Trong suốt lịch sử, con người đã phải đối mặt với nhiều thách thức và biến động kinh tế. Tuy nhiên, ít ai có thể ngờ đến tác động toàn cầu và sự lan rộng nhanh chóng của đại dịch Covid19. Trong bối cảnh này, chính sách về bảo hiểm và tài chính đã trở thành một phần không thể thiếu trong việc ứng phó với đại dịch và hỗ trợ quá trình phục hồi sau đó.Lợi ích của bảo hiểm và tài chính đã được nhận thức từ lâu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro, bảo vệ tài sản và đảm bảo sự ổn định kinh tế. Trước đại dịch Covid19, các chính sách và quy định về bảo hiểm và tài chính đã được thiết kế để đáp ứng các tình huống bình thường và khủng hoảng thông thường. Tuy nhiên, Covid19 đã tạo ra những tác động không ngờ và không đối xứng đến các hệ thống bảo hiểm và tài chính trên toàn cầu. Từ việc gia tăng số lượng người đăng ký bảo hiểm sức khỏe đến sự mất việc làm hàng loạt và suy thoái kinh tế, đại dịch đã tạo ra những thách thức mới và đặc biệt.Chính vì vậy, việc nghiên cứu và đánh giá các chính sách về bảo hiểm và tài chính trước, trong và sau Covid19 là vô cùng cần thiết. Chúng ta cần xem xét những điều đã được làm, những hạn chế và hệ quả của các biện pháp đã áp dụng, từ đó rút ra bài học và đề xuất các chính sách phù hợp để ứng phó với các thách thức hiện tại và tương lai.Do kiến thức và kỹ năng còn hạn chế, trong quá trình thực hiện tiểu luận với đề tài “Chính sách về bảo hiểm và tài chính trước, trong và sau Covid 19”, chúng em rất mong nhận được những lời nhận xét của thầy để chỉnh sửa, bổ sung hoàn thiện hơn nữa bài tiểu luận.
Cơ sở lý thuyết
Chính sách bảo hiểm
1.1.1 Khái niệm của chính sách bảo hiểm
Chính sách bảo hiểm bao gồm các quyết định và biện pháp do cơ quan quản lý hoặc chính phủ thiết lập để điều chỉnh hoạt động của hệ thống bảo hiểm Nó tạo ra khung pháp lý cho việc cung cấp và quản lý dịch vụ bảo hiểm, đảm bảo tính công bằng, an toàn và bền vững trong ngành.
1.1.2 Mối quan hệ giữa chính sách bảo hiểm và tài chính
Bảo hiểm và tài chính có mối quan hệ mật thiết với nhau, và chính sách tài chính có thể ảnh hưởng đến ngành bảo hiểm và ngược lại.
Bảo hiểm chuyển giao gánh nặng tài chính từ cá nhân hoặc doanh nghiệp sang tổ chức bảo hiểm Người mua bảo hiểm trả phí để bảo vệ bản thân hoặc tài sản khỏi rủi ro tiềm ẩn Khi rủi ro xảy ra, họ nhận bồi thường từ công ty bảo hiểm, giúp bảo vệ tài chính của mình.
Bảo hiểm là một ngành công nghiệp tài chính quan trọng, bao gồm việc thu phí, đầu tư và quản lý vốn Các công ty bảo hiểm thu phí từ người mua và sử dụng số tiền này để đáp ứng các yêu cầu bồi thường trong tương lai Họ cũng đầu tư các khoản tiền này nhằm tạo ra lợi nhuận và đảm bảo khả năng thanh toán Doanh nghiệp bảo hiểm chỉ được phép đầu tư vốn nhàn rỗi của mình vào một số lĩnh vực nhất định tại Việt Nam.
- Mua trái phiếu Chính phủ;
- Mua cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp;
- Kinh doanh bất động sản;
- Góp vốn vào các doanh nghiệp khác;
- Cho vay theo quy định của Luật các tổ chức tín dụng;
- Gửi tiền tại các tổ chức tín dụng
Mục tiêu của chính sách bảo hiểm
Chính sách bảo hiểm nhằm đảm bảo sự hoạt động hiệu quả và bền vững của hệ thống bảo hiểm, đồng thời cung cấp bảo vệ tài chính cho cá nhân, doanh nghiệp và cộng đồng trước các rủi ro không mong muốn Một số mục tiêu chính của chính sách bảo hiểm bao gồm việc tăng cường khả năng chống chịu và giảm thiểu thiệt hại do các sự cố không lường trước.
