Vì những lý do trên, chúng tôi chọn đề tài Con người và thơ văn Phan Thanh Giản – 150 năm nghị luận, phẩm bình để nghiên cứu và thực hiện luận văn này, với mục đích cung cấp cái nhìn tổ
Đối tượng, phạm vi của đề tài
Đề tài "Con người và thơ văn Phan Thanh Giản – 150 năm nghị luận" tập trung vào việc phân tích các phẩm bình của người đương thời và hậu thế về Phan Thanh Giản cùng với tác phẩm của ông Nghiên cứu sẽ xem xét toàn bộ các phẩm bình liên quan đến Phan Thanh Giản, đặc biệt là ở khía cạnh tác giả văn học và các đánh giá về thơ văn của ông từ năm 1867 đến nay.
Phan Thanh Giản là một nhân vật lịch sử quan trọng trong bối cảnh chính trị phức tạp của triều Nguyễn, đồng thời cũng là một tác gia văn học nổi bật của thời kỳ này Bài viết sẽ tập trung nghiên cứu khía cạnh văn học của ông, đặc biệt là thơ và văn viết về ông trong gần hai thế kỷ qua Nghiên cứu sẽ được thực hiện dưới góc nhìn của “tòa án” văn học và văn hóa, đồng thời lược bỏ và liên hệ với con người Phan Thanh Giản ở bình diện lịch sử và văn hóa.
Lịch sử nghiên cứu vấn đề
3.1 Nghiên cứu Phan Thanh Giản ở góc độ con người lịch sử - văn hóa
Nghiên cứu về Phan Thanh Giản trước 1975 thể hiện nhiều quan điểm khác nhau, thậm chí trái ngược Một trong những điểm nhấn quan trọng là nhận xét của những người đương thời về ông, đặc biệt sau sự kiện ông tự tử bằng thuốc độc vào năm 1867.
Trong các tác phẩm sử học của Quốc sử quán triều Nguyễn, như Đại Nam thực lục chính biên, Đại Nam liệt truyện và Đại Nam thực lục, có nhiều thông tin quan trọng về Phan Thanh.
Giản là một vị quan đầu triều, có những tính cách nổi bật: liêm khiết, chuyên tâm
Phan Thanh Giản là một nhân vật quan trọng trong lịch sử Việt Nam, được đánh giá cao bởi ba triều vua Minh Mệnh, Thiệu Trị và Tự Đức Tuy nhiên, sự đánh giá về ông lại khác nhau giữa các vua và trong từng thời điểm Ngoài ra, các đình thần và trí thức đương thời cũng có những quan điểm không đồng nhất về Phan Thanh Giản Đặc biệt, giới quan chức Pháp cũng không có cái nhìn thống nhất về ông.
Trong số các nhà nho và trí thức thời bấy giờ, Nguyễn Đình Chiểu nổi bật với quan điểm rõ ràng về sự phân biệt giữa địch và ta Sau khi Phan Thanh Giản qua đời, Đồ Chiểu đã sáng tác bài thơ Điếu Đông các Đại học sĩ Phan Công nhị thủ bằng chữ Nôm và chữ Hán, đồng thời nhắc đến ông trong bài Điếu Phan Tòng và Văn tế lục tỉnh nghĩa sĩ trận vong, thể hiện sự trân trọng đối với Phan Thanh Giản Sự kiện này khiến chúng ta phải suy nghĩ và trăn trở nhiều.
Vào thế kỷ XX, một trong những công trình sử học đầu tiên nhắc đến Phan Thanh Giản là bài viết “Ngài Phan Thanh Giản – Thượng Thư An Nam (1789-1867)” của Đào Thái Hanh, được trích trong cuốn sách do Tuần vũ tỉnh Quảng Trị biên soạn.
