TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN *** TRẦN THANH BÌNH ẢNH HƯỞNG CỦA PHẬT GIÁO ĐÀNG TRONG ĐỐI VỚI ĐỜI SỐNG VĂN HÓA - XÃ HỘI NGƯỜI VIỆT THỜI CHÚA NGUYỄN KHOẢNG THẾ KỶ XVI-XVII
PHẬT GIÁO ĐÀNG TRONG THỜI CHÚA NGUYỄN (KHOẢNG THẾ KỶ XVI-XVIII)
Sơ lược về Phật giáo trong các nền văn hóa Phù Nam, Champa trước thế kỷ XVI
Vùng đất trải dài theo bờ biển Việt Nam từ sông Gianh đến mũi Cà Mau, trước thế kỷ XVI, là nơi sinh sống của nhiều dân tộc với nền văn hóa độc đáo Những nền văn hóa Phù Nam và Champa đã để lại ảnh hưởng sâu sắc cho các thế hệ dân tộc sau này, mặc dù họ đã phải đối mặt với những thách thức từ thiên nhiên và lịch sử.
Miền đất Nam Bộ trước đây đã được người Phù Nam xây dựng một nền văn hóa độc đáo, chịu ảnh hưởng từ tư tưởng Bà-la-môn và tín ngưỡng bản địa, trong khi Phật giáo cũng đã hiện diện tại đây.
Phù Nam, một cái tên được nhắc đến trong các sách sử Trung Hoa, vẫn còn là một bí ẩn về vị trí chính xác của nó Dựa vào những ghi chép sơ sài, nhiều người cho rằng Phù Nam nằm ở vùng đồng bằng sông Cửu Long, nơi mà các nhà buôn Trung Quốc từng giao thương Một truyền thuyết thú vị kể rằng vương quốc Phù Nam được thành lập từ cuộc hôn nhân giữa Hỗn Điền và Liễu Diệp.
Theo sử liệu cổ Trung Hoa, Phù Nam là một quốc gia thịnh vượng, có sự bành trướng rộng lớn và ảnh hưởng mạnh mẽ đến các khu vực lân cận, đồng thời thiết lập quan hệ buôn bán với Ấn Độ, Ba Tư và Trung Quốc.
Vào những năm 1940, di vật như chum mộ cổ và đồng tiền La Mã được phát hiện ở Óc-Eo, cho thấy đây từng là hải cảng sầm uất của người Phù Nam Nơi này đóng vai trò quan trọng trong việc buôn bán với nước ngoài qua con đường thương mại biển nối liền Trung Quốc, Ấn Độ, Ba Tư và La Mã.
Từ thế kỷ II trước Công nguyên đến thế kỷ VIII, cư dân Nam Bộ đã tiếp thu văn hóa Ấn Độ giáo, hình thành nên nền văn hóa Óc-Eo, nổi bật với di tích nổi tiếng tại tỉnh An Giang Cộng đồng dân cư Óc-Eo thuộc loại hình nhân chủng Indonesiêng và chủ yếu sử dụng ngôn ngữ Môn-Khmer.
Vùng văn hóa Óc Eo trải dài từ miền Tây Nam Bộ đến vùng duyên hải miền Đông Nam Bộ, nổi bật với nền kinh tế phát triển thông qua việc trồng lúa nước, bao gồm các giống lúa ma, lúa trời, lúa nổi và lúa hạt dài Ngoài ra, người dân còn tham gia vào hoạt động trồng trọt, chăn nuôi và khai thác thủy sản.
Người Óc-Eo đã đạt được trình độ cao trong thủ công nghiệp, đặc biệt là trong việc chế tạo đồ trang sức từ vàng và đá quý Nghề gốm và đóng tàu thuyền cũng phát triển mạnh mẽ Thành tựu trong xây dựng và kiến trúc của họ khá ấn tượng, với nhiều di tích còn sót lại như cột gỗ, phế tích đền tháp, và các tượng thần Ấn Độ giáo như Brahma, Vinus, Linga được làm từ đồng và đá.
