kinh tế, chăm sóc và giáo dục con cái, cũng như ổn định công việc đều ảnh hưởng đến sự hòa hợp giữa vợ chồng Nếu không có sự thấu hiểu và thông cảm, xung đột dễ dàng xảy ra, dẫn đến những hệ lụy tiêu cực như gia tăng tỷ lệ ly hôn và sự xấu đi trong quan hệ giữa cha mẹ và con cái, cũng như giữa anh em Mâu thuẫn trong mối quan hệ vợ chồng vẫn là vấn đề phổ biến nhất trong bối cảnh này.
1.2.2 Ngu ồ n g ố c quan h ệ m ẹ gh ẻ -con ch ồ ng
1.2.2.1 Lịch sử hình thành gia đình
Trong bài viết này, chúng tôi tóm tắt lịch sử hình thành và phát triển của gia đình qua các giai đoạn xã hội Một thách thức lớn là tài liệu nghiên cứu về gia đình thời kỳ sơ khai còn hạn chế, thậm chí không có ghi chép chính xác Để khắc phục điều này, chúng tôi dựa vào tư liệu từ các ngành khoa học như Lịch sử, Dân tộc học, Nhân học và Triết học, nhằm nghiên cứu các giai đoạn phát triển của nhân loại và gia đình Các nguồn tài liệu chủ yếu dựa vào 5 giai đoạn phát triển của lịch sử loài người để phân chia các giai đoạn phát triển của gia đình.
Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng gia đình đã xuất hiện từ rất sớm, ngay từ thời kỳ mông muội của con người với sự sống quần cư và mối quan hệ giao phối Trong thời kỳ công xã nguyên thủy, con người sống theo bầy đàn, và sản phẩm lao động được phân chia theo chủ nghĩa bình quân đầu người, với của cải thuộc sở hữu chung Đời sống tính dục diễn ra một cách ngẫu nhiên giữa giống đực và giống cái, và dòng tộc được xác định theo mối liên hệ dòng dõi của người mẹ Trong xã hội lúc bấy giờ, quan hệ tính giao mang tính tự nhiên, khiến đứa trẻ chỉ biết đến dòng dõi mẹ mà không biết cha Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng sức mạnh của bộ lạc thông qua việc tăng số lượng thành viên và chăm lo giáo dục thế hệ sau Do đó, trong xã hội công xã nguyên thủy, con người tồn tại thành từng nhóm nhỏ, được gọi là thị tộc hay bộ lạc.
Sự phát triển trong sản xuất nông nghiệp và chăn nuôi đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể khối lượng sản phẩm dư thừa Điều này đã tạo ra tư tưởng chiếm đoạt tài sản chung bởi những cá nhân nắm giữ quyền lực, thường là các trưởng thị tộc, bộ lạc Khi của cải trở thành tư hữu, mâu thuẫn trong bộ lạc xuất hiện, dẫn đến nhu cầu sở hữu lẫn nhau Như Engel đã chỉ ra, sự chiếm hữu đã tạo ra gia đình, không chỉ từ tình yêu nam nữ mà còn từ sự hình thành chế độ tư hữu và nhà nước, cùng với sự phân chia đẳng cấp và giới ngày càng sâu sắc Do đó, mầm mống gia đình đã hình thành từ khi xã hội xuất hiện chế độ tư hữu và đối kháng giai cấp Từ đó, gia đình đã trải qua nhiều hình thức cơ bản khác nhau.
Gia đình huyết tộc là loại hình gia đình chưa có tổ chức chặt chẽ và mang tính bản năng, dựa trên sự quần hôn giữa các anh chị em ruột và trong cùng dòng họ Mặc dù gia đình huyết tộc đã tiêu vong từ lâu, nhưng hình thức này vẫn được cho là đã tồn tại trong lịch sử Nguy cơ từ gia đình huyết tộc đối với chất lượng nòi giống ngày càng gia tăng, điều này đã thúc đẩy sự ra đời của một loại hình gia đình mới.
Gia đình Punaluan là một hình thức gia đình đặc biệt, trong đó các cặp vợ chồng chia sẻ chung chồng hoặc chung vợ trong một phạm vi gia đình nhất định Tuy nhiên, hình thức này loại trừ những anh em trai của các người vợ và những chị em gái của các người chồng.
Lê Trọng Ân 2004: 42] Gia đình Punaluan dựa trên sự quần hôn giữa vài chị em ruột
Có thể là một nhóm chị em và chồng của họ, những người chồng này không cần phải có quan hệ thân thuộc Hoặc có thể là anh chị em ruột và vợ của họ, mà những người vợ này cũng không nhất thiết phải có quan hệ huyết thống.
Gia đình đối ngẫu, hay còn gọi là gia đình cặp đôi, là mô hình gia đình trong đó người đàn ông có một vợ chính trong số nhiều vợ, và anh ta là người chồng chính của người phụ nữ đó.
Gia đình đối ngẫu có tính bền vững yếu do người chồng chỉ sống với người vợ chính trong một khoảng thời gian nhất định, không có sự chung nhau về cơ sở kinh tế hay tài sản Vì vậy, mối quan hệ vợ chồng có thể dễ dàng kết thúc bởi một trong hai bên, và con cái sẽ thuộc về dòng họ bên mẹ.
Gia đình phụ hệ, hay còn gọi là gia đình gia trưởng, là mô hình gia đình trong đó người chồng có quan hệ hôn nhân với nhiều người vợ khác nhau.