Bài viết trong tập 2 của "Những người bạn cố đô Huế" (1915) trình bày chi tiết về cuộc đời và con đường làm quan đầy thăng trầm của Phan Thanh Giản Ông được ca ngợi với tài năng và phẩm chất cao quý, là một trí thức lỗi lạc, là khoa bảng văn đầu tiên ở Nam Kỳ Phan Thanh Giản nổi bật với tính nghiêm khắc, liêm chính và được triều đình trọng vọng, nhưng cũng phải đối mặt với những nhiệm vụ bất khả kháng ở Nam Kỳ, dẫn đến cái chết của ông.
Năm 1919, Trần Trọng Kim đã biên soạn tác phẩm Việt Nam sử lược, được công nhận vì tính khách quan Tác phẩm này đề cập đến hai khía cạnh quan trọng: đức thanh liêm và bi kịch cuối đời của Phan Thanh Giản, những vấn đề đã gây ra nhiều tranh cãi trong suốt nhiều năm sau đó.
Trong giai đoạn 1962-1963, sự kiện tranh luận về Phan Thanh Giản diễn ra tại Hà Nội đã thu hút sự chú ý của giới Sử học, được đăng tải trên tạp chí Nghiên cứu Lịch sử Các bài viết tiêu biểu như của Nhuận Chi (1963) nhấn mạnh việc cần làm rõ trách nhiệm của Phan Thanh Giản trước lịch sử, trong khi Trương Hữu Kỳ (1963) đưa ra những đánh giá sâu sắc về nhân vật này Sự khác biệt trong nhận định giữa hai miền Bắc - Nam cũng là một điểm đáng chú ý trong cuộc tranh luận này.
Các tác giả như Nguyễn Anh, Đặng Việt Thanh, Nguyễn Khắc Đạm, Chu Quang Trứ và Trần Huy Liệu đều có những quan điểm tương đồng về nhân vật lịch sử Phan Thanh Giản Họ nhấn mạnh rằng Phan Thanh Giản mang tư tưởng "hàng giặc, bán nước" và cần phải phê phán nghiêm khắc Trần Huy Liệu trong bài tổng kết của mình đã khẳng định rằng " công đức đã bại hoại rồi thì tư đức còn có gì đáng kể… Bản án Phan Thanh Giản nằm trong hồ sơ hàng giặc, bán nước của triều Nguyễn".
Năm 1967, nhân dịp kỷ niệm 100 năm ngày mất của Phan Thanh Giản và 100 năm ngày Pháp chiếm Nam Kỳ Lục Tỉnh, nhóm giáo sư và sinh viên Trường ĐH Sư phạm Sài Gòn đã phát hành số báo đặc biệt mang tên "Đặc khảo về Phan Thanh Giản (1796 - 1867)" (số 7, 8).
Sử Địa đã thu hút sự quan tâm mạnh mẽ từ nhiều tác giả trong các lĩnh vực khác nhau, với những bài viết nổi bật như: “Phan Thanh Giản đi sứ ở Paris” của Trương Bá Cần, “Phan Thanh Giản dưới mắt người Pháp” của Nguyễn Thế Anh, “Một nghi vấn về tập Tây phù nhật ký” của Lãng Hồ, “Kinh lược Đại Thần Phan Thanh Giản với sự chiếm cứ ba tỉnh miền Tây” của Phù Lang Trương Bá Phát, “Chung quanh cái chết và trách nhiệm của Phan Thanh Giản trước các biến cố của Nam Kỳ cuối thế kỷ XIX” của Phạm Văn Sơn, và “Cuộc đời Phan Thanh Giản” của Trần Quốc Giám.
“Nhơn cuộc du xuân, may gặp kho tàng quý giá về Cụ Phan Thanh Giản”, T.Q.G:
Triều đình Huế có thái độ phức tạp đối với Phan Thanh Giản, như được thể hiện trong các bài viết trên Tạp san Sử Địa Những bài viết này không chỉ đề cập đến nhiều khía cạnh khác nhau mà còn tạo ra sự đối thoại với tạp chí Nghiên cứu, góp phần làm rõ hơn về vai trò và ảnh hưởng của Phan Thanh Giản trong bối cảnh lịch sử.