Về tín ngưỡng tôn giáo, người Óc-Eo để lại rõ nét tôn sùng Ấn Độ giáo và Phật giáo đại thừa
Vào những năm 1940, di vật như chum mộ cổ và đồng tiền La Mã được phát hiện ở Óc-Eo, cho thấy đây từng là hải cảng sầm uất của người Phù Nam Nơi này đóng vai trò quan trọng trong việc buôn bán với nước ngoài qua con đường thương mại biển nối liền Trung Quốc, Ấn Độ, Ba Tư và La Mã.
Từ nửa sau thế kỷ VIII, sự tàn phá của người Java Nam Dương đã khiến vùng Nam Bộ trở nên hoang phế, chấm dứt thời kỳ phát triển rực rỡ Phần lớn dân cư Óc-Eo có thể đã trở về vùng đồi, gò, cao nguyên rừng rậm, trở lại với cuộc sống nông nghiệp bán sơn địa, nhà sàn và đàn đá Người Khmer đã chinh phục vương quốc Phù Nam và xác nhập vào lãnh thổ của mình, nhưng do không quen với sông nước, họ sống co cụm ở những vùng cao, ít khai phá xung quanh Khi người Việt tràn xuống khai phá và khẩn hoang, vùng đồng bằng bắt đầu có sự thay đổi.
Nam Bộ dưới con mắt người Khmer chỉ là vùng sơn cước, rừng thiêng nước độc
Châu Đạt Quan đã mô tả vùng đồng bằng Sông Cửu Long vào năm 1296 với hình ảnh rừng rậm và những con sông lớn chảy dài Ông nhấn mạnh vẻ đẹp của thiên nhiên với bóng mát từ những cây cổ thụ, âm thanh của chim chóc và thú rừng, cùng với cảnh tượng hàng trăm nghìn trâu rừng tụ họp Ngoài ra, ông cũng đề cập đến những con đường dốc đầy tre kéo dài hàng trăm dặm, tạo nên một bức tranh sống động về vùng đất này.
Phật giáo tại Vương quốc Phù Nam vẫn còn nhiều điều chưa được làm rõ, nhưng chúng ta có thể tìm hiểu về sự tồn tại của nó thông qua các thư tịch cổ của người Trung Hoa và các cuộc khai quật khảo cổ do người Pháp thực hiện trước năm 1945, cũng như các nghiên cứu của người Việt sau năm 1975 Những chứng tích này đã góp phần chứng minh sự hiện diện của Phật giáo trong lịch sử của khu vực này.
Vào năm Giáp Tý (484), vua Kaundinya Jayavarman đã cử nhà sư Nagasena sang Trung Quốc, cho thấy sự hiện diện của Phật giáo tại Phù Nam Trong thế kỷ này, hai vị sư gốc Phù Nam, Shanghapala và Mandrasena, cũng đã đến Trung Quốc để dịch kinh sách Phật giáo sang tiếng Trung theo yêu cầu của vua Lương Võ Đế Dưới triều đại Rudravarman, ông đã gửi nhiều phái đoàn đi sứ sang Trung Hoa.
Dưới triều đại Kaundinya và Rudravarman, ngành điêu khắc ở Phù Nam đã phát triển mạnh mẽ, với nhiều tác phẩm tượng Phật được tạc và đúc từ đá, gỗ, đồng Trung tâm nghệ thuật này là Phrom Da, nằm trong vùng Angkor Borei.
Những tượng Phật của người Phù Nam đã được tìm thấy thời gian trước 1945 là:
Tượng Thích Ca bằng gỗ mù u, được phát hiện tại xóm Mỹ Lợi, làng Phong Mỹ, quận Cao Lãnh, hạt Sa Đéc (tỉnh Đồng Tháp hiện nay), có niên đại ước tính từ thế kỷ IV đến VII.