Bảo vệ và quản lý rủi ro là mục tiêu chính của chính sách bảo hiểm, nhằm bảo vệ người được bảo hiểm khỏi những rủi ro không lường trước Chính sách này xác định rõ các điều kiện và quyền lợi bồi thường khi sự cố xảy ra, từ đó giúp giảm thiểu tác động tài chính và đảm bảo sự ổn định cho người tham gia.
Chính sách bảo hiểm đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích đầu tư và phát triển kinh tế Bằng cách đảm bảo an toàn tài chính cho cá nhân và doanh nghiệp, nó tạo ra sự tin tưởng, từ đó thúc đẩy việc tiết kiệm và đầu tư trong nền kinh tế.
Bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng là một mục tiêu quan trọng trong chính sách bảo hiểm, nhằm đảm bảo rằng người tiêu dùng được hưởng quyền lợi và dịch vụ bảo hiểm chất lượng Chính sách này thiết lập các tiêu chuẩn và quy định về đạo đức nghề nghiệp, độ tin cậy và trách nhiệm của các công ty bảo hiểm, từ đó bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng một cách hiệu quả.
Chính sách bảo hiểm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định tài chính cho cá nhân và cộng đồng Bằng cách cung cấp các loại hình bảo hiểm như bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm hưu trí và các chương trình bảo hiểm xã hội khác, chính sách này hỗ trợ các nhóm khó khăn và góp phần đảm bảo sự bình đẳng xã hội.
Chính sách về bảo hiểm và tài chính tại Việt Nam trước, trong và sau Covid-19 8 2.1 Chính sách về bảo hiểm trước Covid 19
Thực trạng ngành bảo hiểm trước Covid 19
Biểu đồ 1 Tổng doanh thu phí bảo hiểm thị trường Việt Nam giai đoạn 2015 - 2019
Thị trường bảo hiểm Việt Nam đã trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ từ năm 2015 đến 2019, với tổng doanh thu tăng từ 68.688 tỷ đồng lên 160.180 tỷ đồng, tương ứng với mức tăng hơn 133% Kết quả này không chỉ vượt chỉ tiêu của chính phủ mà còn phản ánh sự phát triển tích cực của ngành bảo hiểm trong giai đoạn này.
Phí doanh thu bảo hiểm đã ghi nhận mức tăng trưởng 26,55% trong giai đoạn 2017 - 2018, nhờ vào việc bảo hiểm đầu tư trở lại nền kinh tế và sự đóng góp tích cực từ kênh bán chéo bảo hiểm qua ngân hàng (bancassurance).
Trong giai đoạn 2018 - 2019, phí doanh thu bảo hiểm ghi nhận mức tăng trưởng thấp nhất, chỉ đạt 19,84% Sự sụt giảm này chủ yếu do nghiệp vụ bảo hiểm bảo lãnh giảm 35,79%, bảo hiểm thiệt hại kinh doanh giảm 13,35%, và bảo hiểm hàng hóa vận chuyển giảm 2,45% Tuy nhiên, một số loại bảo hiểm như bảo hiểm hàng không và bảo hiểm sức khỏe lại có sự tăng trưởng đáng kể.
Tính đến ngày 31/12/2019, thị trường bảo hiểm Việt Nam có tổng cộng 66 doanh nghiệp, bao gồm 30 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, 18 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ, 02 doanh nghiệp tái bảo hiểm và 16 doanh nghiệp môi giới bảo hiểm, cùng với 01 chi nhánh của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài.
Tổng số tiền đầu tư trở lại nền kinh tế của các doanh nghiệp bảo hiểm năm
Năm 2019, tổng doanh thu của ngành bảo hiểm ước đạt 376.555 tỷ đồng, tăng 16,36% so với năm 2018 Trong đó, doanh thu của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ ước đạt 46.591 tỷ đồng, trong khi doanh thu của các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ ước đạt 329.964 tỷ đồng.
