Tìm hiểu triết học phương Tây hiện đại ngoài mác-xít, một mặt, góp phần phát triển tư duy lý luận, nâng cao năng lực nhận thức của con người, mặt khác, là chắt lọc và làm sáng tỏ những g
Điều kiện lịch sử - xã hội hình thành tư tưởng triết học của Sôpenhauơ
Ý thức và tư tưởng của con người phong phú và sâu sắc như vật chất trong vũ trụ, và việc hiểu chúng không hề đơn giản C.Mác đã chỉ ra rằng "tồn tại xã hội của họ quyết định ý thức của họ", điều này cho thấy để hiểu rõ tư tưởng của A Sôpenhauơ, cần phải xem xét bối cảnh lịch sử và xã hội mà ông sống.
Sôpenhauơ sống trong thời kỳ xung đột giữa hai hình thái kinh tế - xã hội phong kiến và tư bản chủ nghĩa ở Đức Thời đại này, theo A Tốpplờ, được xem là làn sóng thứ hai - làn sóng công nghiệp, đã cách mạng hóa cuộc sống ở châu Âu và Bắc Mỹ chỉ trong một hai thế kỷ Tuy nhiên, làn sóng này không đồng nhất và chưa hoàn toàn lấn át làn sóng thứ nhất, dẫn đến sự va chạm giữa các đợt sóng ngầm và xung đột trong xã hội Sự phát triển nhanh chóng của làn sóng công nghiệp đã gây ra những cuộc khủng hoảng thường xuyên và khủng hoảng chu kỳ trong đời sống xã hội.
So với các nước công nghiệp phát triển ở châu Âu như Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh và Pháp, vào nửa đầu thế kỷ XIX, Đức vẫn là một quốc gia phong kiến lạc hậu với nền nông nghiệp đình đốn và công nghiệp yếu kém C Mác đã chỉ ra rằng Đức rơi vào chế độ phong kiến tư sản hóa trong khi các nền quân chủ lớn ở phương Tây đã hình thành, dẫn đến việc Đức bị gạt ra khỏi thị trường thế giới đang mở rộng cho Tây Âu Điều này khiến Đức trở nên nghèo nàn trong bối cảnh các nước khác đang phát triển mạnh mẽ, vẫn giữ vị thế nông nghiệp trong khi nhiều thành phố lớn đang hình thành ở các quốc gia phát triển.
Nguyên nhân chính khiến nước Đức tụt hậu là do mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển và quan hệ sản xuất phong kiến lạc hậu Để giải quyết mâu thuẫn này, cần có một cuộc cách mạng trong quan hệ sản xuất nhằm giải phóng lực lượng sản xuất, từ đó thúc đẩy nền kinh tế Đức phát triển.
Sự chậm phát triển của Đức liên quan chặt chẽ đến chế độ chính trị lạc hậu và bảo thủ Trong khi cách mạng tư sản Anh và Pháp đã diễn ra từ trước, Đức vẫn chưa có những cải cách xã hội cần thiết Kể từ năm 1832, Anh đã thực hiện cải cách tuyển cử, trong khi Đức vẫn bị chia cắt và cát cứ Nếu Đức không thể thống nhất, không có cơ quan lập pháp và hành pháp chung, cũng như không có quân đội, tài chính và ngoại giao thống nhất, thì nền kinh tế tư bản chủ nghĩa sẽ không thể phát triển.
Triều đình vua Phổ Ph Vinhem (1770 - 1840) đã có ảnh hưởng lớn đến các tiểu quốc vương khác nhưng không thực hiện hứa hẹn về Hiến pháp, mà còn tăng cường quyền lực cho chế độ quân chủ chuyên chế phong kiến Những tàn tích của chế độ phong kiến đã gây thiệt hại nặng nề cho nước Đức, làm rối ren tình hình chính trị Để xóa bỏ tính chất phản động này, C Mác và Ph Ăngghen cho rằng các vua và Giáo hội nên thoái vị.
Kẻ cầm quyền luôn giữ chặt quyền lực, trong khi những người có sứ mệnh lịch sử lại ngại ngùng trong việc cách mạng, dẫn đến mâu thuẫn giai cấp ngày càng gay gắt tại Đức Giai cấp tiểu tư sản, mà A Sôpenhauơ thuộc về, có tiềm năng kinh tế yếu kém và thường xuyên đối đầu với chế độ xã hội, quý tộc phong kiến, và đại tư bản Họ cảm thấy bi quan và chần chừ trong việc thực hiện cách mạng do lo sợ sức mạnh của giai cấp công nhân Tâm trạng này được thể hiện rõ trong các trào lưu tư tưởng triết học phương Tây hiện đại, đặc biệt là triết học của A Sôpenhauơ, vốn trở nên phổ biến sau cách mạng 1848 khi mà thành quả cách mạng không đáp ứng được kỳ vọng của người dân Đức.
Sau cách mạng 1848, Quốc hội toàn Đức lần đầu tiên khai mạc với chỉ một đại biểu nông dân, trong khi phần lớn là tư sản tự do, sẵn sàng đi ngược lại nguyện vọng của quần chúng Sự hiện diện này đã tạo điều kiện thuận lợi cho các thế lực phản động phản công cách mạng.
Năm 1848, sau cách mạng thoái trào, nhà Vua đã ra sắc lệnh giải tán Quốc hội Berlin và ban hành Hiến pháp theo chế độ Hai viện nhằm mở rộng quyền hạn của nhà Vua, địa chủ và quân đội quý tộc Từ Hiến pháp Weimar (1919) đến Hiến pháp Prussia (1850), không có sự thay đổi căn bản nào trong lĩnh vực quyền con người Các quyền xã hội chỉ được coi là những giá trị cương lĩnh mà không có tính hiệu lực bắt buộc thực hiện.
Cách mạng không đáp ứng được nguyện vọng của con người về một xã hội tiến bộ, công bằng, tự do và dân chủ Sự xem thường quyền cơ bản của cá nhân đã khiến tầng lớp tư sản trung lưu và giới tri thức, bao gồm A Sôpenhauơ, cảm thấy bất mãn với thực trạng xã hội và không tin tưởng vào các cuộc cách mạng Họ thậm chí còn căm ghét mọi cuộc cải cách và cách mạng xã hội Thất bại của các cuộc cách mạng thực tế đã dẫn đến sự bùng nổ các cuộc cách mạng trong lĩnh vực văn hóa – tinh thần, đặc biệt là trong triết học.
Sinh hoạt tư tưởng, triết học trong thời đại Sôpenhauơ
Năm 1843, trong Lời nói đầu cho Góp phần phê phán triết học pháp quyền của Hêghen, C Mác đã chỉ ra tính đặc thù nghịch lý của lịch sử Đức, nơi có sứ mệnh chia sẻ bước nhảy tinh thần với các dân tộc hiện đại mà không tham gia vào các cuộc cách mạng của họ Điều này có nghĩa là, khi nước Đức càng lạc hậu về kinh tế và chính trị, thì những cuộc cách mạng trong tư tưởng của các nhà triết học càng trở nên mạnh mẽ Sự phát triển này được thể hiện qua những tên tuổi nổi bật trong văn học, khoa học, và nghệ thuật như L Bétthôven, I Hécđe, J Gớt, cùng với các triết gia vĩ đại như I Cantơ, Ph Hêghen, L Phoiơbắc, C Mác, Ph Ăngghen, Ph Nitse, M Selơ, và K Giácxpơ.