Phật giáo Đàng trong thời Chúa Nguyễn (khoảng thế kỷ XVI-XVIII)
2.1 Điều kiện lịch sử, kinh tế-xã hội Đàng trong (khoảng thế kỷ XVI-XVIII)
Vào đầu thế kỷ XVI, dưới triều đại vua Lê Uy Mục (1505), xứ Đàng Trong đã hình thành do những yếu tố lịch sử quan trọng Vua Lê đã lơ là trong việc quản lý triều chính, dẫn đến sự suy yếu của nền chính trị và tình trạng hoang dâm vô độ Nhân cơ hội này, Mạc Đăng Dung đã chiếm đoạt ngôi vua, khiến đất nước rơi vào nội chiến kéo dài.
Hữu Vệ Điện Tiền tướng quân An Tĩnh Hầu Nguyễn Kim đã trốn sang Sầm Châu (Ai Lao) và tìm được con cháu vua Lê, Lê Trung Tông, để lập làm vua, nhằm khôi phục sự nghiệp nhà Lê.
Sau khi Nguyễn Kim qua đời do bị đầu độc, con rể Trịnh Kiểm đã lên nắm quyền và kiểm soát mọi hoạt động chính trị Với tài năng và sức mạnh, Trịnh Kiểm được quân sĩ tuân phục, đánh bại nhà Mạc và khôi phục triều Lê Tuy nhiên, ông đã lạm quyền, dẫn đến việc giết hại Lang Quận Công Nguyễn Uông, con trai của Nguyễn Kim, vì lo sợ họ Nguyễn tranh công Đoan Quận Công Nguyễn Hoàng, em của Nguyễn Uông, lo ngại về sự an toàn của mình trước Trịnh Kiểm, đã cử người đến Hải Dương để xin ý kiến từ Trạng Trình Nguyễn.
Bỉnh Khiêm Nguyễn Bỉnh Khiêm không trả lời mà nói bóng nói gió: “Hoành Sơn nhất đái, vạn đại dung thân”
Nguyễn Hoàng, cùng với Ngọc Bảo, chính phi của Trịnh Kiểm, đã lập mưu để Nguyễn Hoàng giả điên nhằm xin Trịnh Kiểm cho vào trấn phía Nam vùng Thuận Hóa Mục đích của ông là để Nguyễn Hoàng không còn cơ hội tranh giành quyền lực trong triều hoặc có thể bị quân nhà Mạc tiêu diệt Tuy nhiên, "Tâm địa Kiểm như thế, nhưng đạo trời không phải thế."
Vào năm Mậu Ngọ (1558) dưới triều vua Anh Tông, Nguyễn Hoàng cùng với hàng nghìn người, bao gồm họ hàng, tướng lĩnh, quân sĩ và gia đình, đã rời huyện Tống Sơn để tiến về Thuận Hóa Đoàn thuyền chiến đã cập bến Yên Việt, nơi Nguyễn Hoàng đóng quân tại bãi đất bồi Ái Tử để khảo sát địa hình Sau đó, ông chuyển quân về xã Phú Xuân, huyện Hương Trà, bắt đầu cuộc chinh phục miền đất mới ở phương Nam.
Nguyễn Hoàng là một nhân vật khôn ngoan và nhân đức, nổi bật với khả năng thu hút nhân tài và an ủi nhân dân, nên được người dân trong vùng kính trọng Đến năm 1570, Chúa Trịnh đã rút quan trấn thủ Quảng Nam là Nguyễn.