Các chính sách của nhà nước về bảo hiểm trước Covid 19
Trước Covid-19, nhà nước ban hành những chính sách bảo hiểm nhất định dành cho cá nhân và doanh nghiệp như sau:
Chương trình bảo hiểm y tế bắt buộc của Chính phủ
Khoản 1 Điều 1 Luật Bảo hiểm y tế sửa đổi, bổ sung 2014 quy định, bảo hiểm y tế là hình thức bảo hiểm bắt buộc do Nhà nước tổ chức thực hiện, được áp dụng đối với các đối tượng do luật định để chăm sóc sức khỏe, không vì mục đích lợi nhuận. Trong đó, chia thành 2 hình thức chính:
- BHYT bắt buộc (áp dụng với người lao động trong các doanh nghiệp, cơ quan, đơn vị; cán bộ, công chức, viên chức; học sinh, sinh viên…).
BHYT tự nguyện áp dụng cho những người không thuộc đối tượng tham gia BHYT bắt buộc Theo Công văn 777/BHXH-BT ngày 12/3/2015, người tham gia BHYT tự nguyện phải tham gia theo hộ gia đình, không được tham gia đơn lẻ như trước đây.
Theo Bộ Y tế, tỷ lệ tham gia bảo hiểm y tế (BHYT) đã tăng từ 88,5% năm 2018 lên 90% năm 2019, tương đương với 85,390 triệu người, với khoảng 180 triệu lượt khám, chữa bệnh Chính phủ Việt Nam tiếp tục hướng tới việc đổi mới và cải thiện hệ thống BHYT cá nhân trên nhiều khía cạnh.
- Nâng cao năng lực và hiệu quả của ngành y tế xã hội
- Tập trung vào các giải pháp mang tính lâu dài cho người dân (đầu tư vào thiết bị y tế, máy móc, nâng cao trình độ nhà y)
- Tiếp tục đổi mới cơ chế tài chính y tế, thực hiện lộ trình BHYT toàn dân, phấn đấu đến hết năm 2020, tỷ lệ tham gia BHYT đạt 90,7% dân số.
Quỹ BHXH và quỹ BHYT đã trở thành những quỹ an sinh xã hội lớn nhất, với tỷ lệ chi từ Quỹ BHXH ngày càng tăng, trong khi tỷ lệ chi từ ngân sách nhà nước cho BHXH lại giảm Điều này khẳng định quan điểm đúng đắn của Ðảng trong việc khuyến khích người dân nâng cao khả năng tự bảo đảm an sinh xã hội.
2.1.2.2 Cho doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm
Nới lỏng luật kinh doanh bảo hiểm
Kể từ năm 2018, Bộ Tài chính đã tiến hành lấy ý kiến về dự thảo Nghị định sửa đổi Nghị định số 73/2016/NĐ-CP nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm Hai điểm chính trong dự thảo là tháo gỡ ràng buộc hành chính và mở rộng đối tượng tham gia kinh doanh bảo hiểm Các điều khoản sửa đổi tập trung vào việc thành lập và hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm và doanh nghiệp môi giới bảo hiểm, bao gồm điều kiện cấp Giấy phép thành lập, tháo gỡ ràng buộc cho mô hình công ty TNHH bảo hiểm, và bãi bỏ quy định về điều kiện góp vốn thành lập doanh nghiệp bảo hiểm.
Vào ngày 14/06/2019, Quốc hội đã thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm và Luật Sở hữu trí tuệ 42/2019/QH14, nhằm thực hiện Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) Những sửa đổi này bao gồm nhiều điểm quan trọng.
Luật sửa đổi bổ sung đã thêm hình thức hoạt động cung cấp dịch vụ qua biên giới cho các doanh nghiệp bảo hiểm, môi giới bảo hiểm và các tổ chức cá nhân cung cấp dịch vụ bổ trợ.
Luật sửa đổi bổ sung quy định quyền tham gia của cá nhân và tổ chức cung cấp dịch vụ phụ trợ bảo hiểm vào các tổ chức xã hội - nghề nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm.
Sửa đổi và bổ sung nội dung quản lý nhà nước về kinh doanh bảo hiểm nhằm mở rộng phạm vi đến dịch vụ phụ trợ bảo hiểm, đồng thời tăng cường giám sát hoạt động kinh doanh bảo hiểm và cung cấp dịch vụ phụ trợ bảo hiểm của Nhà nước.