Lịch sử: không đồng ý với quan điểm: Phan Thanh Giản là người bán nước
Hai cuộc "bút chiến" quan trọng về Phan Thanh Giản thường được nhắc đến trong nhiều nghiên cứu Trong luận văn này, chúng tôi chỉ điểm lược để nhấn mạnh sự liên tục của lịch sử và khẳng định rằng vấn đề về Phan Thanh Giản luôn được quan tâm, đặc biệt trong những thời điểm nhạy cảm của đất nước.
Ngoài hai cuộc tranh luận trên, chúng ta tôi xin kể tên những công trình khác nghiên cứu về Phan Thanh Giản trong giai đoạn này
Chân dung Phan Thanh của Nguyễn Duy Oanh (1974) là cuốn tổng tập đầu tiên về Phan Thanh Giản, phản ánh trung thực cuộc đời, sự nghiệp, thơ văn và những phẩm bình về ông từ ngày mất đến năm 1974 Tài liệu này có giá trị tham khảo cao và được nhiều công trình nghiên cứu viện dẫn, khẳng định độ tin cậy của nó.
Ngoài các tài liệu sử học, những câu chuyện dân gian như giai thoại và thơ ca về những vị quan liêm khiết, yêu dân và sẵn sàng hy sinh vì lợi ích của nhân dân cũng rất quan trọng Những tác phẩm văn học và giai thoại lịch sử này phản ánh sâu sắc tinh thần gần gũi với dân chúng của các vị quan Dưới đây là một số công trình tiêu biểu.
Phương pháp nghiên cứu
Trong quá trình nghiên cứu và triển khai luận văn, chúng tôi đã áp dụng các phương pháp chính như phương pháp xã hội học, kiến thức tiếp nhận văn học, cùng với phân tích và tổng hợp.
Dựa trên kiến thức về Phương pháp xã hội học, bài viết này sẽ khám phá các bối cảnh xã hội và truyền thống gia đình để hiểu rõ hơn về tinh thần, tư tưởng và quan niệm sáng tác văn chương của Phan Thanh Giản Chúng tôi sẽ thu thập tư liệu và phân tích tác phẩm nhằm phác họa những nét cơ bản về thân thế, sự nghiệp, tư tưởng thơ văn và quan niệm sáng tác của ông, đồng thời đánh giá những đóng góp của Phan Thanh Giản trong lĩnh vực văn hóa và văn học.
Vận dụng lý thuyết tiếp nhận để phân tích các khuynh hướng đánh giá về con người và thơ văn trong cái nhìn của người đương thời và hậu thế, chúng tôi sẽ so sánh các giai đoạn lịch sử gắn liền với sự phát triển của đất nước Qua đó, sẽ làm rõ mối liên hệ nội tại giữa các thời kỳ và thế hệ, tập trung vào nhân vật Phan Thanh Giản.
Đóng góp của luận văn
Thực hiện luận văn này, chúng tôi mong muốn hai điều:
Chúng tôi muốn nhấn mạnh bối cảnh phức tạp và biến động trong thời kỳ Nguyễn thông qua trường hợp của Phan Thanh Giản Việc xem xét lại bối cảnh này sẽ giúp làm rõ những thách thức và sự thay đổi trong lịch sử.
Nghiên cứu cuộc đời và sự nghiệp của Phan Thanh Giản giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa con người và hoàn cảnh sống Qua đó, chúng ta có thể nhìn nhận Phan Thanh Giản một cách toàn diện hơn và tự đặt ra câu hỏi về vai trò của ông trong lịch sử: Phan Thanh Giản là ai? Ông có công hay có tội, và nếu có thì tội gì, mức độ ra sao? Từ góc nhìn cá nhân, mỗi người sẽ đưa ra những đánh giá riêng về ông.