Sau cách mạng 1848, triết học của A Sôpenhauơ nổi bật trên diễn đàn tư tưởng Đức, mở ra trào lưu triết học nhân bản phi duy lý thông qua ý chí luận Ý chí luận của ông kết hợp cả chủ nghĩa duy tâm khách quan và chủ nghĩa duy tâm chủ quan, đồng thời hòa quyện tư tưởng phương Tây và phương Đông, thể hiện sự bi quan, thẩm mỹ học duy lý và đạo đức học khổ hạnh Tính dung hợp trong tư tưởng của A Sôpenhauơ phản ánh nỗ lực tìm kiếm một hướng đi mới cho triết học, với dấu hiệu đầu tiên là phê phán chủ nghĩa duy lý đang thịnh hành.
Chủ nghĩa duy lý, bắt nguồn từ thời Cổ đại, đạt đỉnh cao trong triết học của Ph Hêghen, đã đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần phương Tây Ông sử dụng nguyên lý về sức mạnh tuyệt đối của lý tính làm nền tảng cho hệ thống triết học đồ sộ của mình Dựa vào sức mạnh duy lý, Ph Hêghen đã phát triển cách nhìn biện chứng về lịch sử thế giới và con người, đồng thời tháo bỏ lớp vỏ duy tâm thần bí trong triết học.
Ph Hêghen được C Mác và Ph Ăngghen đánh giá là “rộng hơn bất cứ một hệ thống nào trước kia” [37,397]
Vậy thì tại sao hệ thống triết học của Ph Hêghen lại bị những triết gia khác chống đối, đặc biệt là sau cách mạng 1848?
Hệ thống triết học của Ph Hêghen mang tính chất duy tâm thần bí và lối tư duy đảo ngược, trong đó biện chứng tinh thần sản sinh ra biện chứng tự nhiên Ý niệm tuyệt đối của ông che lấp đời sống thực của con người, khiến nhiều nhà triết học cùng thời cảm thấy khó hiểu và khó tiếp nhận.
Trong quá trình chuyển đổi từ hình thái kinh tế – xã hội phong kiến sang tư bản chủ nghĩa qua các cuộc cách mạng tư sản, truyền thống lý tính của phương Tây đã thực hiện nhiệm vụ một cách xuất sắc Tuy nhiên, chủ nghĩa tư bản chỉ thay thế phương thức nô dịch con người mà chưa hoàn toàn loại bỏ nó.
Vì vậy, nhiều tư tưởng duy lý tiến bộ trước đây của giai cấp tư sản bắt đầu mâu thuẫn với thực trạng xã hội
Chủ nghĩa tư bản không thể giải quyết mâu thuẫn giữa tính chất xã hội của sản xuất và sự chiếm hữu tư nhân về tư liệu sản xuất, dẫn đến tình trạng xã hội không thể dung hòa với ý thức xã hội Điều này gây ra sự băng hoại trong đời sống con người, đặc biệt là trong lĩnh vực tinh thần Khi con người rơi vào cảnh bần cùng và kiệt quệ trong hệ thống sản xuất tư bản chủ nghĩa, sự suy sụp cá nhân trở thành điều không thể tránh khỏi Họ bắt đầu tự chất vấn lại các giá trị tưởng chừng vĩnh cửu về ý nghĩa cuộc sống, chuẩn mực lý trí, sáng tạo và phá hoại, cũng như khái niệm về cái Thiện và cái Ác, mà lý trí chưa thể giải đáp thỏa đáng.
Vì không thể phục hồi niềm tin vào chủ nghĩa duy lý trong việc hiểu rằng tiến trình lịch sử là sự thể hiện của tinh thần thế giới và ý niệm tuyệt đối của Ph Hêghen, sự vô nghĩa trong hoạt động của con người ngày càng rõ ràng Điều này dẫn đến một số tri thức trung lưu rơi vào tâm trạng bi quan, sống cầu an và trốn tránh thực tại, trong khi những người khác, đầy tâm huyết, cảm thấy tuyệt vọng với triết học truyền thống và khao khát xây dựng một hệ thống triết học độc đáo, phù hợp với nhu cầu của thời đại Nhưng câu hỏi đặt ra là: đó là triết học gì?
Chủ nghĩa lý tính không thể giải quyết mọi vấn đề của con người, vì triết học cần bổ sung cả những yếu tố phi lý tính và tâm trạng con người Khoa học và kỹ thuật hiện tại chưa đủ khả năng giải thích các mâu thuẫn trong tự nhiên và xã hội, cũng như bảo vệ các giá trị nhân văn Do đó, nhiều nhà triết học đã chuyển hướng từ nghiên cứu nhận thức luận truyền thống sang khám phá cấu trúc nội tâm của con người, nhấn mạnh vào trực giác và phi lý tính Họ đã bác bỏ các khái niệm lý tính tuyệt đối để khôi phục sự tồn tại chân chất của con người, đồng thời phát hiện và phát huy sức sống, tính sáng tạo nội tại Từ đó, triết học duy ý chí bắt đầu hình thành và phát triển, mang thông điệp trở về với con người.
A Sôpenhauơ, cùng với một số triết gia khác, đã trở thành người tiên phong trong việc từ bỏ triết học truyền thống và bác bỏ chủ nghĩa lý tính để xây dựng chủ nghĩa duy ý chí Sự phản đối này diễn ra trong bối cảnh triết học của Ph.Hêghen vẫn được giới trẻ trí thức tôn sùng và chiếm ưu thế tại các giảng đường đại học Mặc dù tiếng nói của chủ nghĩa duy ý chí ban đầu còn yếu ớt và có lúc gần như bị dập tắt, nhưng sau cách mạng, nó đã dần khẳng định được vị thế của mình.
Năm 1848 tại Đức, sự kiện này đã trở thành tiếng nói chung của nhiều triết gia trong xã hội tư bản thời bấy giờ và vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến ngày nay qua nhiều hình thức khác nhau.
Theo G Rialơ và D Antiseri, G Hơbét, A Trenđờlenbua, A Sôpenhauơ, S Kiếckego và Ph Nitsơ là những nhân vật quan trọng trong cuộc cách mạng tư tưởng Họ đã góp phần làm suy yếu triết học hệ thống.
Ph Hêghen, đánh thẳng vào chủ nghĩa duy lý một cách không thương tiếc
Sự rạn nứt trong hệ thống triết học của Ph Hêghen bắt đầu khi S Kiếckego phản đối quan điểm của ông, cho rằng ông tự cho mình là người khai mở tính tất yếu của mọi sự vật và lịch sử phát triển của loài người trong một hệ thống phụ thuộc vào “tinh thần tuyệt đối” Tuy nhiên, Ph Hêghen đã bỏ qua một yếu tố quan trọng là “con người và sự hiện sinh của nó”, giống như hình ảnh “con quạ ngậm miếng phô mai mà miếng phô mai đã rơi khỏi miệng con quạ vào lúc nó cất tiếng hùng biện”.
S Kiếckego phê phán Ph Hêghen, nhấn mạnh rằng triết học duy lý không thể nắm bắt được bản chất con người Ông cho rằng chân lý của đời người phức tạp và không thể bị giới hạn bởi những quy tắc cứng nhắc S Kiếckego phản đối hệ thống của Ph Hêghen, trong đó mỗi cá nhân chỉ là một khoảnh khắc trong tiến trình tổng thể Bi kịch của con người là mỗi khoảnh khắc đều bị vượt qua, dẫn đến sự mất mát và không ngừng thay đổi.
