Trong xu hướng tất yếu hội nhập thế giới, việc tham gia thương mại quốc tế ngày càng được mở rộng, giá trị và khối lượng hàng hóa giao thương không ngừng tăng lên. Song song với đó là các vấn đề liên quan phát sinh như rủi ro về tổn thất và hư hỏng hàng hóa vận chuyển. Trong khi đó trách nhiệm của người chuyên chở được hạn chế, đặt rủi ro rất lớn về tổn thất, sự mất mát tài chính không được đền bù lên phía chủ hàng. Bảo hiểm hàng hóa chính là một trong số các giải pháp kinh tế nhằm trả lại khả năng tài chính cho người được bảo hiểm khi rủi ro xảy ra. Theo sự phát triển của thương mại hàng hóa, các chính sách, quy định liên quan đến bảo hiểm hàng hóa cũng ngày càng được nâng cao để phù hợp. Tuy nhiên Đại dịch Covid 19 bùng nổ đã gây ra những tác động không nhỏ, buộc ngành bảo hiểm cần có sự thay đổi thích nghi, nhìn nhận đánh giá những điểm còn hạn chế và tìm ra những hướng đi tốt hơn. Nhóm 2 tiến hành nghiên cứu đề tài “Thực trạng hàng hóa trước trong và sau Covid 19” Mục đích nghiên cứu Thứ nhất, hiểu rõ cái khái niệm liên quan cần thiết đến bảo hiểm và bảo hiểm hàng hóa Thứ hai, phân tích rõ thực trạng sự thay đổi về bảo hiểm hàng hóa các giai đoạn trước, trong và sau Covid 19 Thứ ba, từ thực trạng đã phân tích, rút ra nhận xét và đề xuất các hướng phát triển từ phía Nhà nước và các doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm. Bố cục đề tài Chương I. Cơ sở lý thuyết Chương II. Thực trạng bảo hiểm hàng hóa trước trong và sau Covid 19 Chương III. Dự đoán xu hướng phát triển và đề xuất giải pháp.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Các khái niệm liên quan
1.1.1 Khái niệm bảo hiểm hàng hóa
Bảo hiểm hàng hóa là cam kết bồi thường của người bảo hiểm cho người được bảo hiểm về tổn thất hoặc hư hỏng hàng hóa do rủi ro đã thỏa thuận trong quá trình vận chuyển, với điều kiện người được bảo hiểm phải thanh toán phí bảo hiểm.
1.1.2 Tổn thất trong bảo hiểm hàng hóa vận
Phân loại tổn thất theo quy mô, mức độ
Tổn thất bộ phận là tình trạng khi một phần của đối tượng được bảo hiểm theo hợp đồng bảo hiểm bị mất mát, hư hỏng hoặc thiệt hại Tổn thất này có thể biểu hiện qua sự giảm sút về số lượng, trọng lượng, thể tích hoặc giá trị của đối tượng đó.
Tổn thất toàn bộ là tình trạng khi toàn bộ đối tượng bảo hiểm theo hợp đồng bị mất mát, hư hỏng, thiệt hại hoặc bị biến chất, biến dạng, không còn giữ được trạng thái như mới.
Phân loại tổn thất theo trách nhiệm bảo hiểm
Tổn thất riêng đề cập đến tổn thất mà hãng tàu và hàng hóa trên tàu phải gánh chịu Nếu tổn thất thuộc về hãng tàu, thì hãng tàu sẽ chịu trách nhiệm, trong khi nếu tổn thất thuộc về chủ hàng, thì chủ hàng sẽ phải tự chịu.
Tổn thất chung là loại tổn thất mà cả chủ tàu và chủ hàng đều phải chia sẻ, thể hiện sự hợp tác giữa hai bên trong việc gánh chịu thiệt hại.
Theo quy tắc hàng hải chung (York-Antwerp Rules 2016), tổn thất chung trên biển xảy ra khi có sự hy sinh đặc biệt, chủ động và hợp lý nhằm cứu tàu và hàng hóa trong trường hợp gặp tai nạn Để xác định tổn thất chung, cần có sáu điều kiện cụ thể.
Phải là một hành vi có chủ tâm, tự nguyện: Vứt hàng xuống biển nhằm cứu tàu nổi lên, khỏi bị mắc nạn.
Hành động bảo vệ an toàn cho tàu và hàng hóa là trách nhiệm của thuyền trưởng, bao gồm việc nhờ tàu khác hoặc dịch vụ cứu hộ đưa tàu vào cảng an toàn Chi phí liên quan đến việc này do hãng tàu chịu trách nhiệm, không được coi là tổn thất chung, vì đây là tình huống xử lý bình thường của thuyền trưởng.
Để cứu tàu khỏi tình trạng mắc cạn, thuyền trưởng đã chọn cách vứt bỏ các kiện hàng nhỏ và đắt tiền trước, điều này không hợp lý.
Để ngăn ngừa tai nạn, cần nhận thức rằng tai nạn là có thật, không chỉ là dự đoán Việc phun nước chữa lửa trên tàu có thể gây hư hại hàng hóa Nếu nguyên nhân thiệt hại là do khói bếp chứ không phải hỏa hoạn, chủ tàu vẫn phải bồi thường cho chủ hàng.
Thiệt hại trong tổn thất chung chỉ được công nhận khi do hành vi tổn thất chung trực tiếp gây ra hoặc là hậu quả hợp lý của hành vi đó Ví dụ, hàng hóa bị cháy do hỏa hoạn trên tàu và nước phun để dập lửa làm hư hại hàng hóa Chỉ những hàng hóa bị hư hại do nước chữa cháy mới được xem là tổn thất chung, trong khi hàng hóa bị hư hại do khói không được công nhận vì không phải do hành vi tổn thất chung trực tiếp gây ra.
Tổn thất phải mang tính chất khác thường, bao gồm các tình huống như tàu mắc cạn, bão sắp đến, hoặc khi thuyền trưởng quyết định cho tàu chạy giật lùi để cứu nguy Những thiệt hại như máy móc bị hư hại do hành động giật lùi và cần phải sửa chữa sẽ được xem là tổn thất chung.