Vào tháng 11/2019, Chính phủ đã phê duyệt Nghị định số 80/2019/NĐ-CP, sửa đổi và bổ sung một số điều của Nghị định số 73/2016/NĐ-CP Nghị định này đặc biệt chú trọng đến việc bổ sung chương Va về dịch vụ phụ trợ bảo hiểm, đồng thời sửa đổi điều 90 liên quan đến đối tượng cung cấp dịch vụ bảo hiểm và môi giới bảo hiểm qua biên giới Ngoài ra, nghị định cũng điều chỉnh điều 91 về các điều kiện cung cấp bảo hiểm qua biên giới và điều 92 về phương thức thực hiện cung cấp dịch vụ bảo hiểm và dịch vụ phụ trợ bảo hiểm qua biên giới tại Việt Nam.
Chính phủ đã thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm 2019 và ban hành các Nghị định sửa đổi hướng dẫn, cho thấy chính sách Nhà nước đang dần nới lỏng điều kiện kinh doanh bảo hiểm Điều này mở rộng phạm vi hoạt động kinh doanh cho các doanh nghiệp bảo hiểm cả trong và ngoài nước.
Chương trình thoái vốn của Chính phủ nhằm thu hút đầu tư nước ngoài vào ngành bảo hiểm đã được phê duyệt trong Đề án tái cơ cấu Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC) giai đoạn đến năm 2015 Theo đó, SCIC sẽ thoái vốn tại 376 doanh nghiệp không cần nắm giữ, với mục tiêu giảm danh mục đầu tư xuống còn khoảng 100 doanh nghiệp.
Vào tháng 10 năm 2015, Công văn số 1787/TTg-ĐMDN đã được ban hành, quy định về 19 doanh nghiệp mà SCIC sẽ đầu tư và nắm giữ lâu dài Trong đó, có 9 doanh nghiệp mà SCIC tiếp tục duy trì vốn và thực hiện đầu tư dài hạn, đồng thời SCIC sẽ tiến hành lựa chọn và xem xét các doanh nghiệp này.
Đến năm 2016, SCIC đã công bố danh sách các doanh nghiệp để thoái vốn nhà nước nhằm tối đa hóa lợi ích, trong đó có Tập đoàn Bảo Việt và Tổng CTCP Bảo Minh SCIC hiện đang nắm giữ 22,15 triệu cổ phiếu Bảo Việt, chiếm 3,26% vốn, và 55,44 triệu cổ phiếu Bảo Minh, tương đương 50,7% vốn.
Kế hoạch thoái vốn của Chính phủ sẽ thúc đẩy sự hợp tác giữa các công ty bảo hiểm trong nước và đối tác nước ngoài, nâng cao chuyên môn và quản lý trong ngành bảo hiểm, đồng thời tạo điều kiện cho các doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài tham gia vào thị trường Việt Nam.
Hoàn thiện tính thống nhất, đồng bộ của các chính sách bảo hiểm và các chính sách khác liên quan (chính sách xã hội, an sinh, )
Đánh giá các chính sách về bảo hiểm trước Covid 19
Trước khi dịch bệnh Covid-19 bùng nổ, Nhà nước Việt Nam đã triển khai nhiều chính sách điều chỉnh trong ngành bảo hiểm, bao gồm việc hoàn thiện tính thống nhất và đồng bộ của các chính sách bảo hiểm và các chính sách liên quan, nới lỏng luật kinh doanh bảo hiểm, và chính sách thoái vốn Những chính sách này mang lại nhiều ưu điểm nhưng cũng tồn tại một số nhược điểm nhất định.
Các chính sách bảo hiểm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn tài chính cho cá nhân và doanh nghiệp Chính sách bảo hiểm y tế (BHYT) bắt buộc bảo vệ sức khỏe toàn dân, đảm bảo mọi công dân đều có quyền tiếp cận dịch vụ y tế cần thiết mà không lo ngại về tài chính Thông qua việc đóng góp vào hệ thống bảo hiểm chung, chính sách này giúp chia sẻ rủi ro, tạo ra sự bảo vệ và hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng.
Chính sách nới lỏng luật kinh doanh bảo hiểm và mở rộng đối tượng tham gia đã thúc đẩy sự phát triển sôi nổi của thị trường bảo hiểm, góp phần vào sự phát triển kinh tế đất nước Từ năm 2017 đến năm 2020, số lượng doanh nghiệp bảo hiểm liên tục gia tăng, như thể hiện trong biểu đồ dưới đây.