Tôi không chỉ là một khoảnh khắc trong hệ thống của người khác; tôi hiện hữu và tự do Tôi là một cá nhân độc lập, không thể bị giới hạn bởi những khái niệm trừu tượng Nhân vị của tôi không thể bị diễn tả hay múc cạn bởi bất kỳ ý niệm nào Không có lập luận nào có thể giúp tôi hiểu rõ về bản thân, cuộc đời, sự tự do lựa chọn và cả vấn đề sinh tử của tôi.
Ph Nitsơ cho rằng chủ nghĩa lý tính tạo ra sự hư vô trong đời sống tinh thần, khiến con người mất lòng tin vào cuộc sống và trở nên yếu đuối Ông từ chối tham gia vào triết học duy lý, cho rằng lý trí hẹp hòi cần phải mở rộng để chạm vào cái tồn hữu Ph Nitsơ phản bác những khuôn mẫu mà phái lý tính đã đặt ra, khuyến khích con người đón nhận sự tự do và sự phong phú của cuộc sống.
Quá trình phát triển tư tưởng triết học của Sôpenhauơ
Cuộc sống và tâm trạng của A Sôpenhauơ
Tư tưởng triết học của A Sôpenhauơ, được coi là triết học tâm trạng, chủ yếu xoay quanh yếu tố ý chí Cuộc đời của ông, bên cạnh các nhân tố khách quan, đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành tư tưởng triết học này.
A Sôpenhauơ, xuất thân từ gia đình có cha là thương nhân và chủ nhà băng giàu có cùng mẹ là nữ văn sĩ nổi tiếng, đã sống tại Pháp từ khi 9 tuổi Ông học bốn năm tại trường ngoại thương, nhờ đó nắm vững tiếng Pháp và có khả năng dịch các bài thơ Pháp một cách nhuần nhuyễn.
Năm 1803 – 1804, theo ý nguyện của cha, A Schopenhauer đã du lịch qua một số nước như Anh, Áo, Thụy Sĩ, Pháp để học làm thương nhân Tuy nhiên, những chuyến đi này đã khơi dậy trong ông một tư tưởng bi quan và phi lý Ông thường liên hệ hiện tại với quá khứ, nhận thấy rằng những thành phố và bến cảng từng là nơi diễn ra những cuộc chiến đẫm máu và nơi những người nô lệ bị xích lại giờ đây đã trở nên vui tươi, nhộn nhịp Quá khứ dường như đã bị thời gian xóa nhòa, và khi dịch thơ của Milton, A Schopenhauer càng cảm nhận sâu sắc sự chi phối của thời gian.
A Sôpenhauơ đã muốn tìm một giải pháp vượt thời gian cho con người Việc ông trở thành ông tổ của ý chí luận một phần có thể bắt nguồn từ những ray rứt như vậy ở thời niên thiếu
Các triết gia cùng thời đã nhận xét rằng A Sôpenhauơ có tính tình vui buồn thất thường, đôi khi biểu hiện như một người mắc bệnh tâm thần Đây có thể coi là di sản mà ông thừa hưởng từ gia đình, khi mà bà nội ông qua đời vì bệnh điên, hai bác của ông cũng mắc bệnh tâm thần, và cha ông tự tử.
Trong gia đình, A Sôpenhauơ, mặc dù thừa hưởng tài năng văn chương và triết lý từ mẹ, nhưng đã phải trải qua sự tan vỡ tình mẫu tử Trong suốt 24 năm, mối quan hệ giữa mẹ và con trở nên căng thẳng khi ông không thể chấp nhận lối sống hào nhoáng và phung phí của mẹ, trong khi bà cũng không thể chịu đựng được những lời ca thán của con về sự ngu xuẩn và khốn cùng của cuộc sống.
A Sôpenhauơ sống trong tâm trạng cô đơn và nghi kỵ, thể hiện qua việc luôn giữ một khẩu súng đã nạp đạn trong phòng ngủ và không cho thợ cắt tóc cạo râu Sau khi vô tình làm thương tích cho một người thợ may, ông phải cưu mang cô ta suốt hai mươi năm với khoản bồi thường 15 taler mỗi ba tháng Khi người thợ may qua đời, ông cảm thấy nhẹ nhõm nhưng vẫn mang nặng cảm giác khó chịu Ông không lập gia đình, có lẽ do xem phụ nữ là sinh vật yếu kém về trí tuệ và bị ảnh hưởng bởi thuyết luân hồi, mà chỉ sống độc thân cùng một con chó nhỏ.
1860, ông qua đời trong sự cô đơn tại Phrăngkphuốc
A Sôpenhauơ luôn coi trọng tư tưởng duy ý chí trong sự nghiệp của mình Ông hy vọng rằng tác phẩm "Thế giới như ý chí và biểu tượng" sẽ mang lại cho ông danh tiếng Tuy nhiên, trong ba mươi năm đầu, tác phẩm này không được chú ý, rơi vào quên lãng và bị bán làm giấy vụn, khiến nỗi chán chường trong cuộc đời của A Sôpenhauơ càng thêm sâu sắc.
Năm 1819, A Sôpenhauơ bắt đầu giảng dạy triết học tại Đại học Béclin với bài thuyết trình “Học thuyết về bản chất thế giới và về tư tưởng nhân loại” diễn ra năm lần mỗi tuần Ông cũng chuẩn bị khóa giảng “Về cơ sở của triết học hay về lý luận nhận thức, loại trừ lôgic”, nhưng không thực hiện được do chỉ có chín sinh viên theo học Đến tháng 8 năm 1820, A Sôpenhauơ phải ngừng giảng dạy, dẫn đến ba mươi năm sống trong nỗi thất vọng và bi quan, trở thành một giáo sư không có môn đệ và một nhà văn không có độc giả.
Con đường sự nghiệp của A Sôpenhauơ đầy nghịch lý, khi ông phải theo ý cha làm thương nhân thay vì theo đuổi khoa học và nghệ thuật Dù đã nỗ lực xây dựng tư tưởng triết học mới, ông không được nhân loại đón nhận cho đến khi về già mới gặt hái vinh quang Trên đỉnh cao danh vọng, Sôpenhauơ kiên định phủ nhận lý tính, chấp nhận những mâu thuẫn không thể giải quyết Ý chí thống trị lý tính và sự không thỏa mãn của nó trở thành nguồn gốc nỗi khổ đau trong con người Sự bất đồng giữa lý tính mệt mỏi và ý chí đói khát là nguyên nhân cơ bản tạo nên chủ nghĩa bi quan của ông, đến mức cực đoan khi ông khẳng định rằng “Sự tồn tại của chúng ta không thể có mục đích gì khác là được biết rằng tốt hơn chúng ta đừng tồn tại.”
A Sôpenhauơ đã tìm kiếm con đường giải thoát qua tôn giáo thần bí, hình thành nên một hệ thống ý chí luận mang đậm dấu ấn bi quan Chủ nghĩa bi quan này không chỉ ảnh hưởng đến thế giới quan duy tâm của ông mà còn định hình phương pháp luận siêu hình trong bản thể luận và nhận thức luận, cũng như trong việc giải quyết các vấn đề nhân sinh Chúng ta sẽ cùng khám phá các giai đoạn cơ bản trong tư tưởng triết học của A Sôpenhauơ.