Khái quát tác động của Covid-19
Đại dịch Covid-19 đã ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt là lĩnh vực xuất nhập khẩu và Logistics Nhiều quốc gia đã thực hiện các biện pháp giãn cách xã hội kéo dài nhằm ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
Theo các doanh nghiệp hàng hải, khó khăn lớn nhất hiện nay là yêu cầu tất cả thuyền viên phải có phiếu xét nghiệm âm tính với SARS-CoV-2 hoặc test nhanh kháng nguyên trong vòng 72 giờ để được thông thủy Việc di chuyển bằng đường thủy tốn nhiều thời gian do ảnh hưởng của thời tiết và thủy triều, dẫn đến nguy cơ giấy xét nghiệm hết hạn trước khi đến nơi Nỗi lo tắc nghẽn hàng hóa gia tăng khi một số chốt kiểm soát không thực hiện test nhanh Covid-19, trong khi thuyền viên không thể lên bờ để tìm nơi xét nghiệm do quy định phòng chống dịch Điều này dẫn đến chi phí và thời gian vận chuyển hàng hóa bằng đường biển giữa các quốc gia tăng cao.
Dịch bệnh COVID-19 đã gây ra tác động lớn đến nền kinh tế, làm giảm thu nhập của người dân và ảnh hưởng đến khả năng tài chính để tham gia bảo hiểm mới, cũng như duy trì việc đóng phí cho các hợp đồng bảo hiểm hiện tại.
Quy trình giám định tổn thất hàng hóa trong bảo hiểm hàng hải
Mục đích chính của giám định hàng tổn thất là xác định chính xác mức độ, nguyên nhân và thời điểm xảy ra tổn thất, từ đó làm cơ sở để xác định đối tượng chịu trách nhiệm bồi thường.
Nội dung chính của giám định hàng hóa tổn thất là:
Xác định tình trạng thực tế của hàng hóa bị tổn thất.
Xác định số, khối lượng hàng tổn thất
Xác định mức độ tổn thất, nguyên nhân gây nên tổn thất (bao gồm nguyên
nhân trực tiếp & gián tiếp).
Tư vấn cho Khách hàng/Người yêu cầu giám định các biện pháp xử lý và ngăn ngừa tổn thất lây lan (để hạn chế tổn thất)
Cấp chứng thư giám định về tổn thất làm căn cứ bồi thường
Quy trình giám định tổn thất hàng hóa gồm 4 bước, cụ thể:
Bước 1: Nhận yêu cầu giám định:
Khi phát hiện tổn thất, người được bảo hiểm hoặc người phát hiện tổn thất cần nhanh chóng thông báo về sự cố Việc xác định tính chất và loại tổn thất là rất quan trọng, sau đó cần thông báo cho người chuyên chở cũng như công ty bảo hiểm hoặc đại lý của công ty bảo hiểm.
Đối với tổn thất rõ rệt có thể xác định bằng ngoại quan, cần lập biên bản ghi nhận tổn thất tại chỗ và có chữ ký xác nhận của các bên liên quan.
Đối với tổn thất không rõ rệt, cần thông báo bằng cách lập biên bản tại chỗ (Thư dự kháng - Letter of Reservation), mô tả hiện tượng và ghi hình toàn bộ, sau đó gửi công văn cho các bên liên quan.
Dựa trên các chứng từ thu thập, giám định viên phân tích yêu cầu giám định và xem xét các điều kiện bảo hiểm, loại hàng hóa, phương thức đóng gói, cũng như phương tiện vận chuyển Họ đánh giá sơ bộ tổn thất để xác định xem có được bảo hiểm hay không và liệu tổn thất đó có thuộc phạm vi trách nhiệm của công ty bảo hiểm.
Nếu tổn thất không được bảo hiểm hoặc không thuộc trách nhiệm bảo hiểm, công ty cần thông báo ngay cho khách hàng để họ có biện pháp bảo vệ hàng hóa, tránh tổn thất thêm Ngược lại, nếu tổn thất thuộc trách nhiệm bảo hiểm hoặc chưa xác định rõ, công ty bảo hiểm sẽ tiến hành các bước tiếp theo cần thiết.
Bước 2: Thực hiện giám định:
Chủ hàng và chủ tàu có thể tự thực hiện giám định hoặc thuê công ty giám định chuyên nghiệp Giám định viên có trách nhiệm phối hợp với các bên liên quan để thu thập và điều tra chứng cứ.
Các giấy tờ cần xem xét bao gồm: Giấy chứng nhận bảo hiểm, Vận đơn (B/L), Chi tiết đóng gói (P/L), Hóa đơn mua hàng, Hợp đồng mua bán, Giấy chứng nhận phẩm chất, Biên bản hàng hóa hư hỏng do tàu gây ra, Sơ đồ xếp hàng, Nhật ký hàng hải, Giấy chứng nhận kín chắc hầm tàu, Giấy chứng nhận vệ sinh hầm tàu, Giấy chứng nhận ôn độ, Vận tải đơn, Phiếu đóng gói hàng hóa, Biên bản kết luận nhận hàng với tàu, Kết quả dỡ hàng khỏi container, Khiếu nại bồi thường tổn thất, Giấy ủy quyền, và một số giấy tờ liên quan khác.
Việc giám định tại hiện trường được thực hiện theo trình tự gồm: lấy mẫu, kiểm tra phương tiện vận tải và tình trạng kho hàng, đo đạc, kiểm đếm và ghi nhận hồ sơ làm việc Đồng thời, cần xác định khối lượng, số lượng thiệt hại, kiểm tra chất lượng và kỹ thuật của hàng hóa tại thời điểm giám định Cuối cùng, đánh giá mức độ tổn thất, ước tính chi phí khắc phục và đề xuất biện pháp giảm thiệt hại nhằm bảo đảm giá trị còn lại của lô hàng.
Bước 3: Lập biên bản giám định và hồ sơ giám định
Biên bản giám định phải ghi rõ:
Nguyên nhân gây tổn thất
Tình trạng sắp xếp chèn lót thiết bị của tàu
Số thứ tự kiện hàng bị tổn thất
Tình trạng tổn thất và bao bì hư hỏng
Biên bản giám định phải được lập tại hiện trường, nơi tiến hành giám định và có chữ ký của các bên liên quan.
Bước 4: Thông báo kết quả và ban hành Chứng thư giám định là một bước quan trọng trong quy trình giám định, vì Chứng thư giám định không chỉ xác định trách nhiệm của các bên liên quan mà còn là tài liệu cần thiết để giải quyết các khiếu nại bồi thường sau này.
Dựa trên Chứng thư giám định, Công ty bảo hiểm sẽ tiến hành xem xét và đối chiếu với Hợp đồng bảo hiểm để xử lý yêu cầu bồi thường Nếu tổn thất nằm trong phạm vi bảo hiểm, công ty sẽ dựa vào kết quả giám định để phân bổ tổn thất và thực hiện bồi thường cho người được bảo hiểm.
