ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN PHẠM THỊ THÙY LINH BIỂU TƢỢNG TRONG TRUYỆN KIỀU CỦA NGUYỄN DU LUẬN VĂN THẠC SĨ Chuyên ngành Văn học Việt Nam Hà Nội 2016 1 of 107 Chi[.]
NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG
Khái lƣợc về biểu tƣợng
Nghiên cứu về biểu tượng đang thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu trong các lĩnh vực khác nhau Theo Đinh Hồng Hải, khoa học xã hội và nghiên cứu biểu tượng đã được du nhập vào Việt Nam hơn 100 năm qua, chủ yếu theo hướng tiếp cận hàn lâm của phương Tây Mặc dù các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực văn bản học đã đạt được nhiều thành tựu, nhưng nghiên cứu biểu tượng như ký hiệu học và nhân học biểu tượng vẫn còn là lĩnh vực chưa được khai thác nhiều, với số lượng công trình nghiên cứu rất hạn chế Để hiểu rõ hơn về khái niệm biểu tượng, chúng ta có thể tham khảo ý kiến của thạc sĩ Đoàn Thị Hồng Sương.
Biểu tượng đóng vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của con người Hiện nay, nghiên cứu về biểu tượng đang thu hút sự chú ý của nhiều nhà khoa học từ các lĩnh vực khác nhau.
Thế giới biểu tượng đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và phát triển của cộng đồng và dân tộc, mang lại những đặc sắc văn hóa cho mỗi quốc gia Mỗi nền văn hóa là sự tổng hòa của các hệ thống biểu tượng Jean Chevalier, tác giả của Từ điển Biểu tượng văn hóa thế giới, đã nhận xét rằng chúng ta không chỉ sống trong một thế giới biểu tượng mà còn là một thế giới biểu tượng sống trong chúng ta Điều này cho thấy vai trò của biểu tượng trong đời sống con người là rất đáng kể.
Khám phá thế giới biểu tượng và mối quan hệ của nó với đời sống con người giúp chúng ta nhận ra giá trị bản thân trong vũ trụ Thế giới biểu tượng vẫn đầy kỳ ảo và hấp dẫn, thu hút sự chú ý của nhân loại Việc tiếp cận và lý giải thế giới này là mong muốn của con người trên con đường hướng tới tương lai.
Biểu tượng là gì? Theo tiếng Hán, "biểu" có nghĩa là bày ra, trình bày, còn "tượng" là hình ảnh, hình dạng Biểu tượng là hình ảnh cụ thể được thể hiện để biểu thị một ý nghĩa trừu tượng Trong tiếng Anh, thuật ngữ chỉ biểu tượng là "symbol", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "symbollon", nghĩa là ký hiệu, dấu hiệu để nhận ra nhau.
Biểu tượng là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học với các ý nghĩa khác nhau Từ thời cổ đại, biểu tượng đã được dùng để chỉ những vật thể được cắt hoặc tách ra làm đôi, thường là từ sứ, gỗ hoặc kim loại.
Mỗi biểu tượng đều chứa đựng hai ý tưởng phân ly và tái hợp, thể hiện qua mối quan hệ giữa các cá nhân như chủ - tớ, người cho vay - người vay, hay vợ - chồng Khi hai mảnh vỡ có cơ hội ráp lại, họ nhận ra mối quan hệ cũ, cho thấy rằng mọi biểu tượng đều mang dấu hiệu bị đập vỡ Điều này tạo nên tính biến ảo trong ý nghĩa của biểu tượng, khiến tư duy con người luôn phải vận động để khám phá ý nghĩa sâu xa tiềm ẩn Khi khoa học về biểu tượng phát triển, nhiều quan điểm khác nhau đã được đưa ra để lý giải về vai trò và ý nghĩa của biểu tượng trong đời sống con người.
Theo Từ điển Larousse, biểu tượng là dấu hiệu hình ảnh, có thể là con vật hay đồ vật, thể hiện điều trừu tượng và là hình ảnh cụ thể của sự vật Trong Dịch thuyết cương lĩnh của Chu Hy, biểu tượng được định nghĩa là việc sử dụng hình ảnh cụ thể để diễn đạt ý nghĩa trừu tượng, giúp con người hiểu những điều khó nắm bắt hơn.