1.2.2 Các giai đoạn triết học cơ bản của A Sôpenhauơ
A Sôpenhauơ đã xây dựng và trung thành với ý chí luận nhất nguyên, mang tính duy tâm khách quan trong suốt cuộc đời và sự nghiệp của mình Tư tưởng triết học của ông có thể chia thành ba giai đoạn cơ bản, mặc dù sự phân chia này chỉ mang tính ước lệ Giai đoạn đầu tiên kéo dài từ thời niên thiếu đến khi ông tốt nghiệp đại học vào năm 1813, trong đó ông chịu ảnh hưởng từ triết học của Platôn và I Cantơ Tại đây, A Sôpenhauơ đã phát triển học thuyết về thế giới như một biểu tượng và nghiên cứu các quy luật của thế giới thông qua luận án “Căn số bậc bốn của quy luật lý do đầy đủ”.
Giai đoạn thứ hai trong cuộc đời A Sôpenhauơ kéo dài từ khi ông ra trường cho đến cách mạng Đức 1848 Trong giai đoạn này, ông không chỉ nghiên cứu sâu tư tưởng triết học của Platôn và I Cantơ, mà còn bắt đầu tiếp cận tư tưởng phương Đông để hoàn thiện bức tranh thế giới của mình Ông quan niệm thế giới vừa là biểu tượng, vừa là ý chí, trong đó ý chí đóng vai trò quyết định đối với sự tồn tại của thế giới và sinh mệnh con người.
Giai đoạn thứ ba, từ sau cách mạng 1848 đến cuối đời, chứng kiến sự ảnh hưởng sâu sắc của ý chí luận trong đời sống tinh thần nước Đức Đây cũng là thời điểm A Sôpenhauơ áp dụng ý chí luận để giải quyết nhiều vấn đề trong cuộc sống con người.
Những giai đoạn cơ bản này được thể hiện như sau:
Giai đoạn thời niên thiếu đến 1813
Năm 1809, sau khi cha qua đời, A Sôpenhauơ theo học Đại học Y khoa trong hai năm trước khi chuyển sang triết học Sự chuyển hướng này đã giúp ông nghiên cứu tư tưởng của nhiều triết gia khác nhau, đồng thời thỏa mãn niềm đam mê với thơ văn và nghệ thuật, cũng như bày tỏ quan điểm cá nhân.
Ý CHÍ – HẠT NHÂN CƠ BẢN TRONG TƯ TƯỞNG TRIẾT HỌC CỦA SÔPENHAUƠ 2.1 Thế giới như ý chí và biểu tượng
Hai mặt của thế giới
A Sôpenhauơ đã hệ thống hóa gần như toàn bộ những tư tưởng triết học cơ bản của mình trong tác phẩm “Thế giới như ý chí và biểu tượng” Trong tác phẩm này ông để tâm xây dựng thế giới với hai mặt của nó Tác phẩm được ông chia ra làm bốn quyển:
Quyển I, mang tựa đề Thế giới như biểu tượng, thể hiện quan điểm duy tâm của A Sôpenhauơ về thế giới, phân chia giữa chủ thể và đối tượng nhận thức Biểu tượng được đề cập là biểu tượng của kinh nghiệm và khoa học, tuân theo quy luật lý do đầy đủ Đây là lần suy tư đầu tiên của A Sôpenhauơ, làm sâu sắc thêm “Căn số bậc bốn của quy luật lý do đầy đủ”.
Quyển II, mang tên Thế giới như ý chí, khám phá khía cạnh thứ hai của thế giới là ý chí, điều này tạo ra thế giới biểu tượng thông qua sự khách thể hoá của nó Ý chí, theo A Sôpenhauơ, tương đồng với “vật tự nó” của I Cantơ, mở ra khả năng nhận thức về ý chí Ông khẳng định rằng “trong con người không có sự vật, không có thế giới các vì sao, chỉ tồn tại ý chí toả sáng” [65,219], cho thấy ý chí là nền tảng cơ bản cho triết học của ông Hơn nữa, ý chí được thể hiện qua nhiều hình thức khách thể hoá khác nhau như vật thể, thực vật, động vật và con người.
Con người là biểu hiện cao nhất của ý chí, cho thấy A Sôpenhauơ đã trở lại với chủ đề vĩnh cửu trong triết học truyền thống: vấn đề về con người và con đường phát triển của nhân loại.
Quyển III mang tựa đề Thế giới như biểu tượng, nhưng biểu tượng trong lần suy tư thứ hai của A Sôpenhauơ đã không còn phục tùng quy luật lý do đầy đủ nữa Vấn đề đã được xem xét ở góc độ ý niệm của Platôn và những khách thể của nghệ thuật A Sôpenhauơ xem xét các vấn đề như hội họa, âm nhạc, điêu khắc, thơ ca… và thấy trong đó những yếu tố phi lính tính mới là yếu tố quyết định sự sáng tạo của con người Theo ông, chỉ khi con người bằng tư duy thuần túy trực giác của mình nhận thức thế giới biểu tượng và loại bỏ các sự vật chung quanh, thì các dạng khách thể hóa của ý chí biến mất, con người thoát ra khỏi sự chi phối của ý chí Với lập trường duy tâm như vậy, A.Sôpenhauơ đưa ra sự giải thoát cho con người nằm trong nghệ thuật, vì chỉ có chìm đắm vào hoạt động nghệ thuật một cách vô tư, không vị lợi, con người mới có thể đạt được những giây phút tự do thực sự, không bị ràng buộc bởi sự điều khiển của ý chí nữa Ngoài ra, muốn vượt qua mối quan hệ chủ thể – khách thể, A Sôpenhauơ đã đặt nghệ thuật trong “sự thống nhất của thế giới ý chí và thế giới biểu tượng” [65,369] Bởi vì người nghệ sĩ đã tái tạo lại thế giới biểu tượng của mình trong lúc cảm hứng cao độ, lúc mà thoát khỏi những xung động phi lý tính dẫn dắt họ
Quyển IV mang tựa đề Thế giới như ý chí và trong lần suy tư thứ hai về ý chí này, A Sôpenhauơ mô tả một số đặc trưng của ý chí thông qua đó tìm kiếm một con đường đạt tới sự tự nhận thức hay sự giải thoát con người bằng cách phủ định ý chí sống Theo lời A Sôpenhauơ, đây là quyển cơ bản nhất của tác phẩm, vì nó chủ yếu bàn về hành vi của con người và đưa ra đạo đức học khổ hạnh Chính thông qua phần cuối này, con người tìm thấy ý nghĩa chân chính của cuộc sống, cũng như phương pháp thoát khỏi bể khổ của con người
Hai mặt của thế giới trong tác phẩm “Thế giới như ý chí và biểu tượng” của A Sôpenhauơ được khái quát ở bảng sau:
THẾ GIỚI NHƯ BIỂU TƯỢNG THẾ GIỚI NHƯ Ý CHÍ
Biểu tượng giống như các vật thể, bao gồm các đặc tính:
+ Tồn tại phụ thuộc vào không gian và thời gian
+ Tồn tại phụ thuộc vào căn số bậc bốn của quy luật lý do đầy đủ
+ Các sự vật là khách thể hóa cuûa yù chí
Biểu tượng giống nhử yự nieọm cuỷa Platoõn, bao gồm các đặc tính:
+ Tồn tại không phụ thuộc vào không gian và thời gian
+ Tồn tại không phụ thuộc vào căn số bậc bốn của quy luật lý do đầy đủ
+ Ý niệm con người là khách thể hóa cao nhaát cuûa yù chí
Mọi sự vật hiện tượng là khách thể hóa của ý chí
Con người chính là khách thể hóa cao nhaát cuûa yù chí
YÙ chí bao goàm các đặc tính:
+ Không thuộc về lĩnh vực vật chất và tinh thần + Thoáng nhaát trong bản chất các cá thể
+ Không có tri thức, phi lý tính + Đòi hỏi sinh toàn
Con người nhận thức thế giới biểu tượng theo căn số bậc bốn của quy luật lý do đầy đủ
Con người có thể thoát khỏi thế giới biểu tượng để chiêm ngưỡng thế giới đích thực thông qua sáng tạo nghệ thuật
Con người có khả năng nhận thức được ý chí
Con người có theồ chieỏn thaộng được ý chí thông qua đạo đức học khổ hạnh
QUYEÅN I QUYEÅN III QUYEÅN II QUYEÅN IV
Trong tác phẩm “Thế giới như ý chí và biểu tượng”, A Sôpenhauơ khẳng định rằng thế giới có hai mặt: biểu tượng và ý chí, và chúng có mối quan hệ chặt chẽ trong sự tồn tại của con người Ông cho rằng thế giới biểu tượng là sản phẩm từ trực giác của chủ thể, được cải tạo và hình thành bởi chính con người Mở đầu tác phẩm, ông nhấn mạnh: “Thế giới là biểu tượng của tôi – đây là một chân lý”, cho thấy rằng chân lý này có giá trị đối với mọi sinh vật sống, nhưng chỉ con người mới có khả năng tiếp nhận nó qua ý thức phản tư và trừu tượng.