Nguyên tắc và phương pháp bồi thường tổn thất hàng hóa trong bảo hiểm hàng hải
Bồi thường bằng tiền chứ không phải là hiện vật
Đơn vị thực hiện nghĩa vụ bảo hiểm chỉ bồi thường trong phạm vi số tiền bảo hiểm.
Đơn vị bảo hiểm có quyền khấu trừ khoản thu nhập của người mua bảo hiểm và đòi người thứ ba.
Phương pháp bồi thường cho tổn thất toàn bộ là đơn giản và dễ hiểu, trừ khi có quy định khác trong đơn bảo hiểm hoặc thỏa thuận giữa hai bên Khi số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị bảo hiểm, bồi thường cho tổn thất toàn bộ sẽ được tính dựa trên số tiền bảo hiểm nhỏ hơn.
Phương pháp bồi thường cho tổn thất bộ phận của hàng hóa được quy định bởi Điều 71 của MIA 1906, trừ khi có thỏa thuận khác giữa các bên Trong thực tế, nhiều hệ thống bồi thường được áp dụng cho từng loại hàng hóa theo các điều kiện bảo hiểm cụ thể Tuy nhiên, bài viết này chỉ tập trung vào phương pháp bồi thường theo quy định của MIA 1906, giả định rằng hàng hóa đã được bán và bị tổn thất tại cảng đến Hiện nay, việc xác định tỷ lệ giảm giá trị của hàng hóa bị tổn thất không phải lúc nào cũng dễ dàng, và người bảo hiểm thường phải dựa vào kỹ năng của các giám định viên hàng hóa để đánh giá mức độ tổn thất.
Theo Điều 151 Bộ Luật Hàng Hải 2015, người vận chuyển không phải bồi thường cho mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa nếu tàu biển không đủ khả năng đi biển, với điều kiện họ đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo Điều 150 của Bộ Luật này.
Tình hình doanh thu phí bảo hiểm
Hình 1 Phí bảo hiểm hàng hóa một số quốc gia
Hình 2 Tỷ trọng phí bảo hiểm hàng hóa các khu vực trên thế giới
Doanh thu phí bảo hiểm hàng hải toàn cầu năm 2020 đạt 30 tỷ USD, tăng 6,1% so với năm trước, nhờ vào sự cải thiện tỷ lệ bồi thường và sự tăng trưởng của thị trường Trung Quốc tiếp tục có sự phát triển mạnh mẽ, trong khi các khu vực khác ghi nhận mức tăng trưởng vừa phải Châu Âu dẫn đầu với 39,4% doanh thu phí bảo hiểm, tiếp theo là Châu Á với 33% Bà Astrid Seltmann, Phó chủ tịch ủy ban dữ kiện và số liệu của IUMI, cho biết thị trường châu Âu đã chạm đáy vào năm 2019 và đang phục hồi, trong khi thị trường châu Á tiếp tục tăng trưởng hàng năm.
2016 Chúng tôi cho rằng đây chính là phản ứng của thị trường đối với doanh thu phí bảo hiểm đã cạn kiệt trong những năm trước đó.”
Hình 3 Phí bảo hiểm hàng hóa so với giá trị và khối lượng thương mại thế giới
Nguồn: International Monetary Fund (IMF): Global cargo premium: IUMI
Trong giai đoạn 2019-2020, đại dịch COVID-19 đã làm giảm sự tăng trưởng khối lượng và giá trị thương mại hàng hóa toàn cầu, nhưng lại thúc đẩy nhu cầu bảo hiểm hàng hóa mạnh mẽ Sự bất ổn trong sản xuất và vận chuyển hàng hóa đã khiến doanh nghiệp cần tăng cường bảo hiểm để bảo vệ tài sản của họ Dịch COVID-19 cũng dẫn đến giảm sản lượng vận chuyển và tăng giá cước, làm gia tăng rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa Tỷ lệ bồi thường hàng hóa chở trên tàu SB vẫn duy trì ở mức cao do các sự cố như chìm, đắm, đâm va hay mắc cạn, trong khi tỷ lệ bồi thường của nghiệp vụ hàng hóa trên thị trường vẫn ổn định ở mức 36,1% trong giai đoạn 2016-2021.
Hình 4 Tỷ trọng doanh thu phí bảo hiểm hàng hóa trong bảo hiểm hàng hải
Nguồn: Global Marine Insurance Report (IUMI)
Trước, trong và sau Covid-19, tỷ lệ doanh thu bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển trong tổng doanh thu bảo hiểm hàng hải toàn cầu duy trì ổn định ở mức 57%, không có sự thay đổi đáng kể.
Hình 5 Tổng phí bảo hiểm hàng hóa và yêu cầu thanh toán châu Á
Kết quả kinh doanh của nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa đã cải thiện trong năm 2019 và 2020 trên toàn quốc, nhờ vào thị trường khó khăn và bồi thường thấp trong bối cảnh kinh tế suy giảm do đại dịch Tuy nhiên, cần thận trọng với những kết quả tích cực này, vì tần suất và mức độ nghiêm trọng của các khiếu nại có thể gia tăng khi nền kinh tế phục hồi.
Tình hình tổn thất và nguyên nhân gây ra tổn thất
2.2.1 Tổn thất và khiếu nại về tổn thất
Hình 6 Thống kê số lượng tổn thất theo các nguyên ngân giai đoạn 2012-2021 Nguồn: Lloyd’s List Intelligence Casualty Statistics, Allianz Global Corporate &
Trước Covid-19, số vụ tổn thất hàng hóa do tai nạn trên tàu trong vận chuyển biển cao hơn nhưng đã có xu hướng giảm nhờ vào các biện pháp an toàn và kỹ thuật tiên tiến Trong giai đoạn bùng nổ Covid-19, khối lượng và giá trị hàng hóa thương mại giảm sút, dẫn đến số vụ tổn thất giảm xuống mức thấp nhất trong các giai đoạn được thống kê.
Theo thống kê từ Lloyd’s List Intelligence Casualty Statistics và Allianz Global Corporate & Speciality, số vụ tổn thất hàng hóa do tai nạn tàu vận chuyển trên biển từ các khu vực Trung Quốc, Indonesia và Philippines luôn ở mức cao trong nhiều năm Covid-19 đã tác động mạnh mẽ đến các vụ tổn thất hàng hóa trong vận chuyển hàng không Nghị quyết 672 về vận đơn hàng không điện tử (e-AWB) đã trở thành hợp đồng vận chuyển mặc định cho tất cả các chuyến hàng, giúp loại bỏ yêu cầu về AWB giấy và quy định trách nhiệm pháp lý giữa các bên Tuy nhiên, Covid-19 đã làm giảm khả năng thanh toán của nhiều hãng hàng không trước các khiếu nại về tổn thất hàng hóa, trong khi số lượng khiếu nại liên quan đến bồi thường hàng hóa bị bỏ rơi, sửa chữa, bảo trì và các khoản phí bất ngờ do kiểm dịch tăng đột biến.