Biểu đồ 2 Số lượng doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam giai đoạn 2017 - 2020
Nguồn: Hiệp hội bảo hiểm Việt Nam
Việc hoàn thiện và thống nhất chính sách bảo hiểm là cần thiết để tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý và giám sát của nhà nước đối với các doanh nghiệp bảo hiểm Điều này cũng góp phần giảm thiểu mâu thuẫn và xung đột giữa các chính sách và các lĩnh vực kinh doanh khác nhau.
Chính sách của nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thị trường bảo hiểm, nâng cao tính bền vững của hệ thống bảo hiểm Điều này không chỉ mang lại tác động tích cực cho ngành tài chính mà còn cho các lĩnh vực liên quan, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia.
Chính sách thoái vốn thúc đẩy sự hợp tác giữa các công ty bảo hiểm trong nước và đối tác nước ngoài, tạo cơ hội cho Việt Nam nâng cao chuyên môn và quản lý Điều này cũng khuyến khích các doanh nghiệp bảo hiểm trong nước đổi mới và hoàn thiện để cạnh tranh hiệu quả với các đối tác nước ngoài tại Việt Nam.
Mở rộng đối tượng tham gia kinh doanh bảo hiểm, đặc biệt là cán bộ lãnh đạo và quản lý trong doanh nghiệp nhà nước, có thể dẫn đến rủi ro về tham nhũng và thiếu minh bạch Sự lạm quyền của các nhà lãnh đạo trong việc sử dụng nguồn lực và tài sản của doanh nghiệp có thể làm giảm lòng tin của công chúng.
Chính sách thoái vốn của Chính phủ đã tạo ra sự cạnh tranh cho các doanh nghiệp bảo hiểm trong nước trước sự xuất hiện của các doanh nghiệp nước ngoài, đồng thời hạn chế quyền kiểm soát và khả năng quản lý của nhà nước Điều này có thể dẫn đến lỗ hổng trong giám sát và điều hành doanh nghiệp, ảnh hưởng đến việc tuân thủ quy định và quyền lợi của khách hàng Hơn nữa, chính sách này tiềm ẩn rủi ro và có thể tác động tiêu cực đến khách hàng do sự biến động trong quyền sở hữu và quản lý, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ, khả năng bồi thường và sự ổn định của các doanh nghiệp bảo hiểm.
Chính sách bảo hiểm trong Covid 19
2.2.1 Tác động của Covid 19 tới thị trường bảo hiểm
Giúp gia tăng nhận thức của người dân về tầm quan trọng của bảo hiểm
Theo báo Bảo hiểm PJICO, dịch Covid-19 đã trở thành “nỗi ám ảnh” cho nhiều ngành nghề, nhưng đối với doanh nghiệp bảo hiểm, đây có thể là cơ hội để “chuyển mình” nếu biết cách biến “nguy thành cơ”.
Biểu đồ 3 Tổng doanh thu phí bảo hiểm thị trường Việt Nam giai đoạn 2019 - 2022
Nguồn: Hiệp hội bảo hiểm Việt Nam Đơn vị: Tỷ đồng
Từ biểu đồ so sánh tổng doanh thu phí bảo hiểm của cả nước giai đoạn 2019-
Ngành này đã ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng qua các năm, với doanh thu năm 2020 tăng 15.3% so với năm 2019.
2021 tăng 24% so với năm 2020, doanh thu năm 2022 tăng 13.13% so với 2021.
Sau những tháng ngày căng thẳng và lo âu vì sự ảnh hưởng của Covid-19, chúng ta đã phải đối mặt với hàng trăm ca tử vong mỗi ngày và sự gia tăng của dịch bệnh.
2019 2020 2021 2022 chóng mặt của các ca nhiễm mới, vấn đề sức khỏe trở thành mối quan tâm hàng đầu của người dân và toàn xã hội.
Gần 71% doanh nghiệp bảo hiểm tại Việt Nam nhận thấy rằng dịch Covid-19 đã nâng cao đáng kể nhận thức và hiểu biết của người dân về bảo hiểm, theo khảo sát của Vietnam Report.
Sự cải thiện này sẽ thúc đẩy tăng trưởng cho doanh nghiệp bảo hiểm trong tương lai, đồng thời tạo nền tảng để tỷ lệ thâm nhập bảo hiểm/GDP gia tăng trong những năm tới Hiện tại, chỉ số này vẫn còn ở mức thấp.