Việc thống kê và phân tích các xu hướng nhận định về con người và thơ văn Phan Thanh Giản trong gần 150 năm qua sẽ phác thảo bức tranh toàn cảnh công luận phẩm bình Đây là sự tiếp nối công việc của Nguyễn Duy Oanh, tổng thuật lại ý kiến của người đương thời từ 1975 đến nay Qua đó, chúng ta nhận thấy Phan Thanh Giản không chỉ là một nhân vật lịch sử mà vấn đề của ông vẫn còn liên quan đến hiện tại Những tài liệu này sẽ cung cấp nguồn tư liệu quý giá cho các công trình nghiên cứu trong tương lai.
Cấu trúc của luận văn
Luận văn Con người và thơ văn Phan Thanh Giản – 150 năm nghị luận, phẩm bình gồm có 154 trang Ngoài phần Dẫn nhập (13 trang), Kết luận (4 trang),
Luận văn này bao gồm tài liệu tham khảo với 11 trang, bao gồm sách, báo, tạp chí, kỷ yếu và tài liệu trên internet, cùng với phần phụ lục Nội dung chính của luận văn được chia thành ba chương.
Chương một của luận văn, mang tên “Những vấn đề chung”, trình bày ba vấn đề chính: khái quát tình hình xã hội, lý thuyết tiếp nhận, và tìm hiểu cuộc đời, sự nghiệp cùng tư tưởng của Phan Thanh Giản Những kiến thức này tạo nền tảng cho việc nghị luận và bình phẩm về Phan Thanh Giản trong suốt 150 năm qua.
Chương hai: “Lịch sử tiếp nhận vấn đề con người của Phan Thanh Giản”
Luận văn dài 51 trang này tập trung vào việc nghị luận và phẩm bình về con người Phan Thanh Giản, đặc biệt nhấn mạnh các xu hướng và điểm nhìn của các giai tầng trong xã hội.
Chương ba: “Lịch sử tiếp nhận thơ văn Phan Thanh Giản” (32 trang), luận văn đi vào tìm hiểu những nghị bình về thơ văn Phan Thanh Giản trong 150 năm
Vài nét về Lý thuyết tiếp nhận
Mỗi tác phẩm văn học là kết quả của quá trình sáng tạo nghệ thuật, phản ánh nỗi niềm và khát vọng hướng tới chân – thiện – mỹ Tác phẩm không chỉ thể hiện quan điểm cá nhân của nhà văn mà còn mang dấu ấn của thời đại Dù quan điểm sáng tác có khác nhau, mục tiêu cuối cùng vẫn là độc giả, những người có khả năng thưởng thức và thẩm định giá trị của tác phẩm văn chương.
Tác phẩm văn học, mặc dù được sáng tác bởi một cá nhân nhà văn, nhưng khi đến tay công chúng, nó sẽ có một "đời sống" riêng và sôi nổi Mỗi độc giả, với tầm hiểu biết, vốn sống và vị trí xã hội khác nhau, sẽ tiếp nhận và đánh giá tác phẩm theo cách riêng của mình, dựa trên nền tảng văn hóa và kiến thức cá nhân Hàng ngàn độc giả sẽ tạo ra hàng vạn nhận định, ảnh hưởng trực tiếp đến "đời sống" của tác phẩm và gián tiếp quyết định số phận của nhà văn - người sáng tạo ra nó.
16 theo cách của Vinhi: người đọc có thể “làm chết đi những người đang sống và làm sống lại những kẻ đã chết”
Câu chuyện về vai trò của người đọc trong việc tiếp nhận tác phẩm văn học không phải là vấn đề mới, mà đã được bàn luận từ lâu Mối quan hệ giữa tác phẩm và bạn đọc đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu, dù là từ góc độ trực tiếp hay gián tiếp Trước đây, các nghiên cứu thường chỉ tập trung vào sự ra đời và phát triển của các thể loại văn học gắn liền với tên tuổi của các nhà văn, nhà thơ, hoặc quá trình sáng tác tác phẩm Tuy nhiên, vấn đề người đọc và công chúng tiếp nhận chỉ thực sự được chú trọng khi lý thuyết tiếp nhận ra đời.
