Đảng ta xác định, cùng với việc lấy chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng của xã hội, cần phải nghiên cứu, kế thừa những giá trị văn hóa, truyền thống của dân
NHỮNG TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH VÀ NỘI DUNG TƯ TƯỞNG TRIẾT HỌC CƠ BẢN CỦA NGUYỄN TRÃI
Nội dung tư tưởng triết học chủ yếu của Nguyễn Trãi
Tư tưởng triết học của Nguyễn Trãi thể hiện qua hệ thống tư tưởng đa dạng, bao gồm các lĩnh vực như thế giới, chính trị xã hội, luân lý đạo đức và cuộc sống con người.
Nguyễn Trãi tự nhận mình là môn đệ của Khổng Tử, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ quan niệm vũ trụ của ông, đặc biệt là về trời đất và mệnh trời Khổng Tử xem trời như một lực lượng siêu hình, không có hình dáng nhưng mang sức mạnh và ý chí, được gọi là thiên mệnh, quy định trật tự xã hội và tự nhiên Ông nhấn mạnh rằng "Đắc tội với trời, không thể cầu vào đâu được" và "sống chết do số mệnh, giàu sang tại trời" Trong tư tưởng của Khổng Tử, ông không đề cập đến việc trời đất sinh ra muôn vật, mà chỉ nói đến "mệnh" và "mệnh trời", khuyên người quân tử nên sợ mệnh trời, bậc đại nhân và lời thánh nhân.
Khổng Tử cho rằng con người có thể hiểu được mệnh trời thông qua nỗ lực và sự tận tâm trong hoạt động Khi con người hết lòng phấn đấu, họ sẽ hòa hợp với ý chí của trời, tạo nên sự đồng nhất giữa trời và người.
“Trời thương dân, dân muốn điều gì, trời cũng theo” thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa trời và lòng dân Khổng Tử nhấn mạnh rằng để hiểu lòng trời, cần phải xem xét lòng dân Nguyễn Trãi cũng có niềm tin sâu sắc vào trời và đất, điều này được thể hiện rõ trong hai tác phẩm Quân trung từ mệnh tập và Ức Trai thi tập, nơi ông nhiều lần nhắc đến chữ “trời”.
Chẳng hạn như: “Trên có trời đất quỷ thần”[45,122], “trời không che riêng ai, đất không chở riêng ai”[45,114], “dối trời là tội lớn, quỷ thần giết không tha”[45,299]
Theo tín ngưỡng Việt Nam, trời đất được coi là cha mẹ, thể hiện qua câu nói “thiên địa chi phụ mẫu” Nguyễn Trãi cũng nhấn mạnh sự linh thiêng của trời đất với câu “thiên khải thánh hề, địa hưng vương”, cho thấy vai trò của trời trong việc mở đường cho thánh và đất trong việc hỗ trợ vương Trời đất không chỉ là biểu tượng của sự biến hóa tự nhiên mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự tuần hoàn của vận mệnh, như ông đã viết trong thư gửi các tướng giặc: “Vận trời tuần hoàn, đi rồi lại lại từ xưa đến nay bao giờ cũng thế”.
Tư tưởng về thế giới của Nguyễn Trãi rất đa dạng và phong phú, bao gồm nhiều yếu tố như trời, đất, núi cao, sông lớn và biển rộng Ông cũng đề cập đến vũ trụ, một khái niệm rộng lớn hơn, luôn vận động và biến hóa liên tục, thể hiện qua câu nói “vũ trụ thiên niên biến cố đa” (nghìn năm trong vũ trụ biến cố xảy ra nhiều).
Trong tư tưởng của Nguyễn Trãi, khái niệm "trời đất" không chỉ đơn thuần là một ý niệm trừu tượng hay mang tính vật lý như ở phương Tây, mà "trời" được hiểu là đấng tạo hóa, nguồn gốc sinh ra mọi sự vật.
Nguyễn Trãi nhấn mạnh rằng "Trời đất sinh muôn vật" và "ơn tạo hóa của trời đất", thể hiện tư tưởng rằng trời đất không chỉ là nguồn gốc mà còn có tình cảm như cha mẹ Ông so sánh tình cảm của trời đất với tình yêu của cha mẹ, cho rằng "thành thực yêu vật là lòng trời đất; thành thực yêu con là lòng cha mẹ" Điều này cho thấy, nếu yêu thương chân thành, thì sự sống và tình cảm sẽ luôn được duy trì Từ đó, ông khẳng định rằng mối quan hệ giữa trời đất và muôn vật, cũng như giữa cha mẹ và con cái, đều dựa trên một chữ "thành".