Trong đại dịch COVID-19, số lượng khiếu nại từ các công ty giao nhận vận tải, nhà nhập khẩu và xuất khẩu đã tăng đáng kể do thiếu thu nhập hoạt động Các chủ doanh nghiệp đang nỗ lực duy trì hoạt động và giữ nhân viên làm việc Để bù đắp cho sự thiếu hụt này, nhiều chủ hàng SME đang yêu cầu bồi thường cho hàng hóa bị hư hỏng và xử lý sai Họ cũng dành thời gian theo đuổi các trường hợp hư hỏng và mất mát hàng hóa trước COVID-19, trong bối cảnh lượng hàng hóa gia tăng.
2.2.2 Các nguyên nhân tổn thất hàng hóa
Hình 7 Nguyên nhân tổn thất hàng hóa đường biển
Nguồn: Lloyd’s List Intelligence Casualty Statistics, Allianz Global Corporate &
Trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa đường biển, các nguyên nhân chính gây ra tổn thất bao gồm chìm đắm, mắc cạn và cháy nổ Tuy nhiên, trong thời gian đại dịch Covid-19, những nguyên nhân này đã có xu hướng giảm và tiếp tục duy trì ở mức thấp sau khi đại dịch qua đi, cùng với sự phục hồi của thương mại hàng hóa quốc tế.
Các nguyên nhân chính gây ra tổn thất hàng hóa trong vận chuyển bao gồm tình trạng kém, lựa chọn sai container, hướng dẫn vận chuyển không đầy đủ và sắp xếp niêm phong kém Báo cáo cho thấy khoảng 70% phương tiện đường sắt và đường bộ, cơ quan hoán đổi và container có thiếu sót trong bảo đảm và đóng gói Thiết bị lẫn lộn, mòn và hư hỏng cũng làm tăng nguy cơ hư hỏng hàng hóa, đặc biệt là khi quá tải trên tàu Đối với hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ, các khiếu nại thường liên quan đến việc kiểm soát nhiệt độ không đúng cách, giám sát kém và cài đặt sai Ngoài ra, tình trạng tổn thất hàng hóa do trộm cắp có tổ chức cũng đang gia tăng.
Vào năm 2021, có 6.300 tàu vận chuyển hàng hóa mỗi ngày, với tổng khối lượng hàng năm đạt 241 triệu container Mỗi năm, khoảng 1.382 container bị thất lạc, chiếm 0,001% tổng số container Mặc dù tổn thất này có vẻ nhỏ, nhưng yêu cầu bảo hiểm không chỉ liên quan đến hàng hóa bị mất mà còn bao gồm thiệt hại đối với hàng hóa và container trên tàu, bồi thường cho các tai nạn ở khu vực nhạy cảm về môi trường, và chi phí chuyển hướng để dỡ các container hư hỏng Ngoài ra, yêu cầu bồi thường còn có thể bao gồm chi phí phát sinh để giảm thiểu thiệt hại, như cải tạo, sửa chữa và chi phí thẩm định để khôi phục giá trị.
Hình 8 Thống kê tổn thất hàng hóa do trộm cắp
Nguồn: Cargo Theft Report (BSI-UK)
Covid 19 khiến tốc độ lưu thông hàng chậm hơn, các kho và cảng thường tăng sự tắc nghẽn, thời gian hàng hóa chờ cao hơn dẫn đến sự gia tăng các vụ trộm cắp có tổ chức, thậm chí là các hàng hóa đặt ở nhiều khu cảng cạnh nhau với giá trị rất lớn Tình hình này tăng lên khi đại dịch Covid 19 nổ ra và giảm nhẹ khi nền kinh tế được phục hồi và có các biện pháp quản lý rủi ro liên quan đến hàng hóa tốt hơn, tuy nhiên đến năm 2022, tình trạng này lại tăng mạnh gần 20%, nguyên nhân có thể do sự suy thoái kinh tế khiến hiện tượng tổn thất hàng hóa này thêm phức tạp.
Các tình huống đặc biệt phát sinh
2.3.1 Đối với bảo hiểm hàng hóa
Hàng hóa cần phải trải qua kiểm tra từ cơ quan y tế địa phương hoặc được khử trùng bổ sung Việc đóng gói không đúng cách có thể dẫn đến mất mát hoặc thiệt hại do nhiễm bẩn Sự chậm trễ trong vận chuyển và tăng khối lượng lưu trữ, cùng với khả năng lưu trữ không đúng cách, đặc biệt ảnh hưởng đến hàng dễ hư hỏng Ngoài ra, khối lượng và địa điểm lưu trữ tăng cũng có thể làm gia tăng nguy cơ trộm cắp hàng hóa, hạn chế khả năng bảo mật và theo dõi kho hàng.
Tác động lên chi phí
Hàng hóa được bảo hiểm hiện cần mua thêm bảo hiểm bổ sung, điều này trước đây không cần thiết Việc này dẫn đến chi phí gia tăng, như các đơn bảo hiểm kho chứa theo tháng Hơn nữa, hàng hóa có thể bị thay đổi lộ trình, làm tăng chi phí quá cảnh và khả năng hư hỏng, cũng như các rủi ro trong quá trình vận chuyển.
Phí bảo hiểm hàng hóa sẽ bị ảnh hưởng
Do gián đoạn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành công nghiệp hàng hóa sẽ chịu tác động tiêu cực Mặc dù phí bảo hiểm giảm do các chính sách quá cảnh, nhưng đơn bảo hiểm kho chứa hàng hóa lại tăng đáng kể Các loại hàng hóa, đặc biệt là hàng dự án, sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi gián đoạn thương mại trong thời gian tới.
Tác động lên phạm vi bảo hiểm
Quá trình tái khai thác bảo hiểm đã dẫn đến sự giảm sút đáng kể trong việc mở rộng bảo hiểm trong 18 tháng qua, với các đánh giá rủi ro khắt khe hơn được áp dụng từ năm 2020 Hơn nữa, hàng hóa được bảo hiểm cần chú ý đến các chi phí phát sinh do chậm trễ, vì nhiều điều khoản bảo hiểm hàng hóa thường loại trừ tổn thất liên quan đến vấn đề này.
