Đóng góp vào sự phát triển chung của ngành du lịch Việt Nam, trong những năm qua nhiều lễ hội mới được tổ chức bên cạnh việc khôi phục các lễ hội truyền thống của dân tộc như: Lễ hội Fes
Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Lễ hội là một hình thức sinh hoạt văn hóa dân gian đặc sắc, phản ánh truyền thống văn hóa dân tộc lâu đời Đây là chủ đề nghiên cứu phong phú, từ lý luận đến phân tích nội dung, bao gồm tín ngưỡng thờ Mẫu và mối quan hệ của nó với nhu cầu văn hóa tâm linh của người dân Lễ hội Bà Chúa Xứ Núi Sam Châu Đốc, một trong những lễ hội lớn ở phía Nam, cũng thu hút sự quan tâm trong các nghiên cứu này.
Liên quan đến lý luận về lễ hội, có một số công trình tiêu biểu như "Hội Hè Đình Đám" của Toan Ánh, "Lễ Hội Truyền Thống Và Hiện Đại" của Thu Linh và Đặng Văn Lung, cùng với "Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam" của Trần Ngọc Thêm, và "Văn Hóa Dân" cũng được nhắc đến.
Gian Những Thành Tố của Lê Ngọc Canh; Lễ Hội, Một Vấn Đề Thời Sự của Lê
Trung Vũ; Lễ Hội: Đôi Điều Suy Nghĩ của Nguyễn Duy Hinh; Hội Làng của Người
Các tác giả như Lê Thị Nhâm Tuyết, Ngô Đức Thịnh và Nguyễn Thị Phương Thảo đã nghiên cứu sâu về các giá trị văn hóa của lễ hội cổ truyền và nhu cầu của xã hội hiện đại Họ phân tích mối quan hệ giữa lễ và hội, sự khác biệt giữa lễ hội và hội làng, cùng với những giá trị của lễ hội cổ truyền và cách tiếp cận lễ hội dân gian của người Việt ở Nam Bộ.
Tín ngưỡng thờ Mẫu ở Việt Nam bao gồm nhiều công trình nghiên cứu quan trọng, như Đạo Mẫu, các hình thức Shaman giáo trong các tộc người ở Việt Nam và Đông Nam Á, và đặc biệt là tín ngưỡng thờ Mẫu ở miền Trung Việt Nam Những nghiên cứu này giúp làm rõ vai trò và ảnh hưởng của tín ngưỡng thờ Mẫu trong văn hóa và đời sống tâm linh của người dân.
Nguyễn Hữu Thông và Nguyễn Phương Thảo đã nghiên cứu Đạo Mẫu của người Việt ở Nam Bộ, trình bày một cách toàn diện về tín ngưỡng tôn giáo và các giá trị văn hóa liên quan Các công trình này hệ thống hóa các khía cạnh như thần tích, truyền thuyết, điện thần, nghi lễ thờ cúng và lễ hội Đặc biệt, nghiên cứu đã làm nổi bật các hiện tượng thờ Mẫu tiêu biểu từ Bắc vào Nam, thể hiện những nét chung và sắc thái địa phương của tín ngưỡng này.
Liên quan đến lễ hội Bà Chúa Xứ Núi Sam có các công trình: Hội Hè Việt
Trương Thỡn đã nghiên cứu sâu về lễ hội Bà Chúa Xứ Núi Sam, cùng với các tác phẩm như "Bớ Aồn Về Bà Chỳa Xứ Nỳi Sam" của Chõu Bớch Thủy và "Những Ngày Lễ Hội Miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam" của Tường Vân Ngoài ra, "48 Giờ Vòng Quanh Núi Sam" của Trịnh Bửu Hoài cũng góp phần làm phong phú thêm hiểu biết về văn hóa và lễ hội tại khu vực này.
Núi Sam có các công trình:
Quyển thứ nhất "Tiếp Cận Tín Ngưỡng Dân Dã Việt Nam" của Nguyễn Minh San cung cấp cái nhìn tổng quan về tín ngưỡng thờ Mẫu, nhấn mạnh yếu tố nữ tính trong kiến trúc điện Mẫu, cũng như cách trang trí và nghi thức thờ cúng Tác giả còn khám phá các truyền thuyết liên quan và thời điểm xuất hiện của miếu Bà, đặc biệt là điện thần miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam, Châu Đốc.