Theo Freud trong phân tâm học, biểu tượng thể hiện một cách gián tiếp và khó nhận ra những ham muốn hay xung đột bên trong Biểu tượng tạo ra sự kết nối giữa nội dung rõ ràng của hành vi, tư tưởng, hay lời nói với ý nghĩa tiềm ẩn của chúng.
Biểu tượng có ý nghĩa sâu sắc, nằm ở lớp bên trong và bên ngoài của đối tượng, thể hiện cách sử dụng hình ảnh để diễn đạt ý nghĩa trừu tượng Nó không chỉ đơn thuần là hình ảnh mà còn mang một ý nghĩa rộng lớn hơn, tượng trưng cho những suy nghĩ, tâm tư và tình cảm của con người về cuộc sống và xã hội Biểu tượng là sự thống nhất giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt, có thể là sự vật, hiện tượng hay hình ảnh trong thực tế hoặc trong trí tưởng tượng.
1.1.2 Một số quan niệm về biểu tượng 1.1.2.1 Biểu tượng dưới góc độ triết học
Biểu tượng được định nghĩa là hình ảnh trực quan và cảm tính, khái quát về các sự vật và hiện tượng trong thực tế Nó được lưu giữ và tái tạo trong ý thức mà không cần sự tác động trực tiếp từ các sự vật và hiện tượng đến giác quan.
Nhà triết học Đức Friedch Hegel cho rằng biểu tượng là sự vật bên ngoài, trực tiếp giao tiếp với trực giác của chúng ta Tuy nhiên, sự vật này không chỉ được chấp nhận như nó tồn tại trong thực tế, mà còn mang một ý nghĩa rộng lớn và khái quát hơn Do đó, cần phân biệt hai yếu tố trong biểu tượng: "ý nghĩa và biểu hiện" Ý nghĩa liên quan đến sự gắn liền với một biểu tượng hay một số sự vật, bất kể nội dung của biểu hiện đó là gì, trong khi sự biểu hiện là một tồn tại cảm quan hoặc hình ảnh cụ thể.
Từ góc độ triết học, biểu tượng là sản phẩm của giai đoạn tiền ý thức, xuất phát từ hiện thực khách quan và được tái tạo trong tâm trí con người Mỗi sự vật trong thế giới khách quan trở thành biểu tượng khi được tiếp nhận qua ý thức chủ quan Do đó, mỗi cá nhân sở hữu một thế giới biểu tượng riêng, và sự phong phú của thế giới này phụ thuộc vào môi trường sống cũng như khả năng cá nhân trong việc khám phá và hiểu biết về thế giới xung quanh.
1.1.2.2 Biểu tượng từ góc độ tâm lí học
Biểu tượng là hiện tượng tâm sinh lý, xuất hiện khi các sự vật, sự việc từ ngoại giới tác động vào giác quan, giúp ý thức nhận biết và lưu giữ hình ảnh trong trí tuệ Nó đại diện cho hình thức cao nhất của nhận thức cảm tính trực quan, vượt qua cảm giác thông thường Biểu tượng gắn liền với trí tưởng tượng, tạo ra hình ảnh mới từ những ký ức, và có khả năng chuyển hóa thành biểu tượng trong nghệ thuật, đặc biệt là trong thơ ca.
1.1.2.3 Biểu tượng từ góc độ văn hóa
Mỗi nền văn hóa được hình thành từ nhiều yếu tố, trong đó biểu tượng đóng vai trò quan trọng Theo cuốn Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới, các tác giả cho rằng mọi nền văn hóa là tập hợp các hệ thống biểu tượng, bao gồm ngôn ngữ, quy tắc hôn nhân, quan hệ kinh tế, nghệ thuật, khoa học và tôn giáo Do đó, biểu tượng không chỉ giúp xác định đặc trưng của một nền văn hóa mà còn thể hiện mối quan hệ giữa các nền văn hóa khác nhau.