2.3.2 Các tình huống đặc biệt phát sinh
Trong kỷ nguyên công nghệ, nhu cầu tiếp cận thông tin và giao tiếp toàn cầu ngày càng tăng Đại dịch COVID-19 đã làm nổi bật nhu cầu về các phương thức vận chuyển hàng hóa đáng tin cậy và bền vững, đặc biệt là vận chuyển đường biển Do đó, các doanh nghiệp bảo hiểm cần triển khai quy trình cho phép người dùng thực hiện thủ tục qua các nền tảng như ứng dụng và trang web Hơn nữa, các hợp đồng bảo hiểm cần được đơn giản hóa để hỗ trợ chuyển đổi số một cách linh hoạt và tự động hơn.
Kể từ khi Covid-19 bùng phát, các doanh nghiệp bảo hiểm hàng hải đã chủ động áp dụng chuyển đổi số, giúp đa dạng hóa sản phẩm bảo hiểm và tối ưu hóa quy trình kinh doanh Điều này đáp ứng nhu cầu tham gia bảo hiểm hàng hải của tổ chức và cá nhân, đồng thời mang lại nhiều lợi ích cho khách hàng.
Việc thúc đẩy số hóa trong chuỗi cung ứng đã nâng cao tính minh bạch và hiệu quả, nhờ vào việc sử dụng dữ liệu thời gian thực tốt hơn.
Tháng 3 năm 2022, Công ty giám định container phi lợi nhuận Cục Hàng hóa Quốc gia (NCB) có trụ sở tại New York đã ra mắt dịch vụ giám định container từ xa dựa trên cơ sở dữ liệu kiểm tra container dựa trên web của Hazchecks Inspections và cổng truy cập được phát triển cùng với bộ phận phần mềm của họ, Exis Technologies. Dịch vụ mới sử dụng thiết bị di động để kết nối khách hàng với đội ngũ giám sát viên của NCB, để họ có thể rà soát, kiểm tra các đơn vị vận tải container từ xa Các tệp dữ liệu và phương tiện mà khách hàng chụp từ xa qua thiết bị sẽ tự động được tải lên nền tảng di động.
Có hai lựa chọn cho việc kiểm tra container: Quy trình làm việc từ xa hoặc Tùy chọn video trực tiếp với nhân viên khảo sát NCB Quy trình làm việc tự phục vụ cho phép kiểm tra từ xa với hướng dẫn chi tiết, được gửi đến thiết bị di động của các đại diện như hãng vận tải biển, trạm vận chuyển hàng hóa, và cảng hàng hải Người dùng có thể bắt đầu quy trình mà không cần cài đặt ứng dụng Tất cả thông tin và phương tiện, bao gồm hình ảnh về các phương pháp bảo mật, sẽ được ghi lại và phân tích bởi các nhà khảo sát để xác định sự tuân thủ của đơn vị vận chuyển container với các quy định hiện hành.
NCB đã thực hiện giám định container từ xa cho các hãng tàu lớn như Evergreen Line, Maersk và Hapag Lloyd Thuyền trưởng Y.S.Hwang, Trưởng phòng Điều hành của Evergreen, cho biết rằng NCB đã tiến hành kiểm tra từ xa đối với tàu Ever Pride ở Đài Loan sau vụ hỏa hoạn do bánh hạt không được khai báo Quy trình kiểm tra từ xa cho phép điều tra nguyên nhân vụ cháy ngay khi tàu cập bến, nhờ vào sự hỗ trợ của đội ngũ giám định viên có chuyên môn về hàng hóa nguy hiểm Ông khẳng định rằng phương pháp kiểm tra container này sẽ được áp dụng trong tương lai.
Điều khoản loại trừ bệnh truyền nhiễm
2.4.1 Tổng quan việc công bố điều khoản loại trừ bệnh truyền nhiễm
Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, việc bảo vệ tài sản và quản lý rủi ro trở thành ưu tiên hàng đầu cho doanh nghiệp và cá nhân Chính sách bảo hiểm hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ chủ sở hữu khỏi thiệt hại Tuy nhiên, điều khoản loại trừ bệnh truyền nhiễm trong hợp đồng bảo hiểm hàng hóa đã gây ra nhiều tranh cãi trong thời gian qua Điều khoản này nhằm loại trừ trách nhiệm bồi thường cho tổn thất do bệnh truyền nhiễm như COVID-19, giúp các công ty bảo hiểm hạn chế rủi ro và bảo vệ mình trước các yêu cầu bồi thường hàng loạt trong trường hợp dịch bệnh bùng phát.
Nhiều chính sách bảo hiểm hàng hóa đã từ lâu bao gồm điều khoản loại trừ bệnh truyền nhiễm Tuy nhiên, sự bùng phát và ảnh hưởng sâu rộng của COVID-19 đã làm cho việc áp dụng điều khoản này trở nên phức tạp và gây tranh cãi trong việc xác định trách nhiệm bồi thường.
Khi Covid-19 bùng phát, nhiều khiếu nại gia tăng đã dẫn đến việc xuất bản các điều khoản loại trừ mới, như LM5391 trong các hợp đồng bảo hiểm cảng và thiết bị đầu cuối, nhằm bảo vệ các công ty bảo hiểm khỏi hàng loạt yêu cầu bồi thường Ngành công nghiệp đã điều chỉnh LM5391 để mở rộng phạm vi áp dụng, không chỉ giới hạn ở COVID-19 và các biến thể của nó, mà còn bao gồm các nguyên nhân góp phần khác và tuyên bố tình trạng đại dịch của WHO Đến nay, LMA đã công bố tổng cộng sáu điều khoản liên quan đến đại dịch, bao gồm LMA5391, LMA5393, LMA5394, LMA5395, LMA5396 và LMA5397.
2.4.2 Tác động của các điều khoản
Việc đưa ra các điều khoản loại trừ bệnh truyền nhiễm đặt ra các vấn đề như:
Bệnh truyền nhiễm được định nghĩa rõ ràng và thống nhất là một vấn đề quan trọng Hiện nay, có nhiều tranh cãi về việc xác định COVID-19 có thuộc loại bệnh truyền nhiễm hay không Nhiều hợp đồng bảo hiểm cũng không rõ ràng trong việc xác định bệnh truyền nhiễm, dẫn đến những tranh cãi liên quan đến việc áp dụng điều khoản loại trừ trong trường hợp COVID-19.