Quyển thứ hai về Lịch sử miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam, do Ban Quản trị Lăng Miếu và Hội Văn nghệ Châu Đốc tái bản năm 2004, nhằm hệ thống hóa khoa học về lễ hội Tập sách bao gồm các phần như quá trình thành lập và phát triển của lễ hội, các nghi thức lễ hội, cùng với các nhiệm kỳ của Ban Quản trị và hoạt động phúc lợi xã hội của lăng miếu.
Tài liệu nghiên cứu về du lịch rất phong phú, bao gồm các tác phẩm như "Tổng quan du lịch" của Trần Văn Thông, "Tài Nguyên và Môi Trường Du Lịch Việt Nam" của Phạm Trung Lương, "Du Lịch và Kinh Doanh Du Lịch" của Trần Nhạn, cùng với các nghiên cứu về địa lý du lịch.
Nguyễn Minh Tuệ và các tác giả đã trình bày cơ sở lý luận về du lịch, bao gồm khái niệm du lịch, mối quan hệ giữa tài nguyên và môi trường du lịch, cũng như vấn đề cung – cầu trong ngành du lịch Họ cũng đánh giá tiềm năng của tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn tại Việt Nam.
Tài liệu nghiên cứu về du lịch và du lịch văn hóa ở An Giang còn hạn chế, chủ yếu chỉ có luận văn thạc sỹ của Trần Ngọc Hương về Khu di tích lịch sử – văn hóa Núi Sam Các công trình khác chủ yếu là bài giảng, khóa luận tốt nghiệp hoặc tài liệu thuyết minh về tuyến điểm du lịch, do đó giá trị khoa học chưa cao.
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về lễ hội Bà Chúa Xứ Núi Sam, nhưng chưa có tác giả nào thực hiện một cái nhìn tổng quan từ góc độ du lịch Đặc biệt, mối quan hệ giữa lễ hội này với hoạt động du lịch văn hóa và các định hướng khai thác, phát triển vẫn chưa được bàn đến Việc nghiên cứu sâu về những khía cạnh này là rất quan trọng, vì nó sẽ giúp bảo tồn và phát triển bền vững lễ hội du lịch Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam tại Châu Đốc, An Giang.
Mặc dù vẫn còn một số hạn chế, các tài liệu đã nêu là những nghiên cứu quý giá, giúp tác giả có cái nhìn ban đầu và làm rõ vấn đề nghiên cứu của mình.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp luận cơ bản để xây dựng luận văn về lễ hội Vía Bà Chúa Xứ Núi Sam bao gồm phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Hai phương pháp này giúp phân tích tổng quát quá trình hình thành và phát triển của lễ hội, đồng thời khám phá các giá trị văn hóa như truyền thuyết, lịch sử, kiến trúc Miếu Bà, cùng các nghi thức và tục lệ Từ đó, bài viết đề xuất giải pháp khoa học để giải quyết mối quan hệ giữa lễ hội Vía Bà với yếu tố tâm linh và hoạt động du lịch, nhằm định hướng khai thác hợp lý nguồn tài nguyên lễ hội cho du lịch tại Châu Đốc, An Giang.
Đề tài sử dụng phương pháp quan sát tham dự của nhân học để tiếp cận chi tiết lễ hội, giúp hiểu rõ các biểu hiện trong bối cảnh thời gian và không gian Phỏng vấn cung cấp thông tin về sinh hoạt lễ hội, tâm lý, nhu cầu, sở thích và thái độ của khách hành hương, người dân địa phương, Ban Quản trị Lăng Miếu và những người làm du lịch tại khu du lịch Núi Sam Ngoài ra, việc thu thập và xử lý thông tin từ các tài liệu liên quan, tạp chí và nghiên cứu của các nhà nghiên cứu cũng được thực hiện để hỗ trợ cho đề tài.