Cuộc đời và thời đại Nguyễn Du
Nguyễn Du tên chữ là Tố Như, hiệu Thanh Hiên, sinh ngày 23 tháng 11 năm Ất Dậu, tính ra dương lịch là ngày 3 tháng 1 năm 1766 tại phường Bích
Nguyễn Du, một nhân vật xuất sắc của thành Thăng Long, là người thông minh và có kiến thức uyên bác, sinh ra trong một gia đình danh giá với truyền thống văn học lâu đời Mặc dù lớn lên trong sự quyền quý, ông sớm phải đối mặt với những khó khăn của cuộc sống lưu lạc và đói khổ Trong suốt mười năm sống nơi quê vợ và sáu năm thiếu thốn ở quê cha, Nguyễn Du đã trải nghiệm nỗi đau khổ và gần gũi với quần chúng, từ đó hiểu sâu sắc hơn về cuộc sống của họ - nguồn cội của mọi giá trị tinh thần của dân tộc.
Năm 1802, Nguyễn Du được vua Gia Long cử làm chánh sứ sang Trung Quốc, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời ông Chuyến đi này đã ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới quan và các tác phẩm của Nguyễn Du, đặc biệt là tình cảm của ông dành cho thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến Ông đã chứng kiến nhiều cảnh lầm than, “những điều trông thấy mà đau đớn lòng”, không chỉ trong nước mà còn ở nước bạn.
Nguyễn Du đã rơi lệ cho số phận bi thảm của những người nghèo khổ như bốn mẹ con người ăn xin và ông lão hát rong Tuy nhiên, nỗi đau của ông càng sâu sắc hơn khi đọc di cảo cuối cùng của Tiểu Thanh, một người phụ nữ tài sắc nhưng bất hạnh Ông cũng lên tiếng bênh vực Dương Quý Phi, một người phụ nữ xinh đẹp nhưng bị gán ghép tiếng nhơ Chuyến đi sứ đã giúp Nguyễn Du tích lũy vốn sống phong phú, nhận ra bộ mặt thật của quyền quý và xã hội phong kiến Từ đó, ông đã ca ngợi những người trung dũng, chỉ trích kẻ gian nịnh, và thể hiện lòng thương xót cho những người nghèo, đặc biệt là những phụ nữ tài sắc bị vùi dập Chuyến đi này đã trở thành nguồn cảm hứng cho những tác phẩm của ông.
Nguyễn Du đã sáng tác tác phẩm Truyện Kiều, một kiệt tác văn học Nhiều yếu tố đã góp phần hình thành nên thiên tài của ông, bao gồm gia đình, quê hương và thời đại Trong đó, thời đại là nhân tố quan trọng nhất, ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng và tình cảm của nhà thơ.
Nguyễn Du sống trong thời kỳ biến động nhất của lịch sử xã hội Việt Nam, vào cuối thế kỷ XVIII và nửa đầu thế kỷ XIX Ông cùng với các nhà nho khác rơi vào tình trạng bế tắc và hoài nghi trước lý tưởng chính thống Những lý tưởng phong kiến về lập thân, lập danh, trung quân, ái quốc trở nên mơ hồ và không còn cơ sở thực hiện Mất niềm tin vào triều đình và minh chúa, nhiều nhà nho đã chọn cách ẩn dật để gìn giữ nhân cách và khí tiết của mình.
Các cuộc khởi nghĩa nhân dân và phong trào đấu tranh đã tác động mạnh mẽ đến các nhà nho, khiến thế giới quan của họ bị rạn nứt và mở ra cơ hội tiếp thu tư tưởng nhân văn Nguyễn Du, một nhà nho tiến bộ, là minh chứng cho sự thay đổi này Sau mười sáu năm sống lưu lạc, ông đã tiếp thu trào lưu nhân văn và phát huy nó, điều mà không phải nhà nho nào cũng làm được trong xã hội đương thời.
Cuối thế kỉ XVIII và nửa đầu thế kỉ XIX, xã hội Việt Nam chứng kiến nhiều biến động về chính trị và kinh tế, đặc biệt là sự sụp đổ của ý thức hệ phong kiến, với nho giáo là đại diện Trong bối cảnh này, tầng lớp thị dân đã xuất hiện, phản ánh sự thay đổi trong sinh hoạt kinh tế khi đã phần nào tách rời khỏi quan hệ sản xuất phong kiến.