Thế giới biểu tượng là thế giới mà con người cảm nhận và tri giác Tuyên bố “Tồn tại tức là được tri giác” của G Beccơli được A Sôpenhauơ nhấn mạnh, cho rằng con người chỉ có thể biết đến thế giới qua sự tưởng tượng và cảm nhận của chính mình Mọi vật chỉ tồn tại như những biểu tượng trong nhận thức con người Thế giới biểu tượng chỉ bắt đầu khi con mắt con người mở ra; nếu thiếu yếu tố này, thế giới biểu tượng sẽ không thể tồn tại.
Biểu tượng luôn bắt nguồn từ con người, do đó, sự khác biệt giữa các biểu tượng xuất phát từ chủ thể khác nhau Nguyên nhân cơ bản cho sự khác biệt này nằm ở cảm giác của con người.
Sự khác nhau giữa trực giác và trừu tượng được thể hiện qua biểu tượng, như A Sôpenhauơ đã ví von: “thế giới tương tự như một giấc mơ, giống như ánh sáng phản chiếu của mặt trời trên cát, mà từ xa có du khách tưởng là làn nước, người khác tưởng là những sợi dây đồng, người khác nữa lại tưởng là những con rắn.” Điều này khẳng định rằng mọi thứ thuộc về thế giới chỉ chịu sự chế định của chủ thể và chỉ tồn tại đối với chủ thể Thế giới biểu tượng chỉ tồn tại tương ứng với chủ thể, không có tính khách quan và không mang bất kỳ ý nghĩa thực tại nào.
Mặc dù thế giới biểu tượng thuộc về chủ thể, các biểu tượng lại không thể tách rời và tuân theo Căn bậc bốn của quy luật lý do đầy đủ mà A Sôpenhauơ đã đề xuất.
A Sôpenhauơ nhấn mạnh sự cần thiết phải phát triển triết học để khám phá những điều ẩn giấu sau thế giới biểu tượng Ông cho rằng con người cần nhận thức bản chất thực sự của "vật tự nó" theo khái niệm của I Cantơ Nếu không hiểu được "vật tự nó", sự tồn tại của con người sẽ trở nên vô nghĩa, vì con người chỉ là những biểu tượng mà thôi.
A Sôpenhauơ, trong quá trình nghiên cứu để vượt qua khái niệm “vật tự nó” của I Cantơ, đã phát hiện ra rằng các yếu tố không gian, thời gian và luật nhân quả thuộc về thế giới biểu tượng Thế giới biểu tượng này chỉ là bề ngoài, trong khi thế giới đích thực hay “vật tự nó” lại chính là thế giới của ý chí.
A Sôpenhauơ không cung cấp một định nghĩa rõ ràng về ý chí, mà chỉ cho rằng sức mạnh là một đặc trưng của ý chí Ông nhấn mạnh rằng nếu đồng nhất ý chí với sức mạnh, con người sẽ không thể vượt qua thế giới biểu tượng Để hiểu rõ khái niệm ý chí, cần phải bắt đầu từ học thuyết tồn tại của ông, trong đó thế giới được xem là một ý chí tự phát, thể hiện qua ý thức con người Ý chí không chỉ là xung lực bản năng mà còn là bản chất và hạt nhân của sự vật, cũng như của toàn bộ vũ trụ.
A Sôpenhauơ đã đặt ra vấn đề tồn tại một cách duy tâm và phi lý, dẫn đến cách giải quyết nhận thức luận và nhân sinh của con người một cách phiến diện Ông cho rằng ý chí của mình vượt trội hơn "vật tự nó" của I Cantơ, vì nó không chỉ biểu hiện trong tự nhiên mà còn trong toàn bộ hoạt động của con người Con người có thể nhận thức được ý chí này thông qua việc xem xét những đặc trưng cơ bản nhất của ý chí vũ trụ.
Đặc trưng của ý chí vũ trụ
I Lapsin khi nghiên cứu về ý chí vũ trụ của A Sôpenhauơ đã nêu lên bốn đặc trưng cơ bản của nó là phi lý tính, không nhận thức được, thống nhất trọn vẹn và cao hơn cả khái niệm vật chất lẫn tinh thần Lưu Phóng Đồng lại xem đặc trưng của ý chí vũ trụ trong mối quan hệ với chủ thể, đi sâu vào tính chất duy tâm chủ quan và duy tâm khách quan của nó Đồng thời ông nhấn mạnh đến tính thứ nhất của ý chí với xung động mù quáng và đòi hỏi sinh tồn mãnh liệt Quang Chiến cũng chỉ xem đặc trưng cơ bản nhất của ý chí vũ trụ là phi lý tính và đòi hỏi sinh tồn
Lấy xuất phát điểm từ ngay trong triết học của A Sôpenhauơ, có thể xem ý chí vũ trụ có những đặc trưng cơ bản sau:
Ý chí vũ trụ không thuộc về lĩnh vực vật chất và tinh thần, nó tự do thoát khỏi mọi quy luật A Sôpenhauơ đã định nghĩa ý chí tự do là “khởi điểm vô căn cứ không có mục đích, không có nguyên nhân, không chịu tác động của bất cứ quy luật nào nằm ngoài bản thân nó.” Đặc trưng tự do này khiến cho ý chí mang bản chất hư vô, buộc nó phải “nhai ngấu nghiến chính bản thân nó,” vì ngoài nó ra không có gì khác Ý chí này thể hiện sự đói khát, hư vô, buồn chán và đau khổ.
A Sôpenhauơ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ tư tưởng phương Đông, đặc biệt là khái niệm hư vô từ Phật giáo Theo A Spirkin, trong khi khái niệm nguyên nhân duy lý của thế giới được châu Âu coi là hiển nhiên, thì khái niệm xung động đầu tiên của ý chí, không bị ràng buộc bởi lý tính, đạo đức hay thẩm mỹ, lại là một hiện tượng ngoại lai đối với tâm thức châu Âu.