Những đóng góp của luận văn
Nâng cao nhận thức của cơ quan quản lý, người dân và du khách về giá trị lịch sử – văn hóa của lễ hội Bà Chúa Xứ Núi Sam, đặc biệt là khía cạnh văn hóa tâm linh chưa được đánh giá đúng mức Định hướng phát triển lễ hội Vía Bà cho ngành du lịch An Giang và các công ty lữ hành, nhằm thu hút du khách với các hoạt động nghỉ ngơi, mua sắm và giải trí, đồng thời nâng cao ý thức bảo tồn tài nguyên du lịch tại Núi Sam Qua đó, góp phần quảng bá hình ảnh du lịch Châu Đốc đến với du khách trong và ngoài nước.
7 Bố cục của luận văn
Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, ngoài phần dẫn luận, kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục ra luận văn có 3 chương:
Chương 1: Cơ sở lý luận cho việc tiếp cận lễ hội và du lịch văn hóa
Chương 2: Tổng quan về lễ hội và tín ngưỡng Bà Chúa Xứ Núi Sam
Chương 3: Lễ hội Bà Chúa Xứ Núi Sam nhìn từ hoạt động du lịch văn hóa
CƠ SỞ LÝ LUẬN CHO VIỆC TIẾP CẬN
LỄ HỘI VÀ DU LỊCH VĂN HÓA
Lễ hội Bà Chúa Xứ Núi Sam Châu Đốc, An Giang
Để thực hiện luận văn, đề tài sẽ tiếp cận lý thuyết về các khái niệm liên quan đến lễ hội, văn hóa tâm linh và mối quan hệ giữa chúng Bên cạnh đó, lý thuyết về du lịch và văn hóa du lịch, cũng như tác động qua lại giữa du lịch và văn hóa sẽ được phân tích Cuối cùng, nghiên cứu sẽ xem xét đặc thù của văn hóa du lịch và mối quan hệ giữa tài nguyên du lịch, môi giới du lịch và chủ thể du lịch.
1.1 Lý luận về lễ hội và tiếp cận lễ hội từ văn hóa tâm linh
1.1.1 Lễ hội và các loại hình lễ hội a Khái niệm về lễ hội
Việt Nam là một quốc gia nông nghiệp với đặc trưng nghề nông mang tính thời vụ cao, dẫn đến sự bận rộn trong mùa thu hoạch Khi rảnh rỗi, người nông dân thường có tâm lý ăn bù, chơi bù, tạo nên nhiều lễ hội và lễ tết phong phú Khái niệm về lễ hội hiện nay được hiểu và giải thích theo nhiều cách khác nhau.
Theo giáo trình Cơ sở văn hóa Việt Nam, lễ hội ở Việt Nam rất đa dạng và đặc trưng cho từng vùng miền Lễ hội bao gồm hai phần: phần Lễ, thể hiện sự cầu xin và tạ ơn thần linh, và phần Hội, với nhiều trò chơi giải trí phong phú như thi đốt pháo, thả diều, cướp cầu thả lỗ, đánh đáo, ném còn, nhún đu, bắt chạch trong chum, kéo co, chọi gà, chọi trâu.
Theo Văn hóa dân gian Việt Nam – những thành tố [Lê Ngọc Canh: 524 –
Lễ là một hệ thống nghi thức và hành vi có quy cách chặt chẽ, thể hiện sự tôn kính của con người và dân làng đối với thần linh và các lực lượng siêu nhiên Kết thúc lễ là hội, trong đó hội khởi đầu cho đám rước, và đám rước chính là trung tâm, cao trào của hội.
Theo Lễ hội truyền thống và hiện đại [Thu Linh – Đặng Văn Lung 1984:
Lễ Hội là sự kết hợp của hai khái niệm: Lễ và Hội Lễ thể hiện sự kính trọng trong các mối quan hệ xã hội và với thiên nhiên, được chia thành hai cấp độ: lễ phép trong sinh hoạt hàng ngày và lễ trong các sự kiện đặc biệt Lễ trong các sự kiện đặc biệt liên quan đến việc thờ cúng thần linh và các nghi lễ tôn giáo, sau này mở rộng ra nhiều khía cạnh của đời sống như quan, hôn, tang, tế, triều, sinh, tân, chủ Trong khi đó, Hội là nơi thể hiện tiếng nói của quần chúng, là không gian cho các hoạt động vui chơi của nhân dân.