Thời điểm áp dụng điều khoản loại trừ trong hợp đồng bảo hiểm là một vấn đề quan trọng Người mua có thể đã ký hợp đồng trước khi đại dịch bùng phát, dẫn đến tranh cãi về việc điều khoản này có hiệu lực ngay từ thời điểm mua hay chỉ sau khi bệnh được công nhận là đại dịch.
Việc công nhận COVID-19 là một đại dịch có ảnh hưởng lớn đến việc áp dụng điều khoản loại trừ trong các hợp đồng bảo hiểm Nhiều hợp đồng yêu cầu sự công nhận chính thức từ các tổ chức chính phủ hoặc y tế Nếu không có sự công nhận này, có thể xảy ra tranh cãi về việc liệu điều khoản loại trừ có được áp dụng hay không.
Người mua bảo hiểm có quyền lợi quan trọng, tuy nhiên, việc áp dụng điều khoản loại trừ bệnh truyền nhiễm có thể gây tranh cãi Nhiều người cho rằng họ đã đầu tư vào bảo hiểm để bảo vệ bản thân khỏi mọi rủi ro liên quan đến bệnh truyền nhiễm, và do đó, việc áp dụng điều khoản này được xem là không công bằng và thiếu minh bạch.
Ngành bảo hiểm đang trải qua sự thay đổi đáng kể nhờ vào việc áp dụng điều khoản loại trừ bệnh truyền nhiễm Các công ty bảo hiểm đang xem xét điều chỉnh các điều khoản này hoặc mở rộng phạm vi bảo hiểm để ứng phó với tác động của đại dịch Sự thay đổi này có thể dẫn đến cải tiến trong sản phẩm và quyền lợi dành cho người mua bảo hiểm.
2.4.3 Đề xuất giải pháp trước các điều khoản loại trừ
Trong bối cảnh giải quyết tranh chấp liên quan đến điều khoản loại trừ bệnh truyền nhiễm trong thời gian COVID-19, cần xem xét một số phương án nhằm đảm bảo công bằng và minh bạch cho người mua bảo hiểm Các giải pháp này có thể bao gồm việc điều chỉnh các điều khoản bảo hiểm để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
Điều chỉnh điều khoản loại trừ là một giải pháp quan trọng để bảo vệ người mua bảo hiểm trước các rủi ro liên quan đến bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là COVID-19 Việc này không chỉ giúp đảm bảo quyền lợi cho người tiêu dùng mà còn yêu cầu các công ty bảo hiểm phải xem xét lại rủi ro và điều kiện bảo hiểm của họ.
Phát triển các sản phẩm bảo hiểm đặc biệt cho rủi ro bệnh truyền nhiễm là một giải pháp hiệu quả Những sản phẩm này sẽ cung cấp bảo hiểm cho nhiều loại bệnh truyền nhiễm, đi kèm với quyền lợi đầy đủ và giới hạn rõ ràng Điều này giúp người mua bảo hiểm có thể lựa chọn và mua các sản phẩm phù hợp với nhu cầu và mong muốn của họ.
Để tăng cường sự minh bạch và thông tin cho khách hàng, các công ty bảo hiểm cần cung cấp thông tin rõ ràng về phạm vi và hiệu lực của điều khoản loại trừ bệnh truyền nhiễm Việc này giúp người mua bảo hiểm hiểu rõ quyền lợi và giới hạn của họ liên quan đến rủi ro bệnh truyền nhiễm, từ đó có cái nhìn tổng quan về mức độ bảo vệ và rủi ro mà họ đang chấp nhận.
Các giải pháp này có thể giải quyết tranh chấp và tạo ra môi trường bảo hiểm công bằng, minh bạch trong thời gian COVID-19 Tuy nhiên, cần thảo luận và hợp tác giữa các bên liên quan như công ty bảo hiểm, người mua bảo hiểm và cơ quan quản lý để đưa ra quyết định và thay đổi phù hợp với tình hình đặc biệt này.
Tình hình trục lợi bảo hiểm
Trước khi xảy ra đại dịch Covid-19, ngành bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển đã phải đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi bật là tình trạng trục lợi bảo hiểm Các hình thức trục lợi này bao gồm gian lận trong việc đăng ký thông tin, giả mạo tài liệu và việc tăng số lượng hàng hóa đã được ghi nhận.
Quốc gia Tổn thất do trục lợi bảo hiểm gây ra
Nam Phi có tới 35% số khiếu nại bảo hiểm có dấu hiệu trục lợi, với tổn thất ước tính từ 300 đến 420 tỷ USD Tại Đức, khoảng 30% phí bảo hiểm bị thất thoát do hành vi trục lợi trong bồi thường Ở New Zealand, tỷ lệ khiếu nại có yếu tố trục lợi là 15%.
Hoa Kỳ 1/3 khiếu nại về tổn thất hàng hóa có yếu tố trục lợi
Châu Âu Số tiền trục lợi của các nước thành viên mỗi năm không dưới 8 tỷ
Hình 9 Thống kê về yếu tố trục lợi bảo hiểm ở một số quốc gia
Trong giai đoạn bùng nổ Covid-19, áp lực lên con người, công ty và nền kinh tế gia tăng, tạo điều kiện cho những kẻ lừa đảo hoạt động Những xáo trộn trong quy trình kinh doanh và điều kiện làm việc thông thường đã mở ra cơ hội cho hành vi lừa đảo và trộm cắp, gây ra thiệt hại lớn Do đó, ngành bảo hiểm đã trải qua những thay đổi đáng kể.
Sự thay đổi trong nhu cầu bảo hiểm và rủi ro đã diễn ra do giảm sút nhu cầu vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, dẫn đến việc điều chỉnh các chính sách bảo hiểm và mức độ bảo hiểm yêu cầu Bên cạnh đó, rủi ro liên quan đến thiệt hại, mất mát hoặc chậm trễ trong vận chuyển hàng hóa cũng đã biến đổi do tình hình kinh doanh bất thường trong thời gian dịch bệnh.
Để nâng cao hiệu quả bảo hiểm, cần cải thiện quy trình và điều kiện bảo hiểm, đồng thời thực hiện đánh giá rủi ro một cách cẩn thận Việc thiết lập các quy định về an toàn và vệ sinh, cùng với việc áp dụng các biện pháp đặc biệt, sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm và đảm bảo sự bảo vệ tối ưu cho hàng hóa cũng như nhân viên vận chuyển.
Đối mặt với thách thức trục lợi bảo hiểm phức tạp hơn
08h00 ngày 13/4/2020, một doanh nghiệp vận tải hàng hóa liên hệ đại lý của một hãng bảo hiểm để mua bảo hiểm hàng hóa vận chuyển sang Thái Lan.