B Xpinôda và A Sôpenhauơ có những quan điểm khác nhau về ý chí B Xpinôda cho rằng ý chí và lý trí là một, trong đó ý chí là tập hợp các tham muốn và lý trí là tập hợp các suy nghĩ Tham muốn thúc đẩy suy nghĩ, và suy nghĩ dẫn dắt hành động để thực hiện tham muốn Ông cho rằng ý chí được hình thành từ những tác động của các ý chí trước đó, tạo thành một chu trình lặp lại cho đến khi con người trở về với bản năng tự tồn Theo B Xpinôda, con người không nhận thức được bản năng này, do đó không có tự do ý chí Như vậy, bản năng tự tồn đã tước đoạt sự tự do của ý chí, tương tự như cú hích ban đầu làm mất đi sự tự do vận động của hòn đá.
Khác với B Xpinôda, A Sôpenhauơ cho rằng cú hích chỉ là sự tác động bên ngoài lên cục đá mà không làm thay đổi bản chất của nó Ông xem những yếu tố như sự liên kết, trọng lực, sự vững chãi và tọa độ trong cục đá là bản chất của nó, tức là ý chí Theo A Sôpenhauơ, ý chí không phải là vật chất và không có mối liên hệ với các sự vật khác hay môi trường, mà tự do hoạt động theo sức mạnh bản năng của chính nó.
Ý chí không phải là vật chất, do đó nó thoát khỏi không gian và thời gian, thể hiện sự thống nhất và gắn bó trong bản chất của mỗi cá thể Điều này cho thấy rằng, trong cùng một thời điểm, ý chí có thể tồn tại ở nhiều nơi khác nhau Ý chí được coi là “vật tự nó”, khác biệt hoàn toàn với thế giới biểu tượng và hoàn toàn tự do khỏi nó Trong khi ý chí là vĩnh cửu, thì bản chất của thời gian, các quy luật cơ bản và hình thức vật chất lại không bền vững và sẽ nhanh chóng biến đổi Như ông đã lập luận: “Vật chất không phải là ‘vật tự nó’, nên không thể vĩnh cửu”, chỉ có ý chí vượt ra ngoài không gian và thời gian mới thực sự tồn tại vĩnh cửu và là bản chất thực sự của thế giới.
Các triết gia như Thánh Ôguýtxtanh cho rằng ý chí gắn liền với Chúa và là nguồn gốc sáng tạo của mọi tồn tại, đồng thời nhấn mạnh rằng "lý trí không kiểm soát hành vi của ý chí." Ý chí con người được xem là tự do nhưng chỉ trong giới hạn do Thượng đế định trước, và những hành động tốt đẹp của con người theo ý chí của mình đều được Chúa chấp nhận Do đó, tình yêu đối với Chúa là điều kiện để con người sống theo quy luật đạo đức và tìm thấy giá trị đích thực trong cuộc sống Đơn Scốt cũng khẳng định rằng mọi hoạt động của con người đều bị chi phối bởi ý chí, mà ý chí lại cao hơn lý trí, và ở Thượng đế, ý chí trở thành tự do.
A Sôpenhauơ, một cách khác hẳn, đã mô tả ý chí vũ trụ và sự bất tử của nó theo hướng vô thần Hay đúng hơn sự bất tử của ý chí vũ trụ nằm trong cá thể con người, nhưng nó là cái bản năng, tình cảm, ham muốn Ý chí này không chứa đựng tri thức và lý tính, nhưng nó luôn đứng cao hơn lý tính Từ đó, ông rút ra kết luận “chỉ có ý chí là cái nhân của bất cứ cái gì là hiện tượng, do đó nó biệt lập với các hình thức của hình dạng hiện tượng mà thời gian lệ thuộc, và vì thế nó bất diệt” [49,203] A.Sôpenhauơ tìm kiếm bản thể bất diệt của ý chí không phải ở Chúa hay Thượng đế, mà ở trong ý chí sống và chính ý chí này trở thành hạt nhân cơ bản trong triết học của ông
A Sôpenhauơ cho rằng ý chí vũ trụ là yếu tố quyết định và mang tính thứ nhất Mặc dù ý chí vũ trụ không có tri thức, nhưng nó lại sinh ra và điều khiển toàn bộ thế giới cũng như các hoạt động của chính nó Hành động và thế giới mà ý chí tạo ra phản ánh chính bản chất của nó.
Ý chí điều khiển con người trong mọi lĩnh vực như ký ức, tính cách và trí tuệ, quyết định mọi hiện tượng tâm lý Ngay cả hoạt động xác thịt cũng là sản phẩm của ý chí, bắt đầu từ khi còn là bào thai Ý chí ngự trị sâu thẳm, điều khiển con người như một kẻ nô bộc Quang Chiến so sánh ý chí của A Sôpenhauơ với “kẻ cai trị mù loà”, cho thấy con người bị kéo về phía trước nhưng thực chất lại bị đẩy từ phía sau bởi một lực lượng huyền bí Do đó, con người chỉ là phương tiện để ý chí thể hiện I Ruđôi cũng nhận xét rằng, mặc dù con người tin rằng họ tự do hành động, thực tế họ chỉ đóng vai diễn đã được định sẵn suốt cuộc đời.
A Sôpenhauơ thể hiện chủ nghĩa bi quan qua sự đề cao quyết định mệnh trong ý chí vũ trụ, trong khi I Cantơ lạc quan hơn khi cho rằng “ý chí tự do và ý chí tuân theo quy luật đạo đức là như nhau.” Paul Ricoeur nhận xét rằng ý chí của I Cantơ mang tính thiện và nhân đạo, thể hiện khát vọng phá tan gông cùm của chế độ phong kiến để xây dựng xã hội hợp lý hơn Ngược lại, A Sôpenhauơ nhấn mạnh sự thống trị phi lý của ý chí vũ trụ đối với con người, nhưng dưới lớp vỏ bi quan, ông khuyến khích con người vượt lên trên ý chí vũ trụ để đạt được tự do đích thực.
Ý chí vũ trụ, theo A Sôpenhauơ, chủ yếu thể hiện qua đòi hỏi sự sống và sinh tồn Ông đồng nhất ý chí vũ trụ với ý chí sống, cho rằng nó mang những đặc trưng cơ bản nhất của vũ trụ A Sôpenhauơ khẳng định rằng ý chí sống là phổ biến và có sức mạnh vô tận, thể hiện qua các hiện tượng tự nhiên và xã hội Ông nhấn mạnh rằng sức mạnh của ý chí hiện diện khắp nơi, từ sự sinh trưởng của cây cỏ đến sự rơi của viên đá Để chứng minh ý chí sống là bản chất cốt yếu của vũ trụ, ông đã đưa ra những lập luận hợp lý từ đời sống sinh lý và tâm lý Theo ông, sự sống là quý giá nhất, vì nó bảo tồn mọi vật, nhưng cái chết là mặt trái của sự sống Do đó, để sống, con người phải chiến thắng cái chết thông qua việc sinh sản, và hạt nhân của ý chí vũ trụ chính là ý chí sống.
Theo A Sôpenhauơ, ý chí sống không chỉ là bản năng mà còn mang tính chất phi lý, thực hiện chủng loại một cách mù quáng Ông cho rằng “ý chí sống là yếu tính thâm hậu nhất của con người; tự nó thiếu tri thức và mù quáng; tri thức là một nguyên tố thêm thắt, xa lạ đối với nó từ nguyên thủy.” Ý chí sống đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chủng loại.