Theo Tổng quan về lễ hội [Huỳnh Quốc Thắng 2000: 3], lễ hội bao gồm hai phần chính: phần Lễ và phần Hội Phần Lễ (cérémonie) mang tính thiêng liêng, thể hiện qua các nghi thức trang trọng của người tham dự, hướng về những giá trị văn hóa, lịch sử hoặc ý nghĩa tâm linh Trong khi đó, phần Hội (fête) chủ yếu tập trung vào các hoạt động vui chơi giải trí phong phú, nhằm giải tỏa tâm lý và đáp ứng nhu cầu sinh hoạt văn hóa của cộng đồng tham gia lễ hội.
Tóm lại, có thể hiểu khái niệm về lễ hội như sau: lễ hội gồm có hai phần, phần
Lễ và phần Hội là hai thành phần quan trọng trong các lễ hội Phần Lễ thể hiện sự tôn kính giữa con người với nhau, với thiên nhiên và với thế giới thần linh Trong khi đó, phần Hội là không gian cho các hoạt động vui chơi giải trí, giúp giải tỏa tâm lý và đáp ứng nhu cầu sinh hoạt vật chất, tinh thần của cộng đồng tham gia lễ hội.
Cũng giống như khái niệm lễ hội, việc phân loại các loại hình lễ hội cũng có nhiều ý kiến khác nhau:
Lễ hội được tổ chức với mục đích tạ ơn và cầu xin sự bảo trợ từ thần linh cho cuộc sống, đồng thời phản ánh cấu trúc của hệ thống văn hóa trong giáo trình Cơ sở văn hóa.
Việt Nam phân loại lễ hội thành ba loại chính: lễ hội liên quan đến cuộc sống trong mối quan hệ với môi trường tự nhiên, lễ hội liên quan đến cuộc sống trong mối quan hệ với môi trường xã hội, và lễ hội liên quan đến cộng đồng.
Trong Văn hóa dân gian Việt Nam, Lê Ngọc Canh (1999: 545) phân loại lễ hội dựa trên mục đích nội dung ngành nghề, môi trường, hoàn cảnh, tính chất và quy mô Các loại lễ hội bao gồm lễ hội nông nghiệp, ngư nghiệp, lịch sử, trình nghề, phồn thực, thi tài, văn nghệ, tín ngưỡng và tôn giáo.
Dựa vào các tiêu chí khác nhau, lễ hội có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau Theo thời gian tồn tại, lễ hội được chia thành lễ hội cổ truyền và lễ hội hiện đại Ngoài ra, từ góc độ dân tộc học, lễ hội có thể được phân loại thành các loại như lễ hội nông nghiệp, lễ hội phồn thực và giao duyên, lễ hội văn nghệ giải trí, lễ hội thi tài và lễ hội lịch sử.
1.1.2 Văn hóa tâm linh và mối quan hệ giữa lễ hội với văn hóa tâm linh
Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp các thuật ngữ như tâm linh, đời sống tâm linh, thế giới tâm linh, giải tỏa tâm linh và văn hóa tâm linh khi thảo luận về tôn giáo hoặc các khía cạnh thiêng liêng, bí ẩn trên sách báo và Internet.
Tâm linh và văn hóa tâm linh là những khái niệm quan trọng, thể hiện niềm tin và giá trị thiêng liêng trong ý thức con người Theo Nguyễn Đăng Duy, tâm linh là sự trừu tượng thanh khiết, là nền tảng vững chắc trong các mối quan hệ xã hội Ý thức tâm linh xuất hiện khi con người tiếp xúc với các yếu tố như gia đình, quốc gia, tôn giáo và phong tục tập quán Những biểu tượng linh thiêng như Đền Hùng, Tháp Rùa hay hình ảnh Bác Hồ đều mang ý nghĩa sâu sắc trong lòng người dân Việt Nam, thể hiện niềm tự hào và tín ngưỡng của họ.
Tâm linh được hiểu là niềm tin và sự thiêng liêng gắn liền với ý thức con người, mang giá trị sâu sắc và hiện diện trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống Văn hóa tâm linh phản ánh những giá trị này, thể hiện sự kết nối giữa con người và những điều thiêng liêng.