Chủ xe đã chụp ảnh xe để gửi cho hãng bảo hiểm, mặc dù những bức ảnh này thực chất là của khách hàng trước khi xảy ra tai nạn, và hẹn sẽ cung cấp ảnh thực tế trong vòng 15 ngày Vào lúc 24h00 ngày 15/4/2020, khách hàng thông báo về tổn thất Khi được yêu cầu liên hệ với cơ quan chức năng để lập hồ sơ, khách hàng viện lý do khó khăn trong giao tiếp tại nước ngoài và đề nghị doanh nghiệp bảo hiểm hỗ trợ, chỉ cần biên bản xác nhận bồi thường từ cơ quan quản lý đường bộ tại Thái Lan.
Do trong thời gian thực hiện giãn cách xã hội, hãng bảo hiểm không thể thực hiện giám định hiện trường tại thời điểm khách hàng thông báo.
Hãng bảo hiểm đã xác định giá trị tổn thất là 238 triệu đồng thông qua các biện pháp nghiệp vụ Đồng thời, họ cũng tiến hành xác minh và điều tra, có bằng chứng về thời gian xảy ra tai nạn vào lúc 3h45 phút ngày 13/4/2020 từ Cơ quan Công an giao thông Thái Lan.
Chủ xe đã tự nguyện khắc phục thiệt hại cho xe và bồi thường cho công trình đường bộ, nhằm tránh việc cơ quan chức năng lập hồ sơ vụ việc và giảm thiểu thời gian lưu trữ thực tế của vụ tai nạn.
Giai đoạn sau Covid-19 đã chứng kiến sự phục hồi và thích ứng của ngành bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển, với các công ty bảo hiểm tăng cường nỗ lực chống gian lận và trục lợi.
COVID-19 đã khiến 65% doanh nghiệp bảo hiểm chuyển hướng sang số hóa, trong khi gần một nửa trong số đó tập trung vào việc giảm chi phí và khoảng 30% tăng cường kiểm tra gian lận Mặc dù việc định lượng mức độ gian lận trong ngành là thách thức, FRISS cho biết trung bình 18% các khiếu nại có yếu tố gian lận Đại dịch đã làm gia tăng các vụ trục lợi như dàn dựng và đánh cắp hàng hóa, cũng như các thủ tục thanh toán Do đó, việc phát triển và ứng dụng phần mềm phát hiện gian lận là cần thiết để giúp doanh nghiệp giảm thiểu tỷ lệ tổn thất.
Vì thế các công ty bảo hiểm đã có các biện pháp ngăn chặn những hành vi trục lợi:
Các công ty bảo hiểm và cơ quan chức năng đang nỗ lực tăng cường điều tra và phòng ngừa trục lợi bảo hiểm hàng hoá vận tải biển Họ áp dụng công nghệ tiên tiến, hợp tác quốc tế và chia sẻ thông tin nhằm phát hiện và ngăn chặn các hoạt động trục lợi hiệu quả hơn.
Các công ty bảo hiểm đã nâng cao quy trình kiểm tra hàng hoá và cải thiện khả năng xác minh thông tin nhằm chống lại tình trạng tráo hàng và gian lận, đảm bảo tính chính xác trong thông tin bồi thường.
Quản lý rủi ro là quá trình đánh giá các rủi ro tiềm ẩn, áp dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp và đề xuất các giải pháp tối ưu nhằm giảm thiểu tác động của rủi ro.
Các công ty bảo hiểm hàng hoá vận tải biển đang tăng cường hợp tác với các cơ quan chức năng, tổ chức quốc tế và doanh nghiệp trong ngành để xây dựng quy định và tiêu chuẩn chung Mục tiêu là tạo ra môi trường kinh doanh lành mạnh và đảm bảo sự công bằng trong xử lý yêu cầu bồi thường.
DỰ ĐOÁN XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT
Dự đoán về xu hướng phát triển của bảo hiểm hàng hóa
Thứ nhất, mối quan tâm đối với bảo hiểm hàng hóa ngày càng tăng
Theo một cuộc khảo sát, khoảng 85% hàng hóa toàn cầu được vận chuyển bằng đường biển, với nhiều tàu chở hàng hoạt động tích cực, góp phần quan trọng vào nền kinh tế thế giới.
Chủ hàng hóa, chủ sở hữu phương tiện vận tải và người thuê tàu phải đối mặt với nhiều rủi ro lớn trong hoạt động kinh doanh hàng hải Bảo hiểm hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu những rủi ro này Do đó, sự quan tâm đến bảo hiểm hàng hóa dự kiến sẽ tăng, góp phần vào sự phát triển chung của thị trường bảo hiểm hàng hóa.
Bảo hiểm hàng hóa bằng đường biển đang có xu hướng gia tăng, với thị trường bảo hiểm hàng hóa được chia thành ba loại: bảo hiểm hàng hóa đường bộ, bảo hiểm hàng hóa đường biển và bảo hiểm hàng hóa hàng không Dự báo đến năm 2029, thị trường bảo hiểm hàng hóa đường biển sẽ chiếm thị phần lớn nhất, nhờ vào sự phát triển của vận tải toàn cầu và tốc độ tăng trưởng của các dự án hàng hải.
Hình 10 Thị trường bảo hiểm hàng hóa giai đoạn 2021 - 2029
Thị trường bảo hiểm hàng hóa ở khu vực Châu Á-Thái Bình Dương dự kiến sẽ có sự tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn tới Khu vực này không chỉ dẫn đầu về tỷ lệ tăng trưởng hàng năm (CAGR) doanh thu mà còn chứng kiến nhu cầu bảo hiểm hàng hóa gia tăng, nhờ vào sự phát triển nhanh chóng của vận chuyển quốc tế, cải thiện chuỗi cung ứng và sự bùng nổ của các ngành sản xuất.
Khu vực Châu Á-Thái Bình Dương hiện đang dẫn đầu thế giới về ngành vận tải và dự kiến sẽ trải qua sự gia tăng đáng kể về thu nhập bình quân đầu người trong những năm tới Sự gia tăng này chủ yếu đến từ thu nhập và tiêu dùng nội địa ngày càng cao ở nhiều quốc gia trong khu vực Các nền kinh tế đang phát triển như Trung Quốc, Ấn Độ, Úc, Singapore và Hàn Quốc đang mở ra những cơ hội quan trọng cho các kế hoạch hàng hải nhằm mở rộng và nâng cao đóng góp của họ.