Một thế hệ mới tiếp nối những gì mà thế hệ trước đã thực hiện: họ cũng trải qua nỗi đói, tìm kiếm thức ăn, sinh sống và sinh sản Cuộc sống cứ thế tiếp diễn, nhưng vẫn thiếu đi những ước mơ và khát vọng.
Siêu hình tình yêu minh chứng cho hoạt động vô nghĩa của con người dưới sự chi phối mù quáng của ý chí sống, dẫn đến những hành động tự hủy hoại vì tình yêu Theo A Sôpenhauơ, ý chí sống lặp đi lặp lại theo vòng tròn, phản ánh lịch sử loài người không có tiến trình thống nhất hay tiến bộ, giống như hình ảnh Xidíp vĩnh viễn đẩy tảng đá mà không bao giờ tới đỉnh Ông đề cao Phật giáo phương Đông như một con đường giải thoát, nhưng lại sai lầm khi chỉ chú trọng đến khía cạnh sinh học mà không nhận ra vai trò xã hội trong hoạt động sản xuất Quan điểm của ông dẫn đến chủ nghĩa bi quan và phủ nhận vai trò của con người trong tiến bộ xã hội Ngược lại, các nhà duy vật biện chứng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải tạo thế giới, cho rằng lịch sử nhân loại không bao giờ kết thúc và cần tiếp tục cuộc chạy tiếp sức của sự tiến bộ, khẳng định sự bất tử thực tiễn của con người.
Vấn đề con người trong triết học của Sôpenhauơ
Khái niệm đau khổ của A Sôpenhauơ phản ánh thực trạng xã hội tư bản, cho thấy rằng “thế giới chỉ là địa ngục, trong đó con người là những tâm hồn bị đày đoạ và ác quỷ.” Ông mô tả cuộc sống như một biển cả, nơi con người phải đối mặt với nhiều thử thách và cuối cùng là cái chết Đantơ đã lấy thế giới này làm nguyên mẫu cho “Địa ngục” của mình, nhưng ông đã thất bại trong việc miêu tả niềm vui và cõi thiên đường, vì thực tại không có những điều đó.
Nỗi đau khổ của con người trở nên mãnh liệt khi họ nhận ra cuộc sống của mình là vô nghĩa và vô mục đích Con người chỉ là công cụ thể hiện ý chí vũ trụ, không thể trở thành chính mình A Sôpenhauơ, với quan điểm rằng bản chất của thế giới là ý chí, cho rằng đời sống con người bị quyết định bởi ý chí này Ông tìm kiếm một lối giải thoát cho con người khỏi đau khổ, và bước đầu tiên trong quá trình này là nhận thức về ý chí vũ trụ.
2.2.2 Khả năng nhận thức ý chí vũ trụ của con người
A Sôpenhauơ xem xét khả năng nhận thức của con người ở cả hai mặt của thế giới: biểu tượng và ý chí
Trong thế giới biểu tượng, A Sôpenhauơ khẳng định rằng con người có thể nhận thức các vật thể và mối liên hệ giữa chúng thông qua kinh nghiệm, khoa học và lý tính Điều này được thể hiện qua tính rõ ràng của thế giới biểu tượng và sự liên kết của chúng, dựa trên quy luật lý do đầy đủ Ngược lại, trong thế giới ý chí, tính không rõ ràng cản trở khả năng nhận thức của con người Tính không rõ ràng này xuất hiện khi ý chí tham gia vào biểu tượng, dẫn đến sự bí ẩn và phức tạp trong nhận thức Mặc dù A Sôpenhauơ không phủ nhận khả năng nhận thức thế giới ý chí, nhưng do tính không rõ ràng của nó, cách thức nhận thức phải khác với triết học truyền thống phương Tây.
A Sôpenhauơ đã khẳng định rằng ý chí vượt trội hơn lý trí và ý thức trong hoạt động nhận thức của con người Ông cho rằng ý thức chỉ là sự hiểu biết mà không có ham muốn, trong khi ý chí là sự ham muốn mà không cần hiểu biết Ý thức phát sinh từ bộ não, do đó khi bộ não mệt mỏi, ý thức cũng bị ảnh hưởng, và khi bộ não bị tiêu diệt, ý thức sẽ biến mất Ngược lại, ý chí xuất phát từ vô thức, không bao giờ mệt mỏi và tồn tại vĩnh viễn Vì vậy, ý chí chi phối ý thức, mà ý thức chỉ là công cụ phục vụ cho ý chí trong việc theo đuổi những mục đích tầm thường Do đó, ý thức không thể nhận thức được ý chí vũ trụ nếu nó phụ thuộc vào ý chí này.
A Sôpenhauơ tìm cách giải phóng ý thức khỏi ý chí vũ trụ bằng cách nâng con người lên cấp bậc khách thể hóa cao nhất Ông nhận thấy con người không chỉ chịu nhiều đau khổ mà còn mang trong mình nhận thức, điều này tạo nên vẻ đẹp và trí tuệ vượt trội so với các sinh vật khác Nhờ đó, con người có khả năng vượt qua mọi trở ngại của ý chí để trở về với bản chất đích thực và đạt được tự do.
A Sôpenhauơ lập luận nếu xem con người là chủ thể của nhận thức và ý chí là khách thể của nhận thức, thì con người sẽ không bao giờ hiểu được thế giới ý chí Vì khi con người là chủ thể tri thức, thì bản thể của chính họ chỉ là biểu tượng, con người chỉ nhận thức được biểu tượng Còn khi con người là bản thể đích thực, thì nó vô thức và phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí Ý chí lúc này đối với con người là một khái niệm trống rỗng Như vậy, để nhận thức thế giới ý chí, ý thức đòi phải tách khỏi, cắt đứt với ý chí, cắt đứt với khách thể nhận thức thì con người sẽ không còn đối tượng nhận thức nữa, nên phương pháp chia ra chủ thể nhận thức và khách thể nhận thức để nhận thức thế giới ý chí là không thể
Theo A Sôpenhauơ, con người chỉ có thể nhận thức được ý chí vũ trụ khi xóa nhòa ranh giới giữa chủ thể và khách thể Ranh giới này có thể được xóa bỏ vì con người vừa là biểu tượng, vừa là ý chí, giúp họ nhận thức được sự tiềm ẩn sâu xa trong chính mình Tiềm ẩn này thể hiện rằng "một phần nhỏ của cá nhân tạo nên vũ trụ," và chất của cá nhân tương đồng với chất của vũ trụ Khi hiểu được điều này, cái tôi sở hữu của cá nhân sẽ trở thành chiếc chìa khóa mở ra bí mật của vũ trụ Hơn nữa, con người còn là khách thể hóa cao nhất của ý chí, có khả năng chiến thắng ý chí và đạt tới tự do.
A Sôpenhauơ đề xuất một phương pháp nhận thức mới, không phân biệt giữa chủ thể và khách thể, cả hai đều là con người, dẫn đến sự trùng hợp trong nhận thức Phương pháp này, được gọi là linh cảm trực giác, chỉ có thể được một số ít nhà thông thái đạt tới thông qua nghệ thuật Tuy nhiên, phần lớn nhân loại vẫn có thể nhận thức ý chí vũ trụ và thoát khỏi đau khổ nhờ vào phương pháp đạo đức mà A Sôpenhauơ đã đề ra.