Với Nguyễn Trãi mệnh trời được hiểu trong rất nhiều trường hợp: trong vận nước, mệnh vua, trong cuộc sống giàu sang, nghèo hèn, trong thành bại…
Vận mệnh của đất nước và vị vua được định đoạt bởi trời: "Nước Ngô hiện tại tuy mạnh nhưng không bằng Tần, lại còn hà khắc hơn Chẳng bao lâu, tất cả sẽ nối nhau ra đi Đó chính là mệnh trời, chứ sức người không thể thay đổi."
Nước thịnh hay suy phụ thuộc vào mối quan hệ với trời Một vị vua có nhân, đức và lòng yêu nước sẽ nhận được sự giúp đỡ từ trời Nguyễn Trãi đã dạy rằng giúp đỡ người có đức là hành động của trời, và điều này không phải lúc nào cũng dễ tin Ông quan niệm rằng vận mệnh của đất nước và vua chúa liên quan chặt chẽ đến mệnh trời Cuộc đời mỗi con người cũng vậy, thành bại, giàu sang hay nghèo hèn đều do trời sắp đặt Cuối cùng, mọi việc trong đời người đều do trời quyết định, và không ai có thể chống lại ý trời.
Nguyễn Trãi tin vào sự tuần hoàn của trời và thiên đạo, cho rằng cuộc sống luôn có sự chuyển động không ngừng Ông nhận thức rằng từ xuân hạ đến thu đông, từ những khó khăn đến thời kỳ thịnh vượng, mọi thứ đều có sự thay đổi và không bao giờ đứng yên Niềm tin này là động lực để Nguyễn Trãi kiên trì trong cuộc sống.
Nguyễn Trãi thể hiện triết lý sống an nhiên tự tại, nhấn mạnh rằng cuộc đời có được mất là do thiên mệnh, vì vậy không cần phải lo lắng hay nhọc nhằn Ông không để thất bại làm mình đau khổ và cũng không tự mãn khi thành công, mà luôn giữ tâm thái bình thản: "cho hay bĩ thái mới lề cũ, nếu có nghèo thời có an".
Nguyễn Trãi tin rằng con người có thể thay đổi số phận nếu tuân theo lẽ trời, từ yếu thành mạnh, từ thua thành thắng Ngược lại, nếu không chấp hành "ý trời", con người sẽ tự rước họa vào thân Tư tưởng của ông về trời rất rõ ràng, coi trời là yếu tố khách quan và quy luật Ông thể hiện quan điểm này trong các bức thư gửi tướng giặc Minh, coi họ là kẻ "bất đạo, trái với lòng trời" Trong thư gửi tổng binh Vương Đại Nhân, ông tố cáo âm mưu của Vương Thông và nhấn mạnh rằng thành bại phụ thuộc vào con người Đối với tướng Liễu Thăng, ông cảnh báo rằng sự kiêu ngạo sẽ dẫn đến cái chết Nguyễn Trãi khuyên các tướng lĩnh phải "xét thời trời" và "tuân theo lẽ phải của trời" để không phải "hối hận về sau" Ông kêu gọi quân lính rằng "Nay trời mượn tay ta" để thực hiện sứ mệnh.
Nguyễn Trãi tin vào mệnh trời và sự trừng phạt công minh, cho rằng trời không khô khan mà có lòng hiếu sinh và đạo trời Ông nhấn mạnh rằng lòng hiếu sinh và đạo trời hòa hợp với nguyện vọng của mọi người về hòa bình và ấm no Ông viết: “Đạo trời ưa sống, lòng người ghét loạn” và cảnh báo rằng việc xua mạng người vào chiến tranh sẽ không được trời chấp nhận Ông khuyên người làm tướng cầm quân cần phải chú ý đến điều này.
Nguyễn Trãi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mưu cầu sự sống lâu dài dựa trên lòng hiếu sinh của trời và cứu giúp nhân dân khỏi những khó khăn Ông không chỉ dừng lại ở việc khuyên răn mà còn thực hiện tư tưởng này qua hành động, thể hiện qua câu nói: “Thần vũ không giết, ta thể lòng trời để tỏ lòng hiếu sinh.” Điều này cho thấy ông đã tiếp thu tư tưởng hiếu sinh từ các tôn giáo, nhưng đồng thời cũng vận dụng và xử lý nó từ góc độ dân tộc và nhân dân.