Năm 2020, chỉ có 11% dân số Việt Nam tham gia bảo hiểm nhân thọ, với doanh thu phí bảo hiểm bình quân chỉ chiếm tối đa 3% GDP, thấp hơn nhiều so với các quốc gia trong khu vực Điều này cho thấy tiềm năng phát triển của ngành bảo hiểm tại Việt Nam còn rất lớn.
Thúc đẩy chuyển đổi số từ đó gia tăng khả năng tiếp cận bảo hiểm đối với khách hàng
Không nằm ngoài xu hướng tất yếu của cuộc cách mạng công nghệ 4.0, cùng
Trong bối cảnh đại dịch Covid-19, ngành bảo hiểm Việt Nam đã nhanh chóng chuyển mình để vượt qua những thách thức, tích cực tham gia vào cuộc đua chuyển đổi số từ năm 2019 đến 2020 Điều này không chỉ giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn tạo ra động lực tăng trưởng mới cho doanh nghiệp trong những năm tới.
Trong thời gian gần đây, nhiều doanh nghiệp bảo hiểm đã tăng cường đầu tư vào công nghệ để đáp ứng nhu cầu khách hàng Họ đã số hóa toàn bộ quy trình bảo hiểm, từ tư vấn, thẩm định, cấp giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử, đến giám định và bồi thường trực tuyến Điều này giúp rút ngắn thời gian chi trả quyền lợi bảo hiểm, hướng tới một hệ sinh thái số đa dạng và toàn diện cho khách hàng.
Các kênh phân phối và dịch vụ kỹ thuật số đang dần thay thế các kênh truyền thống, đặc biệt trong những trường hợp không yêu cầu quyết định phức tạp Theo Vietnam Report, gần 70% doanh nghiệp bảo hiểm nhận thấy rằng kênh kỹ thuật số đã có ảnh hưởng tích cực đến doanh thu.
Tăng trưởng về lợi nhuận
Ngành bảo hiểm đã chứng kiến sự tăng trưởng lợi nhuận mạnh mẽ trong 6 tháng đầu năm 2021, trái ngược với nhiều lĩnh vực khác bị ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19 Cụ thể, hơn một nửa các doanh nghiệp bảo hiểm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng lợi nhuận từ 40% đến 55% so với cùng kỳ năm 2020.
Tổng công ty Cổ phần Bảo Minh (BMI) ghi nhận mức tăng trưởng lợi nhuận cao nhất với 55,4%, theo sau là Tổng công ty Cổ phần Tái bảo hiểm quốc gia Việt Nam (VNR) với 54,6% Tổng công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (PGI) đạt mức tăng 49,9%, trong khi Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIG) tăng 44,3% Cuối cùng, Tập đoàn Bảo Việt (BVH) có mức tăng trưởng 41,2%.
Chưa kể năm 2020, mức tăng trưởng lợi nhuận của các doanh nghiệp này cũng
‘gây bất ngờ’ như Tổng công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI) tăng tới 113% so với năm 2019, thời điểm chưa có dịch Covid-19 hoành hành.
Những con số trên cho thấy Covid đã tác động tích cực đến hiệu quả của các động lực tăng trưởng mới trong đại dịch, bao gồm sự cải thiện nhận thức và hiểu biết của người dân về bảo hiểm, cũng như sự chuyển đổi số và đa dạng hóa kênh phân phối bảo hiểm.
Chi phí cho các khoản bồi thường lớn và nguy cơ rơi vào tình trạng “ chuộc lợi” cao
Năm 2020, thị trường bảo hiểm phi nhân thọ toàn cầu đã ghi nhận nhiều yêu cầu bồi thường liên quan đến tổn thất gián đoạn kinh doanh do đại dịch Covid-19, và tình trạng này dự kiến sẽ tiếp tục kéo dài Tại Châu Á, thị trường bảo hiểm Đài Loan ước tính sẽ phải chi trả khoảng 41 tỷ Đài tệ (khoảng 1,39 tỷ USD) cho các khoản bồi thường, trong khi số ca nhiễm Covid-19 tại đây vẫn đang gia tăng, có khả năng số tiền thực tế sẽ gấp 2,5 lần ước tính ban đầu.