Họ là những người có tầm nhìn rộng, giao tiếp đa dạng, bao gồm cả với người nước ngoài, nên tư tưởng và tình cảm của họ phóng khoáng hơn so với nông dân và tầng lớp nho sĩ bị ràng buộc bởi các quy tắc cứng nhắc Tư tưởng của họ bắt đầu có yếu tố phi chính thống và mang màu sắc dân chủ, thể hiện ý thức về quyền sống cá nhân Sự hiện diện của tầng lớp này đã mang đến những luồng gió mới cho đời sống tư tưởng và tình cảm của con người thời đại Trong bối cảnh đất nước có nhiều biến động, giai cấp thống trị chứng kiến sự sụp đổ của bộ máy quan liêu và hệ thống phong kiến, dẫn đến khủng hoảng nghiêm trọng trong ý thức hệ phong kiến Các nhà nho rơi vào bế tắc, nhưng chính trong thời kỳ này đã hình thành một truyền thống nhân văn, sản sinh ra những thiên tài văn học, trong đó Nguyễn Du là một hiện tượng tiêu biểu.
Khái quát về Truyện Kiều
Truyện Kiều, hay còn gọi là Đoạn trường tân thanh, là tác phẩm nổi tiếng của Nguyễn Du, được sáng tác dựa trên nguyên tác Kim Vân của Trung Quốc.
Truyện Kiều của Nguyễn Du là một kiệt tác nổi bật trong văn học Việt Nam, mặc dù cốt truyện của nó tương đồng với Kim Vân Kiều truyện của Thanh Tâm Tài Nhân, một tác phẩm bình thường trong văn học cổ Trung Quốc Việc các nhà văn sáng tác dựa trên tác phẩm có sẵn là điều phổ biến trong giai đoạn này, nhưng Nguyễn Du đã khéo léo biến Truyện Kiều thành một tác phẩm xuất sắc, vượt ra ngoài giới hạn của nền văn học Việt Nam.
Du đã dựa khá sát vào tác phẩm văn học Trung Quốc, nhưng Truyện Kiều của
Nguyễn Du không chỉ đơn thuần là một tác giả phỏng tác hay dịch giả, mà ông đã sáng tác Truyện Kiều dựa trên cốt truyện của Thanh Tâm Tài Nhân, chỉ giữ lại những tình tiết chính và biến cố quan trọng Ông đã loại bỏ những chi tiết dài dòng và miêu tả tự nhiên chủ nghĩa, đồng thời sáng tạo nên những bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, từ cảnh mùa xuân êm đềm đến mùa hè gay gắt và mùa thu mơ màng Qua đó, Nguyễn Du thể hiện quá trình lao động sáng tạo không ngừng nghỉ, tạo ra một tác phẩm Truyện Kiều độc đáo, mang đậm bản sắc dân tộc.
1.3.2 Hoàn cảnh ra đời Truyện Kiều Truyện Kiều được Nguyễn Du lấy cảm hứng từ tác phẩm Kim Vân Kiều truyện của Thanh Tâm Tài Nhân, nhưng không phải ngẫu nhiên mà Nguyễn
Du lại lựa chọn một tác phẩm bình thường trong một kho tàng văn học Trung
Nguyễn Du đã khéo léo phản ánh xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XVIII và đầu thế kỷ XIX qua tác phẩm "Truyện Kiều" Tác phẩm không chỉ mô tả xã hội Trung Quốc mà còn thể hiện rõ nét hình ảnh của xã hội phong kiến Việt Nam, cho thấy sự sâu sắc và tinh tế trong việc xây dựng bối cảnh văn hóa và xã hội của thời đại.
Trung Quốc như trong Kim Vân Kiều truyện Nhưng điều quan trọng nhất khiến cho Truyện Kiều được ra đời đó là sự đồng cảm xót thương của Nguyễn
Du đối với thân phận người phụ nữ
Nguyễn Du, với vốn sống phong phú, đã chứng kiến nhiều người con gái tài hoa nhưng bạc phận Từ cô Cầm đến cô ca nữ trong Ngộ gia đệ Cựu cơ ca, và cô gái trong Văn chiêu hồn, họ đều mang trong mình tài năng nhưng lại gặp nhiều bất hạnh Trong chuyến đi sứ sang Trung Quốc, ông đã hiểu rõ hơn về những cảnh đời khổ cực của phụ nữ, từ nàng Tiểu Thanh đến Dương.