Lý thuyết tiếp nhận, xuất hiện vào thập niên 60 của thế kỷ XX và gắn liền với Hans Robert Jauss cùng trường phái Konstanz, đã kế thừa và phát triển các lý luận trước đó, đánh dấu một bước tiến mới trong lý luận văn học Quan điểm của lý thuyết này mở ra một phương diện mới để tiếp cận văn học nghệ thuật, thể hiện qua các khái niệm như “tầm đón đợi”, “kinh nghiệm thẩm mỹ”, “khoảng cách thẩm mỹ” và “công chúng” Đặc biệt, “tầm đón nhận” là một khái niệm quan trọng có thể áp dụng trong việc thực hiện luận văn.
Theo Hans Robert Jauss, “tầm đón nhận” của công chúng là hệ quy chiếu khách quan đối với mỗi tác phẩm tại thời điểm lịch sử xuất hiện của nó, được hình thành từ ba yếu tố: kinh nghiệm trước đó của công chúng về thể loại, hình thức và hệ đề tài; sự đối lập giữa ngôn ngữ thi ca và ngôn ngữ thực tế; và giữa thế giới tưởng tượng và thực tế hàng ngày Điều này có nghĩa là mỗi độc giả có một tầm hiểu biết riêng về văn học, và tầm hiểu biết này sẽ thay đổi theo thời gian và ảnh hưởng của tác phẩm Việc tái lập tầm đón nhận của một tác phẩm nghệ thuật phụ thuộc vào tính chất, mức độ và tác động của nó đến một loại công chúng nhất định.
Hans Robert Jauss đã đưa ra ba luận điểm quan trọng về “tầm đón đợi” ảnh hưởng đến việc tiếp nhận tác phẩm: “động cơ tiếp nhận”, “tâm thế tiếp nhận” và “môi trường tiếp nhận” Trong đó, “động cơ tiếp nhận” đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự phong phú của đời sống văn học, hình thành nên những loại người đọc và cách đọc khác nhau Đồng thời, “tâm thế tiếp nhận” và “môi trường tiếp nhận” cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc tiếp xúc với tác phẩm.
Phan Thanh Giản, một nhà nho và mệnh quan triều Nguyễn, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng nho giáo và tinh thần thời đại Việc tìm hiểu về ông cần được đặt trong bối cảnh lịch sử của thời kỳ ông sống Đặc biệt, khi phân tích các nghị luận phẩm về con người và thơ văn của Phan Thanh Giản, chúng tôi sẽ chia thành các giai đoạn tương ứng với tình hình thực tế của đất nước Mỗi giai đoạn đặt ra những nhiệm vụ và tư tưởng khác nhau, ảnh hưởng đến cách nhìn và hiểu biết của người đương thời về ông Điều này cũng được Hans Robert Jauss nhấn mạnh khi nghiên cứu văn học trung đại, rằng để hiểu đúng tác phẩm, cần nắm vững bối cảnh và ý định của tác giả.
Bối cảnh lịch sử và thân thế sự nghiệp, thơ văn Phan Thanh Giản
Vào thế kỷ XIX, châu Âu chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ khi giai cấp tư sản lên nắm quyền, dẫn đến những biến động xã hội phức tạp Nhờ sự phát triển của khoa học kỹ thuật, các nước tư bản phương Tây đã sản xuất ra khối lượng hàng hóa khổng lồ, yêu cầu một thị trường tiêu thụ rộng lớn hơn Châu Phi và châu Á trở thành mục tiêu khai thác, dần dần trở thành "sân sau" của tư bản phương Tây, với đặc điểm là nền nông nghiệp phát triển, dân số đông, nguồn tài nguyên phong phú và lao động giá rẻ.
Nước Pháp vào thế kỷ XIX là một trong những quốc gia tư bản phát triển, với một đế chế thuộc địa rộng lớn trải dài ở nhiều nước châu Á và châu Phi.