Sự phát triển nhanh chóng của IoT (Internet vạn vật) đang tạo ra một hệ sinh thái công nghệ mạnh mẽ, giúp kiểm tra rủi ro hiệu quả và cải thiện quy trình xử lý khiếu nại.
Theo McKinsey, nguồn tài trợ cho insurtech, sự kết hợp giữa bảo hiểm và công nghệ, đã liên tục tăng trưởng hàng năm từ năm 2017, đạt 8,7 tỷ euro vào năm 2021.
Scott Gunther, giám đốc điều hành của Quỹ đầu tư IAG Firemark (Úc), cho biết rằng ngành bảo hiểm đang phát triển nhanh chóng trong lĩnh vực Internet Vạn Vật (IoT), với tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm dự kiến đạt 40% trong giai đoạn 2021.
Năm 2024, IoT được kỳ vọng sẽ cách mạng hóa việc quản lý rủi ro chủ động, thay thế vai trò của các chuyên gia quản lý rủi ro trong ngành bảo hiểm.
Các công ty bảo hiểm đang ứng dụng công nghệ như dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật để cách mạng hóa hoạt động của ngành bảo hiểm truyền thống.
Doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm
Trước đại dịch COVID-19, ngành bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển đã có sự tăng trưởng ổn định Tuy nhiên, sau khi dịch bệnh bùng phát, nhiều công ty bảo hiểm đã điều chỉnh chính sách bằng cách tăng giá và áp dụng các điều kiện khắt khe hơn Điều này bao gồm việc tăng mức phí bảo hiểm, loại trừ các rủi ro liên quan đến dịch bệnh, và yêu cầu các biện pháp bảo hiểm mở rộng hơn nhằm đảm bảo an toàn cho các bên liên quan.
Sau thời gian dài chịu ảnh hưởng của dịch Covid-19, doanh thu bảo hiểm vận chuyển hàng hóa đã dần phục hồi nhờ vào sự tăng giá của xăng dầu, sắt thép, than và các sản phẩm nông sản Đồng thời, các doanh nghiệp bảo hiểm hàng hóa cần thực hiện những thay đổi cần thiết để thích ứng với tình hình mới.
Phát triển sản phẩm bảo hiểm đa dạng và linh hoạt là cần thiết để đáp ứng nhu cầu phong phú của khách hàng Các sản phẩm như bảo hiểm hàng hóa, bảo hiểm vận chuyển, bảo hiểm tài sản và bảo hiểm rủi ro doanh nghiệp sẽ giúp khách hàng có nhiều lựa chọn phù hợp với yêu cầu của họ.
Công nghệ đổi mới như trí tuệ nhân tạo, tự động hóa quy trình, blockchain và big data sẽ nâng cao hiệu suất hoạt động và cải thiện trải nghiệm khách hàng Những công nghệ này giúp tối ưu hóa quy trình bảo hiểm, tăng cường độ chính xác và khả năng phản hồi nhanh chóng cho khách hàng.
Xây dựng mối quan hệ đối tác với các công ty logistics và các đối tác trong ngành bảo hiểm hàng hóa là rất quan trọng Việc này không chỉ giúp mở rộng mạng lưới khách hàng mà còn nâng cao khả năng cung cấp các giải pháp toàn diện cho khách hàng.
Tìm kiếm thị trường mới là một chiến lược quan trọng, đặc biệt là ở các khu vực phát triển nhanh và trong các ngành công nghiệp có nhu cầu bảo hiểm hàng hóa cao Điều này không chỉ giúp tăng cường khả năng cạnh tranh mà còn mở rộng tầm ảnh hưởng của doanh nghiệp.
Tăng cường quảng bá và tiếp thị: Đầu tư vào hoạt động quảng cáo, tiếp thị và
PR là công cụ quan trọng giúp nâng cao hiệu quả và nhận thức về thương hiệu của doanh nghiệp Việc sử dụng các kênh truyền thông và mạng xã hội sẽ giúp tiếp cận và tương tác hiệu quả với khách hàng tiềm năng.
Tăng cường quản lý rủi ro là cần thiết để cải thiện quá trình đánh giá và quản lý rủi ro hiệu quả, từ đó giảm thiểu các rủi ro và tổn thất tiềm năng Việc tư vấn khách hàng về các biện pháp bảo vệ và quản lý rủi ro không chỉ giúp tạo niềm tin mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Các giải pháp này giúp doanh nghiệp bảo hiểm nâng cao tính cạnh tranh và doanh thu thông qua việc cải thiện sản phẩm và dịch vụ, ứng dụng công nghệ, mở rộng thị trường và tăng cường quản lý rủi ro Tuy nhiên, các giải pháp cụ thể sẽ khác nhau tùy thuộc vào ngành và mục tiêu kinh doanh của từng doanh nghiệp.
Để đảm bảo sự tuân thủ của các công ty bảo hiểm, cần thiết lập rõ ràng các tiêu chuẩn và quy định liên quan đến yêu cầu về vốn, chất lượng dịch vụ, cũng như quy trình giải quyết khiếu nại và bồi thường.
Thúc đẩy sự cạnh tranh và đa dạng trong ngành bảo hiểm bằng cách phê duyệt và hỗ trợ thành lập các công ty bảo hiểm mới Cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ cho các công ty bảo hiểm nhỏ và vừa, đồng thời đảm bảo loại bỏ các rào cản không cần thiết để tham gia vào thị trường.
Để nâng cao hiệu quả quản lý và giám sát trong lĩnh vực bảo hiểm hàng hóa, cần thành lập các cơ quan giám sát chuyên trách nhằm kiểm tra, kiểm soát và xử lý các vi phạm Đồng thời, nhà nước nên thúc đẩy hợp tác và trao đổi thông tin với các tổ chức quốc tế để cập nhật xu hướng và tiêu chuẩn quốc tế.
Nâng cao nhận thức về bảo hiểm hàng hóa là rất quan trọng, vì vậy cần triển khai các chiến dịch thông tin nhằm giáo dục người dân và doanh nghiệp về quyền lợi và lợi ích của việc mua bảo hiểm hàng hóa.
Nhà nước cần thúc đẩy nghiên cứu và phát triển bằng cách hỗ trợ và khuyến khích việc chia sẻ thông tin, cũng như kết nối giữa các cơ quan chức năng, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trong lĩnh vực này.
Sau khi nghiên cứu, nhóm đã tổng hợp lý thuyết về bảo hiểm hàng hóa và phân tích sự thay đổi của thực trạng bảo hiểm hàng hóa qua các giai đoạn trước, trong và sau Covid-19 Từ đó, nhóm đưa ra nhận xét và đề xuất các giải pháp phù hợp.