Quý Phi và đặc biệt là qua số phận đau khổ của nhân vật Thuý Kiều trong
Kim Vân Kiều truyện đã khiến Nguyễn Du thật sự xúc động Đối với Nguyễn
Vương Thuý Kiều không chỉ là một nhân vật văn học nổi bật, mà còn là biểu tượng cho những người phụ nữ tài năng nhưng bất hạnh trong xã hội phong kiến Trung Quốc Hình ảnh của Kiều phản ánh những khó khăn và bất công mà phụ nữ phải đối mặt trong bối cảnh xã hội đương thời.
Việt Nam mà Nguyễn Du đang sống
Truyện Kiều của Nguyễn Du thể hiện sự cảm thông sâu sắc và nỗi thương tiếc của tác giả dành cho người phụ nữ Qua tác phẩm Kim Vân Kiều, Nguyễn Du đã khắc họa rõ nét số phận bi thảm của phụ nữ trong xã hội đương thời, khi họ phải chịu đựng nỗi đau và sự bất công, đang khóc và vùng vẫy trong một thế giới không dành cho họ.
Về thời gian sáng tác của Truyện Kiều, vấn đề về hoàn cảnh ra đời của tác phẩm này vẫn chưa được thống nhất Tuy nhiên, phần lớn các nhà nghiên cứu đều đồng tình rằng Truyện Kiều được sáng tác sau khi
Nguyễn Du đi sứ sang Trung Quốc Theo sách Đại nam chính biên liệt truyện,
Nguyễn Du soạn thi phẩm Truyện Kiều sau khi đi sứ về (sau năm 1814 -
Cụ Lê Thước cho rằng thuyết về Nguyễn Du là đúng nhất, vì sách Đại Nam Chính Biên Liệt Truyện ghi chép sát với đời sống và sự nghiệp của ông Ông cũng đưa ra lý do thứ hai để củng cố quan điểm này.
Truyện Kiều là một tác phẩm văn học xuất sắc, đồng thời là nguồn tư liệu phong phú về kinh nghiệm sống của con người Để đạt được đỉnh cao trong sáng tác, Nguyễn Du đã khéo léo thể hiện những giá trị nhân văn sâu sắc qua câu chuyện của nhân vật Kiều.
Để có được những tác phẩm văn học sống động như "Truyện Kiều", người sáng tác cần trải qua nhiều kinh nghiệm và nếm đủ mọi vị ngọt bùi, cay đắng trong cuộc sống Sự hiểu biết sâu sắc về nhân tình thế thái là yếu tố quan trọng giúp lời văn trở nên phong phú và đầy sức sống.
Truyện Kiều, mặc dù còn nhiều vấn đề cần xác minh, vẫn mang lại giá trị to lớn cho văn học Việt Nam Tác phẩm không chỉ làm phong phú thêm kho tàng văn học dân tộc mà còn khẳng định vị trí và sự tiến bộ của văn học Việt Nam trên trường quốc tế.
1.3.3 Đặc trưng thể loại Truyện Kiều là tác phẩm truyện thơ được viết bằng chữ Nôm Đây là thể loại phổ biến đương thời với những tác phẩm gây chú ý như truyện Hoa tiên, truyện Phan Trần… nhưng thể loại này phải đợi đến Truyện Kiều mới đạt được đỉnh cao của nó Đặc trưng của thể loại thơ là dùng nhiều hình ảnh mang tính ẩn dụ, ngôn ngữ hàm ẩn, súc tích, chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa
Truyện Kiều là một tiểu thuyết bằng văn vần, thể hiện rõ đặc trưng của thể loại này Tác phẩm sử dụng hệ thống hình ảnh ẩn dụ và biểu tượng phong phú, với nhiều lớp nghĩa ẩn giấu, yêu cầu người đọc phải giải mã để hiểu sâu sắc hơn.
1.3.4 Đặc trưng bút pháp trung đại