Vào năm 1818, Pháp đối mặt với khủng hoảng kinh tế và chính trị, bị Anh chèn ép và mất thuộc địa ở Ấn Độ, Canada Để bù đắp cho sự thiếu hụt này, Pháp có ý định xâm lược các nước Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam Để hợp thức hóa hành động của mình, Pháp đã sử dụng chiêu bài “truyền giáo” và thương mại, đồng thời can thiệp chính trị bằng cách hỗ trợ Nguyễn Ánh lật đổ triều Tây Sơn Sau khi Nguyễn Ánh thành công và lập ra triều Nguyễn, thực dân Pháp đã thể hiện rõ dã tâm xâm lược qua hành động gây hấn tại Đà Nẵng vào năm 1858 - 1859.
Vào thế kỷ XIX, Việt Nam vẫn là một nhà nước phong kiến chuyên chế thống nhất Sau khi đánh bại Tây Sơn, Nguyễn Ánh lên ngôi và xây dựng triều đại tại Huế với hy vọng tạo dựng một vương triều hùng mạnh Tuy nhiên, các vua triều Nguyễn đã thiết lập chính sách chuyên chế, khép kín, dẫn đến những hạn chế không còn phù hợp với bối cảnh lịch sử mới, nhanh chóng bị lịch sử lãng quên.
Triều Nguyễn, dựa trên học thuyết nho giáo, duy trì chế độ phong kiến chuyên chế với vua nắm mọi quyền lực, hỗ trợ bởi hệ thống đình thần Từ Gia Long đến Tự Đức, các vua Nguyễn theo đuổi chính sách “trọng nông, ức thương” và từ chối canh tân để giữ nền kinh tế tự cấp, tự túc Tuy nhiên, văn hóa và văn học được triều Nguyễn đặc biệt chú trọng, dẫn đến những thành tựu rực rỡ trong lĩnh vực này Văn hóa và văn học có thể coi là điểm sáng và đóng góp lớn nhất của triều Nguyễn cho dân tộc.
Chính sách đối nội kém hiệu quả đã dẫn đến sự nghèo nàn của nền kinh tế và tình trạng xã hội u ám, khiến đời sống nhân dân trở nên cực khổ Những mâu thuẫn tiềm ẩn đã bùng phát, dẫn đến hàng loạt cuộc khởi nghĩa nông dân và binh lính trên khắp cả nước Chỉ riêng trong triều Tự Đức năm 1862, đã có hơn bốn mươi cuộc nổi dậy Thêm vào đó, thiên tai, hạn hán và dịch bệnh đã xảy ra, đẩy người dân vào tình trạng đói kém nghiêm trọng.
“Vợ con thì nheo nhóc Chồng phải đi phu phen Muốn vạch cả trời lên
Kêu gào cho hả dạ
…Cơm thì không có Rau cháo cũng không Còn một bộ xương sống
Vơ vất đi ăn mày, Rồi xó chợ lùm cây
…Xác đầy nghĩa địa Thây đói bên cầu
… Dân nghèo thì cùng kiệt
Kẻ lưu lạc tha phương Người chết chợ chết đường
… Là cái thời Tự Đức.”[Dẫn lại, 120, tr.32]
Thời kỳ vua Thái Tổ và Thái Tông là một giai đoạn huy hoàng trong lịch sử, khi đất nước vẫn duy trì chế độ phong kiến và nông nghiệp là nền tảng kinh tế Dưới triều đại này, nhân dân được sống trong hòa bình, no ấm và thịnh vượng.
“Đời vua Thái Tổ, Thái Tông Thóc lúa đầy đồng, trâu chẳng buồn ăn”
Ngày nay, cảnh khốn cùng và điêu linh bao trùm khắp nơi, từ những xóm làng tiêu điều đến những người tha hương chịu cảnh li tán Người nông dân vẫn là những người khốn khổ nhất, phải làm việc quần quật nhưng không đủ ăn do tệ nạn tham nhũng, loạn lạc, và mất mùa Họ gánh chịu nỗi khổ từ những công việc nặng nhọc để xây dựng thành quách và cung điện cho các ông hoàng, bà chúa Câu ca dao “Vạn Niên là Vạn Niên nào Thành xây xương lính, hào đào máu dân” phản ánh nỗi đau và sự bất công mà người dân phải chịu đựng.