2.2.3 Khả năng giải thoát khỏi ý chí vũ trụ của con người
A Sôpenhauơ cho rằng con người đau khổ do ý chí vũ trụ bắt họ quay cuồng trong vòng sinh tử vô tận, và việc giải thoát con người liên quan đến mối quan hệ giữa sự sống và cái chết Ông bác bỏ những phương thức giải thoát thông qua sự thụ động, bệnh tâm thần và tự sát.
A Sôpenhauơ lý giải chính vai trò hàng đầu của ý chí so với ý thức đã tạo ra nỗi lo sợ cái chết trong con người Ý thức biết được giá trị chân chính của cuộc sống, biết rằng ngay bản thân nó không tồn tại vĩnh cửu, nó cũng không buồn rầu về cái chết Còn ý chí dù bất tử, nhưng không có tri thức, nên nó luôn sợ hãi cái chết Con người phải phục tùng ý chí dẫn đến ai suy nghĩ càng nhiều thì sợ hãi và đau khổ càng lớn Và ngược lại càng ít suy nghĩ càng dễ tránh khỏi đau khổ, hay cụ thể hơn, bệnh điên có thể là một lối thoát, vì lúc ấy con người không còn nhận thức, không suy nghĩ, không ham muốn, không sợ hãi, không cô đơn, không phải chống chọi với đấu tranh sinh tồn Tuy nhiên, không phải ai muốn điên là điên, điên cũng do ý chí thúc đẩy Và vì thế, suy đến cùng bệnh điên chỉ là sự giải thoát con người khỏi nỗi đau khổ trong giây phút ngắn ngủi dưới sự điều khiển của ý chí mà thôi
Tự sát không phải là lối thoát, mà là tiếng kêu đòi quyền sống và thỏa mãn những ước muốn mãnh liệt Nó thể hiện ý chí vũ trụ mạnh mẽ: "Hắn thôi sống chỉ vì hắn không thể thôi muốn." Tự sát là biểu hiện khác của ý chí sống, phản ánh sự mâu thuẫn nội tại của con người Cuối cùng, tự sát chỉ có thể hủy diệt hiện tượng cá biệt của ý chí, chứ không thể tiêu diệt bản thân ý chí.
A Sôpenhauơ phân tích bệnh điên và tự sát để chỉ ra rằng con người cần chấp nhận đau khổ nhằm hiểu rõ cội nguồn của ý chí vũ trụ và dòng đời sinh tử Ông khuyến khích việc sử dụng tri thức trong cuộc sống thực để giải thoát bản thân khỏi ý chí sống, mà theo ông, là nguồn gốc của cái ác và khổ đau vô tận Ý chí vũ trụ thúc ép con người sinh ra chỉ để đối mặt với cái chết, trong khi nó hoạt động một cách vô mục đích và phi lý, không quan tâm đến sự sống và cái chết của con người Do đó, khi con người không còn những xung động ham muốn, họ sẽ đạt được sự cứu rỗi.
Sự cứu rỗi của con người phụ thuộc vào hai dạng tồn tại của nó: tồn tại thể nghiệm và tồn tại đích thực
Tồn tại thể nghiệm chỉ ra rằng con người chỉ sống trong khoảnh khắc hiện tại Sự cảm nhận về thời gian của con người hạn chế tự do của họ, vì "thời gian chỉ nằm trong hình thức của tri thức chúng ta, và chính nhờ tri thức này mà ta nhận thức được bản thể của chính mình cũng như bản thể của mọi sự vật là nhất thời, hữu hạn và tất diệt."
Tồn tại đích thực của con người không chỉ giới hạn trong cuộc sống hiện tại mà còn kéo dài sau khi chết, gắn liền với hình thái nguyên thuỷ không bị ràng buộc bởi ý chí A Sôpenhauơ nhấn mạnh rằng nếu con người chấp nhận cái chết là kết thúc, họ sẽ sống trong nỗi sợ hãi Thay vào đó, cảm giác vĩnh cửu giúp con người an ủi trước sự thật của cái chết Ông cho rằng sự sống không phải là ngẫu nhiên mà dựa vào một sự cần thiết phổ quát, và cái chết chỉ là một phần của sự tồn tại trong hư vô Sôpenhauơ khuyến khích không nên sợ hãi Hư vô, vì nỗi sợ này không chỉ đến từ cái chết mà còn từ thời gian trước khi chúng ta ra đời Ông cũng cho rằng kiếp sống mới của trẻ sơ sinh là sự tiếp nối của kiếp sống đã mất, thể hiện sự thống nhất giữa tiền kiếp và hậu kiếp Qua đó, ông liên hệ đến hình tượng Jasques và triết lý của Platôn về sự bất tử của linh hồn, khẳng định rằng con người được tạo ra từ hư không và cần biết ơn vì điều đó.
Theo Đanien Benxaiđơ, Phó Giáo sư trường Đại học Pari VIII, nhận thức của con người chưa thể vượt qua giới hạn siêu hình của cái chết, mà ông cho rằng cái chết minh họa sự bất lực của mọi siêu hình học và thần học Ông nhấn mạnh rằng tính quyết định của tự do con người dừng lại ở cột mốc này, lý do khiến cái chết nằm ngoài phạm vi triết học Tuy nhiên, nếu coi cái chết là sự kết thúc toàn bộ đời sống vật chất và tinh thần, thì điều này không hoàn toàn chính xác Mặc dù cái chết có thể nằm ngoài triết học, con người vẫn có khả năng sáng tạo, và chính sự sáng tạo này giúp cho giá trị của cuộc sống tồn tại mãi với thời gian Nhiều cái chết đã gieo mầm cho sự sống, và dù cá nhân đã ra đi, dấu ấn của họ vẫn sống mãi trong tương lai thông qua những giá trị mà họ để lại cho nhân loại.
Aûnh hưởng của Sôpenhauơ đối với triết học phương Tây hiện đại ngoài mácxít
A Sôpenhauơ được coi là ông tổ của triết học duy ý chí, người đầu tiên xây dựng những đặc trưng cơ bản của ý chí trong một hệ thống triết học mới Ý chí là nguyên tắc tối cao của tồn tại và nhận thức, là hạt nhân xuyên suốt triết học của ông Thông qua ý chí luận, A Sôpenhauơ chỉ ra sự bất lực của khoa học duy lý, và như B Rátxen đã nhận định, triết học của ông đóng vai trò như một bậc thang mới trong lịch sử triết học, nhằm chống lại sự thoái lui của tinh thần và đưa con người ra khỏi tư duy lý tính khuôn sáo Bậc thang này yêu cầu triết học quay về với tồn tại bên trong con người, quan tâm đến đời sống tinh thần và đề cao công bằng vĩnh cửu, tự do sáng tạo M T Stepaniants đã xem A Sôpenhauơ là một trong những nhà triết học chú trọng đến khởi thủy sáng tạo và ý chí của con người, nâng con người thành chủ thể sáng tạo.
Tư tưởng triết học của A Sôpenhauơ phản ánh sự xung đột giữa kiến trúc thượng tầng xã hội và trí thức tư sản, đồng thời thể hiện tinh thần bất mãn của giai cấp tiểu tư sản với thực tại Triết học truyền thống, mặc dù đề cao lý tính, không đáp ứng được nhu cầu tinh thần của giai cấp này, dẫn đến việc họ tìm kiếm một trào lưu mới, chú trọng vào cảm xúc và ý chí phi lý tính của cá nhân như là sự tồn tại chân chính của con người Do đó, các yếu tố tâm lý vô thức và tâm trạng cá nhân của chủ thể trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.