Bá Quỳnh về trấn đất Nghệ An, giao luôn đất Quảng Nam cho Nguyễn Hoàng kiêm nhiệm
Một trang sử mới cho miền Thuận - Quảng, xứ Đàng trong đã được hình thành với sự xuất hiện của một vị tướng lãnh tài giỏi Kinh tế Đàng trong phát triển nhanh chóng, trong khi cuộc chiến tranh Trịnh - Nguyễn kéo dài 45 năm mà không có bên nào thắng Do đó, Chúa Trịnh đã từ bỏ tham vọng chiếm lại miền Thuận - Quảng, tạo cơ hội cho Đàng trong thể hiện sức sống của mình.
Khi Đoan Quốc Công Nguyễn Hoàng nhậm chức trấn thủ Thuận Hóa, vùng đất này còn hoang sơ và quyền lực vẫn thuộc về nhà Mạc Dân cư thưa thớt, sống rải rác và luôn phải đối mặt với chiến tranh, thú rừng và khí hậu khắc nghiệt Trong khi Trịnh Kiểm có ý định đưa Nguyễn Hoàng ra vùng biên để giam lỏng, thì Nguyễn Hoàng lại nhìn nhận đây là cơ hội để xây dựng cơ đồ cho con cháu sau này.
Nguyễn Hoàng đã thực hiện nhiệm vụ đầu tiên là giành quyền kiểm soát miền Thuận Hoá từ nhà Mạc, thu phục lòng dân bằng cách giảm sưu thuế, đồng thời vẫn duy trì việc triều chầu vua Lê và cống nạp đầy đủ.
Năm 1570, Trịnh Kiểm quyết định rút quan Quận Công Nguyễn Bá Quỳnh khỏi Nghệ An và giao quyền quản lý cho Nguyễn Hoàng, người này được toàn quyền quyết định mọi công việc ở hai xứ, chỉ cần nộp cống cho triều đình hàng năm Đây là bước đầu tiên trong việc vua Lê - Chúa, Trịnh công nhận quyền "tự trị" của Nguyễn Hoàng tại miền Thuận - Quảng.
Năm 1572, Nguyễn Hoàng đã đánh bại cuộc tấn công của tướng Lập Bạo nhà Mạc và dẹp tan bọn thổ phỉ nổi loạn Đồng thời, ông khéo léo duy trì quan hệ ngoại giao với nhà Mạc để tạo thế đứng cho mình và gây sức ép với họ Trịnh Khi nhà Mạc không còn xâm phạm biên ải, Nguyễn Hoàng tập trung toàn lực vào việc phát triển hai xứ Thuận - Quảng.
Khi sự hưng thịnh đến, dân cư sung túc và lòng người hòa hợp, Chúa Nguyễn đã nghĩ đến việc mở rộng bờ cõi và xây dựng cơ nghiệp cho con cháu Mặc dù vùng đất từ sông Gianh đến đèo Cù Mông có tiềm năng, nhưng lại gặp phải nhiều khó khăn như sông ngắn, đồng bằng hẹp và núi rừng dày đặc Trước tình hình đó, Nguyễn Hoàng quyết định vượt đèo Cù Mông để tiến vào phía Nam.
Việc mở rộng đất đai ở Đàng Trong gặp nhiều khó khăn do khí hậu lạ, thiên nhiên khắc nghiệt và sự hiện diện của các dân tộc bản địa Những yếu tố này luôn cản trở bước tiến của người Việt trong quá trình khai phá vùng đất mới.
Năm Tân Hợi (1611), Chúa cho lấy vùng đất phía Nam đến núi Thạch
Phú Yên được thành lập thành phủ và trực thuộc xứ Quảng Nam, với Văn Phong được cử làm Lưu thủ phủ Khu vực này bao gồm hai huyện Đồng Xuân và Tuy Hòa, nổi bật với đất đai màu mỡ và đồng bằng rộng lớn, phì nhiêu hơn so với miền Thuận - Quảng.
Sau khi kết thúc cuộc chiến tranh Trịnh - Nguyễn lần IV vào năm 1648, Thế tử Dũng Lễ Hầu đã đưa về 30.000 tù binh và giao cho họ khai phá vùng Phú Yên.