Triều Nguyễn đã nhận thức rõ ràng về âm mưu xâm lược của thực dân Pháp từ sớm, do đó đã áp dụng chính sách đối ngoại “bế quan, tỏa cảng” như một quốc sách để bảo vệ đất nước.
Triều đình Nguyễn đã sử dụng sức mạnh quân đội để xâm lược các nước nhỏ lân cận và đàn áp các cuộc khởi nghĩa trong nước Tư duy "cô lập" của các vua Nguyễn được xem là cần thiết để giữ vững ngai vàng và nền độc lập dân tộc Tuy nhiên, kiêu căng và ngạo mạn lại trở thành căn bệnh trầm kha của triều đại này.
Cuộc chiến tại Việt Nam được thực dân Pháp biện minh bằng lý do bảo vệ đạo Gia - tô Vào ngày 1/9/1858, liên minh Pháp – Tây Ban Nha đã đổ bộ lên cửa biển Đà Nẵng và nổ phát súng đầu tiên tại bán đảo Sơn Trà, chính thức khởi đầu cuộc xâm lược Trước tình hình này, triều Nguyễn thể hiện sự bị động và lúng túng.
Hai luồng ý kiến "chủ chiến" và "chủ hòa" được đình thần đề xuất để đối phó với thực dân Pháp, nhưng cả hai đều thiếu cụ thể về phương pháp hành động Tự Đức không rõ ràng trong quan điểm của mình, lưỡng lự giữa hai lựa chọn Cuối cùng, sau nhiều thất bại, ông nghiêng về phía "chủ hòa" nhằm bảo toàn quyền lợi giai cấp, từng bước thương lượng và nhượng bộ đất đai cho thực dân Sự khởi đầu là việc ký hòa ước Nhâm Tuất vào ngày 5 tháng 6 năm 1862 với mười hai điều khoản bất lợi, trong đó nặng nề nhất là việc cắt ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ Năm năm sau, ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ cũng bị nhượng, và chỉ vài năm sau, toàn bộ Việt Nam rơi vào tay thực dân Pháp.
Phan Thanh Giản sinh ra trong bối cảnh lịch sử đặc biệt, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng Nho giáo, với quan niệm học để làm quan, phò vua và giúp dân Trong suốt 41 năm làm quan, ông đã vượt qua nhiều giới hạn giai cấp và lịch sử, nhưng cũng không hoàn thành một số nhiệm vụ trọng đại, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, khiến con cháu phải sống dưới ách thực dân kéo dài hàng trăm năm Đây chính là bi kịch của Phan Thanh Giản mà chúng ta vẫn nhắc đến ngày nay.
1.2.2 Thân thế, sự nghiệp và tư tưởng Phan Thanh Giản
1.2.2.1 Thân thế, sự nghiệp Phan Thanh Giản
Nghiên cứu về thân thế Phan Thanh Giản đã được thực hiện qua nhiều công trình, cung cấp thông tin chi tiết về dòng dõi tổ tiên, quê quán, con đường làm quan, bi kịch cuối đời, cái chết, phần mộ tại Bến Tre và hậu duệ của ông.
Chúng tôi sẽ tóm lược, đính chính và bổ sung thông tin về dòng dõi và tổ tiên của Phan Thanh Giản dựa trên tài liệu từ hậu duệ của ông Bài viết sẽ làm rõ tuổi thơ gian khó và con đường làm quan của Phan Thanh Giản thông qua việc đối chiếu với thơ văn của ông Chúng tôi hy vọng những phát hiện này sẽ giúp làm sáng tỏ hơn về con người và tác phẩm thơ văn của Phan Thanh Giản.