Tại Việt Nam, có khoảng 2 trong 6 công ty bảo hiểm phi nhân thọ lớn nhất đang đối mặt với phản ứng tiêu cực liên quan đến việc chi trả quyền lợi cho các sản phẩm bảo hiểm Covid mà họ cung cấp.
Việc thiếu cẩn trọng trong xây dựng và triển khai sản phẩm bảo hiểm đã dẫn đến sự sụp đổ của nhiều công ty bảo hiểm, khi phí thu không đủ bù đắp chi phí và bồi thường Tình trạng trục lợi bảo hiểm gia tăng, khiến tỷ lệ bồi thường trở nên đáng báo động Áp lực từ số lượng yêu cầu bồi thường lớn dẫn đến chậm trễ trong giải quyết hồ sơ và thậm chí từ chối bồi thường với lý do không hợp lý, gây ra nhiều vụ kiện tụng và giảm niềm tin của khách hàng Điều này đã tạo ra khó khăn trong việc mở rộng hoạt động bán hàng Đối với bảo hiểm nhân thọ, các doanh nghiệp cũng phải đối mặt với những thách thức tương tự về chi trả bồi thường và nguy cơ bị trục lợi.
Tạo nên những rào cản, hạn chế trong khâu tư vấn và tuyển dụng
Chính sách về bảo hiểm sau Covid 19
2.3.1 Thực trạng thị trường bảo hiểm sau Covid 19
Theo số liệu Hiệp hội bảo hiểm Việt Nam, tổng doanh thu phí bảo hiểm năm
2022 ước đạt 245.877 tỷ đồng, tăng trưởng khoảng 15% so với năm 2021, đồng thời, mức chi trả quyền lợi bảo hiểm của các doanh nghiệp cũng tăng 23,29% so với năm
Trong 4 tháng đầu năm 2023, tổng doanh thu bảo hiểm ước tính đạt 75.338 tỷ đồng, tăng 1,12% so với cùng kỳ năm 2022, mặc dù năm 2021 ghi nhận khoảng 64.000 tỷ đồng.
Bảo hiểm phi nhân thọ:
Năm 2022, doanh thu phí bảo hiểm trong lĩnh vực này đạt 67.608 tỷ đồng, tăng trưởng 16,8% so với năm 2021 Sự tăng trưởng ấn tượng chủ yếu đến từ các nghiệp vụ cá nhân, đặc biệt là nghiệp vụ sức khỏe với doanh thu 22.414 tỷ đồng, chiếm khoảng 33,2% tổng doanh thu và tăng 24,3% so với năm trước Sau đại dịch, người dân ngày càng chú trọng hơn đến vấn đề sức khỏe.
Các nghiệp vụ bảo hiểm thương mại lớn liên quan đến tài sản, kỹ thuật và hàng hóa đã ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ nhờ vào sự phục hồi của nền kinh tế và các hoạt động xuất nhập khẩu.
Trong 4 tháng đầu năm 2023, doanh thu phí bảo hiểm phi nhân thọ vẫn tiếp tục tăng trưởng nhưng chỉ ở mức tăng trưởng thấp là 2,55% và đạt 23.289 tỷ đồng.
Tổng phí bảo hiểm nhân thọ năm 2022 đạt 178.269 tỷ đồng, tăng 11,8%, trong khi phí bảo hiểm nhân thọ khai thác mới đạt 50.723 tỷ đồng, tăng 2,4% so với năm 2021 Tuy nhiên, doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ trong 4 tháng đầu năm 2023 chỉ đạt 52.049 tỷ đồng, với mức tăng trưởng thấp nhất trong những năm gần đây, chỉ 0,5% Đặc biệt, trong tháng 4 năm nay, doanh thu phí bảo hiểm khai thác mới ghi nhận mức tăng trưởng âm hai chữ số Nguyên nhân chính là do khó khăn kinh tế sau đại dịch, khiến người dân cắt giảm chi tiêu cho bảo hiểm nhân thọ, cùng với những thông tin tiêu cực về hợp đồng bảo hiểm và tư vấn không rõ ràng, dẫn đến sự thiếu niềm tin vào sản phẩm này.
Các sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư vẫn được người tiêu dùng ưu tiên, chiếm 85% doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ Tuy nhiên, xu hướng lựa chọn đầu tư của khách hàng đang thay đổi, với sự gia tăng trong việc chọn các sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư đơn vị Điều này cho phép khách hàng chủ động lựa chọn quỹ đầu tư của doanh nghiệp bảo hiểm, thay vì chỉ hưởng lợi từ kết quả kinh doanh chung.
2.3.2 Các chính sách của nhà nước về bảo hiểm sau Covid 19
Theo Bộ Y tế, việc Việt Nam công bố hết dịch Covid-19 không có nghĩa là không còn ca nhiễm, mà bệnh đã chuyển thành bệnh đặc hữu với mức độ lây truyền thấp Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo Việt Nam và các quốc gia khác không nên chủ quan trước các biến chủng của virus Do đó, nhà nước đã ban hành chính sách bảo hiểm sau Covid-19 nhằm khắc phục hậu quả và chuẩn bị cho khả năng dịch bệnh bùng phát trở lại.
Chính sách tạo điều kiện cho doanh nghiệp bảo hiểm tiếp cận vốn
Chính phủ Việt Nam đã triển khai một số chính sách tài chính nhằm hỗ trợ doanh nghiệp bảo hiểm:
Chính phủ đã phê duyệt gói hỗ trợ 23.000 tỷ đồng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và doanh nghiệp bảo hiểm vượt qua khó khăn sau đại dịch Covid-19 Gói hỗ trợ này cung cấp vốn vay ưu đãi với lãi suất thấp và thời hạn vay kéo dài, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và nâng cao khả năng tiếp cận vốn cho các doanh nghiệp.
Chính phủ đã triển khai chính sách miễn và giảm một số lệ phí và thuế liên quan đến hoạt động bảo hiểm, bao gồm lệ phí đăng ký, lệ phí cấp phép, thuế giá trị gia tăng (VAT) và thuế nhập khẩu, nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính cho các doanh nghiệp bảo hiểm.
Chính phủ đã khuyến khích các ngân hàng và tổ chức tín dụng cung cấp các gói vay vốn hấp dẫn cho doanh nghiệp bảo hiểm, với điều kiện thuận lợi và lãi suất cạnh tranh, cùng thời gian hoãn trả linh hoạt.
Chính phủ đang thúc đẩy hợp tác công tư trong lĩnh vực bảo hiểm bằng cách tạo ra môi trường thuận lợi và khuyến khích sự tham gia của các tổ chức tư nhân vào ngành này.
Chính phủ đang thúc đẩy việc áp dụng công nghệ thông tin trong ngành bảo hiểm, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện dịch vụ khách hàng cho các doanh nghiệp.
Quyết định 808/QĐ-BTC ngày 17/4/2023 đặt ra mục tiêu và các biện pháp nhằm thúc đẩy doanh nghiệp có đủ năng lực và nhu cầu niêm yết trên thị trường chứng khoán.
Những điểm mới trong luật kinh doanh bảo hiểm năm 2022, có hiệu lực ngày 1/1/2023
Vào ngày 16/6/2022, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XV đã thông qua Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, với nhiều quy định mới nhằm hỗ trợ sự phát triển mạnh mẽ về quy mô và chất lượng của thị trường bảo hiểm Việt Nam trong tương lai Những điểm mới nổi bật của Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 hứa hẹn sẽ mang lại nhiều thay đổi tích cực cho ngành bảo hiểm.
Mở rộng các loại hình bảo hiểm
Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 đã mở rộng quy định về các loại hình bảo hiểm, bao gồm 05 loại: Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, Hợp đồng bảo hiểm sức khỏe, Hợp đồng bảo hiểm tài sản, Hợp đồng bảo hiểm thiệt hại, và Hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm Trong khi đó, Luật Kinh doanh bảo hiểm 2000 chỉ quy định 03 loại hình bảo hiểm, gồm Hợp đồng bảo hiểm con người, Hợp đồng bảo hiểm tài sản, và Hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Doanh nghiệp bảo hiểm không được kinh doanh bất động sản từ ngày 01/01/2028
Theo khoản 3 Điều 99 của Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm và chi nhánh nước ngoài tại Việt Nam không được phép đầu tư vào bất động sản, ngoại trừ việc mua cổ phiếu của doanh nghiệp kinh doanh bất động sản niêm yết trên sàn chứng khoán và chứng chỉ quỹ của quỹ đại chúng.
Bổ sung quy định ứng dụng công nghệ thông tin trong kinh doanh bảo hiểm
Theo đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm nhằm mục đích sau đây:
+ Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh bảo hiểm